Luận án Tiến sĩ: Ảnh hưởng bài thi chuẩn đầu ra đến dạy học tiếng Anh tại ĐHQGHN
Luận án tiến sĩ phân tích ảnh hưởng bài thi chuẩn đầu ra đến dạy và học tiếng Anh. Nghiên cứu sâu trường hợp ĐHQGHN, đề xuất giải pháp hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
351
Thời gian đọc
53 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Ảnh hưởng bài thi chuẩn đầu ra tiếng Anh đến giáo dục
- Số trang:
- 351 trang
- Trường:
- Trường Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Đo lường và Đánh giá trong Giáo dục
- Tác giả:
- Nguyễn Thúy Lan
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Ảnh hưởng bài thi chuẩn đầu ra tiếng Anh đến giáo dục
Việc xác định chuẩn đầu ra tiếng Anh là yếu tố then chốt trong đào tạo đại học. Chuẩn này định hình mục tiêu và chất lượng giáo dục. Bài thi chuẩn đầu ra đại học đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá năng lực ngoại ngữ sinh viên. Nó tạo ra những tác động lan tỏa, hay còn gọi là hiện tượng "backwash". Ảnh hưởng này xảy ra lên cả hoạt động dạy và học. Nhiều mô hình lý thuyết đã phân tích sâu sắc hiện tượng này. Mục tiêu chính là hiểu rõ cách bài thi tác động đến hệ thống giáo dục. Điều này giúp tối ưu hóa quá trình học tập và giảng dạy tiếng Anh. Kiểm tra đánh giá năng lực ngoại ngữ cần được thiết kế cẩn trọng. Nó phải phản ánh đúng chuẩn năng lực ngoại ngữ bậc 3-5.
1.1. Các khái niệm cơ bản về chuẩn đầu ra tiếng Anh
Chuẩn đầu ra tiếng Anh là yêu cầu tối thiểu về năng lực ngôn ngữ. Sinh viên đại học cần đạt được chuẩn này. Chuẩn này định hướng nội dung chương trình đào tạo tiếng Anh đại học. Việc thiết lập chuẩn đầu ra tiếng Anh đảm bảo chất lượng đào tạo. Khung tham chiếu trình độ ngoại ngữ thường được sử dụng. Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc của Việt Nam là một ví dụ. Khung này tương đương CEFR tiếng Việt. Nó mô tả rõ ràng các cấp độ năng lực cần đạt. Chuẩn năng lực ngoại ngữ bậc 3-5 là mục tiêu phổ biến cho sinh viên.
1.2. Ảnh hưởng của kiểm tra đánh giá năng lực ngoại ngữ
Kiểm tra đánh giá năng lực ngoại ngữ có tác động mạnh mẽ. Bài thi chuẩn đầu ra đại học tạo ra ảnh hưởng lớn. Giảng viên và sinh viên đều chịu tác động. Việc này định hình nội dung giảng dạy tiếng Anh. Nó cũng thay đổi chiến lược học tập. Đánh giá năng lực tiếng Anh không chỉ đo lường. Nó còn định hướng toàn bộ quá trình giáo dục. Bài thi chuẩn đầu ra có thể thúc đẩy việc học. Tuy nhiên, nó cũng có thể dẫn đến hiện tượng "dạy để thi". Việc này cần được cân nhắc kỹ lưỡng.
1.3. Khung lý thuyết về tác động của bài thi đến dạy học
Nghiên cứu đã chỉ ra nhiều mô hình lý thuyết. Các mô hình này giải thích ảnh hưởng của bài thi. Hughes (1993) và Bailey (1996) đề xuất khung lý thuyết. Các khung này phân tích tác động từ bài thi. Tác động này xảy ra lên cả hoạt động dạy và học. Burrow (1998) và Green (2003) cũng đưa ra quan điểm. Chúng nhấn mạnh ảnh hưởng gián tiếp và trực tiếp. Saif (2006) và Shih (2007) mở rộng các mô hình này. Các mô hình này cung cấp nền tảng. Chúng giúp phân tích cơ chế ảnh hưởng của bài thi chuẩn đầu ra tiếng Anh. Khung lý thuyết tổng hợp được áp dụng cho nghiên cứu này.
II. Đánh giá tác động chuẩn đầu ra tiếng Anh lên sinh viên
Bài thi chuẩn đầu ra tiếng Anh tại ĐHQGHN tác động đáng kể đến sinh viên. Nó ảnh hưởng đến động lực học tập. Nó cũng định hình sự tự tin của người học. Nhận thức của sinh viên về kỳ thi chuẩn đầu ra đại học là quan trọng. Các yếu tố cá nhân như niềm tin về cách học hiệu quả cũng đóng vai trò. Bài thi có thể thay đổi cách sinh viên đặt mục tiêu học tập. Nó tác động đến lựa chọn tài liệu và phương pháp học. Việc đánh giá năng lực tiếng Anh ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả học tập của từng cá nhân. Sinh viên cần chủ động thích nghi với chuẩn năng lực ngoại ngữ bậc 3-5.
2.1. Động lực và sự tự tin của sinh viên học tiếng Anh
Bài thi chuẩn đầu ra tiếng Anh ảnh hưởng đến động lực. Sinh viên có thể tăng cường động lực học. Áp lực thi cử thúc đẩy nỗ lực cá nhân. Ngược lại, nó có thể giảm sự tự tin. Đặc biệt khi sinh viên đối mặt với kết quả chưa đạt. Mức độ tự tin ảnh hưởng đến hiệu quả học tập. Nó cũng tác động đến việc tham gia các hoạt động ngoại ngữ. Động lực nội tại và ngoại tại đều quan trọng. Việc này cần được hỗ trợ để sinh viên vượt qua thách thức. Mục tiêu là đạt chuẩn đầu ra tiếng Anh.
2.2. Nhận thức sinh viên về bài thi chuẩn đầu ra đại học
Nhận thức của sinh viên về bài thi rất đa dạng. Một số sinh viên hiểu rõ cấu trúc và yêu cầu. Một số khác có thể chưa nắm vững thông tin. Cảm nhận về độ khó của bài thi khác nhau. Mức độ quan trọng của bài thi cũng ảnh hưởng đến tâm lý. Việc hiểu biết về bài thi chuẩn đầu ra đại học là cần thiết. Thông tin rõ ràng giúp sinh viên chuẩn bị tốt hơn. Nó giảm thiểu lo lắng và tăng cường sự tự tin. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả đánh giá năng lực tiếng Anh.
2.3. Thay đổi trong hoạt động học tập tiếng Anh của sinh viên
Bài thi chuẩn đầu ra tác động trực tiếp đến hoạt động học. Sinh viên đặt mục tiêu học tập rõ ràng hơn. Họ lập kế hoạch ôn thi cụ thể. Nội dung và tài liệu học tập được chọn lọc kỹ. Phương pháp học tập cũng có sự điều chỉnh. Sinh viên có thể tập trung vào các kỹ năng được kiểm tra. Chiến lược ôn thi trở nên có trọng tâm. Đánh giá kết quả học tập của bản thân thường xuyên hơn. Việc này nhằm đạt được chuẩn đầu ra tiếng Anh theo yêu cầu.
III. Tác động của bài thi chuẩn đầu ra đến giảng dạy tiếng Anh
Bài thi chuẩn đầu ra tiếng Anh không chỉ ảnh hưởng đến người học. Nó còn có tác động sâu rộng đến giảng viên. Giảng viên cần điều chỉnh phương pháp giảng dạy tiếng Anh. Họ phải đáp ứng yêu cầu của kỳ thi chuẩn đầu ra đại học. Sự hiểu biết về chương trình và bài thi là cần thiết. Niềm tin của giảng viên về giảng dạy và kiểm tra đánh giá cũng quan trọng. Việc bồi dưỡng chuyên môn và kinh nghiệm luyện thi là bắt buộc. Điều này nhằm giúp sinh viên đạt được chuẩn năng lực ngoại ngữ bậc 3-5. Đào tạo tiếng Anh đại học cần xem xét kỹ lưỡng các thay đổi này.
3.1. Nhận thức giảng viên về chương trình và bài thi chuẩn
Giảng viên cần có nhận thức rõ ràng. Họ cần hiểu biết về chương trình tiếng Anh đại học. Thông tin về bài thi chuẩn đầu ra tiếng Anh là rất quan trọng. Nhận thức này ảnh hưởng đến việc thiết kế bài giảng. Nó cũng tác động đến cách giảng viên chuẩn bị tài liệu. Sự rõ ràng về mục tiêu và yêu cầu bài thi là chìa khóa. Điều này giúp giảng viên định hướng tốt hơn. Nó góp phần nâng cao chất lượng đào tạo tiếng Anh đại học.
3.2. Thay đổi trong phương pháp giảng dạy tiếng Anh
Bài thi chuẩn đầu ra thúc đẩy thay đổi phương pháp. Giảng viên có thể điều chỉnh cách truyền đạt kiến thức. Họ có thể tập trung hơn vào các kỹ năng kiểm tra. Các hoạt động giảng dạy được thiết kế lại. Mục tiêu là giúp sinh viên làm quen với định dạng bài thi. Việc này đôi khi tạo áp lực. Giảng viên cần cân bằng giữa việc dạy kiến thức và luyện thi. Mục tiêu là phát triển năng lực toàn diện, không chỉ điểm số.
3.3. Ảnh hưởng đến bồi dưỡng chuyên môn và luyện thi
Bài thi chuẩn đầu ra tác động đến việc bồi dưỡng chuyên môn. Giảng viên có thể tham gia các khóa tập huấn mới. Các khóa này tập trung vào định dạng và yêu cầu bài thi. Kinh nghiệm luyện thi trở thành yếu tố quan trọng. Giảng viên cần cập nhật kiến thức về kiểm tra đánh giá năng lực ngoại ngữ. Điều này giúp họ hỗ trợ sinh viên hiệu quả hơn. Mục đích cuối cùng là giúp sinh viên đạt chuẩn năng lực ngoại ngữ bậc 3-5.
IV. Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng chuẩn đầu ra ngoại ngữ
Nghiên cứu áp dụng phương pháp kết hợp. Phương pháp này giúp thu thập dữ liệu toàn diện. Nó bao gồm cả định lượng và định tính. Thiết kế nghiên cứu được xây dựng kỹ lưỡng. Mẫu nghiên cứu bao gồm giảng viên và sinh viên ĐHQGHN. Công cụ nghiên cứu đa dạng. Bảng hỏi và phỏng vấn bán cấu trúc được sử dụng. Việc thu thập và phân tích dữ liệu được thực hiện chặt chẽ. Đạo đức nghiên cứu luôn được đảm bảo. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó phân tích ảnh hưởng của bài thi chuẩn đầu ra tiếng Anh.
4.1. Thiết kế nghiên cứu và mẫu khảo sát toàn diện
Nghiên cứu sử dụng thiết kế kết hợp. Phương pháp này kết hợp định lượng và định tính. Nó giúp khám phá sâu rộng ảnh hưởng. Mẫu nghiên cứu định lượng gồm nhiều sinh viên. Mẫu nghiên cứu định tính bao gồm các giảng viên. Việc chọn mẫu đảm bảo tính đại diện. Điều này giúp thu thập quan điểm đa chiều. Mục đích là hiểu rõ tác động của kiểm tra đánh giá năng lực ngoại ngữ.
4.2. Công cụ thu thập dữ liệu định lượng và định tính
Công cụ nghiên cứu đa dạng. Bảng hỏi được sử dụng cho dữ liệu định lượng. Bảng hỏi được thiết kế chi tiết. Nó thu thập thông tin về cảm nhận và hoạt động. Phỏng vấn bán cấu trúc được sử dụng cho dữ liệu định tính. Phỏng vấn giúp khám phá sâu hơn các khía cạnh. Nó đi sâu vào kinh nghiệm và niềm tin. Các công cụ này đảm bảo sự phong phú của dữ liệu.
4.3. Quy trình phân tích dữ liệu hiệu quả
Dữ liệu được phân tích một cách có hệ thống. Dữ liệu định lượng sử dụng các phương pháp thống kê. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và khẳng định (CFA) được thực hiện. Mô hình SEM được sử dụng để kiểm định mối quan hệ. Dữ liệu định tính được phân tích theo chủ đề. Sau đó, dữ liệu định lượng và định tính được tổng hợp. Việc này cung cấp một cái nhìn toàn diện. Nó làm rõ tác động của bài thi chuẩn đầu ra tiếng Anh.
V. Cải thiện dạy học tiếng Anh qua kỳ thi chuẩn đầu ra
Các phát hiện từ nghiên cứu cung cấp cơ sở quan trọng. Chúng giúp cải thiện quy trình dạy và học tiếng Anh. Việc nâng cao chất lượng bài thi chuẩn đầu ra là cần thiết. Nó phải phản ánh đúng chuẩn năng lực ngoại ngữ bậc 3-5. Đồng thời, cần phát triển các phương pháp giảng dạy tiếng Anh hiệu quả. Điều này giúp giảm thiểu hiện tượng 'dạy để thi'. Đào tạo tiếng Anh đại học cần có sự đổi mới. Nó phải hướng tới phát triển năng lực toàn diện cho sinh viên. Kết quả đánh giá năng lực tiếng Anh phải được sử dụng một cách xây dựng. Việc này nhằm mục đích nâng cao chất lượng giáo dục tổng thể.
5.1. Nâng cao hiệu quả đánh giá năng lực tiếng Anh
Việc nâng cao hiệu quả đánh giá là ưu tiên. Bài thi chuẩn đầu ra cần được rà soát định kỳ. Nó phải đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy. Các tiêu chí chấm thi cần minh bạch hơn. Phản hồi sau bài thi phải mang tính xây dựng. Điều này giúp sinh viên hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu. Nó định hướng cải thiện năng lực tiếng Anh. Đánh giá năng lực tiếng Anh cần trở thành công cụ hỗ trợ học tập.
5.2. Đề xuất phát triển phương pháp giảng dạy tiếng Anh
Cần có các đề xuất cụ thể cho phương pháp giảng dạy tiếng Anh. Giảng viên nên tích hợp các kỹ năng toàn diện. Việc này vượt ra ngoài khuôn khổ bài thi. Khuyến khích phương pháp học tập chủ động. Giảng dạy cần tập trung vào giao tiếp thực tế. Áp dụng công nghệ vào giảng dạy là cần thiết. Các buổi bồi dưỡng chuyên môn thường xuyên giúp giảng viên cập nhật. Việc này góp phần cải thiện đào tạo tiếng Anh đại học.
5.3. Định hướng cho đào tạo tiếng Anh đại học chất lượng
Tài liệu cung cấp định hướng cho đào tạo tiếng Anh đại học. Chương trình cần được điều chỉnh linh hoạt. Nó phải đáp ứng nhu cầu thị trường lao động. Đồng thời, vẫn đảm bảo đạt chuẩn đầu ra tiếng Anh. Các chính sách hỗ trợ sinh viên cần được tăng cường. Điều này giúp sinh viên vượt qua thách thức. Mục tiêu là phát triển một môi trường học tập tích cực. Môi trường này thúc đẩy việc đạt chuẩn năng lực ngoại ngữ bậc 3-5.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (351 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Kiểm tra đánh giá (KTĐG) kết quả học tập giữ vai trò mắt xích điều tiết then chốt trong quá trình dạy học ngoại ngữ, có chức năng kép vừa lượng hóa mức độ hoàn thành chuẩn đầu ra (CĐR), vừa định hình và tác động dội ngược (washback effects) mạnh mẽ tới toàn bộ quy trình đào tạo (Hoàng Văn Thái, 2016). Trong bối cảnh triển khai Quyết định 1400/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án “Dạy và học ngoại ngữ trong hệ thống giáo dục quốc dân giai đoạn 2008–2020” (Đề án 2020), Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam theo Thông tư 01/2014/TT-BGDĐT cùng định dạng Đề thi đánh giá năng lực tiếng Anh từ bậc 3 đến bậc 5 (VSTEP) theo Quyết định 729/QĐ-BGDĐT ngày 11/3/2015. Tại Đại học Quốc gia Hà Nội (ĐHQGHN), Quy chế đào tạo đại học ban hành theo Quyết định số 5115/QĐ-ĐHQGHN ngày 25/12/2014 và Hướng dẫn số 297/HD-ĐHQGHN ngày 03/02/2017 đã chính thức xác lập việc sử dụng bài thi VSTEP làm chuẩn đầu ra bắt buộc (Bậc 3 đối với chương trình chuẩn, Bậc 4 đối với chương trình chất lượng cao, Bậc 5 đối với chương trình chuẩn quốc tế).
Mặc dù việc áp dụng bài thi chuẩn hóa mang tính quyết định (high-stakes test) diễn ra trên diện rộng, y văn trong nước trước năm 2020 hoàn toàn thiếu vắng các nghiên cứu thực chứng quy mô lớn đo lường toàn diện mức độ ảnh hưởng của bài thi chuẩn đầu ra VSTEP tới đồng thời cả hai đối tượng trung tâm: hoạt động dạy của giảng viên và hoạt động học của sinh viên. Đa số các nghiên cứu quốc tế trước đây chỉ khảo sát đơn lẻ một khía cạnh hoặc bỏ qua vai trò trung gian của các đặc điểm cá nhân (niềm tin, thái độ, động lực, kiến thức khảo thí). Luận án tiến sĩ chuyên ngành Đo lường và Đánh giá trong giáo dục (mã số 9140115) của tác giả Nguyễn Thúy Lan (2020), dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Quý Thanh và PGS. Nguyễn Thúy Nga tại Trường Đại học Giáo dục – ĐHQGHN, đã giải quyết trọn vẹn khoảng trống học thuật này.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được xác lập cụ thể:
- Câu hỏi 1 (RQ1): Các ảnh hưởng của bài thi xác định CĐR tiếng Anh (VSTEP) đối với việc học tiếng Anh của sinh viên tại ĐHQGHN là gì?
- RQ1.1: Khi chịu áp lực từ bài thi, yếu tố cá nhân của sinh viên ảnh hưởng tới hoạt động học tiếng Anh như thế nào?
- RQ1.2: Những yếu tố thuộc về bài thi ảnh hưởng thế nào tới hoạt động học tiếng Anh của sinh viên?
- Câu hỏi 2 (RQ2): Các ảnh hưởng của bài thi xác định CĐR tiếng Anh (VSTEP) đối với hoạt động dạy tiếng Anh của giảng viên tại ĐHQGHN là gì?
- RQ2.1: Khi chịu áp lực từ bài thi, yếu tố cá nhân của giảng viên ảnh hưởng tới hoạt động dạy tiếng Anh như thế nào?
- RQ2.2: Những yếu tố thuộc về bài thi ảnh hưởng thế nào tới hoạt động dạy tiếng Anh tại ĐHQGHN?
- Giả thuyết nghiên cứu trung tâm (H1): Việc áp dụng bài thi chuẩn hóa VSTEP tạo ra tác động dội ngược đa chiều, vừa thúc đẩy gia tăng thời lượng ôn tập, vừa dẫn tới các tác động tiêu cực làm thu hẹp chương trình học theo hướng luyện thi đối phó ngắn hạn nếu không có sự điều tiết từ các yếu tố niềm tin và năng lực sư phạm.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp có chọn lọc các mô hình kinh điển: mô hình ba thành tố Participants – Processes – Products của Hughes (1993), mô hình tương tác đa chiều của Bailey (1996), mô hình Niềm tin – Giả định – Kiến thức của Burrow (1998), mô hình điều tiết của Shih (2007, 2009), mô hình năng lực sư phạm nội dung (PCK) của Shulman (1987) và lý thuyết tính giá trị hệ quả (consequential validity) của Messick (1989, 1996). Phạm vi nghiên cứu bao quát 89 giảng viên tiếng Anh thuộc Trường ĐH Ngoại ngữ phụ trách giảng dạy và 751 sinh viên không chuyên ngữ thuộc 4 đơn vị thành viên ĐHQGHN (Trường ĐH Khoa học Tự nhiên, Trường ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn, Trường ĐH Công nghệ, Trường ĐH Ngoại ngữ), triển khai trong khung thời gian từ tháng 12/2016 đến tháng 5/2019 (giai đoạn khảo sát thực địa từ 04/03/2019 đến 30/05/2019).
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế về hiện tượng tác động dội ngược (washback / backwash) cho thấy sự tiến hóa qua 3 giai đoạn lịch sử rõ rệt. Giai đoạn sơ khởi (1980–1999) tập trung định danh hiện tượng và tranh luận về sự tồn tại của tính giá trị hệ quả (Messick, 1989; Hughes, 1993; Alderson & Wall, 1993). Giai đoạn thứ hai (2000–2005) chuyển trọng tâm sang khảo sát nhận thức, thái độ của người dạy và người học trong môi trường lớp học vi mô (Saif, 1999; Cheng, 2005; Green, 2003). Giai đoạn thứ ba (2006 đến nay) mở rộng phạm vi tiếp cận sang bình diện vĩ mô, đánh giá mối tương tác phức hợp giữa chính sách giáo dục, trách nhiệm giải trình xã hội và các bên liên quan (Shih, 2007; Tsagari, 2009; Cheng, Sun & Ma, 2015).
Y văn ghi nhận sự đối lập sâu sắc giữa hai luồng quan điểm học thuật:
- Luồng quan điểm ủng hộ (Measurement-driven instruction): Đại diện bởi Pearson (1988), Shohamy (1992), Caine (2005), lập luận rằng một bài thi chuẩn hóa trực tiếp (direct assessment) được thiết kế chuẩn mực sẽ trở thành đòn bẩy tích cực thúc đẩy đổi mới phương pháp giảng dạy, buộc người học dành nhiều thời gian rèn luyện kỹ năng thực hành và nâng cao tính giải trình của cơ sở đào tạo.
- Luồng quan điểm phê phán (Curricular narrowing & test contamination): Dẫn đầu bởi Madaus (1988), Alderson & Wall (1993), McNeil (2000), Qi (2004), Hsu (2009), cho rằng các kỳ thi mang tính quyết định cao (high-stakes testing) tất yếu dẫn đến hiện tượng "dạy học định hướng thi cử" (teaching to the test), làm nghèo nàn hóa trải nghiệm giáo dục, triệt tiêu động lực nội tại và chỉ đo lường được các kỹ năng làm bài thi nhân tạo thay vì năng lực ngôn ngữ thực chất.
Khi so sánh với các công trình quốc tế tiêu biểu, luận án tạo lập vị thế học thuật riêng biệt:
- Nghiên cứu của Alderson & Wall (1993) tại Sri Lanka trên kỳ thi tốt nghiệp THCS (O-level) kết luận bài thi chỉ làm thay đổi nội dung bài giảng (content) chứ hoàn toàn không làm đổi mới phương pháp sư phạm (methodology). Luận án của Nguyễn Thúy Lan (2020) tái kiểm chứng giả thuyết này trong bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam, đồng thời chỉ rõ phương pháp giảng dạy bị chi phối mạnh mẽ bởi "năng lực khảo thí" (assessment literacy) và niềm tin của giảng viên hơn là cấu trúc bài thi thuần túy.
- Nghiên cứu của Shih (2007, 2009) tại Đài Loan về bài thi GEPT chỉ ra bài thi ít ảnh hưởng tới hoạt động dạy do thiếu vắng sự chuẩn bị dài hạn từ phía người học. Ngược lại, trong bối cảnh ĐHQGHN, bài thi VSTEP đóng vai trò là "cửa ải tốt nghiệp" bắt buộc, dẫn tới áp lực mang tính sống còn, kích hoạt động lực thực dụng cực lớn và thúc đẩy giảng viên tái cấu trúc toàn bộ tài liệu bổ trợ theo định dạng 4 kỹ năng của VSTEP.
Luận án định vị vững chắc trong y văn bằng cách tích hợp đồng thời hai trục phân tích (dạy và học) trong cùng một chỉnh thể nghiên cứu trường hợp, đưa các biến số tâm lý – nhận thức cá nhân vào vị trí trung gian điều tiết, lấp đầy khoảng trống dữ liệu thực nghiệm về khảo thí ngoại ngữ tại khu vực Đông Nam Á.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và thách thức mô hình cổ điển của Hughes (1993) và Bailey (1996) vốn nhìn nhận tác động của bài thi theo tuyến tính cơ học. Bằng việc tích hợp mô hình Niềm tin – Giả định – Kiến thức của Burrow (1998) cùng lý thuyết Năng lực Sư phạm Nội dung (Pedagogical Content Knowledge - PCK) của Shulman (1987), nghiên cứu chứng minh rằng bài thi không tác động cơ học trực tiếp lên hành vi giảng dạy hay học tập, mà phải khúc xạ qua lăng kính niềm tin, nhận thức về độ khó, tầm quan trọng của bài thi và năng lực khảo thí cá nhân.
[YẾU TỐ BÀI THI VSTEP] ──┐
- Hiểu biết bài thi │
- Độ khó & Chất lượng ├──► [ĐẶC ĐIỂM CÁ NHÂN] ──► [HOẠT ĐỘNG THỰC HÀNH]
- Tầm quan trọng │ - Niềm tin & Động lực - Dạy: Mục tiêu, PPGD, KTĐG
│ - Kiến thức khảo thí - Học: Kế hoạch, Tài liệu,
[BỐI CẢNH ĐÀO TẠO ĐHQG] ─┘ - Sự tự tin / Lo âu Chiến lược ôn luyện
Mô hình lý thuyết của luận án thiết lập bước chuyển dịch mô thức (paradigm shift): chuyển từ quan điểm quy giản coi bài thi là nguyên nhân duy nhất gây biến đổi hành vi sang mô hình đa nhân tố tương tác, khẳng định đặc điểm tâm lý cá nhân đóng vai trò bộ lọc trung gian quyết định chiều hướng (tích cực hay tiêu cực) của tác động dội ngược.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 4 trường phái lý thuyết:
- Lý thuyết tính giá trị hệ quả và tác động khảo thí (Messick, 1989, 1996; Bachman & Palmer, 1996; Cheng, Sun & Ma, 2015).
- Lý thuyết tác động dội ngược đa tầng (Hughes, 1993; Bailey, 1996; Green, 2003; Saif, 2006; Shih, 2007, 2009).
- Lý thuyết nhận thức giáo viên và tri thức sư phạm (Shulman, 1987; Burrow, 1998).
- Lý thuyết động lực và hành vi học tập (Smith, 1984; Jones & Vonhees, 2002; Entwistle, 2005).
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập rõ ràng: áp dụng tối ưu cho đối tượng sinh viên đại học không chuyên ngữ trong các đại học đa ngành, định hướng nghiên cứu tại các quốc gia có nền văn hóa thi cử coi trọng bằng cấp (Confucian-heritage cultures), nơi bài thi chuẩn hóa được áp dụng như một rào cản hành chính bắt buộc để xét tốt nghiệp.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận hành trên nền tảng triết học thực chứng hậu thực chứng (post-positivism) kết hợp thuyết thực dụng (pragmatism), triển khai thiết kế phương pháp nghiên cứu kết hợp (Mixed Methods Research Design) với quy trình lồng ghép định lượng và định tính chặt chẽ. Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (multi-level design) phân tách rõ ràng hai luồng xử lý: cấp độ hoạt động học của sinh viên và cấp độ hoạt động dạy của giảng viên.
Cỡ mẫu chính xác bao gồm:
- Mẫu định lượng: $N = 751$ sinh viên không chuyên ngữ đã hoàn thành các học phần Tiếng Anh cơ sở (TACS 1, TACS 2, TACS 3) và $N = 89$ giảng viên tiếng Anh trực tiếp tham gia giảng dạy khối kiến thức TACS tại các trường đại học thành viên thuộc ĐHQGHN.
- Mẫu định tính: Phỏng vấn bán cấu trúc sâu với 12 giảng viên đại diện cho các nhóm thâm niên/kinh nghiệm luyện thi và 24 sinh viên đại diện cho các nhóm trình độ và kết quả thi VSTEP khác nhau, kết hợp phân tích tài liệu CTĐT và định dạng đề thi VSTEP.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình chọn mẫu tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên theo cụm nhiều giai đoạn (multi-stage cluster random sampling):
- Giai đoạn 1: Phân tầng theo các đơn vị đào tạo thành viên (Trường ĐH Công nghệ, Trường ĐH Khoa học Tự nhiên, Trường ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn, Khoa Ngoại ngữ không chuyên - Trường ĐH Ngoại ngữ).
- Giai đoạn 2: Chọn ngẫu nhiên các lớp học phần Tiếng Anh cơ sở 3 (TACS 3).
- Giai đoạn 3: Khảo sát toàn bộ sinh viên trong các lớp được chọn nhằm triệt tiêu sai số chọn mẫu.
Thao tác hóa khái niệm và công cụ thu thập dữ liệu được thiết kế chi tiết thành các tiểu thang đo Likert 5 mức độ:
- Bảng hỏi sinh viên khảo sát 3 nhóm biến lớn: Đặc điểm cá nhân (Động lực thực dụng, Động lực thâm nhập, Sự tự tin, Niềm tin học tập), Yếu tố bài thi (Cảm nhận độ khó, Tầm quan trọng, Hiểu biết bài thi), Hoạt động học (Mục tiêu/Kế hoạch, Nội dung/Tài liệu, Phương pháp/Chiến lược ôn thi).
- Bảng hỏi giảng viên khảo sát: Đặc điểm cá nhân (Hiểu biết CTĐT, Niềm tin giảng dạy, Bồi dưỡng chuyên môn, Kinh nghiệm luyện thi), Yếu tố bài thi, Hoạt động giảng dạy (Mục tiêu, Nội dung/Tài liệu, PPGD, Hoạt động KTĐG).
Tính giá trị (construct, internal, external validity) và độ tin cậy được kiểm định nghiêm ngặt: hệ số tin cậy Cronbach’s alpha của toàn bộ các thang đo thành phần đều đạt ngưỡng cao ($\alpha > 0.80$, dao động từ $0.812$ đến $0.924$).
Data và phân tích
Dữ liệu định lượng được xử lý tuần tự qua các kỹ thuật thống kê nâng cao trên phần mềm SPSS và AMOS:
- Kiểm định độ tin cậy thang đo: Cronbach's alpha và Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR), Phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Trích xuất các nhân tố tiềm ẩn với hệ số tải nhân tố (factor loading) $> 0.50$, loại bỏ các biến có cross-loading không đạt chuẩn.
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Xác nhận tính đơn hướng, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của các cấu trúc đo lường.
- Mô hình hóa phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM): Đánh giá mối quan hệ tác động nhân quả giữa các biến tiềm ẩn trong mô hình Hoạt động học của sinh viên.
- Phân tích hồi quy đa biến (Multiple Linear Regression): Đánh giá mức độ đóng góp của từng nhóm yếu tố giảng viên và bài thi lên hoạt động dạy.
- Kiểm tra độ vững (Robustness checks): Hiệu chỉnh mô hình thông qua chỉ số điều chỉnh sai số (Modification Indices - MI), đảm bảo các chỉ số phù hợp mô hình đạt chuẩn quốc tế: CMIN/DF $< 3.0$, GFI $> 0.90$, CFI $> 0.90$, TLI $> 0.90$, RMSEA $< 0.08$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Dữ liệu thực nghiệm của luận án cung cấp 4 phát hiện bước ngoặt:
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ PHÁT HIỆN THỰC NGHIỆM THEN CHỐT TỪ DỮ LIỆU ĐHQGHN │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Động lực học tập: Thực dụng (Mean=4.12) >> Thâm nhập (Mean=2.84) │
│ 2. Tác động phân hóa: Thay đổi Tài liệu (88.7%) > Phương pháp (24.3%) │
│ 3. SEM: Bài thi tác động gián tiếp qua Niềm tin & Cảm nhận (p < 0.001) │
│ 4. Hệ quả kép: Tăng thời lượng tự học nhưng đẩy cao Lo âu thi cử │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Sự áp đảo tuyệt đối của động lực thực dụng (Instrumental Motivation): Điểm trung bình của động lực thực dụng đạt mức rất cao ($Mean = 4.12/5.00$), trong khi động lực thâm nhập văn hóa/giao tiếp chỉ đạt mức trung bình thấp ($Mean = 2.84/5.00$). Dữ liệu phỏng vấn xác nhận: sinh viên học tiếng Anh với mục tiêu tối thượng là vượt qua kỳ thi VSTEP bậc 3 để đủ điều kiện xét tốt nghiệp ra trường, tạo nên hiện tượng học tập mang tính công cụ ngắn hạn.
- Hiện tượng tác động dội ngược phân hóa (Differential Washback): Bài thi VSTEP tác động cực kỳ mạnh mẽ và tức thì đến việc lựa chọn tài liệu, nội dung học tập và hoạt động kiểm tra đánh giá trên lớp ($88.7%$ giảng viên thừa nhận bổ sung bài tập dạng thức VSTEP vào giờ học), nhưng tác động rất hạn chế đến phương pháp sư phạm cốt lõi ($p > 0.05$). Giảng viên có xu hướng quay lại phương pháp Ngữ pháp – Dịch (Grammar-Translation) và luyện mẹo làm bài trắc nghiệm khi kỳ thi đến gần, thay vì duy trì phương pháp giao tiếp (CLT).
- Vai trò trung gian của Nhận thức và Niềm tin: Kết quả kiểm định SEM khẳng định yếu tố bài thi không tác động đơn tuyến trực tiếp lên hoạt động học, mà chịu sự điều tiết mạnh mẽ bởi "Cảm nhận về độ khó" ($\beta = 0.342, p < 0.001$) và "Tầm quan trọng của bài thi" ($\beta = 0.415, p < 0.001$). Đối với giảng viên, "Kiến thức về KTĐG" (assessment literacy) đóng vai trò biến điều tiết: giảng viên có kiến thức khảo thí cao ít bị cuốn theo xu hướng luyện thi cơ học và duy trì tốt hơn các hoạt động phát triển kỹ năng thực chất.
- Nghịch lý lo âu và sự biến dạng chiến lược học: $92%$ sinh viên và giảng viên thừa nhận bài thi VSTEP tạo áp lực tâm lý nặng nề. Thay vì phát triển năng lực ngôn ngữ toàn diện 4 kỹ năng, sinh viên dồn trọng tâm vào việc luyện các kỹ năng dễ lấy điểm bằng chiến thuật mẹo (Đọc, Nghe) và học thuộc lòng các bài mẫu cho kỹ năng Viết và Nói, dẫn đến sự suy giảm khả năng giao tiếp tự nhiên trong môi trường học thuật và làm việc thực tế.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Bổ sung khung phân tích washback hai chiều có biến trung gian vào kho tàng lý luận khảo thí ngôn ngữ, chứng minh tính phổ quát của mô hình tích hợp tại các quốc gia đang phát triển.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ đo lường chuẩn hóa (thang đo bảng hỏi và khung phỏng vấn) đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị bằng EFA/CFA/SEM, có khả năng chuyển giao áp dụng trực tiếp cho các nghiên cứu đánh giá tác động của các bài thi chuẩn hóa khác (như IELTS, TOEIC, TOEFL) tại Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn sư phạm: Cung cấp cơ sở khoa học để giảng viên tái cấu trúc bài giảng, phân định rạch ròi giữa hoạt động phát triển năng lực ngôn ngữ dài hạn và hoạt động rèn luyện kỹ năng làm bài thi ngắn hạn.
- Về mặt chính sách: Khuyến nghị Bộ Giáo dục và Đào tạo cùng ĐHQGHN điều chỉnh lộ trình chuẩn đầu ra, tích hợp đánh giá quá trình (formative assessment) song hành cùng đánh giá tổng kết (summative assessment), giảm thiểu rủi ro của việc phụ thuộc duy nhất vào một bài thi trắc nghiệm chuẩn hóa.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về mẫu và bối cảnh: Khảo sát tập trung chủ yếu vào đối tượng sinh viên đại học không chuyên ngữ trong hệ thống ĐHQGHN, chưa mở rộng sang các trường đại học khối ngành y dược, kỹ thuật chuyên sâu hoặc các trường đại học ngoài công lập.
- Giới hạn về mô hình tương tác: Do tính chất phức tạp của bài toán thống kê, luận án phân tích mô hình hoạt động dạy và hoạt động học thành hai nhánh độc lập; sự tương tác động lực học hai chiều thời gian thực (real-time dynamic interaction) giữa thầy và trò trong lớp học chưa được tích hợp trong cùng một mô hình SEM tổng thể.
- Giới hạn về khung thời gian: Dữ liệu phản ánh giai đoạn đầu triển khai VSTEP (2016–2019), chưa đo lường được tác động dọc trường diễn (longitudinal impact) đối với sinh viên sau khi tốt nghiệp tham gia thị trường lao động.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng kiểm chứng mô hình cấu trúc tuyến tính trên quy mô liên trường toàn quốc, so sánh tác động dội ngược giữa bài thi nội địa (VSTEP) và các bài thi quốc tế (IELTS, TOEIC).
- Ứng dụng mô hình phân tích đa cấp (Hierarchical Linear Modeling - HLM) để xử lý dữ liệu lồng ghép giữa cấp độ sinh viên (Level 1) và cấp độ giảng viên/lớp học (Level 2).
- Triển khai nghiên cứu trường diễn 5–10 năm theo dõi khả năng duy trì năng lực tiếng Anh và mức độ thành công nghề nghiệp của sinh viên đạt chuẩn đầu ra VSTEP khi gia nhập doanh nghiệp đa quốc gia.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình luận án của Nguyễn Thúy Lan (2020) tạo lập tầm ảnh hưởng sâu rộng:
- Tác động học thuật: Đặt nền móng phương pháp luận chuẩn xác cho các nghiên cứu sinh chuyên ngành Đo lường Đánh giá và Ngôn ngữ học ứng dụng tại Việt Nam; cung cấp hệ thống tài liệu tham khảo với khả năng tạo ra hơn 30 trích dẫn học thuật trong các công bố khoa học trong nước và quốc tế.
- Chuyển đổi giáo dục đại học: Cung cấp luận cứ thực chứng giúp Ban Giám hiệu các trường thành viên ĐHQGHN và Ban Chủ nhiệm Khoa tiếng Anh – Trường ĐH Ngoại ngữ điều chỉnh phân bổ thời lượng các học phần TACS (14–24 tín chỉ), cân đối hài hòa giữa chuẩn đầu ra và năng lực tiếp thu của người học.
- Tác động chính sách quốc gia: Cung cấp bằng chứng thực địa có giá trị cao cho Ban Quản lý Đề án Ngoại ngữ Quốc gia trong việc đánh giá hiệu quả thực thi Thông tư 01/2014/TT-BGDĐT và hoàn thiện định dạng đề thi VSTEP bậc 3–5.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp và bộ công cụ đo lường định lượng – định tính chuẩn hóa về tác động dội ngược khảo thí; kế thừa các thang đo đã kiểm định EFA/CFA để mở rộng nghiên cứu.
- Giảng viên tiếng Anh: Hiểu rõ cơ chế tâm lý và hành vi của sinh viên trước áp lực bài thi chuẩn đầu ra; nâng cao năng lực khảo thí (assessment literacy), từ đó thiết kế hoạt động giảng dạy cân bằng giữa luyện thi và phát triển năng lực giao tiếp thực chất.
- Nhà quản lý giáo dục & Hoạch định chính sách: Nắm bắt dữ liệu thực chứng về tác động hai mặt của bài thi chuẩn đầu ra, làm căn cứ ban hành quy chế đào tạo, định mức tín chỉ và chính sách hỗ trợ người học khoa học, nhân văn.
- Sinh viên đại học: Nhận thức rõ ràng về cấu trúc bài thi VSTEP, chủ động xây dựng chiến lược học tập dài hạn, giảm thiểu căng thẳng và tránh bẫy luyện mẹo đối phó.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc xây dựng thành công Mô hình Tác động Dội ngược Tương tác Đa nhân tố có biến trung gian trong bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam. Luận án đã mở rộng mô hình 3P của Hughes (1993) và mô hình GEPT của Shih (2007, 2009) bằng cách tích hợp mô hình Niềm tin – Giả định – Kiến thức của Burrow (1998) và mô hình PCK của Shulman (1987). Nghiên cứu chứng minh rằng yếu tố bài thi không tác động cơ học trực tiếp lên hoạt động dạy và học, mà bị điều tiết qua lăng kính niềm tin, nhận thức độ khó và kiến thức khảo thí của các chủ thể.
2. Đột phá về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở điểm nào?
So với nghiên cứu của Alderson & Wall (1993) (chủ yếu dùng quan sát định tính đơn giản) hay Shih (2007) (chỉ dùng thống kê mô tả), luận án tạo đột phá khi kết hợp phương pháp nghiên cứu hỗn hợp chuẩn quy mô lớn ($N = 89$ giảng viên, $N = 751$ sinh viên) với quy trình chọn mẫu ngẫu nhiên theo cụm nhiều giai đoạn, đồng thời ứng dụng kỹ thuật mô hình hóa phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM) trên AMOS để lượng hóa chính xác các mối quan hệ nhân quả và kiểm soát sai số đo lường.
3. Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là: Mặc dù bài thi VSTEP được thiết kế trực tiếp đánh giá đủ 4 kỹ năng (Nghe, Nói, Đọc, Viết) nhằm thúc đẩy năng lực giao tiếp toàn diện, trên thực tế nó lại kích hoạt hiện tượng "thu hẹp phương pháp giảng dạy ngược". Áp lực từ kỳ thi chuẩn đầu ra khiến giảng viên có xu hướng từ bỏ phương pháp dạy học giao tiếp (CLT) để quay lại phương pháp Ngữ pháp – Dịch truyền thống và luyện mẹo làm bài trắc nghiệm, biến giờ học ngoại ngữ thành giờ luyện kỹ thuật thi cử.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản nghiên cứu (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Luận án cung cấp đầy đủ và minh bạch toàn bộ quy trình nhân bản: bảng thao tác hóa khái niệm chi tiết, toàn văn bộ câu hỏi khảo sát Likert cho giảng viên và sinh viên kèm hệ số tin cậy $\alpha$, danh mục câu hỏi phỏng vấn bán cấu trúc, quy trình phân tích dữ liệu đa bước (EFA $\rightarrow$ CFA $\rightarrow$ SEM $\rightarrow$ Hồi quy) và các bảng số liệu ma trận hệ số tải nhân tố, hệ số MI.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Chương trình nghiên cứu 10 năm tập trung vào 3 hướng trọng tâm: (1) Đánh giá tác động trường diễn của VSTEP đến năng suất lao động và khả năng hội nhập của sinh viên tốt nghiệp giai đoạn 2020–2030; (2) Ứng dụng mô hình phân tích đa cấp (HLM) để khảo sát tương tác đồng thời giữa giảng viên và sinh viên; (3) Nghiên cứu so sánh đối sánh hiệu quả chính sách chuẩn đầu ra giữa VSTEP và các chứng chỉ khảo thí quốc tế (IELTS/TOEIC) trên phạm vi toàn hệ thống giáo dục đại học Việt Nam.
Kết luận
Công trình luận án tiến sĩ của Nguyễn Thúy Lan (2020) xác lập 5 đóng góp học thuật và thực tiễn mang tính nền tảng:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hiện tượng tác động dội ngược (washback effects) và tính giá trị hệ quả trong kiểm tra đánh giá ngoại ngữ tại Việt Nam.
- Xây dựng và kiểm định thành công hai mô hình lý thuyết mới giải thích cơ chế ảnh hưởng của bài thi chuẩn đầu ra VSTEP tới hoạt động dạy của giảng viên và hoạt động học của sinh viên thông qua vai trò trung gian của nhận thức cá nhân.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm quy mô lớn ($N=840$) chỉ ra sự áp đảo của động lực thực dụng và hiện tượng phân hóa tác động (thay đổi tài liệu nhưng chậm đổi mới phương pháp sư phạm).
- Thiết lập quy trình đo lường chuẩn mực cao ứng dụng EFA, CFA, SEM và phỏng vấn định tính chuyên sâu trong nghiên cứu khảo thí giáo dục.
- Đề xuất hệ thống khuyến nghị chính sách và giải pháp sư phạm khả thi, đóng góp trực tiếp vào công cuộc nâng cao chất lượng đào tạo ngoại ngữ tại Đại học Quốc gia Hà Nội và hiện thực hóa các mục tiêu chiến lược của Đề án Ngoại ngữ Quốc gia.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIÁO DỤC NGUYỄN THÚY LAN DẠY VÀ HỌC TIẾNG ANH: ẢNH HƯỞNG TỪ BÀI THI CHUẨN ĐẦU RA (NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP ĐHQGHN) LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐO LƯỜNG VÀ ĐÁNH GIÁ TRONG GIÁO DỤC HÀ NỘI – 2020 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIÁO DỤC NGUYỄN THÚY LAN DẠY VÀ HỌC TIẾNG ANH: ẢNH HƯỞNG TỪ BÀI THI CHUẨN ĐẦU RA (NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP ĐHQGHN) Chuyên ngành: Đo lường và đánh giá trong giáo dục Mã số: 9140115 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐO LƯỜNG VÀ ĐÁNH GIÁ TRONG GIÁO DỤC Cán bộ hướng dẫn 1: GS. Nguyễn Quý Thanh Cán bộ hướng dẫn 2: PGS. Nguyễn Thúy Nga HÀ NỘI – 2020 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực, và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào.
Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Nguyễn Thúy Lan i LỜI CÁM ƠN Tôi tin rằng nếu như không có sự hỗ trợ của một số người, tôi sẽ không thể hoàn thành nghiên cứu này. Tôi biết ơn tất cả những người đã luôn giúp đỡ tôi hoàn thành Luận án. Tôi xin đặc biệt cảm ơn đến những cơ quan, tổ chức và các cá nhân sau đây: Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban giám hiệu trường Đại học Giáo dục - ĐHQGHN, Ban chủ nhiệm và thầy cô Khoa Quản trị chất lượng, trường Đại học Giáo dục - ĐHQGHN đã hướng dẫn, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và thực hiện Luận án.
Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn vô cùng sâu sắc đến GS. Nguyễn Quý Thanh và PGS. Nguyễn Thúy Nga đã luôn theo sát và tận tình hướng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện Luận án. Xin được tỏ lòng biết ơn chân thành đến TS.
Lê Thái Hưng và TS. Tăng Thị Thùy đã cho tôi những lời khuyên hết sức quí báu. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu trường Đại học Ngoại ngữ - ĐHQGHN đã tạo điều kiện, Ban chủ nhiệm và các thầy cô Khoa tiếng Anh, trường Đại học Ngoại ngữ - ĐHQGHN đã đồng ý tham gia nghiên cứu, đóng góp những thông tin liên quan vì lợi ích của nghiên cứu này và đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong điều tra, khảo sát và thực hiện Luận án. Xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo và các đồng nghiệp đã tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tôi hoàn thành Luận án.
Tôi xin dành tất cả sự yêu thương và lời cảm ơn tới bố mẹ, chồng, các con thân yêu, các anh chị em và người thân luôn là niềm động viên mạnh mẽ giúp tôi thực hiện Luận án. Xin chân thành cảm ơn! ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG BIỂU .viii DANH MỤC HÌNH ẢNH.
1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN. Các khái niệm cơ bản. Chuẩn đầu ra. Hoạt động dạy và học.
Ảnh hưởng của bài thi trong KTĐG. Các nghiên cứu liên quan. Nghiên cứu về ảnh hưởng của bài thi đối với quá trình dạy. Nghiên cứu về ảnh hưởng của bài thi đối với quá trình học.
Các mô hình lý thuyết về hiện tượng ảnh hưởng của bài thi. Khung lý thuyết của Hughes (1993). Khung lý thuyết của Bailey (1996). Khung lý thuyết của Burrow (1998).
Khung lý thuyết của Green (2003). Khung lý thuyết của Saif (2006). Khung lý thuyết của Shih (2007). Khung lý thuyết của nghiên cứu.
Khung lý thuyết về hoạt động dạy. Khung lý thuyết về hoạt động học .42 Tóm tắt chương 1.47 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu kết hợp.
Thiết kế nghiên cứu của luận án. Mẫu nghiên cứu. Mẫu nghiên cứu định lượng. Mẫu nghiên cứu định tính.
Công cụ nghiên cứu. Công cụ nghiên cứu định lượng – Bảng hỏi. Công cụ nghiên cứu định tính – Phỏng vấn bán cấu trúc. Thu thập số liệu.
Thu thập số liệu định lượng. Thu thập số liệu định tính. Phân tích dữ liệu. Phân tích dữ liệu định lượng.
Phân tích dữ liệu định tính. Tổng hợp số liệu định lượng và định tính. Đạo đức nghiên cứu. Kế hoạch nghiên cứu .91 Tóm tắt chương 2.93 CHƯƠNG 3: ẢNH HƯỞNG CỦA BÀI THI XÉT CĐR TỚI HOẠT ĐỘNG HỌC TIẾNG ANH TRONG ĐHQGHN.
Các đặc điểm cá nhân của sinh viên. Động lực học tiếng Anh. Sự tự tin. Niềm tin về cách học và KTĐG tiếng Anh hiệu quả.
Yếu tố bài thi. Cảm nhận về độ khó của bài thi. Tầm quan trọng của bài thi. Hiểu biết về bài thi.
Hoạt động học tiếng Anh. Đặt mục tiêu và lập kế hoạch học tập. Nội dung và tài liệu học tập. Phương pháp học tập và chiến lược ôn thi.
Ảnh hưởng của đặc điểm cá nhân của sinh viên và bài thi tới hoạt động học tiếng Anh. Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA). Kết quả phân tích nhân tố khẳng định (CFA). Kiểm định mô hình nghiên cứu bằng SEM.
Ảnh hưởng của Yếu tố người học tới Hoạt động học. Ảnh hưởng của Bài thi tới Hoạt động học tiếng Anh. 115 Tóm tắt chương 3. 122 CHƯƠNG 4: ẢNH HƯỞNG CỦA BÀI THI XÉT CĐR TỚI HOẠT ĐỘNG DẠY TIẾNG ANH TRONG ĐHQGHN.
Các đặc điểm cá nhân của giảng viên tiếng Anh. Hiểu biết về chương trình, người học và PPGD. Niềm tin về việc giảng dạy và KTĐG. Bồi dưỡng chuyên môn.
Kinh nghiệm luyện thi. Yếu tố bài thi. Hiểu biết về bài thi. Cảm nhận về độ khó và chất lượng của bài thi.
Tầm quan trọng của bài thi. Hoạt động dạy tiếng Anh. Mục tiêu và nội dung giảng dạy.Tài liệu giảng dạy. Phương pháp giảng dạy.
Hoạt động KTĐG. Ảnh hưởng của đặc điểm cá nhân giảng viên và bài thi tới hoạt động dạy tiếng Anh. Phân tích nhân tố khám phá (EFA). Phân tích hồi quy.
147 Tóm tắt chương 4. 168 CHƯƠNG 5: BÀN LUẬN. Ảnh hưởng tới hoạt động học tiếng Anh trong ĐHQGHN. Ảnh hưởng của Yếu tố người học.
Ảnh hưởng của Yếu tố bài thi. Ảnh hưởng tới hoạt động dạy tiếng Anh. Ảnh hưởng tới Mục tiêu của hoạt động dạy tiếng Anh. Ảnh hưởng tới Nội dung và tài liệu giảng dạy.
Ảnh hưởng tới Phương pháp giảng dạy. Ảnh hưởng tới Hoạt động KTĐG. 199 Tóm tắt chương 5. 202 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ.
207 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 226 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 227 PHỤ LỤC vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Cụm từ viết tắt Nguyên nghĩa CTĐT Chương trình đào tạo ĐHNN Đại học Ngoại ngữ ĐHQGHN Đại học quốc gia Hà Nội KQHT Kết quả học tập PPGD Phương pháp giảng dạy KTĐG Kiểm tra đánh giá NLNN Năng lực ngoại ngữ TACS Tiếng Anh cơ sở vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Trang Bảng 1. Khung lý thuyết của Hughes (1993).
Phương pháp kết hợp trong phân tích số liệu. Tỉ lệ đáp viên theo cơ sở đào tạo. Thông tin về giảng viên tham gia phỏng vấn. Thông tin về sinh viên tham gia phỏng vấn.
Thao tác hóa khái niệm Đặc điểm riêng của sinh viên. Thao tác hóa khái niệm Yếu tố bài thi. Thao tác hóa khái niệm Hoạt động học tập. Tóm tắt bảng hỏi dành cho sinh viên.
Phân loại giá trị Cronbach’s alpha. Độ tin cậy bảng hỏi dành cho sinh viên. Thống kê kết quả độ tin cậy bảng hỏi dành cho sinh viên. Thao tác hóa khái niệm Đặc điểm cá nhân của giảng viên.
Thao tác hóa khái niệm Yếu tố bài thi. Thao tác hóa khái niệm Hoạt động giảng dạy. Tóm tắt bảng hỏi dành cho giảng viên. Độ tin cậy bảng hỏi dành cho giảng viên.
Độ tin cậy của từng nhóm biến trong bảng hỏi dành cho giảng viên. Tóm tắt nội dung câu hỏi phỏng vấn dành cho giảng viên. Tóm tắt nội dung câu hỏi phỏng vấn dành cho sinh viên. Các bước phân tích thống kê suy luận.
Quy trình phân tích số liệu. Quy trình thu thập và phân tích số liệu. Niềm tin về việc học và KTĐG tiếng Anh hiệu quả. Hiểu biết về bài thi.
Sinh viên đặt mục tiêu và lập kế hoạch học tập. Nội dung và tài liệu học tập. Phương pháp học tập và chiến lược ôn thi. Kết quả phân tích EFA lần cuối.
Hệ số tải các nhân tố ở lần chạy EFA cuối. Eigenvalue và phương sai tích lũy giải thích của các nhân tố sau EFA 106 Bảng 3. Tóm tắt các nhân tố và các biến của mô hình nghiên cứu sau EFA. Các chỉ số đánh giá sự phù hợp của mô hình với dữ liệu thực chứng (sau khi hiệu chỉnh bằng hệ số MI - Modification Indices).
Tóm tắt kết quả kiểm định thang đo bằng Độ tin cậy tổng hợp và Phương sai trích. Kết quả kiểm định quan hệ nhân quả giữa các khái niệm trong mô hình nghiên cứu. Hệ số ảnh hưởng giữa các khái niệm trong mô hình nghiên cứu (Standardized Regression Weights). Hiểu biết của giảng viên.
Niềm tin của giảng viên. Hoạt động bồi dưỡng chuyên môn. Kinh nghiệm luyện thi. Hiểu biết về bài thi.
Cảm nhận về độ khó và chất lượng của bài thi. Tầm quan trọng của bài thi. Mục tiêu và nội dung giảng dạy. Ảnh hưởng tới giảng dạy 4 kỹ năng.
Tài liệu giảng dạy liên quan đến bài thi. Tài liệu giảng dạy không liên quan đến bài thi. Phương pháp giảng dạy. Hoạt động KTĐG.
Kết quả phân tích khám phá lần cuối. Hệ số tải các nhân tố ở lần chạy EFA cuối. Eigenvalue và phương sai tích lũy giải thích của các nhân tố sau EFA144 Bảng 4. Mối tương quan giữa các yếu tố thuộc mô hình nghiên cứu.
Độ phù hợp của mô hình hồi quy đa biến “Ảnh hưởng của yếu tố giảng viên tới hoạt động dạy tiếng Anh”. Kiểm định giả thuyết về độ phù hợp với tổng thể của mô hình “Ảnh hưởng của yếu tố giảng viên tới hoạt động dạy tiếng Anh”. Kiểm định các giả thuyết về các yếu tố giảng viên ảnh hưởng tới Hoạt động dạy tiếng Anh. Tóm tắt kết quả bảng hỏi về ảnh hưởng của yếu tố giảng viên tới hoạt động giảng dạy tiếng Anh trong ĐHQGHN .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thúy Lan (2020). Ảnh hưởng bài thi chuẩn đầu ra đến dạy học tiếng Anh ĐHQGHN [Luận án tiến sĩ, trường đại học giáo dục, đại học quốc gia hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-ung-dung/anh-huong-bai-thi-chuan-dau-ra-den-day-hoc-tieng-anh-dhqghn
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng bài thi chuẩn đầu ra đến dạy học tiếng Anh ĐHQGHN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích ảnh hưởng bài thi chuẩn đầu ra đến dạy và học tiếng Anh. Nghiên cứu sâu trường hợp ĐHQGHN, đề xuất giải pháp hiệu quả.
Luận án "Ảnh hưởng bài thi chuẩn đầu ra đến dạy học tiếng Anh ĐHQGHN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học giáo dục, đại học quốc gia hà nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Ảnh hưởng bài thi chuẩn đầu ra đến dạy học tiếng Anh ĐHQGHN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng bài thi chuẩn đầu ra đến dạy học tiếng Anh ĐHQGHN" thuộc chuyên ngành Đo lường và đánh giá trong giáo dục. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng.
Luận án "Ảnh hưởng bài thi chuẩn đầu ra đến dạy học tiếng Anh ĐHQGHN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng bài thi chuẩn đầu ra đến dạy học tiếng Anh ĐHQGHN" có 351 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng bài thi chuẩn đầu ra đến dạy học tiếng Anh ĐHQGHN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.