Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học: Câu có ý nghĩa nhân quả trong tiếng Việt - Nguyễn Thị Thu Hà
Nghiên cứu phân tích cấu trúc câu nhân quả tiếng Việt, ứng dụng trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
Năm xuất bản
Số trang
169
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu câu có ý nghĩa nhân quả tiếng Việt
- Số trang:
- 169 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thu Hà
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu câu có ý nghĩa nhân quả tiếng Việt
Nghiên cứu câu thể hiện quan hệ nhân quả giữ vị trí trọng yếu trong ngôn ngữ học tiếng Việt. Các công trình ngữ pháp truyền thống thường xem loại câu này là một dạng câu ghép chính phụ điển hình. Ngôn ngữ học hiện đại mở rộng phạm vi khảo sát toàn diện theo lý thuyết ba bình diện: cú pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng. Bình diện cú pháp làm rõ cấu tạo hình thức của các thành tố tham gia. Bình diện ngữ nghĩa phân tích bản chất của sự tình và mối liên hệ logic hiện thực khách quan. Bình diện ngữ dụng chỉ ra mục đích giao tiếp cụ thể cùng hiệu lực phát ngôn của người nói. Việc nghiên cứu quan hệ nhân quả trong tiếng Việt giúp hệ thống hóa các phương tiện ngôn ngữ biểu đạt tư duy logic. Đề tài kế thừa sâu sắc những thành tựu nghiên cứu giá trị trong nước và quốc tế. Khung lý thuyết chức năng tạo tiền đề vững chắc nhằm xác lập tiêu chí nhận diện câu nhân quả một cách chuẩn xác, khoa học và nhất quán.
1.1. Tình hình nghiên cứu câu nhân quả trong và ngoài nước
Ngôn ngữ học thế giới đã sớm khảo sát quan hệ nhân quả từ nhiều góc độ như logic học, triết học và ngữ pháp chức năng. Các học giả quốc tế chú trọng cấu trúc nghĩa của sự tình và các liên từ biểu thị quan hệ logic. Tại Việt Nam, nhiều nhà nghiên cứu đầu ngành đã phân tích cú pháp câu ghép tiếng Việt và chỉ ra đặc trưng của câu nhân quả. Các công trình trước đây chủ yếu tập trung vào câu ghép chính phụ chỉ nhân quả trong văn bản viết. Hệ thống phương tiện liên kết nhân quả thường được miêu tả qua các từ nối truyền thống quen thuộc. Tuy nhiên, các dạng câu biểu hiện quan hệ nhân quả bằng vị từ gây khiến chưa được phân loại toàn diện. Việc tổng kết các công trình đi trước giúp định vị rõ ràng khoảng trống học thuật cần bổ khuyết. Hướng tiếp cận đa bình diện mở ra góc nhìn sâu rộng, bao quát trọn vẹn bản chất của loại câu này trong thực tế sử dụng.
1.2. Khung lý thuyết ba bình diện trong nghiên cứu ngôn ngữ
Lý thuyết ba bình diện cung cấp nền tảng phương pháp luận phân tích toàn diện câu ngữ pháp trong ngôn ngữ học hiện đại. Câu là đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất thể hiện đầy đủ cả ba bình diện: cú pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng. Bình diện cú pháp nghiên cứu mối quan hệ kết hợp giữa các thành tố hình thức trong chuỗi lời nói. Bình diện ngữ nghĩa học tiếng Việt khảo sát cấu trúc nghĩa biểu hiện cùng các tham tố của sự tình nhân quả. Bình diện ngữ dụng học quan hệ nhân quả làm sáng tỏ ngữ cảnh sử dụng, ý định giao tiếp và hàm ý phát ngôn. Sự kết hợp đồng thời ba bình diện giúp khắc phục triệt để sự phiến diện của cách tiếp cận hình thức đơn thuần. Mô hình này làm rõ bản chất phức hợp của các cấu trúc câu nguyên nhân kết quả. Đây là công cụ phân tích nhất quán, khoa học cho toàn bộ hệ thống ngữ liệu tiếng Việt phong phú.
II. Cú pháp câu ghép tiếng Việt biểu hiện ý nghĩa nhân quả
Bình diện cú pháp phản ánh cách tổ chức hình thức của câu chứa ý nghĩa nhân quả trong hệ thống ngữ pháp. Ngôn ngữ học phân chia mô hình này thành hai dạng cơ bản: câu dùng quan hệ từ và câu dùng động từ gây khiến. Kiểu câu dùng quan hệ từ bao gồm vế nguyên nhân và vế kết quả kết hợp chặt chẽ. Hai vế này liên kết với nhau bằng các phương tiện nối chuyên dụng hoặc qua trật tự tuyến tính. Vị trí của vế nguyên nhân có thể linh hoạt đứng trước hoặc đứng sau vế kết quả trong câu. Trật tự sắp xếp phản ánh rõ mục đích nhấn mạnh thông tin trọng tâm trong quá trình giao tiếp. Cú pháp câu ghép tiếng Việt thể hiện tính linh hoạt cao về trật tự từ và liên kết thành phần. Mối quan hệ giữa hai vế mang tính chất chính phụ hoặc liên hợp lỏng lẻo. Việc phân tích cú pháp giúp nhận diện chính xác các khuôn hình ngôn cảnh cụ thể trong văn bản.
2.1. Đặc điểm ngữ pháp của vế nguyên nhân và vế kết quả
Thành tố nguyên nhân thường đảm nhận chức năng mang thông tin tiền đề hoặc lý do dẫn đến sự việc phát sinh. Cấu tạo của vế nguyên nhân rất đa dạng và phong phú trong thực tế sử dụng tiếng Việt. Vế này có thể là một từ, cụm từ, cụm từ chính phụ hoặc một cụm chủ vị độc lập. Thành tố kết quả biểu thị diễn biến tiếp theo hoặc hệ quả tất yếu nảy sinh từ nguyên nhân đã nêu. Vế kết quả thường có cấu trúc cú pháp hoàn chỉnh với nòng cốt chủ vị tường minh. Mối liên kết giữa hai vế tạo nên tính trọn vẹn và hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp cho toàn câu. Việc đảo trật tự giữa hai vế không làm thay đổi bản chất logic nội tại của quan hệ sự tình. Tuy nhiên, sự dịch chuyển vị trí ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc tiêu điểm thông báo. Cấu trúc câu nguyên nhân kết quả luôn duy trì sự thống nhất chặt chẽ giữa các thành phần ngữ pháp.
2.2. Phương tiện liên kết và liên từ chỉ nguyên nhân kết quả
Phương tiện liên kết nhân quả đóng vai trò đánh dấu hình thức tường minh cho mối quan hệ giữa hai sự tình. Nhóm liên từ chỉ nguyên nhân bao gồm các từ quen thuộc như: vì, do, bởi, tại, nhờ, do chỗ. Nhóm liên từ kết quả gồm các từ liên kết như: nên, cho nên, thành thử, kết quả là. Sự kết hợp giữa hai nhóm liên từ tạo thành các khuôn liên từ song đối hoàn chỉnh. Tiêu biểu nhất là cặp liên từ vì nên với tần suất xuất hiện rất cao trong mọi phong cách văn bản. Cặp liên từ này xác lập quan hệ chính phụ chuẩn mực trong hệ thống cú pháp tiếng Việt. Một số trường hợp câu không sử dụng liên từ nối trực tiếp mà dùng dấu phẩy ngắt quãng. Khi đó, quan hệ nhân quả được nhận diện thông qua trật tự tuyến tính, ngữ cảnh và ngữ điệu câu phát ngôn.
III. Cấu trúc câu nguyên nhân kết quả qua động từ gây khiến
Bên cạnh câu ghép dùng quan hệ từ, tiếng Việt còn biểu hiện quan hệ nhân quả qua các vị từ gây khiến đặc thù. Hai động từ tiêu biểu nhất thường được sử dụng là 'làm' và 'khiến' trong nhiều ngữ cảnh. Kiểu câu này sở hữu cấu trúc cú pháp mang tính chất trung gian giữa câu đơn và câu phức hợp. Chủ ngữ của câu thường biểu thị sự tình nguyên nhân hoặc tác nhân trực tiếp khởi xướng sự việc. Bổ ngữ đi sau vị từ gây khiến biểu thị sự tình kết quả nảy sinh. Đây là phương thức biểu đạt quan hệ nhân quả ở cấp độ nòng cốt câu ngắn gọn, súc tích. Cấu trúc này làm nổi bật tính tác động trực tiếp, tức thì giữa các thành tố ngữ nghĩa. Mức độ tác động phụ thuộc vào bản chất ngữ nghĩa của động từ gây khiến được lựa chọn. Việc nghiên cứu cấu trúc này làm phong phú thêm hệ thống cú pháp tiếng Việt hiện đại.
3.1. Đặc điểm cú pháp của động từ gây khiến làm và khiến
Động từ 'làm' và 'khiến' giữ vị trí trung tâm trong việc tổ chức cấu trúc câu gây khiến tiếng Việt. Vị từ 'làm' thường diễn đạt sự tác động mang tính cơ học, trực tiếp, hữu hình hoặc có chủ ý của chủ thể. Vị từ 'khiến' biểu hiện tính tác động gián tiếp, vô thức, tác động tâm lý hoặc mang sắc thái tình thái trừu tượng. Cả hai động từ này đòi hỏi bổ ngữ bắt buộc ở phía sau để hoàn chỉnh cấu trúc ngữ pháp và ngữ nghĩa. Bổ ngữ này thường là một cụm danh từ kèm cụm vị từ, hoặc một cụm chủ vị biểu thị hệ quả sự việc. Chủ ngữ đứng trước động từ gây khiến có thể là danh từ chỉ người, sự vật hoặc một cấu trúc sự tình trừu tượng. Cấu trúc này tạo thành một mô hình ngữ pháp cô đọng, chặt chẽ. Khả năng kết hợp linh hoạt giúp vị từ gây khiến phản ánh sinh động các quan hệ thực tại khách quan.
3.2. Quan hệ tương đồng và khả năng cải biến giữa hai kiểu câu
Câu dùng quan hệ từ và câu dùng động từ gây khiến có sự tương đồng sâu sắc về bản chất ngữ nghĩa. Cả hai cấu trúc đều biểu thị chuỗi liên kết nhân quả tất yếu giữa hai sự tình trong thực tế. Giữa hai kiểu câu này tồn tại khả năng cải biến ngữ pháp linh hoạt và có quy luật. Một câu ghép chính phụ chỉ nhân quả dùng cặp liên từ vì nên có thể dễ dàng chuyển đổi thành câu gây khiến. Ngược lại, câu chứa động từ 'làm' hoặc 'khiến' có thể tái lập thành câu ghép hai vế hoàn chỉnh. Tuy nhiên, sự cải biến này tạo ra khác biệt tinh tế về sắc thái biểu cảm và tiêu điểm cú pháp. Câu dùng động từ gây khiến nhấn mạnh tính liên tục và sự tác động trực tiếp của nguyên nhân. Trong khi đó, câu ghép dùng liên từ phân định ranh giới rõ ràng giữa vế nguyên nhân và vế kết quả.
IV. Ngữ nghĩa học tiếng Việt trong tổ chức sự tình nhân quả
Xét trên bình diện nghĩa biểu hiện, câu nhân quả phản ánh một cấu trúc sự tình phức hợp trong tư duy. Sự tình nhân quả không tồn tại đơn lẻ mà bao gồm sự kết nối của ít nhất hai sự tình thành phần. Ngữ nghĩa học tiếng Việt phân tích cấu trúc này dựa trên các hằng tố ngữ nghĩa cơ bản và bất biến. Ba hằng tố chính bao gồm: hằng tố quan hệ K, hằng tố nguyên nhân và hằng tố kết quả. Mối quan hệ giữa các sự tình phải đáp ứng tính logic chặt chẽ và quy luật nhận thức thông thường. Sự tình nguyên nhân mang tính tác động có hiệu quả cụ thể đến đối tượng. Sự tình kết quả mang tính bị tác động và đóng vai trò là hệ quả tất yếu nảy sinh. Cấu trúc ngữ nghĩa này phản ánh cách tư duy và tri giác thế giới khách quan của người Việt qua ngôn ngữ.
4.1. Các hằng tố cơ bản trong tổ chức nghĩa của câu nhân quả
Tổ chức ngữ nghĩa của câu nhân quả được xác lập một cách vững chắc qua ba hằng tố chuyên biệt. Hằng tố quan hệ K là hạt nhân ngữ nghĩa xác định mối liên kết phụ thuộc nhân quả giữa các sự việc. Hằng tố nguyên nhân chứa đựng sự kiện, trạng thái, hành động đóng vai trò là cội nguồn phát sinh kết quả. Hằng tố kết quả ghi nhận trạng thái biến đổi mới hoặc biến cố nảy sinh từ nguyên nhân ban đầu. Các hằng tố này liên kết theo mô hình vị từ và tham tố ngữ nghĩa chặt chẽ. Sự hiện diện đầy đủ của các hằng tố tạo nên tính trọn vẹn về mặt nghĩa biểu hiện của câu. Việc thiếu vắng hằng tố quan hệ hình thức có thể làm suy giảm tính tường minh của thông báo. Khảo sát kỹ lưỡng các hằng tố giúp phân định ranh giới giữa nghĩa biểu hiện và nghĩa ngữ dụng trong câu.
4.2. Đặc điểm thời gian và tính hiện thực của sự tình nhân quả
Sự tình nhân quả luôn tuân thủ nghiêm ngặt tính trình tự thời gian khách quan của thế giới hiện thực. Sự tình nguyên nhân luôn xuất hiện hoặc bắt đầu xảy ra trước sự tình kết quả theo dòng thời gian. Trật tự thời gian tuyến tính này quy định sâu sắc logic tiếp nhận và xử lý của tư duy ngôn ngữ. Bên cạnh đó, câu nhân quả còn phản ánh rõ nét tính hiện thực và tính tất yếu của sự việc. Ngôn ngữ học phân biệt rạch ròi giữa sự tình hiện thực và sự tình phi hiện thực trong phát ngôn. Sự tình hiện thực biểu thị các sự việc đã hoặc đang diễn ra trong thực tế đời sống con người. Sự tình phi hiện thực gắn liền với các giả định, dự đoán, cảnh báo hoặc điều kiện trong tương lai. Cấu trúc câu nguyên nhân kết quả thể hiện sinh động cả hai phạm trù hiện thực này.
V. Ngữ dụng học quan hệ nhân quả và các giá trị giao tiếp
Bình diện ngữ dụng nghiên cứu cách thức câu nhân quả được vận hành trong các hoàn cảnh giao tiếp cụ thể. Ngữ dụng học quan hệ nhân quả làm sáng tỏ mục đích nói và ý định tương tác của người phát ngôn. Câu nhân quả không chỉ đơn thuần dùng để thông báo sự việc khách quan của đời sống. Cấu trúc này thường đảm nhiệm các hành động ngôn từ phong phú như giải thích, chứng minh, thanh minh hoặc thuyết phục. Việc lựa chọn phương tiện liên kết nhân quả phụ thuộc nhiều vào vị thế giao tiếp và sắc thái tình thái. Sự phân bổ giữa thông tin đã biết và thông tin mới chi phối cách sắp đặt trật tự hai vế câu. Ngữ dụng học hoàn thiện bức tranh toàn diện về câu có ý nghĩa nhân quả trong thực tiễn sử dụng ngôn ngữ sinh động.
5.1. Hành vi ngôn từ và chức năng giải thích trong giao tiếp
Trong giao tiếp thực tế hàng ngày, câu nhân quả thường được dùng để thực hiện hành vi giải thích và lập luận. Người nói sử dụng vế nguyên nhân như một luận cứ xác đáng nhằm bảo vệ cho luận điểm ở vế kết quả. Cấu trúc câu giúp tăng cường tối đa tính thuyết phục và độ tin cậy của toàn bộ thông điệp. Chức năng lập luận logic này xuất hiện phổ biến trong văn bản khoa học, văn chính luận và hội thoại đời thường. Ngoài ra, câu nhân quả còn được vận dụng linh hoạt để biện minh, xin lỗi hoặc bày tỏ thái độ chủ quan. Việc chuyển dịch trọng tâm thông báo giúp người nói dễ dàng đạt được hiệu lực phát ngôn mong muốn. Phân tích hành vi ngôn từ giúp khám phá chiều sâu ngữ nghĩa ngầm ẩn phía sau từng cấu trúc câu chữ.
5.2. Cấu trúc tiêu điểm thông báo và tính liên kết văn bản
Sự sắp xếp vị trí giữa vế nguyên nhân và vế kết quả tạo nên cấu trúc tiêu điểm thông báo rõ rệt. Thông tin mới hoặc thông tin mang tính điểm nhấn thường được đặt ở vị trí cuối câu để gây chú ý. Khi vế nguyên nhân đứng trước, câu mang tính giải thích tự nhiên theo đúng trật tự nhân quả thời gian. Khi vế kết quả được đảo lên trước, câu tạo điểm nhấn mạnh mẽ vào biến cố trước khi lý giải nguyên nhân. Về mặt liên kết văn bản, câu nhân quả đóng vai trò như chiếc cầu nối logic vững chắc giữa các đoạn văn. Các liên từ chỉ nguyên nhân duy trì mạch lạc thông suốt và tính thống nhất của toàn bộ diễn ngôn. Nhờ đó, người tiếp nhận thông tin dễ dàng nắm bắt và theo dõi tiến trình lập luận của văn bản hoàn chỉnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (169 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Thị Thu Hà iii LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Học viện Khoa học Xã hội Việt Nam với sự giúp đỡ của nhiều tập thể và cá nhân. Trước tiên, tôi xin gửi lời tri ân sâu sắc nhất tới PGS.TS Nguyễn Văn Lộc, người đã luôn quan tâm, khích lệ, tận tình hướng dẫn, truyền nhiệt huyết cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu; giúp tôi hình thành, hoàn thiện luận án và sự trưởng thành trong khoa học.
Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy giáo, cô giáo Khoa Ngôn ngữ học - Học viện Khoa học Xã hội, Viện Ngôn ngữ học, Viện Từ điển & Bách khoa thư, Khoa Ngữ văn Trường Đại học Sư phạm Thái Nguyên và các nhà khoa học đã trang bị kiến thức, chỉ bảo cho tôi trong quá trình học tập, nâng cao chất lượng đề tài nghiên cứu. Tôi đặc biệt biết ơn Ban Giám hiệu - Lãnh đạo Trường Đại học Sư phạm Thái Nguyên, Khoa Giáo dục Tiểu học, Bộ môn Khoa học Xã hội và đồng nghiệp đã động viên, giúp đỡ và chia sẻ với tôi về mọi mặt trong suốt chương trình học tập Nghiên cứu sinh. Tôi ghi nhớ và trân trọng tình cảm, sự nhiệt tình của anh chị em Nghiên cứu sinh, bạn bè đã cùng tôi vượt qua nhiều thử thách, góp ý cho tôi để kết quả nghiên cứu được trọn vẹn. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới bố mẹ, chồng và các con, cùng toàn thể gia đình - những người luôn yêu thương, ủng hộ, chia sẻ, gánh vác, sát cánh bên tôi trong những năm tháng nghiên cứu và phấn đấu.
Trân trọng! Hà Nội, tháng 7 năm 2016 Tác giả luận án Nguyễn Thị Thu Hà iv MỤC LỤC Trang phụ bìa. i Lời cam đoan. ii Lời cảm ơn. iii Mục lục.
iv Danh mục các ký hiệu viết tắt. vi Danh mục các bảng. vii Mở đầu. 1 Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết.
Tổng quan tình hình nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu câu nhân quả trên thế giới. Tình hình nghiên cứu câu nhân quả ở Việt Nam. Lý thuyết về các bình diện của câu.
Quan điểm của luận án về câu nhân quả. 58 Chương 2: Câu có ý nghĩa nhân quả xét trên bình diện cú pháp. Câu có ý nghĩa nhân quả được biểu hiện bằng quan hệ từ. Vài nét về quan hệ từ.
Khái niệm câu có ý nghĩa nhân quả được biểu hiện bằng quan hệ từ. Đặc điểm ngữ pháp của thành tố nguyên nhân. Đặc điểm ngữ pháp của thành tố kết quả. Tính chất mối quan hệ cú pháp giữa thành tố nguyên nhân và thành tố kết quả.
Về việc xếp loại theo cấu trúc ngữ pháp câu nhân quả được biểu hiện bằng quan hệ từ. Câu có ý nghĩa nhân quả được biểu hiện bằng động từ gây khiến. Đặc điểm của các động từ gây khiến làm, khiến. Đặc điểm của chủ ngữ bên các động từ làm, khiến.
Đặc điểm của bổ ngữ bên các động từ làm, khiến. Mối quan hệ giữa hai kiểu câu có ý nghĩa nhân quả. Những điểm tương đồng. Những điểm khác biệt.
Khả năng cải biến giữa hai kiểu câu. 105 Chương 3: Câu có ý nghĩa nhân quả xét trên bình diện nghĩa biểu hiện 106 3. Các hằng tố tham gia tổ chức ngữ nghĩa của câu có ý nghĩa nhân quả 112 3. Nhận xét chung.
Hằng tố quan hệ K. Hằng tố nguyên nhân. Hằng tố kết quả. Một số đặc điểm của sự tình nhân quả.
Tính phức tạp của sự tình nhân quả. Mối quan hệ giữa các chủ thể ri, rj. Tính tác động có hiệu quả của sự tình nguyên nhân và tính bị tác động, tính hệ quả của sự tình kết quả. Tính phù hợp với logic, lẽ thường của mối quan hệ giữa sự tình nguyên nhân và sự tình kết quả.
Tính trình tự thời gian của mối quan hệ giữa sự tình nguyên nhân và sự tình kết quả. Tính hiện thực ( tính tất yếu) của sự tình nhân quả. Một số đặc điểm khác của sự tình nguyên nhân. 146 Công trình của các giả có liên quan đến luận án.
151 Tài liệu tham khảo. 152 Nguồn ngữ liệu. 156 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT N Danh từ, cụm danh từ V Vị từ, cụm vị từ SP Cụm chủ vị Dấu (+) Chỉ ra tính hiện thực của cấu trúc Dấu (-) Chỉ ra tính không hiện thực của cấu trúc TTNN Thành tố nguyên nhân TTKQ Thành tố kết quả QHT Quan hệ từ QHTNN Quan hệ từ nguyên nhân QHTKQ Quan hệ từ kết quả vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Các kiểu cấu trúc sự tình nhân quả của V.
Phân loại sự tình của S. Thống kê tần suất xuất hiện của các QHTNN. Thống kê tần suất xuất hiện của TTNN được dẫn nối và không được dẫn nối bởi QHT. Cấu tạo của thành tố nguyên nhân.
Vị trí của thành tố nguyên nhân. Thống kê tần suất xuất hiện của các quan hệ từ chỉ kết quả. Thống kê tấn suất xuất hiện của các động từ làm, khiến. 91 viii MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài 1. Trong những năm gần đây, với sự phát triển của khuynh hướng ngữ pháp chức năng, lý thuyết ba bình diện đã được dùng để soi sáng các hiện tượng ngôn ngữ ở bình diện ngữ pháp, trong đó được chú ý nhiều nhất là cấp độ câu, bởi “câu là đơn vị nhỏ nhất của ngôn từ trong đó cả ba bình diện đều được thể hiện” [37, 19]. Với lý thuyết này, không chỉ mặt ngữ pháp mà cả mặt ngữ nghĩa và ngữ dụng của câu đã trở thành đối tượng nghiên cứu quan trọng và ngày càng thu hút sự quan tâm đặc biệt của các nhà ngôn ngữ học. Điều này có thể thấy rõ qua một số công trình nghiên cứu về ngữ pháp theo khuynh hướng chức năng được công bố gần đây.
Tuy nhiên, đến nay, việc vận dụng lý thuyết về các bình diện này để nghiên cứu các kiểu câu cụ thể trong đó câu có ý nghĩa nhân quả trong tiếng Việt vẫn chưa thực sự được chú ý. Câu có ý nghĩa nhân quả (câu nhân quả) là kiểu câu có những đặc điểm cú pháp, ngữ nghĩa khá phức tạp và được dùng phổ biến trong các loại văn bản. Nhiều khía cạnh của phạm trù câu nhân quả chưa được quan tâm đầy đủ ( chẳng hạn, khái niệm câu nhân quả, phạm vi của kiểu câu này, các kiểu câu nhân quả, đặc điểm tổ chức ngữ nghĩa của câu nhân quả…). Điều này đã ảnh hưởng nhất định đến chất lượng, hiệu quả dạy học ngữ pháp tiếng Việt nói chung và dạy học câu nói riêng.
Nghiên cứu câu nhân quả trên bình diện cú pháp và nghĩa biểu hiện thực chất là việc tìm hiểu sự vận động và kết quả hoạt động tư duy (sự lập luận theo quan hệ nhân quả) của con người được biểu hiện bằng các phương tiện ngôn ngữ. Việc nghiên cứu kiểu câu này sẽ giúp thấy được nét đặc thù trong cách biểu hiện mối quan hệ nhân quả trong tiếng Việt, mối tương quan giữa mặt hình thức và mặt nội dung trong tiếng Việt nói riêng và trong ngôn ngữ nói chung, qua đó, góp phần nâng cao chất lượng, hiệu quả của việc dạy học ngữ pháp tiếng Việt. Với những lý do trên, chúng tôi đã lựa chọn vấn đề Câu có ý nghĩa nhân quả trong tiếng Việt làm đề tài luận án tiến sĩ của mình. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2.
Mục đích nghiên cứu Mục đích của luận án là vận dụng lý thuyết ngữ pháp chức năng hiện đại, đặc biệt là lý thuyết về bình diện ngữ pháp và ngữ nghĩa của câu và quan niệm về tổ chức cú pháp, ngữ nghĩa của câu nhân quả ở một số tác giả trong và ngoài nước; nghiên cứu làm rõ đặc điểm về ngữ pháp, ngữ nghĩa của câu nhân quả qua đó, góp phần nâng cao chất lượng dạy học, nghiên cứu về câu tiếng Việt nói riêng và ngữ pháp, ngữ nghĩa tiếng Việt nói chung. Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được mục đích trên đây, luận án sẽ thực hiện các nhiệm vụ sau: - Hệ thống hóa những vấn đề cơ bản trong lí thuyết ba bình diện của câu (kết học, nghĩa học và dụng học) để làm cơ sở lí luận cho đề tài. - Xác định, làm rõ các khái niệm cú pháp, ngữ nghĩa cơ bản liên quan đến việc nghiên cứu câu nhân quả về cú pháp và nghĩa biểu hiện. - Phân tích, miêu tả đặc điểm cú pháp và ngữ nghĩa (nghĩa biểu hiện) của câu nhân quả trong tiếng Việt.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là câu nhân quả trong tiếng Việt hiện đại. Phạm vi nghiên cứu Luận án tập trung nghiên cứu câu nhân quả được biểu hiện bằng quan hệ từ và động từ gây khiến trong tiếng Việt hiện đại trên bình diện cú pháp và ngữ nghĩa (nghĩa biểu hiện). Phương pháp nghiên cứu và nguồn ngữ liệu 4.
Phương pháp nghiên cứu Thực hiện đề tài này, chúng tôi chủ yếu sử dụng phương pháp miêu tả nhằm làm nổi bật đặc điểm về cấu trúc cú pháp và cấu trúc nghĩa biểu hiện của câu nhân quả. 2 Phù hợp với phương pháp trên đây, luận án sử dụng các thủ pháp thống kê, phân loại và một số thủ pháp hình thức như bổ sung, lược bỏ, thay thế yếu tố, cải biến cấu trúc và mô hình hóa để làm nổi bật các đặc điểm về ngữ pháp và ngữ nghĩa của câu nhân quả. Nguồn ngữ liệu Chúng tôi thu được 1151 câu nhân quả được biểu hiện bằng quan hệ từ và 1650 câu nhân quả được biểu hiện bằng động từ gây khiến làm, khiến được thống kê từ một số tác phẩm văn học Việt Nam. Kết quả này là cơ sở giúp chúng tôi nhận diện, phân tích và miêu tả các kiểu cấu trúc của câu nhân quả về cú pháp và ngữ nghĩa đạt hiệu quả cao.
Đóng góp mới về khoa học của luận án Đây là công trình đầu tiên nghiên cứu một cách có hệ thống và chuyên sâu về 2 kiểu câu có ý nghĩa nhân quả: câu có ý nghĩa nhân quả được biểu hiện bằng quan hệ từ và câu có ý nghĩa nhân quả được biểu hiện bằng động từ gây khiến trên bình diện ngữ pháp và bình diện ngữ nghĩa (nghĩa biểu hiện) qua đó bổ sung và làm sâu sắc thêm lý thuyết về câu nhân quả nói chung và câu nhân quả tiếng Việt nói riêng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thu Hà (2016). Nghiên cứu câu có ý nghĩa nhân quả trong tiếng Việt [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-ung-dung/nghien-cuoi-cao-voi-y-nhan-quy-tieng-viet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu câu có ý nghĩa nhân quả trong tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phân tích cấu trúc câu nhân quả tiếng Việt, ứng dụng trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
Luận án "Nghiên cứu câu có ý nghĩa nhân quả trong tiếng Việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Nghiên cứu câu có ý nghĩa nhân quả trong tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu câu có ý nghĩa nhân quả trong tiếng Việt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng.
Luận án "Nghiên cứu câu có ý nghĩa nhân quả trong tiếng Việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu câu có ý nghĩa nhân quả trong tiếng Việt" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu câu có ý nghĩa nhân quả trong tiếng Việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.