Luận án tiến sĩ Trần Thị Minh Giang - ĐH Đà Nẵng: Động từ phi thực tế và phó từ biểu kiến
Nghiên cứu chuyên sâu về động từ phi thực tế và phó từ biểu kiến trong tiếng Anh, phân tích ngữ nghĩa và ứng dụng ngôn ngữ học.
The University of Danang
Luan An
Doctoral Thesis
Năm xuất bản
Số trang
272
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Động từ phi thực tế tiếng Anh và phó từ biểu kiến
- Số trang:
- 272 trang
- Trường:
- The University of Danang
- Chuyên ngành:
- English Linguistics
- Tác giả:
- Trần Thị Minh Giang
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Động từ phi thực tế tiếng Anh và phó từ biểu kiến
Nghiên cứu ngôn ngữ học hiện đại tập trung vào các kết hợp từ chỉ nhận thức. Cấu trúc kết hợp giữa động từ phi thực tế tiếng Anh và phó từ chỉ mức độ chắc chắn tạo nên sắc thái biểu đạt đa dạng. Các động từ nhận thức như think, believe, suppose, guess, assume thuộc nhóm non-factive verbs in English. Những từ này không cam kết tính chân nguỵ tuyệt đối của mệnh đề bổ ngữ đi kèm. Người nói sử dụng nhóm từ này nhằm xác lập lập trường nhận thức cá nhân. Phó từ biểu kiến tiếng Anh bổ trợ trực tiếp cho mệnh đề chính. Sự xuất hiện đồng thời của hai yếu tố này tạo nên hiện tượng cộng hưởng tình thái (modal harmony). Sự kết hợp giúp làm rõ nguồn gốc thông tin và thái độ đánh giá sự việc trong giao tiếp học thuật lẫn đời sống hàng ngày.
1.1. Khái niệm cơ bản về non factive verbs in English
Động từ phi thực tế tiếng Anh là nhóm vị từ nhận thức đặc biệt. Nhóm từ này bao gồm các động từ quen thuộc như think, believe, hope, guess, suppose và assume. Điểm đặc trưng nằm ở việc mệnh đề danh ngữ phía sau không nhất thiết phải đúng trong thực tế khách quan. Người nói sử dụng động từ nhận thức phi thực tế để diễn tả suy đoán, niềm tin cá nhân hoặc phán đoán chủ quan. Mệnh đề phụ thuộc không mang giá trị chân lý mặc định. Khi phát ngôn một mệnh đề chứa non-factive verbs in English, người nói chủ động giảm bớt mức độ cam đoan về tính xác thực của thông điệp. Cấu trúc này xuất hiện với tần suất dày đặc trong giao tiếp hàng ngày, văn chương hư cấu và các diễn ngôn học thuật chuyên sâu.
1.2. Vai trò của phó từ biểu kiến tiếng Anh trong câu
Phó từ biểu kiến tiếng Anh giữ vai trò định lượng mức độ chắc chắn của phát ngôn. Các phó từ như probably, certainly, definitely, perhaps, obviously cung cấp căn cứ chứng cứ cho lập luận. Nhóm từ này thường được phân loại thành evidential adverbs và epistemic stance adverbs. Phó từ biểu kiến xác định nguồn gốc thông tin dựa trên quan sát trực tiếp, suy luận logic hoặc lời kể của bên thứ ba. Trong ngữ pháp tạo sinh và chức năng, các phó từ này có khả năng di chuyển linh hoạt giữa các vị trí trong câu. Vị trí đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu tạo ra trọng tâm thông báo khác nhau. Sự hiện diện của phó từ biểu kiến giúp thông điệp trở nên minh bạch và thuyết phục hơn đối với người tiếp nhận.
1.3. Mô hình kết hợp ngữ cố định giữa động từ và phó từ
Sự kết hợp giữa động từ phi thực tế tiếng Anh và phó từ tình thái tạo nên các khối ngữ cố định. Cấu trúc phổ biến nhất là sự xuất hiện của chủ từ ngôi thứ nhất kết hợp cùng động từ nhận thức và phó từ. Các ví dụ tiêu biểu bao gồm I certainly believe, I truly think, I strongly suspect. Sự kết hợp này tuân theo nguyên lý hòa hợp tình thái trong ngữ pháp nhận thức. Người phát ngôn không tạo ra mâu thuẫn ngữ nghĩa giữa vị từ và trạng từ bổ trợ. Cụm kết hợp này vận hành như một đơn vị ngữ nghĩa hoàn chỉnh. Việc giải mã cấu trúc đòi hỏi góc nhìn liên ngành giữa cú pháp học, ngữ nghĩa học và ngữ dụng học để làm rõ cơ chế tương tác phức hợp giữa các tầng nghĩa.
II. Phân biệt factive và non factive verbs chuẩn xác
Ngữ pháp học phân loại vị từ nhận thức dựa trên giá trị chân lý của mệnh đề bổ ngữ. Việc phân biệt factive và non-factive verbs đóng vai trò then chốt trong phân tích diễn ngôn. Động từ thực tế (factive verbs) mặc định mệnh đề đi kèm là sự thật hiển nhiên. Ngược lại, động từ phi thực tế tiếng Anh không tạo ra tiền định này. Khác biệt này ảnh hưởng sâu sắc đến cách người tiếp nhận xử lý thông tin. Sự tương phản giữa hai nhóm từ chi phối cấu trúc suy luận logic trong diễn ngôn tiếng Anh. Hiểu rõ sự phân hóa này giúp tối ưu hóa việc phân tích ngữ nghĩa câu phức và nâng cao năng lực ứng dụng cấu trúc câu chuẩn xác.
2.1. Tiền giả định ngữ nghĩa trong vị từ nhận thức
Tiền giả định ngữ nghĩa (semantic presupposition) là tiêu chí cốt lõi để phân định các nhóm động từ nhận thức. Các động từ factive như know, realize, regret luôn bảo lưu tính chân lý của mệnh đề bổ ngữ ngay cả khi câu bị phủ định. Trong khi đó, động từ phi thực tế tiếng Anh không giữ nguyên tính tiền giả định này. Ví dụ, câu He does not think that it is raining không khẳng định trời đang mưa hay không mưa. Tính chất phi thực tế giải phóng mệnh đề phụ khỏi sự ràng buộc chân lý tuyệt đối. Hiện tượng này mở ra không gian nhận thức đa chiều cho người nói khi xây dựng luận điểm phản biện hoặc đưa ra suy đoán mang tính xác suất.
2.2. Thức giả định và điều kiện phi thực tế liên quan
Mối liên hệ giữa động từ phi thực tế và thức giả định và điều kiện phi thực tế (counterfactuals) thể hiện rõ qua lý thuyết không gian tinh thần (Mental Space Theory). Động từ phi thực tế thiết lập một không gian giả định độc lập với thế giới thực. Không gian này chứa đựng các giả thuyết, mong muốn hoặc suy đoán chưa kiểm chứng. Trong các cấu trúc điều kiện phi thực tế, động từ nhận thức phi thực tế định hướng góc nhìn của người nghe vào một tình huống giả định. Điều này giúp phân tách ranh giới giữa hiện thực khách quan và thế giới ý niệm của chủ thể phát ngôn, tạo tiền đề cho những lập luận giả định logic và mạch lạc.
III. Tính tình thái nhận thức và phó từ biểu kiến Anh
Tính tình thái nhận thức (epistemic modality) phản ánh thái độ của người nói đối với tính khả dĩ của mệnh đề. Phó từ biểu kiến tiếng Anh đóng vai trò công cụ định lượng niềm tin nhận thức. Hệ thống tình thái này bao gồm nhiều thang độ từ khả năng thấp đến mức độ chắc chắn tuyệt đối. Sự đan xen giữa vị từ phi thực tế và trạng từ tình thái tạo nên bức tranh ngữ nghĩa phong phú. Tính biểu kiến trong ngôn ngữ học (evidentiality) liên kết chặt chẽ với tình thái nhận thức nhằm chỉ rõ căn cứ phán đoán. Sự phối hợp này giúp phát ngôn đạt độ chính xác cao về mặt ngữ dụng và ngữ nghĩa học giao tiếp hiện đại.
3.1. Bản chất tính tình thái nhận thức trong ngôn ngữ
Tính tình thái nhận thức (epistemic modality) tập trung vào mức độ cam kết của người nói đối với phát ngôn. Khác với tình thái nghĩa vụ (deontic modality) liên quan đến sự bắt buộc hay cho phép, tình thái nhận thức đo lường sự hiểu biết. Người nói sử dụng các phó từ biểu kiến tiếng Anh để điều chỉnh mức độ quả quyết. Thang đo tình thái nhận thức trải dài qua ba mức độ: khả năng (possibility), xác suất cao (probability), và sự chắc chắn (certainty). Các động từ phi thực tế tiếng Anh đóng vai trò hạt nhân tiếp nhận sự gia giảm tình thái này, giúp người nói thể hiện sự thận trọng hoặc kiên định trong việc đánh giá sự việc.
3.2. Tính biểu kiến trong ngôn ngữ học và nguồn chứng cứ
Tính biểu kiến trong ngôn ngữ học (evidentiality) mô tả cách thức ngôn ngữ mã hóa nguồn gốc thông tin. Các evidential adverbs làm rõ bằng chứng hình thành nên nhận định. Bằng chứng có thể đến từ giác quan trực tiếp, phép suy luận logic hoặc sự thừa hưởng thông tin từ cộng đồng. Ví dụ, obviously thể hiện chứng cứ thị giác rõ ràng, trong khi allegedly phản ánh nguồn tin gián tiếp. Khi kết hợp cùng động từ phi thực tế tiếng Anh, phó từ biểu kiến xác lập độ tin cậy của toàn bộ mệnh đề nhận thức, tạo nền tảng vững chắc cho việc bảo vệ luận điểm và minh bạch hóa cơ sở dữ liệu phán đoán.
3.3. Vai trò của epistemic stance adverbs trong văn bản
Epistemic stance adverbs biểu đạt lập trường và quan điểm của chủ thể phát ngôn. Các phó từ như frankly, honestly, personally xác lập không gian giao tiếp chân thành. Nhóm từ này tương tác chặt chẽ với động từ nhận thức nhằm làm mềm hóa giọng điệu hoặc nhấn mạnh cam kết. Việc sử dụng hợp lý epistemic stance adverbs giúp người viết duy trì sự khách quan mang tính học thuật. Cấu trúc kết hợp này xuất hiện với tần suất dày đặc trong văn bản nghị luận, báo chí và các công trình nghiên cứu xã hội nhân văn nhằm xây dựng phong cách diễn đạt tinh tế và có tính thuyết phục cao.
IV. Cú pháp kết hợp động từ phi thực tế tiếng Anh chuẩn
Cấu trúc cú pháp chứa động từ phi thực tế tiếng Anh và phó từ nhận thức thể hiện tính linh hoạt cao. Mẫu câu chuẩn mực thường gặp là cấu trúc chủ ngữ ngôi thứ nhất kết hợp cùng động từ và phó từ. Nghiên cứu ngữ liệu 1000 mẫu câu tiếng Anh chỉ ra quy luật phân bố vị trí rõ ràng của phó từ. Sự dịch chuyển cú pháp của phó từ ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc thông tin của câu. Bên cạnh đó, hiện tượng phủ định chuyển dịch (moved negation) cũng tạo ra những biến đổi ngữ nghĩa đáng kể. Việc phân tích cú pháp làm sáng tỏ cơ chế vận hành của ngữ đoạn tình thái trong các tầng bậc câu phức.
4.1. Cấu trúc I CNFV và sự phân bố phó từ biểu kiến
Cấu trúc chuẩn bao gồm đại từ chủ ngữ kết hợp động từ nhận thức phi thực tế và phó từ tình thái. Các mẫu câu điển hình gồm I definitely think, I strongly believe, I honestly suppose. Phó từ biểu kiến tiếng Anh có thể đứng trước động từ, đứng sau động từ hoặc nằm ở đầu mệnh đề chính. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy vị trí trước động từ nhận thức chiếm tỷ lệ xuất hiện ưu thế. Vị trí này giúp phó từ nhấn mạnh trực tiếp vào hành động nhận thức của chủ thể, đồng thời tạo điểm tựa cú pháp vững chắc để liên kết với mệnh đề danh ngữ bổ ngữ phía sau.
4.2. Hiện tượng phủ định chuyển dịch trong cấu trúc nhận thức
Hiện tượng phủ định chuyển dịch (negative transportation hay moved negation) xảy ra thường xuyên với động từ phi thực tế tiếng Anh. Người nói chuyển yếu tố phủ định từ mệnh đề phụ thuộc lên mệnh đề chính chứa động từ nhận thức. Ví dụ, câu I don't think he will come có giá trị ngữ nghĩa tương đương với I think he will not come. Phủ định chuyển dịch làm giảm tính gay gắt của sự phủ định. Đây là chiến lược ngôn ngữ phổ biến nhằm tạo sự mềm dẻo trong phát ngôn và tránh áp đặt ý kiến mang tính cực đoan lên người nghe trong quá trình trao đổi thông tin.
V. Giá trị ngữ dụng phó từ biểu kiến tiếng Anh thực tế
Ngữ dụng học giải thích mục đích giao tiếp đằng sau việc sử dụng động từ phi thực tế và phó từ tình thái. Sự kết hợp này vận hành như một chiến lược lịch sự và quản lý thể diện trong hội thoại. Người phát ngôn áp dụng các phương châm hội thoại Grice để cân bằng giữa tính chính xác và sự tôn trọng đối tượng giao tiếp. Quá trình ngữ dụng hóa (pragmaticalization) biến các cụm từ này thành các dấu hiệu chỉ dẫn đàm thoại (pragmatic markers). Việc thấu hiểu giá trị ngữ dụng hỗ trợ đắc lực cho việc giảng dạy và ứng dụng tiếng Anh thực tế trong môi trường giao tiếp đa văn hóa.
5.1. Chiến lược giữ thể diện và phép lịch sự trong giao tiếp
Lý thuyết giữ thể diện (Face-Saving Theory) của Brown và Levinson giải thích rõ vai trò của cấu trúc nhận thức. Động từ phi thực tế tiếng Anh đóng vai trò rào đón ngôn ngữ (hedging device). Khi đưa ra quan điểm cá nhân, việc thêm phó từ biểu kiến giúp giảm thiểu hành vi đe dọa thể diện (Face-Threatening Acts) của người đối thoại. Cụm từ như I perhaps think cho phép người nghe có không gian thảo luận và phản biện mà không gây ra xung đột trực tiếp. Đây là kỹ năng giao tiếp quan trọng trong đàm phán kinh doanh, tranh biện học thuật và đối thoại ngoại giao quốc tế.
5.2. Quá trình ngữ dụng hóa và dấu chỉ ngữ dụng hội thoại
Quá trình ngữ dụng hóa (pragmaticalization) chuyển đổi các cụm động từ nhận thức thành các dấu chỉ ngữ dụng (pragmatic markers). Các cụm như I think, I guess dần mất đi nghĩa mệnh đề thuần túy và trở thành công cụ định hướng hội thoại. Người nói sử dụng chúng để mở đầu lượt lời, duy trì sự chú ý hoặc tìm kiếm sự đồng thuận từ phía người nghe. Cấu trúc kết hợp phó từ biểu kiến tiếng Anh tạo nên sự liên kết chặt chẽ giữa các thành phần diễn ngôn. Điều này tăng cường tính tự nhiên, linh hoạt và trôi chảy cho giao tiếp tiếng Anh trong nhiều bối cảnh xã hội khác nhau.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (272 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về tình thái (modality) và đặc biệt là tình thái biểu kiến (epistemic modality) từ lâu đã giữ vị trí trung tâm trong ngữ pháp học chức năng và ngữ nghĩa học tri nhận. Như Charles Bally từng khẳng định, tình thái chính là "linh hồn của phát ngôn" (the soul of the utterance, dẫn theo Nguyễn Văn Hiệp, 2008), và là "công cụ ngôn ngữ chiến lược để kiến tạo thực tại xã hội" (strategic linguistic tools for the construction of social reality, Bybee, 1995). Mặc dù tiếng Anh sở hữu một hệ thống phương tiện từ vựng phong phú để biểu thị tình thái, việc nghiên cứu lĩnh vực này luôn đối mặt với những thách thức phức tạp. Đúng như nhận định của Perkins (1983, tr. 18): "Doing research on modality is very similar to trying to move in an overcrowded room without treading on anyone else’s feet" (Nghiên cứu về tình thái tương tự như việc cố gắng di chuyển trong một căn phòng quá đông người mà không giẫm lên chân người khác).
Khoảng trống học thuật (research gap) then chốt được xác định là: Trong khi các công trình đi trước chủ yếu tập trung vào từng phương tiện từ vựng đơn lẻ như trợ động từ tình thái (Coates, 1983; Palmer, 1986), phó từ tình thái (Greenbaum, 1969; Bäcklund, 1973) hoặc các động từ thái độ mệnh đề cô lập (Urmson, 1963; Cappelli, 2005), thì hiện tượng kết hợp cú pháp - ngữ nghĩa - ngữ dụng đa tầng của kết cấu: Đại từ ngôi thứ nhất số ít I + Động từ phi thực tế tri nhận (Cognitive Non-Factive Verbs - CNFVs) + Phó từ biểu kiến (Epistemic Adverbs - EAs) (ví dụ: I think perhaps, I certainly hope, I guess maybe) vẫn chưa được khảo sát một cách toàn diện và hệ thống.
Luận án tiến sĩ ngữ văn của tác giả Trần Thị Minh Giang (2018) tại Đại học Đà Nẵng, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Lưu Quý Khương (Mã số chuyên ngành: 62.01 - Ngôn ngữ Anh), đã giải quyết triệt để khoảng trống này thông qua việc trả lời 2 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- RQ1: Các đặc trưng cú pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng của cấu trúc kết hợp I + CNFV + EA trong tiếng Anh là gì?
- RQ2: Sự tương tác đa chiều (interplay) giữa ba bình diện cú pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng trong cấu trúc I + CNFV + EA được biểu hiện như thế nào trong diễn ngôn giao tiếp tiếng Anh?
Khung lý thuyết tổng quát của công trình được kiến tạo dựa trên sự tích hợp của:
- Lý thuyết Tình thái biểu kiến (Palmer, 1986; Lyons, 1977).
- Lý thuyết Không gian Tinh thần (Mental Space Theory, Fauconnier, 1994; Evans & Green, 2006).
- Lý thuyết Hành vi Ngôn ngữ (Speech Acts Theory, Austin, 1962; Searle, 1969).
- Lý thuyết Lịch sự và Thể diện (Politeness Theory, Brown & Levinson, 1987; Leech, 1983; Nguyễn Quang, 2002).
- Lý thuyết Sự phù hợp (Relevance Theory, Sperber & Wilson, 1986).
Phạm vi nghiên cứu bao quát 1.000 mẫu dữ liệu thực nghiệm ngữ liệu thực tế (authentic corpus samples) được thu thập ngẫu nhiên từ các tác phẩm văn học kinh điển của Ernest Hemingway, Margaret Mitchell, Graham Greene, Somerset Maugham, Colleen McCullough và các nguồn diễn ngôn trực tuyến đương đại ở thì hiện tại đơn. Nghiên cứu tập trung vào 6 động từ phi thực tế tri nhận mang tính đại diện cao (think, believe, hope, guess, suppose, assume) kết hợp với các phó từ biểu kiến khẳng định (certainly, surely, definitely, really, indeed, verily) và không khẳng định (perhaps, probably, possibly, maybe).
Literature Review và Positioning
Các khuynh hướng nghiên cứu tiền đồn về tình thái và kết hợp từ có thể được tổng hợp qua 4 nhánh học thuật chính:
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIẾP CẬN TÌNH THÁI VÀ KẾT HỢP TỪ TRONG TIẾNG ANH │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────┬────────────────┴─────────┬──────────────────────────┐
│ │ │ │
┌────────┴────────┐ ┌────────┴────────┐ ┌────────┴────────┐ ┌────────┴────────┐
│ CÚ PHÁP │ │ NGỮ NGHĨA │ │ NGỮ DỤNG │ │ KẾT HỢP ĐA TẦNG │
├─────────────────┤ ├─────────────────┤ ├─────────────────┤ ├─────────────────┤
│• Parentheticals │ │• Modus & Dictum │ │• Politeness │ │• Modal-Adverb │
│ (Urmson, 1963) │ │ (Bally, 1965) │ │ (Brown & │ │ Collocations │
│• Grammatical- │ │• Fact/Non-fact │ │ Levinson 1987) │ │ (Hoye, 1997) │
│ ization │ │ (Kiparsky 1971)│ │• Pragmatical- │ │• Epistemic │
│ (Thompson 1991)│ │• Mental Spaces │ │ ization │ │ Modulation │
│• Neg-Raising │ │ (Fauconnier 94)│ │ (Aijmer, 1997) │ │ (Cappelli '05) │
│ (Fillmore 1963)│ │• Scale Certainty│ │• Mitigation │ │• Multi-aspect │
│• That-omission │ │ (Givón, 1982) │ │ (Hengeveld 88) │ │ (Giang, 2018) │
│ (Haan, 1997) │ │• Logic Modality │ │• Face-threat │ │ [LUẬN ÁN NÀY] │
│ │ │ (Rescher, 1968)│ │ (Leech, 1983) │ │ │
└─────────────────┘ └─────────────────┘ └─────────────────┘ └─────────────────┘
- Bình diện Cú pháp: Khởi nguồn từ công trình của Urmson (1963, 1982) về động từ phụ chú (parenthetical verbs) và phó từ câu (sentential adverbials), Mackenzie (1987) mở rộng tính linh hoạt cú pháp (mobility). Fillmore (1963) và Horn (1978) đặt nền móng cho lý thuyết chuyển dịch phủ định (neg-raising / moved negation), trong khi Thompson & Mulac (1991) và Haan (1997) chứng minh hiện tượng ngữ pháp hóa dẫn đến sự triệt tiêu liên từ bổ ngữ that đạt tỷ lệ 90% - 93% trong diễn ngôn tự nhiên.
- Bình diện Ngữ nghĩa: Phân định kinh điển giữa modus (thái độ phát ngôn) và dictum (nội dung mệnh đề) của Bally; thuyết hành vi nhận thức của Vendler (1967) về sự đa nghĩa của think; lý thuyết động từ thực tế (factive) và phi thực tế (non-factive) của Kiparsky & Kiparsky (1971); hệ thống không gian tinh thần (Mental Space Theory) của Fauconnier (1994) và thang độ tin cậy (scale of certainty) của Givón (1982) cùng Palmer (1986).
- Bình diện Ngữ dụng: Nguyên tắc cộng tác hội thoại (Cooperative Principle) của Grice (1975); lý thuyết thể diện (Face Theory) và lịch sự của Brown & Levinson (1987), Leech (1983); khái niệm chiến lược làm giảm nhẹ (mitigation) của Hengeveld (1988); và các nghiên cứu về dấu thị ngữ dụng (pragmatic markers) của Aijmer (1997), Karkkainen (2003, 2007) và Kaltenböck (2010).
- Bình diện Kết hợp Từ: Greenbaum (1969) và Bäcklund (1973) nghiên cứu sự kết hợp của phó từ chỉ mức độ; Hoye (1997) phân tích chuyên sâu sự kết hợp hài hòa giữa trợ động từ tình thái và phó từ tình thái (modal-adverb collocations); Cappelli (2005, 2007, 2008) tiếp cận ngữ nghĩa - dụng học tri nhận về các động từ thái độ nhận thức.
Các cuộc tranh luận học thuật nổi bật:
- Bản chất ngữ nghĩa của động từ think: Vendler (1967) phân lập ranh giới thời gian giữa tiến trình nhận thức (thì tiếp diễn, thời gian xác định) và trạng thái nhận thức (thì đơn, thời gian bất định). Ngược lại, Wierzbicka (1998) bác bỏ sự phân chia này và coi đây là sự nhầm lẫn về mặt phạm trù, trong khi Van Bogaert (2010) chứng minh I think đã trải qua quá trình ngữ pháp hóa để chuyển đổi chức năng từ động từ nhận thức thành dấu thị tình thái biểu kiến.
- Tính đối lập giữa Factive và Non-factive: Kiparsky (1971) xem xét tính thực tế dựa trên điều kiện chân ngụy tuyệt đối của mệnh đề bổ ngữ, trong khi Hooper (1975) và Halliday (2004) định vị các động từ như think, suppose, believe vào nhóm "động từ khẳng định yếu" (weak assertives) hoặc quá trình tinh thần thuộc thành phần đề ngữ liên nhân (interpersonal theme).
So sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- So với Usoniene & Solien (2010) (nghiên cứu đối chiếu tiếng Anh - tiếng Lithuania chỉ tập trung vào khả năng tình thái biểu kiến của trợ động từ và phó từ), luận án mở rộng đối tượng sang hệ thống động từ vị từ phi thực tế (lexical CNFVs).
- So với Leiss & Abraham (2014) (tiếp cận tình thái ngầm và lực ngôn trung mang tính loại hình học ngôn ngữ diện rộng), luận án đi sâu vào cơ chế kết hợp từ vi mô (micro-collocational mechanism) với ngữ liệu định lượng xác thực.
- So với Cappelli (2007, 2008) (khảo sát riêng lẻ 25 động từ nhận thức), luận án thiết lập mô hình tích hợp ba chiều cú pháp - ngữ nghĩa - ngữ dụng trên cấu trúc chuẩn hóa
I + CNFV + EA.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và thách thức các khuôn khổ lý thuyết nền tảng:
- Mở rộng Lý thuyết Tình thái Biểu kiến của Palmer (1986): Chuyển dịch trọng tâm từ các trợ động từ tình thái hình thức (modal auxiliaries) sang các kết hợp từ vựng đa thành tố (multi-word lexical collocations), chứng minh rằng kết cấu
I + CNFV + EAhoạt động như một toán tử tình thái tổng hợp mang tính chủ quan hóa cao (high subjectivity). - Phát triển Lý thuyết Không gian Tinh thần (Fauconnier, 1994): Xác lập rằng cấu trúc
I + CNFV + EAđóng vai trò là "công cụ kiến tạo không gian phức hợp" (composite space builders), thiết lập một không gian niềm tin (belief space) hoặc không gian khả năng (possibility space) nằm ngoài thực tại hiện hữu, qua đó yêu cầu người nghe xây dựng kịch bản phỏng đoán tương ứng. - Tái định nghĩa Thuyết Nâng Phủ định (Fillmore, 1963; Horn, 1978): Chứng minh sự tồn tại của "lực thúc đẩy nội tại" (inner compelling force) trong quá trình chuyển dịch phủ định từ mệnh đề phụ lên mệnh đề chính chứa phó từ biểu kiến, khẳng định hiện tượng này không đơn thuần là biến đổi cú pháp mà mang bản chất ngữ dụng hóa sâu sắc.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MÔ HÌNH HÀI HÒA TÌNH THÁI VÀ KHÔNG GIAN NIỀM TIN │
│ CỦA CẤU TRÚC I + CNFV + EA │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────┴───────────────────────────────┐
▼ ▼
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ MỆNH ĐỀ CHÍNH (MODUS) │ │ MỆNH ĐỀ PHỤ (DICTUM) │
│ [I + CNFV + EA] │─── Thiết lập Space Builder ──►│ [Proposition P] │
├──────────────────────────────┤ (Fauconnier, 1994) ├──────────────────────────────┤
│• I think perhaps │ │• "I can too" │
│• I guess maybe │ │• "we'll starve" │
│• I certainly hope │ │• "tomorrow is going to be..."│
└──────────────┬───────────────┘ └──────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TƯƠNG TÁC BA CHIỀU (INTERPLAY NEXUS) │
├──────────────────────────────┬──────────────────────────────┬───────────────────────────────┤
│ CÚ PHÁP (SYNTACTICS) │ NGỮ NGHĨA (SEMANTICS) │ NGỮ DỤNG (PRAGMATICS) │
├──────────────────────────────┼──────────────────────────────┼───────────────────────────────┤
│• Vị trí: Đầu, Giữa, Cuối câu │• Thang độ tin cậy: Cao/ │• Lịch sự âm tính: Giảm áp đặt │
│• Triệt tiêu liên từ "that" │ Trung bình/Thấp │• Lịch sự dương tính: Giảm lực │
│• Chuyển dịch phủ định │• Suy luận diễn dịch: Niềm │ ngôn trung, bảo vệ thể diện │
│ (Moved Negation) │ tin, Suy diễn, Tiên đoán │• Nguyên tắc phù hợp (Sperber) │
└──────────────────────────────┴──────────────────────────────┴───────────────────────────────┘
Các mệnh đề lý thuyết cốt lõi được mô hình hóa:
- Mệnh đề 1 (Hài hòa Tình thái - Modal Harmony): Sự kết hợp giữa một CNFV có độ cam kết xác định và một EA cùng thang độ tạo ra cấu trúc hài hòa tình thái tăng cường lực khẳng định hoặc giảm nhẹ lực áp đặt một cách tối ưu.
- Mệnh đề 2 (Chuyển dịch Ngữ dụng): Khi kết cấu
I + CNFV + EAdịch chuyển vị trí cú pháp từ đầu câu (initial) sang giữa câu (medial) hoặc cuối câu (final), chức năng ngữ pháp của cụm từ chuyển hóa hoàn toàn thành một dấu thị ngữ dụng phụ chú (parenthetical pragmatic marker).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ma trận 3 chiều:
$$\text{Mô hình Phân tích} = \mathbf{f}(\text{Cú pháp}, \text{Ngữ nghĩa}, \text{Ngữ dụng})$$
- Bình diện Cú pháp: Khảo sát cây cấu trúc cú pháp sâu (Deep Tree Diagrams), phân tích trật tự từ, sự tương quan giữa vị trí của phó từ biểu kiến trong mệnh đề chính (matrix clause) và mệnh đề siêu dẫn (superordinate clause), tần suất xuất hiện và sự triệt tiêu liên từ bổ ngữ that, cùng cấu trúc di chuyển phủ định (Neg-raising tree transformations).
- Bình diện Ngữ nghĩa: Ứng dụng thang đo không gian biểu kiến của Givón (1982) và Palmer (1986), phân loại ba trục ngữ nghĩa suy diễn:
- Biểu thị Niềm tin (Belief): $I + \text{CNFV}{\text{strong}} + \text{EA}{\text{assertive}} + P$
- Biểu thị Suy diễn (Inference): $I + \text{CNFV}{\text{medium}} + \text{EA}{\text{non-assertive}} + P$
- Biểu thị Tiên đoán (Prediction): $I + \text{CNFV}{\text{low}} + \text{EA}{\text{low}} + P$
- Bình diện Ngữ dụng: Đánh giá thông qua lý thuyết hành vi đe dọa thể diện (Face Threatening Acts - FTA) của Brown & Levinson (1987) và mô hình chiến lược thể diện của Nguyễn Quang (2002), phân tích mức độ giảm nhẹ lực ngôn trung (mitigating illocutionary force), tránh áp đặt tri thức (avoiding imposition of knowledge) và tăng cường phẩm hạnh của người nghe.
Điều kiện biên (boundary conditions): Khung phân tích giới hạn nghiêm ngặt ở ngôi thứ nhất số ít I, thời hiện tại đơn (simple present tense), tập trung vào phân tích cấu trúc ngôn bản viết và không khảo sát các yếu tố ngữ âm - ngữ điệu (phonetic/prosodic devices).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng thế giới quan bản thể luận thực tại phê phán (critical realism) kết hợp lập trường nhận thức luận diễn giải - chức năng (functional-interpretive epistemology). Thiết kế nghiên cứu định lượng kết hợp định chất (mixed-methods design), trong đó phương pháp miêu tả (descriptive method) đóng vai trò chủ đạo, được hỗ trợ bởi kỹ thuật phân tích diễn ngôn và thống kê ngữ liệu.
┌─────────────────────────────────────────┐
│ THIẾT KẾ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU │
└────────────────────┬────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────┴─────────────────────────────────┐
│ │
┌────────────────┴────────────────┐ ┌────────────────┴────────────────┐
│ THU THẬP DỮ LIỆU (N = 1000) │ │ QUY TRÌNH PHÂN TÍCH 3 BƯỚC │
├─────────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────────┤
│• Ngữ liệu văn học kinh điển │ │1. Phân tích Cú pháp (Tree diag.)│
│ (Hemingway, Mitchell, Greene, │ │2. Phân loại Ngữ nghĩa (Givón) │
│ Maugham, McCullough) │ │3. Đánh giá Ngữ dụng (Brown & L.)│
│• Diễn ngôn trực tuyến xác thực │ └────────────────┬────────────────┘
│• 6 CNFVs x Hệ thống EAs │ │
└─────────────────────────────────┘ ▼
┌─────────────────────────────────┐
│ KIỂM ĐỊNH TAM GIÁC HÓA VÀ ĐỘ TIN│
├─────────────────────────────────┤
│• Triangulation: Data + Theory │
│• Đối chiếu thống kê định lượng │
│• Biber (1999) Register norms │
└─────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược lấy mẫu (Sampling Strategy): Lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng (stratified random sampling) với dung lượng $N = 1.000$ phát ngôn chứa kết hợp
I + CNFV + EA. - Tiêu chí lựa chọn (Inclusion criteria):
- Chứa chủ ngữ ngôi thứ nhất số ít I.
- Động từ thuộc nhóm 6 CNFVs mục tiêu (think, believe, hope, guess, suppose, assume).
- Xuất hiện đồng thời với phó từ biểu kiến xác định.
- Thì hiện tại đơn trong mệnh đề chính.
- Tiêu chí loại trừ (Exclusion criteria): Các phát ngôn ở ngôi thứ hai/ba, các dạng thức quá khứ, các câu mang tính tường thuật khách quan không chứa sắc thái tình thái biểu kiến của người nói.
- Tam giác hóa (Triangulation): Tam giác hóa lý thuyết (theory triangulation - kết hợp cú pháp học cấu trúc, ngữ nghĩa học thang độ và ngữ dụng học giao tiếp) và tam giác hóa dữ liệu (data triangulation - kết hợp văn bản văn học cổ điển, hiện đại và ngữ liệu trực tuyến).
- Độ giá trị và độ tin cậy (Validity & Reliability): Độ giá trị nội dung (content validity) được đảm bảo thông qua việc đối chiếu hệ thống phân loại với thang độ của Biber (1999) và Nguyễn Văn Hiệp (2008); tính nhất quán trong mã hóa dữ liệu ngữ nghĩa và ngữ dụng được chuẩn hóa qua các công thức mệnh đề toán tử logic.
Data và phân tích
Dữ liệu 1.000 mẫu được xử lý và phân loại chi tiết qua các bảng thống kê tần số và tỷ lệ phần trăm:
- Tần suất phân bố 6 mẫu hình cấu trúc:
I think + EAs,I believe + EAs,I hope + EAs,I guess + EAs,I suppose + EAs,I assume + EAs. - Tần suất xuất hiện theo vị trí cú pháp: Đầu câu (Initial), Giữa câu (Medial), Cuối câu (Final).
- Tỷ lệ xuất hiện và lược bỏ liên từ that trong tương quan với các phó từ biểu kiến khác nhau.
- Tần suất dịch chuyển phủ định (moved negation) và các hành vi ngôn ngữ đi kèm.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Quy luật Hài hòa Tình thái và Sự phân bố Tần số: Kết quả nghiên cứu khẳng định sự vượt trội tuyệt đối của động từ think và believe trong các kết cấu tình thái biểu kiến. Phát hiện này hoàn toàn tương thích với các quan sát định lượng trước đó của Nguyễn Thị Thu Thủy (2015), trong đó nhóm động từ phi thực tế chiếm tỷ lệ áp đảo 75.11% trong tổng số các phương tiện từ vựng tình thái, và riêng cấu trúc I think chiếm tới 52.62%. Luận án chỉ ra rằng I think có khả năng kết hợp đa dạng nhất với cả 3 nhóm phó từ biểu kiến (mạnh, trung bình, yếu), trong khi assume và guess có xu hướng hạn chế hơn, chỉ kết hợp chọn lọc với các phó từ không khẳng định (maybe, perhaps).
- Tính Linh hoạt Cú pháp và Hiện tượng Triệt tiêu Liên từ "that": Phó từ biểu kiến có tính cơ động cực cao trong mệnh đề chính (trước chủ ngữ, giữa chủ ngữ và động từ, hoặc sau động từ). Khi cấu trúc
I + CNFV + EAđóng vai trò phụ chú, liên từ bổ ngữ that bị lược bỏ gần như hoàn toàn. Hiện tượng này củng cố các phát hiện của London-Lund Corpus (93% lược bỏ) và Haan (1997, 90% lược bỏ), chứng minh sự chuyển hóa mạnh mẽ từ một mệnh đề phức cú pháp sang một cấu trúc ngữ pháp hóa đơn tầng mang chức năng định khung thái độ (stance framing). - Hiện tượng Chuyển dịch Phủ định (Moved Negation) như một Cơ chế Ngữ dụng: Trong các phát ngôn chứa
I + CNFV + EA, phủ định hiếm khi nằm lại ở mệnh đề phụ mà hầu hết chuyển dịch lên mệnh đề chính (ví dụ: biến đổi từ "I think [he is certainly not coming]" thành "I certainly don't think [he is coming]"). Luận án chứng minh rằng sự chuyển dịch này giải tỏa áp lực đe dọa thể diện, làm suy yếu lực phủ định trực tiếp đối với mệnh đề chân lý, biến một bác bỏ mang tính tuyệt đối thành một phỏng đoán chủ quan dè dặt. - Chiến lược Thể diện Đa chiều (Politeness Strategies):
- Lịch sự âm tính (Negative Politeness): Cấu trúc được sử dụng để làm giảm nhẹ sự khiển trách (mitigating the reproach), tránh áp đặt tri thức (avoiding the imposition of knowledge), và bộc lộ sự thiếu tự tin của người nói để tránh xung đột chân lý.
- Lịch sự dương tính (Positive Politeness): Giảm nhẹ lực ngôn trung nhằm hạ thấp thể diện dương tính của người nói (downgrade the positive face of the speaker) và tôn vinh phẩm hạnh/tri thức của người nghe (enhancing the hearer's good virtues).
- Minh chứng Thực nghiệm từ Ngữ liệu: Luận án trích xuất nhiều minh chứng điển hình:
- Dẫn chứng (1.1): “I think perhaps I can too. But I try not to borrow. First you borrow. Then you beg.” (The Old Man and the Sea, 1952, tr. 2) – Thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa CNFV yếu và EA giảm nhẹ (perhaps) để tạo nên một phán đoán khiêm tốn.
- Dẫn chứng (1.2): “I guess maybe we'll starve, but he won't care. He's so mean!” (Gone with the Wind, 1947, tr. 3) – Sự kết hợp giữa guess và maybe biểu thị mức độ tiên đoán có độ tin cậy thấp nhất.
- Dẫn chứng (1.3): “I certainly hope that tomorrow is going to be a day with dust on the road.” (The Short Stories of Ernest Hemingway, 1986, tr. 308) – Sử dụng EA khẳng định mạnh (certainly) với hope nhằm tối đa hóa sự mong đợi nhưng vẫn duy trì tính phi thực tế của sự tình.
Implications đa chiều
┌─────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG GIÁ TRỊ VÀ ỨNG DỤNG │
└────────────────────┬────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────┐
│ │ │
┌────────────────┴────────────────┐ ┌────────────────┴────────────────┐ ┌────────────────┴────────────────┐
│ LÝ THUYẾT NGÔN NGỮ │ │ SƯ PHẠM VÀ GIẢNG DẠY │ │ DỊCH THUẬT & NLP ỨNG DỤNG │
├─────────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────────┤
│• Hoàn thiện mô hình tương tác │ │• Xây dựng giáo trình ngữ dụng │ │• Thuật toán gán nhãn lập trường│
│ 3 chiều Cú pháp-Nghĩa-Dụng │ │ học chuyên sâu cho EFL/ESL │ │ (Stance Detection trong NLP) │
│• Làm sáng tỏ bản chất của các │ │• Huấn luyện kỹ năng rào đón │ │• Chuyển dịch tương đương độ tin │
│ cấu trúc rào đón (Hedges) │ │ (Hedging) trong văn học thuật │ │ cậy trong dịch thuật tự động │
│• Cung cấp cơ sở mô tả cho hệ │ │• Khắc phục lỗi giao tiếp áp đặt │ │• Phân tích cảm xúc và sắc thái │
│ thống tình thái vị từ │ │ của người học phi bản ngữ │ │ diễn ngôn trong truyền thông │
└─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘
- Đóng góp Lý thuyết: Thiết lập mô hình hoàn chỉnh về sự tương tác ba mặt Cú pháp - Ngữ nghĩa - Ngữ dụng, giải quyết triệt để sự cô lập giữa các trường phái nghiên cứu ngữ pháp thuần túy và ngữ nghĩa học giao tiếp.
- Đổi mới Phương pháp luận: Cung cấp quy trình phân tích kết hợp từ tình thái đa tầng có thể chuyển giao áp dụng cho các cấu trúc khác như
Modal Adjective + Complement Clausehoặc các hệ ngôn ngữ đơn lập như tiếng Việt. - Ứng dụng Sư phạm (ELT/EFL): Cung cấp cơ sở khoa học để biên soạn tài liệu giảng dạy về các phương tiện rào đón (hedging devices) trong văn phong học thuật và giao tiếp liên văn hóa, giúp người học tiếng Anh tránh việc phát ngôn quá áp đặt hoặc thiếu lịch sự.
- Khuyến nghị Chính sách Giáo dục: Đưa nội dung năng lực ngữ dụng tình thái (pragmatic modal competence) vào chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo cử nhân và thạc sĩ ngôn ngữ Anh.
Limitations và Future Research
- Hạn chế về Phạm vi Ngữ liệu: Luận án chỉ tập trung vào 6 động từ tri nhận đại diện, chưa bao quát toàn bộ hệ thống động từ phi thực tế tri giác (perceptive non-factive verbs như feel, look, seem, sound, appear).
- Giới hạn Cú pháp và Thời thể: Đề tài chỉ khảo sát đại từ ngôi thứ nhất số ít I ở thì hiện tại đơn, chưa khảo sát các biến thể thời gian quá khứ (I thought perhaps) hoặc các chủ ngữ tập thể (We believe certainly).
- Thiếu vắng Yếu tố Ngữ âm: Do hạn chế về điều kiện khảo sát thực địa, công trình chưa thể tích hợp các tham số ngữ điệu (intonation contours), trọng âm từ và độ ngắt giọng (prosodic pauses) trong diễn ngôn nói trực tiếp.
- Định hướng Nghiên cứu Tương lai:
- Mở rộng nghiên cứu sang hệ thống động từ phi thực tế tri giác và các cấu trúc biến thể thời gian quá khứ.
- Khảo sát thực nghiệm đối chiếu liên ngữ (cross-linguistic contrastive analysis) giữa tiếng Anh và tiếng Việt về các cấu trúc tương đương như Tôi nghĩ có lẽ, Tôi chắc là, Tôi cho rằng.
- Ứng dụng phương pháp ngôn ngữ học ngữ liệu điện toán (computational corpus linguistics) với dung lượng hàng triệu từ để kiểm định các mô hình hồi quy đa biến về trật tự kết hợp từ.
- Phân tích ngữ âm học thực nghiệm để làm rõ vai trò của ngữ điệu trong việc giải trừ tính mơ hồ ngữ nghĩa của các cấu trúc rào đón.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động Học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu sinh tiến sĩ và học viên cao học chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu và Ngôn ngữ học ứng dụng; cung cấp khung tham chiếu chuẩn mực cho việc nghiên cứu tình thái học tại Việt Nam.
- Chuyển đổi Thực tiễn Giảng dạy: Cung cấp nguồn ngữ liệu và hệ thống bài tập thực hành giao tiếp cho các chương trình đào tạo tiếng Anh nâng cao, rèn luyện kỹ năng đàm phán và giao tiếp ngoại giao.
- Định hình Nghiên cứu Ngôn ngữ học Tính toán: Cung cấp tập luật cú pháp - ngữ nghĩa chi tiết phục vụ cho các thuật toán xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), đặc biệt là các tác vụ phân tích lập trường (stance detection), nhận diện mức độ bất định (uncertainty detection) và dịch máy tự động.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới Học thuật Chuyên sâu: Tiếp cận một khung phân tích tích hợp ba chiều mẫu mực; khai thác các khoảng trống nghiên cứu đã được chỉ rõ để mở rộng đề tài.
- Giảng viên và Chuyên gia Phát triển Chương trình Tiếng Anh: Sử dụng các bảng phân loại tần số và phân tích ngữ dụng để thiết kế bài giảng về tình thái và lịch sự xã hội.
- Biên - Phiên dịch viên Chuyên nghiệp: Nắm vững cơ chế điều chỉnh mức độ cam kết chân lý để chuyển dịch chính xác các sắc thái biểu cảm và ngoại giao tinh tế giữa hai ngôn ngữ Anh - Việt.
- Kỹ sư Xử lý Ngôn ngữ Tự nhiên (NLP Engineers): Ứng dụng các quy tắc kết hợp từ và mô hình chuyển dịch phủ định để tối ưu hóa mô hình ngôn ngữ lớn trong việc hiểu ngữ cảnh giao tiếp.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc xây dựng thành công Mô hình Tương tác Ba chiều (Interplay Matrix) giữa Cú pháp - Ngữ nghĩa - Ngữ dụng cho cấu trúc kết hợp từ vựng I + CNFV + EA. Luận án đã mở rộng căn bản Lý thuyết Tình thái Biểu kiến của Palmer (1986) từ phạm vi trợ động từ sang hệ thống kết hợp từ vựng phức hợp, đồng thời phát triển Lý thuyết Không gian Tinh thần của Fauconnier (1994) bằng cách chứng minh cấu trúc này hoạt động như một toán tử kép kiến tạo không gian nhận thức có điều kiện.
2. Đột phá về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm?
So với nghiên cứu của Kim (1963) (vốn chỉ liệt kê bảng tra cứu kết hợp từ cơ học) và Hoye (1997) (chủ yếu tập trung vào trợ động từ tình thái kết hợp phó từ), luận án tạo ra bước đột phá khi kết hợp phân tích cú pháp sâu (sử dụng cây cú pháp biến đổi để miêu tả quá trình Neg-raising) với tính toán ngữ nghĩa thang độ xác thực trên ngữ liệu $N = 1.000$ mẫu văn bản thực tế.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện nổi bật là hiện tượng di chuyển phủ định (Moved Negation) không làm thay đổi giá trị chân ngụy logic của mệnh đề nhưng lại tái cấu trúc hoàn toàn lực ngôn trung (illocutionary force). Khi phủ định được nâng lên mệnh đề chính chứa phó từ biểu kiến, nó biến một hành vi phản bác mang tính đối đầu thành một biểu thức lịch sự âm tính tinh tế nhằm bảo vệ thể diện cho cả người nói lẫn người nghe.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp hệ thống phụ lục chi tiết (Appendix C), bảng tiêu chí nhận diện 6 động từ tri nhận, danh mục phó từ biểu kiến được phân loại theo thang độ tin cậy, và quy trình mã hóa dữ liệu 3 bước rõ ràng, cho phép các nhà nghiên cứu khác tái lập hoàn toàn trên các tập ngữ liệu mới.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo từ công trình này?
Chương trình nghiên cứu dài hạn bao gồm: (1) Mở rộng xây dựng hệ thống ngữ liệu đối chiếu song ngữ Anh - Việt về các cấu trúc rào đón nhận thức; (2) Tích hợp công nghệ điện não đồ (EEG) và phân tích âm học thực nghiệm để đo lường phản ứng tâm lý ngôn ngữ học của người tiếp nhận đối với các mức độ lịch sự; (3) Tự động hóa việc nhận diện sắc thái tình thái trong các hệ thống trí tuệ nhân tạo tạo sinh.
Kết luận
- Khái quát Đóng góp: Luận án đã hoàn thành xuất sắc việc mô tả toàn diện cấu trúc
I + CNFV + EAtrong tiếng Anh trên cả 3 bình diện cú pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng, lấp đầy khoảng trống học thuật kéo dài nhiều thập kỷ về sự kết hợp từ vựng tình thái biểu kiến. - Xác lập Quy luật Ngôn ngữ: Chứng minh mối quan hệ hữu cơ giữa tính cơ động cú pháp, mức độ cam kết chân lý trên thang độ tin cậy và các chiến lược lịch sự đe dọa thể diện.
- Mở ra các Nhánh Nghiên cứu Mới: Khởi xướng hướng tiếp cận tích hợp chức năng - tri nhận đối với các đơn vị đa từ vựng; đặt nền móng cho các nghiên cứu đối chiếu liên ngữ Anh - Việt về phương tiện rào đón.
- Giá trị Quốc tế và Thực tiễn: Cung cấp luận cứ vững chắc cho việc giảng dạy tiếng Anh như một ngoại ngữ (EFL), biên dịch học thuật và phát triển các mô hình ngôn ngữ tính toán hiện đại.
- Dấu ấn Khoa học: Công trình khẳng định vị thế tiên phong của Ngôn ngữ học Đà Nẵng trong việc tiếp cận các vấn đề lý thuyết ngôn ngữ hiện đại mang tính thời đại và ứng dụng cao.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING THE UNIVERSITY OF DANANG TRẦN THỊ MINH GIANG A STUDY OF COGNITIVE NON-FACTIVE VERB AND EPISTEMIC ADVERB COLLOCATIONS IN ENGLISH DOCTORAL THESIS IN SOCIAL SCIENCES AND HUMANITIES Danang, 2018 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING THE UNIVERSITY OF DANANG TRẦN THỊ MINH GIANG A STUDY OF COGNITIVE NON-FACTIVE VERB AND EPISTEMIC ADVERB COLLOCATIONS IN ENGLISH Major: ENGLISH LINGUISTICS Code: 62.01 DOCTORAL THESIS IN SOCIAL SCIENCES AND HUMANITIES SUPERVISOR: Assoc. LƯU QUÝ KHƯƠNG Danang, 2018 i STATEMENT OF AUTHORSHIP Except where reference is made in the text of the thesis, this thesis contains no material published elsewhere or extracted in whole or in part from a thesis by which I have qualified for or been awarded another degree or diploma. No other person’s work has been used without due acknowledgements in the thesis. This thesis has not been submitted for the award of any degree or diploma in any other tertiary institution.
Danang, January 2018 Tran Thi Minh Giang ii ABSTRACT The dissertation is an attempt to describe linguistic features of the structure that consists of the singular first person subject pronoun I and cognitive non-factive verb and epistemic adverb collocations in English in terms of epistemic modality framework. Based on the descriptive method and the collected data of 1000 English samples randomly gathered from different sources such as novels, short stories and online materials, the study presented a detailed description of the structure I + cognitive non-factive verb and epistemic adverb collocations in three linguistic aspects: syntactics, semantics, and pragmatics. More importantly, a linguistic portray of the interplay of these three linguistic dimensions was depicted to serve the main aim of the research. It is hoped that the findings from the research will not only make a great contribution to further understanding of modality in linguistics, but also become very useful to language users in the use of the English structure I + cognitive non-factive verb and epistemic adverb collocations in communication.
Noticeably, the study provides learners of English and even native speakers of English with a practical knowledge of using the structure. Especially, since the study presented detailed and overall view of the structure I + cognitive non-factive verb and epistemic adverb collocations, it is really a good source of reference for teachers of English to apply the English structure in teaching English more effectively. In addition, the study of the structure I + cognitive non-factive verb and epistemic adverb collocations in English also opens the paths for interesting questions relative to epistemic modality in particular, and linguistics in general. iii TABLE OF CONTENTS STATEMENT OF AUTHORSHIP.
ii TABLE OF CONTENTS. iii LIST OF ABBREVIATIONS.x LIST OF TABLES. xii LIST OF FIGURES. Aims and Objectives of the Study.
Aims of the Study. Objectives of the Study. Object of the Study. Scope of the Study.
Significance of the Study. Organization of the Study. LITERATURE REVIEW AND THEORETICAL BACKGROUND. Review of Previous Researches Related to the Study.
A Combination of Three Aspects. Modality and Epistemic Modality. Traditional Logic Modality. The Distinction between Modality and Proposition.
The Distinction between Deontic and Epistemic Modality. Types of Epistemic Modality. Collocations of Cognitive Non- Factive Verb and Epistemic Adverbs. Modal Lexical Verbs.
Mental Space Theory. Cognitive Non-Factive Verbs. Characteristics of Cognitive Non-Factive Verbs. Types of Epistemic Adverbs in English.
Characteristics of Epistemic Adverbs. Cognitive Non- Factive Verb and Epistemic Adverb Collocations. The Definition of the Term collocation. Modally Harmonic Combinations of a Modal Verb and a Modal Adverb.
Linguistic Features of CNFV and EA Collocations. Mobility of Modality Collocations in the Same Clause. Moved Negation and Epistemic Modality. Epistemic Modality Based on Deduction.
Speech-Act Related Modality. Pragmaticalization and Pragmatic Markers. Factors Affecting the Mobility of the Structure I + CNFV and EA Collocations. The ‘Conversational Maxim’ View in Communicative Strategies.
The ‘Face-Saving’ View in Politeness Theory. Description of Samples. Data Collection Procedure. Data Analysis Procedure.
Procedures of the Study. Analytical Framework of the Study. Reliability and Validity. SYNTACTIC FEATURES OF THE STRUCTURE I + CNFV AND EA COLLOCATIONS.
Analysis of the Structure I + Cognitive Non-Factive Verb and Epistemic Adverb Collocations. Harmony of Cognitive Non-Factive Verbs and Epistemic Adverbs in the Structure I + CNFV and EA Collocations. The Structure I think + EAs. The Structure I believe + EAs.
The Structure I hope + EAs. The Structure I guess + EAs. The Structure I suppose + EAs. The Structure I assume + EAs.
Frequency of the Structure I + CNFV and EA Collocations. Mobility of Epistemic Adverbs in the Matrix Clause. Syntactic Positions of the Structure I + CNFV and EA Collocations in the Superordinate Clause. Frequency of the Structure I + CNFV and EA Collocations in Initial, Medial, and Final Positions.
Complementizer “that” in a Superordinate Clause. Complementizer “that” with Epistemic Adverbs in the Structure I + CNFV and EA Collocations. Omission of Complementizer “that” in the Superordinate Clause. Raising of Negative Form in Sentences with the Structure I + Cognitive Non-Factive Verb and Epistemic Adverb Collocations.
SEMANTIC FEATURES OF THE STRUCTURE I + CNFV AND EA COLLOCATIONS. Deduction-Based Semantic Features. The Structure I + CNFV and EA Collocations Expressing Belief. The Structure I + CNFV and EA Collocations Expressing Inference.
The Structure I + CNFV and EA Collocations Expressing Prediction. Frequency of the Structure I + CNFV and EA Collocations Showing in Belief, Inference and Prediction. Modal Meanings of the Structure I + CNFV and EA Collocations. Scale of Certainty- Based Semantic Features.
Semantic Features of the Structure I think + EAs Based on the Scale of Negation. PRAGMATIC FEATURES OF THE STRUCTURE I + CNFV AND EA COLLOCATIONS. The Structure I + Cognitive Non-Factive Verb and Epistemic Adverb Collocations Used in Politeness Strategies. Negative Politeness Strategy.
Mitigating the Reproach. Avoiding the Imposition of Knowledge. Revealing the Speaker’s Unflattering Things. Positive Politeness Strategy.
Mitigating Illocutionary Force to Downgrade the Positive Face of the Speaker. Enhancing the Hearer’s Good Virtues to Respect His Positive Face 136 6. Mitigating the Illocutionary Force of Claims of Knowledge by Negating the Speaker’s Knowledge. The Communicative Strategies Using the Structure I + CNFV and EA Collocations.
Mitigation in the Mobility of the Structure I + CNFV and EA Collocations. Pragmatic Meanings in Negation of the Structure I + Cognitive Non-Factive Verb and Epistemic Adverb Collocations. Hearer-Oriented Pragmatic Meanings of Moved Negation of the Structure I + Cognitive Non-Factive Verb and Epistemic Adverb Collocations. Mitigating the Illocutionary Force of Claims of Knowledge by Using Moved Negation of the structure I + Cognitive Non-Factive Verb and Epistemic Adverb Collocations.
Speech Act – Based Pragmatic Features Expressed by the Structure I + CNFV and EA Collocations. Complaining or Admonishing. INTERPLAY OF SYNTACTICS, SEMANTICS, AND PRAGMATICS IN THE STRUCTURE I + CNFV AND EA COLLOCATIONS. Mobility of Epistemic Adverbs in the Structure I + CNFV and EA Collocation.
Interplay of Three Linguistic Dimensions in the Combination of Just and Other EAs in the Matrix Clause. Interplay of Three Linguistic Aspects in Mobility of the Structure I + CNFV and EA Collocations in a Superordinate Clause. Interplay of Three Linguistic Aspects in the Emphasis by Using Auxiliary Verbs Do in the Structure I + CNFV and EA Collocations. Interplay of Three Linguistic Aspects in Application of the Relevance Theory by Sperber in the Structure I + CNFV and EA Collocations.
Interaction of Three Linguistic Aspects in Negative Move of the Structure I + CNFV and EA Collocations. Interplay of Three Linguistic Dimensions in the Structure I + CNFV and EA Collocations Based on Deduction. For English Language Learning and Teaching. For Language Research.
Limitations of the Thesis and Suggestions for Further Studies. Limitations of the Thesis. Suggestions for Further Studies .183 THE AUTHOR’S ARTICLES RELATED TO THE STUDY .254 x LIST OF ABBREVIATIONS ACAD : academic prose Adv : adverb Art : article Aux : auxiliary C0 : collocation CONV : conversation CNFVs : cognitive non-factive verbs D : distance Det : determinant EAs : epistemic adverbs FICT : fiction writing FTA : face threatening act H : hearer M : modality N : noun NEWS : news writing NP : noun phrase P : proposition Pred : predicate Pro : pronoun Pre : preposition PP : prepositional phrase Rp : relative power Rx : relative ranking S : speaker S (in tree diagrams) : sentence S’ (in tree diagrams) : subordinate clause xi V : verb VP : verbal phrase Wx : weightiness xii LIST OF TABLES Table 2. Positions of epistemic adverbs across registers (Biber, 1999, p.
Harmony of the pattern I think and strong epistemic adverbs. Harmony of the pattern I think and medium epistemic adverbs. Harmony of the pattern I think and low epistemic adverbs. Harmony of the pattern I believe and strong epistemic adverbs.
Harmony of the pattern I believe and medium epistemic adverbs. Harmony of the pattern I believe and low epistemic adverbs. Frequency of the pattern I believe and EAs. Harmony of the pattern I hope and strong epistemic adverbs.
Harmony of the pattern I hope and medium epistemic adverbs. Harmony of the pattern I hope and low epistemic adverbs. Frequency of the pattern I hope and EAs. Harmony of the pattern I guess and epistemic adverbs.
Harmony of the pattern I suppose and epistemic adverbs. Harmony of the pattern I assume and epistemic adverbs. Summary of harmony of CNFVs and EAs in the structure I + CNFV and EA collocations. Frequency of six patterns of the structure I +CNFV and EA collocations.
Frequency of the structure I + CNFV and EA collocations in Initial, Medial, Final Positions. Positions in correlation with the employment of “that”with epistemic adverbs in the matrix Clause. Positions of complementizer ‘that’ in the superordinate clause. The omission of complementizer “that” in English sentences.
Frequency of the moved negation in English sentences with the structure I + CNFV and EA collocations. Semantics features of the structure I + CNFV and EA collocations in English based on deduction. Frequency of the structure I + CNFV and EA collocations in Belief, Inference, and Prediction. Scale of certainty of the structure I + CNFV and EA collocations in English.
The structure I + CNFV and EA collocations with positive and negative politeness strategies. Pragmatic features of the structure I + CNFV and EA collocations based on Speech Act theory. Frequency of pragmatic features of the structure I + CNFV and EA collocations based on Speech Act theory. Interplay of three linguistic aspects based on the mobility of EAs in the structure I + CNFV and EA collocations.
Frequency of mobility of EAs in the matrix clause. Positions of Just in the matrix clause. Three linguistic dimensions in combination of Just and other EAs. Interplay of three linguistic aspects in the mobility of the structure I + CNFV and EA collocations in a sentence.
EAs in the emphasis by using the auxiliary Do in the structure I + CNFV and EA collocations. Interplay of three linguistic aspects in the emphasis with Do in the structure I + CNFV and EA collocations. Interplay of three linguistic aspects in negative move of the structure I + CNFV and EA collocations. Interplay of three linguistic aspects based on deduction of the structure I + CNFV and EA collocations .173 xiv LIST OF FIGURES Figure 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Minh Giang (2018). Nghiên cứu động từ phi thực tế và phó từ biểu kiến tiếng Anh [Luận án tiến sĩ, The University of Danang]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-ung-dung/nghien-cuu-dong-tu-phi-thuc-te-va-pho-tu-bieu-kien-tieng-anh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu động từ phi thực tế và phó từ biểu kiến tiếng Anh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chuyên sâu về động từ phi thực tế và phó từ biểu kiến trong tiếng Anh, phân tích ngữ nghĩa và ứng dụng ngôn ngữ học.
Luận án "Nghiên cứu động từ phi thực tế và phó từ biểu kiến tiếng Anh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại The University of Danang. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu động từ phi thực tế và phó từ biểu kiến tiếng Anh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu động từ phi thực tế và phó từ biểu kiến tiếng Anh" thuộc chuyên ngành English Linguistics. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng.
Luận án "Nghiên cứu động từ phi thực tế và phó từ biểu kiến tiếng Anh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu động từ phi thực tế và phó từ biểu kiến tiếng Anh" có 272 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu động từ phi thực tế và phó từ biểu kiến tiếng Anh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.