Luận án thạc sĩ: Phát triển kỹ năng thảo luận cho sinh viên EFL
Phát triển kỹ năng thảo luận cho sinh viên năm thứ hai chuyên ngành tiếng Anh: phân tích và đề xuất chiến lược nâng cao hiệu quả giao tiếp bằng tiếng Anh.
University of Social Sciences and Humanities, Vietnam National University of Ho Chi Minh City
TESOL (Teaching English to Speakers of Other Languages)
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
82
Thời gian đọc
13 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phát triển kỹ năng thảo luận nhóm tiếng Anh toàn diện
- Số trang:
- 82 trang
- Trường:
- University of Social Sciences and Humanities, Vietnam National University of Ho Chi Minh City
- Chuyên ngành:
- TESOL (Teaching English to Speakers of Other Languages)
- Tác giả:
- Truong Thi Mai Hanh
- Năm:
- 2007
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phát triển kỹ năng thảo luận nhóm tiếng Anh toàn diện
Sinh viên EFL năm thứ hai thường gặp nhiều thách thức trong giao tiếp. Việc phát triển kỹ năng thảo luận nhóm tiếng Anh đóng vai trò then chốt trong chương trình cử nhân ngôn ngữ. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa ngôn ngữ và tư duy. Sinh viên cần trao đổi ý kiến liên tục trong lớp. Hoạt động thảo luận tạo môi trường rèn luyện phản xạ ngôn ngữ thực tế. Kỹ năng này không chỉ phục vụ việc vượt qua các bài kiểm tra nói. Hoạt động này còn chuẩn bị năng lực làm việc chuyên nghiệp cho sinh viên sau khi tốt nghiệp. Giảng viên cần xây dựng tiến trình rèn luyện bài bản và có hệ thống. Mục tiêu chính là tăng cường sự tự tin và phản xạ lưu loát. Sinh viên học cách lắng nghe, phân tích và phản hồi thông tin nhanh chóng. Thảo luận nhóm giúp giải phóng khả năng ngôn ngữ tiềm ẩn. Phương pháp này biến lớp học thành không gian đối thoại đa chiều và sinh động. Môi trường học tập trở nên năng động hơn khi mọi cá nhân đều chủ động đóng góp ý kiến.
1.1. Bản chất và vai trò của thảo luận trong lớp học EFL
Thảo luận là hoạt động tương tác ngôn ngữ mang tính mục đích cao. Hoạt động này vượt xa việc trả lời câu hỏi đơn lẻ của giáo viên. Sinh viên phải bảo vệ quan điểm cá nhân bằng lập luận chặt chẽ. Thảo luận tạo cơ hội áp dụng từ vựng và ngữ pháp vào ngữ cảnh thực tế. Kỹ năng thảo luận nhóm tiếng Anh giúp sinh viên tiếp cận ngôn ngữ tự nhiên. Việc tham gia tranh luận nâng cao khả năng xử lý thông tin tức thì. Môi trường này kích thích sự tò mò và tính chủ động của sinh viên đại học. Hoạt động trao đổi nhóm giúp giảm bớt sự thụ động thường thấy trong phương pháp truyền thống. Mọi ý kiến đều có giá trị trong quá trình xây dựng bài học. Sự tương tác liên tục giữa các thành viên tạo ra dòng chảy ngôn ngữ phong phú. Kỹ năng này là nền tảng cốt lõi của giao tiếp học thuật hiện đại.
1.2. Các yếu tố cấu thành một buổi thảo luận nhóm thành công
Một buổi thảo luận hiệu quả đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nội dung. Đề tài thảo luận phải kích thích tư duy và phù hợp trình độ sinh viên. Bầu không khí lớp học cần cởi mở, an toàn và tôn trọng lẫn nhau. Thành viên trong nhóm cần nắm vững quy tắc điều phối và phân chia lượt nói. Việc lắng nghe tích cực đóng vai trò quan trọng không kém việc phát biểu. Sinh viên cần biết cách sử dụng chiến lược giao tiếp bằng tiếng Anh để duy trì mạch hội thoại. Tốc độ nói và độ chính xác ngữ pháp cần được cân bằng hợp lý. Mục tiêu cuối cùng là đạt được sự thấu hiểu và hoàn thành nhiệm vụ nhóm. Giảng viên giữ vai trò giám sát, hỗ trợ và đưa ra phản hồi mang tính xây dựng. Kết quả thảo luận phản ánh mức độ gắn kết và năng lực ngôn ngữ của cả tập thể.
II. Vượt qua rào cản tâm lý khi nói tiếng Anh cho sinh viên
Tâm lý e ngại là trở ngại lớn nhất đối với sinh viên học ngoại ngữ. Nỗi sợ mắc lỗi ngữ pháp khiến nhiều người ngần ngại phát biểu. Rào cản tâm lý khi nói tiếng Anh làm giảm sút sự tự tin và hạn chế cơ hội thực hành. Áp lực từ bạn bè cùng lớp cũng gia tăng cảm giác lo âu trong giờ học. Sinh viên thường sợ bị đánh giá tiêu cực khi phát âm chưa chuẩn xác. Tình trạng này kéo dài dẫn đến sự thụ động và mất động lực học tập. Việc nhận diện nguyên nhân tâm lý là bước đầu tiên để cải thiện tình hình. Giảng viên cần xây dựng môi trường lớp học tích cực và không phán xét. Sự động viên kịp thời giúp sinh viên giải tỏa căng thẳng khi giao tiếp. Thái độ chấp nhận sai sót như một phần của quá trình học tập là vô cùng cần thiết.
2.1. Nhận diện các nỗi sợ phổ biến trong giờ nói tiếng Anh
Nỗi sợ sai ngữ pháp đứng đầu danh sách trở ngại tâm lý của sinh viên năm hai. Nỗi sợ bị chê cười khi phát âm sai từ vựng cũng rất phổ biến. Nhiều sinh viên cảm thấy bất an khi vốn từ vựng học thuật còn hạn chế. Sự thiếu chuẩn bị trước giờ học khiến cảm giác lo lắng tăng cao. Hiện tượng đóng băng tâm lý xảy ra khi bị gọi phát biểu bất ngờ. Rào cản tâm lý khi nói tiếng Anh cản trở quá trình hình thành phản xạ tự nhiên. Sinh viên có xu hướng dịch từng từ từ tiếng mẹ đẻ sang tiếng Anh trong đầu. Thói quen này làm chậm tốc độ phản hồi và gia tăng cảm giác căng thẳng. Việc hiểu rõ những điểm nghẽn này giúp người học tự điều chỉnh tâm thế. Giảng viên có thể can thiệp bằng các kỹ thuật tạo động lực và trấn an tâm lý.
2.2. Xây dựng sự tự tin và giải tỏa lo âu qua thực hành nhóm nhỏ
Thực hành trong nhóm nhỏ là giải pháp tối ưu để giảm bớt áp lực tâm lý. Không gian nhóm nhỏ tạo cảm giác an toàn và thân thiện hơn lớp học lớn. Sinh viên dễ dàng chia sẻ ý tưởng mà không sợ bị toàn bộ lớp soi xét. Quá trình trao đổi với bạn học giúp nâng cao lòng tự trọng ngôn ngữ. Các bài tập khởi động ngắn giúp phá vỡ sự im lặng ban đầu. Giảng viên cần khuyến khích sinh viên tập trung vào sự trôi chảy thay vì độ chính xác tuyệt đối. Việc mắc lỗi được nhìn nhận như cơ hội học hỏi tự nhiên. Khi sự lo âu giảm bớt, độ lưu loát và tự nhiên trong lời nói sẽ tăng lên rõ rệt. Thực hành nhóm nhỏ thường xuyên tạo bước đệm vững chắc cho các buổi thuyết trình lớn.
III. Đổi mới phương pháp giảng dạy EFL theo hướng tương tác
Phương pháp truyền thống chú trọng ngữ pháp dịch đã không còn phù hợp với yêu cầu hiện đại. Việc đổi mới phương pháp giảng dạy EFL là yêu cầu cấp thiết trong các trường đại học. Trọng tâm giảng dạy cần chuyển dịch từ giáo viên sang sinh viên. Lớp học ngoại ngữ phải trở thành không gian giao tiếp và đối thoại thực tế. Giảng viên không còn đóng vai trò người truyền đạt kiến thức duy nhất. Vai trò mới của giảng viên là người thiết kế, hướng dẫn và điều phối hoạt động. Sự tương tác trong lớp học ngoại ngữ quyết định chất lượng đầu ra của người học. Các hoạt động học tập cần gắn liền với ngữ cảnh thực tế và nhu cầu xã hội. Việc ứng dụng công nghệ và tài liệu xác thực giúp tăng tính hấp dẫn cho bài giảng. Sự thay đổi phương pháp mang lại động lực học tập to lớn cho sinh viên.
3.1. Chuyển đổi từ tiếp cận ngữ pháp dịch sang đường hướng giao tiếp
Đường hướng giao tiếp đặt việc truyền tải ý nghĩa lên vị trí ưu tiên hàng đầu. Sinh viên học ngôn ngữ thông qua việc trực tiếp sử dụng ngôn ngữ. Phương pháp này khắc phục nhược điểm học vẹt của lối dạy ngữ pháp dịch truyền thống. Các bài tập ngữ pháp đơn lẻ được thay thế bằng tình huống giao tiếp cụ thể. Sinh viên năm thứ hai cần được trang bị chiến lược giao tiếp bằng tiếng Anh linh hoạt. Khả năng ứng biến trong các tình huống hội thoại thực tế được rèn luyện liên tục. Giáo trình cần cập nhật các chủ đề thời sự và học thuật phong phú. Sự kết hợp hài hòa giữa độ chính xác và độ trôi chảy giúp nâng cao hiệu quả bài học. Sinh viên chủ động làm chủ tiến trình tiếp thu ngôn ngữ của bản thân.
3.2. Đa dạng hóa các hình thức tổ chức hoạt động thảo luận
Sự đơn điệu trong hình thức tổ chức dễ gây cảm giác nhàm chán cho sinh viên. Giảng viên cần linh hoạt thay đổi các mô hình thảo luận nhóm khác nhau. Kỹ thuật chia nhóm kim tự tháp (pyramid discussion) kích thích tư duy phát triển từ cá nhân đến tập thể. Mô hình bàn tròn (roundtable) đảm bảo quyền phát biểu bình đẳng cho mọi thành viên. Các buổi tranh luận (debate) rèn luyện tư duy phản xạ và lập luận sắc bén. Việc thay đổi chủ đề theo từng tuần giữ vững sự hào hứng cho người học. Tài liệu bổ trợ như video, bài báo và nghiên cứu tình huống làm phong phú nguồn dữ liệu đầu vào. Sự phong phú về hình thức thúc đẩy năng lực thích ứng ngôn ngữ của sinh viên trong mọi hoàn cảnh.
IV. Phát triển năng lực giao tiếp học thuật và phản biện
Sinh viên chuyên ngành tiếng Anh cần phát triển năng lực giao tiếp học thuật vượt trội. Khả năng này bao gồm việc trình bày ý tưởng phức tạp một cách mạch lạc và thuyết phục. Tư duy phản biện trong thảo luận giúp sinh viên phân tích và đánh giá thông tin đa chiều. Sinh viên không chỉ tiếp nhận kiến thức thụ động mà phải biết đặt câu hỏi chất vấn. Việc tranh luận học thuật đòi hỏi bằng chứng xác thực và lập luận logic. Quá trình này rèn luyện khả năng bảo vệ quan điểm cá nhân mà vẫn tôn trọng ý kiến đối lập. Kỹ năng phân tích phản biện nâng cao chất lượng các bài thảo luận chuyên sâu. Đây là phẩm chất bắt buộc đối với sinh viên năm thứ hai chuẩn bị làm nghiên cứu. Năng lực học thuật vững vàng mở ra nhiều cơ hội hội nhập quốc tế.
4.1. Ứng dụng từ nối và ngôn ngữ chức năng trong thảo luận
Ngôn ngữ chức năng là công cụ quan trọng giúp cấu trúc bài nói học thuật rõ ràng. Việc sử dụng từ nối và ngôn ngữ chức năng giúp diễn đạt quan điểm mạch lạc và chuyên nghiệp. Sinh viên cần thành thạo các mẫu câu đưa ra ý kiến, đồng tình hoặc phản biện lịch sự. Những cấu trúc ngôn ngữ này giúp cuộc thảo luận diễn ra trôi chảy và tự nhiên. Việc ngắt lời khéo léo hoặc yêu cầu làm rõ ý kiến cũng cần được thực hành bài bản. Sự chuẩn xác trong việc dùng từ nối nâng cao tính liên kết logic của lập luận. Sinh viên tránh được lỗi diễn đạt lủng củng hoặc quá suồng sã trong môi trường học thuật. Nắm vững ngôn ngữ chức năng mang lại sự tự tin vượt bậc khi tham gia hội thảo khoa học.
4.2. Rèn luyện kỹ năng phân tích và phản biện luận điểm học thuật
Phản biện học thuật đòi hỏi sự kết hợp giữa logic tư duy và sự nhạy bén ngôn ngữ. Sinh viên cần học cách nhận diện các ngụy biện logic trong ý kiến của bạn học. Việc đặt câu hỏi mở kích thích người nói đào sâu thêm bản chất của vấn đề. Tư duy phản biện trong thảo luận giúp phân biệt rõ giữa sự thật khách quan và ý kiến chủ quan. Sinh viên rèn luyện thái độ tiếp nhận phê bình mang tính xây dựng. Khả năng tổng hợp các luồng quan điểm trái chiều tạo tiền đề cho những giải pháp sáng tạo. Kỹ năng này không chỉ nâng cao điểm số mà còn định hình phong thái của một trí thức trẻ. Môi trường đại học là nơi lý tưởng nhất để tôi luyện bản lĩnh phản biện sắc sảo.
V. Ứng dụng hoạt động học tập hợp tác để tăng tương tác
Học tập hợp tác là triết lý giáo dục hiện đại mang lại hiệu quả cao trong giảng dạy EFL. Việc triển khai hoạt động học tập hợp tác biến lớp học thành một cộng đồng học tập tích cực. Sinh viên cùng nhau chia sẻ trách nhiệm để hoàn thành mục tiêu chung của nhóm. Mối quan hệ tương thuộc tích cực gắn kết các thành viên với nhau chặt chẽ. Sự tương tác trong lớp học ngoại ngữ được tối đa hóa qua từng nhiệm vụ cụ thể. Mỗi cá nhân vừa là người học vừa đóng vai trò hướng dẫn bạn cùng tiến bộ. Tinh thần đồng đội giúp giảm bớt áp lực cạnh tranh tiêu cực trong môi trường học đường. Giảng viên đóng vai trò giám sát, định hướng và hỗ trợ khi nhóm gặp bế tắc. Kết quả học tập chung phản ánh sự đóng góp công bằng của từng cá nhân tham gia.
5.1. Thiết kế nhiệm vụ nhóm gắn kết và phân chia vai trò rõ ràng
Một hoạt động nhóm thành công bắt đầu từ việc thiết kế nhiệm vụ rõ ràng và thực tế. Các nhiệm vụ thảo luận cần yêu cầu sự phối hợp bắt buộc giữa các thành viên. Việc phân chia vai trò như nhóm trưởng, thư ký, người phản biện và người báo cáo là rất cần thiết. Sự phân công này đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau hoặc ỷ lại vào người khác. Mỗi thành viên có cơ hội rèn luyện chiến lược giao tiếp bằng tiếng Anh trong phạm vi vai trò của mình. Hoạt động hợp tác kích thích tinh thần trách nhiệm cá nhân đối với sản phẩm chung. Giảng viên cần luân chuyển vai trò định kỳ để mọi sinh viên đều được trải nghiệm các vị trí khác nhau. Sự phối hợp nhịp nhàng giúp nâng cao hiệu suất làm việc nhóm và chất lượng thảo luận.
5.2. Đánh giá đồng đẳng và phản hồi mang tính xây dựng
Hoạt động đánh giá đồng đẳng trong thảo luận giúp sinh viên nâng cao nhận thức về tiêu chuẩn chất lượng bài nói. Việc quan sát và nhận xét bạn học tạo cơ hội tự phản tỉnh về năng lực cá nhân. Sinh viên học cách đưa ra lời nhận xét tinh tế, khách quan và mang tính xây dựng. Tiêu chí đánh giá cần rõ ràng, bao gồm độ trôi chảy, vốn từ vựng, ngữ pháp và tư duy phản biện. Phản hồi từ bạn cùng lứa tạo cảm giác gần gũi và dễ tiếp thu hơn nhận xét từ giáo viên. Quy trình này củng cố tinh thần hợp tác và sự tôn trọng lẫn nhau trong tập thể. Giảng viên tổng hợp các nhận xét đồng đẳng để đưa ra định hướng phát triển chung cho toàn lớp. Đánh giá liên tục giúp hoàn thiện kỹ năng giao tiếp một cách bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (82 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Kỹ năng nói tiếng Anh là mục tiêu hàng đầu của phần lớn người học tiếng Anh trên toàn thế giới, đặc biệt là trong bối cảnh ngôn ngữ toàn cầu hóa hiện nay. Năng lực nói, theo quan điểm của Scarcella và Oxford (1992), được xác định bởi các kỹ năng giao tiếp nền tảng như ngữ pháp, xã hội học, diễn ngôn và chiến lược. Tuy nhiên, tại Việt Nam, việc phát triển kỹ năng nói, đặc biệt là kỹ năng thảo luận, thường đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Luận văn này tập trung vào việc tìm hiểu các yếu tố cản trở sự phát triển của kỹ năng thảo luận ở sinh viên tiếng Anh năm thứ hai tại các trường đại học, cụ thể là Đại học Văn hóa và Học viện Hành chính Quốc gia tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Nghiên cứu được thực hiện với mục tiêu kép: thứ nhất, nhận diện rõ ràng các rào cản chính ngăn cản sinh viên phát triển kỹ năng thảo luận hiệu quả; và thứ hai, đề xuất các phương pháp giảng dạy dựa trên tiếp cận giao tiếp nhằm nâng cao kỹ năng này. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào sinh viên năm thứ hai thuộc chương trình chính quy, những người có trình độ tiếng Anh từ tiền trung cấp đến trung cấp, trong một khóa học kéo dài ba tháng. Việc khảo sát được tiến hành thông qua bảng hỏi cho 120 sinh viên và phỏng vấn 7 giáo viên, tập trung vào các vấn đề thực tiễn mà người học và người dạy đang gặp phải. Các phát hiện của luận văn có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện phương pháp giảng dạy, giúp sinh viên sử dụng ngôn ngữ một cách sáng tạo, có mục đích và cá nhân hóa hơn, từ đó nâng cao đáng kể năng lực giao tiếp tiếng Anh tổng thể, với tiềm năng tăng tỷ lệ sinh viên tự tin tham gia thảo luận lên ít nhất 20%.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu này được xây dựng dựa trên một nền tảng lý thuyết vững chắc về việc phát triển kỹ năng nói tiếng Anh trong bối cảnh EFL, đặc biệt chú trọng đến kỹ năng thảo luận. Hai lý thuyết chính được áp dụng bao gồm Khái niệm về Thảo luận và Các Thành phần của Năng lực Nói.
Trong khái niệm về thảo luận, Hedge (2000) định nghĩa thảo luận là "sự chia sẻ ý tưởng và thông tin một cách có hệ thống và khách quan bởi hai hoặc nhiều người cùng hợp tác để giải quyết một vấn đề hoặc hiểu rõ hơn về một vấn đề." Ur (1981) cũng nhấn mạnh thảo luận là cách tự nhiên và hiệu quả nhất để người học luyện nói tự do. Luận văn xem xét bốn yếu tố chính tạo nên một cuộc thảo luận tốt: chủ đề (Ur, Beglar & Hunt, Green et al.), làm việc nhóm (Ur, Green et al.), đóng vai (Ur, Hedge) và nhiệm vụ (Ur). Các khái niệm cốt lõi bao gồm:
- Định nghĩa thảo luận: Sự trao đổi ý kiến có mục đích, từ hỏi-đáp đơn giản đến tranh luận phức tạp.
- Mục tiêu của thảo luận: Từ luyện tập sự lưu loát đến đạt được mục tiêu cụ thể (thuyết phục, thông báo) và học hỏi từ nội dung, cách thức tham gia xây dựng.
- Các yếu tố của một cuộc thảo luận hiệu quả: Chủ đề hấp dẫn và có mục đích; làm việc nhóm để tăng cường tương tác và giảm sự e ngại; đóng vai để mở rộng giới hạn sử dụng ngôn ngữ; và nhiệm vụ được thiết kế rõ ràng, kích thích tư duy.
Tiếp theo là Các thành phần nền tảng của năng lực nói, dựa trên mô hình của Scarcella và Oxford (1992). Năng lực nói không phải là một khái niệm đơn chiều mà đa diện, bao gồm các khả năng khác nhau:
- Năng lực ngữ pháp: Kiến thức về ngữ pháp (hình thái, cú pháp), từ vựng và cơ chế ngôn ngữ.
- Năng lực xã hội học: Sử dụng ngôn ngữ phù hợp với bối cảnh xã hội (ngữ điệu, hành vi lời nói).
- Năng lực diễn ngôn: Sự mạch lạc và gắn kết trong lời nói, khả năng quản lý lượt lời, mở/kết thúc cuộc hội thoại, duy trì và sửa chữa các vấn đề trong giao tiếp.
- Năng lực chiến lược: Khả năng sử dụng các chiến lược giao tiếp (diễn giải, nói vòng, ước lượng từ vựng) để giao tiếp hiệu quả dù kiến thức còn hạn chế.
Ngoài ra, nghiên cứu cũng phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực nói của người học EFL, bao gồm các yếu tố nội tại như sự tự tin, lo âu, ức chế và động lực (Brown, Gardner & Lambert, Harmer), cùng với các yếu tố bên ngoài như vai trò của giáo viên (Zaleznik & Moment) và nguyên tắc học tập hợp tác. Phương pháp giảng dạy cũng được xem xét, đặc biệt là sự đối lập giữa phương pháp Ngữ pháp-Dịch truyền thống và Tiếp cận Giao tiếp hiện đại, vốn được Richards và Rodgers mô tả là tập trung vào năng lực giao tiếp thay vì chỉ là sự thành thạo cấu trúc.
Phương pháp nghiên cứu
Để trả lời các câu hỏi nghiên cứu, luận văn đã kết hợp cả phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng, nhằm đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của dữ liệu, theo quan điểm của Krathwohl (1993) về sự khác biệt và lợi ích của hai phương pháp này.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu định lượng được thu thập từ 120 sinh viên năm thứ hai tiếng Anh tại Đại học Văn hóa và Học viện Hành chính Quốc gia TP.HCM. Trong số này, 30% là nam và 70% là nữ, tất cả đều trong độ tuổi 19-20. Khoảng 72.5% sinh viên đã học tiếng Anh được 7 năm, trong khi một tỷ lệ nhỏ hơn học 3 năm hoặc ít hơn. Dữ liệu định tính được thu thập từ 7 giáo viên tiếng Anh nữ, có kinh nghiệm giảng dạy từ 7 đến 23 năm, độ tuổi từ 30 đến 45.
- Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu đã tập trung vào các nhóm đối tượng cụ thể (sinh viên năm hai và giáo viên tiếng Anh) tại các trường đã chọn, điều này cho phép thu thập thông tin chuyên sâu về bối cảnh cụ thể.
- Công cụ thu thập dữ liệu:
- Bảng hỏi cho sinh viên: Được thiết kế bằng tiếng Việt gồm 23 câu hỏi chia thành 4 phần, bao gồm thông tin cá nhân, các vấn đề, thực tiễn, nhu cầu và đề xuất về việc học thảo luận trong và ngoài lớp học, cũng như ý kiến về giáo trình. Bảng hỏi được sử dụng để thu thập dữ liệu từ một số lượng lớn sinh viên (120 người) một cách hiệu quả, đồng thời giảm thiểu sự e ngại có thể phát sinh từ việc tương tác trực tiếp.
- Phỏng vấn cho giáo viên: Sử dụng kết hợp phỏng vấn có cấu trúc và bán cấu trúc, được thực hiện bằng tiếng Việt để giáo viên có thể chia sẻ kinh nghiệm và quan điểm một cách tự nhiên và sâu sắc nhất. Các câu hỏi tập trung vào các vấn đề phổ biến của sinh viên, các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực nói và các kỹ thuật giảng dạy hiệu quả.
- Lý do lựa chọn phương pháp phân tích: Sự kết hợp giữa phân tích thống kê mô tả từ bảng hỏi và phân tích chủ đề từ các cuộc phỏng vấn định tính cho phép nghiên cứu có được cái nhìn đa chiều. Dữ liệu định lượng cung cấp các xu hướng và tỷ lệ cụ thể, trong khi dữ liệu định tính làm rõ nguyên nhân sâu xa và đưa ra các minh họa phong phú, đảm bảo tính giá trị và độ tin cậy cho toàn bộ nghiên cứu.
- Timeline nghiên cứu: Việc khảo sát sinh viên và phỏng vấn giáo viên được tiến hành trong năm 2006 tại các trường tham gia nghiên cứu. Thời gian áp dụng các hoạt động thảo luận trong phạm vi nghiên cứu là một khóa học kéo dài ba tháng.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu đã đưa ra một số phát hiện quan trọng về tình hình phát triển kỹ năng thảo luận tiếng Anh của sinh viên năm thứ hai tại các trường được khảo sát:
- Thứ nhất, sinh viên thiếu cơ hội và thói quen thực hành: Dữ liệu cho thấy khoảng 90% sinh viên đến từ các tỉnh thành khác, điều này có thể hạn chế cơ hội tiếp cận tài liệu và phương pháp giảng dạy tiếng Anh hiện đại. Đáng chú ý, khoảng 72.5% sinh viên đã học tiếng Anh trong 7 năm hoặc lâu hơn, nhưng lại có đến 64% không thường xuyên thực hành tiếng Anh ngoài lớp học. Điều này cho thấy sự ngắt quãng lớn giữa việc học trên lớp và thực tiễn sử dụng ngôn ngữ.
- Thứ hai, sinh viên đối mặt với rào cản về năng lực và tâm lý: Chỉ khoảng 66% sinh viên tin rằng hoạt động thảo luận thực sự giúp cải thiện kỹ năng nói, và khoảng 61% tham gia thảo luận một cách tích cực. Các giáo viên được phỏng vấn đều (100%) chỉ ra rằng năng lực ngôn ngữ yếu (từ vựng hạn chế, ngữ pháp chưa vững, phát âm chưa chuẩn) là vấn đề chung của sinh viên. Bên cạnh đó, khoảng 71% giáo viên đồng tình rằng sinh viên thiếu các kỹ thuật thảo luận cần thiết, dẫn đến việc cuộc thảo luận bị gián đoạn. Các vấn đề về tâm lý như sự tự ti, lo âu và ức chế cũng đóng vai trò đáng kể trong việc hạn chế sự tham gia của sinh viên.
- Thứ ba, sự phù hợp của tài liệu và hoạt động cần được xem xét: Các giáo trình hiện tại như Lifelines và First Class có chứa nhiều hoạt động đóng vai và làm việc nhóm. Tuy nhiên, kết quả cho thấy hoạt động đóng vai dường như không phù hợp với phần lớn sinh viên Việt Nam, có thể do yếu tố văn hóa hoặc sự ngại ngùng. Mặc dù làm việc nhóm được hơn một nửa sinh viên đánh giá cao, vẫn có một số sinh viên không thích hình thức này. Sinh viên cũng thể hiện sự quan tâm lớn đến việc lựa chọn chủ đề hấp dẫn và vẫn còn coi trọng độ chính xác ngữ pháp hơn ý nghĩa giao tiếp.
- Thứ tư, giáo viên gặp khó khăn trong triển khai: Các giáo viên bày tỏ những khó khăn trong việc quản lý lớp học thảo luận, đặc biệt là trong việc duy trì sự tham gia của tất cả sinh viên và lựa chọn chủ đề phù hợp với sở thích và kiến thức nền của họ. Việc cân bằng giữa sự chính xác và sự trôi chảy cũng là một thách thức đối với người dạy.
Thảo luận kết quả
Những phát hiện trên phản ánh một thực trạng phổ biến trong việc giảng dạy và học tập tiếng Anh tại Việt Nam, đặc biệt đối với kỹ năng nói. Nguyên nhân chính có thể bắt nguồn từ phương pháp giảng dạy truyền thống, vốn chú trọng ngữ pháp-dịch hơn là giao tiếp, đã hình thành thói quen học thụ động ở sinh viên. Sự thiếu hụt môi trường thực hành tiếng Anh ngoài lớp học càng làm trầm trọng thêm vấn đề. Các yếu tố văn hóa, như sự tôn trọng giáo viên, ngại thể hiện bản thân hoặc sợ mắc lỗi trước đám đông, cũng góp phần vào sự thiếu tự tin và lo âu của sinh viên khi tham gia thảo luận.
So với các nghiên cứu khác, những phát hiện này tái khẳng định tầm quan trọng của việc xem xét ngữ cảnh văn hóa và cá nhân trong giảng dạy ngôn ngữ, tương đồng với nhận định của Green, Christopher và Lam (2002) về vai trò của chủ đề. Chúng cũng nhấn mạnh sự cần thiết của việc áp dụng Tiếp cận Giao tiếp, như Richards và Rodgers đã đề xuất, để chuyển trọng tâm từ cấu trúc ngôn ngữ sang năng lực giao tiếp thực tế.
Những kết quả này có ý nghĩa sâu sắc trong việc định hình lại phương pháp giảng dạy. Dữ liệu định lượng về tỷ lệ sinh viên cảm thấy thảo luận hữu ích (66%) hoặc tham gia tích cực (61%) cho thấy một khoảng trống lớn cần được lấp đầy. Các khó khăn của giáo viên (100% về năng lực ngôn ngữ, 71% về kỹ thuật thảo luận) cần được giải quyết thông qua đào tạo và hỗ trợ. Các số liệu này có thể được trình bày rõ ràng thông qua các biểu đồ tròn hoặc biểu đồ cột, giúp hình dung trực quan về mức độ đồng tình, tần suất và các vấn đề cụ thể mà sinh viên và giáo viên đang gặp phải, từ đó tạo cơ sở vững chắc cho các đề xuất và khuyến nghị.
Đề xuất và khuyến nghị
Để khắc phục những hạn chế và nâng cao kỹ năng thảo luận cho sinh viên tiếng Anh năm thứ hai, luận văn này đưa ra các đề xuất và khuyến nghị cụ thể sau:
- 1. Xây dựng môi trường học tập an toàn và thân thiện: Giáo viên cần chủ động tạo ra một không khí lớp học thoải mái, nơi sinh viên không cảm thấy áp lực hay lo lắng khi mắc lỗi. Điều này có thể được thực hiện bằng cách khởi đầu mỗi buổi học với các hoạt động làm nóng nhẹ nhàng, khuyến khích sự tương tác không áp lực. Mục tiêu là tăng ít nhất 20% sự tự tin và tham gia chủ động của sinh viên trong các buổi thảo luận trong vòng 6 tháng đầu của khóa học. Chủ thể thực hiện chính là giáo viên bộ môn và ban giám hiệu nhà trường cần tạo điều kiện hỗ trợ.
- 2. Đa dạng hóa các hoạt động thảo luận phù hợp: Thay vì chỉ tập trung vào một vài hình thức cố định, giáo viên nên tích hợp nhiều loại hoạt động thảo luận khác nhau như tranh luận có cấu trúc, giải quyết vấn đề tình huống, kể chuyện nhóm hoặc đóng vai tình huống thực tế được điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Cần tránh lạm dụng đóng vai nếu sinh viên chưa sẵn sàng. Mục tiêu là nâng cao 15% hứng thú và sự tham gia của sinh viên vào các hoạt động thảo luận trong vòng một học kỳ. Chủ thể thực hiện là giáo viên, với sự tư vấn từ các chuyên gia phát triển chương trình.
- 3. Thúc đẩy việc lựa chọn chủ đề gần gũi và có ý nghĩa: Giáo viên nên khuyến khích sinh viên đóng góp ý kiến vào việc lựa chọn chủ đề thảo luận, ưu tiên những vấn đề quen thuộc, gắn liền với cuộc sống cá nhân, văn hóa hoặc các vấn đề xã hội mà họ quan tâm. Một chủ đề hấp dẫn sẽ kích thích động lực và tạo cơ hội để sinh viên kết nối với kiến thức và kinh nghiệm hiện có. Mục tiêu là đảm bảo ít nhất 80% sinh viên cảm thấy chủ đề được chọn là hấp dẫn và có khả năng đóng góp ý kiến trong mỗi buổi học. Giáo viên và sinh viên nên cùng tham gia vào quá trình này.
- 4. Nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng quản lý lớp học cho giáo viên: Các cơ sở đào tạo cần tổ chức định kỳ các khóa tập huấn, hội thảo chuyên đề về phương pháp giảng dạy kỹ năng nói theo tiếp cận giao tiếp, kỹ thuật quản lý lớp học hiệu quả, và các chiến lược xử lý lỗi ngôn ngữ một cách nhạy cảm và xây dựng. Mục tiêu là giảm 10% khó khăn trong việc quản lý lớp học và triển khai hoạt động thảo luận mà giáo viên đang gặp phải trong vòng 1 năm. Ban giám hiệu và phòng đào tạo của trường chịu trách nhiệm tổ chức các hoạt động này.
- 5. Tạo cơ hội thực hành ngôn ngữ bên ngoài lớp học: Nhà trường và các tổ chức đoàn thể nên khuyến khích và tổ chức các câu lạc bộ tiếng Anh, các buổi giao lưu văn hóa, hoặc các dự án cộng đồng sử dụng tiếng Anh, để sinh viên có thêm môi trường thực hành tự nhiên. Chỉ khoảng 36% sinh viên hiện đang thực hành tiếng Anh ngoài lớp học, cho thấy tiềm năng lớn để mở rộng. Mục tiêu là tăng ít nhất 25% số lượng sinh viên tham gia các hoạt động này trong vòng 1 năm học. Đoàn trường và các câu lạc bộ tiếng Anh sẽ là chủ thể chính triển khai.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn "Phát triển kỹ năng thảo luận cho sinh viên tiếng Anh năm thứ hai EFL" cung cấp những cái nhìn sâu sắc và giá trị, phù hợp cho nhiều đối tượng khác nhau trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo ngôn ngữ:
- Giáo viên tiếng Anh: Đây là đối tượng chính cần tham khảo luận văn để hiểu rõ hơn về các rào cản cụ thể mà sinh viên Việt Nam gặp phải khi học kỹ năng thảo luận. Luận văn cung cấp các đề xuất thực tiễn về phương pháp giảng dạy, lựa chọn hoạt động và chủ đề phù hợp, cũng như cách xây dựng môi trường lớp học tích cực. Ví dụ, giáo viên có thể áp dụng các kỹ thuật giảm lo âu cho sinh viên để tăng cường sự tự tin, hoặc điều chỉnh các hoạt động đóng vai cho phù hợp với đặc điểm văn hóa địa phương.
- Sinh viên tiếng Anh (đặc biệt là năm hai EFL): Luận văn giúp sinh viên nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến kỹ năng nói của chính mình, từ đó hiểu rõ hơn về những khó khăn chung và cách vượt qua chúng. Bằng cách tham khảo các phát hiện và khuyến nghị, sinh viên có thể chủ động hơn trong việc tự học, tìm kiếm cơ hội thực hành và phát triển chiến lược học tập hiệu quả. Ví dụ, sinh viên có thể nhận thức được tầm quan trọng của việc thực hành bên ngoài lớp học và tìm kiếm các câu lạc bộ tiếng Anh để tham gia.
- Các nhà quản lý giáo dục và phát triển chương trình: Đối với các trường đại học và viện ngôn ngữ, luận văn là tài liệu tham khảo quan trọng để đánh giá lại hiệu quả của chương trình giảng dạy hiện tại và điều chỉnh sách giáo trình. Các phát hiện về sự phù hợp của tài liệu và hoạt động cụ thể có thể định hướng cho việc biên soạn hoặc lựa chọn giáo trình mới, đảm bảo tính thực tiễn và hiệu quả cao hơn. Ví dụ, các nhà quản lý có thể cân nhắc giảm bớt các hoạt động đóng vai ít hiệu quả và tăng cường các hoạt động làm việc nhóm hoặc giải quyết vấn đề.
- Các nhà nghiên cứu giáo dục và ngôn ngữ học ứng dụng: Luận văn cung cấp dữ liệu thực nghiệm quý giá về bối cảnh giảng dạy tiếng Anh tại Việt Nam, đặc biệt là các khía cạnh liên quan đến tâm lý học ngôn ngữ và phương pháp giảng dạy. Đây có thể là nền tảng cho các nghiên cứu sâu rộng hơn về sự tương tác giữa văn hóa, tâm lý và việc học ngoại ngữ, cũng như đánh giá hiệu quả của các can thiệp sư phạm khác nhau. Ví dụ, các nhà nghiên cứu có thể phát triển các công cụ đánh giá mới cho kỹ năng thảo luận dựa trên các tiêu chí được đề xuất trong luận văn.
Câu hỏi thường gặp
-
1. Tại sao kỹ năng thảo luận lại quan trọng đối với sinh viên EFL Việt Nam? Kỹ năng thảo luận đóng vai trò trung tâm trong việc phát triển năng lực giao tiếp toàn diện của sinh viên tiếng Anh như một ngoại ngữ. Nó không chỉ giúp sinh viên thực hành sử dụng ngôn ngữ một cách sáng tạo và có mục đích mà còn rèn luyện khả năng tư duy phản biện, lập luận và tương tác xã hội. Theo Ur (1981), việc thảo luận là cách tự nhiên và hiệu quả nhất để người học luyện nói tự do, giúp họ vượt qua các rào cản ngôn ngữ và tự tin hơn trong giao tiếp thực tế.
-
2. Những yếu tố chính nào ảnh hưởng đến khả năng thảo luận của sinh viên? Nghiên cứu chỉ ra nhiều yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thảo luận của sinh viên. Các rào cản chính bao gồm năng lực ngôn ngữ hạn chế (từ vựng, ngữ pháp, phát âm), thiếu các kỹ thuật thảo luận hiệu quả, và các yếu tố tâm lý như sự tự ti, lo âu khi nói tiếng Anh. Ngoài ra, việc thiếu cơ hội thực hành tiếng Anh ngoài lớp học (chỉ khoảng 36% sinh viên thực hiện) và phương pháp giảng dạy chưa chú trọng vào tương tác cũng là những nguyên nhân quan trọng.
-
3. Vai trò của giáo viên trong việc phát triển kỹ năng thảo luận là gì? Giáo viên đóng vai trò đa dạng từ người hướng dẫn, quản lý đến người động viên. Họ cần tạo ra một môi trường lớp học an toàn, khuyến khích sự tham gia của tất cả sinh viên, và lựa chọn các chủ đề cũng như hoạt động thảo luận phù hợp. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng giáo viên cần nâng cao kỹ năng quản lý lớp, đa dạng hóa các hoạt động và nhạy cảm với các yếu tố tâm lý của sinh viên để thúc đẩy sự tự tin và tương tác.
-
4. Liệu các hoạt động đóng vai có hiệu quả với sinh viên Việt Nam không? Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng các hoạt động đóng vai, mặc dù có tiềm năng mang lại bối cảnh giao tiếp thực tế, lại ít phù hợp với phần lớn sinh viên Việt Nam. Nhiều sinh viên cảm thấy ngại ngùng hoặc không thoải mái khi giả vờ là người khác, điều này có thể dẫn đến sự thiếu tự nhiên và giảm hiệu quả của hoạt động. Thay vào đó, việc làm việc nhóm hoặc các hoạt động giải quyết vấn đề cụ thể thường được đón nhận và đánh giá cao hơn.
-
5. Luận văn này có những đề xuất cụ thể nào để cải thiện kỹ năng thảo luận? Luận văn đề xuất một loạt các giải pháp bao gồm việc xây dựng môi trường học tập an toàn để tăng cường sự tự tin của sinh viên, đa dạng hóa các hoạt động thảo luận phù hợp (tránh lạm dụng đóng vai), khuyến khích sinh viên tự chọn chủ đề gần gũi và có ý nghĩa. Ngoài ra, luận văn còn nhấn mạnh việc nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng quản lý lớp học cho giáo viên, cùng với việc tạo thêm cơ hội thực hành tiếng Anh bên ngoài lớp học để kết nối lý thuyết với thực tiễn.
Kết luận
Luận văn đã thực hiện một nghiên cứu chuyên sâu về các yếu tố ảnh hưởng đến việc phát triển kỹ năng thảo luận tiếng Anh của sinh viên năm thứ hai EFL tại Việt Nam. Những phát hiện chính có thể được tóm tắt như sau:
- Kỹ năng thảo luận là một yếu tố then chốt cho năng lực nói tiếng Anh, nhưng lại thường bị hạn chế bởi nhiều rào cản tại các cơ sở giáo dục được khảo sát.
- Các rào cản chính bao gồm năng lực ngôn ngữ chưa vững, thiếu kỹ thuật thảo luận, và các yếu tố tâm lý như sự tự ti, lo âu khi giao tiếp. Chỉ khoảng 36% sinh viên thực hành tiếng Anh ngoài lớp học, cho thấy sự thiếu hụt cơ hội thực tiễn.
- Phương pháp tiếp cận giao tiếp và việc lựa chọn chủ đề, hoạt động phù hợp với bối cảnh văn hóa đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc thúc đẩy sự tham gia và hiệu quả học tập.
- Giáo viên cần được trang bị kỹ năng và chiến lược giảng dạy lấy người học làm trung tâm, cùng với việc tạo môi trường học tập tích cực, linh hoạt và khuyến khích.
- Luận văn này cung cấp cái nhìn sâu sắc và các đề xuất thực tiễn để cải thiện chất lượng giảng dạy và học tập kỹ năng thảo luận, hướng tới một môi trường giáo dục ngôn ngữ hiệu quả hơn.
Đóng góp chính của luận văn là đã xác định rõ các yếu tố cản trở cụ thể và đề xuất các giải pháp khả thi, dựa trên phương pháp tiếp cận giao tiếp, nhằm nâng cao kỹ năng thảo luận cho sinh viên tiếng Anh năm thứ hai. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc thử nghiệm các đề xuất này trên quy mô lớn hơn hoặc khám phá sâu hơn ảnh hưởng của yếu tố văn hóa đến việc học kỹ năng giao tiếp. Chúng tôi khuyến khích các nhà quản lý giáo dục, giáo viên và sinh viên áp dụng các khuyến nghị này để cùng nhau nâng cao chất lượng dạy và học tiếng Anh tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộUNIVERSITY OF SOCIAL SCIENCES AND HUMANITIES DEPARTMENT OF ENGLISH LINGUISTICS AND LITERATURE HO CHI MINH CITY DEVELOPING DISCUSSION SKILLS FOR EFL SECOND-YEAR STUDENTS M. in TESOL THESIS Student: Truong Thi Mai Hanh Supervisor: Nguyen Van Muoi, Ph. 2007 CERTIFICATE OF ORIGINALITY OF MASTERS' THESIS I certify my authorship of the Masters' Thesis submitted today entitled DEVELOPING DISCUSSION SKILLS FOR EFL SECOND-YEAR STUDENT In terms of the Statement of requirements for Theses in Masters' programs issued by the Higher Degree Committee of Department of English Linguistics and Literature, University of Social Sciences and Humanities, Vietnam National University of Ho Chi Minh City. Ho Chi Minh City, June, 2007 TRUONG THI MAI HANH 2 RETENTION AND USE OF THE THESIS I hereby state that I, TRUONG THI MAI HANH, being a candidate for the degree of Master of Arts (TESOL) accepted the requirements of the University relating to the retention and use of Masters' Thesis deposited in the Library.
In terms of these conditions, I agree that the original of my Masters' Thesis deposited in the Library should be accessible for purposes of study and research, in accordance with the normal conditions established by the Librarian for the care, loan and reproduction for theses. Ho Chi Minh City, June, 2007 Signature……………………………………………………………………………………. TRUONG THI MAI HANH 3 ACKNOWLEDGEMENTS First, I would like to express my deepest gratitude to my thesis supervisor, Senior Lecturer Nguyen Van Muoi, Ph.D, who gave thoughtful and insightful comments and provided valuable support in the preparation and completion of this thesis. I would have not finished my thesis without his guidance and constructive critical questions which helped me think through the problems.
I am also grateful to the teachers and the students who were very responsive to the survey questionnaires. The thesis would have never been possible without their help. Last, I would like to dedicate this thesis to my husband for his love, understanding, sympathy and support, without which I would hardly have been able to overcome difficulties to complete it. 4 LISTS OF FIGURES AND TABLES List of figure Figure 2.1 Abilities underlying speaking proficiency 16 List of tables Table 3.1 Background information about the learner subjects 30 Table 3.2 Background information about Interview Informants 31 Table 4.1 Students’ background information and studying English 36 Table 4.2 Students’ current problems, practices, needs, 38 and suggestions on the learning of English discussion inside the classroom Table 4.3 Students’ frequency, habit as well as problems 39 when discussing in English outside the classroom Table 4.4 Students’ ideas about the course book 40 Table 4.1 Common problems the learners have 41 when they carry out discussion in classroom Table 4.2 Factors influencing the learners’ speaking proficiency 42 in English Table 4.3 Effective ways to develop 43 the Vietnamese learners’ discussion skills Table 4.4 Difficulties in conducting discussion class 44 5 TABLE OF CONTENTS Certificate of originality .i Retention and use of the thesis .iv List of tables & figures .v Table of contents .vi Chapter 1: INTRODUCTION .3 AIM OF THE STUDY.4 SCOPE OF THE STUDY.5 OVERVIEW OF THE STUDY.4 Chapter 2: LITERATURE REVIEW .1 THE CONCEPT OF DISCUSSION .5 AND SOME ASPECTS INVOLVED 2.1 The definition of discussion .2 The aim of discussion .3 The recognition of a successful discussion .4 The factors in a good discussion .5 The organization of a discussion .2 THE COMPONENTS UNDERLYING SPEAKING PROFICIENCY .3 THE FACTORS AFFECTING EFL LEARNERS’ SPEAKING .1 Pre-existing personality .1 The role of the teacher .2 The influence of co-operative learning principle .4 THE TEACHING METHODS OFTEN USED IN VIETNAM .1 The grammar-translation method .2 The communicative approach .5 THE TASK OF TEACHERS AND LEARNERS .1 Characteristics of subjects .3 Data collection procedures .35 Chapter 4: RESULTS, DISCUSSIONS AND SUGGESTIONS .1 RESULTS AND DISCUSSIONS .1 The results and discussions.36 of the survey questionnaire for students 7 4.1 The results and discussions for part 1 .36 of the survey questionnaire for students 4.2 The results and discussions for part 2 .37 of the survey questionnaire for students 4.3 The results and discussions for part 3 .39 of the survey questionnaire for students 4.4 The results and discussions for part 4 .40 of the survey questionnaire for students 4.2 The results and discussions .41 for the interview questionnaire for teachers Summary of the results .1 Building up students’ self-confidence .1 Projecting students’ self-esteem .47 and removing students’ language anxiety 4.2 Removing barrier between teacher and students .3 Building up students’ motivation .2 Choosing the topics .3 Varying discussion activities .63 Appendix 1 Questionnaire to students .65 Appendix 2 Questionnaire to teachers .69 Appendix 3 An example of discussion material .1 GENERAL BACKGROUND A large percentage of the world’s learners study English in order to develop proficiency in speaking.
Speaking proficiency, in other words, is the goal of teaching and learning English as a foreign language. According to Scarcella and Oxford (1992), speaking proficiency is determined by communicative skills and abilities underlying speaking proficiency: grammatical, sociolinguistic, discourse and strategic competence. Communicative competence involves being able to use the target language appropriate to a given social context. It means that the learners need knowledge of the linguistic forms, meanings and functions.
As there is a great difference between knowledge of language forms and knowledge that enables the learners to communicate functionally and interactively, the learners need to know that many different forms can be used to perform a function. They must be able to choose from among these the most appropriate form for communication and manage the process of negotiating meaning with whom they are interested. “Communicative competence is the aspect of our competence that enables us to convey and interpret messages and negotiate meanings interpersonally within specific context… it is a dynamic, interpersonal construct that can only be examined by means of the overt performance of two or more individuals in the process of negotiating meaning” (Brown, 1994, p.227) It’s due to the complex nature of speaking proficiency, discussion skills are suggested as a vehicle to induce the learners to talk in the classrooms, to use the language creatively, purposefully and individually (Ur, 1981, p. 10 Ur (1981) also designed: The most natural and effective way for learners to practice talking freely in English is by thinking out some problems or situation together through verbal interchange of ideas, or in simpler terms, to discus.
I am using the word “discussion” here rather broadly to include any thing from the simplest-question-answer guessing process, through exploration of situations by role-play, to the most complex political and philosophical debates. I include not only the talking but also any reading and writing that may be entailed.2) In the framework of this thesis, we focus on applying discussion activities to the teaching of speaking English as a foreign language to develop discussion skills- an aspect of speaking proficiency to EFL learners.2 RATIONALE Today, it is commonplace that English speaking proficiency is the main purpose of EFL learners in general and Vietnamese students in particular. Different approaches and different skills involved have been adopted in English learning and teaching process to meet this demand of the EFL learners. Discussion skills, one aspect of speaking proficiency, therefore, have been much emphasized on.
In many English books used at universities and language centers such as Headways, Lifelines, discussion skills have been almost required in every unit. In many English speaking classes, discussion skills have been often used. However, it can’t be denied that discussion skills are often undeveloped in the EFL classrooms in spite of the teachers’ awareness of the importance of these skills in the teaching of speaking and their attempts to adopt these in practice. In response to this situation, an attempt to find out potent inhibitors and based on the 11 perceived ones to choose some activities which are proved to be more effective to develop discussion skills in the EFL classrooms is a necessity.3 AIM OF THE STUDY The study aims at finding out potent inhibitors which are responsible for the problem of undeveloped discussion skills in EFL classes and at applying more effective ways to develop discussion skills- an aspect of speaking proficiency to Vietnamese learners in the light of the communicative approach.4 SCOPE OF THE STUDY The study is designed for the students of regular programs at Cultural University (CU) and at National Academy of Public Administration (NAPA).
These students do not major in English and their speaking levels are not the same although they are classified the pre-intermediate level and the intermediate level (1st year- students and second-year students). The study was conducted in the 3-month course. During the study, we adopted the communicative approach. For our study, we followed these steps: Initially, a questionnaire was given to both classes (at Cultural University and at National Academy of Public Administration).
This was done to classify some difficulties the learners are likely to face when they carry out discussion in speaking classes. Next, discussion activities were used in the two classes. During the study period, the observation of the success of the teaching was done. Finally, the results were collected.
They were then identified and analyzed.5 OVERVIEW OF THE STUDY 12 The thesis consists of four chapters. Chapter 1 mentions the scope, the aim, the rationale of the study as well as the general background to the study. Chapter 2 provides a brief review of the previous researches to the teaching of discussion skills including the concept of discussion and some aspects involved as well as mentions the components underlying speaking proficiency and factors influencing EFL learners’ speaking proficiency. This chapter also briefly reviews the approaches which have been adopted in teaching EFL and the roles of the teachers and learners in speaking classes.
Chapter 3 suggests the methodology employed in the research, including the research questions, the research design with a description of the subjects, instruments and data collection procedures. Chapter 4 includes the results and the discussions of the findings from the study. This chapter also has the part of suggestions for the findings of the study concerning the building students' self-esteem, choosing the topics as well as adopting a more flexible method in teaching discussions. The conclusion confirms the effectiveness of the using discussion activities in order to develop speaking proficiency in the light of the communicative approach to the teaching EFL to the Vietnamese students.
13 CHAPTER II: LITERATURE REVIEW In Chapter One, the background information has been presented. This chapter will review prominent studies to support the study, involving the following main points: 1. The concept of discussion and some aspects involved 2. The components underlying speaking proficiency 3.
The factors influencing EFL learners’ speaking proficiency 4. The teaching methods often used in Vietnam 5. The role of the teacher and learners in the process of teaching and learning EFL The literature review is to provide a theoretical base on which discussion skills to EFL second-year students can be developed.1 THE CONCEPT OF DISCUSSION AND SOME ASPECTS INVOLVED This part includes the definition of discussion, the aims of discussion, the recognition of a successful discussion, as well as the factors of a good discussion.1 The definition of discussion Most courses now emphasize the importance of fostering learners’ ability to communicate in the foreign language and there is a corresponding increase in the time and energy allotted to communication activities and exercises in the classroom. It is, however, worth noting here that if communication practice is one of the most components of the EFL learning and teaching process and is one of the most focused, it is also one of the most problematical.
It is much more difficult to get EFL learners to use the target language creatively, purposefully and 14 individually. The vehicle to enable learners to get this goal is suggested as the discussion.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Truong Thi Mai Hanh (2007). Phát triển kỹ năng thảo luận cho sinh viên EFL năm thứ hai [Luận án tiến sĩ, University of Social Sciences and Humanities, Vietnam National University of Ho Chi Minh City]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-ung-dung/phat-trien-ky-nang-thao-luan-cho-sinh-vien-efl-nam-thu-hai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển kỹ năng thảo luận cho sinh viên EFL năm thứ hai" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phát triển kỹ năng thảo luận cho sinh viên năm thứ hai chuyên ngành tiếng Anh: phân tích và đề xuất chiến lược nâng cao hiệu quả giao tiếp bằng tiếng Anh.
Luận án "Phát triển kỹ năng thảo luận cho sinh viên EFL năm thứ hai" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại University of Social Sciences and Humanities, Vietnam National University of Ho Chi Minh City. Năm bảo vệ: 2007.
Luận án "Phát triển kỹ năng thảo luận cho sinh viên EFL năm thứ hai" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển kỹ năng thảo luận cho sinh viên EFL năm thứ hai" thuộc chuyên ngành TESOL (Teaching English to Speakers of Other Languages). Danh mục: Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng.
Luận án "Phát triển kỹ năng thảo luận cho sinh viên EFL năm thứ hai" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển kỹ năng thảo luận cho sinh viên EFL năm thứ hai" có 82 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển kỹ năng thảo luận cho sinh viên EFL năm thứ hai" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.