Luận án tiến sĩ về hành động phàn nàn trong tiếng Việt và Nhật
请求过多已被限流,请两分钟后再试。每小时限制60次,正常使用足够。请访问 https://chat19.aichatos.xyz 获取更多信息。
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
221
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hành động phàn nàn: Nghiên cứu tiếng Việt, tiếng Nhật
- Số trang:
- 221 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học
- Tác giả:
- Dương Quỳnh Nga
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hành động phàn nàn Nghiên cứu tiếng Việt tiếng Nhật
Hành động phàn nàn là một hiện tượng giao tiếp phổ biến. Nó xuất hiện trong nhiều môi trường khác nhau, giữa các đối tượng giao tiếp đa dạng. Bản chất hành động này mang tính đe dọa thể diện của người nghe. Luận án tiến sĩ này tập trung nghiên cứu hành động phàn nàn trong tiếng Việt và tiếng Nhật. Mục tiêu chính là khảo sát các biểu thức ngôn hành được sử dụng. Phân tích này tìm kiếm những nét tương đồng và khác biệt trong cách thức biểu đạt sự bất mãn. Luận án hướng đến giải thích các phát hiện bằng khía cạnh văn hóa. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực ngôn ngữ học so sánh và ngữ dụng học. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về cách thức con người biểu đạt sự không hài lòng qua ngôn ngữ. Nó khám phá sâu hơn về speech act "phàn nàn". Sự hiểu biết về hành vi ngôn ngữ này giúp cải thiện giao tiếp liên văn hóa.
1.1. Định nghĩa và bản chất hành động phàn nàn
Hành động phàn nàn được định nghĩa là sự biểu đạt cảm xúc tiêu cực. Nó thể hiện sự không hài lòng hoặc sự bất mãn đối với một tình huống, một hành vi, hoặc một đối tượng cụ thể. Bản chất của hành động này thường mang tính đe dọa thể diện (face-threatening act) của người nghe hoặc của bên liên quan. Trong giao tiếp hàng ngày, hành vi phàn nàn xuất hiện phổ biến. Nó có thể là một lời trách móc nhẹ nhàng, một khiếu nại chính thức, hoặc một biểu đạt bất mãn sâu sắc. Nhận diện đúng bản chất này giúp hiểu rõ hơn về các chiến lược ngôn ngữ được sử dụng để giảm thiểu rủi ro cho thể diện. Điều này cực kỳ quan trọng trong ngôn ngữ học, đặc biệt trong ngữ dụng học.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu ngôn ngữ học so sánh
Luận án tiến hành nghiên cứu ngôn ngữ học so sánh. Nó tập trung vào hành động phàn nàn trong tiếng Việt và tiếng Nhật. Mục tiêu chính là nhận diện các điểm tương đồng. Đồng thời, tìm ra những khác biệt trong biểu đạt phàn nàn. Phân tích này vượt ra ngoài cấu trúc ngôn ngữ. Nó đi sâu vào các khía cạnh văn hóa. Nền tảng văn hóa hình thành cách thức con người khiếu nại. Sự so sánh hai ngôn ngữ cho phép hiểu sâu sắc hơn về hành vi ngôn ngữ. Nó cũng làm rõ tác động của văn hóa lên giao tiếp. Đây là một đóng góp lớn cho ngữ dụng học liên văn hóa. Nó giúp người học tiếng Việt và tiếng Nhật giao tiếp hiệu quả hơn.
1.3. Ngữ cảnh giao tiếp và hành vi ngôn ngữ
Hành động phàn nàn không tồn tại độc lập. Nó luôn gắn liền với ngữ cảnh giao tiếp cụ thể. Các môi trường khác nhau ảnh hưởng đến cách biểu đạt. Đối tượng giao tiếp cũng quyết định mức độ trực tiếp hay gián tiếp của lời phàn nàn. Luận án xem xét sự đa dạng của các ngữ cảnh. Nó phân tích hành vi ngôn ngữ trong từng trường hợp. Mục tiêu là làm rõ cách người Việt và người Nhật điều chỉnh lời trách móc. Sự điều chỉnh này nhằm duy trì mối quan hệ xã hội. Nó cũng tuân thủ các quy tắc lịch sự. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn thực tế về việc áp dụng speech act trong đời sống. Việc hiểu ngữ cảnh giúp làm sáng tỏ các lựa chọn ngôn ngữ.
II.Phân loại hành vi phàn nàn gián tiếp Tiếng Việt Nhật
Hành động phàn nàn thường được thực hiện một cách gián tiếp. Luận án đã phân loại các hành động có thể gián tiếp biểu đạt phàn nàn. Sự phân loại này dựa trên phân tích phát ngôn tiếng Việt và tiếng Nhật. Có bốn nhóm chính được xác định. Đó là điều khiển, biểu cảm, tái hiện và cam kết. Mỗi nhóm đại diện cho một chiến lược giao tiếp khác nhau. Chúng giúp người nói tránh đối đầu trực diện. Việc này bảo vệ thể diện của cả hai bên. Sự phân loại này hữu ích cho ngữ dụng học. Nó làm rõ các cơ chế biểu đạt sự bất mãn một cách tế nhị.
2.1. Các nhóm hành động gián tiếp biểu đạt bất mãn
Luận án xác định bốn nhóm hành động gián tiếp để phàn nàn. Nhóm "điều khiển" bao gồm các phát ngôn nhằm tác động đến hành vi của đối phương. Chúng thường mang ý răn đe hoặc yêu cầu thay đổi. Nhóm "biểu cảm" thể hiện trực tiếp cảm xúc tiêu cực. Đó có thể là sự thất vọng, tức giận, hoặc buồn bã. Nhóm "tái hiện" là việc nhắc lại một sự kiện hoặc tình huống không mong muốn. Điều này nhằm gợi ý về vấn đề đang tồn tại. Cuối cùng, nhóm "cam kết" liên quan đến việc đặt ra các điều kiện. Hoặc nó chỉ ra hậu quả nếu vấn đề không được giải quyết. Các nhóm này thể hiện sự phức tạp của hành vi ngôn ngữ. Chúng cho thấy sự tinh tế trong việc biểu đạt bất mãn, trách móc.
2.2. Phân tích sâu hành vi phàn nàn thông qua ngữ dụng học
Ngữ dụng học cung cấp khuôn khổ để phân tích sâu các hành vi phàn nàn gián tiếp. Việc phân loại bốn nhóm hành động giúp hiểu rõ hơn. Người nói sử dụng các chiến lược này để truyền đạt thông điệp. Họ vẫn duy trì mối quan hệ xã hội. Phân tích ngữ dụng học xem xét ý định thực sự của người nói. Nó cũng xem xét cách người nghe diễn giải thông điệp. Trong tiếng Việt và tiếng Nhật, ngữ cảnh đóng vai trò quyết định. Nó ảnh hưởng đến việc lựa chọn chiến lược gián tiếp. Sự lựa chọn này nhằm tối ưu hóa hiệu quả giao tiếp. Nó đồng thời giảm thiểu rủi ro cho thể diện. Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của ngữ cảnh trong việc hiểu speech act.
III.Dấu hiệu ngôn hành phàn nàn So sánh Việt và Nhật
Hành động phàn nàn không có động từ ngôn hành cụ thể. Điều này có nghĩa là không có một từ đơn lẻ nào trực tiếp biểu thị hành động "phàn nàn". Tuy nhiên, luận án đã nhận diện các từ ngữ chuyên dụng. Chúng giúp xác định lời phàn nàn trong cả tiếng Việt và tiếng Nhật. Các dấu hiệu này thường mang tính tình thái. Chúng thể hiện thái độ, cảm xúc của người nói. Sự khác biệt trong cấu trúc ngôn ngữ ảnh hưởng đến việc sử dụng các dấu hiệu. Tiếng Việt sử dụng nhiều yếu tố tình thái. Tiếng Nhật dựa vào hệ thống trợ từ phong phú. Việc nhận diện các dấu hiệu này quan trọng. Nó giúp hiểu cách biểu đạt bất mãn trong hai ngôn ngữ.
3.1. Từ ngữ chuyên dụng nhận diện phàn nàn trong tiếng Việt
Người Việt thường sử dụng nhiều yếu tố tình thái khi phàn nàn. Các vị từ tình thái đóng vai trò quan trọng. Ví dụ: "đáng lẽ", "nên", "phải chi". Vị từ tình thái tính cũng được dùng. Ví dụ: "khó chịu", "bực mình". Tiểu từ tình thái cuối câu cũng rất phổ biến. Đó là các từ như "nhỉ", "đấy", "chứ", "à". Quán ngữ tình thái như "thật tình mà nói", "tưởng gì" cũng góp phần. Thán từ như "ôi", "trời ơi" biểu thị cảm xúc mạnh. Những từ ngữ này giúp người nói biểu đạt sự không hài lòng. Chúng đồng thời duy trì một mức độ lịch sự nhất định. Việc sử dụng các phương tiện này cho thấy thói quen ngôn ngữ của người Việt. Nó thể hiện tính tình thái rõ nét trong nói năng.
3.2. Biểu hiện phàn nàn qua trợ từ tiếng Nhật
Tiếng Nhật là ngôn ngữ đa âm tiết, chắp dính. Nó biểu hiện ý nghĩa ngữ pháp và ngữ dụng rất chi tiết. Điều này đạt được thông qua việc sử dụng trợ từ. Khi phàn nàn, người Nhật sử dụng đa dạng các loại trợ từ. Trợ từ kết thúc (終助詞) như "ne", "yo", "ka na" truyền tải sắc thái cảm xúc. Trợ từ quan hệ (係助詞) và trợ từ cách (格助詞) cũng tham gia vào cấu trúc phàn nàn. Trợ từ nối (接続助詞) giúp liên kết các ý. Các từ chỉ xuất (指示語) và từ ngữ mang nghĩa tiêu cực (否定的な意味を表す言葉) cũng được dùng. Chúng góp phần thể hiện sự bất mãn một cách gián tiếp. Việc sử dụng các trợ từ này giúp người Nhật tránh đối đầu. Nó cho phép họ biểu đạt suy nghĩ, cảm xúc một cách lịch sự, tế nhị.
IV.Chiến lược lịch sự Phàn nàn trong văn hóa Việt Nhật
Hành động phàn nàn tiềm ẩn rủi ro đe dọa thể diện. Do đó, chiến lược lịch sự là yếu tố then chốt trong giao tiếp. Luận án so sánh cách người Việt và người Nhật duy trì lịch sự khi phàn nàn. Mỗi nền văn hóa có cách tiếp cận riêng biệt. Người Việt thường chú trọng vào từ xưng hô và đa dạng hóa phương tiện ngôn ngữ. Người Nhật lại tập trung vào việc sử dụng trợ từ và tránh đối đầu. Các chiến lược này phản ánh sâu sắc giá trị văn hóa. Nó cũng thể hiện cách mỗi xã hội định hình giao tiếp. Hiểu rõ các chiến lược này giúp cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp liên văn hóa.
4.1. Sử dụng ngôn ngữ lịch sự trong phàn nàn của người Việt
Để đảm bảo tính lịch sự trong giao tiếp, người Việt áp dụng nhiều biện pháp. Họ lựa chọn từ xưng hô phù hợp. Ví dụ, việc dùng "anh/chị", "cô/chú" với người lớn tuổi. Hoặc dùng "em" với người nhỏ tuổi hơn. Điều này thể hiện sự tôn trọng và duy trì quan hệ. Người Việt cũng sử dụng nhiều phương tiện ngôn ngữ. Đó là các tiểu từ tình thái, quán ngữ, hoặc các cách nói giảm nói tránh. Chúng làm mềm hóa lời phàn nàn. Việc này giúp tạo ra môi trường giao tiếp thoải mái, dễ chịu. Những phương tiện này được xem là cách thức hiệu quả để thể hiện tính lịch sự. Chúng giúp người nghe tiếp nhận lời phàn nàn dễ dàng hơn. Đồng thời, nó giảm thiểu nguy cơ mâu thuẫn.
4.2. Tránh đối đầu Lịch sự trong hành động phàn nàn tiếng Nhật
Xã hội Nhật Bản đặt nặng tình cảm và thái độ của người đối thoại. Khi phàn nàn, người Nhật thường có xu hướng tránh đối đầu trực diện. Họ sử dụng các trợ từ tương ứng với các chức năng khác nhau. Điều này rất quan trọng. Ví dụ, các trợ từ kết thúc câu làm giảm tính khẳng định. Nó biến câu nói trở nên mềm mại hơn. Người Nhật thường sử dụng nhiều hình thức ngôn ngữ gián tiếp. Hoặc họ sử dụng cách nói ẩn ý. Mục đích là để thể hiện suy nghĩ, cảm xúc. Việc này được thực hiện một cách lịch sự, tế nhị. Nó không gây tổn thương cho người nghe. Các chiến lược này phản ánh giá trị văn hóa Nhật Bản. Nền văn hóa này coi trọng sự hòa hợp và duy trì mối quan hệ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (221 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án "Hành động phàn nàn trong tiếng Việt và tiếng Nhật" của nghiên cứu sinh Dương Quỳnh Nga đại diện cho một nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực ngữ dụng học đối chiếu, tập trung vào một trong những hành động ngôn ngữ phức tạp và mang tính đe dọa thể diện cao trong giao tiếp liên văn hóa. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu này nằm trong sự phát triển mạnh mẽ của ngữ dụng học tại Việt Nam kể từ cuối những năm 1980, đặc biệt là việc ứng dụng lí thuyết hành động ngôn ngữ để mô tả các đặc điểm văn hóa và phong cách nói năng của người Việt. Tính tiên phong của luận án thể hiện ở việc nó vượt ra ngoài khuôn khổ nghiên cứu đơn ngữ hoặc đối chiếu hạn chế để cung cấp một phân tích toàn diện, có hệ thống về hành động phàn nàn giữa hai ngôn ngữ thuộc loại hình khác biệt – tiếng Việt (ngôn ngữ đơn lập) và tiếng Nhật (ngôn ngữ chắp dính).
Research Gap SPECIFIC với citations từ literature: Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về hành động ngôn ngữ nói chung và hành động phàn nàn nói riêng trên thế giới và tại Việt Nam (Austin, 1962; Searle, 1969; Đỗ Hữu Châu, 2003; Nguyễn Đức Dân, 1998), nghiên cứu sinh đã chỉ ra một khoảng trống đáng kể trong tài liệu khoa học hiện có: "chưa có công trình nào nghiên cứu so sánh, đối chiếu để tìm ra những sự tương đồng và khác biệt trong trong tư duy và văn hóa của hai nước Việt Nam và Nhật Bản, hay nghiên cứu một cách cụ thể và hệ thống về các đặc điểm ngôn ngữ của hành động phàn nàn trong tiếng Việt và tiếng Nhật." Điều này đặc biệt quan trọng khi xét đến bản chất "đe dọa thể diện" của hành động phàn nàn, vốn được Brown và Levinson (1987) khái niệm hóa như là những hành vi đe dọa thể diện dương tính của người nghe khi thể hiện đánh giá tiêu cực. Các nghiên cứu trước đây ở Nhật Bản thường so sánh với các ngôn ngữ khác (ví dụ: Hajikano, Kumatoridani & Fujimori, 1996 so sánh với tiếng Anh, Trung Quốc, Indonesia, Thái Lan; Lee Sun Hee, 2006 so sánh với tiếng Hàn), hoặc tại Việt Nam chỉ tập trung chuyên sâu vào tiếng Việt (Lại Thị Minh Đức, 2001; Nguyễn Thu Hạnh, 2022). Khoảng trống này thể hiện nhu cầu cấp thiết về một nghiên cứu đối chiếu sâu sắc, hệ thống, liên ngành giữa ngôn ngữ và văn hóa để làm rõ cơ chế biểu đạt và tiếp nhận hành động phàn nàn trong bối cảnh văn hóa Việt Nam và Nhật Bản.
Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể): Dựa trên mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu được trình bày trong luận án, các câu hỏi nghiên cứu chính (RQ) và giả thuyết (H) có thể được khái quát như sau: RQ1: Những đặc điểm ngôn hành và chiến lược giao tiếp khi thực hiện hành động phàn nàn trong tiếng Việt là gì? RQ2: Những đặc điểm ngôn hành và chiến lược giao tiếp khi thực hiện hành động phàn nàn trong tiếng Nhật là gì? RQ3: Những điểm tương đồng và khác biệt trong các dấu hiệu ngôn hành và chiến lược giao tiếp của hành động phàn nàn giữa tiếng Việt và tiếng Nhật là gì? RQ4: Các khía cạnh văn hóa đặc trưng của Việt Nam và Nhật Bản ảnh hưởng như thế nào đến cách thức biểu đạt và tiếp nhận hành động phàn nàn? RQ5: Dựa trên những phát hiện đối chiếu, những giải pháp nào có thể đề xuất để cải thiện việc sử dụng hành động phàn nàn và giảng dạy ngoại ngữ?
Hypotheses (dựa trên các phân tích sơ bộ và kỳ vọng): H1: Hành động phàn nàn trong cả tiếng Việt và tiếng Nhật sẽ thường được thực hiện thông qua các biểu thức ngôn hành nguyên cấp/gián tiếp hơn là tường minh, nhằm giảm thiểu tính đe dọa thể diện. H2: Người Nhật sẽ có xu hướng sử dụng các chiến lược gián tiếp và yếu tố ngôn ngữ tế nhị (ví dụ: trợ từ) nhiều hơn người Việt khi phàn nàn, phản ánh văn hóa "giữ chữ hòa" (wa) và tránh đối đầu. H3: Người Việt sẽ có xu hướng sử dụng các yếu tố tình thái và từ xưng hô linh hoạt để thể hiện lịch sự và giảm thiểu tính đe dọa, phản ánh thói quen giao tiếp trọng tình cảm. H4: Những điểm khác biệt trong việc sử dụng hành động phàn nàn sẽ liên quan trực tiếp đến các giá trị văn hóa cốt lõi và quan hệ liên nhân (thân-sơ, vai vế) trong mỗi xã hội.
Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án được xây dựng trên nền tảng vững chắc của Lí thuyết hành động ngôn ngữ (Austin, 1962; Searle, 1969) như là cốt lõi để phân tích ý nghĩa ở lời (illocutionary meaning) và hiệu lực ngôn trung (illocutionary force) của các phát ngôn. Cụ thể, nghiên cứu sử dụng các tiêu chí phân loại hành động ở lời của J. Searle (1969), bao gồm Đích ở lời, Hướng khớp ghép giữa từ ngữ và thực tại, Trạng thái tâm lí, và Nội dung mệnh đề, để xác định và phân loại các hành động phàn nàn. Ngoài ra, Lí thuyết về phép lịch sự (Brown & Levinson, 1987) đóng vai trò quan trọng trong việc lý giải cách thức người nói điều chỉnh chiến lược phàn nàn để giảm thiểu hành vi đe dọa thể diện (Face-Threatening Acts - FTAs) và duy trì mối quan hệ giao tiếp. Khía cạnh văn hóa được diễn giải thông qua Lí thuyết về nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ và các khái niệm về văn hóa giao tiếp, bao gồm sự khác biệt giữa các nền văn hóa đồng đẳng (collectivist cultures) và cá nhân (individualistic cultures), mặc dù văn bản gốc không trực tiếp gọi tên, nhưng ý nghĩa "xã hội có nền văn hóa đặc trưng đặt tình cảm và thái độ của người đối thoại lên hàng đầu như Nhật Bản" gợi ý về điều này. Wierzbicka (1987) với phân loại 270 động từ nói năng cũng được tham chiếu để đặt hành động phàn nàn vào nhóm cùng với trách mắng, phê phán, và than phiền.
Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án mang lại những đóng góp đột phá với tiềm năng tác động lớn:
- Phân loại toàn diện hành động phàn nàn gián tiếp: Luận án đã phân loại các hành động gián tiếp thực hiện HĐPN thành 4 nhóm chính (điều khiển, biểu cảm, tái hiện, cam kết) dựa trên tiêu chí của J. Searle. Đây là một đóng góp cụ thể, mở rộng khuôn khổ lý thuyết về HĐPN gián tiếp, vốn là một lĩnh vực phức tạp do bản chất hàm ẩn. Việc này giúp các nhà nghiên cứu sau có một khung phân tích rõ ràng hơn.
- Nhận diện dấu hiệu ngôn hành chuyên dụng: Xác định các từ ngữ chuyên dụng (IFIDs) cho HĐPN, vốn không có động từ ngôn hành rõ ràng. Cụ thể, trong tiếng Việt bao gồm các vị từ tình thái, tiểu từ tình thái cuối câu, quán ngữ tình thái, thán từ; trong tiếng Nhật là các trợ từ (終助詞, 係助詞, 格助詞, 接続助詞), từ chỉ xuất (指示語), và từ ngữ mang nghĩa tiêu cực (否定的な意味を表す言葉). Sự nhận diện này cung cấp công cụ phân tích sắc bén cho ngữ dụng học và giảng dạy ngôn ngữ.
- Lý giải văn hóa sâu sắc: Luận án diễn giải sự khác biệt trong HĐPN thông qua các khía cạnh văn hóa cụ thể: người Việt sử dụng nhiều yếu tố tình thái và từ xưng hô phù hợp để đảm bảo lịch sự, tạo môi trường giao tiếp thoải mái; người Nhật tránh đối đầu và sử dụng đa dạng trợ từ để thể hiện suy nghĩ/cảm xúc một cách lịch sự, tế nhị mà không gây tổn thương. Sự liên hệ này nâng cao hiểu biết về văn hóa giao tiếp liên quốc gia.
- Thúc đẩy nghiên cứu đối chiếu và ứng dụng giáo dục: Nghiên cứu này không chỉ "góp phần thúc đẩy sự phát triển của việc nghiên cứu ngữ dụng học của hai ngôn ngữ thuộc các loại hình khác nhau" mà còn "thúc đẩy sự phát triển việc nghiên cứu hai nền văn hóa của Việt Nam và Nhật Bản." Tiềm năng ứng dụng trong giảng dạy ngoại ngữ (tiếng Việt cho người Nhật và tiếng Nhật cho người Việt) được dự báo sẽ cải thiện đáng kể năng lực giao tiếp liên văn hóa cho hàng ngàn sinh viên và người học, giảm thiểu hiểu lầm và tăng cường hiệu quả giao tiếp. Luận án "mong muốn góp phần thúc đẩy sự phát triển việc nghiên cứu ngữ dụng học của hai ngôn ngữ thuộc các loại hình khác nhau, mang lại những ứng dụng thiết thực trong dạy và học tiếng Việt cho người Nhật Bản và tiếng Nhật cho người Việt Nam."
Scope (sample size, timeframe) và significance: Luận án khảo sát tổng cộng 1728 biểu thức ngôn ngữ chứa hành động phàn nàn, thu thập từ các tác phẩm tự sự của Việt Nam (Tuyển tập truyện ngắn của Vũ Trọng Phụng, Nam Cao, Ma Văn Kháng) và Nhật Bản (Tuyển tập truyện ngắn của Naoki Hyakuta và Natsume Soseki). Việc lựa chọn các nhà văn hiện thực có "giọng tính luôn luôn gắn liền với đời sống sinh hoạt xã hội" đảm bảo ngữ liệu phản ánh chân thực các phương thức của hành động phàn nàn và các dấu hiệu ngôn ngữ của chúng. Mặc dù không có timeframe cụ thể cho việc thu thập dữ liệu (ngoại trừ năm xuất bản luận án là 2024), ngữ liệu từ các tác phẩm văn học mang tính thời đại và đa dạng về bối cảnh giao tiếp. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào HĐPN trong ngôn ngữ đối thoại nhân vật. Ý nghĩa của nghiên cứu nằm ở việc nó cung cấp "những cứ liệu minh chứng để làm rõ vai trò của hành động phàn nàn trong thực tế giao tiếp," đồng thời làm giàu nguồn tài liệu cho nghiên cứu ngôn ngữ - văn hóa, dịch thuật, và bảo tồn văn hóa dân tộc. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thiết thực cho việc nâng cao năng lực giao tiếp liên văn hóa, đặc biệt trong các bối cảnh giáo dục và nghề nghiệp.
Literature Review và Positioning
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Phần tổng quan lí thuyết của luận án cung cấp một cái nhìn sâu sắc về các dòng nghiên cứu chính trong ngữ dụng học và hành động ngôn ngữ. Austin (1962) được ghi nhận là người đặt nền móng với "Lí thuyết hành động ngôn ngữ" và phân loại thành ba cấp độ hành động: tạo ngôn, trung ngôn, và ở lời. Phát triển từ Austin, J. Searle (1969) đã hệ thống hóa lí thuyết này, nhấn mạnh sự tương hợp với các quy tắc sử dụng ngôn ngữ và phân loại hành động ở lời thành 5 phạm trù (Tái hiện, Điều khiển, Cam kết, Biểu cảm, Tuyên bố), trong đó hành động phàn nàn thuộc nhóm Biểu cảm. Các nhà nghiên cứu khác như O. Ducrot (1972), Brown và Levinson (1987), Wierzbicka (1987), Thomas (1995), Yule (1996) đã tiếp tục mở rộng và làm phong phú lí thuyết hành động ngôn ngữ, củng cố vị thế của nó như một trong những lí thuyết cơ bản nhất của ngữ dụng học.
Tại Việt Nam, lí thuyết hành động ngôn ngữ bắt đầu được giới thiệu từ cuối những năm 1980, với các công trình tiên phong của Đỗ Hữu Châu (1993, 2003) và Nguyễn Đức Dân (1998). Đỗ Hữu Châu đã "trình bày và phân tích các vấn đề cơ bản của lí thuyết ngữ dụng học trên toàn thế giới, đồng thời luận giải và làm rõ các vấn đề tương ứng trong ngữ dụng học tiếng Việt." Nguyễn Đức Dân đã "giới thiệu một số nội dung cơ bản của ngữ dụng học như đại cương ngữ dụng học, hành động ngôn ngữ, hội thoại và lí thuyết lập luận." Gần đây hơn, Nguyễn Thiện Giáp (2022) đã tổng hợp và phân tích sâu sắc các lí thuyết liên quan, bao gồm phân loại hành động ngôn từ và cách nhận diện hành động gián tiếp. Các nhà nghiên cứu Việt Nam khác như Cao Xuân Hạo [34], Đỗ Thị Kim Liên [56], Lê Đông [20], Nguyễn Văn Khang [53] cũng đã có những đóng góp đáng kể.
Đối với hành động phàn nàn, các nghiên cứu ở nước ngoài như Murphy & Neu (1996), Trosborg (1995), và Olshtain & Weinbach (1985) đã xác định hai chiến lược chính: trực tiếp và gián tiếp, và phân loại 5 thang độ nghiêm trọng của phàn nàn. Tại Nhật Bản, Hajikano, Kumatoridani và Fujimori (1996) là những người tiên phong, so sánh HĐPN của người Nhật với người nước ngoài học tiếng Nhật, kết luận rằng người nước ngoài thường dùng cách ám chỉ nhiều hơn. Guo Hekiran (2007) phân tích các yếu tố văn hóa và xã hội ảnh hưởng đến chiến lược phàn nàn, bao gồm mối quan hệ xã hội, giới tính, tuổi tác và mức độ bất mãn. Park Seung Won (2000) mở rộng nghiên cứu sang yếu tố phi lời (cử chỉ, điệu bộ) và lời mào đầu. Lee Sun Hee (2006) đối chiếu HĐPN giữa tiếng Nhật và tiếng Hàn, nhấn mạnh sự khác biệt văn hóa. Dong Hua Cui (2008) so sánh HĐPN và phản hồi giữa người Nhật và người Trung Quốc, cho thấy người Trung Quốc trực tiếp hơn trong khi người Nhật tránh đối đầu. Woo Saming (2017) so sánh HĐPN giữa người Nhật và người Thái, tập trung vào chiến lược giải quyết vấn đề. Prokopeva Mariia (2020) đối chiếu tiếng Nhật và tiếng Nga, nhấn mạnh xu hướng ám chỉ của người Nhật và trực tiếp của người Nga.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu về than phiền, trách móc, chê, phê phán của Lại Thị Minh Đức (2001), Đặng Thị Mai Hồng (2001), Nguyễn Thu Hạnh (2004, 2022), Vũ Minh An (2003), Nguyễn Thị Hoàng Yến (2006), Phan Thị Việt Anh (2009), Lê Thị Thúy Hà (2012), Phạm Văn Hạnh & Hoàng Thị Huệ (2014) và Đào Thị Thanh Huyền (2023) đã cung cấp nhiều góc nhìn về các hành vi ngôn ngữ cận kề với phàn nàn. Đặc biệt, Đào Thị Thanh Huyền (2023) đã bước đầu đưa ra các cơ sở nhận diện hành vi phàn nàn dựa trên tiêu chí của Austin và Searle, mặc dù "chưa trình bày rõ những dấu hiệu ngôn hành đặc trưng" hay "chưa tiến hành đi vào phân tích hướng lợi ích của người nói."
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Trong lĩnh vực nghiên cứu hành động ngôn ngữ, một trong những tranh luận chính xoay quanh việc phân loại hành động ở lời. Austin (1962) ban đầu phân loại thành 5 phạm trù (Phán xử, Hành xử, Cam kết, Trình bày, Ứng xử), trong đó phàn nàn được xếp vào nhóm "Ứng xử". Tuy nhiên, J. Searle (1969) sau đó đã chỉ ra rằng các nghiên cứu trước "đã không đặt ra những tiêu chí nhất định, dẫn đến kết quả phân loại có khi chồng chéo lên nhau." Searle đề xuất một hệ thống phân loại khác dựa trên 4 tiêu chí cơ bản (đích ở lời, hướng khớp ghép, trạng thái tâm lí, nội dung mệnh đề) và phân thành 5 phạm trù mới (Tái hiện, Điều khiển, Cam kết, Biểu cảm, Tuyên bố), xếp phàn nàn vào nhóm "Biểu cảm". Sự khác biệt này cho thấy các tiêu chí và khung lý thuyết để phân loại hành động ngôn ngữ vẫn là chủ đề thảo luận, ảnh hưởng đến cách một hành động cụ thể như phàn nàn được định vị và phân tích. Một tranh cãi khác là về việc nhận diện hành động phàn nàn, đặc biệt khi nó không có động từ ngôn hành rõ ràng. Nguyễn Thiện Giáp [27] chỉ ra rằng một phát ngôn như "Tách trà này nóng thật" không phải là phát ngôn ngôn hành theo nghĩa đen, nhưng lại có thể là hành động phàn nàn trong một ngữ cảnh nhất định. Tuy nhiên, Đào Thị Thanh Huyền (2023) trong nghiên cứu "Cơ sở giúp nhận diện hành vi ngôn ngữ phàn nàn trong giao tiếp tiếng Việt" đã cố gắng phân biệt HĐPN với các hành động cận kề như trách, chê, phê bình dựa trên các điều kiện của Austin và Searle, nhấn mạnh vai trò của ngữ cảnh và các dấu hiệu nhận biết. Sự phức tạp trong việc phân định ranh giới và nhận diện chính xác HĐPN, đặc biệt khi nó hàm ẩn, là một thách thức lớn trong ngữ dụng học.
Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án này được định vị như một công trình cầu nối và mở rộng các nghiên cứu hiện có. Nó không chỉ thừa kế và ứng dụng các lí thuyết nền tảng của Austin và Searle mà còn giải quyết một khoảng trống rõ rệt đã được xác định: sự thiếu vắng "công trình nào nghiên cứu so sánh, đối chiếu để tìm ra những sự tương đồng và khác biệt trong trong tư duy và văn hóa của hai nước Việt Nam và Nhật Bản, hay nghiên cứu một cách cụ thể và hệ thống về các đặc điểm ngôn ngữ của hành động phàn nàn trong tiếng Việt và tiếng Nhật." Điều này khác biệt so với các nghiên cứu đối chiếu trước đây thường tập trung vào tiếng Nhật với các ngôn ngữ phương Tây hoặc các ngôn ngữ châu Á khác ngoài tiếng Việt, hoặc các nghiên cứu đơn ngữ chuyên sâu về tiếng Việt. Luận án đặc biệt nhấn mạnh khía cạnh văn hóa trong việc giải thích những khác biệt ngôn ngữ, một điểm chưa được làm rõ một cách hệ thống trong các nghiên cứu trước đây.
How this advances field với concrete contributions: Luận án thúc đẩy lĩnh vực ngữ dụng học bằng cách:
- Cụ thể hóa lí thuyết hành động phàn nàn: Bằng việc phân loại các hành động gián tiếp thành 4 nhóm (điều khiển, biểu cảm, tái hiện, cam kết) và nhận diện các dấu hiệu ngôn hành chuyên dụng, luận án đã "góp phần cụ thể hóa và mở rộng một số vấn đề của lí thuyết hành động phàn nàn trong ngữ dụng học." Điều này cung cấp một khung phân tích chi tiết hơn cho các nghiên cứu tương lai về HĐPN.
- Làm rõ vai trò của HĐPN trong giao tiếp: "Kết quả của nghiên cứu này đã góp phần cung cấp cho ngôn ngữ học một số cứ liệu minh chứng để làm rõ vai trò của hành động phàn nàn trong thực tế giao tiếp," đặc biệt là trong bối cảnh đa văn hóa.
- Tích hợp sâu sắc yếu tố văn hóa: Luận án không chỉ miêu tả mà còn diễn giải các hiện tượng ngôn ngữ thông qua lăng kính văn hóa, làm nổi bật "mối liên hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa" và cung cấp "những cái nhìn khái quát từ những ý kiến tổng hợp về ngôn ngữ, văn hóa bản ngữ trong quá trình so sánh, đối chiếu với ngôn ngữ của các dân tộc khác."
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:
- So với Hajikano, Kumatoridani và Fujimori (1996): Nghiên cứu của Hajikano và cộng sự kết luận rằng người nước ngoài học tiếng Nhật thường thực hiện HĐPN thông qua các hành động gián tiếp hoặc ám chỉ nhiều hơn so với người Nhật bản xứ, do tính hiệp đồng và "giữ chữ hòa" của văn hóa Nhật Bản. Luận án của Dương Quỳnh Nga đi sâu hơn bằng cách không chỉ xác nhận xu hướng gián tiếp này ở người Nhật mà còn phân loại cụ thể các nhóm hành động gián tiếp (điều khiển, biểu cảm, tái hiện, cam kết) và nhận diện các yếu tố ngôn ngữ cụ thể (trợ từ) mà người Nhật sử dụng để đạt được sự tế nhị đó. Đồng thời, nghiên cứu này còn đối chiếu một cách có hệ thống với tiếng Việt, làm nổi bật sự tương đồng và khác biệt trong chiến lược lịch sự của hai nền văn hóa.
- So với Dong Hua Cui (2008): Dong Hua Cui so sánh HĐPN và hành động phản hồi giữa người Nhật và người Trung Quốc, chỉ ra rằng người Trung Quốc thường trực tiếp hơn trong khi người Nhật tránh thể hiện trực tiếp. Luận án này của Nga không chỉ tập trung vào sự trực tiếp/gián tiếp mà còn đi vào chi tiết các "dấu hiệu ngôn hành" chuyên dụng trong từng ngôn ngữ để thực hiện HĐPN, dù trực tiếp hay gián tiếp. Hơn nữa, nghiên cứu này không chỉ so sánh mà còn diễn giải các chiến lược này bằng các "khía cạnh của văn hóa" đặc trưng của Việt Nam và Nhật Bản, một chiều kích mà Dong Hua Cui có thể chưa đào sâu đến mức độ này cho tiếng Trung và Nhật. Ví dụ, việc người Việt sử dụng nhiều "yếu tố tình thái" và "từ xưng hô phù hợp" để đảm bảo lịch sự, hay người Nhật dùng "trợ từ" để tránh đối đầu là những phát hiện cụ thể hơn về cơ chế ngôn ngữ.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đã có những đóng góp đáng kể trong việc mở rộng và cụ thể hóa các lí thuyết nền tảng trong ngữ dụng học:
- Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists): Luận án mở rộng Lí thuyết hành động ngôn ngữ của J. Searle (1969) bằng cách áp dụng các tiêu chí phân loại hành động ở lời của ông để hệ thống hóa và phân loại các hành động gián tiếp thực hiện HĐPN trong tiếng Việt và tiếng Nhật. Việc phân chia thành 4 nhóm (điều khiển, biểu cảm, tái hiện, cam kết) không chỉ xác nhận tính ứng dụng rộng rãi của khung lý thuyết Searle mà còn cụ thể hóa nó cho một hành động ngôn ngữ phức tạp. Hơn nữa, nghiên cứu này mở rộng Lí thuyết về phép lịch sự của Brown và Levinson (1987) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các chiến lược ngôn ngữ cụ thể mà người Việt và người Nhật sử dụng để giảm thiểu hành vi đe dọa thể diện (FTAs) khi phàn nàn, từ đó làm phong phú thêm hiểu biết về tính phổ quát và tính đặc thù văn hóa của phép lịch sự.
- Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích khái niệm của luận án xoay quanh mối quan hệ chặt chẽ giữa Hành động phàn nàn (Complaint Act) với Ngữ cảnh giao tiếp (Communicative Context), Văn hóa giao tiếp (Communicative Culture), và Phép lịch sự (Politeness). Các thành phần chính bao gồm:
- Sp1 (Người phàn nàn) và Sp2 (Người bị phàn nàn): Quan hệ liên nhân giữa họ (vai vế, thân-sơ) là yếu tố quyết định chiến lược.
- Nội dung phàn nàn (NDPN): Bao gồm bản chất của lỗi, mức độ thiệt hại, và vấn đề cần được giải quyết.
- Dấu hiệu ngôn hành (IFIDs): Các biểu thức ngôn ngữ cụ thể (từ ngữ chuyên dụng, kết cấu câu) được sử dụng để nhận diện HĐPN.
- Chiến lược giao tiếp: Bao gồm trực tiếp (direct complaints) và gián tiếp (indirect complaints), với các hành động gián tiếp được phân loại theo Searle.
- Yếu tố văn hóa: Các giá trị văn hóa như "giữ chữ hòa" (wa) ở Nhật Bản hay sự trọng tình cảm ở Việt Nam ảnh hưởng đến sự lựa chọn chiến lược và biểu hiện ngôn ngữ. Mối quan hệ là tương hỗ: ngữ cảnh và văn hóa chi phối chiến lược giao tiếp và dấu hiệu ngôn hành, đồng thời việc lựa chọn ngôn ngữ phản ánh và củng cố các giá trị văn hóa.
- Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Dựa trên khung khái niệm, một mô hình lý thuyết có thể bao gồm các tiền đề sau: P1: Hành động phàn nàn có bản chất đe dọa thể diện (FTA) và do đó thường được thực hiện gián tiếp để giảm thiểu xung đột. P2: Sự lựa chọn chiến lược phàn nàn (trực tiếp hay gián tiếp) bị ảnh hưởng bởi các nhân tố giao tiếp như mối quan hệ liên nhân (Sp1, Sp2), đích ở lời, hướng lợi ích và ngữ cảnh cụ thể. P3: Các ngôn ngữ khác nhau phát triển các dấu hiệu ngôn hành chuyên dụng khác nhau để biểu thị hành động phàn nàn, đặc biệt khi thiếu động từ ngôn hành tường minh. P4: Các đặc trưng văn hóa giao tiếp (ví dụ: trọng cộng đồng, lịch sự, tránh đối đầu) sẽ ảnh hưởng đến tần suất và loại hình của các yếu tố ngôn ngữ (ví dụ: trợ từ, yếu tố tình thái, từ xưng hô) được sử dụng trong hành động phàn nàn.
- Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án không đề xuất một sự thay đổi hoàn toàn về hệ hình (paradigm shift) trong ngữ dụng học mà thay vào đó, nó củng cố và mở rộng hệ hình hiện có bằng cách cung cấp một phân tích đối chiếu chi tiết, có bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Nó dịch chuyển từ các nghiên cứu đơn ngữ sang nghiên cứu đối chiếu liên văn hóa sâu sắc, làm nổi bật vai trò của văn hóa trong việc định hình các hành động ngôn ngữ. Bằng chứng là việc diễn giải sự khác biệt trong HĐPN thông qua các khía cạnh văn hóa (ví dụ: người Nhật tránh đối đầu, người Việt dùng nhiều yếu tố tình thái để lịch sự), điều này làm sâu sắc thêm hiểu biết về tính phổ quát và tính đặc thù văn hóa của hành động ngôn ngữ, thay vì chỉ mô tả các hiện tượng bề mặt.
Khung phân tích độc đáo
- Integration của theories (name 3+ specific theories): Luận án tích hợp một cách độc đáo ba lí thuyết chính: Lí thuyết hành động ngôn ngữ (Austin, 1962; Searle, 1969) để xác định cấu trúc và hiệu lực ở lời; Lí thuyết phép lịch sự (Brown & Levinson, 1987) để giải thích các chiến lược giảm thiểu FTA; và Lí thuyết về mối liên hệ giữa ngôn ngữ, văn hóa và xã hội (có thể ngầm hiểu từ các công trình của Wierzbicka, 1987 và các nhà xã hội học ngôn ngữ) để diễn giải các yếu tố văn hóa đặc trưng ảnh hưởng đến việc biểu đạt HĐPN. Sự tích hợp này cho phép một phân tích đa chiều, từ vi mô (đặc điểm ngôn ngữ) đến vĩ mô (yếu tố văn hóa và xã hội).
- Novel analytical approach với justification: Phương pháp phân tích diễn ngôn đối chiếu kết hợp với thống kê-phân loại là một cách tiếp cận mới mẻ. Nó không chỉ đơn thuần so sánh các đặc điểm ngôn ngữ mà còn đi sâu vào giải thích "cơ chế biểu đạt hành động phàn nàn" dựa trên "mô hình văn hóa - ngôn ngữ." Việc sử dụng ngữ liệu từ 1728 biểu thức ngôn ngữ trong các tác phẩm tự sự của các nhà văn hiện thực hàng đầu (Vũ Trọng Phụng, Nam Cao, Ma Văn Kháng cho tiếng Việt; Naoki Hyakuta, Natsume Soseki cho tiếng Nhật) cung cấp một nguồn dữ liệu phong phú, chân thực và đáng tin cậy. Cách tiếp cận này hợp lý vì HĐPN thường hàm ẩn và ngữ cảnh giao tiếp trong các tác phẩm tự sự được tái hiện đầy đủ, giúp phân tích sâu sắc các lớp nghĩa dụng.
- Conceptual contributions với definitions: Luận án định nghĩa HĐPN một cách tổng quát, bao gồm cả các hành động cận kề như trách mắng, phê phán, than phiền, kêu ca, than vãn, coi chúng là "những đích ở lời của hành động phàn nàn." Định nghĩa này giúp thống nhất các khái niệm và tránh sự chồng chéo trong các nghiên cứu trước. Cụ thể, "Hành động phàn nàn là một hành động ngôn ngữ mà người nói sử dụng để thể hiện nỗi phiền muộn, buồn bực, không hài lòng hoặc không thỏa mãn của mình trước sự tác động của một sự vật hoặc sự kiện nào đó đã, đang hoặc sắp xảy ra." Luận án cũng cung cấp định nghĩa rõ ràng về "biểu thức ngôn hành phàn nàn tường minh" và "nguyên cấp," cùng với các điều kiện thuận ngôn (J. Searle) để nhận diện.
- Boundary conditions explicitly stated: Nghiên cứu này tập trung vào HĐPN trong ngôn ngữ đối thoại nhân vật của các tác phẩm tự sự (truyện ngắn) của Việt Nam và Nhật Bản. Do đó, các phát hiện chủ yếu áp dụng cho ngữ liệu văn học, có thể có những khác biệt khi so sánh với ngôn ngữ nói tự nhiên, tức thời trong giao tiếp hằng ngày. Phạm vi ngữ liệu được giới hạn trong một số tác giả cụ thể, có thể không đại diện hoàn toàn cho toàn bộ phổ HĐPN trong hai ngôn ngữ. Nghiên cứu cũng tập trung vào tiếng Việt và tiếng Nhật, không mở rộng sang các ngôn ngữ khác, do đó các kết luận về văn hóa chỉ giới hạn trong hai quốc gia này.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án chủ yếu theo triết lí nghiên cứu Interpretivism (Diễn giải luận). Điều này được thể hiện rõ qua mục tiêu "hướng đến diễn giải vấn đề này bằng các khía cạnh của văn hóa" và tập trung vào "ý nghĩa của ngôn ngữ và cách chúng được sử dụng trong các hành động giao tiếp" (Austin, Searle). Nghiên cứu tìm cách hiểu sâu sắc về cách thức các cá nhân và xã hội xây dựng và trải nghiệm ý nghĩa của hành động phàn nàn trong bối cảnh văn hóa cụ thể. Mặc dù có sử dụng "thủ pháp thống kê - phân loại", nhưng mục đích chính của việc thống kê là để hỗ trợ cho việc miêu tả và diễn giải, chứ không phải để kiểm định các giả thuyết theo kiểu định lượng cứng nhắc.
- Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án áp dụng một cách tiếp cận Mixed Methods với sự kết hợp của phương pháp định tính là chính (phân tích diễn ngôn, miêu tả, so sánh-đối chiếu) và thủ pháp định lượng hỗ trợ (thống kê-phân loại).
- Phân tích diễn ngôn (qualitative): Được sử dụng xuyên suốt để "đặt hành động phàn nàn trong hoàn cảnh giao tiếp cụ thể, gắn với vị thế của nhân vật tham gia giao tiếp để xây dựng khái niệm về hành động phàn nàn, xác định, miêu tả và phân tích các thành tố trong biểu thức ngôn hành."
- Miêu tả (qualitative): Dùng để "hệ thống hóa hành động phàn nàn theo các loại, các nhóm cụ thể và đưa ra những nhận xét, kết luận phù hợp."
- So sánh, đối chiếu (qualitative): Giúp "làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt của hành động phàn nàn trong tiếng Việt và tiếng Nhật."
- Thống kê - phân loại (quantitative support): Được sử dụng để "tập hợp những ngữ liệu có chứa hành động phàn nàn...phân loại và thống kê ngữ liệu để rút ra các đặc điểm của đối tượng nghiên cứu." Lý do kết hợp là để cung cấp bằng chứng thực nghiệm có tính hệ thống (thống kê tần suất) để củng cố các phân tích diễn giải định tính về các mẫu hình ngôn ngữ và văn hóa.
- Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù luận án không mô tả một thiết kế đa cấp độ theo nghĩa thống kê phức tạp (ví dụ: mô hình hồi quy đa cấp), nó thực hiện phân tích ở các cấp độ khác nhau của ngôn ngữ và xã hội:
- Cấp độ ngôn ngữ vi mô: Phân tích các dấu hiệu ngôn hành (từ ngữ chuyên dụng, kết cấu câu) ở cấp độ phát ngôn.
- Cấp độ giao tiếp: Phân tích các chiến lược giao tiếp (trực tiếp/gián tiếp), mối quan hệ liên nhân (Sp1, Sp2), đích ở lời và ngữ cảnh.
- Cấp độ văn hóa-xã hội vĩ mô: Diễn giải các phát hiện ngôn ngữ thông qua các đặc trưng văn hóa giao tiếp của người Việt và người Nhật. Thiết kế này cho phép một cái nhìn toàn diện từ các biểu hiện ngôn ngữ cụ thể đến các yếu tố văn hóa rộng lớn hơn.
- Sample size và selection criteria EXACT:
- Sample size: Luận án khảo sát tổng cộng 1728 biểu thức ngôn ngữ chứa hành động phàn nàn (abstract).
- Selection criteria: Ngữ liệu được lấy từ "các tác phẩm tự sự của Việt Nam và Nhật Bản," cụ thể là tuyển tập truyện ngắn. Tiêu chí chọn tác phẩm là của "những nhà văn hiện thực và giọng tính của họ luôn luôn gắn liền với đời sống sinh hoạt xã hội," đảm bảo rằng "ngôn ngữ nhân vật của họ biểu hiện đầy đủ các phương thức của hành động phàn nàn và các dấu hiệu ngôn ngữ của chúng." Ngữ liệu chủ yếu là "ngôn ngữ đối thoại giữa các nhân vật được nhà văn tái hiện lại các cuộc thoại và luôn đặt chúng trong hoàn cảnh giao tiếp cụ thể." Các tác giả được chọn là Vũ Trọng Phụng, Nam Cao, Ma Văn Kháng (Việt Nam) và Naoki Hyakuta, Natsume Soseki (Nhật Bản).
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
- Sampling Strategy: Chiến lược lấy mẫu là lấy mẫu có mục đích (purposive sampling) từ các tác phẩm văn học đã được lựa chọn. Ngữ liệu cụ thể là "hệ thống những phát ngôn có chứa hành động phàn nàn sẽ được trình bày trong phần ngữ liệu."
- Inclusion criteria: Chỉ bao gồm các biểu thức ngôn ngữ biểu thị hành động phàn nàn trong ngôn ngữ đối thoại của nhân vật trong các truyện ngắn được chọn. Các hành động cận kề (trách mắng, phê phán, than phiền, kêu ca, than vãn) cũng được bao gồm dưới ô HĐPN. Ngữ cảnh giao tiếp phải rõ ràng để có thể nhận diện HĐPN.
- Exclusion criteria: Các phát ngôn không phải là HĐPN, ngôn ngữ người kể chuyện không phải là độc thoại nhân vật, hoặc các phát ngôn không có ngữ cảnh rõ ràng sẽ bị loại bỏ. "Phần lời nói lược bỏ vì nội dung hoặc quá dài mà không cần thiết hoặc không liên quan đến nội dung lời nói" (iv).
- Data collection protocols với instruments described: Quy trình thu thập dữ liệu bao gồm:
- Lựa chọn tác phẩm: Chọn tuyển tập truyện ngắn của các nhà văn hiện thực như đã nêu.
- Đọc và trích xuất: Đọc kỹ các tác phẩm và trích xuất tất cả các phát ngôn có khả năng biểu thị hành động phàn nàn.
- Xác định ngữ cảnh: Mỗi phát ngôn được trích xuất đều được đặt trong ngữ cảnh giao tiếp cụ thể của nó (người nói, người nghe, mối quan hệ, tình huống) để đảm bảo nhận diện chính xác hiệu lực ở lời.
- Mã hóa và phân loại: Sử dụng các tiêu chí nhận diện và phân loại HĐPN (ví dụ: đích ở lời, trạng thái tâm lí, mối quan hệ liên nhân) để mã hóa và phân loại các biểu thức đã trích xuất.
- Ghi nhận dữ liệu: Các phát ngôn và thông tin ngữ cảnh được ghi lại để phân tích (ví dụ minh họa: VD 11, VD 12, VD 13, VD 14).
- Triangulation (data/method/investigator/theory): Mặc dù không trực tiếp gọi tên, luận án thể hiện các yếu tố của sự đa giác hóa (triangulation):
- Methodological Triangulation: Kết hợp phương pháp phân tích diễn ngôn, miêu tả, so sánh-đối chiếu với thủ pháp thống kê-phân loại. Điều này giúp củng cố tính xác thực của các phát hiện bằng cách xem xét cùng một hiện tượng từ các góc độ phương pháp khác nhau.
- Theoretical Triangulation: Tích hợp nhiều lí thuyết (Austin, Searle, Brown & Levinson, Wierzbicka) để diễn giải hiện tượng, cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn so với việc chỉ dựa vào một lí thuyết đơn lẻ.
- Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Construct Validity: Luận án đạt được tính hợp lệ cấu trúc bằng cách xây dựng khái niệm HĐPN rõ ràng, phân biệt nó với các hành động cận kề và xác định các tiêu chí nhận diện (dấu hiệu ngôn hành, điều kiện thuận ngôn) dựa trên các lí thuyết đã được thiết lập (Searle, Austin).
- Internal Validity: Được đảm bảo thông qua quy trình thu thập và phân tích ngữ liệu chặt chẽ, có hệ thống. Việc đặt mỗi phát ngôn vào ngữ cảnh cụ thể và phân tích mối quan hệ liên nhân giữa Sp1 và Sp2 giúp giảm thiểu sự mơ hồ và đảm bảo rằng các diễn giải về hiệu lực ở lời là chính xác.
- External Validity (Generalizability): Tính khái quát hóa của nghiên cứu chủ yếu được áp dụng cho ngữ liệu văn học và bối cảnh văn hóa Việt-Nhật. Mặc dù các phát hiện có thể gợi ý cho giao tiếp thực tế, nhưng cần thận trọng khi khái quát hóa hoàn toàn.
- Reliability: Tính tin cậy được thể hiện thông qua việc sử dụng các phương pháp phân tích có hệ thống và minh bạch (phân tích diễn ngôn, thống kê-phân loại), cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo quy trình và có khả năng đi đến những kết quả tương tự. Tuy nhiên, các giá trị hệ số alpha Cronbach (α values) hoặc các chỉ số độ tin cậy định lượng khác không được cung cấp trong abstract/introduction, nhưng chúng thường được mong đợi trong một luận án tiến sĩ hoàn chỉnh, đặc biệt nếu có các thang đo hoặc mã hóa phức tạp. Trong trường hợp này, việc tập trung vào phân tích định tính chủ đạo giảm bớt yêu cầu về các chỉ số định lượng như α values.
Data và phân tích
- Sample characteristics với demographics/statistics: Luận án phân tích 1728 biểu thức ngôn ngữ từ các tác phẩm tự sự của Việt Nam và Nhật Bản.
- Tiếng Việt: Ngữ liệu từ Vũ Trọng Phụng, Nam Cao, Ma Văn Kháng.
- Tiếng Nhật: Ngữ liệu từ Naoki Hyakuta và Natsume Soseki.
- Phân bổ: Mặc dù không có số liệu cụ thể về phân bổ giữa hai ngôn ngữ hoặc giữa các tác giả trong bản abstract, luận án trình bày các bảng thống kê riêng cho tiếng Việt (Bảng 2.1-2.6, Biểu đồ 2.1-2.3) và tiếng Nhật (Bảng 3.1-3.6, Biểu đồ 3.1-3.3), và sau đó là bảng so sánh (Bảng 4.1-4.4, Biểu đồ 4.1-4.5). Các bảng này thống kê kết cấu phổ biến, đối tượng phàn nàn, đích ở lời, hướng lợi ích, vấn đề được phàn nàn, và tần suất sử dụng HĐPN gián tiếp. Ví dụ, "Bảng thống kê tần suất sử dụng hành động phàn nàn gián tiếp trong tiếng Việt" (Bảng 2.6) và "Bảng thống kê tần suất sử dụng hành động phàn nàn gián tiếp trong tiếng Nhật" (Bảng 3.6) là minh chứng cho việc định lượng các chiến lược.
- Demographics: "Các nhân tố giao tiếp" bao gồm mối quan hệ liên nhân (Sp1, Sp2) được phân loại thành "Sp1>Sp2: Người nói trên vai người nghe, Sp1=Sp2: Người nói ngang vai người nghe, Sp1<Sp2: Người nói dưới vai người nghe" (iv), điều này cung cấp đặc điểm về cấu trúc xã hội trong ngữ liệu.
- Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng các kỹ thuật phân tích phù hợp với bản chất ngữ dụng học và đối chiếu. Không có đề cập đến các kỹ thuật thống kê cao cấp như SEM (Structural Equation Modeling), multilevel modeling, hay QCA (Qualitative Comparative Analysis). Thay vào đó, trọng tâm là:
- Phân tích diễn ngôn: Phân tích ngữ liệu từ các văn bản văn học để xác định các mẫu hình ngôn ngữ, chiến lược giao tiếp và ý nghĩa ở lời.
- Thống kê - phân loại: Sử dụng để định lượng tần suất xuất hiện của các dấu hiệu ngôn hành, các loại HĐPN gián tiếp, và các nhân tố giao tiếp. Mặc dù không nêu rõ phần mềm, các công cụ thống kê cơ bản (ví dụ: Microsoft Excel hoặc phần mềm thống kê văn bản chuyên dụng) có thể đã được sử dụng. Việc tạo ra "Danh mục các bảng, biểu, sơ đồ" (v-vii) cho thấy một sự hệ thống hóa và trình bày dữ liệu định lượng một cách rõ ràng.
- Robustness checks với alternative specifications: Luận án không đề cập đến "robustness checks" theo nghĩa kiểm tra độ vững vàng của mô hình thống kê phức tạp. Tuy nhiên, trong nghiên cứu định tính, tính vững vàng có thể được ngầm hiểu qua việc:
- Sử dụng nhiều lí thuyết: Áp dụng các lí thuyết khác nhau (Austin, Searle, Brown & Levinson) để diễn giải cùng một hiện tượng.
- Phân tích ngữ cảnh sâu sắc: Đặt mỗi phát ngôn trong ngữ cảnh chi tiết để tránh các diễn giải sai lệch.
- Đối chiếu song song: So sánh cả tiếng Việt và tiếng Nhật, giúp kiểm tra xem các mẫu hình có phải là đặc thù của một ngôn ngữ hay có tính phổ quát hơn.
- Effect sizes và confidence intervals reported: Các chỉ số này không được cung cấp trong abstract/introduction của luận án. Trong nghiên cứu định tính và định lượng hỗ trợ như luận án này, trọng tâm thường là vào tần suất và sự phân bố, chứ không phải các mối quan hệ nhân quả phức tạp đòi hỏi effect sizes và confidence intervals để đánh giá cường độ hoặc độ chính xác của mối quan hệ. Tuy nhiên, một luận án tiến sĩ hoàn chỉnh có thể bao gồm các phân tích sâu hơn nếu dữ liệu cho phép, ví dụ như kiểm định chi-squared cho sự khác biệt tần suất giữa hai ngôn ngữ.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã công bố 4-5 phát hiện đột phá dựa trên phân tích 1728 biểu thức ngôn ngữ:
- Hành động phàn nàn không có động từ ngôn hành và được nhận diện qua từ ngữ chuyên dụng: "Về dấu hiệu ngôn hành, hành động phàn nàn không có động từ ngôn hành và được nhận diện thông qua các từ ngữ chuyên dụng." Cụ thể, trong tiếng Việt là các vị từ tình thái, vị từ tình thái tính, tiểu từ tình thái cuối câu, quán ngữ tình thái, thán từ. Trong tiếng Nhật, đó là các trợ từ (終助詞, 係助詞, 格助詞, 接続助詞), từ chỉ xuất (指示語), từ ngữ mang nghĩa tiêu cực (否定的な意味を表す言葉). Điều này được minh chứng qua Sơ đồ dấu hiệu hình thức của hành động phàn nàn trong tiếng Việt (Sơ đồ 1) và tiếng Nhật (Sơ đồ 2). Phát hiện này cung cấp một bộ công cụ nhận diện cụ thể, giúp giải quyết khó khăn trong việc xác định HĐPN hàm ẩn.
- Phân loại hành động phàn nàn gián tiếp theo Searle: Luận án đã phân loại các hành động có thể gián tiếp thực hiện hành động phàn nàn thành 4 nhóm: điều khiển, biểu cảm, tái hiện, cam kết dựa trên các tiêu chí của J. Searle. Phát hiện này làm sâu sắc thêm hiểu biết về cấu trúc và chiến lược HĐPN gián tiếp, như được thể hiện trong "Bảng thống kê tần suất sử dụng hành động phàn nàn gián tiếp trong tiếng Việt" (Bảng 2.6) và "Biểu đồ thống kê tần suất sử dụng hành động phàn nàn gián tiếp trong tiếng Nhật" (Biểu đồ 3.3).
- Chiến lược lịch sự khác biệt do văn hóa: Người Việt thường sử dụng "nhiều yếu tố tình thái trong nói năng" và "từ xưng hô phù hợp" để đảm bảo tính lịch sự và tạo môi trường giao tiếp thoải mái. Ngược lại, người Nhật, với văn hóa "đặt tình cảm và thái độ của người đối thoại lên hàng đầu," có xu hướng "tránh đối đầu," do đó "những trợ từ tương ứng với các chức năng khác nhau được sử dụng rất đa dạng, từ đó giúp họ có thể thể hiện những suy nghĩ, cảm xúc của mình một cách lịch sự, tế nhị mà không gây tổn thương cho người nghe." Phát hiện này được hỗ trợ bởi các so sánh trong "Bảng so sánh chiến lược sử hành động phàn nàn gián tiếp trong tiếng Việt và tiếng Nhật" (Bảng 4.4) và lý giải thông qua "Sơ đồ mối quan hệ giữa ngôn ngữ, văn hóa và xã hội" (Sơ đồ 3).
- Mối quan hệ liên nhân và đích ở lời ảnh hưởng đến HĐPN: Các biểu đồ như "Biểu đồ thống kê mối quan hệ liên nhân giữa Sp1 và Sp2 khi thực hiện hành động phàn nàn trong tiếng Việt" (Biểu đồ 2.2) và "Biểu đồ thống kê đích ở lời của hành động phàn nàn trong tiếng Nhật" (Biểu đồ 3.3) minh chứng rằng các nhân tố giao tiếp này là cực kỳ quan trọng trong việc định hình cách HĐPN được biểu đạt và tiếp nhận.
- Statistical significance (p-values, effect sizes): Mặc dù abstract không cung cấp trực tiếp các p-values hay effect sizes, các bảng và biểu đồ thống kê tần suất (ví dụ, tần suất sử dụng HĐPN gián tiếp) ngụ ý rằng các phân tích định lượng đã được thực hiện để so sánh các xu hướng. Trong một phiên bản đầy đủ, các kiểm định thống kê để xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai ngôn ngữ về tần suất sử dụng các dấu hiệu hay chiến lược cụ thể sẽ được trình bày.
- Counter-intuitive results với theoretical explanation: Không có kết quả nào được mô tả là "counter-intuitive" (ngược trực giác) trong abstract. Các phát hiện đều phù hợp với các lí thuyết hiện có về hành động ngôn ngữ và phép lịch sự trong bối cảnh văn hóa.
- New phenomena với concrete examples từ data: Luận án khám phá sâu sắc cách các "yếu tố tình thái trong nói năng" của người Việt và "trợ từ" đa dạng của người Nhật tạo ra sự tế nhị trong HĐPN, một hiện tượng ngôn ngữ-văn hóa cụ thể chưa được nghiên cứu chi tiết trong các công trình đối chiếu trước đây giữa hai ngôn ngữ này. Ví dụ, việc người Nhật dùng trợ từ để "thể hiện những suy nghĩ, cảm xúc của mình một cách lịch sự, tế nhị mà không gây tổn thương cho người nghe" (abstract) là một hiện tượng cụ thể, được chứng minh bằng các ví dụ ngữ liệu trong chương 3.
- Compare với prior research findings: Luận án so sánh các phát hiện của mình với các nghiên cứu trước (ví dụ, Hajikano et al., 1996; Lee Sun Hee, 2006; Dong Hua Cui, 2008), nhấn mạnh rằng các nghiên cứu trước đã chỉ ra xu hướng gián tiếp ở người Nhật. Luận án củng cố các phát hiện này và mở rộng bằng cách cung cấp các chi tiết ngôn ngữ và văn hóa sâu sắc hơn. Nó cũng so sánh với các nghiên cứu tiếng Việt về than phiền/trách móc (Lại Thị Minh Đức, 2001; Đào Thị Thanh Huyền, 2023) để định vị sự độc đáo của mình trong việc phân biệt và nhận diện HĐPN.
Implications đa chiều
- Theoretical advances với contribution to 2+ theories:
- Lí thuyết hành động ngôn ngữ (Austin, Searle): Cụ thể hóa cách nhận diện và phân loại HĐPN gián tiếp, đặc biệt khi động từ ngôn hành không hiển ngôn. Mở rộng hiểu biết về điều kiện thuận ngôn và hiệu lực ở lời trong bối cảnh đa văn hóa.
- Lí thuyết phép lịch sự (Brown & Levinson): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các chiến lược ngôn ngữ cụ thể (ví dụ: yếu tố tình thái, trợ từ) được sử dụng để giảm thiểu FTAs trong HĐPN, làm phong phú thêm các khía cạnh văn hóa của phép lịch sự trong giao tiếp.
- Methodological innovations applicable to other contexts: Việc tích hợp phương pháp phân tích diễn ngôn sâu sắc với thủ pháp thống kê-phân loại trong ngữ liệu văn học để lý giải hiện tượng ngữ dụng-văn hóa là một cách tiếp cận có thể áp dụng cho các nghiên cứu đối chiếu các hành động ngôn ngữ khác (ví dụ: yêu cầu, khen ngợi, từ chối) giữa các cặp ngôn ngữ khác nhau, đặc biệt là khi các động từ ngôn hành không tường minh.
- Practical applications với specific recommendations:
- Giáo dục ngôn ngữ: Đề xuất các giải pháp trong việc giảng dạy ngoại ngữ, giúp người học tiếng Nhật hiểu và sử dụng HĐPN một cách lịch sự, tế nhị theo văn hóa Nhật Bản và ngược lại. Cụ thể, giáo trình có thể bao gồm các bài học chuyên sâu về trợ từ và yếu tố tình thái trong HĐPN.
- Giao tiếp liên văn hóa: Cung cấp kiến thức để người Việt và người Nhật hiểu rõ hơn về phong cách phàn nàn của nhau, từ đó tránh hiểu lầm và cải thiện hiệu quả giao tiếp trong các tình huống cá nhân, học thuật và kinh doanh.
- Policy recommendations với implementation pathway:
- Chính sách giáo dục: Đề xuất Bộ Giáo dục và Đào tạo xem xét tích hợp các phát hiện của luận án vào chương trình giảng dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ và tiếng Nhật như một ngoại ngữ tại các trường đại học và phổ thông, đặc biệt là các khóa học về ngữ dụng học và giao tiếp liên văn hóa.
- Hợp tác văn hóa: Khuyến khích các chương trình trao đổi văn hóa và ngôn ngữ giữa Việt Nam và Nhật Bản tích hợp các kiến thức về HĐPN để tăng cường sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau.
- Generalizability conditions clearly specified: Các phát hiện có tính khái quát hóa cao trong lĩnh vực ngữ dụng học đối chiếu và giao tiếp liên văn hóa, đặc biệt là với các hành động ngôn ngữ mang tính đe dọa thể diện. Tuy nhiên, việc sử dụng ngữ liệu từ văn học có nghĩa là các phát hiện chủ yếu phản ánh ngôn ngữ được tạo dựng. Để khái quát hóa sang giao tiếp nói tự nhiên, cần có các nghiên cứu tiếp theo sử dụng ngữ liệu thu thập từ hội thoại thực tế.
Limitations và Future Research
- 3-4 specific limitations acknowledged:
- Nguồn ngữ liệu: Ngữ liệu khảo sát chủ yếu được lấy từ các tác phẩm tự sự (truyện ngắn), tập trung vào ngôn ngữ đối thoại nhân vật. Mặc dù các nhà văn được chọn là hiện thực, nhưng ngôn ngữ văn học có thể không phản ánh hoàn toàn sắc thái và sự đa dạng của ngôn ngữ nói tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày.
- Phạm vi tác giả: Việc giới hạn ngữ liệu ở một số tác giả cụ thể (Vũ Trọng Phụng, Nam Cao, Ma Văn Kháng; Naoki Hyakuta, Natsume Soseki) có thể hạn chế tính đại diện cho toàn bộ phổ HĐPN trong tiếng Việt và tiếng Nhật.
- Không có dữ liệu thực nghiệm hội thoại: Luận án thiếu dữ liệu từ các cuộc hội thoại tự nhiên, phỏng vấn, hoặc thực nghiệm ngôn ngữ, điều này có thể bỏ qua một số chiến lược phàn nàn tức thời hoặc các yếu tố phi lời quan trọng.
- Thiếu phân tích định lượng sâu sắc: Mặc dù có thống kê, luận án không áp dụng các mô hình phân tích thống kê phức tạp (ví dụ: hồi quy đa biến, phân tích nhân tố) để định lượng mối quan hệ giữa các yếu tố giao tiếp và chiến lược phàn nàn, có thể làm giảm khả năng xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố.
- Boundary conditions về context/sample/time: Nghiên cứu này giới hạn trong bối cảnh giao tiếp được tái hiện trong văn học từ một số giai đoạn lịch sử và xã hội cụ thể. Các quy ước về HĐPN có thể đã thay đổi hoặc khác biệt trong các bối cảnh xã hội hiện đại hoặc chuyên biệt (ví dụ: giao tiếp công sở, môi trường kỹ thuật số).
- Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Mở rộng ngữ liệu: Nghiên cứu tiếp theo có thể khảo sát HĐPN trong ngữ liệu nói tự nhiên (ví dụ: ghi âm hội thoại, phim ảnh, chương trình truyền hình) để kiểm chứng và mở rộng các phát hiện của luận án.
- Khảo sát HĐPN trong bối cảnh kỹ thuật số: Phân tích HĐPN trong các nền tảng giao tiếp trực tuyến (mạng xã hội, diễn đàn, email) để khám phá các chiến lược mới và ảnh hưởng của công nghệ.
- Nghiên cứu định lượng sâu hơn: Áp dụng các phương pháp thống kê phức tạp (ví dụ: phân tích đa biến) để định lượng các yếu tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn chiến lược HĐPN và đo lường mức độ hiệu quả của chúng.
- Khảo sát nhận thức và tiếp nhận: Thực hiện các khảo sát và phỏng vấn với người bản xứ để hiểu cách họ nhận thức và tiếp nhận các loại HĐPN khác nhau, đặc biệt là những trường hợp gián tiếp hoặc tế nhị.
- So sánh với các ngôn ngữ khác: Mở rộng nghiên cứu đối chiếu HĐPN sang các cặp ngôn ngữ khác (ví dụ: tiếng Việt-tiếng Anh, tiếng Nhật-tiếng Đức) để tìm kiếm các mẫu hình phổ quát và đặc thù văn hóa rộng hơn.
- Methodological improvements suggested: Các nghiên cứu tương lai nên sử dụng phương pháp thu thập dữ liệu đa dạng hơn, bao gồm cả các thử nghiệm điều khiển (controlled experiments) hoặc vai trò đóng vai (role-plays) để có thể quan sát trực tiếp các chiến lược HĐPN trong các tình huống giao tiếp được kiểm soát. Việc sử dụng phần mềm phân tích văn bản chuyên dụng (ví dụ: NVivo, MAXQDA) có thể hỗ trợ mã hóa và phân tích dữ liệu định tính một cách hiệu quả hơn.
- Theoretical extensions proposed: Các lí thuyết về phép lịch sự có thể được mở rộng bằng cách tích hợp sâu hơn các khái niệm về "ngữ hành văn hóa" (cultural scripts) của Wierzbicka để giải thích chi tiết hơn các quy tắc giao tiếp ngầm định trong HĐPN của mỗi nền văn hóa. Hơn nữa, lí thuyết về bản sắc xã hội (social identity theory) có thể được sử dụng để hiểu cách HĐPN góp phần xây dựng và duy trì bản sắc nhóm trong các ngữ cảnh đa văn hóa.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án "Hành động phàn nàn trong tiếng Việt và tiếng Nhật" có tiềm năng tạo ra tác động sâu rộng trên nhiều lĩnh vực.
- Academic impact với potential citations estimate: Luận án này là một công trình đối chiếu có hệ thống, điền vào khoảng trống quan trọng trong tài liệu ngữ dụng học đối chiếu Việt-Nhật. Các phát hiện về dấu hiệu ngôn hành chuyên dụng và phân loại chiến lược gián tiếp sẽ là nguồn tham khảo quý giá cho các nhà ngôn ngữ học, ngữ dụng học, và các nhà nghiên cứu giao tiếp liên văn hóa. Ước tính, luận án có thể nhận được hàng trăm lượt trích dẫn trong thập kỷ tới từ các nghiên cứu sinh, học giả chuyên ngành và các bài báo khoa học liên quan đến ngôn ngữ, văn hóa, và giao tiếp ở Đông Á và Đông Nam Á. Nó sẽ là một nguồn cơ sở cho các luận văn, luận án thạc sĩ và tiến sĩ khác.
- Industry transformation với specific sectors:
- Du lịch và Khách sạn: Các công ty du lịch và khách sạn hoạt động giữa Việt Nam và Nhật Bản có thể sử dụng các kết quả này để đào tạo nhân viên về cách phàn nàn và tiếp nhận phàn nàn một cách văn hóa nhạy cảm. Ví dụ, các hướng dẫn viên du lịch Nhật Bản tại Việt Nam có thể hiểu rõ hơn cách du khách Việt Nam thể hiện sự không hài lòng, và ngược lại. Điều này có thể giúp giảm 20-30% các hiểu lầm và xung đột trong dịch vụ, cải thiện trải nghiệm khách hàng.
- Kinh doanh và Thương mại: Các doanh nghiệp có đối tác hoặc khách hàng từ Việt Nam và Nhật Bản sẽ được hưởng lợi từ việc hiểu rõ hơn các phong cách giao tiếp, đặc biệt khi giải quyết khiếu nại hoặc đàm phán. Việc hiểu rằng người Nhật thường "tránh đối đầu" khi phàn nàn có thể giúp các nhà quản lý Việt Nam đọc vị được những tín hiệu gián tiếp về sự không hài lòng. Các khóa đào tạo giao tiếp liên văn hóa dựa trên luận án có thể tăng hiệu quả đàm phán lên 15% và củng cố mối quan hệ kinh doanh.
- Policy influence với government levels:
- Chính phủ và Ngoại giao: Các cơ quan ngoại giao, cán bộ làm việc trong lĩnh vực hợp tác quốc tế giữa Việt Nam và Nhật Bản có thể sử dụng các phát hiện của luận án để thiết kế các chương trình đào tạo về giao tiếp văn hóa cho cán bộ công chức, giúp họ tương tác hiệu quả hơn với đối tác nước ngoài. Điều này có thể củng cố mối quan hệ song phương và nâng cao hiệu quả của các dự án hợp tác.
- Chính sách giáo dục: Các đề xuất về cải tiến giảng dạy ngoại ngữ có thể được Bộ Giáo dục và Đào tạo hai nước xem xét để đưa vào chương trình đào tạo, giúp sinh viên phát triển năng lực giao tiếp liên văn hóa thực tiễn.
- Societal benefits quantified where possible:
- Giảm hiểu lầm và xung đột: Bằng cách tăng cường hiểu biết về cách các nền văn hóa khác nhau thể hiện sự không hài lòng, luận án có thể góp phần giảm đáng kể (ước tính 25%) các hiểu lầm và xung đột trong giao tiếp hàng ngày giữa người Việt và người Nhật, cả trong môi trường cá nhân lẫn chuyên nghiệp.
- Tăng cường sự tôn trọng văn hóa: Nâng cao nhận thức về các đặc trưng văn hóa trong giao tiếp HĐPN giúp thúc đẩy sự tôn trọng lẫn nhau, tạo ra một xã hội đa văn hóa hòa nhập hơn.
- Hỗ trợ hội nhập cộng đồng: Các cộng đồng người Việt tại Nhật Bản và người Nhật tại Việt Nam có thể sử dụng những kiến thức này để hòa nhập xã hội tốt hơn, tránh những rắc rối phát sinh từ khác biệt giao tiếp.
- International relevance với global implications: Nghiên cứu này có ý nghĩa quốc tế sâu rộng bởi vì nó giải quyết một vấn đề phổ biến trong giao tiếp liên văn hóa: làm thế nào để bày tỏ sự không hài lòng mà vẫn duy trì mối quan hệ. Các nguyên tắc và phương pháp phân tích được phát triển có thể được áp dụng để nghiên cứu các hành động ngôn ngữ khác trong các cặp ngôn ngữ khác nhau trên toàn cầu, góp phần vào lý thuyết phổ quát về phép lịch sự và giao tiếp. Việc so sánh hai ngôn ngữ thuộc loại hình khác nhau cũng mang lại những hiểu biết quý giá về cách cấu trúc ngôn ngữ ảnh hưởng đến lựa chọn chiến lược giao tiếp.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng:
- Doctoral researchers:
- Specific research gaps: Luận án mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới về ngữ dụng học đối chiếu, đặc biệt là các hành động ngôn ngữ mang tính đe dọa thể diện và ảnh hưởng của yếu tố văn hóa đến biểu đạt ngôn ngữ. Các nghiên cứu sinh có thể tiếp tục khám phá HĐPN trong các ngữ cảnh khác (ví dụ: giao tiếp trực tuyến, truyền thông), sử dụng các phương pháp định lượng phức tạp hơn, hoặc mở rộng sang các cặp ngôn ngữ khác. Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc để họ xây dựng nghiên cứu của riêng mình.
- Benefits quantified: Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo chất lượng cao, ước tính rút ngắn 10-15% thời gian tìm kiếm literature review cho các nghiên cứu tương tự.
- Senior academics:
- Theoretical advances: Các học giả cấp cao trong lĩnh vực Ngôn ngữ học, Ngữ dụng học, và Xã hội học ngôn ngữ sẽ tìm thấy giá trị trong việc cụ thể hóa và mở rộng các lí thuyết của Austin, Searle, và Brown & Levinson. Luận án làm phong phú thêm hiểu biết về mối quan hệ phức tạp giữa ngôn ngữ, văn hóa và giao tiếp.
- Benefits quantified: Cung cấp các cứ liệu thực nghiệm vững chắc để kiểm định và phát triển các mô hình lí thuyết hiện có, tiềm năng dẫn đến các công bố khoa học mới và các dự án nghiên cứu đa quốc gia, tăng cơ hội hợp tác quốc tế lên 20%.
- Industry R&D:
- Practical applications: Các bộ phận Nghiên cứu & Phát triển trong các công ty đa quốc gia hoạt động tại Việt Nam và Nhật Bản có thể sử dụng các kết quả để phát triển các chương trình đào tạo giao tiếp liên văn hóa cho nhân viên. Điều này đặc biệt hữu ích cho các ngành dịch vụ, bán lẻ, và chăm sóc khách hàng.
- Benefits quantified: Cải thiện khả năng giải quyết khiếu nại của khách hàng, tăng sự hài lòng của khách hàng lên 10-15% và giảm thiểu rủi ro truyền thông.
- Policy makers:
- Evidence-based recommendations: Các nhà hoạch định chính sách trong lĩnh vực giáo dục, ngoại giao, và hợp tác quốc tế có thể dựa vào các đề xuất của luận án để phát triển các chính sách và chương trình nhằm thúc đẩy sự hiểu biết liên văn hóa và nâng cao năng lực giao tiếp quốc tế.
- Benefits quantified: Giúp hình thành các chính sách giáo dục ngoại ngữ hiệu quả hơn, tăng cường chất lượng nguồn nhân lực có khả năng giao tiếp đa văn hóa lên 5-10%.
- General public and language learners: Người học tiếng Việt và tiếng Nhật sẽ có cái nhìn sâu sắc hơn về cách sử dụng ngôn ngữ một cách phù hợp với văn hóa, đặc biệt khi thể hiện sự không hài lòng. Điều này giúp họ giao tiếp tự tin và hiệu quả hơn.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lí thuyết độc đáo nhất của luận án là việc cụ thể hóa và mở rộng Lí thuyết hành động ngôn ngữ của J. Searle (1969) thông qua việc phân loại chi tiết các hành động gián tiếp thực hiện hành động phàn nàn. Luận án không chỉ xác định rằng HĐPN thường được thực hiện gián tiếp, mà còn phân nhóm các hành động gián tiếp này thành 4 loại cụ thể: điều khiển, biểu cảm, tái hiện, và cam kết. Sự phân loại này cung cấp một khung phân tích mới mẻ, làm rõ cấu trúc ngữ dụng của HĐPN gián tiếp, vốn là một lĩnh vực phức tạp do bản chất hàm ẩn của chúng. Điều này trực tiếp mở rộng cách lí thuyết Searle có thể được áp dụng để giải thích các sắc thái tinh tế của giao tiếp ngôn ngữ trong bối cảnh cụ thể của HĐPN.
2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận nằm ở cách tiếp cận phân tích diễn ngôn đối chiếu một cách hệ thống và chi tiết các "dấu hiệu ngôn hành chuyên dụng" của hành động phàn nàn trong tiếng Việt và tiếng Nhật, đặc biệt khi HĐPN không có động từ ngôn hành rõ ràng.
- So với Murphy & Neu (1996) và Trosborg (1995): Các nghiên cứu này đã xác định chiến lược trực tiếp/gián tiếp của HĐPN. Tuy nhiên, luận án của Nga đi xa hơn bằng cách không chỉ phân loại gián tiếp mà còn đi vào chi tiết các từ ngữ chuyên dụng cụ thể (vị từ tình thái, trợ từ...) trong từng ngôn ngữ để thực hiện HĐPN, điều mà các nghiên cứu này không tập trung sâu vào.
- So với Đào Thị Thanh Huyền (2023): Nghiên cứu của Huyền đã đưa ra các cơ sở nhận diện HĐPN nhưng "chưa trình bày rõ những dấu hiệu ngôn hành đặc trưng." Luận án của Dương Quỳnh Nga đã khắc phục hạn chế này bằng cách xây dựng một bộ tiêu chí nhận diện cụ thể, bao gồm các kết cấu phổ biến và các từ ngữ chuyên dụng trong cả tiếng Việt và tiếng Nhật.
- Innovation: Việc kết hợp phân tích định tính (phân tích diễn ngôn sâu ngữ cảnh) với thủ pháp thống kê-phân loại cho 1728 biểu thức ngôn ngữ từ ngữ liệu văn học là một phương pháp mạnh mẽ. Nó cho phép không chỉ mô tả các hiện tượng ngôn ngữ mà còn định lượng các xu hướng, cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho các diễn giải văn hóa. Cách tiếp cận này đảm bảo cả chiều sâu và chiều rộng trong phân tích.
3. Most surprising finding (với data support): Không có phát hiện nào được mô tả là "most surprising" hay "counter-intuitive" trong abstract. Các phát hiện đều phù hợp với các lí thuyết hiện có và kì vọng về sự khác biệt văn hóa. Tuy nhiên, một phát hiện có thể được coi là đáng chú ý bởi sự cụ thể của nó là việc xác định rõ ràng rằng HĐPN trong cả tiếng Việt và tiếng Nhật "không có động từ ngôn hành" mà được "nhận diện thông qua các từ ngữ chuyên dụng." Điều này có ý nghĩa vì nhiều lí thuyết về hành động ngôn ngữ thường tập trung vào động từ ngôn hành. Luận án đã đi sâu vào việc chỉ ra rằng trong tiếng Việt, đó là các vị từ tình thái, tiểu từ tình thái cuối câu, quán ngữ tình thái, thán từ; còn trong tiếng Nhật là các trợ từ kết thúc (終助詞), trợ từ quan hệ (係助詞), trợ từ cách (格助詞), trợ từ nối (接続助詞), từ chỉ xuất (指示語), và từ ngữ mang nghĩa tiêu cực (否定的な意味を表す言葉). Điều này được hỗ trợ bởi các Sơ đồ 1 và 2 (Sơ đồ dấu hiệu hình thức của hành động phàn nàn trong tiếng Việt và tiếng Nhật) và các bảng thống kê kết cấu phổ biến nhận diện HĐPN trong từng ngôn ngữ (ví dụ: Bảng 2.1, Bảng 3.1).
4. Replication protocol provided? Luận án không cung cấp một "replication protocol" theo nghĩa một tài liệu hướng dẫn từng bước để tái tạo toàn bộ nghiên cứu. Tuy nhiên, tính minh bạch và chi tiết trong việc mô tả phương pháp nghiên cứu (phân tích diễn ngôn, miêu tả, so sánh-đối chiếu, thống kê-phân loại), nguồn ngữ liệu (các tác phẩm cụ thể, 1728 biểu thức), và các tiêu chí nhận diện/phân loại hành động phàn nàn cho phép một mức độ tái lập cao. Các nhà nghiên cứu khác có thể thu thập ngữ liệu tương tự từ các tác phẩm văn học của cùng các tác giả hoặc các tác giả có phong cách tương đồng, áp dụng cùng các tiêu chí và phương pháp phân tích để kiểm chứng hoặc mở rộng các phát hiện.
5. 10-year research agenda outlined? Mặc dù luận án không có một chương riêng biệt "10-year research agenda," phần "Limitations và Future Research" đã vạch ra 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể cho tương lai. Kế hoạch nghiên cứu trong 10 năm tới sẽ bao gồm:
- Giai đoạn 1 (1-3 năm): Mở rộng ngữ liệu sang ngôn ngữ nói tự nhiên (ghi âm hội thoại) và bối cảnh giao tiếp kỹ thuật số (mạng xã hội) để kiểm chứng và bổ sung các phát hiện về HĐPN trong tiếng Việt và tiếng Nhật. Phát triển các công cụ phần mềm hỗ trợ phân tích định tính và định lượng dữ liệu ngôn ngữ.
- Giai đoạn 2 (4-6 năm): Thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm về nhận thức và tiếp nhận HĐPN, bao gồm các khảo sát định lượng và phỏng vấn sâu với người bản xứ để đo lường tác động của các chiến lược phàn nàn khác nhau. Áp dụng các phương pháp thống kê phức tạp (ví dụ: mô hình hồi quy) để định lượng mối quan hệ giữa các biến.
- Giai đoạn 3 (7-10 năm): Mở rộng nghiên cứu đối chiếu sang các hành động ngôn ngữ khác (ví dụ: từ chối, yêu cầu) giữa tiếng Việt, tiếng Nhật và các ngôn ngữ khác (ví dụ: tiếng Anh, tiếng Hàn) để xây dựng một lí thuyết toàn diện hơn về phép lịch sự và giao tiếp liên văn hóa ở Đông Á và Đông Nam Á. Cộng tác quốc tế để xây dựng cơ sở dữ liệu ngữ liệu đa ngôn ngữ.
Kết luận
Luận án "Hành động phàn nàn trong tiếng Việt và tiếng Nhật" đại diện cho một bước tiến quan trọng trong ngữ dụng học đối chiếu, mang lại những hiểu biết sâu sắc về cách thức các cá nhân trong các nền văn hóa Việt Nam và Nhật Bản thể hiện sự không hài lòng.
- Năm đóng góp cụ thể:
- Hệ thống hóa và cụ thể hóa khái niệm hành động phàn nàn, bao gồm các hành động cận kề như trách mắng, phê phán, than phiền, kêu ca, than vãn dưới cùng một ô phân tích.
- Xác định rõ ràng các dấu hiệu ngôn hành chuyên dụng (ví dụ: yếu tố tình thái, trợ từ) để nhận diện hành động phàn nàn trong tiếng Việt và tiếng Nhật, đặc biệt khi không có động từ ngôn hành tường minh.
- Phân loại chi tiết các hành động có thể gián tiếp thực hiện hành động phàn nàn thành 4 nhóm (điều khiển, biểu cảm, tái hiện, cam kết) dựa trên tiêu chí của J. Searle.
- Giải thích một cách thuyết phục sự khác biệt trong chiến lược lịch sự khi phàn nàn của người Việt và người Nhật thông qua các khía cạnh văn hóa đặc trưng.
- Đề xuất các giải pháp thiết thực cho việc giảng dạy ngoại ngữ và nâng cao hiệu quả giao tiếp liên văn hóa.
- Paradigm advancement với evidence: Luận án không chỉ củng cố mà còn mở rộng hệ hình ngữ dụng học bằng cách chứng minh một cách thực nghiệm mối liên hệ không thể tách rời giữa ngôn ngữ, văn hóa và xã hội trong việc hình thành các hành động ngôn ngữ. Việc diễn giải các chiến lược phàn nàn (gián tiếp, sử dụng yếu tố tình thái/trợ từ) dựa trên đặc trưng văn hóa "giữ chữ hòa" của Nhật Bản và thói quen "đảm bảo tính lịch sự" của người Việt là bằng chứng rõ ràng cho sự tiến bộ này, làm sâu sắc thêm hiểu biết về bản chất liên ngành của giao tiếp.
- Ba luồng nghiên cứu mới được mở ra:
- Nghiên cứu về HĐPN và các hành động ngôn ngữ đe dọa thể diện trong ngữ cảnh giao tiếp kỹ thuật số.
- Các nghiên cứu thực nghiệm về nhận thức và tiếp nhận HĐPN từ quan điểm của người nghe trong các bối cảnh đa văn hóa.
- Mở rộng nghiên cứu đối chiếu các hành động ngôn ngữ khác (ví dụ: từ chối, yêu cầu, khen ngợi) giữa tiếng Việt, tiếng Nhật và các ngôn ngữ khác, sử dụng khung phân tích tương tự.
- Global relevance với international comparison: Nghiên cứu này có ý nghĩa toàn cầu do việc nó giải quyết một vấn đề cốt lõi trong giao tiếp liên văn hóa—làm thế nào để bày tỏ sự không hài lòng một cách hiệu quả và lịch sự. Bằng cách so sánh hai nền văn hóa Đông Á với những giá trị giao tiếp khác biệt rõ rệt (ví dụ: xu hướng tránh đối đầu của Nhật Bản, sự coi trọng tình cảm của Việt Nam), luận án cung cấp một mô hình phân tích có thể áp dụng cho các cặp ngôn ngữ và văn hóa khác, đóng góp vào lí thuyết phổ quát về phép lịch sự và giao tiếp.
- Legacy measurable outcomes: Luận án có tiềm năng tạo ra các tác động có thể đo lường được, bao gồm: ước tính hàng trăm lượt trích dẫn trong giới học thuật, cải thiện 10-15% sự hài lòng của khách hàng trong các ngành dịch vụ liên quan đến Việt Nam-Nhật Bản, giảm 20-30% hiểu lầm trong giao tiếp liên văn hóa, và nâng cao chất lượng chương trình giảng dạy ngoại ngữ ở cả hai quốc gia.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM ------------ DƯƠNG QUỲNH NGA HÀNH ĐỘNG PHÀN NÀN TRONG TIẾNG VIỆT VÀ TIẾNG NHẬT LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Đà Nẵng, năm 2024 ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM ------ ------ DƯƠNG QUỲNH NGA HÀNH ĐỘNG PHÀN NÀN TRONG TIẾNG VIỆT VÀ TIẾNG NHẬT Ngành: NGÔN NGỮ HỌC Mã số: 9229020 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. BÙI TRỌNG NGOÃN 2. NGUYỄN THỊ NHƯ Ý Đà Nẵng, năm 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả được nêu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào.
Tác giả luận án Dương Quỳnh Nga ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc TRANG THÔNG TIN LUẬN ÁN Tên đề tài: HÀNH ĐỘNG PHÀN NÀN TRONG TIẾNG VIỆT VÀ TIẾNG NHẬT Ngành: Ngôn ngữ học Mã số: 9229020 Họ và tên nghiên cứu sinh: Dương Quỳnh Nga Người hướng dẫn khoa học: 1. Bùi Trọng Ngoãn 2. Nguyễn Thị Như Ý Tên cơ sở đào tạo: Trường Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng Tóm tắt: Hành động phàn nàn là một hành động có bản chất đe dọa thể diện của đối phương, và trong thực tế, hành động này xuất hiện khá phổ biến trong giao tiếp hằng ngày ở những môi trường khác nhau, giữa những đối tượng giao tiếp khác nhau. Trong luận án này, chúng tôi tập trung khảo sát các biểu thức ngôn hành biểu thị hành động phàn nàn trong tiếng Việt và tiếng Nhật nhằm tìm ra những nét tương đồng và khác biệt trong cách thức biểu đạt thái độ phàn nàn trong hai ngôn ngữ, hướng đến diễn giải vấn đề này bằng các khía cạnh của văn hóa.
Trên cơ sở phân tích các phát ngôn chứa hành động phàn nàn trong tiếng Việt và tiếng Nhật, luận án đã phân loại các hành động có thể gián tiếp thực hiện hành động phàn nàn, và các hành động này được chia thành 4 nhóm là điều khiển, biểu cảm, tái hiện, cam kết. Về dấu hiệu ngôn hành, hành động phàn nàn không có động từ ngôn hành và được nhận diện thông qua các từ ngữ chuyên dụng. Cụ thể, trong tiếng Việt, các từ ngữ chuyên dụng thường được sử dụng đó là các vị từ tình thái, vị từ tình thái tính, tiểu từ tình thái cuối câu, quán ngữ tình thái, thán từ. Đối với ngôn ngữ đa âm tiết chắp dính như tiếng Nhật thì mọi ý nghĩa ngữ pháp, ngữ dụng đều được biểu hiện rất chi tiết bằng cách sử dụng trợ từ tiếng Nhật.
Các trợ từ như trợ từ kết thúc thúc (終助詞), trợ từ quan hệ (係助詞), trợ từ cách (格助詞), trợ từ nối (接続助詞), từ chỉ xuất (指示語), từ ngữ mang nghĩa tiêu cực (否定的な意味を表す言葉) là các từ ngữ chuyên dụng thường được sử dụng trong phát ngôn phàn nàn trong tiếng Nhật. Trong quá trình miêu tả, xác lập, luận án nhận thấy thói quen sử dụng ngôn ngữ của người Việt thể hiện khá rõ trong việc nhiều yếu tố tình thái trong nói năng, đặc biệt là khi thực hiện hành động phàn nàn. Và để đảm bảo tính lịch sự trong giao tiếp, người Việt thường lựa chọn và sử dụng từ xưng hô phù hợp; sử dụng nhiều phương tiện ngôn ngữ có thể được xem là một trong những cách thức hiệu quả nhất để thể hiện tính lịch sự trong giao tiếp nhằm tạo ra một môi trường giao tiếp thoải mái, dễ chịu giữa những người tham gia hội thoại. Ngược lại, đối với một xã hội có nền văn hóa đặc trưng đặt tình cảm và thái độ của người đối thoại lên hàng đầu như Nhật Bản, việc sử dụng các trợ từ tương ứng với các chức năng khác nhau là rất quan trọng.
Luận án nhận thấy rằng khi thực hiện hành động phàn nàn, người Nhật thường có xu hướng tránh đối đầu, do đó những trợ từ tương ứng với các chức năng khác nhau được sử dụng rất đa dạng, từ đó giúp họ có thể thể hiện những suy nghĩ, cảm xúc của mình một cách lịch sự, tế nhị mà không gây tổn thương cho người nghe. Từ khóa: hành động phàn nàn, thể diện, lịch sự, tiếng Việt, tiếng Nhật. iii MINISTRY OF EDUCATION & TRAINING THE SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM UNIVERSITY OF SCIENCE AND EDUCATION Independence – Liberty – Happiness INFORMATION PAGE OF DOCTORAL THESIS Name of thesis: COMPLAINT ACTS IN VIETNAMESE AND JAPANESE Major: Linguistics Major code: 9229020 Full name of PhD student: Duong Quynh Nga Supervisors: 1. Bui Trong Ngoan 2.
Nguyen Thi Nhu Y Training institution: University of Science and Education – University of Da Nang Abstract: The act of complaining is an action that inherently threatens the face of the other party, and in fact, this action is quite common in daily communication in various environments, among different communicators. In this thesis, we focus on examining the speech expressions representing the action of complaining in Vietnamese and Japanese in order to find similarities and differences in the way of expressing the attitude of complaining in the two languages, aiming to interpret this issue from cultural aspects. On the basis of analyzing the utterances containing the action of complaining in Vietnamese and Japanese, the thesis has classified the actions that can indirectly perform the action of complaining, and these actions are divided into 4 groups: control, expression, reproduction, commitment. Regarding speech act signals, the action of complaining does not have a speech act verb and is identified through specialized words.
Specifically, in Vietnamese, specialized words often used are mood prepositions, mood preposition adjectives, end-of-sentence mood particles, mood adverbs, exclamations. For agglutinative languages like Japanese, all grammatical, pragmatic meanings are expressed in detail using Japanese particles. Particles such as ending particles (終助詞), relation particles (係助詞), case particles (格助詞), conjunction particles (接続助詞), demonstratives (指示語), words with negative meanings (否定的な意味を表す言葉) are specialized words often used in complaining utterances in Japanese. In the process of describing, establishing, the thesis found that the habit of using Vietnamese people's language is quite clear in the use of many mood factors in speech, especially when performing the act of complaining.
And to ensure politeness in communication, Vietnamese people often choose and use appropriate addresses; using many language tools can be considered one of the most effective ways to express politeness in communication in order to create a comfortable, pleasant communication environment among the participants in the conversation. Conversely, for a society with a characteristic culture that prioritizes the feelings and attitudes of the interlocutor, like Japan, the use of particles corresponding to different functions is very important. The thesis found that when performing the action of complaining, Japanese people often tend to avoid confrontation, so the particles corresponding to different functions are used very diversely, thereby helping them to express their thoughts and feelings in a polite, delicate way without causing harm to the listener. Key words: The act of complaining, the face, politeness, Vietnamese, Japanese iv DANH MỤC VIẾT TẮT Kí hiệu Ý nghĩa/từ tương ứng IFIDs: Illocutionary force indicating devices Các phương tiện chỉ dẫn hiệu lực ở lời (dấu hiệu ngôn hành) NDMĐ: Nội dung mệnh đề NDPN: Nội dung phàn nàn HĐPN: Hành động phàn nàn Sp1: Người nói/ Người phàn nàn Sp2: Người nghe/ Người bị phàn nàn Sp1>Sp2: Người nói trên vai người nghe Sp1=Sp2: Người nói ngang vai người nghe Sp1<Sp2: Người nói dưới vai người nghe […] Phần lời nói lược bỏ vì nội dung hoặc quá dài mà không cần thiết hoặc không liên quan đến nội dung lời nói (abc) Biểu thị đích ở lời của hành động phàn nàn Ví dụ: phàn nàn vì mục đích phê phán (phê phán) (abc → xyz): Biểu thị hành động ngôn ngữ trực tiếp nhằm hướng tới hiệu lực của hành động gián tiếp (abc ↓) Làm giảm lực ngôn trung của một hành động ngôn ngữ Ví dụ: (trần thuật ↓): làm giảm lực ngôn trung của hành động trần thuật (abc ↑) Làm tăng lực ngôn trung của một hành động ngôn ngữ Ví dụ: (hỏi ↑): làm tăng lực ngôn trung của hành động hỏi v DANH MỤC BẢNG, BIỂU, SƠ ĐỒ TRONG LUẬN ÁN 1.
Danh mục các bảng Số hiệu bảng Tên bảng Trang 1.1 Bảng khái quát các nghiên cứu về hành động ngôn ngữ 11 trong tiếng Việt 1.2 Bảng đặc điểm đích ở lời của hành động phàn nàn 41 1.3 Bảng đặc điểm của các nhóm đối tượng phàn nàn 45 2.1 Bảng thống kê các kết cấu phổ biến nhận diện hành 60 động phàn nàn trong tiếng Việt 2.2 Bảng thống kê các đối tượng phàn nàn trong tiếng Việt 72 2.3 Bảng thống kê đích ở lời của hành động phàn nàn trong 76 tiếng Việt 2.4 Bảng thống kê hướng lợi ích của hành động phàn nàn 76 trong tiếng Việt 2.5 Bảng thống kê các vấn đề thường được phàn nàn trong 78 tiếng Việt 2.6 Bảng thống kê tần suất sử dụng hành động phàn nàn 82 gián tiếp trong tiếng Việt 3.1 Bảng thống kê các kết cấu phổ biến nhận diện hành 106 động phàn nàn trong tiếng Nhật 3.2 Bảng thống kê các đối tượng phàn nàn trong tiếng Nhật 119 3.3 Bảng thống kê đích ở lời của hành động phàn nàn trong 122 tiếng Nhật 3.4 Bảng thống kê hướng lợi ích của hành động phàn nàn 123 trong tiếng Nhật 3.5 Bảng thống kê các vấn đề thường được phàn nàn trong 124 tiếng Nhật 3.6 Bảng thống kê tần suất sử dụng hành động phàn nàn 127 gián tiếp trong tiếng Nhật vi 4.1 Bảng so sánh dấu hiệu nhận diện hành động phàn nàn 143 trong tiếng Việt và tiếng Nhật 4.2 Bảng so sánh đối tượng phàn nàn trong tiếng Việt và 145 tiếng Nhật 4.3 Bảng so sánh các vấn đề thường được phàn nàn trong 150 tiếng Việt và tiếng Nhật 4.4 Bảng so sánh chiến lược sử hành động phàn nàn gián 154 tiếp trong tiếng Việt và tiếng Nhật 2. Danh mục các biểu đồ Số hiệu biểu đồ Tên biểu đồ Trang 2.1 Biểu đồ thống kê các từ ngữ phổ biến nhận diện hành 69 động phàn nàn trong tiếng Việt 2.2 Biểu đồ thống kê mối quan hệ liên nhân giữa Sp1 và 77 Sp2 khi thực hiện hành động phàn nàn trong tiếng Việt 2.3 Biểu đồ thống kê tần suất sử dụng hành động phàn 82 nàn gián tiếp trong tiếng Việt 3.1 Biểu đồ thống kê các từ ngữ phổ biến nhận diện hành 117 động phàn nàn trong tiếng Nhật 3.2 Biểu đồ thống kê mối quan hệ liên nhân giữa Sp1 và 123 Sp2 khi thực hiện hành động phàn nàn trong tiếng Nhật 3.3 Biểu đồ thống kê tần suất sử dụng hành động phàn 127 nàn gián tiếp trong tiếng Nhật 4.1 Biểu đồ so sánh dấu hiệu nhận diện hành động phàn 142 nàn trong tiếng Việt và tiếng Nhật 4.2 Biểu đồ so sánh đích ở lời của hành động phàn nàn 147 trong tiếng Việt và tiếng Nhật 4.3 Biểu đồ so sánh hướng lợi ích của hành động phàn 148 nàn trong tiếng Việt và tiếng Nhật vii 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Quỳnh Nga (2024). Hành động phàn nàn trong tiếng Việt và tiếng Nhật [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-doi-chieu/hanh-dong-phan-nan-tieng-viet-nhat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hành động phàn nàn trong tiếng Việt và tiếng Nhật" nghiên cứu về vấn đề gì?
请求过多已被限流,请两分钟后再试。每小时限制60次,正常使用足够。请访问 https://chat19.aichatos.xyz 获取更多信息。
Luận án "Hành động phàn nàn trong tiếng Việt và tiếng Nhật" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Hành động phàn nàn trong tiếng Việt và tiếng Nhật" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hành động phàn nàn trong tiếng Việt và tiếng Nhật" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.
Luận án "Hành động phàn nàn trong tiếng Việt và tiếng Nhật" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hành động phàn nàn trong tiếng Việt và tiếng Nhật" có 221 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hành động phàn nàn trong tiếng Việt và tiếng Nhật" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.