Luận án: Đánh giá hiện trạng xói mòn đất huyện Văn Bàn, Lào Cai - Trường Đại học

Đánh giá hiện trạng xói mòn đất tại huyện Văn Bàn, Lào Cai và đề xuất giải pháp giảm thiểu hiệu quả. Phân tích nguyên nhân và tác động của xói mòn.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn

Số trang

85

Thời gian đọc

13 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tầm quan trọng Đánh giá Xói mòn đất Văn Bàn, Lào Cai
Số trang:
85 trang
Trường:
Đại học Thái Nguyên
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tầm quan trọng Đánh giá Xói mòn đất Văn Bàn Lào Cai

Đất đai là tài nguyên quý giá. Nó là thành phần môi trường sống cốt lõi. Tài nguyên này hỗ trợ nền kinh tế nông – lâm nghiệp. Vài thập kỷ qua, dân số tăng cao. Khoáng sản, thảm thực vật, đất đai bị khai thác quá mức. Việc sử dụng không hợp lý là phổ biến. Nông nghiệp và lâm nghiệp thiếu ý thức làm xói mòn đất trầm trọng. Độ phì nhiêu đất giảm đáng kể. Nhiều khu vực trở nên trơ sỏi đá. Đất trống, đồi núi trọc xuất hiện. Xói mòn đất là nguyên nhân chính gây thoái hóa tài nguyên đất. Hiện tượng này đặc biệt nghiêm trọng ở vùng đồi núi. Xói mòn là quá trình tự nhiên. Tuy nhiên, hoạt động con người làm tăng tốc quá trình này. Mỗi năm, đất bị mất khối lượng khổng lồ. Việt Nam có 25 triệu hecta đất dốc. Nguy cơ xói mòn và rửa trôi rất cao. Tỷ lệ mất đất khoảng 10 tấn/ha/năm. Quan trắc từ 1960 cho thấy 10-20% lãnh thổ bị ảnh hưởng xói mòn. Mức độ từ trung bình đến mạnh. Xói mòn làm mất đất bề mặt. Lớp thổ nhưỡng bị phá hủy. Độ phì của đất giảm sút. Hiện tượng bạc màu gia tăng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp sự sống thảm thực vật. Vấn đề xói mòn đất được nhiều tác giả nghiên cứu. Nghiên cứu thực trạng xói mòn đất là cần thiết. Cần xác định nguyên nhân và yếu tố ảnh hưởng. Đề xuất giải pháp ngăn chặn là quan trọng. Sử dụng hợp lý tài nguyên đất là bài toán phức tạp. Cần thông tin đa chiều. Điều kiện tự nhiên, kinh tế-xã hội, quy hoạch phát triển đều cần xem xét. Mục tiêu là cân bằng phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Các nghiên cứu cần gắn với địa phương cụ thể. Văn Bàn là huyện vùng cao Lào Cai. Địa hình lòng chảo, bị chia cắt mạnh. Độ dốc trên 250 độ phổ biến. Thung lũng phân bố dọc suối Chăn và suối Nhù. Biến đổi khí hậu kết hợp mưa lớn. Điều kiện này làm đất bị xói mòn và thoái hóa. Quỹ đất sản xuất nông - lâm nghiệp bị ảnh hưởng. Quy hoạch sử dụng đất chưa hợp lý. Cơ cấu cây trồng cũng chưa tối ưu. Độ che phủ rừng đang giảm. Những nguyên nhân này gây lũ ống, lũ quét. Thiệt hại về người và của thường xuyên xảy ra. Luận án đánh giá xói mòn đất huyện Văn Bàn, Lào Cai có ý nghĩa khoa học, thực tiễn.

1.1. Hiện trạng và tác động của xói mòn đất.

Xói mòn đất là hiện tượng tự nhiên. Hoạt động con người làm trầm trọng thêm. Hàng năm, khối lượng đất khổng lồ bị mất. Việt Nam có 25 triệu hecta đất dốc. Nguy cơ xói mòn cao, khoảng 10 tấn/ha/năm. Xói mòn phá hủy lớp thổ nhưỡng. Độ phì đất giảm, bạc màu gia tăng. Thảm thực vật bị ảnh hưởng trực tiếp.

1.2. Lý do cấp thiết nghiên cứu tại Văn Bàn.

Văn Bàn là huyện vùng cao, địa hình phức tạp. Độ dốc lớn, mưa tập trung. Đất đai bị xói mòn, thoái hóa. Quỹ đất sản xuất nông lâm nghiệp bị đe dọa. Quy hoạch sử dụng đất chưa hợp lý. Độ che phủ rừng giảm. Nguy cơ lũ ống, lũ quét tăng. Nghiên cứu tại đây cung cấp cơ sở đề xuất giải pháp. Giảm thiểu thiệt hại là mục tiêu quan trọng.

II. Phương pháp Đánh giá Xói mòn đất huyện Văn Bàn

Nhiều phương pháp nghiên cứu xói mòn đất tồn tại. Công nghệ viễn thám GIS là phương pháp hiện đại. Nó giúp mô hình hóa, tính toán xói mòn. Phương trình mất đất phổ dụng (USLE) được áp dụng. Phương pháp này mang lại hiệu quả cao. Nó giải quyết vấn đề vĩ mô trong thời gian ngắn. Luận án tập trung xác định các hệ số xói mòn. Xây dựng bản đồ phân cấp nguy cơ xói mòn là mục tiêu. Bản đồ này tạo cơ sở đánh giá mức độ xói mòn. Đề xuất biện pháp giảm thiểu xói mòn là trọng tâm. Các mô hình sản xuất nông, lâm nghiệp hợp lý được nghiên cứu. Những mô hình này hạn chế xói mòn đất cho huyện Văn Bàn. Nhiệm vụ nghiên cứu được đặt ra. Đầu tiên, thu thập tài liệu liên quan đến xói mòn đất. Tài liệu từ vùng nghiên cứu được tổng hợp. Đánh giá hiện trạng xói mòn đất là bước tiếp theo. Bản đồ phân cấp nguy cơ xói mòn tỷ lệ 1:150.000 được xây dựng. Cuối cùng, đề xuất mô hình sản xuất nông - lâm nghiệp phù hợp. Mô hình này áp dụng cho khu vực nghiên cứu.

2.1. Ứng dụng công nghệ GIS và viễn thám.

Công nghệ GIS và viễn thám được sử dụng. Nó giúp mô hình hóa xói mòn đất. Phương trình mất đất phổ dụng (USLE) là công cụ chính. Phương pháp này cung cấp dữ liệu nhanh chóng. Nó cho phép đánh giá quy mô lớn.

2.2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể.

Nghiên cứu xác định hệ số xói mòn. Mục tiêu là xây dựng bản đồ nguy cơ xói mòn. Đề xuất giải pháp giảm thiểu là quan trọng. Nhiệm vụ bao gồm thu thập tài liệu, đánh giá hiện trạng. Xây dựng bản đồ và đề xuất mô hình sản xuất nông lâm nghiệp phù hợp.

III. Nguyên nhân chính gây Xói mòn đất tại Văn Bàn Lào Cai

Xói mòn đất là hiện tượng phức tạp. Nhiều yếu tố tự nhiên và nhân tạo góp phần. Địa hình huyện Văn Bàn có độ dốc lớn. Đây là yếu tố tự nhiên quan trọng. Mưa lớn, tập trung theo mùa làm tăng cường rửa trôi. Khí hậu biến đổi gây ra các hiện tượng thời tiết cực đoan. Điều này làm đất dễ bị xói mòn hơn. Thực vật che phủ là yếu tố bảo vệ đất. Tuy nhiên, thảm thực vật bị suy giảm. Việc khai thác rừng không bền vững là nguyên nhân. Đốt nương làm rẫy truyền thống cũng góp phần. Hoạt động nhân sinh có tác động lớn. Canh tác trên đất dốc không đúng kỹ thuật. Việc sử dụng đất nông nghiệp không hợp lý phổ biến. Quy hoạch sử dụng đất chưa tối ưu. Cơ cấu cây trồng không phù hợp điều kiện địa hình. Sự quản lý tài nguyên đất thiếu hiệu quả. Những yếu tố này làm trầm trọng thêm tình hình. Các hoạt động này làm lộ đất. Đất không được bảo vệ khỏi mưa và gió. Lớp đất mặt dễ dàng bị cuốn trôi. Điều này dẫn đến thoái hóa đất nghiêm trọng. Lũ ống, lũ quét thường xuyên xảy ra. Đây là hậu quả trực tiếp của xói mòn đất. Sự gia tăng dân số cũng tạo áp lực. Nhu cầu về đất sản xuất ngày càng tăng.

3.1. Các yếu tố tự nhiên thúc đẩy xói mòn.

Địa hình dốc là yếu tố hàng đầu. Mưa lớn, tập trung gây rửa trôi mạnh. Biến đổi khí hậu làm gia tăng cường độ mưa. Những yếu tố này tự nhiên thúc đẩy quá trình xói mòn.

3.2. Hoạt động nhân sinh và quản lý đất đai.

Khai thác tài nguyên không bền vững. Canh tác trên đất dốc không kỹ thuật. Quy hoạch sử dụng đất chưa hợp lý. Cơ cấu cây trồng thiếu tối ưu. Độ che phủ rừng giảm sút. Những hoạt động này làm đất dễ bị xói mòn.

IV. Giải pháp giảm thiểu Xói mòn đất bền vững Văn Bàn

Giảm thiểu xói mòn đất đòi hỏi các giải pháp tổng hợp. Các biện pháp cần kết hợp giữa kỹ thuật và quản lý. Trồng rừng, bảo vệ rừng là ưu tiên hàng đầu. Tăng cường độ che phủ thực vật giúp giữ đất. Cần phát triển các mô hình nông lâm nghiệp bền vững. Trồng cây che phủ, xen canh hợp lý. Các loại cây trồng phù hợp với đất dốc được khuyến khích. Canh tác theo đường đồng mức là kỹ thuật quan trọng. Xây dựng các công trình bảo vệ đất cũng cần thiết. Đào rãnh thoát nước, bậc thang ruộng. Quy hoạch sử dụng đất cần được điều chỉnh. Phân vùng chức năng đất rõ ràng. Đất dốc cao cần hạn chế canh tác nông nghiệp. Chuyển sang phát triển lâm nghiệp hoặc cây lâu năm. Nâng cao nhận thức cộng đồng là yếu tố then chốt. Người dân cần hiểu rõ tác hại của xói mòn. Hướng dẫn kỹ thuật canh tác bền vững. Áp dụng khoa học công nghệ vào sản xuất. Công nghệ GIS có thể hỗ trợ giám sát. Đánh giá hiệu quả các giải pháp theo thời gian. Chính sách hỗ trợ người dân thực hiện là cần thiết. Khuyến khích trồng rừng phòng hộ. Hỗ trợ kinh phí chuyển đổi cây trồng. Mục tiêu là phục hồi độ phì nhiêu đất. Bảo vệ môi trường sinh thái. Đảm bảo sinh kế bền vững cho người dân. Các giải pháp cần phù hợp điều kiện địa phương.

4.1. Đề xuất mô hình nông lâm nghiệp hợp lý.

Cần áp dụng mô hình nông lâm kết hợp. Trồng cây che phủ, xen canh cây trồng. Canh tác theo đường đồng mức là kỹ thuật hiệu quả. Phát triển cây lâu năm trên đất dốc. Những mô hình này giảm thiểu xói mòn.

4.2. Xây dựng bản đồ nguy cơ và quy hoạch sử dụng đất.

Bản đồ phân cấp nguy cơ xói mòn được xây dựng. Đây là công cụ quan trọng. Nó hỗ trợ quy hoạch sử dụng đất bền vững. Các khu vực rủi ro cao cần có biện pháp quản lý đặc thù. Điều chỉnh quy hoạch đất dựa trên bản đồ nguy cơ.

V. Kết quả Đánh giá Xói mòn đất huyện Văn Bàn Lào Cai

Luận án đã đạt được các kết quả quan trọng. Các hệ số xói mòn đất tại Văn Bàn được xác định. Điều này cung cấp dữ liệu cơ bản. Bản đồ phân cấp nguy cơ xói mòn đất được xây dựng. Tỷ lệ bản đồ là 1:150.000. Bản đồ này thể hiện rõ mức độ xói mòn. Nó giúp xác định các khu vực trọng điểm. Các khu vực có nguy cơ xói mòn cao được khoanh vùng. Luận án đã đề xuất các biện pháp giảm thiểu xói mòn. Các giải pháp cụ thể cho Văn Bàn được đưa ra. Mô hình sản xuất nông, lâm nghiệp hợp lý được đề xuất. Những mô hình này nhằm hạn chế xói mòn đất. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó cung cấp cơ sở khoa học cho quản lý tài nguyên đất. Chính quyền địa phương có thể sử dụng. Các nhà hoạch định chính sách cũng có thể tham khảo. Mục tiêu là phát triển kinh tế bền vững. Bảo vệ môi trường tại huyện Văn Bàn. Thông tin từ luận án giúp nâng cao nhận thức. Cộng đồng hiểu rõ hơn về thách thức xói mòn. Điều này thúc đẩy hành động bảo vệ đất. Nghiên cứu này góp phần vào công cuộc chống thoái hóa đất. Nó bảo vệ độ phì nhiêu của đất. Đảm bảo an ninh lương thực. Phát triển nông nghiệp bền vững ở vùng núi.

5.1. Xác định các hệ số và cấp độ xói mòn.

Luận án đã xác định các hệ số xói mòn đất. Điều này quan trọng cho đánh giá định lượng. Bản đồ phân cấp nguy cơ xói mòn được tạo ra. Nó thể hiện mức độ xói mòn.

5.2. Cơ sở khoa học cho quản lý tài nguyên đất.

Kết quả nghiên cứu cung cấp dữ liệu. Dữ liệu này là cơ sở khoa học vững chắc. Nó hỗ trợ quy hoạch sử dụng đất. Chính quyền địa phương có thể đưa ra quyết định. Mục tiêu là quản lý bền vững tài nguyên đất.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Một số khái niệm liên quan đến đề tài
1.1.1. Khái niệm xói mòn đất
1.1.2. Các quá trình xói mòn đất
1.1.2.1. Xói lở sông suối
1.1.2.2. Xói mòn và rửa trôi bề mặt
1.2. Các nhân tố ảnh hưởng tới xói mòn đất
1.2.1. Ảnh hưởng của khí hậu lên xói mòn
1.2.1.1. Lượng mưa
1.2.1.2. Cường độ mưa
1.2.1.3. Đặc tính của mưa
1.2.1.4. Thời gian mưa
1.2.2. Ảnh hưởng của địa hình lên xói mòn
1.2.2.1. Ảnh hưởng của độ dốc lên xói mòn
1.2.3. Ảnh hưởng của yếu tố đất lên xói mòn
1.2.3.1. Thành phần cơ giới của đất
1.2.3.2. Cấu trúc đất
1.2.3.3. Tốc độ thấm và khả năng giữ nước
1.2.4. Ảnh hưởng của lớp phủ thảm thực vật đến xói mòn đất
1.2.5. Ảnh hưởng của con người đến xói mòn đất
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án đánh giá hiện trạng xói mòn đất và đề xuất giải pháp giảm thiểu xói mòn đất cho huyện văn bàn tỉnh lào cai

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (85 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Lý do chọn đề tài Đất đai là tài nguyên vô cùng quý giá, là tư liệu đặc biệt, là thành phần quan trọng hàng đầu của môi trường sống, là tư liệu lao động chính của nền kinh tế nông – lâm nghiệp. Tuy nhiên, trong vài thập kỷ gần đây, cùng với sự gia tăng dân số, các nguồn tài nguyên khoáng sản, thảm thực vật, đất đai đã và đang được sử dụng ở mức độ cao, thậm chí không hợp lý. Việc khai thác nông – lâm nghiệp không có ý thức ngày càng làm cho quá trình xói mòn đất xảy ra nghiêm trọng, độ phì nhiêu ngày càng giảm, nhiều nơi trơ sỏi đá, trở thành đất trống, đồi núi trọc [26]. Xói mòn đất từ lâu được coi là nguyên nhân gây thoái hóa tài nguyên đất nghiêm trọng ở các vùng đồi núi.

Xói mòn đất là một hiện tượng tự nhiên nhưng do các hoạt động của con người đã làm cho hiện tượng này diễn ra ngày càng nghiêm trọng. Mỗi năm ở vùng đồi núi nước ta bị mất đi một khối lượng đất khổng lồ do hiện tượng xói mòn. Theo số liệu thống kê hiện trạng sử dụng đất năm 2008 cho thấy Việt Nam có khoảng 25 triệu hecta đất dốc, nguy cơ xói mòn và rửa trôi rất lớn khoảng 10 tấn/ha/năm. Theo các quan trắc có hệ thống từ năm 1960 đến nay thì có khoảng 10-20% lãnh thổ bị ảnh hưởng xói mòn từ trung bình đến mạnh.

Quan trắc ở 14 khu vực thuộc các tỉnh Phú Thọ, Bắc Kạn, Thái Nguyên, Đắk Lắk cho thấy, tỷ lệ mất đất tới 1-2%/năm (Ngọc Lý, 2010) [23]. Do đó, mỗi năm ở vùng đồi núi nước ta bị mất đi một khối lượng đất khổng lồ do hiện tượng xói mòn. Xói mòn đất làm mất đất, phá huỷ lớp thổ nhưỡng bề mặt, làm giảm độ phì của đất, gia tăng hiện tượng bạc màu, ảnh hưởng trực tiếp tới sự sống và phát triển của thảm thực vật. Vấn đề xói mòn đất đã được đề cập đến trong các công trình nghiên cứu của nhiều tác giả trong và ngoài nước từ nhiều thập niên qua.

Để giảm thiểu xói mòn đất ở khu vực miền núi, hai vấn đề cần được nghiên cứu là thực trạng quá trình xói mòn đất, nguyên nhân, các yếu tố ảnh hưởng và những giải pháp ngăn chặn xói mòn đất. Sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên nói chung và tài nguyên đất nói riêng là một bài toán tổng hợp và tương đối phức tạp, yêu cầu thông tin về nhiều mặt khác nhau như: Điều kiện về tự nhiên, kinh tế-xã hội, quy hoạch phát triển kinh tế- xã hội… vì khi sử dụng hợp lý chính là ta đã cân bằng nhu cầu phát triển kinh tế với bảo vệ môi trường trong bối cảnh xã hội cụ thể. Vì thế, mọi nghiên cứu theo hướng này cần gắn với Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn một khu vực có những đặc trưng địa lý và xã hội cụ thể, hay nói rõ hơn, là một địa phương cụ thể, đặc biệt là khi các nghiên cứu phục vụ công tác quy hoạch. Có nhiều phương pháp khác nhau để nghiên cứu vấn đề xói mòn đất, trong đó phương pháp sử dụng công nghệ viễn thám GIS để mô hình hóa, tính toán xói mòn đất theo phương trình mất đất phổ dụng của Wischmeier và Smith là phương pháp hiện đại và đem lại hiệu quả cao có khả năng giải quyết vấn đề vĩ mô trong một thời gian ngắn.

Văn Bàn là huyện vùng cao phía Tây Nam của tỉnh Lào Cai, với địa hình lòng chảo, nhiều khu vực bị chia cắt mạnh có độ dốc trên 250 và các thung lũng phân bố dọc theo suối Chăn và suối Nhù. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu hiện nay, kết hợp điều kiện mưa lớn và tập trung làm cho đất đai bị xói mòn và thoái hóa, ảnh hưởng rất lớn đến quỹ đất sản xuất nông - lâm nghiệp của huyện. Hơn nữa, việc quy hoạch sử dụng đất, bố trí cơ cấu cây trồng chưa hợp lý, độ che phủ rừng đang có xu hướng giảm cũng là những nguyên nhân làm cho lũ ống, lũ quét thường xuyên xảy ra gây thiệt hại về người và của cho nhân dân nơi đây. Với những lý do trên tác giả lựa chọn đề tài “Đánh giá hiện trạng xói mòn đất và đề xuất giải pháp giảm thiểu xói mòn đất cho huyện Văn Bàn, tỉnh Lào Cai” có ý nghĩa khoa học và thực tiễn.

Mục tiêu nghiên cứu - Xác định các hệ số xói mòn đất tại huyện Văn Bàn, tỉnh Lào Cai. - Xây dựng bản đồ phân cấp nguy cơ xói mòn đất nhằm tạo cơ sở cho việc đánh giá mức độ xói mòn đất. - Đề xuất các biện pháp giảm thiểu xói mòn và mô hình sản xuất nông, lâm nghiệp hợp lý hạn chế xói mòn đất cho huyện Văn Bàn, tỉnh Lào Cai. Nhiệm vụ nghiên cứu: Trên cơ sở các mục tiêu đề ta, đề tài tập trung vào các nhiệm vụ sau: - Thu thập và tổng hợp các tài liệu có liên quan đến xói mòn đất tại vùng nghiên cứu; - Đánh giá hiện trạng xói mòn đất; - Xây dựng bản đồ phân cấp nguy cơ xói mòn đất tỷ lệ 1:150.000; - Đề xuất các mô hình sản xuất nông - lâm nghiệp hợp lý cho khu vực nghiên cứu.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc. Cấu trúc luận văn Ngoài phần mở đầu, kết luận và khuyến nghị, tài liệu tham khảo, phần nội dung của đề tài gồm 3 chương: Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Chương 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Một số khái niệm liên quan đến đề tài 1. Khái niệm xói mòn đất Đến nay, có rất nhiều các định nghĩa, khái niệm khác nhau về xói mòn đất.

Theo Từ điển bách khoa toàn thư về khoa học đất, xói mòn xuất phát từ tiếng Latin là “erodere” chỉ sự ăn mòn dần, thuật ngữ xói mòn dùng để chỉ các quá trình liên quan đến các lớp đất, đá tơi ra và bị mang đi bởi các tác nhân như gió, nước, băng, tuyết tan hoặc hoạt động của sinh vật [3]. Theo Ellison (1944), “Xói mòn là hiện tượng di chuyển đất bởi nước mưa, bởi gió dưới tác động của trọng lực lên bề mặt của đất. Xói mòn đất được xem như là một hàm số với biến số là loại đất, độ dốc địa hình, mật độ che phủ của thảm thực vật, lượng mưa và cường độ mưa” [50]. Theo FAO (1994), “Xói mòn là hiện tượng các phần tử mảnh, cục và có khi cả lớp bề mặt đất bị bào mòn, cuốn trôi do sức gió và sức nước.

Ngoài ra, theo Hudson (1968) xói mòn đất còn được xem là sự chuyển dời vật lý của lớp đất do nhiều tác nhân khác, nhau như lực đập của giọt nước, gió, tuyết và bao gồm cả quá trình sạt lở do trọng lực [50].C Morgan, 2005 thì cho rằng, xói mòn đất là một quá trình gồm hai pha bao gồm sự tách rời của các phần tử nhỏ từ mặt đất sau đó vận chuyển chúng dưới các tác nhân gây xói như nước chảy và gió. Khi năng lượng không còn đủ để vận chuyển các phần tử này, pha thứ ba – quá trình bồi lắng - sẽ xảy ra. Cũng dựa trên yếu tố trọng lực, tác giả Cao Đăng Dư (19xx) có quan niệm cho rằng quá trình xói mòn, trượt lở, bồi lấp thực chất là quá trình phân bố lại vật chất dưới ảnh hưởng của trọng lực, xảy ra khắp nơi và bị chi phối bởi yếu tố địa hình [13]. Theo một trong những cách tiếp cận khác khi nghiên cứu về lớp phủ thực vật Nguyễn Quang Mỹ và Nguyễn Tứ Dần (1986) lại cho rằng xói mòn là một quá trình động lực phá hủy độ màu mỡ của đất, làm mất trạng thái cân bằng của cả vùng bị xói mòn lẫn vùng bị bồi tụ [13].

Tóm lại, xói mòn đất là quá trình phá hủy lớp thổ nhưỡng bề mặt dưới tác động của các yếu tố tự nhiên và kinh tế - xã hội, làm mất đất, giảm chất lượng Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn đất và ảnh hưởng đến môi trường, kinh tế - xã hội. Các khái niệm xói mòn đất phụ thuộc vào hướng tiếp cận đối tượng và mục tiêu nghiên cứu. Các quá trình xói mòn đất Các quá trình xói mòn gồm: Xói lở sông suối và xói mòn, rửa trôi bề mặt. Xói lở sông suối Quá trình xói lở sông suối được xác định theo công thức về động năng của dòng chảy [26].

Trong đó: F=vm2/2 (1) F: là động năng của khối nước chảy m: là khối lượng nước chảy v: là vận tốc dòng chảy Như vậy động năng của dòng chảy tỉ lệ thuận với bình phương của tốc độ dòng chảy. Trong quá trình xói lở, dòng chảy tạo ra vật liệu, phù sa. Tùy theo kích thước phù sa và tốc độ dòng chảy mà phù sa có thể vận chuyển xuôi theo chiều dòng chảy. Khi động năng của dòng chảy không đủ sức mang đi từng bộ phận vật chất, phù sa sẽ lắng đọng xuống dòng sông gọi là quá trình bồi tụ.

Xói mòn và rửa trôi bề mặt Là quá trình xói mòn do dòng chảy tạm thời trên sườn lúc mưa hoặc tuyết tan và chịu ảnh hưởng của rất nhiều yếu tố tự nhiên, trong đó yếu tố địa hình là quan trọng nhất. Các nhân tố ảnh hưởng tới xói mòn đất Có 5 nhân tố chính ảnh hưởng tới xói mòn đất là địa hình, đất đai, thảm thực vật, khí hậu và con người (hình 1. Các nhân tố chính ảnh hưởng đến xói mòn đất [9] Khí hậu Đất đai Xói mòn Địa hình Thảm thực vật Con người Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn Ảnh hưởng hai chiều Ảnh hưởng tích cực Ảnh hưởng tiêu cực 1. Ảnh hưởng của khí hậu lên xói mòn Yếu tố khí hậu có thể nói là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến xói mòn đất.

Trong các yếu tố gây xói mòn chính thì mưa là quan trọng hơn cả. Đã có nhiều công trình nghiên cứu cả trong phòng thí nghiệm và ngoài thực địa đều cho thấy rằng tác động của hạt mưa lớn hơn nhiều so với các yếu tố khác như hiệu ứng cắt xẻ và rửa xói của dòng chảy do mưa. Ngoài ra, có những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp hay gián tiếp đến xói mòn như nhiệt độ không khí, độ ẩm, tốc độ gió. Lượng mưa: Lượng mưa ảnh hưởng rất lớn đến quá trình xói mòn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án đánh giá xói mòn đất huyện Văn Bàn, Lào Cai (60 ký tự) (n.d.) [Luận án tiến sĩ, Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/khoa-hoc-dat/luan-an-danh-gia-xoi-mon-dat-huyen-van-ban-lao-cai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án đánh giá xói mòn đất huyện Văn Bàn, Lào Cai (60 ký tự)" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đánh giá hiện trạng xói mòn đất tại huyện Văn Bàn, Lào Cai và đề xuất giải pháp giảm thiểu hiệu quả. Phân tích nguyên nhân và tác động của xói mòn.

Luận án "Luận án đánh giá xói mòn đất huyện Văn Bàn, Lào Cai (60 ký tự)" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thái Nguyên.

Luận án "Luận án đánh giá xói mòn đất huyện Văn Bàn, Lào Cai (60 ký tự)" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án đánh giá xói mòn đất huyện Văn Bàn, Lào Cai (60 ký tự)" có 85 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án đánh giá xói mòn đất huyện Văn Bàn, Lào Cai (60 ký tự)" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter