Socioterminology & từ vựng vật liệu xây dựng Việt-Pháp - Luận án Nguyễn Thị Huyền Trang
Luận án tiến sĩ phân tích việc sử dụng từ vựng vật liệu xây dựng. Mô tả thuật ngữ Việt-Pháp chuyên sâu, góp phần chuẩn hóa ngôn ngữ kỹ thuật.
Năm xuất bản
Số trang
686
Thời gian đọc
1 giờ 43 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
85 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Thiếu hụt nguồn từ vựng vật liệu xây dựng Việt-Pháp
- Số trang:
- 686 trang
- Trường:
- Université de Rouen
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học
- Tác giả:
- Nguyen Thi Huyen Trang
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I.Thiếu hụt nguồn từ vựng vật liệu xây dựng Việt Pháp
Việc tìm kiếm thuật ngữ xây dựng tiếng Việt cho các khóa học tiếng Pháp chuyên ngành gặp khó khăn. Nguồn tài liệu thuật ngữ hiện có còn hạn chế. Tình trạng này cản trở quá trình học tập và nghiên cứu. Sự thiếu hụt này đòi hỏi một nghiên cứu chuyên sâu. Nghiên cứu tập trung vào việc mô tả và đánh giá từ vựng. Các thuật ngữ vật liệu xây dựng đóng vai trò trung tâm. Mục tiêu là khắc phục khoảng trống tài nguyên. Việc này hỗ trợ cho các kỹ sư và kỹ thuật viên. Một cơ sở dữ liệu thuật ngữ chuẩn hóa là cần thiết. Nhu cầu về một tài nguyên thuật ngữ chuyên ngành là rõ ràng.
1.1. Thực trạng thiếu tài nguyên thuật ngữ chuyên ngành
Sự thiếu hụt nguồn tài nguyên thuật ngữ chuyên ngành là một vấn đề cấp thiết. Đặc biệt là trong lĩnh vực vật liệu xây dựng Việt-Pháp. Các học viên và chuyên gia gặp khó khăn khi tìm kiếm từ vựng chính xác. Việc này ảnh hưởng đến chất lượng dịch thuật và truyền đạt kiến thức. Cần có một hệ thống tài liệu tham khảo đáng tin cậy. Tình hình hiện tại đòi hỏi một giải pháp toàn diện.
1.2. Nhu cầu mô tả từ vựng và giá trị sử dụng
Nghiên cứu cần mô tả chi tiết từ vựng chuyên ngành. Giá trị của các thuật ngữ trong thực tiễn sử dụng được đánh giá. Việc này giúp hiểu rõ hơn ngữ cảnh và ý nghĩa. Mục đích là tạo ra một tài nguyên hữu ích. Các định nghĩa chính xác và ví dụ sử dụng là cần thiết. Nhu cầu về thông tin thuật ngữ chuẩn hóa rất cao.
1.3. Vận dụng thuật ngữ từ tiêu chuẩn xây dựng
Nghiên cứu lựa chọn các thuật ngữ từ các tiêu chuẩn vật liệu xây dựng. Các tiêu chuẩn này là tài liệu tham khảo quan trọng. Chúng được sử dụng rộng rãi trong mọi ứng dụng của lĩnh vực xây dựng. Việc này đảm bảo tính xác thực và thực tiễn của dữ liệu. Các thuật ngữ được chọn lọc kỹ lưỡng. Chúng phản ánh cách sử dụng trong ngành kỹ thuật dân dụng.
II.Tiếp cận socioterminologie trong phân tích thuật ngữ
Luận án trình bày các cách tiếp cận thuật ngữ khác nhau. Các phương pháp này được dùng để xây dựng hồ sơ thuật ngữ. Việc này cung cấp một cái nhìn tổng quan về lý thuyết. Các lựa chọn phương pháp được xem xét cẩn thận. Phương pháp socioterminologie được ưu tiên áp dụng. Cách tiếp cận này phù hợp hơn cho việc lựa chọn và phân tích thuật ngữ. Nó cũng giúp hiểu các mối quan hệ từ vựng. Socioterminologie xem xét thuật ngữ trong bối cảnh xã hội và sử dụng. Các thuật ngữ được phân tích về cấu tạo. Ý nghĩa và sự phát triển của chúng cũng được xem xét. Cách sử dụng thuật ngữ trong các diễn ngôn chuyên nghiệp được đánh giá. Việc này cung cấp cái nhìn toàn diện về ngữ nghĩa và ngữ pháp. Đây là cơ sở để xây dựng một tài nguyên chất lượng. Phân tích này là nền tảng cho sự chuẩn hóa.
2.1. Các phương pháp luận thuật ngữ học khác nhau
Có nhiều phương pháp luận khác nhau trong thuật ngữ học. Mỗi phương pháp có ưu điểm và nhược điểm riêng. Việc này đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng. Mục đích là chọn ra cách tiếp cận hiệu quả nhất. Các phương pháp này được dùng để xây dựng hồ sơ cho mỗi thuật ngữ. Chúng định hình cách thu thập và tổ chức dữ liệu.
2.2. Lựa chọn phương pháp socioterminologie phù hợp
Phương pháp socioterminologie được chọn làm trọng tâm. Cách tiếp cận này xem xét thuật ngữ trong bối cảnh xã hội. Nó đánh giá sự hình thành, phát triển và sử dụng thuật ngữ. Việc này giúp hiểu sâu sắc hơn về ngữ cảnh văn hóa. Socioterminologie là phù hợp nhất cho nghiên cứu này. Nó cho phép phân tích mối quan hệ từ vựng thực tế.
2.3. Phân tích mối quan hệ từ vựng và ngữ nghĩa
Các thuật ngữ được phân tích chi tiết về cấu tạo. Ý nghĩa và sự tiến hóa của chúng cũng được xem xét. Cách sử dụng thuật ngữ trong các diễn ngôn chuyên nghiệp được đánh giá. Việc này làm sáng tỏ các mối quan hệ từ vựng phức tạp. Phân tích ngữ nghĩa giúp xác định độ chính xác của từ. Nó đảm bảo sự hiểu biết toàn diện về từng thuật ngữ.
III.Phân tích sâu từ vựng kỹ thuật và vấn đề phổ biến
Công trình tập trung vào các vấn đề phổ biến hóa kỹ thuật. Các thách thức trong trang bị thuật ngữ tại Việt Nam được nhấn mạnh. Quá trình hình thành, ý nghĩa và sự phát triển của thuật ngữ được nghiên cứu. Việc này giúp hiểu sâu về nguồn gốc và biến đổi. Nghiên cứu phân tích khó khăn trong việc truyền đạt kiến thức kỹ thuật. Sự thiếu hụt công cụ thuật ngữ gây trở ngại lớn. Các giải pháp cải thiện việc phổ biến hóa được đề xuất. Cần có tài nguyên thuật ngữ chuẩn hóa. Các giả thuyết nghiên cứu được kiểm tra bằng phỏng vấn. Các cuộc phỏng vấn bán cấu trúc được thực hiện với những người nói trong lĩnh vực. Dữ liệu thu thập từ chuyên gia đảm bảo tính xác thực. Việc này cung cấp thông tin thực tiễn về việc sử dụng từ vựng. Đây là bước quan trọng để xác nhận các giả định.
3.1. Nghiên cứu quá trình hình thành và phát triển từ
Nghiên cứu tiến hành điều tra sâu về quá trình hình thành thuật ngữ. Sự phát triển theo thời gian của các từ vựng cũng được xem xét. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự biến đổi được phân tích. Việc này giúp nắm bắt lịch sử và ngữ cảnh của thuật ngữ. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về ngôn ngữ chuyên ngành.
3.2. Vấn đề phổ biến hóa kỹ thuật tại Việt Nam
Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức trong phổ biến hóa kỹ thuật. Sự thiếu hụt tài liệu thuật ngữ chuẩn hóa là một nguyên nhân chính. Việc này cản trở sự truyền bá kiến thức khoa học. Các giải pháp cho việc trang bị thuật ngữ cần được phát triển. Cần có sự đồng bộ hóa trong việc sử dụng từ vựng chuyên ngành.
3.3. Thu thập dữ liệu từ phỏng vấn bán cấu trúc
Các giả thuyết nghiên cứu được kiểm định thông qua phỏng vấn. Các cuộc phỏng vấn bán cấu trúc được thực hiện. Đối tượng phỏng vấn là các chuyên gia trong lĩnh vực xây dựng. Dữ liệu thu thập phản ánh thực trạng sử dụng từ vựng. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và thực tiễn.
IV.Xây dựng tài nguyên socioterminographie trực tuyến
Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một nguồn tài nguyên socioterminographie. Nguồn này sẽ có sẵn trực tuyến. Nó phục vụ việc tra cứu và học tập. Đây là một công cụ hỗ trợ quan trọng. Nguồn tài nguyên này dành cho kỹ sư và kỹ thuật viên. Đặc biệt là những người làm việc trong ngành kỹ thuật dân dụng. Họ cần một công cụ tra cứu đáng tin cậy. Việc này nâng cao hiệu quả công việc chuyên môn. Cơ sở dữ liệu thuật ngữ giúp người dùng tìm kiếm nhanh chóng. Nó cung cấp định nghĩa và ngữ cảnh sử dụng chính xác. Điều này góp phần cải thiện chất lượng tài liệu kỹ thuật. Việc chuẩn hóa ngôn ngữ chuyên ngành cũng được thúc đẩy. Tài nguyên trực tuyến giúp tiếp cận dễ dàng hơn.
4.1. Mục tiêu tạo lập nguồn tài liệu trực tuyến
Mục tiêu chính là xây dựng một nguồn tài liệu socioterminographie. Nguồn này sẽ được cung cấp trực tuyến. Nó nhằm đáp ứng nhu cầu tra cứu và học tập. Việc này tạo ra một cơ sở dữ liệu thuật ngữ dễ tiếp cận. Nó là một bước tiến quan trọng trong việc quản lý thuật ngữ.
4.2. Đối tượng người dùng kỹ sư và kỹ thuật viên
Nguồn tài nguyên này hướng tới đối tượng là kỹ sư và kỹ thuật viên. Đặc biệt, những người làm việc trong ngành kỹ thuật dân dụng. Họ sẽ có một công cụ tra cứu đáng tin cậy. Điều này giúp họ làm việc hiệu quả hơn. Nó cũng hỗ trợ việc giao tiếp chuyên môn chính xác.
4.3. Lợi ích của cơ sở dữ liệu thuật ngữ chuyên ngành
Cơ sở dữ liệu thuật ngữ mang lại nhiều lợi ích. Nó giúp người dùng tìm kiếm thông tin nhanh chóng. Định nghĩa và ngữ cảnh sử dụng được cung cấp chính xác. Điều này cải thiện đáng kể chất lượng tài liệu kỹ thuật. Nó cũng góp phần chuẩn hóa ngôn ngữ chuyên ngành. Cơ sở dữ liệu này là một công cụ học tập quý giá.
V.Chuẩn hóa và hài hòa thuật ngữ vật liệu xây dựng
Phần cuối của nghiên cứu tập trung vào việc hài hòa. Việc sử dụng thuật ngữ xây dựng tại Việt Nam còn thiếu thống nhất. Các tài liệu tham khảo hiện có chưa có sự đồng bộ. Đây là một thách thức lớn. Nghiên cứu đề xuất các giải pháp cho sự hài hòa. Cần có một hệ thống chuẩn để sử dụng thuật ngữ. Điều này giúp giảm thiểu sự nhầm lẫn. Nó cũng tăng cường tính chính xác trong giao tiếp chuyên môn. Việc xây dựng tài liệu tham khảo chính thức là cần thiết. Các tài liệu này đóng vai trò quan trọng trong việc thống nhất. Chúng cung cấp cơ sở cho việc chuẩn hóa thuật ngữ. Điều này hỗ trợ sự phát triển bền vững của ngành xây dựng. Nỗ lực này nhằm tạo ra một ngôn ngữ chung.
5.1. Thách thức trong việc thống nhất thuật ngữ
Việc thống nhất thuật ngữ xây dựng tại Việt Nam còn nhiều thách thức. Các tài liệu tham khảo hiện tại chưa có sự đồng bộ. Điều này dẫn đến sự không nhất quán trong sử dụng. Thách thức này đòi hỏi một nỗ lực phối hợp. Cần có một khung khổ rõ ràng để chuẩn hóa. Mục tiêu là tạo ra sự rõ ràng.
5.2. Hài hòa cách sử dụng thuật ngữ tại Việt Nam
Nghiên cứu đề xuất các phương án hài hòa cách sử dụng thuật ngữ. Cần có một quy tắc chung cho việc áp dụng từ vựng. Điều này giúp giảm sự hiểu lầm trong giao tiếp. Nó cũng nâng cao hiệu quả công việc chuyên môn. Việc hài hòa là chìa khóa để cải thiện chất lượng thông tin.
5.3. Vai trò của tài liệu tham khảo chính thức
Việc xây dựng tài liệu tham khảo chính thức là cực kỳ quan trọng. Các tài liệu này cung cấp một cơ sở đáng tin cậy. Chúng giúp thống nhất và chuẩn hóa thuật ngữ. Vai trò của chúng là không thể thiếu trong giáo dục và thực hành. Điều này hỗ trợ sự phát triển bền vững của ngành xây dựng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (686 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu tiến sĩ chuyên ngành Khoa học Ngôn ngữ (Sciences du langage) của tác giả Nguyễn Thị Huyền Trang (2013), dưới sự đồng hướng dẫn của GS. François Gaudin (Đại học Rouen, Pháp) và GS. Bùi Công Thành (Đại học Bách Khoa TP. Hồ Chí Minh), mang tựa đề: "Analyse de l’usage du vocabulaire des matériaux de construction et description terminologique vietnamienne-française" (Phân tích việc sử dụng từ vựng vật liệu xây dựng và mô tả thuật ngữ học Việt - Pháp). Luận án được triển khai trong bối cảnh công cuộc hiện đại hóa và đô thị hóa tại Việt Nam diễn ra với tốc độ nhanh bậc nhất Đông Nam Á: tỷ lệ dân số thành thị tăng từ 11,9% (11,8 triệu người) năm 1986 lên 30,5% (26,3 triệu người) năm 2010 trên mạng lưới 750 đô thị. Sự bùng nổ này đòi hỏi sự chuẩn hóa của hơn 5.000 tiêu chuẩn kỹ thuật thuộc 38 nhóm chuyên ngành, đặc biệt trong lĩnh vực Xây dựng và Công trình Công cộng (Bâtiment et Travaux Publics - BTP).
Khoảng trống học thuật cốt lõi (research gap) nằm ở sự đứt gãy trầm trọng giữa hệ thống thuật ngữ quy chuẩn (termes normalisés) được ban hành bởi các cơ quan quản lý nhà nước (chịu ảnh hưởng lịch sử sâu sắc từ Tiêu chuẩn Xây dựng Liên Xô SNIP và phương ngữ miền Bắc) với các thực hành ngôn ngữ thực tế (termes de terrain) của kỹ sư, kỹ thuật viên và công nhân trên công trường miền Nam. Luận án trích dẫn trực tiếp thực trạng: "C’est au cours d’une recherche d’information sur des termes de construction en vietnamien pour les cours de français de spécialité que nous avons constaté un manque de ressources terminographiques" (Trang 1). Các chuyên gia quy chuẩn thường quy kết việc không tuân thủ thuật ngữ chuẩn là do ý thức ngôn ngữ yếu kém, trong khi chưa từng có công trình nào khảo sát nguyên nhân ngôn ngữ học và xã hội học chiều sâu.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được xác lập chặt chẽ:
- RQ1: Có tồn tại sự phân hóa mang tính cấu trúc giữa diễn ngôn kỹ thuật trong các văn bản quy chuẩn/học thuật và diễn ngôn nghề nghiệp thực địa hay không?
- RQ2: Cơ chế hình thành hình thái - cú pháp và ngữ nghĩa của thuật ngữ vật liệu xây dựng Việt Nam (TMC) vận hành ra sao dưới áp lực tiếp xúc ngôn ngữ (Hán, Pháp, Anh)?
- RQ3: Những nhân tố ngôn ngữ học xã hội nào quyết định sự thành bại trong việc tiếp nhận thuật ngữ (implantation terminologique)?
- H1: Thuật ngữ thực địa sở hữu sức sống nội sinh bền bỉ nhờ tính tiện dụng giao tiếp và quán tính lịch sử, khiến các can thiệp hành chính thuần túy thất bại nếu thiếu sự dung hợp biến thể đồng nghĩa (synonymie relative).
- H2: Sự khác biệt phương ngữ Bắc - Nam sau năm 1975 tạo ra hai hệ thống thuật ngữ song song chưa được tích hợp vào các từ điển chuyên ngành hiện hành.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp Xã hội thuật ngữ học (Socioterminologie) do François Gaudin khởi xướng, Ngữ nghĩa học thực hành (Praxématique) và Chính sách ngôn ngữ học (Glottopolitique). Luận án khảo cứu toàn diện hệ thống tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN, TCXD, TCN) giai đoạn 1970–2010, kết hợp điều tra định tính thực địa tại các công trường và doanh nghiệp sản xuất (như Cimenterie Holcim Cát Lái) nhằm xây dựng hệ cơ sở dữ liệu thuật ngữ học chuyên ngành đa ngữ trực tuyến Matedict.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu thuật ngữ học thế giới ghi nhận sự thống trị lâu dài của Thuyết Thuật ngữ học Tổng quát (General Theory of Terminology - GTT) do Eugen Wüster (1938, 1974) đặt nền móng tại Vienna. Trường phái Wüsterian áp đặt nguyên tắc quy phạm bất di bất dịch: tính đơn niệm tuyệt đối (mỗi khái niệm chỉ ứng với một thuật ngữ duy nhất và ngược lại - biunivocité), loại trừ triệt để hiện tượng đồng nghĩa và đa nghĩa, tách rời thuật ngữ khỏi ngữ cảnh diễn ngôn xã hội.
Tuy nhiên, từ thập niên 1980–1990, các trào lưu ngôn ngữ học phê phán đã nảy sinh tranh biện gay gắt:
- Trường phái Quy phạm Truyền thống (Wüster, Felber): Nhìn nhận thuật ngữ như các nhãn dán khái niệm tĩnh tại, quy định chuẩn hóa áp đặt từ trên xuống (prescriptivism) để phục vụ chuyển giao kỹ thuật thuần túy.
- Trường phái Xã hội Thuật ngữ học và Ngôn ngữ học Văn bản (Gaudin 1993, 2003; Gambier 1991; Cabré 1999; Lerat 1995): Khẳng định thuật ngữ là một bộ phận hữu cơ của ngôn ngữ tự nhiên, luôn vận động biến đổi, chịu sự chi phối của môi trường giao tiếp, văn hóa và vị thế xã hội của người bản ngữ (descriptivism).
Tại Việt Nam, các công trình từ điển và thuật ngữ giai đoạn 1956–1975 (Lê Khả Kế, Nguyễn Thạc Cát) và 1990–2006 (Đoàn Đình Kiến & Lê Kiều 1994; Võ Như Cầu 1997) chủ yếu biên soạn theo hướng đối dịch cơ học, mang tính áp đặt phương ngữ Bắc và phụ thuộc lớn vào việc chuyển ngữ tài liệu tiếng Nga trước năm 1990. Luận án định vị khoảng trống tri thức then chốt: hoàn toàn vắng bóng các khảo cứu miêu tả thực chứng về sự tiếp nhận thuật ngữ thực địa và sự xung đột phương ngữ trong chuyên ngành kỹ thuật xây dựng.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- Trường hợp Québec (Canada): Cơ quan Quản lý Tiếng Pháp Québec (OQLF) với hệ thống Đại từ điển Thuật ngữ học (Grand Dictionnaire Terminologique - GDT) đã thành công trong việc quy hoạch ngôn ngữ (aménagement linguistique) nhờ chấp nhận ghi nhận biến thể khu vực và xử lý uyển chuyển mối quan hệ giữa thuật ngữ chuẩn và tiếng địa phương.
- Trường hợp Cộng hòa Pháp: Ủy ban Làm giàu Tiếng Pháp (Commission d’enrichissement de la langue française) và Phái bộ Tổng quát về Tiếng Pháp và các Ngôn ngữ của Pháp (DGLFLF) phối hợp cùng AUF áp dụng quy trình chuẩn hóa linh hoạt, kết nối chặt chẽ giữa nhà ngôn ngữ học, nhà khoa học chuyên ngành và cơ quan hành chính.
Luận án của Nguyễn Thị Huyền Trang đã vượt lên trên tính chất biên soạn từ điển thuần túy để trở thành công trình tiên phong áp dụng khung Xã hội thuật ngữ học vào tiếng Việt, chứng minh rằng sự tồn tại của các biến thể thuật ngữ không phải là "sự thoái hóa" mà là minh chứng cho động thái sống của ngôn ngữ kỹ thuật.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án trực tiếp thách thức định đề cốt lõi của Eugen Wüster về tính đơn danh tuyệt đối bằng việc chứng minh luận điểm đối nghịch: "« Un terme désigne un concept et un seul, et chaque concept n’est désigné que par un seul terme » n’est qu’un cas idéal. Nous devrons prendre en compte la nécessité de la variation lexicale (la synonymie) du terme" (Trang 19). Tác giả mở rộng lý thuyết Xã hội thuật ngữ học của François Gaudin sang địa hạt ngôn ngữ đơn lập (isolating language), xác lập mô hình phân tích mối quan hệ biện chứng giữa ba đỉnh tam giác: Nhu cầu thuật ngữ (Besoins terminologiques) – Chuẩn mực văn bản (Normes techniques) – Thực hành ngôn ngữ (Pratiques langagières).
[Nhu cầu thuật ngữ]
/\
/ \
/ \
[Quy chuẩn TCVN]----[Thực hành thực địa]
(Giao tập cần mở rộng)
Mô hình lý thuyết này chỉ rõ: Hiệu lực của một thuật ngữ quy chuẩn tỷ lệ thuận với diện tích giao thoa (partie commune) giữa văn bản pháp quy và thực tiễn công trường. Nếu cơ quan chuẩn hóa áp đặt các đơn vị từ vựng xa lạ với thói quen hành dụng, hệ thống quy chuẩn sẽ biến thành một cấu trúc nhân tạo bị đào thải.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết vững chắc:
- Lý thuyết Hình thái học Tiếng Việt (Nguyễn Tài Cẩn 1975, 1998; Diệp Quang Ban 2009): Khảo sát cấu trúc âm tiết - hình thái vị (syllabe-morphème / Tiếng), phân định ranh giới từ đơn, từ ghép đẳng lập, từ ghép chính phụ, và các mô hình cấu tạo từ ghép gốc Hán.
- Lý thuyết Xã hội Thuật ngữ học (Gaudin 2003) & Ngữ nghĩa học Thực hành (Praxématique - Blanchet, Boyer): Phân tích thuật ngữ trong diễn ngôn chuyển động, xem xét quá trình ngữ cảnh hóa (contextualisation) và lịch sử tiếp nhận khái niệm.
- Lý thuyết Chính trị Ngôn ngữ học (Glottopolitique - Marcellesi, Guespin 1986): Giải mã các xung lực quyền lực đằng sau việc lựa chọn phương ngữ chuẩn, sự thống trị hành chính và hiện tượng mất miền chức năng (perte de domaine) của tiếng Việt chuyên ngành trước làn sóng Anh ngữ hóa toàn cầu.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng lập trường nhận thức luận Hiện thực Phê phán (Critical Realism) kết hợp triết lý Diễn giải (Interpretivism), từ chối cách tiếp cận thực chứng ngây thơ (naive positivism) của thuật ngữ học truyền thống. Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) đa tầng được triển khai với tính liên kết cao:
- Tầng vĩ mô: Phân tích chính sách ngôn ngữ và hệ thống văn bản quy chuẩn TCVN từ năm 1970 đến 2010.
- Tầng trung mô: Phân tích cấu trúc hình thái học, ngữ nghĩa học đối chiếu song ngữ Việt - Pháp và tam ngữ Việt - Pháp - Anh.
- Tầng vi mô: Khảo sát xã hội ngôn ngữ học thực địa tại các công trường xây dựng, doanh nghiệp xi măng và các trường đại học khối kỹ thuật tại TP. Hồ Chí Minh.
[Tầng Vĩ mô: Chính sách Glottopolitique & Văn bản TCVN]
|
[Tầng Trung mô: Cấu trúc Hình thái & Cú pháp Song ngữ]
|
[Tầng Vi mô: Thực hành Ngôn ngữ Công trường & Doanh nghiệp]
Quy trình nghiên cứu rigorous
Luận án vận dụng tiếp cận Ngữ nghĩa học (Démarche sémasiologique) thay vì tiếp cận Danh xưng học (Démarche onomasiologique), xuất phát từ thực tế từ ngữ biểu đạt để truy nguyên khái niệm và độ khả dụng (disponibilité des vocables).
Quy trình thu thập dữ liệu gồm hai ngữ liệu độc lập:
- Ngữ liệu viết (Corpus écrit): Rà soát toàn bộ các văn bản tiêu chuẩn quốc gia TCVN, tiêu chuẩn ngành TCXD, TCN về Vật liệu Xây dựng giai đoạn 1970–2010, hệ thống giáo trình đại học và 61 cuốn từ điển chuyên ngành xuất bản từ 1956 đến 2006.
- Ngữ liệu nói (Corpus oral): Thực hiện các cuộc phỏng vấn bán cấu trúc (entretiens semi-directifs) với các nhóm đối tượng đại diện: giảng viên đại học chuyên ngành xây dựng, kỹ sư tư vấn thiết kế, kỹ sư giám sát hiện trường, kỹ thuật viên nhà máy xi măng Holcim Cát Lái và công nhân trực tiếp thi công.
Công cụ thu thập dữ liệu trung tâm là Phiếu thuật ngữ đa chức năng (Fiche multifonctionnelle), được kế thừa và cải tiến từ mô hình của Trung tâm Thuật ngữ và Từ mới Pháp (Centre de Terminologie et de Néologie - CTN). Phiếu quản lý toàn diện các trường thông tin: Thuật ngữ đầu mục (terme vedette), biến thể hình thái, tương đương tiếng Pháp/Anh, định nghĩa quy chuẩn, ngữ cảnh thực địa (contexte de terrain), mã tiêu chuẩn tham chiếu và ghi chú xã hội thuật ngữ học.
+-------------------------------------------------------------+
| FICHE MULTIFONCTIONNELLE (CTN) |
+-------------------------------------------------------------+
| 1. Terme vedette (Tiếng Việt) |
| 2. Équivalents (Français / English) |
| 3. Morphologie & Procédé de formation |
| 4. Définition normalisée (TCVN / TCXD) |
| 5. Termes de terrain & Synonymes régionaux |
| 6. Contexte d'usage & Notes socioterminologiques |
+-------------------------------------------------------------+
Data và phân tích
Phân tích hình thái học định lượng trên ngữ liệu Thuật ngữ Vật liệu Xây dựng (TMC) đem lại các kết quả thống kê quan trọng:
- Tỷ lệ từ đơn (mots simples): Chỉ chiếm vỏn vẹn 3,02% trong tổng số thuật ngữ TMC (như thép, vữa, vôi, gạch).
- Tỷ lệ cấu tạo từ ghép (mots composés): Chiếm tới 96,98%, trong đó áp đảo là cấu tạo từ ghép gốc Hán-Việt (composition sino-vietnamienne / composition savante) chiếm hơn 70%–80% vốn từ khoa học kỹ thuật (theo tính toán đối chiếu bổ trợ của Lê Nguyễn Lưu 2002 và K. Xokhora).
- Vay mượn từ các ngôn ngữ Ấn-Âu: Chiếm tỷ trọng lớn thông qua 3 cơ chế: phiên âm đồng hóa trực tiếp (bê tông, xi măng), phiên âm rút gọn (phanh, tôn, ba rem), và dịch sao phỏng (calque: máy kéo).
- Phân tích đối chiếu từ điển học: Khảo sát 60 từ điển chuyên ngành giai đoạn 1990–2006 chỉ ra sự bùng nổ của các ấn phẩm song ngữ/tam ngữ Anh-Pháp-Việt (đặc biệt giai đoạn 1998–2005 với 54/60 cuốn), phản ánh sự chuyển đổi hệ hình dứt khoát sau sự sụp đổ của khối Liên Xô và việc xóa bỏ cấm vận kinh tế (1994), gia nhập ASEAN (1995) và WTO (2007).
Hệ thống cơ sở dữ liệu thuật ngữ Matedict được lập trình trên nền tảng cơ sở dữ liệu quan hệ kết hợp ngôn ngữ lập trình PHP/MySQL, hỗ trợ phân quyền người dùng (quản trị viên ngôn ngữ học, chuyên gia kỹ thuật và sinh viên) cho phép tra cứu đa hướng, liên kết mã hiệu tiêu chuẩn và lưu trữ trực tiếp các thuật ngữ thực địa mới nảy sinh.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Sự kháng cự bền bỉ của thuật ngữ thực địa trước chuẩn hóa hành chính: Luận án phát hiện một nghịch lý sâu sắc thông qua nghiên cứu trường hợp khái niệm "thời gian đông kết" (temps de prise / setting time - khoảng thời gian từ khi nhào trộn đến khi chất kết dính bắt đầu mất tính dẻo). Luận án ghi nhận 4 biến thể cạnh tranh gay gắt:
Thời gian ngừng kết(TCVN 140-64; giáo trình 1958)Thời gian đông đặcThời gian ninh kết(Giáo trình Vật liệu Xây dựng, NXB Đại học, 1977)Thời gian đông kết(Quy chuẩn TCVN 2682:1992, TCVN 5438:2001, 2004).
Trích dẫn dữ liệu thực chứng từ văn bản: "Selon NguyӉn Thúc Tuyên, pour le seul concept « temps de prise » (setting time)... il existe 4 dénominations différentes... Malgré la standardisation, en 1992, du terme thͥi gian ÿông k͇t, on trouve encore à ce jour thͥi gian ninh k͇t dans plusieurs documents scientifiques... Et récemment, dans le cadre de nos études, nous avons trouvé également, dans le document interne de la Cimenterie Holcim (installée au VN) et sur le site web de la société GRACE Construction product Vietnam... le terme thͥi gian ninh k͇t. Après 20 ans, le terme de référence « normalisé » n’est pas encore parfaitement implanté dans l’usage" (Trang 14-15). Phân tích gốc từ chỉ ra rằng
ninh kết(ninh ᑀ = yên ổn/ngưng đọng, kết ⤖ = liên kết) hoàn toàn chuẩn xác về mặt ngữ nghĩa và xuất hiện trước quy chuẩn TCVN tới 15 năm, lý giải tại sao thuật ngữ quy chuẩn không thể triệt tiêu thuật ngữ thực tế. -
Sự trượt nghĩa chức năng giữa thuật ngữ lý thuyết và thực tiễn công trường: Khảo sát ngôn ngữ học đối chiếu chỉ ra sự sai lệch nghiêm trọng giữa hai thuật ngữ căn bản:
- Theo định nghĩa văn bản quy chuẩn:
Vữa xây dựng(mortier) = cát + xi măng + nước;Hồ xi măng(pâte de ciment) = xi măng + nước thuần túy. - Trong thực hành giao tiếp tại các công trường miền Nam: Khi yêu cầu công nhân làm
hồ xi măng, sản phẩm tạo ra lại là hỗn hợp cát + xi măng + nước (tứcvữa). Để chỉ khái niệm pâte de ciment (xi măng + nước), công nhân và kỹ thuật viên miền Nam sử dụng độc quyền thuật ngữ thực địahồ dầu– một đơn vị từ vựng hoàn toàn bị gạt ra ngoài các từ điển chuyên ngành và tiêu chuẩn nhà nước.
- Theo định nghĩa văn bản quy chuẩn:
-
Hiện tượng nghịch đảo cú pháp và nhầm lẫn đồng âm Hán-Việt: Phân tích cấu tạo từ ghép chỉ ra sự lúng túng mang tính hệ thống của giới chuyên môn trong việc xử lý trật tự cú pháp Hán (Chính tố đứng sau: Phụ - Chính) và cú pháp Việt (Chính tố đứng trước: Chính - Phụ). Điển hình là sự nhầm lẫn giữa
công nhân(chỉ người) vànhân công(chỉ sức lao động/chi phí) trên các tài liệu doanh nghiệp xây dựng, hay tranh chấp giữachất kết dính(theo cú pháp Việt chuẩn hóa) vàchất dính kết(sao phỏng cú pháp tiếng Nga/Hán).
+-------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG SO SÁNH BIẾN THỂ THUẬT NGỮ |
+----------------------+--------------------+-----------------------------+
| Khái niệm | Chuẩn hóa TCVN | Thực địa công trường |
+----------------------+--------------------+-----------------------------+
| Temps de prise | Thời gian đông kết | Thời gian ninh kết / Khô |
| Pâte de ciment | Hồ xi măng | Hồ dầu |
| Mortier | Vữa xây dựng | Hồ xi măng / Vữa |
| Durcissement | Đông kết | Đóng rắn / Đóng cứng |
+----------------------+--------------------+-----------------------------+
- Xung đột phương ngữ và di sản địa chính trị ngôn ngữ: Hệ thống quy chuẩn kỹ thuật quốc gia phản ánh sự áp đặt gần như tuyệt đối của phương ngữ Bắc sau năm 1975, coi các thuật ngữ kỹ thuật phong phú của miền Nam giai đoạn 1954–1975 là "khẩu ngữ không chuẩn mực". Điều này tạo ra rào cản giao tiếp giữa các kỹ sư đào tạo tại viện hàn lâm miền Bắc và lực lượng kỹ thuật thi công thực tế tại miền Nam.
Implications đa chiều
- Về mặt Lý thuyết: Mở rộng biên giới của Xã hội thuật ngữ học sang các ngôn ngữ không thuộc ngữ hệ Ấn-Âu, xác lập cơ chế mô tả biến thể thuật ngữ mà không phá vỡ tính chính xác khoa học.
- Về mặt Phương pháp luận: Cung cấp quy trình tích hợp giữa phương pháp điều tra nhân học ngôn ngữ thực địa (anthropological linguistics) với xử lý ngữ liệu văn bản quy chuẩn (corpus linguistics).
- Về mặt Thực tiễn: Bộ từ điển Matedict cung cấp công cụ tra cứu đối sánh tam ngữ Việt - Pháp - Anh đầu tiên có tích hợp chỉ dẫn ngữ cảnh thực địa và số hiệu TCVN cho kỹ sư và sinh viên ngành Xây dựng.
- Về mặt Chính sách (Glottopolitique): Đề xuất lộ trình hài hòa hóa thuật ngữ (harmonisation terminologique) cấp quốc gia: từ bỏ tư duy áp đặt hành chính quan liêu để chuyển sang mô hình quy hoạch ngôn ngữ có sự tham gia của các bên liên quan (participatory language planning), học tập kinh nghiệm từ OQLF (Québec).
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những đột phá xuất sắc, luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nội tại:
- Sự đứt gãy tư liệu lịch sử miền Nam giai đoạn 1954–1975: Do hoàn cảnh lịch sử, việc tiếp cận hệ thống giáo trình, tài liệu quy chuẩn và từ điển xây dựng xuất bản tại Sài Gòn trước năm 1975 gặp nhiều rào cản, tạo nên khoảng trống trong việc giải mã toàn diện nguồn gốc một số thuật ngữ phương ngữ Nam.
- Quy mô ngữ liệu khảo sát: Nghiên cứu mới tập trung chủ yếu vào phân ngành Vật liệu Xây dựng (Matériaux de construction), chưa bao phủ toàn diện các phân ngành phức tạp khác của BTP như Địa kỹ thuật (Géotechnique), Kết cấu Công trình (Structures), hay Thủy công (Hydraulique).
- Mẫu khảo sát xã hội học: Địa bàn khảo sát thực địa tập trung trọng điểm tại TP. Hồ Chí Minh và khu vực lân cận, cần mở rộng sang các vùng kinh tế trọng điểm miền Trung và Đồng bằng sông Cửu Long.
Các hướng nghiên cứu tiếp nối trong chương trình 10 năm:
- Nghiên cứu nguy cơ Mất miền chức năng (Perte de domaine) của tiếng Việt học thuật trong bối cảnh các chương trình đào tạo kỹ sư chất lượng cao (như PFIEV) và các dự án quốc tế chuyển dịch hoàn toàn sang sử dụng tiếng Anh.
- Mở rộng hợp tác xây dựng hệ thống thuật ngữ Quy hoạch Đô thị (Urbanisme) liên kết với Trung tâm PADDI và Viện INSA Lyon.
- Ứng dụng Xử lý Ngôn ngữ Tự nhiên (TAL/NLP) để tự động trích xuất và giám sát sự biến đổi thuật ngữ từ các diễn đàn kỹ thuật trực tuyến và hồ sơ thầu xây dựng.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động Học thuật: Xác lập vị thế tiên phong của trường phái Xã hội thuật ngữ học Pháp - Việt, đóng góp nguồn trích dẫn nền tảng cho các nghiên cứu ngôn ngữ học ứng dụng, từ điển học chuyên ngành và xã hội học ngôn ngữ tại Đông Nam Á.
- Chuyển đổi Ngành Kỹ thuật Xây dựng: Giúp các tổng thầu xây dựng, tập đoàn đa quốc gia (Holcim, Lafarge, Saint-Gobain) và các đơn vị tư vấn thiết kế thu hẹp khoảng cách giao tiếp kỹ thuật giữa chuyên gia quốc tế, kỹ sư quản lý dự án và công nhân hiện trường, giảm thiểu rủi ro sai sót do nhầm lẫn thuật ngữ thi công.
- Đổi mới Chính sách Nhà nước: Cung cấp cơ sở khoa học xác thực cho Bộ Xây dựng (Ministère de la Construction) và Bộ Khoa học và Công nghệ trong việc soát xét, điều chỉnh phương pháp biên soạn Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN theo hướng mở và thực tế hóa.
- Lợi ích Xã hội và Giáo dục: Nâng cao chất lượng đào tạo kỹ sư song ngữ tại các trường đại học kỹ thuật hàng đầu thông qua các dự án PFIEV, AUF, phục vụ đắc lực cho các đề án đào tạo nhân lực quốc gia như Đề án 322, Đề án 911 và Đề án 165 (với mục tiêu nâng tỷ lệ tiến sĩ trong giảng viên đại học từ mức 14% lên các chuẩn mực quốc tế).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới Ngôn ngữ học: Tiếp cận khung phương pháp luận xã hội thuật ngữ học mẫu mực, các mô hình xử lý biến thể từ vựng trong ngôn ngữ đơn lập.
- Giảng viên & Nhà khoa học chuyên ngành BTP: Sở hữu công cụ giảng dạy thuật ngữ chuyên ngành chuẩn xác, nhận diện rõ sự khác biệt giữa thuật ngữ lý thuyết và thuật ngữ hiện trường để truyền đạt cho sinh viên.
- Kỹ sư, Chuyên viên R&D Doanh nghiệp Xây dựng: Nâng cao năng lực biên dịch hồ sơ kỹ thuật, hợp đồng thầu quốc tế và tài liệu an toàn lao động một cách chuẩn xác, tránh tranh chấp pháp lý kỹ thuật.
- Cơ quan Hoạch định Chính sách & Viện Tiêu chuẩn: Sở hữu luận cứ thực chứng để đổi mới quy trình biên soạn từ điển thuật ngữ chuyên ngành và chuẩn hóa văn bản quy phạm pháp luật.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng đường biên của lý thuyết Socioterminologie (François Gaudin) bằng việc áp dụng thành công vào một ngôn ngữ phi Ấn-Âu, đơn lập như tiếng Việt. Luận án bác bỏ thuyết đơn niệm cứng nhắc của Eugen Wüster, chứng minh rằng biến thể đồng nghĩa (synonymie relative) và từ ngữ thực địa (termes de terrain) là thành tố tất yếu của bức tranh ngôn ngữ chuyên ngành.
2. Đột phá phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở điểm nào?
Khác với các nghiên cứu thuật ngữ truyền thống tại Việt Nam vốn thuần túy dựa trên bàn giấy và phương pháp danh xưng học tĩnh tại, luận án kết hợp xuất sắc phương pháp ngữ nghĩa học (démarche sémasiologique) với điều tra thực địa nhân học ngôn ngữ (phỏng vấn bán cấu trúc tại công trường Holcim Cát Lái), xử lý dữ liệu qua Phiếu thuật ngữ đa chức năng CTN và tin học hóa thành hệ thống cơ sở dữ liệu động Matedict.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất trong nghiên cứu?
Phát hiện về sự trượt nghĩa hoàn toàn giữa văn bản tiêu chuẩn và thực tế: Thuật ngữ quy chuẩn Hồ xi măng (pâte de ciment) trên công trường miền Nam lại được thi công thành Vữa (mortier), trong khi công nhân sử dụng từ thực địa Hồ dầu để chỉ pâte de ciment. Đồng thời, thuật ngữ quy chuẩn Thời gian đông kết sau 20 năm ban hành vẫn không thể thay thế được thuật ngữ thực địa Thời gian ninh kết trong giới chuyên môn và doanh nghiệp quốc tế.
4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (replication protocol) hay không?
Có. Luận án xây dựng tường minh quy trình lập phiếu thuật ngữ đa chức năng chuẩn CTN, bảng phân loại hình thái học âm tiết - hình thái vị chi tiết và mã nguồn kiến trúc cơ sở dữ liệu quan hệ Matedict, cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng chính xác quy trình này cho các chuyên ngành kỹ thuật khác (giao thông, thủy lợi, cơ khí).
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Lộ trình tập trung vào 3 mũi nhọn: (1) Khảo sát hiện tượng mất miền chức năng (perte de domaine) của tiếng Việt chuyên ngành trước sự lấn át của tiếng Anh; (2) Mở rộng hệ thống thuật ngữ sang phân ngành Quy hoạch Đô thị kết hợp với tổ chức PADDI và INSA Lyon; (3) Tích hợp công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (TAL) để phát triển từ điển thuật ngữ tự động thích ứng.
Kết luận
- Luận án là công trình tiên phong giải mã toàn diện diện mạo lịch sử, hình thái cú pháp và động thái xã hội của Thuật ngữ Vật liệu Xây dựng Việt Nam (TMC) giai đoạn 1970–2010.
- Công trình xác lập bước chuyển đổi hệ hình dứt khoát: từ Thuật ngữ học Quy phạm Giáo điều (Wüsterian) sang Xã hội Thuật ngữ học Thực chứng và Nhân văn (Gaudin).
- Luận án làm sáng tỏ quy luật cấu tạo thuật ngữ kỹ thuật tiếng Việt với 96,98% là từ ghép (trong đó Hán-Việt chiếm đa số tuyệt đối) và chỉ ra các quy luật tiếp nhận vay mượn Ấn-Âu.
- Nghiên cứu chứng minh sự tồn tại tất yếu của các biến thể địa phương (Bắc - Nam) và khẳng định tính chính đáng của thuật ngữ công trường trong bức tranh quy hoạch ngôn ngữ tổng thể.
- Xây dựng thành công sản phẩm ứng dụng thực tiễn Matedict – hệ cơ sở dữ liệu xã hội thuật ngữ học tam ngữ Việt - Pháp - Anh trực tuyến.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành có giá trị chiến lược về chính trị ngôn ngữ (glottopolitique), an ninh ngôn ngữ học quốc gia và bảo tồn miền chức năng học thuật của tiếng Việt trong kỷ nguyên toàn cầu hóa.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộANALYSE DE L’USAGE DU VOCABULAIRE DES MATERIAUX DE CONSTRUCTION ET DESCRIPTION TERMINOLOGIQUE VIETNAMIENNE-FRANÇAISE Thèse de doctorat de sciences du langage Présentée et soutenue par NGUYEN THI HUYEN TRANG VOLUME 1 Thèse dirigée par M. Le Professeur François GAUDIN et par M. Le Professeur BUI Cong Thanh Rouen 2013 Analyse de l’usage du vocabulaire des matériaux de construction et description terminologique vietnamienne-française Thèse de Doctorat en Sciences du langage présentée par NGUYEN Thi Huyen Trang Sous la direction de GAUDIN François et BUI Cong Thanh 27 septembre 2013 à 14h00 Université de Rouen - Salle de la formation continue. 19 rue Lavoisier Mont-Saint-Aignan JURY M.
HUMBLEY John Professeur des Universités Rapporteur Université Paris Diderot (Paris 7) M. DEPECKER Loïc Professeur des Universités Rapporteur, Président Université de la Sorbonne nouvelle Paris III M. GAUDIN François Professeur des Universités Directeur Université de Rouen M. BUI Cong Thanh Professeur des Universités, Institut Directeur Polytechnique de Ho Chi Minh Ville Mme MAXIMILIEN Sandrine Maitre de Conférences HDR INSA de Lyon Résumé Résumé C’est au cours d’une recherche d’information sur des termes de construction en vietnamien pour les cours de français de spécialité que nous avons constaté un manque de ressources terminographiques.
Cette situation nous a donc amenée à une étude portant sur la description du vocabulaire et sur la valeur des termes en usage dans la pratique terminologique du domaine. Nous avons décidé de nous pencher sur des termes utilisés dans des normes concernant les matériaux de construction qui sont des références dans toutes les applications du domaine de la construction. Nous présenterons tout d’abord les différentes approches terminologiques pour construire les dossiers des termes. Et puis, nous expliquerons l’adoption de l’approche socioterminologique comme celle qui nous convient mieux pour le choix des termes et aussi pour leur analyse dans leurs relations lexicales.
Les termes sont pris en considération du point de vue de leur formation, de leurs significations, de leur évolution et de leurs emplois dans les discours professionnels. Nous focaliserons ensuite notre travail sur des problèmes de la vulgarisation technique et surtout sur l’équipement terminologique au Vietnam. Nos hypothèses seront testées ensuite par des entretiens semi-directifs avec des locuteurs du domaine. Notre objectif final est de produire une ressource socioterminographique en ligne destinée aux ingénieurs et aux techniciens en génie civil.
Nous nous intéresserons en dernière partie à l’harmonisation des emplois de la terminologie de la construction au Vietnam dans lequel il n’existe pas d’unification dans l’usage terminologique des ouvrages de référence. Mots-clés : socioterminologie, relations lexicales, analyse du discours, entretien semi-directif, socioterminographie. Remerciements Remerciements Je tiens à remercier en tout premier lieu mon Directeur de Thèse, Monsieur François GAUDIN, pour avoir bien voulu partager sa très grande expérience de la terminologie et de la socio terminologie. Il a toujours été disponible pour de patientes et fructueuses discussions.
Je remercie aussi mon Directeur de Thèse vietnamien BUI Công Thành qui m’a donné son avis en tant qu’expert du BTP. Pour tout cela, je les remercie vivement. Je tiens à remercier LÊ HuǤnh Phúc, NGUYӈN Minh Tuҩn, BÙI Tҩn Trung, mes anciens étudiants en génie Civil et HUǣNH Thӏ Hҥnh, professeur de Matériaux de Construction à l’IPHCMV pour m’avoir très fortement soutenue dans mon projet de recherche depuis 2009, me permettant de découvrir le monde des ingénieurs du Bâtiment et des Travaux Publics. Je remercie beaucoup les ingénieurs de la cimenterie Holcim Cat Lai Vietnam, les ingénieurs et les ouvriers qui ont accepté de participer à mes entretiens.
Grand merci à Alain Georges NOEL pour le temps qu’il a consacré à relire scrupuleusement tout ou partie de ce manuscrit et faire une correction attentive de mon français. J’ai eu également le plaisir de collaborer avec l’INSA Lyon. Je pense en premier lieu à Sandrine MAXIMILIEN, Directrice Adjointe des relations internationales, chargée des projets avec le Vietnam, qui a initié et soutenu le projet Coopéra, auquel j’ai participé et a su enrichir mes réflexions. Je n’oublie pas à remercier vivement mon mari et ma famille qui ont toujours été à mes côtés et m’ont fortement soutenue au cours de trois années.
Sans ce soutien précieux, je n’aurais pas pu achever cette thèse. Enfin, une pensée émue pour tous les amis doctorants de l’équipe Termino/Lexico du laboratoire DySoLa (Université de Rouen) avec qui j’ai partagé des réunions d’études, des repas, des cafés et pour leurs précieux conseils concernant la logistique pendant ces trois années en France: Mafoud Matout, Christina Nicolaie, Mito, Feifei. Tabledesmatières Tabledesmatières Résumé. Intérêt du sujet. Objet d’étude et méthode d’approche.17 CHAPITRE1:LANGUEVIETNAMIENNEETBESOINSTERMINOLOGIQUES. Présentationdelalanguevietnamienne. Classificationduvietnamiendanslatypologiedeslangues. Écritureetphonétique. Remarquespourlatraductiondanslalanguevietnamienne. Lamorphologielexicale.1 Motssimplesetmotscomposés.2 Motscomposésetlesprocédésdeformation. LanguevietnamienneduSud:unelanguelocaleimportante. Etatdeslieuxdesbesoinsterminologiques. Terminologiebilingueetlareconnaissancedesdiplômesuniversitaires. Terminologie bilingue et les difficultés dans la transmission du savoirvia des projets. Besoind’unenouvellebasededonnéesdestermesduBTPvietnamiensͲfrançais.52 CHAPITRE2:CADRETHÉORIQUEETMÉTHODOLOGIE. Lesrecherchesterminologiquesetlesméthodologiesconcernées. Lespremiersjalonsdelaterminologiedanslemonde. LesrecherchesterminologiquesauVietnam. Letermeenterminologietraditionnelle.62 4|P a g e Tabledesmatières 3. Letermeensocioterminologie. Letermeetlapraxématique. Théoriesurlecorpus. Unpeud’histoiredutermecorpus. Lathéoriesurlesméthodesderecueildesinformationsetlatypologieducorpus.1 Lecorpusécrit.2 Lecorpusoral. Ladémarcheadoptée. TerminologieetPolitiquelinguistique. Pertededomaine:unrisquepourlevietnamien?. Analysedesquestionnaires. Lescausesinternes. Lescausesexternes.95 CHAPITRE3:CONSTITUTIONDUCORPUS. Méthodologiedeconstitutionetd’analyseducorpus. Délimitationduchampdetravail:Terminologiedesmatériauxdeconstruction. Lesnormesvietnamiennes. Typologiedessourcesetméthoded’analysedenotrecorpus. Fichemultifonctionnelle:unmoyenàrecueillirdesconnaissancessurunterme.123 CHAPITRE4ANALYSETERMINOLOGIQUEDUCORPUS. Ladénominationsimple. Laformationparcompositionsavante.1 LacompositionsinoͲvietnamienne.2 Lacompositionhybride. Laformationparcompositionproprementdite. Laformationparsyntagme.142 5|P a g e Tabledesmatières 2.1 Formationparsiglaison.2 Formationparéponymie. Unesynonymerelative.200 CHAPITRE5:BASEDEDONNÉESSOCIOTERMINOGRAPHIQUESENLIGNE. Analysescritiquesdesdictionnairesspécialisésvietnamiens. AnalysescritiquesdesdictionnairesdeBTPͲArchitecturevietnamiens(1970Ͳ2006).2 Dictionnairesenligne. Besoind’unenouvellebasededonnéesdeTerminologieduBTPvietnamienͲfrançaisͲ anglais. DescriptionduMatedict,notreDictionnairedesMatériauxdeConstructionproposé. Descriptiondulogicielutilisé.1 Langage de programmation.2 Base de données. LesparticularitésdenotreMatedict.2 Recherched’informationssurleterme.1 Recherchedesnormesdeconstructioncorrespondantesàunterme.2 Traductionenfrançaisdesdéfinitionsetdesnotesenvietnamiennes.Lesfonctionsréservéesauxutilisateursavancés.2 Créationd’unnouveauterme.3 Modificationdesinformationsd’unterme.4 Effacementd’unterme.233 CHAPITRE6:REFLEXIONSURL’HARMONISATIONDELATERMINOLOGIEDUBTPAU VIETNAM.236 ʹǤ PolitiquelinguistiqueauVietnam.237 ʹǤͳǤ Politiquelinguistiqueconcernantlevietnamien.238 6|P a g e Tabledesmatières ʹǤʹǤ Espritcritiquesurlespropositionsdestandardisation.242 ʹǤ͵Ǥ Présentation des propositions de standardisation de la terminologie vietnamienne.245 ͵Ǥ Expériencesdel’aménagementterminologiquedanslemonde.247 ͵ǤͳǤ AménagementterminologiqueauQuébec(Canada).247 ͵ǤʹǤ AménagementterminologiqueenFrance:.253 ͵Ǥ͵Ǥ Aménagementterminologiquedespaysfrancophonesetl’AUF.259 ͶǤ Propositionsd’harmonisationdelaterminologieduBTPvietnamienne.270 CONCLUSIONETPERSPECTIVES. Lestravauxréalisés. Lesdifficultésrencontréesaucoursdelarecherche. ÉtatdelieuxethistoiredelaterminologieduBTPvietnamienne. LesconnaissancessurlaformationdelaterminologieduBTP. L’harmonisationdelaterminologieduBTP. MATEDICT:notrebasededonnéessocioterminographiques.297 7|P a g e Listedesfigures Listedesfigures Figure1:Besoinsterminologiquesetlesnormes.16 Figure 2 : Ecritures vietnamiennes avant et aujourd’hui.30 Figure3:Fauted’utilisationdesmotssinoͲvietnamiens.37 Figure 4: Candidat dans un jeux télévisé transcrit le nom d'un pays (Brésil).86 Figure5:Ventedesproduitsenacier.107 Figure6:Ventedescarrelages,….107 Figure7:Ventedesbriques,dessables,….107 Figure8:MétierdugâcheurauVietnam.120 Figure9:GraphiquedelamorphologiedelaTMCenfonctiondunombredessyllabesͲ morphèmes.126 Figure10:GraphiquedesmodesdeformationdelaTMC.193 Figure11:QuelquesdessinsdanslelivreSátthӆĜҥumӇngmӆ.208 Figure12:ExempledesdictionnairesduBTPbilingueettrilingue.216 Figure13:InterfaceduMatedict.225 Figure14:FonctionTraductionduMatedict.229 Figure15:FonctionpourvoirNormes,Morphologie,Contextes/Sourcesdocumentaires.230 Figure16:Démonstrationdel’accèsentantqu’administrateur.231 Figure17:Démonstrationdelacréationd’unnouveautermesurMatedict.232 Figure18:Démonstrationdel’effacementd’untermesurMatedict.233 Figure19:PremierdictionnaireimpriméfrançaisͲvietnamienaumonde.239 Figure20:PhotosdesmagasinsKFCetStarbuckscoffeeàMontréalͲQuébec(Canada).250 8|P a g e Listedestableaux Listedestableaux Tableau1:EcrituresduVietnam,delaChine,duCambodge,duLaosetdelaThailande.24 Tableau2:EcritureduQuҺcngӋauXVIIèsiècleetaujourd'hui.29 Tableau3:Accentsdanslalanguevietnamienne.31 Tableau4:Transcriptionphonétiquedesvoyelles,diphtonguesetsemiͲvoyelles.33 Tableau5:Transcriptionphonétiquedes23consonnesutiliséesenvietnamien.34 Tableau6:LevietnamienduNordetduSud.44 Tableau7:DifférenceslexicalesduvietnamienduNordetduSud.44 Tableau8:Dictionnairesdanslapériode1956Ͳ1975.59 Tableau9:DifférencedestermesduNordetduSud.60 Tableau10:FicheterminologiquepourlaTMC.115 Tableau11:Exempled’uneficheterminologiquedelaTMC.122 Tableau12:ListedesélémentssinoͲvietnamiensdanslaterminologieduBTPetTMC.137 Tableau13:ListedesempruntsassimilésdanslaterminologieduBTPetduMatériaude construction.151 Tableau14:lessiglesanglicismesfréquentssurchantier.155 Tableau15:Termesnormalisésavecdeséquivalentsfrançaisetanglais.192 Tableau16:TableaurécapitulatifdemodesdeformationterminologiquedeMatériauxde constructionvietnamienne.193 Tableau17:Différencestermesnormalisés/termesdeterraindanslaterminologieduBTP.199 Tableau18:Listedesdictionnairesbilingues/trilinguesduBTP.215 Tableau19:DictionnairesenligneduBTP.222 9|P a g e Abréviations Abréviations ASSHTO : American Association of State Highway and Transportation Officials ASTM : American Society for Testing and Materials AUF : Agence Universitaire de la Francophonie BTP : Bâtiment et Travaux Publics GDT : Grand Dictionnaire Terminologique ISO : International Organization for Standardization MEF : Ministère de l’Education et de la Formation TAL : Traitement automatique des langues TCN : Normes de sous-domaines TMC : Terminologie des matériaux de construction TCVN : Norme vietnamienne 10|P a g e Introductiongénérale INTRODUCTIONGENERALE Résumé de l’introduction générale. Introduction Dans le but de mieux intégrer le pays dans le contexte de la mondialisation, le Vietnam s’est développé ces dernières décennies avec une volonté de normalisation dans tous les domaines : le droit, l’économie, l’éducation, la technologie….
Cette évolution entraine des besoins importants de terminologies techniques vietnamiennes qui sont l’outil indispensable de la communication professionnelle et de la transmission du savoir. Parmi les sources de diffusion, les normes techniques sont considérées comme des documents crédibles et rigoureux du fait de leur caractère institutionnel. Il y a actuellement plus de 5000 normes couvrant 38 groupes de spécialités1. Le Bâtiment et les Travaux publics (abrégé en BTP) font partie des domaines les plus dynamiques au Vietnam.
Selon la Banque mondiale, l’urbanisation au Vietnam est la plus rapide de l’Asie du Sud-Est. En 1986, le taux d’habitants dans les villes était de 11,9% (équivalant à 11,8 millions d’habitants) et en 2010 le chiffre a atteint 30,5% (équivalant à 26,3 millions d’habitants). L’urbanisation rapide a entrainé une croissance importante de la construction de bâtiments, de maisons et d’infrastructures dans 750 villes surtout ͳʹͲͳͲǤ 12|P a g e Introductiongénérale à Hanoi, la capitale et à Ho Chi Minh ville, la plus grande ville économique du pays. Malgré la diffusion de termes techniques de BTP depuis 1970, les experts s’insurgent contre l’utilisation de termes nouveaux et concurrents et demandent un respect des termes techniques « normalisés ».
On fait appel chez les utilisateurs à une conscience linguistique visant à standardiser la langue technique vietnamienne en éliminant des synonymes non « normalisés » ou la polysémie qui fait partie de la dynamique de la langue, alors qu’aucune étude n’essaye de comprendre pourquoi les termes normalisés font l’objet de ce non-respect. La conclusion habituelle des experts pointe le plus souvent la non prise en compte des pratiques langagières, mais selon nous, ce n’est pas si simple et cela mérite une étude plus approfondie. Les normes de BTP vietnamiennes ont été construites sur la base de normes soviétiques SNIP depuis les années 70. Actuellement il y a 2 niveaux : réglementation2 et norme3.
Avant 1990, 95% des normes vietnamiennes étaient obligatoires et les normes de construction en général ont été promulguées par le Ministère de la Construction sauf les normes concernant des matériaux de construction signées par le Ministère de la Science et de la Technologie. Les deux autres ministères participant à la promulgation des normes techniques de sous-domaine sont le Ministère du Transport et le Ministère des Ressources en eau. Pendant cette période, toutes les applications de normes étrangères dans les pratiques de construction devaient être soumises à l’autorisation du Ministère de la Construction. Depuis les années 90, le Vietnam s’intègre dans la communauté internationale.
Nous citons les trois repères qui nous semblent important pour le changement économique-éducatif- politique au Vietnam. En 1994, l’embargo des ʹǼ± ° ± ± ± ǽǡ±ǯ ͳͻʹͲȂ͵ǡ ǡ ±± ±ʹȀʹͲͲ͵ȀǦͳͲȀͳʹȀʹͲͲ͵Ǥ ͵Ǽ ǡ ǡ ±ǯ ±ǡ Ǥ ǽǡ±ǯ ͳͻ ʹͲȂ͵ǡ ǡ±± ±ʹȀʹͲͲ͵ȀǦ ͳͲȀͳʹȀʹͲͲ͵Ǥ 13|P a g e Introductiongénérale États-Unis contre le Vietnam a été supprimé; en 1995, le Vietnam est devenu membre de l’ASEAN (Association of Southeast Asia Nations); en 2007, le Vietnam est devenu le 150è membre de l’Organisation Mondiale du Commerce (OMC) après 11 ans de négociation. Ces nouveaux statuts obligent le Vietnam à respecter les deux accords TBT (Agreement on Technical Barriers to Trade) et SPS (Agreement on Application of Sanitary and Phytosanitary Measures) dans le domaine de la Normalisation et de la Métrologie. Pour cette raison, les normes de construction changent aussi leurs statuts pour répondre au maximum aux critères de ces deux accords.
Elles deviennent des documents facultatifs à utiliser, sauf les normes reliées à la sécurité humaine, la protection contre l’incendie et l’explosion, l’hygiène, l’environnement, les données de climat, de géologie, d’hydrologie et de séisme pour raison de sécurité nationale. À partir de ce changement, on connaît une explosion de termes dans plusieurs domaines, donc également une vive concurrence de termes. Notre corpus ainsi repose sur des termes relevés dans les normes de BTP vietnamiennes. L’étude des recueils de ces termes permet de connaître tout d’abord les procédés de formation des termes « normalisés » et leurs synonymes de terrain, ensuite d’apporter une explication sur le phénomène de vive concurrence des termes.
Intérêt du sujet En effet, en tant qu’enseignant de français dans la filière Génie Civil à l’École Polytechnique de Ho Chi Minh Ville, nous avons pu constater cette concurrence dans la terminologie du BTP vietnamienne-française. Tout d’abord, il s’agit de la concurrence de plusieurs dénominations pour un seul concept. A titre d’exemple: selon NguyӉn Thúc Tuyên, pour le seul concept « temps de prise » (setting time) « la durée qui s'écoule entre le moment 14|P a g e Introductiongénérale du gâchage et le début de la prise »4, il existe 4 dénominations différentes: thͥi gian ng˱ng k͇t5, thͥi gian ÿông ÿ̿c6, thͥi gian ninh k͇t7, et thͥi gian ÿông k͇t8. Malgré la standardisation, en 1992, du terme thͥi gian ÿông k͇t, on trouve encore à ce jour thͥi gian ninh k͇t dans plusieurs documents scientifiques (mémoire de fin d’étude ingénieur, mémoire Master, thèse, communication scientifique, livres de spécialité)9.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyen Thi Huyen Trang (2013). Socioterminology từ vựng vật liệu xây dựng Việt-Pháp [Luận án tiến sĩ, Université de Rouen]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-ung-dung/socioterminologie-tu-vung-vat-lieu-xay-dung-viet-phap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Socioterminology từ vựng vật liệu xây dựng Việt-Pháp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích việc sử dụng từ vựng vật liệu xây dựng. Mô tả thuật ngữ Việt-Pháp chuyên sâu, góp phần chuẩn hóa ngôn ngữ kỹ thuật.
Luận án "Socioterminology từ vựng vật liệu xây dựng Việt-Pháp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Université de Rouen. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Socioterminology từ vựng vật liệu xây dựng Việt-Pháp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Socioterminology từ vựng vật liệu xây dựng Việt-Pháp" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng.
Luận án "Socioterminology từ vựng vật liệu xây dựng Việt-Pháp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Socioterminology từ vựng vật liệu xây dựng Việt-Pháp" có 686 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Socioterminology từ vựng vật liệu xây dựng Việt-Pháp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.