Luận án TS: Ngữ pháp, ngữ nghĩa giới từ Anh-Việt - Nguyễn Cảnh Hòa
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ngữ pháp và ngữ nghĩa của giới từ tiếng anh đối chiếu với tiếng việt luận văn ts lý luận ngôn ngữ 5 04 08. Tải miễn phí tại
Lý luận ngôn ngữ
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
212
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Nghiên cứu Giới từ Anh Việt Tầm quan trọng
Tài liệu này trình bày nghiên cứu ngữ pháp và ngữ nghĩa của giới từ tiếng Anh. Nghiên cứu đối chiếu giới từ tiếng Anh với giới từ tiếng Việt. Đây là một công trình ngôn ngữ học đối chiếu quan trọng. Tiếng Anh được chọn làm ngôn ngữ xuất phát. Việt Nam đang hội nhập kinh tế và giao lưu văn hóa quốc tế. Số lượng người Việt học tiếng Anh tăng đáng kể. Người nói tiếng Anh học tiếng Việt cũng ngày càng nhiều. Tài liệu tiếng Anh vào Việt Nam và tài liệu tiếng Việt ra nước ngoài rất phong phú. Giới từ luôn là thử thách lớn cho người học và dịch cả hai ngôn ngữ. Hiện tại, chưa có công trình nào đối chiếu giới từ Anh-Việt một cách toàn diện. Nghiên cứu này đáp ứng yêu cầu cấp thiết từ thực tiễn. Nó cũng đáp ứng yêu cầu lý luận của ngôn ngữ học. Công trình lấp đầy khoảng trống nghiên cứu này. Nó cung cấp nền tảng vững chắc cho việc học và giảng dạy ngôn ngữ.
1.1. Giới thiệu đề tài và tính cấp thiết của nghiên cứu
Công trình nghiên cứu tập trung vào giới từ tiếng Anh. Việc đối chiếu với giới từ tiếng Việt là trọng tâm. Đây là một nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu. Nó sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ nguồn. Mục tiêu là phân tích sự tương đồng và khác biệt. Nhu cầu học tiếng Anh và tiếng Việt đang tăng. Giao lưu văn hóa, kinh tế giữa Việt Nam và thế giới thúc đẩy điều này. Giới từ là một trong những phần khó nhất trong ngữ pháp. Người học thường gặp nhiều lỗi khi sử dụng. Dịch thuật cũng đối mặt với thách thức lớn từ giới từ. Chưa có nghiên cứu chuyên sâu nào đối chiếu giới từ của hai ngôn ngữ. Sự thiếu hụt này gây khó khăn cho việc giảng dạy và học tập. Công trình này giải quyết tính cấp thiết đó. Nó cung cấp cái nhìn khoa học, toàn diện về giới từ tiếng Anh và tiếng Việt. Nó hữu ích cho cả thực tiễn và lý thuyết ngôn ngữ học. Đây là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực ngôn ngữ học đối chiếu.
1.2. Điểm mới và ý nghĩa khoa học của công trình
Công trình này mang tính đột phá về mặt khoa học. Đây là lần đầu tiên giới từ tiếng Anh và tiếng Việt được đối chiếu toàn diện. Nghiên cứu bao gồm cả đặc điểm ngữ pháp và ngữ nghĩa. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc và đầy đủ. Điểm mới nằm ở phạm vi và mức độ chi tiết của sự so sánh. Công trình góp phần vào lý luận ngôn ngữ học đối chiếu. Nó làm giàu kiến thức về cả hai hệ thống ngôn ngữ. Ý nghĩa thực tiễn rất lớn. Kết quả nghiên cứu giúp người Việt học tiếng Anh hiệu quả hơn. Nó giảm thiểu các lỗi thường gặp trong việc sử dụng giới từ tiếng Anh. Đặc biệt, nó hỗ trợ công tác dịch thuật. Người dịch có thể hiểu sâu hơn về cách giới từ truyền tải ý nghĩa. Công trình này là tài liệu tham khảo quý giá. Nó phục vụ cho các nhà nghiên cứu, giáo viên và sinh viên ngôn ngữ. Sự so sánh chi tiết giữa giới từ tiếng Anh và giới từ tiếng Việt mang lại giá trị thực tiễn cao.
II. Khái niệm Giới từ Định nghĩa và phân biệt rõ ràng
Chương này đi sâu vào khái niệm giới từ. Giới từ tiếng Anh và tiếng Việt được xem xét riêng biệt. Vấn đề xác định đặc điểm giới từ rất phức tạp. Tài liệu phân biệt giới từ với các từ loại khác. Điều này giúp tránh nhầm lẫn. Đặc biệt là với tiểu trạng từ và liên từ. Định nghĩa giới từ cần rõ ràng. Các tiêu chí ngữ pháp và ngữ nghĩa được sử dụng. Phân tích này là nền tảng cho việc đối chiếu. Nó cung cấp sự hiểu biết cơ bản về vai trò của giới từ. Giới từ là thành phần thiết yếu trong cấu trúc câu. Chúng liên kết các yếu tố ngữ pháp. Chúng cũng biểu đạt các quan hệ ý nghĩa quan trọng. Nghiên cứu này đặt ra các tiêu chí cụ thể. Tiêu chí này giúp nhận diện giới từ chính xác. Nó cũng làm rõ ranh giới giữa giới từ và các từ loại khác có chức năng tương tự. Việc này đặc biệt quan trọng trong ngôn ngữ học đối chiếu.
2.1. Giới từ trong tiếng Anh hiện đại Đặc điểm và xác định
Giới từ tiếng Anh là một loại từ quan trọng. Nó thể hiện mối quan hệ giữa danh từ, đại từ với các yếu tố khác. Việc xác định đặc điểm giới từ không phải lúc nào cũng dễ dàng. Có nhiều tiêu chí được sử dụng. Các tiêu chí này bao gồm vị trí, chức năng cú pháp và ngữ nghĩa. Giới từ thường đứng trước danh từ hoặc đại từ. Chúng tạo thành cụm giới từ. Cụm giới từ có thể đóng vai trò trạng ngữ hoặc tính ngữ. Ví dụ: 'on the table', 'in the morning'. Tài liệu phân tích sâu các đặc điểm này. Nó chỉ ra những dấu hiệu nhận biết giới từ. Việc này giúp phân biệt giới từ với các từ loại khác. Sự nhận diện chính xác là bước đầu tiên. Nó cần thiết cho việc học và sử dụng đúng. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn toàn diện về cấu trúc và chức năng của giới từ tiếng Anh. Nó giúp người học nắm vững bản chất của loại từ này.
2.2. Giới từ trong tiếng Việt Định nghĩa và phân biệt rõ
Giới từ tiếng Việt cũng đóng vai trò quan trọng. Tuy nhiên, việc định nghĩa và phân loại giới từ tiếng Việt còn nhiều tranh cãi. Tài liệu này đưa ra các tiêu chí rõ ràng. Tiêu chí này giúp xác định giới từ tiếng Việt. Giới từ tiếng Việt thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ. Chúng biểu thị các quan hệ về không gian, thời gian, nguyên nhân, mục đích. Ví dụ: 'với bạn', 'ở nhà', 'vì mưa'. Một thách thức là phân biệt giới từ với từ chỉ hướng vận động. Ví dụ: 'đi vào', 'ra ngoài'. Tài liệu làm rõ sự khác biệt ngữ pháp và ngữ nghĩa. Phân biệt này giúp tránh nhầm lẫn. Nó đảm bảo sử dụng từ loại chính xác. Công trình này góp phần chuẩn hóa lý thuyết về giới từ tiếng Việt. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc về đặc điểm riêng của chúng. Việc này rất cần thiết cho việc học và giảng dạy ngôn ngữ.
2.3. Phân biệt giới từ với các loại từ gây nhầm lẫn
Việc phân biệt giới từ với các loại từ khác là cần thiết. Tiểu trạng từ và liên từ thường gây nhầm lẫn. Giới từ khác tiểu trạng từ về chức năng. Tiểu trạng từ thường bổ nghĩa cho động từ. Ví dụ: 'turn off' (off là tiểu trạng từ). Giới từ luôn có tân ngữ. Ví dụ: 'off the table' (off là giới từ). Giới từ cũng khác liên từ. Liên từ nối các mệnh đề hoặc từ có cùng chức năng ngữ pháp. Ví dụ: 'and', 'but', 'or'. Giới từ tạo ra một cụm từ. Cụm từ này đóng vai trò nhất định trong câu. Tài liệu đưa ra các ví dụ cụ thể. Các ví dụ này minh họa sự khác biệt rõ ràng. Việc phân tích này giúp người học tránh các lỗi ngữ pháp cơ bản. Nó củng cố kiến thức về phân loại từ loại. Nắm vững sự phân biệt này là chìa khóa. Nó giúp sử dụng giới từ tiếng Anh và giới từ tiếng Việt chính xác.
III. So sánh Ngữ pháp Giới từ Anh Việt chi tiết
Chương này thực hiện đối chiếu ngữ pháp sâu rộng. Giới từ tiếng Anh và tiếng Việt được so sánh về chức năng. Chúng được so sánh về hoạt động trong lời nói. Vị trí trong câu và cấu tạo cũng được phân tích. Các điểm giống nhau và khác nhau được làm rõ. Giới từ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo mối liên kết. Chúng liên kết các thành phần câu. Cấu trúc cụm giới từ là một điểm khác biệt lớn. Tiếng Anh có giới từ đơn và giới từ kép. Tiếng Việt cũng có các cấu trúc tương tự. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó giúp hiểu rõ hơn về cách hai ngôn ngữ tổ chức thông tin ngữ pháp. Việc đối chiếu này đặc biệt hữu ích cho ngôn ngữ học đối chiếu. Nó chỉ ra những thách thức tiềm ẩn. Những thách thức này đối với người học song ngữ. Sự khác biệt về cấu tạo và vị trí ảnh hưởng lớn đến cách người học tiếp thu. Nó cũng ảnh hưởng đến cách họ sử dụng giới từ.
3.1. Đối chiếu chức năng ngữ pháp và hoạt động lời nói
Giới từ tiếng Anh và tiếng Việt có nhiều chức năng ngữ pháp tương đồng. Chúng đều dùng để biểu thị quan hệ. Quan hệ đó là giữa một yếu tố từ loại (thường là danh từ/đại từ) với một yếu tố khác trong câu. Ví dụ, cả hai đều có thể biểu thị quan hệ về thời gian, không gian. Tuy nhiên, có những điểm khác biệt đáng kể. Tiếng Anh thường sử dụng giới từ để hình thành các cụm giới từ. Cụm giới từ này có chức năng như trạng ngữ hoặc tính ngữ. Tiếng Việt có xu hướng linh hoạt hơn. Một số quan hệ có thể biểu thị bằng giới từ. Một số khác có thể bằng vị trí từ. Hoạt động trong lời nói cũng khác nhau. Cách người bản xứ sử dụng giới từ trong giao tiếp hàng ngày. Nghiên cứu này chỉ ra những sắc thái. Những sắc thái này trong việc sử dụng giới từ trong ngữ cảnh cụ thể. Việc đối chiếu này rất quan trọng. Nó giúp người học hiểu được bản chất. Nó giúp họ hiểu bản chất ngữ pháp của giới từ trong cả hai ngôn ngữ.
3.2. Vị trí giới từ và cấu tạo Anh và Việt
Vị trí của giới từ trong câu là một khía cạnh quan trọng. Tiếng Anh thường có giới từ đứng trước tân ngữ của nó. Ví dụ: 'He waited for me'. Tuy nhiên, có những trường hợp giới từ có thể bị tách ra. Ví dụ, trong câu hỏi: 'Who are you talking to?'. Tiếng Việt, giới từ cũng thường đứng trước bổ ngữ. Ví dụ: 'anh ấy nói chuyện với tôi'. Tuy nhiên, vị trí giới từ tiếng Việt có thể linh hoạt hơn trong một số cấu trúc. Về cấu tạo, giới từ tiếng Anh có giới từ đơn. Ví dụ: 'in', 'on', 'at'. Nó cũng có giới từ kép. Ví dụ: 'due to', 'in spite of'. Giới từ tiếng Việt cũng bao gồm giới từ đơn. Ví dụ: 'ở', 'vì', 'bằng'. Nó cũng có giới từ kép, hoặc các tổ hợp từ. Ví dụ: 'cho đến khi', 'kể từ'. Việc so sánh cấu tạo này làm nổi bật sự đa dạng. Nó làm nổi bật sự đa dạng trong cách hai ngôn ngữ hình thành giới từ. Nó cũng chỉ ra những cấu trúc tiềm ẩn gây khó khăn cho người học. Điều này đặc biệt đúng khi dịch giữa hai ngôn ngữ.
IV. Phân tích Ngữ nghĩa Giới từ Anh Việt chuyên sâu
Chương này tập trung vào khía cạnh ngữ nghĩa của giới từ. Giới từ tiếng Anh và tiếng Việt được phân tích theo từng nhóm cụ thể. Các nhóm này bao gồm giới từ chỉ địa điểm, thời gian, nguyên nhân, mục đích. Sự khác biệt và tương đồng về ý nghĩa được làm rõ. Một giới từ có thể mang nhiều nghĩa. Một nghĩa có thể được diễn đạt bởi nhiều giới từ. Điều này gây khó khăn cho người học. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giải thích cách giới từ biểu đạt các quan hệ khác nhau. Sự đa dạng về ngữ nghĩa là một thách thức lớn. Đặc biệt là trong ngôn ngữ học đối chiếu. Việc hiểu rõ các sắc thái ý nghĩa là chìa khóa. Chìa khóa này giúp sử dụng giới từ chính xác. Nó cũng giúp dịch thuật hiệu quả. Công trình này khám phá các nhóm giới từ khác. Những nhóm này có ý nghĩa đặc thù. Nó mở rộng phạm vi phân tích ngữ nghĩa. Đây là một phần quan trọng để nắm vững giới từ của cả hai ngôn ngữ.
4.1. Giới từ không gian và thời gian trong hai ngôn ngữ
Giới từ không gian là nhóm quan trọng. Giới từ tiếng Anh 'in', 'on', 'at' có nhiều cách dùng. Chúng thể hiện các mối quan hệ vị trí khác nhau. Ví dụ: 'in the room', 'on the table', 'at the corner'. Trong tiếng Việt, các giới từ 'trong', 'trên', 'ở' cũng biểu thị không gian. Tuy nhiên, phạm vi sử dụng và sắc thái ý nghĩa có thể khác biệt. Giới từ thời gian cũng được phân tích kỹ. Tiếng Anh có 'at noon', 'on Monday', 'in December', 'since 2000', 'for two hours'. Tiếng Việt sử dụng 'vào lúc', 'vào ngày', 'trong tháng', 'từ năm', 'trong vòng'. Nghiên cứu làm rõ các trường hợp sử dụng. Nó chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt về ngữ nghĩa. Việc này giúp người học tránh các lỗi cơ bản. Các lỗi này liên quan đến việc lựa chọn giới từ không gian và thời gian. Nó cũng giúp người dịch chọn từ phù hợp. Điều này đảm bảo tính chính xác trong giao tiếp và dịch thuật.
4.2. Giới từ chỉ nguyên nhân mục đích phương tiện
Giới từ biểu thị nguyên nhân là một nhóm phức tạp. Tiếng Anh có 'because of', 'due to', 'from', 'for'. Chúng diễn tả lý do hoặc nguyên nhân của hành động. Tiếng Việt cũng có các giới từ tương ứng. Ví dụ: 'vì', 'do', 'bởi', 'tại'. Nghiên cứu so sánh sự khác biệt trong việc sử dụng. Nó chỉ ra ngữ cảnh phù hợp cho mỗi giới từ. Giới từ chỉ mục đích cũng được phân tích. Tiếng Anh sử dụng 'for', 'to' để chỉ mục đích. Ví dụ: 'for reading', 'to read'. Tiếng Việt có 'để', 'nhằm'. Các ví dụ cụ thể minh họa cách chúng truyền đạt ý nghĩa. Giới từ chỉ phương tiện là một nhóm khác. Tiếng Anh có 'by', 'with'. Ví dụ: 'go by bus', 'cut with a knife'. Tiếng Việt có 'bằng', 'với'. Việc so sánh này làm rõ các sắc thái. Nó giúp người học và người dịch lựa chọn giới từ chính xác. Sự hiểu biết sâu sắc về ngữ nghĩa giới từ là rất quan trọng.
4.3. Các nhóm giới từ khác và ý nghĩa đặc thù
Ngoài các nhóm chính, tài liệu còn khám phá nhiều nhóm giới từ khác. Các nhóm này bao gồm giới từ chỉ cách thức. Ví dụ: 'with care' (English), 'một cách cẩn thận' (Vietnamese). Giới từ chỉ công cụ cũng được xem xét. Giới từ chỉ sự kích thích, sự ủng hộ/phản đối. Giới từ chỉ sự nhượng bộ cũng là một phần. Ví dụ: 'despite' (English), 'mặc dù' (Vietnamese). Các giới từ chỉ sự quy chiếu, ngoại lệ, chủ đề cũng được đề cập. Giới từ chỉ thành phần, phản ứng là nhóm cuối cùng. Mỗi nhóm giới từ có những đặc điểm ngữ nghĩa riêng. Chúng thể hiện sự đa dạng trong cách ngôn ngữ biểu đạt quan hệ. Nghiên cứu này làm rõ các ý nghĩa đặc thù. Nó giúp người học nhận diện và sử dụng đúng cách. Sự phân tích chi tiết này là vô giá. Nó giúp nắm vững toàn bộ hệ thống ngữ nghĩa của giới từ tiếng Anh và tiếng Việt.
V. Lỗi thường gặp Giới từ tiếng Anh người Việt
Chương cuối cùng tập trung vào ứng dụng. Nó phân tích các lỗi phổ biến mà người Việt mắc phải. Các lỗi này khi học và sử dụng giới từ tiếng Anh. Lỗi được phân loại thành lỗi cấu trúc và lỗi ngữ nghĩa. Lỗi cấu trúc bao gồm thiếu hoặc thừa giới từ. Nó cũng bao gồm sắp xếp sai vị trí giới từ. Sử dụng sai dạng thức đại từ sau giới từ cũng là lỗi thường gặp. Lỗi ngữ nghĩa liên quan đến việc chọn sai giới từ. Nó cũng liên quan đến dịch sai nghĩa của giới từ. Việc nghiên cứu này cung cấp cái nhìn thực tế. Nó giúp người học nhận biết và khắc phục lỗi. Nó cũng là cơ sở để phát triển các phương pháp giảng dạy hiệu quả. Giới từ tiếng Anh là một thử thách lớn. Hiểu rõ các nguồn gốc gây lỗi giúp cải thiện đáng kể quá trình học. Tài liệu này đóng vai trò hướng dẫn. Nó giúp người học tiến bộ hơn trong việc nắm vững giới từ.
5.1. Sai cấu trúc và vị trí giới từ trong câu
Người Việt thường mắc lỗi cấu trúc với giới từ tiếng Anh. Một lỗi phổ biến là thiếu hoặc thừa giới từ. Ví dụ, dùng 'discuss about' thay vì 'discuss'. Hoặc bỏ qua giới từ cần thiết sau động từ. Vị trí giới từ trong câu cũng là một vấn đề. Người học có thể sắp xếp sai vị trí. Điều này dẫn đến câu không tự nhiên hoặc sai ngữ pháp. Ví dụ, đặt giới từ ở cuối câu nghi vấn. Giới từ tiếng Anh có thể đứng cuối câu. Nhưng tiếng Việt thì không. Sai dạng thức của đại từ nhân xưng sau giới từ cũng thường thấy. Ví dụ, dùng 'for I' thay vì 'for me'. Người học cần hiểu rõ quy tắc ngữ pháp. Việc phân biệt giới từ đơn và giới từ kép cũng quan trọng. Dùng sai giới từ đơn thay vì cụm giới từ kép là một lỗi khác. Việc nhận diện và khắc phục các lỗi này rất cần thiết. Nó giúp nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh chính xác.
5.2. Sai sót về ngữ nghĩa khi sử dụng và dịch giới từ
Lỗi ngữ nghĩa là một thách thức lớn. Người học tiếng Việt thường chọn sai giới từ tiếng Anh. Điều này xảy ra do sự khác biệt về sắc thái ý nghĩa. Một giới từ tiếng Việt có thể tương đương với nhiều giới từ tiếng Anh. Ngược lại cũng đúng. Ví dụ, giới từ 'ở' trong tiếng Việt có thể dịch thành 'in', 'on', 'at' trong tiếng Anh. Việc lựa chọn phụ thuộc vào ngữ cảnh. Dịch sai nghĩa của giới từ cũng là một vấn đề. Dịch sát nghĩa từng từ có thể dẫn đến hiểu lầm. Sự hiểu biết về ngôn ngữ học đối chiếu là cần thiết. Nó giúp tránh những lỗi này. Nghiên cứu cung cấp các ví dụ cụ thể. Nó minh họa các trường hợp chọn sai giới từ. Nó giải thích lý do tại sao lỗi xảy ra. Việc này giúp người học phát triển khả năng cảm nhận ngôn ngữ. Nó cũng giúp cải thiện kỹ năng dịch thuật. Nắm vững ngữ nghĩa của giới từ tiếng Anh và tiếng Việt là rất quan trọng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (212 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộDAI HOC QUOC GIA HA NOI • • • TRUdNG OAI HOC KHOA HOC XA HOI VA NHAN VAN — go •;• G3 — NGUYEN CANH HOA NGHIEN CQU NGQ PHAP VA NOQ NGHTA CUA GI6I Tir TIENG ANH, 0 6 I CHIEU V6l TIENG VIET *^\ *^\ *^\ *^\ ^^\ f^\ 0^\ LUAN AN TIEN ST N G Q VAN Chuyen nganh: Ly luan ngon ngu Ma so: 5 04 08 Nguoi hirdug dan khoa hoc: Gs. NGUY£N MINH THUYET PGS. IRAN HlTU MANH ,'l I HA NOI-2001 L _: GIAI THiCH C H O VIET TAT VA KY HIEU {Sit dung trong luqn an) Adj ^ Tinh tir Adv = Trang tir Cn zz Chu ngO CN = Cong nguyen Dt = Danh tir Dt — Dong tir Etc zz van van H zz Hinh N = Danh tir Obj zz Tan ngiJ Prep zz Gidi tir P. P = Cum gidi tir VD zz Vidu Vn = Vi ngir O zz Thanh # zz Ndi vdi 0 zz Trdng, tinh luge ^ = Khac vdi zz Tuang duang vdi >< = Ddi lap ve y nghia -> = Cd the phat then thanh = zz Bang & = Va £ zz Bang Anh *s = Cau true khong the cd MUG LUC '^ Trang phu bia * Ldi cam doan * Giai thich chir viet tat va ky hieu ^ Muc luc MO DAU Trang 1.
Gidi thieu de tai ciia luan an , 1 2. Tinh thai su ciiade tai 1 3. Cai mdi va y nghia ciia luan an 1 4. Muc dich va ddi tugng nghien ctin ciia luan an 2 5.
Phuang phapva tu lieu nghien cuu 4 6. Pham vi nghien cuTJ va cau true ciia luan an 6 Chuong 1 KHAI MIEM Gl6l Tl/ 1. VAN O E G I C J I T Q TRONG LY LUAN NGON N G Q HOC 9 1. G I 6 | TQ TRONG TIENG ANH HIEN OAI 12 1.
Vail de xac dinh diic die'm ciia gidi tir 12 1. Phan biet gidi tir vdi mot so tir loai khac 19 1. Phan bict vdi tie'u trang tir 19 1. Phan biet vdi lien tir 26 1.
Gidl T Q T R O N G TIENG VIET HIEN DAI 29 1. Van de xac dinh dac diem ciia gidi tir 30 1. Phan biet gidi tir vdi mot so tir loai de nham iSn 38 1. Phan biet vdi lien tir 38 1.
Phan biet vdi tir chi hudng van dgng 38 Tieu ket ChuoTig 2 b6\ CHIEU Gl6l VJ TIEMG AMH vai Giai TU TIEMG VIET VE bkc DIEM MGU PHAP 2. DO! CHliU VE CHLfC NANG N G Q PHAP 46 2. Nhirng diem gidng nhau 46 2. Nhirng diem khac nhau 48 2.
OOI CHIEU VE HOAT DONG TRONG LCJl NOI 50 2. Nhung die'm gidng nhau 50 2. Nhung •o diem khac nhau 68 2.001 CHIEU VEVITRI CUA GlOl TU TRONG CAU 74 2. Nhung die'm gidng nhau 74 2.
Nhirng diem khac nhau 77 2. o 6 l CHIEU VE CAU TAO 78 2. Cau tao ciia gidi tii'trong tieng Anh 78 2. Gidi tir dan 79 2.
Cau tao cua gidi tir trong tieng Viet 96 2. Gidi tir dan 96 2. Gidi tirkep 110 Tieu ket Chuong 3 DO! CfUlU Gl6l TU TllMG AMH V6l Gidl VJ TIEMG VIET VE i>AC DIEM MGU MGHIA 3. Do'l CHIEU CAC NHOM GICJl TQ CU THE 115 3.
Gidi tir chi dja diem 116 3. Gidi tir chi dia diem tieng Anh 116 3. Gidi tir chi dia diem tieng Viet 127 - 3. Gidi tir chi thai gian 13 3.
Gidi tir chi thdi gian tieng Anh 132 3. Gidi tir chi thdi gian tieng Viet 139 3. Gidi tir chi nguyen nhan 141 3. Gidi tir chi nguyen nhan tieng Anh 142 3.
Gidi tir chi nguyen nhan tieng Viet 146 3. Gidi tir chi muc dich 148 3. Gidi tir chi muc dich tieng Anh 148 3. Gidi tir chi muc dich tie'ng Viet 152 3.
Cac nhom khac 154 3. Nhdm gidi tir chi each thtic 155 3. Nhdm gidi tir chi cong cu 155 3. Nhdm gidi tir chi sukich thich 157 3.
Nhdm gidi tir chi sir ling ho, phan ddi 158 3. Nhdm gidi tir chi su nhuang bo 159 3. Nhdm gidi tir chi sir qui chieu 160 3. Nhdm gidi tir chi ngoai le 161 3.
Nhdm gidi tir chi chu de 163 3. Nhdm gidi tir chi thanh phiin 165 3. Nhdm gidi tir chi phan ung 166 Tieu ket ChuoTi2 4 » UMG DUMG KET QUA MGHIEM CUU V A \ 0 VIEC I>HAM Tieu lOI cilA MGU6l VIET MAM Kril HOC GlOl VJ TIEMG AMH 4. CAC LOI VE cXu TRUC 171 4.
Ndi, vie't thie'u hoac thira gidi tir 171 4. Sap xe'p sai vi tri ciia gidi tir 174 4. Dimg sai dang thiic cua dai tir nhan xung sau gidi tir 175 4. Sir dung khong phan biet gidi tir dan va gidi tirkep 176 4.
CAC LOI VE NGHTA 177 4. L Chgn khong dung gidi tir can dung 177 4. Dich sai nghia cua gidi tir • 178 4. CAC LOI VE TU T Q 184 Tieu ket KET lUAM 188 TAI LIEU THAM KHAO 19 •> CAC TAC PHAM SJ DUNG DE PHAN TICH VA MINH HOA 203 Ma DAU 1.
Gidl THIEU DE TAI CUA LUAN AN Luan an dat van de ''Nghien ciru ngir phap va ngir nghia cua gidi tir tie'ng Anh, ddi chieu vdi tie'ng Viet". Day la mot cong trinh ngdn ngii hoc ddi chieu, lay tieng Anh lam ngon ngir xua't phat de ddi chie'u vdi tieng Viet. TINH THdl SU CUA OE TAI Trong qua trinh nude ta hoi nhap kinh te', giao luu van boa vdi cac nudc^ so ngudi Viet hoc tieng Anh cung nhu ngudi cac nude ndi tieng Anh hoc tie'ng Viet ngay cang phat trien. So sach bao tieng Anh vao Viet Nam va sach bao tieng Viet xua't sang cac nude cung nhieu.
Mot trong nhung cai khd ddi vdi ngudi hoc va ngudi dich tie'ng Anh cung nhu tie'ng Viet la gidi tir. Tuy nhien, den nay van chua cd cong trinh nao ddi chieu gidi tir cua hai ngon ngii Anh, Viet. Viee nghien cuu, ddi chie'u gidi tir tieng Anh vdi gidi tir tieng Viet chang nhung la yen cau cap thiet ciia thuc tien ma con la yeu cau cap thiet ciia ly luan ngdn ngii' hoc. CAI M 6 | V A Y NGHTA CUA LUAN AN 3.
Ve tndt khoa hoc: Cai mdi ve mat khoa hoc cua luan an nay la d chd luan an Ian dau tien ddi chieu mot each tuang ddi toan dien va day du dac diem ngir phap va ngir nghia cua gidi tir tieng Anh vdi gidi tir tieng Viet. Trong luan an ciia minh, Ian dau tien chung tdi se liet ke tat ca cac gidi tir dan va cac kieu ket hgp cua gidi tir vdi gidi tir, hoac gidi tir vdi cac tir loai khac de tao thanh gidi tir kep va cum gidi tir (prepositional phrases) trong tieng Anh cung nhu trong tieng Viet. Ve mat ung dung ket qua nghien ciru; Ket qua nghien cuu cua luan an cd the dugc ung dung trong viee giang day, bien soan cac giao trinh tie'ng Anh cho ngudi ndi tie'ng Viet va tie'ng Viet cho ngudi ndi tieng Anh. Thanh qua cua viee nghien cuna ciing se dugc ung dung trtjc tie'p trong cong tac bien dich va phien dich, gdp phan xay dung ca sd ly thuyet cho viee dich Anh - Viet, Viet - Anh.
Ngoai ra, ket qua nghien cuu cua luan an cung se gdp phan it hay nhieu vao viee nghien cuu gidi tir ndi chung. Nhtang phat hien, tim tdi, kien giai ve mdi quan he giira ngu nghia va tu duy va ve phan tich diln ngdn - dung hoc se giiip chung ta nhin nhan gidi tir trong tieng Anh va tieng Viet khong chi nhu nhung cong eta ngu phap boat dgng d cac cap do cau va cum tir ma edn d nhung cau true tren cau (vai trd lien ket van ban - cohesive devices). MUC DICH VA DOI T U O N G NGHIEN CCfU CUA LUAN AN Bat cu: ai it nhieu biet tieng Anh deu thira nhan mot thuc te khach quan .a hiiu hei cau trong tieng Anh deu cd gidi tir. Vidu: ''The best speech in the world can be read in such a way as to set the audience laughing at it.
We have had enough o/that. So, in future, no speeches" [Bernard Shaw, AC, tr. (Bai dien van hay nhat tren ddi cung cd the doc theo mot each khien cho khan gia phi cudi. Chiing toi da biet ro dieu dd lam rod Vi vay, tir nay ve sau khong dien van gi het).
Cd cau cd mot, hai, ba gidi tir va tham chi cd cau cd de'n ngdt mudi gidi tir. Vi du: "Our way wound through pleasant looking bush U£ and out into the open between the two mountains and an a half 0 / a mile (o a mud and thatched village on a little low plateau" [Hemingway, ST, tr. Trong tie'ng Viet cung vay, trong mot cau, mot doan van, gidi tir cung dugc sir dung vdi tan suat rat cao. Vidij: "Ho treo tdd mot lang Meo nam a khua't du&i chan mot dam may tren dinh nui.
Nhung sot rugt qua khong the d tren dd dugc. Cac chi ban nhau, rdi chi cd bon Ifnh d Iqi, con cac chi chia nhau mdi ngudi mot ngii. tim dudng ve dudi lang de don tin" (To Hoai, Truyen Tay Bac, tr. Trong cii hai ngdn ngu Anh va Viet, ngoiii chirc nang ndi ciic thanh phiin trong cum tir, trong cau, gidi tir con cd kha nang the bien va khu biet cac mdi quan he ve thdi gian (time), dia diem (place), sd hiru (geniti\e), nguyen nhan (cause), ket qua (result), muc dich (purpose), chat lieu (material), phuang tien (means), each thuc (manner), phuang hudng (direction) v.
Dac biet, gidi tir trong ca hai ngon ngir tao ra kha nang md rong thanh phan cau, lam cho cau van mem mai, uyen chuyen ban. Gidi tir quan trong nhu vay nhung tie'c rang chua cd nhieu tac gia di sau nghien cuu mot each hoan chinh, toan dien ve dac trung ngir phap, ngir nghia ciia gidi tir tieng Anh, tieng Viet, dac biet d llnh vuc ddi chieu Anh-Viet. Chinh vi le dd, trong luan an ciia minh, chung toi cd nhiem vu di sau nghien ciin ban chat ngir phap, ngu nghia cua gidi tir tie'ng Anh tren ca sd ddi chie'u vdi gidi tir tie'ng Viet. Thong qua nhiing nghien cuu ciia minh, chiing toi mong mudn neu len dugc nhung dac diem tuang ddng, di biet giira hai ngdn ngu.
Trong luan an, chiing tdi ciing se c6 gang quan tarn xem xet van de dich cac gidi tir va gidi ngu xuat bien trong cau, trong van ban, phan tich nhung khd khan ngudi Viet Nam thudng gap va l5i thudng mac phai khi hgc va sir diing gidi tir tieng Anh. Day se la mot ung dung thuc tien giup cho ngudi ndi tieng Viet hgc sir dung gidi tir tieng Anh va ngudi ndi tieng Anh hgc sir dung gidi tir tieng Viet trong cac phat ngdn dung va phii hgp vdi quy tac, bdi canh ngon ngu. PHUONG PHAP VA TU UEU NGHIEN CQU 5.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giới từ tiếng Anh và tiếng Việt: Nghiên cứu ngữ pháp, ngữ nghĩa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ngữ pháp và ngữ nghĩa của giới từ tiếng anh đối chiếu với tiếng việt luận văn ts lý luận ngôn ngữ 5 04 08. Tải miễn phí tại
Luận án "Giới từ tiếng Anh và tiếng Việt: Nghiên cứu ngữ pháp, ngữ nghĩa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2001.
Luận án "Giới từ tiếng Anh và tiếng Việt: Nghiên cứu ngữ pháp, ngữ nghĩa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giới từ tiếng Anh và tiếng Việt: Nghiên cứu ngữ pháp, ngữ nghĩa" thuộc chuyên ngành Lý luận ngôn ngữ. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng.
Luận án "Giới từ tiếng Anh và tiếng Việt: Nghiên cứu ngữ pháp, ngữ nghĩa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giới từ tiếng Anh và tiếng Việt: Nghiên cứu ngữ pháp, ngữ nghĩa" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giới từ tiếng Anh và tiếng Việt: Nghiên cứu ngữ pháp, ngữ nghĩa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.