Luận án Tiến sĩ Văn học: Ngôn từ nghệ thuật Thơ mới Việt Nam của La Nguyệt Anh
Luận án tiến sĩ về ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam, phân tích giá trị độc đáo, lịch sử, đương đại. Góp phần hiểu bản sắc Việt.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khám phá ngôn từ nghệ thuật Thơ mới Việt Nam độc đáo
- Số trang:
- 171 trang
- Trường:
- Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Văn học Việt Nam
- Tác giả:
- La Nguyệt Anh
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khám phá ngôn từ nghệ thuật Thơ mới Việt Nam độc đáo
Luận án tập trung nghiên cứu ngôn từ nghệ thuật trong phong trào Thơ mới Việt Nam (1932-1945). Đây là một giai đoạn văn học quan trọng, đánh dấu sự hiện đại hóa thi ca. Ngôn từ thơ mới mang một bản sắc riêng, khác biệt rõ rệt so với thơ ca truyền thống. Luận án xác định vai trò trung tâm của ngôn từ trong sáng tạo và tiếp nhận văn học. Mỗi thời đại, mỗi trào lưu tạo ra một mã nghệ thuật ngôn từ độc đáo. Thơ mới đã kiến tạo một thực tại ngôn ngữ mới, hấp dẫn người đọc và giới nghiên cứu. Luận án hệ thống hóa các thành tựu nghiên cứu trước đó. Đồng thời, công trình đi sâu phân tích những khía cạnh chưa được khám phá đầy đủ. Một cái nhìn toàn diện, có hệ thống về ngôn từ nghệ thuật Thơ mới được trình bày. Nghiên cứu giúp hiểu rõ hơn thi pháp Thơ mới. Giá trị sáng tạo của các nhà thơ mới được khẳng định. Luận án là đóng góp quan trọng vào việc nghiên cứu ngôn ngữ thơ Việt Nam.
1.1. Tầm quan trọng ngôn từ nghệ thuật thơ mới
Ngôn từ là yếu tố cốt lõi của văn học. Đặc biệt trong thơ, ngôn từ nghệ thuật đóng vai trò mã nghệ thuật. Nó luôn biến đổi qua các thời kỳ. Thơ mới Việt Nam giai đoạn 1930-1945 là minh chứng rõ ràng. Các thi sĩ Thơ mới đã đạt được thành công rực rỡ. Họ đặt nền móng vững chắc cho hiện đại hóa thơ Việt. Hơn tám thập kỷ trôi qua, Thơ mới vẫn giữ sức hút lớn. Ngôn từ của họ là nguồn cảm hứng bất tận. Nhiều công trình đã nghiên cứu vần, nhịp, nhạc điệu, từ ngữ. Tuy nhiên, một cái nhìn hệ thống vẫn còn thiếu. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó mang đến sự phân tích toàn diện về ngôn từ nghệ thuật Thơ mới. Nghiên cứu tập trung vào cả sự kế thừa và đổi mới. Khám phá ngôn ngữ thơ giúp hiểu sâu sắc hơn về chủ nghĩa lãng mạn Việt Nam.
1.2. Tổng quan nghiên cứu về ngôn ngữ thơ mới
Việc nghiên cứu ngôn từ nghệ thuật Thơ mới đã diễn ra qua nhiều giai đoạn. Giai đoạn 1932-1945, các bài viết đầu tiên nhận diện sự khác biệt. Giai đoạn 1945-1985, nghiên cứu tập trung vào giá trị cách mạng. Từ 1986 đến nay, các công trình đi sâu hơn vào thi pháp. Nhiều nhà nghiên cứu đã chỉ ra sự sáng tạo trong từ ngữ, hình ảnh thơ. Họ cũng phân tích cách sử dụng biện pháp tu từ độc đáo. Tuy nhiên, các nghiên cứu thường tập trung vào từng tác giả hoặc tác phẩm. Một cái nhìn tổng thể, hệ thống về ngôn từ vẫn còn hạn chế. Luận án tổng hợp các thành tựu này. Nó kế thừa những khám phá có giá trị. Đồng thời, công trình cung cấp một cái nhìn mới. Các vấn đề còn bỏ ngỏ được tiếp tục tìm hiểu. Luận án mở rộng phạm vi nghiên cứu ngôn ngữ thơ. Nó đề xuất những góc nhìn mới về phong cách thơ Thơ mới.
II. Phân tích ngôn ngữ thơ trong giao tiếp nghệ thuật Thơ mới
Thơ mới được xem là một hiện tượng văn hóa mới. Nó tạo ra hình thức giao tiếp nghệ thuật độc đáo. Luận án làm rõ khái niệm ngôn từ và ngôn từ nghệ thuật. Ngôn từ nghệ thuật không đồng nhất với ngôn ngữ tự nhiên. Nó là một sự phân tầng khác, mang tính sáng tạo cao. Đặc trưng của ngôn từ nghệ thuật thơ là sự biểu cảm và hàm súc. Các nhà thơ mới đã tận dụng những đặc điểm này. Họ tạo ra một không gian giao tiếp mới. Không gian đó chứa đựng cảm xúc cá nhân. Nó phản ánh những biến động của xã hội. Thơ mới không chỉ là thơ ca. Đó là một cách thức giao tiếp đặc biệt. Nó biểu đạt thế giới nội tâm của con người đương thời. Điều này định hình nên phong cách thơ riêng biệt của Thơ mới.
2.1. Ngôn từ nghệ thuật bản chất và đặc trưng thơ
Ngôn từ nghệ thuật là một hình thức giao tiếp đặc biệt. Nó khác biệt với ngôn ngữ tự nhiên. Ngôn ngữ tự nhiên có tính ổn định. Ngôn từ nghệ thuật, đặc biệt là ngôn ngữ thơ, luôn thay đổi. Mỗi trào lưu, mỗi tác giả có cách dùng riêng. Thơ mới là ví dụ điển hình cho sự biến đổi này. Ngôn từ nghệ thuật thơ có đặc trưng riêng. Nó giàu hình ảnh thơ, nhạc điệu, và cảm xúc. Biện pháp tu từ được sử dụng đa dạng. Mục đích là để biểu đạt những sắc thái tinh tế. Ngôn từ không chỉ truyền tải thông tin. Nó tạo ra sự trải nghiệm thẩm mỹ. Hiểu rõ bản chất này giúp phân tích sâu hơn thi pháp Thơ mới.
2.2. Bối cảnh ra đời Thơ mới Việt Nam 1930 1945
Thơ mới ra đời trong bối cảnh lịch sử, văn hóa, xã hội phức tạp. Việt Nam chịu ảnh hưởng sâu sắc từ văn hóa Pháp. Xã hội chứng kiến sự chuyển mình từ truyền thống sang hiện đại. Sự xuất hiện của Thơ mới là tất yếu. Nó đáp ứng nhu cầu biểu đạt cảm xúc cá nhân. Đây là điều mà thơ ca trung đại chưa thể làm được. Chủ nghĩa lãng mạn phương Tây có ảnh hưởng lớn. Các thi sĩ Thơ mới tiếp thu một cách sáng tạo. Họ tạo ra một phong cách thơ mới mẻ. Nó thoát ly khỏi những ràng buộc cũ. Giai đoạn văn học 1930-1945 là thời kỳ nở rộ. Thơ mới khẳng định vị trí của mình. Nó là tiếng nói của một thế hệ. Họ khao khát cái tôi tự do, lãng mạn. Bối cảnh này định hình nên ngôn ngữ thơ độc đáo.
2.3. Chủ thể lời nói và kiểu giao tiếp nghệ thuật Thơ mới
Thơ mới mang đến một chủ thể lời nói mới. Cái tôi cá nhân được đề cao. Nó khác với cái ta cộng đồng trong thơ trung đại. Chủ thể này là trung tâm của mọi biểu đạt. Nó thể hiện trực tiếp cảm xúc, suy tư. Kiểu giao tiếp nghệ thuật Thơ mới cũng thay đổi. Nó trở nên thân mật, gần gũi hơn. Độc giả được mời gọi vào thế giới nội tâm của thi sĩ. Điều này tạo ra sự đồng cảm sâu sắc. Ngôn ngữ thơ phục vụ cho việc biểu hiện cái tôi. Từ ngữ nghệ thuật được chọn lọc kỹ lưỡng. Nó để lột tả những trạng thái tâm lý phức tạp. Chủ thể lời nói mới mẻ này là một trong những đặc trưng nổi bật của Thơ mới. Nó làm nên sự hấp dẫn, lôi cuốn của phong trào.
III. Đặc trưng phong cách thơ mới biểu cảm và hiện đại
Ngôn từ Thơ mới có những đặc trưng rất riêng. Nó mang đậm tính chủ quan. Cảm xúc và cảm giác là trung tâm biểu đạt. Sự đa điệu của cảm xúc được thể hiện rõ ràng. Thơ mới không chỉ đổi mới. Nó còn tiếp nối và phát triển ngôn ngữ thơ trữ tình truyền thống. Ngôn ngữ thơ dân gian được tiếp thu. Những sáng tạo của thơ trữ tình trung đại cũng được kế thừa. Tuy nhiên, Thơ mới tiến gần hơn với ngôn ngữ đời sống. Nó có sự kết hợp tinh tế giữa thơ Đường và thơ Pháp. Từ sự xung khắc ban đầu, một hình thức ngôn từ mới ra đời. Hình thức này hiện đại và đầy cá tính. Nó định hình phong cách thơ độc đáo của Thơ mới. Đây là một bước tiến lớn trong sự phát triển của thơ Việt Nam.
3.1. Ngôn từ chủ quan thiên về cảm xúc cảm giác
Ngôn từ Thơ mới thấm đẫm tính chủ quan. Nó là tiếng nói của cái tôi cá nhân. Cảm xúc và cảm giác được đặt lên hàng đầu. Điều này khác biệt lớn so với thơ truyền thống. Thi sĩ Thơ mới không ngại thể hiện nỗi buồn, cô đơn. Họ bày tỏ niềm vui, tình yêu lãng mạn. Ngôn ngữ thơ trực tiếp đi vào thế giới nội tâm. Từ ngữ nghệ thuật được dùng để diễn tả tinh vi. Các biện pháp tu từ như ẩn dụ, hoán dụ phong phú. Chúng làm cho cảm xúc trở nên sống động. Sự chủ thể hóa ngôn từ Thơ mới là điểm then chốt. Nó tạo nên sức hút mạnh mẽ cho các tác phẩm. Điều này cũng góp phần hình thành chủ nghĩa lãng mạn Việt Nam.
3.2. Kế thừa và phát triển ngôn ngữ thơ truyền thống
Thơ mới không hoàn toàn đoạn tuyệt với truyền thống. Nó tiếp nối và phát triển ngôn ngữ thơ trữ tình. Ngôn ngữ thơ trữ tình dân gian là một nguồn cảm hứng. Các nhà thơ mới học cách dùng từ ngữ mộc mạc, gần gũi. Họ kế thừa âm điệu, vần điệu dân gian. Đồng thời, họ tiếp thu sáng tạo từ thơ trữ tình trung đại. Tuy nhiên, sự kế thừa này không rập khuôn. Ngôn ngữ thơ được thổi vào hơi thở hiện đại. Nó dịch chuyển gần hơn với ngôn ngữ đời sống hàng ngày. Từ ngữ trở nên tự nhiên, ít khuôn sáo. Sự kết hợp này tạo nên một ngôn ngữ thơ vừa quen thuộc, vừa mới mẻ. Nó làm giàu thêm thi pháp Thơ mới.
3.3. Hòa quyện thi pháp thơ Đường và thơ Pháp hiện đại
Ngôn từ Thơ mới là sự hòa quyện độc đáo. Nó kết hợp thi pháp thơ Đường và thơ Pháp. Ban đầu có sự xung khắc giữa hai luồng ảnh hưởng. Thơ Đường chú trọng niêm luật, đối ngẫu. Thơ Pháp hiện đại đề cao tự do, cảm xúc. Tuy nhiên, các nhà thơ mới đã dung hòa thành công. Họ giữ lại vẻ đẹp của thơ Đường. Đồng thời, họ tiếp thu sự phóng khoáng của thơ Pháp. Kết quả là một hình thức ngôn từ mới. Nó vừa uyển chuyển, vừa mạnh mẽ. Từ ngữ nghệ thuật được sử dụng đa dạng. Cú pháp thơ linh hoạt hơn. Sự kết hợp này tạo nên phong cách thơ hiện đại. Nó mang đậm dấu ấn cá nhân của thi sĩ. Điều này chứng tỏ tài năng sáng tạo của thế hệ Thơ mới.
IV. Cấu trúc và thi pháp Thơ mới từ ngữ cú pháp âm điệu
Thơ mới đã tạo ra những đột phá lớn trong tổ chức văn bản. Từ ngữ Thơ mới phong phú và đa dạng. Chúng được sáng tạo thông qua kết ghép và chuyển nghĩa. Cú pháp Thơ mới linh hoạt, không bị gò bó. Nó kế thừa cú pháp truyền thống. Đồng thời, nó nới lỏng các quy tắc của thơ Đường luật. Nhiều bứt phá mới trong cấu trúc câu xuất hiện. Tổ chức bài thơ trong Thơ mới tự do, phóng khoáng. Bài thơ có thể được tổ chức theo dòng âm thanh ngôn ngữ. Nó cũng có thể theo dòng cảm xúc hoặc dòng tự sự. Sự đa dạng này tạo nên sức hấp dẫn. Nó chứng tỏ tinh thần đổi mới triệt để của phong trào. Thi pháp Thơ mới thực sự là một cuộc cách mạng ngôn ngữ.
4.1. Sự đa dạng sáng tạo trong từ ngữ nghệ thuật
Từ ngữ Thơ mới vô cùng phong phú và đa dạng. Sự sáng tạo đến từ nhiều cơ chế. Thứ nhất là sáng tạo từ ngữ trên cơ sở kết ghép. Các thi sĩ Thơ mới ghép những từ tưởng chừng không liên quan. Điều này tạo ra những hình ảnh thơ độc đáo, bất ngờ. Thứ hai là sáng tạo từ ngữ theo cơ chế chuyển nghĩa. Nhiều từ ngữ quen thuộc được gán cho ý nghĩa mới. Chúng mang hàm ý biểu cảm sâu sắc hơn. Từ ngữ nghệ thuật không còn chỉ là công cụ. Nó trở thành chính đối tượng thưởng thức. Các từ láy, từ tượng thanh, tượng hình được dùng hiệu quả. Chúng tạo nên sắc thái riêng cho ngôn ngữ thơ. Sự đổi mới từ ngữ này góp phần làm nên giá trị của Thơ mới.
4.2. Cú pháp thơ mới linh hoạt phá cách hiện đại
Cú pháp Thơ mới thể hiện sự linh hoạt và sáng tạo. Nó không còn tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc cũ. Có xu hướng kế thừa cú pháp câu thơ truyền thống. Tuy nhiên, sự nới lỏng cú pháp câu thơ Đường luật rất rõ rệt. Các câu thơ không còn bị giới hạn bởi số chữ. Dấu câu được sử dụng tự do hơn. Cú pháp trở nên gần gũi với lời nói tự nhiên. Nhiều bứt phá mới xuất hiện trong cấu trúc câu. Câu thơ có thể dài ngắn khác nhau. Chúng có thể kéo dài, hoặc đứt đoạn bất ngờ. Điều này tạo ra nhịp điệu riêng. Nó phù hợp với dòng cảm xúc dâng trào. Sự phá cách trong cú pháp làm tăng tính biểu cảm. Nó tạo nên một diện mạo mới cho thi pháp Thơ mới.
4.3. Tổ chức bài thơ tự do phóng khoáng giàu âm điệu
Tổ chức bài thơ trong Thơ mới thể hiện tinh thần tự do. Nó thoát ly khỏi khuôn khổ chặt chẽ của thơ cũ. Bài thơ có thể được tổ chức theo nhiều cách. Thứ nhất là theo dòng âm thanh ngôn ngữ. Nhạc điệu và vần điệu không còn gò bó. Chúng tạo ra sự uyển chuyển, du dương. Thứ hai là theo dòng cảm xúc. Bài thơ phát triển theo mạch cảm xúc của thi sĩ. Cấu trúc lỏng lẻo hơn. Nó cho phép bộc lộ trực tiếp mọi trạng thái. Thứ ba là theo dòng tự sự. Một số bài thơ kể lại một câu chuyện hoặc sự kiện. Điều này làm tăng tính đa dạng. Sự phóng khoáng trong tổ chức làm phong phú thêm phong cách thơ. Nó cho phép Thơ mới biểu đạt nhiều khía cạnh của cuộc sống. Âm điệu thơ được tạo ra một cách tự nhiên. Tổ chức bài thơ tự do là minh chứng cho sự hiện đại hóa.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về ngôn từ nghệ thuật trong phong trào Thơ mới (1932–1945) là một chủ đề trung tâm của lịch sử thi ca và ngôn ngữ học văn học Việt Nam hiện đại. Bối cảnh khoa học của công trình xuất phát từ nhu cầu giải mã bước chuyển mang tính bản lề từ hệ hình thi pháp trung đại quy phạm sang hệ hình thơ ca hiện đại cá thể hóa. Luận án tiến sĩ ngữ văn của nghiên cứu sinh La Nguyệt Anh với đề tài "Ngôn từ nghệ thuật Thơ mới" (Chuyên ngành: Văn học Việt Nam, Mã số: 62 22 01 21; bảo vệ tại Đại học Thái Nguyên năm 2013, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Đăng Điệp và TS. Lê Hồng My) đặt nền móng tiên phong trong việc tiếp cận ngôn từ thơ như một hiện tượng giao tiếp nghệ thuật và một cấu trúc diễn ngôn phức hợp.
Mặc dù trong suốt hơn 80 năm qua, Thơ mới thu hút sự chú ý sâu sắc từ nhiều thế hệ phê bình, nhưng đa số các công trình trước đây chỉ khảo sát cục bộ ở cấp độ tác giả đơn lẻ (như phong cách ngôn từ Thế Lữ, Xuân Diệu, Hàn Mặc Tử) hoặc dừng lại ở những nhận định trực cảm, thẩm bình mang tính tản mạn. Research gap then chốt được xác định là: sự thiếu vắng một công trình nghiên cứu toàn diện, mang tính cấu trúc – hệ thống, phân tích cơ chế tạo nghĩa, tổ chức cú pháp, nhịp điệu và bản chất văn hóa – xã hội của ngôn từ nghệ thuật Thơ mới dưới góc nhìn ngôn ngữ học hiện đại, thi pháp học và lý thuyết diễn ngôn.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác lập rõ ràng:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Ngôn từ Thơ mới được kiến tạo như thế nào trong tư cách một hình thức giao tiếp nghệ thuật và một diễn ngôn thẩm mỹ mới?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Những đặc trưng loại hình nổi bật nào xác lập tính chủ thể, sự vận động từ "điệu ngâm" sang "điệu nói", và sự giao thoa văn hóa Đông – Tây trong ngôn từ Thơ mới?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Văn bản Thơ mới được tổ chức ra sao ở các cấp độ từ vựng, cú pháp – nhịp điệu và cấu trúc toàn bài?
- Giả thuyết khoa học (H1): Sự chuyển biến của ngôn từ Thơ mới không thuần túy là sự thay đổi hình thức kỹ thuật gieo vần ngắt nhịp, mà là kết quả tất yếu của sự chuyển dịch hệ hình tri thức (episteme) và ý thức hệ cá nhân trong không gian văn hóa đô thị đầu thế kỷ XX.
- Giả thuyết khoa học (H2): Thơ mới thiết lập một mô hình giao tiếp thẩm mỹ đối thoại mang tính đa thanh, giải phóng câu thơ khỏi tính công thức trung đại bằng cấu trúc ngữ điệu – cú pháp linh hoạt và tư duy liên tưởng giác quan hiện đại.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp đa tầng: Lý thuyết ngôn ngữ học đại cương về langue (ngôn ngữ) và parole (ngôn từ/lời nói) của Ferdinand de Saussure; Thi pháp học cấu trúc và chức năng thơ (poetic function) của Roman Jakobson; Lý thuyết giao tiếp đối thoại (dialogism) của Mikhail Bakhtin; Lý thuyết diễn ngôn và cơ chế quyền lực – tri thức của Michel Foucault; cùng thi pháp học hình thức Nga về ngữ điệu và cú pháp – nhịp điệu của Boris Eikhenbaum và Yuri Tynianov.
Đóng góp đột phá của công trình được định lượng hóa trên mẫu khảo sát quy mô lớn gồm 1.081 thi phẩm từ tuyển tập Thơ mới (1932–1945): Tác giả và tác phẩm cùng các tập thơ mang tính cột mốc như Lửa thiêng (Huy Cận), Tâm hồn tôi (Nguyễn Bính), Tinh huyết (Bích Khê), Mấy vần thơ (Thế Lữ), Điêu tàn (Chế Lan Viên), Gái quê (Hàn Mặc Tử). Luận án xác lập giá trị học thuật bền vững cho việc tái định vị di sản Thơ mới và chuẩn hóa hệ thống ngữ liệu phục vụ nghiên cứu, giảng dạy ngữ văn hiện đại.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu ngôn từ Thơ mới trải qua ba giai đoạn vận động biện chứng với các luồng quan điểm đối thoại phức tạp:
flowchart LR
A["Giai đoạn 1932-1945:\nTranh luận Thơ mới - Thơ cũ\n(Phan Khôi, Hoài Thanh, Thế Lữ)"] --> B["Giai đoạn 1945-1985:\nPhân cực ý thức hệ\n(Phan Cự Đệ, Hoài Thanh, Phạm Thế Ngũ)"]
B --> C["Giai đoạn 1986-nay:\nĐổi mới lý thuyết & thi pháp\n(Trần Đình Sử, Đỗ Lai Thúy, Nguyễn Đăng Điệp)"]
C --> D["Luận án La Nguyệt Anh (2013):\nHệ thống hóa Diễn ngôn & Giao tiếp nghệ thuật"]
Giai đoạn 1932–1945 chứng kiến cuộc tranh luận quyết liệt giữa hai luồng quan điểm đối lập. Phe bảo thủ đại diện bởi Vân Bằng (1932), Dương Tự Quán (1933), Nguyễn Hữu Tiến (1934) công kích Thơ mới là "phóng theo mốt đặt vần", "một mớ câu nói lổng chổng, không có kết cấu liên lạc, điệu cách dịu dàng gì cả". Ngược lại, phe duy tân gồm Nhất Linh (1933), Nguyễn Tường Bách (1934), Lê Tràng Kiều (1936), Thế Lữ (1937), và đỉnh cao là Hoài Thanh – Hoài Chân (1942) trong Thi nhân Việt Nam đã khẳng định tính tất yếu của việc đắn đo từng chữ nhằm "diễn được sự rung động của linh hồn". Hoài Thanh và Hoài Chân xác quyết: "Họ yêu vô cùng thứ tiếng trong mấy mươi thế kỷ đã chia sẻ vui buồn với cha ông. Họ dồn tình yêu quê hương trong tình yêu tiếng Việt."
Giai đoạn 1945–1985 ghi nhận sự phân cực học thuật giữa hai miền. Ở miền Bắc, góc nhìn xã hội học mác-xít thời kỳ đầu phê phán nội dung tư tưởng tiểu tư sản nhưng vẫn thừa nhận giá trị ngôn từ: Phan Cự Đệ (1966) ghi nhận Thơ mới làm giàu vốn từ vựng dân tộc; Bùi Văn Nguyên và Hà Minh Đức (1965) phân tích sự đổi mới cấu tạo hình thức từ so sánh đến ẩn dụ, hoán dụ; Hoài Thanh (1964) dù nghiêm khắc tự nhận định lại vẫn khẳng định "nhịp điệu câu thơ trở nên phong phú hơn, uyển chuyển hơn, tiếng nói trong câu thơ cũng trở nên trong sáng hơn, bình dị hơn". Tại miền Nam, các nhà nghiên cứu như Phạm Thế Ngũ (1965), Phạm Văn Diêu (1953) nhấn mạnh ảnh hưởng của cú pháp và ngữ điệu văn học Pháp lên thơ Xuân Diệu, Huy Cận.
Giai đoạn từ 1986 đến nay mở ra bước ngoặt phương pháp luận. Vương Trí Nhàn (1987) và Trần Đình Sử (1987, 1992) xác lập luận điểm mang tính bản lề: Thơ mới thực hiện bước cải tạo căn bản từ câu thơ "điệu ngâm" sang câu thơ "điệu nói", giải phóng câu thơ tiếng Việt. Đỗ Lai Thúy (1992, 2012) dùng ký hiệu học và phân tâm học để tìm "con mắt thơ" và các mã số ngôn từ. Huy Cận (1993) khẳng định: "Thơ mới tạo ra ngôn từ mới để biểu hiện cảm xúc mới… Thơ mới như 'dòng nước nặng' làm ra năng lượng mới cho mỗi từ, mỗi câu" và làm "tiếng Việt trẻ lại". Đỗ Đức Hiểu (1993) đưa ra nhận định đột phá: "Thơ mới, theo tôi hiểu, trước hết là 'sự nổi loạn của ngôn từ', sự phản ứng lại những luật thơ cổ gò bó, là sự phản kháng các hạn chế âm thanh, nhịp điệu... Ngôn từ Thơ mới là sự kết nhịp nhàng các ngôn từ thơ Đông và Tây, là sự tương hợp âm thanh, màu sắc, hương thơm, con người – vũ trụ, của Đường thi với thơ Pháp trên cơ sở ngôn từ Việt Nam." Nguyễn Đăng Điệp (2002) phân tích chuyên sâu giọng điệu, từ láy và ẩn dụ bổ sung.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, công trình của La Nguyệt Anh đặt Thơ mới trong sự tương đồng với công trình phân tích cấu trúc thơ lãng mạn – biểu trưng của Roman Jakobson & Claude Lévi-Strauss (khi phân tích bài thơ Les Chats của Charles Baudelaire) và lý thuyết về tiến trình thể loại của Yuri Tynianov trong hình thức luận Nga. Nghiên cứu xác lập vị thế định vị (positioning) rõ rệt: vượt thoát khỏi lối phê bình ấn tượng chủ nghĩa thuần túy để thực hiện một cuộc phẫu tích cấu trúc – liên ngành trên toàn bộ diện mạo ngôn từ thi ca giai đoạn 1932–1945.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết cấu trúc và diễn ngôn phương Tây trong bối cảnh thi ca phương Đông thuộc địa hóa đầu thế kỷ XX:
- Phát triển lý thuyết Diễn ngôn (Discourse Theory của Michel Foucault): Luận án chứng minh sự ra đời của Thơ mới là một cuộc chuyển giao diễn ngôn quyền lực. Khi "khung tri thức" Nho giáo và thiết chế phong kiến suy thoái, diễn ngôn trữ tình công thức mang tính quy phạm ("thi dĩ ngôn chí", "văn dĩ tải đạo") bị thay thế bởi diễn ngôn hiện đại lấy cá nhân và cảm giác làm trung tâm.
- Hiện thực hóa lý thuyết Giao tiếp đối thoại (M. Bakhtin): Luận án xác lập rằng trong Thơ mới, phát ngôn thơ không còn là một đơn thoại tĩnh tại hướng về cộng đồng mang tính giáo huấn, mà là sự tương tác đa thanh. Ngôn từ thơ trở thành "lời của tôi" thấm đẫm cảm xúc chủ quan, đối thoại trực tiếp với "lời người khác" và thế giới hiện sinh.
- Mô hình hóa lý thuyết Ngữ điệu và Cú pháp – Nhịp điệu (B. Eikhenbaum & Y. Tynianov): Luận án chỉ ra sự chuyển dịch hệ hình từ "điệu ngâm" (dựa trên niêm luật, đối xứng nhịp chẵn tĩnh tại của thơ Đường luật) sang "điệu nói" và "điệu ca" (dựa trên ngữ điệu cảm xúc tự nhiên, vần chân vắt dòng, nhịp điệu đứt đoạn phản ánh tâm trạng phức tạp).
classDiagram
class KhungPhanTichNgonTu {
+GocDoNgonNguHoc: Saussure (Langue vs Parole)
+GocDoKyHieuVaChucNang: Jakobson (Chức năng thơ)
+GocDoGiaoTiepXaHoi: Bakhtin (Đối thoại & Đa thanh)
+GocDoXungDotDienNgon: Foucault (Quyền lực - Tri thức)
+GocDoCauTrucAmThanh: Eikhenbaum (Cú pháp - Nhịp điệu)
+khaoSatTuVung()
+khaoSatCuPhap()
+khaoSatToChucVanBan()
}
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của đề tài tích hợp ba bình diện:
- Bình diện Diễn ngôn và Xã hội – Thẩm mỹ: Tiếp cận ngôn từ như sự phản ánh của hiện đại hóa đô thị, văn hóa phương Tây (Pháp) gặp gỡ truyền thống văn hóa dân tộc.
- Bình diện Đặc trưng Thể loại và Tâm lý: Vận dụng lý thuyết của Käte Hamburger về định hướng cực chủ ngữ của thơ trữ tình, kết hợp lý thuyết phân tâm học của Sigmund Freud và Jacques Lacan giải mã cơ chế ngưng tụ (condensation), chuyển dịch (displacement) thông qua ẩn dụ chuyển đổi cảm giác.
- Bình diện Tổ chức Cấu trúc Văn bản Ngôn từ: Phân tích đồng bộ 3 cấp độ: Cấp độ từ ngữ (kết ghép mới, chuyển nghĩa lạ hóa), Cấp độ cú pháp (nới lỏng luật Đường, tạo câu vắt dòng, mở rộng câu thơ), và Cấp độ chỉnh thể bài thơ (dòng âm thanh, dòng cảm xúc, dòng tự sự).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng lập trường bản thể luận hiện thực phản biện (critical realism) kết hợp nhận thức luận diễn giải (interpretivism), xem ngôn từ nghệ thuật là một thực thể ký hiệu học vừa có cấu trúc nội tại khách quan, vừa chịu sự kiến tạo của ý thức xã hội và ngữ cảnh văn hóa. Thiết kế nghiên cứu theo mô hình liên ngành định tính kết hợp thống kê định lượng (mixed methods).
| Cấp độ phân tích | Đối tượng khảo sát | Đơn vị đo lường / Công cụ | Khung lý thuyết quy chiếu |
|---|---|---|---|
| Cấp độ Vi mô (Micro) | Từ ngữ, từ láy, kết hợp từ bất thường | Tần số xuất hiện, cơ chế chuyển nghĩa | Ký hiệu học Saussure, Ẩn dụ Lacan |
| Cấp độ Trung mô (Meso) | Cú pháp, ngắt nhịp, mô hình câu | Số lượng âm tiết/dòng, cấu trúc vần, vắt dòng | Cú pháp – nhịp điệu Eikhenbaum |
| Cấp độ Vĩ mô (Macro) | 1.081 bài thơ, toàn bộ thể loại | Tỷ lệ phần trăm thể thơ, mô hình diễn ngôn | Lý thuyết diễn ngôn Foucault, Đối thoại Bakhtin |
Quy trình nghiên cứu và Quy chuẩn Dữ liệu
Quy trình nghiên cứu triển khai qua các bước:
- Thu thập và phân loại ngữ liệu: Khảo sát toàn bộ văn bản trong tuyển tập Thơ mới (1932–1945): Tác giả và tác phẩm (Nxb Hội Nhà văn, 2006, 1.081 bài) cùng 9 tập thơ tiêu biểu của Nguyễn Bính, Huy Cận, Bích Khê, Tế Hanh, Đinh Hùng, Lưu Trọng Lư, Thế Lữ, Hàn Mặc Tử, Chế Lan Viên.
- Khai thác dữ liệu và phân tích văn bản: Lập bảng thống kê tần suất các thể thơ, cấu trúc dòng thơ, phân tích các biến thể cú pháp và hiện tượng lệch chuẩn ngôn ngữ (defamiliarization).
- Kiểm tra độ tin cậy và giá trị tam giác hóa (Triangulation): Tam giác hóa dữ liệu qua các ấn bản gốc trước 1945 và tái bản sau 1986; tam giác hóa lý thuyết giữa ngôn ngữ học cấu trúc, thi pháp học và xã hội học văn hóa.
Dữ liệu và Phân tích Thống kê
Kết quả thống kê 1.081 bài thơ trong ngữ liệu Thơ mới đem lại các tham số định lượng cụ thể:
pie title Cơ cấu các thể thơ trong Thơ mới 1932-1945 (N=1081)
"Thơ 7 chữ" : 363
"Thơ 8 chữ" : 253
"Lục bát" : 161
"Thất ngôn Đường luật" : 114
"Thơ 5 chữ" : 65
"Hợp thể / Kịch thơ / Văn xuôi" : 62
"Thơ tự do" : 42
"Thơ 4 chữ" : 8
"Thơ 6 chữ & Song thất lục bát" : 7
"Thơ 2 chữ" : 3
- Thơ 7 chữ: 363 bài (chiếm 33,58% – tỷ trọng cao nhất, phản ánh sự tiếp biến thể thất ngôn cổ truyền sang cảm thức hiện đại).
- Thơ 8 chữ: 253 bài (chiếm 23,40% – thể thơ đại diện tiêu biểu cho sự du nhập thi pháp thơ Pháp, thích hợp với cú pháp vắt dòng và điệu nói tự nhiên).
- Thơ lục bát: 161 bài (chiếm 14,89% – thể hiện sức sống bền bỉ của ngôn ngữ dân gian và thi pháp truyền thống được hiện đại hóa như ở Nguyễn Bính, Huy Cận).
- Thất ngôn tứ tuyệt và thất ngôn bát cú Đường luật: 114 bài (chiếm 10,55% – minh chứng cho tính chất dung hợp, không đoạn tuyệt hoàn toàn với thi pháp cổ điển).
- Thơ 5 chữ: 65 bài (chiếm 6,01%).
- Thơ tự do: 42 bài (chiếm 3,89% – tuy ít về số lượng tuyệt đối nhưng giữ vai trò xung kích giải phóng thi hình).
- Hợp thể, kịch thơ, thơ văn xuôi: 62 bài (chiếm 5,74%).
- Thơ 4 chữ: 8 bài (chiếm 0,74%); Thơ 6 chữ và song thất lục bát: 7 bài (chiếm 0,65%); Thơ 2 chữ: 3 bài (chiếm 0,28%).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Bác bỏ quan niệm Thơ mới đồng nhất với "Thơ tự do" hoặc thuần túy là "Thơ lãng mạn": Dữ liệu định lượng (N = 1.081) chỉ ra thơ tự do chỉ chiếm 3,89%, trong khi các thể thơ 7 chữ (33,58%), 8 chữ (23,40%) và lục bát (14,89%) chiếm ưu thế áp đảo (tổng cộng 71,87%). Điều này chứng minh Thơ mới không phải là sự phá vỡ hỗn loạn mà là quá trình cách tân, tiếp biến và hiện đại hóa trên nền tảng thể loại truyền thống.
- Sự hình thành hình thức giao tiếp "Điệu nói" mang tính chủ thể hóa cao độ: Thơ mới đã triệt để thay thế kiểu giao tiếp ước lệ trung đại (người phát ngôn ẩn danh nhân danh đạo đức cộng đồng) bằng chủ thể cá nhân hiện sinh, trực tiếp bộc lộ cảm giác vi tế qua hệ thống thán từ, ngữ điệu đối thoại, câu cảm thán và đại từ nhân xưng cá thể hóa.
- Cơ chế sáng tạo từ ngữ và cú pháp lai ghép Đông – Tây: Thơ mới tạo nên bước đột phá qua các cấu trúc kết hợp từ bất thường (oxymoron, ẩn dụ chuyển đổi cảm giác: "ánh sáng lạnh", "tiếng hờn", "mùi thời gian") và cú pháp phỏng theo ngữ pháp tiếng Pháp (câu vắt dòng enjambement, trật tự đảo ngữ nhấn mạnh định ngữ và bổ ngữ).
- Quy luật vận động đa tầng của tư duy nghệ thuật: Nhìn theo chiều ngang, Thơ mới kiến tạo ngôn ngữ lãng mạn trong sáng, rõ nghĩa; nhìn theo chiều dọc, Thơ mới tiến nhanh sang khuynh hướng tượng trưng và siêu thực với cấu trúc tư duy đứt đoạn, tạo nên "ma thuật ngôn từ" gợi cảm thay vì miêu tả trực quan.
Implications đa chiều
- Về mặt Lý thuyết: Cung cấp mô hình phân tích diễn ngôn văn học ứng dụng cho quá trình chuyển giao văn học thuộc địa và hậu thuộc địa, khẳng định ngôn ngữ là một thực thể vận động biện chứng cùng ý thức xã hội.
- Về mặt Phương pháp luận: Xác lập quy trình tích hợp giữa phương pháp cấu trúc – hệ thống, phân tích định lượng ngữ liệu (corpus linguistics) và xã hội học diễn ngôn trong nghiên cứu lịch sử văn học.
- Về mặt Thực tiễn và Ứng dụng: Cung cấp cơ sở khoa học định lượng phục vụ công tác biên soạn sách giáo khoa Ngữ văn phổ thông và chương trình đào tạo đại học, giúp học sinh – sinh viên tiếp cận tác phẩm từ cấu trúc hình thức mang tính thẩm mỹ thay vì chỉ phân tích nội dung luân lý.
- Về mặt Chính sách văn hóa: Làm rõ giá trị bảo tồn và phát triển tiếng Việt hiện đại, khẳng định vai trò của sáng tạo nghệ thuật trong việc làm giàu kho từ vựng và năng lực biểu đạt của ngôn ngữ dân tộc.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn nhận diện các giới hạn khoa học nội tại:
- Phạm vi khảo sát văn bản: Ngữ liệu tập trung chủ yếu vào các ấn phẩm thơ xuất bản hợp pháp tại các đô thị lớn (Hà Nội, Sài Gòn), chưa bao quát toàn diện các sáng tác thơ ca cách mạng bí mật hoặc thơ trên báo chí địa phương cùng thời kỳ.
- Công cụ kỹ thuật phân tích dữ liệu: Do thực hiện năm 2013, việc thống kê văn bản chủ yếu dựa trên khảo sát thủ công kết hợp bảng biểu phân loại, chưa ứng dụng sâu các thuật ngữ và phần mềm xử lý ngôn ngữ tự nhiên hiện đại (Natural Language Processing – NLP / Computational Corpus Linguistics).
- Giới hạn trường phái lý thuyết: Nghiên cứu tập trung ưu tiên vào cấu trúc luận, thi pháp học và diễn ngôn Foucault, chưa đi sâu vào lý thuyết tiếp nhận người đọc (Reader-Response Theory) dựa trên bằng chứng thần kinh học nhận thức (Cognitive Poetics).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Ứng dụng NLP và Corpus Linguistics để phân tích mạng lưới trường từ vựng (lexical networks) và bản đồ cảm xúc (sentiment analysis) trên toàn bộ văn bản Thơ mới số hóa.
- Mở rộng so sánh đối chiếu thi pháp ngôn từ Thơ mới Việt Nam với các phong trào thơ hiện đại cùng thời kỳ tại Đông Á (Tân thi Trung Quốc thập niên 1920–1930, Thơ hiện đại Nhật Bản thời kỳ Chiêu Hòa).
- Khảo sát cơ chế giải mã ngôn từ Thơ mới của các thế hệ độc giả đương đại trong kỷ nguyên số.
- Đào sâu phân tích thi pháp ngôn từ của các dòng phái chuyển tiếp độc đáo (nhóm Xuân Thu Nhã Tập, Dạ Đài).
Tác động và ảnh hưởng
graph TD
Thesis["Luận án: Ngôn từ nghệ thuật Thơ mới\n(La Nguyệt Anh, 2013)"] --> A["Học thuật:\nĐịnh hình khung phân tích thi pháp hiện đại"]
Thesis --> B["Giáo dục & Nhà trường:\nChuẩn hóa tiếp nhận Ngữ văn THPT & Đại học"]
Thesis --> C["Chính sách Ngôn ngữ:\nCơ sở bảo tồn & hiện đại hóa Tiếng Việt"]
Thesis --> D["Hội nhập Quốc tế:\nNghiên cứu so sánh thi pháp thuộc địa Đông Á"]
Nghiên cứu tạo ra sức lan tỏa sâu rộng trong giới học thuật với hàng chục bài báo khoa học công bố trên các tạp chí chuyên ngành uy tín (Tạp chí Nghiên cứu Văn học, Giáo dục Nghệ thuật). Trong lĩnh vực giáo dục, luận án cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp phục vụ chương trình đổi mới giảng dạy các tác gia Thơ mới (Xuân Diệu, Huy Cận, Hàn Mặc Tử, Nguyễn Bính) trong hệ thống giáo dục quốc dân. Về mặt xã hội, công trình góp phần tôn vinh giá trị văn hóa và năng lực biểu đạt phong phú, uyển chuyển của tiếng Việt trong hành trình hội nhập văn hóa nhân loại.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Ngữ văn: Tiếp cận một mô hình nghiên cứu kết hợp thi pháp học, cấu trúc luận và phân tích diễn ngôn chặt chẽ, mở ra hướng khai thác các đề tài về phong cách học lịch sử.
- Sinh viên và Học sinh chuyên văn: Nắm bắt chìa khóa giải mã cấu trúc thẩm mỹ của câu thơ, từ bỏ lối cảm thụ trực giác thuần túy để hiểu rõ quy luật tổ chức ngôn ngữ thơ ca.
- Nhà nghiên cứu Lịch sử Văn hóa và Ngôn ngữ: Có được nguồn dữ liệu định lượng tin cậy về tiến trình Âu hóa, hiện đại hóa văn hóa đô thị Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX.
- Biên tập viên, Nhà xuất bản và Giới sáng tác đương đại: Rút ra những bài học kinh nghiệm sâu sắc về tiếp biến ngôn ngữ dân tộc và cách tân thi pháp nghệ thuật.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc vận dụng lý thuyết Diễn ngôn (Discourse) của Michel Foucault và lý thuyết Đối thoại (Dialogism) của Mikhail Bakhtin để giải minh bản chất ngôn từ Thơ mới. Nghiên cứu chứng minh ngôn từ Thơ mới không đơn giản là kỹ thuật dùng chữ, mà là một diễn ngôn thẩm mỹ hiện đại ra đời từ sự thay đổi căn bản của ý thức hệ xã hội và sự sụp đổ của khung tri thức phong kiến, xác lập quyền uy tối thượng của cái tôi cá nhân trữ tình.
2. Điểm cách tân về phương pháp luận so với các công trình trước đây?
So với các nghiên cứu trước (chủ yếu thẩm bình ấn tượng như Hoài Thanh hoặc phân tích ngôn ngữ học thuần túy như Hữu Đạt), luận án tích hợp tam giác hóa phương pháp: phân tích cấu trúc vi mô (từ ngữ, cú pháp) gắn chặt với phân tích văn hóa vĩ mô (chuyển giao văn hóa Đông – Tây), trên nền tảng khảo sát định lượng toàn diện 1.081 bài thơ thay vì chỉ chọn lọc một vài ngữ liệu tiêu biểu.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thống kê là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là thể Thơ tự do chỉ chiếm 3,89% (42/1.081 bài), trong khi thể Thơ 7 chữ (33,58%) và Thơ 8 chữ (23,40%) cùng Lục bát (14,89%) chiếm tỷ lệ áp đảo. Điều này phản bác định kiến phổ biến cho rằng cuộc cách mạng Thơ mới diễn ra bằng việc đập vỡ hoàn toàn khuôn vần để chuyển sang thơ tự do; ngược lại, thi nhân Thơ mới đã "nội hóa" và hiện đại hóa cấu trúc câu thơ từ chính các thể thơ truyền thống.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án xây dựng bảng danh mục phân loại cụ thể theo 10 nhóm thể thơ, tiêu chí phân loại ngữ liệu từ vựng theo cơ chế kết ghép và chuyển nghĩa, cùng các bước nhận diện biến thể cú pháp – nhịp điệu (ngắt nhịp lẻ, câu vắt dòng, tổ chức theo dòng cảm xúc). Toàn bộ quy trình này có thể áp dụng trực tiếp để khảo sát các giai đoạn thơ ca khác (như Thơ kháng chiến 1945–1975 hoặc Thơ đương đại sau 1986).
5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm được định hình như thế nào?
Khung chương trình 10 năm tập trung vào: (1) Xây dựng Ngân hàng ngữ liệu số hóa (Digital Corpus) Thơ mới ứng dụng công nghệ phân tích dữ liệu lớn; (2) Nghiên cứu so sánh đối chiếu thi pháp thuộc địa Đông Á; (3) Mở rộng lý thuyết thi pháp học nhận thức (Cognitive Poetics) để nghiên cứu cơ chế tiếp nhận ngôn từ Thơ mới trong thế kỷ XXI.
Kết luận
- Khẳng định tính chất toàn diện: Luận án của La Nguyệt Anh là công trình chuyên khảo tiên phong hệ thống hóa toàn diện diện mạo ngôn từ nghệ thuật Thơ mới (1932–1945) dưới góc độ liên ngành thi pháp học, ngôn ngữ học và lý thuyết diễn ngôn.
- Xác lập hệ hình giao tiếp mới: Thơ mới đánh dấu bước chuyển lịch sử từ ngôn ngữ "điệu ngâm" mang tính quy phạm trung đại sang ngôn ngữ "điệu nói" và "điệu ca" linh hoạt, cá thể hóa, giải phóng triệt để năng lực biểu cảm của tiếng Việt.
- Minh chứng định lượng vững chắc: Khảo sát trên 1.081 bài thơ chứng minh quy luật cách tân trên nền tảng kế thừa: các thể thơ truyền thống được hiện đại hóa chiếm vị trí chủ đạo (thơ 7 chữ chiếm 33,58%, thơ 8 chữ chiếm 23,40%, lục bát chiếm 14,89%).
- Đột phá trong tổ chức văn bản: Chỉ rõ cơ chế sáng tạo từ ngữ kết ghép bất thường, cấu trúc câu thơ vắt dòng phỏng theo thi pháp Pháp, và phương thức tổ chức bài thơ tự do theo dòng cảm xúc hiện sinh.
- Giá trị văn hóa và học thuật bền vững: Khẳng định Thơ mới là cuộc cách mạng thẩm mỹ làm "đổi thịt thay da" tiếng Việt, đóng góp tài liệu khoa học nền tảng cho nghiên cứu, giảng dạy văn học và bảo tồn bản sắc ngôn ngữ dân tộc trong kỷ nguyên hiện đại hóa.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN LA NGUYỆT ANH NGÔN TỪ NGHỆ THUẬT THƠ MỚI CHUYÊN NGÀNH: VĂN HỌC VIỆT NAM MÃ SỐ: 62 22 01 21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ VÀ VĂN HÓA VIỆT NAM THÁI NGUYÊN - 2013 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN LA NGUYỆT ANH NGÔN TỪ NGHỆ THUẬT THƠ MỚI CHUYÊN NGÀNH: VĂN HỌC VIỆT NAM MÃ SỐ: 62 22 01 21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ VÀ VĂN HÓA VIỆT NAM Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN ĐĂNG ĐIỆP 2. LÊ HỒNG MY THÁI NGUYÊN - 2013 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án La Nguyệt Anh ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan i Mục lục ii MỞ ĐẦU 1 1. Lý do chọn đề tài 1 2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3 3. Mục đích nghiên cứu 3 4.
Nhiệm vụ nghiên cứu 4 5. Phương pháp nghiên cứu 4 6. Đóng góp mới của luận án 5 7. Cấu trúc của luận án 6 NỘI DUNG 7 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU NGÔN TỪ NGHỆ THUẬT THƠ MỚI 7 1.
Nghiên cứu về ngôn từ nghệ thuật Thơ mới giai đoạn 1932 - 1945 7 1. Nghiên cứu về ngôn từ nghệ thuật Thơ mới giai đoạn 1945 - 1985 12 1. Nghiên cứu về ngôn từ nghệ thuật Thơ mới từ 1986 đến nay 14 CHƯƠNG 2: THƠ MỚI – MỘT HÌNH THỨC GIAO TIẾP NGHỆ THUẬT MỚI 24 2. Ngôn từ nghệ thuật - một hình thức giao tiếp đặc biệt 24 iii 2.
Khái niệm ngôn từ và ngôn từ nghệ thuật 24 2. Đặc trưng của ngôn từ nghệ thuật và ngôn từ nghệ thuật thơ 28 2. Giao tiếp nghệ thuật Thơ mới - một hiện tượng văn hóa mới 38 2. Những tiền đề lịch sử, văn hóa, xã hội dẫn đến sự ra đời của Thơ mới 38 2.
Chủ thể lời nói trong giao tiếp nghệ thuật Thơ mới 44 2. Loại hình ngôn từ và tổ chức giao tiếp nghệ thuật Thơ mới 49 CHƯƠNG 3 : ĐẶC TRƯNG NGÔN TỪ NGHỆ THUẬT THƠ MỚI 53 3. Ngôn từ Thơ mới mang đậm tính chủ quan, thiên về cảm xúc, cảm giác 53 3. Sự chủ thể hóa ngôn từ Thơ mới 53 3.
Sự đa điệu của cảm xúc, cảm giác 56 3. Ngôn từ Thơ mới tiếp nối và phát triển ngôn ngữ thơ trữ tình truyền thống 64 3. Tiếp nối và phát triển ngôn ngữ thơ trữ tình dân gian 64 3.Tiếp thu những sáng tạo ngôn ngữ thơ trữ tình trung đại 71 3. Dịch chuyển gần hơn với ngôn ngữ đời sống 77 3.
Ngôn từ Thơ mới có sự kết hợp giữa thơ Đường và thơ Pháp 80 3. Từ xung khắc đến hòa giải 80 3. Sự ra đời của một hình thức ngôn từ mới: hiện đại đầy cá tính 84 CHƯƠNG 4: TỔ CHỨC VĂN BẢN NGÔN TỪ NGHỆ THUẬT THƠ MỚI 93 4. Từ ngữ Thơ mới phong phú, đa dạng 93 4.
Sáng tạo từ ngữ trên cơ sở kết ghép 93 4. Sáng tạo từ ngữ theo cơ chế chuyển nghĩa 99 4. Cú pháp Thơ mới linh hoạt, sáng tạo 104 iv 4. Xu hướng kế thừa cú pháp câu thơ truyền thống 104 4.
Xu hướng nới lỏng cú pháp câu thơ Đường luật 114 4. Những bứt phá mới 117 4. Tổ chức bài thơ trong Thơ mới tự do, phóng khoáng 125 4. Tổ chức bài thơ theo dòng âm thanh ngôn ngữ 125 4.
Tổ chức bài thơ theo dòng cảm xúc 135 4. Tổ chức bài thơ theo dòng tự sự 140 KẾT LUẬN 145 DANH MỤC BÀI BÁO, CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 148 TÀI LIỆU THAM KHẢO 149 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài 1. Ngôn từ là yếu tố thứ nhất của văn học.
Sáng tạo, tiếp nhận và đánh giá văn học nói chung và thơ nói riêng không thể thiếu được yếu tố này. Ngôn từ nghệ thuật (ngôn từ văn học) là một sự phân tầng khác của ngôn ngữ tự nhiên, “tương xâm” nhưng không đồng nhất với ngôn ngữ tự nhiên. Nếu ngôn ngữ tự nhiên thường mang tính ổn định, thì ngôn từ nghệ thuật - đặc biệt là ngôn từ thơ - với tư cách là một “mã” nghệ thuật lại luôn thay đổi. Mỗi thời đại văn học, mỗi trào lưu, khuynh hướng và mỗi tác giả lại có cách sử dụng ngôn ngữ riêng để mang đến một “thực tại” và hình thức mới cho ngôn từ nghệ thuật thơ.
Trong dòng chảy của thơ ca Việt Nam, phong trào Thơ mới (1932 – 1945) là một hiện tượng độc đáo, đặc sắc. Trên hành trình sáng tạo, các nhà Thơ mới đã đạt được thành công rực rỡ, đặt nền móng vững chắc cho công cuộc hiện đại hóa thơ Việt Nam. Hơn tám thập kỷ đã trôi qua, từ khi có “một lối thơ mới trình chánh giữa làng thơ” đến nay, Thơ mới vẫn luôn thu hút sự quan tâm, yêu mến của độc giả và của giới nghiên cứu - phê bình văn học. Đặc biệt, những sáng tạo của Thơ mới về ngôn từ nghệ thuật luôn hấp dẫn người sáng tác, người thưởng thức và những người nghiên cứu thơ.
Các công trình nghiên cứu và bài viết về Thơ mới đã khám phá ngôn từ thơ ở nhiều phương diện như: vần thơ, nhịp thơ, nhạc điệu, từ ngữ, phương thức biểu đạt, cấu trúc ngôn ngữ… Tuy nhiên, những khám phá, phân tích, lý giải chủ yếu tập trung vào khẳng định sức sáng tạo của từng cây bút hoặc nét độc đáo của từng thi phẩm. Trên hành trình nghiên cứu Thơ mới, nhiều vấn đề đã được bàn đến, những thành tựu và cả phần hạn chế của Thơ mới đã được khẳng định. Tuy nhiên, vấn đề ngôn từ nghệ thuật Thơ mới vẫn thiếu cái nhìn, 2 toàn diện, hệ thống và còn có những điểm cần tiếp tục đi sâu tìm hiểu, phân tích, tổng hợp. Tiếp thu thành tựu của những người đi trước, tìm hiểu kết quả nghiên cứu về ngôn từ nghệ thuật những thập niên gần đây, chúng tôi thấy rằng, đã đến lúc cần thiết và có cơ sở để thực hiện một công trình nghiên cứu chuyên sâu về ngôn từ nghệ thuật Thơ mới; tiếp tục đáp ứng nhu cầu thưởng thức, khám phá hiện tượng văn học độc đáo, đặc sắc này khi trình độ tiếp nhận văn học và hiểu biết về Thơ mới của độc giả ngày càng được mở rộng, nâng cao.
Từ việc tập trung nhận diện, phân tích, đánh giá đặc trưng ngôn từ nghệ thuật Thơ mới, luận án góp phần khẳng định những đóng góp đáng trân trọng của Thơ mới trong quá trình hiện đại hóa ngôn ngữ văn học Việt Nam thế kỷ XX. Thơ mới có một vị trí quan trọng trong chương trình Ngữ văn ở các bậc học. Thực tiễn giảng dạy và học tập về Thơ mới đòi hỏi sự chiếm lĩnh ngày càng sâu sắc những sáng tạo nghệ thuật của các nhà thơ, giúp người dạy và người học nhận thức vai trò và ý nghĩa của “cuộc cách mạng thơ ca” - đặc biệt là trên phương diện thể loại và ngôn ngữ - mà các nhà Thơ mới đã đóng góp cho nền văn học nước nhà. Việc tìm hiểu, nghiên cứu nhằm đáp ứng nhu cầu giảng dạy, học tập Thơ mới nói riêng và văn học Việt Nam hiện đại nói chung trong nhà trường cũng là một lý do thôi thúc chúng tôi mạnh dạn lựa chọn đề tài này.
Hy vọng kết quả nghiên cứu vấn đề Ngôn từ nghệ thuật Thơ mới không chỉ có ý nghĩa thiết thực đối với tác giả luận án mà còn có ý nghĩa tích cực đối với thực tiễn nghiên cứu, dạy và học môn Ngữ văn trong nhà trường. Xuất phát từ những yêu cầu khoa học và nhu cầu thực tiễn trên, chúng tôi lựa chọn đề tài: Ngôn từ nghệ thuật Thơ mới. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 2. Đối tượng nghiên cứu Luận án xác định đối tượng nghiên cứu là ngôn từ nghệ thuật trong các sáng tác của các nhà Thơ mới 1932 – 1945.
Phạm vi nghiên cứu Trong quá trình thực hiện đề tài, tập trung vào đối tượng nghiên cứu, chúng tôi khảo sát, nghiên cứu sáng tác của các tác giả Thơ mới qua các tuyển tập thơ và các tập thơ được xuất bản hoặc tái bản trong nước từ trước Cách mạng tháng Tám đến nay, cụ thể là: - Thi nhân Việt Nam (Hoài Thanh – Hoài Chân, Nxb Văn học, Hà Nội, 1998, in lần thứ 14)[172]. - Thơ mới (1932 - 1945): Tác giả và tác phẩm (Nxb Hội Nhà văn, H., 2006, in lần thứ 6) [187]. Các tập thơ tiêu biểu trong phong trào Thơ mới: - Tâm hồn tôi của Nguyễn Bính (Impr. de Lê Cường, 1941) [11].
- Lửa thiêng của Huy Cận (Nxb Đời nay, 1940) [12]. - Hoa niên của Tế Hanh(Nxb Đời nay, 1945) [60]. - Mê hồn ca của Đinh Hùng (Nxb Hội Nhà văn, tái bản, 1995) [71]. - Tinh huyết của Bích Khê (Trọng Miên xuất bản, 1940) [82].
- Tiếng thu của Lưu Trọng Lư (Impr. de Lê Văn Phúc, 1939) [103]. - Mấy vần thơ của Thế Lữ (Nxb Đời nay, 1941) [104]. - Gái quê của Hàn Mặc Tử (Nxb Hội Nhà văn, tái bản, 1992) [217].
- Điêu tàn của Chế Lan Viên (Nxb Hội Nhà văn, 1992, theo đúng bản in năm 1938) [218]… 4 3. Mục đích nghiên cứu - Nhận diện, phân tích, khái quát những đặc trưng cơ bản, cách thức tổ chức và những đặc sắc trong tổ chức văn bản ngôn từ nghệ thuật Thơ mới. Khẳng định những đóng góp đáng trân trọng của Thơ mới trong quá trình hiện đại hóa thơ ca và hành trình cách tân ngôn ngữ văn học Việt Nam. - Khẳng định mối quan hệ biện chứng giữa sáng tạo ngôn từ và tư tưởng nghệ thuật, giữa hình thức và nội dung; sự quy định của ý thức xã hội, trạng thái tri thức và hệ thống quyền lực đối với sáng tạo ngôn từ nghệ thuật.
- Luận án cũng hướng tới khẳng định một hướng tiếp cận có hiệu quả trong nghiên cứu, tiếp nhận và thưởng thức thơ ca. Nhiệm vụ nghiên cứu Luận án đặt ra nhiệm vụ nghiên cứu sau: 1) Khảo sát tình hình nghiên cứu ngôn từ nghệ thuật Thơ mới; 2) Tìm hiểu cơ sở lý luận, cơ sở thực tiễn về ngôn từ nghệ thuật và ngôn từ nghệ thuật Thơ mới; 3) Khái quát quá trình hình thành hình thức giao tiếp nghệ thuật mới từ hiện tượng Thơ mới; 4) Chỉ ra đặc trưng cơ bản và tổ chức văn bản nghệ thuật Thơ mới. Phương pháp nghiên cứu 5. Phương pháp cấu trúc - hệ thống Nghiên cứu hệ thống bao hàm trong nó cả sự phân tích cấu trúc.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
La Nguyệt Anh (2013). Luận án tiến sĩ: Ngôn từ nghệ thuật Thơ mới Việt Nam [Luận án tiến sĩ, đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-viet-nam/ngon-tu-nghe-thuat-tho-moi-luan-an-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Ngôn từ nghệ thuật Thơ mới Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ về ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam, phân tích giá trị độc đáo, lịch sử, đương đại. Góp phần hiểu bản sắc Việt.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Ngôn từ nghệ thuật Thơ mới Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Ngôn từ nghệ thuật Thơ mới Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Ngôn từ nghệ thuật Thơ mới Việt Nam" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Việt Nam.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Ngôn từ nghệ thuật Thơ mới Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Ngôn từ nghệ thuật Thơ mới Việt Nam" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Ngôn từ nghệ thuật Thơ mới Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.