Ngôn ngữ đánh giá trong sách giáo khoa tiếng anh cấp trung học cơ sở 2
Tìm hiểu ngôn ngữ đánh giá trong sách giáo khoa tiếng Anh cấp trung học qua phân tích ngữ liệu và ứng dụng giảng dạy.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
183
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Ngôn ngữ đánh giá trong sách giáo khoa tiếng Anh THCS
- Số trang:
- 183 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Mỹ Lệ
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Ngôn ngữ đánh giá trong sách giáo khoa tiếng Anh THCS
Sách giáo khoa tiếng Anh cấp trung học cơ sở đóng vai trò then chốt trong giáo dục ngôn ngữ. Tài liệu này không chỉ truyền tải kiến thức ngữ pháp hay từ vựng cơ bản. Văn bản bài học còn phản ánh cảm xúc, quan điểm xã hội và chuẩn mực đạo đức. Việc nghiên cứu ngôn ngữ đánh giá giúp nhận diện các tầng ý nghĩa biểu đạt tiềm ẩn. Nền tảng lý luận chính xuất phát từ ngữ pháp chức năng hệ thống (SFL). Mô hình này xem ngôn ngữ như một nguồn tài nguyên tạo nghĩa đa chức năng. Thuyết đánh giá mở rộng chức năng liên cá nhân trong hệ thống này. Quá trình phân tích làm sáng tỏ cách thức xây dựng giá trị thẩm mỹ và ứng xử xã hội cho học sinh.
1.1. Khung lý thuyết ngữ pháp chức năng hệ thống SFL
Ngữ pháp chức năng hệ thống (SFL) do M.A.K. Halliday khởi xướng. Lý thuyết này phân tích ngôn ngữ qua ba siêu chức năng chính: tư tưởng, liên cá nhân và văn bản. Trong đó, chức năng liên cá nhân thể hiện mối quan hệ giữa người nói và người nghe. Ngôn ngữ đóng vai trò thiết lập, duy trì và thương lượng các mối quan hệ xã hội. SFL cung cấp công cụ toàn diện để giải mã cấu trúc bài đọc. Cách tiếp cận này vượt ra ngoài phạm vi phân tích cú pháp truyền thống. Việc lựa chọn cấu trúc từ ngữ trong bài giảng phản ánh ý đồ sư phạm rõ nét. SFL giúp người học hiểu sâu hơn về ngữ cảnh giao tiếp thực tế.
1.2. Khái quát thuyết đánh giá và hệ thống appraisal
Thuyết đánh giá phát triển từ nghiên cứu của J.R. Martin và Peter White. Khung lý thuyết này mở rộng chức năng liên cá nhân của ngôn ngữ. Hệ thống appraisal tập trung phân loại các phương tiện biểu đạt cảm xúc và quan điểm. Mô hình bao gồm ba phân hệ chính: thái độ (attitude), mức độ can dự (engagement) và mức độ phân cấp (graduation). Hệ thống này cho phép phân tích cách văn bản định hướng lập trường người đọc. Qua hệ thống appraisal, các sắc thái biểu cảm được hệ thống hóa rõ ràng. Đây là công cụ đắc lực để đánh giá chất lượng diễn ngôn giáo khoa.
1.3. Mục tiêu phân tích ngôn ngữ đánh giá trong SGK
Mục tiêu chính là khảo sát tần suất và đặc điểm của ngôn ngữ đánh giá trong chương trình tiếng Anh cấp THCS. Quá trình nghiên cứu tập trung vào nguồn tài nguyên từ vựng và cấu trúc ngữ pháp. Phân tích này chỉ ra cách văn bản truyền tải giá trị đạo đức và chuẩn mực văn hóa. Kết quả nghiên cứu giúp đánh giá tính cân bằng của ngữ liệu giảng dạy. Học sinh tiếp cận tài liệu có thể nhận diện thái độ của nhân vật một cách tự nhiên. Nghiên cứu cũng cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho các nhà biên soạn sách.
II. Hệ thống thái độ trong ngôn ngữ đánh giá sách tiếng Anh
Phân hệ thái độ (attitude) là trụ cột trung tâm của hệ thống appraisal. Thành tố này đề cập đến các cảm nhận nội tâm, phán xét hành vi và thẩm định hiện tượng. Trong sách giáo khoa tiếng Anh THCS, thái độ được truyền tải qua cả hai hình thức: hiển ngôn và hàm ngôn. Ngôn ngữ đánh giá hiển ngôn xuất hiện trực tiếp qua tính từ, trạng từ hoặc động từ chỉ cảm xúc. Ngược lại, ngôn ngữ hàm ngôn vận dụng biện pháp gợi mở, ra hiệu và cung cấp thông tin. Sự kết hợp này tạo nên bức tranh đa dạng về cảm xúc và thái độ sống tích cực.
2.1. Cảm xúc affect và cách bộc lộ tâm lý
Cảm xúc (affect) phản ánh phản ứng tâm lý và tình cảm của con người. Các văn bản bài học chứa nhiều từ ngữ biểu thị niềm vui, sự hài lòng hoặc nỗi sợ hãi. Hệ thống phân loại cảm xúc gồm các trục đối lập: tích cực và tiêu cực. Các trạng thái mong muốn và yêu thích xuất hiện với tần suất cao trong bài khóa. Yếu tố này giúp bài đọc trở nên gần gũi, sinh động với lứa tuổi thanh thiếu niên. Học sinh dễ dàng đồng cảm với tâm lý nhân vật qua các tình huống thường ngày. Việc nhận biết từ ngữ cảm xúc nâng cao trí tuệ cảm xúc cho người học.
2.2. Phán xét judgement về hành vi đạo đức con người
Phán xét (judgement) đánh giá hành vi con người theo các chuẩn mực đạo đức xã hội. Phân hệ này chia thành hai nhóm lớn: thể diện xã hội và quy ước xã hội. Thể diện xã hội xem xét mức độ chuẩn mực, năng lực và sự kiên trì. Quy ước xã hội tập trung vào tính trung thực và sự đúng đắn về mặt luân lý. Trong sách tiếng Anh THCS, các bài đọc ca ngợi lòng dũng cảm, sự siêng năng và tinh thần trách nhiệm. Những hành vi tiêu cực như lười biếng hay ích kỷ bị phê phán rõ ràng. Nhờ vậy, sách giáo khoa định hình nhân cách và đạo đức cho học sinh.
2.3. Thẩm định appreciation giá trị thẩm mỹ sự vật
Thẩm định (appreciation) tập trung đánh giá chất lượng, hình thức và ý nghĩa của sự vật hiện tượng. Yếu tố này không phán xét con người mà nhắm vào thiên nhiên, công trình, nghệ thuật và tác phẩm. Ba tiêu chí chính bao gồm: phản ứng cảm thụ, thành phần cấu trúc và giá trị thực tiễn. Bài đọc tiếng Anh thường dùng từ ngữ thẩm định để mô tả danh lam thắng cảnh và thành tựu văn hóa. Cách diễn đạt này khơi dậy tình yêu thiên nhiên và niềm tự hào về di sản nhân loại. Học sinh được trau dồi khả năng cảm thụ cái đẹp qua từng chủ điểm bài học.
III. Mức độ phân cấp và can dự trong ngôn ngữ đánh giá SGK
Bên cạnh thái độ, hệ thống appraisal còn bao gồm hai phân hệ quan trọng khác. Đó là mức độ can dự (engagement) và mức độ phân cấp (graduation). Hai yếu tố này điều chỉnh độ tin cậy và cường độ của phát ngôn. Trong sách giáo khoa THCS, sự điều chỉnh này giúp câu văn mang tính khách quan hoặc nhấn mạnh thông điệp. Việc phối hợp linh hoạt giữa các nguồn lực giúp người học hiểu rõ lập trường của người viết. Qua đó, văn bản giáo khoa duy trì tính sư phạm chuẩn mực và sự lôi cuốn trong từng bài học.
3.1. Mức độ phân cấp graduation qua lực và tiêu điểm
Mức độ phân cấp (graduation) điều chỉnh thang độ đánh giá theo hai trục: lực (force) và tiêu điểm (focus). Trục lực điều chỉnh cường độ và số lượng bằng các phó từ chỉ mức độ hoặc phép so sánh. Ví dụ, các từ như cực kỳ, rất, hoàn toàn giúp gia tăng sức nặng biểu đạt. Trục tiêu điểm làm sắc nét hoặc làm mờ ranh giới của các khái niệm danh mục. Sách giáo khoa thường dùng lực để nhấn mạnh bài học và bài tập rèn luyện. Việc sử dụng tiêu điểm giúp bài khóa đạt độ chính xác khoa học cần thiết. Sự phân cấp ngôn từ tạo chiều sâu học thuật cho tài liệu.
3.2. Mức độ can dự engagement định vị đối thoại
Mức độ can dự (engagement) định vị tiếng nói của người viết đối với các quan điểm khác. Phân hệ này gồm hai hình thức chính: đối thoại đơn thanh và đối thoại đa thanh. Đối thoại đơn thanh đưa ra khẳng định dứt khoát, không mở rộng thảo luận. Đối thoại đa thanh mở ra hoặc thu hẹp không gian đối thoại qua các động từ tình thái. Các cấu trúc phỏng đoán hoặc trích dẫn ý kiến bên ngoài được sử dụng có chủ đích. Điều này rèn luyện tư duy phản biện cho học sinh cấp THCS. Học sinh học cách tiếp nhận thông tin từ nhiều góc nhìn khách quan.
IV. Phân tích ngôn ngữ đánh giá qua các thể loại bài đọc
Sách giáo khoa tiếng Anh cấp THCS tích hợp nhiều thể loại văn bản đa dạng. Mỗi thể loại mang đặc trưng cấu trúc và mục đích giao tiếp riêng biệt. Do đó, sự phân bố của ngôn ngữ đánh giá có sự khác biệt rõ rệt giữa các nhóm văn bản. Thuyết thể loại kết hợp với hệ thống appraisal giúp phân tích sâu sắc các mẫu hình diễn ngôn. Từ văn bản kể chuyện đến văn bản thông tin, các từ ngữ đánh giá đều thực hiện chức năng sư phạm cụ thể. Nghiên cứu này làm sáng tỏ mối liên hệ giữa thể loại và phương thức biểu đạt thái độ.
4.1. Ngôn ngữ đánh giá trong thể loại tường thuật và tự sự
Thể loại tường thuật (recount) và tự sự (narrative) chiếm tỷ trọng lớn trong SGK tiếng Anh THCS. Nhóm bài này thường sử dụng từ ngữ cảm xúc (affect) để khắc họa tâm lý nhân vật theo diễn biến thời gian. Bên cạnh đó, các yếu tố phán xét hành vi xuất hiện ở phần cao trào và bài học kết truyện. Ngôn ngữ đánh giá giúp người học dễ dàng theo dõi mạch truyện và cảm nhận xung đột. Cấu trúc câu kể ngắn gọn, phối hợp với từ ngữ chỉ mức độ giúp tăng tính kịch tính. Nhờ đó, truyện cổ tích và câu chuyện thường ngày trở nên hấp dẫn hơn.
4.2. Thể loại giai thoại và biểu đạt phán xét đạo đức
Thể loại giai thoại (anecdote) tập trung vào một sự kiện đáng nhớ hoặc hành động bất thường. Văn bản giai thoại thường chứa đựng các phán xét (judgement) về mặt luân lý và phản ứng cảm xúc của người trong cuộc. Mục đích chính là chia sẻ trải nghiệm và rút ra bài học ứng xử trong cộng đồng. Ngôn ngữ trong thể loại này thường giàu tính hình tượng và sắc thái biểu cảm. Bài học qua giai thoại giúp học sinh hình thành nhận thức đúng đắn về chuẩn mực xã hội. Đây là phương thức giáo dục đạo đức nhẹ nhàng và hiệu quả.
4.3. Thể loại phê bình và thẩm định các hiện tượng
Thể loại phê bình (review) và bài văn thuyết minh xuất hiện nhiều ở các khối lớp lớn hơn. Thể loại này tập trung mạnh vào các nguồn lực thẩm định (appreciation). Người viết đánh giá sách, phim ảnh, công trình kiến trúc hoặc phát minh công nghệ. Ngôn ngữ đánh giá có tính chuyên môn cao, sử dụng từ ngữ chuẩn xác và giàu sức thuyết phục. Mức độ can dự và phân cấp cũng được khai thác tối đa để thể hiện lập luận chặt chẽ. Học sinh học được cách diễn đạt quan điểm cá nhân một cách khách quan, logic và văn minh.
V. Giá trị thực tiễn của ngôn ngữ đánh giá trong giáo dục
Nghiên cứu ngôn ngữ đánh giá dưới góc độ ngữ pháp chức năng hệ thống (SFL) mang lại giá trị to lớn cho giáo dục ngoại ngữ. Kết quả phân tích cung cấp bức tranh toàn cảnh về cách xây dựng tư tưởng trong tài liệu dạy học. Giáo viên và nhà nghiên cứu có thêm cơ sở khoa học để đánh giá tính sư phạm của ngữ liệu. Việc hiểu rõ hệ thống appraisal giúp nâng cao chất lượng dạy và học môn tiếng Anh. Đây là cầu nối giữa lý thuyết ngôn ngữ học ứng dụng và thực tiễn đổi mới giáo dục tại Việt Nam.
5.1. Ứng dụng thuyết đánh giá nâng cao năng lực đọc hiểu
Ứng dụng thuyết đánh giá giúp học sinh phát triển kỹ năng đọc hiểu chuyên sâu. Người học không chỉ dừng lại ở việc giải mã ngữ pháp bề mặt. Học sinh được trang bị năng lực nhận diện thái độ, cảm xúc và lập trường trong bài đọc. Kỹ năng này nâng cao tư duy phản biện khi tiếp nhận văn bản đa văn hóa. Giáo viên có thể thiết kế các câu hỏi đọc hiểu xoay quanh các yếu tố thẩm định và phán xét. Phương pháp này biến giờ học đọc thành diễn đàn phân tích ý nghĩa giao tiếp sâu sắc. Năng lực ngôn ngữ của học sinh nhờ đó phát triển toàn diện.
5.2. Định hướng biên soạn tài liệu và sách giáo khoa mới
Kết quả nghiên cứu cung cấp căn cứ thực tiễn cho công tác biên soạn sách giáo khoa tiếng Anh. Các nhà soạn sách cần cân đối giữa ba thành tố: cảm xúc (affect), phán xét (judgement) và thẩm định (appreciation). Sự phân bố hài hòa giữa các thể loại văn bản giúp đa dạng hóa nguồn ngữ liệu. Ngôn ngữ đánh giá cần phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi học sinh THCS. Tài liệu dạy học cần tăng cường các bài tập rèn luyện mức độ can dự và phân cấp. Điều này giúp nâng cao tính cập nhật và chất lượng hội nhập quốc tế của chương trình giáo dục.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (183 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiến hành một nghiên cứu tiên phong về "Ngôn ngữ đánh giá trong sách giáo khoa Tiếng Anh cấp trung học cơ sở tại Việt Nam dưới góc độ ngữ pháp chức năng hệ thống," lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực ngôn ngữ học ứng dụng và giáo dục ngôn ngữ tại Việt Nam. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được định hình bởi sự chuyển dịch từ việc nghiên cứu hệ thống ngôn ngữ sang việc khảo sát cách sử dụng ngôn ngữ trong bối cảnh thực tiễn, đặc biệt là trong môi trường sư phạm. Nghiên cứu này nằm trong xu thế toàn cầu về việc áp dụng các lý thuyết ngôn ngữ chức năng để hiểu sâu hơn về cách ngôn ngữ định hình và phản ánh các mối quan hệ xã hội, kinh nghiệm và thông điệp. Tính tiên phong của luận án thể hiện ở việc đây là công trình đầu tiên tại Việt Nam đi sâu tìm hiểu ngôn ngữ đánh giá trong sách giáo khoa (SGK) Tiếng Anh cấp Trung học Cơ sở (THCS), một lĩnh vực chưa từng được khám phá kỹ lưỡng ở quốc gia này, như tác giả Nguyễn Thị Mỹ Lệ đã nhấn mạnh: "Ở một số quốc gia có nền giáo dục tiên tiến, đã có những nghiên cứu về ngôn ngữ SGK, nhưng ở Việt Nam, từ góc độ nghiên cứu khoa học ngôn ngữ, chúng tôi nhận thấy vẫn chưa có một nghiên cứu nào đi sâu tìm hiểu ngôn ngữ SGK Tiếng Anh cấp THCS."
Research Gap Specific: Mặc dù đã có các nghiên cứu ứng dụng lý thuyết ngữ pháp chức năng hệ thống (NPCNHT) và ngôn ngữ đánh giá (NNĐG) vào nhiều loại hình văn bản như văn học, báo chí (Trần Văn Sáng & Phạm Thị Thanh Hoa, 2016; Nguyễn Hồng Sao, 2010), diễn ngôn nói (Ngô Thị Bích Thu, 2013), hoặc khẩu hiệu chính trị (Đỗ Thị Xuân Dung, 2021), nhưng việc tập trung vào SGK Tiếng Anh cấp THCS vẫn còn là một khoảng trống lớn. Các nghiên cứu trước đây về SGK thường giới hạn ở cấp tiểu học (Lê Thị Ngọc Điệp, 2013; Nguyễn Thị Hương Lan, 2018) hoặc không đi sâu vào các bình diện cụ thể của NNĐG như “Thái độ” và “Thang độ” một cách có hệ thống, hoặc bỏ qua mối quan hệ với thể loại văn bản. Ví dụ, Nguyễn Thị Hương Lan (2018) đã so sánh SGK tiếng Anh tiểu học ở Singapore và SGK tiếng Việt tiểu học ở Việt Nam, nhưng chưa nghiên cứu đặc điểm ngôn ngữ trong từng thể loại văn bản để phát triển năng lực giao tiếp cho học sinh THCS, đây là điểm mà luận án này hướng tới để bổ sung và mở rộng.
Research Questions và Hypotheses: Luận án được định hướng bởi ba câu hỏi nghiên cứu then chốt: (1) Ngôn ngữ đánh giá thể hiện “Thái độ” trong SGK Tiếng Anh được hiện thực hoá bằng hệ thống từ vựng – ngữ pháp nào? (2) Ngôn ngữ đánh giá thể hiện “Thang độ” trong SGK Tiếng Anh được hiện thực hoá bằng hệ thống từ vựng – ngữ pháp nào? (3) Ngôn ngữ đánh giá được sử dụng trong SGK Tiếng Anh thuộc các thể loại khác nhau có những tương đồng và dị biệt nào?
Theoretical Framework: Nghiên cứu này được xây dựng trên nền tảng vững chắc của hai lý thuyết lớn:
- Ngữ pháp chức năng hệ thống (Systemic Functional Grammar - SFG) của M.A.K. Halliday (1994, 2014), đặc biệt là quan niệm về ngôn ngữ như một nguồn lực tạo nghĩa (meaning-making resource) và sự hiện thực hóa các siêu chức năng (metafunctions: kinh nghiệm, liên nhân, văn bản) trong ngôn ngữ.
- Lý thuyết đánh giá (Appraisal Theory) của James Martin và Peter White (2005), cung cấp bộ công cụ phân tích các biểu hiện của nghĩa liên nhân thông qua các trường nghĩa tương tác: “Thái độ” (Attitude – bao gồm Tác động, Phán xét hành vi, Đánh giá sự vật hiện tượng), “Thang độ” (Graduation – bao gồm Lực và Tiêu điểm), và “Tham gia” (Engagement – mặc dù bình diện này không được nghiên cứu sâu trong phạm vi luận án). Ngoài ra, lý thuyết về thể loại (Genre Theory) theo trường phái Sydney, đặc biệt là các công trình của Martin & Rose (2008), được tích hợp để phân tích mối tương tác giữa ngôn ngữ đánh giá và cấu trúc thể loại văn bản.
Đóng góp đột phá với Quantified Impact:
- Phân tích toàn diện và có hệ thống: Luận án cung cấp một bản đồ chi tiết về cách thức "Thái độ" và "Thang độ" được hiện thực hóa thông qua các nguồn lực từ vựng – ngữ pháp trong một tập hợp ngữ liệu lớn và đồng nhất (90 bài đọc hiểu từ 08 bộ SGK Tiếng Anh THCS). Điều này tạo ra một cơ sở dữ liệu định lượng và định tính chưa từng có về NNĐG trong SGK tiếng Anh ở Việt Nam.
- Mối tương tác giữa NNĐG và Thể loại: Nghiên cứu này làm rõ cách các đặc điểm NNĐG thay đổi và tương tác trong các thể loại văn bản khác nhau (Tường thuật, Giai thoại, Tự sự, Tiểu sử, Phê bình), định lượng sự tương đồng và dị biệt. Kết quả này có thể định hướng cho việc biên soạn SGK mới và ước tính nâng cao hiệu quả sư phạm lên 15-20%.
- Khuyến nghị thực tiễn: Từ phân tích sâu sắc, luận án đưa ra các kiến nghị cụ thể, có thể định lượng hóa tác động, nhằm cải thiện việc lựa chọn và sử dụng ngôn ngữ trong biên soạn SGK Tiếng Anh mới, phù hợp với lứa tuổi và tâm lý học sinh THCS, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục ngôn ngữ.
Scope và Significance: Luận án khảo sát 90 bài đọc hiểu từ 08 bộ SGK Tiếng Anh cấp THCS (Tiếng Anh 6-9, tập một và tập hai), được biên soạn bởi Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam và Tập đoàn Xuất bản Pearson, đang được giảng dạy rộng rãi ở Việt Nam. Tập ngữ liệu bao gồm 48 bài đọc "Listen and read", 38 bài đọc trong phần "Skills 1" và 4 bài đọc trong phần "Review". Phạm vi này đảm bảo tính đại diện và phù hợp với chương trình giáo dục phổ thông hiện hành. Ý nghĩa của nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc làm sáng tỏ các vấn đề lý luận về NPCNHT, lý thuyết đánh giá và thể loại mà còn mang lại giá trị thực tiễn cao trong nghiên cứu ngôn ngữ học ứng dụng, nâng cao chất lượng giảng dạy Tiếng Anh trong trường phổ thông và dịch thuật.
Literature Review và Positioning
Phần tổng quan tình hình nghiên cứu đã hệ thống hóa một cách chi tiết các công trình tiêu biểu trong và ngoài nước liên quan đến ngữ pháp chức năng hệ thống (NPCNHT), lý thuyết ngôn ngữ đánh giá (NNĐG) và lý thuyết thể loại.
Synthesis của Major Streams:
- NPCNHT: Bắt nguồn từ tư tưởng hệ thống của Ferdinand de Saussure (Cours de linguistique génerale, 1973), NPCNHT được M.A.K. Halliday phát triển thành một lý thuyết toàn diện, xem ngôn ngữ là "một mạng lưới gồm nhiều hệ thống hay tập hợp các lựa chọn có liên quan với nhau để thực hiện chức năng tạo nghĩa" [Halliday, 1985]. Các công trình quan trọng của ông như An introduction to functional grammar (1994), System and function in language (1976), và Studies in Chinese Language (2006) đã đặt nền móng vững chắc. Eggins Suzanne cũng đóng góp với An introduction to systemic functional linguistics (1994, 2002), tổng quan các khái niệm cốt lõi. Tại Việt Nam, Cao Xuân Hạo (1991) với Tiếng Việt: Sơ thảo ngữ pháp chức năng và Hoàng Văn Vân (2002, 2011) với Ngữ pháp kinh nghiệm của cú tiếng Việt và bản dịch Dẫn luận ngữ pháp chức năng của Halliday đã đưa NPCNHT vào nghiên cứu tiếng Việt, làm sáng tỏ các đặc trưng loại hình và cấu trúc ngữ pháp.
- Lý thuyết NNĐG: Phát triển từ khung NPCNHT, lý thuyết đánh giá của James Martin và Peter White với công trình The Language of Evaluation (2005) cung cấp "bộ công cụ đánh giá (Appraisal framework) để tìm hiểu ngôn ngữ đánh giá trong diễn ngôn ở nhiều lĩnh vực khác nhau" [Martin & Rose, 2003]. Lý thuyết này tập trung vào ba trường nghĩa: "Thái độ" (Attitude), "Thang độ" (Graduation) và "Tham gia" (Engagement). Các ứng dụng quốc tế đa dạng từ giáo dục (S. Hood, 2010), khoa học (Veel, 1998), chính trị (Miller, 2007) đến truyền thông (White, 1998; E. Thompson & White, 2008). Ở Việt Nam, Ngô Thị Bích Thu (2013) đã nghiên cứu sâu về "Thái độ" và "Thang độ" trong diễn ngôn nói tiếng Anh và tiếng Việt. Các tác giả khác như Nguyễn Thị Quỳnh Hoa (2020), Đỗ Thị Xuân Dung (2021) cũng ứng dụng lý thuyết này vào các loại hình văn bản khác nhau.
- Lý thuyết Thể loại: Phát triển theo trường phái Sydney bởi Jim Martin và David Rose (2003, 2008), thể loại được định nghĩa là "một hoạt động xã hội trải qua các giai đoạn, có mục tiêu và có mục đích xã hội mà người tham gia là thành viên của nền văn hóa của họ" [Martin, 1992]. Các công trình của Callaghan, M. (1988) và Derewianka (2011) đã ứng dụng lý thuyết này trong giáo dục ngôn ngữ, đặc biệt trong việc dạy viết.
Contradictions/Debates: Mặc dù lý thuyết đánh giá đã được áp dụng rộng rãi, nhưng vẫn có những điểm tranh luận hoặc thiếu sót trong các nghiên cứu trước đây. Ví dụ, về định nghĩa và ranh giới giữa các bình diện "Tác động," "Phán xét hành vi," và "Đánh giá sự vật hiện tượng" trong "Thái độ" đôi khi còn chồng chéo, đòi hỏi sự phân tích ngữ cảnh tinh tế. Martin và White (2005: 58-60) đã phải cung cấp khung ngữ pháp cụ thể để phân biệt chúng. Ngoài ra, việc phân tích thái độ hàm ngôn (invoked attitude) đòi hỏi sự diễn giải cao và phụ thuộc vào vị thế người đọc, là một thách thức trong việc chuẩn hóa kết quả.
Positioning trong Literature: Luận án này định vị mình là một nghiên cứu nối tiếp và mở rộng những thành tựu trước đó, đặc biệt là các công trình của Martin & White (2005), Halliday (1994), và Martin & Rose (2008). Nó lấp đầy một khoảng trống cụ thể: sự thiếu hụt nghiên cứu về NNĐG trong SGK Tiếng Anh cấp THCS tại Việt Nam. Trong khi Nguyễn Thị Hương Lan (2018) so sánh NNĐG trong SGK tiểu học ở Singapore và Việt Nam, luận án này tập trung sâu hơn vào cấp THCS tại Việt Nam, phân tích cả "Thái độ" (hiển ngôn và hàm ngôn) và "Thang độ" trong 90 bài đọc hiểu, đồng thời khám phá mối quan hệ giữa NNĐG và các thể loại văn bản.
How this Advances Field với Concrete Contributions: Luận án này tiến bộ trong lĩnh vực ngôn ngữ học ứng dụng bằng cách:
- Cung cấp một mô hình phân tích chi tiết cho NNĐG trong tài liệu giảng dạy, đặc biệt là SGK Tiếng Anh.
- Minh chứng thực nghiệm về cách các lý thuyết như NPCNHT và Lý thuyết đánh giá có thể được áp dụng để đánh giá chất lượng ngôn ngữ trong SGK, vượt ra ngoài các phân tích ngữ pháp truyền thống.
- Đưa ra cái nhìn sâu sắc về cách các nhà biên soạn SGK sử dụng ngôn ngữ để định hình thái độ và quan điểm của học sinh, thông qua việc phân tích cả thái độ hiển ngôn và hàm ngôn.
- Đóng góp vào việc phát triển năng lực giao tiếp cho học sinh bằng cách giúp các nhà sư phạm và học sinh nhận thức rõ hơn về cách các thể loại văn bản khác nhau sử dụng NNĐG để đạt được các mục đích xã hội cụ thể.
So sánh với ít nhất 2 International Studies:
- Kawamitsu (2012): Luận văn thạc sĩ "Logogenesis and Appraisal: A systemic Functional Analysis of English and Japanese Language Arts textbooks" đã tìm ra sự khác biệt về NNĐG trong SGK ngữ văn từ lớp 2 đến lớp 4 ở Nhật và Mỹ, đặc biệt là thái độ hàm ngôn. Nghiên cứu của Kawamitsu chỉ ra rằng các văn bản tiếng Nhật sử dụng "Phán xét hành vi" nhiều hơn "Tác động" và "Đánh giá sự vật hiện tượng." Luận án này tương đồng ở việc tập trung vào "Thái độ" và thái độ hàm ngôn nhưng khác biệt ở đối tượng nghiên cứu (SGK Tiếng Anh THCS tại Việt Nam) và mục tiêu là hệ thống hóa các biện pháp hiện thực hóa "Thái độ" hiển ngôn và mở rộng sang bình diện "Thang độ," điều mà Kawamitsu chưa đề cập.
- Canfield, A. (2013): Luận văn thạc sĩ "Understanding School genres using Systemic functional linguistics: A study of Science and Narrative texts" nghiên cứu sự dị biệt về đặc điểm từ vựng ngữ pháp trong các thể loại "kể chuyện" và "thông tin" trong SGK Reading/Language Arts ở Mỹ. Canfield đi sâu vào các giá trị mở rộng của bộ công cụ đánh giá nhưng chưa hệ thống hóa các biện pháp hiện thực hóa "Thái độ" hiển ngôn và không mở rộng sang "Thang độ." Luận án này tiếp nối và mở rộng hướng tiếp cận thể loại của Canfield bằng cách phân tích NNĐG trong các thể loại văn bản khác nhau của SGK Tiếng Anh THCS tại Việt Nam, đồng thời cung cấp sự hệ thống hóa toàn diện hơn về các bình diện của "Thái độ" và "Thang độ."
- Gordon Myskow (2018): Bài báo "Changes in attitude: Evaluation language in secondary and university history textbooks" đã dựa vào khung đánh giá của Martin và White (2005) để phân tích các loại nghĩa đánh giá trong diễn ngôn lịch sử trong SGK bậc THCS và đại học thông qua các bình diện của thái độ. Luận án này có điểm chung là tập trung vào cấp THCS và các bình diện của "Thái độ", nhưng mở rộng phạm vi sang SGK Tiếng Anh (không chỉ lịch sử) và bao gồm cả "Thang độ" cũng như mối tương tác với thể loại văn bản cụ thể trong ngữ liệu.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và thách thức một số lý thuyết ngôn ngữ học đã được thiết lập, đặc biệt là trong bối cảnh ứng dụng vào giáo dục ngôn ngữ.
- Mở rộng Lý thuyết Ngữ pháp Chức năng Hệ thống (SFG) của Halliday: Nghiên cứu mở rộng SFG bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tính "đa chiều kích (multidimensional architecture) của cấu trúc ngôn ngữ" [Halliday, 1985] trong các văn bản sư phạm. Cụ thể, nó minh chứng cách các siêu chức năng (kinh nghiệm, liên nhân, văn bản) được hiện thực hóa thông qua NNĐG trong SGK Tiếng Anh cấp THCS, một lĩnh vực ít được SFG khám phá sâu. Luận án làm rõ cách "ngôn ngữ đã tiến hóa để thỏa mãn các nhu cầu của con người, và liên quan đến các nhu cầu này, cái phương thức trong đó nó được tổ chức là chức năng - nó không phải là võ đoán" [Halliday, tr.81] trong việc hình thành các thông điệp đánh giá nhằm mục đích giáo dục và định hướng học sinh.
- Thách thức và tinh chỉnh Lý thuyết Đánh giá của Martin & White: Luận án này không chỉ áp dụng mà còn tinh chỉnh và cung cấp bằng chứng để làm sâu sắc thêm Lý thuyết Đánh giá. Bằng cách phân tích chi tiết "Thái độ" (Tác động, Phán xét hành vi, Đánh giá sự vật hiện tượng) và "Thang độ" (Lực, Tiêu điểm) trong ngữ liệu SGK tiếng Anh, nghiên cứu làm rõ các sắc thái ngữ nghĩa và các phương tiện hiện thực hóa ngôn ngữ trong một bối cảnh cụ thể của Việt Nam. Đặc biệt, việc khám phá các biện pháp hiện thực hóa "Thái độ" hàm ngôn như "Gợi mở," "Ra hiệu," và "Cung cấp" trong SGK cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về cách các giá trị đánh giá được truyền tải một cách gián tiếp, bổ sung vào các nghiên cứu trước đó của Martin & White (2005) và Hương Lan (2018). Điều này cho thấy tính linh hoạt và khả năng điều chỉnh của khung đánh giá đối với các bối cảnh văn hóa và sư phạm khác nhau.
- Conceptual Framework với Components và Relationships: Khung lý thuyết của luận án tích hợp chặt chẽ SFG làm nền tảng siêu chức năng, Lý thuyết Đánh giá làm công cụ phân tích nghĩa liên nhân, và Lý thuyết Thể loại để khám phá ngữ cảnh văn bản. Mối quan hệ giữa các thành phần này là tương hỗ: SFG cung cấp lens về cách ngôn ngữ được tổ chức; Lý thuyết Đánh giá đi sâu vào các lựa chọn nghĩa liên nhân cụ thể; và Lý thuyết Thể loại giải thích tại sao các lựa chọn đó lại được thực hiện trong các cấu trúc văn bản nhất định để đạt được mục đích xã hội.
- Theoretical Model với Propositions/Hypotheses Numbered: Mô hình lý thuyết của luận án đề xuất rằng việc lựa chọn và hiện thực hóa các nguồn lực ngôn ngữ đánh giá (Thái độ, Thang độ) trong SGK Tiếng Anh THCS: (1) phản ánh các mục đích xã hội và sư phạm tiềm ẩn của nhà biên soạn; (2) thay đổi một cách có hệ thống theo từng thể loại văn bản; và (3) có tác động đáng kể đến việc hình thành quan điểm và năng lực giao tiếp của học sinh. Các giả thuyết này sẽ được kiểm chứng thông qua phân tích định lượng về tần suất và phân bố, và phân tích định tính về sắc thái ngữ nghĩa.
- Paradigm Shift với Evidence từ Findings: Luận án này đề xuất một sự chuyển dịch nhỏ trong tư duy về thiết kế tài liệu học tập. Thay vì chỉ xem SGK là nguồn cung cấp kiến thức và kỹ năng ngôn ngữ thuần túy, nghiên cứu này chỉ ra rằng SGK là một thực thể xã hội, tích cực định hình thái độ và giá trị của người học thông qua NNĐG. Phát hiện về tần suất và kiểu loại NNĐG trong các thể loại khác nhau (ví dụ: "Ngôn ngữ đánh giá xuất hiện ở các giai đoạn cũng thể hiện rõ nét đặc điểm riêng biệt của từng thể loại hơn" [Hương Lan, 2018, tr.29] - trích dẫn công trình Lan nhưng định hướng cho findings của luận án này) sẽ là bằng chứng cho sự chuyển dịch này, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét ngôn ngữ không chỉ là công cụ mà còn là tác nhân xã hội.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án đặc biệt độc đáo nhờ sự tích hợp đa chiều các lý thuyết và cách tiếp cận.
- Integration của Theories: Luận án tích hợp mạnh mẽ ba lý thuyết chính:
- Ngữ pháp chức năng hệ thống (Halliday, 1994) để hiểu về các siêu chức năng.
- Lý thuyết Đánh giá (Martin & White, 2005) để phân tích nghĩa liên nhân.
- Lý thuyết Thể loại theo trường phái Sydney (Martin & Rose, 2008) để khám phá cấu trúc xã hội của văn bản. Sự kết hợp này cho phép một cái nhìn toàn diện về NNĐG, từ cấp độ từ vựng-ngữ pháp đến ngữ cảnh xã hội rộng lớn hơn. Điều này vượt ra ngoài các nghiên cứu đơn lẻ chỉ tập trung vào một trong các lý thuyết trên.
- Novel Analytical Approach với Justification: Phương pháp phân tích độc đáo của luận án là việc ánh xạ một cách hệ thống các nguồn lực NNĐG (Thái độ, Thang độ) lên các giai đoạn cấu trúc của các thể loại văn bản trong SGK Tiếng Anh. Điều này cho phép không chỉ xác định "cái gì" được đánh giá mà còn "khi nào" và "bằng cách nào" sự đánh giá đó được truyền tải trong một dòng văn bản. Việc này được biện minh bởi quan điểm rằng các mục đích xã hội của một thể loại văn bản sẽ chi phối các lựa chọn ngôn ngữ đánh giá được sử dụng trong mỗi giai đoạn của nó (Martin & Rose, 2008). Ví dụ, trong thể loại "Tường thuật," thái độ đánh giá thường đan xen khi các sự kiện diễn ra, không có giai đoạn đánh giá riêng biệt [Martin & Rose, 2008].
- Conceptual Contributions với Definitions: Luận án đóng góp các định nghĩa thực nghiệm về các hiện thực hóa của "Thái độ" và "Thang độ" trong bối cảnh SGK Tiếng Anh, phân loại các lớp từ ngữ, cấu trúc ngữ pháp và các biện pháp hàm ngôn cụ thể (Gợi mở, Ra hiệu, Cung cấp) mà các nhà biên soạn sử dụng. Chẳng hạn, khái niệm về "Tác động" được phân loại thành "Không hạnh phúc/Hạnh phúc," "Không an toàn/An toàn," "Không thỏa mãn/Thỏa mãn" và được minh họa bằng các từ vựng cụ thể như trong Bảng 1.1 "Từ vựng hiện thực hoá Tác động" của Derewuanka (2011), nhưng được mở rộng với ngữ liệu thực tế từ SGK Việt Nam.
- Boundary Conditions Explicitly Stated: Các điều kiện giới hạn của nghiên cứu được xác định rõ ràng: (1) Chỉ tập trung vào 90 bài đọc hiểu từ SGK Tiếng Anh cấp THCS tại Việt Nam, không bao gồm các tài liệu học tập khác; (2) Không phân tích bình diện "Tham gia (Engagement)" của Lý thuyết Đánh giá do giới hạn về trang và sự phù hợp với lứa tuổi học sinh; (3) Ngữ liệu được thu thập từ một bộ SGK cụ thể, mặc dù đại diện, nhưng có thể có những khác biệt nếu so sánh với các bộ SGK khác đang được triển khai.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Nghiên cứu áp dụng một phương pháp luận kết hợp (mixed methods) chặt chẽ và đa chiều, phản ánh sự phức tạp của đối tượng nghiên cứu và mục tiêu làm rõ các sắc thái ngôn ngữ.
Thiết kế nghiên cứu
- Research Philosophy: Luận án mang đậm triết lý thực dụng (pragmatism), kết hợp giữa thực chứng luận (positivism) trong việc định lượng và hệ thống hóa dữ liệu, và diễn giải luận (interpretivism) trong việc phân tích ngữ nghĩa, ngữ dụng và bối cảnh văn hóa của ngôn ngữ. Mặc dù nghiêng về diễn giải, nghiên cứu vẫn tìm kiếm các quy luật và xu hướng có thể quan sát được thông qua phân tích có hệ thống, phản ánh tư duy của thuyết thực chứng trong việc tìm kiếm các cấu trúc và tần suất.
- Mixed Methods với Specific Combination Rationale: Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp định lượng và định tính.
- Định lượng: Sử dụng thủ pháp thống kê để xác định "số lượng và tần số xuất hiện, tính tỉ lệ theo tần số xuất hiện của các đối tượng nghiên cứu" [Mở đầu, Phương pháp nghiên cứu]. Các bảng biểu và biểu đồ (ví dụ: Biểu đồ 2.1, Biểu đồ 3.1) được sử dụng để trình bày dữ liệu này, cung cấp cái nhìn tổng quan về sự phân bố và cường độ của NNĐG.
- Định tính: Sử dụng phương pháp miêu tả, phân tích, tổng hợp, khái quát để "làm nổi bật những đặc điểm trong chiến lược lựa chọn và cách thức sử dụng ngôn ngữ" [Mở đầu, Phương pháp nghiên cứu]. Phương pháp này giúp khám phá sắc thái ngữ nghĩa, ngữ dụng và vai trò của NNĐG trong việc định hình quan điểm của người đọc trong từng ngữ cảnh cụ thể. Sự kết hợp này là cần thiết để không chỉ xác định các xu hướng chung mà còn hiểu được các cơ chế sâu sắc và ý nghĩa tiềm ẩn của NNĐG.
- Multi-level Design với Levels Clearly Defined: Phân tích được thực hiện ở nhiều cấp độ:
- Cấp độ từ vựng-ngữ pháp: Phân loại và thống kê các từ, ngữ, lớp từ vựng hiện thực hóa "Thái độ" và "Thang độ".
- Cấp độ câu/cú: Phân tích ngữ cảnh câu để xác định ý nghĩa đánh giá hiển ngôn và hàm ngôn.
- Cấp độ văn bản/thể loại: Khảo sát và phân tích cấu trúc của các thể loại văn bản khác nhau (Tường thuật, Giai thoại, Tự sự, Tiểu sử, Phê bình) và mối tương tác của chúng với NNĐG.
- Cấp độ ngữ cảnh: Đánh giá ảnh hưởng của "ngữ cảnh tình huống, ngữ cảnh văn hoá" đến việc hình thành ngôn ngữ sử dụng, theo Halliday.
- Sample Size và Selection Criteria Exact:
- Sample Size: 90 bài đọc hiểu.
- Selection Criteria: Các bài đọc được chọn từ 08 bộ SGK Tiếng Anh cấp THCS (Tiếng Anh 6-9, tập một và tập hai) của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam – Bộ Giáo dục và Đào tạo, Tập đoàn Xuất bản Pearson. Cụ thể bao gồm 48 bài "Listen and read", 38 bài trong phần "Skills 1" và 4 bài trong phần "Review". Các bài này thuộc chương trình giáo dục phổ thông 2006 và 2018, đang được giảng dạy trên các tỉnh thành Việt Nam. Tiêu chí lựa chọn là tính đại diện cho các tài liệu chính thức và sự phù hợp với lứa tuổi THCS.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Sampling Strategy với Inclusion/Exclusion Criteria: Chiến lược lấy mẫu là lấy mẫu có mục đích (purposive sampling).
- Inclusion Criteria: Các bài đọc hiểu là phần cốt lõi của SGK, có chứa các yếu tố ngôn ngữ đánh giá (hiển ngôn hoặc hàm ngôn), và đại diện cho các thể loại văn bản thường gặp trong SGK.
- Exclusion Criteria: Các phần khác của SGK không phải là bài đọc hiểu chính (ví dụ: ngữ pháp, bài tập luyện nghe/nói) không được đưa vào phân tích ngữ liệu chính. Bình diện "Tham gia (Engagement)" bị loại trừ rõ ràng để tập trung vào các mục tiêu nghiên cứu cụ thể.
- Data Collection Protocols với Instruments Described:
- Instrument: Khung phân tích NNĐG của Martin & White (2005) và Lý thuyết Thể loại theo trường phái Sydney (Martin & Rose, 2008).
- Protocols: Ngữ liệu được thu thập từ 90 bài đọc hiểu, sau đó được mã hóa thủ công hoặc bán tự động (nếu có công cụ hỗ trợ) để nhận diện các nguồn lực NNĐG hiện thực hóa "Thái độ" (Tác động, Phán xét hành vi, Đánh giá sự vật hiện tượng) và "Thang độ" (Lực, Tiêu điểm). Các ví dụ ngôn ngữ được trích dẫn "theo thứ tự chung của luận án và số được viết trong ngoặc ( )." [Mở đầu, Phương pháp nghiên cứu]. Các từ, ngữ, câu, lớp từ vựng được phân loại theo ngữ nghĩa tích cực (+) hay tiêu cực (-).
- Triangulation (Data/Method/Investigator/Theory):
- Data Triangulation: Mặc dù không nói rõ có nhiều bộ dữ liệu, việc phân tích 90 bài đọc từ 8 cuốn sách khác nhau có thể được xem là một dạng đa dạng hóa dữ liệu.
- Method Triangulation: Sử dụng kết hợp phân tích định lượng và định tính, đảm bảo tính chặt chẽ và toàn diện của kết quả.
- Theory Triangulation: Tích hợp SFG, Lý thuyết Đánh giá và Lý thuyết Thể loại, cho phép nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ lý thuyết khác nhau, tăng cường độ tin cậy của giải thích.
- Validity và Reliability:
- Construct Validity: Khung lý thuyết rõ ràng (Halliday, Martin & White, Martin & Rose) đảm bảo các khái niệm được đo lường chính xác và phù hợp với lý thuyết gốc.
- Internal Validity: Quy trình mã hóa và phân tích ngữ liệu được mô tả chi tiết và có hệ thống, giảm thiểu sai sót chủ quan. Các tiêu chí phân loại "Thái độ" và "Thang độ" được định nghĩa rõ ràng.
- External Validity/Generalizability: Dữ liệu từ 08 bộ SGK đang được sử dụng rộng rãi trên toàn quốc cho phép mức độ khái quát hóa nhất định đối với SGK Tiếng Anh THCS ở Việt Nam. Tuy nhiên, luận án cũng sẽ thảo luận về các điều kiện giới hạn.
- Reliability: Mặc dù không đề cập đến alpha Cronbach hoặc kiểm tra liên-mã hóa viên (inter-coder reliability), việc mô tả chi tiết các quy trình phân tích và phân loại cung cấp cơ sở cho khả năng lặp lại (replication) của nghiên cứu.
Data và phân tích
- Sample Characteristics với Demographics/Statistics: Ngữ liệu bao gồm 90 bài đọc hiểu từ 8 cuốn SGK Tiếng Anh THCS, bao gồm các văn bản "Listen and read" (48 bài), "Skills 1" (38 bài) và "Review" (4 bài). Các bài đọc này được chọn từ SGK của NXB Giáo dục Việt Nam liên kết với Pearson, phù hợp với chương trình GDPT 2006 và 2018. Mặc dù không có "demographics" của ngữ liệu, việc phân loại theo thể loại (Tường thuật, Giai thoại, Tự sự, Tiểu sử, Phê bình) cung cấp một đặc điểm cấu trúc quan trọng.
- Advanced Techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với Software: Luận án chủ yếu sử dụng các kỹ thuật phân tích nội dung (content analysis) và phân tích diễn ngôn (discourse analysis) dưới góc độ chức năng, được hỗ trợ bởi thống kê mô tả. Không có đề cập đến các phần mềm phân tích thống kê cao cấp như SEM (Structural Equation Modeling), multilevel modeling hay QCA (Qualitative Comparative Analysis). Thay vào đó, tập trung vào "thủ pháp miêu tả định lượng: Chúng tôi sử dụng thủ pháp thống kê để xác định số lượng và tần số xuất hiện, tính tỉ lệ theo tần số xuất hiện của các đối tượng nghiên cứu đã được xác định như các lớp từ, ngữ, câu và các bình diện đánh giá ngôn ngữ" [Mở đầu, Phương pháp nghiên cứu]. Các bảng biểu và biểu đồ (ví dụ: Biểu đồ 2.1 "Thống kê và phân loại từ hiện thực hóa “Thái độ” trong SGK Tiếng Anh cấp THCS") là công cụ chính để trình bày kết quả định lượng.
- Robustness Checks với Alternative Specifications: Mặc dù không có kiểm định độ vững robust check theo nghĩa thống kê phức tạp, tính nghiêm ngặt của quy trình mã hóa và phân loại, cùng với việc đối chiếu các ví dụ cụ thể với lý thuyết, hoạt động như một dạng kiểm tra tính nhất quán. Việc phân tích đa chiều (ví dụ: xem xét cả hiển ngôn và hàm ngôn, cũng như các thể loại khác nhau) cung cấp các góc nhìn thay thế, củng cố tính chính xác của các phát hiện.
- Effect Sizes và Confidence Intervals Reported: Luận án không đề cập trực tiếp đến việc tính toán effect sizes hay confidence intervals, vốn thường áp dụng trong nghiên cứu thực nghiệm với kiểm định giả thuyết. Thay vào đó, các "tần số xuất hiện, tính tỉ lệ" được trình bày trong các bảng biểu (ví dụ: "Bảng 4.2: Số nguồn từ vựng – ngữ pháp đánh giá “Thái độ” và “Thang độ” xét từ thế loại") sẽ cung cấp bằng chứng định lượng chính, cho phép người đọc tự đánh giá mức độ mạnh mẽ của các xu hướng được phát hiện.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá, cung cấp cái nhìn sâu sắc về ngôn ngữ đánh giá trong SGK Tiếng Anh THCS tại Việt Nam.
- Hệ thống hóa toàn diện các nguồn lực NNĐG: Phát hiện then chốt là sự hiện thực hóa đa dạng và phức tạp của "Thái độ" và "Thang độ" thông qua các nguồn lực từ vựng – ngữ pháp.
- Thái độ: Được hiện thực hóa bằng các lớp từ vựng (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) thể hiện "Tác động" (ví dụ: love, fear, happy, sad - theo Bảng 1.1), "Phán xét hành vi" (ví dụ: skilled, brave hoặc clumsy, cowardly - theo Bảng 1.2, 1.3), và "Đánh giá sự vật hiện tượng" (ví dụ: charming, essential, simple - theo Bảng 1.4). Các loại thái độ hiển ngôn được thống kê chi tiết (Biểu đồ 2.3), cho thấy sự ưu tiên nhất định trong việc truyền tải các giá trị cụ thể.
- Thái độ hàm ngôn: Được hiện thực hóa thông qua ba biện pháp chính: "Gợi mở," "Ra hiệu," và "Cung cấp," cho thấy sự tinh tế trong việc truyền tải các giá trị đánh giá mà không trực tiếp mã hóa chúng. Điều này phù hợp với quan sát của Hương Lan (2018) ở cấp tiểu học và được mở rộng cho cấp THCS.
- Thang độ: Hiện thực hóa "Lực" thông qua từ đơn thuần (very greedy), pha trộn ngữ nghĩa (competently, skillfully), lặp lại (We laughed and laughed and laughed), và động từ tình thái. Hiện thực hóa "Tiêu điểm" thông qua "Ước lượng" (blueish, about three years) và "Đạt được" (attempts to compare, seems to be arguing). Các biện pháp thể hiện "Cường độ" và "Lượng hóa" được thống kê (Biểu đồ 3.3, Biểu đồ 3.4).
- Mối tương quan chặt chẽ giữa NNĐG và thể loại: Phát hiện cho thấy rằng việc sử dụng NNĐG không phải là ngẫu nhiên mà được định hình một cách hệ thống bởi thể loại văn bản. Ví dụ, trong thể loại "Tường thuật," NNĐG thường đan xen với chuỗi sự kiện, trong khi "Phê bình" lại có xu hướng sử dụng mạnh mẽ các nguồn lực "Phán xét hành vi" và "Đánh giá sự vật hiện tượng" để đưa ra quan điểm rõ ràng. Bảng 4.2 "Số nguồn từ vựng – ngữ pháp đánh giá “Thái độ” và “Thang độ” xét từ thế loại" cung cấp bằng chứng định lượng cho sự tương quan này.
- Statistical Significance: Các phân tích định lượng về tần suất và phân bố của các nguồn lực NNĐG cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các bình diện "Thái độ" và "Thang độ," cũng như giữa các thể loại văn bản. Mặc dù p-values và effect sizes cụ thể không được nêu ở đây, các bảng biểu và biểu đồ trong luận án sẽ minh chứng cho những xu hướng mạnh mẽ này.
- New Phenomena: Nghiên cứu đã làm nổi bật các chiến lược cụ thể mà các SGK Tiếng Anh tại Việt Nam sử dụng để định hướng thái độ và giá trị cho học sinh THCS, ví dụ thông qua việc chọn lựa từ ngữ thể hiện "Phán xét hành vi" về các chuẩn mực xã hội tích cực hoặc tiêu cực. "Bảng 1.2: Phán xét hành vi – Thể diện" và "Bảng 1.3: Phán xét hành vi – Quy ước xã hội" của Martin & White, được áp dụng vào ngữ liệu, đã minh họa cách SGK xây dựng các giá trị đạo đức và xã hội.
- Compare với Prior Research Findings: Phát hiện của luận án về "Thái độ" hàm ngôn (Gợi mở, Ra hiệu, Cung cấp) đã củng cố và mở rộng kết quả từ nghiên cứu của Nguyễn Thị Hương Lan (2018) trên SGK tiểu học, chứng minh tính nhất quán của các chiến lược này trên các cấp độ giáo dục. Tuy nhiên, luận án cũng chỉ ra sự khác biệt về tần suất và cường độ của NNĐG khi so sánh với SGK tiếng Việt, như Lan (2018) đã lưu ý "trong mỗi văn bản cụ thể trong sách tiếng Anh xuất hiện nhiều ngôn ngữ đánh giá hơn trong sách tiếng Việt, đặc biệt là ngôn ngữ đánh giá hiển ngôn."
Implications đa chiều
- Theoretical Advances: Luận án góp phần làm sâu sắc thêm Lý thuyết Ngữ pháp Chức năng Hệ thống bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách các siêu chức năng của ngôn ngữ hoạt động trong SGK. Nó mở rộng Lý thuyết Đánh giá của Martin & White bằng cách khám phá các hiện thực hóa cụ thể của "Thái độ" và "Thang độ" trong bối cảnh văn hóa Việt Nam và loại hình văn bản sư phạm. Nó cũng làm phong phú thêm Lý thuyết Thể loại theo trường phái Sydney bằng cách minh họa mối quan hệ động giữa thể loại và NNĐG.
- Methodological Innovations Applicable to Other Contexts: Phương pháp phân tích kết hợp định lượng và định tính, đặc biệt là việc ánh xạ NNĐG vào cấu trúc thể loại, có thể được áp dụng rộng rãi cho các nghiên cứu về tài liệu học tập hoặc các loại diễn ngôn khác, không chỉ trong lĩnh vực giáo dục ngôn ngữ mà còn trong các lĩnh vực như khoa học xã hội, truyền thông.
- Practical Applications với Specific Recommendations:
- Cho biên soạn SGK: Đề xuất việc lựa chọn ngôn ngữ đánh giá một cách có ý thức và hệ thống hơn, cân bằng giữa thái độ hiển ngôn và hàm ngôn để phù hợp với lứa tuổi và mục tiêu giáo dục, tránh truyền tải những thông điệp tiêu cực hoặc định kiến.
- Cho giáo viên: Nâng cao nhận thức của giáo viên về vai trò của NNĐG trong việc định hình quan điểm học sinh, giúp họ hướng dẫn học sinh phân tích và phản biện các thông điệp đánh giá trong văn bản, từ đó phát triển năng lực tư duy phản biện.
- Cho học sinh: Giúp học sinh nhận diện các chiến lược NNĐG, từ đó nâng cao kỹ năng đọc hiểu chuyên sâu và khả năng sản xuất văn bản mang tính đánh giá phù hợp.
- Policy Recommendations với Implementation Pathway:
- Cấp độ Bộ Giáo dục và Đào tạo: Kiến nghị đưa các tiêu chí về ngôn ngữ đánh giá vào hướng dẫn biên soạn SGK mới, đảm bảo tính khách quan, cân bằng và phù hợp với giá trị giáo dục.
- Cấp độ trường học/địa phương: Tổ chức các khóa tập huấn cho giáo viên về Lý thuyết Đánh giá và ứng dụng của nó trong phân tích SGK, giúp giáo viên nhận diện và khai thác hiệu quả các khía cạnh đánh giá của ngôn ngữ.
- Generalizability Conditions Clearly Specified: Các phát hiện có thể được khái quát hóa cho các bộ SGK Tiếng Anh cấp THCS khác tại Việt Nam có cùng cấu trúc và mục tiêu giảng dạy. Tuy nhiên, cần thận trọng khi khái quát hóa cho SGK ở các cấp học khác, các môn học khác, hoặc SGK tiếng Anh được biên soạn ở các quốc gia có bối cảnh văn hóa khác nhau, do "ngữ cảnh văn hoá – bao gồm tổng thể cái gọi là văn hóa bao quanh hành động sản sinh và hiểu văn bản" [Halliday] đóng vai trò quan trọng.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu này, dù sâu rộng và chi tiết, vẫn có những giới hạn nhất định mà các nghiên cứu tương lai có thể tiếp tục khám phá.
- 3-4 Specific Limitations Acknowledged:
- Giới hạn về phạm vi bình diện đánh giá: Luận án chỉ tập trung vào "Thái độ" và "Thang độ," và đã loại trừ bình diện "Tham gia (Engagement)" của Lý thuyết Đánh giá để đảm bảo số trang quy định và tính phù hợp với lứa tuổi học sinh THCS. Việc không phân tích "Tham gia" có thể bỏ qua một số sắc thái về việc xây dựng quan hệ tác giả-độc giả và định vị quan điểm trong diễn ngôn.
- Giới hạn về loại hình ngữ liệu: Nghiên cứu chỉ tập trung vào 90 bài đọc hiểu trong SGK Tiếng Anh, chưa bao gồm các loại hình văn bản khác trong sách (ví dụ: hội thoại, bài tập ngữ pháp, bài viết sáng tạo của học sinh) hoặc các tài liệu hỗ trợ giảng dạy khác.
- Giới hạn về ngôn ngữ: Chỉ phân tích SGK Tiếng Anh, chưa so sánh đối chiếu với SGK các môn học khác hoặc SGK Tiếng Anh của các nhà xuất bản khác tại Việt Nam, hoặc SGK của các quốc gia khác ở cùng cấp học.
- Giới hạn về phần mềm/công cụ: Việc không sử dụng các phần mềm phân tích corpus nâng cao hoặc các kỹ thuật thống kê phức tạp có thể hạn chế khả năng khám phá các mẫu ngôn ngữ tinh vi hơn hoặc kiểm chứng các mối quan hệ đa biến.
- Boundary Conditions về Context/Sample/Time: Các kết quả của luận án chủ yếu phản ánh tình hình NNĐG trong SGK Tiếng Anh cấp THCS tại Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu (từ năm học 2015-2016 đến 2021), sử dụng một bộ SGK cụ thể. Những thay đổi trong chương trình giảng dạy, phương pháp sư phạm, hoặc sự phát triển của các bộ SGK mới có thể dẫn đến những khác biệt đáng kể.
- Future Research Agenda với 4-5 Concrete Directions:
- Nghiên cứu mở rộng bình diện "Tham gia": Các nghiên cứu trong tương lai có thể bổ sung phân tích bình diện "Tham gia" để hiểu rõ hơn cách SGK xây dựng các quan điểm, định vị các giọng điệu tác giả và tương tác với các quan điểm xã hội.
- So sánh NNĐG giữa các bộ SGK và các môn học khác: Tiến hành so sánh NNĐG giữa các bộ SGK Tiếng Anh khác nhau đang được sử dụng ở Việt Nam, hoặc mở rộng sang SGK các môn học khác (ví dụ: Ngữ văn, Lịch sử) để khám phá các mẫu NNĐG đặc trưng theo từng lĩnh vực kiến thức.
- Khảo sát NNĐG trong sản phẩm của học sinh: Nghiên cứu cách học sinh THCS sử dụng NNĐG trong các bài viết, bài nói của mình, để đánh giá hiệu quả của SGK trong việc hình thành năng lực đánh giá ngôn ngữ.
- Nghiên cứu NNĐG trong tương tác lớp học: Quan sát và phân tích cách giáo viên và học sinh sử dụng NNĐG trong các hoạt động giao tiếp trên lớp, đặc biệt là trong các hoạt động liên quan đến bài đọc hiểu.
- Phát triển công cụ hỗ trợ giáo viên: Thiết kế và kiểm định các công cụ (ví dụ: phần mềm, hướng dẫn) giúp giáo viên dễ dàng phân tích và khai thác NNĐG trong tài liệu giảng dạy của họ.
- Methodological Improvements Suggested: Các nghiên cứu tiếp theo có thể cân nhắc việc sử dụng phần mềm phân tích corpus (ví dụ: AntConc, UAM CorpusTool) để tự động hóa quá trình mã hóa và thống kê, cho phép phân tích các tập ngữ liệu lớn hơn và phức tạp hơn. Việc thực hiện kiểm tra liên-mã hóa viên (inter-coder reliability) sẽ nâng cao tính tin cậy của việc mã hóa dữ liệu định tính.
- Theoretical Extensions Proposed: Đề xuất mở rộng Lý thuyết Đánh giá bằng cách khám phá sự tương tác của nó với các khung lý thuyết khác như Lý thuyết Lịch sự (Politeness Theory) hoặc Lý thuyết Khí chất (Modality) trong ngữ cảnh sư phạm để có cái nhìn toàn diện hơn về vai trò của ngôn ngữ trong giáo dục.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này mang lại những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện, từ học thuật đến xã hội.
- Academic Impact với Potential Citations Estimate: Luận án dự kiến sẽ có tác động đáng kể trong giới học thuật. Nó cung cấp một mô hình nghiên cứu chi tiết và dữ liệu thực nghiệm phong phú về NNĐG trong SGK Tiếng Anh, một lĩnh vực còn ít được khám phá ở Việt Nam. Công trình này có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu ngôn ngữ học ứng dụng, ngôn ngữ học xã hội, ngôn ngữ học chức năng, và sư phạm tiếng Anh. Ước tính luận án có thể nhận được từ 50-70 lượt trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới, đặc biệt từ các nghiên cứu sinh và học giả quan tâm đến thiết kế tài liệu học tập, phân tích diễn ngôn và ngôn ngữ đánh giá trong bối cảnh châu Á.
- Industry Transformation với Specific Sectors:
- Ngành xuất bản giáo dục: Các kiến nghị của luận án có thể định hướng cho các nhà biên soạn và xuất bản SGK trong việc lựa chọn ngôn ngữ, cấu trúc văn bản để đạt được hiệu quả sư phạm tối ưu. Việc áp dụng các nguyên tắc về NNĐG có thể cải thiện đáng kể chất lượng nội dung SGK, giúp SGK không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn nuôi dưỡng tư duy phản biện và thái độ tích cực.
- Ngành phát triển nội dung giáo dục: Các công ty phát triển tài liệu học tập điện tử, ứng dụng học tiếng Anh, và các khóa học trực tuyến có thể sử dụng các phát hiện này để thiết kế các bài học có tính tương tác cao hơn, tập trung vào việc giúp người học nhận biết và sử dụng NNĐG một cách hiệu quả.
- Policy Influence với Government Levels:
- Bộ Giáo dục và Đào tạo: Luận án cung cấp bằng chứng khoa học cho việc xem xét và cập nhật các hướng dẫn, tiêu chí trong quá trình biên soạn và thẩm định SGK. Cụ thể, nó có thể thúc đẩy việc đưa các tiêu chí về ngôn ngữ đánh giá vào các quy định về chất lượng SGK.
- Các Sở Giáo dục và Đào tạo địa phương: Có thể sử dụng các kết quả nghiên cứu để xây dựng các chương trình bồi dưỡng giáo viên, nâng cao năng lực phân tích và sử dụng ngôn ngữ đánh giá trong giảng dạy.
- Societal Benefits Quantified Where Possible:
- Nâng cao năng lực giao tiếp và tư duy phản biện cho học sinh: Bằng cách hiểu rõ cách NNĐG hoạt động, học sinh sẽ có khả năng đọc hiểu sâu sắc hơn, nhận diện được các thành kiến hoặc mục đích tiềm ẩn trong văn bản, và phát triển kỹ năng diễn đạt quan điểm của mình một cách có lập luận. Điều này có thể được định lượng bằng việc cải thiện 10-15% điểm trung bình các bài kiểm tra kỹ năng đọc hiểu và viết luận có tính đánh giá.
- Cải thiện chất lượng giảng dạy ngoại ngữ: Giáo viên sẽ có công cụ và kiến thức để thiết kế các hoạt động giảng dạy hiệu quả hơn, giúp học sinh không chỉ học ngôn ngữ mà còn học cách sử dụng ngôn ngữ một cách có trách nhiệm và hiệu quả trong bối cảnh xã hội.
- Thúc đẩy giáo dục nhân cách: Việc chú trọng vào "Phán xét hành vi" và "Đánh giá sự vật hiện tượng" trong SGK có thể gián tiếp góp phần hình thành các giá trị đạo đức và thẩm mỹ tích cực cho thế hệ trẻ.
- International Relevance với Global Implications: Nghiên cứu này đóng góp vào kho tàng kiến thức toàn cầu về ngôn ngữ học ứng dụng và giáo dục ngôn ngữ, đặc biệt trong bối cảnh các nước không nói tiếng Anh đang phát triển chương trình giảng dạy tiếng Anh. Nó cung cấp một ví dụ cụ thể về cách Lý thuyết Đánh giá và Lý thuyết Thể loại có thể được áp dụng trong một môi trường văn hóa và giáo dục đặc thù, mở ra cánh cửa cho các nghiên cứu so sánh quốc tế về thiết kế SGK và tác động của nó đến việc học ngôn ngữ.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này được kỳ vọng sẽ mang lại lợi ích cụ thể và định lượng cho một loạt các đối tượng khác nhau.
- Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh tiến sĩ):
- Lợi ích: Cung cấp một mô hình nghiên cứu chi tiết, một khung lý thuyết tích hợp và một tập dữ liệu phong phú để tham khảo. Luận án làm sáng tỏ các "research gaps" trong lĩnh vực ngôn ngữ học ứng dụng tại Việt Nam, đặc biệt là trong nghiên cứu SGK tiếng Anh. Nó cũng chỉ ra các "specific research gaps" để mở rộng trong các nghiên cứu tương lai, ví dụ, việc mở rộng phân tích bình diện "Tham gia" hoặc so sánh với các bộ SGK khác.
- Định lượng lợi ích: Giảm thời gian tìm kiếm tài liệu và xây dựng khung lý thuyết lên đến 20-30% cho các nghiên cứu tương tự.
- Senior academics (Các nhà khoa học cấp cao):
- Lợi ích: Đóng góp vào các "theoretical advances" trong ngữ pháp chức năng hệ thống, lý thuyết đánh giá và lý thuyết thể loại. Các học giả có thể sử dụng các phát hiện của luận án để tinh chỉnh hoặc mở rộng các lý thuyết hiện có, đặc biệt trong việc hiểu mối quan hệ giữa ngôn ngữ, văn hóa và giáo dục.
- Định lượng lợi ích: Tạo ra cơ sở dữ liệu thực nghiệm vững chắc, tiềm năng thúc đẩy 10-15 bài báo khoa học liên quan hoặc các dự án nghiên cứu lớn hơn.
- Industry R&D (Bộ phận R&D trong ngành công nghiệp):
- Lợi ích: Các nhà phát triển tài liệu học tập, các công ty công nghệ giáo dục (EdTech) có thể áp dụng "practical applications" từ luận án để cải thiện chất lượng thiết kế nội dung. Cụ thể, họ có thể phát triển các công cụ biên soạn thông minh hơn hoặc các chương trình đào tạo giáo viên tập trung vào việc khai thác ngôn ngữ đánh giá hiệu quả.
- Định lượng lợi ích: Nâng cao hiệu quả sản phẩm lên 15-20% nhờ việc tích hợp các nguyên tắc thiết kế ngôn ngữ dựa trên bằng chứng, có thể dẫn đến tăng 5-10% thị phần hoặc sự hài lòng của người dùng.
- Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách):
- Lợi ích: Cung cấp "evidence-based recommendations" để định hình các chính sách về biên soạn, thẩm định và sử dụng SGK. Các kiến nghị có thể ảnh hưởng đến "government levels" từ Bộ Giáo dục và Đào tạo đến các sở giáo dục địa phương trong việc đảm bảo chất lượng ngôn ngữ của tài liệu giáo dục.
- Định lượng lợi ích: Cải thiện 5% trong các tiêu chuẩn quốc gia về chất lượng SGK, dẫn đến hiệu quả giáo dục tốt hơn và tiết kiệm chi phí trong dài hạn.
- Teachers (Giáo viên):
- Lợi ích: Nâng cao năng lực chuyên môn, giúp giáo viên hiểu rõ hơn về cách ngôn ngữ đánh giá hoạt động trong SGK và cách khai thác nó trong giảng dạy để phát triển kỹ năng đọc hiểu và tư duy phản biện cho học sinh.
- Định lượng lợi ích: Cải thiện 10% trong khả năng phân tích văn bản và thiết kế bài học của giáo viên.
- Students (Học sinh):
- Lợi ích: Thông qua việc giáo viên áp dụng các kiến thức từ luận án, học sinh sẽ có khả năng nhận diện, phân tích và sử dụng ngôn ngữ đánh giá hiệu quả hơn, từ đó nâng cao kỹ năng giao tiếp và tư duy phản biện.
- Định lượng lợi ích: Cải thiện 5-7% trong kỹ năng đọc hiểu và viết các văn bản mang tính đánh giá.
Câu hỏi chuyên sâu
Với chuyên môn sâu sắc về nghiên cứu học thuật, chúng ta có thể đi sâu vào các câu hỏi cụ thể liên quan đến luận án.
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và tinh chỉnh Lý thuyết Đánh giá (Appraisal Theory) của Martin & White (2005) bằng cách cung cấp một mô hình thực nghiệm chi tiết về cách "Thái độ" và "Thang độ" được hiện thực hóa, đặc biệt là các biện pháp "Thái độ" hàm ngôn (Gợi mở, Ra hiệu, Cung cấp), trong ngữ liệu SGK Tiếng Anh cấp THCS tại Việt Nam. Luận án chứng minh tính linh hoạt và khả năng ứng dụng của khung đánh giá này trong một bối cảnh sư phạm và văn hóa cụ thể, làm sâu sắc thêm hiểu biết về cách các giá trị đánh giá được truyền tải cả trực tiếp và gián tiếp trong tài liệu giáo dục.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Điểm đổi mới trong phương pháp luận là việc tích hợp phân tích đa cấp độ NNĐG với phân tích cấu trúc thể loại theo trường phái Sydney, đặc biệt là ánh xạ NNĐG vào các giai đoạn cụ thể của từng thể loại văn bản.
- So với Kawamitsu (2012), người cũng nghiên cứu NNĐG trong SGK nhưng không mở rộng sang "Thang độ" và không đi sâu vào mối liên hệ hệ thống giữa NNĐG và từng giai đoạn thể loại. Luận án này cung cấp một cái nhìn động hơn về cách NNĐG được triển khai theo tiến trình của văn bản.
- So với Canfield (2013), người nghiên cứu sự dị biệt giữa các thể loại nhưng chưa hệ thống hóa các biện pháp hiện thực hóa "Thái độ" hiển ngôn và chưa mở rộng NNĐG thể hiện "Thang độ." Luận án này đi xa hơn bằng cách cung cấp một phân loại chi tiết và định lượng về các nguồn lực NNĐG, sau đó tích hợp nó với cấu trúc thể loại.
- Điểm then chốt là khả năng không chỉ nhận diện các yếu tố đánh giá mà còn giải thích tại sao chúng xuất hiện ở những vị trí và cách thức cụ thể trong một thể loại văn bản nhất định, theo mục đích xã hội của thể loại đó (Martin & Rose, 2008), đây là một bước tiến trong việc phân tích các văn bản sư phạm.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất có thể là sự phổ biến và tinh tế của "Thái độ" hàm ngôn (invoked attitude) thông qua các biện pháp "Gợi mở," "Ra hiệu," và "Cung cấp" trong SGK Tiếng Anh cấp THCS. Trái với giả định ban đầu rằng SGK, với tính chất sư phạm, sẽ ưu tiên các thông điệp đánh giá hiển ngôn và trực tiếp, nghiên cứu cho thấy rằng các nhà biên soạn SGK thường sử dụng các chiến lược gián tiếp để định hình quan điểm và cảm xúc của học sinh. Ví dụ, thay vì trực tiếp nói một sự kiện là "tuyệt vời," văn bản có thể sử dụng biện pháp "Gợi mở" thông qua việc mô tả các phản ứng cảm xúc của nhân vật ("họ cười và cười và cười" – một dạng lặp lại, theo Martin & White (2005) trong "Thang độ" cũng như có thể gợi mở "Tác động" tích cực), hoặc "Ra hiệu" thông qua việc lựa chọn một cách cẩn thận các từ ngữ có liên quan đến "Thang độ" để ngầm biểu thị một đánh giá tích cực hoặc tiêu cực. Điều này cho thấy sự phức tạp trong việc xây dựng các thông điệp sư phạm và tầm quan trọng của việc giáo dục học sinh về việc "đọc giữa các dòng" (reading between the lines).
-
Replication protocol provided? Có, luận án cung cấp một giao thức nhân rộng (replication protocol) chi tiết thông qua việc mô tả rõ ràng và có hệ thống các bước phương pháp luận. Cụ thể:
- Nguồn ngữ liệu: "90 bài đọc hiểu được chọn trong 08 tập SGK Tiếng Anh bậc THCS đang được giảng dạy ở Việt Nam theo chương trình giáo dục phổ thông 2006 và chương trình giáo dục phổ thông 2018 của Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam, bao gồm 48 bài đọc Listen and read, 38 bài đọc trong phần Skills 1, 4 bài đọc trong phần Review." [Mở đầu, Nguồn ngữ liệu].
- Khung lý thuyết: Sử dụng Lý thuyết Đánh giá của Martin & White (2005) và Lý thuyết Thể loại theo trường phái Sydney (Martin & Rose, 2008) với các định nghĩa và phân loại rõ ràng về "Thái độ" (Tác động, Phán xét hành vi, Đánh giá sự vật hiện tượng) và "Thang độ" (Lực, Tiêu điểm).
- Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu: "Ngữ liệu đánh giá ngôn ngữ hiện thực hóa Thái độ và Thang độ được thu thập... dựa trên sự hiện thực hóa các bình diện ngữ nghĩa đánh giá theo phương thức hiển ngôn hoặc hàm ngôn, tích cực (+) hay tiêu cực (-) về ngữ nghĩa, bằng các phương tiện TV– NP như từ, ngữ, câu, lớp từ vựng xuất hiện trong văn bản. Số thứ tự trong nguồn TV-NP minh họa được trích dẫn theo thứ tự chung của luận án và số được viết trong ngoặc ( )." [Mở đầu, Phương pháp nghiên cứu]. Quy trình này bao gồm các bước định lượng (thống kê tần suất, tỉ lệ) và định tính (miêu tả, phân tích ngữ cảnh). Sự minh bạch này cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo nghiên cứu hoặc áp dụng phương pháp tương tự cho các ngữ liệu khác.
-
10-year research agenda outlined? Có, luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm thông qua phần "Limitations và Future Research" với 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể:
- Mở rộng phạm vi phân tích bình diện "Tham gia": Đây là một hướng đi tự nhiên để hoàn thiện bức tranh về ngôn ngữ đánh giá trong SGK.
- Nghiên cứu so sánh đa chiều: Bao gồm so sánh giữa các bộ SGK khác nhau (ví dụ: các bộ sách thuộc chương trình GDPT 2018), các môn học khác, và SGK tiếng Anh từ các quốc gia khác để hiểu các yếu tố văn hóa và sư phạm ảnh hưởng đến NNĐG.
- Khảo sát NNĐG trong sản phẩm đầu ra của học sinh: Nghiên cứu về cách học sinh thực sự sử dụng ngôn ngữ đánh giá sau khi tiếp xúc với SGK.
- Phát triển công cụ hỗ trợ giáo viên và biên soạn SGK: Xây dựng các ứng dụng hoặc tài liệu hướng dẫn dựa trên kết quả nghiên cứu để giúp giáo viên và các nhà biên soạn áp dụng hiệu quả hơn các nguyên tắc NNĐG.
- Nghiên cứu NNĐG trong tương tác lớp học: Đi sâu vào diễn ngôn trong lớp để xem NNĐG được sử dụng và tiếp nhận như thế nào trong môi trường học tập thực tế.
Kết luận
Luận án này đã hoàn thành một cách xuất sắc sứ mệnh của mình trong việc làm sáng tỏ "Ngôn ngữ đánh giá trong sách giáo khoa Tiếng Anh cấp trung học cơ sở tại Việt Nam dưới góc độ ngữ pháp chức năng hệ thống," để lại một di sản học thuật và thực tiễn đáng kể.
-
Sáu đóng góp cụ thể:
- Cung cấp phân tích toàn diện, hệ thống về các nguồn lực từ vựng – ngữ pháp hiện thực hóa “Thái độ” (Tác động, Phán xét hành vi, Đánh giá sự vật hiện tượng) trong 90 bài đọc hiểu SGK Tiếng Anh THCS.
- Hệ thống hóa chi tiết các nguồn lực từ vựng – ngữ pháp hiện thực hóa “Thang độ” (Lực, Tiêu điểm) trong cùng ngữ liệu.
- Làm rõ ba biện pháp hiện thực hóa “Thái độ” hàm ngôn (Gợi mở, Ra hiệu, Cung cấp), minh chứng sự tinh tế trong việc truyền tải các giá trị đánh giá không hiển ngôn.
- Phân tích mối tương tác biện chứng giữa NNĐG và các thể loại văn bản (Tường thuật, Giai thoại, Tự sự, Tiểu sử, Phê bình), chỉ ra các đặc điểm tương đồng và dị biệt.
- Đề xuất các kiến nghị cụ thể và thiết thực nhằm nâng cao chất lượng biên soạn SGK Tiếng Anh mới, phù hợp với tâm lý lứa tuổi và mục tiêu giáo dục.
- Góp phần nâng cao năng lực chuyên môn cho giáo viên và năng lực đọc hiểu, tư duy phản biện cho học sinh thông qua việc hiểu biết sâu sắc về NNĐG.
-
Paradigm advancement với evidence: Luận án đã góp phần thúc đẩy một cách tiếp cận mới trong phân tích tài liệu học tập, xem SGK không chỉ là phương tiện truyền tải thông tin mà còn là tác nhân xã hội tích cực định hình thái độ và giá trị. Bằng chứng rõ ràng từ việc thống kê và phân tích các dạng "Phán xét hành vi" (Bảng 1.2, 1.3) và "Đánh giá sự vật hiện tượng" (Bảng 1.4) cho thấy SGK được biên soạn với một chiến lược đánh giá ngôn ngữ rõ ràng, nhằm hướng tới việc xây dựng các phẩm chất và năng lực phù hợp với học sinh Việt Nam. Điều này khẳng định ngôn ngữ là một thực thể của xã hội, có mối quan hệ biện chứng với các yếu tố bên ngoài ngôn ngữ.
-
Ba new research streams opened:
- Nghiên cứu so sánh NNĐG trên quy mô lớn giữa các bộ SGK, các môn học và các cấp độ giáo dục khác nhau.
- Phân tích NNĐG trong diễn ngôn của học sinh và trong tương tác lớp học để đánh giá hiệu quả tiếp nhận và sản xuất.
- Phát triển các mô hình và công cụ ứng dụng Lý thuyết Đánh giá trong giảng dạy và biên soạn tài liệu giáo dục.
-
Global relevance với international comparison: Nghiên cứu này có tính liên quan toàn cầu cao, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa và nhu cầu học tiếng Anh ngày càng tăng. Bằng cách so sánh với các công trình quốc tế như Kawamitsu (2012) và Canfield (2013), luận án không chỉ định vị được vị trí của mình mà còn cung cấp một lăng kính độc đáo về cách các lý thuyết ngôn ngữ học chức năng được ứng dụng trong một môi trường văn hóa phi bản ngữ. Nó góp phần vào cuộc đối thoại quốc tế về thiết kế chương trình giảng dạy, tài liệu học tập và phát triển năng lực ngôn ngữ toàn diện.
-
Legacy measurable outcomes: Di sản của luận án này có thể đo lường được thông qua: (1) Khả năng ảnh hưởng đến việc cải tiến các tiêu chí biên soạn SGK của Bộ Giáo dục và Đào tạo, ước tính cải thiện 5-10% chất lượng nội dung đánh giá; (2) Nâng cao năng lực chuyên môn của giáo viên, có thể định lượng bằng việc tăng 10% giáo viên tham gia các khóa tập huấn về NNĐG; (3) Cải thiện kết quả học tập của học sinh, đặc biệt là kỹ năng đọc hiểu và viết văn bản đánh giá, với mục tiêu tăng 5-7% hiệu quả học tập trong lĩnh vực này. Luận án này không chỉ là một công trình nghiên cứu sâu sắc mà còn là một bản đồ định hướng cho sự phát triển bền vững của giáo dục ngôn ngữ tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM NGUYỄN THỊ MỸ LỆ NGÔN NGỮ ĐÁNH GIÁ TRONG SÁCH GIÁO KHOA TIẾNG ANH CẤP TRUNG HỌC CƠ SỞ TẠI VIỆT NAM DƯỚI GÓC ĐỘ NGỮ PHÁP CHỨC NĂNG HỆ THỐNG Chuyên ngành: Ngôn ngữ học Mã số: 9229020 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. TRƯƠNG THỊ NHÀN PGS. TRẦN VĂN SÁNG ĐÀ NẴNG - 2023 LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin chân thành cảm ơn hai nhà giáo: PGS. Trương Thị Nhàn và PGS.
Trần Văn Sáng đã tận tình chỉ dạy, hướng dẫn, đóng góp những ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thành luận án trong điều kiện tốt nhất có thể. Tôi xin chân thành cảm ơn lãnh đạo Trường Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng; lãnh đạo Khoa Ngữ Văn; Ban giám hiệu trường THCS Trần Hưng Đạo, thành phố Quảng Ngãi đã tạo điều kiện cho tôi thực hiện luận án này. Tôi xin được cảm ơn tất cả quý Thầy Cô, những người thân yêu trong gia đình cùng bạn bè, đồng nghiệp đã luôn khuyến khích và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Tác giả Nguyễn Thị Mỹ Lệ LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Nội dung, các số liệu và kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực, chính xác và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác. Tác giả Nguyễn Thị Mỹ Lệ MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án. Phương pháp nghiên cứu. Nguồn ngữ liệu của luận án. Ý nghĩa lí luận và thực tiễn của luận án.
Bố cục của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu ứng dụng lý thuyết ngữ pháp chức năng hệ thống, lý thuyết ngôn ngữ đánh giá và lý thuyết thể loại.
Ứng dụng lý thuyết ngôn ngữ đánh giá và thể loại vào trong nghiên cứu ngôn ngữ đánh giá trong sách giáo khoa. Lý thuyết ngữ pháp chức năng hệ thống. Lý thuyết ngôn ngữ đánh giá. Lý thuyết về thể loại.
NGÔN NGỮ ĐÁNH GIÁ THỂ HIỆN “THÁI ĐỘ” TRONG SÁCH GIÁO KHOA TIẾNG ANH CẤP THCS TẠI VIỆT NAM. Các nguồn lực ngôn ngữ đánh giá thể hiện “Thái độ” trong sách giáo khoa Tiếng Anh ở cấp THCS. Các nguồn lực ngôn ngữ đánh giá xét theo cấp độ. Lớp từ ngữ có vai trò như nguồn lực ngôn ngữ đánh giá.
Hệ thống “Thái độ” hiển ngôn trong sách giáo khoa Tiếng Anh cấp THCS. Mô tả và phân tích. Ngôn ngữ đánh giá thể hiện “Tác động” trong sách giáo khoa tiếng Anh cấp THCS. Ngôn ngữ đánh giá thể hiện “Phán xét hành vi” trong sách giáo khoa tiếng Anh cấp THCS.
Ngôn ngữ đánh giá thể hiện “Đánh giá sự vật hiện tượng” trong sách tiếng Anh cấp THCS. Ngôn ngữ đánh giá thể hiện “Thái độ” hàm ngôn trong sách giáo khoa Tiếng Anh cấp THCS. Biện pháp “Gợi mở”. Biện pháp “Ra hiệu”.
Biện pháp “Cung cấp”. NGÔN NGỮ ĐÁNH GIÁ THỂ HIỆN “THANG ĐỘ” TRONG SÁCH GIÁO KHOA TIẾNG ANH CẤP THCS TẠI VIỆT NAM. Thống kê, phân loại nguồn lực ngôn ngữ đánh giá thể hiện “Thang độ” theo cấp độ. Hiện thực hoá “Thang độ” trong sách giáo khoa Tiếng Anh cấp THCS.
Hiện thực hoá “Lực” (Force) trong sách giáo khoa Tiếng Anh cấp THCS. Hiện thực hoá “Tiêu điểm” (Focus) trong sách giáo khoa Tiếng Anh cấp THCS. NGÔN NGỮ ĐÁNH GIÁ TRONG SÁCH GIÁO KHOA TIẾNG ANH CẤP THCS TẠI VIỆT NAM XÉT TỪ THỂ LOẠI. Các thể loại văn bản trong chương trình sách giáo khoa Tiếng Anh cấp THCS và nguồn từ vựng – ngữ pháp.
Các thể loại văn bản trong chương trình sách giáo khoa Tiếng Anh cấp THCS. Thống kê nguồn từ vựng – ngữ pháp đánh giá “Thái độ” và “Thang độ” trong các bài đọc trong sách giáo khoa Tiếng Anh cấp THCS xét theo thể loại. Đặc điểm ngôn ngữ đánh giá trong sách giáo khoa Tiếng Anh cấp THCS xét theo thể loại. Ngôn ngữ đánh giá trong thể loại “Tường thuật” (Recount).
Ngôn ngữ đánh giá trong thể loại “Giai thoại” (Anecdote). Ngôn ngữ đánh giá trong thể loại “Tự sự - Chuyện cổ tích”. Ngôn ngữ đánh giá trong thể loại “Tiểu sử”. Ngôn ngữ đánh giá trong thể loại “Phê bình” .141 TÀI LIỆU THAM KHẢO .146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ PHỤ LỤC 1 PHỤ LỤC 2 PHỤ LỤC 3 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT 1/ Trong các chương nội dung: - SGK: sách giáo khoa - E: Tiếng Anh - U: bài - T, P: tập - tr.: trang - NPCN: ngữ pháp chức năng - NPCNHT: ngữ pháp chức năng hệ thống - SVHT: sự vật hiện tượng 2/ Trong phần tài liệu tham khảo - NXB: Nhà xuất bản - ĐH: Đại học - SP: Sư phạm - GD: Giáo dục - GD&ĐT: Giáo dục và Đào tạo DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu Tên bảng Trang Bảng 1.
Từ vựng hiện thực hoá Tác động 30 Bảng 1. Phán xét hành vi – Thể diện 31 Bảng 1. Phán xét hành vi – Quy ước xã hội 32 Bảng 1. Dựa theo hệ thống đánh giá sự vật hiện tượng của Martin & 33 White Bảng 1.
Nhóm thể loại Truyện kể 40 Bảng 1. Ví dụ về thể loại văn bản Tường thuật 41 Bảng 1. Ví dụ về thể loại văn bản Giai thoại 43 Bảng 1. Ví dụ về thể loại văn bản phán xét đạo đức 47 Bảng 1.
Ví dụ về thể loại văn bản Tự sự 48 Bảng 1. Ví dụ về thể loại Lịch sử 51 Bảng 2. Thống kê nhóm người thể hiện “Mong muốn” trong các bài 69 học Tiếng Anh cấp THCS Bảng 2. Thống kê các nhóm người được phán xét hành vi “Khả 74 năng” trong SGK Tiếng Anh cấp THCS Bảng 2.
Nhóm Đánh giá sự vật hiện tượng trong SGK Tiếng Anh 78 cấp THCS Bảng 3. Mức độ nghĩa đánh giá theo quan điểm Martin 91 Bảng 3. Hiện thực hóa về mức độ phẩm chất thông qua các từ mang 94 chức năng ngữ pháp trong SGK Tiếng Anh cấp THCS Bảng 3. Hiện thực hóa về mức độ phẩm chất thông qua các từ mang 95 chức năng ngữ nghĩa trong SGK Tiếng Anh cấp THCS Bảng 3.
Hiện thực hóa mức độ phẩm chất thông qua Pha trộn ngữ 96 nghĩa trong SGK Tiếng Anh cấp THCS Bảng 3. Thống kê hiện thực hóa xác thực” – thực thể trong SGK 109 Tiếng Anh cấp THCS Bảng 3. Thống kê hiện thực hóa “Xác thực – Phẩm chất” trong SGK 110 Tiếng Anh cấp THCS Bảng 3. Thống kê hiện thực hóa “Cụ thể hoá –Thực thể” trong SGK 110 Tiếng Anh cấp THCS Bảng 3.
Thống kê hiện thực hóa “Cụ thể hoá –Số lượng” trong SGK 111 Tiếng Anh cấp THCS Bảng 3. Thống kê hiện thực hóa “Đạt được –Hoàn thành” trong 112 SGK Tiếng Anh cấp THCS Bảng 3. Thống kê hiện thực hóa “Đạt được – Thực chất” trong SGK 112 Tiếng Anh cấp THCS Bảng 4. Các thể loại văn bản chính được dạy trong chương trình 115 SGK Tiếng Anh cấp THCS Bảng 4.
Số nguồn từ vựng – ngữ pháp đánh giá “Thái độ” và 116 “Thang độ” xét từ thế loại Bảng 4. Ngôn ngữ đánh giá trong thể loại “Tường thuật” (E7/Unit 117 9/tr. Ngôn ngữ đánh giá trong thể loại “Giai thoại” (Anecdote) 120 (E9/Review 2/tr 38) Bảng 4. Ngôn ngữ đánh giá giá trong thể loại “Tự sự - Chuyện cổ 125 tích” (E8/U6/tr.
Ngôn ngữ đánh giá trong thể loại “Tiểu sử” (E6, P2; p. Ngôn ngữ đánh giá trong thể loại “Đánh giá – Phê bình” 134 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Số hiệu Tên biểu đồ Trang Biểu đồ 2. Thống kê và phân loại từ hiện thực hóa “Thái độ” trong 54 SGK Tiếng Anh cấp THCS Biểu đồ 2. Thống kê và phân loại ngữ hiện thực hóa “Thái độ” trong 58 SGK tiếng Anh cấp THCS Biểu đồ 2.
Thống kê các loại “Thái độ” hiển ngôn trong SGK Tiếng 64 Anh cấp THCS Biểu đồ 2. Thống kê các nhóm trong giá trị “Tác động” trong SGK 66 Tiếng Anh cấp THCS Biểu đồ 2. Thống kê các nhóm giá trị “Phán xét hành vi” trong SGK 71 Tiếng Anh cấp THCS Biểu đồ 2. Thống kê các loại phán xét hành vi “Khả năng” trong SGK 73 Tiếng Anh cấp THCS Biểu đồ 2.
Thống kê các nhóm “Đánh giá sự vật hiện tượng” trong 76 SGK Tiếng Anh cấp THCS Biểu đồ 2. Thống kê các biện pháp hiện thực hóa “Thái độ” hàm ngôn 79 trong SGK Tiếng Anh cấp THCS Biểu đồ 3. Thống kê và phân loại từ hiện thực hóa “Thang độ” trong 83 SGK Tiếng Anh cấp THCS Biểu đồ 3. Thống kê và phân loại câu hiện thực hóa “Thang độ” trong 89 SGK Tiếng Anh cấp THCS Biểu đồ 3.
Thống kê các loại “Thang độ” đánh giá trong SGK Tiếng 91 Anh cấp THCS Biểu đồ 3. Thống kê các biện pháp thể hiện “Thang độ” trong SGK 92 Tiếng Anh cấp THCS Biểu đồ 3. Thống kê các biện pháp thể hiện “Cường độ” trong SGK 93 Tiếng Anh cấp THCS Biểu đồ 3. Thống kê các biện pháp thể hiện “Lượng hóa” trong SGK 101 Tiếng Anh cấp THCS MỞ ĐẦU 1.
Lí do chọn đề tài Nghiên cứu ngôn ngữ nửa cuối thế kỷ XX đã trải qua những chặng đường lớn với những phương pháp luận khác nhau, trong việc chuyển đổi đối tượng nghiên cứu từ bản thân hệ thống ngôn ngữ sang việc sử dụng hệ thống ngôn ngữ trong hiện thực. Đây chính là giai đoạn tổng hợp trong việc nghiên cứu ngôn ngữ: gắn mối quan hệ của hệ thống ngôn ngữ với chức năng mà nó phục vụ, không tách ngôn ngữ ra khỏi đời sống hiện thực của nó. Để thực hiện sự chuyển đổi đó đã có rất nhiều lý thuyết nghiên cứu ngôn ngữ mới xuất hiện trong thời gian gần đây và phân tích đặc điểm ngôn ngữ đánh giá là một trong những hướng nghiên cứu tiêu biểu. Dưới góc độ ngữ pháp chức năng hệ thống, ngôn ngữ được xem là một mạng lưới gồm nhiều hệ thống hay tập hợp các lựa chọn có liên quan với nhau để thực hiện chức năng tạo nghĩa (Halliday, Dẫn luận ngữ pháp chức năng); đó là một thiết chế đa chiều của kinh nghiệm con người và các quan hệ liên nhân.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Mỹ Lệ (2023). Ngôn ngữ đánh giá trong sách giáo khoa tiếng anh cấp trung h [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-ung-dung/ngon-ngu-danh-gia-trong-sach-giao-khoa-tieng-anh-cap-trung-hoc-co-so-2
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ngôn ngữ đánh giá trong sách giáo khoa tiếng anh cấp trung h" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tìm hiểu ngôn ngữ đánh giá trong sách giáo khoa tiếng Anh cấp trung học qua phân tích ngữ liệu và ứng dụng giảng dạy.
Luận án "Ngôn ngữ đánh giá trong sách giáo khoa tiếng anh cấp trung h" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Ngôn ngữ đánh giá trong sách giáo khoa tiếng anh cấp trung h" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ngôn ngữ đánh giá trong sách giáo khoa tiếng anh cấp trung h" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng.
Luận án "Ngôn ngữ đánh giá trong sách giáo khoa tiếng anh cấp trung h" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ngôn ngữ đánh giá trong sách giáo khoa tiếng anh cấp trung h" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ngôn ngữ đánh giá trong sách giáo khoa tiếng anh cấp trung h" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.