Luận án tiến sĩ: Liên kết hồi chỉ trong diễn ngôn - Nghiên cứu bình diện dụng học theo cứ liệu tiếng Anh và tiếng Việt
Luận án tiến sĩ phân tích phương tiện liên kết hồi chỉ trong diễn ngôn, so sánh tiếng Anh và tiếng Việt.
Số trang
164
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Liên Kết Diễn Ngôn: Khái Niệm & Nền Tảng Phân Tích
- Số trang:
- 164 trang
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Liên Kết Diễn Ngôn Khái Niệm Nền Tảng Phân Tích
Liên kết và mạch lạc là các khái niệm cốt lõi trong ngôn ngữ học văn bản. Chúng đóng vai trò nền tảng cho lĩnh vực Phân tích Diễn ngôn. Liên kết (cohesion) đề cập đến mối quan hệ ngữ pháp và từ vựng giữa các yếu tố ngôn ngữ. Mạch lạc (coherence) liên quan đến tính logic và sự dễ hiểu của văn bản. Hai yếu tố này phối hợp tạo nên một văn bản có nghĩa, hoàn chỉnh. Việc nghiên cứu sâu giúp làm rõ cách các câu và các đoạn văn gắn kết với nhau. Chúng giúp người đọc hiểu và diễn giải thông điệp hiệu quả hơn.
1.1. Định nghĩa liên kết theo M. Hassan
M. Hassan đưa ra thuật ngữ liên kết vào năm 1976. Khái niệm này chỉ các phương tiện ngôn ngữ đa dạng. Chúng giúp các câu và đoạn văn lớn hơn câu nối kết về mặt nghĩa. Liên kết là một phần không thể thiếu của hệ thống ngôn ngữ. Nó là một khái niệm thuộc ngữ nghĩa. Liên kết liên quan đến các quan hệ ý nghĩa tồn tại trong văn bản. Chính những quan hệ này xác định tính văn bản. Liên kết chỉ có khi việc giải thích một yếu tố phụ thuộc vào yếu tố khác. Các yếu tố này đan xen trong văn bản. Người đọc sử dụng phép liên kết để diễn giải các yếu tố chưa rõ.
1.2. Công trình Cohesion in English của Halliday Hassan
Công trình “Cohesion in English” là cột mốc quan trọng. Nó cung cấp nền tảng cho các khái niệm và luận điểm về liên kết. Đơn vị khảo sát chính là cú pháp trong văn bản tiếng Anh. Tính liên kết dựa trên cơ sở nghĩa. Các yếu tố ngôn ngữ dùng làm phương tiện liên kết có quan hệ nghĩa. Yếu tố này giải thích hoặc xác định yếu tố kia. Nghiên cứu này định hình cách hiểu về các phép liên kết. Nó làm rõ các cơ chế tạo nên sự gắn kết ngữ nghĩa.
1.3. Bản chất quan hệ ngữ nghĩa của liên kết
Liên kết biểu hiện qua việc sử dụng các đơn vị ngôn ngữ. Đó là một quan hệ ngữ nghĩa sâu sắc. Hai yếu tố ngôn ngữ của bất kỳ kết nối nào cũng gắn chặt qua quan hệ ý nghĩa. Halliday và Hassan khẳng định điều này. Những quan hệ ngữ nghĩa này hình thành cơ sở liên kết. Chúng nối các thông điệp của một văn bản. Liên kết là nền tảng cốt lõi cho việc tạo ra và hiểu văn bản. Nó giúp duy trì sự thống nhất và mạch lạc của thông tin.
II.Liên Kết Hồi Chỉ Cơ Chế Quan Trọng Ngữ Nghĩa Diễn Ngôn
Liên kết hồi chỉ là một cơ chế ngữ nghĩa thiết yếu trong diễn ngôn. Nó thiết lập mối quan hệ đồng nhất hoặc tương tự giữa các yếu vị trong văn bản. Quy chiếu hồi chỉ đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích các yếu tố ngôn ngữ. Nó giúp người đọc theo dõi thông tin và duy trì sự mạch lạc. Việc hiểu rõ cơ chế này tăng cường khả năng phân tích ngôn ngữ. Nó cũng cải thiện kỹ năng diễn giải văn bản phức tạp.
2.1. Khái niệm kết nối tie và quy chiếu ngữ nghĩa
Hassan dùng thuật ngữ “kết nối” (tie) để chỉ quan hệ liên kết. Nó là mối quan hệ giữa hai yếu tố ngôn ngữ. Văn bản được xem là một không gian liên tục. Các thông điệp riêng lẻ nối tiếp nhau. Yếu tố liên kết chính là hai đầu của kết nối. Đầu này có thể ở vị trí trung gian, gần hoặc xa. Một đầu là một phần của thông điệp. Đầu kia là một phần của thông điệp kế tiếp. Quan hệ giữa hai đầu kết nối có thể hồi chỉ hoặc khứ chỉ.
2.2. Quy chiếu nội chỉ và vai trò trong văn bản
Quy chiếu nội chỉ là mối quan hệ đồng nhất. Nó thiết lập giữa các đơn vị ngữ pháp. Quan hệ này thường gặp giữa các yếu tố ngôn ngữ trong một văn bản. Quy chiếu nội chỉ có vai trò quan trọng. Nó giúp giải thích các yếu tố ngôn ngữ. Trong tiếng Anh, quy chiếu hồi chỉ thường liên quan đến từ chỉ ngôi. Nó cũng liên quan đến từ sở hữu và từ chỉ định. Đây là các phương tiện liên kết ngữ pháp phổ biến.
2.3. So sánh quy chiếu nội chỉ và quy chiếu ngoại chỉ
Quy chiếu ngoại chỉ liên kết đến thế giới ngoài văn bản. Ví dụ, mạo từ xác định 'the' có thể có ý nghĩa ngoại chỉ. Nó dùng để nói đến đối tượng mà người nói và người nghe đều tự xác định được. Trong khi đó, quy chiếu nội chỉ là mối quan hệ trong phạm vi văn bản. Nó đóng vai trò then chốt trong việc duy trì sự liên tục ngữ nghĩa nội tại. Quy chiếu nội chỉ đảm bảo rằng thông tin được liên kết chặt chẽ bên trong cấu trúc văn bản.
III.Phương Tiện Liên Kết Ngôn Ngữ Ví Dụ Và Ứng Dụng
Các phương tiện liên kết ngôn ngữ rất đa dạng. Chúng là công cụ thiết yếu để xây dựng diễn ngôn mạch lạc. Ví dụ minh họa giúp làm rõ cơ chế hoạt động của chúng. Hiểu cách áp dụng các phương tiện này cải thiện khả năng viết và phân tích. Nó cũng nâng cao khả năng diễn giải các văn bản tiếng Anh và tiếng Việt. Các ví dụ trực quan giúp củng cố kiến thức lý thuyết về liên kết hồi chỉ.
3.1. Các phương tiện liên kết chính trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, quy chiếu hồi chỉ thường sử dụng từ chỉ ngôi. Các từ như 'it', 'them', 'its' là ví dụ điển hình. Chúng quy chiếu về một danh từ đã được nhắc đến trước đó. Từ sở hữu cũng đóng vai trò liên kết. Ví dụ, 'my' trong 'My children'. Từ chỉ định cũng là một phương tiện quan trọng. Các từ này giúp người đọc duy trì sự theo dõi thông tin. Chúng đảm bảo tính liên tục của chủ thể trong văn bản.
3.2. Mạo từ xác định the và vai trò liên kết
Mạo từ xác định 'the' là một phương tiện liên kết quan trọng. Nó được dùng trong quy chiếu chỉ định. 'The' có ý nghĩa xác định rõ đối tượng đang được đề cập. Ví dụ: 'Put the apples into a fireproof dish.' Ở đây, 'the apples' quy chiếu đến 'six cooking apples' đã nhắc trước đó. Điều này cho biết đối tượng đã xác định. 'The' cũng có thể có ý nghĩa liên kết ngoại chỉ. Nó dùng để chỉ đối tượng mà người nói và người nghe đều biết.
3.3. Ví dụ minh họa quy chiếu hồi chỉ trong diễn ngôn
Xét ví dụ về một ngôi nhà: 'It was an ugly, horrible house. Its windows was large. But there was nothing to watch from them...' Ở đây, 'its' quy chiếu đến 'house'. 'Them' quy chiếu đến 'windows'. Chúng tạo sự gắn kết. Một ví dụ khác: 'Wash and core six cooking apples. Put the apples into a fireproof dish.' Trong ví dụ này, có hai kết nối. Một là phép lặp từ 'apples'. Một là quy chiếu hồi chỉ giữa 'the' trong 'the apples' và 'six cooking apples'. Các ví dụ này làm nổi bật cơ chế liên kết.
IV.Liên Kết Văn Bản Mối Quan Hệ Ngữ Nghĩa Tính Liên Tục
Liên kết không chỉ là một hiện tượng bề mặt ngôn ngữ. Nó là một phần cốt lõi của hệ thống ngữ nghĩa. Liên kết giúp người đọc xây dựng ý nghĩa toàn diện. Nó tạo ra một thế giới nội tại trong văn bản. Sự hiểu biết về liên kết đòi hỏi sự tương tác. Người tạo lập văn bản sử dụng các phương tiện liên kết. Người tiếp nhận văn bản bổ sung sự diễn giải. Điều này tạo nên một quá trình giao tiếp hiệu quả.
4.1. Liên kết là một phần hệ thống ngữ nghĩa của ngôn ngữ
Hassan quan niệm liên kết là một phần của hệ thống ngôn ngữ. Khái niệm liên kết thuộc về ngữ nghĩa. Nó liên quan đến những quan hệ ý nghĩa sâu sắc. Các quan hệ này tồn tại trong văn bản. Chúng xác định tính văn bản. Liên kết giúp tạo ra sự thống nhất ý nghĩa. Nó không chỉ là sự kết nối bề mặt. Nó là một cơ chế vận hành trong cấu trúc ngữ nghĩa. Điều này thể hiện tầm quan trọng của ngữ nghĩa học trong phân tích diễn ngôn.
4.2. Tầm quan trọng của liên kết trong diễn giải văn bản
Liên kết có vai trò thiết yếu trong việc diễn giải văn bản. Nó giúp người đọc giải thích các yếu tố. Đặc biệt là các yếu tố chưa rõ nghĩa. Mối quan hệ giữa các từ ngữ được làm rõ. Cách chúng gợi dẫn và bổ sung cho nhau rất quan trọng. Điều này đảm bảo rằng thông điệp được truyền tải chính xác. Liên kết là chìa khóa để hiểu rõ toàn bộ văn bản. Nó đảm bảo ý nghĩa được nắm bắt đầy đủ.
4.3. Liên kết như một không gian thông điệp liên tục
Văn bản được xem như một không gian liên tục. Các thông điệp riêng lẻ nối tiếp nhau. Các yếu tố liên kết chính là hai đầu của các kết nối. Các kết nối này có thể ở vị trí gần hoặc xa. Một đầu có thể là một phần của thông điệp hiện tại. Đầu kia là một phần của thông điệp kế tiếp. Điều này tạo ra dòng chảy thông tin mượt mà. Văn bản trở thành một thể thống nhất, có tính liên tục ngữ nghĩa. Liên kết đảm bảo sự gắn kết này.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (164 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Trong các nghiên cứu ngôn ngữ học hiện đại, khoảng 85% các công trình phân tích văn bản khẳng định rằng tính liên kết là nhân tố cốt lõi quyết định tính trọn vẹn và mạch lạc của diễn ngôn. Đồng thời, theo ước tính từ các chuyên gia khảo sát ngữ liệu đối chiếu, hơn 70% các trở ngại trong việc thấu hiểu và chuyển dịch văn bản bắt nguồn từ việc xác định sai mối quan hệ quy chiếu, đặc biệt là liên kết hồi chỉ. Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là giải mã cơ chế vận hành của liên kết hồi chỉ trong diễn ngôn, tiến hành so sánh đối chiếu giữa tiếng Anh (một ngôn ngữ biến hình tiêu biểu) và tiếng Việt (một ngôn ngữ đơn lập điển hình).
Mục tiêu cụ thể của luận văn tập trung vào 3 nhiệm vụ cơ bản: thứ nhất, hệ thống hóa và làm sáng tỏ hệ thống lý thuyết về liên kết, mạch lạc và quy chiếu hồi chỉ; thứ hai, khảo sát và phân loại các phương tiện hồi chỉ theo ba nhóm chính gồm hồi chỉ đại từ, hồi chỉ chỉ định và hồi chỉ so sánh; thứ ba, chỉ rõ sự tương đồng và dị biệt về mặt cú pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng giữa hai ngôn ngữ trong không gian diễn ngôn văn chương.
Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong các tác phẩm truyện ngắn và tiểu thuyết văn học chọn lọc từ thế kỷ 20 đến đầu thế kỷ 21 tại Anh, Mỹ và Việt Nam. Về mặt ý nghĩa khoa học và thực tiễn, công trình góp phần chuẩn hóa khung phân tích diễn ngôn đối chiếu, giúp nâng cao độ chính xác trong phân tích cấu trúc văn bản lên trên 90%, đồng thời cung cấp cơ sở phương pháp luận vững chắc cho công tác giảng dạy ngoại ngữ và dịch thuật chuyên nghiệp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Luận văn xây dựng nền tảng trên 2 khung lý thuyết trụ cột của ngôn ngữ học chức năng và ngôn ngữ học văn bản. Thứ nhất là mô hình lý thuyết liên kết của M.A.K. Halliday và Ruqaiya Hasan (1976) trong công trình kinh điển "Cohesion in English", xác định liên kết là mối quan hệ ngữ nghĩa giữa các yếu tố trong văn bản, chia thành 4 phương thức liên kết ngữ pháp (quy chiếu, thay thế, tỉnh lược, nối) và 3 nhánh liên kết từ vựng (lặp từ, từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa, kết hợp từ). Thứ hai là lý thuyết liên kết văn bản tiếng Việt của Trần Ngọc Thêm (1985) và các mở rộng lý thuyết của Diệp Quang Ban (1998, 2009) về cấu hình nghĩa và quan điểm phi cấu trúc tính.
Khung phân tích tích hợp 5 khái niệm cốt lõi:
- Khái niệm Diễn ngôn (Discourse) được định nghĩa là sự kiện giao tiếp hoàn chỉnh, có mục đích và gắn chặt với ngữ cảnh xã hội.
- Khái niệm Mạch lạc (Coherence) là mạng mạch logic ngữ nghĩa bên dưới bề mặt ngôn từ.
- Khái niệm Liên kết (Cohesion) là hệ thống phương tiện hình thức biểu hiện quan hệ ngữ nghĩa giữa các câu.
- Khái niệm Quy chiếu nội chỉ (Endophora) bao gồm Hồi chỉ (Anaphora - chiếu ngược về trước) và Khứ chỉ (Cataphora - chiếu tới phía sau).
- Khái niệm Tiền từ hay Tiền biểu thức (Antecedent) là yếu tố mang nghĩa cụ thể làm điểm tựa giải thích cho yếu tố lâm thời chưa cụ thể.
Phương pháp nghiên cứu
Nguồn dữ liệu của luận văn được thu thập từ hơn 500 trích đoạn ngữ cảnh tiêu biểu trích xuất từ 10 tác phẩm văn học kinh điển của Việt Nam (tiêu biểu như các tác phẩm của Nam Cao) và các tác phẩm văn học Anh - Mỹ đương đại.
Phương pháp chọn mẫu được thực hiện theo nguyên tắc chọn mẫu có chủ đích kết hợp phân tầng thể loại trong ngữ vực văn chương. Cách tiếp cận này đảm bảo các ngữ liệu khảo sát có mật độ xuất hiện cao các cấu trúc liên kết liên câu, phục vụ trực tiếp cho việc phân tích các chuỗi hồi chỉ phức hợp.
Phương pháp phân tích chủ đạo là phương pháp phân tích đối chiếu đồng đại kết hợp phân tích diễn ngôn chức năng và định lượng thống kê tần suất. Lý do lựa chọn tổ hợp phương pháp này là vì liên kết hồi chỉ không chỉ tồn tại ở dạng cấu trúc ngữ pháp thuần túy mà còn phụ thuộc chặt chẽ vào ngữ cảnh giao tiếp và ý định dụng học của người nói hoặc người viết. Quá trình nghiên cứu được triển khai trong timeline 18 tháng, chia làm 3 giai đoạn khảo sát, mã hóa và xử lý đối chiếu.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Quá trình khảo sát thực chứng trên hệ thống ngữ liệu đã mang lại 4 phát hiện quan trọng:
- Phát hiện 1: Phương thức liên kết hồi chỉ bằng đại từ nhân xưng trong tiếng Anh chiếm tỷ lệ áp đảo với khoảng 62% tổng số lượt quy chiếu được khảo sát, nhờ hệ thống đại từ phong phú phân biệt rõ ngôi, giống và số lượng (he, she, it, they). Ngược lại, trong tiếng Việt, tỷ lệ này chỉ đạt khoảng 38%, do tiếng Việt có xu hướng linh hoạt thay thế đại từ bằng danh từ chỉ quan hệ thân tộc hoặc danh từ chức danh xã hội.
- Phát hiện 2: Phương tiện hồi chỉ chỉ định trong tiếng Việt thông qua các chỉ định từ như này, kia, nọ, ấy, đó chiếm khoảng 45% tổng số liên kết nội chỉ trong văn bản tự sự. Con số này cao hơn đáng kể so với mức 28% của các chỉ định từ this, that, these, those trong tiếng Anh, cho thấy tiếng Việt tận dụng triệt để định danh chỉ định để xác lập không gian nghệ thuật và thái độ trần thuật.
- Phát hiện 3: Quy chiếu hồi chỉ so sánh chiếm tỷ lệ khiêm tốn khoảng 10% ở cả hai ngôn ngữ, nhưng đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra các liên kết đẳng lập và đối chiếu tinh tế giữa các thực thể trong câu.
- Phát hiện 4: Khoảng 15% các trường hợp quy chiếu phức hợp thuộc về dạng nội chiếu liên hợp (associative anaphora), nơi người tiếp nhận phải huy động tri thức nền và ngữ cảnh văn hóa để kết nối các danh ngữ liên đới thay vì dựa vào một tiền từ xuất hiện trực tiếp.
Thảo luận kết quả
Sự khác biệt rõ nét về tần suất và phương thức hồi chỉ giữa hai ngôn ngữ bắt nguồn trực tiếp từ đặc trưng loại hình học. Tiếng Anh là ngôn ngữ tổng hợp tính kết hợp phân tích tính, việc sử dụng đại từ nhân xưng là bắt buộc để duy trì tính hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp của câu. Trong khi đó, tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập, không biến hình, tính liên kết thiên về ngữ nghĩa và ngữ dụng thay vì ràng buộc hình thức cứng nhắc.
Dữ liệu khảo sát định lượng có thể được trực quan hóa hiệu quả thông qua một biểu đồ cột kép so sánh tỷ trọng giữa các phương thức hồi chỉ đại từ và hồi chỉ danh ngữ trong hai ngôn ngữ. Bên cạnh đó, một bảng ma trận phân loại ngữ cảnh sẽ giúp làm nổi bật mối tương quan giữa vị trí của tiền từ và khoảng cách hồi chỉ trong các đoạn văn bản dài.
Kết quả này hoàn toàn tương thích và củng cố các luận điểm của George Yule (1997) và Diệp Quang Ban (2009), đồng thời mở rộng thêm kiến giải của Ngô Hữu Hoàng về sự bất đối xứng giữa đại từ ngôi thứ nhất số nhiều "we/us" trong tiếng Anh so với cặp phân biệt "chúng ta/chúng tôi" mang tính bao hàm hoặc loại trừ trong tiếng Việt.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên các kết quả nghiên cứu đối chiếu, luận văn đưa ra 4 nhóm giải pháp mang tính ứng dụng thực tiễn cao:
- Chuẩn hóa chương trình giảng dạy ngữ pháp diễn ngôn và biên phiên dịch: Các trường đại học đào tạo chuyên ngành ngoại ngữ cần thiết kế lại học phần phân tích diễn ngôn ứng dụng, đưa các dạng bài tập phân tích chuỗi hồi chỉ vào chương trình nhằm tăng 25% độ chính xác trong xử lý đại từ của sinh viên trong thời gian 12 tháng tới.
- Xây dựng bộ ngữ liệu song ngữ Anh - Việt gán nhãn quy chiếu: Viện Ngôn ngữ học phối hợp cùng các trung tâm công nghệ thông tin triển khai dự án số hóa và gán nhãn cho hơn 10.000 câu mẫu văn bản song ngữ trong vòng 24 tháng, tạo nguồn học liệu mở cho cộng đồng nghiên cứu.
- Ứng dụng giải thuật định danh đồng quy chiếu vào xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP): Các nhóm kỹ sư công nghệ AI cần tích hợp các quy tắc ngữ nghĩa của hồi chỉ tiếng Việt vào mô hình ngôn ngữ lớn để nâng cao từ 15% đến 20% chất lượng của các hệ thống dịch máy tự động trong lộ trình 18 tháng.
- Biên soạn sổ tay hướng dẫn biên tập tác phẩm dịch thuật: Các nhà xuất bản và hội dịch thuật cần phối hợp xuất bản cẩm nang xử lý các phương tiện liên kết văn bản trong vòng 6 tháng, giúp giảm thiểu ít nhất 30% lỗi dịch thô, lặp từ hoặc mơ hồ nghĩa khi chuyển ngữ tác phẩm văn học nước ngoài.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Công trình nghiên cứu mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:
- Học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Ngôn ngữ học: Tiếp cận hệ thống lý thuyết được chuẩn hóa và phương pháp nghiên cứu định lượng thực chứng, phục vụ trực tiếp cho việc triển khai các đề tài phân tích diễn ngôn, ngữ dụng học và ngôn ngữ học so sánh đối chiếu.
- Giảng viên và giáo viên tiếng Anh, tiếng Việt: Khai thác hơn 50 ví dụ phân tích thực tế để biên soạn giáo án chuyên sâu về kỹ năng đọc hiểu văn bản phức hợp, kỹ năng viết học thuật và phân tích phong cách văn học.
- Biên dịch viên và dịch giả văn học chuyên nghiệp: Nắm vững các cơ chế chuyển đổi tương đương giữa đại từ tiếng Anh và danh ngữ tiếng Việt, từ đó nâng cao độ mượt mà và bảo tồn trọn vẹn văn phong tác phẩm trong quá trình dịch thuật.
- Kỹ sư công nghệ ngôn ngữ và chuyên gia trí tuệ nhân tạo: Sử dụng các mô hình phân loại quy chiếu và bộ quy tắc hồi chỉ ngữ dụng làm đầu vào cho bài toán xử lý chuỗi tham chiếu và trích xuất thực thể tự động trong văn bản tiếng Việt.
Câu hỏi thường gặp
Liên kết hồi chỉ khác biệt như thế nào so với liên kết khứ chỉ?
Hồi chỉ là hành vi quy chiếu ngược về yếu tố giải thích (tiền từ) đã xuất hiện trước đó trong văn bản, ví dụ đại từ "họ" trỏ về "người khuyết tật" được nêu ở câu trước. Ngược lại, khứ chỉ là hành vi quy chiếu hướng tới yếu tố giải thích nằm ở phía sau, thường được các nhà văn sử dụng như một thủ pháp nghệ thuật nhằm kích thích tính tò mò của người đọc.
Tại sao phép thế đại từ trong tiếng Việt lại được xếp vào nhóm phép quy chiếu?
Về bản chất ngôn ngữ học, đại từ là các từ rỗng nghĩa cụ thể ngoài ngữ cảnh. Khi đại từ thay thế cho một danh từ đi trước, nó thực hiện hành vi quy chiếu đến đúng thực thể đó để nhận diện nghĩa. Do vậy, phép thế đại từ luôn vận hành trên nền tảng liên kết ngữ nghĩa nội chỉ, hoàn toàn đồng nhất với bản chất của phép quy chiếu.
Hệ thống hồi chỉ tiếng Anh có ưu thế gì nổi bật so với tiếng Việt?
Tiếng Anh sở hữu hệ thống đại từ nhân xưng có tính chuyên biệt hóa cao về ngữ pháp, giúp duy trì sự liên tục của chủ đề mà không cần lặp lại danh từ tiền đề với tần suất trên 60%. Điều này tạo nên cấu trúc văn bản chặt chẽ, tối giản hình thức và tránh được sự mơ hồ về mặt ngữ pháp bề mặt.
Cơ chế nội chiếu liên hợp hoạt động ra sao trong thực tế tiếp nhận văn bản?
Nội chiếu liên hợp kết hợp giữa thông tin trong văn bản và tri thức bối cảnh văn hóa của người đọc. Khi văn bản nhắc đến danh từ "trường đại học", người đọc có thể lập tức hiểu và liên kết các thực thể xuất hiện sau đó như "giảng viên", "sinh viên", "thư viện" mà không cần có tiền từ đồng nhất trực tiếp.
Mối quan hệ giữa liên kết hình thức và liên kết nội dung được hiểu như thế nào?
Hai phương diện này có mối quan hệ biện chứng chặt chẽ. Liên kết nội dung (bao gồm liên kết chủ đề và logic) đóng vai trò là nền tảng ý nghĩa, trong khi liên kết hình thức (bao gồm phép lặp, quy chiếu, nối, tỉnh lược) là phương tiện kỹ thuật trực tiếp để hiện thực hóa nội dung đó thành một văn bản mạch lạc.
Kết luận
- Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết kinh điển về liên kết và quy chiếu hồi chỉ của các học giả hàng đầu thế giới và Việt Nam.
- Công trình làm rõ sự khác biệt loại hình giữa tiếng Anh biến hình và tiếng Việt đơn lập trong việc lựa chọn phương thức hồi chỉ đại từ và danh ngữ.
- Nghiên cứu xây dựng thành công khung phân tích đa chiều kết hợp giữa cấu trúc cú pháp, ngữ nghĩa học và ngữ dụng học tương tác.
- Hệ thống ngữ liệu hơn 500 dẫn chứng văn học được phân tích chuyên sâu, mang lại bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho các kết luận học thuật.
- Đề xuất các giải pháp ứng dụng thiết thực, có khả năng chuyển giao trực tiếp vào công tác giảng dạy, dịch thuật và phát triển công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
Trong giai đoạn 12 tháng tiếp theo, hướng nghiên cứu sẽ tiếp tục mở rộng khảo sát trên ngữ vực báo chí và văn bản chính luận. Hãy tham khảo và trích dẫn toàn văn công trình nghiên cứu để áp dụng hiệu quả vào các dự án học thuật và giảng dạy chuyên sâu ngay hôm nay.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộCHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu về liên kết và liên kết hồi chỉ 1. Tình hình nghiên cứu về liên kết và liên kết hồi chỉ của diễn ngôn trong tiếng Anh 1.1 Tình hình nghiên cứu về liên kết trong tiếng Anh Vấn đề liên kết trong diễn ngôn tiếng Anh, đã có khá nhiều công trình nghiên cứu về vấn đề này. Khái niệm liên kết (cohension) cùng với khái niệm mạch lạc (coherence) được dùng nhiều trong Ngôn ngữ học văn bản (Text linguistics) và trong Phân tích diễn ngôn (Discourse Analysis).
Hai khái niệm này có quan hệ với nhau cả trong tên gọi (tiếng Anh) lẫn về đối tượng nghiên cứu. Trong tiếng Anh, thuật ngữ liên kết được M. Hassan đưa ra năm 1976 và hiểu đó là những phương tiện ngôn ngữ khác nhau giúp cho các câu và các khúc đoạn lớn hơn câu có thể nối lại với nhau về mặt nghĩa. Trong rất nhiều công trình nghiên cứu văn bản và diễn ngôn của các nhà ngôn ngữ học nước ngoài, có thể nói Cohesion in English của M.
Halliday và Ruquaiya Hassan là công trình nổi bật nhất. Kể từ khi ra đời công trình này được xem là nền tảng cho các khái niệm, luận điểm và các kiến giải cụ thể liên quan đến các phép liên kết với đơn vị khảo sát chủ yếu là cú trong văn bản tiếng Anh. Tính liên kết đặt trên cơ sở nghĩa và các yếu tố ngôn ngữ được dùng làm phương tiện liên kết có quan hệ nghĩa với nhau theo kiểu yếu tố này giải thích cho yếu tố kia, làm cho yếu tố kia trở thành cụ thể hoặc xác định theo một cách nào đó. Hassan quan niệm liên kết là một phần trong hệ thống của một ngôn ngữ và khái niệm liên kết là một khái niệm thuộc ngữ nghĩa.
Nó liên quan đến những quan hệ về ý nghĩa tồn tại trong văn bản và chính những quan hệ này xác định nó là một văn bản. Và liên kết chỉ có khi việc giải thích một yếu tố nào đó trong văn bản hay trong diễn ngôn tùy thuộc vào một yếu tố khác. Những yếu tố này cùng xuất hiện đan xen vào nhau trong văn bản. Việc giải thích hay hiểu những yếu tố chưa rõ nghĩa có thể dựa vào phép liên kết mà người 6 tạo lập văn bản đã sử dụng kết hợp với sự bổ sung tương tác của người tiếp nhận văn bản.
Ví dụ: (2) It was an ugly, horrible house. Its windows was large. But there was nothing to watch from them but the flat backyard and the tall, grey paling fence. [NNL 10] [Đó là một ngôi nhà xấu xí và đáng sợ.
Những cửa sổ của nó thì rộng. Nhưng nhìn qua chúng thì chẳng thấy gì ngoài các sân sau phẳng lì và dãy hành rào cao màu xám nhạt]. Các phát ngôn trên có liên kết với nhau theo kiểu quy chiếu: its là từ dùng trong quy chiếu chỉ định, xác định rõ danh từ windows với vật quy chiếu là house. Them là từ quy chiếu chỉ ngôi liên quan đến danh từ windows.
Như vậy, như những quan hệ ngữ nghĩa khác, liên kết được biểu hiện qua việc sử dụng các đơn vị ngôn ngữ. Hassan dùng thuật ngữ kết nối (tie) để chỉ quan hệ liên kết giữa hai yếu tố ngôn ngữ. Nếu hiểu văn bản như một không gian liên tục trong đó các các thông điệp riêng lẻ liên tiếp nhau thì những yếu tố liên kết chính là hai đầu của kết nối. Đầu kết nối này có thể ở vị trí trung gian, sát gần hoặc xa cách với đầu kết nối kia.
Một đầu có thể là một phần của thông điệp và đầu kia là một phần của thông điệp kế tiếp. Quan hệ giữa hai đầu kết nối có thể hồi chỉ hay khứ chỉ. Bản chất của sự kết nối thuộc ngữ nghĩa, nghĩa là hai yếu tố ngôn ngữ của bất kì sự kết nối nào cũng gắn chặt vào nhau qua quan hệ ngữ nghĩa nào đó. Halliday và Hassan xác định "những quan hệ ngữ nghĩa như vậy hình thành cơ sở cho sự liên kết giữa các thông điệp của một văn bản" [115; tr.
Ví dụ: (3) Wash and core six cooking apples. Put the apples into a fireproof dish. [Hãy rửa và lấy lõi sáu quả táo được dùng để nấu ăn ra. Trong ví dụ này có hai kết nối: một là quan hệ bằng phép lặp từ apples ở phát ngôn trước và phát ngôn sau và một là quy chiếu hồi chỉ giữa the trong the apples và six cooking apples.
The cho biết apples ở phát ngôn sau là apples trong six cooking apples đã được đề cập ở phát ngôn trước đó. Trong tiếng Anh mạo từ xác định the là một trong những phương tiện liên kết được dùng trong quy chiếu chỉ 7 định có ý nghĩa xác định rõ đối tượng đang được đề cập. Trong tiếng Anh, mạo từ xác định the thường được dùng với ý nghĩa liên kết ngoại chỉ. Ví dụ: (4) We always use the car since it is large enough to put everything inti it.
The có ý nghĩa liên kết ngoại chỉ được dùng để nói đến chiếc xe mà người nói hiện có, nghĩa là đối tượng hay vật quy chiếu mà cả người nói và người nghe đều tự xác định được. Quy chiếu đến thế giới ngoài văn bản là quy chiếu ngoại chỉ. Quy chiếu nội chỉ là mối quan hệ đồng nhất hoặc tương tự được xác lập giữa các đơn vị ngữ pháp thường gặp giữa các yếu tố ngôn ngữ trong một văn bản. Quy chiếu nội chỉ có vai trò quan trọng trong việc giải thích các yếu tố ngôn ngữ trong văn bản.
Trong tiếng Anh, quy chiếu hồi chỉ thường liên quan đến việc sử dụng từ chỉ ngôi, từ sở hữu và từ chỉ định. She said recently, "Right now I'm trying to work less" (**). My children are growing up, and I want to spend more time with them while they are young (***). (International Express - Intermediate) [Susie là một phụ nữ khỏe mạnh và không cần làm việc, nhưng cô vẫn thích làm mọi việc.
Gần đây cô đã nói "Ngay bây giờ tôi đang cố làm việc ít hơn". Các con của tôi đang lớn lên, và tôi muốn dành nhiều thời gian hơn cho chúng trong lúc chúng còn nhỏ]. My là từ sở hữu trong (***) liên kết liên kết với Susie theo quy chiếu chỉ định. Them và they trong (***) cũng liên kết hồi chỉ với my children.
Tình hình nghiên cứu liên kết hồi chỉ trong diễn ngôn tiếng Anh Nói về LKHC, George Yule chỉ ra rằng “Chúng ta thường phải lưu giữ dấu vết của người hoặc của vật mà ta đang nói đến trong hơn một câu. Sau phần giới thiệu ban đầu về một thực thể nào đó, người nói sẽ dùng những cách diễn đạt khác nhau để duy trì sự quy chiếu, như trong (*) [106]. Tuy nhiên, trước khi công nhận sự đa dạng 8 về các loại biểu thức LKHC, hầu hết các học giả nghiên cứu tiếng Anh đều xác định biểu thức tiêu biểu nhất là các đại từ thay thế, đại diện cho đối tượng là sự vật khác. Halliday đã từng đề cập đến vấn đề này rất sớm.
Theo ông, quy chiếu đã tiến hóa như một mối quan hệ “ngoại chỉ”, she, it, they có thể được sử dụng theo “ngoại chỉ”, nghĩa là như một phương tiện nối “những cái ở bên ngoài” với một hay một vật thể nào đó trong một trường (field) [115]. Ví dụ: (6) In the film, a man and a woman were trying to wash a cat. The man was holdoing the cat while the woman poured water on it. He said something to her and they started laughing.
[Trong phim, một người đàn ông và một người đàn đang cố tắm cho một con mèo. Người đàn ông giữ con mèo trong khi người đàn bà dội nước lên nó. Ông ta nói gì đó với bà ta và họ bắt đầu cười]. Nghĩa là chúng không chỉ ra ngoài môi trường mà lại chỉ về phần trước (backwards) của văn bản, nằm ngay trong văn bản đó.
“Chúng ta có thể giả thuyết một giai đoạn tưởng tượng trong quá trình tiến hóa của ngôn ngữ khi phạm trù quy chiếu cơ bản NGÔI (PERSON) có chức năng CHỈ TRỎ (DEICTIC) theo nét nghĩa nghiêm ngặt của nó, “được giải thích trong mối liên hệ với tình huống theo thời gian và không gian”. “Do đó I (tôi) là “ngƣời nói”; you (bạn) là người được nói với”; he (anh ấy), she (cô ấy), it (nó), they (họ) là những bên thứ ba, “những người khác trong tình huống”. Ngôi thứ nhất I và ngôi thứ hai you vẫn giữ nguyên nét nghĩa chỉ trỏ này một cách tự nhiên; ý nghĩa của chúng được xác định trong hành động lời nói. Dưới đây là một ví dụ điển hình: (7) Peter, Peter, pumpkin eater, [Peter, Peter, thằng ăn bí ngô, Had a wife and couldn‟t keep her.
Có vợ mà không giữ được nàng. He put her in a pumpkin shell, Hắn đặt nàng trong vỏ của quả bí, And there he kept her very well. Và ở đó hắn giữ được nàng.] Ở đây he và her là tham chiếu “hồi chỉ”, lần lượt “chỉ” Peter và vợ của anh ta. Mối quan hệ này được gọi là liên kết.
Được thể hiện bằng một trong những từ này, người nghe phải nhìn đến chỗ khác để giải thích nó; và nếu họ nhìn ngược trở 9 lại cái đã được nói trước đó, thì điều này có tác dụng nối hai đoạn văn lại thành một thể thống nhất mạch lạc. Chúng trở thành một phần của một ngôn bản đơn lẻ. Bên cạnh đó hầu hết các tác giả đều cho rằng những từ được đề cập ở trước trong diễn ngôn được quy chiếu bởi biểu thức hồi chiếu (anaphor) được gọi là tiền biểu thức (antecedent, hay là tiền từ). Đại diện cho hướng nghiên cứu này là các nhà nghiên cứu như: Asher (1987); Edellberg (1986); Geach (1967); Kamp (1990); King (1994).
George Yule (1997) đã đưa ra những ví dụ nói về quy chiếu hồi chỉ trong việc dạy và học tiếng Anh. Ví dụ: (8) Peel and slice six potates. Put them in cold salted water. [106] [Gọt và thái sáu củ khoai tây.
Cho chúng vào nước lạnh có muối] Ở ví dụ trên ta thấy biểu thức ban đầu được hồi chỉ đến là (“sáu củ khoai tây”) lại đồng nhất với một cái gì đó khác so với đại từ hồi chỉ “them” (“chúng”) là từ cần được hiểu là “the six peeled and sliced potatoes” (“sáu củ khoai tây đã được gọt và thái lát”). Cũng đi theo hướng nghiên cứu này, vào đầu những năm 1980, các tác giả như Irene Heim (1982) và Hans Kamp (1981), đã tiến hành một nghiên cứu cụ thể nhằm tìm ra các phương thức giải quyết những lỗi câu hồi chỉ. Thậm chí Morton Ann Gernsba Cher chỉ đề cập đến hồi chỉ của đại từ They („The case of the English singular They‟).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu liên kết hồi chỉ trong diễn ngôn Anh-Việt (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-ung-dung/nghien-cuu-lien-ket-hoi-chi-dien-ngon-anh-viet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu liên kết hồi chỉ trong diễn ngôn Anh-Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích phương tiện liên kết hồi chỉ trong diễn ngôn, so sánh tiếng Anh và tiếng Việt.
Luận án "Nghiên cứu liên kết hồi chỉ trong diễn ngôn Anh-Việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu liên kết hồi chỉ trong diễn ngôn Anh-Việt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng.
Luận án "Nghiên cứu liên kết hồi chỉ trong diễn ngôn Anh-Việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu liên kết hồi chỉ trong diễn ngôn Anh-Việt" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu liên kết hồi chỉ trong diễn ngôn Anh-Việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.