Quản lý thuật ngữ quân sự Anh-Việt trong tài liệu quốc phòng & gìn giữ hòa bình
Tài liệu: Luận án tiến sĩ ngôn ngữ anh military terminology used in english and vietnamese military documents from bilingual terminology management perspective.
English Linguistics
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
349
Thời gian đọc
53 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Quản lý thuật ngữ quân sự Anh Việt Tầm quan trọng
Tài liệu này nhấn mạnh tầm quan trọng của quản lý thuật ngữ quân sự. Quân đội Việt Nam hội nhập sâu rộng vào bối cảnh quân sự toàn cầu, bao gồm các phái bộ gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc. Nhu cầu về một hệ thống thuật ngữ nhất quán là cấp thiết. Sự thiếu đồng nhất thuật ngữ quân sự gây ra nhiều rào cản, ảnh hưởng đến giao tiếp, hợp tác và hiệu quả hoạt động. Quản lý thuật ngữ khoa học giúp vượt qua những thách thức này, đảm bảo thông tin được truyền đạt chính xác. Đặc biệt, trong dịch thuật quân sự song ngữ, sự chính xác là tối quan trọng. Việc chuẩn hóa thuật ngữ quốc phòng là một ưu tiên hàng đầu. Nó hỗ trợ việc trao đổi kiến thức quân sự giữa các quốc gia. Một cơ sở dữ liệu thuật ngữ chuẩn hóa tăng cường khả năng hoạt động chung, góp phần vào thành công của các nhiệm vụ quốc tế. Tầm quan trọng của việc này không chỉ dừng lại ở dịch thuật, mà còn liên quan đến an ninh quốc phòng và đối ngoại.
1.1. Nhu cầu chuẩn hóa thuật ngữ quốc phòng.
Nhu cầu chuẩn hóa thuật ngữ quốc phòng ngày càng tăng. Quân đội Việt Nam tham gia tích cực vào các hoạt động quốc tế, đặc biệt là các nhiệm vụ gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc. Việc này đòi hỏi sự đồng nhất thuật ngữ quân sự. Từ vựng quân sự chuyên ngành cần được sử dụng nhất quán. Nếu không có chuẩn hóa, sẽ xảy ra hiểu lầm nghiêm trọng. Hiểu lầm có thể ảnh hưởng đến an toàn và hiệu quả hoạt động. Chuẩn hóa giúp đảm bảo mọi bên hiểu cùng một khái niệm. Nó là nền tảng cho sự hợp tác quốc tế. Mục tiêu là tạo ra một ngôn ngữ chung. Ngôn ngữ này giúp các lực lượng hoạt động hiệu quả hơn. Công tác chuẩn hóa cũng hỗ trợ phát triển các tài liệu huấn luyện. Nó làm cho các quy trình tác chiến trở nên rõ ràng. Một hệ thống thuật ngữ thống nhất giảm thiểu rủi ro. Nó tối ưu hóa quá trình ra quyết định trong môi trường đa quốc gia. Từ điển quân sự Anh-Việt đóng vai trò quan trọng, là công cụ hỗ trợ chuẩn hóa này.
1.2. Thách thức dịch thuật quân sự song ngữ.
Dịch thuật quân sự song ngữ đối mặt nhiều thách thức. Thuật ngữ quân sự Anh-Việt thường phức tạp. Chúng chứa đựng những sắc thái văn hóa và kỹ thuật đặc thù. Một từ có thể có nhiều nghĩa trong các ngữ cảnh khác nhau. Việc chọn từ tương đương chính xác là khó khăn. Thiếu sự đồng nhất thuật ngữ quân sự làm tăng độ phức tạp. Các dịch giả cần kiến thức chuyên sâu về ngôn ngữ học quân sự. Họ cũng cần hiểu biết về các học thuyết quân sự. Sự khác biệt về cấu trúc tổ chức quân sự cũng tạo ra rào cản. Các khái niệm có thể không có từ tương đương trực tiếp. Đảm bảo tính chính xác và nhất quán là một áp lực lớn. Sai sót trong dịch thuật có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Điều này ảnh hưởng đến an ninh và tính mạng. Ngân hàng thuật ngữ quân sự là giải pháp cần thiết. Nó cung cấp nguồn tham chiếu đáng tin cậy. Công cụ này giúp dịch giả duy trì sự chuẩn hóa. Nó giảm thiểu sai sót và tăng cường độ tin cậy của bản dịch.
II.Xây dựng cơ sở dữ liệu thuật ngữ quân sự song ngữ
Tài liệu hướng đến việc xây dựng một cơ sở dữ liệu thuật ngữ quân sự. Mục tiêu là tạo ra một nguồn kiến thức song ngữ toàn diện. Nguồn này bao gồm thuật ngữ gìn giữ hòa bình. Cơ sở dữ liệu sắp xếp các thuật ngữ theo thứ tự bảng chữ cái. Mỗi khái niệm được phân loại rõ ràng, thuộc một khung các danh mục khái niệm phân cấp. Cơ sở dữ liệu cũng có một mạng lưới ngữ nghĩa. Điều này giúp người dùng dễ dàng truy cập. Nó hỗ trợ việc hiểu biết sâu sắc về các khái niệm. Việc xây dựng này dựa trên nền tảng ngôn ngữ học quân sự. Nó đảm bảo tính khoa học và ứng dụng cao. Một ngân hàng thuật ngữ quân sự hiệu quả là mục tiêu cuối cùng. Nó sẽ là công cụ không thể thiếu. Công cụ này hỗ trợ các hoạt động quân sự quốc tế. Nó giúp cải thiện chất lượng dịch thuật quân sự song ngữ. Đồng thời, nó thúc đẩy sự đồng nhất thuật ngữ quân sự. Sự phát triển này là một bước tiến quan trọng. Nó giúp Việt Nam hội nhập sâu hơn vào cộng đồng quốc phòng toàn cầu.
2.1. Mục tiêu ngân hàng thuật ngữ quân sự.
Mục tiêu chính là thiết lập một ngân hàng thuật ngữ quân sự. Ngân hàng này hoạt động như một cơ sở dữ liệu thuật ngữ quân sự. Nó cung cấp quyền truy cập vào kiến thức ngôn ngữ và khái niệm. Đặc biệt, nó tập trung vào thuật ngữ gìn giữ hòa bình. Các thuật ngữ được tổ chức một cách hệ thống. Chúng được sắp xếp theo bảng chữ cái để dễ tra cứu. Mỗi khái niệm có một vị trí rõ ràng. Nó nằm trong một khung danh mục khái niệm phân cấp. Một mạng lưới ngữ nghĩa được xây dựng. Mạng này giúp thể hiện các mối quan hệ giữa các thuật ngữ. Mục tiêu là tạo ra một công cụ tham khảo đáng tin cậy. Công cụ này hỗ trợ các chuyên gia, dịch giả và nhà nghiên cứu. Nó giúp họ hiểu và sử dụng thuật ngữ chính xác. Ngân hàng này cũng là nền tảng cho việc chuẩn hóa thuật ngữ quốc phòng. Nó góp phần vào việc tạo ra từ điển quân sự Anh-Việt hiệu quả.
2.2. Khung phân loại từ vựng quân sự chuyên ngành.
Việc phân loại từ vựng quân sự chuyên ngành sử dụng Khung thuật ngữ (Frame-based Terminology). Khung này được Faber đề xuất năm 2012. Nó cho phép nghiên cứu sâu sắc về các mối quan hệ ngữ nghĩa. Các danh mục khái niệm được xây dựng một cách khoa học. Chúng tạo nên cấu trúc tri thức liên quan đến nhiều sự kiện khác nhau. Cấu trúc này không chỉ đơn thuần là liệt kê từ vựng. Nó phân tích cách các khái niệm liên hệ với nhau, bao gồm các mối quan hệ từ chức năng đến thuộc tính. Ngôn ngữ học quân sự đóng vai trò chủ đạo. Nó cung cấp nền tảng lý thuyết cho việc này. Khung phân loại giúp tổ chức thông tin một cách có ý nghĩa. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc truy xuất và hiểu thuật ngữ. Điều này là cần thiết để đạt được sự đồng nhất thuật ngữ quân sự. Một hệ thống phân loại tốt cải thiện đáng kể khả năng quản lý. Nó tối ưu hóa việc sử dụng cơ sở dữ liệu thuật ngữ quân sự.
III.Phương pháp luận nghiên cứu ngôn ngữ học quân sự
Nghiên cứu áp dụng một phương pháp luận đa dạng. Nó nhằm thu thập cái nhìn toàn diện. Các phương pháp bao gồm phân tích ngữ nghĩa và phân tích ngữ liệu. Điều này đảm bảo dữ liệu được xử lý kỹ lưỡng. Phân tích chủ đề cũng được sử dụng để khám phá các mẫu. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về thuật ngữ quân sự Anh-Việt. Phương pháp nghiên cứu khoa học là cốt lõi. Nó đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Ngôn ngữ học quân sự cung cấp khung lý thuyết. Nó hướng dẫn quá trình thu thập và phân tích dữ liệu. Việc kết hợp nhiều phương pháp giúp kiểm chứng chéo thông tin. Điều này tăng cường tính hợp lệ của các phát hiện. Phương pháp luận này hỗ trợ việc phát triển cơ sở dữ liệu thuật ngữ quân sự. Nó cũng đóng góp vào việc chuẩn hóa thuật ngữ quốc phòng. Việc hiểu rõ các phương pháp là quan trọng. Nó cho phép tái tạo và mở rộng nghiên cứu trong tương lai.
3.1. Phân tích ngữ nghĩa và ngữ liệu chuyên sâu.
Nghiên cứu sử dụng phân tích ngữ nghĩa chuyên sâu. Nó đi sâu vào ý nghĩa của từng thuật ngữ quân sự. Phân tích ngữ liệu (corpus analysis) là một phương pháp quan trọng. Nó khảo sát cách các thuật ngữ được sử dụng trong thực tế. Dữ liệu được thu thập từ các tài liệu quân sự Anh-Việt. Phương pháp này giúp phát hiện các mẫu ngữ cảnh. Nó xác định các cụm từ phổ biến và cách dùng chuẩn. Phân tích chủ đề cũng được áp dụng. Nó giúp nhóm các khái niệm liên quan lại với nhau. Các phương pháp này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Chúng tiết lộ các mối quan hệ ngữ nghĩa tiềm ẩn. Nó đóng góp vào việc xây dựng một ngân hàng thuật ngữ quân sự. Việc này đảm bảo các định nghĩa thuật ngữ là chính xác. Nó cũng hỗ trợ việc đồng nhất thuật ngữ quân sự. Sự kết hợp các phương pháp này tăng cường độ tin cậy. Nó giúp xác định 22 mối quan hệ chính. Các mối quan hệ này liên quan đến các chức năng và thuộc tính.
3.2. Thu thập thông tin từ phỏng vấn và khảo sát.
Để thu thập thông tin toàn diện, nghiên cứu sử dụng phỏng vấn nhóm tập trung. Phỏng vấn này cung cấp cái nhìn định tính sâu sắc. Nó lấy ý kiến từ các chuyên gia trong lĩnh vực quân sự. Các cuộc khảo sát cũng được thực hiện rộng rãi. Khảo sát giúp thu thập dữ liệu định lượng. Nó đo lường mức độ đồng thuận và các quan điểm khác nhau. Thông tin từ cả hai nguồn này rất quý giá. Nó xác nhận và bổ sung cho kết quả phân tích dữ liệu. Sự tham gia của các chuyên gia thực tế là thiết yếu. Ý kiến phản hồi của họ giúp tinh chỉnh các định nghĩa thuật ngữ. Nó đảm bảo tính ứng dụng của cơ sở dữ liệu. Việc này hỗ trợ quá trình chuẩn hóa thuật ngữ quốc phòng. Nó cũng giúp cải thiện từ vựng quân sự chuyên ngành. Dữ liệu thu được từ phỏng vấn và khảo sát là cơ sở. Nó để đánh giá hiệu quả của hệ thống quản lý thuật ngữ.
IV.Ứng dụng đồng nhất thuật ngữ quân sự quốc phòng
Nghiên cứu này có ý nghĩa ứng dụng thực tiễn cao. Nó trực tiếp hỗ trợ việc đồng nhất thuật ngữ quân sự. Đặc biệt, nó tập trung vào thuật ngữ gìn giữ hòa bình. Sự đồng nhất này là cần thiết cho các hoạt động đa quốc gia. Quân đội Việt Nam tham gia ngày càng nhiều. Việc này cải thiện khả năng giao tiếp quân sự quốc tế. Nó giảm thiểu sự hiểu lầm trong các nhiệm vụ chung. Một cơ sở dữ liệu thuật ngữ quân sự chuẩn hóa là công cụ mạnh mẽ. Nó hỗ trợ các dịch giả quân sự và chuyên gia. Dịch thuật quân sự song ngữ trở nên hiệu quả hơn. Từ điển quân sự Anh-Việt có thể được xây dựng dựa trên nghiên cứu này. Nó sẽ là nguồn tài liệu quý giá. Ngân hàng thuật ngữ quân sự đóng vai trò trung tâm. Nó đảm bảo sự thống nhất trong các tài liệu. Việc này củng cố vị thế của Việt Nam trong hợp tác quốc phòng. Nó góp phần vào hòa bình và ổn định khu vực.
4.1. Mở rộng hiểu biết về thuật ngữ hòa bình.
Nghiên cứu đã khám phá 22 mối quan hệ chính. Các mối quan hệ này nằm trong lĩnh vực gìn giữ hòa bình quân sự. Chúng bao gồm từ chức năng đến các thuộc tính. Việc này mở rộng hiểu biết về từ vựng quân sự chuyên ngành. Các khái niệm được xác định và phân tích rõ ràng. Nó tạo ra một nền tảng kiến thức vững chắc. Kiến thức này giúp các bên liên quan hiểu rõ hơn. Nó hỗ trợ việc sử dụng thuật ngữ chính xác. Việc này đặc biệt quan trọng trong các tình huống nhạy cảm. Nó đảm bảo thông tin được truyền tải không sai lệch. Mở rộng hiểu biết là bước đầu tiên. Nó dẫn đến sự đồng nhất thuật ngữ quân sự. Điều này rất cần thiết cho các hoạt động quốc tế. Nó giúp các lực lượng gìn giữ hòa bình làm việc hiệu quả.
4.2. Cải thiện giao tiếp quân sự quốc tế hiệu quả.
Việc chuẩn hóa thuật ngữ quốc phòng mang lại lợi ích lớn. Nó cải thiện đáng kể giao tiếp quân sự quốc tế. Một hệ thống thuật ngữ thống nhất loại bỏ rào cản ngôn ngữ. Nó cho phép các quân nhân từ các quốc gia khác nhau hiểu nhau. Đặc biệt trong các nhiệm vụ gìn giữ hòa bình. Nơi mà sự phối hợp là cực kỳ quan trọng. Ngân hàng thuật ngữ quân sự hỗ trợ điều này. Nó cung cấp một nguồn tham chiếu chung. Dịch thuật quân sự song ngữ trở nên chính xác hơn. Điều này dẫn đến sự phối hợp tốt hơn trên thực địa. Từ vựng quân sự chuyên ngành được sử dụng nhất quán. Nó tăng cường lòng tin và hiệu quả hợp tác. Công trình này là một đóng góp thiết thực. Nó cho sự phát triển của ngôn ngữ học quân sự. Nó cũng góp phần vào an ninh và đối ngoại quốc gia.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (349 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES MILITARY TERMINOLOGY USED IN ENGLISH AND VIETNAMESE MILITARY DOCUMENTS — FROM BILINGUAL TERMINOLOGY MANAGEMENT PERSPECTIVE (Thuật ngữ quan sự trong các tài liệu quân sw bằng tiếng Anh va tiếng Việt - nhìn từ góc độ quản lý thuật ngữ song ngữ) MAJOR: ENGLISH LINGUISTICS CODE: 9220201. Lê Hùng Tiến Hanoi, 2024 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES MILITARY TERMINOLOGY USED IN ENGLISH AND VIETNAMESE MILITARY DOCUMENTS - FROM BILINGUAL TERMINOLOGY MANAGEMENT PERSPECTIVE (Thuật ngữ quan sự trong các tài liệu quân sw bằng tiếng Anh va tiếng Việt - nhìn từ góc độ quản lý thuật ngữ song ngữ) MAJOR: ENGLISH LINGUISTICS CODE: 9220201. Lê Hùng Tiến Hanoi, 2024 Công trình được hoàn thành tại: Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội Người hướng dẫn khoa học: PGS. TS Lê Hùng Tiến Phản biện 1: PGS.
TS Tran Thị Ngọc Yến Phản biên 2: PGS. TS Hoàng Tuyết Minh Phản biện 3: PGS. TS Nguyễn Quang Ngoạn Luận án được bảo vệ trước Hội đồng cấp nhà nước chấm luận án tiễn sĩ họp tại Đại học Ngoại ngữ, ĐHQGHN vào hồi giờ 08.30 ngày 19 tháng 04 năm 2024 Có thê tìm hiệu luận án tại: - Thu viện Quốc gia Việt Nam ; - Trung tâm Thông tin — Thư viện, Dai hoc Quoc gia Ha Nội STATEMENT OF AUTHORSHIP I, the undersigned, hereby confirm that the thesis entitled “Military terminology used in English and Vietnamese military documents — From bilingual terminology management perspective” is my own work. To the best of my knowledge, the thesis contains no work previously published or written by another person, except where due reference is made.
Signature Hoang Anh Nguyén ACKNOWLEDGEMENTS The successful completion of this Doctoral Thesis is attributed to the invaluable knowledge, guidance, and support received from numerous individuals and institutions. Without their contributions, the author would not have attained this significant accomplishment. First and foremost, my deepest gratitude is to my knowledgeable and experienced supervisor, Assoc. Lê Hùng Tiến, who were strict but always encouraging to enthusiastically lead me along the hard journey to the final destination.
I also would like to express my gratitude to Prof. Nguyén Hoa, Prof. Nguyén Quang, Dr. Huỳnh Anh Tuấn as well as other lecturers and professors at the University of Foreign Languages and International Studies - Vietnam National University, Hanoi for their lectures on research methodology and linguistic theories, which provide the theoretical and methodological background for my thesis.
I am very much grateful to Assoc. Phan Van Hoa, Assoc. Tran Ba Tién, Dr. Lé Thi Giao Chi, Dr.
Truong Bach Lé, and Dr. Pham Thi Thuy who gave me insightful comments and invaluable ideas to develop my research from the beginning of my academic journey. My sincere thanks go to all commanders of Military Science Academy; Colonel, Assoc. Prof Nguyen Thu Hanh — Dean of the English Department and my dear colleagues and students for their continuous support and encouragement throughout this challenging journey.
My in-depth appreciation is also due to all my senior PhD students for their care and inspiration, which are forever a part of the study. I would also like to express my gratitude to all my helpful friends, colleagues, comrades, especially those at Military Science Academy and Vietnam Department of Peacekeeping Operations, whose urgent needs and feedbacks for term support motivated me to embark on investigating peacekeeping terminology. In conclusion, I express heartfelt appreciation to my patient, tolerant, and generous family members including my parents, brothers and sisters, my beloved wife and sons, whose sacrifices for my Doctoral Degree achievement and unwavering support lifted my spirits when hope waned, transforming my dream into a tangible reality. Hoang Anh Nguyén ABSTRACT This doctoral thesis explores the crucial role of managing military terminology, with a special focus on peacekeeping terms, amidst the Vietnam People’s Army's deeper integration into the global military landscape, including United Nations peacekeeping missions.
The objective is to streamline access to an extensive array of linguistic and conceptual knowledge through the creation of a bilingual terminological knowledge base. This base organizes military peacekeeping terminology alphabetically and categorizes each concept within a framework of hierarchical conceptual categories and a semantic network. Employing Frame-based Terminology, as proposed by Faber in 2012, the research delves into semantic relationships and conceptual categories to construct knowledge structures related to various events. The methodology encompasses semantic and corpus analysis, thematic analysis, and both focus group interviews and surveys to gather comprehensive insights.
The study unveils 22 primary relationships within the military peacekeeping realm, covering a spectrum from functions and attributes to methods and phases. Additionally, it categorizes peacekeeping terminology into five principal groups: ENTITY, ACTION, SITUATION, MEASUREMENT, and ATTRIBUTE. The analysis further leads to the development of five distinct knowledge structures around key terms and events like EVACUATION and SEARCH AND RESCUE, thereby enriching the linguistic and military knowledge base for peacekeepers. These findings underscore the enriched linguistic and conceptual resources now available to peacekeepers, enhancing their operational capabilities.
The research not only advocates for further exploration within other military domains but also underscores the importance of similar studies in military healthcare, intelligence, engineering, and communication sectors, among others. TABLE OF CONTENTS pages STATEMENT OF AUTHORSHIP. i TABLE OF ABBREVIATIONS. Vili CHAPTER ONE: INTRODUCTION 1 1.
Statement of the problem. ccc ccc cece nce e cece ne ene eee eee eenae tees 1 1. The significance of military terminology SuppOFf. Terminology management research øap.
Research aim and ObJ€CfIV€S. Research qU€SfIONS.c cence eens ena tense nh kg 7 4. Scope of the SfUỦY. cece nee ce HS nh Hết 8 5.
Methods of the Study. ccc cece cee c cece eee eee e ene ene nh tent eee eens 9 6. Significance of the StUdy.- e cence ee ng 10 7. Structure of the th€S1S.---- c2 2n nh nh nh.
10 CHAPTER TWO: LITERA TURE REVIEW 12 2.--- c2 nh nh nh nh se 12 2. Overview of terminolOøØy. General terminology theOry. Communicative terminology theory.
Cognitive-based terminology theorIes. Frame-based Terminology as a primary theoretical foundation for the study 22 2. Frames and specialized language. Domain in Frame-based Terminology.
Theoretical premises of Frame-based Terminology.-- cece eee e eee tees rên 56 2. Definition of key ferms. Conceptual cafegØOT1ZafIO'. Translation and specialized language translafion.
Translation DFOC€SS. Specialized language communIcafion. Specialized communication process componenfs. Translators as text senderS/TeC€IV€TS.
Translators as terminologISfS. The specialized t€Xf. eee e eee eee etna eee nh ke 70 2. Translation of specialized texts.
The need of a terminological knowledge structure. Previous related stud1es. Summary of Chapter TWO.--c che 82 CHAPTER THREE: RESEARCH METHODOLOGY 83 3. eee e nets eee SH nh nh khen 83 3.
Interpretation of the methodology to research questions. c2 nh nh nhện 88 3. cce cece cece e nce e ene HT TT etna nh nh nh kg 88 3. The dICfIO'IATI€S.-- n cece eee ae SH 89 3.
The DOD Dictionarles. HH HS HH Km nh ng 91 3. The Peacekeeping Corpus. Focus group ITIf€TVICW.
nh nh hệt 3. SH nh ve 3. Focus group interview đeSIØn. Planning and conducting the focus group In(erVIew.c nee eens 2n nhu 3.cQQQ eee ene eee ng kh kh hy 3.
cece eee ce eee e cence nee eneee eee eaeneeeenenseneenene eae 3. Data analysis procedure.‹cc cà cnet eae ees 3. Analysis of Corpus Concordances. Analysis of Term Definitions.
Analytical framework of the sfudy. eee e eee e cence nee eeeeenee tee tneeneeneas 3. ng ng ng ng ng TK ke kg ki ke nề kh 3.--c cọ HS HH HH nh kh kh 3.---- SH nh nh re 3.---ccccnn ng ene kg kh khấu 3. Summary of Chapter TÌhree.------------- << <<: CHAPTER FOUR: FINDINGS AND DISCUSSION 4.
Fundamental semantic relations of English military peacekeeping terms. nee eee ng nh nh nhà ees 4. Has_function reÌatIOn. 2n nh kh rà 4.
Attribute_of telatiOn.c ence ng vn xa 4. Consists_of relation. c cece ccc nce ence een n ng ra SA N20) 2Nilẻrởšađiiadiidididditiẳiẳ. Effected_by reÌatION.
ng nà hy 4.cc c nn SH SH en kiên 4. Takes_place_in T€ÏatÏON. SH nh nh nh nh nh kg 132 4. By_rmeans_ oƒreÏatIOn.
Takes_place_before/during/after relatlon. Conducted_by reÏatIOn. Located_at relation. cece cece ccc cc cece cece cece eee eeeneeeeeues 136 4.
Result_of reÌÏatIOn. HH nh aeas 137 4. Cawuses Co) <1 6 (0) | n2 HE nh và 138 4. For_reason_ oƒTeÌÏafIOn.
nh nh kh khu 138 4.0 ccc cece cece eee eee eee eect kh kh enna eats 139 4. Subordinate_to reÌatIOn. Coordinates rela[On.c e nee ene nh kh nh 140 4. Phase_ oƒTeÌatIOn.c SH nh nh eae 141 4.
Delimited_ by reÌatlOn. eee eee ence ene nh xo 142 4. Method_oƒreÌatOn. nh nh e ene e nas 142 4.
Conceptual categorization of English military peacekeeping terms. Building bilingual peacekeeping knowledge structures based on 154 semantic relations and conceptual cateøorIzaftion. Filling in conceptual øaps. Bilingual knowledge structures constructed.
Vietnamese translational equivalents of English military 156 peacekeeping f€Tms.-- c2 eee nh hà kg 4. Perception of experts of the findings. Findings from the focus group 1nf€rVI€W. Findings from the survey questionnaIre.
Summary of Chapter FOUT.----------c<<s<<s+ 177 CHAPTER FIVE: CONCLUSION 178 5. Recapitulation of the study. Fundamental semantic relations of English military peacekeeping terminology. Conceptual categories of English military peacekeeping terminology.
Bilingual knowledge structure of peacekeeping events. Contributions of the StUdy. Implications of the study. Implications for theOTY.
Implications for research. Implications for pFaCtIC€. Limitations and suggestions for further research. nh nen 187 APPENDIX I.QQQnnnn HH nh nhe 1 APPENDIX IH.
ch ili APPENDIX IID.0 cc cece nee e eee ene ee ene ee eneeeeneneeneenenes viii APPENDIX IV. e nee ne tet nh kh nh kh Xxi viii TABLE OF ABBREVIATIONS Abbreviations Standing for AAP-06 NATO glossary of terms and definitions (English and French) DOD Dictionary of Military and Associated Terms CTT Communicative Terminology Theory FBT Frame-based Terminology GTT General Terminology Theory LGM Lexical Grammar Model LR Lexical Relations LS Logical Structure MINUSMA The United Nations Multidimensional Integrated Stabilization Mission in Mali MONUSCO The United Nations Organization Stabilization Mission in the Democratic Republic of Congo RRG Role and Reference Grammar STT Sociocognitive Terminology Theory SoA State of affairs VNDPO Vietnam Department of Peacekeeping Operations UK United Kingdoms UN United Nations UNMISS The United Nations Mission in South Sudan UNMOGIP The United Nations Military Observer Group in India and Pakistan US United States WIPO The World Intellectual Property Organization ix LIST OE TABLES Table Title Page Table 2.1 | Lexical domains in the verbal lexicon (Faber and Mairal 1999, p.2 | Description of Aktionsart types in RRG (Mairal and Cortés 38 2006, p.3 | Basis RRG logical structures 40 Table 2.4 | Semantic relations (Faber 2012) 57 Table 2.5 | Military operation definitional hierarchy 62 Table 2.6 | Definitional template of MILITARY OPERATION 63 Table 2.7 | Definitional template of AMPHIBIOUS OPERATION 63 Table 2.8 | Definitional template of AMPHIBIOUS WITHDRAWAL 63 Table 2.9 | Knowledge patterns and their conceptual relations (León and | 79 Reimerink 2010, p.1 | The mixed method nature of the study 87 Table 3.2 | Essential elements of the methodology 88 Table 3.3 | Five entries from the original glossary 89 Table 3.4 | Examples of official UN reports and documents 95 Table 3.5 | Description of focus group participants 100 Table 3.6 | Definitions of EXERCISE from the DoD and the APP-06 108 Table 3.7 | Conceptual relations extracted from the definitions of EXERCISE 108 Table 3.8 | Definitional template of CONFLICT PREVENTION 111 Table 4.1 | Inventory of semantic relations of peacekeeping terms 120 Table 4. | Number of semantic relations from definitional analysis 121 Table 4. | Number of semantic relations from corpus analysis 122 Table 4.4 | Semantic relations in order of popularity 123 Table 4.5 | Definitional analysis of MINE 125 Table 4.6 | Definitional analysis of CONFLICT PREVENTION 126 Table 4.7 | Definitional analysis of PEACE ENFORCEMENT 127 Table 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý thuật ngữ quân sự Anh-Việt: Từ góc độ song ngữ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ ngôn ngữ anh military terminology used in english and vietnamese military documents from bilingual terminology management perspective.
Luận án "Quản lý thuật ngữ quân sự Anh-Việt: Từ góc độ song ngữ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại university of languages and international studies, vietnam national university, hanoi. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Quản lý thuật ngữ quân sự Anh-Việt: Từ góc độ song ngữ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý thuật ngữ quân sự Anh-Việt: Từ góc độ song ngữ" thuộc chuyên ngành English Linguistics. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng.
Luận án "Quản lý thuật ngữ quân sự Anh-Việt: Từ góc độ song ngữ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý thuật ngữ quân sự Anh-Việt: Từ góc độ song ngữ" có 349 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý thuật ngữ quân sự Anh-Việt: Từ góc độ song ngữ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.