Luận án so sánh các chỉ tố lịch sự trong hành động ngỏ lời tiếng Anh và Việt
Luận văn so sánh các chỉ tố lịch sự trong hành động ngỏ lời giữa tiếng Anh và tiếng Việt, góp phần làm rõ nét đặc trưng ngôn ngữ hai nền văn hóa.
Ngữ dụng học
Luan An
Nghiên cứu
Số trang
200
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. So Sánh Chỉ Tố Lịch Sự Trong Ngỏ Lời Tiếng Anh Và Việt
- Số trang:
- 200 trang
- Chuyên ngành:
- Ngữ dụng học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. So Sánh Chỉ Tố Lịch Sự Trong Ngỏ Lời Tiếng Anh Và Việt
Nghiên cứu so sánh chỉ tố lịch sự trong ngỏ lời giữa tiếng Anh và tiếng Việt tập trung vào hành vi ngôn ngữ và chiến lược lịch sự. Các chỉ tố này bao gồm Illocutionary Strategies và Social Deixis, phản ánh sự tương tác văn hóa và xã hội. Nghiên cứu này nhấn mạnh sự khác biệt về tính trực tiếp/gián tiếp trong bối cảnh giao tiếp, dựa trên lý thuyết lịch sự của Brown và Levinson.
1.1. Bối Cảnh Nghiên Cứu Và Khoảng Trống Học Thuật
Trước đó, nhiều nghiên cứu tập trung vào các hành vi ngôn ngữ như yêu cầu, từ chối, hoặc khen ngợi. Tuy nhiên, hành vi 'đề nghị' (offering) vẫn chưa được phân tích kỹ lưỡng. Các nghiên cứu hiện tại chủ yếu dừng ở biểu hiện ngôn ngữ, thiếu nền tảng lý thuyết về 'face' (danh dự) trong giao tiếp đa văn hóa.
1.2. Định Nghĩa Hành Vi Ngôn Ngữ Đề Nghị
Hành vi 'đề nghị' bao gồm việc cung cấp dịch vụ hoặc vật phẩm, thể hiện ý định giúp đỡ người nghe. Theo Wierzbicka, hành vi này không chỉ là lời nói mà còn là hành động xã hội, chịu ảnh hưởng từ văn hóa cộng đồng. Nghiên cứu này phân tích các chỉ tố lịch sự trong bối cảnh này, nhấn mạnh sự khác biệt giữa tiếng Anh và tiếng Việt.
1.3. Tầm Quan Trọng Của Ngữ Dụng Học Trong Nghiên Cứu
Ngữ dụng học (pragmatics) giúp hiểu cách hành vi ngôn ngữ được sử dụng trong bối cảnh xã hội. Nghiên cứu này kết hợp lý thuyết lịch sự Brown và Levinson để phân tích các chỉ tố lịch sự, từ đó làm rõ cách văn hóa ảnh hưởng đến tính lịch sự trong giao tiếp đa ngôn ngữ.
II. Mục Tiêu Và Phạm Vi Nghiên Cứu
Nghiên cứu này mô tả và so sánh chỉ tố lịch sự trong ngỏ lời tiếng Anh và tiếng Việt. Mục tiêu cụ thể là phân tích sự khác biệt về tính trực tiếp/gián tiếp trong các tình huống xã hội, đồng thời giải thích nguyên nhân từ yếu tố văn hóa. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở tiếng Anh Úc và tiếng Việt.
2.1. Mô Tả Chỉ Tố Lịch Sự Trong Tiếng Anh
Trong tiếng Anh, chỉ tố lịch sự trong ngỏ lời thường mang tính trực tiếp hơn, sử dụng các cấu trúc như 'Would you like...' hoặc 'Can I offer...'. Hành vi này phản ánh văn hóa cá nhân hóa, nơi người nói ưu tiên sự rõ ràng.
2.2. Mô Tả Chỉ Tố Lịch Sự Trong Tiếng Việt
Tiếng Việt sử dụng nhiều chỉ tố gián tiếp, ví dụ 'Tôi xin phép...' hoặc 'Anh có muốn... không?'. Điều này thể hiện văn hóa tập thể, nơi sự tôn trọng người nghe được đặt lên hàng đầu.
2.3. So Sánh Bối Cảnh Xã Hội Ảnh Hưởng
Sự khác biệt giữa hai ngôn ngữ xuất phát từ nền văn hóa: tiếng Anh Úc theo đuổi cá nhân, còn tiếng Việt nhấn mạnh sự hòa hợp. Các chỉ tố lịch sự phản ánh giá trị văn hóa này thông qua tính trực tiếp/gián tiếp.
III. Ý Nghĩa Lý Thuyết Và Thực Tiễn
Nghiên cứu này đóng góp cho lĩnh vực ngữ dụng học bằng cách kết hợp lý thuyết lịch sự với phân tích đa văn hóa. Đồng thời, nó hỗ trợ người học tiếng Anh/tiếng Việt tránh hiểu nhầm trong giao tiếp quốc tế.
3.1. Góp Phần Phát Triển Lý Thuyết Ngữ Dụng Học
Nghiên cứu này mở rộng lý thuyết Brown và Levinson bằng cách áp dụng vào hành vi 'đề nghị'. Nó làm rõ mối quan hệ giữa cấu trúc ngữ nghĩa và ý nghĩa giao tiếp, đặc biệt trong hành vi đa ngôn ngữ.
3.2. Ứng Dụng Trong Giao Tiếp Đa Văn Hóa
Hiểu biết về chỉ tố lịch sự giúp người học nhận diện rào cản văn hóa. Ví dụ, người học tiếng Việt cần tránh sử dụng cấu trúc trực tiếp quá mức khi giao tiếp với người bản ngữ tiếng Anh.
3.3. Hạn Chế Và Hướng Phát Triển
Nghiên cứu này tập trung vào tiếng Anh Úc và tiếng Việt, nên kết quả chưa đại diện cho các biến thể ngôn ngữ khác. Hướng tiếp theo nên mở rộng sang các ngôn ngữ châu Á khác để kiểm chứng tính phổ quát.
IV. Kết Luận Và Khuyến Nghị
Nghiên cứu khẳng định vai trò của chỉ tố lịch sự trong ngỏ lời, phản ánh đặc điểm văn hóa và xã hội. Để tăng hiệu quả giao tiếp đa ngôn ngữ, cần chú trọng đào tạo về ngữ dụng học và lý thuyết lịch sự.
4.1. Tóm Tắt Những Phát Hiện Chính
Tiếng Anh Úc ưu tiên tính trực tiếp, tiếng Việt thiên về gián tiếp. Cả hai đều sử dụng chỉ tố lịch sự để duy trì danh dự người nghe, nhưng phương pháp thể hiện khác nhau.
4.2. Khuyến Nghị Cho Nghiên Cứu Tương Lai
Nghiên cứu nên mở rộng sang các hành vi ngôn ngữ khác như khen ngợi hoặc từ chối. Đồng thời, cần phân tích tác động của thế hệ trẻ đến sự thay đổi trong sử dụng chỉ tố lịch sự.
4.3. Ứng Dụng Trong Giảng Dạy Ngôn Ngữ
Giáo viên ngôn ngữ cần tích hợp bài học về chỉ tố lịch sự vào chương trình. Ví dụ, giải thích tại sao tiếng Việt sử dụng 'Tôi xin phép...' thay vì 'I can offer...' trong văn hóa phương Tây.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (200 trang)Nội dung chính
Chào bạn, với 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực viết content SEO cho các tài liệu học thuật, tôi đã phân tích tài liệu của bạn và sẽ tạo ra nội dung tối ưu theo yêu cầu.
Khám Phá Chỉ Tố Lịch Sự Trong Hành Vi Ngỏ Lời: So Sánh Tiếng Anh (Úc) và Tiếng Việt
Tổng quan nghiên cứu
Trong bối cảnh giao tiếp liên văn hóa ngày càng phát triển, việc hiểu rõ các sắc thái ngôn ngữ là yếu tố then chốt để xây dựng những mối quan hệ bền vững. Hành vi ngôn ngữ "ngỏ lời/đề nghị" (Speech Act of Offering) là một phần không thể thiếu trong mọi tương tác xã hội, từ những đề nghị giúp đỡ đơn giản đến những lời mời mang tính trang trọng. Tuy nhiên, bất chấp tần suất xuất hiện cao, các nghiên cứu chuyên sâu về chỉ tố lịch sự (Politeness Markers) trong hành vi ngỏ lời, đặc biệt dựa trên khái niệm khuôn mặt (Face Notion) của Brown và Levinson, còn khá hạn chế và thường bỏ qua yếu tố văn hóa đặc thù.
Nghiên cứu này ra đời nhằm lấp đầy khoảng trống đó, đi sâu vào cách người nói tiếng Anh (Úc) bản xứ và tiếng Việt bản xứ sử dụng các chỉ tố lịch sự khi ngỏ lời. Bằng phương pháp mô tả và so sánh, tài liệu phân tích cấu trúc ngữ nghĩa, đặc tính ngữ dụng và các yếu tố xã hội như quyền lực tương đối (Relative Power - P), khoảng cách xã hội (Social Distance - D) và mức độ áp đặt (Imposition Rank - R) ảnh hưởng đến việc lựa chọn chỉ tố lịch sự. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp cái nhìn toàn diện về sự tương đồng và khác biệt văn hóa, từ đó đưa ra những hàm ý thực tiễn cho giao tiếp liên văn hóa và giảng dạy ngôn ngữ.
Nội dung chi tiết
Bóc tách Hành vi Ngỏ lời và Nền tảng Lý thuyết Lịch sự
Hành vi ngôn ngữ ngỏ lời là một đơn vị giao tiếp cơ bản, nơi người nói bày tỏ ý định hoặc mong muốn làm điều gì đó cho người nghe, hoặc cung cấp một vật phẩm, dịch vụ mà người nói cho là có lợi cho người nghe. Theo các nhà ngữ dụng học như Austin J. và Searle J., hành vi ngôn ngữ được phân loại dựa trên lực ngữ vi (illocutionary force) của chúng. Ngỏ lời thường được xếp vào nhóm "cam kết" (commissives) vì nó cam kết người nói sẽ thực hiện một hành động trong tương lai. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang tính "chỉ thị" (directives) khi người nói cố gắng khiến người nghe chấp nhận đề nghị.
Lý thuyết nền tảng cho việc nghiên cứu lịch sự ngôn ngữ chủ yếu dựa trên "khái niệm khuôn mặt" của Brown và Levinson. Theo đó, mỗi cá nhân đều có hai loại "khuôn mặt": khuôn mặt tiêu cực (Negative Face) – mong muốn được tự do hành động, không bị cản trở; và khuôn mặt tích cực (Positive Face) – mong muốn được công nhận, được người khác đánh giá cao. Các hành vi đe dọa khuôn mặt (Face-threatening Acts - FTAs) như yêu cầu hay ngỏ lời, có thể ảnh hưởng đến một trong hai loại khuôn mặt này. Để giảm thiểu mối đe dọa, người nói sử dụng các chiến lược lịch sự khác nhau, từ trực tiếp không giảm thiểu (bald on-record) đến gián tiếp (off-record). Các nghiên cứu trước đây của Lakoff R. hay Leech G. cũng đề cập đến các quy tắc hoặc nguyên tắc lịch sự, nhưng thường bị hạn chế bởi tính phổ quát và tập trung vào văn hóa phương Tây.
Tại Việt Nam, khái niệm lịch sự (lịch sự, lễ, đúng mực, tế nhị) gắn liền với hệ thống chuẩn mực xã hội và đạo đức Nho giáo, nhấn mạnh sự hòa hợp cộng đồng và vai trò, địa vị xã hội. Các học giả Việt Nam như Nguyễn Đức Hoạt hay Vũ Thị Thanh Hương đã phân biệt giữa lịch sự chiến lược (Strategic Politeness) – thể hiện sự khéo léo để tránh xung đột, và lịch sự chuẩn mực (Normative Politeness) – tuân thủ các quy tắc xã hội. Sự khác biệt này cho thấy các mô hình lịch sự phương Tây có thể chưa hoàn toàn phù hợp để giải thích các hiện tượng lịch sự ở các nền văn hóa tập thể như Việt Nam.
Phương pháp Nghiên cứu và Tiếp cận Độc đáo
Nghiên cứu này áp dụng phương pháp mô tả và so sánh để phân tích chỉ tố lịch sự trong hành vi ngỏ lời. Phương pháp mô tả tập trung vào việc làm rõ cấu trúc ngữ nghĩa, ngữ pháp và các đặc tính ngữ dụng của hành vi ngỏ lời trong tiếng Anh (Úc) và tiếng Việt. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua:
- Bảng hỏi thí điểm (Pilot Questionnaires - PQs): Được sử dụng để đánh giá tính hợp lệ của các ngữ cảnh tình huống nghiên cứu bởi cả người nói tiếng Anh (Úc) và tiếng Việt bản xứ.
- Bài kiểm tra hoàn thành diễn ngôn (Discourse Completion Tests - DCTs): Là công cụ chính để thu thập dữ liệu ngôn ngữ trực tiếp từ 240 người nói tiếng Anh (Úc) và 240 người nói tiếng Việt bản xứ. Các ngữ cảnh trong DCT được thiết kế cẩn thận, kiểm soát các biến xã hội như Quyền lực tương đối (P), Khoảng cách xã hội (D) và Mức độ áp đặt (R) để đảm bảo tính tin cậy. Các đối tượng được yêu cầu đánh giá P, D, R và hoàn thành lời ngỏ lời của mình.
- Quan sát lời nói tự nhiên (Authentic Speech Observation - ASO): Bổ sung dữ liệu thực tế, tự phát từ các tương tác hàng ngày.
Ngoài ra, dữ liệu thứ cấp được khai thác từ phim ảnh, kịch, truyện ngắn và các nghiên cứu ngữ dụng học trước đó để củng cố và đa dạng hóa nguồn ngữ liệu.
Phương pháp so sánh được ưu tiên hơn phương pháp đối chiếu vì nó không chỉ tìm ra sự khác biệt mà còn cả điểm tương đồng, mang lại hàm ý lý thuyết sâu sắc hơn. Hệ thống mã hóa chỉ tố lịch sự (Politeness Markers) được sử dụng dựa trên mô hình của Blum-Kulka S. và Rabinowitz J., có điều chỉnh để phù hợp với hành vi ngỏ lời và đặc thù tiếng Việt. Các chỉ tố này bao gồm chiến lược ngỏ lời (Strategy of offering), bổ ngữ bên trong (Internal Modification), bổ ngữ bên ngoài (External Modification), biểu thị xã hội (Social Deixis) và các hạt ngữ dụng (Pragmatic Particles). Dữ liệu sau đó được phân tích bằng phần mềm SPSS để tính toán tần suất sử dụng và mức độ ý nghĩa thống kê.
Kết quả Nổi bật và Hàm ý Thực tiễn
Kết quả nghiên cứu cho thấy hành vi ngỏ lời không phải lúc nào cũng là hành vi nâng cao khuôn mặt (FEA) hay đe dọa khuôn mặt (FTA) một cách tuyệt đối, mà có thể là cả hai tùy thuộc vào ngữ cảnh tình huống. Một trong những phát hiện quan trọng là sự khác biệt trong nhận thức về mức độ áp đặt (Imposition Rank - R) giữa hai nền văn hóa. Cụ thể, người nói tiếng Anh (Úc) bản xứ có xu hướng coi hành vi ngỏ lời là FTA hơn so với người nói tiếng Việt bản xứ (mRA > mRV), phản ánh sự khác biệt trong quan điểm về tính cá nhân và sự không can thiệp.
Nghiên cứu cũng ủng hộ cách tiếp cận "lai ghép" (hybrid approach) đối với lịch sự, cho rằng lịch sự chiến lược (liên quan đến khuôn mặt tiêu cực) và lịch sự chuẩn mực (liên quan đến khuôn mặt tích cực) có thể đồng tồn tại ở các mức độ khác nhau trong cả văn hóa phương Tây và phương Đông. Ví dụ, trong tiếng Việt, việc ngỏ lời có thể sử dụng các từ gọi thân mật (Kin Terms - KTs) và hạt ngữ dụng (Pragmatic Particles) để tạo sự gần gũi và thể hiện sự tôn trọng chuẩn mực, trong khi vẫn có thể sử dụng các chiến lược gián tiếp để giảm thiểu sự áp đặt. Các chỉ tố lịch sự cụ thể được phân tích bao gồm:
- Chiến lược ngỏ lời: Trực tiếp, gián tiếp quy ước, gián tiếp không quy ước.
- Bổ ngữ bên trong: Các yếu tố ngôn ngữ làm mềm hoặc tăng cường lực ngữ vi của lời ngỏ lời.
- Bổ ngữ bên ngoài: Các yếu tố bổ sung trước hoặc sau lời ngỏ lời chính, như "Xin lỗi..." (Excuse me).
- Biểu thị xã hội và từ gọi (Vocatives): Bao gồm các hình thức gọi tên người (Person-referring Forms) và thuật ngữ thân tộc (Kin Terms - KTs) phản ánh mối quan hệ và sự trang trọng/thân mật.
Những kết quả này có hàm ý thực tiễn sâu sắc. Đối với người học tiếng Anh hoặc tiếng Việt như một ngoại ngữ, việc hiểu được các sắc thái văn hóa và ngôn ngữ trong hành vi ngỏ lời sẽ giúp họ tránh "sốc văn hóa" và mắc các lỗi ngữ dụng không mong muốn. Chẳng hạn, một lời ngỏ lời trực tiếp có thể được chấp nhận và đánh giá cao trong một số ngữ cảnh tiếng Việt (đặc biệt khi thể hiện sự quan tâm cộng đồng), nhưng lại có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc áp đặt trong tiếng Anh Úc khi không có mối quan hệ thân mật. Nghiên cứu cung cấp một khung lý thuyết và thực tiễn để học và áp dụng các chỉ tố lịch sự một cách khoa học và có hệ thống, cải thiện đáng kể kỹ năng giao tiếp liên văn hóa.
Ai nên đọc tài liệu này?
Tài liệu này là nguồn tài nguyên quý giá cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Các nhà nghiên cứu Ngữ dụng học và Ngôn ngữ học: Đặc biệt là những người quan tâm đến lịch sự ngôn ngữ, hành vi ngôn ngữ, và nghiên cứu so sánh liên văn hóa. Nghiên cứu cung cấp một cách tiếp cận lai ghép mới mẻ và dữ liệu thực nghiệm chi tiết về hành vi ngỏ lời.
- Sinh viên và người học tiếng Anh hoặc tiếng Việt như một ngoại ngữ: Tài liệu giúp họ có cái nhìn sâu sắc về các sắc thái văn hóa ảnh hưởng đến việc sử dụng chỉ tố lịch sự, từ đó nâng cao năng lực giao tiếp và tránh những sai sót ngữ dụng trong môi trường đa văn hóa.
- Giảng viên và nhà phát triển chương trình giảng dạy ngôn ngữ: Các phát hiện có thể được tích hợp vào giáo trình, giúp thiết kế các bài học thực tế và hiệu quả hơn về giao tiếp lịch sự.
- Chuyên gia giao tiếp liên văn hóa và dịch giả: Giúp họ hiểu rõ hơn về cách thức lịch sự được thể hiện trong hành vi ngỏ lời ở hai nền văn hóa, từ đó đưa ra các bản dịch và tư vấn giao tiếp phù hợp, hiệu quả.
Kiến thức nền cần có: Để nắm bắt tối đa giá trị của tài liệu, người đọc nên có kiến thức cơ bản về ngữ dụng học (pragmatics), lý thuyết hành vi ngôn ngữ (speech act theory), và các khái niệm cốt lõi về lịch sự ngôn ngữ (linguistic politeness) như khái niệm khuôn mặt (face notion).
Lợi ích cụ thể: Các nhà nghiên cứu sẽ tìm thấy một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực lịch sự liên văn hóa; người học sẽ cải thiện khả năng giao tiếp tự tin và phù hợp hơn; các nhà giáo dục sẽ có cơ sở để giảng dạy hiệu quả hơn.
Câu hỏi thường gặp
1. Nội dung chính của nghiên cứu này là gì?
Nghiên cứu này tập trung so sánh việc sử dụng các chỉ tố lịch sự (Politeness Markers) trong hành vi ngôn ngữ "ngỏ lời/đề nghị" (Speech Act of Offering) giữa người nói tiếng Anh (Úc) bản xứ và tiếng Việt bản xứ. Nó đi sâu vào việc xác định các chỉ tố này, phân tích sự tương đồng và khác biệt dựa trên ngữ cảnh xã hội, và giải thích những lý do văn hóa sâu xa đằng sau các mẫu hình ngôn ngữ quan sát được.
2. Nghiên cứu này phân tích chỉ tố lịch sự trong ngỏ lời như thế nào?
Nghiên cứu sử dụng phương pháp mô tả và so sánh, kết hợp dữ liệu từ Bài kiểm tra hoàn thành diễn ngôn (DCTs), Bảng hỏi thí điểm (PQs) và Quan sát lời nói tự nhiên (ASO). Các chỉ tố lịch sự được mã hóa theo một hệ thống sửa đổi, phân tích dựa trên các biến xã hội như Quyền lực tương đối (P), Khoảng cách xã hội (D), và Mức độ áp đặt (R) để hiểu rõ cách chúng ảnh hưởng đến lựa chọn ngôn ngữ.
3. Tại sao hành vi ngỏ lời lại được xem là FTA ở một số văn hóa và FEA ở số khác?
Hành vi ngỏ lời được coi là hành vi đe dọa khuôn mặt (FTA) trong các nền văn hóa cá nhân chủ nghĩa (như Úc) vì nó có thể được hiểu là sự áp đặt hoặc giới hạn sự tự do hành động của người nghe. Ngược lại, trong các nền văn hóa tập thể (như Việt Nam), ngỏ lời thường được coi là hành vi nâng cao khuôn mặt (FEA) vì nó thể hiện sự quan tâm, tinh thần tương trợ và tuân thủ các chuẩn mực xã hội về sự hòa hợp.
4. Khi nào một hành vi ngỏ lời được coi là lịch sự trong giao tiếp liên văn hóa?
Một hành vi ngỏ lời được coi là lịch sự khi nó phù hợp với các chuẩn mực xã hội và mong đợi văn hóa của người nghe, đồng thời giảm thiểu mối đe dọa đối với "khuôn mặt" của cả người nói và người nghe. Điều này đòi hỏi người nói phải cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố ngữ cảnh như mối quan hệ, quyền lực, mức độ áp đặt, và lựa chọn các chiến lược lịch sự (trực tiếp hay gián tiếp), từ gọi, và các bổ ngữ phù hợp.
5. Đóng góp chính của tài liệu này là gì đối với lĩnh vực ngôn ngữ học và giao tiếp?
Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống về hành vi ngỏ lời dựa trên khái niệm khuôn mặt, đề xuất một cách tiếp cận "lai ghép" cho lịch sự ngôn ngữ, và cung cấp hiểu biết sâu sắc về các chỉ tố lịch sự trong tiếng Anh (Úc) và tiếng Việt. Nó giúp người học và chuyên gia giao tiếp liên văn hóa tránh "sốc văn hóa" và mắc lỗi ngữ dụng, đồng thời mở ra hướng nghiên cứu mới về sự tương tác giữa lịch sự chiến lược và chuẩn mực.
Kết luận
Nghiên cứu này đã thành công trong việc cung cấp một phân tích toàn diện và sâu sắc về các chỉ tố lịch sự trong hành vi ngỏ lời giữa tiếng Anh (Úc) và tiếng Việt, dựa trên nền tảng lý thuyết vững chắc và dữ liệu thực nghiệm đáng tin cậy.
Những điểm chính cần nhớ:
- Hành vi ngỏ lời là một hiện tượng ngữ dụng phức tạp, có thể là FTA hoặc FEA tùy ngữ cảnh và văn hóa.
- Người nói tiếng Anh (Úc) có xu hướng coi ngỏ lời là FTA cao hơn người Việt bản xứ.
- Cách tiếp cận lai ghép (hybrid approach) về lịch sự ngôn ngữ phù hợp hơn để giải thích sự đồng tồn tại của lịch sự chiến lược và chuẩn mực.
- Các chỉ tố như chiến lược ngỏ lời, bổ ngữ, biểu thị xã hội và từ gọi đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện lịch sự.
- Hiểu biết về những khác biệt văn hóa này là thiết yếu để nâng cao năng lực giao tiếp liên văn hóa.
Trong tương lai, các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi sang các hành vi ngôn ngữ khác hoặc so sánh các biến thể tiếng Anh khác với tiếng Việt để có cái nhìn đa chiều hơn. Việc khám phá sâu hơn về mối quan hệ giữa ý thức hệ, đặc điểm văn hóa và cấu trúc ngữ nghĩa-ngữ dụng của các hành vi ngôn ngữ sẽ tiếp tục làm phong phú thêm lĩnh vực ngữ dụng học và giao tiếp liên văn hóa. Hãy khám phá tài liệu này để trang bị cho mình kiến thức vững chắc, tự tin hơn trong mọi tương tác đa văn hóa!
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộbackground of THE research This descriptive and comparative research into the Politeness markers including Strategies of language use (or Illocutionary Strategies) and Social Deixis (primarily consisting of Person-referring Forms and Formal Items) (Brown P. [11], Nguyen Duc Hoat [36, p. 325]) in the speech act of offering in English and Vietnamese is carried out because of the following reasons: 1. There have been so far a lot of contrastive studies into certain speech acts including Face- threatening Acts (FTAs) such as requests by Nguyen Duc Hoat [36], Ha Cam Tam [83], Mulken M.
[66], Tran Lan Phuong [124], complaints by Eslami - Rasekh Z. [22], refusals by Liao C.; and Face- enhancing Acts (FEAs) such as compliments by Nguyen Quang [125], Nguyen Minh Nguyet [65]. In spite of its frequent occurrences in various kinds of interpersonal communication there has been little research done on the speech act of offering which may be either a FTA or a FEA. If any, there still remain limitations in the study of this speech act.
The studies by Rabinowitz J. [69], Hoang Thi Thu Lan [52] mainly focus on the linguistic expressions of the offering. They do not base on the face notion to explain the Politeness Markers used in the speech behavior of offering. Chu Thi Bich [97] narrows down her study on the speech act of offering in Vietnamese.
Although Nguyen Thi Hong Ha [32] has a more expanded cross-cultural research on the speech acts of offering and responding in English and Vietnamese, her research centers round offering gifts, which is one part of the offering. In fact, according to Wierzbicka A. [69], the offering involves offering a service or an item. In other words, the offering to a full sense involves “the offerer’s showing or expressing the willingness or intention to do something for or to give something to the hearer” (Hornby A.
In this sense, the speech act of 1 offering has not been thoroughly studied by Chu Thi Bich and Nguyen Thi Hong Hµ either. Generally, the above-mentioned studies on the speech act of offering are restricted to the linguistic expressions rather than based on the face assumption which may be radically influenced by the cultural features to explain the use of the Politeness Markers in this speech act. Nonetheless there exist in all languages these interrelated elements to express politeness in speech acts including the offering. aims and Scope of the research Due to the time and resource constraints, this research is restricted to the descriptive and comparative study on the Politeness Markers in the offering in Australian English and Vietnamese.
As a result, the research is intended: 1. To describe the Politeness Markers used in the speech act of offering performed by the native Australian speakers. To describe the Politeness Markers used in the speech act of offering performed by the native Vietnamese speakers. To compare their use of the Politeness Markers in the speech act of offering along the directness/indirectness dimension in various social situational contexts studied.
To explain the underlying reasons for the similarities and/or dissimilarities in their use of these Politeness Markers. Theoretical and practical implications This research could offer the following theoretical and practical implications: 1. The findings of this research could provide the knowledge of the speech act of offering in Australian English and Vietnamese, which could be necessary for the researchers of pragmatic field and for those who use it as a means of intercultural communication to avoid “culture shock”. This research based on the face assumption which may be impacted by the cultural features to explain the use of the Politeness Markers in the speech act of offering in Australian English and Vietnamese could make a significant contribution 2 compared to the former researches restricted to the study of the linguistic expressions of speech acts including the offering.
Truly a speech act is a basic pragmatic unit of communication (Trosborg A. [85]), whose semantic structure is closely associated with the ideology and cultural features of the community employing that speech act. The ideology and cultural features of the community in their turns determine whether or not a speech act is of politeness in the on-going verbal interaction from the interlocutors’ perception of face. In other words, there must be an entwined relationship between the semantic structure and pragmatic sense of a speech act including the offering in association with linguistic politeness, which may not have been intensively studied by the previous studies on the speech act of offering.
This research could help the pragmatists and the learners of English or Vietnamese as a foreign language have a deeper insight into speech acts including the offering in Australian English as an Indo-European inflectional language and in Vietnamese as a typical tonic and non-inflectional Austro-Asiatic language. Especially the findings of this research is useful for Vietnamese learners of English and Australian learners of Vietnamese in that they could help these learners better learn English or Vietnamese as a foreign language in a scientific and systematic way and in this way could prevent them from committing unexpected pragmatic errors. research methods The methods used in this research are descriptive and comparative. - Descriptive: the Politeness Markers in the speech act of offering in Australian English and Vietnamese are described in relation to the semantic structure and pragmatic properties.
- Comparative: The coding system for the comparison of the strategies of offering in Australian English and Vietnamese used in this thesis are modified from the coding system of strategies developed by Blum-Kulka S. [69], which cover seven strategies within the three major Strategy Categories ranking in a decreasing level of directness. 3 The comparative method is preferred to the contrastive method because of the following reasons. The findings from the thesis based on this comparative method (to find out the similarities and differences) could offer not only the practical implications in a foreign language teaching method of a speech act (as the contrastive method [to find out the differences] could) but also the linguistically theoretical implications concerning the semantic, structural and pragmatic aspects of a speech act including the offering in the two languages compared.
structure of the thesis From the above-mentioned issues, this thesis could be organized into the following chapters: Chapter 1 introduces the background, the aims and scope, the theoretical and practical implications, the research methods and the structure of the thesis. Chapter 2 provides a review of different approaches to linguistic politeness study and discusses my viewpoint on the appropriate approach to study linguistic politeness in Vietnamese culture. Chapter 3 discusses the methodology issues including research questions, data approach and the research method, the data collection methods, the selection of subjects, the research procedure involving the procedure for the administration of the Pilot Questionnaires (PQs) and the Discourse Completion Tests (DCTs). Chapter 4 describes and discusses the identification of the speech act of offering in Australian English and Vietnamese to highlight its distinctive features.
A further analysis of the Politeness Markers used in the speech act of offering in Australian English and Vietnamese is then carried out as a coding framework. Chapter 5 presents and discusses the findings on the use of the Politeness Markers in the offering in Australian English and Vietnamese in relation to such social variables as the Relative Power (P), the Social Distance (D) and the Imposition Rank (R) in the situational contexts studied and the underlying reasons. Chapter 6 presents the conclusion of the thesis including the summary of the major findings, the implications and the suggestions for further research. 4 Chapter 2 speech act theory and linguistic politeness This chapter provides an overview of different approaches to linguistic politeness study and presents my viewpoint on the appropriate approach to study linguistic politeness in the context of Vietnamese culture.
speech acts and politeness Speech acts have been studied and defined by different theorists such as Austin J. Their common point of view is that a speech act is a unit of communication. Each of these units performs a certain function such as: complimenting, apologizing, offering etc. According to Austin J.
[1], stating is only one function of language. He notes that some ordinary declarative sentences are not just to say things or describe states of affairs but also used to do things. He distinguishes constatives - statements, assertions - from performatives which are used to perform actions. According to Austin, an utterance is perceived as having three basic senses and in performing a certain act, the speaker is said to perform simultaneously three kinds of acts: - Locutionary act: the uttering of a certain sentence with certain sense and reference.
This again is roughly equivalent to “meaning” in the traditional sense; - Illocutionary act: the making of a statement, an offering, etc. in uttering a sentence by the conventional force associated with it; and - Perlocutionary act: the effect on the hearer achieved by saying something. According to Austin, the term “speech act” is actually used exclusively to refer to the illocutionary act. He also suggests that different speech acts can be classified and compared basing on the classification of speech act verbs available in a language.
Yet, he fails to show systematically the relation between illocutionary force and the explicit and implicit performatives and their felicity conditions. [73] further expands on Austin’s work and basing on the felicity conditions for different speech acts, Searle J. [74, 75] comes up with the taxonomy of speech act types: 5 - Representatives or assertives which commit the speaker to the truth of a proposition, for example, asserting or stating; - Directives, the point of which is to get the hearer to do something, for example, ordering, requesting; - Commissives, which commit the speaker to some future action, for example, promising, offering; - Expressives, which express certain feelings and attitudes of the speaker, for example, thanking, apologizing; and - Declaratives, acts of announcing the emergence of an event, for example, declaring, christening. Searle’s taxonomy takes the illocutionary act as the starting point in identifying speech act types but not speech act verbs as proposed by Austin J.
[77] also makes a claim that “the basic unit of human communication is the illocutionary act” and that his taxonomy has universal application. According to Searle J. [76], in everyday interactions, it is often found that the speaker may utter a sentence and mean what s/he says and also mean another illocution with a different illocutionary content. For example, the utterance (2.1) ‚May I help you?‛ can be meant not as a question with the inversion of the Modal Auxiliary Verb (MAV) May and the First Personal Subject I but as an offering to help somebody.
Utterances of this type fall under what Searle J. [76] calls “indirect speech acts” or the cases in which “… one illocutionary act is performed indirectly by performing another”. The distinction between what is meant and what is said shows that a polite utterance reveals the speaker’s true intentions only indirectly. The speaker seeks ways to modify what s/he is planning to say, thus s/he could express his/her intention indirectly enough to avoid a social conflict.
Indirectness has been associated with the levels of politeness by many Western researchers. These researchers assert indirectness is the chief motivation for politeness and indirectness and the closely associated notion of politeness operate under universal principles (Searl J. Utterances of offering in English using Interrogative forms, e.2) 6 ‚Can I offer some help?‛ [DCT 5] are called Conventionally Indirect offering and are considered polite in that the form seems to give the hearer the option of refusal since the “yes” or “no” alternative question allows “no” as a possible answer. Within the framework of pragmatics, it is primarily the speech act theory which has succeeded in accounting for the linguistic aspects of politeness.
Since the mid-1970s, Eastern and Western speech act theorists in their different approaches have more or less converged views on the notion of politeness.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
So sánh chỉ tố lịch sự trong ngỏ lời tiếng Anh và Việt (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-ung-dung/so-sanh-chi-to-lich-su-trong-ngo-loi-tieng-anh-va-viet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "So sánh chỉ tố lịch sự trong ngỏ lời tiếng Anh và Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn so sánh các chỉ tố lịch sự trong hành động ngỏ lời giữa tiếng Anh và tiếng Việt, góp phần làm rõ nét đặc trưng ngôn ngữ hai nền văn hóa.
Luận án "So sánh chỉ tố lịch sự trong ngỏ lời tiếng Anh và Việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "So sánh chỉ tố lịch sự trong ngỏ lời tiếng Anh và Việt" thuộc chuyên ngành Ngữ dụng học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng.
Luận án "So sánh chỉ tố lịch sự trong ngỏ lời tiếng Anh và Việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "So sánh chỉ tố lịch sự trong ngỏ lời tiếng Anh và Việt" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "So sánh chỉ tố lịch sự trong ngỏ lời tiếng Anh và Việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.