Luận án Tiến sĩ Văn học: Ngôn từ nghệ thuật Thơ mới Việt Nam của La Nguyệt Anh
Luận án tiến sĩ về ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam, phân tích giá trị độc đáo, lịch sử, đương đại. Góp phần hiểu bản sắc Việt.
Văn học Việt Nam
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Khám phá ngôn từ nghệ thuật Thơ mới Việt Nam độc đáo
Luận án tập trung nghiên cứu ngôn từ nghệ thuật trong phong trào Thơ mới Việt Nam (1932-1945). Đây là một giai đoạn văn học quan trọng, đánh dấu sự hiện đại hóa thi ca. Ngôn từ thơ mới mang một bản sắc riêng, khác biệt rõ rệt so với thơ ca truyền thống. Luận án xác định vai trò trung tâm của ngôn từ trong sáng tạo và tiếp nhận văn học. Mỗi thời đại, mỗi trào lưu tạo ra một mã nghệ thuật ngôn từ độc đáo. Thơ mới đã kiến tạo một thực tại ngôn ngữ mới, hấp dẫn người đọc và giới nghiên cứu. Luận án hệ thống hóa các thành tựu nghiên cứu trước đó. Đồng thời, công trình đi sâu phân tích những khía cạnh chưa được khám phá đầy đủ. Một cái nhìn toàn diện, có hệ thống về ngôn từ nghệ thuật Thơ mới được trình bày. Nghiên cứu giúp hiểu rõ hơn thi pháp Thơ mới. Giá trị sáng tạo của các nhà thơ mới được khẳng định. Luận án là đóng góp quan trọng vào việc nghiên cứu ngôn ngữ thơ Việt Nam.
1.1. Tầm quan trọng ngôn từ nghệ thuật thơ mới
Ngôn từ là yếu tố cốt lõi của văn học. Đặc biệt trong thơ, ngôn từ nghệ thuật đóng vai trò mã nghệ thuật. Nó luôn biến đổi qua các thời kỳ. Thơ mới Việt Nam giai đoạn 1930-1945 là minh chứng rõ ràng. Các thi sĩ Thơ mới đã đạt được thành công rực rỡ. Họ đặt nền móng vững chắc cho hiện đại hóa thơ Việt. Hơn tám thập kỷ trôi qua, Thơ mới vẫn giữ sức hút lớn. Ngôn từ của họ là nguồn cảm hứng bất tận. Nhiều công trình đã nghiên cứu vần, nhịp, nhạc điệu, từ ngữ. Tuy nhiên, một cái nhìn hệ thống vẫn còn thiếu. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó mang đến sự phân tích toàn diện về ngôn từ nghệ thuật Thơ mới. Nghiên cứu tập trung vào cả sự kế thừa và đổi mới. Khám phá ngôn ngữ thơ giúp hiểu sâu sắc hơn về chủ nghĩa lãng mạn Việt Nam.
1.2. Tổng quan nghiên cứu về ngôn ngữ thơ mới
Việc nghiên cứu ngôn từ nghệ thuật Thơ mới đã diễn ra qua nhiều giai đoạn. Giai đoạn 1932-1945, các bài viết đầu tiên nhận diện sự khác biệt. Giai đoạn 1945-1985, nghiên cứu tập trung vào giá trị cách mạng. Từ 1986 đến nay, các công trình đi sâu hơn vào thi pháp. Nhiều nhà nghiên cứu đã chỉ ra sự sáng tạo trong từ ngữ, hình ảnh thơ. Họ cũng phân tích cách sử dụng biện pháp tu từ độc đáo. Tuy nhiên, các nghiên cứu thường tập trung vào từng tác giả hoặc tác phẩm. Một cái nhìn tổng thể, hệ thống về ngôn từ vẫn còn hạn chế. Luận án tổng hợp các thành tựu này. Nó kế thừa những khám phá có giá trị. Đồng thời, công trình cung cấp một cái nhìn mới. Các vấn đề còn bỏ ngỏ được tiếp tục tìm hiểu. Luận án mở rộng phạm vi nghiên cứu ngôn ngữ thơ. Nó đề xuất những góc nhìn mới về phong cách thơ Thơ mới.
II. Phân tích ngôn ngữ thơ trong giao tiếp nghệ thuật Thơ mới
Thơ mới được xem là một hiện tượng văn hóa mới. Nó tạo ra hình thức giao tiếp nghệ thuật độc đáo. Luận án làm rõ khái niệm ngôn từ và ngôn từ nghệ thuật. Ngôn từ nghệ thuật không đồng nhất với ngôn ngữ tự nhiên. Nó là một sự phân tầng khác, mang tính sáng tạo cao. Đặc trưng của ngôn từ nghệ thuật thơ là sự biểu cảm và hàm súc. Các nhà thơ mới đã tận dụng những đặc điểm này. Họ tạo ra một không gian giao tiếp mới. Không gian đó chứa đựng cảm xúc cá nhân. Nó phản ánh những biến động của xã hội. Thơ mới không chỉ là thơ ca. Đó là một cách thức giao tiếp đặc biệt. Nó biểu đạt thế giới nội tâm của con người đương thời. Điều này định hình nên phong cách thơ riêng biệt của Thơ mới.
2.1. Ngôn từ nghệ thuật bản chất và đặc trưng thơ
Ngôn từ nghệ thuật là một hình thức giao tiếp đặc biệt. Nó khác biệt với ngôn ngữ tự nhiên. Ngôn ngữ tự nhiên có tính ổn định. Ngôn từ nghệ thuật, đặc biệt là ngôn ngữ thơ, luôn thay đổi. Mỗi trào lưu, mỗi tác giả có cách dùng riêng. Thơ mới là ví dụ điển hình cho sự biến đổi này. Ngôn từ nghệ thuật thơ có đặc trưng riêng. Nó giàu hình ảnh thơ, nhạc điệu, và cảm xúc. Biện pháp tu từ được sử dụng đa dạng. Mục đích là để biểu đạt những sắc thái tinh tế. Ngôn từ không chỉ truyền tải thông tin. Nó tạo ra sự trải nghiệm thẩm mỹ. Hiểu rõ bản chất này giúp phân tích sâu hơn thi pháp Thơ mới.
2.2. Bối cảnh ra đời Thơ mới Việt Nam 1930 1945
Thơ mới ra đời trong bối cảnh lịch sử, văn hóa, xã hội phức tạp. Việt Nam chịu ảnh hưởng sâu sắc từ văn hóa Pháp. Xã hội chứng kiến sự chuyển mình từ truyền thống sang hiện đại. Sự xuất hiện của Thơ mới là tất yếu. Nó đáp ứng nhu cầu biểu đạt cảm xúc cá nhân. Đây là điều mà thơ ca trung đại chưa thể làm được. Chủ nghĩa lãng mạn phương Tây có ảnh hưởng lớn. Các thi sĩ Thơ mới tiếp thu một cách sáng tạo. Họ tạo ra một phong cách thơ mới mẻ. Nó thoát ly khỏi những ràng buộc cũ. Giai đoạn văn học 1930-1945 là thời kỳ nở rộ. Thơ mới khẳng định vị trí của mình. Nó là tiếng nói của một thế hệ. Họ khao khát cái tôi tự do, lãng mạn. Bối cảnh này định hình nên ngôn ngữ thơ độc đáo.
2.3. Chủ thể lời nói và kiểu giao tiếp nghệ thuật Thơ mới
Thơ mới mang đến một chủ thể lời nói mới. Cái tôi cá nhân được đề cao. Nó khác với cái ta cộng đồng trong thơ trung đại. Chủ thể này là trung tâm của mọi biểu đạt. Nó thể hiện trực tiếp cảm xúc, suy tư. Kiểu giao tiếp nghệ thuật Thơ mới cũng thay đổi. Nó trở nên thân mật, gần gũi hơn. Độc giả được mời gọi vào thế giới nội tâm của thi sĩ. Điều này tạo ra sự đồng cảm sâu sắc. Ngôn ngữ thơ phục vụ cho việc biểu hiện cái tôi. Từ ngữ nghệ thuật được chọn lọc kỹ lưỡng. Nó để lột tả những trạng thái tâm lý phức tạp. Chủ thể lời nói mới mẻ này là một trong những đặc trưng nổi bật của Thơ mới. Nó làm nên sự hấp dẫn, lôi cuốn của phong trào.
III. Đặc trưng phong cách thơ mới biểu cảm và hiện đại
Ngôn từ Thơ mới có những đặc trưng rất riêng. Nó mang đậm tính chủ quan. Cảm xúc và cảm giác là trung tâm biểu đạt. Sự đa điệu của cảm xúc được thể hiện rõ ràng. Thơ mới không chỉ đổi mới. Nó còn tiếp nối và phát triển ngôn ngữ thơ trữ tình truyền thống. Ngôn ngữ thơ dân gian được tiếp thu. Những sáng tạo của thơ trữ tình trung đại cũng được kế thừa. Tuy nhiên, Thơ mới tiến gần hơn với ngôn ngữ đời sống. Nó có sự kết hợp tinh tế giữa thơ Đường và thơ Pháp. Từ sự xung khắc ban đầu, một hình thức ngôn từ mới ra đời. Hình thức này hiện đại và đầy cá tính. Nó định hình phong cách thơ độc đáo của Thơ mới. Đây là một bước tiến lớn trong sự phát triển của thơ Việt Nam.
3.1. Ngôn từ chủ quan thiên về cảm xúc cảm giác
Ngôn từ Thơ mới thấm đẫm tính chủ quan. Nó là tiếng nói của cái tôi cá nhân. Cảm xúc và cảm giác được đặt lên hàng đầu. Điều này khác biệt lớn so với thơ truyền thống. Thi sĩ Thơ mới không ngại thể hiện nỗi buồn, cô đơn. Họ bày tỏ niềm vui, tình yêu lãng mạn. Ngôn ngữ thơ trực tiếp đi vào thế giới nội tâm. Từ ngữ nghệ thuật được dùng để diễn tả tinh vi. Các biện pháp tu từ như ẩn dụ, hoán dụ phong phú. Chúng làm cho cảm xúc trở nên sống động. Sự chủ thể hóa ngôn từ Thơ mới là điểm then chốt. Nó tạo nên sức hút mạnh mẽ cho các tác phẩm. Điều này cũng góp phần hình thành chủ nghĩa lãng mạn Việt Nam.
3.2. Kế thừa và phát triển ngôn ngữ thơ truyền thống
Thơ mới không hoàn toàn đoạn tuyệt với truyền thống. Nó tiếp nối và phát triển ngôn ngữ thơ trữ tình. Ngôn ngữ thơ trữ tình dân gian là một nguồn cảm hứng. Các nhà thơ mới học cách dùng từ ngữ mộc mạc, gần gũi. Họ kế thừa âm điệu, vần điệu dân gian. Đồng thời, họ tiếp thu sáng tạo từ thơ trữ tình trung đại. Tuy nhiên, sự kế thừa này không rập khuôn. Ngôn ngữ thơ được thổi vào hơi thở hiện đại. Nó dịch chuyển gần hơn với ngôn ngữ đời sống hàng ngày. Từ ngữ trở nên tự nhiên, ít khuôn sáo. Sự kết hợp này tạo nên một ngôn ngữ thơ vừa quen thuộc, vừa mới mẻ. Nó làm giàu thêm thi pháp Thơ mới.
3.3. Hòa quyện thi pháp thơ Đường và thơ Pháp hiện đại
Ngôn từ Thơ mới là sự hòa quyện độc đáo. Nó kết hợp thi pháp thơ Đường và thơ Pháp. Ban đầu có sự xung khắc giữa hai luồng ảnh hưởng. Thơ Đường chú trọng niêm luật, đối ngẫu. Thơ Pháp hiện đại đề cao tự do, cảm xúc. Tuy nhiên, các nhà thơ mới đã dung hòa thành công. Họ giữ lại vẻ đẹp của thơ Đường. Đồng thời, họ tiếp thu sự phóng khoáng của thơ Pháp. Kết quả là một hình thức ngôn từ mới. Nó vừa uyển chuyển, vừa mạnh mẽ. Từ ngữ nghệ thuật được sử dụng đa dạng. Cú pháp thơ linh hoạt hơn. Sự kết hợp này tạo nên phong cách thơ hiện đại. Nó mang đậm dấu ấn cá nhân của thi sĩ. Điều này chứng tỏ tài năng sáng tạo của thế hệ Thơ mới.
IV. Cấu trúc và thi pháp Thơ mới từ ngữ cú pháp âm điệu
Thơ mới đã tạo ra những đột phá lớn trong tổ chức văn bản. Từ ngữ Thơ mới phong phú và đa dạng. Chúng được sáng tạo thông qua kết ghép và chuyển nghĩa. Cú pháp Thơ mới linh hoạt, không bị gò bó. Nó kế thừa cú pháp truyền thống. Đồng thời, nó nới lỏng các quy tắc của thơ Đường luật. Nhiều bứt phá mới trong cấu trúc câu xuất hiện. Tổ chức bài thơ trong Thơ mới tự do, phóng khoáng. Bài thơ có thể được tổ chức theo dòng âm thanh ngôn ngữ. Nó cũng có thể theo dòng cảm xúc hoặc dòng tự sự. Sự đa dạng này tạo nên sức hấp dẫn. Nó chứng tỏ tinh thần đổi mới triệt để của phong trào. Thi pháp Thơ mới thực sự là một cuộc cách mạng ngôn ngữ.
4.1. Sự đa dạng sáng tạo trong từ ngữ nghệ thuật
Từ ngữ Thơ mới vô cùng phong phú và đa dạng. Sự sáng tạo đến từ nhiều cơ chế. Thứ nhất là sáng tạo từ ngữ trên cơ sở kết ghép. Các thi sĩ Thơ mới ghép những từ tưởng chừng không liên quan. Điều này tạo ra những hình ảnh thơ độc đáo, bất ngờ. Thứ hai là sáng tạo từ ngữ theo cơ chế chuyển nghĩa. Nhiều từ ngữ quen thuộc được gán cho ý nghĩa mới. Chúng mang hàm ý biểu cảm sâu sắc hơn. Từ ngữ nghệ thuật không còn chỉ là công cụ. Nó trở thành chính đối tượng thưởng thức. Các từ láy, từ tượng thanh, tượng hình được dùng hiệu quả. Chúng tạo nên sắc thái riêng cho ngôn ngữ thơ. Sự đổi mới từ ngữ này góp phần làm nên giá trị của Thơ mới.
4.2. Cú pháp thơ mới linh hoạt phá cách hiện đại
Cú pháp Thơ mới thể hiện sự linh hoạt và sáng tạo. Nó không còn tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc cũ. Có xu hướng kế thừa cú pháp câu thơ truyền thống. Tuy nhiên, sự nới lỏng cú pháp câu thơ Đường luật rất rõ rệt. Các câu thơ không còn bị giới hạn bởi số chữ. Dấu câu được sử dụng tự do hơn. Cú pháp trở nên gần gũi với lời nói tự nhiên. Nhiều bứt phá mới xuất hiện trong cấu trúc câu. Câu thơ có thể dài ngắn khác nhau. Chúng có thể kéo dài, hoặc đứt đoạn bất ngờ. Điều này tạo ra nhịp điệu riêng. Nó phù hợp với dòng cảm xúc dâng trào. Sự phá cách trong cú pháp làm tăng tính biểu cảm. Nó tạo nên một diện mạo mới cho thi pháp Thơ mới.
4.3. Tổ chức bài thơ tự do phóng khoáng giàu âm điệu
Tổ chức bài thơ trong Thơ mới thể hiện tinh thần tự do. Nó thoát ly khỏi khuôn khổ chặt chẽ của thơ cũ. Bài thơ có thể được tổ chức theo nhiều cách. Thứ nhất là theo dòng âm thanh ngôn ngữ. Nhạc điệu và vần điệu không còn gò bó. Chúng tạo ra sự uyển chuyển, du dương. Thứ hai là theo dòng cảm xúc. Bài thơ phát triển theo mạch cảm xúc của thi sĩ. Cấu trúc lỏng lẻo hơn. Nó cho phép bộc lộ trực tiếp mọi trạng thái. Thứ ba là theo dòng tự sự. Một số bài thơ kể lại một câu chuyện hoặc sự kiện. Điều này làm tăng tính đa dạng. Sự phóng khoáng trong tổ chức làm phong phú thêm phong cách thơ. Nó cho phép Thơ mới biểu đạt nhiều khía cạnh của cuộc sống. Âm điệu thơ được tạo ra một cách tự nhiên. Tổ chức bài thơ tự do là minh chứng cho sự hiện đại hóa.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN LA NGUYỆT ANH NGÔN TỪ NGHỆ THUẬT THƠ MỚI CHUYÊN NGÀNH: VĂN HỌC VIỆT NAM MÃ SỐ: 62 22 01 21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ VÀ VĂN HÓA VIỆT NAM THÁI NGUYÊN - 2013 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN LA NGUYỆT ANH NGÔN TỪ NGHỆ THUẬT THƠ MỚI CHUYÊN NGÀNH: VĂN HỌC VIỆT NAM MÃ SỐ: 62 22 01 21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ VÀ VĂN HÓA VIỆT NAM Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN ĐĂNG ĐIỆP 2. LÊ HỒNG MY THÁI NGUYÊN - 2013 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án La Nguyệt Anh ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan i Mục lục ii MỞ ĐẦU 1 1. Lý do chọn đề tài 1 2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3 3. Mục đích nghiên cứu 3 4.
Nhiệm vụ nghiên cứu 4 5. Phương pháp nghiên cứu 4 6. Đóng góp mới của luận án 5 7. Cấu trúc của luận án 6 NỘI DUNG 7 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU NGÔN TỪ NGHỆ THUẬT THƠ MỚI 7 1.
Nghiên cứu về ngôn từ nghệ thuật Thơ mới giai đoạn 1932 - 1945 7 1. Nghiên cứu về ngôn từ nghệ thuật Thơ mới giai đoạn 1945 - 1985 12 1. Nghiên cứu về ngôn từ nghệ thuật Thơ mới từ 1986 đến nay 14 CHƯƠNG 2: THƠ MỚI – MỘT HÌNH THỨC GIAO TIẾP NGHỆ THUẬT MỚI 24 2. Ngôn từ nghệ thuật - một hình thức giao tiếp đặc biệt 24 iii 2.
Khái niệm ngôn từ và ngôn từ nghệ thuật 24 2. Đặc trưng của ngôn từ nghệ thuật và ngôn từ nghệ thuật thơ 28 2. Giao tiếp nghệ thuật Thơ mới - một hiện tượng văn hóa mới 38 2. Những tiền đề lịch sử, văn hóa, xã hội dẫn đến sự ra đời của Thơ mới 38 2.
Chủ thể lời nói trong giao tiếp nghệ thuật Thơ mới 44 2. Loại hình ngôn từ và tổ chức giao tiếp nghệ thuật Thơ mới 49 CHƯƠNG 3 : ĐẶC TRƯNG NGÔN TỪ NGHỆ THUẬT THƠ MỚI 53 3. Ngôn từ Thơ mới mang đậm tính chủ quan, thiên về cảm xúc, cảm giác 53 3. Sự chủ thể hóa ngôn từ Thơ mới 53 3.
Sự đa điệu của cảm xúc, cảm giác 56 3. Ngôn từ Thơ mới tiếp nối và phát triển ngôn ngữ thơ trữ tình truyền thống 64 3. Tiếp nối và phát triển ngôn ngữ thơ trữ tình dân gian 64 3.Tiếp thu những sáng tạo ngôn ngữ thơ trữ tình trung đại 71 3. Dịch chuyển gần hơn với ngôn ngữ đời sống 77 3.
Ngôn từ Thơ mới có sự kết hợp giữa thơ Đường và thơ Pháp 80 3. Từ xung khắc đến hòa giải 80 3. Sự ra đời của một hình thức ngôn từ mới: hiện đại đầy cá tính 84 CHƯƠNG 4: TỔ CHỨC VĂN BẢN NGÔN TỪ NGHỆ THUẬT THƠ MỚI 93 4. Từ ngữ Thơ mới phong phú, đa dạng 93 4.
Sáng tạo từ ngữ trên cơ sở kết ghép 93 4. Sáng tạo từ ngữ theo cơ chế chuyển nghĩa 99 4. Cú pháp Thơ mới linh hoạt, sáng tạo 104 iv 4. Xu hướng kế thừa cú pháp câu thơ truyền thống 104 4.
Xu hướng nới lỏng cú pháp câu thơ Đường luật 114 4. Những bứt phá mới 117 4. Tổ chức bài thơ trong Thơ mới tự do, phóng khoáng 125 4. Tổ chức bài thơ theo dòng âm thanh ngôn ngữ 125 4.
Tổ chức bài thơ theo dòng cảm xúc 135 4. Tổ chức bài thơ theo dòng tự sự 140 KẾT LUẬN 145 DANH MỤC BÀI BÁO, CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 148 TÀI LIỆU THAM KHẢO 149 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài 1. Ngôn từ là yếu tố thứ nhất của văn học.
Sáng tạo, tiếp nhận và đánh giá văn học nói chung và thơ nói riêng không thể thiếu được yếu tố này. Ngôn từ nghệ thuật (ngôn từ văn học) là một sự phân tầng khác của ngôn ngữ tự nhiên, “tương xâm” nhưng không đồng nhất với ngôn ngữ tự nhiên. Nếu ngôn ngữ tự nhiên thường mang tính ổn định, thì ngôn từ nghệ thuật - đặc biệt là ngôn từ thơ - với tư cách là một “mã” nghệ thuật lại luôn thay đổi. Mỗi thời đại văn học, mỗi trào lưu, khuynh hướng và mỗi tác giả lại có cách sử dụng ngôn ngữ riêng để mang đến một “thực tại” và hình thức mới cho ngôn từ nghệ thuật thơ.
Trong dòng chảy của thơ ca Việt Nam, phong trào Thơ mới (1932 – 1945) là một hiện tượng độc đáo, đặc sắc. Trên hành trình sáng tạo, các nhà Thơ mới đã đạt được thành công rực rỡ, đặt nền móng vững chắc cho công cuộc hiện đại hóa thơ Việt Nam. Hơn tám thập kỷ đã trôi qua, từ khi có “một lối thơ mới trình chánh giữa làng thơ” đến nay, Thơ mới vẫn luôn thu hút sự quan tâm, yêu mến của độc giả và của giới nghiên cứu - phê bình văn học. Đặc biệt, những sáng tạo của Thơ mới về ngôn từ nghệ thuật luôn hấp dẫn người sáng tác, người thưởng thức và những người nghiên cứu thơ.
Các công trình nghiên cứu và bài viết về Thơ mới đã khám phá ngôn từ thơ ở nhiều phương diện như: vần thơ, nhịp thơ, nhạc điệu, từ ngữ, phương thức biểu đạt, cấu trúc ngôn ngữ… Tuy nhiên, những khám phá, phân tích, lý giải chủ yếu tập trung vào khẳng định sức sáng tạo của từng cây bút hoặc nét độc đáo của từng thi phẩm. Trên hành trình nghiên cứu Thơ mới, nhiều vấn đề đã được bàn đến, những thành tựu và cả phần hạn chế của Thơ mới đã được khẳng định. Tuy nhiên, vấn đề ngôn từ nghệ thuật Thơ mới vẫn thiếu cái nhìn, 2 toàn diện, hệ thống và còn có những điểm cần tiếp tục đi sâu tìm hiểu, phân tích, tổng hợp. Tiếp thu thành tựu của những người đi trước, tìm hiểu kết quả nghiên cứu về ngôn từ nghệ thuật những thập niên gần đây, chúng tôi thấy rằng, đã đến lúc cần thiết và có cơ sở để thực hiện một công trình nghiên cứu chuyên sâu về ngôn từ nghệ thuật Thơ mới; tiếp tục đáp ứng nhu cầu thưởng thức, khám phá hiện tượng văn học độc đáo, đặc sắc này khi trình độ tiếp nhận văn học và hiểu biết về Thơ mới của độc giả ngày càng được mở rộng, nâng cao.
Từ việc tập trung nhận diện, phân tích, đánh giá đặc trưng ngôn từ nghệ thuật Thơ mới, luận án góp phần khẳng định những đóng góp đáng trân trọng của Thơ mới trong quá trình hiện đại hóa ngôn ngữ văn học Việt Nam thế kỷ XX. Thơ mới có một vị trí quan trọng trong chương trình Ngữ văn ở các bậc học. Thực tiễn giảng dạy và học tập về Thơ mới đòi hỏi sự chiếm lĩnh ngày càng sâu sắc những sáng tạo nghệ thuật của các nhà thơ, giúp người dạy và người học nhận thức vai trò và ý nghĩa của “cuộc cách mạng thơ ca” - đặc biệt là trên phương diện thể loại và ngôn ngữ - mà các nhà Thơ mới đã đóng góp cho nền văn học nước nhà. Việc tìm hiểu, nghiên cứu nhằm đáp ứng nhu cầu giảng dạy, học tập Thơ mới nói riêng và văn học Việt Nam hiện đại nói chung trong nhà trường cũng là một lý do thôi thúc chúng tôi mạnh dạn lựa chọn đề tài này.
Hy vọng kết quả nghiên cứu vấn đề Ngôn từ nghệ thuật Thơ mới không chỉ có ý nghĩa thiết thực đối với tác giả luận án mà còn có ý nghĩa tích cực đối với thực tiễn nghiên cứu, dạy và học môn Ngữ văn trong nhà trường. Xuất phát từ những yêu cầu khoa học và nhu cầu thực tiễn trên, chúng tôi lựa chọn đề tài: Ngôn từ nghệ thuật Thơ mới. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 2. Đối tượng nghiên cứu Luận án xác định đối tượng nghiên cứu là ngôn từ nghệ thuật trong các sáng tác của các nhà Thơ mới 1932 – 1945.
Phạm vi nghiên cứu Trong quá trình thực hiện đề tài, tập trung vào đối tượng nghiên cứu, chúng tôi khảo sát, nghiên cứu sáng tác của các tác giả Thơ mới qua các tuyển tập thơ và các tập thơ được xuất bản hoặc tái bản trong nước từ trước Cách mạng tháng Tám đến nay, cụ thể là: - Thi nhân Việt Nam (Hoài Thanh – Hoài Chân, Nxb Văn học, Hà Nội, 1998, in lần thứ 14)[172]. - Thơ mới (1932 - 1945): Tác giả và tác phẩm (Nxb Hội Nhà văn, H., 2006, in lần thứ 6) [187]. Các tập thơ tiêu biểu trong phong trào Thơ mới: - Tâm hồn tôi của Nguyễn Bính (Impr. de Lê Cường, 1941) [11].
- Lửa thiêng của Huy Cận (Nxb Đời nay, 1940) [12]. - Hoa niên của Tế Hanh(Nxb Đời nay, 1945) [60]. - Mê hồn ca của Đinh Hùng (Nxb Hội Nhà văn, tái bản, 1995) [71]. - Tinh huyết của Bích Khê (Trọng Miên xuất bản, 1940) [82].
- Tiếng thu của Lưu Trọng Lư (Impr. de Lê Văn Phúc, 1939) [103]. - Mấy vần thơ của Thế Lữ (Nxb Đời nay, 1941) [104]. - Gái quê của Hàn Mặc Tử (Nxb Hội Nhà văn, tái bản, 1992) [217].
- Điêu tàn của Chế Lan Viên (Nxb Hội Nhà văn, 1992, theo đúng bản in năm 1938) [218]… 4 3. Mục đích nghiên cứu - Nhận diện, phân tích, khái quát những đặc trưng cơ bản, cách thức tổ chức và những đặc sắc trong tổ chức văn bản ngôn từ nghệ thuật Thơ mới. Khẳng định những đóng góp đáng trân trọng của Thơ mới trong quá trình hiện đại hóa thơ ca và hành trình cách tân ngôn ngữ văn học Việt Nam. - Khẳng định mối quan hệ biện chứng giữa sáng tạo ngôn từ và tư tưởng nghệ thuật, giữa hình thức và nội dung; sự quy định của ý thức xã hội, trạng thái tri thức và hệ thống quyền lực đối với sáng tạo ngôn từ nghệ thuật.
- Luận án cũng hướng tới khẳng định một hướng tiếp cận có hiệu quả trong nghiên cứu, tiếp nhận và thưởng thức thơ ca. Nhiệm vụ nghiên cứu Luận án đặt ra nhiệm vụ nghiên cứu sau: 1) Khảo sát tình hình nghiên cứu ngôn từ nghệ thuật Thơ mới; 2) Tìm hiểu cơ sở lý luận, cơ sở thực tiễn về ngôn từ nghệ thuật và ngôn từ nghệ thuật Thơ mới; 3) Khái quát quá trình hình thành hình thức giao tiếp nghệ thuật mới từ hiện tượng Thơ mới; 4) Chỉ ra đặc trưng cơ bản và tổ chức văn bản nghệ thuật Thơ mới. Phương pháp nghiên cứu 5. Phương pháp cấu trúc - hệ thống Nghiên cứu hệ thống bao hàm trong nó cả sự phân tích cấu trúc.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Ngôn từ nghệ thuật Thơ mới Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ về ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam, phân tích giá trị độc đáo, lịch sử, đương đại. Góp phần hiểu bản sắc Việt.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Ngôn từ nghệ thuật Thơ mới Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Ngôn từ nghệ thuật Thơ mới Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Ngôn từ nghệ thuật Thơ mới Việt Nam" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Việt Nam.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Ngôn từ nghệ thuật Thơ mới Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Ngôn từ nghệ thuật Thơ mới Việt Nam" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Ngôn từ nghệ thuật Thơ mới Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.