Luận án TS: Đặc trưng ngôn ngữ học xã hội từ ngữ kiêng kị tiếng Việt - Bùi Ngọc Anh

Khám phá đặc trưng ngôn ngữ học xã hội của từ ngữ kiêng kị trong tiếng Việt, phân tích vai trò và tác động trong giao tiếp.

Chuyên ngành

Lý luận Ngôn ngữ

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

192

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

3

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Khái niệm và cơ sở ngôn ngữ học xã hội từ ngữ kiêng kị

Nghiên cứu về từ ngữ kiêng kị đòi hỏi một cái nhìn toàn diện. Luận án đặt nền tảng cho việc hiểu rõ các từ cấm kỵ trong văn hóa Việt. Nó khám phá sâu sắc mối liên hệ giữa ngôn ngữ và xã hội. Việc này giúp xác định những đặc trưng ngôn ngữ học xã hội của chúng. Các yếu tố văn hóa, xã hội định hình cách con người sử dụng và tránh dùng từ ngữ. Luận án sử dụng các lý thuyết ngôn ngữ học xã hội Việt Nam. Mục đích là phân tích hiện tượng này một cách hệ thống. Từ ngữ kiêng kị không chỉ là vấn đề từ vựng. Chúng phản ánh các chuẩn mực, giá trị sâu sắc của cộng đồng. Việc nhận diện và phân tích chúng giúp hiểu hơn về ngữ dụng học xã hội. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng.

1.1. Quan niệm về từ ngữ kiêng kị

Nghiên cứu về từ ngữ kiêng kị đã nhận được sự chú ý rộng rãi. Các học giả quốc tế nhìn nhận đây là những từ hoặc cụm từ bị tránh dùng do niềm tin văn hóa, xã hội hoặc tôn giáo. Phạm vi kiêng kị có thể rất rộng. Chúng bao gồm các chủ đề như cái chết, bệnh tật, tình dục, hoặc những thực thể siêu nhiên. Các quan điểm này thường tập trung vào lý do tâm linh hoặc tâm lý đằng sau việc kiêng kị. Nhiều nghiên cứu cũng phân tích các hình thức thay thế. Uyển ngữ tiếng Việt là một ví dụ điển hình của hiện tượng này. Từ ngữ kiêng kị không chỉ là vấn đề từ vựng. Chúng phản ánh sâu sắc cấu trúc tư duy và giá trị cộng đồng.

1.2. Từ ngữ kiêng kị trong văn hóa Việt Nam

Các học giả Việt Nam cũng đã nghiên cứu kỹ lưỡng về từ cấm kỵ trong văn hóa Việt. Họ nhấn mạnh tính đặc thù của hiện tượng này trong ngữ cảnh xã hội Việt. Từ ngữ kiêng kị tiếng Việt thường liên quan đến các yếu tố như tang ma, sinh nở, hoặc các hành vi được coi là kém văn minh. Chúng còn gắn liền với niềm tin dân gian, phong tục tập quán. Sự kiêng kị này hình thành nên một phần quan trọng của văn hóa giao tiếp. Nó ảnh hưởng đến cách lựa chọn từ ngữ hàng ngày. Quan niệm của luận án xác định từ ngữ kiêng kị là những đơn vị ngôn ngữ bị tránh dùng. Sự tránh dùng này xuất phát từ những quy ước xã hội. Các từ này mang sắc thái tiêu cực hoặc bất lợi.

1.3. Lý thuyết ngôn ngữ học xã hội liên quan

Luận án tiếp cận đề tài dựa trên nền tảng ngôn ngữ học xã hội Việt Nam. Ngôn ngữ học xã hội nghiên cứu mối quan hệ giữa ngôn ngữ và xã hội. Nó tập trung vào cách các yếu tố xã hội ảnh hưởng đến việc sử dụng ngôn ngữ. Các khái niệm như biến ngôn ngữ và biến xã hội rất quan trọng. Biến ngôn ngữ là những dạng thức khác nhau của một yếu tố ngôn ngữ. Biến xã hội là các yếu tố như tuổi tác, giới tính, địa vị xã hội. Chúng tác động đến lựa chọn ngôn ngữ. Phương pháp nghiên cứu bao gồm quan sát, phỏng vấn, khảo sát. Những phương pháp này giúp thu thập dữ liệu thực tế. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về ngữ dụng học xã hội của từ ngữ kiêng kị.

II. Đặc điểm sử dụng từ ngữ kiêng kị trong tiếng Việt

Nghiên cứu thực nghiệm cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm từ ngữ kiêng kị. Nó khảo sát tình hình sử dụng từ ngữ kiêng kị tiếng Việt tại một cộng đồng cụ thể. Số lượng, tần suất và cách phân loại các từ này được phân tích chi tiết. Từ ngữ kiêng kị không chỉ tồn tại. Chúng còn phổ biến rộng rãi trong nhiều tầng lớp xã hội. Điều này chứng tỏ sự hiện diện mạnh mẽ của văn hóa kiêng kị ngôn ngữ. Việc hiểu rõ biểu hiện từ ngữ kiêng kị giúp làm sáng tỏ các quy tắc giao tiếp ngầm. Các mục đích sử dụng đa dạng của chúng cũng được khám phá. Chức năng của từ ngữ kiêng kị không chỉ dừng lại ở sự cấm đoán. Chúng còn là công cụ biểu đạt xã hội.

2.1. Số lượng tần suất và phân loại từ ngữ kiêng kị

Nghiên cứu tại Hoài Thị cho thấy số lượng từ ngữ kiêng kị khá đa dạng. Tần suất xuất hiện của chúng cũng khác nhau tùy ngữ cảnh. Các từ này được phân loại dựa trên nội dung kiêng kị. Một số nhóm phổ biến bao gồm từ ngữ liên quan đến cái chết. Các từ về bệnh tật, sinh sản cũng được kiêng kị. Từ ngữ chỉ các bộ phận nhạy cảm trên cơ thể cũng nằm trong diện này. Ngoài ra, còn có các từ ngữ liên quan đến những hành vi bị coi là không đứng đắn. Sự phân loại giúp hiểu rõ hơn đặc điểm từ ngữ kiêng kị. Nó cũng chỉ ra các lĩnh vực mà văn hóa kiêng kị ngôn ngữ hoạt động mạnh mẽ.

2.2. Sự phổ biến của từ ngữ kiêng kị

Từ ngữ kiêng kị xuất hiện rộng rãi trong giao tiếp. Chúng không giới hạn ở một nhóm đối tượng cụ thể. Ngôn từ của người nói thuộc mọi thế hệ, lứa tuổi đều sử dụng. Giới tính cũng không phải là yếu tố ngăn cản. Điều này cho thấy sự thấm nhuần của văn hóa kiêng kị ngôn ngữ. Từ ngữ kiêng kị cũng có mặt ở mọi gia đình. Hiện tượng này chứng tỏ tầm ảnh hưởng sâu rộng. Nó là một phần không thể thiếu của ngôn ngữ nhạy cảm xã hội. Sự phổ biến này khẳng định vai trò của chúng trong việc duy trì chuẩn mực xã hội.

2.3. Mục đích sử dụng và chức năng của chúng

Việc sử dụng từ ngữ kiêng kị không phải lúc nào cũng tiêu cực. Chúng có nhiều mục đích và chức năng khác nhau. Một số mục đích bao gồm biểu thị sự tức giận. Người nói có thể dùng chúng để phủ nhận hoặc bác bỏ một điều gì đó. Đôi khi, chúng được sử dụng để xúc phạm đối phương. Tuy nhiên, cũng có trường hợp dùng để gây sự chú ý. Hoặc để thể hiện sức mạnh của người nói. Chức năng của từ ngữ kiêng kị rất đa dạng. Chúng không chỉ thể hiện sự cấm kỵ mà còn là công cụ giao tiếp. Việc hiểu rõ chức năng của từ ngữ kiêng kị giúp phân tích hành vi ngôn ngữ. Uyển ngữ tiếng Việt là một cách để giảm nhẹ sự cấm kỵ này.

III. Ảnh hưởng tuổi tác giới tính đến từ ngữ kiêng kị

Các yếu tố xã hội như tuổi tác và giới tính có ảnh hưởng đáng kể. Chúng tác động đến tần suất và cách thức sử dụng từ ngữ kiêng kị. Sự khác biệt này thể hiện rõ ràng giữa các nhóm đối tượng. Việc nghiên cứu ảnh hưởng của tuổi và giới giúp làm rõ đặc điểm từ ngữ kiêng kị. Nó cũng cho thấy vai trò của ngôn ngữ học xã hội Việt Nam trong việc định hình lời nói. Phản ứng của người lớn trước việc sử dụng từ cấm kỵ trong văn hóa Việt của trẻ em là một khía cạnh quan trọng. Những phản ứng này góp phần vào sự hình thành ngôn ngữ nhạy cảm xã hội ở các thế hệ. Điều này giúp hiểu sâu hơn về biểu hiện từ ngữ kiêng kị trong cộng đồng.

3.1. Tuổi tác và tần suất sử dụng từ ngữ kiêng kị

Tuổi tác có ảnh hưởng rõ rệt đến việc sử dụng từ ngữ kiêng kị. Nghiên cứu chỉ ra số lượng và tần suất sử dụng khác nhau giữa các nhóm tuổi. Trẻ em có xu hướng sử dụng một số loại từ ngữ kiêng kị khác với người lớn. Phản ứng của người lớn khi nghe trẻ em nói cũng đa dạng. Sự thay đổi trong việc sử dụng này phản ánh quá trình xã hội hóa. Trẻ học cách điều chỉnh ngôn ngữ theo chuẩn mực xã hội. Ngôn ngữ nhạy cảm xã hội được tiếp thu dần dần. Tuổi càng lớn, mức độ ý thức về từ cấm kỵ trong văn hóa Việt càng cao.

3.2. Giới tính và tần suất sử dụng từ ngữ kiêng kị

Giới tính cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến đặc điểm từ ngữ kiêng kị. Nam giới và nữ giới có thể có sự khác biệt trong việc lựa chọn từ ngữ này. Số lượng và tần suất sử dụng từ ngữ kiêng kị giữa bé trai và bé gái khác nhau. Người lớn cũng có phản ứng khác nhau khi bé trai hoặc bé gái sử dụng chúng. Sự khác biệt này có thể liên quan đến vai trò giới. Nó cũng liên quan đến kỳ vọng xã hội đối với từng giới. Điều này cho thấy giới tính đóng góp vào sự đa dạng của biểu hiện từ ngữ kiêng kị.

3.3. Phản ứng và sự điều chỉnh ngôn ngữ

Phản ứng của người lớn trước việc sử dụng từ ngữ kiêng kị của trẻ em rất quan trọng. Phản ứng này định hình hành vi ngôn ngữ của trẻ. Nó giúp trẻ hiểu được ranh giới của ngôn ngữ nhạy cảm xã hội. Sự điều chỉnh ngôn ngữ diễn ra liên tục. Trẻ em học cách dùng uyển ngữ tiếng Việt thay cho từ ngữ cấm kỵ. Người lớn thường nhắc nhở hoặc sửa sai. Điều này thể hiện vai trò của văn hóa kiêng kị ngôn ngữ. Nó định hướng cách người Việt Nam giao tiếp.

IV. Tình huống giao tiếp và biểu hiện từ ngữ kiêng kị

Tình huống giao tiếp đóng vai trò then chốt trong việc định hình sử dụng từ ngữ kiêng kị. Các bối cảnh khác nhau tạo ra những biểu hiện từ ngữ kiêng kị khác nhau. Mức độ trang trọng hay thân mật ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn từ ngữ. Quan hệ vị thế giữa người nói và người nghe cũng chi phối mạnh mẽ. Nghiên cứu sâu về các tình huống cụ thể giúp hiểu rõ ngữ dụng học xã hội của từ ngữ kiêng kị tiếng Việt. Nó làm sáng tỏ cách thức văn hóa kiêng kị ngôn ngữ vận hành. Đồng thời, nó phác họa rõ hơn khái niệm ngôn ngữ nhạy cảm xã hội. Việc phân tích này cung cấp cái nhìn toàn diện về sự tương tác giữa ngôn ngữ và bối cảnh xã hội.

4.1. Giao tiếp cùng giới và lẫn giới

Tình huống giao tiếp ảnh hưởng sâu sắc đến sự xuất hiện của từ ngữ kiêng kị. Trong giao tiếp cùng giới, mức độ sử dụng có thể khác biệt. Người nói có xu hướng thoải mái hơn. Mức độ tăng cấp của các từ kiêng kị cũng có thể cao hơn. Ngược lại, trong giao tiếp lẫn giới, sự dè dặt thường thấy. Người nói có thể tiết chế hơn. Họ chú ý hơn đến văn hóa kiêng kị ngôn ngữ. Sự điều chỉnh này phản ánh nhận thức về vai trò giới trong giao tiếp. Ngữ dụng học xã hội giúp phân tích những sắc thái này.

4.2. Giao tiếp trang trọng và phi trang trọng

Tính trang trọng của tình huống giao tiếp cũng quyết định việc sử dụng từ ngữ kiêng kị. Trong môi trường trang trọng, việc sử dụng các từ này bị hạn chế tối đa. Người nói tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc xã hội. Họ tránh dùng ngôn ngữ nhạy cảm xã hội. Mức độ tăng cấp của từ kiêng kị gần như không có. Ngược lại, trong tình huống phi trang trọng, từ ngữ kiêng kị xuất hiện nhiều hơn. Mức độ tăng cấp cũng rõ ràng hơn. Đây là môi trường mà người nói cảm thấy tự do biểu đạt. Nó cho thấy sự linh hoạt của từ ngữ kiêng kị tiếng Việt.

4.3. Quan hệ vị thế và từ ngữ kiêng kị

Quan hệ vị thế giữa người nói và người nghe cũng chi phối việc sử dụng từ ngữ kiêng kị. Khi có sự thay đổi về vị thế, hành vi ngôn ngữ cũng thay đổi. Một người ở vị thế cao hơn có thể có xu hướng sử dụng. Hoặc họ có thể bị kiêng nể bởi người ở vị thế thấp hơn. Sự xuất hiện và mức độ tăng cấp của từ kiêng kị phụ thuộc vào mối quan hệ này. Đây là biểu hiện rõ nét của ngữ dụng học xã hội. Các quy tắc ngầm về quyền lực và tôn trọng định hình cách thức giao tiếp. Từ ngữ kiêng kị trở thành một công cụ để thể hiện hoặc duy trì vị thế xã hội.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đặc trưng ngôn ngữ học xã hội của từ ngữ kiêng kị trong tiếng việt luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (192 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ------------- BÙI THỊ NGỌC ANH ĐẶC TRƢNG NGÔN NGỮ HỌC XÃ HỘI CỦA TỪ NGỮ KIÊNG KỊ TRONG TIẾNG VIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN HÀ NỘI 2014 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ------------- BÙI THỊ NGỌC ANH ĐẶC TRƢNG NGÔN NGỮ HỌC XÃ HỘI CỦA TỪ NGỮ KIÊNG KỊ TRONG TIẾNG VIỆT Chuyên ngành: Lý luận Ngôn ngữ Mã số: 62 22 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thị Thanh Bình 2. Bùi Thị Minh Yến HÀ NỘI 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất cứ công trình nghiên cứu nào.

Bùi Thị Ngọc Anh MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN. QUAN NIỆM VỀ TỪ NGỮ KIÊNG KỊ. Quan điểm của các tác giả ngoài nƣớc về từ ngữ kiêng kị.

Quan điểm của các tác giả trong nƣớc về từ ngữ kiêng kị. Quan niệm của luận án về từ ngữ kiêng kị. MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÍ THUYẾT NGÔN NGỮ HỌC XÃ HỘI LIÊN QUAN CÁCH TIẾP CẬN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Vài nét thông tin chung về ngôn ngữ học xã hội.

Phƣơng pháp nghiên cứu của ngôn ngữ học xã hội. Biến ngôn ngữ và biến xã hội. NGHIÊN CỨU SỰ PHÁT TRIỂN NGÔN NGỮ CỦA TRẺ EM THEO HƢỚNG NGÔN NGỮ HỌC XÃ HỘI. Về mục tiêu phát triển khả năng diễn đạt hiệu quả của trẻ.

Về vai trò của ngôn ngữ dùng để nói với trẻ em. Về vai trò phản hồi của những ngƣời chăm sóc trẻ em. 40 CHƢƠNG 2: KHÁI QUÁT TÌNH HÌNH SỬ DỤNG TỪ NGỮ KIÊNG KỊ Ở HOÀI THỊ. SỐ LƢỢNG, TẦN SỐ XUẤT HIỆN VÀ PHÂN LOẠI TỪ NGỮ KIÊNG KỊ Ở HOÀI THỊ.

Số lƣợng từ ngữ kiêng kị đƣợc sử dụng. Tần số xuất hiện từ ngữ kiêng kị. Phân loại từ ngữ kiêng kị. SỰ PHỔ BIẾN CỦA TỪ NGỮ KIÊNG KỊ.

Từ ngữ kiêng kị xuất hiện trong ngôn từ của ngƣời nói thuộc các thế hệ, lứa tuổi, giới tính khác nhau. Từ ngữ kiêng kị xuất hiện trong giao tiếp ở mọi gia đình. MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG TỪ NGỮ KIÊNG KỊ Ở HOÀI THỊ. Biểu thị sự tức giận.

Phủ nhận, bác bỏ. Xúc phạm đối phƣơng. Gây sự chú ý. Thể hiện sức mạnh.

71 CHƢƠNG 3: ẢNH HƢỞNG CỦA TUỔI VÀ GIỚI ĐẾN SỰ SỬ DỤNG TỪ NGỮ KIÊNG KỊ. TUỔI VÀ SỰ SỬ DỤNG TỪ NGỮ KIÊNG KỊ. Tuổi và số lƣợng từ ngữ kiêng kị đƣợc sử dụng. Tuổi và tần số xuất hiện từ ngữ kiêng kị.

Sự sử dụng TNKK khi ngƣời lớn nói với bé lớn và ngƣời lớn nói với bé nhỏ. Phản ứng của ngƣời lớn khi nghe bé lớn và bé nhỏ sử dụng TNKK. GIỚI VÀ SỰ SỬ DỤNG TỪ NGỮ KIÊNG KỊ. Giới và số lƣợng từ ngữ kiêng kị đƣợc sử dụng.

Giới và tần số xuất hiện từ ngữ kiêng kị. Sự sử dụng TNKK khi ngƣời lớn nói với bé trai và ngƣời lớn nói với bé gái. Phản ứng của ngƣời lớn khi bé trai sử dụng TNKK và bé gái sử dụng TNKK. 108 CHƢƠNG 4: ẢNH HƢỞNG CỦA TÌNH HUỐNG GIAO TIẾP ĐẾN SỰ SỬ DỤNG TỪ NGỮ KIÊNG KỊ.

MIÊU TẢ CHUNG VỀ SỰ SỬ DỤNG TỪ NGỮ KIÊNG KỊ TRONG CÁC TÌNH HUỐNG GIAO TIẾP. SỰ SỬ DỤNG TỪ NGỮ KIÊNG KỊ TRONG TÌNH HUỐNG GIAO TIẾP CÙNG GIỚI VÀ LẪN GIỚI. Sự xuất hiện của TNKK trong tình huống giao tiếp cùng giới và lẫn giới. Mức độ tăng cấp của các TNKK trong tình huống giao tiếp trẻ chơi trong nhóm cùng giới và trẻ chơi trong nhóm lẫn giới.

SỰ SỬ DỤNG TỪ NGỮ KIÊNG KỊ TRONG TÌNH HUỐNG GIAO TIẾP TRANG TRỌNG VÀ PHI TRANG TRỌNG. Sự xuất hiện của TNKK trong tình huống giao tiếp trang trọng và phi trang trọng. Mức độ tăng cấp của các TNKK trong tình huống giao tiếp trang trọng và phi trang trọng. SỰ SỬ DỤNG TỪ NGỮ KIÊNG KỊ TRONG TÌNH HUỐNG GIAO TIẾP CÓ SỰ THAY ĐỔI QUAN HỆ VỊ THẾ GIỮA NGƢỜI NÓI VÀ NGƢỜI NGHE.

Sự xuất hiện của TNKK trong tình huống giao tiếp có sự thay đổi quan hệ vị thế giữa ngƣời nói và ngƣời nghe. Mức độ tăng cấp của các TNKK trong tình huống giao tiếp có sự thay đổi quan hệ vị thế giữa ngƣời nói và ngƣời nghe. 147 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ Bảng 2. Số lƣợng TNKK đƣợc trẻ em và ngƣời lớn sử dụng ở Hoài Thị Bảng 2.

TNKK xuất hiện nhiều nhất trong giao tiếp của ngƣời dân Hoài Thị Bảng 2. TNKK xuất hiện ít nhất trong giao tiếp của ngƣời dân Hoài Thị Bảng 2. Tần số xuất hiện và tỉ lệ phần trăm của các nhóm TNKK Bảng 2. Mức độ sử dụng TNKK trong từng hộ gia đình Bảng 2.

Mục đích sử dụng TNKK của ngƣời dân Hoài Thị Bảng 3. TNKK ở Hoài Thị thƣờng đƣợc ngƣời lớn và các bé nhỏ bé lớn sử dụng Bảng 3. Mục đích sử dụng TNKK của bé nhỏ và bé lớn ở Hoài Thị Bảng 3. Tuổi của trẻ em và tỉ lệ sử dụng TNKK Bảng 3.

Tuổi của ngƣời nói và xu hƣớng sử dụng TNKK Bảng 3. Ngƣời lớn sử dụng TNKK với bé lớn và bé nhỏ Bảng 3. Tỉ lệ TNKK của trẻ em Hoài Thị nói với ngƣời lớn và trẻ em Bảng 3. Phản ứng của ngƣời lớn khi nghe bé lớn và bé nhỏ sử dụng TNKK Bảng 3.

TNKK ở Hoài Thị thƣờng đƣợc các bé trai và bé gái sử dụng Bảng 3. Mục đích sử dụng TNKK của bé trai và bé gái ở Hoài Thị Bảng 3. Giới của ngƣời lớn và TNKK trong sử dụng Bảng 3. Giới của trẻ em và tỉ lệ sử dụng TNKK Bảng 3.

Tỉ lệ sử dụng TNKK của ngƣời lớn với bé trai và bé gái Bảng 3. Phản ứng của ngƣời lớn khi nghe bé trai và bé gái sử dụng TNKK Bảng 4. Tần số các TNKK xuất hiện trong các tình huống giao tiếp (theo tỉ lệ) Bảng 4. Sự xuất hiện của các nhóm TNKK trong các tình huống giao tiếp Bảng 4.

Tỉ lệ sử dụng TNKK trong tình huống giao tiếp trẻ chơi trong nhóm cùng giới - lẫn giới và các tình huống giao tiếp còn lại Bảng 4. Tỉ lệ xuất hiện TNKK trong tình huống giao tiếp trẻ chơi trong nhóm cùng giới và lẫn giới Bảng 4. Mức độ tăng cấp của TNKK xuất hiện trong tình huống giao tiếp trẻ chơi trong nhóm cùng giới và lẫn giới Bảng 4. TNKK của trẻ em xuất hiện trong tình huống giao tiếp trang trọng và phi trang trọng Bảng 4.

TNKK của ngƣời lớn xuất hiện trong tình huống giao tiếp trang trọng và phi trang trọng Bảng 4. Tuổi của ngƣời nói và xu hƣớng sử dụng TNKK trong tình huống giao tiếp trang trọng Bảng 4. Mức độ tăng cấp của TNKK xuất hiện trong tình huống giao tiếp trang trọng và phi trang trọng Bảng 4. Trẻ em sử dụng TNKK với ngƣời trên, ngƣời ngang hàng và ngƣời dƣới Bảng 4.

Ngƣời lớn sử dụng TNKK với ngƣời trên, ngƣời ngang hàng và ngƣời dƣới Bảng 4. TNKK của trẻ em Hoài Thị khi nói với ngƣời trên, ngƣời ngang hàng và ngƣời dƣới Biểu đồ 2. Số lƣợng TNKK đƣợc trẻ em và ngƣời lớn sử dụng ở Hoài Thị Biểu đồ 2. TNKK xuất hiện nhiều nhất trong giao tiếp của ngƣời dân Hoài Thị Biểu đồ 2.

TNKK xuất hiện ít nhất trong giao tiếp của ngƣời dân Hoài Thị Biểu đồ 2. Tần số xuất hiện và tỉ lệ phần trăm của các nhóm TNKK Biểu đồ 2. Mức độ sử dụng TNKK trong từng hộ gia đình Biểu đổ 2. Mục đích sử dụng TNKK của ngƣời dân Hoài Thị Biểu đồ 3.

Tuổi của trẻ em và tỉ lệ sử dụng TNKK Biểu đồ 3. Tuổi của ngƣời nói và xu hƣớng sử dụng TNKK Biểu đồ 3. Ngƣời lớn sử dụng TNKK với bé lớn và bé nhỏ Biểu đồ 3. Tỉ lệ TNKK của trẻ em Hoài Thị nói với ngƣời lớn và trẻ em Biểu đồ 3.

Phản ứng của ngƣời lớn khi nghe bé lớn và bé nhỏ sử dụng TNKK Biểu đồ 3. Giới của trẻ em và tỉ lệ sử dụng TNKK Biểu đồ 3. Tỉ lệ sử dụng TNKK của ngƣời lớn với bé trai và bé gái Biểu đồ 3. Phản ứng của ngƣời lớn khi nghe bé trai và bé gái sử dụng TNKK Biểu đồ 4.

Tần số các TNKK xuất hiện trong các tình huống giao tiếp (theo tỉ lệ) Biểu đồ 4. Tỉ lệ TNKK xuất hiện trong tình huống giao tiếp trẻ chơi trong nhóm cùng giới - lẫn giới và các tình huống giao tiếp còn lại Biểu đồ 4. Tỉ lệ xuất hiện TNKK trong tình huống giao tiếp trẻ chơi trong nhóm cùng giới và lẫn giới Biểu đồ 4. TNKK của trẻ em xuất hiện trong tình huống giao tiếp trang trọng và phi trang trọng Biểu đồ 4.

TNKK của ngƣời lớn xuất hiện trong tình huống giao tiếp trang trọng và phi trang trọng Biểu đồ 4.Tuổi của ngƣời nói và xu hƣớng sử dụng TNKK trong tình huống giao tiếp trang trọng Biểu đồ 4. Trẻ em sử dụng TNKK với ngƣời trên, ngƣời ngang hàng và ngƣời dƣới Biểu đồ 4. Ngƣời lớn sử dụng TNKK với ngƣời trên, ngƣời ngang hàng và ngƣời dƣới CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ CÁC QUY ƢỚC TRONG LUẬN ÁN 1. Các chữ viết tắt TNKK: Từ ngữ kiêng kị LA: Luận án ĐTV: Điều tra viên 2.

Các quy ƣớc Ví dụ: (trai, 5t): bé trai, 5 tuổi (gái, 5t): bé gái, 5 tuổi (lớn, 10t): bé lớn, 10 tuổi (nhỏ, 5t): bé nhỏ, 5 tuổi MỞ ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI 1. Giống nhƣ trong nhiều ngôn ngữ khác, trong tiếng Việt có một lớp từ ngữ thƣờng bị coi là những từ ngữ không nên dùng, cần kiêng tránh bởi chúng là những từ ngữ gây phản cảm cho ngƣời khác. Lớp từ ngữ này thƣờng diễn tả hoặc tạo ra sự liên tƣởng đến những quan niệm, những đề tài, những sự vật, sự việc bị coi là cấm kị trong văn hóa cộng đồng, ví dụ nhƣ tôn giáo, tâm linh, tình dục.

Những ngƣời sử dụng loại từ ngữ này thƣờng bị đánh giá là vô học, thiếu văn hóa, mất lịch sự, thô lỗ, cộc cằn v.v…, trẻ em thƣờng bị trách phạt, bị cấm dùng những từ ngữ đó, vì vậy chúng đƣợc dạy bằng cách dùng uyển ngữ để thay thế cho những từ ngữ kiêng kị (TNKK) nói trên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc trưng ngôn ngữ học xã hội từ ngữ kiêng kị trong tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá đặc trưng ngôn ngữ học xã hội của từ ngữ kiêng kị trong tiếng Việt, phân tích vai trò và tác động trong giao tiếp.

Luận án "Đặc trưng ngôn ngữ học xã hội từ ngữ kiêng kị trong tiếng Việt" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Đặc trưng ngôn ngữ học xã hội từ ngữ kiêng kị trong tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc trưng ngôn ngữ học xã hội từ ngữ kiêng kị trong tiếng Việt" thuộc chuyên ngành Lý luận Ngôn ngữ. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Việt Nam.

Luận án "Đặc trưng ngôn ngữ học xã hội từ ngữ kiêng kị trong tiếng Việt" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc trưng ngôn ngữ học xã hội từ ngữ kiêng kị trong tiếng Việt" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc trưng ngôn ngữ học xã hội từ ngữ kiêng kị trong tiếng Việt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter