Radical construction grammar syntactic theory in tyological perspective
Radical Construction Grammar là lý thuyết cú pháp học theo cách tiếp cận loại hình học, tập trung vào mối quan hệ giữa cấu trúc và ngữ nghĩa.
Năm xuất bản
Số trang
445
Thời gian đọc
1 giờ 7 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Radical Construction Grammar: Lý thuyết cú pháp mới
- Số trang:
- 445 trang
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học
- Tác giả:
- William Croft
- Năm:
- 2001
Tóm tắt nội dung luận án
I.Radical Construction Grammar Lý thuyết cú pháp mới
Radical Construction Grammar (RCG) là một lý thuyết cú pháp mang tính đột phá. Lý thuyết này thách thức nhiều quan điểm cơ bản trong nghiên cứu ngôn ngữ học truyền thống. RCG đề xuất một cách nhìn mới về bản chất và vị trí của các phạm trù ngữ pháp. Lý thuyết không cố gắng xây dựng cấu trúc từ một kho các đơn vị nhỏ, phổ quát. Thay vào đó, RCG mô tả các cấu trúc dựa trên chính các thuộc tính của chúng. Phương pháp này nhấn mạnh vai trò của cấu trúc như đơn vị nền tảng. RCG đặt câu hỏi về những giả định cố hữu về tính phổ quát trong ngôn ngữ. Lý thuyết này đề xuất một cách tiếp cận khác. Cách tiếp cận này tập trung vào các đặc tính trừu tượng của cấu trúc ngữ pháp. Các lập luận được trình bày chi tiết. Nhiều ví dụ minh họa hấp dẫn củng cố các khẳng định của RCG. Lý thuyết này là một bước ngoặt trong lý thuyết ngôn ngữ học. RCG cung cấp nguồn cảm hứng cho nhiều nghiên cứu ngôn ngữ học trong tương lai.
1.1. Giới thiệu Lý thuyết Radical Construction Grammar
Radical Construction Grammar (RCG) là một đóng góp quan trọng cho lý thuyết cú pháp. RCG xem xét bản chất của các phạm trù ngữ pháp. Lý thuyết này đưa ra một góc nhìn mới, nhấn mạnh tính năng và kiểu loại học. RCG định hình lại cuộc tranh luận một cách cơ bản. Đây là một lý thuyết cần được tất cả các nhà ngôn ngữ học xem xét nghiêm túc. RCG được coi là một công trình xuất sắc. Nó thể hiện kiến thức ngôn ngữ học sâu sắc và tầm nhìn rộng. RCG thách thức các tín điều cơ bản của nghiên cứu ngôn ngữ. Các nhà nghiên cứu thường tìm kiếm các quy tắc phổ quát ở cấp độ mô tả sai. RCG cung cấp một khung lý thuyết mạnh mẽ để hiểu cấu trúc ngữ pháp.
1.2. Phê phán quan điểm cú pháp truyền thống
Nghiên cứu về tính phổ quát thường gặp phải các hạn chế về phương pháp luận. RCG lập luận rằng các quy tắc phổ quát tồn tại. Tuy nhiên, các nhà ngôn ngữ học đã cố gắng mô tả chúng ở cấp độ không phù hợp. RCG bác bỏ ý tưởng về một kho đơn vị ngữ pháp phổ quát. Các lý thuyết truyền thống thường cố gắng xây dựng cấu trúc từ các đơn vị này. Thay vào đó, RCG khuyến nghị mô tả các cấu trúc theo cách riêng của chúng. Điều này có nghĩa là nhìn nhận cấu trúc như một thực thể độc lập. Cách tiếp cận này giúp tránh những lỗi phương pháp luận phổ biến. RCG cung cấp một giải pháp thay thế cho các mô hình cú pháp cũ. Nó hướng tới một sự hiểu biết sâu sắc hơn về ngôn ngữ.
1.3. Đơn vị cơ bản Cấu trúc ngữ pháp
RCG khẳng định đơn vị nền tảng của các mối quan hệ âm thanh-ý nghĩa trong ngôn ngữ là cấu trúc. Cấu trúc không được xây dựng từ các đơn vị nhỏ hơn, phổ quát. Chúng được đặc trưng bằng chính các thuộc tính của mình. Các nhà nghiên cứu tìm kiếm sự khái quát hóa. Sự khái quát hóa này tồn tại cả trong một ngôn ngữ và giữa các ngôn ngữ. Sự khái quát hóa nằm ở các thuộc tính trừu tượng của các cấu trúc. Đây là một điểm khác biệt lớn so với các lý thuyết cú pháp khác. Cấu trúc là trung tâm của mọi phân tích. Sự hiểu biết về cấu trúc là chìa khóa để nắm bắt hoạt động của ngôn ngữ.
II.Phân tích Kiểu loại học trong Ngữ pháp Cấu trúc
RCG tiếp cận lý thuyết cú pháp từ góc độ kiểu loại học. Cách tiếp cận này mang lại một cái nhìn mới mẻ. Nó giúp hiểu rõ hơn về các hiện tượng cú pháp xuyên ngôn ngữ. Kiểu loại học ngôn ngữ là một yếu tố trung tâm. Nó giúp kiểm tra tính phổ quát của ngôn ngữ một cách nghiêm ngặt. RCG lập luận rằng tính phổ quát của con người nằm ở bộ máy nhận thức và nhu cầu giao tiếp. Đó là nơi cần neo giữ lý thuyết về tính phổ quát. Phân tích xuyên ngôn ngữ là cần thiết. Phân tích này giúp khám phá các nguyên tắc chung. Các nguyên tắc này không dựa trên các phạm trù hình thức cứng nhắc. Thay vào đó, chúng xuất phát từ các đặc điểm trừu tượng của các cấu trúc. Nghiên cứu kiểu loại học mang lại bằng chứng phong phú. Bằng chứng này củng cố các lập luận của RCG. Nó cho thấy sự đa dạng của ngôn ngữ là một phần quan trọng của việc hiểu ngữ pháp. RCG là một đóng góp quan trọng trong nghiên cứu kiểu loại học.
2.1. Tầm quan trọng của góc nhìn kiểu loại học
Góc nhìn kiểu loại học là trọng tâm của Radical Construction Grammar. Nó cho phép các nhà ngôn ngữ học so sánh cấu trúc ngữ pháp trên nhiều ngôn ngữ. Cách tiếp cận này giúp làm sáng tỏ những gì thực sự phổ quát và những gì là đặc thù của từng ngôn ngữ. RCG nhận định các phạm trù ngữ pháp có thể khác nhau đáng kể. Sự khác biệt này tùy thuộc vào từng hệ thống ngôn ngữ. Do đó, việc áp đặt một tập hợp các phạm trù phổ quát là không phù hợp. Kiểu loại học ngôn ngữ cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm rộng lớn. Cơ sở dữ liệu này giúp kiểm tra các giả thuyết về cú pháp. Nó hỗ trợ một cái nhìn linh hoạt hơn về ngữ pháp.
2.2. Vượt qua những hạn chế của phân tích truyền thống
Các nghiên cứu truyền thống về tính phổ quát thường gặp vấn đề. Chúng cố gắng mô tả các quy tắc chung ở cấp độ quá chi tiết. RCG lập luận rằng các quy tắc phổ quát thực sự nằm ở cấp độ sâu hơn. Chúng liên quan đến bộ máy nhận thức và nhu cầu giao tiếp. Phân tích kiểu loại học giúp vượt qua những hạn chế này. Nó cho phép tìm kiếm các mẫu hình chung không dựa trên các đơn vị cụ thể. Thay vào đó, nó tìm kiếm các thuộc tính trừu tượng của các Cấu trúc ngữ pháp. Cách tiếp cận này mang lại cái nhìn chân thực hơn. Nó phản ánh sự đa dạng tự nhiên của ngôn ngữ loài người. RCG cung cấp một khung làm việc hữu ích. Khung này cho phép tránh những sai lầm trong các nghiên cứu trước đây.
2.3. Khám phá các khái niệm phổ quát qua dữ liệu
RCG tập trung vào việc khám phá tính phổ quát thông qua phân tích dữ liệu thực tế. Các cấu trúc ngữ pháp được so sánh và đối chiếu. Mục tiêu là tìm ra các thuộc tính trừu tượng chung. Những thuộc tính này có thể là phổ quát. Không phải bản thân các đơn vị cụ thể là phổ quát. Các ngôn ngữ có thể có các cách biểu đạt khác nhau. Tuy nhiên, chúng có thể chia sẻ các nguyên tắc tổ chức cơ bản. Phân tích xuyên ngôn ngữ cung cấp bằng chứng cần thiết. Bằng chứng này giúp xây dựng một lý thuyết cú pháp mạnh mẽ. Nó phản ánh tính phổ quát dựa trên bằng chứng thực nghiệm. RCG giúp hiểu được sự đa dạng đồng thời với sự thống nhất.
III.Cấu trúc Ngữ pháp và Cặp Hình thức Ý nghĩa
Trong Radical Construction Grammar, 'cấu trúc' là khái niệm trung tâm. Cấu trúc ngữ pháp không chỉ là một chuỗi các từ. Nó là một cặp hình thức-ý nghĩa được tích hợp hoàn chỉnh. Điều này có nghĩa là mỗi cấu trúc mang theo cả hình thức ngữ pháp và ý nghĩa chức năng của nó. Cấu trúc là một đơn vị ngữ pháp độc lập. Nó không nhất thiết phải được phân tích thành các thành phần nhỏ hơn. Lý thuyết này khác với các mô hình phân tích cú pháp truyền thống. Các mô hình truyền thống thường cố gắng phân tách câu thành các vị ngữ và chủ ngữ. RCG xem xét các cấu trúc từ các cụm từ đơn giản đến các mô hình cú pháp phức tạp. Mỗi cấu trúc có thể có các đặc tính riêng. Chúng được học thông qua kinh nghiệm sử dụng ngôn ngữ. Hiểu các Cặp hình thức-ý nghĩa là chìa khóa. Nó giúp nắm bắt cách ngôn ngữ hoạt động trong thực tế. RCG là một khung lý thuyết mạnh mẽ để nghiên cứu các mối quan hệ này.
3.1. Cấu trúc là đơn vị trung tâm của ngôn ngữ
Cấu trúc là đơn vị cơ bản nhất trong Radical Construction Grammar. Nó không phải là một tập hợp các quy tắc trừu tượng. Thay vào đó, mỗi cấu trúc là một đơn vị cụ thể. Nó kết nối một hình thức ngữ pháp với một ý nghĩa hoặc chức năng. Các cấu trúc bao gồm từ các từ đơn giản đến các mẫu câu phức tạp. Cấu trúc được lưu trữ trong trí nhớ. Chúng được sử dụng để tạo ra và hiểu các phát ngôn. Ngữ pháp của một ngôn ngữ là một mạng lưới các cấu trúc. Các cấu trúc này có mối liên hệ với nhau. Sự hiểu biết về cấu trúc là trọng tâm của lý thuyết này.
3.2. Mối liên hệ chặt chẽ giữa hình thức và ý nghĩa
RCG nhấn mạnh tầm quan trọng của Cặp hình thức-ý nghĩa. Mỗi cấu trúc thể hiện một mối liên hệ trực tiếp. Mối liên hệ đó là giữa một hình thức ngữ pháp và một ý nghĩa cụ thể. Ý nghĩa này có thể là ngữ nghĩa, ngữ dụng hoặc chức năng. Không có sự tách rời giữa cú pháp và ngữ nghĩa. Cú pháp không phải là một hệ thống độc lập. Nó gắn liền với cách chúng ta diễn đạt ý nghĩa. Sự ràng buộc này là một nguyên tắc cốt lõi của RCG. Nó giúp giải thích cách các cấu trúc hoạt động. Các cấu trúc mang thông tin một cách hiệu quả. Đây là một đặc điểm quan trọng của ngôn ngữ con người.
3.3. Xây dựng lý thuyết ngữ pháp từ các cấu trúc
Lý thuyết cú pháp của RCG được xây dựng từ dưới lên. Nó bắt đầu bằng việc mô tả các Cấu trúc ngữ pháp cụ thể. Sau đó, nó tìm kiếm các khái quát hóa từ chúng. Sự khái quát hóa không đến từ việc áp đặt các phạm trù từ bên ngoài. Nó xuất phát từ việc quan sát các đặc tính chung của các cấu trúc. Phương pháp này khác với các lý thuyết đề xuất một tập hợp các quy tắc bẩm sinh. RCG khuyến khích một cách tiếp cận dựa trên dữ liệu. Nó tập trung vào cách các cấu trúc thực sự được sử dụng. Cách tiếp cận này dẫn đến một mô tả ngữ pháp phong phú hơn. Nó phản ánh sự phức tạp và đa dạng của ngôn ngữ.
IV.Nền tảng Ngôn ngữ học Nhận thức và Sử dụng
Radical Construction Grammar có nền tảng vững chắc trong Ngôn ngữ học nhận thức. Nó cũng dựa trên các nguyên tắc của Ngôn ngữ học dựa trên sử dụng. Lý thuyết này cho rằng ngữ pháp không phải là một hệ thống trừu tượng độc lập. Ngữ pháp được hình thành và bị ảnh hưởng bởi bộ máy nhận thức của con người. Nhu cầu giao tiếp cũng đóng vai trò quan trọng. Các Cấu trúc ngữ pháp được học thông qua việc tiếp xúc lặp đi lặp lại. Chúng được củng cố thông qua việc sử dụng thực tế. RCG nhấn mạnh rằng ngôn ngữ là một hiện tượng nhận thức. Nó phản ánh cách con người cấu trúc và hiểu thế giới. Lý thuyết này tìm kiếm các nguyên tắc ngữ pháp trong cách bộ não xử lý thông tin. Các quá trình nhận thức như phân loại và tổng quát hóa là trọng tâm. RCG cung cấp một cầu nối giữa ngôn ngữ học và khoa học nhận thức. Nó giải thích cách các cấu trúc ngữ pháp phát triển và hoạt động.
4.1. Ngữ pháp phản ánh nhận thức và trải nghiệm
RCG khẳng định ngữ pháp phản ánh bộ máy nhận thức của con người. Các Cấu trúc ngữ pháp không chỉ là các quy tắc hình thức. Chúng là các khuôn mẫu tư duy và trải nghiệm. Cách con người nhận thức thế giới ảnh hưởng đến cách ngôn ngữ được cấu trúc. Ngôn ngữ học nhận thức cung cấp các công cụ. Các công cụ này giúp phân tích các khía cạnh này. RCG tích hợp sâu sắc các khái niệm nhận thức. Nó coi chúng là nền tảng của cấu trúc ngữ pháp. Lý thuyết này giúp giải thích tại sao các ngôn ngữ có những cách biểu đạt cụ thể. Chúng liên quan đến cách con người nghĩ và tương tác với môi trường.
4.2. Vai trò của việc sử dụng ngôn ngữ trong cấu trúc
Ngôn ngữ học dựa trên sử dụng là một trụ cột của RCG. Các Cấu trúc ngữ pháp không được sinh ra đã có. Chúng được học và củng cố thông qua việc sử dụng ngôn ngữ thực tế. Mức độ thường xuyên sử dụng một cấu trúc ảnh hưởng đến sự củng cố của nó. Các mẫu hình ngữ pháp nổi lên từ việc lặp lại. Chúng xuất hiện từ việc tiếp xúc với hàng ngàn ví dụ. RCG lập luận rằng ngữ pháp là một hệ thống động. Nó liên tục được định hình bởi kinh nghiệm giao tiếp. Sự hiểu biết về cách sử dụng ngôn ngữ là cần thiết. Nó giúp hiểu được bản chất của ngữ pháp. Lý thuyết này cung cấp một mô hình thực tế. Nó giải thích cách ngôn ngữ được thu nhận và duy trì.
4.3. Giải thích các hiện tượng ngữ pháp phức tạp
RCG sử dụng các nguyên tắc nhận thức và dựa trên sử dụng. Nó giải thích các hiện tượng ngữ pháp phức tạp. Các ví dụ bao gồm sự không đều trong ngữ pháp. Chúng bao gồm các cách diễn đạt đặc biệt. Các hiện tượng này thường khó giải thích bằng các mô hình truyền thống. RCG cung cấp một khung làm việc. Khung này cho phép giải thích các cấu trúc này. Nó xem xét các chức năng giao tiếp của chúng. Nó cũng xem xét cách chúng được học và lưu trữ. Cách tiếp cận này giúp làm sáng tỏ nhiều khía cạnh của ngôn ngữ. Nó cho thấy cách các yếu tố nhận thức định hình ngữ pháp. Lý thuyết này cung cấp những hiểu biết sâu sắc. Nó giúp giải mã sự phức tạp của hệ thống ngôn ngữ.
V.Phương pháp luận và Phân tích xuyên Ngôn ngữ
Radical Construction Grammar áp dụng một phương pháp luận nghiêm ngặt. Phương pháp luận này dựa trên phân tích xuyên ngôn ngữ. RCG không chấp nhận các giả định về tính phổ quát. Nó không dựa trên các đơn vị nhỏ, cố định. Thay vào đó, RCG thu thập dữ liệu từ nhiều ngôn ngữ. Dữ liệu này được sử dụng để khám phá các mẫu hình chung. Các nhà nghiên cứu tìm kiếm sự khái quát hóa. Sự khái quát hóa này tồn tại cả trong một ngôn ngữ và giữa các ngôn ngữ. Sự khái quát hóa nằm ở các thuộc tính trừu tượng của các Cấu trúc ngữ pháp. Cách tiếp cận này đảm bảo tính thực nghiệm. Nó củng cố các lập luận của lý thuyết. RCG khuyến khích một tư duy cởi mở. Nó đòi hỏi sự sẵn lòng xem xét lại các khái niệm cơ bản. Phân tích xuyên ngôn ngữ là công cụ chính. Nó giúp xây dựng một lý thuyết cú pháp có giá trị phổ quát. Lý thuyết này phản ánh sự đa dạng và phức tạp của ngôn ngữ.
5.1. Cách tiếp cận nghiên cứu ngữ pháp mới
Phương pháp luận của RCG là một sự thay đổi so với các lý thuyết truyền thống. Nó không bắt đầu bằng việc giả định các phạm trù phổ quát. Thay vào đó, nó bắt đầu bằng việc mô tả các Cấu trúc ngữ pháp cụ thể. Các cấu trúc này được quan sát trong các ngôn ngữ khác nhau. Sau đó, các nhà nghiên cứu tìm kiếm các mẫu hình và sự khái quát hóa. Sự khái quát hóa này được rút ra từ dữ liệu thực tế. Cách tiếp cận này mang tính thực nghiệm cao. Nó giúp tránh những lỗi phương pháp luận đã gặp phải trong quá khứ. RCG cung cấp một con đường mới. Nó giúp xây dựng một lý thuyết cú pháp toàn diện. Lý thuyết này được hỗ trợ bởi bằng chứng xuyên ngôn ngữ.
5.2. Thu thập và phân tích dữ liệu đa ngôn ngữ
RCG đặt trọng tâm lớn vào việc thu thập và phân tích dữ liệu đa ngôn ngữ. Các nhà nghiên cứu kiểm tra cách các cấu trúc tương tự. Chúng được thể hiện trong các ngôn ngữ khác nhau. Điều này giúp xác định các thuộc tính chung. Nó cũng giúp nhận diện các biến thể. Phân tích xuyên ngôn ngữ không chỉ là so sánh. Nó là một quá trình tổng hợp. Nó giúp xây dựng một bức tranh hoàn chỉnh về các Cấu trúc ngữ pháp. Dữ liệu từ nhiều gia đình ngôn ngữ khác nhau được xem xét. Điều này giúp đảm bảo tính khái quát hóa của lý thuyết. RCG cam kết với một phương pháp khoa học. Nó dựa trên bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ.
5.3. Tìm kiếm tính khái quát trong thuộc tính cấu trúc
Tính khái quát trong RCG không được tìm thấy ở cấp độ của các đơn vị nhỏ. Nó được tìm thấy ở các thuộc tính trừu tượng của các Cấu trúc ngữ pháp. Các nhà nghiên cứu tìm kiếm các quy tắc tổ chức. Các quy tắc này có thể là phổ quát. Chúng xuất phát từ cách các cấu trúc hoạt động và tương tác. Điều này có nghĩa là các ngôn ngữ có thể có các hình thức khác nhau. Tuy nhiên, chúng có thể chia sẻ các nguyên tắc tổ chức cơ bản. RCG cung cấp một khung làm việc. Khung này cho phép khám phá tính phổ quát một cách linh hoạt. Nó phản ánh sự phức tạp và đa dạng của ngôn ngữ. Lý thuyết này giúp hiểu sâu sắc hơn về ngữ pháp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (445 trang)Nội dung chính
Tuyệt vời! Với vai trò là một chuyên gia viết content SEO 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực học thuật tiếng Việt, tôi sẽ tạo nội dung theo yêu cầu của bạn dựa trên tài liệu "Radical Construction Grammar: Syntactic Theory in Typological Perspective" của William Croft.
Tổng quan nghiên cứu: "Radical Construction Grammar" – Cách mạng hóa tư duy cú pháp và đa dạng ngôn ngữ
Trong bối cảnh ngôn ngữ học hiện đại, các lý thuyết cú pháp truyền thống thường mắc kẹt trong việc cố gắng xây dựng một "ngữ pháp phổ quát" (Universal Grammar) dựa trên các đơn vị cú pháp nguyên thủy và quan hệ cố định. Cách tiếp cận này thường gặp khó khăn khi đối mặt với sự đa dạng phi thường của các ngôn ngữ trên thế giới và những hiện tượng phức tạp như thành ngữ. Nhu cầu về một khung lý thuyết có khả năng giải thích cả tính phổ quát lẫn sự đặc thù của ngôn ngữ trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.
Tài liệu "Radical Construction Grammar: Syntactic Theory in Typological Perspective" của William Croft ra đời để giải quyết chính những khoảng trống này. Croft đưa ra một phê phán sâu sắc về các phương pháp luận cú pháp hiện có và đề xuất một lý thuyết đột phá – Radical Construction Grammar (RCG). Đây không chỉ là một mô hình cú pháp mới; đó là một triết lý về cách chúng ta tiếp cận và hiểu bản chất của ngữ pháp. RCG thách thức các giả định cơ bản về các "đơn vị cú pháp nguyên thủy" và "quan hệ cú pháp", thay vào đó lấy các "ngữ pháp cấu trúc" (grammatical constructions) làm nền tảng.
Tóm lại, RCG không chỉ là một lý thuyết cú pháp mà còn là một phương pháp luận mạnh mẽ, tích hợp tư duy điển hình học (typological thinking) vào phân tích ngữ pháp. Nó cung cấp một cái nhìn thống nhất về sự đa dạng ngôn ngữ, từ đó định hình lại cách chúng ta khám phá những phổ biến ngôn ngữ ẩn sâu trong các "không gian cú pháp" (syntactic space) liên tục, thay vì tìm kiếm các cấu trúc nguyên thủy cố định. Tài liệu này mở ra một kỷ nguyên mới cho nghiên cứu cú pháp, khuyến khích sự linh hoạt và tính thực nghiệm trong việc giải thích hiện tượng ngôn ngữ.
Nội dung chi tiết: Những trụ cột của Radical Construction Grammar
Phá vỡ quan niệm về các đơn vị cú pháp nguyên thủy và quan hệ cố định
Các lý thuyết cú pháp phổ biến, từ Ngữ pháp tạo sinh (Generative Grammar) đến Ngữ pháp chức năng (Functional Grammar), thường dựa trên "mô hình thành phần" (componential model). Mô hình này giả định rằng ngữ pháp được tổ chức thành các thành phần riêng biệt – ngữ âm, cú pháp, ngữ nghĩa – với các "từ loại" (parts of speech) như danh từ, động từ và "vai trò cú pháp" (syntactic roles) như chủ ngữ, tân ngữ được coi là các "đơn vị cú pháp nguyên thủy" (atomic primitive syntactic elements) phổ quát. Chúng được xem như những khối xây dựng cơ bản của Ngữ pháp phổ quát (Universal Grammar), có sẵn cho mọi ngôn ngữ, dù một số có thể không sử dụng tất cả.
Tuy nhiên, William Croft chỉ ra rằng phương pháp "Phân tích phân bố" (Distributional Analysis) – công cụ cơ bản để xác định các phạm trù cú pháp – lại chứa đựng những "sai lầm tiềm ẩn" khi được áp dụng với giả định về các đơn vị nguyên thủy phổ quát này. Khi nghiên cứu sâu về sự biến thiên trong phân bố của các từ và cụm từ qua nhiều ngôn ngữ, người ta nhận ra rằng các "phạm trù cú pháp" (syntactic categories) không hề cố định hay phổ quát như vẫn nghĩ. Thay vào đó, chúng có tính đặc thù ngôn ngữ (language-particular) và thậm chí là đặc thù cấu trúc (construction-specific). Việc tìm kiếm các phân tích tổng quát tối đa cho một ngôn ngữ cụ thể thường bỏ qua những khác biệt nhỏ nhưng quan trọng trong các mẫu hình phân bố, dẫn đến một thực thể "hư cấu" và không đại diện cho thực tế ngôn ngữ.
Sự phê phán này là nền tảng cho Radical Construction Grammar (RCG). RCG bác bỏ ý tưởng về một kho "đơn vị nguyên thủy" phổ quát. Thay vào đó, nó nhấn mạnh rằng bản thân các "ngữ pháp cấu trúc" (grammatical constructions) – bao gồm cả hình thái và ý nghĩa của chúng – là những đơn vị cơ bản và nguyên thủy của biểu diễn cú pháp. Điều này định vị RCG là một lý thuyết "phi-khử hóa" (non-reductionist), đối lập với các lý thuyết truyền thống tìm cách phân rã ngữ pháp thành các thành phần nhỏ hơn. Thay vì cố gắng xây dựng các cấu trúc phức tạp từ các đơn vị nhỏ nhất, RCG đề xuất rằng chúng ta nên mô tả các cấu trúc theo cách riêng của chúng và tìm kiếm sự khái quát hóa dựa trên các thuộc tính trừu tượng của chúng, cả trong và giữa các ngôn ngữ.
Radical Construction Grammar: Đơn vị cấu trúc là chìa khóa và tư duy điển hình học
Radical Construction Grammar (RCG) là một lý thuyết cú pháp độc đáo, nổi bật bởi sự từ bỏ triệt để các giả định truyền thống. Phương pháp luận cốt lõi của RCG là đặt "ngữ pháp cấu trúc" (grammatical constructions) làm đơn vị cơ bản và nguyên thủy của biểu diễn cú pháp. Điều này có nghĩa là, thay vì giả định rằng các phạm trù như "danh từ" hoặc "chủ ngữ" là các khối xây dựng phổ quát, RCG coi chúng là các khái niệm được định nghĩa tương đối theo các cấu trúc cụ thể mà chúng xuất hiện trong một ngôn ngữ nhất định. Sự phân biệt này là mấu chốt: không có các "yếu tố cú pháp nguyên thủy" (atomic primitive syntactic elements) độc lập mà các cấu trúc được xây dựng từ đó.
Một đóng góp quan trọng khác của RCG là việc bác bỏ "quan hệ cú pháp" (syntactic relations) như quan hệ giữa chủ ngữ-động từ hay tính từ-danh từ. Croft lập luận rằng những bằng chứng thường được dùng để ủng hộ các quan hệ cú pháp này thực chất là bằng chứng cho "quan hệ ngữ nghĩa" (semantic relations) và "quan hệ biểu tượng" (symbolic relations). Chẳng hạn, sự kết hợp từ (collocational dependencies) thể hiện quan hệ ngữ nghĩa, còn sự hòa hợp (coded dependencies) giữa các yếu tố ngôn ngữ phản ánh quan hệ biểu tượng giữa một yếu tố hình thái và thành phần ngữ nghĩa mà nó đại diện. Theo RCG, cấu trúc nội tại duy nhất của các cấu trúc là "cấu trúc phần-toàn thể" (meronomic structure), tức là cách các yếu tố và vai trò của chúng trong cấu trúc liên kết với nhau.
Để khám phá các phổ biến ngôn ngữ trong bối cảnh phi-khử hóa này, RCG tích hợp mạnh mẽ "tư duy điển hình học" (typological thinking). Thay vì tìm kiếm các "phổ biến tạo sinh" (generative universals) cứng nhắc, RCG sử dụng "mô hình bản đồ ngữ nghĩa" (Semantic Map Model) và "không gian khái niệm" (Conceptual Space). Các công cụ này cho phép nhà nghiên cứu ánh xạ các mẫu hình phân bố của các phạm trù đặc thù ngôn ngữ vào một không gian khái niệm giả định là phổ quát. Điều này giúp nhận diện các "phổ biến ngôn ngữ" (language universals) dưới dạng các mẫu hình biến thiên, các điểm hội tụ hay sự liên tục (continuum) giữa các loại cấu trúc, thay vì các danh mục cố định. Cách tiếp cận này đặc biệt hữu ích khi phân tích các hiện tượng phức tạp như "từ loại" (parts of speech), "vai trò cú pháp" (syntactic roles), "giọng" (voice) hay "câu phức" (complex sentences), nơi mà các lý thuyết truyền thống thường thất bại trong việc mô tả sự biến đổi liên tục giữa các thể loại.
Kết quả và Ứng dụng: Từ đa dạng ngôn ngữ đến không gian cú pháp phổ quát
Các nghiên cứu áp dụng Radical Construction Grammar (RCG) đã mang lại những kết quả then chốt, thách thức mạnh mẽ các quan điểm truyền thống trong cú pháp học. Kết quả nổi bật nhất là khẳng định rằng hầu hết các khía cạnh của cấu trúc hình thái ngữ pháp đều là "đặc thù ngôn ngữ" (language-particular). RCG chứng minh rằng không có một kho "đơn vị cú pháp nguyên thủy" (atomic primitive syntactic units) hay "quan hệ cú pháp" (syntactic relations) phổ quát tồn tại độc lập mà mọi ngôn ngữ phải tuân theo. Thay vào đó, các "phổ biến ngôn ngữ" (language universals) được tìm thấy trong "sự biến thiên theo mẫu hình" (patterned variation) của các "ngữ pháp cấu trúc" (grammatical constructions) và các phạm trù mà chúng định nghĩa.
Điều này dẫn đến việc hình thành khái niệm "không gian cú pháp" (syntactic space), nơi các loại cấu trúc thể hiện sự liên tục (continuum) về mặt hình thái-ngữ nghĩa, thay vì là các danh mục rời rạc. Chẳng hạn, tài liệu minh họa cách phân tích "từ loại" (parts of speech) không theo các danh mục cứng nhắc như danh từ, động từ, mà là một phổ liên tục được biểu diễn trên một "bản đồ ngữ nghĩa" (semantic map). Tương tự, "vai trò cú pháp" (syntactic roles) hay "giọng" (voice – chủ động, bị động, đảo ngược) cũng được nhìn nhận như các điểm trên một phổ, cho phép giải thích sự phức tạp của các hệ thống ngữ pháp mà các lý thuyết khác gặp khó khăn.
Về mặt ứng dụng thực tiễn, RCG cung cấp một "mô hình thống nhất" (uniform model) để biểu diễn tất cả các loại cấu trúc ngữ pháp, từ các từ đơn lẻ đến các quy tắc cú pháp và ngữ nghĩa tổng quát. Mô hình này đặc biệt hiệu quả trong việc xử lý các "thành ngữ" (idioms) – một vấn đề nan giải đối với các lý thuyết cú pháp truyền thống dựa trên mô hình thành phần. Bằng cách coi thành ngữ là các "ngữ pháp cấu trúc sơ đồ" (schematic constructions), RCG có thể giải thích tính bất thường và sự phụ thuộc vào ngữ cảnh của chúng một cách tự nhiên hơn.
Các ví dụ cụ thể trong tài liệu minh họa cách RCG được áp dụng để phân tích các hiện tượng như "hệ thống từ loại" (parts of speech systems), "phức hợp chủ ngữ" (Subject Construction Hierarchy), "liên tục của giọng" (Voice Continuum) và "liên tục của câu phức" (Coordination-Subordination Continuum). Những phân tích này không chỉ làm nổi bật khả năng của RCG trong việc nắm bắt sự tinh tế của các hiện tượng ngữ pháp trong từng ngôn ngữ, mà còn cho thấy cách nó phát hiện ra các phổ biến ngôn ngữ sâu sắc thông qua việc xem xét các mẫu hình biến thiên và mối quan hệ giữa chúng trên "không gian khái niệm". RCG không chỉ "phá hủy" các lý thuyết cũ mà còn xây dựng một khung lý thuyết mạnh mẽ và thực tế hơn cho nghiên cứu ngữ pháp.
Ai nên đọc tài liệu này?
Tài liệu "Radical Construction Grammar: Syntactic Theory in Typological Perspective" là một tác phẩm quan trọng và đột phá, hướng đến một loạt các đối tượng trong cộng đồng ngôn ngữ học và các lĩnh vực liên quan.
- Sinh viên và Nghiên cứu sinh ngành Ngôn ngữ học: Đặc biệt là những ai quan tâm đến cú pháp học, ngữ nghĩa học và điển hình học. Cuốn sách cung cấp một cái nhìn phê phán sâu sắc về các lý thuyết truyền thống và giới thiệu một khung lý thuyết mới mẻ, khuyến khích tư duy phản biện.
- Các nhà nghiên cứu cú pháp và ngữ nghĩa học: Những người đang tìm kiếm một mô hình toàn diện hơn để giải thích sự đa dạng của các hiện tượng ngữ pháp, bao gồm cả những thách thức mà các lý thuyết hiện tại chưa giải quyết được (ví dụ: thành ngữ, sự biến thiên của từ loại và vai trò cú pháp).
- Các nhà điển hình học (Typologists): Cuốn sách này là một cầu nối quan trọng giữa lý thuyết cú pháp và điển hình học, cung cấp một phương pháp luận để tích hợp "tư duy điển hình học" (typological thinking) vào phân tích cú pháp chi tiết. Nó giúp họ hiểu rõ hơn về cách các phổ biến ngôn ngữ có thể được biểu diễn trong một "không gian khái niệm" (conceptual space).
- Các nhà ngôn ngữ học nhận thức (Cognitive Linguists): RCG có sự tương thích rộng rãi với Ngữ pháp nhận thức (Cognitive Grammar), mở rộng và làm sâu sắc thêm các khái niệm về "đơn vị biểu tượng" (symbolic units) và "cấu trúc phần-toàn thể" (meronomic structure).
- Các nhà nghiên cứu Xử lý Ngôn ngữ Tự nhiên (NLP) và Trí tuệ Nhân tạo (AI): Những người làm việc với mô hình ngôn ngữ cần hiểu rõ hơn về cấu trúc ngữ pháp thực tế và sự linh hoạt của nó. RCG cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách các cấu trúc ngôn ngữ hoạt động, có thể giúp phát triển các mô hình ngôn ngữ tự nhiên mạnh mẽ và chính xác hơn.
Để tiếp thu tài liệu này một cách hiệu quả, độc giả nên có kiến thức nền tảng về ngôn ngữ học nói chung, đặc biệt là các khái niệm cơ bản về cú pháp học (từ loại, cấu trúc câu, quan hệ ngữ pháp) và ngữ nghĩa học. Lợi ích cụ thể mà độc giả sẽ nhận được là một sự hiểu biết sâu sắc hơn về bản chất của ngữ pháp, một công cụ phân tích mạnh mẽ để đối mặt với sự phức tạp của ngôn ngữ, và một góc nhìn mới về "Ngữ pháp phổ quát" không bị ràng buộc bởi các giả định truyền thống.
Câu hỏi thường gặp (FAQs) về Radical Construction Grammar
1. Radical Construction Grammar (RCG) là gì?
Radical Construction Grammar (RCG) là một lý thuyết cú pháp do William Croft đề xuất, cho rằng "ngữ pháp cấu trúc" (grammatical constructions) là đơn vị cơ bản và nguyên thủy của biểu diễn cú pháp. Nó bác bỏ ý tưởng về các "đơn vị cú pháp nguyên thủy" (atomic primitive syntactic elements) và "quan hệ cú pháp" (syntactic relations) phổ quát, thay vào đó tập trung vào tính đặc thù ngôn ngữ của các cấu trúc.
2. RCG khác gì so với các lý thuyết cú pháp khác?
RCG khác biệt lớn ở chỗ nó là một lý thuyết "phi-khử hóa" (non-reductionist). Các lý thuyết khác thường cố gắng xây dựng ngữ pháp từ các đơn vị nhỏ nhất, phổ quát. RCG ngược lại, coi các cấu trúc (form-meaning pairings) là khởi điểm, và các phạm trù cú pháp được định nghĩa tương đối trong bối cảnh các cấu trúc này, không phải là những thực thể độc lập, phổ quát.
3. Tại sao RCG bác bỏ sự tồn tại của các quan hệ cú pháp?
RCG lập luận rằng những bằng chứng truyền thống dùng để ủng hộ "quan hệ cú pháp" (syntactic relations) (như sự kết hợp từ hay sự hòa hợp) thực chất phản ánh "quan hệ ngữ nghĩa" (semantic relations) và "quan hệ biểu tượng" (symbolic relations) giữa hình thái và ý nghĩa. Trong RCG, cấu trúc nội tại của các cấu trúc chỉ bao gồm "cấu trúc phần-toàn thể" (meronomic structure), không có quan hệ cú pháp trừu tượng.
4. Khi nào thì việc áp dụng RCG hữu ích nhất?
RCG đặc biệt hữu ích khi phân tích sự đa dạng của các ngôn ngữ trên thế giới và những hiện tượng ngữ pháp phức tạp mà các lý thuyết truyền thống khó giải thích. Nó hiệu quả trong việc xử lý các "thành ngữ" (idioms), các hiện tượng "từ loại" (parts of speech) không rõ ràng, hay sự biến thiên của "vai trò cú pháp" (syntactic roles) và "giọng" (voice) trên một "phổ liên tục" (continuum).
5. RCG đóng góp như thế nào vào sự hiểu biết về Ngữ pháp phổ quát?
RCG không tìm kiếm "Ngữ pháp phổ quát" (Universal Grammar) dưới dạng một tập hợp các đơn vị nguyên thủy cố định. Thay vào đó, nó đề xuất rằng các phổ biến ngôn ngữ tồn tại dưới dạng "mẫu hình biến thiên" (patterned variation) và "không gian cú pháp" (syntactic space) liên tục. Sử dụng "bản đồ ngữ nghĩa" (semantic maps), RCG cho phép chúng ta khám phá các giới hạn và khuynh hướng phổ quát trong sự đa dạng của cấu trúc ngôn ngữ.
Kết luận
"Radical Construction Grammar: Syntactic Theory in Typological Perspective" của William Croft là một công trình mang tính cách mạng, thách thức những giả định cốt lõi đã định hình ngữ pháp học trong nhiều thập kỷ. Tóm lại, những điểm chính yếu của RCG bao gồm:
- Ngữ pháp cấu trúc là đơn vị cơ bản: Constructions, với sự kết hợp hình thái và ý nghĩa, là nền tảng của biểu diễn cú pháp, không phải các đơn vị nguyên thủy.
- Phủ nhận đơn vị nguyên thủy và quan hệ cú pháp phổ quát: Hầu hết các khía cạnh hình thái ngữ pháp là đặc thù ngôn ngữ; các "quan hệ cú pháp" truyền thống được giải thích qua "quan hệ ngữ nghĩa" và "biểu tượng".
- Tầm quan trọng của đa dạng ngôn ngữ: RCG ôm trọn sự biến thiên và tính bất định trong ngôn ngữ, coi chúng là nguồn gốc để khám phá các phổ biến.
- Khám phá phổ biến qua "không gian cú pháp": "Bản đồ ngữ nghĩa" và "không gian khái niệm" là công cụ thiết yếu để nhận diện các phổ biến ngôn ngữ dưới dạng các phổ liên tục.
- Mô hình thống nhất, phi-khử hóa: Cung cấp một khung lý thuyết mạnh mẽ để giải thích mọi hiện tượng ngữ pháp, từ từ vựng đến thành ngữ và các cấu trúc phức tạp nhất.
Trong tương lai, RCG mở ra nhiều hướng nghiên cứu hấp dẫn. Nó khuyến khích các nhà ngôn ngữ học đi sâu vào mô tả chi tiết các ngữ pháp cấu trúc cụ thể trong từng ngôn ngữ, sử dụng tư duy điển hình học để phát hiện các mẫu hình biến thiên phổ quát. Việc tích hợp sâu hơn với các nghiên cứu tâm lý học nhận thức sẽ làm rõ hơn cơ sở nhận thức của "không gian khái niệm" và "bản đồ ngữ nghĩa".
Nếu bạn là một nhà ngôn ngữ học đang tìm kiếm một góc nhìn mới mẻ, sâu sắc và thực nghiệm về bản chất của cú pháp, tài liệu này chắc chắn sẽ là một nguồn cảm hứng quý giá. Hãy khám phá Radical Construction Grammar để định hình lại tư duy của bạn về ngữ pháp và ngôn ngữ học!
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTai ngay!!! Ban co the xoa dong chu Radical Construction Grammar Syntactic Theory in Typological Perspective WILLIAM CROFT Great Clarendon Street, Oxford OX2 6DP Oxford University Press is a department of the University of Oxford. It furthers the University's objective of excellence in research, scholarship, and education by publishing worldwide in Oxford New York Athens Auckland Bangkok Bogotá Buenos Aires Cape Town Chennai Dar es Salaam Delhi Florence Hong Kong Istanbul Karachi Kolkata Kuala Lumpur Madrid Melbourne Mexico City Mumbai Nairobi Paris Sāo Paulo Shanghai Singapore Taipei Tokyo Toronto Warsaw with associated companies in Berlin Ibadan Oxford is a registered trade mark of Oxford University Press in the UK and certain other countries Published in the United States by Oxford University Press Inc., New York © William Croft 2001 The moral rights of the author have been asserted Database right Oxford University Press (maker) First published 2001 All rights reserved. No part of this publication may be reproduced, stored in a retrieval system, or transmitted, in any form or by any means, without the prior permission in writing of Oxford University Press, or as expressly permitted by law, or under terms agreed with the appropriate reprographics rights organizations. Enquiries concerning reproduction outside the scope of the above should be sent to the Rights Department, Oxford University Press, at the address above You must not circulate this book in any other binding or cover and you must impose the same condition on any acquirer British Library Cataloguing in Publication Data Data available Library of Congress Cataloging in Publication Data Croft, William.
Radical construction grammar: syntactic theory in typological perspective / William Croft. Includes bibliographical references. Grammar, Comparative and general—Syntax.C76 2001 415—dc21 2001036596 ISBN 0–19–829955–9 ISBN 0–19–829954–0 (pbk) 1 3 5 7 9 10 8 6 4 2 iii ‘Croft's Radical Construction Grammar is a welcome contribution bearing on an issue of basic importance to linguistic theory: the nature and status of grammatical categories. His innovative examination of this question from a functionalist and typological perspective refocuses the debate in a fundamental way.
It deserves to be seriously considered by all linguists regardless of their theoretical orientation. Langacker, University of California, San Diego ‘There is no doubt that this book is a landmark in linguistic theory. It is an outstanding work by a brilliant intellect in which Croft demonstrates the depth of his linguistic knowledge and above all vision. It will constitute a source of inspiration for much future linguistic theorizing.’ Anna Siewierska, University of Lancaster ‘Radical Construction Grammar is an important work that is bound to elicit strong reactions, for it questions basic tenets of linguistic research.
Croft argues persuasively that much research on universals suffers from methodological flaws: there are language universals, but linguists have been trying to characterize them at the wrong level of description. Common to all humans is our perceptual/conceptual apparatus and communicative needs: that is where we need to anchor our theory of universals. The fundamental unit of sound–meaning relations in language is the construction. So instead of trying to build up constructions out of some universal inventory of smaller units, we should characterize the constructions in their own terms and seek generalizations (both within and across languages) in terms of the abstract properties of the constructions.
Because the arguments are presented in great detail and illustrated with fascinating examples, the book's controversial claims cannot be dismissed lightly. I look forward to the discussion it will provoke.’ Tom Wasow, Stanford University This page intentionally left blank to a lost home My time comin' any day—don't worry 'bout me, no. Been so long I felt this way—but I'm in no hurry, no. Rainbow's end down that highway, Where ocean breezes blow.
My time comin', voices say. And they tell me where I'll go. Don't worry 'bout me; No, no, don't worry 'bout me, no. I ain't in no hurry, no, no, 'cause I know where to go.
California! Preaching on the burning shore California! I'll be knocking on the golden door Like an angel, Standing in a shaft of light Rising up to paradise, And I know I'm gonna shine The Grateful Dead, ‘Estimated Prophet’ Lyrics to ‘Estimated Prophet’ by John Barlow, © Ice Nine Publishing Company. Used with permission. This page intentionally left blank Contents Preface xiii Acknowledgments xvi List of Figures xix List of Tables xxii List of Abbreviations xxiv List of Symbols xxviii PART ONE FROM SYNTACTIC CATEGORIES TO SEMANTIC MAPS 1. Syntactic Argumentation and Radical Construction Grammar 3 1.
Methodology and Theory in Syntax 9 1. The basic question of syntactic analysis 9 1. Distributional analysis: the basic method of syntactic argumentation 11 1. Constructions and Construction Grammar 14 1.
Arguments for construction grammar 14 1. Syntactic and semantic structure: the anatomy of a construction 18 1. The organization of constructions in a construction grammar 25 1. Distributional Analysis and Cross-linguistic Universals 29 1.
Problems in using distributional analysis across languages 29 1. Cross-linguistic methodological opportunism and its problems 30 1. An alternative view: there is no universal inventory of atomic primitives 32 1. Distributional Analysis and the Representation of Particular Language Grammars 34 1.
Problems in using distributional analysis in particular languages 34 1. Language-internal methodological opportunism and its problems 41 1. An alternative view: there are no atomic grammatical primitives 45 1. Radical Construction Grammar: Frequently Asked Questions 47 viii INDEX OF SUBJECTS 1.
How can you have a syntactic theory without atomic primitive units? 47 1. Can't these facts be captured by a feature-based approach to categories, or by a categorial grammar approach? 48 1. Doesn't RCG create a hopeless proliferation of categories? How do you label them all? 49 1. If categories are defined relative to constructions, how do you identify constructions? 51 1.
How do you capture generalizations for categories across constructions in RCG? 53 1. How can a child acquire a grammar without atomic primitive categories? 57 1. How does RCG relate to other versions of construction grammar? 58 1. How can I use RCG for grammatical description if all categories are construction-specific and constructions are language-specific? 59 1.
If categories are construction-specific and constructions are language-specific, does this mean that there is no Universal Grammar, and no language universals? 60 1. Conclusion and Prospects 61 2. Parts of Speech 63 2. The Alleged Absence of Parts of Speech in Particular Languages 65 2.
A “lumping” typological theory of parts of speech 65 2. A critique of “lumping” theories of parts of speech 67 2. Semantic shift and zero coding 70 2. From Lumping to Splitting 75 2.
Distributional analysis and the analysis of parts of speech 75 2. Splitting: where does one stop? 78 2. Further problems with distributional analysis and parts of speech 81 2. Conceptual Space, Semantic Maps and a Universal Theory of Parts of Speech 84 2.
Separating the universal from the language-particular 84 2. The universal-typological theory of parts of speech 86 2. Conceptual space and semantic maps 92 2. Typological markedness and the topography of conceptual space 98 INDEX OF SUBJECTS ix 2.
Functional prototypes and the Grammatical Category Structure Hypothesis 102 2. The universal-typological and Cognitive Grammar theories of parts of speech 104 2. Integrating the Language-particular and the Universal in the Representation of Grammatical Knowledge 105 3. Syntactic Categories and Semantic Relativity 108 3.
The Relationship between Form and Meaning 108 3. Hidden Assumptions in Arguments for Semantic Relativity 110 3. One-to-one form–meaning mapping 112 3. Redundancy in expression 119 3.
The Semantic Uncertainty Principle 124 3. The Dynamic, Fluctuating Character of Linguistic “Relativity” 126 3. Semantic Universals, Relativity, and Radical Construction Grammar 129 4. Clausal Syntactic Roles (“Grammatical Relations”) 132 4.
Language Universals without Universal Syntactic Roles 134 4. Hierarchies of A/S/P role categories 138 4. Hierarchies of coding object roles 142 4. Language Universals without Global Syntactic Roles 147 4.
Arguments for and against global (and universal) syntactic roles 148 4. The Subject Construction Hierarchy 152 4. Diachronic reality of the Subject Construction Hierarchy 155 4. A conceptual space representation for the Subject Construction Hierarchy 159 4.
Some Further Complications 161 4. Split intransitivity and the subject prototype 162 4. Ergativity and quantification 165 4. Conclusion 170 PART TWO FROM SYNTACTIC RELATIONS TO SYMBOLIC RELATIONS 5.
Dependency, Constituency, and Linear Order 175 5. Introduction 175 x INDEX OF SUBJECTS 5. The internal structure of constructions 175 5. Coded dependencies and collocational dependencies 176 5.
Collocational Dependencies as Semantic Relations 179 5. Constituency and Linear Order 185 5. Arguments for constituency 185 5. From constituency to formal grouping 190 5.
Linear order and formal grouping 196 5. Overtly Coded Dependencies 197 5. Typological classification of overtly coded dependencies 197 5. Mismatches among overtly coded dependencies, contiguity, and linear order 199 5.
A Radical Approach to Syntactic Relations 203 6. The Logical Argument against Syntactic Relations 203 6. Syntactic Relations vs. Unlikely semantic dependencies 209 6.
Subject-Predicate construal 213 6. Syntactic Relations vs. Relative order of three or more elements 221 6. Nested relational coded dependencies 224 6.
Absence of one of the units in a syntactic relation 226 6. Optionality or absence of an overtly coded dependency 232 6. Comprehending Constructions without Syntactic Relations 233 6. The identification of semantic roles via morphosyntactic devices 233 6.
The identification of constructions 236 6. The scaffolding metaphor and the semi-iconicity of syntax 237 7. Heads, Arguments, and Adjuncts 241 7. Criteria for Headhood 242 7.
Agreement 246 INDEX OF SUBJECTS xi 7. Subcategorization, government, and construction grammar 247 7. Obligatoriness and distributional equivalence 250 7. The syntactic category determinant and the morphosyntactic locus 252 7.
A Semantic Definition of “Head” 254 7. Heads and profile equivalents 254 7. Heads and PIBUs 257 7. Grammaticalization and the PIBU Profile Equivalent 260 7.
Auxiliaries and articles 260 7. Numerals, quantifiers, and classifiers 261 7. PIBUs in other syntactic processes 267 7. “Heads” and Roots in Morphology 268 7.
The Argument–Adjunct Distinction 272 7. Criteria for the argument–adjunct distinction 272 7. Valence and the autonomy–dependence continuum 273 7. Symbolic instantiation in constructions 275 PART THREE FROM UNIVERSAL CONSTRUCTIONS TO SYNTACTIC SPACE 8.
The Voice Continuum 283 8. Do language universals need universal constructions? 283 8. Active, passive, inverse: delimiting the grammatical domain 284 8. Prelude: Animacy Constraints in Actives and Passives 288 8.
The Structural Variety of Actives and Passives 290 8. Some so-called passives 290 8. Some so-called inverses 295 8. Blurring the Active–Nonactive Distinction 302 8.
Some so-called “passives” and ergatives 303 8. Philippine voice systems 306 8. Person-based split ergative systems 309 8. A Typological-Universal Analysis of Voice Constructions 310 8.
Syntactic space and the nonuniversality of constructions 310 8. Universals of syntactic space 314 9. The Coordination–Subordination Continuum 320 9. Introduction 320 xii INDEX OF SUBJECTS 9.
The traditional classification of complex sentences 320 9. The continuum of complex sentence types 322 9. A Gestalt Analysis of Coordination and Adverbial Subordination 328 9. The semantic parallelism of “coordination” and “adverbial subordination” 328 9.
Adverbial clauses and figure–ground constructions 329 9. Coordination and complex figure constructions 336 9. Conventionalized construals: conditionals and comparatives 338 9. The evolution of complex sentences to deranked clause chains 341 9.
E-site Elaboration and the Typology of Complements and Relative Clauses 346 9. From figure–ground to relative clause 349 9. From purpose clause to infinitival complement 351 9. From serial verb to complement 352 9.
The Syntactic Space of Complex Sentences: the Deranking Hierarchy 354 9. Syntactic Theory and the Theory of Language 362 References 369 Index of Authors 393 Index of Languages 397 Index of Constructions, Categories, and Features 401 Index of Subjects 407 Preface Much to my students' chagrin, it has taken me a long time to figure out what I think syntax is, or at least for a coherent view to evolve of what I think syntax is. But this is due in part to my frustration at the way syntax is generally done.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
William Croft (2001). Radical construction grammar syntactic theory in tyological [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-ung-dung/radical-construction-grammar-syntactic-theory-in-tyological-perspective
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Radical construction grammar syntactic theory in tyological" nghiên cứu về vấn đề gì?
Radical Construction Grammar là lý thuyết cú pháp học theo cách tiếp cận loại hình học, tập trung vào mối quan hệ giữa cấu trúc và ngữ nghĩa.
Luận án "Radical construction grammar syntactic theory in tyological" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Radical construction grammar syntactic theory in tyological" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng.
Luận án "Radical construction grammar syntactic theory in tyological" có bao nhiêu trang?
Luận án "Radical construction grammar syntactic theory in tyological" có 445 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Radical construction grammar syntactic theory in tyological" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.