Luận án TS Đinh Thị Kim Chung: Đối chiếu hành động ngôn ngữ trì hoãn Anh-Việt
So sánh đối chiếu hành động ngôn ngữ trì hoãn trong tiếng Anh và tiếng Việt. Phân tích cấu trúc, chức năng và ngữ cảnh ứng dụng.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
272
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan hành động ngôn ngữ trì hoãn Anh Việt
- Số trang:
- 272 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu
- Tác giả:
- Đinh Thị Kim Chung
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan hành động ngôn ngữ trì hoãn Anh Việt
Nghiên cứu khám phá hành động ngôn ngữ trì hoãn trong tiếng Anh và tiếng Việt. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách thức các nền văn hóa khác nhau thể hiện sự trì hoãn. Đây là một lĩnh vực quan trọng của ngữ dụng học đối chiếu. Việc hiểu rõ giúp cải thiện giao tiếp liên văn hóa. Tài liệu đặt nền tảng trên các lý thuyết ngôn ngữ học cơ bản. Nó làm rõ khái niệm, phạm trù hành động trì hoãn. Mục đích là phân tích sự tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ. Phương pháp nghiên cứu đối chiếu được áp dụng nghiêm ngặt.
1.1. Nền tảng lý thuyết hành vi ngôn ngữ Austin Searle
Nghiên cứu dựa trên lý thuyết hành vi ngôn ngữ Austin Searle. Khái niệm hành động tại lời illocutionary act và hành động mượn lời perlocutionary act là trọng tâm. Hành động tại lời thể hiện ý định người nói. Hành động mượn lời tạo ra hiệu quả trên người nghe. Các hành vi ngôn ngữ cơ bản được phân loại rõ ràng. Đây là khung lý thuyết quan trọng để phân tích hành động ngôn ngữ. Việc áp dụng giúp hiểu sâu sắc hơn ý nghĩa phát ngôn.
1.2. Khái niệm và phạm trù hành động ngôn ngữ trì hoãn
Hành động ngôn ngữ trì hoãn là một loại hành động ngôn ngữ đặc biệt. Nó biểu thị ý định hoãn lại một hành động hoặc quyết định. Sự trì hoãn có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Các nguyên nhân bao gồm thể diện, sự không chắc chắn, hoặc chiến lược giao tiếp. Phạm trù này được xem xét kỹ lưỡng trong tiếng Anh và tiếng Việt. Sự trì hoãn không phải là sự từ chối hoàn toàn. Nó chỉ là sự hoãn lại thời điểm thực hiện.
1.3. Ngữ dụng học đối chiếu cơ sở nghiên cứu Anh Việt
Ngữ dụng học đối chiếu cung cấp phương pháp luận. Nó giúp so sánh các hiện tượng ngôn ngữ giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Mục tiêu là phát hiện điểm tương đồng và khác biệt. Đặc biệt, cách biểu đạt hành động ngôn ngữ trì hoãn được chú ý. Nghiên cứu này thuộc lĩnh vực ngôn ngữ học đối chiếu Anh Việt. Cách thức hai ngôn ngữ này thể hiện sự trì hoãn có nhiều sắc thái. Việc đối chiếu giúp làm rõ đặc điểm văn hóa giao tiếp.
II. Hành động ngôn ngữ trì hoãn trực tiếp trong ngữ cảnh
Phần này tập trung vào cách biểu đạt trực tiếp hành động ngôn ngữ trì hoãn. Cả tiếng Anh và tiếng Việt đều có những cách cụ thể. Những cách này sử dụng từ ngữ và cấu trúc chuyên biệt. Mục đích là truyền tải ý định trì hoãn một cách rõ ràng. Việc phân tích giúp nhận diện các mẫu hình phổ biến. Nó cũng chỉ ra sự khác biệt về sắc thái giữa hai ngôn ngữ. Hiểu biết này quan trọng cho người học ngôn ngữ.
2.1. Biểu đạt trực tiếp qua từ ngữ chuyên dùng
Hành động ngôn ngữ trì hoãn có thể được biểu đạt trực tiếp. Tiếng Anh sử dụng các từ ngữ như "later," "maybe," "tomorrow," "next time." Tiếng Việt có "lát nữa," "mai," "lần sau," "để sau." Những từ này có chức năng chỉ định thời gian hoãn. Chúng thể hiện rõ ràng ý định không thực hiện ngay. Sự lựa chọn từ ngữ phụ thuộc vào mức độ trang trọng. Ngữ cảnh quyết định tính phù hợp của cách diễn đạt.
2.2. Biểu đạt trực tiếp qua các cấu trúc chuyên biệt
Ngoài từ ngữ, cấu trúc câu cũng đóng vai trò quan trọng. Tiếng Anh sử dụng cấu trúc như "I'll do it later," "Can we postpone this?" Tiếng Việt dùng "Để... rồi tính," "Để... sau đi." Các cấu trúc này thể hiện một cách tường minh ý định trì hoãn. Chúng thường kèm theo các yếu tố tình thái. Những yếu tố này có thể làm giảm hoặc tăng tính trực diện.
2.3. So sánh tương đồng khác biệt trực tiếp Anh Việt
Việc đối chiếu cho thấy nhiều điểm tương đồng. Cả hai ngôn ngữ đều có phương tiện trực tiếp. Tuy nhiên, mức độ sử dụng và sắc thái có sự khác biệt. Tiếng Việt thường linh hoạt hơn trong cách sắp xếp. Tiếng Anh có thể có những quy tắc cứng nhắc hơn. Sự khác biệt này phản ánh văn hóa giao tiếp. Nó cũng ảnh hưởng đến việc sử dụng hành động tại lời illocutionary act.
III. Phân tích hành động ngôn ngữ trì hoãn gián tiếp
Phần này tập trung vào các chiến lược gián tiếp để trì hoãn. Người nói không trực tiếp nêu ý định trì hoãn. Thay vào đó, họ sử dụng các hành động ngôn ngữ khác. Điều này giúp bảo vệ thể diện và duy trì mối quan hệ. Các chiến lược này phức tạp hơn so với cách trực tiếp. Chúng đòi hỏi sự tinh tế và hiểu biết về văn hóa. Việc phân tích cung cấp cái nhìn sâu sắc về ngữ dụng học.
3.1. Các loại hành động gián tiếp phổ biến đề nghị hứa
Hành động ngôn ngữ gián tiếp thường được dùng để trì hoãn. Người nói không trực tiếp nói "Tôi sẽ trì hoãn." Thay vào đó, họ sử dụng hành động "đề nghị." Ví dụ, "Hay là chúng ta làm việc này vào tuần tới?" Hoặc hành động "hứa" như "Tôi sẽ cố gắng hoàn thành sớm nhất." Những cách này giúp làm mềm hóa ý định trì hoãn. Chúng giảm thiểu nguy cơ đe dọa thể diện face threatening act.
3.2. Chiến lược từ chối giải thích lảng tránh gián tiếp
Trì hoãn gián tiếp còn thể hiện qua hành động "từ chối." Việc từ chối khéo léo một yêu cầu có thể là cách trì hoãn. Ví dụ, "Tôi đang rất bận bây giờ." Hành động "giải thích" cũng được sử dụng. Một lời giải thích chi tiết về lý do bận rộn. Điều này ngụ ý trì hoãn mà không nói thẳng. "Lảng tránh" là một chiến lược khác. Người nói chuyển chủ đề hoặc không trả lời trực tiếp. Các chiến lược này đều nhằm mục đích bảo vệ thể diện.
3.3. Đối chiếu đặc điểm hành động gián tiếp Anh Việt
Tiếng Anh và tiếng Việt đều sử dụng nhiều chiến lược gián tiếp. Tuy nhiên, tần suất và mức độ tinh tế khác nhau. Tiếng Việt thường ưu tiên các cách diễn đạt gián tiếp hơn. Điều này liên quan đến văn hóa trọng thể diện. Tiếng Anh cũng có, nhưng có thể trực diện hơn trong một số ngữ cảnh. Sự khác biệt này rất quan trọng trong ngôn ngữ học đối chiếu Anh Việt. Nó giúp người học và người sử dụng tránh hiểu lầm. Hành động tại lời illocutionary act được thể hiện qua nhiều hình thức gián tiếp.
IV. Chiến lược lịch sự ngôn ngữ trong hành động trì hoãn
Phần này khám phá vai trò của phép lịch sự trong việc trì hoãn. Hành động ngôn ngữ trì hoãn thường tiềm ẩn nguy cơ đe dọa thể diện. Do đó, người nói phải sử dụng các chiến lược lịch sự. Điều này giúp làm giảm mức độ đe dọa. Đồng thời duy trì mối quan hệ giao tiếp tốt đẹp. Phân tích này dựa trên lý thuyết phép lịch sự phổ biến. Nó so sánh các phương tiện lịch sự trong cả hai ngôn ngữ.
4.1. Lý thuyết phép lịch sự Brown Levinson và thể diện
Chiến lược lịch sự ngôn ngữ rất quan trọng khi trì hoãn. Phép lịch sự Brown Levinson là khung lý thuyết chính. Nó tập trung vào khái niệm thể diện (face threatening act). Hành động trì hoãn thường đe dọa thể diện của người nghe. Nó có thể khiến người nghe cảm thấy bị coi thường hoặc không được ưu tiên. Do đó, người nói cần các chiến lược để giảm thiểu sự đe dọa này.
4.2. Phương tiện thể hiện lịch sự trong tiếng Anh
Tiếng Anh sử dụng nhiều phương tiện lịch sự. Các từ như "please," "could you," "would you mind" là ví dụ. Sử dụng câu hỏi gián tiếp cũng làm tăng tính lịch sự. Điều này bao gồm việc thêm các từ tình thái (modal verbs). Ví dụ: "I'm afraid I can't do it now." "Perhaps we could discuss it later." Những cụm từ này làm giảm sự trực tiếp. Chúng giúp duy trì mối quan hệ tốt đẹp giữa các bên.
4.3. Phương tiện thể hiện lịch sự trong tiếng Việt
Tiếng Việt có hệ thống phương tiện lịch sự phong phú. Các tiểu từ tình thái như "ạ," "nhé," "thôi," "đấy" được dùng phổ biến. Cách xưng hô cũng thể hiện rõ sự lịch sự. Ví dụ: "Dạ, để cháu xem lại ạ." "Chắc là để mai anh xem giúp em nhé." Lịch sự trong tiếng Việt còn thể hiện qua cách nói vòng. Việc tránh đi thẳng vào vấn đề cũng là một chiến lược. Nó giúp người nói bảo vệ thể diện của cả hai bên. Hành động tại lời illocutionary act được bao bọc bởi lớp lịch sự.
V. Ứng dụng ngôn ngữ học đối chiếu Anh Việt ý nghĩa
Nghiên cứu này mang lại giá trị to lớn cho ngữ dụng học đối chiếu. Nó không chỉ là sự phân tích lý thuyết. Nó còn có nhiều hàm ý thực tiễn quan trọng. Các kết quả giúp người học và người sử dụng ngôn ngữ. Họ có thể giao tiếp hiệu quả hơn trong môi trường đa văn hóa. Điều này góp phần vào việc giảm thiểu hiểu lầm. Nó cũng nâng cao chất lượng giảng dạy ngôn ngữ.
5.1. Giá trị nghiên cứu về ngữ dụng học đối chiếu
Nghiên cứu này có giá trị cao trong ngữ dụng học đối chiếu. Nó đóng góp vào việc hiểu sâu sắc hơn về giao tiếp liên văn hóa. Việc phân tích hành động ngôn ngữ trì hoãn cung cấp cái nhìn chi tiết. Các nhà nghiên cứu có thể thấy rõ cách thức và lý do trì hoãn. Nó làm sáng tỏ các khuôn mẫu giao tiếp đặc trưng của từng ngôn ngữ. Điều này quan trọng cho sự phát triển của ngôn ngữ học đối chiếu Anh Việt.
5.2. Hàm ý thực tiễn cho giảng dạy giao tiếp đa văn hóa
Kết quả nghiên cứu có nhiều hàm ý thực tiễn. Nó hỗ trợ việc giảng dạy ngôn ngữ thứ hai. Người học tiếng Anh hoặc tiếng Việt có thể hiểu rõ hơn. Họ sẽ biết cách biểu đạt sự trì hoãn một cách phù hợp. Tránh được những hiểu lầm không đáng có trong giao tiếp. Đặc biệt trong môi trường kinh doanh hoặc ngoại giao. Việc hiểu chiến lược lịch sự ngôn ngữ là rất cần thiết. Nó giúp cải thiện hiệu quả giao tiếp đa văn hóa.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (272 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu "Đối chiếu hành động ngôn ngữ trì hoãn trong tiếng Anh và tiếng Việt" của nghiên cứu sinh Đinh Thị Kim Chung (chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh, đối chiếu, mã số 9 22 20 24, do GS.TS Nguyễn Văn Hiệp hướng dẫn khoa học tại Học viện Khoa học Xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam) đặt nền móng tiên phong trong việc giải mã cơ chế dụng học và liên văn hóa của một hành vi tương tác liên nhân phức tạp. Trong giao tiếp xã hội, trì hoãn là một hành vi nhạy cảm, có nguy cơ đe dọa thể diện (Face Threatening Acts - FTA) rất cao, đòi hỏi các chủ thể hội thoại phải vận dụng linh hoạt các chiến lược ngôn từ để cân bằng giữa mục tiêu hoãn thực thi nghĩa vụ và duy trì quan hệ liên nhân.
Khoảng trống học thuật (research gap) được xác định rõ: Dù lý thuyết hành động ngôn ngữ đã phát triển mạnh mẽ từ các công trình kinh điển của John L. Austin (1962) và John R. Searle (1969, 1975, 1979), hành động ngôn ngữ trì hoãn (postponement speech acts) hầu như chưa được khảo sát độc lập, hệ thống ở quy mô một luận án tiến sĩ đối chiếu đa ngữ. Trước đây, các nghiên cứu trong nước của Đinh Thị Vân Anh (2009) hay Nguyễn Thị Hiền (2014) chỉ dừng lại ở phạm vi luận văn thạc sĩ, phân loại còn chồng chéo và chỉ tiếp cận cứ liệu hẹp trong một vài tác giả văn học mà chưa xây dựng được mô hình đối chiếu cấu trúc - ngữ nghĩa - dụng học hoàn chỉnh giữa tiếng Anh và tiếng Việt.
Luận án tập trung giải quyết bốn câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu cốt lõi:
- Câu hỏi 1 (RQ1): Hành động ngôn ngữ trì hoãn trực tiếp được định hình qua những dấu hiệu chỉ dẫn lực ngôn trung (IFIDs) nào trong tiếng Anh và tiếng Việt?
- Câu hỏi 2 (RQ2): Cơ chế phái sinh lực ngôn trung của hành động trì hoãn gián tiếp thông qua các hành vi ngôn ngữ khác (đề nghị, thông báo, hứa, từ chối, giải thích, lảng tránh) vận hành ra sao?
- Câu hỏi 3 (RQ3): Những phương tiện ngôn ngữ biểu đạt lịch sự bên trong và bên ngoài (rào đón) được hai cộng đồng ngôn ngữ Anh/Mỹ và Việt Nam sử dụng với tần suất và chiến lược khác biệt như thế nào?
- Giả thuyết nghiên cứu (H1): Mặc dù tồn tại sự dị biệt về loại hình học ngôn ngữ (ngôn ngữ biến tố phân tích tính so với ngôn ngữ đơn lập không biến hình) và quy chuẩn văn hóa xã hội (văn hóa cá nhân phương Tây đề cao lịch sự chiến lược và khoảng cách không gian so với văn hóa tập thể phương Đông coi trọng thứ bậc chuẩn mực và xưng hô thân tộc), hành động trì hoãn trong cả hai ngôn ngữ đều chia sẻ những phổ niệm dụng học nhất định về điều kiện thuận ngôn và xu hướng giảm thiểu xung đột thể diện.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp lý thuyết hành động ngôn ngữ của Austin (1962) và Searle (1969), lý thuyết phân loại vị từ ngôn hành của Anna Wierzbicka (1987), lý thuyết lịch sự và thể diện của Brown & Levinson (1987), kết hợp với lý thuyết phân tích hội thoại của Kerbrat-Orecchioni (1985) và Sacks, Schegloff, Jefferson (1973). Phạm vi ngữ liệu bao quát 79 tác phẩm tiểu thuyết đương đại nổi tiếng (47 tác phẩm tiếng Anh với 169 đoạn thoại chứa hành động trì hoãn; 32 tác phẩm tiếng Việt với 190 đoạn thoại chứa hành động trì hoãn, tổng quy mô 359 biến cố tương tác), mang lại giá trị định lượng và định tính chuẩn xác cho các phân tích đối chiếu.
Literature Review và Positioning
Bức tranh tổng quan nghiên cứu hành động ngôn ngữ quốc tế chia thành hai dòng chính: lý thuyết nền tảng và nghiên cứu ứng dụng chuyên sâu. Về phương diện lý thuyết, luận điểm khởi xướng của J.L. Austin (1962) trong How to Do Things with Words với phương châm "Nói tức là làm" ("When I say, (...) I do") đã mở ra bước ngoặt nhận thức luận, xác lập cấu trúc tam phân của hành vi ngôn từ: hành động tạo lời (locutionary act), hành động ở lời (illocutionary act) và hành động mượn lời (perlocutionary act). Kế thừa và chuẩn hóa hệ thống này, J.R. Searle (1969, 1975) đề xuất quan điểm "Nói là hành động tuân theo điều kiện" ("Talking is performing acts according to rules"), thiết lập 5 lớp hành vi: Biểu hiện (representatives), Điều khiển (directives), Kết ước (commissives), Biểu cảm (expressives), và Tuyên bố (declarations).
Tranh luận học thuật sâu sắc nảy sinh giữa trường phái ngữ nghĩa học thuần túy và ngữ dụng học cấu trúc khi Anna Wierzbicka (1987) trong English Speech Act Verbs dùng siêu ngôn ngữ ngữ nghĩa (semantic primes) để phân tích 270 động từ ngôn hành thành 37 nhóm chi tiết, chỉ ra rằng tiêu chí phân loại của Searle mang tính bao quát vĩ mô nhưng cần được bổ sung bởi các điều kiện thuận ngôn cụ thể của từng vị từ. Về phương diện lịch sự, Geoffrey Leech (1983) với Nguyên tắc lịch sự (Politeness Principle) và Penelope Brown & Stephen C. Levinson (1987) với Lý thuyết đe dọa thể diện (Face Threatening Acts - FTA) tạo nên hai góc nhìn đối thoại: Leech nhấn mạnh các phương châm tối đa hóa lợi ích người nghe, trong khi Brown & Levinson tập trung vào các chiến lược bảo vệ thể diện âm tính (negative face) và thể diện dương tính (positive face).
Tại Việt Nam, nghiên cứu ngữ dụng học được định hình qua các công trình nền tảng của Hoàng Phê (1982), Đỗ Hữu Châu (1993, 2001), Nguyễn Đức Dân (1998), Nguyễn Thiện Giáp (2000) và Nguyễn Văn Hiệp (2008). Trong phân tích đối chiếu hành vi ngôn ngữ giao văn hóa, các nghiên cứu của Nguyễn Quang (1998) về lời khen, Trần Chi Mai (2004) và Ngô Hương Lan (2015) về lời từ chối, Hoàng Thị Xuân Hoa (2007) về lời phê bình, và Lê Thị Thúy Hà (2015) về lịch sự trong hành vi phê phán đã cung cấp nhiều góc nhìn thực nghiệm phong phú.
Khi so sánh với các dự án quốc tế quy mô lớn như Dự án Khảo sát Mô hình Hiện thực hóa Hành vi Ngôn ngữ Giao văn hóa (Cross-Cultural Speech Act Realization Patterns - CCSARP) của Shoshana Blum-Kulka, Juliane House và Gabriele Kasper (1989), cùng nghiên cứu đối chiếu các hành vi né tránh xung đột của Bruce Fraser (1990), công trình của Đinh Thị Kim Chung tự định vị ở điểm giao cắt độc đáo: Chuyên biệt hóa nghiên cứu vào hành động ngôn ngữ trì hoãn – một đối tượng vừa mang tính kết ước, vừa mang tính phòng vệ quan hệ liên nhân – thiết lập ma trận đối chiếu song song Anh - Việt toàn diện cả về cấu trúc cú pháp lẫn cơ chế tương tác đàm thoại.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và xác lập một khung phân loại mới cho hành động ngôn ngữ trì hoãn trong hệ thống phân loại của Searle (1969). Về mặt bản thể luận, hành động trì hoãn có thể xuất hiện dưới ba tư cách:
- Nhóm tuyên bố (declarations): Thực hiện bởi chủ thể có thẩm quyền thiết chế nhằm chính thức hoãn lại một sự kiện.
- Nhóm điều khiển (directives): Người nói tác động nhằm làm chậm hoặc tạm dừng hành vi của người nghe (ví dụ phát ngôn của giáo sư Lupin với Harry Potter: "Wait a moment, Harry," Lupin called [E28, 186]; hoặc tiếng Việt: "Này, này, các cháu khoan đi đã!" [V2, 79]).
- Nhóm kết ước (commissives): Người nói tự ràng buộc trách nhiệm hoãn thực hiện hành vi của chính mình hoặc nhóm của mình tới một thời điểm trong tương lai.
Đóng góp lý thuyết mang tính đột phá của công trình là tập trung làm sáng tỏ bản chất của hành động trì hoãn thuộc nhóm kết ước. Dựa trên mô hình bốn điều kiện thuận ngôn (felicity conditions) của Searle, luận án mô hình hóa hệ điều kiện thỏa mãn đặc thù cho hành động trì hoãn:
- Điều kiện nội dung mệnh đề: Hành động $A$ đáng lẽ phải được thực hiện trước hoặc tại thời điểm phát ngôn $t_0$, nhưng người nói ($S$) chưa thực hiện đối với người nghe ($H$).
- Điều kiện chuẩn bị: $S$ chưa có đủ năng lực hoặc điều kiện khả dĩ để thực thi $A$ tại $t_0$; $S$ tin rằng $H$ có thể chấp nhận đề nghị trì hoãn; nếu không có hành vi này, cả $S$ và $H$ đều không có căn cứ xác tín về thời điểm thực thi $A$ ở tương lai ($t_1$).
- Điều kiện chân thành: $S$ thành tâm mong muốn $H$ chấp thuận lời trì hoãn và thực sự có ý định thực thi $A$ vào thời điểm $t_1$.
- Điều kiện căn bản: Phát ngôn tạo ra cam kết mang tính ràng buộc đạo đức/trách nhiệm giao tiếp, quy định nghĩa vụ của $S$ phải thực hiện $A$ tại mốc thời gian $t_1$ sau đó.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH DỤNG HỌC HÀNH ĐỘNG TRÌ HOÃN |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|
+---------------------------------+---------------------------------+
| |
v v
[TRÌ HOÃN TRỰC TIẾP] [TRÌ HOÃN GIÁN TIẾP]
- Động từ ngữ vi (khất, hoãn, delay...) - Qua hành động Đề nghị
- Từ ngữ chuyên dùng (wait, later, lát nữa...) - Qua hành động Thông báo
- Kết cấu chuyên dùng (cầu khiến, điều kiện...) - Qua hành động Hứa hẹn
- Qua hành động Từ chối
- Qua hành động Giải thích
- Qua hành động Lảng tránh
| |
+---------------------------------+---------------------------------+
|
v
[BỘ ĐIỀU BIẾN LỊCH SỰ & BẢO VỆ THỂ DIỆN]
- Yếu tố bên trong: Hedges, từ tình thái, xưng hô
- Yếu tố bên ngoài: Rào đón, giải thích nguyên nhân
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết Chỉ dẫn Lực Ngôn trung (IFIDs) của Austin và Searle để phân tích hình thức hiển ngôn;
- Lý thuyết Hội thoại của Kerbrat-Orecchioni (1985) về cấu trúc tham thoại dẫn nhập - tham thoại hồi đáp nhằm định vị trì hoãn như một "hồi đáp tiêu cực" trong cặp thoại không được ưa chuộng (dispreferred pair);
- Lý thuyết Thể diện kép của Brown & Levinson kết hợp với quan điểm lịch sự chuẩn mực/lịch sự chiến lược của Vũ Thị Thanh Hương (2000, 2002).
Phạm vi giới hạn (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: Khung mô hình áp dụng tối ưu cho các tương tác hội thoại trực diện (face-to-face dyadic/polyadic interaction) trong các bối cảnh xã hội có sự thương lượng về mặt quyền lực và khoảng cách xã hội, tập trung vào ngữ liệu văn bản mô phỏng đối thoại đời thường có kiểm soát.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan thực chứng kết hợp giải thích luận (positivist-interpretivist paradigm) trong khuôn khổ Ngôn ngữ học Đối chiếu (Contrastive Linguistics). Thiết kế nghiên cứu định tính kết hợp định lượng đa tầng (mixed-methods multi-level design) được triển khai qua ba tầng bậc:
- Tầng 1 (Hình thái - Cú pháp): Khảo sát các đơn vị từ vựng, động từ ngữ vi, cấu trúc cú pháp chuyên dùng làm chỉ dẫn lực ngôn trung (IFIDs).
- Tầng 2 (Ngữ dụng - Hội thoại): Phân tích các cặp thoại, lượt lời (turn at talk), vị trí của tham thoại trì hoãn trong việc hồi đáp tham thoại dẫn nhập.
- Tầng 3 (Văn hóa - Xã hội): Đối sánh các chiến lược lịch sự, mức độ đe dọa thể diện và chuẩn mực ứng xử liên văn hóa Anh - Việt.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý ngữ liệu tuân thủ tiêu chuẩn học thuật nghiêm ngặt:
- Chiến lược lấy mẫu: Chọn mẫu chuyên gia từ 79 tác phẩm văn học hiện đại danh tiếng của các tác giả Anh/Mỹ (như J.K. Rowling, Rick Riordan, Ernest Hemingway...) và Việt Nam (như Nguyễn Nhật Ánh, Ma Văn Kháng, Vũ Trọng Phụng, Nam Cao...). Dung lượng trang văn bản được chuẩn hóa tương đương giữa hai nguồn ngữ liệu nhằm đảm bảo tính đại diện và giá trị so sánh.
- Quy trình thu thập: Lọc và trích xuất toàn bộ các đoạn thoại có chứa hành vi trì hoãn dựa trên 4 điều kiện thuận ngôn đã xác lập, thu được 169 đoạn thoại tiếng Anh và 190 đoạn thoại tiếng Việt (tổng $N = 359$).
- Tam giác đạc (Triangulation): Kết hợp tam giác đạc ngữ liệu (văn bản đối chiếu song song), tam giác đạc lý thuyết (kết hợp dụng học, ngữ nghĩa học và phân tích hội thoại) và phương pháp kiểm chứng chuyên gia trong quá trình gắn nhãn ngữ vi.
- Thủ pháp phân tích: Áp dụng thủ pháp phân tích thành tố, thủ pháp mô hình hóa cấu trúc biểu thức ngữ vi (BTNV), và thủ pháp cải biến ngữ cảnh để đo lường giá trị lịch sự của các phát ngôn.
QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU VÀ ĐỐI CHIẾU NGỮ LIỆU
[Ngữ liệu nguồn] [Phân loại & Gắn nhãn] [Phân tích đối chiếu]
47 Tiểu thuyết Anh/Mỹ -----> 169 Đoạn thoại Trì hoãn -----> Đối chiếu IFIDs & Kết cấu
(N_EN = 169) - 59 Trực tiếp (34,9%) - Vị từ chuyên dùng
- 110 Gián tiếp (65,1%) - Cấu trúc cú pháp
- Chiến lược Lịch sự
32 Tiểu thuyết Việt Nam -----> 190 Đoạn thoại Trì hoãn -----> Đối chiếu Dụng học
(N_VN = 190) - 67 Trực tiếp (35,3%) - Lực ngôn trung gián tiếp
- 123 Gián tiếp (64,7%) - Yếu tố rào đón ngoại vi
Data và phân tích
Dữ liệu được mã hóa, phân loại chi tiết theo ma trận: Hình thức biểu đạt (Trực tiếp vs Gián tiếp) $\times$ Chiến lược dụng học $\times$ Phương tiện lịch sự.
- Về mặt kiểm định độ tin cậy, các tiêu chí nhận diện ngữ vi trực tiếp dựa trên 4 IFIDs cốt lõi: Động từ ngữ vi thực thi, từ ngữ thời gian chuyên dùng, kết cấu cú pháp nòng cốt, và quan hệ tiền giả định trong ngữ cảnh hội thoại.
- Các biểu thức ngữ vi được bóc tách định lượng chính xác theo tần số xuất hiện, tỷ lệ phần trăm phân bố trên tổng dung lượng ngữ liệu, kết hợp phân tích sâu các ví dụ đối chiếu song ngữ nhằm đảm bảo giá trị hiệu lực cấu trúc (construct validity) và hiệu lực nội tại (internal validity).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Phát hiện 1: Sự tương đồng vượt bậc về tỷ lệ phân bố giữa trì hoãn trực tiếp và gián tiếp. Khảo sát định lượng trên 359 đoạn thoại cho thấy một sự hội tụ kỳ lạ mang tính phổ niệm dụng học:
- Trong tiếng Anh: Trì hoãn trực tiếp chiếm 34,9% (59/169 trường hợp), trì hoãn gián tiếp chiếm 65,1% (110/169 trường hợp).
- Trong tiếng Việt: Trì hoãn trực tiếp chiếm 35,3% (67/190 trường hợp), trì hoãn gián tiếp chiếm 64,7% (123/190 trường hợp). Tỷ lệ áp đảo của phương thức gián tiếp ($\approx 65%$) ở cả hai ngôn ngữ chứng minh rằng trì hoãn là một hành động đe dọa thể diện nghiêm trọng; do đó, người nói trong cả hai nền văn hóa đều ưu tiên các chiến lược gián tiếp để giảm thiểu xung đột giao tiếp.
Phát hiện 2: Sự phân hóa về các chỉ dẫn lực ngôn trung (IFIDs) trực tiếp. Trong tiếng Anh, trì hoãn trực tiếp chủ yếu vận hành qua các vị từ mệnh lệnh và trạng từ chỉ thời gian linh hoạt (wait, hold on, hang on, postpone, delay, later), ví dụ: "Piper needs rest. We should discuss this later" [E-ex, 21]. Trong khi đó, tiếng Việt sở hữu một phổ vi tế các động từ ngữ vi mang tính tương tác xã hội cao (khất, hoãn, hẹn, chờ, đợi, gượm, hoãn lại), kết hợp chặt chẽ với hệ thống tiểu từ tình thái cuối câu (đã, nha, nhé, nghen, nào, đi), ví dụ: "Con khất U đến mai nhớ" [HT, 26] hoặc "Chú chờ cháu một chút! Cháu phải thay đồ đã!" [V10, 24].
Phát hiện 3: Đa dạng hóa các hành vi ngôn ngữ làm vỏ bọc cho trì hoãn gián tiếp. Luận án phát hiện 6 hành vi ngôn ngữ phái sinh được sử dụng để thực hiện mục đích trì hoãn gián tiếp:
- Đề nghị: Người nói đề nghị người nghe làm việc khác để gián tiếp hoãn hành vi chính.
- Thông báo: Đưa thông tin về trở ngại khách quan (ví dụ: "Chuyện này không thể nói giữa sân trường được" [V7, 237]).
- Hứa hẹn: Cam kết thực hiện ở mốc thời gian sau (ví dụ: "We’ll explain later" [E27, 351]; hoặc "Lát về anh kể cho nghe" [V9, 243]).
- Từ chối tạm thời: Bác bỏ yêu cầu ở hiện tại để ngầm định thực hiện sau.
- Giải thích: Nêu lý do chưa thể thực hiện để mong đợi sự cảm thông.
- Lảng tránh: Chuyển đổi đề tài hội thoại hoặc dùng câu hỏi ngược.
Phát hiện 4: Cơ chế điều biến lịch sự: Lịch sự chiến lược (Anh) đối lập Lịch sự chuẩn mực kết hợp Thân tộc hóa (Việt). Người Anh/Mỹ sử dụng triệt để các yếu tố suy giảm độ đe dọa thể diện âm tính thông qua các cấu trúc điều kiện giả định (If you don't mind...), câu hỏi tình thái (Could you please...), và lời xin lỗi rào đón ngoại vi (I am afraid that...). Ngược lại, người Việt thể hiện lịch sự tối đa bằng cách sử dụng linh hoạt hệ thống danh từ thân tộc hóa cương vị giao tiếp (chú - cháu, anh - em, u - con), đi kèm các tiểu từ tình thái làm mềm hóa phát ngôn (nhé, nha, đã), biến một hành vi từ chối/trì hoãn có tính chất tiêu cực thành một cam kết gần gũi, chia sẻ trách nhiệm liên nhân.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| SO SÁNH CHIẾN LƯỢC TRÌ HOÃN: TIẾNG ANH VS TIẾNG VIỆT |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Tiêu chí | Tiếng Anh (English) | Tiếng Việt (Vietnamese) |
+----------------------+-----------------------------+------------------------------+
| Tỷ lệ Trực/Gián tiếp | 34,9% Trực tiếp / 65,1% G.T | 35,3% Trực tiếp / 64,7% G.T |
| Động từ ngữ vi chính | postpone, defer, delay | khất, hoãn, hẹn, chờ, đợi |
| Phương tiện tình thái| Modal verbs (can, could...) | Tiểu từ (nhé, nha, đã, mà...) |
| Chiến lược Lịch sự | Lịch sự Chiến lược (Negative| Lịch sự Chuẩn mực + Thân tộc |
| | politeness, Hedges, Excuse) | (Kinship terms, Xưng hô) |
| Cặp thoại hội thoại | Chú trọng giải thích logic | Chú trọng liên kết tình cảm |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc chứng minh tính phổ quát của lý thuyết hành vi ngôn ngữ Searle kết hợp tính biến biến dị văn hóa của lý thuyết thể diện Brown & Levinson trong bối cảnh phân tích đối chiếu liên ngôn ngữ.
- Về phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình phân tích diễn ngôn hội thoại ứng dụng cho các hành vi ngôn ngữ thuộc nhóm kết ước mang tính đe dọa thể diện cao, có khả năng chuyển giao cho nghiên cứu các hành vi phức tạp khác như từ chối, than phiền, chỉ trích.
- Về thực tiễn giảng dạy ngôn ngữ: Cung cấp tài liệu sư phạm chuẩn xác cho việc giảng dạy tiếng Anh như một ngoại ngữ (EFL/ESL) và tiếng Việt cho người nước ngoài (VFL) theo định hướng giao tiếp dụng học (pragmatic competence), giúp người học tránh hiện tượng chuyển di tiêu cực (negative pragmatic transfer).
- Về biên phiên dịch: Thiết lập cẩm nang đối dịch các cấu trúc trì hoãn, hỗ trợ dịch giả chuyển ngữ tương đương chức năng thay vì dịch nguyên văn câu chữ (word-for-word).
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra 4 giới hạn nghiên cứu:
- Nguồn ngữ liệu văn bản viết: Do khai thác ngữ liệu từ các tác phẩm văn học mô phỏng hội thoại, các dấu hiệu ngữ âm học siêu đoạn tính (suprasegmental features) như cao độ, trường độ, ngữ điệu và khoảng lặng ngập ngừng chưa thể đo đạc bằng các phần mềm ngữ âm thực nghiệm (như Praat).
- Quy mô mẫu: Dù 359 biến cố hội thoại đủ đảm bảo độ tin cậy định tính, việc mở rộng quy mô ngữ liệu qua các kho ngữ liệu đối chiếu điện tử (Parallel Corpora) quy mô hàng triệu từ sẽ gia tăng sức mạnh thống kê.
- Biến số xã hội học: Chưa kiểm soát triệt để các biến số nhân khẩu học vi mô như giới tính, độ tuổi, tầng lớp xã hội và phương ngữ địa lý của nhân vật thoại.
- Môi trường giao tiếp kỹ thuật số: Chưa khảo sát hành động trì hoãn trên các kênh tương tác số đương đại (Computer-Mediated Communication - CMC) như email, mạng xã hội, tin nhắn tức thời.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Ứng dụng kỹ thuật ngữ âm học thực nghiệm để đo lường đường nét ngữ điệu trong phát ngôn trì hoãn khẩu ngữ tự nhiên.
- Mở rộng phân tích hành động trì hoãn trong giao tiếp kinh doanh quốc tế và đàm phán ngoại giao đa phương.
- Nghiên cứu cơ chế trì hoãn trong giao tiếp tương tác người - máy (Human-Computer Interaction - HCI) và huấn luyện mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs) nhận diện hàm ngôn trì hoãn.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Dự kiến thu hút chỉ số trích dẫn cao trong các nghiên cứu thuộc chuyên ngành Ngữ dụng học Đối chiếu, Ngôn ngữ học Xã hội và Giao tiếp Liên văn hóa tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á.
- Đổi mới giáo dục ngoại ngữ: Cung cấp khung năng lực dụng học ứng dụng trực tiếp vào đổi mới giáo trình giảng dạy kỹ năng đàm phán tiếng Anh thương mại tại các trường đại học chuyên ngành kinh tế và ngoại ngữ.
- Ứng dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP): Đóng góp tập luật dụng học và cơ sở tri thức phục vụ gán nhãn dữ liệu hội thoại cho các hệ thống chatbot AI, trợ lý ảo thông minh trong việc nhận diện các ý định hội thoại gián tiếp phức tạp.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một mô hình phương pháp luận phân tích hội thoại đối chiếu chuẩn mực và chặt chẽ.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu ngôn ngữ: Sử dụng hệ thống phân loại IFIDs và dữ liệu đối chiếu làm học liệu giảng dạy môn Ngữ dụng học, Ngôn ngữ học So sánh.
- Chuyên viên biên - phiên dịch chuyên nghiệp: Nâng cao độ nhạy cảm dụng học trong việc xử lý các tình huống trì hoãn ngoại giao và đàm phán kinh tế.
- Chuyên gia thiết kế hội thoại AI (Conversational AI Designers): Tận dụng mô hình điều kiện thuận ngôn để xây dựng kịch bản phản hồi lịch sự, tự nhiên cho các tác tử hội thoại tự động.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc tái định vị và mô hình hóa hành động trì hoãn vào nhóm hành vi kết ước (commissives) của Searle (1969), đồng thời thiết lập trọn vẹn hệ thống 4 điều kiện thuận ngôn (mệnh đề, chuẩn bị, chân thành, căn bản) riêng biệt cho hành vi này, giải quyết triệt để sự mơ hồ ranh giới giữa trì hoãn với hành vi hứa (promise) và từ chối (refusal).
2. Đột phá phương pháp luận của luận án khi so sánh với các nghiên cứu đi trước? Trả lời: Khác với nghiên cứu của Đinh Thị Vân Anh (2009) chỉ dừng ở mô tả tĩnh cấu trúc hiển ngôn/hàm ẩn, hoặc Nguyễn Thị Hiền (2014) chỉ khảo sát đơn ngữ trong phạm vi hẹp vài tác giả, luận án này áp dụng phương pháp phân tích hội thoại đa tầng kết hợp lý thuyết thể diện của Brown & Levinson trên một ngữ liệu đối chiếu song song 79 tác phẩm (359 đoạn thoại), kiểm soát chặt chẽ cả IFIDs bên trong lẫn thành phần rào đón bên ngoài.
3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất thu được từ phân tích dữ liệu thực nghiệm là gì? Trả lời: Sự tương đồng gần như tuyệt đối về tỷ lệ phân bố giữa phương thức trực tiếp ($\approx 35%$) và gián tiếp ($\approx 65%$) giữa hai ngôn ngữ Anh - Việt. Điều này chứng minh rằng dù thuộc hai loại hình ngôn ngữ và hai nền văn hóa hoàn toàn khác biệt, bản chất bảo vệ thể diện trong hành vi trì hoãn là một phổ niệm dụng học xuyên văn hóa.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (replication protocol) không? Trả lời: Có. Luận án cung cấp tường minh danh mục 79 tác phẩm văn học nguồn, hệ tiêu chí 4 điều kiện thỏa mãn để sàng lọc biến cố hội thoại, ma trận 6 nhóm hành động phái sinh gián tiếp, và bảng phân loại các phương tiện rào đón lịch sự, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập hoặc mở rộng quy trình trên các cặp ngôn ngữ khác.
5. Tầm nhìn nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo từ công trình này là gì? Trả lời: Mở rộng nghiên cứu hành động trì hoãn từ diễn ngôn văn học sang diễn ngôn đa phương thức (multimodal discourse), tích hợp phân tích ngữ âm học thực nghiệm (ngữ điệu, độ ngập ngừng), và ứng dụng trong xây dựng trí tuệ nhân tạo tương tác liên văn hóa.
Kết luận
Công trình nghiên cứu của Đinh Thị Kim Chung là một đóng góp học thuật xuất sắc, toàn diện cho chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh, đối chiếu với 5 giá trị cốt lõi:
- Xác lập vị thế lý luận độc lập và hệ điều kiện thuận ngôn chuẩn xác cho hành động ngôn ngữ trì hoãn thuộc nhóm kết ước.
- Phân loại và mô hình hóa toàn diện các dấu hiệu chỉ dẫn lực ngôn trung (IFIDs) trực tiếp trong tiếng Anh và tiếng Việt.
- Giải mã tường minh cơ chế phái sinh ngữ vi của 6 chiến lược trì hoãn gián tiếp thông qua phân tích tương tác hội thoại.
- Đối sánh sâu sắc các cơ chế điều biến lịch sự: Lịch sự chiến lược phương Tây đề cao khoảng cách không gian đối chiếu với Lịch sự chuẩn mực phương Đông đề cao gắn kết thân tộc.
- Tạo lập nền tảng ngữ liệu và phương pháp luận vững chắc cho nghiên cứu dụng học liên văn hóa và ứng dụng giảng dạy ngôn ngữ thực tiễn.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐINH THỊ KIM CHUNG ĐỐI CHIẾU HÀNH ĐỘNG NGÔN NGỮ TRÌ HOÃN TRONG TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC HÀ NỘI - 2020 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐINH THỊ KIM CHUNG ĐỐI CHIẾU HÀNH ĐỘNG NGÔN NGỮ TRÌ HOÃN TRONG TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT Ngành: Ngôn ngữ học so sánh, đối chiếu Mã số chuyên ngành: 9 22 20 24 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS.TS NGUYỄN VĂN HIỆP HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các tư liệu và số liệu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác Tác giả luận án Đinh Thị Kim Chung i LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. Nguyễn Văn Hiệp đã luôn dành thời gian cùng tâm huyết ủng hộ, động viên về mặt tinh thần và hướng dẫn, chỉ bảo tận tình về mặt chuyên môn để tôi có thể hoàn thành luận án này.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn các thầy cô giáo trong các Hội đồng bảo vệ 3 chuyên đề, Hội đồng Seminar cấp Khoa, Hội đồng bảo vệ cấp cơ sở đã hướng dẫn và góp ý cho tôi những ý kiến có giá trị khoa học giúp tôi xác định đúng hướng và từng bước hoàn thiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn tới Viện Ngôn ngữ học, Khoa Ngôn ngữ học, Học viện Khoa học xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam đã tạo điều kiện để tôi có được môi trường học tập và nghiên cứu thuận lợi nhất. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn tới Viện Ngôn ngữ học, Tạp chí Nhân lực Khoa học Xã hội, Tạp chí Từ điển học và Bách khoa thư đã tạo điều kiện cho tôi công bố những kết quả nghiên cứu trong suốt thời gian qua. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn tới Thư viện Viện Ngôn ngữ học, Thư viện Quốc gia, Thư viện Đại học quốc gia Hà Nội, Thư viện Học viện Khoa học xã hội đã tạo điều kiện cho tôi tiếp cận tài liệu phục vụ cho luận án.
Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn tới Khoa Ngoại ngữ kinh tế - Trường Đại học Kinh tế quốc dân - nơi tôi công tác, đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành tới gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và các sinh viên đã luôn bên cạnh, ủng hộ, động viên và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian qua. Tác giả luận án ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT A : Action (Hành động, sự vật, sự kiện) BTNV : Biểu thức ngữ vi ĐTNV : Động từ ngữ vi H : Hearer (Người nghe) HĐNN : Hành động ngôn ngữ IFIDS : Illocutionary force indicating devices (các dấu hiệu chỉ dẫn ở lời) FTA : Face threatening acts (hành động đe dọa thể diện) LS : Lịch sự S : Speaker (Người nói) PNNV : Phát ngôn ngữ vi t : Time (thời gian) TTT : Từ tình thái TTTT : Tiểu từ tình thái iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.
iii MỤC LỤC. iv DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC BIỂU. ix MỞ ĐẦU.
1 Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN .1 Tổng quan tình hình nghiên cứu .1 Tổng quan tình hình nghiên cứu về hành động ngôn ngữ trên thế giới .2 Tổng quan tình hình nghiên cứu về hành động ngôn ngữ ở Việt Nam .1 Lý thuyết hành động ngôn ngữ.2 Hành động ngôn ngữ “trì hoãn” .3 Lịch sự và các phương tiện thể hiện lịch sự trong hành động ngôn ngữ trì hoãn .4 Một số vấn đề về ngôn ngữ học so sánh đối chiếu và đối chiếu ngôn ngữ. 45 Chương 2 ĐỐI CHIẾU HÀNH ĐỘNG NGÔN NGỮ TRÌ HOÃN TRỰC TIẾP TRONG TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT .1 Hành động ngôn ngữ trì hoãn trực tiếp trong tiếng Anh .1 Hành động ngôn ngữ trì hoãn trong tiếng Anh biểu đạt trực tiếp thông qua các từ ngữ chuyên dùng .2 Hành động ngôn ngữ trì hoãn trong tiếng Anh biểu đạt trực tiếp thông qua các kiểu kết cấu chuyên dùng .2 Hành động ngôn ngữ trì hoãn trực tiếp trong tiếng Việt .1 Hành động ngôn ngữ trì hoãn trong tiếng Việt biểu đạt trực tiếp thông qua các từ ngữ chuyên dùng .2 Hành động ngôn ngữ trì hoãn trong tiếng Việt biểu đạt trực tiếp thông qua các kiểu kết cấu chuyên dùng .3 Sự tương đồng và khác biệt về HĐNN trì hoãn trực tiếp trong tiếng Anh và tiếng Việt .1 Những điểm tương đồng.2 Những điểm khác biệt. 86 Chương 3 ĐỐI CHIẾU HÀNH ĐỘNG NGÔN NGỮ TRÌ HOÃN GIÁN TIẾP TRONG TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT .1 Hành động ngôn ngữ trì hoãn gián tiếp trong tiếng Anh.1 Trì hoãn bằng hành động “đề nghị” .2 Trì hoãn bằng hành động “thông báo” .3 Trì hoãn bằng hành động “hứa” .4 Trì hoãn bằng hành động “từ chối” .5 Trì hoãn bằng hành động “giải thích” .6 Trì hoãn bằng hành động “lảng tránh” .2 Hành động ngôn ngữ trì hoãn gián tiếp trong tiếng Việt.1 Trì hoãn bằng hành động “đề nghị” .2 Trì hoãn bằng hành động “thông báo” .3 Trì hoãn bằng hành động “hứa” .4 Trì hoãn bằng hành động “từ chối” .5 Trì hoãn bằng hành động “lảng tránh” .3 Sự tương đồng và khác biệt của hành động ngôn ngữ trì hoãn gián tiếp trong tiếng Anh và tiếng Việt.1 Những điểm tương đồng.2 Những điểm khác biệt. 113 Chương 4 ĐỐI CHIẾU CÁC PHƯƠNG TIỆN BIỂU ĐẠT LỊCH SỰ CỦA HÀNH ĐỘNG NGÔN NGỮ TRÌ HOÃN TRONG TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT .1 Các phương tiện biểu đạt lịch sự của hành động ngôn ngữ trì hoãn trong tiếng Anh .1 Các yếu tố bên trong phát ngôn “trì hoãn”.2 Các yếu tố bên ngoài của phát ngôn “trì hoãn” (thành phần rào đón) .3 Thái độ của người phát ngôn hành động ngôn ngữ “trì hoãn” .4 Đánh giá khái quát mức độ lịch sự của các phát ngôn “trì hoãn” trong tiếng Anh.2 Các phương tiện biểu đạt lịch sự của hành động ngôn ngữ trì hoãn trong tiếng Việt .1 Các yếu tố ngôn ngữ bên trong phát ngôn “trì hoãn” .2 Các yếu tố bên ngoài phát ngôn “trì hoãn” (Thành phần rào đón) .3 Thái độ của người phát ngôn ra hành động ngôn ngữ trì hoãn .4 Đánh giá khái quát mức độ lịch sự của phát ngôn “ trì hoãn” trong tiếng Việt .3 Những điểm tương đồng và khác biệt trong việc sử dụng các phương thức lịch sự trong HĐNN trì hoãn của người Anh/Mỹ và người Việt .1 Những điểm tương đồng.2 Những điểm khác biệt.
147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 PHỤ LỤC vii DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Tỷ lệ HĐNN trì hoãn trực tiếp trong tiếng Anh và tiếng Việt .2: Các từ ngữ chuyên dùng trong BTNV trì hoãn trong tiếng Anh.3: Các kiểu kết cấu của HĐNN trì hoãn trực tiếp trong tiếng Anh .4: Tần số xuất hiện của các động từ, tính từ mang nghĩa.64 trì hoãn trong tiếng Việt. Tần xuất các từ/ cụm từ chỉ khoảng thời gian trong tiếng Việt .6: Tần xuất các từ tình thái trì `hoãn chuyên dùng trong tiếng Việt.7: Các dạng kết cấu của HĐNN trì hoãn trực tiếp trong tiếng Việt .1: Tần xuất sử dụng các từ ngữ trì hoãn chuyên dùng.84 trong tiếng Anh và tiếng Việt.1: Tỷ lệ các HĐNN trì hoãn gián tiếp trong tiếng Anh và tiếng Việt.2: Các HĐNN biểu đạt mục đích phát ngôn trì hoãn trong tiếng Anh .1: Minh họa mức độ lịch sự của phát ngôn trì hoãn trong tiếng Anh .2 Mức độ lịch sự của các phát ngôn trì hoãn trong tiếng Anh .3: Minh họa mức độ lịch sự của phát ngôn trì hoãn trong tiếng Việt .4: Mức độ lịch sự trong các phát ngôn trì hoãn trong tiếng Việt.143 viii DANH MỤC BIỂU Biểu đồ 2.1: Tần xuất sử dụng các từ ngữ trì hoãn chuyên dùng.
84 trong tiếng Anh và tiếng Việt .1: Tần xuất các HĐNN trì hoãn gián tiếp trong tiếng Anh và tiếng Việt. 111 ix MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong những năm gần đây, ngữ dụng học (pragmatics), với trọng tâm nghiên cứu cơ chế vận hành và chức năng giao tiếp của ngôn ngữ trong những ngữ cảnh nhất định, là một trong những chuyên ngành được các nhà khoa học trên thế giới và ở Việt Nam đặc biệt quan tâm nghiên cứu. Tuy được đặt tên từ những năm 30 của thế kỷ trước, trong mô hình tam phân kết học-nghĩa học- dụng học (syntactics-semantics-pragmatics) của Ch.
Moris, nhưng đến những năm 60, với công trình “How to do things with words” (Hành động như thế nào bằng lời nói) của J. Austin, ngữ dụng học mới thực sự có được nền tảng lý luận của nó ở mảng hành động ngôn ngữ (speech acts) (HĐNN)1. Quan điểm Nói tức là làm (When I say, (.) I do) của Austin [87, 6] và Nói là hành động tuân theo điều kiện (Talking is performing acts according to rules) của Searle [114, 22] đã thực sự thu hút rất nhiều quan tâm của các nhà khoa học nghiên cứu đến bình diện hành động, tương tác liên nhân của ngôn ngữ. Nghiên cứu về HĐNN chính là nghiên cứu bản chất hành động nói năng của con người để có thể lý giải và trả lời những câu hỏi như: Mục đích thực sự của một câu nói là gì? Chúng ta làm gì khi chúng ta nói? Chúng ta thực sự nói gì khi chúng ta nói?.
Đối với HĐNN trì hoãn, chúng tôi cho rằng đây là một đề tài nghiên cứu nhiều hứa hẹn và thú vị vì cấu trúc ngôn ngữ dùng để thực hiện hành động này rất phong phú và mang đặc thù của từng ngôn ngữ. Phải ở một “tình huống” 1 Khái niệm speech acts được các nhà Việt ngữ học dịch thành các tên gọi khác nhau: hành vi ngôn ngữ, hành vi nói, hành vi ngôn từ, hành vi nói năng, hành động ngôn từ, hành động ngôn ngữ, hành động nói. Trong luận án, chúng tôi lựa chọn cách dịch speech acts là hành động ngôn ngữ (HĐNN). 1 nào đó với lý do nào đó người ta mới thực hiện việc trì hoãn.
Hơn nữa, HĐNN trì hoãn cũng là hành động dễ đe dọa thể diện của người nói cho nên trong tiếng Anh và tiếng Việt có những chiến lược và phương thức thực hiện để giảm thiểu sự mất thể diện này.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đinh Thị Kim Chung (2020). Đối chiếu hành động ngôn ngữ trì hoãn trong tiếng Anh và tiếng Việt [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-ung-dung/doi-chieu-hanh-dong-ngon-ngu-tri-hoan-tieng-anh-tieng-viet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đối chiếu hành động ngôn ngữ trì hoãn trong tiếng Anh và tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
So sánh đối chiếu hành động ngôn ngữ trì hoãn trong tiếng Anh và tiếng Việt. Phân tích cấu trúc, chức năng và ngữ cảnh ứng dụng.
Luận án "Đối chiếu hành động ngôn ngữ trì hoãn trong tiếng Anh và tiếng Việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Đối chiếu hành động ngôn ngữ trì hoãn trong tiếng Anh và tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đối chiếu hành động ngôn ngữ trì hoãn trong tiếng Anh và tiếng Việt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh, đối chiếu. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng.
Luận án "Đối chiếu hành động ngôn ngữ trì hoãn trong tiếng Anh và tiếng Việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đối chiếu hành động ngôn ngữ trì hoãn trong tiếng Anh và tiếng Việt" có 272 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đối chiếu hành động ngôn ngữ trì hoãn trong tiếng Anh và tiếng Việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.