Luận án: Ảnh hưởng các khía cạnh lòng tin đến hành vi chia sẻ tri thức của giảng viên đại học Hà Nội
"Nghiên cứu ảnh hưởng của lòng tin đến hành vi chia sẻ tri thức của giảng viên đại học tại Hà Nội, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả chia sẻ tri thức."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
234
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò lòng tin trong chia sẻ tri thức giảng viên Hà Nội
- Số trang:
- 234 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Quản trị nhân lực
- Tác giả:
- Nguyễn Quỳnh Hoa
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò lòng tin trong chia sẻ tri thức giảng viên Hà Nội
Nghiên cứu khám phá ảnh hưởng đa chiều của lòng tin đến hành vi chia sẻ tri thức. Đối tượng là các giảng viên tại các trường đại học ở Hà Nội. Chia sẻ tri thức rất quan trọng cho sự phát triển của cá nhân và tổ chức. Đây là nền tảng cho sự đổi mới, nâng cao chất lượng giáo dục đại học. Tuy nhiên, nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này. Lòng tin nổi lên như một yếu tố then chốt. Luận án này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các khía cạnh lòng tin tác động đến việc chia sẻ tri thức. Từ đó, xây dựng môi trường làm việc hiệu quả hơn, thúc đẩy quản lý tri thức trong các tổ chức giáo dục.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu lòng tin và chia sẻ tri thức.
Nghiên cứu đặt mục tiêu chính là phân tích mối quan hệ giữa các khía cạnh lòng tin và hành vi chia sẻ tri thức. Khảo sát được thực hiện trên giảng viên các trường đại học tại Hà Nội. Mục tiêu cụ thể bao gồm xác định mức độ ảnh hưởng của từng khía cạnh lòng tin. Đồng thời, tìm hiểu các yếu tố điều tiết mối quan hệ này. Kết quả giúp các trường đại học hiểu rõ hơn về động lực chia sẻ tri thức. Từ đó, đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động. Nghiên cứu cũng góp phần vào kho tàng lý thuyết về lòng tin và chia sẻ tri thức trong môi trường giáo dục.
1.2. Tầm quan trọng của chia sẻ tri thức giảng viên.
Chia sẻ tri thức đóng vai trò thiết yếu trong việc phát triển năng lực giảng viên. Nó giúp nâng cao chất lượng đào tạo, nghiên cứu khoa học. Giảng viên chia sẻ kiến thức chuyên môn, kinh nghiệm giảng dạy. Việc này tạo ra môi trường học tập liên tục, thúc đẩy sự đổi mới. Một văn hóa tổ chức khuyến khích chia sẻ tri thức sẽ tăng cường gắn kết. Đồng thời, cải thiện hiệu suất làm việc chung. Quản lý tri thức hiệu quả là chìa khóa cho sự phát triển bền vững của bất kỳ trường đại học nào. Chia sẻ tri thức giảng viên trực tiếp góp phần vào mục tiêu này.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu về lòng tin.
Mặc dù có nhiều nghiên cứu về lòng tin và chia sẻ tri thức, vẫn tồn tại một khoảng trống đáng kể. Ít nghiên cứu tập trung vào các khía cạnh đa dạng của lòng tin. Đặc biệt là trong bối cảnh đặc thù của giảng viên đại học Việt Nam. Sự thiếu hụt nghiên cứu định lượng toàn diện làm hạn chế hiểu biết. Cần có một nghiên cứu chuyên sâu hơn. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó. Nó xem xét các khía cạnh như năng lực, lòng tốt, tính chính trực, đạo đức. Đồng thời, đánh giá ảnh hưởng của chúng lên hành vi chia sẻ tri thức của giảng viên đại học Hà Nội.
II. Lý thuyết nền tảng lòng tin và chia sẻ tri thức
Nghiên cứu xây dựng cơ sở lý luận vững chắc về lòng tin và chia sẻ tri thức. Áp dụng các lý thuyết hiện có để phát triển mô hình. Việc này đảm bảo tính học thuật và khả năng kiểm chứng của luận án. Các lý thuyết này cung cấp một khung phân tích rõ ràng. Chúng giúp hiểu sâu sắc hơn về các yếu tố tác động. Đặc biệt, chúng làm rõ mối quan hệ phức tạp giữa lòng tin và hành vi chia sẻ tri thức. Từ đó, định hình các giả thuyết nghiên cứu. Mô hình này được thiết kế riêng cho bối cảnh giảng viên đại học. Nó xem xét các đặc thù của môi trường giáo dục tại Hà Nội.
2.1. Các lý thuyết về lòng tin và sự tin cậy.
Lòng tin là một khái niệm đa chiều. Nó bao gồm nhiều yếu tố như năng lực, lòng tốt, tính chính trực, đạo đức. Các lý thuyết như Lý thuyết Trao đổi Xã hội (SET) hoặc Lý thuyết Nhận thức Xã hội (SCT) được áp dụng. Chúng giải thích cách lòng tin hình thành và tác động đến hành vi. Sự tin cậy vào đồng nghiệp, cấp trên rất quan trọng. Nó tạo ra một môi trường làm việc an toàn. Điều này khuyến khích cá nhân sẵn sàng chia sẻ thông tin. Thiếu sự tin cậy có thể trở thành rào cản chia sẻ tri thức lớn. Nghiên cứu xem xét cụ thể từng khía cạnh để hiểu rõ hơn.
2.2. Khái niệm chia sẻ tri thức và quản lý tri thức.
Chia sẻ tri thức là quá trình trao đổi kiến thức, kinh nghiệm, thông tin. Nó diễn ra giữa các cá nhân, phòng ban hoặc tổ chức. Có hai loại chính: tri thức hữu hình và tri thức ngầm. Quản lý tri thức là một hệ thống các hoạt động. Nó nhằm tạo ra, lưu trữ, chia sẻ và ứng dụng tri thức hiệu quả. Hành vi chia sẻ tri thức của giảng viên bao gồm việc trao đổi tài liệu, phương pháp giảng dạy. Đồng thời, chia sẻ các kết quả nghiên cứu, kinh nghiệm cá nhân. Đây là yếu tố cốt lõi trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh của trường đại học.
2.3. Mô hình nghiên cứu lòng tin ảnh hưởng chia sẻ tri thức.
Mô hình nghiên cứu đề xuất mối quan hệ trực tiếp giữa các khía cạnh lòng tin và chia sẻ tri thức. Các khía cạnh lòng tin được xem xét bao gồm: năng lực chuyên môn, lòng tin cảm xúc, tính chính trực, đạo đức. Mỗi khía cạnh được kỳ vọng có tác động riêng biệt đến hành vi chia sẻ tri thức. Mô hình cũng đưa vào biến điều tiết. Đó là 'sự lo lắng bị mất thể diện'. Biến này có thể ảnh hưởng đến mức độ sẵn lòng chia sẻ. Việc xây dựng một văn hóa tổ chức khuyến khích sự tin cậy là cần thiết. Nó giúp củng cố động lực chia sẻ tri thức.
III. Phương pháp khảo sát lòng tin và tri thức giảng viên
Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp. Kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng. Mục tiêu là thu thập dữ liệu toàn diện và sâu sắc. Quy trình nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ. Từ khâu xây dựng thang đo đến phân tích dữ liệu. Đảm bảo tính khách quan, độ tin cậy của kết quả. Việc này giúp xác định chính xác ảnh hưởng của lòng tin đến chia sẻ tri thức. Đặc biệt, nghiên cứu tập trung vào bối cảnh cụ thể của giảng viên các trường đại học tại Hà Nội. Phương pháp này cho phép kiểm định các giả thuyết một cách khoa học. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị thiết thực.
3.1. Quy trình nghiên cứu định tính và định lượng.
Quy trình nghiên cứu bắt đầu bằng giai đoạn định tính. Nó bao gồm phỏng vấn sâu các chuyên gia và giảng viên. Mục đích là để điều chỉnh và hoàn thiện thang đo. Giai đoạn định lượng tiếp theo. Nó sử dụng bảng hỏi khảo sát trên quy mô lớn. Dữ liệu được thu thập và phân tích bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phương pháp như phân tích nhân tố khám phá (EFA) và hồi quy tương quan được sử dụng. Chúng giúp kiểm định mối quan hệ giữa các biến. Quy trình đảm bảo tính khoa học và minh bạch của toàn bộ nghiên cứu.
3.2. Mẫu khảo sát giảng viên đại học Hà Nội.
Mẫu nghiên cứu bao gồm các giảng viên đang công tác tại các trường đại học trên địa bàn Hà Nội. Việc lựa chọn mẫu này đảm bảo tính đại diện. Nó phản ánh đặc điểm của cộng đồng giảng viên trong khu vực. Quy mô mẫu được xác định dựa trên các nguyên tắc thống kê. Đồng thời, dựa trên nguồn lực nghiên cứu. Điều này giúp đảm bảo tính hợp lệ của các phân tích. Mẫu đa dạng về độ tuổi, giới tính, kinh nghiệm. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về hành vi chia sẻ tri thức. Nó cũng thể hiện các khía cạnh lòng tin khác nhau trong môi trường làm việc.
3.3. Đo lường các khía cạnh lòng tin và chia sẻ tri thức.
Các thang đo được phát triển dựa trên các nghiên cứu trước đây. Chúng được điều chỉnh phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Lòng tin được đo lường qua các khía cạnh như năng lực chuyên môn, lòng tin cảm xúc, tính chính trực, đạo đức. Hành vi chia sẻ tri thức cũng được định nghĩa và đo lường rõ ràng. Sử dụng thang đo Likert để đánh giá mức độ đồng ý của giảng viên. Độ tin cậy và giá trị của thang đo được kiểm định nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo dữ liệu thu thập có chất lượng cao. Nó hỗ trợ cho các phân tích và kết luận chính xác.
IV. Kết quả ảnh hưởng lòng tin đến chia sẻ tri thức thực tế
Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa lòng tin và chia sẻ tri thức. Các phân tích thống kê xác nhận các giả thuyết đặt ra. Chúng làm rõ vai trò của từng khía cạnh lòng tin. Đặc biệt, nghiên cứu chỉ ra những yếu tố mạnh mẽ thúc đẩy hay cản trở việc chia sẻ tri thức. Dữ liệu thu thập từ giảng viên đại học Hà Nội phản ánh tình hình thực tế. Nó cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng môi trường làm việc tích cực. Môi trường này có thể khuyến khích sự tin cậy lẫn nhau. Từ đó, nâng cao hiệu quả quản lý tri thức trong tổ chức.
4.1. Ảnh hưởng của năng lực chuyên môn và sự tin cậy.
Nghiên cứu chỉ ra rằng lòng tin vào năng lực chuyên môn của đồng nghiệp có ảnh hưởng tích cực đáng kể. Giảng viên sẵn lòng chia sẻ tri thức hơn khi tin tưởng vào khả năng của người nhận. Sự tin cậy vào chuyên môn giúp giảm bớt rào cản chia sẻ tri thức. Nó tạo ra sự tự tin trong việc trao đổi kiến thức chuyên sâu. Điều này đặc biệt đúng trong môi trường học thuật. Nơi đó, năng lực là yếu tố được đánh giá cao. Các trường đại học cần chú trọng việc xây dựng và duy trì đội ngũ giảng viên có chuyên môn vững vàng. Điều này sẽ củng cố sự tin cậy và thúc đẩy chia sẻ tri thức.
4.2. Tác động của lòng tin cảm xúc và tính chính trực.
Lòng tin cảm xúc và tính chính trực cũng có vai trò quan trọng. Khi giảng viên có mối quan hệ tốt, cảm thấy được tôn trọng, họ cởi mở hơn. Tính chính trực của đồng nghiệp, cấp trên tạo ra một văn hóa tổ chức minh bạch. Nó khuyến khích sự trung thực trong chia sẻ. Ngược lại, thiếu tính chính trực có thể làm giảm đáng kể động lực chia sẻ tri thức. Nó dẫn đến tâm lý e ngại. Các trường cần xây dựng một môi trường làm việc đề cao sự công bằng và đạo đức. Điều này sẽ thúc đẩy lòng tin và tăng cường việc chia sẻ kiến thức.
4.3. Rào cản chia sẻ tri thức Sự lo lắng mất thể diện.
Một phát hiện đáng chú ý là vai trò điều tiết của 'sự lo lắng bị mất thể diện'. Yếu tố này hoạt động như một rào cản chia sẻ tri thức. Giảng viên có thể ngần ngại chia sẻ. Họ sợ bị đánh giá thấp hoặc mất uy tín khi tri thức của mình bị thách thức. Sự lo lắng này làm suy yếu ảnh hưởng tích cực của lòng tin. Để khắc phục, cần tạo ra một văn hóa tổ chức cởi mở. Nơi đó, sai sót được chấp nhận như một phần của quá trình học hỏi. Điều này giúp giảm áp lực và khuyến khích chia sẻ tri thức một cách tự nhiên hơn.
V. Khuyến nghị tăng cường lòng tin thúc đẩy chia sẻ tri thức
Dựa trên kết quả nghiên cứu, các khuyến nghị cụ thể được đưa ra. Chúng nhằm giúp các trường đại học tại Hà Nội cải thiện môi trường làm việc. Từ đó, tăng cường lòng tin và thúc đẩy chia sẻ tri thức hiệu quả. Các giải pháp tập trung vào cả cấp độ tổ chức và cá nhân. Mục tiêu là xây dựng một văn hóa tổ chức hỗ trợ mạnh mẽ cho quản lý tri thức. Việc này không chỉ nâng cao năng lực giảng viên. Nó còn góp phần vào sự phát triển bền vững của giáo dục đại học. Đồng thời, cải thiện chất lượng nghiên cứu khoa học và đào tạo.
5.1. Giải pháp cho các trường đại học tại Hà Nội.
Các trường đại học cần xây dựng chiến lược quản lý tri thức rõ ràng. Cần tạo ra một môi trường làm việc mở, minh bạch. Khuyến khích sự tương tác, trao đổi giữa các giảng viên. Thiết lập các kênh chia sẻ tri thức chính thức và phi chính thức. Đầu tư vào các chương trình đào tạo kỹ năng mềm. Nâng cao sự tin cậy thông qua các hoạt động nhóm, dự án chung. Xây dựng văn hóa tổ chức đề cao sự tôn trọng, công bằng. Điều này sẽ củng cố lòng tin. Nó cũng loại bỏ rào cản chia sẻ tri thức. Giảng viên cảm thấy an toàn khi đóng góp kiến thức của mình.
5.2. Động lực chia sẻ tri thức cho giảng viên.
Cần cung cấp các động lực chia sẻ tri thức cụ thể. Có thể là công nhận thành tích, khen thưởng. Giảng viên cần thấy được lợi ích từ việc chia sẻ. Các cơ hội phát triển nghề nghiệp, nâng cao chuyên môn cũng là động lực. Khuyến khích tham gia vào các cộng đồng học tập. Nơi đó, kiến thức được trao đổi tự do. Tạo điều kiện cho giảng viên trình bày ý tưởng, kinh nghiệm. Giúp họ cảm thấy giá trị của việc đóng góp. Điều này sẽ thúc đẩy một cách bền vững hành vi chia sẻ tri thức. Giảng viên sẽ tự nguyện tham gia tích cực hơn.
5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về lòng tin quản lý tri thức.
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng đi mới. Cần tiếp tục khám phá các yếu tố khác. Chúng có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa lòng tin và chia sẻ tri thức. Nghiên cứu có thể mở rộng ra các trường đại học ở các tỉnh, thành phố khác. So sánh các mô hình lòng tin và chia sẻ tri thức giữa các loại hình trường. Ví dụ: trường công lập và trường tư thục. Đánh giá tác động của công nghệ thông tin. Nó ảnh hưởng đến việc chia sẻ tri thức. Phát triển các biện pháp can thiệp thực nghiệm. Mục tiêu là tăng cường lòng tin trong môi trường làm việc.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (234 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- NGUYỄN QUỲNH HOA ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC KHÍA CẠNH LÒNG TIN ĐẾN HÀNH VI CHIA SẺ TRI THỨC CỦA GIẢNG VIÊN CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC TẠI HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN TRỊ NHÂN LỰC HÀ NỘI - NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- NGUYỄN QUỲNH HOA ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC KHÍA CẠNH LÒNG TIN ĐẾN HÀNH VI CHIA SẺ TRI THỨC CỦA GIẢNG VIÊN CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC TẠI HÀ NỘI Chuyên ngành: QUẢN TRỊ NHÂN LỰC Mã số: 9340404 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: GS. NGUYỄN THÀNH ĐỘ HÀ NỘI - NĂM 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng cả danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi thực hiện và không vi phạm sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày….năm 2022 Nghiên cứu sinh Nguyễn Quỳnh Hoa ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.v DANH MỤC BẢNG. vi DANH MỤC HÌNH VẼ. viii PHẦN MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.
Tổng quan các nghiên cứu hành vi chia sẻ tri thức. Khái niệm và vai trò của chia sẻ tri thức trong quản trị tri thức. Tổng quan các nghiên cứu liên quan đến hành vi chia sẻ tri thức. Tổng quan các nghiên cứu về hành vi chia sẻ tri thức của giảng viên trong trường đại học.
Tổng quan các nghiên cứu về lòng tin và các khía cạnh của lòng tin. Phương pháp tiếp cận và tổng quan các nghiên cứu về lòng tin. Tổng quan các nghiên cứu có liên quan đến các khía cạnh lòng tin của giảng viên đại học. Tổng quan các nghiên cứu về mối quan hệ giữa khía cạnh lòng tin và hành vi chia sẻ tri thức.
Kết luận rút ra từ tổng quan và khoảng trống nghiên cứu. Các nội dung kế thừa. Khoảng trống nghiên cứu. 34 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.
36 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Lý thuyết về Chia sẻ tri thức và hành vi chia sẻ tri thức. Các lý thuyết liên quan đến hành vi chia sẻ tri thức. Hành vi chia sẻ tri thức của giảng viên.
Lý thuyết về lòng tin và các khía cạnh của lòng tin. Các lý thuyết về lòng tin. Phát triển các khái niệm về lòng tin và các khía cạnh của lòng tin. Đặc điểm của giảng viên đại học và các khía cạnh lòng tin của giảng viên 57 2.
Mô hình và giả thuyết nghiên cứu. Căn cứ xây dựng mô hình nghiên cứu. Đề xuất mô hình nghiên cứu. Các giả thuyết nghiên cứu.
67 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 74 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình và phương pháp nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu.
Phương pháp phát triển thang đo. Xác định mẫu điều tra và phương pháp thu thập dữ liệu. Nghiên cứu định tính. Thiết kế và mẫu nghiên cứu định tính.
Thu thập dữ liệu. Phân tích dữ liệu. Nghiên cứu định lượng. Nghiên cứu định lượng sơ bộ.
Nghiên cứu định lượng chính thức. 103 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 105 CHƯƠNG 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Bối cảnh các trường đại học tại Hà Nội và tình hình chia sẻ tri thức của các giảng viên.
Khái quát về các trường đại học. Đặc điểm tình hình môi trường giáo dục và chia sẻ tri thức ở các trường đại học tại Hà Nội. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của các khía cạnh lòng tin đến hành vi chia sẻ tri thức của các giảng viên đại học. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu.
Kiểm định thang đo. Phân tích hồi quy tương quan và kiểm định giả thuyết. 117 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 135 iv CHƯƠNG 5 THẢO LUẬN VÀ CÁC KHUYẾN NGHỊ TỪ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Thảo luận kết quả nghiên cứu. Ảnh hưởng của khía cạnh lòng tin từ năng lực chuyên môn đến hành vi chia sẻ tri thức của giảng viên. Ảnh hưởng của Khía cạnh cảm xúc của lòng tin đến hành vi chia sẻ tri thức của giảng viên. Ảnh hưởng của Khía cạnh lòng tin vào tính chính trực đến hành vi chia sẻ tri thức của giảng viên.
Ảnh hưởng của khía cạnh đạo đức của lòng tin đến hành vi chia sẻ tri thức của giảng viên. Tác động của biến điều tiết “sự lo lắng bị mất thể diện” lên mối quan hệ của các khía cạnh lòng tin đến hành vi chia sẻ tri thức của giảng viên. Sự khác biệt của các biến kiểm soát nhân khẩu học đối với hành vi chia sẻ tri thức. Các khuyến nghị từ kết quả nghiên cứu của luận án.
Đối với các trường đại học. Đối với giảng viên. Đối với các cơ quan quản lý. Các hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo.
159 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5. 163 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 165 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 166 DANH MỤC PHỤ LỤC.
182 v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu Tên tiếng Việt CBT Trị liệu hành vi CNTT Công nghệ thông tin CSTT Chia sẻ tri thức EFA Phân tích nhân tố khám phá GS Giáo sư GVC Giảng viên chính P Kiểm định Peason QTTT Quản trị tri thức SCT Lý thuyết nhận thức xã hội SET Lý thuyết trao đổi xã hội TPB Lý thuyết hành vi hoạch định TRA Lý thuyết hành động hợp lý vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Các định nghĩa về chia sẻ tri thức .2: Tổng quan các nghiên cứu liên quan đến hành vi chia sẻ tri thức. Tổng quan các nghiên cứu liên quan đến hành vi chia sẻ tri thức trong môi trường đại học. Tổng quan các khía cạnh của lòng tin .5: Tổng hợp các nghiên cứu về khía cạnh lòng tin trong môi trường giáo dục .6: Điểm giao thoa trong các mô hình nghiên cứu ảnh hưởng của các khía cạnh lòng tin đến chia sẻ tri thức .1: Các nghiên cứu sử dụng lý thuyết liên quan đến hành vi chia sẻ tri thức .2: Các cấp độ tri thức của giảng viên trong trường đại học .3: Ma trận về tin cậy và nghi ngờ - Lewicki 1998 .4: Tổng quan các định nghĩa về Lòng tin đã được nghiên cứu .5: Các biến trong mô hình đề xuất.1: Phát triển câu hỏi nghiên cứu định tính số 1 .2: Phát triển câu hỏi nghiên cứu định tính số 2 .3: Phát triển câu hỏi nghiên cứu định tính số 3 .4: Phát triển câu hỏi nghiên cứu định tính số 4 .5: Phát triển câu hỏi nghiên cứu định tính số 5 .6: Thang đo hành vi chia sẻ tri thức của giảng viên (KS) .7: Thang đo tính chính trực của lòng tin (NIC) .8: Thang đo năng lực chuyên môn của lòng tin (EXP) .9: Thang đo khía cạnh đạo đức của lòng tin (PAB) .10: Thang đo khía cạnh nhận thức của lòng tin (PCC) .11: Thang đo khía cạnh cảm xúc của lòng tin (CPC) .12: Thang đo về sự lo lắng bị mất thể diện.13: Thang đo sau điều chỉnh .14: Tổng hợp các biến được mã hóa trước và sau khi điều tra sơ bộ lần 2 .1: Sự biến động các công trình nghiên cứu khoa học trong nước được công bố 2018-2020.2: Thông tin Trường Đại học công tác của đối tượng khảo sát .3: Thống kê mẫu nghiên cứu.4: Bảng tổng hợp kiểm định thang đo các biến trong mô hình. Kiểm định tích hợp của mô hình nhân tố EFA (Kaiser Meyer_Olkin) biến phụ thuộc.6: Phân tích tương quan Pearson.7: Kiểm định giá trị độ phù hợp R2.8: Phân tích hệ số hồi quy.9: Kết quả đánh giá biến điều tiết FLF lên mối quan hệ của EXP và KS.10: Kết quả đánh giá biến điều tiết FLF lên mối quan hệ của CPC và KS.11: Tổng hợp kết quả kiểm định giả thuyết.12: Giả định về phân phối của phần dư.13: Kiểm định sự khác biệt trung bình giới tính với kiểm định Levene.14: Bảng thống kê mô tả sự khác biệt trung bình biến giới tính.15: Kiểm định sự khác biệt trung bình về quản lý với kiểm định Levene.16: Kiểm định giả định phương sai đồng nhất với kiểm định Levene.17: Kiểm định cho trường hợp vi phạm giả định phương sai đồng nhất với kiểm định Welch.
Kết quả khảo sát biến CPC. Kết quả khảo sát biến NIC. Kết quả khảo sát biến PAB. 144 viii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1: Quá trình hình thành tri thức.2: Mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự chia sẻ tri thức ở trường đại học Azni, A.3: Mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi chia sẻ tri thức của nhân viên - Burgess.4: Mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến chia sẻ tri thức của giảng viên các trường đại học công lập của NCS Đỗ Văn Sang (2020).5: Bốn nhân tố của lòng tin Vodicka 2007.
Mô hình nghiên cứu của Mayer về sự phát triển của lòng tin cá nhân - 1995 .7: Sự giao thoa của hai mô hình các khía cạnh của lòng tin giữa Mayer và Mirshra .8: Mô hình nghiên cứu của Hoy, W. (2000) về các khía cạnh của lòng tin cá nhân trong trường học.9: Mô hình nghiên cứu của A.Usoro và cộng sự (2007).10: Mô hình nghiên cứu của Bartikowski, Boris và Merunka, Dwight (2015).11: Mô hình nghiên cứu của Punniyamoorthy, M.12: Mô hình nghiên cứu ảnh hưởng của các biến điều tiết đến mối quan hệ lòng tin và hành vi chia sẻ tri thức của Wu, 2009.1: Mô hình phát triển từ nghiên cứu Lí thuyết hành vi hoạch định (TPB) (Ajzen, 1991) .2: Mô hình lý thuyết nhận thức xã hội SCT - Bandura.3: Thuộc tính của lòng tin.4: Mô hình lý thuyết lòng tin vào năng lực bản thân (Bandura 1986).5: Mô hình quy trình xây dựng lòng tin tương tác Zand 1972.6: Mô hình nghiên cứu đề xuất.1: Quy trình nghiên cứu của luận án.2: Quy trình phát triển thang đo.3: Phát triển lưới phỏng vấn trong nghiên cứu định tính.1: Số lượng giảng viên phân theo trình độ chức danh năm 2016-2017.2: Sự biến động các công trình được công bố thuộc danh mục ISI từ 2016-2020 .3: Tiêu chí xếp hạng các chỉ số nghiên cứu của các trường đại học 2020.4: Cơ cấu chuyên ngành làm việc của đối tượng khảo sát.5: Biểu đồ giới tính.6: Biểu đồ nhóm tuổi.7: Đồ thị phân tán (Scatterplot) của phần dư trong mô hình.9: Biểu đồ Normal P-Plot.10: Mối liên hệ giữa trung bình hành vi chia sẻ tri thức và giới tính. Đồ thị mô tả giá trị trung bình khía cạnh sự lo lắng bị mất thể diện FLF.146 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong thập kỷ qua, thuật ngữ "xã hội tri thức" đang được sử dụng ngày càng thường xuyên hơn, nền kinh tế dựa trên tri thức là nền kinh tế dựa trên việc sản xuất tri thức, ứng dụng và sử dụng nó, nền kinh tế thông tin là nền kinh tế dựa trên thông tin.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Quỳnh Hoa (2022). Ảnh hưởng lòng tin đến chia sẻ tri thức giảng viên đại học Hà Nội [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/anh-huong-long-tin-chia-se-tri-thuc-giang-vien-dai-hoc-ha-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng lòng tin đến chia sẻ tri thức giảng viên đại học Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu ảnh hưởng của lòng tin đến hành vi chia sẻ tri thức của giảng viên đại học tại Hà Nội, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả chia sẻ tri thức."
Luận án "Ảnh hưởng lòng tin đến chia sẻ tri thức giảng viên đại học Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Ảnh hưởng lòng tin đến chia sẻ tri thức giảng viên đại học Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng lòng tin đến chia sẻ tri thức giảng viên đại học Hà Nội" thuộc chuyên ngành Quản trị nhân lực. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục.
Luận án "Ảnh hưởng lòng tin đến chia sẻ tri thức giảng viên đại học Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng lòng tin đến chia sẻ tri thức giảng viên đại học Hà Nội" có 234 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng lòng tin đến chia sẻ tri thức giảng viên đại học Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.