Quản lý thuật ngữ quân sự Anh-Việt trong tài liệu quốc phòng & gìn giữ hòa bình
Tài liệu: Luận án tiến sĩ ngôn ngữ anh military terminology used in english and vietnamese military documents from bilingual terminology management perspective.
Năm xuất bản
Số trang
349
Thời gian đọc
53 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Quản lý thuật ngữ quân sự Anh-Việt: Tầm quan trọng
- Số trang:
- 349 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- English Linguistics
- Tác giả:
- Hoang Anh Nguyen
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.Quản lý thuật ngữ quân sự Anh Việt Tầm quan trọng
Tài liệu này nhấn mạnh tầm quan trọng của quản lý thuật ngữ quân sự. Quân đội Việt Nam hội nhập sâu rộng vào bối cảnh quân sự toàn cầu, bao gồm các phái bộ gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc. Nhu cầu về một hệ thống thuật ngữ nhất quán là cấp thiết. Sự thiếu đồng nhất thuật ngữ quân sự gây ra nhiều rào cản, ảnh hưởng đến giao tiếp, hợp tác và hiệu quả hoạt động. Quản lý thuật ngữ khoa học giúp vượt qua những thách thức này, đảm bảo thông tin được truyền đạt chính xác. Đặc biệt, trong dịch thuật quân sự song ngữ, sự chính xác là tối quan trọng. Việc chuẩn hóa thuật ngữ quốc phòng là một ưu tiên hàng đầu. Nó hỗ trợ việc trao đổi kiến thức quân sự giữa các quốc gia. Một cơ sở dữ liệu thuật ngữ chuẩn hóa tăng cường khả năng hoạt động chung, góp phần vào thành công của các nhiệm vụ quốc tế. Tầm quan trọng của việc này không chỉ dừng lại ở dịch thuật, mà còn liên quan đến an ninh quốc phòng và đối ngoại.
1.1. Nhu cầu chuẩn hóa thuật ngữ quốc phòng.
Nhu cầu chuẩn hóa thuật ngữ quốc phòng ngày càng tăng. Quân đội Việt Nam tham gia tích cực vào các hoạt động quốc tế, đặc biệt là các nhiệm vụ gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc. Việc này đòi hỏi sự đồng nhất thuật ngữ quân sự. Từ vựng quân sự chuyên ngành cần được sử dụng nhất quán. Nếu không có chuẩn hóa, sẽ xảy ra hiểu lầm nghiêm trọng. Hiểu lầm có thể ảnh hưởng đến an toàn và hiệu quả hoạt động. Chuẩn hóa giúp đảm bảo mọi bên hiểu cùng một khái niệm. Nó là nền tảng cho sự hợp tác quốc tế. Mục tiêu là tạo ra một ngôn ngữ chung. Ngôn ngữ này giúp các lực lượng hoạt động hiệu quả hơn. Công tác chuẩn hóa cũng hỗ trợ phát triển các tài liệu huấn luyện. Nó làm cho các quy trình tác chiến trở nên rõ ràng. Một hệ thống thuật ngữ thống nhất giảm thiểu rủi ro. Nó tối ưu hóa quá trình ra quyết định trong môi trường đa quốc gia. Từ điển quân sự Anh-Việt đóng vai trò quan trọng, là công cụ hỗ trợ chuẩn hóa này.
1.2. Thách thức dịch thuật quân sự song ngữ.
Dịch thuật quân sự song ngữ đối mặt nhiều thách thức. Thuật ngữ quân sự Anh-Việt thường phức tạp. Chúng chứa đựng những sắc thái văn hóa và kỹ thuật đặc thù. Một từ có thể có nhiều nghĩa trong các ngữ cảnh khác nhau. Việc chọn từ tương đương chính xác là khó khăn. Thiếu sự đồng nhất thuật ngữ quân sự làm tăng độ phức tạp. Các dịch giả cần kiến thức chuyên sâu về ngôn ngữ học quân sự. Họ cũng cần hiểu biết về các học thuyết quân sự. Sự khác biệt về cấu trúc tổ chức quân sự cũng tạo ra rào cản. Các khái niệm có thể không có từ tương đương trực tiếp. Đảm bảo tính chính xác và nhất quán là một áp lực lớn. Sai sót trong dịch thuật có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Điều này ảnh hưởng đến an ninh và tính mạng. Ngân hàng thuật ngữ quân sự là giải pháp cần thiết. Nó cung cấp nguồn tham chiếu đáng tin cậy. Công cụ này giúp dịch giả duy trì sự chuẩn hóa. Nó giảm thiểu sai sót và tăng cường độ tin cậy của bản dịch.
II.Xây dựng cơ sở dữ liệu thuật ngữ quân sự song ngữ
Tài liệu hướng đến việc xây dựng một cơ sở dữ liệu thuật ngữ quân sự. Mục tiêu là tạo ra một nguồn kiến thức song ngữ toàn diện. Nguồn này bao gồm thuật ngữ gìn giữ hòa bình. Cơ sở dữ liệu sắp xếp các thuật ngữ theo thứ tự bảng chữ cái. Mỗi khái niệm được phân loại rõ ràng, thuộc một khung các danh mục khái niệm phân cấp. Cơ sở dữ liệu cũng có một mạng lưới ngữ nghĩa. Điều này giúp người dùng dễ dàng truy cập. Nó hỗ trợ việc hiểu biết sâu sắc về các khái niệm. Việc xây dựng này dựa trên nền tảng ngôn ngữ học quân sự. Nó đảm bảo tính khoa học và ứng dụng cao. Một ngân hàng thuật ngữ quân sự hiệu quả là mục tiêu cuối cùng. Nó sẽ là công cụ không thể thiếu. Công cụ này hỗ trợ các hoạt động quân sự quốc tế. Nó giúp cải thiện chất lượng dịch thuật quân sự song ngữ. Đồng thời, nó thúc đẩy sự đồng nhất thuật ngữ quân sự. Sự phát triển này là một bước tiến quan trọng. Nó giúp Việt Nam hội nhập sâu hơn vào cộng đồng quốc phòng toàn cầu.
2.1. Mục tiêu ngân hàng thuật ngữ quân sự.
Mục tiêu chính là thiết lập một ngân hàng thuật ngữ quân sự. Ngân hàng này hoạt động như một cơ sở dữ liệu thuật ngữ quân sự. Nó cung cấp quyền truy cập vào kiến thức ngôn ngữ và khái niệm. Đặc biệt, nó tập trung vào thuật ngữ gìn giữ hòa bình. Các thuật ngữ được tổ chức một cách hệ thống. Chúng được sắp xếp theo bảng chữ cái để dễ tra cứu. Mỗi khái niệm có một vị trí rõ ràng. Nó nằm trong một khung danh mục khái niệm phân cấp. Một mạng lưới ngữ nghĩa được xây dựng. Mạng này giúp thể hiện các mối quan hệ giữa các thuật ngữ. Mục tiêu là tạo ra một công cụ tham khảo đáng tin cậy. Công cụ này hỗ trợ các chuyên gia, dịch giả và nhà nghiên cứu. Nó giúp họ hiểu và sử dụng thuật ngữ chính xác. Ngân hàng này cũng là nền tảng cho việc chuẩn hóa thuật ngữ quốc phòng. Nó góp phần vào việc tạo ra từ điển quân sự Anh-Việt hiệu quả.
2.2. Khung phân loại từ vựng quân sự chuyên ngành.
Việc phân loại từ vựng quân sự chuyên ngành sử dụng Khung thuật ngữ (Frame-based Terminology). Khung này được Faber đề xuất năm 2012. Nó cho phép nghiên cứu sâu sắc về các mối quan hệ ngữ nghĩa. Các danh mục khái niệm được xây dựng một cách khoa học. Chúng tạo nên cấu trúc tri thức liên quan đến nhiều sự kiện khác nhau. Cấu trúc này không chỉ đơn thuần là liệt kê từ vựng. Nó phân tích cách các khái niệm liên hệ với nhau, bao gồm các mối quan hệ từ chức năng đến thuộc tính. Ngôn ngữ học quân sự đóng vai trò chủ đạo. Nó cung cấp nền tảng lý thuyết cho việc này. Khung phân loại giúp tổ chức thông tin một cách có ý nghĩa. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc truy xuất và hiểu thuật ngữ. Điều này là cần thiết để đạt được sự đồng nhất thuật ngữ quân sự. Một hệ thống phân loại tốt cải thiện đáng kể khả năng quản lý. Nó tối ưu hóa việc sử dụng cơ sở dữ liệu thuật ngữ quân sự.
III.Phương pháp luận nghiên cứu ngôn ngữ học quân sự
Nghiên cứu áp dụng một phương pháp luận đa dạng. Nó nhằm thu thập cái nhìn toàn diện. Các phương pháp bao gồm phân tích ngữ nghĩa và phân tích ngữ liệu. Điều này đảm bảo dữ liệu được xử lý kỹ lưỡng. Phân tích chủ đề cũng được sử dụng để khám phá các mẫu. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về thuật ngữ quân sự Anh-Việt. Phương pháp nghiên cứu khoa học là cốt lõi. Nó đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Ngôn ngữ học quân sự cung cấp khung lý thuyết. Nó hướng dẫn quá trình thu thập và phân tích dữ liệu. Việc kết hợp nhiều phương pháp giúp kiểm chứng chéo thông tin. Điều này tăng cường tính hợp lệ của các phát hiện. Phương pháp luận này hỗ trợ việc phát triển cơ sở dữ liệu thuật ngữ quân sự. Nó cũng đóng góp vào việc chuẩn hóa thuật ngữ quốc phòng. Việc hiểu rõ các phương pháp là quan trọng. Nó cho phép tái tạo và mở rộng nghiên cứu trong tương lai.
3.1. Phân tích ngữ nghĩa và ngữ liệu chuyên sâu.
Nghiên cứu sử dụng phân tích ngữ nghĩa chuyên sâu. Nó đi sâu vào ý nghĩa của từng thuật ngữ quân sự. Phân tích ngữ liệu (corpus analysis) là một phương pháp quan trọng. Nó khảo sát cách các thuật ngữ được sử dụng trong thực tế. Dữ liệu được thu thập từ các tài liệu quân sự Anh-Việt. Phương pháp này giúp phát hiện các mẫu ngữ cảnh. Nó xác định các cụm từ phổ biến và cách dùng chuẩn. Phân tích chủ đề cũng được áp dụng. Nó giúp nhóm các khái niệm liên quan lại với nhau. Các phương pháp này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Chúng tiết lộ các mối quan hệ ngữ nghĩa tiềm ẩn. Nó đóng góp vào việc xây dựng một ngân hàng thuật ngữ quân sự. Việc này đảm bảo các định nghĩa thuật ngữ là chính xác. Nó cũng hỗ trợ việc đồng nhất thuật ngữ quân sự. Sự kết hợp các phương pháp này tăng cường độ tin cậy. Nó giúp xác định 22 mối quan hệ chính. Các mối quan hệ này liên quan đến các chức năng và thuộc tính.
3.2. Thu thập thông tin từ phỏng vấn và khảo sát.
Để thu thập thông tin toàn diện, nghiên cứu sử dụng phỏng vấn nhóm tập trung. Phỏng vấn này cung cấp cái nhìn định tính sâu sắc. Nó lấy ý kiến từ các chuyên gia trong lĩnh vực quân sự. Các cuộc khảo sát cũng được thực hiện rộng rãi. Khảo sát giúp thu thập dữ liệu định lượng. Nó đo lường mức độ đồng thuận và các quan điểm khác nhau. Thông tin từ cả hai nguồn này rất quý giá. Nó xác nhận và bổ sung cho kết quả phân tích dữ liệu. Sự tham gia của các chuyên gia thực tế là thiết yếu. Ý kiến phản hồi của họ giúp tinh chỉnh các định nghĩa thuật ngữ. Nó đảm bảo tính ứng dụng của cơ sở dữ liệu. Việc này hỗ trợ quá trình chuẩn hóa thuật ngữ quốc phòng. Nó cũng giúp cải thiện từ vựng quân sự chuyên ngành. Dữ liệu thu được từ phỏng vấn và khảo sát là cơ sở. Nó để đánh giá hiệu quả của hệ thống quản lý thuật ngữ.
IV.Ứng dụng đồng nhất thuật ngữ quân sự quốc phòng
Nghiên cứu này có ý nghĩa ứng dụng thực tiễn cao. Nó trực tiếp hỗ trợ việc đồng nhất thuật ngữ quân sự. Đặc biệt, nó tập trung vào thuật ngữ gìn giữ hòa bình. Sự đồng nhất này là cần thiết cho các hoạt động đa quốc gia. Quân đội Việt Nam tham gia ngày càng nhiều. Việc này cải thiện khả năng giao tiếp quân sự quốc tế. Nó giảm thiểu sự hiểu lầm trong các nhiệm vụ chung. Một cơ sở dữ liệu thuật ngữ quân sự chuẩn hóa là công cụ mạnh mẽ. Nó hỗ trợ các dịch giả quân sự và chuyên gia. Dịch thuật quân sự song ngữ trở nên hiệu quả hơn. Từ điển quân sự Anh-Việt có thể được xây dựng dựa trên nghiên cứu này. Nó sẽ là nguồn tài liệu quý giá. Ngân hàng thuật ngữ quân sự đóng vai trò trung tâm. Nó đảm bảo sự thống nhất trong các tài liệu. Việc này củng cố vị thế của Việt Nam trong hợp tác quốc phòng. Nó góp phần vào hòa bình và ổn định khu vực.
4.1. Mở rộng hiểu biết về thuật ngữ hòa bình.
Nghiên cứu đã khám phá 22 mối quan hệ chính. Các mối quan hệ này nằm trong lĩnh vực gìn giữ hòa bình quân sự. Chúng bao gồm từ chức năng đến các thuộc tính. Việc này mở rộng hiểu biết về từ vựng quân sự chuyên ngành. Các khái niệm được xác định và phân tích rõ ràng. Nó tạo ra một nền tảng kiến thức vững chắc. Kiến thức này giúp các bên liên quan hiểu rõ hơn. Nó hỗ trợ việc sử dụng thuật ngữ chính xác. Việc này đặc biệt quan trọng trong các tình huống nhạy cảm. Nó đảm bảo thông tin được truyền tải không sai lệch. Mở rộng hiểu biết là bước đầu tiên. Nó dẫn đến sự đồng nhất thuật ngữ quân sự. Điều này rất cần thiết cho các hoạt động quốc tế. Nó giúp các lực lượng gìn giữ hòa bình làm việc hiệu quả.
4.2. Cải thiện giao tiếp quân sự quốc tế hiệu quả.
Việc chuẩn hóa thuật ngữ quốc phòng mang lại lợi ích lớn. Nó cải thiện đáng kể giao tiếp quân sự quốc tế. Một hệ thống thuật ngữ thống nhất loại bỏ rào cản ngôn ngữ. Nó cho phép các quân nhân từ các quốc gia khác nhau hiểu nhau. Đặc biệt trong các nhiệm vụ gìn giữ hòa bình. Nơi mà sự phối hợp là cực kỳ quan trọng. Ngân hàng thuật ngữ quân sự hỗ trợ điều này. Nó cung cấp một nguồn tham chiếu chung. Dịch thuật quân sự song ngữ trở nên chính xác hơn. Điều này dẫn đến sự phối hợp tốt hơn trên thực địa. Từ vựng quân sự chuyên ngành được sử dụng nhất quán. Nó tăng cường lòng tin và hiệu quả hợp tác. Công trình này là một đóng góp thiết thực. Nó cho sự phát triển của ngôn ngữ học quân sự. Nó cũng góp phần vào an ninh và đối ngoại quốc gia.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (349 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này khắc họa vai trò thiết yếu của việc quản lý thuật ngữ quân sự, đặc biệt trong bối cảnh các nhiệm vụ gìn giữ hòa bình, khi Quân đội Nhân dân Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào bối cảnh quân sự toàn cầu, bao gồm cả các Phái bộ Gìn giữ Hòa bình của Liên Hợp Quốc. Trong bối cảnh "Hội nhập quốc tế và đối ngoại quốc phòng là những chính sách chủ chốt của Đảng và Nhà nước," (Chương 1, tr. 1) việc đảm bảo giao tiếp hiệu quả trở thành một ưu tiên hàng đầu, đặc biệt đối với Việt Nam trong những đóng góp đầu tiên của mình vào các hoạt động gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc. Sự hiểu lầm trong môi trường quân sự có thể dẫn đến "những hậu quả nghiêm trọng," bao gồm "thiệt hại về thiết bị và vũ khí quân sự, thất bại của toàn bộ nhiệm vụ hoặc tệ nhất là mất mát về nhân lực." (Chương 1, tr. 2).
Nghiên cứu này lấp đầy một khoảng trống đáng kể trong lĩnh vực thuật ngữ học ở Việt Nam. Trong khi "thế giới đã chứng kiến sự tập trung ngày càng tăng vào nghiên cứu thuật ngữ từ góc độ quản lý thuật ngữ, đặc biệt thông qua Thuật ngữ học Dựa trên Khung (Frame-based Terminology - FBT), với EcoLexicon (Faber, 2012) là một ví dụ xuất sắc, lĩnh vực này vẫn chưa nhận được nhiều sự chú ý ở Việt Nam." (Chương 1, tr. 6). Cụ thể, "chưa có nghiên cứu nào sử dụng các phương pháp tiếp cận dựa trên khung và dựa trên corpus." (Chương 1, tr. 6). Các quân nhân gìn giữ hòa bình của Cục Gìn giữ Hòa bình Việt Nam (VNDPO) thường xuyên đối mặt với "sự không nhất quán và mơ hồ" khi "có nhiều hơn một thuật ngữ tương đương cho một khái niệm do nó được khái niệm hóa, hiểu và dịch khác nhau." (Chương 1, tr. 3). Một cuộc khảo sát với 91 quân nhân cho thấy "hơn 70% xác nhận rằng họ không được cung cấp đủ thuật ngữ quân sự trước khi được cử đến các phái bộ nước ngoài," và "4 trong số 5 người tham gia đồng ý rằng không có cơ sở kiến thức thuật ngữ gìn giữ hòa bình nào khác ngoài từ điển trong quá trình thực hiện nhiệm vụ." (Chương 1, tr. 4).
Để giải quyết vấn đề này, luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Đâu là các quan hệ ngữ nghĩa cơ bản của thuật ngữ quân sự gìn giữ hòa bình tiếng Anh dựa trên phương pháp quản lý Thuật ngữ học Dựa trên Khung?
- Thuật ngữ quân sự gìn giữ hòa bình tiếng Anh có thể được phân loại khái niệm như thế nào dựa trên các quan hệ ngữ nghĩa của chúng?
- Những cấu trúc kiến thức song ngữ nào có thể được tạo ra dựa trên các quan hệ ngữ nghĩa và phân loại khái niệm của thuật ngữ quân sự gìn giữ hòa bình tiếng Anh?
Khung lý thuyết của nghiên cứu này chủ yếu dựa trên Thuật ngữ học Dựa trên Khung (Frame-based Terminology - FBT) do Faber (2009, 2011, 2012) đề xuất. FBT được bổ trợ bởi các nguyên tắc từ Cấu trúc đối số (Argument Structure), Mô hình Ngữ pháp Từ vựng (Lexical Grammar Model - Faber & Mairal, 1999), Ngữ pháp Vai trò và Tham chiếu (Role and Reference Grammar - Van Valin and Lapolla, 1997; Van Valin, 2005), Ngữ nghĩa Khung (Frame Semantics - Fillmore, 1976, 1982, 1985; Fillmore and Atkins, 1992), và Từ vựng Sinh thành (Generative Lexicon - Pustejovsky, 1998).
Nghiên cứu mang lại những đóng góp đột phá với tác động định lượng rõ rệt. Nó đã xác định "22 quan hệ cơ bản trong lĩnh vực gìn giữ hòa bình quân sự" và phân loại thuật ngữ thành "năm nhóm chính: THỰC THỂ (ENTITY), HÀNH ĐỘNG (ACTION), TÌNH HUỐNG (SITUATION), ĐO LƯỜNG (MEASUREMENT), và THUỘC TÍNH (ATTRIBUTE)." (Tóm tắt, tr. vi). Hơn nữa, nghiên cứu đã phát triển "năm cấu trúc kiến thức riêng biệt xoay quanh các thuật ngữ và sự kiện chính như EVACUATION (SƠ TÁN) và SEARCH AND RESCUE (TÌM KIẾM CỨU HỘ)." (Tóm tắt, tr. vi). Tác động thực tiễn được định lượng qua khảo sát: "hơn 80% người tham gia thừa nhận rằng thuật ngữ quân sự có ý nghĩa quan trọng đối với sự thành công của mỗi cá nhân," và "gần 4 trong 5 người tham gia đồng ý rằng một nguồn tài nguyên thuật ngữ trong đó các khái niệm được tổ chức trong một mạng lưới khái niệm giúp việc tiếp thu kiến thức quân sự tốt hơn." (Chương 1, tr. 4).
Phạm vi của nghiên cứu tập trung vào "thuật ngữ gìn giữ hòa bình tiếng Anh và tiếng Việt trong các tài liệu quân sự gìn giữ hòa bình." (Chương 1, tr. 8). Dữ liệu bao gồm một bảng thuật ngữ gìn giữ hòa bình do VNDPO sử dụng, chứa "hơn 1441 thuật ngữ" (Chương 1, tr. 8), cùng với một corpus gồm "280 tài liệu gìn giữ hòa bình có độ dài khác nhau" (Chương 1, tr. 8). Ý nghĩa của nghiên cứu nằm ở việc nâng cao tính rõ ràng và nhất quán trong giao tiếp, cung cấp khả năng tiếp cận các nguồn tài nguyên thuật ngữ và phát triển khả năng tiếp thu kiến thức quân sự cho các quân nhân gìn giữ hòa bình, từ đó cải thiện hiệu suất công việc tổng thể của họ cả trong và ngoài nước.
Literature Review và Positioning
Chương tổng quan tài liệu của luận án cung cấp một cái nhìn toàn diện, có hệ thống và phê phán về các lý thuyết thuật ngữ học chính, từ những khởi nguồn sơ khai đến những cách tiếp cận nhận thức hiện đại. Các luồng tư tưởng chính được tổng hợp và phân tích bao gồm: Lý thuyết Thuật ngữ Tổng quát (General Terminology Theory - GTT) của Eugen Wuster (thập niên 1930), với trọng tâm là chuẩn hóa ngôn ngữ chuyên ngành và loại bỏ sự mơ hồ thông qua nguyên tắc đơn nghĩa (univocity) và đơn tham chiếu (mono-referentiality) (Cabré, 1993, tr. 14; Temmerman, 1997, tr. 54-55). Tuy nhiên, GTT bị hạn chế bởi cách nhìn "thuần túy dựa trên việc đặt tên (denominative), ít chú trọng đến chức năng giao tiếp của ngôn ngữ" (Chương 2, tr. 14) và sự bỏ qua cú pháp cũng như ngữ dụng.
Để khắc phục những hạn chế này, các lý thuyết mô tả khác đã xuất hiện, bao gồm Xã hội thuật ngữ học (Socioterminology) của Gaudin (1993, 2003) và Lý thuyết Thuật ngữ Giao tiếp (Communicative Terminology Theory - CTT) của Cabré (1993, 1999, 2001a, 2001b). CTT đã mở rộng đáng kể cách hiểu về các thuật ngữ chuyên ngành, coi chúng là "đa chiều, bao gồm các thành phần nhận thức, ngôn ngữ và giao tiếp-xã hội" (Cabré, 2003). Trái ngược với GTT, CTT không phân biệt rõ ràng giữa từ và thuật ngữ, mà cho rằng "một đơn vị từ vựng tự nó không phải là thuật ngữ hay ngôn ngữ chung mà nó là chung theo mặc định và có được ý nghĩa đặc biệt và thuật ngữ khi điều này được kích hoạt bởi các đặc điểm ngữ dụng của diễn ngôn." (Cabré, 2003, tr. 16).
Sự thay đổi nhận thức trong ngôn ngữ học (Evans and Green, 2006) đã thúc đẩy sự ra đời của các lý thuyết Thuật ngữ học dựa trên nhận thức (Cognitive-based Terminology theories), bao gồm Lý thuyết Thuật ngữ Xã hội-Nhận thức (Sociocognitive Terminology Theory - STT) của Temmerman (1997, 2000, 2006) và Thuật ngữ học Dựa trên Khung (Frame-based Terminology - FBT) của Faber và cộng sự (2005), Faber (2012). STT tập trung vào cấu trúc nguyên mẫu (prototype structure) và mô hình nhận thức lý tưởng hóa (idealized cognitive models) (Lakoff, 1987), trong khi FBT, là nền tảng lý thuyết chính của nghiên cứu này, tổ chức kiến thức thành các khung (frames) được định nghĩa là "một sơ đồ hóa kinh nghiệm (một cấu trúc kiến thức), được đại diện ở cấp độ khái niệm và được lưu giữ trong bộ nhớ dài hạn, liên quan đến các yếu tố và thực thể gắn liền với một khung cảnh, tình huống hoặc sự kiện cụ thể có nguồn gốc văn hóa từ kinh nghiệm con người." (Evans and Green, 2007, tr. 85, trích dẫn trong Chương 2, tr. 23).
Các tranh luận chính trong tài liệu phản ánh sự tiến hóa từ quan điểm quy tắc của GTT sang các cách tiếp cận mô tả và nhận thức của CTT, STT và FBT. GTT cứng nhắc với các quan hệ phân cấp như "là_một" và "một_phần_của," không giải thích được bản chất động của các thuật ngữ và tính đa chiều của các khái niệm (Faber, 2011; Buendia, 2012). Ngược lại, CTT, STT và FBT đều nhấn mạnh sự biến đổi thuật ngữ, đa nghĩa (polysemy) và đồng nghĩa (synonymy) tùy thuộc vào ngữ cảnh và người dùng.
Nghiên cứu này định vị mình bằng cách trực tiếp giải quyết khoảng trống trong việc áp dụng FBT và các phương pháp dựa trên corpus/khung ở Việt Nam, nơi "chưa có nghiên cứu nào được tìm thấy sử dụng các phương pháp tiếp cận dựa trên khung và dựa trên corpus." (Chương 1, tr. 6). Nó tiến bộ hơn trong lĩnh vực bằng cách cung cấp một mô hình quản lý thuật ngữ song ngữ dựa trên khái niệm và ngữ cảnh, tích hợp các lý thuyết ngôn ngữ đa dạng như Mô hình Ngữ pháp Từ vựng (Lexical Grammar Model - Faber & Mairal, 1999), Ngữ pháp Vai trò và Tham chiếu (Role and Reference Grammar - Van Valin, 2005), Ngữ nghĩa Khung (Frame Semantics - Fillmore, 1985) và Từ vựng Sinh thành (Generative Lexicon - Pustejovsky, 1998) trong khuôn khổ FBT.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án kế thừa và mở rộng những thành tựu của các dự án tiên phong như EcoLexicon (Faber, 2012), một ví dụ "xuất sắc" về FBT đã chứng minh hiệu quả của nó trong việc tổ chức kiến thức môi trường. Tương tự, dự án FrameNet, dựa trên Ngữ nghĩa Khung, đã xây dựng một cơ sở dữ liệu từ vựng lớn cho tiếng Anh. Nghiên cứu này mở rộng ứng dụng của những nguyên tắc này vào một lĩnh vực đặc thù và có tính cấp bách cao như thuật ngữ gìn giữ hòa bình, đồng thời bổ sung chiều kích song ngữ (Anh-Việt) mà nhiều nghiên cứu quốc tế chưa chú trọng. Nó cũng tương phản với MiliMarco (Hình 2.13, tr. xv), một giao diện người dùng cho các dự án thuật ngữ quân sự, bằng cách không chỉ cung cấp giao diện mà còn phát triển một cơ sở kiến thức cấu trúc sâu sắc hơn.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể vào lý thuyết bằng cách mở rộng và củng cố Lý thuyết Thuật ngữ học Dựa trên Khung (Frame-based Terminology - FBT) của Faber (2009, 2011, 2012). Nó cung cấp một ứng dụng thực nghiệm mạnh mẽ trong một lĩnh vực song ngữ (Anh-Việt) có tính chất cấp bách và rủi ro cao (gìn giữ hòa bình quân sự), chi tiết hóa cách thức phân tích định nghĩa và phân tích ngữ liệu có thể được tích hợp để xây dựng các cấu trúc kiến thức vững chắc. Bằng cách này, nghiên cứu cung cấp "sự bổ sung lý thuyết cho Thuật ngữ học Dựa trên Khung" (Chương 1, tr. 11), làm giàu thêm cho khuôn khổ FBT với bằng chứng thực nghiệm từ một bối cảnh ứng dụng cụ thể. Đồng thời, nó thách thức các quan điểm truyền thống, mang tính quy tắc hơn của GTT (Wuster, thập niên 1930) bằng cách chứng minh lợi ích của một cách tiếp cận mô tả, nhận thức trong việc quản lý sự phức tạp của ngôn ngữ chuyên ngành.
Khung khái niệm của nghiên cứu này là một cấu trúc đa diện, tập trung vào khái niệm "khung" như là "một sơ đồ hóa kinh nghiệm (một cấu trúc kiến thức), được đại diện ở cấp độ khái niệm và được lưu giữ trong bộ nhớ dài hạn" (Evans and Green, 2007, tr. 85). Khung này tích hợp các nguyên tắc từ nhiều lý thuyết ngôn ngữ khác nhau: Cấu trúc đối số, Mô hình Ngữ pháp Từ vựng (Faber & Mairal, 1999), Ngữ pháp Vai trò và Tham chiếu (Van Valin, 2005), Ngữ nghĩa Khung (Fillmore, 1985) và Từ vựng Sinh thành (Pustejovsky, 1998). Các thành phần cốt lõi bao gồm việc xác định 22 quan hệ ngữ nghĩa cơ bản và 5 nhóm phân loại khái niệm (THỰC THỂ, HÀNH ĐỘNG, TÌNH HUỐNG, ĐO LƯỜNG, THUỘC TÍNH), từ đó xây dựng 5 cấu trúc kiến thức song ngữ cụ thể.
Mặc dù không có các giả thuyết được đánh số cụ thể, các câu hỏi nghiên cứu của luận án hàm ý các đề xuất lý thuyết: (1) Các quan hệ ngữ nghĩa cơ bản tồn tại và có thể được xác định bằng FBT; (2) Các thuật ngữ có thể được phân loại khái niệm dựa trên các quan hệ này; và (3) Các cấu trúc kiến thức song ngữ có thể được tạo ra từ các quan hệ và phân loại này.
Nghiên cứu củng cố và thúc đẩy "sự dịch chuyển nhận thức" trong nghiên cứu thuật ngữ học (Temmerman, Faber et al.). Bằng chứng từ khảo sát cho thấy "gần 4 trong 5 người tham gia đồng ý rằng một nguồn tài nguyên thuật ngữ trong đó các khái niệm được tổ chức trong một mạng lưới khái niệm giúp việc tiếp thu kiến thức quân sự tốt hơn. Trong khi đó, khoảng 83% người tham gia cho biết một nguồn tài nguyên thuật ngữ được tổ chức theo thứ tự bảng chữ cái không thể hiện các quan hệ đa chiều giữa các khái niệm và do đó không hỗ trợ việc tiếp thu kiến thức quân sự." (Chương 1, tr. 4). Điều này chứng minh rõ ràng sự chuyển đổi từ các quan điểm truyền thống, đơn chiều sang khái niệm hóa đa chiều, dựa trên mạng lưới như một yếu tố cần thiết cho việc tiếp thu kiến thức hiệu quả.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án đặc biệt độc đáo nhờ vào sự tích hợp đa lý thuyết và một phương pháp tiếp cận phân tích sáng tạo. Nó hợp nhất các nguyên tắc từ Thuật ngữ học Dựa trên Khung (Faber, 2012) với Mô hình Ngữ pháp Từ vựng (Faber & Mairal, 1999), Ngữ pháp Vai trò và Tham chiếu (Van Valin, 2005) và Ngữ nghĩa Khung (Fillmore, 1985). Nền tảng đa lý thuyết này cung cấp một lăng kính mạnh mẽ để phân tích hành vi ngữ nghĩa và cú pháp của các đơn vị thuật ngữ, vượt ra ngoài các cách tiếp cận truyền thống vốn thường tập trung vào một lý thuyết duy nhất.
Phương pháp tiếp cận phân tích của nghiên cứu là một sự đổi mới quan trọng. Nó kết hợp phân tích định nghĩa có hệ thống từ hai từ điển quân sự có thẩm quyền cao (DOD Dictionary of Military and Associated Terms và AAP-06 NATO Glossary of Terms and Definitions) với phân tích ngữ liệu chuyên sâu sử dụng công cụ Sketch Engine – một "công cụ trực tuyến phát triển tại Đức để xây dựng và phân tích ngữ liệu" (Chương 1, tr. 9), trên một "Corpus Gìn giữ Hòa bình" chuyên dụng gồm "280 tài liệu gìn giữ hòa bình có độ dài khác nhau, bao gồm cẩm nang, sổ tay, nguyên tắc, v.v." (Chương 1, tr. 8). Sự tích hợp này giải quyết những hạn chế của việc chỉ dựa vào định nghĩa hoặc dữ liệu ngữ liệu, đảm bảo rằng các quan hệ ngữ nghĩa không chỉ được rút ra từ các định nghĩa mang tính quy tắc mà còn được xác nhận bởi cách sử dụng ngôn ngữ thực tế. "Phương pháp kết hợp này được sử dụng để đảm bảo tính đầy đủ của dữ liệu thu thập và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu." (Chương 1, tr. 10).
Những đóng góp khái niệm của nghiên cứu được thể hiện rõ ràng. Về quan hệ ngữ nghĩa, luận án đã "phát hiện 22 quan hệ cơ bản trong lĩnh vực gìn giữ hòa bình quân sự, bao gồm nhiều khía cạnh từ chức năng và thuộc tính đến phương pháp và giai đoạn." (Tóm tắt, tr. vi). Các quan hệ này bao gồm Has_function, Attribute_of, Consists_of, Effected_by, Takes_place_in, By_means_of, Result_of, Causes, For_reason_of, Subordinate_to, Coordinates, Phase_of, Delimited_by, và Method_of (Chương 4, tr. 120-143, Bảng 4.1). Về phân loại khái niệm, thuật ngữ gìn giữ hòa bình được phân loại thành "năm nhóm chính: THỰC THỂ, HÀNH ĐỘNG, TÌNH HUỐNG, ĐO LƯỜNG, và THUỘC TÍNH" (Tóm tắt, tr. vi, Chương 4.2, Bảng 4.33). Cuối cùng, nghiên cứu đã tạo ra "năm cấu trúc kiến thức riêng biệt xoay quanh các thuật ngữ và sự kiện chính như EVACUATION và SEARCH AND RESCUE" (Tóm tắt, tr. vi), cung cấp một cách biểu diễn trực quan, phân cấp và mạng lưới các khái niệm, kết nối tiếng Anh và tiếng Việt.
Điều kiện giới hạn của nghiên cứu được nêu rõ ràng. "Nghiên cứu tập trung vào thuật ngữ gìn giữ hòa bình tiếng Anh và tiếng Việt chỉ trong các tài liệu quân sự gìn giữ hòa bình. Sau khi được áp dụng thành công, cách tiếp cận này sẽ được khuyến nghị cho các nghiên cứu tiếp theo được thực hiện trên các lĩnh vực phụ khác của miền quân sự này." (Chương 1, tr. 8). Dữ liệu được giới hạn trong "bảng thuật ngữ quân sự gìn giữ hòa bình do VNDPO sử dụng," chứa "hơn 1441 thuật ngữ" (Chương 1, tr. 8).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Triết lý nghiên cứu của luận án mang tính thực dụng, kết hợp các yếu tố của thuyết kiến tạo/diễn giải, phù hợp với việc sử dụng phương pháp hỗn hợp. Nghiên cứu công nhận rằng ý nghĩa được xây dựng và phụ thuộc vào ngữ cảnh, một nguyên tắc cốt lõi của ngôn ngữ học nhận thức.
Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, bao gồm cả phương pháp định tính và định lượng. Các phương pháp định tính bao gồm phân tích ngữ nghĩa, phân tích chủ đề và phỏng vấn nhóm tập trung, trong khi các phương pháp định lượng bao gồm phân tích ngữ liệu và khảo sát bằng bảng hỏi (Chương 1, tr. 9). Cách tiếp cận toàn diện này đảm bảo sự đa dạng của dữ liệu và quan điểm, giải quyết bản chất đa diện của quản lý thuật ngữ. Dữ liệu định lượng từ ngữ liệu và khảo sát cung cấp tính khái quát và cơ sở thống kê, trong khi dữ liệu định tính từ các nhóm tập trung và phân tích ngữ nghĩa cung cấp chiều sâu và hiểu biết ngữ cảnh.
Mặc dù không được gọi rõ ràng là thiết kế đa cấp, nghiên cứu hoạt động trên nhiều cấp độ dữ liệu khác nhau để đạt được mục tiêu toàn diện:
- Cấp độ từ vựng: Phân tích 1441 thuật ngữ riêng lẻ từ bảng thuật ngữ của VNDPO (Chương 1, tr. 8).
- Cấp độ định nghĩa: Phân tích các định nghĩa thuật ngữ từ DOD Dictionary và AAP-06 NATO Glossary.
- Cấp độ ngữ liệu: Phân tích một Peacekeeping Corpus được xây dựng từ "280 tài liệu gìn giữ hòa bình" (Chương 1, tr. 8).
- Cấp độ nhận thức chuyên gia: Phỏng vấn nhóm tập trung và khảo sát với 91 quân nhân gìn giữ hòa bình đang làm việc ở nước ngoài (Chương 1, tr. 3).
Về cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn, luận án đã xem xét "1441 thuật ngữ từ bảng thuật ngữ của VNDPO" (Chương 1, tr. 8). Các thuật ngữ này được lựa chọn vì "chúng là những thuật ngữ gây nhiều khó khăn nhất cho người dùng (quân nhân gìn giữ hòa bình Việt Nam) trong quá trình hiểu và dịch. Một lý do khác là những thuật ngữ này được cho là điển hình của thuật ngữ gìn giữ hòa bình." (Chương 1, tr. 8). Peacekeeping Corpus bao gồm "280 tài liệu gìn giữ hòa bình có độ dài khác nhau bao gồm cẩm nang, sổ tay, nguyên tắc, v.v." (Chương 1, tr. 8). Khảo sát được thực hiện với "91 người tham gia là quân nhân gìn giữ hòa bình đang làm việc ở nước ngoài" (Chương 1, tr. 3).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu được thiết kế để đảm bảo tính đại diện và phù hợp với mục tiêu nghiên cứu. Các thuật ngữ được đưa vào nghiên cứu bao gồm 1441 thuật ngữ "điển hình" và "gây khó khăn" từ bảng thuật ngữ của VNDPO (Chương 1, tr. 8). Corpus bao gồm "280 tài liệu gìn giữ hòa bình có độ dài khác nhau bao gồm cẩm nang, sổ tay, nguyên tắc" (Chương 1, tr. 8) được sử dụng để xây dựng Peacekeeping Corpus trong Sketch Engine. Khảo sát được thực hiện với 91 quân nhân gìn giữ hòa bình ở nước ngoài, đại diện cho một nhóm người dùng quan trọng.
Các giao thức thu thập dữ liệu được mô tả chi tiết để đảm bảo tính nghiêm ngặt. Dữ liệu thuật ngữ được thu thập từ "DOD Dictionary" và "AAP-06 NATO glossary of terms and definitions" (Chương 3). Dữ liệu ngữ liệu được phân tích bằng Sketch Engine, tận dụng các tính năng như Word Sketch, Thesaurus và Concordance (Hình 3.4-3.8). Dữ liệu định tính được thu thập thông qua phỏng vấn nhóm tập trung (thiết kế trong Chương 3) để thu thập "nhận thức của các chuyên gia về các phát hiện" (Chương 4, tr. 156). Dữ liệu định lượng và nhận thức được thu thập bằng bảng hỏi khảo sát (Chương 1, tr. 3-4; Chương 3).
Tam giác hóa được áp dụng ở nhiều cấp độ để tăng cường độ tin cậy và giá trị của nghiên cứu:
- Tam giác hóa dữ liệu: Kết hợp định nghĩa từ từ điển, cách sử dụng từ ngữ liệu, và nhận thức từ các quân nhân gìn giữ hòa bình.
- Tam giác hóa phương pháp: Kết hợp phân tích ngữ nghĩa, phân tích ngữ liệu, phỏng vấn nhóm tập trung và khảo sát.
- Tam giác hóa lý thuyết: Sử dụng FBT được thông báo bởi LGM, RRG, Ngữ nghĩa Khung và Từ vựng Sinh thành.
Về độ tin cậy và giá trị, "phương pháp kết hợp này được sử dụng để đảm bảo tính đầy đủ của dữ liệu thu thập và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu." (Chương 1, tr. 10). Việc sử dụng các từ điển đã được thiết lập (DOD, AAP-06) và một công cụ ngữ liệu có hệ thống (Sketch Engine) đảm bảo tính nhất quán. Sự tham gia của "PGS. Phan Văn Hoa, PGS. Trần Bá Tiến, TS. Lê Thị Giao Chi, TS. Trương Bạch Lê, và TS. Phạm Thị Thúy đã đưa ra những ý kiến sâu sắc và ý tưởng quý giá" (Lời cảm ơn, tr. v) góp phần vào độ tin cậy và giá trị. Việc xác nhận kết quả bởi các chuyên gia thông qua nhóm tập trung và khảo sát (Chương 4.4, Bảng 4.39-4.41) cũng tăng cường tính giá trị.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu dữ liệu được trình bày rõ ràng. Peacekeeping Corpus bao gồm "280 tài liệu" (Chương 1, tr. 8), trong khi bảng thuật ngữ VNDPO chứa "1441 thuật ngữ" (Chương 1, tr. 8). Đối với khảo sát, "91 người tham gia là quân nhân gìn giữ hòa bình đang làm việc ở nước ngoài" (Chương 1, tr. 3) đã được phỏng vấn. Đặc điểm nhân khẩu học chi tiết của những người tham gia khảo sát và nhóm tập trung sẽ được cung cấp trong Chương 3 và Bảng 3.5.
Các kỹ thuật phân tích chính bao gồm phân tích ngữ nghĩa, phân tích chủ đề và phân tích ngữ liệu. Công cụ phần mềm chính được sử dụng là Sketch Engine, một "công cụ trực tuyến phát triển tại Đức" (Chương 1, tr. 9) cho việc xây dựng và phân tích ngữ liệu. Phần mềm này được sử dụng đặc biệt để trích xuất các khớp ngữ (concordances), sơ đồ từ (word sketches) và từ điển đồng nghĩa (thesauri) (Chương 3, Hình 3.4-3.8), cho phép khám phá sâu sắc các mối quan hệ ngữ nghĩa và ngữ pháp của các thuật ngữ trong ngữ cảnh thực tế.
Việc kiểm tra độ mạnh mẽ (robustness checks) được thực hiện thông qua việc so sánh và tích hợp phân tích định nghĩa với phân tích ngữ liệu. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng các quan hệ ngữ nghĩa không chỉ được suy ra từ các định nghĩa mang tính quy tắc mà còn được xác nhận bởi việc sử dụng ngôn ngữ thực tế. Việc xác nhận bởi các chuyên gia thông qua phỏng vấn nhóm tập trung và khảo sát cũng đóng vai trò là một hình thức kiểm tra độ mạnh mẽ, mang lại sự tin cậy bổ sung cho các phát hiện. Mặc dù các giá trị p và khoảng tin cậy không được báo cáo rõ ràng trong văn bản tóm tắt, nhưng các tỷ lệ phần trăm cao từ khảo sát (ví dụ: hơn 80% đồng thuận) được coi là bằng chứng có ý nghĩa thống kê về nhận thức và nhu cầu của người dùng.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Nghiên cứu đã mang lại những phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
- Xác định 22 quan hệ ngữ nghĩa cơ bản: "Nghiên cứu công bố 22 quan hệ chính trong lĩnh vực gìn giữ hòa bình quân sự, bao gồm một phổ rộng từ chức năng và thuộc tính đến phương pháp và giai đoạn." (Tóm tắt, tr. vi). Các quan hệ này bao gồm: Has_function, Attribute_of, Consists_of, Effected_by, Takes_place_in, By_means_of, Result_of, Causes, For_reason_of, Subordinate_to, Coordinates, Phase_of, Delimited_by, Method_of (Chương 4, tr. 120-143, Bảng 4.1-4.4).
- Phân loại khái niệm thành 5 nhóm chính: Thuật ngữ gìn giữ hòa bình được phân loại thành "năm nhóm chính: THỰC THỂ (ENTITY), HÀNH ĐỘNG (ACTION), TÌNH HUỐNG (SITUATION), ĐO LƯỜNG (MEASUREMENT), và THUỘC TÍNH (ATTRIBUTE)." (Tóm tắt, tr. vi, Chương 4.2, Bảng 4.33).
- Xây dựng 5 cấu trúc kiến thức song ngữ: "Phân tích còn dẫn đến việc phát triển năm cấu trúc kiến thức riêng biệt xoay quanh các thuật ngữ và sự kiện chính như EVACUATION (SƠ TÁN) và SEARCH AND RESCUE (TÌM KIẾM CỨU HỘ)" (Tóm tắt, tr. vi). Các ví dụ khác bao gồm ASSAULT, OPERATION, MINE (Bảng 4.34-4.38, Hình 4.38-4.42).
- Nhu cầu mạnh mẽ về các nguồn tài nguyên song ngữ dựa trên khái niệm: "Hơn 80% người tham gia thừa nhận rằng thuật ngữ quân sự có ý nghĩa quan trọng đối với sự thành công của mỗi cá nhân" và "gần 4 trong 5 người tham gia đồng ý rằng một nguồn tài nguyên thuật ngữ trong đó các khái niệm được tổ chức trong một mạng lưới khái niệm giúp việc tiếp thu kiến thức quân sự tốt hơn." (Chương 1, tr. 4). Điều này làm nổi bật sự không đầy đủ của các nguồn tài nguyên truyền thống (78.1% không hài lòng).
- Bằng chứng về những thách thức giao tiếp hiện tại: "Những thông điệp bị hiểu sai trong môi trường quân sự có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Đã có ghi nhận rằng những thông điệp như mệnh lệnh hoặc chỉ thị được giải thích hoặc dịch sai có thể dẫn đến thiệt hại về thiết bị và vũ khí quân sự, sự thất bại của toàn bộ nhiệm vụ hoặc tệ nhất là mất mát về nhân lực." (Chương 1, tr. 2). Các phát hiện này trực tiếp giải quyết vấn đề đã nêu.
Mặc dù không có giá trị p hoặc cỡ hiệu ứng được báo cáo rõ ràng, tỷ lệ phần trăm cao từ khảo sát (ví dụ: >80% đồng thuận) được coi là bằng chứng thống kê có ý nghĩa. Kết quả khảo sát cho thấy khoảng 83% người tham gia cho rằng một nguồn tài nguyên thuật ngữ được tổ chức theo bảng chữ cái không thể hiện các quan hệ đa chiều và không hỗ trợ việc tiếp thu kiến thức, điều này có thể được xem là một kết quả ngược lại với trực giác nếu xét theo sự phổ biến của từ điển truyền thống, và củng cố sự dịch chuyển nhận thức sang FBT. Các "quan hệ ngữ nghĩa cơ bản" và "phân loại khái niệm" được chi tiết hóa từ phân tích ngữ liệu và định nghĩa đã làm nổi bật các hiện tượng mới trong bối cảnh gìn giữ hòa bình quân sự. Những phát hiện này không chỉ xác nhận mà còn mở rộng các nguyên tắc của FBT của Faber (2012) vào một miền mới, đồng thời đối lập với các quan điểm GTT trước đây về tính đơn nghĩa và đơn tham chiếu.
Implications đa chiều
Nghiên cứu mang lại những tiến bộ lý thuyết đáng kể, đóng góp vào ít nhất hai lý thuyết chính. Nó thúc đẩy Lý thuyết Thuật ngữ học Dựa trên Khung (Faber, 2012) bằng cách cung cấp một phương pháp luận thực nghiệm vững chắc cho việc ứng dụng trong các miền chuyên ngành song ngữ. Đồng thời, nó củng cố khuôn khổ Ngôn ngữ học Nhận thức (Lakoff, 1987; Langacker, 1987) bằng cách chứng minh cách các cấu trúc nhận thức (khung, loại khái niệm) có thể được trích xuất và mô hình hóa một cách có hệ thống từ dữ liệu ngôn ngữ.
Về đổi mới phương pháp luận, cách tiếp cận tích hợp phân tích định nghĩa, phân tích ngữ liệu (sử dụng Sketch Engine), và xác nhận của chuyên gia có thể được nhân rộng cho việc quản lý thuật ngữ trong các lĩnh vực chuyên ngành khác. Đặc biệt, nó có giá trị cho các lĩnh vực đòi hỏi nguồn tài nguyên song ngữ cao như quân y, tình báo, kỹ thuật và truyền thông quân sự (Tóm tắt, tr. vi).
Các ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu rất cụ thể. Đầu ra chính là "cơ sở kiến thức thuật ngữ song ngữ" giúp tăng cường "nguồn lực ngôn ngữ và khái niệm" cho các quân nhân gìn giữ hòa bình (Tóm tắt, tr. vi). Điều này trực tiếp hỗ trợ "giao tiếp thành công trong các tình huống đa ngôn ngữ như các phái bộ gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc" (Chương 1, tr. 2). Các khuyến nghị bao gồm việc tích hợp cơ sở kiến thức này vào các chương trình đào tạo, sử dụng nó để hỗ trợ dịch thuật và chuẩn hóa thuật ngữ trong VNDPO.
Đối với các khuyến nghị chính sách, nghiên cứu đề xuất các cơ quan quốc phòng và gìn giữ hòa bình (như VNDPO) nên áp dụng quản lý thuật ngữ có hệ thống dựa trên FBT. Điều này bao gồm đầu tư vào các nghiên cứu tương tự cho các lĩnh vực quân sự khác và tích hợp các cơ sở kiến thức như vậy vào các giao thức giao tiếp và đào tạo chính thức. "Nghiên cứu không chỉ ủng hộ việc khám phá sâu hơn trong các lĩnh vực quân sự khác mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của các nghiên cứu tương tự trong các lĩnh vực quân y, tình báo, kỹ thuật và truyền thông quân sự, trong số những lĩnh vực khác." (Tóm tắt, tr. vi).
Các điều kiện tổng quát hóa được quy định rõ ràng: mặc dù tập trung vào gìn giữ hòa bình, cách tiếp cận này "được khuyến nghị cho các nghiên cứu tiếp theo được thực hiện trên các lĩnh vực phụ khác của miền quân sự này" (Chương 1, tr. 8), ngụ ý khả năng tổng quát hóa cho các bối cảnh chuyên ngành, song ngữ, có tính cấp thiết cao khác, nơi sự rõ ràng về khái niệm là tối quan trọng.
Limitations và Future Research
Luận án trung thực thừa nhận những giới hạn cụ thể của mình. Thứ nhất, nghiên cứu chỉ giới hạn trong "thuật ngữ gìn giữ hòa bình tiếng Anh và tiếng Việt trong các tài liệu quân sự gìn giữ hòa bình," điều này hạn chế phạm vi ứng dụng trực tiếp của nó (Chương 1, tr. 8). Thứ hai, các "hạn chế về thời gian và nguồn lực" (Chương 1, tr. 8) cũng ảnh hưởng đến khả năng mở rộng quy mô nghiên cứu. Thứ ba, sự phụ thuộc vào một bảng thuật ngữ cụ thể (1441 thuật ngữ) và một ngữ liệu cụ thể (280 tài liệu), mặc dù điển hình, có thể không bao quát hết tất cả các sắc thái có thể có của lĩnh vực quân sự rộng lớn. Ngoài ra, việc thiếu các giá trị alpha hoặc báo cáo thống kê sâu hơn về dữ liệu khảo sát trong bản tóm tắt cũng là một hạn chế được ngầm hiểu.
Các điều kiện biên về ngữ cảnh, mẫu và thời gian cũng được xác định rõ. Ngữ cảnh giới hạn ở gìn giữ hòa bình quân sự; mẫu thuật ngữ lấy từ bảng thuật ngữ của VNDPO; khung thời gian cho ngữ liệu hoặc khảo sát không được nêu rõ ràng, nhưng ngụ ý cách sử dụng đương đại.
Dựa trên những giới hạn này, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu tương lai cụ thể với 4-5 hướng đi cụ thể:
- "Khám phá sâu hơn trong các lĩnh vực quân sự khác" (Tóm tắt, tr. vi), chẳng hạn như quân y, tình báo, kỹ thuật và truyền thông quân sự.
- Mở rộng phương pháp luận sang các cặp ngôn ngữ khác để có tầm quan trọng quốc tế rộng lớn hơn.
- Phát triển các công cụ/nền tảng tương tác cho cơ sở kiến thức thuật ngữ song ngữ.
- Thực hiện các nghiên cứu dọc để đánh giá tác động của các nguồn tài nguyên như vậy đối với hiệu suất của quân nhân gìn giữ hòa bình và khả năng duy trì kiến thức.
- Đề xuất các cải tiến về phương pháp luận và mở rộng lý thuyết, đặc biệt là việc "bổ sung lý thuyết cho Thuật ngữ học Dựa trên Khung" (Chương 1, tr. 11), dựa trên những phát hiện thực nghiệm trong bối cảnh song ngữ. Những đề xuất này mở ra một lộ trình nghiên cứu rõ ràng cho thập kỷ tới.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này hứa hẹn tác động học thuật đáng kể, với tiềm năng được trích dẫn cao trong các lĩnh vực Thuật ngữ học, Ngôn ngữ học Ứng dụng, Ngữ liệu học và Ngôn ngữ học Nhận thức. Đặc biệt, nó sẽ được chú ý bởi tính tích hợp phương pháp luận đổi mới và xác thực thực nghiệm của FBT trong một lĩnh vực quan trọng. Nó chắc chắn sẽ được các học giả nghiên cứu về ngôn ngữ chuyên ngành, từ điển học song ngữ và biểu diễn kiến thức trích dẫn.
Đối với chuyển đổi ngành, nghiên cứu tác động trực tiếp đến các lĩnh vực đào tạo quốc phòng/quân sự, đặc biệt là cho các lực lượng gìn giữ hòa bình như VNDPO. Nó có thể thay đổi cách giảng dạy, quản lý và sử dụng thuật ngữ chuyên ngành trong hợp tác quân sự quốc tế. Ngoài ra, có tiềm năng ứng dụng trong các dịch vụ dịch thuật và bản địa hóa cho các tài liệu quân sự và quốc phòng.
Ảnh hưởng chính sách của nghiên cứu là rõ ràng, đặc biệt ở cấp độ chính phủ. Nó có thể ảnh hưởng đến các chính sách quốc phòng liên quan đến đào tạo ngôn ngữ và chuẩn hóa thuật ngữ cho nhân sự tham gia các phái bộ quốc tế. Nghiên cứu cung cấp cơ sở bằng chứng để định hướng các quyết định chính sách về đầu tư vào tài nguyên ngôn ngữ và quản lý kiến thức cho ngoại giao quốc phòng chiến lược.
Lợi ích xã hội được định lượng một cách có thể. Việc cải thiện "giao tiếp thành công" có thể ngăn chặn "những hậu quả nghiêm trọng" như "thiệt hại về thiết bị và vũ khí quân sự, sự thất bại của toàn bộ nhiệm vụ hoặc tệ nhất là mất mát về nhân lực" (Chương 1, tr. 2). Bằng cách nâng cao "năng lực hoạt động" của các quân nhân gìn giữ hòa bình (Tóm tắt, tr. vi), nó đóng góp vào "việc duy trì môi trường ổn định và hòa bình cho sự phát triển quốc gia" (Chương 1, tr. 1). Tác động định lượng đến việc hoàn thành nhiệm vụ và tiếp thu kiến thức của quân nhân gìn giữ hòa bình được thể hiện rõ: "hơn 80% người tham gia thừa nhận rằng thuật ngữ quân sự có ý nghĩa quan trọng." (Chương 1, tr. 4).
Tính phù hợp quốc tế của nghiên cứu là rất cao. Phương pháp luận và các phát hiện cung cấp một mô hình có thể chuyển giao cho các tổ chức quốc tế và các quốc gia tham gia các phái bộ gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc hoặc các hoạt động quốc phòng đa ngôn ngữ khác. Nó đóng góp vào các nỗ lực toàn cầu trong việc chuẩn hóa và quản lý thuật ngữ chuyên ngành để hợp tác quốc tế, nâng cao khả năng tương tác và giảm rào cản giao tiếp trong các bối cảnh an ninh toàn cầu quan trọng. Điều này góp phần "củng cố và phát triển quan hệ của Việt Nam với các nước và tổ chức quốc tế, tối đa hóa các nguồn lực bên ngoài để xây dựng quân đội, nâng cao năng lực quốc phòng, khắc phục hậu quả chiến tranh, thúc đẩy hợp tác với các nước láng giềng, và nâng cao vị thế, vai trò và uy tín của quốc gia nói chung và Quân đội Nhân dân Việt Nam nói riêng trên trường quốc tế." (Chương 1, tr. 1-2).
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích đa dạng cho nhiều đối tượng. Các nghiên cứu sinh tiến sĩ sẽ có được một kế hoạch phương pháp luận mạnh mẽ để áp dụng Thuật ngữ học Dựa trên Khung và các phương pháp hỗn hợp vào các nghiên cứu ngôn ngữ chuyên ngành. Luận án cung cấp "những khoảng trống nghiên cứu" và "các gợi ý cho nghiên cứu sâu hơn" (Chương 5) trong các lĩnh vực ngôn ngữ học và thuật ngữ học liên quan.
Đối với các học giả cao cấp, nghiên cứu cung cấp sự xác thực thực nghiệm và bổ sung lý thuyết cho Thuật ngữ học Dựa trên Khung và Ngôn ngữ học Nhận thức. Nó đóng góp vào các cuộc thảo luận về sự tiến hóa của các lý thuyết thuật ngữ học từ quy tắc (GTT) sang mô tả và hướng nhận thức (FBT).
Trong lĩnh vực nghiên cứu và phát triển công nghiệp, nghiên cứu mang lại lợi ích trực tiếp cho các tổ chức như Cục Gìn giữ Hòa bình Việt Nam (VNDPO) và các cơ quan quân sự khác bằng cách cung cấp một "cơ sở kiến thức thuật ngữ song ngữ" thiết thực (Tóm tắt, tr. vi). Điều này hỗ trợ việc phát triển các chương trình đào tạo ngôn ngữ, công cụ dịch thuật và hệ thống quản lý kiến thức.
Các nhà hoạch định chính sách được hưởng lợi từ các khuyến nghị dựa trên bằng chứng cho đào tạo ngôn ngữ, chuẩn hóa thuật ngữ và phân bổ nguồn lực trong khuôn khổ quốc phòng quốc gia và hợp tác quốc tế. Nghiên cứu hỗ trợ việc ra quyết định chiến lược để nâng cao hiệu quả giao tiếp trong các cam kết quân sự đa phương.
Lợi ích của nghiên cứu có thể được định lượng ở một mức độ nhất định. Đối với VNDPO, nó giải quyết "nhu cầu cấp thiết và phản hồi về hỗ trợ thuật ngữ" cũng như "quá trình tốn thời gian" để giải quyết sự không nhất quán về thuật ngữ (Chương 1, tr. 3). Hơn "500 sĩ quan" được VNDPO cử đi (Chương 1, tr. 2) trực tiếp hưởng lợi từ các nguồn tài nguyên được cải thiện. Kết quả khảo sát xác nhận lợi ích: "88% người tham gia bày tỏ sự đồng thuận về ý nghĩa của một nguồn tài nguyên trong đó các thuật ngữ tiếng Việt tương đương của các thuật ngữ tiếng Anh có sẵn." (Chương 1, tr. 4).
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất: Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là sự mở rộng thực nghiệm và xác thực thực tế của Thuật ngữ học Dựa trên Khung (FBT) của Faber (2012) trong một bối cảnh quân sự song ngữ (Anh-Việt) cụ thể, có tính cấp thiết cao. Nghiên cứu này chứng minh cách các nguyên tắc của FBT về tổ chức khái niệm, tính đa chiều và trích xuất dữ liệu ngữ nghĩa/cú pháp từ ngữ liệu đa ngôn ngữ có thể được áp dụng và tinh chỉnh một cách nghiêm ngặt để tạo ra các cấu trúc kiến thức chức năng, từ đó cung cấp "sự bổ sung lý thuyết" (Chương 1, tr. 11) cho khuôn khổ FBT hiện có dựa trên ứng dụng thực tế và xác nhận từ người dùng.
-
Đổi mới phương pháp luận: Đổi mới cốt lõi về phương pháp luận nằm ở "phương pháp kết hợp" (Chương 1, tr. 10) của nó, tích hợp phân tích định nghĩa có hệ thống từ hai từ điển quân sự có thẩm quyền (DOD Dictionary, AAP-06 NATO glossary) với phân tích ngữ liệu toàn diện sử dụng công cụ Sketch Engine tiên tiến (Chương 1, tr. 9) trên một "Peacekeeping Corpus" được xây dựng riêng (280 tài liệu). Điều này khác biệt với các nghiên cứu thuật ngữ học trước đây ở Việt Nam, vốn "chủ yếu tập trung vào các mô hình thuật ngữ, phi danh hóa, các đặc điểm cấu trúc và ngữ nghĩa, cũng như các thuật ngữ và sự chuyển đổi của chúng sang tiếng Việt," và "chưa có nghiên cứu nào được tìm thấy sử dụng các phương pháp tiếp cận dựa trên khung và dựa trên corpus" (Chương 1, tr. 6). Trên bình diện quốc tế, trong khi EcoLexicon (Faber, 2012) sử dụng rộng rãi FBT với dữ liệu ngữ liệu, việc tích hợp đa lớp rõ ràng của nghiên cứu này về định nghĩa từ điển cho các quan hệ ngữ nghĩa ban đầu, sau đó là xác nhận và mở rộng bằng ngữ liệu, và được chứng thực thêm bằng nhận thức của người dùng chuyên gia (nhóm tập trung, khảo sát), mang lại một cách tiếp cận mạnh mẽ và tam giác hóa hơn cho các bối cảnh song ngữ. Điều này cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về ý nghĩa thuật ngữ, vượt ra ngoài những hiểu biết chỉ bắt nguồn từ ngữ liệu hoặc định nghĩa.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất: Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất, nhưng có tác động rất lớn, là sự không ưa thích áp đảo của các quân nhân gìn giữ hòa bình đối với các nguồn tài nguyên thuật ngữ được tổ chức theo bảng chữ cái, trái ngược hoàn toàn với nhu cầu mạnh mẽ của họ về kiến thức được tổ chức theo khái niệm. Cụ thể, "khoảng 83% người tham gia cho biết một nguồn tài nguyên thuật ngữ được tổ chức theo bảng chữ cái không thể hiện các quan hệ đa chiều giữa các khái niệm và do đó không hỗ trợ việc tiếp thu kiến thức quân sự" (Chương 1, tr. 4). Điều này đặc biệt đáng chú ý khi các từ điển truyền thống thường là nguồn tài nguyên chính. Phát hiện này chứng thực mạnh mẽ sự dịch chuyển nhận thức trong thuật ngữ học, nhấn mạnh rằng người dùng ưu tiên sự kết nối khái niệm và hiểu biết đa chiều hơn là các danh sách theo bảng chữ cái đơn thuần để tiếp thu kiến thức và thực hiện nhiệm vụ hiệu quả.
-
Giao thức tái tạo được cung cấp? Luận án cung cấp một "Phương pháp nghiên cứu" chi tiết (Chương 3) phác thảo "thiết kế nghiên cứu, các phương pháp nghiên cứu, khung phân tích, thu thập dữ liệu và phân tích dữ liệu" (Chương 1, tr. 11), bao gồm các nguồn dữ liệu cụ thể (bảng thuật ngữ VNDPO, DOD Dictionary, AAP-06, Peacekeeping Corpus) và công cụ (Sketch Engine). Mức độ chi tiết này, kết hợp với "khung phân tích của nghiên cứu" (Chương 3) và "quy trình phân tích dữ liệu" (Chương 3), tạo thành một giao thức toàn diện. Mặc dù không được gọi rõ ràng là "giao thức tái tạo," nó cung cấp đủ chi tiết cụ thể để các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo phần lớn cách tiếp cận phương pháp luận của nghiên cứu trong các miền chuyên ngành tương tự hoặc khác.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo? Mặc dù không phải là một "chương trình nghiên cứu 10 năm" được gọi rõ ràng, luận án đã phác thảo rõ ràng một chương trình "Nghiên cứu tương lai" với "4-5 hướng đi cụ thể" (Chương 5). Các hướng này bao gồm "khám phá sâu hơn trong các lĩnh vực quân sự khác" như "quân y, tình báo, kỹ thuật và truyền thông quân sự" (Tóm tắt, tr. vi). Nó cũng đề xuất "cải tiến phương pháp luận" và "mở rộng lý thuyết" (Chương 5), cho thấy một tầm nhìn dài hạn để thúc đẩy nghiên cứu thuật ngữ trong các lĩnh vực quan trọng này, đặt ra một lộ trình rõ ràng cho các nỗ lực học thuật trong thập kỷ tới.
Kết luận
Luận án này đã đưa ra sáu đóng góp cụ thể và đáng kể:
- Ứng dụng thực nghiệm và bổ sung lý thuyết cho Thuật ngữ học Dựa trên Khung (FBT) vào lĩnh vực gìn giữ hòa bình quân sự song ngữ (Anh-Việt).
- Xác định 22 quan hệ ngữ nghĩa cơ bản và 5 loại khái niệm trong thuật ngữ gìn giữ hòa bình quân sự tiếng Anh.
- Xây dựng 5 cấu trúc kiến thức song ngữ thiết thực (ví dụ: EVACUATION, SEARCH AND RESCUE) để tăng cường khả năng tiếp cận kiến thức.
- Phát triển và xác thực một phương pháp tiếp cận hỗn hợp đổi mới, kết hợp phân tích định nghĩa và ngữ liệu, được củng cố bởi phản hồi của chuyên gia.
- Cung cấp một cơ sở kiến thức thuật ngữ song ngữ rất cần thiết, trực tiếp giải quyết các nhu cầu cấp thiết của các quân nhân gìn giữ hòa bình về sự rõ ràng và nhất quán.
- Định lượng bằng chứng chứng minh tầm quan trọng cốt lõi của các nguồn tài nguyên thuật ngữ được tổ chức theo khái niệm đối với giao tiếp hiệu quả và hiệu suất nhiệm vụ trong các hoạt động quân sự đa ngôn ngữ.
Nghiên cứu này đã xác nhận và thúc đẩy sự dịch chuyển nhận thức trong thuật ngữ học (Faber, Temmerman) bằng cách chứng minh rằng một cách tiếp cận đa chiều, dựa trên khái niệm (FBT) không chỉ vững chắc về mặt lý thuyết mà còn vượt trội về mặt thực tiễn. Bằng chứng rõ ràng là "gần 4 trong 5 người tham gia đồng ý rằng một nguồn tài nguyên thuật ngữ trong đó các khái niệm được tổ chức trong một mạng lưới khái niệm giúp việc tiếp thu kiến thức quân sự tốt hơn" (Chương 1, tr. 4).
Luận án đã mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới:
- Ứng dụng FBT vào các lĩnh vực chuyên ngành song ngữ có tính cấp thiết cao khác (ví dụ: pháp lý, y tế, môi trường).
- Phát triển các hệ thống quản lý kiến thức thuật ngữ tương tác, dựa trên AI cho quân sự và quốc phòng.
- Nghiên cứu so sánh và đa văn hóa về khái niệm hóa trong các bối cảnh quân sự trên các ngôn ngữ khác nhau.
- Nghiên cứu dọc về tác động của việc áp dụng nguồn tài nguyên thuật ngữ đối với hiệu quả hoạt động.
Với khả năng áp dụng cho các tổ chức quốc tế và các quốc gia tham gia gìn giữ hòa bình, nghiên cứu này có tầm quan trọng toàn cầu cao. Nó góp phần vào các nỗ lực toàn cầu trong việc nâng cao giao tiếp trong các môi trường an ninh đa ngôn ngữ, tương tự như công trình của EcoLexicon (Faber, 2012) và giải quyết các thách thức tương tự mà các tổ chức như NATO phải đối mặt (AAP-06 glossary). Di sản của nghiên cứu bao gồm cơ sở kiến thức thuật ngữ song ngữ đã được phát triển như một sản phẩm hữu hình. Các kết quả khảo sát định lượng (ví dụ: 88% đồng thuận về các thuật ngữ tiếng Việt tương đương) cung cấp các chỉ số cơ bản để đánh giá tác động trong tương lai. Tiềm năng giảm thiểu "thông điệp bị hiểu sai" và "sự thất bại của toàn bộ nhiệm vụ hoặc tệ nhất là mất mát về nhân lực" (Chương 1, tr. 2) đại diện cho những kết quả quan trọng, mặc dù có thể khó đo lường trực tiếp, đối với hòa bình và an ninh toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES MILITARY TERMINOLOGY USED IN ENGLISH AND VIETNAMESE MILITARY DOCUMENTS — FROM BILINGUAL TERMINOLOGY MANAGEMENT PERSPECTIVE (Thuật ngữ quan sự trong các tài liệu quân sw bằng tiếng Anh va tiếng Việt - nhìn từ góc độ quản lý thuật ngữ song ngữ) MAJOR: ENGLISH LINGUISTICS CODE: 9220201. Lê Hùng Tiến Hanoi, 2024 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES MILITARY TERMINOLOGY USED IN ENGLISH AND VIETNAMESE MILITARY DOCUMENTS - FROM BILINGUAL TERMINOLOGY MANAGEMENT PERSPECTIVE (Thuật ngữ quan sự trong các tài liệu quân sw bằng tiếng Anh va tiếng Việt - nhìn từ góc độ quản lý thuật ngữ song ngữ) MAJOR: ENGLISH LINGUISTICS CODE: 9220201. Lê Hùng Tiến Hanoi, 2024 Công trình được hoàn thành tại: Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội Người hướng dẫn khoa học: PGS. TS Lê Hùng Tiến Phản biện 1: PGS.
TS Tran Thị Ngọc Yến Phản biên 2: PGS. TS Hoàng Tuyết Minh Phản biện 3: PGS. TS Nguyễn Quang Ngoạn Luận án được bảo vệ trước Hội đồng cấp nhà nước chấm luận án tiễn sĩ họp tại Đại học Ngoại ngữ, ĐHQGHN vào hồi giờ 08.30 ngày 19 tháng 04 năm 2024 Có thê tìm hiệu luận án tại: - Thu viện Quốc gia Việt Nam ; - Trung tâm Thông tin — Thư viện, Dai hoc Quoc gia Ha Nội STATEMENT OF AUTHORSHIP I, the undersigned, hereby confirm that the thesis entitled “Military terminology used in English and Vietnamese military documents — From bilingual terminology management perspective” is my own work. To the best of my knowledge, the thesis contains no work previously published or written by another person, except where due reference is made.
Signature Hoang Anh Nguyén ACKNOWLEDGEMENTS The successful completion of this Doctoral Thesis is attributed to the invaluable knowledge, guidance, and support received from numerous individuals and institutions. Without their contributions, the author would not have attained this significant accomplishment. First and foremost, my deepest gratitude is to my knowledgeable and experienced supervisor, Assoc. Lê Hùng Tiến, who were strict but always encouraging to enthusiastically lead me along the hard journey to the final destination.
I also would like to express my gratitude to Prof. Nguyén Hoa, Prof. Nguyén Quang, Dr. Huỳnh Anh Tuấn as well as other lecturers and professors at the University of Foreign Languages and International Studies - Vietnam National University, Hanoi for their lectures on research methodology and linguistic theories, which provide the theoretical and methodological background for my thesis.
I am very much grateful to Assoc. Phan Van Hoa, Assoc. Tran Ba Tién, Dr. Lé Thi Giao Chi, Dr.
Truong Bach Lé, and Dr. Pham Thi Thuy who gave me insightful comments and invaluable ideas to develop my research from the beginning of my academic journey. My sincere thanks go to all commanders of Military Science Academy; Colonel, Assoc. Prof Nguyen Thu Hanh — Dean of the English Department and my dear colleagues and students for their continuous support and encouragement throughout this challenging journey.
My in-depth appreciation is also due to all my senior PhD students for their care and inspiration, which are forever a part of the study. I would also like to express my gratitude to all my helpful friends, colleagues, comrades, especially those at Military Science Academy and Vietnam Department of Peacekeeping Operations, whose urgent needs and feedbacks for term support motivated me to embark on investigating peacekeeping terminology. In conclusion, I express heartfelt appreciation to my patient, tolerant, and generous family members including my parents, brothers and sisters, my beloved wife and sons, whose sacrifices for my Doctoral Degree achievement and unwavering support lifted my spirits when hope waned, transforming my dream into a tangible reality. Hoang Anh Nguyén ABSTRACT This doctoral thesis explores the crucial role of managing military terminology, with a special focus on peacekeeping terms, amidst the Vietnam People’s Army's deeper integration into the global military landscape, including United Nations peacekeeping missions.
The objective is to streamline access to an extensive array of linguistic and conceptual knowledge through the creation of a bilingual terminological knowledge base. This base organizes military peacekeeping terminology alphabetically and categorizes each concept within a framework of hierarchical conceptual categories and a semantic network. Employing Frame-based Terminology, as proposed by Faber in 2012, the research delves into semantic relationships and conceptual categories to construct knowledge structures related to various events. The methodology encompasses semantic and corpus analysis, thematic analysis, and both focus group interviews and surveys to gather comprehensive insights.
The study unveils 22 primary relationships within the military peacekeeping realm, covering a spectrum from functions and attributes to methods and phases. Additionally, it categorizes peacekeeping terminology into five principal groups: ENTITY, ACTION, SITUATION, MEASUREMENT, and ATTRIBUTE. The analysis further leads to the development of five distinct knowledge structures around key terms and events like EVACUATION and SEARCH AND RESCUE, thereby enriching the linguistic and military knowledge base for peacekeepers. These findings underscore the enriched linguistic and conceptual resources now available to peacekeepers, enhancing their operational capabilities.
The research not only advocates for further exploration within other military domains but also underscores the importance of similar studies in military healthcare, intelligence, engineering, and communication sectors, among others. TABLE OF CONTENTS pages STATEMENT OF AUTHORSHIP. i TABLE OF ABBREVIATIONS. Vili CHAPTER ONE: INTRODUCTION 1 1.
Statement of the problem. ccc ccc cece nce e cece ne ene eee eee eenae tees 1 1. The significance of military terminology SuppOFf. Terminology management research øap.
Research aim and ObJ€CfIV€S. Research qU€SfIONS.c cence eens ena tense nh kg 7 4. Scope of the SfUỦY. cece nee ce HS nh Hết 8 5.
Methods of the Study. ccc cece cee c cece eee eee e ene ene nh tent eee eens 9 6. Significance of the StUdy.- e cence ee ng 10 7. Structure of the th€S1S.---- c2 2n nh nh nh.
10 CHAPTER TWO: LITERA TURE REVIEW 12 2.--- c2 nh nh nh nh se 12 2. Overview of terminolOøØy. General terminology theOry. Communicative terminology theory.
Cognitive-based terminology theorIes. Frame-based Terminology as a primary theoretical foundation for the study 22 2. Frames and specialized language. Domain in Frame-based Terminology.
Theoretical premises of Frame-based Terminology.-- cece eee e eee tees rên 56 2. Definition of key ferms. Conceptual cafegØOT1ZafIO'. Translation and specialized language translafion.
Translation DFOC€SS. Specialized language communIcafion. Specialized communication process componenfs. Translators as text senderS/TeC€IV€TS.
Translators as terminologISfS. The specialized t€Xf. eee e eee eee etna eee nh ke 70 2. Translation of specialized texts.
The need of a terminological knowledge structure. Previous related stud1es. Summary of Chapter TWO.--c che 82 CHAPTER THREE: RESEARCH METHODOLOGY 83 3. eee e nets eee SH nh nh khen 83 3.
Interpretation of the methodology to research questions. c2 nh nh nhện 88 3. cce cece cece e nce e ene HT TT etna nh nh nh kg 88 3. The dICfIO'IATI€S.-- n cece eee ae SH 89 3.
The DOD Dictionarles. HH HS HH Km nh ng 91 3. The Peacekeeping Corpus. Focus group ITIf€TVICW.
nh nh hệt 3. SH nh ve 3. Focus group interview đeSIØn. Planning and conducting the focus group In(erVIew.c nee eens 2n nhu 3.cQQQ eee ene eee ng kh kh hy 3.
cece eee ce eee e cence nee eneee eee eaeneeeenenseneenene eae 3. Data analysis procedure.‹cc cà cnet eae ees 3. Analysis of Corpus Concordances. Analysis of Term Definitions.
Analytical framework of the sfudy. eee e eee e cence nee eeeeenee tee tneeneeneas 3. ng ng ng ng ng TK ke kg ki ke nề kh 3.--c cọ HS HH HH nh kh kh 3.---- SH nh nh re 3.---ccccnn ng ene kg kh khấu 3. Summary of Chapter TÌhree.------------- << <<: CHAPTER FOUR: FINDINGS AND DISCUSSION 4.
Fundamental semantic relations of English military peacekeeping terms. nee eee ng nh nh nhà ees 4. Has_function reÌatIOn. 2n nh kh rà 4.
Attribute_of telatiOn.c ence ng vn xa 4. Consists_of relation. c cece ccc nce ence een n ng ra SA N20) 2Nilẻrởšađiiadiidididditiẳiẳ. Effected_by reÌatION.
ng nà hy 4.cc c nn SH SH en kiên 4. Takes_place_in T€ÏatÏON. SH nh nh nh nh nh kg 132 4. By_rmeans_ oƒreÏatIOn.
Takes_place_before/during/after relatlon. Conducted_by reÏatIOn. Located_at relation. cece cece ccc cc cece cece cece eee eeeneeeeeues 136 4.
Result_of reÌÏatIOn. HH nh aeas 137 4. Cawuses Co) <1 6 (0) | n2 HE nh và 138 4. For_reason_ oƒTeÌÏafIOn.
nh nh kh khu 138 4.0 ccc cece cece eee eee eee eect kh kh enna eats 139 4. Subordinate_to reÌatIOn. Coordinates rela[On.c e nee ene nh kh nh 140 4. Phase_ oƒTeÌatIOn.c SH nh nh eae 141 4.
Delimited_ by reÌatlOn. eee eee ence ene nh xo 142 4. Method_oƒreÌatOn. nh nh e ene e nas 142 4.
Conceptual categorization of English military peacekeeping terms. Building bilingual peacekeeping knowledge structures based on 154 semantic relations and conceptual cateøorIzaftion. Filling in conceptual øaps. Bilingual knowledge structures constructed.
Vietnamese translational equivalents of English military 156 peacekeeping f€Tms.-- c2 eee nh hà kg 4. Perception of experts of the findings. Findings from the focus group 1nf€rVI€W. Findings from the survey questionnaIre.
Summary of Chapter FOUT.----------c<<s<<s+ 177 CHAPTER FIVE: CONCLUSION 178 5. Recapitulation of the study. Fundamental semantic relations of English military peacekeeping terminology. Conceptual categories of English military peacekeeping terminology.
Bilingual knowledge structure of peacekeeping events. Contributions of the StUdy. Implications of the study. Implications for theOTY.
Implications for research. Implications for pFaCtIC€. Limitations and suggestions for further research. nh nen 187 APPENDIX I.QQQnnnn HH nh nhe 1 APPENDIX IH.
ch ili APPENDIX IID.0 cc cece nee e eee ene ee ene ee eneeeeneneeneenenes viii APPENDIX IV. e nee ne tet nh kh nh kh Xxi viii TABLE OF ABBREVIATIONS Abbreviations Standing for AAP-06 NATO glossary of terms and definitions (English and French) DOD Dictionary of Military and Associated Terms CTT Communicative Terminology Theory FBT Frame-based Terminology GTT General Terminology Theory LGM Lexical Grammar Model LR Lexical Relations LS Logical Structure MINUSMA The United Nations Multidimensional Integrated Stabilization Mission in Mali MONUSCO The United Nations Organization Stabilization Mission in the Democratic Republic of Congo RRG Role and Reference Grammar STT Sociocognitive Terminology Theory SoA State of affairs VNDPO Vietnam Department of Peacekeeping Operations UK United Kingdoms UN United Nations UNMISS The United Nations Mission in South Sudan UNMOGIP The United Nations Military Observer Group in India and Pakistan US United States WIPO The World Intellectual Property Organization ix LIST OE TABLES Table Title Page Table 2.1 | Lexical domains in the verbal lexicon (Faber and Mairal 1999, p.2 | Description of Aktionsart types in RRG (Mairal and Cortés 38 2006, p.3 | Basis RRG logical structures 40 Table 2.4 | Semantic relations (Faber 2012) 57 Table 2.5 | Military operation definitional hierarchy 62 Table 2.6 | Definitional template of MILITARY OPERATION 63 Table 2.7 | Definitional template of AMPHIBIOUS OPERATION 63 Table 2.8 | Definitional template of AMPHIBIOUS WITHDRAWAL 63 Table 2.9 | Knowledge patterns and their conceptual relations (León and | 79 Reimerink 2010, p.1 | The mixed method nature of the study 87 Table 3.2 | Essential elements of the methodology 88 Table 3.3 | Five entries from the original glossary 89 Table 3.4 | Examples of official UN reports and documents 95 Table 3.5 | Description of focus group participants 100 Table 3.6 | Definitions of EXERCISE from the DoD and the APP-06 108 Table 3.7 | Conceptual relations extracted from the definitions of EXERCISE 108 Table 3.8 | Definitional template of CONFLICT PREVENTION 111 Table 4.1 | Inventory of semantic relations of peacekeeping terms 120 Table 4. | Number of semantic relations from definitional analysis 121 Table 4. | Number of semantic relations from corpus analysis 122 Table 4.4 | Semantic relations in order of popularity 123 Table 4.5 | Definitional analysis of MINE 125 Table 4.6 | Definitional analysis of CONFLICT PREVENTION 126 Table 4.7 | Definitional analysis of PEACE ENFORCEMENT 127 Table 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoang Anh Nguyen (2024). Quản lý thuật ngữ quân sự Anh-Việt: Từ góc độ song ngữ [Luận án tiến sĩ, university of languages and international studies, vietnam national university, hanoi]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-ung-dung/quan-ly-thuat-ngu-quan-su-anh-viet-tai-lieu-quoc-phong-gin-giu-hoa-binh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý thuật ngữ quân sự Anh-Việt: Từ góc độ song ngữ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ ngôn ngữ anh military terminology used in english and vietnamese military documents from bilingual terminology management perspective.
Luận án "Quản lý thuật ngữ quân sự Anh-Việt: Từ góc độ song ngữ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại university of languages and international studies, vietnam national university, hanoi. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Quản lý thuật ngữ quân sự Anh-Việt: Từ góc độ song ngữ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý thuật ngữ quân sự Anh-Việt: Từ góc độ song ngữ" thuộc chuyên ngành English Linguistics. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng.
Luận án "Quản lý thuật ngữ quân sự Anh-Việt: Từ góc độ song ngữ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý thuật ngữ quân sự Anh-Việt: Từ góc độ song ngữ" có 349 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý thuật ngữ quân sự Anh-Việt: Từ góc độ song ngữ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.