Đối chiếu thuật ngữ trong tiếng anh tiếng việt chuyên ngành kĩ thuật điện luận á
Đối chiếu thuật ngữ tiếng Anh-Việt chuyên ngành chính xác, đầy đủ theo tiêu chuẩn ngành.
Ngôn ngữ học so sánh, đối chiếu
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
240
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Nghiên cứu lý thuyết thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh Việt
Luận án tiến sĩ này khảo sát sâu rộng lịch sử nghiên cứu thuật ngữ. Nó bao gồm các công trình toàn cầu và trong nước. Tài liệu định nghĩa rõ ràng khái niệm “thuật ngữ” nói chung. Nó tập trung vào “thuật ngữ kỹ thuật điện” cụ thể. Thuật ngữ được phân biệt với danh pháp, từ thông thường và từ nghề nghiệp. Các tiêu chuẩn cần thiết của thuật ngữ được xác định rõ. Luận án cũng trình bày các phương thức đặt thuật ngữ. Lý thuyết điển mẫu là cơ sở cho việc chuẩn hóa thuật ngữ kỹ thuật điện. Việc này đặc biệt quan trọng cho quản lý thuật ngữ hiệu quả. Nó hỗ trợ xây dựng từ điển chuyên ngành chất lượng. Nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ được nhấn mạnh. Việc này giúp hiểu rõ hơn về các hệ thống thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh Việt. Công trình đặt nền móng lý thuyết vững chắc. Nó là bước đầu cho phân tích đối chiếu chuyên sâu. Lịch sử nghiên cứu thuật ngữ trên thế giới và ở Việt Nam được xem xét. Tình hình nghiên cứu thuật ngữ kỹ thuật điện cũng được đề cập chi tiết. Nhu cầu chuẩn hóa từ vựng chuyên ngành là rất lớn. Luận án góp phần vào hệ thống tri thức này.
1.1. Lịch sử nghiên cứu thuật ngữ trên thế giới và ở Việt Nam
Lịch sử nghiên cứu thuật ngữ được trình bày từ góc độ quốc tế đến Việt Nam. Các xu hướng chính được nêu bật. Công trình khảo sát các giai đoạn phát triển. Nó chỉ ra những đóng góp quan trọng của các nhà ngôn ngữ học. Việc nghiên cứu thuật ngữ kỹ thuật điện cũng được xem xét. Nhu cầu về một hệ thống thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh Việt nhất quán ngày càng tăng. Các nỗ lực xây dựng và chuẩn hóa thuật ngữ ở Việt Nam được ghi nhận. Việc này đặt cơ sở cho các phân tích đối chiếu sau này. Các vấn đề còn tồn tại trong nghiên cứu cũng được chỉ ra.
1.2. Khái niệm và tiêu chuẩn của thuật ngữ kỹ thuật điện
Luận án làm rõ khái niệm “thuật ngữ”. Nó cụ thể hóa thành “thuật ngữ kỹ thuật điện”. Các đặc trưng riêng biệt của thuật ngữ được xác định. Thuật ngữ khác biệt với từ thông thường và từ nghề nghiệp. Các tiêu chuẩn cần có của một thuật ngữ được liệt kê. Tiêu chuẩn này bao gồm tính chính xác, tính đơn nghĩa, tính hệ thống. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này rất quan trọng. Nó đảm bảo hiệu quả trong dịch thuật chuyên ngành. Nó cũng hỗ trợ quản lý thuật ngữ hiệu quả. Một bảng chú giải thuật ngữ chất lượng cần tuân thủ các nguyên tắc này. Việc xác định rõ khái niệm giúp định hướng nghiên cứu.
1.3. Lý thuyết điển mẫu trong chuẩn hóa thuật ngữ chuyên ngành
Lý thuyết điển mẫu được áp dụng để chuẩn hóa thuật ngữ kỹ thuật điện. Lý thuyết này cung cấp một khung phân tích. Nó giúp xác định các mô hình cấu tạo phổ biến. Việc chuẩn hóa là cần thiết cho sự phát triển khoa học kỹ thuật. Nó giúp giảm thiểu mơ hồ trong giao tiếp. Một hệ thống thuật ngữ kỹ thuật chuẩn hóa hỗ trợ chuyển ngữ chuyên ngành chính xác. Nó cũng là nền tảng cho việc biên soạn các từ điển chuyên ngành. Chuẩn hóa giúp duy trì sự nhất quán giữa các tài liệu. Điều này quan trọng trong các lĩnh vực như thuật ngữ IT tiếng Anh Việt hoặc đối chiếu thuật ngữ pháp lý.
II. Cấu tạo thuật ngữ kỹ thuật điện Đối chiếu Anh Việt
Chương này đi sâu vào việc đối chiếu đặc điểm cấu tạo của thuật ngữ kỹ thuật trong tiếng Anh và tiếng Việt. Hệ thống thuật ngữ kỹ thuật điện được phân tích. Các thành tố cấu tạo thuật ngữ được mổ xẻ. Luận án đối chiếu dựa trên số lượng thuật tố. Các trường hợp thuật ngữ có một, hai, ba, bốn, năm thuật tố được xem xét. Từ viết tắt cũng là một dạng cấu tạo quan trọng. Từ loại của các thuật tố cũng được phân tích kỹ lưỡng. Ví dụ, sự khác biệt về vai trò của danh từ, động từ, tính từ. Các bảng thống kê chi tiết cung cấp dữ liệu định lượng. Điều này giúp nhận diện các điểm tương đồng và khác biệt. Việc này có giá trị lớn trong việc phát triển từ điển chuyên ngành. Nó cũng hỗ trợ người làm dịch thuật chuyên ngành. Hiểu biết về cấu tạo giúp giải thích cách các từ vựng chuyên ngành được hình thành. Nó là cơ sở cho việc chuẩn hóa thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh Việt. Các mô hình cấu tạo điển hình được minh họa. Việc này cung cấp cái nhìn tổng thể về cấu trúc. Nó cũng giúp cải thiện hiệu quả trong quản lý thuật ngữ.
2.1. Phân tích số lượng thành tố cấu tạo thuật ngữ
Luận án phân tích thuật ngữ kỹ thuật điện theo số lượng thành tố. Các thuật ngữ một thuật tố được xem xét. Tiếp theo là thuật ngữ hai, ba, bốn, năm thuật tố. Mỗi nhóm được minh họa bằng ví dụ cụ thể. Tỷ lệ các loại thuật ngữ này trong tiếng Anh và tiếng Việt được đối chiếu. Sự khác biệt về cách kết hợp các yếu tố được ghi nhận. Việc này chỉ ra đặc trưng riêng của mỗi ngôn ngữ. Nó giúp người dùng hiểu rõ hơn về thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh Việt. Việc phân tích này là cơ sở để xây dựng bảng chú giải thuật ngữ toàn diện.
2.2. Các mô hình cấu tạo thuật ngữ kỹ thuật điện
Luận án trình bày nhiều mô hình cấu tạo thuật ngữ. Các mô hình này thể hiện cách các thành tố kết hợp với nhau. Ví dụ, mô hình danh từ + danh từ, tính từ + danh từ. Sự xuất hiện và tần suất của các mô hình này được so sánh. Nó chỉ ra sự ưu tiên cấu trúc trong mỗi ngôn ngữ. Việc này rất hữu ích cho dịch thuật chuyên ngành. Nó giúp dự đoán cách tạo ra các từ vựng chuyên ngành mới. Hiểu các mô hình này giúp người học tiếp cận hiệu quả hơn với thuật ngữ kỹ thuật.
2.3. Vai trò của từ loại trong hệ thống thuật ngữ chuyên ngành
Từ loại của các thành tố cấu tạo thuật ngữ được phân tích. Vai trò của danh từ, động từ, tính từ trong thuật ngữ kỹ thuật điện được làm rõ. Sự khác biệt trong việc sử dụng từ loại giữa tiếng Anh và tiếng Việt được nêu bật. Ví dụ, tiếng Việt thường dùng động từ để tạo thuật ngữ hơn tiếng Anh. Phân tích này đóng góp vào hiểu biết về ngữ pháp chuyên ngành. Nó hữu ích cho việc chuyển ngữ chuyên ngành chính xác. Nó cũng là một phần quan trọng của quản lý thuật ngữ, giúp duy trì tính nhất quán của hệ thống.
III. Định danh thuật ngữ chuyên ngành Cách thức nguồn gốc
Chương này tập trung vào cơ chế định danh ngôn ngữ. Nó đối chiếu đặc điểm định danh của thuật ngữ kỹ thuật điện trong tiếng Anh và tiếng Việt. Việc phân tích được thực hiện theo nguồn gốc của thuật ngữ. Các thuật ngữ được tạo bằng cách thuật ngữ hóa từ toàn dân được xem xét. Ví dụ, từ ngữ thông thường được gán ý nghĩa chuyên biệt. Các thuật ngữ được tạo theo cơ chế định danh chuyên biệt cũng được khám phá. Đây là những từ được tạo ra với mục đích từ đầu là thuật ngữ. Một phần quan trọng là các thuật ngữ vay mượn từ nước ngoài. Việc này cho thấy sự ảnh hưởng của ngôn ngữ toàn cầu. Luận án phân tích cách các thuật ngữ này được tiếp nhận và Việt hóa. Đặc điểm định danh theo kiểu ngữ nghĩa của thuật ngữ cũng được xem xét. Đây là một khía cạnh quan trọng để hiểu sự phát triển của từ vựng chuyên ngành. Nó có ảnh hưởng lớn đến dịch thuật chuyên ngành. Việc hiểu nguồn gốc giúp giải thích cấu trúc và ý nghĩa của các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh Việt. Điều này cải thiện chất lượng của các bảng chú giải thuật ngữ.
3.1. Cơ chế hình thành thuật ngữ từ vựng toàn dân
Một phần lớn thuật ngữ kỹ thuật được hình thành từ từ vựng toàn dân. Các từ ngữ thông thường được chuyên môn hóa. Chúng mang ý nghĩa kỹ thuật cụ thể. Luận án phân tích cơ chế này ở cả tiếng Anh và tiếng Việt. Sự tương đồng và khác biệt trong quá trình thuật ngữ hóa được chỉ ra. Ví dụ, từ 'dòng' trong tiếng Việt trở thành 'dòng điện'. Việc này cho thấy tính linh hoạt của ngôn ngữ. Nó cũng tạo ra thách thức trong dịch thuật chuyên ngành. Việc nhận diện các thuật ngữ này là cần thiết cho quản lý thuật ngữ.
3.2. Sự vay mượn thuật ngữ quốc tế trong chuyên ngành
Sự vay mượn từ nước ngoài là một nguồn gốc quan trọng của thuật ngữ kỹ thuật điện. Luận án phân tích các thuật ngữ tiếng Anh được vay mượn vào tiếng Việt. Nó cũng xem xét các thuật ngữ vay mượn từ các ngôn ngữ khác. Cách thức vay mượn, biến đổi ngữ âm và ngữ nghĩa được trình bày. Việc này phản ánh sự toàn cầu hóa của khoa học kỹ thuật. Các thuật ngữ như 'transistor', 'diode' là ví dụ điển hình. Việc hiểu quá trình này giúp biên soạn từ điển chuyên ngành chính xác hơn. Nó cũng hỗ trợ chuyển ngữ chuyên ngành hiệu quả.
IV. Đặc điểm ngữ nghĩa biểu thị của thuật ngữ kỹ thuật
Chương này tiếp tục đối chiếu đặc điểm định danh của thuật ngữ kỹ thuật điện. Nó phân tích theo kiểu ngữ nghĩa của thuật ngữ. Các loại ý nghĩa chuyên biệt được làm rõ. Luận án cũng xem xét cách thức biểu thị của thuật ngữ. Điều này bao gồm mức độ rõ lý do và mức độ cố kết về hình thức. Thuật ngữ có thể biểu thị rõ ràng hoặc ẩn dụ. Mức độ cố kết hình thức cũng khác nhau giữa các thuật ngữ. Một số thuật ngữ mang ý nghĩa tự giải thích. Một số khác yêu cầu kiến thức chuyên sâu. Đặc trưng khu biệt làm cơ sở định danh cũng được phân tích kỹ. Đây là những đặc điểm cốt lõi giúp phân biệt các khái niệm. Cuối cùng, luận án so sánh hệ thống thuật ngữ kỹ thuật điện tiếng Anh và tiếng Việt với một số hệ thuật ngữ khác. Việc này cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó giúp nhận diện những điểm đặc thù. Nó cũng có ý nghĩa quan trọng cho việc xây dựng từ điển chuyên ngành. Điều này hỗ trợ dịch thuật chuyên ngành chính xác hơn. Việc hiểu rõ cách thức biểu thị giúp người dùng nắm bắt nhanh từ vựng chuyên ngành.
4.1. Phân loại thuật ngữ theo kiểu ngữ nghĩa
Các thuật ngữ kỹ thuật điện được phân loại theo kiểu ngữ nghĩa. Luận án xác định các nhóm thuật ngữ có ý nghĩa tương đồng. Nó cũng chỉ ra các thuật ngữ đa nghĩa trong chuyên ngành. Điều này giúp giải quyết các vấn đề mơ hồ. Nó rất quan trọng trong quản lý thuật ngữ. Việc phân loại này cải thiện tính hệ thống của bảng chú giải thuật ngữ. Nó cũng hỗ trợ việc học và giảng dạy thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh Việt hiệu quả.
4.2. Phương thức biểu thị và độ rõ lý do định danh
Luận án phân tích phương thức biểu thị của thuật ngữ. Một số thuật ngữ có lý do định danh rõ ràng. Ví dụ, 'dây dẫn' mô tả rõ chức năng. Một số khác có lý do ẩn dụ hoặc ít rõ ràng hơn. Mức độ cố kết về hình thức cũng được xem xét. Thuật ngữ có thể là từ đơn hoặc cụm từ cố định. Những khác biệt này ảnh hưởng đến việc hiểu và sử dụng thuật ngữ kỹ thuật. Chúng cũng có tác động đến chất lượng dịch thuật chuyên ngành và chuyển ngữ chuyên ngành.
V. Chuẩn hóa và quản lý thuật ngữ Tầm quan trọng thực tiễn
Luận án này không chỉ phân tích mà còn chỉ ra tầm quan trọng của việc chuẩn hóa thuật ngữ kỹ thuật. Việc chuẩn hóa giúp thiết lập một hệ thống từ vựng thống nhất. Điều này cực kỳ cần thiết cho các lĩnh vực chuyên ngành. Nó ngăn ngừa sự hiểu lầm, tăng cường hiệu quả giao tiếp. Một hệ thống thuật ngữ chuẩn hóa là nền tảng cho quản lý thuật ngữ hiệu quả. Nó cho phép các tổ chức duy trì sự nhất quán. Nó cũng hỗ trợ việc cập nhật và mở rộng từ vựng chuyên ngành một cách có kiểm soát. Ứng dụng quan trọng nhất là trong việc xây dựng từ điển chuyên ngành. Một từ điển chuẩn xác giúp người học, nghiên cứu và thực hành chuyên môn. Nó giảm thiểu thời gian tìm kiếm và xác minh thuật ngữ. Việc này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh toàn cầu hóa. Nơi thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh Việt cần được đối chiếu và chuẩn hóa liên tục. Chuẩn hóa cũng giảm chi phí liên quan đến lỗi dịch thuật. Nó tăng cường độ tin cậy của tài liệu kỹ thuật. Đây là một yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững.
5.1. Tiêu chuẩn hóa hệ thống thuật ngữ chuyên ngành
Tiêu chuẩn hóa là quá trình thiết lập các quy tắc và hướng dẫn. Nó đảm bảo tính nhất quán của thuật ngữ kỹ thuật. Luận án đề xuất các phương pháp để tiêu chuẩn hóa. Nó bao gồm việc lựa chọn thuật ngữ ưu tiên, định nghĩa rõ ràng. Điều này giúp tránh sự chồng chéo hoặc mâu thuẫn. Hệ thống thuật ngữ chuẩn hóa là tài sản quý giá. Nó cần được duy trì thông qua quản lý thuật ngữ liên tục. Việc này đặc biệt quan trọng cho các lĩnh vực mới phát triển như thuật ngữ IT tiếng Anh Việt.
5.2. Ứng dụng trong xây dựng từ điển chuyên ngành
Kết quả đối chiếu thuật ngữ là cơ sở vững chắc để xây dựng từ điển chuyên ngành. Các phân tích về cấu tạo và định danh cung cấp dữ liệu đầu vào. Nó giúp biên soạn các mục từ điển chính xác, đầy đủ. Từ điển này không chỉ liệt kê từ. Nó còn giải thích ngữ cảnh, ví dụ sử dụng. Điều này làm tăng giá trị của từ điển. Nó trở thành công cụ không thể thiếu cho dịch thuật chuyên ngành và chuyển ngữ chuyên ngành. Nó cũng hữu ích cho việc học từ vựng chuyên ngành mới.
VI. Ứng dụng thực tiễn của đối chiếu thuật ngữ chuyên ngành
Nghiên cứu đối chiếu thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh Việt mang lại nhiều ứng dụng thực tiễn. Nó trực tiếp cải thiện chất lượng dịch thuật chuyên ngành. Người dịch có được cái nhìn sâu sắc về sự tương đương thuật ngữ. Điều này giúp họ lựa chọn từ ngữ chính xác nhất. Nó tránh được những sai sót do khác biệt văn hóa và ngôn ngữ. Hơn nữa, nghiên cứu này thuận lợi hóa quá trình nghiên cứu và đào tạo kỹ thuật. Sinh viên và nhà nghiên cứu có thể tiếp cận tài liệu song ngữ dễ dàng hơn. Việc này thúc đẩy sự trao đổi kiến thức khoa học. Nó cũng góp phần vào việc phát triển các chương trình giảng dạy hiệu quả. Kết quả luận án cũng là tài liệu tham khảo cho các nhà hoạch định chính sách ngôn ngữ. Nó giúp họ trong việc xây dựng các chuẩn mực ngôn ngữ chuyên ngành. Việc này có thể mở rộng sang các lĩnh vực khác. Ví dụ, đối chiếu thuật ngữ pháp lý hoặc thuật ngữ IT tiếng Anh Việt. Công trình này là một đóng góp quan trọng. Nó thu hẹp khoảng cách ngôn ngữ trong lĩnh vực kỹ thuật điện. Nó tạo ra cầu nối cho sự hợp tác quốc tế. Các nhà khoa học, kỹ sư và chuyên gia ngôn ngữ đều hưởng lợi. Luận án có giá trị lâu dài.
6.1. Nâng cao chất lượng dịch thuật chuyên ngành
Nghiên cứu đối chiếu cung cấp dữ liệu chính xác cho người làm dịch thuật chuyên ngành. Họ có thể xác định các cặp thuật ngữ tương đương. Điều này giảm thiểu lỗi dịch thuật. Nó cải thiện độ chính xác của tài liệu kỹ thuật. Việc này đặc biệt quan trọng trong các dự án quốc tế. Nó đảm bảo thông tin được truyền tải rõ ràng. Chất lượng chuyển ngữ chuyên ngành được nâng cao đáng kể. Đây là một lợi ích trực tiếp từ việc hiểu rõ thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh Việt.
6.2. Thuận lợi hóa nghiên cứu và đào tạo kỹ thuật
Công trình này là nguồn tài liệu quý giá cho nghiên cứu. Sinh viên và giảng viên ngành kỹ thuật điện được hưởng lợi. Họ dễ dàng tiếp cận với từ vựng chuyên ngành và thuật ngữ kỹ thuật song ngữ. Điều này giúp nâng cao chất lượng đào tạo. Nó thúc đẩy khả năng đọc hiểu tài liệu quốc tế. Nó cũng khuyến khích các nghiên cứu đối chiếu tương tự. Luận án góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành. Nó tạo điều kiện cho việc học tập và ứng dụng kiến thức mới.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (240 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI DƯƠNG THỊ THÙY MAI ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ TRONG TIẾNG ANH - TIẾNG VIỆT CHUYÊN NGÀNH KĨ THUẬT ĐIỆN LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC HÀ NỘI 2018 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI DƯƠNG THỊ THÙY MAI ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ TRONG TIẾNG ANH - TIẾNG VIỆT CHUYÊN NGÀNH KĨ THUẬT ĐIỆN Chuyên ngành: Ngôn ngữ học so sánh, đối chiếu Mã số: 9222024 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. NGUYỄN ĐỨC TỒN HÀ NỘI 2018 HÀ NỘI-năm LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ TRONG TIẾNG ANH - TIẾNG VIỆT CHUYÊN NGÀNH KĨ THUẬT ĐIỆN là công trình nghiên cứu do bản thân tôi thực hiện. Các số liệu và kết quả được được thể hiện trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được các tác giả khác công bố ở đâu và trong bất cứ công trình nghiên cứu khoa học nào. Tác giả Dương Thị Thùy Mai LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ, đóng góp ý kiến của rất nhiều các cá nhân và tập thể.
Tôi xin trân trọng cảm ơn GS. Nguyễn Đức Tồn đã hướng dẫn tận tình và có những nhận xét, góp ý hết sức quý báu cho tôi. Tôi cũng xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới ban lãnh đạo Học Viện Khoa Học Xã Hội, Viện Ngôn Ngữ cùng các thầy cô giáo, các nhà khoa học đã giúp đỡ tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng tôi xin chân thành cảm ơn gia đình và bạn bè, đã luôn tạo điều kiện, quan tâm, giúp đỡ, động viên trong quá trình thực hiện luận án.
Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả Dương Thị Thùy Mai MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng, tư liệu và phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Cái mới của luận án. Ý nghĩa lí luận và thực tiễn của đề tài. Bố cục của luận án.7 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU THUẬT NGỮ, THUẬT NGỮ KĨ THUẬT ĐIỆN VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN.
Lịch sử nghiên cứu thuật ngữ trên thế giới và ở Việt Nam. Lịch sử nghiên cứu thuật ngữ trên thế giới. Lịch sử nghiên cứu và xây dựng thuật ngữ ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu và xây dựng thuật ngữ kĩ thuật điện trên thế giới và ở Việt Nam.
Tình hình nghiên cứu thuật ngữ kĩ thuật điện trên thế giới. Tình hình nghiên cứu thuật ngữ kĩ thuật điện ở Việt Nam. Khái niệm “thuật ngữ”. Xác định khái niệm “thuật ngữ kĩ thuật điện”.
Phân biệt thuật ngữ với danh pháp, từ thông thường và từ nghề nghiệp 27 1. Những tiêu chuẩn cần thiết của thuật ngữ. Các phương thức đặt thuật ngữ. Lí thuyết điển mẫu với việc chuẩn hóa thuật ngữ kĩ thuật điện.
Về nghiên cứu đối chiếu các ngôn ngữ. Tiểu kết chương 1 .50 Chương 2: ĐỐI CHIẾU ĐẶC ĐIỂM CẤU TẠO CỦA THUẬT NGỮ KĨ THUẬT ĐIỆN TRONG TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT. Hệ thuật ngữ kĩ thuật điện và thành tố cấu tạo thuật ngữ kĩ thuật điện trong tiếng Anh và tiếng Việt. Đối chiếu thuật ngữ kĩ thuật điện trong tiếng Anh và tiếng Việt xét theo số lượng thuật tố và từ loại.
TNKTĐ có cấu tạo một thuật tố. TNKTĐ có cấu tạo hai thuật tố. TNKTĐ có cấu tạo ba thuật tố. TNKTĐ có cấu tạo bốn thuật tố.
TNKTĐ có cấu tạo năm thuật tố. TNKTĐ là từ viết tắt. Đối chiếu thuật ngữ kĩ thuật điện trong tiếng Anh và tiếng Việt xét theo mô hình cấu tạo. Mô hình cấu tạo 1.
Mô hình cấu tạo 2. Mô hình cấu tạo 3. Mô hình cấu tạo 4. Mô hình cấu tạo 5.
Mô hình cấu tạo 6. Mô hình cấu tạo 7. Mô hình cấu tạo 8. Mô hình cấu tạo 9.
Mô hình cấu tạo 10. Mô hình cấu tạo 11. Mô hình cấu tạo 12. Mô hình cấu tạo 13.
Tiểu kết chương 2 .84 Chương 3: ĐỐI CHIẾU ĐẶC ĐIỂM ĐỊNH DANH CỦA THUẬT NGỮ KĨ THUẬT ĐIỆN TRONG TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT. Cơ chế định danh ngôn ngữ. Đối chiếu đặc điểm định danh của thuật ngữ kĩ thuật điện trong tiếng Anh và tiếng Việt theo nguồn gốc của thuật ngữ. Các TNKTĐ được tạo bằng cách thuật ngữ hóa từ toàn dân.
Các TNKTĐ được tạo theo cơ chế định danh. Các TNKTĐ được vay mượn nước ngoài. Đối chiếu đặc điểm định danh của thuật ngữ kĩ thuật điện trong tiếng Anh và tiếng Việt theo kiểu ngữ nghĩa của thuật ngữ. Đối chiếu đặc điểm định danh của thuật ngữ kĩ thuật điện trong tiếng Anh và tiếng Việt theo cách thức biểu thị của thuật ngữ.
Đối chiếu đặc điểm định danh TNKTĐ trong tiếng Anh và tiếng Việt theo mức độ rõ lí do và mức độ cố kết về hình thức. Đối chiếu đặc điểm định danh TNKTĐ trong tiếng Anh và tiếng Việt theo đặc trưng khu biệt làm cơ sở định danh. Đặc điểm hệ TNKTĐ tiếng Anh và tiếng Việt trong sự so sánh, đối chiếu với một số hệ thuật ngữ khác. Tiểu kết chương 3 .142 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .149 PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 2.
Số liệu về TNKTĐ tiếng Anh và tiếng Việt theo số lượng thuật tố. Thống kê TNKTĐ tiếng Anh 1 thuật tố theo từ loại. Thống kê TNKTĐ tiếng Việt 1 thuật tố theo cấu tạo và từ loại. Thống kê TNKTĐ tiếng Anh có 2 thuật tố theo từ loại.
Thống kê TNKTĐ tiếng Việt 2 thuật tố theo từ loại. Thống kê TNKTĐ TA& TV ba thuật tố theo từ loại. Thống kê từ loại của TNKTĐ TA&TV bốn thuật tố. Thống kê từ loại của TNKTĐ TA&TV năm thuật tố.
Tổng hợp về từ loại của hệ TNKTĐ trong tiếng Anh và tiếng Việt. Thống kê Mô hình cấu tạo TNKTĐ tiếng Việt và tiếng Anh. Các mô hình định danh của thuật ngữ về chủ thể/cơ quan tổ chức tham gia hoạt động sản xuất, phân phối và tiêu thụ điện năng. Các mô hình định danh của thuật ngữ về thiết bị cơ bản: Thiết bị điện – thiết bị từ, máy điện, rơle điện và tụ điện trong tiếng Anh và tiếng Việt.
Các mô hình định danh của thuật ngữ về thiết bị/ dụng cụ đo điện. Các mô hình định danh của thuật ngữ về vật liệu/ vật cách điện. Các mô hình định danh của thuật ngữ về hệ thống và thiết bị phát – cấp điện. Các mô hình định danh của thuật ngữ về thiết bị truyền dẫn - cáp.
Các mô hình định doanh thuật ngữ về thiết bị tiêu thụ điện: chiếu sáng115 Bảng 3. Thuật ngữ về hoạt động sản xuất và vận hành hệ thống điện. Thuật ngữ về hoạt động qui hoạch và quản lý hệ thống điện. Thuật ngữ về hoạt động an toàn điện, cách điện và sự cố điện .120 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Thuật ngữ là bộ phận quan trọng trong từ vựng của mọi ngôn ngữ nói chung, tiếng Việt nói riêng. Trong mỗi lĩnh vực khoa học hay lĩnh vực chuyên môn, các thuật ngữ có mối liên hệ hữu cơ với nhau làm thành hệ thống thuật ngữ được gọi là hệ thuật ngữ. Đối với các ngôn ngữ đã phát triển, các thuật ngữ chiếm một tỉ lệ rất lớn trong vốn từ. So với các loại từ ngữ khác, thuật ngữ là bộ phận phát triển nhanh nhạy nhất, nhất là trong thời đại ngày nay, khoa học công nghệ trên thế giới đang phát triển với tốc độ vũ bão.
Thuật ngữ có một vai trò đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển của khoa học công nghệ và do đó góp phần to lớn thúc đẩy sự phát triển xã hội. Vì vậy thuật ngữ là đề tài hấp dẫn, có tầm quan trọng và mang ý nghĩa khoa học, ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Kĩ thuật điện là lĩnh vực vô cùng quan trọng gắn với quá trình phát triển văn minh nhân loại. Luận án nghiên cứu đối chiếu thuật ngữ kĩ thuật điện (TNKTĐ) tiếng Anh với tiếng Việt góp phần cung cấp kiến thức cơ bản nhất về thuật ngữ trong lĩnh vực này, tạo điều kiện thuận lợi và phục vụ đắc lực cho không chỉ các chuyên gia, kĩ sư, kĩ thuật viên mà còn cho công nhân và tất cả những ai đang công tác trong ngành điện, đồng thời giúp cho học sinh, sinh viên, độc giả khi đọc, biên phiên dịch sách báo về chuyên ngành điện.
Trong xu hướng hội nhập quốc tế ngày một sâu rộng hiện nay của đất nước, ngành điện có nhu cầu cấp bách cần hoàn thiện, chuẩn hóa và phát triển hệ thống thuật ngữ khoa học tiếng Việt sao cho phù hợp với những chuẩn mực chung của thuật ngữ học thế giới. Do hoàn cảnh lịch sử, TNKTĐ tiếng Việt được cho là chịu ảnh hưởng không nhỏ của TNKTĐ tiếng Pháp và tiếng Nga. Ngày nay, do sự thúc đẩy nhiều quan hệ hợp tác song phương và đa phương, trong lĩnh vực kĩ thuật điện, Ngành điện đang trong giai đoạn phát triển mới. Việt Nam đang tích cực xây dựng nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận với sự hợp tác giúp đỡ của các chuyên gia Nga, Nhật và các tổ chức quốc tế về điện hạt nhân.
Xu thế hợp tác 2 quốc tế này cũng đặt ra yêu cầu phải chuẩn hóa hệ TNKTĐ tiếng Việt cho phù hợp, tương thích với hệ TNKTĐ bằng tiếng Anh (ngôn ngữ được coi là phương tiện giao tiếp quốc tế trong thời đại hiện nay). Do vậy, việc nghiên cứu để xây dựng, chuẩn hóa hệ TNKTĐ tiếng Việt nhằm đáp ứng tình hình hoạt động của ngành điện nói riêng, đồng thời thúc đẩy và phát triển hơn nữa quá trình hội nhập với ngành điện thế giới nói chung là một nhiệm vụ cấp bách và có tính thời sự đặc biệt. Hiện nay, ở Việt Nam các công trình nghiên cứu về thuật ngữ trong các ngành khoa học công nghệ và các lĩnh vực chuyên môn chưa thực sự đầy đủ và rộng khắp. Nói riêng, trong chuyên ngành kĩ thuật điện, cho đến nay vẫn chưa có những công trình nghiên cứu đối chiếu hệ TNKTĐ tiếng Anh với tiếng Việt.
Việc vay mượn từ ngữ tiếng Anh nói chung, vay mượn thuật ngữ, trong đó có các TNKTĐ tiếng Anh nói riêng, đang còn nhiều vấn đề tranh luận, chưa có sự thống nhất ý kiến. Chẳng hạn, khi có một khái niệm hoặc đối tượng mới ra đời, nên vay mượn thuật ngữ nước ngoài hay tự cấu tạo thuật ngữ bằng tiếng Việt để biểu hiện?
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đối chiếu thuật ngữ trong tiếng anh tiếng việt chuyên ngành" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đối chiếu thuật ngữ tiếng Anh-Việt chuyên ngành chính xác, đầy đủ theo tiêu chuẩn ngành.
Luận án "Đối chiếu thuật ngữ trong tiếng anh tiếng việt chuyên ngành" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Đối chiếu thuật ngữ trong tiếng anh tiếng việt chuyên ngành" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đối chiếu thuật ngữ trong tiếng anh tiếng việt chuyên ngành" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh, đối chiếu. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng.
Luận án "Đối chiếu thuật ngữ trong tiếng anh tiếng việt chuyên ngành" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đối chiếu thuật ngữ trong tiếng anh tiếng việt chuyên ngành" có 240 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đối chiếu thuật ngữ trong tiếng anh tiếng việt chuyên ngành" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.