Luận án TS Đinh Thị Kim Chung: Đối chiếu hành động ngôn ngữ trì hoãn Anh-Việt

So sánh đối chiếu hành động ngôn ngữ trì hoãn trong tiếng Anh và tiếng Việt. Phân tích cấu trúc, chức năng và ngữ cảnh ứng dụng.

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học so sánh, đối chiếu

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

272

Thời gian đọc

41 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan hành động ngôn ngữ trì hoãn Anh Việt

Nghiên cứu khám phá hành động ngôn ngữ trì hoãn trong tiếng Anh và tiếng Việt. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách thức các nền văn hóa khác nhau thể hiện sự trì hoãn. Đây là một lĩnh vực quan trọng của ngữ dụng học đối chiếu. Việc hiểu rõ giúp cải thiện giao tiếp liên văn hóa. Tài liệu đặt nền tảng trên các lý thuyết ngôn ngữ học cơ bản. Nó làm rõ khái niệm, phạm trù hành động trì hoãn. Mục đích là phân tích sự tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ. Phương pháp nghiên cứu đối chiếu được áp dụng nghiêm ngặt.

1.1. Nền tảng lý thuyết hành vi ngôn ngữ Austin Searle

Nghiên cứu dựa trên lý thuyết hành vi ngôn ngữ Austin Searle. Khái niệm hành động tại lời illocutionary acthành động mượn lời perlocutionary act là trọng tâm. Hành động tại lời thể hiện ý định người nói. Hành động mượn lời tạo ra hiệu quả trên người nghe. Các hành vi ngôn ngữ cơ bản được phân loại rõ ràng. Đây là khung lý thuyết quan trọng để phân tích hành động ngôn ngữ. Việc áp dụng giúp hiểu sâu sắc hơn ý nghĩa phát ngôn.

1.2. Khái niệm và phạm trù hành động ngôn ngữ trì hoãn

Hành động ngôn ngữ trì hoãn là một loại hành động ngôn ngữ đặc biệt. Nó biểu thị ý định hoãn lại một hành động hoặc quyết định. Sự trì hoãn có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Các nguyên nhân bao gồm thể diện, sự không chắc chắn, hoặc chiến lược giao tiếp. Phạm trù này được xem xét kỹ lưỡng trong tiếng Anh và tiếng Việt. Sự trì hoãn không phải là sự từ chối hoàn toàn. Nó chỉ là sự hoãn lại thời điểm thực hiện.

1.3. Ngữ dụng học đối chiếu cơ sở nghiên cứu Anh Việt

Ngữ dụng học đối chiếu cung cấp phương pháp luận. Nó giúp so sánh các hiện tượng ngôn ngữ giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Mục tiêu là phát hiện điểm tương đồng và khác biệt. Đặc biệt, cách biểu đạt hành động ngôn ngữ trì hoãn được chú ý. Nghiên cứu này thuộc lĩnh vực ngôn ngữ học đối chiếu Anh Việt. Cách thức hai ngôn ngữ này thể hiện sự trì hoãn có nhiều sắc thái. Việc đối chiếu giúp làm rõ đặc điểm văn hóa giao tiếp.

II. Hành động ngôn ngữ trì hoãn trực tiếp trong ngữ cảnh

Phần này tập trung vào cách biểu đạt trực tiếp hành động ngôn ngữ trì hoãn. Cả tiếng Anh và tiếng Việt đều có những cách cụ thể. Những cách này sử dụng từ ngữ và cấu trúc chuyên biệt. Mục đích là truyền tải ý định trì hoãn một cách rõ ràng. Việc phân tích giúp nhận diện các mẫu hình phổ biến. Nó cũng chỉ ra sự khác biệt về sắc thái giữa hai ngôn ngữ. Hiểu biết này quan trọng cho người học ngôn ngữ.

2.1. Biểu đạt trực tiếp qua từ ngữ chuyên dùng

Hành động ngôn ngữ trì hoãn có thể được biểu đạt trực tiếp. Tiếng Anh sử dụng các từ ngữ như "later," "maybe," "tomorrow," "next time." Tiếng Việt có "lát nữa," "mai," "lần sau," "để sau." Những từ này có chức năng chỉ định thời gian hoãn. Chúng thể hiện rõ ràng ý định không thực hiện ngay. Sự lựa chọn từ ngữ phụ thuộc vào mức độ trang trọng. Ngữ cảnh quyết định tính phù hợp của cách diễn đạt.

2.2. Biểu đạt trực tiếp qua các cấu trúc chuyên biệt

Ngoài từ ngữ, cấu trúc câu cũng đóng vai trò quan trọng. Tiếng Anh sử dụng cấu trúc như "I'll do it later," "Can we postpone this?" Tiếng Việt dùng "Để... rồi tính," "Để... sau đi." Các cấu trúc này thể hiện một cách tường minh ý định trì hoãn. Chúng thường kèm theo các yếu tố tình thái. Những yếu tố này có thể làm giảm hoặc tăng tính trực diện.

2.3. So sánh tương đồng khác biệt trực tiếp Anh Việt

Việc đối chiếu cho thấy nhiều điểm tương đồng. Cả hai ngôn ngữ đều có phương tiện trực tiếp. Tuy nhiên, mức độ sử dụng và sắc thái có sự khác biệt. Tiếng Việt thường linh hoạt hơn trong cách sắp xếp. Tiếng Anh có thể có những quy tắc cứng nhắc hơn. Sự khác biệt này phản ánh văn hóa giao tiếp. Nó cũng ảnh hưởng đến việc sử dụng hành động tại lời illocutionary act.

III. Phân tích hành động ngôn ngữ trì hoãn gián tiếp

Phần này tập trung vào các chiến lược gián tiếp để trì hoãn. Người nói không trực tiếp nêu ý định trì hoãn. Thay vào đó, họ sử dụng các hành động ngôn ngữ khác. Điều này giúp bảo vệ thể diện và duy trì mối quan hệ. Các chiến lược này phức tạp hơn so với cách trực tiếp. Chúng đòi hỏi sự tinh tế và hiểu biết về văn hóa. Việc phân tích cung cấp cái nhìn sâu sắc về ngữ dụng học.

3.1. Các loại hành động gián tiếp phổ biến đề nghị hứa

Hành động ngôn ngữ gián tiếp thường được dùng để trì hoãn. Người nói không trực tiếp nói "Tôi sẽ trì hoãn." Thay vào đó, họ sử dụng hành động "đề nghị." Ví dụ, "Hay là chúng ta làm việc này vào tuần tới?" Hoặc hành động "hứa" như "Tôi sẽ cố gắng hoàn thành sớm nhất." Những cách này giúp làm mềm hóa ý định trì hoãn. Chúng giảm thiểu nguy cơ đe dọa thể diện face threatening act.

3.2. Chiến lược từ chối giải thích lảng tránh gián tiếp

Trì hoãn gián tiếp còn thể hiện qua hành động "từ chối." Việc từ chối khéo léo một yêu cầu có thể là cách trì hoãn. Ví dụ, "Tôi đang rất bận bây giờ." Hành động "giải thích" cũng được sử dụng. Một lời giải thích chi tiết về lý do bận rộn. Điều này ngụ ý trì hoãn mà không nói thẳng. "Lảng tránh" là một chiến lược khác. Người nói chuyển chủ đề hoặc không trả lời trực tiếp. Các chiến lược này đều nhằm mục đích bảo vệ thể diện.

3.3. Đối chiếu đặc điểm hành động gián tiếp Anh Việt

Tiếng Anh và tiếng Việt đều sử dụng nhiều chiến lược gián tiếp. Tuy nhiên, tần suất và mức độ tinh tế khác nhau. Tiếng Việt thường ưu tiên các cách diễn đạt gián tiếp hơn. Điều này liên quan đến văn hóa trọng thể diện. Tiếng Anh cũng có, nhưng có thể trực diện hơn trong một số ngữ cảnh. Sự khác biệt này rất quan trọng trong ngôn ngữ học đối chiếu Anh Việt. Nó giúp người học và người sử dụng tránh hiểu lầm. Hành động tại lời illocutionary act được thể hiện qua nhiều hình thức gián tiếp.

IV. Chiến lược lịch sự ngôn ngữ trong hành động trì hoãn

Phần này khám phá vai trò của phép lịch sự trong việc trì hoãn. Hành động ngôn ngữ trì hoãn thường tiềm ẩn nguy cơ đe dọa thể diện. Do đó, người nói phải sử dụng các chiến lược lịch sự. Điều này giúp làm giảm mức độ đe dọa. Đồng thời duy trì mối quan hệ giao tiếp tốt đẹp. Phân tích này dựa trên lý thuyết phép lịch sự phổ biến. Nó so sánh các phương tiện lịch sự trong cả hai ngôn ngữ.

4.1. Lý thuyết phép lịch sự Brown Levinson và thể diện

Chiến lược lịch sự ngôn ngữ rất quan trọng khi trì hoãn. Phép lịch sự Brown Levinson là khung lý thuyết chính. Nó tập trung vào khái niệm thể diện (face threatening act). Hành động trì hoãn thường đe dọa thể diện của người nghe. Nó có thể khiến người nghe cảm thấy bị coi thường hoặc không được ưu tiên. Do đó, người nói cần các chiến lược để giảm thiểu sự đe dọa này.

4.2. Phương tiện thể hiện lịch sự trong tiếng Anh

Tiếng Anh sử dụng nhiều phương tiện lịch sự. Các từ như "please," "could you," "would you mind" là ví dụ. Sử dụng câu hỏi gián tiếp cũng làm tăng tính lịch sự. Điều này bao gồm việc thêm các từ tình thái (modal verbs). Ví dụ: "I'm afraid I can't do it now." "Perhaps we could discuss it later." Những cụm từ này làm giảm sự trực tiếp. Chúng giúp duy trì mối quan hệ tốt đẹp giữa các bên.

4.3. Phương tiện thể hiện lịch sự trong tiếng Việt

Tiếng Việt có hệ thống phương tiện lịch sự phong phú. Các tiểu từ tình thái như "ạ," "nhé," "thôi," "đấy" được dùng phổ biến. Cách xưng hô cũng thể hiện rõ sự lịch sự. Ví dụ: "Dạ, để cháu xem lại ạ." "Chắc là để mai anh xem giúp em nhé." Lịch sự trong tiếng Việt còn thể hiện qua cách nói vòng. Việc tránh đi thẳng vào vấn đề cũng là một chiến lược. Nó giúp người nói bảo vệ thể diện của cả hai bên. Hành động tại lời illocutionary act được bao bọc bởi lớp lịch sự.

V. Ứng dụng ngôn ngữ học đối chiếu Anh Việt ý nghĩa

Nghiên cứu này mang lại giá trị to lớn cho ngữ dụng học đối chiếu. Nó không chỉ là sự phân tích lý thuyết. Nó còn có nhiều hàm ý thực tiễn quan trọng. Các kết quả giúp người học và người sử dụng ngôn ngữ. Họ có thể giao tiếp hiệu quả hơn trong môi trường đa văn hóa. Điều này góp phần vào việc giảm thiểu hiểu lầm. Nó cũng nâng cao chất lượng giảng dạy ngôn ngữ.

5.1. Giá trị nghiên cứu về ngữ dụng học đối chiếu

Nghiên cứu này có giá trị cao trong ngữ dụng học đối chiếu. Nó đóng góp vào việc hiểu sâu sắc hơn về giao tiếp liên văn hóa. Việc phân tích hành động ngôn ngữ trì hoãn cung cấp cái nhìn chi tiết. Các nhà nghiên cứu có thể thấy rõ cách thức và lý do trì hoãn. Nó làm sáng tỏ các khuôn mẫu giao tiếp đặc trưng của từng ngôn ngữ. Điều này quan trọng cho sự phát triển của ngôn ngữ học đối chiếu Anh Việt.

5.2. Hàm ý thực tiễn cho giảng dạy giao tiếp đa văn hóa

Kết quả nghiên cứu có nhiều hàm ý thực tiễn. Nó hỗ trợ việc giảng dạy ngôn ngữ thứ hai. Người học tiếng Anh hoặc tiếng Việt có thể hiểu rõ hơn. Họ sẽ biết cách biểu đạt sự trì hoãn một cách phù hợp. Tránh được những hiểu lầm không đáng có trong giao tiếp. Đặc biệt trong môi trường kinh doanh hoặc ngoại giao. Việc hiểu chiến lược lịch sự ngôn ngữ là rất cần thiết. Nó giúp cải thiện hiệu quả giao tiếp đa văn hóa.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đối chiếu hành động ngôn ngữ trì hoãn trong tiếng anh và tiếng việt

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (272 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐINH THỊ KIM CHUNG ĐỐI CHIẾU HÀNH ĐỘNG NGÔN NGỮ TRÌ HOÃN TRONG TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC HÀ NỘI - 2020 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐINH THỊ KIM CHUNG ĐỐI CHIẾU HÀNH ĐỘNG NGÔN NGỮ TRÌ HOÃN TRONG TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT Ngành: Ngôn ngữ học so sánh, đối chiếu Mã số chuyên ngành: 9 22 20 24 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS.TS NGUYỄN VĂN HIỆP HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các tư liệu và số liệu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác Tác giả luận án Đinh Thị Kim Chung i LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. Nguyễn Văn Hiệp đã luôn dành thời gian cùng tâm huyết ủng hộ, động viên về mặt tinh thần và hướng dẫn, chỉ bảo tận tình về mặt chuyên môn để tôi có thể hoàn thành luận án này.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn các thầy cô giáo trong các Hội đồng bảo vệ 3 chuyên đề, Hội đồng Seminar cấp Khoa, Hội đồng bảo vệ cấp cơ sở đã hướng dẫn và góp ý cho tôi những ý kiến có giá trị khoa học giúp tôi xác định đúng hướng và từng bước hoàn thiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn tới Viện Ngôn ngữ học, Khoa Ngôn ngữ học, Học viện Khoa học xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam đã tạo điều kiện để tôi có được môi trường học tập và nghiên cứu thuận lợi nhất. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn tới Viện Ngôn ngữ học, Tạp chí Nhân lực Khoa học Xã hội, Tạp chí Từ điển học và Bách khoa thư đã tạo điều kiện cho tôi công bố những kết quả nghiên cứu trong suốt thời gian qua. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn tới Thư viện Viện Ngôn ngữ học, Thư viện Quốc gia, Thư viện Đại học quốc gia Hà Nội, Thư viện Học viện Khoa học xã hội đã tạo điều kiện cho tôi tiếp cận tài liệu phục vụ cho luận án.

Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn tới Khoa Ngoại ngữ kinh tế - Trường Đại học Kinh tế quốc dân - nơi tôi công tác, đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành tới gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và các sinh viên đã luôn bên cạnh, ủng hộ, động viên và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian qua. Tác giả luận án ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT A : Action (Hành động, sự vật, sự kiện) BTNV : Biểu thức ngữ vi ĐTNV : Động từ ngữ vi H : Hearer (Người nghe) HĐNN : Hành động ngôn ngữ IFIDS : Illocutionary force indicating devices (các dấu hiệu chỉ dẫn ở lời) FTA : Face threatening acts (hành động đe dọa thể diện) LS : Lịch sự S : Speaker (Người nói) PNNV : Phát ngôn ngữ vi t : Time (thời gian) TTT : Từ tình thái TTTT : Tiểu từ tình thái iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.

iii MỤC LỤC. iv DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC BIỂU. ix MỞ ĐẦU.

1 Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN .1 Tổng quan tình hình nghiên cứu .1 Tổng quan tình hình nghiên cứu về hành động ngôn ngữ trên thế giới .2 Tổng quan tình hình nghiên cứu về hành động ngôn ngữ ở Việt Nam .1 Lý thuyết hành động ngôn ngữ.2 Hành động ngôn ngữ “trì hoãn” .3 Lịch sự và các phương tiện thể hiện lịch sự trong hành động ngôn ngữ trì hoãn .4 Một số vấn đề về ngôn ngữ học so sánh đối chiếu và đối chiếu ngôn ngữ. 45 Chương 2 ĐỐI CHIẾU HÀNH ĐỘNG NGÔN NGỮ TRÌ HOÃN TRỰC TIẾP TRONG TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT .1 Hành động ngôn ngữ trì hoãn trực tiếp trong tiếng Anh .1 Hành động ngôn ngữ trì hoãn trong tiếng Anh biểu đạt trực tiếp thông qua các từ ngữ chuyên dùng .2 Hành động ngôn ngữ trì hoãn trong tiếng Anh biểu đạt trực tiếp thông qua các kiểu kết cấu chuyên dùng .2 Hành động ngôn ngữ trì hoãn trực tiếp trong tiếng Việt .1 Hành động ngôn ngữ trì hoãn trong tiếng Việt biểu đạt trực tiếp thông qua các từ ngữ chuyên dùng .2 Hành động ngôn ngữ trì hoãn trong tiếng Việt biểu đạt trực tiếp thông qua các kiểu kết cấu chuyên dùng .3 Sự tương đồng và khác biệt về HĐNN trì hoãn trực tiếp trong tiếng Anh và tiếng Việt .1 Những điểm tương đồng.2 Những điểm khác biệt. 86 Chương 3 ĐỐI CHIẾU HÀNH ĐỘNG NGÔN NGỮ TRÌ HOÃN GIÁN TIẾP TRONG TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT .1 Hành động ngôn ngữ trì hoãn gián tiếp trong tiếng Anh.1 Trì hoãn bằng hành động “đề nghị” .2 Trì hoãn bằng hành động “thông báo” .3 Trì hoãn bằng hành động “hứa” .4 Trì hoãn bằng hành động “từ chối” .5 Trì hoãn bằng hành động “giải thích” .6 Trì hoãn bằng hành động “lảng tránh” .2 Hành động ngôn ngữ trì hoãn gián tiếp trong tiếng Việt.1 Trì hoãn bằng hành động “đề nghị” .2 Trì hoãn bằng hành động “thông báo” .3 Trì hoãn bằng hành động “hứa” .4 Trì hoãn bằng hành động “từ chối” .5 Trì hoãn bằng hành động “lảng tránh” .3 Sự tương đồng và khác biệt của hành động ngôn ngữ trì hoãn gián tiếp trong tiếng Anh và tiếng Việt.1 Những điểm tương đồng.2 Những điểm khác biệt. 113 Chương 4 ĐỐI CHIẾU CÁC PHƯƠNG TIỆN BIỂU ĐẠT LỊCH SỰ CỦA HÀNH ĐỘNG NGÔN NGỮ TRÌ HOÃN TRONG TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT .1 Các phương tiện biểu đạt lịch sự của hành động ngôn ngữ trì hoãn trong tiếng Anh .1 Các yếu tố bên trong phát ngôn “trì hoãn”.2 Các yếu tố bên ngoài của phát ngôn “trì hoãn” (thành phần rào đón) .3 Thái độ của người phát ngôn hành động ngôn ngữ “trì hoãn” .4 Đánh giá khái quát mức độ lịch sự của các phát ngôn “trì hoãn” trong tiếng Anh.2 Các phương tiện biểu đạt lịch sự của hành động ngôn ngữ trì hoãn trong tiếng Việt .1 Các yếu tố ngôn ngữ bên trong phát ngôn “trì hoãn” .2 Các yếu tố bên ngoài phát ngôn “trì hoãn” (Thành phần rào đón) .3 Thái độ của người phát ngôn ra hành động ngôn ngữ trì hoãn .4 Đánh giá khái quát mức độ lịch sự của phát ngôn “ trì hoãn” trong tiếng Việt .3 Những điểm tương đồng và khác biệt trong việc sử dụng các phương thức lịch sự trong HĐNN trì hoãn của người Anh/Mỹ và người Việt .1 Những điểm tương đồng.2 Những điểm khác biệt.

147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 PHỤ LỤC vii DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Tỷ lệ HĐNN trì hoãn trực tiếp trong tiếng Anh và tiếng Việt .2: Các từ ngữ chuyên dùng trong BTNV trì hoãn trong tiếng Anh.3: Các kiểu kết cấu của HĐNN trì hoãn trực tiếp trong tiếng Anh .4: Tần số xuất hiện của các động từ, tính từ mang nghĩa.64 trì hoãn trong tiếng Việt. Tần xuất các từ/ cụm từ chỉ khoảng thời gian trong tiếng Việt .6: Tần xuất các từ tình thái trì `hoãn chuyên dùng trong tiếng Việt.7: Các dạng kết cấu của HĐNN trì hoãn trực tiếp trong tiếng Việt .1: Tần xuất sử dụng các từ ngữ trì hoãn chuyên dùng.84 trong tiếng Anh và tiếng Việt.1: Tỷ lệ các HĐNN trì hoãn gián tiếp trong tiếng Anh và tiếng Việt.2: Các HĐNN biểu đạt mục đích phát ngôn trì hoãn trong tiếng Anh .1: Minh họa mức độ lịch sự của phát ngôn trì hoãn trong tiếng Anh .2 Mức độ lịch sự của các phát ngôn trì hoãn trong tiếng Anh .3: Minh họa mức độ lịch sự của phát ngôn trì hoãn trong tiếng Việt .4: Mức độ lịch sự trong các phát ngôn trì hoãn trong tiếng Việt.143 viii DANH MỤC BIỂU Biểu đồ 2.1: Tần xuất sử dụng các từ ngữ trì hoãn chuyên dùng.

84 trong tiếng Anh và tiếng Việt .1: Tần xuất các HĐNN trì hoãn gián tiếp trong tiếng Anh và tiếng Việt. 111 ix MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong những năm gần đây, ngữ dụng học (pragmatics), với trọng tâm nghiên cứu cơ chế vận hành và chức năng giao tiếp của ngôn ngữ trong những ngữ cảnh nhất định, là một trong những chuyên ngành được các nhà khoa học trên thế giới và ở Việt Nam đặc biệt quan tâm nghiên cứu. Tuy được đặt tên từ những năm 30 của thế kỷ trước, trong mô hình tam phân kết học-nghĩa học- dụng học (syntactics-semantics-pragmatics) của Ch.

Moris, nhưng đến những năm 60, với công trình “How to do things with words” (Hành động như thế nào bằng lời nói) của J. Austin, ngữ dụng học mới thực sự có được nền tảng lý luận của nó ở mảng hành động ngôn ngữ (speech acts) (HĐNN)1. Quan điểm Nói tức là làm (When I say, (.) I do) của Austin [87, 6] và Nói là hành động tuân theo điều kiện (Talking is performing acts according to rules) của Searle [114, 22] đã thực sự thu hút rất nhiều quan tâm của các nhà khoa học nghiên cứu đến bình diện hành động, tương tác liên nhân của ngôn ngữ. Nghiên cứu về HĐNN chính là nghiên cứu bản chất hành động nói năng của con người để có thể lý giải và trả lời những câu hỏi như: Mục đích thực sự của một câu nói là gì? Chúng ta làm gì khi chúng ta nói? Chúng ta thực sự nói gì khi chúng ta nói?.

Đối với HĐNN trì hoãn, chúng tôi cho rằng đây là một đề tài nghiên cứu nhiều hứa hẹn và thú vị vì cấu trúc ngôn ngữ dùng để thực hiện hành động này rất phong phú và mang đặc thù của từng ngôn ngữ. Phải ở một “tình huống” 1 Khái niệm speech acts được các nhà Việt ngữ học dịch thành các tên gọi khác nhau: hành vi ngôn ngữ, hành vi nói, hành vi ngôn từ, hành vi nói năng, hành động ngôn từ, hành động ngôn ngữ, hành động nói. Trong luận án, chúng tôi lựa chọn cách dịch speech acts là hành động ngôn ngữ (HĐNN). 1 nào đó với lý do nào đó người ta mới thực hiện việc trì hoãn.

Hơn nữa, HĐNN trì hoãn cũng là hành động dễ đe dọa thể diện của người nói cho nên trong tiếng Anh và tiếng Việt có những chiến lược và phương thức thực hiện để giảm thiểu sự mất thể diện này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đối chiếu hành động ngôn ngữ trì hoãn trong tiếng Anh và tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?

So sánh đối chiếu hành động ngôn ngữ trì hoãn trong tiếng Anh và tiếng Việt. Phân tích cấu trúc, chức năng và ngữ cảnh ứng dụng.

Luận án "Đối chiếu hành động ngôn ngữ trì hoãn trong tiếng Anh và tiếng Việt" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Đối chiếu hành động ngôn ngữ trì hoãn trong tiếng Anh và tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đối chiếu hành động ngôn ngữ trì hoãn trong tiếng Anh và tiếng Việt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh, đối chiếu. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng.

Luận án "Đối chiếu hành động ngôn ngữ trì hoãn trong tiếng Anh và tiếng Việt" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đối chiếu hành động ngôn ngữ trì hoãn trong tiếng Anh và tiếng Việt" có 272 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đối chiếu hành động ngôn ngữ trì hoãn trong tiếng Anh và tiếng Việt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter