Luận án TS: Sự phát triển từ vựng tiếng Việt hiện đại (1900-1930) - Trần Nhật Chính
Luận án TS: Sự phát triển từ vựng tiếng Việt hiện đại (1900-1930). Nghiên cứu lý luận ngôn ngữ 60 22 01 01.
Năm xuất bản
Số trang
212
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Bối cảnh hiện đại hóa tiếng Việt 1900-1930
- Số trang:
- 212 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
- Chuyên ngành:
- Lý luận ngôn ngữ
- Tác giả:
- Trần Nhật Chính
- Năm:
- 2002
Tóm tắt nội dung luận án
I.Bối cảnh hiện đại hóa tiếng Việt 1900 1930
Giai đoạn 1900-1930 chứng kiến sự chuyển mình mạnh mẽ của tiếng Việt. Bối cảnh lịch sử-xã hội có nhiều biến động sâu sắc. Xã hội Việt Nam tiếp xúc mạnh mẽ với văn hóa phương Tây. Sự cai trị của thực dân Pháp tạo ra nhiều thay đổi. Nhu cầu giao tiếp, tiếp nhận kiến thức mới tăng cao. Điều này thúc đẩy quá trình hiện đại hóa tiếng Việt. Ngôn ngữ cần thích nghi để diễn đạt các khái niệm mới. Việc truyền bá chữ Quốc ngữ đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Đây là tiền đề cho sự phát triển vượt bậc của từ vựng. Từ vựng tiếng Việt phải mở rộng, đa dạng hóa. Nền văn học và báo chí Quốc ngữ bùng nổ. Chúng trở thành những kênh chính để hình thành và phổ biến từ mới. Ngôn ngữ học lịch sử tiếng Việt ghi nhận rõ những biến chuyển này. Giai đoạn này đặt nền móng cho tiếng Việt hiện đại.
1.1. Tác động của chữ Quốc ngữ và báo chí
Chữ Quốc ngữ được đẩy mạnh trong giáo dục và xuất bản. Sự lan rộng của nó thay thế dần chữ Nôm và chữ Hán. Điều này tạo ra một hệ thống văn tự thống nhất. Báo chí Quốc ngữ 1900-1930 phát triển mạnh mẽ. Các tờ báo như Đăng Cổ Tùng Báo, Đông Dương Tạp Chí là những ví dụ điển hình. Báo chí trở thành công cụ truyền bá tư tưởng, kiến thức. Đồng thời, báo chí cũng là môi trường thử nghiệm ngôn ngữ. Nhiều từ ngữ mới được tạo ra hoặc vay mượn qua các bài viết. Những từ này dần được cộng đồng chấp nhận, đưa vào sử dụng rộng rãi. Ảnh hưởng của chữ Quốc ngữ giúp chuẩn hóa cách viết và phát âm. Từ đó, tạo điều kiện thuận lợi cho việc hình thành từ mới tiếng Việt.
1.2. Văn học cận đại và nhu cầu ngôn ngữ mới
Nền văn học giai đoạn 1900-1930 phát triển sôi động. Nhiều tác phẩm truyện, thơ, kịch mới ra đời. Các nhà văn, nhà thơ cần ngôn ngữ phong phú hơn. Họ muốn diễn tả những tư tưởng, cảm xúc hiện đại. Văn học là nơi thử nghiệm các cấu trúc câu, cách dùng từ. Nhiều từ ngữ mới được sáng tạo thông qua các tác phẩm này. Văn học cũng giúp phổ biến các từ vay mượn. Nhu cầu miêu tả thế giới quan phương Tây cũng thúc đẩy ngôn ngữ. Sự hiện đại hóa tiếng Việt đi kèm với sự phát triển văn chương. Lịch sử tiếng Việt cận đại ghi nhận vai trò của văn học. Văn học không chỉ phản ánh xã hội mà còn định hình ngôn ngữ. Việc mở rộng vốn từ vựng phục vụ mục đích thẩm mỹ và diễn đạt.
1.3. Bối cảnh lịch sử xã hội định hình từ vựng
Việt Nam đầu thế kỷ 20 chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Pháp. Chính sách khai thác thuộc địa dẫn đến nhiều thay đổi. Các lĩnh vực hành chính, kinh tế, giáo dục đều có sự cải tổ. Điều này tạo ra nhu cầu đặt tên cho các khái niệm mới. Các cơ quan, tổ chức, chức danh mới xuất hiện. Đời sống đô thị phát triển, kéo theo nhiều vật phẩm, phong tục mới. Ngôn ngữ phải phản ánh thực tại đó. Sự giao lưu văn hóa Đông-Tây cũng thúc đẩy sự đa dạng từ vựng. Giai đoạn này là một mốc son của lịch sử tiếng Việt cận đại. Từ vựng tiếng Việt không ngừng biến đổi. Nó tiếp nhận, cải biến để phù hợp với thời đại. Quá trình này góp phần quan trọng vào việc chuẩn hóa từ vựng tiếng Việt.
II.Hình thành từ mới tiếng Việt đầu thế kỷ 20
Từ vựng tiếng Việt trong 30 năm đầu thế kỷ 20 phát triển mạnh. Một con đường quan trọng là tự cấu tạo từ ngữ. Tiếng Việt tận dụng các yếu tố nội tại để tạo ra từ mới. Quá trình này giúp ngôn ngữ linh hoạt hơn. Nó đáp ứng được nhu cầu diễn đạt các khái niệm mới. Các nhà ngôn ngữ đã nghiên cứu sâu về các mô hình cấu tạo. Các từ mới này phản ánh sự vận động của xã hội. Chúng cũng thể hiện khả năng thích nghi của tiếng Việt. Việc hình thành từ mới tiếng Việt là một minh chứng. Nó cho thấy sức sống nội tại của ngôn ngữ. Các yếu tố Hán Việt đóng vai trò quan trọng trong việc này. Chúng cung cấp nguồn vật liệu phong phú để ghép nối. Quá trình tự cấu tạo diễn ra song song với vay mượn từ. Hai con đường này bổ trợ lẫn nhau, làm giàu thêm vốn từ. Nghiên cứu ngôn ngữ học lịch sử tiếng Việt thường nhấn mạnh điều này. Các từ ngữ mới giúp hiện đại hóa tiếng Việt một cách tự nhiên.
2.1. Các yếu tố tham gia cấu tạo từ ngữ mới
Nhiều yếu tố ngữ pháp và ngữ nghĩa tham gia cấu tạo từ. Các yếu tố này bao gồm cả tiếng Việt thuần túy và Hán Việt. Từ Hán Việt đầu thế kỷ 20 được sử dụng rất linh hoạt. Chúng kết hợp với nhau hoặc với từ thuần Việt. Điều này tạo ra một lượng lớn từ ghép mới. Các thành tố cấu tạo thường là những từ có ý nghĩa rõ ràng. Chúng được kết hợp theo những quy tắc nhất định của tiếng Việt. Quá trình này không phải là ngẫu nhiên. Nó tuân theo những logic cấu tạo từ của ngôn ngữ. Sự phát triển của báo chí Quốc ngữ 1900-1930 góp phần thử nghiệm. Nhiều cách kết hợp từ mới được đề xuất và sử dụng. Sau đó, chúng được cộng đồng chấp nhận. Đây là một cách hiệu quả để hình thành từ mới tiếng Việt.
2.2. Mô hình ghép từ ngữ Hội nghĩa và phân nghĩa
Luận án xác định các mô hình cấu tạo từ ghép chính. Có hai loại mô hình nổi bật: ghép hội nghĩa và ghép phân nghĩa. Ghép hội nghĩa tạo ra từ có nghĩa tổng hợp. Ví dụ, kết hợp hai từ có nghĩa tương đương hoặc bổ sung. Ghép phân nghĩa tạo ra từ có nghĩa phân loại hoặc bổ sung. Một yếu tố đóng vai trò chính, yếu tố kia bổ nghĩa. Các mô hình này thể hiện tính sáng tạo của người Việt. Chúng cho phép tạo ra các khái niệm phức tạp từ các thành tố đơn giản. Đặc điểm của các từ ngữ cấu tạo theo mô hình này rất đa dạng. Một số từ mang tính trừu tượng cao. Một số khác lại chỉ những vật cụ thể. Việc nghiên cứu các mô hình này giúp hiểu rõ hơn về ngữ pháp lịch sử. Nó cũng góp phần vào việc chuẩn hóa từ vựng tiếng Việt về sau.
2.3. Đặc điểm của từ ngữ cấu tạo mới
Các từ ngữ cấu tạo mới trong giai đoạn này có nhiều đặc điểm. Chúng thường mang tính chất biểu đạt cao. Nhiều từ mới ra đời để gọi tên các khái niệm hành chính, xã hội, khoa học. Ví dụ như các thuật ngữ về chính trị, kinh tế, giáo dục. Các từ này thường mang tính chất trang trọng, chính thức. Chúng góp phần làm cho tiếng Việt trở nên phong phú hơn. Đặc điểm quan trọng khác là sự kết hợp linh hoạt. Các yếu tố Hán Việt thường là thành tố chính. Tuy nhiên, chúng vẫn giữ được nét riêng của tiếng Việt. Việc hình thành từ mới tiếng Việt không làm mất đi bản sắc ngôn ngữ. Ngược lại, nó làm tăng khả năng diễn đạt. Những từ ngữ này nhanh chóng hòa nhập vào dòng chảy chung. Chúng góp phần thúc đẩy quá trình hiện đại hóa tiếng Việt.
III.Vay mượn từ vựng Hán Việt và tiếng Pháp 1900 1930
Việc vay mượn từ ngữ là một con đường quan trọng. Nó giúp tiếng Việt mở rộng vốn từ trong giai đoạn 1900-1930. Hai nguồn vay mượn chính là Hán Việt và tiếng Pháp. Đây là hệ quả của bối cảnh lịch sử và văn hóa. Từ Hán Việt đầu thế kỷ 20 tiếp tục được tiếp nhận mạnh mẽ. Tuy nhiên, cách tiếp nhận có sự chọn lọc hơn. Đồng thời, tiếng Pháp du nhập vào tiếng Việt với tốc độ nhanh chóng. Điều này do ảnh hưởng trực tiếp từ chính quyền thuộc địa. Việc vay mượn không chỉ là sao chép. Nó bao gồm quá trình Việt hóa để phù hợp với hệ thống ngữ âm. Ngôn ngữ học lịch sử tiếng Việt luôn ghi nhận vai trò của các từ mượn. Chúng lấp đầy những khoảng trống từ vựng. Đồng thời, chúng làm phong phú thêm khả năng diễn đạt. Quá trình này góp phần quan trọng vào hiện đại hóa tiếng Việt.
3.1. Từ Hán Việt đầu thế kỷ 20 và sự tiếp nhận
Từ ngữ gốc Hán đã có ảnh hưởng lâu đời đến tiếng Việt. Giai đoạn 1900-1930, từ Hán Việt vẫn tiếp tục được vay mượn. Nhu cầu diễn đạt các khái niệm triết học, chính trị hiện đại tăng cao. Các từ Hán Việt có sẵn lợi thế về tính khái quát, trừu tượng. Chúng dễ dàng được chấp nhận vào tiếng Việt. Điều kiện dẫn đến sự vay mượn này là sự giao lưu văn hóa. Đồng thời, tiếng Hán vẫn còn vai trò nhất định trong giới trí thức. Đặc điểm của lớp từ mượn Hán giai đoạn này rất phong phú. Nhiều từ ngữ mang ý nghĩa mới, sâu sắc hơn. Chúng bổ sung cho tiếng Việt một lớp từ vựng trang trọng. Sự tiếp nhận từ Hán Việt đầu thế kỷ 20 giúp tiếng Việt có thêm công cụ diễn đạt tinh tế.
3.2. Vay mượn từ tiếng Pháp và phương thức Việt hóa
Tiếng Pháp trở thành ngôn ngữ của chính quyền và giáo dục. Từ đó, việc vay mượn từ tiếng Pháp trở nên phổ biến. Nhiều từ ngữ liên quan đến hành chính, khoa học, kỹ thuật du nhập. Các từ này thường được tiếp nhận theo hai cách chính. Một là phỏng âm, tức là phát âm gần giống tiếng Pháp. Ví dụ như “ga” (gare), “bánh mì” (pain de mie). Hai là giữ nguyên dạng hoặc viết nguyên dạng. Ví dụ “hôtel”, “menu”. Sự cần thiết phải Việt hóa từ gốc Pháp được nhận thấy sớm. Mục đích là để các từ này dễ dàng hòa nhập. Một số phương thức Việt hóa bao gồm thay đổi cấu trúc âm tiết. Hoặc thay đổi cách đọc cho phù hợp với ngữ âm tiếng Việt. Lớp từ mượn Pháp giúp hiện đại hóa tiếng Việt nhanh chóng.
3.3. Đặc điểm của lớp từ mượn và vai trò của chúng
Lớp từ mượn, dù Hán Việt hay gốc Pháp, đều có đặc điểm riêng. Từ Hán Việt thường dùng cho các lĩnh vực triết học, chính trị, văn hóa. Chúng mang tính chất học thuật, trang trọng. Từ gốc Pháp thường liên quan đến đời sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật. Ví dụ như các vật dụng, món ăn, khái niệm y tế. Đặc điểm về số lượng cho thấy sự phong phú của cả hai nguồn. Sự vay mượn này không chỉ lấp đầy khoảng trống từ vựng. Nó còn mang theo những sắc thái nghĩa mới. Các từ mượn giúp tiếng Việt mở rộng khả năng diễn đạt. Chúng phản ánh sự giao thoa văn hóa trong giai đoạn này. Quá trình này là một phần không thể thiếu. Nó góp phần vào việc chuẩn hóa từ vựng tiếng Việt. Nó thúc đẩy mạnh mẽ quá trình hiện đại hóa tiếng Việt.
IV.Chuyển biến từ vựng tiếng Việt Số lượng chất lượng
Giai đoạn 1900-1930 chứng kiến những biến đổi sâu sắc. Từ vựng tiếng Việt không chỉ tăng về số lượng. Chất lượng và khả năng diễn đạt cũng được nâng cao rõ rệt. Sự phát triển này là kết quả của nhiều yếu tố. Chúng bao gồm cả tự cấu tạo từ và vay mượn từ. Báo chí Quốc ngữ 1900-1930 và văn học giai đoạn 1900-1930 đóng vai trò trung tâm. Chúng là kênh để các từ mới được thử nghiệm và phổ biến. Nghiên cứu ngôn ngữ học lịch sử tiếng Việt cho thấy điều này. Các nhà nghiên cứu đã phân tích các văn bản thời kỳ đó. Họ nhận thấy sự xuất hiện của hàng ngàn từ mới. Những từ này không chỉ đơn thuần là thêm vào. Chúng thay đổi cả cách tư duy và cách diễn đạt của người Việt. Quá trình này góp phần vào việc chuẩn hóa từ vựng tiếng Việt. Nó hướng tới một hệ thống ngôn ngữ hiện đại, phong phú.
4.1. Sự phát triển về lượng từ vựng
Số lượng từ vựng tiếng Việt tăng lên đáng kể. Điều này phản ánh nhu cầu của xã hội hiện đại. Các khái niệm mới từ phương Tây du nhập cần được định danh. Sự phát triển của khoa học, kỹ thuật, hành chính yêu cầu từ ngữ chuyên biệt. Báo chí và văn học là những môi trường sản sinh từ mới. Việc hình thành từ mới tiếng Việt diễn ra liên tục. Các từ ngữ Hán Việt và tiếng Pháp đóng góp không nhỏ. Nhiều danh từ, động từ, tính từ mới xuất hiện. Sự gia tăng này không chỉ là con số. Nó thể hiện khả năng thích ứng của tiếng Việt. Ngôn ngữ có thể mở rộng để bao quát mọi lĩnh vực đời sống. Điều này là dấu hiệu của một ngôn ngữ sống động và phát triển.
4.2. Biến đổi về chất lượng và ý nghĩa của từ
Không chỉ tăng về lượng, từ vựng còn biến đổi về chất. Nhiều từ ngữ cũ được mở rộng ý nghĩa. Chúng mang thêm những sắc thái mới, phù hợp với thời đại. Một số từ thông thường được thuật ngữ hóa. Chúng trở thành các thuật ngữ chuyên môn trong các lĩnh vực cụ thể. Điều này giúp tiếng Việt trở nên chính xác hơn. Nó cũng tăng cường khả năng diễn đạt các khái niệm trừu tượng. Các từ vay mượn cũng trải qua quá trình biến đổi nghĩa. Chúng được Việt hóa và gán cho những ý nghĩa phù hợp với văn hóa. Sự phát triển về chất lượng này là yếu tố then chốt. Nó giúp tiếng Việt đáp ứng yêu cầu của một ngôn ngữ hiện đại. Nó là minh chứng cho sự linh hoạt của ngôn ngữ.
4.3. Nghiên cứu ngôn ngữ học lịch sử tiếng Việt
Các nhà ngôn ngữ học đã tiến hành nghiên cứu sâu rộng. Họ khảo sát các văn bản gốc từ giai đoạn 1900-1930. Mục đích là để theo dõi sự thay đổi của từ vựng. Nghiên cứu này giúp phân loại các từ mới. Nó xác định nguồn gốc và phương thức hình thành của chúng. Ngôn ngữ học lịch sử tiếng Việt cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó chỉ ra các yếu tố tác động đến sự phát triển. Các công trình nghiên cứu cũng góp phần chuẩn hóa từ vựng tiếng Việt. Chúng xác định những từ ngữ nào đã được chấp nhận rộng rãi. Đồng thời, chúng cũng loại bỏ những từ ngữ không phù hợp. Quá trình này là cần thiết để duy trì sự trong sáng của ngôn ngữ.
V.Phát triển nghĩa từ và chuẩn hóa từ vựng hiện đại
Sự phát triển của từ vựng tiếng Việt không chỉ dừng lại ở việc tạo từ mới. Nó còn bao gồm quá trình mở rộng và thay đổi ý nghĩa của từ. Đây là một con đường quan trọng để làm giàu ngôn ngữ. Nó giúp tiếng Việt có khả năng diễn đạt sâu sắc hơn. Các từ ngữ thông thường được nâng tầm thành thuật ngữ chuyên môn. Điều này là minh chứng cho sự hiện đại hóa tiếng Việt. Nó đáp ứng nhu cầu phát triển của các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật. Báo chí Quốc ngữ 1900-1930 và văn học giai đoạn 1900-1930 đã thúc đẩy quá trình này. Chúng tạo ra môi trường để thử nghiệm các nghĩa mới. Việc chuẩn hóa từ vựng tiếng Việt cũng diễn ra song song. Mục đích là để thống nhất cách dùng, tránh sự lộn xộn. Lịch sử tiếng Việt cận đại cho thấy sự nỗ lực này. Nó nhằm xây dựng một hệ thống từ vựng mạch lạc.
5.1. Mở rộng ý nghĩa từ qua ẩn dụ hoán dụ
Mở rộng ý nghĩa của từ là một phương thức sáng tạo. Các từ ngữ cũ được dùng với nghĩa mới thông qua ẩn dụ và hoán dụ. Ẩn dụ là cách gọi tên dựa trên sự tương đồng. Hoán dụ là cách gọi tên dựa trên sự liên quan. Ví dụ, một từ chỉ vật cụ thể có thể dùng để chỉ khái niệm trừu tượng. Quá trình này giúp ngôn ngữ trở nên giàu hình ảnh, biểu cảm hơn. Nó cũng cho phép diễn đạt các ý tưởng phức tạp một cách linh hoạt. Các nhà văn, nhà báo thường sử dụng phương thức này. Họ góp phần đưa các nghĩa mới vào đời sống ngôn ngữ. Việc mở rộng nghĩa là một phần của quá trình hình thành từ mới tiếng Việt. Nó làm cho vốn từ vựng thêm phong phú và tinh tế.
5.2. Thuật ngữ hóa từ thông thường và chuyên môn
Một xu hướng rõ rệt là thuật ngữ hóa. Các từ ngữ thông thường được gán cho ý nghĩa chuyên biệt. Chúng trở thành thuật ngữ trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, xã hội. Ví dụ, một từ có nghĩa rộng trong đời sống. Nhưng trong một ngành cụ thể, nó mang ý nghĩa chính xác, hẹp hơn. Quá trình này là cần thiết để phát triển ngôn ngữ khoa học. Nó giúp việc giao tiếp trong các ngành nghề được rõ ràng. Việc tạo ra các thuật ngữ mới cũng là một cách hình thành từ mới tiếng Việt. Nó đóng góp vào việc chuẩn hóa từ vựng tiếng Việt. Mục đích là để xây dựng một hệ thống thuật ngữ thống nhất. Điều này hỗ trợ cho sự phát triển giáo dục và nghiên cứu khoa học.
5.3. Vai trò của việc chuẩn hóa trong hiện đại hóa
Việc chuẩn hóa từ vựng tiếng Việt đóng vai trò thiết yếu. Nó giúp tạo ra một hệ thống ngôn ngữ mạch lạc, dễ hiểu. Chuẩn hóa bao gồm việc thống nhất cách dùng, cách viết, cách phát âm. Nó cũng bao gồm việc lựa chọn từ ngữ phù hợp. Đặc biệt, với sự du nhập của từ Hán Việt đầu thế kỷ 20 và vay mượn từ tiếng Pháp. Việc chuẩn hóa càng trở nên quan trọng. Nó giúp duy trì sự trong sáng và bản sắc của tiếng Việt. Quá trình hiện đại hóa tiếng Việt không thể thiếu chuẩn hóa. Một ngôn ngữ chuẩn hóa sẽ dễ dàng tiếp nhận kiến thức mới. Nó cũng thuận lợi cho việc giáo dục và giao tiếp trong xã hội. Lịch sử tiếng Việt cận đại là minh chứng cho nỗ lực này.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (212 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ------- TRẦN NHẬT CHÍNH SỰ PHÁT TRIỂN CỦA TỪ VỰNG TIẾNG VIỆT HIỆN ĐẠI (30 năm đầu thế kỷ XX: 1900 -1930) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN Hà nội - 2002 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ------ TRẦN NHẬT CHÍNH SỰ PHÁT TRIỂN CỦA TỪ VỰNG TIẾNG VIỆT HIỆN ĐẠI (30 năm đầu thế kỷ XX: 1900- 1930) CHUYÊN NGÀNH: LÝ LUẬN NGÔN NGỮ Mã số : 5 - 04 - 08 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN Người hướng dẫn khoa học: GS.LÊ QUANG THIÊM Hà Nội - 2002 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Mục lục NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG BIỂU MỞ ĐẦU. GIỚI THIỆU LUẬN ÁN. MỤC ĐÍCH VÀ NHIỆM VỤ CỦA LUẬN ÁN. Ý NGHĨA CỦA LUẬN ÁN.
PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. TƢ LIỆU PHỤC VỤ CHO LUẬN ÁN. BỐ CỤC CỦA LUẬN ÁN. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ SỰ PHÁT TRIỂN TỪ VỰNG VÀ HƢỚNG NGHIÊN CỨU.
MỘT SỐ QUAN NIỆM VỀ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN SỰ PHÁT TRIỂN CỦA TỪ VỰNG. Những nhân tố bên ngoài ngôn ngữ. Những nhân tố bên trong ngôn ngữ. Sự biến đổi về số lượng.
Sự biến đổi về chất lượng. MỘT SỐ QUAN NIỆM VỀ CÁC CON ĐƢỜNG PHÁT TRIỂN CỦA TỪ VỰNG. Phát triển từ vựng bằng con đƣờng vay mƣợn từ. Phát triển từ vựng bằng con đƣờng cấu tạo và phát triển nghĩa.
Phát triển từ vựng bằng con đường cấu tạo từ ngữ. Phát triển từ vựng bằng con đường phát triển ý nghĩa mới của từ. Phát triển từ vựng bằng con đƣờng toàn dân hoá từ ngữ tiếng địa phƣơng. HƢỚNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN.
Những khó khăn trong việc nghiên cứu. Khó khăn về tư liệu. Khó khăn trong việc xác định từ ngữ mới. Hƣớng nghiên cứu của luận án.
Quan niệm về đồng đại và lịch đại trong khi nghiên cứu. Hướng nghiên cứu của luận án. BỨC TRANH CHUNG VỀ SỰ PHÁT TRIỂN CỦA TỪ VỰNG TIẾNG VIỆT 30 NĂM ĐẦU THẾ KỶ XX. VÀI NÉT VỀ BỐI CẢNH XÃ HỘI-NGÔN NGỮ GIAI ĐOẠN 1900-1930.
Bối cảnh lịch sử xã hội. Bối cảnh ngôn ngữ. Sự phát triển của báo chí quốc ngữ. Sự phát triển của nền văn học quốc ngữ.
BỨC TRANH CHUNG VỀ SỰ PHÁT TRIỂN CỦA TỪ VỰNG THỂ HIỆN TRÊN CÁC VĂN BẢN QUỐC NGỮ 30 NĂM ĐẦU THẾ KỶ XX. Các văn bản đƣợc chọn làm tƣ liệu và phƣơng pháp tập hợp tƣ liệu. Các văn bản được chọn làm tư liệu. Phương pháp tập hợp tư liệu.
69 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Khái quát về sự phát triển số lƣợng và chất lƣợng của từ vựng ba mƣơi năm đầu thế kỷ XX. Sự phát triển về lượng. Sự phát triển về chất.
85 TIỂU KẾT CHƢƠNG 2. PHÁT TRIỂN TỪ VỰNG GIAI ĐOẠN 1900-1930 BẰNG CON ĐƢỜNG CẤU TẠO TỪ VÀ PHÁT TRIỂN NGHĨA. PHÁT TRIỂN TỪ VỰNG BẰNG CON ĐƢỜNG CẤU TẠO TỪ. Các yếu tố tham gia cấu tạo từ.
Một số quan niệm về yếu tố cấu tạo từ tiếng Việt. Các thành tố tham gia cấu tạo từ ngữ mới trong thời đoạn được khảo sát. Quan niệm về phƣơng thức ghép trong tiếng Việt. Một số quan niệm về phân loại từ ghép trong tiếng Việt.
Các mô hình cấu tạo từ ngữ mới tiếng Việt 30 năm đầu thế kỷ XX. Các mô hình cấu tạo từ ghép hội nghĩa. Các mô hình cấu tạo từ ghép phân nghĩa. Một vài nhận xét về phát triển từ vựng bằng con đƣờng cấu tạo từ mới giai đoạn 1900-1930.
Đặc điểm của các từ ngữ cấu tạo theo mô hình ghép hội nghĩa. Đặc điểm của các từ ngữ cấu tạo theo mô hình ghép phân nghĩa. PHÁT TRIỂN TỪ VỰNG BẰNG CON ĐƢỜNG PHÁT TRIỂN NGHĨA CỦA TỪ. Một số quan niệm về phát triển nghĩa của từ.
Quan niệm về phát triển ý nghĩa của từ trong tiếng Việt. Quan niệm của các tác giả đi trước. Quan niệm của tác giả luận án. Kết quả khảo sát phát triển ý nghĩa mới của từ giai đoạn 1900-1930.
Thuật ngữ hóa từ thông thường. Mở rộng ý nghĩa của từ bằng phương thức ẩn dụ và hoán dụ. Một vài nhận xét về sự phát triển nghĩa của từ. 143 TIỂU KẾT CHƢƠNG 3.
PHÁT TRIỂN TỪ VỰNG GIAI ĐOẠN 1900-1930 BẰNG CON ĐƢỜNG VAY MƢỢN TỪ. TỪ NGỮ GỐC HÁN ĐƢỢC VAY MƢỢN VÀO TIẾNG VIỆT GIAI ĐOẠN 1900-1930. Điều kiện dẫn đến sự vay mƣợn từ ngữ gốc Hán vào tiếng Việt. Các đặc điểm của lớp từ ngữ mƣợn Hán giai đoạn 1900-1930.
Đặc điểm về số lượng.Đặc điểm về nghĩa. TỪ NGỮ GỐC PHÁP ĐƢỢC VAY MƢỢN VÀO TIẾNG VIỆT GIAI ĐOẠN 1900-1930.Điều kiện dẫn đến sự vay mƣợn từ gốc Pháp vào tiếng Việt.Cách tiếp nhận từ gốc Pháp vào tiếng Việt giai đoạn 1900-1930. Tiếp nhận từ gốc Pháp bằng cách phỏng âm. Tiếp nhận từ gốc Pháp bằng cách viết nguyên dạng.
Đặc điểm về số lƣợng của lớp từ mƣợn Pháp giai đoạn 1900-1930. Một số đặc điểm về nghĩa của lớp từ gốc Pháp. 173 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Một số phƣơng thức Việt hoá từ gốc Pháp 30 năm đầu thế kỷ 20.
Sự cần thiết phải Việt hoá từ gốc Pháp. Một số phương thức Việt hoá từ gốc Pháp 30 năm đầu thế kỷ 20. Một số nhận xét về lớp từ mƣợn Pháp giai đoạn 1900-1930. 184 TIỂU KẾT CHƢƠNG 4.
187 CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU TRÍCH DẪN TÀI LIỆU THAM KHẢO TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT 1. ĐCTB - Đăng cổ tùng báo. ĐDTC - Đông Dƣơng tạp chí. ĐH và GD - Đại học và giáo dục.
ĐH và THCN - Đại học và Trung học chuyên nghiệp. ĐNQATV- Đại Nam quấc âm tự vị. ĐKM - Đƣờng kách mệnh. GD - Giáo dục.
HCM - Hồ Chí Minh. HNKH - Hội nghị khoa học. KHXH - Khoa học xã hội. NCMĐ - Nông cổ mín đàm.
NPTC - Nam Phong tạp chí. NXB - Nhà xuất bản.TĐTV - Từ điển tiếng Việt. TP - Thành phố. VNTĐ - Việt Nam tự điển.
TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng: 2. Các đầu báo quốc ngữ xuất bản trong từng năm, giai đoạn 1900- 1930. Sự phân bố của 4306 từ ngữ (xếp theo âm đầu ABC). Sự hiện diện của từ ngữ (về nguồn gốc) trong từng tiểu đoạn.
Sự hiện diện của các từ ngữ trong các tiểu đoạn (xét về cấu tạo). Sự biến đổi ý nghĩa của một số từ Hán-Việt. Phân loại lớp từ mƣợn Hán. Phân loại lớp từ mƣợn Pháp giai đoạn 1990-1930.
TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 1 MỞ ĐẦU 1. GIỚI THIỆU LUẬN ÁN Tiếng Việt, ngôn ngữ của dân tộc ta, đã ra đời, tồn tại và phát triển gắn liền với sự phát triển của nƣớc Việt. Từ cuối thế kỷ XIX trở về trƣớc, mặc dù đã có chữ viết Latinh (giữa thế kỷ XVII), song do tiếng Hán chiếm ƣu thế trong các trƣờng học, khoa cử. nên tiếng Việt nói chung và từ vựng tiếng Việt nói riêng chƣa phát triển mạnh; nhất là sự phát triển của lớp từ ngữ thuộc các lĩnh vực chính trị-xã hội, khoa học kỹ thuật.
Cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, đất nƣớc ta trở thành thuộc địa của thực dân Pháp. Hai cuộc khai thác thuộc địa của thực dân Pháp, cùng với chính sách cai trị của chúng, đã làm cho xã hội Việt Nam có nhiều biến động về chính trị, xã hội, văn hoá, kinh tế. Việc bãi bỏ chế độ khoa cử bằng tiếng Hán, cùng với việc khuyến khích sử dụng chữ quốc ngữ đã tạo điều kiện thuận lợi cho tiếng Việt và từ vựng tiếng Việt có những biến đổi tích cực. Từ lâu, tiếng Việt đã đƣợc các nhà ngôn ngữ học trong và ngoài nƣớc quan tâm nghiên cứu.
Đặc biệt là sau khi nƣớc ta giành đƣợc độc lập (1945), tiếng Việt trở thành ngôn ngữ chính thức của Nhà nƣớc thì các công trình nghiên cứu về tiếng Việt ngày càng nhiều. Các nhà ngôn ngữ học nhƣ Nguyễn Tài Cẩn, Đỗ Hữu Châu, Nguyễn Thiện Giáp, Lê Quang Thiêm, Đinh Văn Đức, Hoàng Văn Hành, Đoàn Thiện Thuật, Hoàng Trọng Phiến, Diệp Quang Ban, Nguyễn Văn Khang. đã nghiên cứu tiếng Việt trên nhiều bình diện khác nhau. Trong các công trình nghiên cứu, các tác giả đã phân tích, miêu tả quá trình phát triển và biến đổi về ngữ âm, ngữ pháp, từ vựng.
của tiếng Việt theo tiến trình lịch sử của nó. Tuy nhiên, việc nghiên cứu sự phát triển của từ vựng tiếng Việt trong một giai đoạn cụ thể thì dƣờng nhƣ chƣa có tác giả nào đi sâu nghiên cứu. Do vậy, luận án sẽ tập trung nghiên cứu sự phát triển của từ vựng tiếng Việt 30 năm đầu thế kỷ XX (1900-1930). Sở dĩ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 2 luận án chọn giai đoạn 30 năm đầu thế kỷ XX để nghiên cứu là vì, theo chúng tôi, đó là giai đoạn xã hội Việt Nam có nhiều biến đổi to lớn về các mặt lịch sử, chính trị, kinh tế, văn hoá.
tác động mạnh đến sự phát triển của tiếng Việt và từ vựng tiếng Việt. Sau khi hoàn thành công việc bình định ở nƣớc ta, thực dân Pháp đã tiến hành hai cuộc khai thác thuộc địa ở Việt Nam. Cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất từ 1897 đến 1914, cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai bắt đầu từ sau chiến tranh thế giới lần thứ nhất kết thúc (1918) trở đi. Xã hội Việt Nam đã trở thành xã hội thực dân nửa phong kiến thối nát.
Hai cuộc khai thác thuộc địa cùng với chế độ bóc lột hà khắc của thực dân Pháp đã đẩy ngƣời dân Việt Nam vào con đƣờng bần cùng hoá. Nhân dân ta phải sống trong cảnh nô lệ, bị bóc lột đến tận xƣơng tủy. Trong hoàn cảnh đó, các sĩ phu yêu nƣớc, những ngƣời có tâm huyết với dân tộc đã sử dụng chữ quốc ngữ để viết báo tuyên truyền tƣ tƣởng cách mạng và kêu gọi nhân dân Việt Nam đấu tranh đánh đuổi thực dân Pháp, bảo vệ đất nƣớc. Hàng loạt phong trào, tổ chức yêu nƣớc đƣợc thành lập nhƣ Đông kinh nghĩa thục (1907), Việt Nam quang phục hội (1912).
Đặc biệt là các tổ chức tiền thân của Đảng cộng sản (1924-1930) đƣợc thành lập và sau đó là sự hợp nhất thành Đảng Cộng sản Việt Nam (3/2/1930). Các nhân tố tác động trực tiếp đến sự phát triển của tiếng Việt là phong trào vận động sử dụng chữ quốc ngữ. Nghề in ra đời, hàng loạt tờ báo quốc ngữ đƣợc xuất bản. Đặc biệt là tờ báo cách mạng đầu tiên, tờ "Thanh niên” (1925) và tác phẩm “Đƣờng kách mệnh” của Nguyễn Ái Quốc ra đời.
Đây là tác phẩm nghị luận chính trị đầu tiên ở Việt Nam do “Bị Áp Bức Zân Tộc Liên Hiệp Hội Tuyên Truyền Bộ Ấn Hành” (1927).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Nhật Chính (2002). Sự phát triển từ vựng tiếng Việt hiện đại 1900-1930 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-viet-nam/luan-an-tien-si-su-phat-trien-tu-vung-tieng-viet-hien-dai-1900-1930
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Sự phát triển từ vựng tiếng Việt hiện đại 1900-1930" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Sự phát triển từ vựng tiếng Việt hiện đại (1900-1930). Nghiên cứu lý luận ngôn ngữ 60 22 01 01.
Luận án "Sự phát triển từ vựng tiếng Việt hiện đại 1900-1930" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2002.
Luận án "Sự phát triển từ vựng tiếng Việt hiện đại 1900-1930" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Sự phát triển từ vựng tiếng Việt hiện đại 1900-1930" thuộc chuyên ngành Lý luận ngôn ngữ. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Việt Nam.
Luận án "Sự phát triển từ vựng tiếng Việt hiện đại 1900-1930" có bao nhiêu trang?
Luận án "Sự phát triển từ vựng tiếng Việt hiện đại 1900-1930" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Sự phát triển từ vựng tiếng Việt hiện đại 1900-1930" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.