Luận án tiến sĩ: Chiến lược xử lý phi tương đương cấp từ trong dịch Anh-Việt - Pham Thanh Binh, Đại học Hà Nội

"Phân tích và đề xuất chiến lược xử lý không tương đương ở mức từ trong phiên dịch, nhằm nâng cao chất lượng và độ chính xác của kết quả phiên dịch."

Trường ĐH

Hanoi University

Chuyên ngành

English Department

Tác giả

Luan An

Thể loại

Graduation Thesis

Năm xuất bản

Số trang

57

Thời gian đọc

9 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khái niệm phi tương đương cấp từ trong lý thuyết dịch
Số trang:
57 trang
Trường:
Hanoi University
Chuyên ngành:
English Department
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khái niệm phi tương đương cấp từ trong lý thuyết dịch

Dịch thuật là quá trình chuyển giao thông điệp giữa hai ngôn ngữ. Quá trình này đòi hỏi sự chính xác cao về ngữ nghĩa và văn hóa. Tương đương dịch thuật luôn giữ vai trò trung tâm trong mọi lý thuyết dịch. Các nhà nghiên cứu phân chia tương đương thành nhiều cấp độ khác nhau. Đó là tương đương về chức năng, tương đương về hình thức và tương đương về mặt ngữ nghĩa. Tuy nhiên, sự khác biệt cấu trúc ngôn ngữ tạo ra nhiều rào cản. Người dịch thường xuyên đối mặt với sự bất tương thích từ vựng. Hiện tượng phi tương đương cấp từ xuất hiện khi ngôn ngữ đích không có từ vựng tương ứng trực tiếp. Điều này phản ánh sự chênh lệch về trải nghiệm văn hóa và nhận thức tư duy. Việc nhận diện đúng bản chất phi tương đương giúp xây dựng phương án chuyển ngữ phù hợp.

1.1. Bản chất của sự tương đương ngữ nghĩa trong dịch thuật

Khái niệm tương đương ngữ nghĩa trong dịch thuật thể hiện sự tương đồng về thông điệp giữa văn bản gốc và văn bản dịch. Ngữ nghĩa của từ bao gồm nghĩa biểu vật và nghĩa biểu cảm. Nghĩa biểu vật gắn liền với đối tượng thực tế. Nghĩa biểu cảm truyền tải thái độ, cảm xúc và đánh giá. Một bản dịch lý tưởng cần bảo toàn trọn vẹn cả hai tầng nghĩa này. Trong thực tế, các ngôn ngữ phân bổ trường nghĩa rất khác nhau. Tiếng Anh và tiếng Việt sở hữu kho từ vựng phát triển từ hai nền văn minh riêng biệt. Sự tương đương ngữ nghĩa tuyệt đối ở cấp độ từ đơn lẻ rất hiếm gặp. Người làm công tác biên dịch phải tìm kiếm sự cân bằng chức năng. Mục tiêu cao nhất là tạo ra hiệu ứng giao tiếp tương đồng cho độc giả văn bản đích.

1.2. Thách thức từ hiện tượng phi tương đương cấp từ

Hiện tượng phi tương đương cấp từ là một thách thức lớn trong thực hành dịch thuật. Tình trạng này xảy ra khi một từ trong ngôn ngữ nguồn không tìm thấy từ tương đương ở ngôn ngữ đích. Vấn đề không chỉ nằm ở quy tắc ngữ pháp. Sự thiếu hụt từ vựng phản ánh các khoảng trống trong đời sống vật chất và tinh thần. Ví dụ tiêu biểu là các thuật ngữ ẩm thực, nghi lễ hay quan hệ họ hàng. Khi gặp từ ngữ không có từ tương đương, văn bản dễ bị bóp méo ý nghĩa nếu dịch máy móc từng từ. Sự hiểu lầm hoặc mất mát thông tin làm giảm chất lượng bản dịch. Nghiên cứu sâu về hiện tượng này giúp tìm ra các giải pháp chuyển đổi ngôn ngữ khoa học và chuẩn xác.

1.3. Cơ sở lý luận trong nghiên cứu dịch thuật hiện đại

Lý thuyết dịch thuật hiện đại xem xét phi tương đương dưới góc nhìn ngôn ngữ học ứng dụng và giao tiếp văn hóa. Các học giả như Roman Jakobson, Eugene Nida hay Mona Baker đã đặt nền móng lý luận vững chắc. Tương đương dịch thuật không phải là sự sao chép hình thức ngôn từ cứng nhắc. Đó là quá trình tái tạo ý nghĩa linh hoạt theo ngữ cảnh thực tế. Các nghiên cứu gần đây tập trung vào phân tích tương phản ngữ nghĩa và văn hóa. Mục đích là nhận diện nguyên nhân cốt lõi của sự bất đồng từ vựng giữa các cặp ngôn ngữ. Từ đó, người dịch có thể lựa chọn quy trình xử lý tối ưu. Hệ thống lý luận này cung cấp kim chỉ nam cho việc xây dựng các chiến lược dịch thuật thực tiễn.

II. Dạng phi tương đương cấp từ theo chiến lược Mona Baker

Mona Baker là một trong những nhà nghiên cứu dịch thuật hàng đầu thế giới. Công trình của bà đã hệ thống hóa các vấn đề từ vựng một cách khoa học. Trong chiến lược dịch thuật Mona Baker, hiện tượng bất tương đương được phân loại thành nhiều nhóm cụ thể. Sự phân chia này dựa trên bản chất ngữ nghĩa và sự khác biệt văn hóa giữa các ngôn ngữ. Mỗi nhóm phản ánh một rào cản ngôn ngữ riêng biệt. Việc nắm vững cách phân loại giúp người dịch nhanh chóng nhận diện vấn đề trong văn bản nguồn. Đây là bước then chốt để áp dụng kỹ thuật chuyển ngữ chính xác. Quá trình dịch thuật nhờ đó trở nên bài bản và đạt hiệu quả cao hơn.

2.1. Khái niệm đặc thù văn hóa và các khoảng trống từ vựng

Khái niệm đặc thù văn hóa (culture-specific items) là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra bất tương đương. Những khái niệm này gắn liền với tôn giáo, phong tục, tập quán, lễ hội và thể chế xã hội riêng biệt. Ngôn ngữ nguồn sở hữu những sự vật, hiện tượng hoàn toàn xa lạ với ngôn ngữ đích. Sự khác biệt này tạo nên những khoảng trống từ vựng (lexical gaps) sâu sắc giữa hai hệ thống ngôn ngữ. Tiếng Anh có những từ ngữ phản ánh lối sống phương Tây. Tiếng Việt chứa đựng các khái niệm mang đậm nét văn hóa lúa nước. Khi gặp các khoảng trống này, việc tìm từ tương đương 1-1 là điều bất khả thi. Người dịch buộc phải sử dụng các kỹ thuật chuyển đổi đặc thù để giải thích thông điệp cho độc giả đích.

2.2. Sự thiếu hụt từ bao hàm và từ cụ thể trong ngôn ngữ đích

Một dạng bất tương đương khác là sự thiếu hụt từ bao hàm hoặc từ cụ thể giữa hai ngôn ngữ. Ngôn ngữ nguồn có thể có một khái niệm chung nhưng ngôn ngữ đích chỉ có các từ chỉ loài cụ thể. Ngược lại, ngôn ngữ nguồn sở hữu nhiều từ chỉ các trạng thái chi tiết, trong khi ngôn ngữ đích chỉ có một từ chung. Ví dụ, tiếng Anh có từ chung "house" nhưng tiếng Việt phân hóa thành nhà tranh, nhà ngói, nhà sàn, biệt thự. Tiếng Việt có từ "lúa", "mạ", "thóc", "gạo", "cơm", trong khi tiếng Anh thường chỉ dùng từ "rice". Sự chênh lệch này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về hệ thống phân cấp từ vựng. Người dịch cần cân nhắc ngữ cảnh để chọn từ tương đương ở mức độ khái quát phù hợp.

2.3. Khác biệt về sắc thái biểu cảm và góc nhìn giao tiếp

Khác biệt về nghĩa biểu cảm cũng gây khó khăn lớn cho công tác dịch thuật. Một từ có thể tương đương về nghĩa biểu vật nhưng khác biệt về thái độ hoặc đánh giá cảm xúc. Một số từ mang nghĩa trung tính trong ngôn ngữ này nhưng lại mang sắc thái tiêu cực hoặc tích cực trong ngôn ngữ khác. Bên cạnh đó, sự khác biệt về góc nhìn vật lý và góc nhìn giao tiếp giữa các cộng đồng cũng rất rõ rệt. Mỗi nền văn hóa định hình cách nhìn nhận không gian, thời gian và mối quan hệ xã hội theo cách riêng. Dịch sát nghĩa từng từ có thể gây phản cảm hoặc làm sai lệch thái độ của tác giả gốc. Do đó, việc hiệu chỉnh sắc thái biểu cảm là yêu cầu bắt buộc.

III. Đối chiếu ngôn ngữ và phi tương đương cấp từ Anh Việt

Nghiên cứu đối chiếu giữa tiếng Anh và tiếng Việt làm sáng tỏ nhiều khác biệt ngữ nghĩa. Tiếng Anh thuộc ngữ hệ Ấn-Âu với cấu trúc trọng phân tích và tư duy tuyến tính. Tiếng Việt thuộc ngữ hệ Nam Á, mang đặc trưng ngôn ngữ đơn lập và giàu tính ngữ cảnh. Sự khác biệt nguồn gốc dẫn đến cách phân chia trường từ vựng khác nhau. Các phạm trù như nhân xưng, quan hệ thân tộc, màu sắc và cảm nhận giác quan có độ lệch lớn. Khảo sát thực tế chỉ ra rằng phi tương đương cấp từ xuất hiện dày đặc trong các lĩnh vực này. Việc đối chiếu cụ thể từng trường nghĩa giúp xây dựng cẩm nang dịch thuật hữu ích. Đây là nền tảng thực chứng quan trọng cho sinh viên và người thực hành dịch thuật.

3.1. Sự phân hóa ngữ nghĩa trong hệ thống danh xưng thân tộc

Hệ thống danh xưng thân tộc phản ánh rõ nét cấu trúc gia đình và văn hóa xã hội. Tiếng Anh sử dụng các từ xưng hô mang tính khái quát cao như "uncle", "aunt", "cousin", "brother-in-law". Những từ này không phân biệt bên nội hay bên ngoại, lớn tuổi hơn hay nhỏ tuổi hơn. Ngược lại, tiếng Việt phân chia tôn ti trật tự gia đình vô cùng chi tiết. Tiếng Việt có các từ như "chú", "bác", "cậu", "mợ", "dì", "dượng", "anh rể", "em rể". Mỗi từ xác định chính xác vị trí thứ bậc và quan hệ huyết thống. Khi dịch từ tiếng Anh sang tiếng Việt, việc xác định đúng đối tượng là một thử thách lớn. Người dịch phải dựa vào toàn bộ ngữ cảnh câu chuyện để chọn từ xưng hô chính xác.

3.2. Khác biệt trong biểu đạt màu sắc và cảm nhận nhiệt độ

Phạm trù màu sắc và nhiệt độ cũng bộc lộ nhiều điểm dị biệt thú vị. Tiếng Anh và tiếng Việt có các từ chỉ màu sắc cơ bản tương đồng. Tuy nhiên, sắc thái phụ và ý nghĩa biểu trưng lại khác biệt sâu sắc. Từ "blue" trong tiếng Anh vừa chỉ màu xanh da trời, vừa diễn tả tâm trạng buồn bã. Tiếng Việt dùng từ "xanh" cho cả xanh lá cây và xanh da trời, kèm theo các từ định tính như "xanh ngắt", "xanh biếc", "xanh nõn chuối". Trong biểu đạt nhiệt độ, thang cảm nhận của hai ngôn ngữ cũng không hoàn toàn trùng khớp. Các từ như "cool", "cold", "warm", "hot" cần được chuyển ngữ linh hoạt theo cảm giác thực tế của người Việt. Chuyển dịch máy móc sẽ làm mất đi tính tự nhiên của câu văn.

3.3. Đặc thù hệ thống đại từ nhân xưng trong giao tiếp xã hội

Đại từ nhân xưng trong tiếng Anh rất đơn giản với các từ như "I", "you", "we", "they", "he", "she". Hệ thống này mang tính bình đẳng và phi ngôi thứ cao. Trái lại, tiếng Việt sử dụng đại từ nhân xưng gắn liền với tuổi tác, giới tính, địa vị và mức độ thân sơ. Các từ xưng hô như "tôi", "anh", "chị", "em", "cháu", "ông", "bà", "bạn" thay đổi tùy hoàn cảnh giao tiếp. Người Việt thường dùng chính các từ xưng hô thân tộc để giao tiếp ngoài xã hội. Điều này thể hiện tính cộng đồng và sự gắn kết tình cảm. Khi chuyển ngữ từ tiếng Anh sang tiếng Việt, đại từ "you" có thể dịch thành hàng chục từ khác nhau. Sự lựa chọn này quyết định trực tiếp đến sự thành công của bản dịch.

IV. Các chiến lược xử lý phi tương đương cấp từ phổ biến

Xử lý phi tương đương cấp từ đòi hỏi người dịch phải làm chủ nhiều kỹ thuật chuyên môn. Không có một công thức cố định nào cho mọi trường hợp bất tương đương. Mỗi tình huống ngôn ngữ yêu cầu một chiến lược xử lý riêng biệt. Dựa trên lý thuyết của Mona Baker, người dịch có thể áp dụng tám chiến lược tiêu biểu. Đó là dịch bằng từ cụ thể, từ bao hàm, từ trung tính, thay thế văn hóa, mượn từ, diễn giải, tỉnh lược và minh họa trực quan. Sự lựa chọn chiến lược phụ thuộc vào loại văn bản, đối tượng độc giả và mục đích truyền thông. Việc áp dụng linh hoạt giúp bản dịch vừa trung thành với ý niệm gốc, vừa mượt mà và dễ hiểu trong ngôn ngữ đích.

4.1. Kỹ thuật dịch bằng từ bao hàm và từ cụ thể tương ứng

Phương pháp dịch bằng từ bao hàm (translation by superordinate) là giải pháp phổ biến khi ngôn ngữ đích thiếu từ cụ thể. Khi ngôn ngữ đích không có tên gọi chính xác cho một chủng loại, người dịch sẽ sử dụng từ ngữ chỉ giống hoặc loài khái quát hơn. Kỹ thuật này giúp bảo toàn ý nghĩa cốt lõi và tránh gây khó hiểu cho độc giả. Ngược lại, kỹ thuật dịch bằng từ cụ thể hơn được dùng khi ngôn ngữ đích đòi hỏi sự phân biệt chi tiết để câu văn tự nhiên. Người dịch bổ sung các thuộc tính phân loại cần thiết dựa trên ngữ cảnh văn bản. Hai chiến lược này giúp cân bằng linh hoạt giữa tính chính xác và tính trôi chảy của văn bản dịch.

4.2. Phương pháp thay thế văn hóa và sử dụng từ mượn giải thích

Chiến lược thay thế văn hóa trong dịch thuật (cultural substitution) là việc thay thế một khái niệm đặc thù của văn bản gốc bằng một khái niệm quen thuộc trong văn hóa đích. Khái niệm thay thế có tác động tâm lý và chức năng giao tiếp tương tự. Kỹ thuật này giúp độc giả tiếp nhận thông điệp một cách tự nhiên và gần gũi. Ngoài ra, phương pháp dịch bằng từ mượn kèm giải thích (loan word with explanation) cũng rất thông dụng. Người dịch giữ nguyên từ gốc của văn bản nguồn và bổ sung lời giải thích ngắn gọn ngay sau đó. Kỹ thuật này thường được áp dụng cho các thuật ngữ công nghệ, món ăn truyền thống hoặc các tên gọi tôn giáo đặc thù. Cách làm này vừa giới thiệu khái niệm mới vừa đảm bảo tính dễ hiểu.

4.3. Kỹ thuật diễn giải cùng chiến lược tỉnh lược trong dịch

Khi các phương pháp trên không khả thi, kỹ thuật diễn giải (paraphrasing strategy) trở thành lựa chọn tối ưu. Người dịch sử dụng các cụm từ hoặc câu ngắn để giải thích nghĩa của từ nguồn. Kỹ thuật này có thể dựa trên từ đồng nghĩa liên quan hoặc dựa trên việc phân tích các thành tố nghĩa. Diễn giải đảm bảo truyền tải đầy đủ nội dung thông điệp nhưng có thể làm tăng độ dài văn bản. Trong một số trường hợp, chiến lược tỉnh lược trong dịch thuật (omission) lại là phương án tối ưu. Nếu một từ không đóng vai trò quan trọng và việc giải thích quá rườm rà, từ đó có thể được lược bỏ. Tỉnh lược giúp văn bản đích gọn gàng, súc tích và tập trung vào thông tin trọng tâm.

V. Giải pháp nâng cao hiệu quả dịch phi tương đương cấp từ

Nâng cao chất lượng dịch thuật là mục tiêu cốt lõi của mọi nghiên cứu ngôn ngữ. Hiện tượng phi tương đương ở cấp độ từ không phải là ngõ cụt của dịch thuật. Đó là cơ hội để người dịch phát huy sự sáng tạo ngôn ngữ. Để xử lý hiệu quả các khoảng trống từ vựng, người dịch cần kết hợp cả kiến thức lý luận và kỹ năng thực hành. Quá trình này đòi hỏi sự rèn luyện bền bỉ và thái độ làm việc nghiêm túc. Việc áp dụng đúng chiến lược giúp biến những rào cản ngôn ngữ thành cầu nối văn hóa vững chắc. Kết quả là bản dịch vừa chuẩn xác về thông tin, vừa giàu giá trị thẩm mỹ và văn hóa.

5.1. Nâng cao năng lực phân tích ngữ cảnh và văn hóa đích

Hiểu biết sâu sắc về văn hóa là nền tảng quyết định thành công của một bản dịch. Người dịch cần không ngừng trau dồi tri thức về phong tục, lịch sử, đời sống xã hội của cả hai nền văn hóa. Khả năng phân tích ngữ cảnh giúp xác định chính xác mục đích phát ngôn và đối tượng tiếp nhận. Khi đối mặt với từ ngữ khó, việc tra cứu từ điển đơn thuần là chưa đủ. Người dịch cần tham khảo tài liệu chuyên ngành, từ điển bách khoa và ngữ liệu thực tế. Khảo sát thói quen ngôn ngữ của độc giả đích giúp đưa ra lựa chọn từ ngữ phù hợp nhất. Năng lực văn hóa vững vàng là chiếc chìa khóa giải mã mọi bất tương đương từ vựng phức tạp.

5.2. Kết hợp linh hoạt các kỹ thuật dịch thuật bổ trợ

Trong thực tế dịch thuật, các chiến lược hiếm khi hoạt động độc lập. Một dịch giả chuyên nghiệp thường kết hợp linh hoạt nhiều kỹ thuật trong cùng một đoạn văn. Sự kết hợp giữa mượn từ, chú thích cuối trang và diễn giải giúp xử lý trọn vẹn các thuật ngữ mới. Đôi khi, việc sử dụng hình ảnh minh họa cũng là một giải pháp hữu ích cho các khái niệm vật thể phức tạp. Việc đánh giá lại bản dịch qua nhiều bước biên tập giúp phát hiện các điểm diễn đạt gượng gạo. Lựa chọn chiến lược phải luôn hướng tới tiêu chí trung thành, rõ ràng và tự nhiên. Sự thuần thục các kỹ thuật bổ trợ giúp nâng tầm chất lượng của mọi sản phẩm dịch thuật.

Mục lục chi tiết luận án

1. CHƯƠNG 1: INTRODUCTION
1.1. Background to the study
1.2. Aims of the study
1.3. Scope and significance
1.4. Organization of the study
2. CHƯƠNG 2: REVIEW OF THE LITERATURE
2.1. Overview on translation equivalence
2.2. The concept of equivalence
2.3. Different theories of equivalence
2.3.1. Function-based equivalence
2.3.2. Meaning-based equivalence
2.3.3. Form-based of equivalence
2.4. The problem of non-equivalence
2.4.1. Non-equivalence at word level
2.4.2. Recent studies on non-equivalence at word level
3. CHƯƠNG 3: THE STUDY
3.1. Selected English – Vietnamese conceptual and lexical semantic contrastive analysis
3.1.1. Conceptual contrastive analysis
3.1.1.1. Concept on kinship
3.1.1.2. Concept on color
3.1.1.3. Concept on temperature
3.1.1.4. Concept from communication
3.1.2. Lexical semantic contrastive analysis
3.1.2.1. Pronouns
3.2. Classification of non-equivalence at word level
3.2.1. No equivalent words between 2 languages
3.2.2. The source language concept is not lexicalized in the target language
3.2.3. The target language lacks a superordinate
3.2.4. The target language lacks a specific term
3.2.5. Differences in expressive meanings
3.2.6. Differences in physical and interpersonal perspective
4. CHƯƠNG 4: SUGGESSTIONS AND CONCLUSION
4.1. Strategies to tackle non-equivalence at word level
4.1.1. Translation by a more specific word (hyponym)
4.1.2. Translation by a more general word (superordinate)
4.1.3. Translation by a more neutral/less expressive word
4.1.4. Translation by cultural substitution
4.1.5. Translation using a loan word or loan word plus explanation
4.1.6. Translation by paraphrasing
4.1.7. Translation by omission
4.1.8. Translation by illustration
LIST OF TABLES
ABSTRACT
ACKNOWLEDGEMENTS
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ graduation thesis strategies to deal with non equivalence at word level in translation

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (57 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HANOI UNIVERSITY English Department -----    ----- Graduation Thesis Strategies to deal with non-equivalence at word level in translation SUPERVISOR: Nguyen Ngoc Tan, M. STUDENT: Pham Thanh Binh CLASS: 11A-06 May 2010 - Hanoi 1 luan an TABLE OF CONTENTS CHAPTER ONE: INTRODUCTION……………………………………………. Background to the study……………………………………………………. Aims of the study…………………………………………………………….

Scope and significance………………………………………………………. Organization of the study………………………………………………………… 3 CHAPTER TWO: REVIEW OF THE LITERATURE………………………. Overview on translation equivalence …………………………………………… 4 2. The concept of equivalence……………………………………………….

Different theories of equivalence…………………………………………… 5 2.1 Function-based equivalence……………………………………… 5 2.2 Meaning-based equivalence……………………………………….3 Form-based of equivalence…………………………………….3 The problem of non-equivalence ………………………………………………… 7 2.1 Non-equivalence at word level…………………………………………….2 Recent studies on non-equivalence at word level ……………………. 10 CHAPTER THREE: THE STUDY……………………………………………….1 Selected English – Vietnamese conceptual and lexical semantic contrastive analysis……………………………………………………………… 12 3.1 Conceptual contrastive analysis……………………………………………. Concept on kinship ……………………………………………………12 3.2 Concept on color……………………………………………………….3 Concept on temperature……………………………………………… 14 3.4 Concept from communication………………………………………… 15 3.2 Lexical semantic contrastive analysis………………………………….1 Pronouns ……………………………………………………………… 16 2 luan an 3. Classification of non-equivalence at word level …………………………………20 3.

No equivalent words between 2 languages……………………………… 20 3. The source language concept is not lexicalized in the target language…. The target language lacks a superordinate………………………………. The target language lacks a specific term……………………………….5 Differences in expressive meanings…………………………………….6 Differences in physical and interpersonal perspective………………….

29 CHAPTER FOUR: SUGGESSTIONS AND CONCLUSION…………………. Strategies to tackle non-equivalence at word level……………………….1 Translation by a more specific word (hyponym)……………………….2 Translation by a more general word (superordinate) …………………… 32 4.3 Translation by a more neutral/less expressive word…………………….4 Translation by cultural substitution…………………………………….5 Translation using a loan word or loan word plus explanation ……………37 4.6 Translation by paraphrasing…………………………………………….7 Translation by omission………………………………………………….8 Translation by illustration…………………………………… .…………………………………………………47 3 luan an LIST OF TABLES Table 1: Baker’s taxonomy of non-equivalence at word level (1992)……… 10 Table 2: Vietnamese personal pronouns (Thanh Ngo, 2006). … 16 Table 3: Addressing terms used among Vietnamese family members (Duong, 1999) ……………………………………………………………. 17 Table 4: Kinship terms used in social interaction (Duong, 1999)………………… 18 Table 5: Selected categories and examples about Cultural Concepts…………….

21 Table 6: Individualism Index Values among nations (as adapted from Hofstede , 2000 ). 22 ABSTRACT 4 luan an This study primarily investigates the problem of non-equivalence at word level in translation between English and Vietnamese which is observed as the weakness of the majority of students in English Department – Hanoi University. The paper aims at, first and foremost, presenting rationale, background knowledge and different approaches relate to non-equivalence before contrasting some typical conceptual and lexical semantic fields to prove that there is a considerable linguistic gap between English and Vietnamese. Then the study will propose a classification of non-equivalence based on Mona Baker’s theory.

Eventually, the study also suggests several effective strategies to deal with non- equivalence at word level in translation. ACKNOWLEDGEMENTS 5 luan an First and foremost, I would like to express my sincere thanks to my supervisor, Mr. Nguyen Ngoc Tan, M.A, lecturer of the English Department, Hanoi University. This thesis could have probably not completed without his patient, enthusiastic and instructive supervision and encouragement.

Thanks are due to Mr. Bob Motsay, lecturer in English Department, whose constructive ideas and feedback have been invaluable during the process of revision. I also would like to show my profound gratitude to all of the lecturers in the English Department of Hanoi University for tirelessly devoting time and efforts to enrich, broaden and deepen my knowledge over the past four years. My special thanks go as well to the English Department of Hanoi University for giving me the opportunity and permission to implement this thesis.

Besides, I am deeply indebted to my beloved family for their wholehearted support and encouragement. I also would like to dedicate my special thanks to my classmates in 11A – 06, who have supported, cooperated and provided me with valuable suggestions. Finally, I cannot fully express my gratitude to all the people whose direct and indirect support assisted me to accomplish my thesis in time. 6 luan an CHAPTER ONE: INTRODUCTION 1.

Background to the study The necessity of translation service is dramatically acute in our modern world. Not only do nations depend on it to bridge what would otherwise an impossible communication gap, but it also accommodate human access to the wealth of global scientific and technology information, as well as to the ideas that shape our society. However, translation has never been an easy task, but truly an art which requires great efforts and proficiency of translators. Not surprisingly, the translator's role is, however, by no means a passive and mechanical one, and has also been compared to that of an artist.

A translator must well-understand both languages, as well as the culture that he is to translate. “Translation is a craft consisting in the attempt to replace a written message and/or statement in one language by the same message and/or statement in another language” (Newmark, 1981, p. Translation consist of studying the lexicon, grammatical structure, communication situation, and cultural context of the source language text; analyzing it in order to determine its meaning; and then reconstructing this same meaning using the lexicon and grammatical structure which are appropriate in the receptor language and its cultural context. Equivalence is one of the procedures used in translation.

In his work on translation equivalence, Catford (1988) defined translation as the replacement of textual material in one language (SL) by equivalent textual material in other language (TL). Translating consists of reproducing in the receptor language the closest natural equivalent of the source language message, first in terms of meaning and secondly in terms of style (Nida & Taber, 1982). Halverson (1997) notes equivalence the relationship existing between two entities and the relationship is described the similarity in terms of any or a number of potential qualities. 37), for one, has pointed to its circularity: equivalence is supposed to define translation, and translation, in turn, defines equivalence.

The translators, by finding equivalence in translation can show the tentative nature of their assertions, invite the readers, as intelligent individuals, to join and decide which translation is accurately render the ideas, concepts and words of original text. 7 luan an Generally, almost all translation scholars emphasize the role of equivalence in the process or product of translation directly or indirectly. Therefore, it is in the center of the translation studies. It must be said that much ink has been devoted to the problem of non-equivalence in translation which shed light on many studies.

As a consequence, the nature of non-equivalence, its taxonomy and strategies tackling non-equivalence at word level, the basic unit of meaning, will be clearly clarified in this paper. Aims of the study Firstly, the study aims at stressing the significance of equivalence in translation process, as well as, raising reader’s awareness on the matter of non-equivalence. The author will start with a brief literature review on previous researches and studies about this topic as a good way to provide readers background knowledge, ideas and approaches made by famous world scholars. This section demonstrates international linguistic community’s concern over cross linguistic non-equivalence and worldwide efforts in addressing this challenging issue.

Interestingly, equivalence is still a controversy topic when a group of researchers has argued its necessity; nevertheless, the debate provides us many useful ideas and viewpoints taken from different lens. Secondly, the study proposes non-equivalence taxonomy and some acknowledged tactics to deal with the problem at word level. As classifying non-equivalence to different types, the author will help the readers better understand the problem before suggesting relevant strategies to cope with it. The study aims at providing a set of strategies which can solve almost all problems founded in English –Vietnamese situation.

Moreover, the study also introduces some useful exercises for reader’s further practicing and researching. Scope and significance Interestingly, the study will not only analyze linguistic but also consider cultural perspective as important factors causing non-equivalence in translation. It is easy to see cultural gap has always been a barrier among languages. It is also desirable that the paper will give the reader a comprehensive view on the phenomenon, which, later, can be served as reference for students who want to get basic understanding or to develop their own study on the same problem.

8 luan an Furthermore, word level is the focus of the study since word is the basic unit of meaning in linguistic. Properly addressing non-equivalence at this level will pave the way for the success in the fight against non-equivalence at higher level (colloquial, sentence, paragraph etc.) In view of the complexity of non-equivalence and the limited space of this paper, the author will have to confine the discussion only to non-equivalence at word level instead of the full treatment of non-equivalence at various levels, such as at syntactic or even textual one. Organization of the study In this paper, the author is going to clarify the concept of translation equivalence and classify the problem of non-equivalence at word level so as to find strategies for handling it. The thesis starts with Chapter One, which provides the background, purposes as well as the scope, significance and organization of the study, followed by Chapter Two, which provides some rationales and, at the same time, reviews several different points of view relate to the concept of translation equivalence before summarizing and choosing one of the viewpoint that the researcher will take as the basis for the whole thesis.

In Chapter Three, the author will contrast some concepts and lexical semantic fields to prove the existence of non-equivalence between English and Vietnamese, then introduce taxonomy of the non-equivalence problem while Chapter Four concentrates on the strategies to deal with non-equivalence classified in the previous chapter. The thesis ends with providing some suggestions on exercises and a brief conclusion for the whole study. 9 luan an CHAPTER TWO: REVIEW OF THE LITERATURE 2. Introduction Interlingual translation has never been an easy task.

Much ink has flown on discussing the term equivalence in translation. It has sometimes been said that the overriding purpose of any translation should be to achieve equivalent effect, i. to produce the same effect on the readership of the translation as was obtained on the readership of the original. Will (1982) acknowledges the concept of translation equivalence (TE) as the “essential issue not only in translation theory, over the last 2000 years, but also in modern translation studies” (p.

He even emphasizes that “there is hardly any other concept in translation theory which has produced as many contradictory statements and has set off as many attempts at an adequate, comprehensive definition as the concept of TE” (p. Overview on translation equivalence 2. The concept of translation equivalence Numerous linguistic scholars recognized the importance of seeking a proper equivalence during translation process. Catford defines translation equivalence with his notable statement: “Translation equivalence occurs when an SL (source language) and TL (target language) texts or items are related to (at least some of) the same relevant features of situation substance.

As defined by Halverson (1997), equivalence is the relationship existing between two entities, and the relationship is described as one of similarity in terms of any of a number of potential qualities. House (1997) states the notion of equivalence is the conceptual basis of translation. Catford (1965) also shares “the central problem of translation practice is that of finding TL equivalents and the central task of translation theory is therefore that of defining the nature and conditions of translation equivalence” ( p. Different theories of equivalence Translation has been studied by many scholars from different notions of view.

Some of translation scholars defined their theories a source-oriented theory, others regarded the target- oriented theories. These theorists have studied equivalence in relation to the translation process, using a variety of approaches, namely quantitative and qualitative approach; however, all translation theories are related to the notion of equivalence in one way or another. Not surprisingly, equivalence plays a crucial role in translation which is the matter of establishing equivalence between S.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Pham Thanh Binh (2010). Luận án chiến lược xử lý phi tương đương cấp từ trong dịch thuật [Luận án tiến sĩ, Hanoi University]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-ung-dung/luan-an-chien-luoc-xu-ly-phi-tuong-duong-cap-tu-trong-dich-thuat

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án chiến lược xử lý phi tương đương cấp từ trong dịch thuật" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Phân tích và đề xuất chiến lược xử lý không tương đương ở mức từ trong phiên dịch, nhằm nâng cao chất lượng và độ chính xác của kết quả phiên dịch."

Luận án "Luận án chiến lược xử lý phi tương đương cấp từ trong dịch thuật" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Hanoi University. Năm bảo vệ: 2010.

Luận án "Luận án chiến lược xử lý phi tương đương cấp từ trong dịch thuật" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án chiến lược xử lý phi tương đương cấp từ trong dịch thuật" thuộc chuyên ngành English Department. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng.

Luận án "Luận án chiến lược xử lý phi tương đương cấp từ trong dịch thuật" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án chiến lược xử lý phi tương đương cấp từ trong dịch thuật" có 57 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án chiến lược xử lý phi tương đương cấp từ trong dịch thuật" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter