Luận án tiến sĩ về hành động phàn nàn trong tiếng Việt và Nhật
请求过多已被限流,请两分钟后再试。每小时限制60次,正常使用足够。请访问 https://chat19.aichatos.xyz 获取更多信息。
Ngôn ngữ học
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
221
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Hành động phàn nàn Nghiên cứu tiếng Việt tiếng Nhật
Hành động phàn nàn là một hiện tượng giao tiếp phổ biến. Nó xuất hiện trong nhiều môi trường khác nhau, giữa các đối tượng giao tiếp đa dạng. Bản chất hành động này mang tính đe dọa thể diện của người nghe. Luận án tiến sĩ này tập trung nghiên cứu hành động phàn nàn trong tiếng Việt và tiếng Nhật. Mục tiêu chính là khảo sát các biểu thức ngôn hành được sử dụng. Phân tích này tìm kiếm những nét tương đồng và khác biệt trong cách thức biểu đạt sự bất mãn. Luận án hướng đến giải thích các phát hiện bằng khía cạnh văn hóa. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực ngôn ngữ học so sánh và ngữ dụng học. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về cách thức con người biểu đạt sự không hài lòng qua ngôn ngữ. Nó khám phá sâu hơn về speech act "phàn nàn". Sự hiểu biết về hành vi ngôn ngữ này giúp cải thiện giao tiếp liên văn hóa.
1.1. Định nghĩa và bản chất hành động phàn nàn
Hành động phàn nàn được định nghĩa là sự biểu đạt cảm xúc tiêu cực. Nó thể hiện sự không hài lòng hoặc sự bất mãn đối với một tình huống, một hành vi, hoặc một đối tượng cụ thể. Bản chất của hành động này thường mang tính đe dọa thể diện (face-threatening act) của người nghe hoặc của bên liên quan. Trong giao tiếp hàng ngày, hành vi phàn nàn xuất hiện phổ biến. Nó có thể là một lời trách móc nhẹ nhàng, một khiếu nại chính thức, hoặc một biểu đạt bất mãn sâu sắc. Nhận diện đúng bản chất này giúp hiểu rõ hơn về các chiến lược ngôn ngữ được sử dụng để giảm thiểu rủi ro cho thể diện. Điều này cực kỳ quan trọng trong ngôn ngữ học, đặc biệt trong ngữ dụng học.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu ngôn ngữ học so sánh
Luận án tiến hành nghiên cứu ngôn ngữ học so sánh. Nó tập trung vào hành động phàn nàn trong tiếng Việt và tiếng Nhật. Mục tiêu chính là nhận diện các điểm tương đồng. Đồng thời, tìm ra những khác biệt trong biểu đạt phàn nàn. Phân tích này vượt ra ngoài cấu trúc ngôn ngữ. Nó đi sâu vào các khía cạnh văn hóa. Nền tảng văn hóa hình thành cách thức con người khiếu nại. Sự so sánh hai ngôn ngữ cho phép hiểu sâu sắc hơn về hành vi ngôn ngữ. Nó cũng làm rõ tác động của văn hóa lên giao tiếp. Đây là một đóng góp lớn cho ngữ dụng học liên văn hóa. Nó giúp người học tiếng Việt và tiếng Nhật giao tiếp hiệu quả hơn.
1.3. Ngữ cảnh giao tiếp và hành vi ngôn ngữ
Hành động phàn nàn không tồn tại độc lập. Nó luôn gắn liền với ngữ cảnh giao tiếp cụ thể. Các môi trường khác nhau ảnh hưởng đến cách biểu đạt. Đối tượng giao tiếp cũng quyết định mức độ trực tiếp hay gián tiếp của lời phàn nàn. Luận án xem xét sự đa dạng của các ngữ cảnh. Nó phân tích hành vi ngôn ngữ trong từng trường hợp. Mục tiêu là làm rõ cách người Việt và người Nhật điều chỉnh lời trách móc. Sự điều chỉnh này nhằm duy trì mối quan hệ xã hội. Nó cũng tuân thủ các quy tắc lịch sự. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn thực tế về việc áp dụng speech act trong đời sống. Việc hiểu ngữ cảnh giúp làm sáng tỏ các lựa chọn ngôn ngữ.
II.Phân loại hành vi phàn nàn gián tiếp Tiếng Việt Nhật
Hành động phàn nàn thường được thực hiện một cách gián tiếp. Luận án đã phân loại các hành động có thể gián tiếp biểu đạt phàn nàn. Sự phân loại này dựa trên phân tích phát ngôn tiếng Việt và tiếng Nhật. Có bốn nhóm chính được xác định. Đó là điều khiển, biểu cảm, tái hiện và cam kết. Mỗi nhóm đại diện cho một chiến lược giao tiếp khác nhau. Chúng giúp người nói tránh đối đầu trực diện. Việc này bảo vệ thể diện của cả hai bên. Sự phân loại này hữu ích cho ngữ dụng học. Nó làm rõ các cơ chế biểu đạt sự bất mãn một cách tế nhị.
2.1. Các nhóm hành động gián tiếp biểu đạt bất mãn
Luận án xác định bốn nhóm hành động gián tiếp để phàn nàn. Nhóm "điều khiển" bao gồm các phát ngôn nhằm tác động đến hành vi của đối phương. Chúng thường mang ý răn đe hoặc yêu cầu thay đổi. Nhóm "biểu cảm" thể hiện trực tiếp cảm xúc tiêu cực. Đó có thể là sự thất vọng, tức giận, hoặc buồn bã. Nhóm "tái hiện" là việc nhắc lại một sự kiện hoặc tình huống không mong muốn. Điều này nhằm gợi ý về vấn đề đang tồn tại. Cuối cùng, nhóm "cam kết" liên quan đến việc đặt ra các điều kiện. Hoặc nó chỉ ra hậu quả nếu vấn đề không được giải quyết. Các nhóm này thể hiện sự phức tạp của hành vi ngôn ngữ. Chúng cho thấy sự tinh tế trong việc biểu đạt bất mãn, trách móc.
2.2. Phân tích sâu hành vi phàn nàn thông qua ngữ dụng học
Ngữ dụng học cung cấp khuôn khổ để phân tích sâu các hành vi phàn nàn gián tiếp. Việc phân loại bốn nhóm hành động giúp hiểu rõ hơn. Người nói sử dụng các chiến lược này để truyền đạt thông điệp. Họ vẫn duy trì mối quan hệ xã hội. Phân tích ngữ dụng học xem xét ý định thực sự của người nói. Nó cũng xem xét cách người nghe diễn giải thông điệp. Trong tiếng Việt và tiếng Nhật, ngữ cảnh đóng vai trò quyết định. Nó ảnh hưởng đến việc lựa chọn chiến lược gián tiếp. Sự lựa chọn này nhằm tối ưu hóa hiệu quả giao tiếp. Nó đồng thời giảm thiểu rủi ro cho thể diện. Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của ngữ cảnh trong việc hiểu speech act.
III.Dấu hiệu ngôn hành phàn nàn So sánh Việt và Nhật
Hành động phàn nàn không có động từ ngôn hành cụ thể. Điều này có nghĩa là không có một từ đơn lẻ nào trực tiếp biểu thị hành động "phàn nàn". Tuy nhiên, luận án đã nhận diện các từ ngữ chuyên dụng. Chúng giúp xác định lời phàn nàn trong cả tiếng Việt và tiếng Nhật. Các dấu hiệu này thường mang tính tình thái. Chúng thể hiện thái độ, cảm xúc của người nói. Sự khác biệt trong cấu trúc ngôn ngữ ảnh hưởng đến việc sử dụng các dấu hiệu. Tiếng Việt sử dụng nhiều yếu tố tình thái. Tiếng Nhật dựa vào hệ thống trợ từ phong phú. Việc nhận diện các dấu hiệu này quan trọng. Nó giúp hiểu cách biểu đạt bất mãn trong hai ngôn ngữ.
3.1. Từ ngữ chuyên dụng nhận diện phàn nàn trong tiếng Việt
Người Việt thường sử dụng nhiều yếu tố tình thái khi phàn nàn. Các vị từ tình thái đóng vai trò quan trọng. Ví dụ: "đáng lẽ", "nên", "phải chi". Vị từ tình thái tính cũng được dùng. Ví dụ: "khó chịu", "bực mình". Tiểu từ tình thái cuối câu cũng rất phổ biến. Đó là các từ như "nhỉ", "đấy", "chứ", "à". Quán ngữ tình thái như "thật tình mà nói", "tưởng gì" cũng góp phần. Thán từ như "ôi", "trời ơi" biểu thị cảm xúc mạnh. Những từ ngữ này giúp người nói biểu đạt sự không hài lòng. Chúng đồng thời duy trì một mức độ lịch sự nhất định. Việc sử dụng các phương tiện này cho thấy thói quen ngôn ngữ của người Việt. Nó thể hiện tính tình thái rõ nét trong nói năng.
3.2. Biểu hiện phàn nàn qua trợ từ tiếng Nhật
Tiếng Nhật là ngôn ngữ đa âm tiết, chắp dính. Nó biểu hiện ý nghĩa ngữ pháp và ngữ dụng rất chi tiết. Điều này đạt được thông qua việc sử dụng trợ từ. Khi phàn nàn, người Nhật sử dụng đa dạng các loại trợ từ. Trợ từ kết thúc (終助詞) như "ne", "yo", "ka na" truyền tải sắc thái cảm xúc. Trợ từ quan hệ (係助詞) và trợ từ cách (格助詞) cũng tham gia vào cấu trúc phàn nàn. Trợ từ nối (接続助詞) giúp liên kết các ý. Các từ chỉ xuất (指示語) và từ ngữ mang nghĩa tiêu cực (否定的な意味を表す言葉) cũng được dùng. Chúng góp phần thể hiện sự bất mãn một cách gián tiếp. Việc sử dụng các trợ từ này giúp người Nhật tránh đối đầu. Nó cho phép họ biểu đạt suy nghĩ, cảm xúc một cách lịch sự, tế nhị.
IV.Chiến lược lịch sự Phàn nàn trong văn hóa Việt Nhật
Hành động phàn nàn tiềm ẩn rủi ro đe dọa thể diện. Do đó, chiến lược lịch sự là yếu tố then chốt trong giao tiếp. Luận án so sánh cách người Việt và người Nhật duy trì lịch sự khi phàn nàn. Mỗi nền văn hóa có cách tiếp cận riêng biệt. Người Việt thường chú trọng vào từ xưng hô và đa dạng hóa phương tiện ngôn ngữ. Người Nhật lại tập trung vào việc sử dụng trợ từ và tránh đối đầu. Các chiến lược này phản ánh sâu sắc giá trị văn hóa. Nó cũng thể hiện cách mỗi xã hội định hình giao tiếp. Hiểu rõ các chiến lược này giúp cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp liên văn hóa.
4.1. Sử dụng ngôn ngữ lịch sự trong phàn nàn của người Việt
Để đảm bảo tính lịch sự trong giao tiếp, người Việt áp dụng nhiều biện pháp. Họ lựa chọn từ xưng hô phù hợp. Ví dụ, việc dùng "anh/chị", "cô/chú" với người lớn tuổi. Hoặc dùng "em" với người nhỏ tuổi hơn. Điều này thể hiện sự tôn trọng và duy trì quan hệ. Người Việt cũng sử dụng nhiều phương tiện ngôn ngữ. Đó là các tiểu từ tình thái, quán ngữ, hoặc các cách nói giảm nói tránh. Chúng làm mềm hóa lời phàn nàn. Việc này giúp tạo ra môi trường giao tiếp thoải mái, dễ chịu. Những phương tiện này được xem là cách thức hiệu quả để thể hiện tính lịch sự. Chúng giúp người nghe tiếp nhận lời phàn nàn dễ dàng hơn. Đồng thời, nó giảm thiểu nguy cơ mâu thuẫn.
4.2. Tránh đối đầu Lịch sự trong hành động phàn nàn tiếng Nhật
Xã hội Nhật Bản đặt nặng tình cảm và thái độ của người đối thoại. Khi phàn nàn, người Nhật thường có xu hướng tránh đối đầu trực diện. Họ sử dụng các trợ từ tương ứng với các chức năng khác nhau. Điều này rất quan trọng. Ví dụ, các trợ từ kết thúc câu làm giảm tính khẳng định. Nó biến câu nói trở nên mềm mại hơn. Người Nhật thường sử dụng nhiều hình thức ngôn ngữ gián tiếp. Hoặc họ sử dụng cách nói ẩn ý. Mục đích là để thể hiện suy nghĩ, cảm xúc. Việc này được thực hiện một cách lịch sự, tế nhị. Nó không gây tổn thương cho người nghe. Các chiến lược này phản ánh giá trị văn hóa Nhật Bản. Nền văn hóa này coi trọng sự hòa hợp và duy trì mối quan hệ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (221 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM ------------ DƯƠNG QUỲNH NGA HÀNH ĐỘNG PHÀN NÀN TRONG TIẾNG VIỆT VÀ TIẾNG NHẬT LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Đà Nẵng, năm 2024 ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM ------ ------ DƯƠNG QUỲNH NGA HÀNH ĐỘNG PHÀN NÀN TRONG TIẾNG VIỆT VÀ TIẾNG NHẬT Ngành: NGÔN NGỮ HỌC Mã số: 9229020 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. BÙI TRỌNG NGOÃN 2. NGUYỄN THỊ NHƯ Ý Đà Nẵng, năm 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả được nêu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào.
Tác giả luận án Dương Quỳnh Nga ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc TRANG THÔNG TIN LUẬN ÁN Tên đề tài: HÀNH ĐỘNG PHÀN NÀN TRONG TIẾNG VIỆT VÀ TIẾNG NHẬT Ngành: Ngôn ngữ học Mã số: 9229020 Họ và tên nghiên cứu sinh: Dương Quỳnh Nga Người hướng dẫn khoa học: 1. Bùi Trọng Ngoãn 2. Nguyễn Thị Như Ý Tên cơ sở đào tạo: Trường Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng Tóm tắt: Hành động phàn nàn là một hành động có bản chất đe dọa thể diện của đối phương, và trong thực tế, hành động này xuất hiện khá phổ biến trong giao tiếp hằng ngày ở những môi trường khác nhau, giữa những đối tượng giao tiếp khác nhau. Trong luận án này, chúng tôi tập trung khảo sát các biểu thức ngôn hành biểu thị hành động phàn nàn trong tiếng Việt và tiếng Nhật nhằm tìm ra những nét tương đồng và khác biệt trong cách thức biểu đạt thái độ phàn nàn trong hai ngôn ngữ, hướng đến diễn giải vấn đề này bằng các khía cạnh của văn hóa.
Trên cơ sở phân tích các phát ngôn chứa hành động phàn nàn trong tiếng Việt và tiếng Nhật, luận án đã phân loại các hành động có thể gián tiếp thực hiện hành động phàn nàn, và các hành động này được chia thành 4 nhóm là điều khiển, biểu cảm, tái hiện, cam kết. Về dấu hiệu ngôn hành, hành động phàn nàn không có động từ ngôn hành và được nhận diện thông qua các từ ngữ chuyên dụng. Cụ thể, trong tiếng Việt, các từ ngữ chuyên dụng thường được sử dụng đó là các vị từ tình thái, vị từ tình thái tính, tiểu từ tình thái cuối câu, quán ngữ tình thái, thán từ. Đối với ngôn ngữ đa âm tiết chắp dính như tiếng Nhật thì mọi ý nghĩa ngữ pháp, ngữ dụng đều được biểu hiện rất chi tiết bằng cách sử dụng trợ từ tiếng Nhật.
Các trợ từ như trợ từ kết thúc thúc (終助詞), trợ từ quan hệ (係助詞), trợ từ cách (格助詞), trợ từ nối (接続助詞), từ chỉ xuất (指示語), từ ngữ mang nghĩa tiêu cực (否定的な意味を表す言葉) là các từ ngữ chuyên dụng thường được sử dụng trong phát ngôn phàn nàn trong tiếng Nhật. Trong quá trình miêu tả, xác lập, luận án nhận thấy thói quen sử dụng ngôn ngữ của người Việt thể hiện khá rõ trong việc nhiều yếu tố tình thái trong nói năng, đặc biệt là khi thực hiện hành động phàn nàn. Và để đảm bảo tính lịch sự trong giao tiếp, người Việt thường lựa chọn và sử dụng từ xưng hô phù hợp; sử dụng nhiều phương tiện ngôn ngữ có thể được xem là một trong những cách thức hiệu quả nhất để thể hiện tính lịch sự trong giao tiếp nhằm tạo ra một môi trường giao tiếp thoải mái, dễ chịu giữa những người tham gia hội thoại. Ngược lại, đối với một xã hội có nền văn hóa đặc trưng đặt tình cảm và thái độ của người đối thoại lên hàng đầu như Nhật Bản, việc sử dụng các trợ từ tương ứng với các chức năng khác nhau là rất quan trọng.
Luận án nhận thấy rằng khi thực hiện hành động phàn nàn, người Nhật thường có xu hướng tránh đối đầu, do đó những trợ từ tương ứng với các chức năng khác nhau được sử dụng rất đa dạng, từ đó giúp họ có thể thể hiện những suy nghĩ, cảm xúc của mình một cách lịch sự, tế nhị mà không gây tổn thương cho người nghe. Từ khóa: hành động phàn nàn, thể diện, lịch sự, tiếng Việt, tiếng Nhật. iii MINISTRY OF EDUCATION & TRAINING THE SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM UNIVERSITY OF SCIENCE AND EDUCATION Independence – Liberty – Happiness INFORMATION PAGE OF DOCTORAL THESIS Name of thesis: COMPLAINT ACTS IN VIETNAMESE AND JAPANESE Major: Linguistics Major code: 9229020 Full name of PhD student: Duong Quynh Nga Supervisors: 1. Bui Trong Ngoan 2.
Nguyen Thi Nhu Y Training institution: University of Science and Education – University of Da Nang Abstract: The act of complaining is an action that inherently threatens the face of the other party, and in fact, this action is quite common in daily communication in various environments, among different communicators. In this thesis, we focus on examining the speech expressions representing the action of complaining in Vietnamese and Japanese in order to find similarities and differences in the way of expressing the attitude of complaining in the two languages, aiming to interpret this issue from cultural aspects. On the basis of analyzing the utterances containing the action of complaining in Vietnamese and Japanese, the thesis has classified the actions that can indirectly perform the action of complaining, and these actions are divided into 4 groups: control, expression, reproduction, commitment. Regarding speech act signals, the action of complaining does not have a speech act verb and is identified through specialized words.
Specifically, in Vietnamese, specialized words often used are mood prepositions, mood preposition adjectives, end-of-sentence mood particles, mood adverbs, exclamations. For agglutinative languages like Japanese, all grammatical, pragmatic meanings are expressed in detail using Japanese particles. Particles such as ending particles (終助詞), relation particles (係助詞), case particles (格助詞), conjunction particles (接続助詞), demonstratives (指示語), words with negative meanings (否定的な意味を表す言葉) are specialized words often used in complaining utterances in Japanese. In the process of describing, establishing, the thesis found that the habit of using Vietnamese people's language is quite clear in the use of many mood factors in speech, especially when performing the act of complaining.
And to ensure politeness in communication, Vietnamese people often choose and use appropriate addresses; using many language tools can be considered one of the most effective ways to express politeness in communication in order to create a comfortable, pleasant communication environment among the participants in the conversation. Conversely, for a society with a characteristic culture that prioritizes the feelings and attitudes of the interlocutor, like Japan, the use of particles corresponding to different functions is very important. The thesis found that when performing the action of complaining, Japanese people often tend to avoid confrontation, so the particles corresponding to different functions are used very diversely, thereby helping them to express their thoughts and feelings in a polite, delicate way without causing harm to the listener. Key words: The act of complaining, the face, politeness, Vietnamese, Japanese iv DANH MỤC VIẾT TẮT Kí hiệu Ý nghĩa/từ tương ứng IFIDs: Illocutionary force indicating devices Các phương tiện chỉ dẫn hiệu lực ở lời (dấu hiệu ngôn hành) NDMĐ: Nội dung mệnh đề NDPN: Nội dung phàn nàn HĐPN: Hành động phàn nàn Sp1: Người nói/ Người phàn nàn Sp2: Người nghe/ Người bị phàn nàn Sp1>Sp2: Người nói trên vai người nghe Sp1=Sp2: Người nói ngang vai người nghe Sp1<Sp2: Người nói dưới vai người nghe […] Phần lời nói lược bỏ vì nội dung hoặc quá dài mà không cần thiết hoặc không liên quan đến nội dung lời nói (abc) Biểu thị đích ở lời của hành động phàn nàn Ví dụ: phàn nàn vì mục đích phê phán (phê phán) (abc → xyz): Biểu thị hành động ngôn ngữ trực tiếp nhằm hướng tới hiệu lực của hành động gián tiếp (abc ↓) Làm giảm lực ngôn trung của một hành động ngôn ngữ Ví dụ: (trần thuật ↓): làm giảm lực ngôn trung của hành động trần thuật (abc ↑) Làm tăng lực ngôn trung của một hành động ngôn ngữ Ví dụ: (hỏi ↑): làm tăng lực ngôn trung của hành động hỏi v DANH MỤC BẢNG, BIỂU, SƠ ĐỒ TRONG LUẬN ÁN 1.
Danh mục các bảng Số hiệu bảng Tên bảng Trang 1.1 Bảng khái quát các nghiên cứu về hành động ngôn ngữ 11 trong tiếng Việt 1.2 Bảng đặc điểm đích ở lời của hành động phàn nàn 41 1.3 Bảng đặc điểm của các nhóm đối tượng phàn nàn 45 2.1 Bảng thống kê các kết cấu phổ biến nhận diện hành 60 động phàn nàn trong tiếng Việt 2.2 Bảng thống kê các đối tượng phàn nàn trong tiếng Việt 72 2.3 Bảng thống kê đích ở lời của hành động phàn nàn trong 76 tiếng Việt 2.4 Bảng thống kê hướng lợi ích của hành động phàn nàn 76 trong tiếng Việt 2.5 Bảng thống kê các vấn đề thường được phàn nàn trong 78 tiếng Việt 2.6 Bảng thống kê tần suất sử dụng hành động phàn nàn 82 gián tiếp trong tiếng Việt 3.1 Bảng thống kê các kết cấu phổ biến nhận diện hành 106 động phàn nàn trong tiếng Nhật 3.2 Bảng thống kê các đối tượng phàn nàn trong tiếng Nhật 119 3.3 Bảng thống kê đích ở lời của hành động phàn nàn trong 122 tiếng Nhật 3.4 Bảng thống kê hướng lợi ích của hành động phàn nàn 123 trong tiếng Nhật 3.5 Bảng thống kê các vấn đề thường được phàn nàn trong 124 tiếng Nhật 3.6 Bảng thống kê tần suất sử dụng hành động phàn nàn 127 gián tiếp trong tiếng Nhật vi 4.1 Bảng so sánh dấu hiệu nhận diện hành động phàn nàn 143 trong tiếng Việt và tiếng Nhật 4.2 Bảng so sánh đối tượng phàn nàn trong tiếng Việt và 145 tiếng Nhật 4.3 Bảng so sánh các vấn đề thường được phàn nàn trong 150 tiếng Việt và tiếng Nhật 4.4 Bảng so sánh chiến lược sử hành động phàn nàn gián 154 tiếp trong tiếng Việt và tiếng Nhật 2. Danh mục các biểu đồ Số hiệu biểu đồ Tên biểu đồ Trang 2.1 Biểu đồ thống kê các từ ngữ phổ biến nhận diện hành 69 động phàn nàn trong tiếng Việt 2.2 Biểu đồ thống kê mối quan hệ liên nhân giữa Sp1 và 77 Sp2 khi thực hiện hành động phàn nàn trong tiếng Việt 2.3 Biểu đồ thống kê tần suất sử dụng hành động phàn 82 nàn gián tiếp trong tiếng Việt 3.1 Biểu đồ thống kê các từ ngữ phổ biến nhận diện hành 117 động phàn nàn trong tiếng Nhật 3.2 Biểu đồ thống kê mối quan hệ liên nhân giữa Sp1 và 123 Sp2 khi thực hiện hành động phàn nàn trong tiếng Nhật 3.3 Biểu đồ thống kê tần suất sử dụng hành động phàn 127 nàn gián tiếp trong tiếng Nhật 4.1 Biểu đồ so sánh dấu hiệu nhận diện hành động phàn 142 nàn trong tiếng Việt và tiếng Nhật 4.2 Biểu đồ so sánh đích ở lời của hành động phàn nàn 147 trong tiếng Việt và tiếng Nhật 4.3 Biểu đồ so sánh hướng lợi ích của hành động phàn 148 nàn trong tiếng Việt và tiếng Nhật vii 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hành động phàn nàn trong tiếng Việt và tiếng Nhật" nghiên cứu về vấn đề gì?
请求过多已被限流,请两分钟后再试。每小时限制60次,正常使用足够。请访问 https://chat19.aichatos.xyz 获取更多信息。
Luận án "Hành động phàn nàn trong tiếng Việt và tiếng Nhật" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Hành động phàn nàn trong tiếng Việt và tiếng Nhật" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hành động phàn nàn trong tiếng Việt và tiếng Nhật" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.
Luận án "Hành động phàn nàn trong tiếng Việt và tiếng Nhật" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hành động phàn nàn trong tiếng Việt và tiếng Nhật" có 221 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hành động phàn nàn trong tiếng Việt và tiếng Nhật" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.