Luận án Tiến sĩ: Ngữ nghĩa và tri nhận giới từ định vị không gian trên-dưới Anh-Việt

Tài liệu: Ngữ nghĩa và cơ sở tri nhận của giới từ định vị không gian theo chiều trêndưới trong tiếng anh đối chiếu với tiếng việt luận án tiến sĩ. Tải miễn phí

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

195

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Giới Từ Không Gian Anh Việt

Luận án tập trung vào ngữ nghĩa và cơ sở tri nhận của giới từ định vị không gian 'trên-dưới' trong tiếng Anh và tiếng Việt. Phần này cung cấp cái nhìn tổng thể về tình hình nghiên cứu giới từ trên thế giới và ở Việt Nam. Nó đặt nền móng lý thuyết cho việc phân tích chuyên sâu. Các khái niệm cơ bản về giới từ và ngữ nghĩa được trình bày. Ngôn ngữ học tri nhận là khung lý thuyết chính. Tài liệu này đặc biệt chú trọng vào quan điểm đa nghĩa và kinh nghiệm nghiệm thân. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của một nghiên cứu đối chiếu kỹ lưỡng. Việc này giúp làm rõ những đặc thù trong tri nhận không gian của hai ngôn ngữ. Nó cũng khám phá vai trò của con người là trung tâm trong định vị không gian.

1.1. Tình hình nghiên cứu giới từ trên thế giới và Việt Nam

Nghiên cứu giới từ định vị không gian là lĩnh vực quan trọng. Các nhà ngôn ngữ học quốc tế đã khảo sát nhiều khía cạnh. Công trình tập trung vào phân loại, ngữ nghĩa, và chức năng. Ở Việt Nam, các nghiên cứu cũng khám phá giới từ. Tuy nhiên, phân tích đối chiếu Anh-Việt chuyên sâu còn hạn chế. Đặc biệt là về cặp giới từ 'trên-dưới' theo góc độ tri nhận. Tài liệu này lấp đầy khoảng trống đó. Nó đóng góp vào việc hiểu rõ hơn sự khác biệt giữa tiếng Anh và tiếng Việt trong cách biểu đạt không gian.

1.2. Lý luận cơ bản về giới từ và ngữ nghĩa

Giới từ tiếng Anh và tiếng Việt có những đặc điểm riêng. Định nghĩa giới từ được trình bày rõ ràng. Phân loại giới từ giúp hiểu cấu trúc ngôn ngữ. Ngữ nghĩa của giới từ là trọng tâm. Ngữ nghĩa học truyền thống và ngữ nghĩa học tri nhận có những quan điểm khác biệt. Luận án này áp dụng quan điểm đa nghĩa. Kinh nghiệm nghiệm thân định hình ý nghĩa. Tri nhận nghiệm thân là nền tảng giải thích. Các khái niệm này thiết yếu cho phân tích sâu hơn về giới từ.

1.3. Ngôn ngữ học tri nhận và không gian con người

Ngôn ngữ học tri nhận cung cấp khung lý thuyết mạnh mẽ. Khái niệm về tri nhận là cơ sở. Khái niệm cơ bản về không gian được định nghĩa. Sự ý niệm hóa không gian là quá trình chủ quan. Nguyên lý 'con người là trung tâm' của sự tri nhận không gian rất quan trọng. Các mô hình của ngôn ngữ học tri nhận được giới thiệu. Ẩn dụ ý niệm đóng vai trò lớn. Con người sử dụng chiến lược định vị và định hướng trong không gian. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến cách dùng giới từ.

II. Phân Tích Ngữ Nghĩa Giới Từ Trên Dưới Anh Việt

Phần này đi sâu vào phân tích ngữ nghĩa của các giới từ định vị không gian 'trên-dưới'. Các giới từ tiếng Anh như OVER, ABOVE, UNDER, BELOW được khảo sát kỹ lưỡng. Chúng được đối chiếu với các hình thức tương đương trong tiếng Việt. Phân tích bao gồm cả nghĩa không gian và nghĩa phi không gian. Mỗi giới từ có một tập hợp nghĩa phong phú. Những nghĩa này thường bắt nguồn từ kinh nghiệm tri nhận cơ bản. Luận án làm rõ sự tương đồng và khác biệt trong cách biểu đạt nghĩa. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về ngữ nghĩa giới từ Anh-Việt.

2.1. Nghĩa không gian của giới từ trên trong tiếng Anh

Các giới từ OVERABOVE chia sẻ nhiều nghĩa không gian. Nghĩa 'nguyên thủy' là điểm xuất phát. Nó chỉ vị trí cao hơn một mốc định vị. Nghĩa 'che phủ' thể hiện sự bao trùm. OVER thường mang nghĩa này. Nghĩa 'bên kia' ám chỉ vượt qua một ranh giới. Nghĩa 'khoảng cách địa hình' mô tả vị trí trên một mặt phẳng dốc. Nghĩa 'tiếp theo ở trên' chỉ thứ tự. Đối chiếu với tiếng Việt, có những điểm tương đồng và khác biệt rõ ràng trong cách diễn đạt các mối quan hệ không gian này.

2.2. Nghĩa phi không gian của giới từ trên Anh Việt

Giới từ định vị không gian mở rộng sang nghĩa phi không gian. OVERABOVE có thể chỉ 'kiểm soát' hay 'quản lý'. Nghĩa 'thời gian' biểu thị sự kéo dài hay kết thúc. Ví dụ: over the weekend. Nghĩa 'khá hơn/ tốt hơn' thể hiện sự vượt trội. Nghĩa 'thích hơn' cũng được ghi nhận. Những nghĩa này cho thấy tính đa nghĩa của giới từ. Chúng phản ánh cách con người tri nhận thế giới trừu tượng. Việc này là kết quả của các ẩn dụ ý niệm từ miền không gian.

2.3. Nghĩa không gian và phi không gian của giới từ dưới

Giới từ UNDERBELOW thể hiện chiều 'dưới'. Nghĩa 'nguyên thủy' chỉ vị trí thấp hơn một mốc. Nghĩa 'khoảng cách địa hình' áp dụng tương tự như 'trên'. Nghĩa 'che phủ' cũng xuất hiện với UNDER. Nghĩa 'tiếp theo ở dưới' chỉ thứ tự. Về nghĩa phi không gian, chúng thể hiện 'kém/ yếu hơn'. Ví dụ: under pressure. Nghĩa 'điều khiển' hay 'bị kiểm soát' là phổ biến. Nghĩa 'không tồn tại' cũng được phân tích. Các sắc thái này được so sánh với tiếng Việt.

III. Cơ Sở Tri Nhận Giới Từ Định Vị Không Gian

Phần này tập trung làm rõ cơ sở tri nhận của các giới từ 'trên-dưới'. Nó giải thích cách con người sử dụng kinh nghiệm nghiệm thân và các sơ đồ hình ảnh để hiểu và sử dụng giới từ. Tri nhận không gian không chỉ là về vị trí vật lý. Nó còn liên quan đến các yếu tố tâm lý và văn hóa. Nguyên lý 'con người là trung tâm' đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các sơ đồ tri nhận. Phân tích đối chiếu chỉ ra sự khác biệt trong cấu trúc tri nhận giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Điều này giúp giải thích các biến thể ngữ nghĩa đã được khảo sát.

3.1. Tri nhận không gian của giới từ trên

Sự tri nhận không gian là nền tảng ngữ nghĩa giới từ. Con người sử dụng các sơ đồ hình ảnh (image schemas). Sơ đồ VỊ TRÍ và SƠ ĐỒ ĐƯỜNG ĐI là ví dụ. Đối tượng được định vị (ĐTĐV) và mốc định vị (LM) tương tác. Nguyên lý 'con người là trung tâm' giải thích việc định vị. Cơ thể con người là điểm quy chiếu chính. Tri nhận về giới từ 'trên' liên quan đến cảm giác nâng cao, vượt trội. Các yếu tố văn hóa cũng ảnh hưởng đến cách tri nhận. Việc này giải thích sự đa dạng ngữ nghĩa.

3.2. Tri nhận không gian của giới từ dưới

Tri nhận giới từ 'dưới' cũng dựa vào sơ đồ hình ảnh. Cảm giác thấp hơn, bị che khuất hoặc bị kiểm soát hình thành nghĩa. Sự tiếp xúc hay không tiếp xúc với mốc định vị cũng quan trọng. Khái niệm về trọng lực và sự ổn định tác động đến tri nhận. Trong tiếng Anh, UNDERBELOW có sự phân biệt tinh tế. Tiếng Việt thể hiện qua các từ như 'dưới', 'dưới thấp', 'dưới đáy'. Các mô hình tri nhận giúp làm rõ. Chúng cho thấy sự phức tạp trong quá trình hình thành ý nghĩa.

3.3. Các yếu tố ảnh hưởng tri nhận giới từ Anh Việt

Tri nhận giới từ không chỉ là về không gian vật lý. Nó còn bao gồm các khía cạnh nhận thức. Kinh nghiệm nghiệm thân của người nói là cốt lõi. Sự khác biệt văn hóa có thể dẫn đến cách dùng khác nhau. Ví dụ, quan điểm về sự tôn trọng hay quyền lực. Các yếu tố như hình dạng, kích thước của đối tượng cũng tác động. Phân tích đối chiếu chỉ ra điểm tương đồng và khác biệt trong tri nhận. Điều này giúp hiểu sâu sắc hơn về ngôn ngữ. Nó cũng lý giải sự khác biệt trong việc lựa chọn giới từ.

IV. Khảo Sát Thực Nghiệm Giới Từ Định Vị Anh Việt

Phần cuối cùng của luận án trình bày kết quả khảo sát thực nghiệm. Nghiên cứu này thu thập dữ liệu từ người bản ngữ tiếng Anh và tiếng Việt. Mục tiêu là kiểm chứng các giả thuyết ngữ nghĩa và tri nhận. Các thí nghiệm được thiết kế để đo lường cách người tham gia cảm nhận và sử dụng giới từ 'trên-dưới'. Kết quả thực nghiệm cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó minh họa sự khác biệt và tương đồng trong cách tri nhận không gian. Những phát hiện này củng cố khung lý thuyết đã trình bày. Chúng mang lại cái nhìn sâu sắc về ngữ nghĩa và cơ sở tri nhận giới từ.

4.1. Thực nghiệm nghĩa nguyên thủy và che phủ

Khảo sát thực nghiệm được tiến hành để xác nhận các giả thuyết. Dữ liệu thu thập từ người bản ngữ Anh và Việt. Kết quả cho nghĩa 'nguyên thủy' của giới từ 'trên' được phân tích. Mức độ chấp nhận và sắc thái nghĩa được ghi nhận. Với nghĩa 'che phủ', sự khác biệt giữa OVER và các từ tiếng Việt được làm rõ. Thí nghiệm đo lường phản ứng của người tham gia. Những phát hiện này cung cấp cái nhìn chi tiết về cách nghĩa được hình thành.

4.2. Thực nghiệm nghĩa bên kia và khoảng cách địa hình

Nghiên cứu cũng khảo sát nghĩa 'bên kia' của giới từ 'trên'. Các câu hỏi về việc vượt qua ranh giới được đặt ra. Phản hồi cho thấy sự linh hoạt trong sử dụng. Đối với nghĩa 'khoảng cách địa hình', thí nghiệm kiểm tra nhận thức về độ cao. Các tình huống cụ thể được thiết kế. Kết quả chỉ ra sự tương quan giữa tri nhận và cách diễn đạt. Điều này giúp làm rõ các mô hình tri nhận trong thực tế sử dụng ngôn ngữ.

4.3. Thực nghiệm giới từ dưới và các biến thể nghĩa

Phần thực nghiệm về giới từ 'dưới' cũng rất chi tiết. Nghĩa 'nguyên thủy' của UNDERBELOW được so sánh. Các yếu tố như tiếp xúc hay không tiếp xúc ảnh hưởng đến lựa chọn giới từ. Nghĩa 'che phủ' của UNDER được kiểm chứng. Khoảng cách địa hình cũng được đánh giá. Kết quả thực nghiệm củng cố lý thuyết về ngữ nghĩa tri nhận. Chúng cung cấp bằng chứng cụ thể cho phân tích đối chiếu. Những phát hiện này mang lại giá trị thực tiễn cao.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Ngữ nghĩa và cơ sở tri nhận của giới từ định vị không gian theo chiều trêndưới trong tiếng anh đối chiếu với tiếng việt luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (195 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI Đặng Thị Hương Thảo NGỮ NGHĨA VÀ CƠ SỞ TRI NHẬN CỦA CÁC GIỚI TỪ ĐỊNH VỊ KHÔNG GIAN THEO CHIỀU ‘TRÊN-DƯỚI’ TRONG TIẾNG ANH, ĐỐI CHIẾU VỚI TIẾNG VIỆT. LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC HÀ NỘI - 2018 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI Đặng Thị Hương Thảo NGỮ NGHĨA VÀ CƠ SỞ TRI NHẬN CỦA CÁC GIỚI TỪ ĐỊNH VỊ KHÔNG GIAN THEO CHIỀU ‘TRÊN-DƯỚI’ TRONG TIẾNG ANH, ĐỐI CHIẾU VỚI TIẾNG VIỆT. Chuyên ngành: Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu Mã số: 9222024 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Hồ Ngọc Trung HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, không sao chép của ai.

Các kết quả khảo sát và miêu tả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình vẽ, biểu đồ, sơ đồ MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ GIỚI TỪ ĐỊNH 11 VỊ KHÔNG GIAN VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu giới từ định vị không gian 11 1. Tình hình nghiên cứu về giới từ định vị không gian trên thế giới 11 1.

Tình hình nghiên cứu về giới từ định vị không gian ở Việt Nam 15 1. Giới từ tiếng Anh 20 1. Phân loại giới từ trong tiếng Anh 23 1. Ngữ nghĩa của giới từ tiếng Anh 30 1.

Giới từ tiếng Việt 32 1. Giới từ định vị không gian 34 1. Ngôn ngữ học tri nhận 37 1. Khái niệm về tri nhận 38 1.

Khái niệm cơ bản về không gian 39 1. Nghĩa của từ trong ngữ nghĩa học truyền thống và ngữ nghĩa học tri 41 nhận 1. Quan điểm đa nghĩa 43 1. Kinh nghiệm nghiệm thân 46 1.

Tri nhận nghiệm thân 47 1. Các mô hình của ngôn ngữ học tri nhận 50 1. Ẩn dụ ý niệm 51 1. Sự ý niệm hóa không gian 52 1.

Về nguyên lý “con người là trung tâm” của sự tri nhận không gian 53 1. Về các chiến lược định vị và định hướng trong không gian 54 1. Tiểu kết 54 Chương 2: NGỮ NGHĨA CỦA GIỚI TỪ ĐỊNH VỊ KHÔNG GIAN “TRÊN- 56 DƯỚI” TRONG TIẾNG ANH (OVER, ABOVE, UNDER VÀ BELOW) TRONG SỰ ĐỐI CHIẾU VỚI TIẾNG VIỆT 2. Nghĩa không gian của các giới từ định vị không gian “trên” trong tiếng 56 Anh so sánh đối chiếu với tiếng Việt 2.

Nghĩa ‘nguyên thủy’ 61 2. Nghĩa “che phủ” 69 2. Nghĩa “bên kia” 73 2. Nghĩa “khoảng cách địa hình” 75 2.

Nghĩa “tiếp theo ở trên” 76 2. Nghĩa phi không gian của giới từ định vị “trên” trong tiếng Anh và so 77 sánh đối chiếu với tiếng Việt 2. Nghĩa “kiểm tra” 81 2. Nghĩa “thời gian” 82 2.

Nghĩa “khá hơn/ tốt hơn” 83 2. Nghĩa “thích hơn” 84 2. Nghĩa “kiểm soát” 85 2. Nghĩa không gian của các giới từ định vị không gian “dưới” trong tiếng 86 Anh so sánh đối chiếu với tiếng Việt 2.

Nghĩa “nguyên thủy” 86 2. Nghĩa “khoảng cách địa hình” 89 2. Nghĩa “che phủ” 91 2. Nghĩa “tiếp theo ở dưới” 93 2.

Nghĩa phi không gian của các giới từ định vị không gian “dưới” trong 93 tiếng Anh so sánh đối chiếu với tiếng Việt 2. Nghĩa “kém/ yếu hơn” 96 2. Nghĩa “điều khiển” 97 2. Nghĩa “không tồn tại” 98 2.

Tiểu kết 99 Chương 3: CƠ SỞ TRI NHẬN CỦA GIỚI TỪ ĐỊNH VỊ KHÔNG GIAN 101 TRÊN –DƯỚI TRONG TIẾNG ANH SO SÁNH ĐỐI CHIẾU VỚI TIẾNG VIỆT 3. Sự tri nhận không gian của giới từ định vị không gian “trên” trong tiếng 103 Anh so sánh đối chiếu với tiếng Việt 3. Sự tri nhận không gian của giới từ định vị không gian “dưới” trong tiếng 113 Anh so sánh đối chiếu với tiếng Việt 3. Khảo sát thực nghiệm 119 3.

Nghĩa “nguyên thủy” của giới từ định vị không gian “trên” 120 3. Nghĩa “che phủ” của giới từ định vị không gian “trên” 125 3. Nghĩa “bên kia” của giới từ định vị không gian “trên” 128 3. Nghĩa “khoảng cách địa hình của giới từ định vị “trên” 129 3.

Nghĩa “nguyên thủy”của giới từ định vị không gian “dưới” 131 3. Nghĩa “che phủ” của giới từ định vị “dưới” 133 3. Nghĩa “khoảng cách địa hình” của giới từ định vị không gian “dưới” 134 3. Tiểu kết 135 KẾT LUẬN 137 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ 141 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 143 PHỤ LỤC DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT 1.

ĐTĐV, TR: Đối tượng được định vị 2. LM: Mốc định vị 3. ĐTQC: Đối tượng quy chiếu 4. Nxb: Nhà xuất bản 5.

Tp HCM: Thành phố Hồ Chí Minh DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Giới từ tiếng Anh Bảng 1.2: Giới từ phức và giới từ đơn Bảng 2. Các nghĩa của 4 giới từ định vị không gian theo chiều “trên-dưới” trong tiếng Anh Bảng 2.2: Nghĩa của các giới từ định vị không gian “trên-dưới” trong tiếng Anh và tiếng Việt Bảng 2. Các nghĩa không gian và phi không gian của các giới từ định vị không gian theo chiều “trên-dưới” trong tiếng Anh và tiếng Việt Bảng 2.4: Nghĩa “che phủ” của giới từ over và hình thức chuyển dịch tương đương trong tiếng Việt DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Hình 1.1: Giới từ chỉ địa điểm Hình 1.2: Phân loại giới từ Hình 1.3: Quan hệ vị trí của giới từ Hình 2.1: Điển cảnh của giới từ over Hình 2.2: Hình chiếu của TR lên LM Hình 2.3: Điển cảnh của above Hình 2.4: Nghĩa “che phủ” Hình 2.5: Cụm quỹ đạo A-B-C Hình 2.6: Nghĩa “bên kia” Hình 2.7: Nghĩa “nhiều hơn” Hình 2.8: Nghĩa “kiểm tra” Hình 2.9: Nghĩa “thời gian” Hình 2.10: Điển cảnh của giới từ under Hình 2.11: Điển cảnh của below MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Theo Svartvik [81], giới từ đóng một vai trò quan trọng trong ngôn ngữ.

Mặc dù, giới từ tiếng Anh chiếm số lượng nhỏ nhưng nó đóng một vai trò không thể thiếu trong ngôn ngữ và xuất hiện khá thường xuyên: Trong tiếng Anh, cứ tám đến mười từ thì sẽ có một giới từ. Do đó, tiếng Anh có thể được coi là ngôn ngữ của giới từ. Thêm vào đó, giới từ tiếng Anh được coi là từ loại đa nghĩa vì một giới từ có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau để diễn đạt các nghĩa khác nhau. Tyler và Evans [89:1] đã chứng minh điều này thông qua việc phân tích bốn nghĩa của giới từ over trong đoạn văn sau: My grandmother was a great one for mixing historical lessons in with child rearing.

A favourite, regularly used one of the grandchildren was being rebucked for falling to satisfactorily compete some minor task and was, consequently, being required to do it overA, involved pointing to the needle- point text hanging overB the sofa which read, ‘We won’t come back til it’s overC, overD there.’ This was inevitably followed by the question, ‘Where would the world be if they hadn’t done their jobs properly?’ (Bà tôi là một người tuyệt vời về việc lồng ghép các bài học lịch sử vào việc nuôi dạy con cháu. Khi quở trách đứa cháu nào không hoàn thành những việc lặt vặt một cách thỏa đáng và hậu quả là phải làm overA (lại), một trong những biện pháp bà thường áp dụng là chỉ vào khẩu hiệu ghim overB (bên trên) chiếc tràng kỉ: “Ta sẽ không quay lại cho đến khi nào overC (xong) cái việc overD there (ở đằng kia)”. Chắc chắn tiếp đó sẽ là câu hỏi. “Thế giới sẽ ra sao nếu như mọi 1 người không làm đúng nhiệm vụ của mình?”) (Bản dịch của Lâm Quang Đông và Nguyễn Minh Hà [90:19]) Trong đoạn văn trên, over diễn đạt bốn nghĩa khác nhau: overA có nghĩa là ‘lại’, overB có nghĩa là ‘bên trên’, overC có nghĩa là ‘xong’ và overD có nghĩa là ‘ở đằng kia’.

Do đó, việc sử dụng đúng và dịch tương đương giới từ nói chung cũng như giới từ định vị không gian tiếng Anh nói riêng sang tiếng Việt là một việc không dễ dàng. Thêm vào đó, qua thực tế giảng dạy tiếng Anh cho sinh viên, trao đổi với đồng nghiệp và kết quả khảo sát thực nghiệm bước đầu, chúng tôi nhận thấy người học Việt Nam gặp khó khăn trong việc sử dụng giới từ định vị không gian “trên-dưới” trong tiếng Anh. Khó khăn đầu tiên là việc lựa chọn đúng các giới từ này vì sự đa nghĩa của chúng. Khó khăn thứ hai là họ chưa rõ tiêu chí để phân biệt được sự khác nhau giữa các nghĩa của các giới từ này, do đó hầu hết người học đều lựa chọn các giới từ đó theo cảm tính mà không giải thích được nguyên do vì sao mình chọn giới từ đó.

Người học Việt Nam thường nhầm lẫn cách dùng của over và above cũng như under và below vì nghĩa tương đương của over và above sang tiếng Việt là trên và nghĩa tương đương của under và below sang tiếng Việt là dưới. Ngoài ra, có rất nhiều sách chuyên khảo và sách bài tập về giới từ tiếng Anh nhưng số lượng bài tập về giới từ định vị không gian “trên- dưới” còn chiếm số lượng khá khiêm tốn, đặc biệt là bốn giới từ over, above, under và below. Cụ thể, cuốn “Bài tập Giới từ” của Nguyễn Thái Hòa [12] chỉ có 40 câu liên quan đến các giới từ over, above, under và below (17 câu về giới từ under, 16 câu về giới từ over, 4 câu về giới từ above và 3 câu về giới từ below) so với số lượng 1.776 câu về các giới từ trong tiếng Anh. Ngoài ra, theo thống kê từ cuốn “Prepositions” của Collins Cobuild do Nguyễn Thành Yến dịch 2 năm 1997 [35] thì trong tổng số 1.083 câu ví dụ cho 40 giới từ, có 14 câu có chứa giới từ below, 40 câu chứa giới từ under, 40 câu chứa giới từ over và không có câu nào chứa giới từ above.

Do đó, việc nghiên cứu ngữ nghĩa và cơ sở tri nhận của giới từ định vị không gian theo chiều “trên-dưới” của tiếng Anh trong sự đối chiếu với tiếng Việt sẽ góp phần tìm ra những điểm tương đồng và dị biệt trong cách tri nhận và định vị không gian của tiếng Anh và tiếng Việt, và đây cũng là luận cứ để lí giải những điểm tương đồng và dị biệt trong cách sử dụng các giới từ chỉ không gian tương ứng giữa hai ngôn ngữ. Qua đó, người học có thể hiểu rõ được cách sử dụng của các giới từ này trong từng ngữ cảnh cụ thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ngữ nghĩa và cơ sở tri nhận giới từ trên-dưới Anh-Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Ngữ nghĩa và cơ sở tri nhận của giới từ định vị không gian theo chiều trêndưới trong tiếng anh đối chiếu với tiếng việt luận án tiến sĩ. Tải miễn phí

Luận án "Ngữ nghĩa và cơ sở tri nhận giới từ trên-dưới Anh-Việt" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Ngữ nghĩa và cơ sở tri nhận giới từ trên-dưới Anh-Việt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ngữ nghĩa và cơ sở tri nhận giới từ trên-dưới Anh-Việt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng.

Luận án "Ngữ nghĩa và cơ sở tri nhận giới từ trên-dưới Anh-Việt" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ngữ nghĩa và cơ sở tri nhận giới từ trên-dưới Anh-Việt" có 195 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ngữ nghĩa và cơ sở tri nhận giới từ trên-dưới Anh-Việt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter