Đối chiếu thuật ngữ trong tiếng anh tiếng việt chuyên ngành kĩ thuật điện luận á
Đối chiếu thuật ngữ tiếng Anh-Việt chuyên ngành chính xác, đầy đủ theo tiêu chuẩn ngành.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
240
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu & lý thuyết thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh Việt
- Số trang:
- 240 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu
- Tác giả:
- Dương Thị Thùy Mai
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu lý thuyết thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh Việt
Luận án tiến sĩ này khảo sát sâu rộng lịch sử nghiên cứu thuật ngữ. Nó bao gồm các công trình toàn cầu và trong nước. Tài liệu định nghĩa rõ ràng khái niệm “thuật ngữ” nói chung. Nó tập trung vào “thuật ngữ kỹ thuật điện” cụ thể. Thuật ngữ được phân biệt với danh pháp, từ thông thường và từ nghề nghiệp. Các tiêu chuẩn cần thiết của thuật ngữ được xác định rõ. Luận án cũng trình bày các phương thức đặt thuật ngữ. Lý thuyết điển mẫu là cơ sở cho việc chuẩn hóa thuật ngữ kỹ thuật điện. Việc này đặc biệt quan trọng cho quản lý thuật ngữ hiệu quả. Nó hỗ trợ xây dựng từ điển chuyên ngành chất lượng. Nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ được nhấn mạnh. Việc này giúp hiểu rõ hơn về các hệ thống thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh Việt. Công trình đặt nền móng lý thuyết vững chắc. Nó là bước đầu cho phân tích đối chiếu chuyên sâu. Lịch sử nghiên cứu thuật ngữ trên thế giới và ở Việt Nam được xem xét. Tình hình nghiên cứu thuật ngữ kỹ thuật điện cũng được đề cập chi tiết. Nhu cầu chuẩn hóa từ vựng chuyên ngành là rất lớn. Luận án góp phần vào hệ thống tri thức này.
1.1. Lịch sử nghiên cứu thuật ngữ trên thế giới và ở Việt Nam
Lịch sử nghiên cứu thuật ngữ được trình bày từ góc độ quốc tế đến Việt Nam. Các xu hướng chính được nêu bật. Công trình khảo sát các giai đoạn phát triển. Nó chỉ ra những đóng góp quan trọng của các nhà ngôn ngữ học. Việc nghiên cứu thuật ngữ kỹ thuật điện cũng được xem xét. Nhu cầu về một hệ thống thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh Việt nhất quán ngày càng tăng. Các nỗ lực xây dựng và chuẩn hóa thuật ngữ ở Việt Nam được ghi nhận. Việc này đặt cơ sở cho các phân tích đối chiếu sau này. Các vấn đề còn tồn tại trong nghiên cứu cũng được chỉ ra.
1.2. Khái niệm và tiêu chuẩn của thuật ngữ kỹ thuật điện
Luận án làm rõ khái niệm “thuật ngữ”. Nó cụ thể hóa thành “thuật ngữ kỹ thuật điện”. Các đặc trưng riêng biệt của thuật ngữ được xác định. Thuật ngữ khác biệt với từ thông thường và từ nghề nghiệp. Các tiêu chuẩn cần có của một thuật ngữ được liệt kê. Tiêu chuẩn này bao gồm tính chính xác, tính đơn nghĩa, tính hệ thống. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này rất quan trọng. Nó đảm bảo hiệu quả trong dịch thuật chuyên ngành. Nó cũng hỗ trợ quản lý thuật ngữ hiệu quả. Một bảng chú giải thuật ngữ chất lượng cần tuân thủ các nguyên tắc này. Việc xác định rõ khái niệm giúp định hướng nghiên cứu.
1.3. Lý thuyết điển mẫu trong chuẩn hóa thuật ngữ chuyên ngành
Lý thuyết điển mẫu được áp dụng để chuẩn hóa thuật ngữ kỹ thuật điện. Lý thuyết này cung cấp một khung phân tích. Nó giúp xác định các mô hình cấu tạo phổ biến. Việc chuẩn hóa là cần thiết cho sự phát triển khoa học kỹ thuật. Nó giúp giảm thiểu mơ hồ trong giao tiếp. Một hệ thống thuật ngữ kỹ thuật chuẩn hóa hỗ trợ chuyển ngữ chuyên ngành chính xác. Nó cũng là nền tảng cho việc biên soạn các từ điển chuyên ngành. Chuẩn hóa giúp duy trì sự nhất quán giữa các tài liệu. Điều này quan trọng trong các lĩnh vực như thuật ngữ IT tiếng Anh Việt hoặc đối chiếu thuật ngữ pháp lý.
II. Cấu tạo thuật ngữ kỹ thuật điện Đối chiếu Anh Việt
Chương này đi sâu vào việc đối chiếu đặc điểm cấu tạo của thuật ngữ kỹ thuật trong tiếng Anh và tiếng Việt. Hệ thống thuật ngữ kỹ thuật điện được phân tích. Các thành tố cấu tạo thuật ngữ được mổ xẻ. Luận án đối chiếu dựa trên số lượng thuật tố. Các trường hợp thuật ngữ có một, hai, ba, bốn, năm thuật tố được xem xét. Từ viết tắt cũng là một dạng cấu tạo quan trọng. Từ loại của các thuật tố cũng được phân tích kỹ lưỡng. Ví dụ, sự khác biệt về vai trò của danh từ, động từ, tính từ. Các bảng thống kê chi tiết cung cấp dữ liệu định lượng. Điều này giúp nhận diện các điểm tương đồng và khác biệt. Việc này có giá trị lớn trong việc phát triển từ điển chuyên ngành. Nó cũng hỗ trợ người làm dịch thuật chuyên ngành. Hiểu biết về cấu tạo giúp giải thích cách các từ vựng chuyên ngành được hình thành. Nó là cơ sở cho việc chuẩn hóa thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh Việt. Các mô hình cấu tạo điển hình được minh họa. Việc này cung cấp cái nhìn tổng thể về cấu trúc. Nó cũng giúp cải thiện hiệu quả trong quản lý thuật ngữ.
2.1. Phân tích số lượng thành tố cấu tạo thuật ngữ
Luận án phân tích thuật ngữ kỹ thuật điện theo số lượng thành tố. Các thuật ngữ một thuật tố được xem xét. Tiếp theo là thuật ngữ hai, ba, bốn, năm thuật tố. Mỗi nhóm được minh họa bằng ví dụ cụ thể. Tỷ lệ các loại thuật ngữ này trong tiếng Anh và tiếng Việt được đối chiếu. Sự khác biệt về cách kết hợp các yếu tố được ghi nhận. Việc này chỉ ra đặc trưng riêng của mỗi ngôn ngữ. Nó giúp người dùng hiểu rõ hơn về thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh Việt. Việc phân tích này là cơ sở để xây dựng bảng chú giải thuật ngữ toàn diện.
2.2. Các mô hình cấu tạo thuật ngữ kỹ thuật điện
Luận án trình bày nhiều mô hình cấu tạo thuật ngữ. Các mô hình này thể hiện cách các thành tố kết hợp với nhau. Ví dụ, mô hình danh từ + danh từ, tính từ + danh từ. Sự xuất hiện và tần suất của các mô hình này được so sánh. Nó chỉ ra sự ưu tiên cấu trúc trong mỗi ngôn ngữ. Việc này rất hữu ích cho dịch thuật chuyên ngành. Nó giúp dự đoán cách tạo ra các từ vựng chuyên ngành mới. Hiểu các mô hình này giúp người học tiếp cận hiệu quả hơn với thuật ngữ kỹ thuật.
2.3. Vai trò của từ loại trong hệ thống thuật ngữ chuyên ngành
Từ loại của các thành tố cấu tạo thuật ngữ được phân tích. Vai trò của danh từ, động từ, tính từ trong thuật ngữ kỹ thuật điện được làm rõ. Sự khác biệt trong việc sử dụng từ loại giữa tiếng Anh và tiếng Việt được nêu bật. Ví dụ, tiếng Việt thường dùng động từ để tạo thuật ngữ hơn tiếng Anh. Phân tích này đóng góp vào hiểu biết về ngữ pháp chuyên ngành. Nó hữu ích cho việc chuyển ngữ chuyên ngành chính xác. Nó cũng là một phần quan trọng của quản lý thuật ngữ, giúp duy trì tính nhất quán của hệ thống.
III. Định danh thuật ngữ chuyên ngành Cách thức nguồn gốc
Chương này tập trung vào cơ chế định danh ngôn ngữ. Nó đối chiếu đặc điểm định danh của thuật ngữ kỹ thuật điện trong tiếng Anh và tiếng Việt. Việc phân tích được thực hiện theo nguồn gốc của thuật ngữ. Các thuật ngữ được tạo bằng cách thuật ngữ hóa từ toàn dân được xem xét. Ví dụ, từ ngữ thông thường được gán ý nghĩa chuyên biệt. Các thuật ngữ được tạo theo cơ chế định danh chuyên biệt cũng được khám phá. Đây là những từ được tạo ra với mục đích từ đầu là thuật ngữ. Một phần quan trọng là các thuật ngữ vay mượn từ nước ngoài. Việc này cho thấy sự ảnh hưởng của ngôn ngữ toàn cầu. Luận án phân tích cách các thuật ngữ này được tiếp nhận và Việt hóa. Đặc điểm định danh theo kiểu ngữ nghĩa của thuật ngữ cũng được xem xét. Đây là một khía cạnh quan trọng để hiểu sự phát triển của từ vựng chuyên ngành. Nó có ảnh hưởng lớn đến dịch thuật chuyên ngành. Việc hiểu nguồn gốc giúp giải thích cấu trúc và ý nghĩa của các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh Việt. Điều này cải thiện chất lượng của các bảng chú giải thuật ngữ.
3.1. Cơ chế hình thành thuật ngữ từ vựng toàn dân
Một phần lớn thuật ngữ kỹ thuật được hình thành từ từ vựng toàn dân. Các từ ngữ thông thường được chuyên môn hóa. Chúng mang ý nghĩa kỹ thuật cụ thể. Luận án phân tích cơ chế này ở cả tiếng Anh và tiếng Việt. Sự tương đồng và khác biệt trong quá trình thuật ngữ hóa được chỉ ra. Ví dụ, từ 'dòng' trong tiếng Việt trở thành 'dòng điện'. Việc này cho thấy tính linh hoạt của ngôn ngữ. Nó cũng tạo ra thách thức trong dịch thuật chuyên ngành. Việc nhận diện các thuật ngữ này là cần thiết cho quản lý thuật ngữ.
3.2. Sự vay mượn thuật ngữ quốc tế trong chuyên ngành
Sự vay mượn từ nước ngoài là một nguồn gốc quan trọng của thuật ngữ kỹ thuật điện. Luận án phân tích các thuật ngữ tiếng Anh được vay mượn vào tiếng Việt. Nó cũng xem xét các thuật ngữ vay mượn từ các ngôn ngữ khác. Cách thức vay mượn, biến đổi ngữ âm và ngữ nghĩa được trình bày. Việc này phản ánh sự toàn cầu hóa của khoa học kỹ thuật. Các thuật ngữ như 'transistor', 'diode' là ví dụ điển hình. Việc hiểu quá trình này giúp biên soạn từ điển chuyên ngành chính xác hơn. Nó cũng hỗ trợ chuyển ngữ chuyên ngành hiệu quả.
IV. Đặc điểm ngữ nghĩa biểu thị của thuật ngữ kỹ thuật
Chương này tiếp tục đối chiếu đặc điểm định danh của thuật ngữ kỹ thuật điện. Nó phân tích theo kiểu ngữ nghĩa của thuật ngữ. Các loại ý nghĩa chuyên biệt được làm rõ. Luận án cũng xem xét cách thức biểu thị của thuật ngữ. Điều này bao gồm mức độ rõ lý do và mức độ cố kết về hình thức. Thuật ngữ có thể biểu thị rõ ràng hoặc ẩn dụ. Mức độ cố kết hình thức cũng khác nhau giữa các thuật ngữ. Một số thuật ngữ mang ý nghĩa tự giải thích. Một số khác yêu cầu kiến thức chuyên sâu. Đặc trưng khu biệt làm cơ sở định danh cũng được phân tích kỹ. Đây là những đặc điểm cốt lõi giúp phân biệt các khái niệm. Cuối cùng, luận án so sánh hệ thống thuật ngữ kỹ thuật điện tiếng Anh và tiếng Việt với một số hệ thuật ngữ khác. Việc này cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó giúp nhận diện những điểm đặc thù. Nó cũng có ý nghĩa quan trọng cho việc xây dựng từ điển chuyên ngành. Điều này hỗ trợ dịch thuật chuyên ngành chính xác hơn. Việc hiểu rõ cách thức biểu thị giúp người dùng nắm bắt nhanh từ vựng chuyên ngành.
4.1. Phân loại thuật ngữ theo kiểu ngữ nghĩa
Các thuật ngữ kỹ thuật điện được phân loại theo kiểu ngữ nghĩa. Luận án xác định các nhóm thuật ngữ có ý nghĩa tương đồng. Nó cũng chỉ ra các thuật ngữ đa nghĩa trong chuyên ngành. Điều này giúp giải quyết các vấn đề mơ hồ. Nó rất quan trọng trong quản lý thuật ngữ. Việc phân loại này cải thiện tính hệ thống của bảng chú giải thuật ngữ. Nó cũng hỗ trợ việc học và giảng dạy thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh Việt hiệu quả.
4.2. Phương thức biểu thị và độ rõ lý do định danh
Luận án phân tích phương thức biểu thị của thuật ngữ. Một số thuật ngữ có lý do định danh rõ ràng. Ví dụ, 'dây dẫn' mô tả rõ chức năng. Một số khác có lý do ẩn dụ hoặc ít rõ ràng hơn. Mức độ cố kết về hình thức cũng được xem xét. Thuật ngữ có thể là từ đơn hoặc cụm từ cố định. Những khác biệt này ảnh hưởng đến việc hiểu và sử dụng thuật ngữ kỹ thuật. Chúng cũng có tác động đến chất lượng dịch thuật chuyên ngành và chuyển ngữ chuyên ngành.
V. Chuẩn hóa và quản lý thuật ngữ Tầm quan trọng thực tiễn
Luận án này không chỉ phân tích mà còn chỉ ra tầm quan trọng của việc chuẩn hóa thuật ngữ kỹ thuật. Việc chuẩn hóa giúp thiết lập một hệ thống từ vựng thống nhất. Điều này cực kỳ cần thiết cho các lĩnh vực chuyên ngành. Nó ngăn ngừa sự hiểu lầm, tăng cường hiệu quả giao tiếp. Một hệ thống thuật ngữ chuẩn hóa là nền tảng cho quản lý thuật ngữ hiệu quả. Nó cho phép các tổ chức duy trì sự nhất quán. Nó cũng hỗ trợ việc cập nhật và mở rộng từ vựng chuyên ngành một cách có kiểm soát. Ứng dụng quan trọng nhất là trong việc xây dựng từ điển chuyên ngành. Một từ điển chuẩn xác giúp người học, nghiên cứu và thực hành chuyên môn. Nó giảm thiểu thời gian tìm kiếm và xác minh thuật ngữ. Việc này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh toàn cầu hóa. Nơi thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh Việt cần được đối chiếu và chuẩn hóa liên tục. Chuẩn hóa cũng giảm chi phí liên quan đến lỗi dịch thuật. Nó tăng cường độ tin cậy của tài liệu kỹ thuật. Đây là một yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững.
5.1. Tiêu chuẩn hóa hệ thống thuật ngữ chuyên ngành
Tiêu chuẩn hóa là quá trình thiết lập các quy tắc và hướng dẫn. Nó đảm bảo tính nhất quán của thuật ngữ kỹ thuật. Luận án đề xuất các phương pháp để tiêu chuẩn hóa. Nó bao gồm việc lựa chọn thuật ngữ ưu tiên, định nghĩa rõ ràng. Điều này giúp tránh sự chồng chéo hoặc mâu thuẫn. Hệ thống thuật ngữ chuẩn hóa là tài sản quý giá. Nó cần được duy trì thông qua quản lý thuật ngữ liên tục. Việc này đặc biệt quan trọng cho các lĩnh vực mới phát triển như thuật ngữ IT tiếng Anh Việt.
5.2. Ứng dụng trong xây dựng từ điển chuyên ngành
Kết quả đối chiếu thuật ngữ là cơ sở vững chắc để xây dựng từ điển chuyên ngành. Các phân tích về cấu tạo và định danh cung cấp dữ liệu đầu vào. Nó giúp biên soạn các mục từ điển chính xác, đầy đủ. Từ điển này không chỉ liệt kê từ. Nó còn giải thích ngữ cảnh, ví dụ sử dụng. Điều này làm tăng giá trị của từ điển. Nó trở thành công cụ không thể thiếu cho dịch thuật chuyên ngành và chuyển ngữ chuyên ngành. Nó cũng hữu ích cho việc học từ vựng chuyên ngành mới.
VI. Ứng dụng thực tiễn của đối chiếu thuật ngữ chuyên ngành
Nghiên cứu đối chiếu thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh Việt mang lại nhiều ứng dụng thực tiễn. Nó trực tiếp cải thiện chất lượng dịch thuật chuyên ngành. Người dịch có được cái nhìn sâu sắc về sự tương đương thuật ngữ. Điều này giúp họ lựa chọn từ ngữ chính xác nhất. Nó tránh được những sai sót do khác biệt văn hóa và ngôn ngữ. Hơn nữa, nghiên cứu này thuận lợi hóa quá trình nghiên cứu và đào tạo kỹ thuật. Sinh viên và nhà nghiên cứu có thể tiếp cận tài liệu song ngữ dễ dàng hơn. Việc này thúc đẩy sự trao đổi kiến thức khoa học. Nó cũng góp phần vào việc phát triển các chương trình giảng dạy hiệu quả. Kết quả luận án cũng là tài liệu tham khảo cho các nhà hoạch định chính sách ngôn ngữ. Nó giúp họ trong việc xây dựng các chuẩn mực ngôn ngữ chuyên ngành. Việc này có thể mở rộng sang các lĩnh vực khác. Ví dụ, đối chiếu thuật ngữ pháp lý hoặc thuật ngữ IT tiếng Anh Việt. Công trình này là một đóng góp quan trọng. Nó thu hẹp khoảng cách ngôn ngữ trong lĩnh vực kỹ thuật điện. Nó tạo ra cầu nối cho sự hợp tác quốc tế. Các nhà khoa học, kỹ sư và chuyên gia ngôn ngữ đều hưởng lợi. Luận án có giá trị lâu dài.
6.1. Nâng cao chất lượng dịch thuật chuyên ngành
Nghiên cứu đối chiếu cung cấp dữ liệu chính xác cho người làm dịch thuật chuyên ngành. Họ có thể xác định các cặp thuật ngữ tương đương. Điều này giảm thiểu lỗi dịch thuật. Nó cải thiện độ chính xác của tài liệu kỹ thuật. Việc này đặc biệt quan trọng trong các dự án quốc tế. Nó đảm bảo thông tin được truyền tải rõ ràng. Chất lượng chuyển ngữ chuyên ngành được nâng cao đáng kể. Đây là một lợi ích trực tiếp từ việc hiểu rõ thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh Việt.
6.2. Thuận lợi hóa nghiên cứu và đào tạo kỹ thuật
Công trình này là nguồn tài liệu quý giá cho nghiên cứu. Sinh viên và giảng viên ngành kỹ thuật điện được hưởng lợi. Họ dễ dàng tiếp cận với từ vựng chuyên ngành và thuật ngữ kỹ thuật song ngữ. Điều này giúp nâng cao chất lượng đào tạo. Nó thúc đẩy khả năng đọc hiểu tài liệu quốc tế. Nó cũng khuyến khích các nghiên cứu đối chiếu tương tự. Luận án góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành. Nó tạo điều kiện cho việc học tập và ứng dụng kiến thức mới.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (240 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu "Đối chiếu thuật ngữ trong tiếng Anh - tiếng Việt chuyên ngành kĩ thuật điện" do nghiên cứu sinh Dương Thị Thùy Mai thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Đức Tồn tại Học viện Khoa học Xã hội (Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, 2018, Mã số chuyên ngành: 9222024 - Ngôn ngữ học so sánh, đối chiếu) là một chuyên luận tiên phong trong việc khảo sát hệ thống thuật ngữ kĩ thuật điện (TNKTĐ) một cách toàn diện dưới góc độ bản thể luận, định danh học và ngữ pháp cấu trúc. Trong bối cảnh ngành công nghiệp năng lượng toàn cầu đang chuyển dịch mạnh mẽ theo xu hướng tự động hóa, lưới điện thông minh (Smart Grid) và hội nhập tiêu chuẩn quốc tế (IEC, IEEE, CENELEC), việc chuẩn hóa hệ thống thuật ngữ khoa học kĩ thuật tiếng Việt trở thành một yêu cầu cấp bách.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng hệ thống TNKTĐ tiếng Việt hiện nay đang tồn tại sự phân hóa sâu sắc do các tầng lớp lịch sử để lại (ảnh hưởng của tiếng Pháp, tiếng Nga trong các bộ TCVN giai đoạn 1975-1987 và tiếng Anh giai đoạn hội nhập). Nhiều khái niệm kĩ thuật chưa được định danh chuẩn xác mà tồn tại dưới dạng cụm từ giải thích, miêu tả dài dòng (chẳng hạn: "dụng cụ đo một chức năng", "bộ ngắt mạch khi phóng điện hồ quang", "máy biến áp làm nguội bằng không khí", "giá trị trở về theo chiều ngược lại"). Đồng thời, sự lúng túng giữa các phương thức vay mượn (giữ nguyên dạng Latin, phiên âm hay sao phỏng) dẫn đến tình trạng thiếu nhất quán trong các tài liệu chuyên ngành và hệ thống Tiêu chuẩn Quốc gia (TCVN 8095) khi đối chiếu với Bộ tiêu chuẩn quốc tế IEC 60050.
Nghiên cứu giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm chứng 3 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H):
- RQ1: Hệ thống TNKTĐ trong tiếng Anh và tiếng Việt được tổ chức theo những mô hình cấu tạo và số lượng thuật tố nào, mối quan hệ giữa các bậc cấu trúc diễn ra ra sao? Giả thuyết H1: Tiếng Anh ưu tiên các mô hình cấu tạo cô kết cao, sử dụng cơ chế ghép dồn (compounding) và phái sinh (derivation), trong khi tiếng Việt chủ yếu vận dụng cấu trúc ngữ pháp phân tích tính (analytic structure) với mô hình chính - phụ mở rộng, dẫn đến dung lượng thuật tố dài hơn.
- RQ2: Đặc trưng định danh ngôn ngữ và cơ sở lựa chọn đặc trưng khu biệt giữa hai ngôn ngữ có những tương đồng và dị biệt mang tính quy luật nào? Giả thuyết H2: Thuật ngữ tiếng Việt có mức độ "rõ lí do" (motivated) rất cao thông qua việc định danh dựa trên chức năng và cấu trúc mô tả, trong khi tiếng Anh có tính trừu tượng hóa cao hơn nhờ lớp từ vựng gốc Hy Lạp - Latinh và hiện tượng chuyển loại (conversion).
- RQ3: Làm thế nào để ứng dụng Lý thuyết Điển mẫu (Prototype Theory) và Lý thuyết Giao tiếp chuyên môn vào việc chuẩn hóa hệ thống TNKTĐ tiếng Việt tương thích với chuẩn quốc tế? Giả thuyết H3: Việc xác lập các thuật ngữ hạt nhân (điển mẫu) cho phép phân định ranh giới giữa giao tiếp khoa học chuyên sâu (chấp nhận trộn mã, giữ nguyên dạng thuật ngữ gốc) và giao tiếp phổ thông (chấp nhận phiên âm hóa/Việt hóa).
Khung lí thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa Lí thuyết chung về thuật ngữ (General Theory of Terminology - GTT) khởi xướng bởi Eugen Wüster, Lí thuyết Điển mẫu (Eleanor Rosch, Ludwig Wittgenstein), Lí thuyết Định danh ngôn ngữ (V.G. Gak) và quan điểm bản thể luận về chuẩn hóa thuật ngữ của Nguyễn Đức Tồn. Phạm vi khảo sát bao quát 1.700 đơn vị thuật ngữ hạt nhân (tiêu biểu cho vùng trung tâm điển mẫu) được chọn lọc nghiêm ngặt từ kho ngữ liệu hơn 2.000 cặp thuật ngữ Anh - Việt đối ứng, trích xuất trực tiếp từ Bộ tiêu chuẩn quốc tế IEC 60050, hệ thống Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 8095 (gồm 14 tiêu chuẩn chuyên ngành) và 11 cuốn từ điển chuyên ngành đối chiếu chuẩn mực. Luận án giới hạn không gian khảo sát trong hai phân ngành nòng cốt của kĩ thuật điện: Hệ thống điện và Thiết bị điện.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu thuật ngữ học thế giới trải qua 4 giai đoạn phát triển chính theo tổng kết của Cabré (1999): Giai đoạn hình thành (1930-1960), Giai đoạn xác lập chuyên ngành (1960-1975), Giai đoạn bùng nổ (1975-1985) và Giai đoạn mở rộng gắn với công nghệ xử lí dữ liệu (1985 đến nay). Nghiên cứu thuật ngữ hiện đại được định hình bởi ba trường phái kinh điển:
- Trường phái Vienna (Áo): Do Eugen Wüster (1898-1977) sáng lập với luận án tiến sĩ năm 1930 về chuẩn hóa thuật ngữ kĩ thuật điện, tập trung vào bản chất logic - khái niệm, coi thuật ngữ là sự gán nhãn đơn nghĩa cho khái niệm đã được xác định trước, đặt nền tảng cho Ủy ban ISO/TC 37 và IEC.
- Trường phái Praha (Tiệp Khắc): Gắn liền với Ferdinand de Saussure và các học giả trường phái chức năng, tập trung miêu tả cấu trúc, chức năng của ngôn ngữ chuyên ngành (LSP) trong hệ thống ngôn ngữ tự nhiên.
- Trường phái Moskva (Liên Xô): Đại diện bởi D.S. Lotte, S.A. Chaplygin, G.O. Vinokur, A.A. Reformatsky, tập trung vào quy chuẩn hóa thuật ngữ khoa học kĩ thuật dưới góc độ ngôn ngữ học cấu trúc và chính sách đa ngữ.
Tại Việt Nam, tiến trình nghiên cứu thuật ngữ ghi nhận dấu mốc nền tảng từ công trình Danh từ khoa học (1948) của Hoàng Xuân Hãn với 3 phương sách: dùng tiếng thông thường, phiên âm và dùng gốc chữ Nho. Sau năm 1954 và đặc biệt từ sau 1975, hàng loạt hội nghị chuẩn hóa chính tả và thuật ngữ được tổ chức với sự tham gia của Lê Khả Kế, Lưu Vân Lăng, Nguyễn Như Ý, Đái Xuân Ninh, Nguyễn Thiện Giáp, Hoàng Văn Hành, Đỗ Hữu Châu, Hà Quang Năng và Nguyễn Đức Tồn.
Các cuộc tranh luận học thuật lớn trong nước và quốc tế tập trung vào hai vấn đề bản chất:
- Tranh luận về tiêu chuẩn thuật ngữ: Một số học giả (Lê Khả Kế, Lưu Vân Lăng) đề xuất các tiêu chuẩn như "tính dân tộc" và "tính đại chúng". Ngược lại, Nguyễn Đức Tồn (2014, 2016) phản biện rằng hai tiêu chuẩn này không thuộc về bản thể của thuật ngữ chuyên ngành hẹp, bởi khoa học mang tính quốc tế tuyệt đối; do đó chỉ có "tính khoa học" (chính xác, hệ thống, ngắn gọn) và "tính quốc tế" mới là hai tiêu chuẩn cần và đủ thuộc bản thể.
- Tranh luận về phương thức tiếp nhận thuật ngữ ngoại lai: Xung đột giữa khuynh hướng phiên âm hóa triệt để (Hội nghị 1964) và khuynh hướng chuyển tự/giữ nguyên dạng mẫu tự Latinh (Quyết nghị 1983 của Hội đồng Chuẩn hóa Thuật ngữ).
Luận án của Dương Thị Thùy Mai định vị chính xác khoảng trống học thuật khi so sánh trực diện với các mô hình quốc tế:
- So với mô hình chuẩn hóa của Viện Tiêu chuẩn Đức (DIN) và Tổ chức Tiêu chuẩn Quốc tế (ISO) vốn vận hành trên các ngôn ngữ biến tố tổng hợp (synthetic/inflectional languages), nghiên cứu này giải quyết bài toán chuyển dịch cấu trúc sang một ngôn ngữ đơn lập, không biến hình (isolating language) như tiếng Việt.
- So sánh với chính sách hoạch định thuật ngữ của Cơ quan Quản lí Ngôn ngữ Quebec (OQLF - Canada) vốn triệt để bản ngữ hóa các thuật ngữ công nghệ tiếng Anh sang tiếng Pháp, luận án chứng minh rằng đối với một quốc gia đang phát triển như Việt Nam, việc duy trì cơ chế "trộn mã có kiểm soát" và tiếp nhận nguyên dạng các thuật ngữ quốc tế trong giao tiếp chuyên sâu là giải pháp tối ưu hơn cả việc cưỡng ép dịch nghĩa gây sai lệch khái niệm.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào lí thuyết thuật ngữ học đối chiếu thông qua việc kiểm chứng và mở rộng các luận điểm bản thể luận của GS. Nguyễn Đức Tồn. Nghiên cứu khẳng định: "Thuật ngữ là từ ngữ biểu hiện khái niệm hoặc biểu thị đối tượng trong phạm vi một lĩnh vực khoa học, công nghệ hoặc chuyên môn" (Nguyễn Đức Tồn, 2016, tr. 47). Luận án xác lập 4 mệnh đề lí thuyết (Propositions):
- Mệnh đề P1: Tính khoa học và tính quốc tế là hai thuộc tính bản thể tiền giả định lẫn nhau của hệ thuật ngữ; việc áp đặt tiêu chuẩn "tính đại chúng" lên thuật ngữ chuyên ngành sâu là một ngụy biện nhận thức luận, làm cản trở quá trình hội nhập học thuật.
- Mệnh đề P2: Cơ chế định danh thuật ngữ là sự thống nhất biện chứng giữa quy loại khái niệm và lựa chọn đặc trưng khu biệt bản chất. Khác với từ toàn dân (chọn đặc trưng bên ngoài, ngây thơ), thuật ngữ bắt buộc phải chọn đặc trưng bản chất của đối tượng khoa học.
- Mệnh đề P3: Mức độ cố kết hình thức tỉ lệ nghịch với dung lượng thuật tố cấu thành; tiếng Việt bù đắp sự thiếu hụt hình vị phái sinh bằng các mô hình cú pháp hóa có bậc quan hệ chặt chẽ.
- Mệnh đề P4: Lí thuyết điển mẫu cung cấp cơ sở nhận thức luận vững chắc để phân tầng hệ thuật ngữ thành "vùng trung tâm" (các khái niệm hạt nhân ổn định) và "vùng biên" (các biến thể miêu tả, thuật ngữ lâm thời), mở đường cho việc chuẩn hóa có trọng tâm.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều 3 trục lí thuyết:
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TRỤC 1: BẢN THỂ LUẬN & NGỮ PHÁP HỌC │
│ Phân tích thành tố trực tiếp (IC Analysis) │
│ Xác lập bậc cấu trúc: Thuật tố -> Đại thành tố │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TRỤC 2: ĐỊNH DANH HỌC NGÔN NGỮ │
│ Mô hình V.G. Gak: Quy loại khái niệm + Đặc trưng │
│ Đánh giá: Tính có lí do & Mức độ cố kết hình thức │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TRỤC 3: NHẬN THỨC LUẬN & GIAO TIẾP HỌC │
│ Lí thuyết Điển mẫu (Rosch) & Trộn mã (Nguyễn Đức Tồn)│
│ Chuẩn hóa phân tầng: Giao tiếp chuyên môn vs Đại chúng│
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Phương pháp tiếp cận phân tích thành tố trực tiếp (Immediate Constituent Analysis - IC Analysis) được chuẩn hóa để phân rã cấu trúc thuật ngữ nhiều thành phần: mỗi thuật ngữ phức hợp được chia tách nhị phân thành hai đại thành tố trực tiếp ở bậc cao nhất, sau đó tiếp tục phân rã gián cấp cho đến đơn vị giới hạn cuối cùng là các thực từ độc lập đóng vai trò thuật tố. Khung phân tích này xác định rõ điều kiện biên (boundary conditions): chỉ áp dụng đối với các cấu trúc định danh nội tâm (endocentric constructions) thuộc hai chuyên ngành Thiết bị điện và Hệ thống điện.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận hành trên lập trường nhận thức luận hiện thực phê phán (critical realism) kết hợp với chủ nghĩa cấu trúc - chức năng trong ngôn ngữ học. Thiết kế nghiên cứu đa tầng bậc (Multi-level comparative design) gồm 3 cấp độ:
- Cấp độ 1 (Hình thái - Cú pháp): Khảo sát cấu trúc hình thức, số lượng thuật tố, từ loại và 13 mô hình cấu tạo cụ thể.
- Cấp độ 2 (Ngữ nghĩa - Định danh): Khảo sát cơ chế định danh, con đường hình thành, mức độ rõ lí do và đặc trưng khu biệt.
- Cấp độ 3 (Ứng dụng - Quy chuẩn): Đánh giá thực trạng TCVN 8095 so với IEC 60050 và đề xuất mô hình chuẩn hóa.
Mẫu khảo sát chính thức gồm 1.700 thuật ngữ kĩ thuật điện tiêu chuẩn trong mỗi ngôn ngữ (tổng cộng 3.400 đơn vị phân tích đối chiếu), được rút tỉa từ tổng thể hơn 2.000 cặp thuật ngữ thu thập ban đầu. Tiêu chí chọn mẫu xác định rõ: chỉ lấy các thuật ngữ thuộc vùng trung tâm điển mẫu của hai chuyên ngành Thiết bị điện và Hệ thống điện; loại bỏ các biểu thức mang tính giải thích tự do ở vùng biên và các biến thể chính tả chưa được chuẩn hóa.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lí ngữ liệu tuân thủ các bước:
- Thu thập dữ liệu: Trích xuất toàn văn 14 tiêu chuẩn thuộc Bộ Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 8095 (như TCVN 8095-151: Thiết bị điện và từ; TCVN 8095-411: Máy điện quay; TCVN 8095-446: Rơle điện; TCVN 8095-602: Phát, truyền dẫn và phân phối điện, v.v.) đối chiếu song song với Bộ từ vựng kĩ thuật điện quốc tế IEC 60050 (IEV) trên cơ sở dữ liệu Electropedia.
- Khai thác dữ liệu bổ trợ: Đối soát ngữ liệu qua 11 bộ từ điển chuyên ngành uy tín (Từ điển Bách khoa Điện học Oxford, Từ điển Kĩ thuật Điện - Điện tử Anh - Việt, v.v.).
- Phân tích nhị phân thành tố trực tiếp: Tiến hành gán nhãn từ loại (Danh từ - N, Động từ - V, Tính từ - Adj) và xác định vị trí trung tâm cú pháp (Head) cùng các thành tố phụ nghĩa (Modifier).
- Tam giác đạc (Triangulation): Kết hợp tam giác đạc phương pháp (miêu tả định tính, đối chiếu liên ngôn ngữ, thống kê định lượng); tam giác đạc ngữ liệu (tiêu chuẩn quốc tế IEC, tiêu chuẩn quốc gia TCVN, từ điển hàn lâm); và tam giác đạc lí thuyết (GTT, định danh học, điển mẫu học).
Data và phân tích
Phân tích thống kê định lượng về số lượng thuật tố cấu thành trong 1.700 đơn vị TNKTĐ của hai ngôn ngữ mang lại bức tranh cấu trúc chi tiết:
| Số lượng thuật tố cấu tạo | Tiếng Anh (Số lượng / Tỉ lệ %) | Tiếng Việt (Số lượng / Tỉ lệ %) |
|---|---|---|
| 1 thuật tố (Đơn từ/Gốc từ) | 185 thuật ngữ (10,88%) | 82 thuật ngữ (4,82%) |
| 2 thuật tố | 896 thuật ngữ (52,71%) | 765 thuật ngữ (45,00%) |
| 3 thuật tố | 459 thuật ngữ (27,00%) | 544 thuật ngữ (32,00%) |
| 4 thuật tố | 128 thuật ngữ (7,53%) | 221 thuật ngữ (13,00%) |
| 5 thuật tố trở lên | 18 thuật ngữ (1,06%) | 74 thuật ngữ (4,35%) |
| Từ viết tắt (Acronyms/Initialisms) | 14 thuật ngữ (0,82%) | 14 thuật ngữ (0,82%) |
| TỔNG CỘNG | 1.700 thuật ngữ (100%) | 1.700 thuật ngữ (100%) |
Về phân bố từ loại của thành tố trung tâm, danh từ và cụm danh từ chiếm ưu thế tuyệt đối (>92% ở cả hai ngôn ngữ), phản ánh bản chất định danh thực thể và quá trình tĩnh tại hóa (nominalization) của tư duy khoa học kĩ thuật. Luận án đã mô hình hóa và kiểm chứng 13 mô hình cấu tạo cơ bản của TNKTĐ, điển hình như:
- Mô hình tiếng Anh: $[N + N]$ (e.g., circuit breaker), $[Adj + N]$ (e.g., synchronous generator), $[V\text{-}ing/V\text{-}ed + N]$ (e.g., insulating oil), $[N + Prep + N]$ (e.g., loss of excitation).
- Mô hình tiếng Việt: $[N_t + N_p]$ (e.g., máy biến áp), $[N_t + Adj]$ (e.g., dòng điện xoay chiều), $[N_t + V]$ (e.g., máy phát điện), $[N_t + N_{p1} + Adj/V]$ (e.g., rơle bảo vệ quá dòng).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự bất đối xứng về cơ chế nén hình thái học (Morphological Compression Disparity): Tiếng Anh sở hữu năng lực nén thông tin cực cao nhờ phương thức ghép dồn đầu cuối đảo ngược (Head-final) và hệ thống tiền tố/hậu tố chuyên dụng (trans-, re-, -ance, -or, -ity). Ngược lại, tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập, không biến hình, bắt buộc phải dùng phương thức mở rộng cú pháp xuôi dòng (Head-initial: Trung tâm đứng trước, phụ tố đứng sau). Do đó, dung lượng thuật ngữ tiếng Việt có 4-5 thuật tố chiếm tới 17,35%, cao hơn gấp đôi so với tiếng Anh (8,59%).
- Tính có lí do và độ trong suốt ngữ nghĩa (Semantic Motivation): Theo nhận định sâu sắc của nhà định danh học V.G. Gak được luận án tiếp thu: "Trong ngôn ngữ tự nhiên, quá trình gọi tên tất yếu gắn với hành vi phân loại. Nếu như cần phải biểu thị một đối tượng X nào đó mà trong ngôn ngữ chưa có tên gọi, thì trên cơ sở các đặc trưng đã được tách ra trong đối tượng này, nó được quy vào khái niệm 'A' hoặc 'B' mà trong ngôn ngữ đã có cách biểu thị riêng...". Nghiên cứu chứng minh rằng trên 88% TNKTĐ tiếng Việt có tính "rõ lí do" tuyệt đối dựa trên đặc trưng chức năng (ví dụ: máy cắt điện, cầu chì, thiết bị chống sét) hoặc đặc trưng nguyên lí làm việc (động cơ không đồng bộ). Trong khi đó, tiếng Anh có tỉ lệ thuật ngữ "mờ lí do" hoặc mang tính quy ước cao hơn do sử dụng danh pháp chuyển hóa (như Ohm, Ampere, Coulomb, Volt) hoặc gốc từ cổ.
- Hiện tượng "ngụy thuật ngữ" (Pseudo-terms / Descriptive Phrasemes): Luận án phát hiện một tỉ lệ lớn các đơn vị trong TCVN 8095 thực chất là các cụm từ tự do mang tính miêu tả, giải thích chứ chưa đạt tới độ cố kết của một thuật ngữ định danh thực thụ (ví dụ: tiếng Anh chỉ là air-cooled transformer, tiếng Việt diễn đạt thành cụm lỏng lẻo: máy biến áp làm nguội bằng không khí).
- Sự xung đột đa tầng trong cơ chế tiếp nhận từ mượn: Luận án chỉ ra sự tồn tại song song đầy bất cập của 3 tầng ngữ liệu mượn: tầng mượn tiếng Pháp phiên âm cũ (rơle, tắcte, áp-tô-mát), tầng mượn dịch nghĩa qua tiếng Nga theo các TCVN cũ, và tầng mượn tiếng Anh nguyên dạng trong các tài liệu kĩ thuật hiện đại (relay, starter, circuit breaker).
- Sự khác biệt trong việc lựa chọn đặc trưng khu biệt: Khi định danh cùng một thiết bị, tiếng Anh thường ưu tiên thuộc tính cấu trúc - vật lí (ví dụ: ground wire - dây tiếp đất), trong khi tiếng Việt có xu hướng định danh kép cả cấu trúc lẫn công năng bảo vệ (dây chống sét).
Implications đa chiều
- Về mặt lí luận: Cung cấp mô hình phân tích cấu trúc - định danh liên ngôn ngữ mẫu mực giữa một ngôn ngữ biến tố tổng hợp (tiếng Anh) và một ngôn ngữ đơn lập thuần túy (tiếng Việt), bổ sung vào lí thuyết định danh ngôn ngữ học đại cương.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình phân tích thành tố trực tiếp nhiều bậc để giải phẫu các tổ hợp thuật ngữ phức hợp, có thể chuyển giao cho nghiên cứu các hệ thuật ngữ kĩ thuật khác (cơ khí, viễn thông, hạt nhân).
- Về mặt ứng dụng thực tiễn: Cung cấp cơ sở khoa học để chỉnh lí, biên soạn các cuốn từ điển chuyên ngành điện học chuẩn xác; nâng cao chất lượng biên dịch tài liệu chuyển giao công nghệ năng lượng, đào tạo kĩ sư điện quốc tế.
- Về mặt chính sách và quy chuẩn: Đóng góp luận cứ xác đáng cho Tổng cục Đo lường Chất lượng trong việc tiếp tục hiệu đính Bộ tiêu chuẩn TCVN 8095, đồng thời cung cấp căn cứ ngôn ngữ học phục vụ việc xây dựng Luật Ngôn ngữ tại Việt Nam.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một cách khách quan 4 giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn phạm vi phân ngành: Mới chỉ bao quát hai phân ngành truyền thống là Thiết bị điện và Hệ thống điện; chưa khảo sát sâu các phân ngành công nghệ mới nổi như Điện tử công suất, Lưới điện vi mô (Microgrid) và Năng lượng tái tạo (Điện gió, Điện mặt trời).
- Giới hạn lát cắt thời gian: Ngữ liệu văn bản phản ánh mốc thời gian hoàn thành công trình (2018), chưa cập nhật toàn diện các tiêu chuẩn mới ban hành của IEC từ 2019 đến nay.
- Giới hạn kênh giao tiếp: Dữ liệu khảo sát chủ yếu dựa trên văn bản viết (tiêu chuẩn, từ điển, giáo trình), chưa đo lường định lượng tần suất sử dụng thực tế trong giao tiếp khẩu ngữ tại các hiện trường vận hành lưới điện hay sàn thao tác công nghiệp.
- Công cụ xử lí dữ liệu: Việc phân tách thành tố và mô hình hóa chủ yếu dựa trên thủ pháp phân tích ngữ pháp cấu trúc truyền thống kết hợp thống kê mô tả, chưa ứng dụng các thuật toán xử lí ngôn ngữ tự nhiên (NLP) hay mô hình học sâu.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 5 hướng nghiên cứu trọng điểm:
- Hướng 1: Mở rộng nghiên cứu đối chiếu sang lĩnh vực Lưới điện thông minh (Smart Grid) và Hệ thống chuyển đổi năng lượng xanh.
- Hướng 2: Xây dựng Corpus song ngữ Anh - Việt chuyên ngành kĩ thuật điện có gắn nhãn ngữ pháp đầy đủ (POS-tagged Parallel Corpus) để phân tích ngôn ngữ học ngữ liệu (Corpus Linguistics).
- Hướng 3: Phát triển công cụ NLP tự động trích xuất và chuẩn hóa thuật ngữ chuyên ngành dựa trên 13 mô hình cấu trúc đã được định hình trong luận án.
- Hướng 4: Nghiên cứu xã hội - ngôn ngữ học về hiện tượng chuyển mã (code-switching) và trộn mã của đội ngũ kĩ sư, chuyên gia điện lực Việt Nam trong môi trường làm việc đa quốc gia.
- Hướng 5: Mở rộng đối chiếu đa ngữ: Anh - Pháp - Nga - Trung - Việt trong khối thuật ngữ kĩ thuật công nghiệp nặng.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Thiết lập khung tham chiếu kinh điển cho các luận án tiến sĩ và công trình nghiên cứu về thuật ngữ học chuyên ngành tại Việt Nam; định hình chuẩn mực phân tích hình thái - cú pháp đối chiếu cho ngôn ngữ học ứng dụng.
- Tác động công nghiệp và chuyển giao công nghệ (Industrial Transformation): Giúp Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), các nhà máy điện, viện thiết kế lưới điện tối ưu hóa quy trình dịch thuật hồ sơ mời thầu quốc tế, tài liệu chuyển giao công nghệ vận hành SCADA/EMS, hạn chế tối đa rủi ro sự cố do hiểu sai thuật ngữ an toàn kĩ thuật.
- Tác động chính sách quốc gia (Policy Influence): Là tài liệu tham khảo trực tiếp cho Ban kĩ thuật Tiêu chuẩn Quốc gia (TCVN/TC/E1) trong việc rà soát và biên soạn các phần tiếp theo của bộ TCVN 8095 tương thích với IEC 60050.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Chuẩn hóa thuật ngữ giúp rút ngắn thời gian đào tạo kĩ sư chất lượng cao, thúc đẩy quá trình thương mại hóa điện năng trong thị trường điện cạnh tranh khu vực ASEAN và quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giảng viên Ngôn ngữ học: Tiếp cận khung lí thuyết tích hợp chuẩn mực giữa Ngữ pháp cấu trúc, Định danh học và Lí thuyết Điển mẫu để triển khai các nghiên cứu so sánh đối chiếu liên ngôn ngữ.
- Chuyên gia Thuật ngữ học & Nhà biên soạn từ điển: Sở hữu bộ ngữ liệu 1.700 cặp thuật ngữ đã được chuẩn hóa, phân loại theo từ loại, mô hình cấu trúc và đặc trưng định danh làm cơ sở biên soạn từ điển chuyên ngành thế hệ mới.
- Kĩ sư Điện & Đội ngũ R&D ngành năng lượng: Có công cụ tra cứu đối chiếu chính xác, giải quyết triệt để các khúc mắc về mặt khái niệm giữa tiêu chuẩn quốc tế IEC/IEEE và tiêu chuẩn Việt Nam TCVN.
- Biên - Phiên dịch viên Kĩ thuật: Nắm vững cấu trúc nén của tiếng Anh và mô hình trải rộng của tiếng Việt để chuyển dịch chính xác, loại bỏ văn phong dịch thô miêu tả dài dòng.
- Cơ quan quản lí nhà nước (Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng, Bộ Khoa học & Công nghệ): Có luận cứ ngôn ngữ học vững chắc để phê duyệt, ban hành các quy chuẩn kĩ thuật quốc gia đồng bộ.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lí thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lí thuyết nào?
Đóng góp lí thuyết độc đáo nhất là việc vận dụng sáng tạo Lí thuyết Điển mẫu (Prototype Theory) của Eleanor Rosch và Quan điểm Bản thể luận về Thuật ngữ của GS. Nguyễn Đức Tồn vào việc giải quyết bài toán chuẩn hóa thuật ngữ của một ngôn ngữ đơn lập (tiếng Việt). Luận án đã bác bỏ dứt khoát quan điểm truyền thống cho rằng thuật ngữ bắt buộc phải có "tính dân tộc" và "tính đại chúng". Luận án chứng minh rằng tính chất bản thể duy nhất của thuật ngữ khoa học kĩ thuật là tính khoa học và tính quốc tế. Bằng cách xác lập "hạt nhân điển mẫu", tác giả đã cung cấp giải pháp phân tầng nhận thức: cho phép chấp nhận các đơn vị ngoại lai nguyên dạng ở tầng giao tiếp chuyên sâu đỉnh cao mà không làm phá vỡ cấu trúc ngữ pháp bản ngữ.
2. Đột phá về phương pháp luận nghiên cứu so với các công trình trước đây thể hiện ở điểm nào?
So với các công trình nghiên cứu thuật ngữ trước đây ở Việt Nam (thường chỉ dừng lại ở việc miêu tả danh sách từ vựng hoặc phân loại từ loại bề mặt), luận án đã thực hiện một bước nhảy vọt về phương pháp khi áp dụng Quy trình Phân tích thành tố trực tiếp đa tầng (Multi-tier IC Analysis). Mỗi thuật ngữ phức hợp được giải phẫu theo sơ đồ phân nhánh nhị phân nghiêm ngặt, bóc tách cấu trúc vi mô đến tận cấp độ thuật tố, từ đó xác lập chính xác 13 mô hình cấu tạo hình thức và phân định rõ mối quan hệ tầng bậc giữa đại thành tố trung tâm và các đại thành tố phụ nghĩa.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ ngữ liệu khảo sát có minh chứng dữ liệu là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự mất cân đối nghiêm trọng về cấu trúc giữa tiếng Việt và tiếng Anh ở nhóm thuật ngữ có dung lượng lớn: trong khi tiếng Anh gần như triệt tiêu các thuật ngữ 5 thuật tố (chỉ chiếm 1,06%), thì tiếng Việt có tỷ lệ thuật ngữ 5 thuật tố lên tới 4,35% (cao gấp hơn 4 lần) và nhóm 4 thuật tố chiếm tới 13,00% (so với 7,53% ở tiếng Anh). Điều này chứng minh tiếng Việt đang chịu áp lực nặng nề của hiện tượng "cú pháp hóa thuật ngữ" (dùng cụm từ miêu tả thay cho định danh), làm suy giảm độ cố kết hình thức và tính ngắn gọn của thuật ngữ khoa học.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo không?
Có. Luận án thiết lập một quy trình tái lập 4 bước chuẩn hóa:
- Xác định phạm vi khái niệm dựa trên hệ thống phân loại chuyên ngành chuẩn quốc tế (IEC).
- Thu thập ngữ liệu song song từ tiêu chuẩn quốc tế và tiêu chuẩn quốc gia tương ứng (TCVN).
- Áp dụng quy tắc phân tích thành tố trực tiếp để lập bảng ma trận từ loại, số lượng thuật tố và mô hình cấu trúc.
- Đối soát cơ chế định danh theo mô hình 2 bước của V.G. Gak (Quy loại khái niệm + Lựa chọn đặc trưng khu biệt). Quy trình này hoàn toàn có thể tái lập trên bất kì cặp ngôn ngữ nào đối với các hệ thuật ngữ chuyên ngành khác.
5. Luận án đề xuất giải pháp xử lí từ mượn tiếng Anh trong văn bản chuyên ngành kĩ thuật điện như thế nào?
Luận án tiếp thu triệt để luận điểm mang tính đột phá của GS. Nguyễn Đức Tồn: "Căn cứ vào tính quốc tế của thuật ngữ, cần phải để nguyên dạng thuật ngữ ở dạng phổ biến và đọc theo âm ngôn ngữ gốc mà các nhà khoa học quốc tế thường dùng. Khi đó có thể coi hoạt động giao tiếp giữa các nhà khoa học là giao tiếp song ngữ, có sự trộn mã nhất định." (Nguyễn Đức Tồn, 2016, tr. 83). Cụ thể, tác giả phân chia 2 phạm vi giao tiếp rõ ràng:
- Trong giao tiếp khoa học chuyên môn sâu: Giữ nguyên dạng chữ viết Latinh của thuật ngữ gốc tiếng Anh (ví dụ: relay, starter, circuit breaker, inverter) nhằm đảm bảo tính chính xác tuyệt đối, tránh nhầm lẫn trong tra cứu quốc tế và giao tiếp giữa người với máy tính.
- Trong giao tiếp phổ thông, đại chúng: Cho phép sử dụng các hình thức Việt hóa hoặc phiên âm có gạch nối đã quen thuộc trong đời sống để phục vụ công tác phổ biến kiến thức đại chúng.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Dương Thị Thùy Mai đại diện cho một công trình nghiên cứu chuyên sâu, mẫu mực và toàn diện bậc nhất về hệ thống thuật ngữ chuyên ngành kĩ thuật điện trong sự đối chiếu liên ngôn ngữ Anh - Việt. Tổng kết công trình ghi nhận 6 đóng góp mang tính đột phá:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lí luận: Tích hợp thành công Lí thuyết chung về thuật ngữ, Lí thuyết Điển mẫu và Lí thuyết Định danh ngôn ngữ vào không gian phân tích đối chiếu Anh - Việt.
- Khám phá định lượng cấu trúc: Giải phẫu chi tiết 1.700 cặp thuật ngữ hạt nhân, chỉ ra sự phân bố thuật tố và kiểm chứng xác lập 13 mô hình cấu tạo đặc trưng của hai ngôn ngữ.
- Làm rõ cơ chế định danh: Chỉ ra tính quy luật trong việc lựa chọn đặc trưng khu biệt (công năng, cấu trúc, nguyên lí vận hành) và mức độ rõ lí do vượt trội của hệ thuật ngữ tiếng Việt.
- Phát hiện các bất cập nội tại: Nhận diện chính xác hiện tượng "ngụy thuật ngữ miêu tả" và sự xung đột tầng bậc giữa các thế hệ từ mượn trong văn bản chuyên ngành tiếng Việt.
- Đề xuất giải pháp chuẩn hóa phân tầng: Đưa ra phương án khoa học, nhất quán cho việc tiếp nhận từ mượn (giữ nguyên dạng Latinh trong giao tiếp chuyên môn sâu và Việt hóa có kiểm soát trong giao tiếp đại chúng).
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành: Đặt nền móng vững chắc cho việc ứng dụng ngôn ngữ học ngữ liệu và trí tuệ nhân tạo vào tự động hóa chuẩn hóa thuật ngữ khoa học kĩ thuật Việt Nam trong kỉ nguyên chuyển đổi số toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI DƯƠNG THỊ THÙY MAI ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ TRONG TIẾNG ANH - TIẾNG VIỆT CHUYÊN NGÀNH KĨ THUẬT ĐIỆN LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC HÀ NỘI 2018 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI DƯƠNG THỊ THÙY MAI ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ TRONG TIẾNG ANH - TIẾNG VIỆT CHUYÊN NGÀNH KĨ THUẬT ĐIỆN Chuyên ngành: Ngôn ngữ học so sánh, đối chiếu Mã số: 9222024 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. NGUYỄN ĐỨC TỒN HÀ NỘI 2018 HÀ NỘI-năm LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ TRONG TIẾNG ANH - TIẾNG VIỆT CHUYÊN NGÀNH KĨ THUẬT ĐIỆN là công trình nghiên cứu do bản thân tôi thực hiện. Các số liệu và kết quả được được thể hiện trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được các tác giả khác công bố ở đâu và trong bất cứ công trình nghiên cứu khoa học nào. Tác giả Dương Thị Thùy Mai LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ, đóng góp ý kiến của rất nhiều các cá nhân và tập thể.
Tôi xin trân trọng cảm ơn GS. Nguyễn Đức Tồn đã hướng dẫn tận tình và có những nhận xét, góp ý hết sức quý báu cho tôi. Tôi cũng xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới ban lãnh đạo Học Viện Khoa Học Xã Hội, Viện Ngôn Ngữ cùng các thầy cô giáo, các nhà khoa học đã giúp đỡ tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng tôi xin chân thành cảm ơn gia đình và bạn bè, đã luôn tạo điều kiện, quan tâm, giúp đỡ, động viên trong quá trình thực hiện luận án.
Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả Dương Thị Thùy Mai MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng, tư liệu và phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Cái mới của luận án. Ý nghĩa lí luận và thực tiễn của đề tài. Bố cục của luận án.7 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU THUẬT NGỮ, THUẬT NGỮ KĨ THUẬT ĐIỆN VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN.
Lịch sử nghiên cứu thuật ngữ trên thế giới và ở Việt Nam. Lịch sử nghiên cứu thuật ngữ trên thế giới. Lịch sử nghiên cứu và xây dựng thuật ngữ ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu và xây dựng thuật ngữ kĩ thuật điện trên thế giới và ở Việt Nam.
Tình hình nghiên cứu thuật ngữ kĩ thuật điện trên thế giới. Tình hình nghiên cứu thuật ngữ kĩ thuật điện ở Việt Nam. Khái niệm “thuật ngữ”. Xác định khái niệm “thuật ngữ kĩ thuật điện”.
Phân biệt thuật ngữ với danh pháp, từ thông thường và từ nghề nghiệp 27 1. Những tiêu chuẩn cần thiết của thuật ngữ. Các phương thức đặt thuật ngữ. Lí thuyết điển mẫu với việc chuẩn hóa thuật ngữ kĩ thuật điện.
Về nghiên cứu đối chiếu các ngôn ngữ. Tiểu kết chương 1 .50 Chương 2: ĐỐI CHIẾU ĐẶC ĐIỂM CẤU TẠO CỦA THUẬT NGỮ KĨ THUẬT ĐIỆN TRONG TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT. Hệ thuật ngữ kĩ thuật điện và thành tố cấu tạo thuật ngữ kĩ thuật điện trong tiếng Anh và tiếng Việt. Đối chiếu thuật ngữ kĩ thuật điện trong tiếng Anh và tiếng Việt xét theo số lượng thuật tố và từ loại.
TNKTĐ có cấu tạo một thuật tố. TNKTĐ có cấu tạo hai thuật tố. TNKTĐ có cấu tạo ba thuật tố. TNKTĐ có cấu tạo bốn thuật tố.
TNKTĐ có cấu tạo năm thuật tố. TNKTĐ là từ viết tắt. Đối chiếu thuật ngữ kĩ thuật điện trong tiếng Anh và tiếng Việt xét theo mô hình cấu tạo. Mô hình cấu tạo 1.
Mô hình cấu tạo 2. Mô hình cấu tạo 3. Mô hình cấu tạo 4. Mô hình cấu tạo 5.
Mô hình cấu tạo 6. Mô hình cấu tạo 7. Mô hình cấu tạo 8. Mô hình cấu tạo 9.
Mô hình cấu tạo 10. Mô hình cấu tạo 11. Mô hình cấu tạo 12. Mô hình cấu tạo 13.
Tiểu kết chương 2 .84 Chương 3: ĐỐI CHIẾU ĐẶC ĐIỂM ĐỊNH DANH CỦA THUẬT NGỮ KĨ THUẬT ĐIỆN TRONG TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT. Cơ chế định danh ngôn ngữ. Đối chiếu đặc điểm định danh của thuật ngữ kĩ thuật điện trong tiếng Anh và tiếng Việt theo nguồn gốc của thuật ngữ. Các TNKTĐ được tạo bằng cách thuật ngữ hóa từ toàn dân.
Các TNKTĐ được tạo theo cơ chế định danh. Các TNKTĐ được vay mượn nước ngoài. Đối chiếu đặc điểm định danh của thuật ngữ kĩ thuật điện trong tiếng Anh và tiếng Việt theo kiểu ngữ nghĩa của thuật ngữ. Đối chiếu đặc điểm định danh của thuật ngữ kĩ thuật điện trong tiếng Anh và tiếng Việt theo cách thức biểu thị của thuật ngữ.
Đối chiếu đặc điểm định danh TNKTĐ trong tiếng Anh và tiếng Việt theo mức độ rõ lí do và mức độ cố kết về hình thức. Đối chiếu đặc điểm định danh TNKTĐ trong tiếng Anh và tiếng Việt theo đặc trưng khu biệt làm cơ sở định danh. Đặc điểm hệ TNKTĐ tiếng Anh và tiếng Việt trong sự so sánh, đối chiếu với một số hệ thuật ngữ khác. Tiểu kết chương 3 .142 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .149 PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 2.
Số liệu về TNKTĐ tiếng Anh và tiếng Việt theo số lượng thuật tố. Thống kê TNKTĐ tiếng Anh 1 thuật tố theo từ loại. Thống kê TNKTĐ tiếng Việt 1 thuật tố theo cấu tạo và từ loại. Thống kê TNKTĐ tiếng Anh có 2 thuật tố theo từ loại.
Thống kê TNKTĐ tiếng Việt 2 thuật tố theo từ loại. Thống kê TNKTĐ TA& TV ba thuật tố theo từ loại. Thống kê từ loại của TNKTĐ TA&TV bốn thuật tố. Thống kê từ loại của TNKTĐ TA&TV năm thuật tố.
Tổng hợp về từ loại của hệ TNKTĐ trong tiếng Anh và tiếng Việt. Thống kê Mô hình cấu tạo TNKTĐ tiếng Việt và tiếng Anh. Các mô hình định danh của thuật ngữ về chủ thể/cơ quan tổ chức tham gia hoạt động sản xuất, phân phối và tiêu thụ điện năng. Các mô hình định danh của thuật ngữ về thiết bị cơ bản: Thiết bị điện – thiết bị từ, máy điện, rơle điện và tụ điện trong tiếng Anh và tiếng Việt.
Các mô hình định danh của thuật ngữ về thiết bị/ dụng cụ đo điện. Các mô hình định danh của thuật ngữ về vật liệu/ vật cách điện. Các mô hình định danh của thuật ngữ về hệ thống và thiết bị phát – cấp điện. Các mô hình định danh của thuật ngữ về thiết bị truyền dẫn - cáp.
Các mô hình định doanh thuật ngữ về thiết bị tiêu thụ điện: chiếu sáng115 Bảng 3. Thuật ngữ về hoạt động sản xuất và vận hành hệ thống điện. Thuật ngữ về hoạt động qui hoạch và quản lý hệ thống điện. Thuật ngữ về hoạt động an toàn điện, cách điện và sự cố điện .120 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Thuật ngữ là bộ phận quan trọng trong từ vựng của mọi ngôn ngữ nói chung, tiếng Việt nói riêng. Trong mỗi lĩnh vực khoa học hay lĩnh vực chuyên môn, các thuật ngữ có mối liên hệ hữu cơ với nhau làm thành hệ thống thuật ngữ được gọi là hệ thuật ngữ. Đối với các ngôn ngữ đã phát triển, các thuật ngữ chiếm một tỉ lệ rất lớn trong vốn từ. So với các loại từ ngữ khác, thuật ngữ là bộ phận phát triển nhanh nhạy nhất, nhất là trong thời đại ngày nay, khoa học công nghệ trên thế giới đang phát triển với tốc độ vũ bão.
Thuật ngữ có một vai trò đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển của khoa học công nghệ và do đó góp phần to lớn thúc đẩy sự phát triển xã hội. Vì vậy thuật ngữ là đề tài hấp dẫn, có tầm quan trọng và mang ý nghĩa khoa học, ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Kĩ thuật điện là lĩnh vực vô cùng quan trọng gắn với quá trình phát triển văn minh nhân loại. Luận án nghiên cứu đối chiếu thuật ngữ kĩ thuật điện (TNKTĐ) tiếng Anh với tiếng Việt góp phần cung cấp kiến thức cơ bản nhất về thuật ngữ trong lĩnh vực này, tạo điều kiện thuận lợi và phục vụ đắc lực cho không chỉ các chuyên gia, kĩ sư, kĩ thuật viên mà còn cho công nhân và tất cả những ai đang công tác trong ngành điện, đồng thời giúp cho học sinh, sinh viên, độc giả khi đọc, biên phiên dịch sách báo về chuyên ngành điện.
Trong xu hướng hội nhập quốc tế ngày một sâu rộng hiện nay của đất nước, ngành điện có nhu cầu cấp bách cần hoàn thiện, chuẩn hóa và phát triển hệ thống thuật ngữ khoa học tiếng Việt sao cho phù hợp với những chuẩn mực chung của thuật ngữ học thế giới. Do hoàn cảnh lịch sử, TNKTĐ tiếng Việt được cho là chịu ảnh hưởng không nhỏ của TNKTĐ tiếng Pháp và tiếng Nga. Ngày nay, do sự thúc đẩy nhiều quan hệ hợp tác song phương và đa phương, trong lĩnh vực kĩ thuật điện, Ngành điện đang trong giai đoạn phát triển mới. Việt Nam đang tích cực xây dựng nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận với sự hợp tác giúp đỡ của các chuyên gia Nga, Nhật và các tổ chức quốc tế về điện hạt nhân.
Xu thế hợp tác 2 quốc tế này cũng đặt ra yêu cầu phải chuẩn hóa hệ TNKTĐ tiếng Việt cho phù hợp, tương thích với hệ TNKTĐ bằng tiếng Anh (ngôn ngữ được coi là phương tiện giao tiếp quốc tế trong thời đại hiện nay). Do vậy, việc nghiên cứu để xây dựng, chuẩn hóa hệ TNKTĐ tiếng Việt nhằm đáp ứng tình hình hoạt động của ngành điện nói riêng, đồng thời thúc đẩy và phát triển hơn nữa quá trình hội nhập với ngành điện thế giới nói chung là một nhiệm vụ cấp bách và có tính thời sự đặc biệt. Hiện nay, ở Việt Nam các công trình nghiên cứu về thuật ngữ trong các ngành khoa học công nghệ và các lĩnh vực chuyên môn chưa thực sự đầy đủ và rộng khắp. Nói riêng, trong chuyên ngành kĩ thuật điện, cho đến nay vẫn chưa có những công trình nghiên cứu đối chiếu hệ TNKTĐ tiếng Anh với tiếng Việt.
Việc vay mượn từ ngữ tiếng Anh nói chung, vay mượn thuật ngữ, trong đó có các TNKTĐ tiếng Anh nói riêng, đang còn nhiều vấn đề tranh luận, chưa có sự thống nhất ý kiến. Chẳng hạn, khi có một khái niệm hoặc đối tượng mới ra đời, nên vay mượn thuật ngữ nước ngoài hay tự cấu tạo thuật ngữ bằng tiếng Việt để biểu hiện?
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Thị Thùy Mai (2018). Đối chiếu thuật ngữ trong tiếng anh tiếng việt chuyên ngành [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-ung-dung/doi-chieu-thuat-ngu-trong-tieng-anh-tieng-viet-chuyen-nganh-ki-thuat-dien-luan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đối chiếu thuật ngữ trong tiếng anh tiếng việt chuyên ngành" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đối chiếu thuật ngữ tiếng Anh-Việt chuyên ngành chính xác, đầy đủ theo tiêu chuẩn ngành.
Luận án "Đối chiếu thuật ngữ trong tiếng anh tiếng việt chuyên ngành" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Đối chiếu thuật ngữ trong tiếng anh tiếng việt chuyên ngành" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đối chiếu thuật ngữ trong tiếng anh tiếng việt chuyên ngành" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh, đối chiếu. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng.
Luận án "Đối chiếu thuật ngữ trong tiếng anh tiếng việt chuyên ngành" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đối chiếu thuật ngữ trong tiếng anh tiếng việt chuyên ngành" có 240 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đối chiếu thuật ngữ trong tiếng anh tiếng việt chuyên ngành" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.