Đặc điểm ngôn ngữ của các văn bản thuyết minh bảo tàng trong tiếng việt và tiếng

Tài liệu: Đặc điểm ngôn ngữ của các văn bản thuyết minh bảo tàng trong tiếng việt và tiếng anh từ quan điểm ngôn ngữ học chức năng hệ thống luận án tiến sĩ. Tải

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học so sánh, đối chiếu

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

217

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Đặc trưng ngôn ngữ thuyết minh bảo tàng Tiếng Việt Anh

Văn bản thuyết minh bảo tàng sở hữu đặc điểm ngôn ngữ riêng biệt. Nghiên cứu này phân tích ngôn ngữ các văn bản đó. Trọng tâm là so sánh tiếng Việt và tiếng Anh. Hệ thống ngôn ngữ học chức năng được áp dụng. Công trình khám phá cách ngôn ngữ tạo tương tác. Văn bản bảo tàng truyền tải thông tin hiệu quả. Phong cách ngôn ngữ bảo tàng định hình trải nghiệm khách tham quan. Hiểu rõ đặc điểm này giúp cải thiện diễn đạt trong bảo tàng. Các từ ngữ văn bản trưng bày cần sự chính xác. Đồng thời, tính dễ hiểu của chú thích luôn được ưu tiên. Kịch bản trưng bày sẽ được tối ưu hóa. Điều này nâng cao hiệu quả truyền thông bảo tàng. Phân tích ngữ pháp chức năng hệ thống cung cấp khung nhìn sâu sắc. Nó tiết lộ cách ngôn ngữ hình thành ý nghĩa. Văn bản bảo tàng không chỉ cung cấp thông tin. Văn bản còn kết nối hiện vật với công chúng. Tính chất ngôn ngữ khoa học phổ thông được nhấn mạnh. Công trình đóng góp vào lí thuyết và thực tiễn.

1.1. Tổng quan nghiên cứu diễn ngôn ngôn ngữ chức năng hệ thống

Nghiên cứu về diễn ngôn và Ngôn ngữ học chức năng hệ thống (SFL) được tổng quan. SFL là công cụ mạnh mẽ để phân tích ngôn ngữ trong bối cảnh xã hội. Nó khám phá mối quan hệ giữa ngôn ngữ và mục đích sử dụng. Các nghiên cứu trước đây về diễn ngôn đã được xem xét. Những công trình này đặt nền móng cho phân tích văn bản bảo tàng. Nghiên cứu cũng khảo sát các phân tích dựa trên SFL tại Việt Nam. Việc này cung cấp cái nhìn tổng thể về tình hình nghiên cứu. Các đặc điểm ngôn ngữ của văn bản thuyết minh bảo tàng trên thế giới cũng được tổng hợp. Từ đó, vị trí của nghiên cứu này được xác định rõ. Công trình xây dựng trên nền tảng lí thuyết vững chắc. Nó áp dụng các khái niệm về thể loại và phân tích diễn ngôn. Mục tiêu là làm rõ phong cách ngôn ngữ bảo tàng. Các vấn đề liên quan tới từ ngữ văn bản trưng bày được đặt ra. Cách diễn đạt trong bảo tàng là trọng tâm. Tính dễ hiểu của chú thích được đảm bảo.

1.2. Các lí thuyết về văn bản thuyết minh bảo tàng và thể loại

Lí thuyết liên quan tới văn bản thuyết minh bảo tàng được thảo luận. Các khái niệm về phong cách và thể loại của văn bản này được làm rõ. Văn bản bảo tàng không chỉ là thông tin. Văn bản là một thể loại diễn ngôn đặc biệt. Nó có mục đích giáo dục và giải trí. Ngôn ngữ thuyết minh bảo tàng phải cân bằng giữa tính khoa học và sự dễ hiểu. Nghĩa liên nhân, siêu chức năng tư tưởng, siêu chức năng ngôn bản là những khái niệm cốt lõi. Chúng giúp phân tích sâu sắc các lớp nghĩa của văn bản. Nghiên cứu sử dụng lí thuyết phân tích đối chiếu. Phương pháp này giúp so sánh ngôn ngữ tiếng Việt và tiếng Anh. Kịch bản trưng bày thường sử dụng ngôn ngữ linh hoạt. Cấu trúc câu thuyết minh cũng được xem xét. Giọng điệu văn bản bảo tàng là yếu tố quan trọng. Nó ảnh hưởng đến trải nghiệm của khách tham quan. Hiệu quả truyền thông bảo tàng phụ thuộc vào cách diễn đạt. Ngôn ngữ khoa học phổ thông là chìa khóa.

II.Phân tích nghĩa liên nhân văn bản bảo tàng Tương tác

Nghiên cứu đi sâu vào nghĩa liên nhân trong văn bản thuyết minh bảo tàng. Nghĩa liên nhân thể hiện mối quan hệ giữa người viết và người đọc. Nó cũng biểu đạt thái độ, đánh giá của người viết. Các yếu tố như thức (mood), tình thái (modality), và hệ thống ngôi (person system) được phân tích. Những yếu tố này góp phần tạo nên giọng điệu văn bản bảo tàng. Chúng ảnh hưởng đến cách khách tham quan cảm nhận thông tin. Việc so sánh giữa tiếng Việt và tiếng Anh làm nổi bật sự khác biệt. Mỗi ngôn ngữ có cách thể hiện nghĩa liên nhân riêng. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến tính dễ hiểu của chú thích. Nó cũng tác động đến hiệu quả truyền thông bảo tàng. Cấu trúc câu thuyết minh phản ánh sự tương tác. Cách diễn đạt trong bảo tàng cần sự cân nhắc. Ngôn ngữ phải thu hút và duy trì sự chú ý. Văn bản giới thiệu hiện vật cần rõ ràng. Nó phải thân thiện với nhiều đối tượng khách tham quan.

2.1. Thể hiện nghĩa liên nhân Thức tình thái ngôi trong văn bản

Nghĩa liên nhân được phân tích qua ba hệ thống chính. Thứ nhất là hệ thống thức (mood). Nó xác định loại câu (trần thuật, nghi vấn, mệnh lệnh). Thứ hai là tình thái (modality). Tình thái thể hiện mức độ chắc chắn hoặc khả năng của thông tin. Ví dụ: 'có thể', 'phải', 'sẽ'. Thứ ba là hệ thống ngôi (person system). Việc sử dụng 'chúng ta', 'bạn' hay không dùng ngôi rõ ràng đều có tác động. Các yếu tố này định hình giọng điệu văn bản bảo tàng. Chúng tạo ra mức độ trang trọng, thân mật khác nhau. Cách diễn đạt trong bảo tàng cần được điều chỉnh. Mục tiêu là tạo ra một môi trường giao tiếp hiệu quả. Văn bản giới thiệu hiện vật không chỉ thông báo. Nó còn mời gọi sự tham gia. Ngôn ngữ khoa học phổ thông kết hợp với nghĩa liên nhân phù hợp. Điều này đảm bảo tính dễ hiểu của chú thích.

2.2. Đối chiếu nghĩa liên nhân Tiếng Việt và tiếng Anh

Nghiên cứu đối chiếu sự thể hiện của nghĩa liên nhân. So sánh diễn ra giữa văn bản thuyết minh bảo tàng tiếng Việt và tiếng Anh. Kết quả đối chiếu hệ thống thức cho thấy sự khác biệt. Ví dụ, tiếng Anh có xu hướng dùng câu trần thuật trực tiếp nhiều hơn. Tiếng Việt có thể linh hoạt hơn trong cấu trúc. Sự thể hiện của tình thái cũng khác nhau. Một số tình thái phổ biến ở tiếng Anh ít được dùng trong tiếng Việt. Đối chiếu hệ thống ngôi tiết lộ chiến lược giao tiếp. Ví dụ, việc sử dụng ngôi 'chúng ta' có thể tạo sự gắn kết. Tuy nhiên, văn bản bảo tàng thường tránh đại từ nhân xưng. Mục tiêu là duy trì sự khách quan. Phân tích này giúp hiểu rõ phong cách ngôn ngữ bảo tàng. Nó cũng cải thiện kịch bản trưng bày. Hiệu quả truyền thông bảo tàng được nâng cao. Tính dễ hiểu của chú thích là yếu tố cốt lõi.

III.Cấu trúc chuyển tác văn bản trưng bày Truyền tải thông tin

Hệ thống chuyển tác (transitivity) là trọng tâm phân tích tiếp theo. Hệ thống này mô tả cách kinh nghiệm được thể hiện bằng ngôn ngữ. Nó bao gồm các quá trình (processes), tham thể (participants), và chu cảnh (circumstances). Phân tích chuyển tác giúp hiểu cách văn bản cấu trúc thông tin. Từ ngữ văn bản trưng bày được xem xét kỹ lưỡng. Mật độ thực từ (lexical density) cũng là một chỉ số quan trọng. Mật độ cao thường gắn với văn bản khoa học. Văn bản bảo tàng cần cân bằng giữa thông tin và sự dễ hiểu. Cấu trúc câu thuyết minh có thể chủ động hoặc bị động. Sự lựa chọn này ảnh hưởng đến diễn đạt trong bảo tàng. Nghiên cứu đối chiếu các đặc điểm này ở tiếng Việt và tiếng Anh. Mục đích là làm rõ sự khác biệt. Hiệu quả truyền thông bảo tàng phụ thuộc vào cách truyền tải thông tin. Ngôn ngữ khoa học phổ thông là nền tảng.

3.1. Hệ thống chuyển tác Quá trình chu cảnh mật độ thực từ

Hệ thống chuyển tác trong văn bản thuyết minh bảo tàng được phân tích chi tiết. Nghiên cứu miêu tả các loại quá trình: vật chất, tinh thần, quan hệ, v.v. Việc sử dụng các quá trình này định hình nội dung. Các chu cảnh (thời gian, địa điểm, cách thức) cung cấp bối cảnh. Chúng giúp người đọc hiểu rõ hiện vật. Mật độ thực từ được tính toán. Văn bản khoa học phổ thông có xu hướng mật độ thực từ vừa phải. Nó tránh quá nhiều thuật ngữ chuyên ngành. Từ ngữ văn bản trưng bày được chọn lọc. Mục tiêu là truyền đạt thông tin chính xác. Đồng thời đảm bảo tính dễ hiểu của chú thích. Phân tích này cho thấy cách diễn đạt trong bảo tàng. Nó làm rõ cách các sự kiện, ý tưởng được trình bày. Cấu trúc câu thuyết minh cần sự cân bằng.

3.2. Cấu trúc chủ động bị động Ảnh hưởng diễn đạt trong bảo tàng

Nghiên cứu đối chiếu việc sử dụng cấu trúc chủ động và bị động. Cấu trúc chủ động nhấn mạnh chủ thể hành động. Cấu trúc bị động tập trung vào đối tượng bị tác động. Trong văn bản thuyết minh bảo tàng, cả hai đều có vai trò riêng. Cấu trúc chủ động tạo cảm giác trực tiếp, năng động. Cấu trúc bị động thường dùng để trình bày sự kiện khách quan. Nó không cần nhấn mạnh tác nhân. Ví dụ, 'Hiện vật được tìm thấy' thay vì 'Người ta tìm thấy hiện vật'. Sự lựa chọn này ảnh hưởng đến giọng điệu văn bản bảo tàng. Nó tác động đến tính dễ hiểu của chú thích. Diễn đạt trong bảo tàng cần linh hoạt. Mục tiêu là phù hợp với từng loại thông tin. Kịch bản trưng bày cần cân nhắc yếu tố này. Ngôn ngữ khoa học phổ thông đòi hỏi sự rõ ràng. Văn bản giới thiệu hiện vật nên ưu tiên sự mạch lạc.

IV.Quy chiếu thể loại văn bản bảo tàng Tính dễ hiểu

Chương này tập trung vào hệ thống quy chiếu (reference) và thể loại văn bản. Hệ thống quy chiếu giúp các phần của văn bản liên kết với nhau. Nó đảm bảo sự mạch lạc và tính dễ hiểu của chú thích. Các loại quy chiếu được phân tích: ngoại chỉ (exophoric), hồi chỉ (endophoric), khứ chỉ (anaphoric). Quy chiếu ngôi, chỉ định, và so sánh cũng được xem xét. Nghiên cứu đối chiếu cách chúng được sử dụng trong tiếng Việt và tiếng Anh. Sự khác biệt trong cách dùng quy chiếu có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm của khách tham quan. Thể loại văn bản thuyết minh bảo tàng cũng là một yếu tố quan trọng. Mỗi thể loại có cấu trúc và phong cách riêng. Việc hiểu rõ thể loại giúp tạo ra kịch bản trưng bày hiệu quả. Ngôn ngữ khoa học phổ thông cần tận dụng tốt các công cụ quy chiếu. Điều này để đảm bảo thông tin luôn rõ ràng. Hiệu quả truyền thông bảo tàng được tối ưu hóa.

4.1. Sự thể hiện quy chiếu Ngoại chỉ hồi chỉ khứ chỉ

Hệ thống quy chiếu đóng vai trò quan trọng trong sự mạch lạc của văn bản. Quy chiếu ngoại chỉ liên kết văn bản với ngữ cảnh bên ngoài. Ví dụ, 'hiện vật này' khi chỉ trực tiếp vào hiện vật. Quy chiếu hồi chỉ liên kết các phần trong văn bản. Nó giúp tránh lặp từ. Ví dụ, sử dụng đại từ để thay thế danh từ đã nhắc trước đó. Quy chiếu khứ chỉ ngược lại. Nó dự báo thông tin sẽ được nhắc đến. Các phương tiện quy chiếu này cần được sử dụng khéo léo. Điều này đảm bảo tính dễ hiểu của chú thích. Sự mơ hồ có thể xảy ra nếu quy chiếu không rõ ràng. Ngôn ngữ khoa học phổ thông yêu cầu sự chính xác. Diễn đạt trong bảo tàng cần ưu tiên sự rõ ràng. Văn bản giới thiệu hiện vật không nên gây nhầm lẫn.

4.2. Quy chiếu ngôi chỉ định so sánh Nâng cao trải nghiệm

Các loại quy chiếu cụ thể như ngôi, chỉ định và so sánh được phân tích. Quy chiếu ngôi sử dụng đại từ nhân xưng hoặc không nhân xưng. Quy chiếu chỉ định dùng các từ như 'đây', 'đó', 'này', 'kia'. Chúng giúp xác định đối tượng. Quy chiếu so sánh thiết lập mối quan hệ tương đồng hoặc khác biệt. Việc sử dụng chúng khác nhau giữa tiếng Việt và tiếng Anh. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến phong cách ngôn ngữ bảo tàng. Nó tác động đến cách thông tin được cảm nhận. Hiệu quả truyền thông bảo tàng phụ thuộc vào cách dùng quy chiếu. Ví dụ, việc tránh dùng quy chiếu ngôi 'bạn' tạo ra giọng điệu khách quan. Kịch bản trưng bày cần khai thác tối đa các hình thức quy chiếu. Mục tiêu là làm cho văn bản mạch lạc. Đồng thời tăng cường tính dễ hiểu của chú thích. Diễn đạt trong bảo tàng luôn hướng tới sự rõ ràng.

4.3. Đối chiếu thể loại văn bản thuyết minh bảo tàng

Nghiên cứu phân tích và miêu tả thể loại văn bản thuyết minh bảo tàng. Các thể loại khác nhau được so sánh. Ví dụ, văn bản giới thiệu hiện vật cụ thể. Hoặc văn bản giới thiệu tổng quan về một bộ sưu tập. Mỗi thể loại có cấu trúc và chức năng riêng. Thể loại trong tiếng Việt và tiếng Anh có những điểm tương đồng và khác biệt. Đối chiếu giúp nhận diện các mẫu hình ngôn ngữ đặc trưng. Ví dụ, một số thể loại có tính kể chuyện cao. Số khác lại mang tính mô tả khoa học. Phong cách ngôn ngữ bảo tàng được định hình bởi thể loại. Từ ngữ văn bản trưng bày phù hợp với từng thể loại. Cấu trúc câu thuyết minh cũng thay đổi. Giọng điệu văn bản bảo tàng điều chỉnh theo mục đích. Hiểu rõ thể loại giúp tạo kịch bản trưng bày hiệu quả. Nó nâng cao hiệu quả truyền thông bảo tàng. Tính dễ hiểu của chú thích là mục tiêu cuối cùng.

V.Ứng dụng ngôn ngữ khoa học phổ thông Nâng cao trải nghiệm

Việc ứng dụng ngôn ngữ khoa học phổ thông là yếu tố then chốt. Ngôn ngữ này giúp khách tham quan dễ dàng tiếp cận kiến thức. Văn bản thuyết minh bảo tàng phải cân bằng tính học thuật và sự dễ hiểu. Từ ngữ văn bản trưng bày cần được chọn lọc kỹ. Mục tiêu là tránh thuật ngữ phức tạp. Kịch bản trưng bày phải được xây dựng mạch lạc. Cấu trúc câu thuyết minh cần ngắn gọn, rõ ràng. Giọng điệu văn bản bảo tàng thân thiện, hấp dẫn. Điều này tạo điều kiện cho trải nghiệm tích cực. Nghiên cứu đề xuất các chiến lược ngôn ngữ. Chúng nhằm tối ưu hóa hiệu quả truyền thông bảo tàng. Tính dễ hiểu của chú thích luôn là ưu tiên hàng đầu. Cách diễn đạt trong bảo tàng có thể tạo sự kết nối. Nó khuyến khích sự tương tác giữa khách và hiện vật. Ngôn ngữ là cầu nối quan trọng.

5.1. Từ ngữ văn bản trưng bày Giản lược hóa thông tin

Từ ngữ văn bản trưng bày cần được giản lược hóa. Tránh sử dụng thuật ngữ chuyên ngành quá mức. Nếu cần, cần có giải thích rõ ràng. Mục tiêu là biến thông tin khoa học thành ngôn ngữ khoa học phổ thông. Việc này giúp mọi đối tượng khách tham quan đều có thể hiểu. Kể cả những người không có nền tảng kiến thức sâu rộng. Sự lựa chọn từ ngữ ảnh hưởng đến tính dễ hiểu của chú thích. Nó cũng tác động đến phong cách ngôn ngữ bảo tàng. Các từ đồng nghĩa, ví dụ minh họa có thể được sử dụng. Chúng làm cho diễn đạt trong bảo tàng trở nên sinh động. Văn bản giới thiệu hiện vật phải dễ tiếp cận. Nó phải truyền tải thông điệp một cách trực tiếp. Từ ngữ rõ ràng là chìa khóa cho hiệu quả truyền thông bảo tàng.

5.2. Giọng điệu văn bản bảo tàng Thu hút khách tham quan

Giọng điệu văn bản bảo tàng có vai trò quan trọng. Nó tạo nên không khí và cảm xúc cho khách tham quan. Giọng điệu có thể thân thiện, trang trọng, hoặc kể chuyện. Sự lựa chọn giọng điệu phụ thuộc vào mục đích của kịch bản trưng bày. Một giọng điệu khách quan nhưng hấp dẫn thường được ưu tiên. Nó tạo sự tin cậy nhưng không gây nhàm chán. Giọng điệu ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả truyền thông bảo tàng. Một giọng điệu phù hợp có thể khuyến khích sự tương tác. Nó làm cho khách tham quan cảm thấy được chào đón. Từ đó tăng cường trải nghiệm tham quan. Cấu trúc câu thuyết minh cũng góp phần tạo giọng điệu. Diễn đạt trong bảo tàng cần được tinh chỉnh. Mục tiêu là tạo ra sự kết nối mạnh mẽ.

5.3. Cấu trúc câu thuyết minh Đảm bảo tính dễ hiểu

Cấu trúc câu thuyết minh cần được tối ưu hóa. Câu ngắn, rõ ràng thường dễ hiểu hơn. Tránh các câu phức tạp, dài dòng. Mỗi câu nên truyền tải một ý chính. Điều này giúp khách tham quan dễ dàng tiếp thu thông tin. Nó đảm bảo tính dễ hiểu của chú thích. Ngôn ngữ khoa học phổ thông ưu tiên sự đơn giản. Diễn đạt trong bảo tàng cần sự mạch lạc. Cấu trúc câu ảnh hưởng đến nhịp điệu đọc. Nó cũng tác động đến sự tập trung của khách. Kịch bản trưng bày nên chú trọng yếu tố này. Việc sử dụng các cấu trúc song song, liệt kê cũng hữu ích. Chúng giúp thông tin được tổ chức khoa học. Từ đó nâng cao hiệu quả truyền thông bảo tàng. Văn bản giới thiệu hiện vật trở nên dễ đọc, dễ nhớ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đặc điểm ngôn ngữ của các văn bản thuyết minh bảo tàng trong tiếng việt và tiếng anh từ quan điểm ngôn ngữ học chức năng hệ thống luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (217 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ QUỲNH HOA ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ CỦA CÁC VĂN BẢN THUYẾT MINH BẢO TÀNG TRONG TIẾNG VIỆT VÀ TIẾNG ANH TỪ QUAN ĐIỂM NGÔN NGỮ HỌC CHỨC NĂNG HỆ THỐNG Chuyên ngành: Ngôn ngữ học so sánh, đối chiếu Mã số: 9 22 20 24 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. HOÀNG VĂN VÂN HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu, dẫn chứng nêu trong luận án là chính xác, trung thực và hoàn toàn không trùng khớp với bất kì công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả Luận án Nguyễn Thị Quỳnh Hoa MỤC LỤC MỞ ĐẦU.

1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Tổng quan nghiên cứu về diễn ngôn và Ngôn ngữ học chức năng hệ thống trên thế giới. Tổng quan các nghiên cứu về diễn ngôn (văn bản) và nghiên cứu dựa vào khung ngữ pháp chức năng hệ thống để phân tích ngữ pháp ở Việt Nam.

Tổng quan những nghiên cứu về đặc điểm ngôn ngữ của văn bản thuyết minh bảo tàng trên thế giới và ở Việt Nam. Lí thuyết về diễn ngôn, ngôn ngữ nói và viết, phân tích diễn ngôn và thể loại. Lí thuyết liên quan tới văn bản thuyết minh bảo tàng, phong cách và thể loại của chúng. Lí thuyết về Nghĩa liên nhân.

Một số khái niệm liên quan tới siêu chức năng tư tưởng. Một số khái niệm liên quan tới siêu chức năng ngôn bản. Lí thuyết về phân tích đối chiếu .56 CHƯƠNG 2: ĐỐI CHIẾU SỰ THỂ HIỆN CỦA NGHĨA LIÊN NHÂN TRONG VĂN BẢN THUYẾT MINH BẢO TÀNG TIẾNG VIỆT VÀ TIẾNG ANH. Phân tích và miêu tả sự thể hiện nghĩa liên nhân trong văn bản thuyết minh bảo tàng đã chọn khảo sát tiếng Việt và tiếng Anh.

Phân tích và miêu tả thức .Phân tích và miêu tả tình thái. Phân tích và miêu tả hệ thống ngôi. Đối chiếu sự thể hiện của nghĩa liên nhân trong văn bản thuyết minh bảo tàng tiếng Việt và tiếng Anh. Kết quả đối chiếu hệ thống thức trong văn bản thuyết minh bảo tàng tiếng Việt và tiếng Anh .Kết quả đối chiếu sự thể hiện của tình thái trong văn bản thuyết minh bảo tàng tiếng Việt và tiếng Anh.

Đối chiếu sự thể hiện của hệ thống ngôi trong văn bản thuyết minh bảo tàng tiếng Việt và tiếng Anh.99 CHƯƠNG 3: ĐỐI CHIẾU HỆ THỐNG CHUYỂN TÁC TRONG VĂN BẢN THUYẾT MINH BẢO TÀNG TIẾNG VIỆT VÀ TIẾNG ANH. Phân tích và miêu tả hệ thống chuyển tác trong văn bản thuyết minh bảo tàng tiếng Việt và tiếng Anh. Phân tích và miêu tả hệ thống chuyển tác trong văn bản thuyết minh bảo tàng tiếng Việt và tiếng Anh. Phân tích và miêu tả hệ thống chuyển tác trong văn bản thuyết minh bảo tàng tiếng Việt và tiếng Anh.

Đối chiếu quá trình, chu cảnh, mật độ thực từ và cấu trúc chủ động/bị động trong văn bản thuyết minh bảo tàng tiếng Việt và tiếng Anh. 118 CHƯƠNG 4: ĐỐI CHIẾU SỰ THỂ HIỆN CỦA HỆ THỐNG QUY CHIẾU VÀ THỂ LOẠI TRONG VĂN BẢN THUYẾT MINH BẢO TÀNG TIẾNG VIỆT VÀ TIẾNG ANH. Đối chiếu sự thể hiện của quy chiếu trong văn bản thuyết minh bảo tàng tiếng Việt và tiếng Anh .Sự thể hiện của quy chiếu ngoại chỉ, hồi chỉ, khứ chỉ trong văn bản thuyết minh bảo tàng tiếng Việt và tiếng Anh. Sự thể hiện của quy chiếu ngôi, chỉ định và so sánh trong văn bản thuyết minh bảo tàng tiếng Việt và tiếng Anh.

Sự khác nhau trong việc sử dụng phương tiện quy chiếu ngôi, quy chiếu chỉ định, quy chiếu so sánh trong văn bản thuyết minh bảo tàng tiếng Việt và tiếng Anh. Phân tích và miêu tả thể loại trong văn bản thuyết minh bảo tàng tiếng Việt và tiếng Anh. Phân tích và miêu tả thể loại trong văn bản thuyết minh bảo tàng tiếng Việt. Phân tích và miêu tả thể loại trong văn bản thuyết minh bảo tàng tiếng Anh.

Đối chiếu thể loại trong văn bản thuyết minh bảo tàng tiếng Việt và tiếng Anh. 141 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN TỚI ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 148 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 159 DANH MỤC QUY ƯỚC VIẾT TẮT Tiếng Việt VBTMBT Văn bản thuyết minh bảo tàng BTLSQGVN Bảo tàng Lịch sử quốc gia Việt Nam BTPNVN Bảo tàng phụ nữ Việt Nam BTMTVN Bảo tàng mỹ thuậtViệt Nam VB 1 Văn bản thuyết minh hiện vật: Tượng đá VB 2 Văn bản thuyết minh hiện vật: Chuông đồng VB 3 Văn bản thuyết minh hiện vật: Bình gốm VB 4 Văn bản thuyết minh hiện vật: Cây đèn đồng VB 5 Văn bản thuyết minh hiện vật: Lưỡi rìu đồng Văn bản thuyết minh hiện vật: Bức tranh “Thập điện Diêm VB 6 vương” VB 7 Văn bản thuyết minh hiện vật: Tượng sư tử bằng đá Văn bản thuyết minh hiện vật về đồ trang sức: Khuyên tai bằng VB 8 đá hai đầu thú VB 9 Văn bản thuyết minh hiện vật: Mộ cổ Việt Khê bằng gỗ VB 10 Văn bản thuyết minh hiện vật: Ấn “Môn Hạ Sảnh ấn” bằng đồng Văn bản thuyết minh nhân vật thuộc lĩnh vực thời trang: Nguyễn VB 11 Thị Minh Hạnh Văn bản thuyết minh nhân vật thuộc lĩnh vực văn học: Hồ Xuân VB 12 Hương Văn bản thuyết minh nhân vật thuộc lĩnh vực ngoại giao: Nguyễn VB 13 Thị Bình VB 14 Văn bản thuyết minh nhân vật: Phụ nữ trong cuộc sống gia đình Văn bản thuyết minh nhân vật thuộc lĩnh vực kinh doanh: Kim VB 15 Chi Văn bản thuyết minh nhân vật thuộc lĩnh vực giáo dục: Nữ tiến sĩ VB 16 đầu tiên của Việt Nam: Nguyễn Thị Duệ VB 17 Văn bản thuyết minh nhân vật thuộc lĩnh vực hoạt động xã hội: Lê Thị Xuyến (1909 – 1996) Hội trưởng đầu tiên của Hội LHPN Việt Nam Văn bản thuyết minh nhân vật thuộc lĩnh vực hoạt động xã hội: VB 18 Nữ nghệ nhân gốm sứ mỹ nghệ thời Lê Mạc Văn bản thuyết minh nhân vật thuộc lĩnh vực y học:Giáo sư – VB 19 Bác sĩ Nguyễn Thị Ngọc Phượng Văn bản thuyết minh nhân vật lịch sử: Ngọc Hân công chúa VB 20 (1770 – 1799) Văn bản thuyết minh nhân vật: Tác giả Trần Văn Cẩn và tác VB 21 phẩm VB 22 Văn bản thuyết minh nhân vật: Tác giả Tô Ngọc Vân và tác phẩm VB 23 Văn bản thuyết minh hiện vật: Tranh sơn dầu: Phố Hàng Mắm VB 24 Văn bản thuyết minh hiện vật: Tranh lụa: Bữa cơm mùa thắng lợi VB 25 Văn bản thuyết minh hiện vật: Tượng gỗ VB 26 Văn bản thuyết minh hiện vật: Bức tranh nhớ một chiều Tây Bắc Văn bản thuyết minh hiện vật về chạm khắc: Bức tranh phiến VB 27 đoạn chạm khắc đề tài “Mẹ gánh con” VB 28 Văn bản thuyết minh hiện vật: Dao găm đồng VB 29 Văn bản thuyết minh hiện vật: Tượng Bà Tu Mật VB 30 Văn bản thuyết minh hiện vật: Khóa thắt lưng đồng Tiếng Anh Quartzite statue of Peraha (Văn bản thuyết minh hiện vật VB I tượng đá Quartzite của Peraha) St Cuileáin’s bell shrine (Văn bản thuyết minh hiện vật VB II chuông đền bằng đồng của thánh Cuileáin) Tripod-footed painted ceramic vessel (Văn bản thuyết minh VB III hiện vật bình gốm ba chân) Bronze oil lamp with a leaping ibex (Văn bản thuyết minh VB IV hiện vật cây đèn dầu bằng đồng với hình dê rừng đang nhảy) Bronze axe-head (Văn bản thuyết minh hiện vật lưỡi rìu VB V đồng) Wall- painting with the three Hebrews in the fiery furnace and the martyrs Cosmas (Văn bản thuyết minh hiện vật tranh VB VI treo tường trong đó có ba người Hebrews trong lò lửa và các vị tử đạo Cosma) Red granite statue of Sobekemzaf I (Văn bản thuyết minh VB VII hiện vật tượng đá granit về Sobekemzaf I ) Gold necklace with lion-headed terminals -300/-300 (Văn bản VB VIII thuyết minh hiện vật: Đồ trang sức:Vòng cổ bằng vàng với phần đầu sư tử) Wooden burial chest (1700 – 1850) (Văn bản thuyết minh VB IX hiện vật: Mộ thuyền bằng gỗ) Glazed steatite cylinder seal of Sobekneferu (Văn bản thuyết VB X minh hiện vật: Chiếc ấn hình trụ được tráng men về nữ vương Sobekneferu) Diane Von Furstenberg (Văn bản thuyết minh nhân vật thuộc VB XI lĩnh vực thời trang - Diane Von Furstenberg) Mercy Otis Warren (Văn bản thuyết minh nhân vật thuộc VB XII lĩnh vực văn học: Mercy Otis Warren) Madeleine Korbel Albright (Văn bản thuyết minh nhân vật VB XIII thuộc lĩnh vực ngoại giao: Madeleine Korbel Albright) VB XIV The women of Jamestown Settlement.

Erastus Salisbury Field: Margaret Gilmore (Văn bản thuyết VB XXI minh nhân vật tác giả Erastus và tác phẩm Margaret Gilmore). Susan Catherine Moore Waters: The Lincoln Children (Văn VB XXII bản thuyết minh nhân vật tác giả Susan và tác phẩm The Lincoln Children) The Copley Family (Văn bản thuyết minh hiện vật tranh sơn VB XXIII dầu về gia đình Copley) Silk picture: Happiness (Văn bản thuyết minh hiện vật tranh VB XXIV lụa: Niềm hạnh phúc). Statue of Metjetji (Văn bản thuyết minh hiện vật tượng gỗ VB XXV Metjetji) Calm Morning (Văn bản thuyết minh hiện vật bức tranh buổi VB XXVI sáng bình yên Dayak Figure (Văn bản thuyết minh hiện vật về chạm khắc: VB XXVII Tượng Dayak) Bowl of a Royal Pipe (Văn bản thuyết minh hiện vật bằng VB XXVIII đồng: Tẩu hút thuốc lá hình loa đầu voi được sử dụng trong Hoàng gia) VB XXIX Aphrodite (Văn bản thuyết minh hiện vật: Tượng Aphrodite) Scraper (strigil) (Văn bản thuyết minh hiện vật bằng đồng: VB XXX Vật dụng để nạo hoặc cạo) Quy ước chung cho cả tiếng Việt và tiếng Anh TT Tình thái QT: VC Quá trình vật chất QT: TT Quá trình tinh thần QT: QH Quá trình quan hệ QT: PN Quá trình phát ngôn QT: HH Quá trình hiện hữu QT: HV Quá trình hành vi CC Chu cảnh SHT Sở hữu thể BSHT Bị sở hữu thể ĐNT Đồng nhất thể BĐNT Bị đồng nhất thể QCĐ (R : D) Quy chiếu chỉ định QCN (R : P) Quy chiếu ngôi QCS (R : C) Quy chiếu so sánh BTQGA Bảo tàng quốc gia Anh BTLSPNM Bảo tàng lịch sử Phụ nữ Mỹ BTMTM Bảo tàng Mỹ thuật Mỹ Quy chiếu hồi chỉ Quy chiếu khứ chỉ Quy chiếu ngoại chỉ DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU, HÌNH, SƠ ĐỒ Hình 1. Ngữ vực được ngôn cảnh hóa bởi thể loại.

Hệ thống thức. Chức năng lời nói và hàng hóa được trao đổi. Ba giá trị của tình thái. Tác tử tình thái.

Các kiểu chu cảnh. Các loại thức trong VBTMBT tiếng Việt và tiếng Anh .Phụ ngữ tình thái hóa trong VBTMBT tiếng Việt. Các loại phụ ngữ tình thái trong VBTMBT tiếng Anh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ của các văn bản thuyết minh bảo tàng trong" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Đặc điểm ngôn ngữ của các văn bản thuyết minh bảo tàng trong tiếng việt và tiếng anh từ quan điểm ngôn ngữ học chức năng hệ thống luận án tiến sĩ. Tải

Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ của các văn bản thuyết minh bảo tàng trong" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ của các văn bản thuyết minh bảo tàng trong" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ của các văn bản thuyết minh bảo tàng trong" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh, đối chiếu. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng.

Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ của các văn bản thuyết minh bảo tàng trong" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ của các văn bản thuyết minh bảo tàng trong" có 217 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc điểm ngôn ngữ của các văn bản thuyết minh bảo tàng trong" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter