Nghiên cứu tự chủ học tập tiếng Anh trong giáo dục
Khuyến khích tự chủ học tiếng Anh giúp nâng cao kỹ năng giao tiếp hiệu quả. Phương pháp học chủ động phù hợp mọi đối tượng.
Universiteit van Amsterdam
Giáo dục / Phương pháp giảng dạy tiếng Anh (English Language Education)
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
233
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Bản chất cốt lõi của việc tự chủ học tập tiếng Anh
- Số trang:
- 233 trang
- Trường:
- Universiteit van Amsterdam
- Chuyên ngành:
- Giáo dục / Phương pháp giảng dạy tiếng Anh (English Language Education)
- Tác giả:
- Trịnh Quốc Lập
- Năm:
- 2005
Tóm tắt nội dung luận án
I. Bản chất cốt lõi của việc tự chủ học tập tiếng Anh
Tự chủ học tập là khả năng cá nhân tự chịu trách nhiệm về toàn bộ quá trình lĩnh hội tri thức. Nghiên cứu của Trịnh Quốc Lập (2005) khẳng định tính tự chủ không phải là bẩm sinh. Đây là năng lực có thể rèn luyện và bồi dưỡng qua môi trường sư phạm phù hợp. Khái niệm này đòi hỏi người học chủ động tham gia vào mọi khâu đào tạo. Các khâu gồm xác định nhu cầu, lựa chọn nội dung, xây dựng lộ trình và kiểm tra thành quả. Tự chủ giúp việc tiếp nhận ngôn ngữ diễn ra tự nhiên. Năng lực giao tiếp thực tế phát triển vững chắc. Giáo dục hiện đại chuyển dịch trọng tâm từ truyền thụ một chiều sang hỗ trợ cá nhân hóa. Người học trở thành trung tâm của mọi hoạt động học thuật. Sự tự chủ tạo nền tảng cho việc học tập suốt đời. Ngôn ngữ thứ hai đòi hỏi môi trường thực hành liên tục. Tự chủ tạo điều kiện cho sự cọ xát thực tế ngoài lớp học.
1.1. Khái niệm learner autonomy tiếng Anh và nguồn gốc lý thuyết
Khái niệm learner autonomy tiếng Anh xuất phát từ các lý thuyết giáo dục tiến bộ phương Tây. Nền tảng lý thuyết bắt nguồn từ công trình của Holec (1981) và Little (1991). Tự chủ học tập ngôn ngữ bao gồm cả thái độ tâm lý lẫn kỹ năng hành động cụ thể. Thái độ thể hiện qua tinh thần sẵn sàng đón nhận thử thách. Kỹ năng thể hiện qua cách xử lý thông tin và giải quyết vấn đề. Người học không còn phụ thuộc hoàn toàn vào sách giáo khoa hay sự hướng dẫn trực tiếp từ giảng viên. Họ tự tìm kiếm nguồn học liệu đa dạng từ sách báo, phương tiện truyền thông và môi trường số. Tính tự chủ không đồng nghĩa với việc cô lập bản thân. Ngược lại, quá trình này đòi hỏi sự tương tác xã hội tích cực. Các hoạt động thảo luận nhóm và trao đổi học thuật thúc đẩy tư duy phản biện. Năng lực ngôn ngữ phát triển qua các tình huống đối thoại thực tế.
1.2. Cơ chế tự điều chỉnh việc học self regulated learning
Cơ chế tự điều chỉnh việc học (self-regulated learning) là trụ cột cốt lõi của tính tự chủ. Quá trình này bao gồm ba giai đoạn tuần hoàn liên tục: hoạch định, thực thi và tự soi chiếu. Ở giai đoạn hoạch định, cá nhân phân tích yêu cầu nhiệm vụ và dự đoán rủi ro. Giai đoạn thực thi đòi hỏi sự tập trung cao độ và kiểm soát cảm xúc. Các xao nhãng ngoại cảnh bị loại bỏ để duy trì tiến độ. Giai đoạn tự soi chiếu giúp người học nhận diện điểm mạnh và điểm yếu sau mỗi bài thực hành. Cơ chế này rèn luyện tính kỷ luật tự giác cao. Người học tự theo dõi mức độ tiếp thu từ vựng và ngữ pháp. Khả năng ghi nhớ thông tin được củng cố qua việc lặp lại ngắt quãng. Quá trình tự điều chỉnh biến các hoạt động thụ động thành trải nghiệm nhận thức sâu sắc. Hiệu suất học tập tăng trưởng rõ rệt theo thời gian.
1.3. Khơi dậy động lực nội tại học tiếng Anh của người học
Động lực nội tại học tiếng Anh quyết định sự kiên trì lâu dài của sinh viên. Động lực ngoại tại như điểm số hay chứng chỉ thường chỉ mang lại kết quả ngắn hạn. Ngược lại, niềm yêu thích khám phá văn hóa và nhu cầu hội nhập quốc tế tạo nên nguồn năng lượng bền bỉ. Khi người học cảm thấy có quyền tự quyết, sự hứng thú học tập tăng vọt. Giảng viên đóng vai trò thiết kế môi trường trải nghiệm tự do và an toàn. Sinh viên được tự chọn đề tài thảo luận và hình thức báo cáo nhiệm vụ. Cảm giác làm chủ tiến trình học tập xóa bỏ nỗi sợ sai lầm khi giao tiếp. Nỗi lo âu về lỗi ngữ pháp giảm bớt. Sự tự tin trong việc diễn đạt ý tưởng được củng cố hàng ngày. Động lực nội tại biến áp lực thi cử thành niềm vui tiếp thu tri thức mới.
II. Bối cảnh đổi mới phương pháp tự chủ học tập tiếng Anh
Bối cảnh giáo dục đại học tại Việt Nam vào đầu những năm 2000 đặt ra nhu cầu cấp bách về đổi mới. Mô hình sư phạm truyền thống nặng về thuyết giảng và học thuộc lòng. Sinh viên thường chỉ tiếp nhận kiến thức một cách thụ động trước kỳ thi. Năng lực giao tiếp thực tế của cử nhân tốt nghiệp còn nhiều hạn chế. Sự hội nhập kinh tế toàn cầu đòi hỏi nguồn nhân lực thành thạo ngoại ngữ và có khả năng thích ứng linh hoạt. Phương pháp tự chủ học tập trở thành chìa khóa để giải quyết triệt để vấn đề này. Việc chuyển giao quyền lực sư phạm từ giảng viên sang sinh viên tạo ra bước ngoặt căn bản. Môi trường học thuật mở khuyến khích sự tò mò và tinh thần chủ động tìm tòi. Đây là tiền đề bắt buộc để nâng cao chất lượng đào tạo ngoại ngữ trong hệ thống giáo dục quốc dân.
2.1. Thực trạng giáo dục ngoại ngữ tại các trường đại học Việt Nam
Nghiên cứu của Trịnh Quốc Lập phân tích chi tiết thực trạng giảng dạy tại Đồng bằng sông Cửu Long. Lớp học ngoại ngữ truyền thống thường có sĩ số đông và cơ sở vật chất hạn chế. Giáo trình giảng dạy thiên về ngữ pháp và dịch thuật câu từ đơn lẻ. Sinh viên thiếu cơ hội thực hành kỹ năng nghe nói phản xạ. Thói quen học để đối phó với thi cử đã ăn sâu vào nếp nghĩ của người học. Giảng viên đóng vai trò là nguồn phát kiến thức duy nhất trên bục giảng. Sự thụ động này triệt tiêu khả năng tư duy độc lập của người học. Khi ra khỏi lớp học, sinh viên lúng túng khi gặp các tình huống giao tiếp thực tiễn. Thực trạng này đòi hỏi một cuộc cải cách chương trình toàn diện và đồng bộ từ gốc rễ.
2.2. Sự chuyển dịch từ truyền thụ thụ động sang chủ động tương tác
Sự chuyển dịch phương pháp lấy người học làm trung tâm thay đổi hoàn toàn cục diện lớp học. Giảng viên không còn thuyết trình liên tục trong suốt buổi học. Vai trò mới chuyển thành người hướng dẫn, điều phối và hỗ trợ khi cần thiết. Lớp học biến thành không gian trao đổi thông tin đa chiều giữa các sinh viên. Các hoạt động làm việc nhóm, đóng vai và thuyết trình được triển khai thường xuyên. Sinh viên chủ động tìm tài liệu, thảo luận vấn đề và bảo vệ quan điểm cá nhân. Quá trình tương tác này kích thích phản xạ ngôn ngữ tự nhiên. Việc sử dụng tiếng Anh có mục đích cụ thể giúp kiến thức khắc sâu vào trí nhớ. Người học từng bước làm quen với việc tự định hướng và tự chịu trách nhiệm về kết quả của chính mình.
2.3. Rào cản văn hóa khi rèn luyện tính tự lập khi học ngoại ngữ
Văn hóa Á Đông truyền thống tôn sùng sự phục tùng tuyệt đối đối với người thầy. Nét văn hóa này vô tình tạo ra rào cản tâm lý lớn cho sự tự chủ. Khi rèn luyện tính tự lập khi học ngoại ngữ, sinh viên Việt Nam thường e ngại việc bày tỏ quan điểm trái chiều. Nỗi sợ mất thể diện khi mắc lỗi phát âm hay dùng sai từ vựng cản trở sự tiến bộ. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc thay đổi quan niệm cần diễn ra từng bước thận trọng. Giảng viên cần tạo dựng bầu không khí lớp học thân thiện, tôn trọng và cởi mở. Mọi ý kiến cá nhân đều được ghi nhận và khuyến khích phát triển. Sinh viên dần nhận ra sai lầm là một phần tất yếu của quá trình tiến bộ. Sự tự tin được hình thành vững chắc qua từng trải nghiệm thực tế.
III. Thiết kế khung chương trình tự chủ học tập tiếng Anh
Đổi mới chương trình đào tạo là trọng tâm trong luận án tiến sĩ của Trịnh Quốc Lập. Chương trình mới được thiết kế dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết tự chủ và phương pháp giảng dạy giao tiếp. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc cung cấp kiến thức ngôn ngữ học. Chương trình tập trung trang bị cho người học phương pháp học tập suốt đời. Các khối kiến thức được sắp xếp linh hoạt theo mức độ tự chủ tăng dần. Giai đoạn đầu tập trung rèn luyện các kỹ năng học tập cơ bản. Giai đoạn sau mở rộng không gian cho sinh viên tự nghiên cứu và thực hiện dự án. Giáo trình được tinh chỉnh để kích thích tư duy phản biện. Sự đồng bộ giữa nội dung giảng dạy, hoạt động trên lớp và phương pháp đánh giá đảm bảo tính khả thi cao của mô hình đào tạo mới.
3.1. Tích hợp năng lực giao tiếp với phương pháp tự chủ học tập
Năng lực giao tiếp bao gồm kiến thức ngữ pháp, năng lực ngôn ngữ xã hội và chiến lược đàm thoại. Chương trình tích hợp năng lực này với phương pháp tự chủ học tập nhằm tối ưu hóa kết quả đầu ra. Người học không học ngữ pháp theo cách học thuộc quy tắc khô khan. Thay vào đó, ngữ pháp được khám phá thông qua các ngữ cảnh giao tiếp cụ thể. Sinh viên tự phân tích cấu trúc câu và tự rút ra quy luật ngôn ngữ. Hoạt động này rèn luyện tư duy phân tích và khả năng tự tổng hợp thông tin. Việc gắn liền việc học với ngữ cảnh thực tế giúp việc ghi nhớ diễn ra tự nhiên. Người học vận dụng linh hoạt vốn từ vựng vào các tình huống đời sống thường nhật. Khả năng giao tiếp trôi chảy và chuẩn xác được nâng cao rõ rệt.
3.2. Áp dụng dạy học dựa trên nhiệm vụ để tự học tiếng Anh hiệu quả
Dạy học dựa trên nhiệm vụ (Task-Based Language Teaching) là công cụ then chốt để tự học tiếng Anh hiệu quả. Mỗi nhiệm vụ mô phỏng một tình huống thực tế như đàm phán hợp đồng, thuyết trình sản phẩm hay giải quyết xung đột nhóm. Nhiệm vụ gồm ba giai đoạn: tiền nhiệm vụ, trong nhiệm vụ và hậu nhiệm vụ. Trong giai đoạn tiền nhiệm vụ, sinh viên tự tìm kiếm từ vựng và cấu trúc cần thiết. Khi thực hiện nhiệm vụ, các thành viên hợp tác chặt chẽ để đạt mục tiêu chung. Giai đoạn hậu nhiệm vụ tập trung vào việc tự sửa lỗi và rút kinh nghiệm. Phương pháp này biến lớp học thành xưởng thực hành ngôn ngữ sống động. Sinh viên chủ động làm chủ toàn bộ quá trình xử lý thông tin và hoàn thành mục tiêu bài học.
3.3. Cấu trúc bài học kích thích tính chủ động và phản tư
Cấu trúc bài học trong chương trình đổi mới luôn tích hợp các phần tự phản tư (reflection). Mỗi bài học mở đầu bằng câu hỏi gợi mở để kích thích sự tò mò. Phần thân bài cung cấp ngữ liệu đa phương tiện và các nhiệm vụ thảo luận mở. Phần kết bài không sử dụng bài kiểm tra trắc nghiệm áp đặt. Thay vào đó, sinh viên trả lời các câu hỏi tự vấn về mức độ hiểu bài và kỹ năng đã cải thiện. Hoạt động này giúp người học ý thức rõ về tiến trình nhận thức của bản thân. Việc ghi chép phản tư thường xuyên hình thành thói quen tư duy độc lập. Người học tự phát hiện lỗ hổng kiến thức để có kế hoạch bổ sung kịp thời. Tính chủ động trở thành một phản xạ tự nhiên trong mọi hoạt động học thuật.
IV. Chiến lược rèn luyện tính tự chủ học tập tiếng Anh
Để tự chủ thành công, người học cần nắm vững hệ thống các chiến lược học tập khoa học. Chiến lược học tập đóng vai trò là công cụ dẫn đường cho mọi hoạt động tiếp nhận tri thức. Nghiên cứu phân loại chiến lược thành ba nhóm chính: nhận thức, siêu nhận thức và cảm xúc xã hội. Nhóm nhận thức giúp xử lý và lưu trữ thông tin ngôn ngữ hiệu quả. Nhóm siêu nhận thức hỗ trợ hoạch định, giám sát và đánh giá toàn bộ tiến trình. Nhóm cảm xúc xã hội giúp kiểm soát sự lo âu và thúc đẩy hợp tác nhóm. Việc kết hợp nhuần nhuyễn các nhóm chiến lược giúp việc tự học diễn ra có phương pháp và kỷ luật. Hiệu quả học tập không còn phụ thuộc vào sự may rủi hay năng khiếu cá nhân đơn thuần.
4.1. Thiết lập mục tiêu học tiếng Anh SMART theo từng giai đoạn
Việc thiết lập mục tiêu học tiếng Anh (SMART) tạo ra định hướng rõ ràng và động lực phấn đấu mỗi ngày. Mục tiêu cần đảm bảo tính cụ thể, đo lường được, có thể đạt được, thực tế và có thời hạn xác định. Thay vì đặt mục tiêu chung chung như học giỏi tiếng Anh, sinh viên cụ thể hóa thành các chỉ tiêu rõ ràng. Ví dụ ghi nhớ ba mươi từ vựng chuyên ngành mỗi tuần hoặc luyện nghe podcast mười lăm phút mỗi ngày. Các mục tiêu lớn được chia nhỏ thành các nhiệm vụ hàng ngày và hàng tuần. Việc hoàn thành từng mục tiêu nhỏ mang lại cảm giác chiến thắng liên tục. Điều này củng cố niềm tin vào năng lực cá nhân. Lộ trình học tập trở nên rõ ràng và dễ theo dõi hơn bao giờ hết.
4.2. Kỹ thuật quản lý thời gian tự học ngoại ngữ tối ưu
Năng lực quản lý thời gian tự học ngoại ngữ là yếu tố then chốt ngăn chặn tình trạng trì hoãn. Sinh viên cần xây dựng thời gian biểu cố định cho việc rèn luyện ngôn ngữ mỗi ngày. Phương pháp chia nhỏ thời gian học như kỹ thuật Pomodoro giúp duy trì sự tập trung cao độ. Việc phân bổ thời gian hợp lý giữa bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết tránh sự mất cân bằng trong học tập. Môi trường học tập cần được tối giản để loại bỏ hoàn toàn các yếu tố gây xao nhãng. Việc lập danh sách ưu tiên giúp giải quyết các nhiệm vụ quan trọng trước tiên. Sự kiên trì duy trì thói quen học tập hàng ngày tạo nên bước đột phá lớn sau một thời gian ngắn. Kỷ luật thời gian là nền tảng của mọi sự tự chủ bền vững.
4.3. Phát triển chiến lược học tập độc lập và tư duy siêu nhận thức
Phát triển chiến lược học tập độc lập đòi hỏi sự nâng cao không ngừng của tư duy siêu nhận thức. Tư duy siêu nhận thức là khả năng suy nghĩ về chính quá trình tư duy của bản thân. Người học tự đặt câu hỏi về phương pháp ghi nhớ nào mang lại hiệu quả cao nhất cho mình. Nếu phương pháp ghi chép truyền thống không hiệu quả, sinh viên chủ động chuyển sang sơ đồ tư duy hoặc kỹ thuật thẻ ghi nhớ số. Khả năng linh hoạt thay đổi chiến lược giúp thích ứng với nhiều dạng bài tập phức tạp. Việc tự tìm tòi và thử nghiệm các công cụ hỗ trợ trực tuyến mở rộng không gian học tập vô hạn. Sự độc lập trong tư duy giúp người học tự tin làm chủ mọi thử thách ngôn ngữ mới.
V. Đo lường hiệu quả mô hình tự chủ học tập tiếng Anh
Đánh giá hiệu quả là bước quan trọng để khẳng định giá trị khoa học của mô hình đổi mới chương trình. Nghiên cứu của Trịnh Quốc Lập sử dụng phương pháp thực nghiệm bán tự nhiên với nhóm đối chứng và nhóm can thiệp. Quá trình kiểm nghiệm diễn ra trong môi trường giảng dạy đại học thực tế kéo dài nhiều học kỳ. Dữ liệu thu thập bao gồm điểm số bài kiểm tra, phiếu khảo sát thái độ và nhật ký quan sát lớp học. Các chỉ số thống kê minh chứng rõ ràng cho sự tiến bộ vượt bậc của nhóm sinh viên áp dụng mô hình tự chủ. Không chỉ năng lực ngôn ngữ tăng cao, mà thái độ đối với việc học cũng chuyển biến tích cực. Kết quả thực nghiệm khẳng định tính khả thi và sự phù hợp của mô hình trong bối cảnh giáo dục Việt Nam.
5.1. Kỹ năng tự đánh giá năng lực tiếng Anh qua nhật ký học tập
Rèn luyện kỹ năng tự đánh giá năng lực tiếng Anh giúp người học nắm bắt chính xác trình độ hiện tại. Việc sử dụng nhật ký học tập là công cụ hữu hiệu để theo dõi sự tiến bộ cá nhân theo thời gian. Sau mỗi buổi học, sinh viên ghi lại những kiến thức mới đã tiếp thu và những vấn đề chưa hiểu rõ. Các tiêu chí đánh giá được xây dựng dựa trên Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR). Việc đối chiếu sản phẩm học tập với các tiêu chí chuẩn giúp nhận định khách quan về kỹ năng của mình. Người học không còn phụ thuộc thụ động vào nhận xét của giảng viên. Khả năng tự phê bình và tự sửa lỗi giúp nâng cao chất lượng học tập liên tục.
5.2. Kết quả thực nghiệm giáo trình đổi mới tại Đại học Cần Thơ
Nghiên cứu thực nghiệm tại Khoa Sư phạm thuộc Đại học Cần Thơ cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm sinh viên. Nhóm theo học chương trình đổi mới đạt điểm số kỹ năng nói và viết cao hơn hẳn nhóm đối chứng truyền thống. Sinh viên nhóm thực nghiệm thể hiện sự tự tin và phản xạ giao tiếp vượt trội trong các bài kiểm tra nói trực tiếp. Khả năng tương tác và xử lý tình huống linh hoạt hơn đáng kể. Phiếu khảo sát cuối kỳ cho thấy mức độ tự giác và sự hứng thú học tập tăng vọt. Sinh viên chủ động thành lập các câu lạc bộ tiếng Anh tự quản ngoài giờ học chính khóa. Tỷ lệ tự đọc tài liệu chuyên ngành bằng tiếng Anh cũng gia tăng ấn tượng.
5.3. Bài học kinh nghiệm nhân rộng mô hình tự chủ ngoại ngữ
Từ kết quả thực nghiệm thành công, nghiên cứu rút ra những bài học then chốt để nhân rộng mô hình tự chủ. Đổi mới phương pháp đòi hỏi sự thay đổi đồng bộ từ tư duy quản lý đến hành vi giảng dạy của từng giảng viên. Giảng viên cần được tập huấn kỹ lưỡng về kỹ thuật điều phối lớp học và phương pháp đánh giá quá trình. Cơ sở đào tạo cần đầu tư trung tâm tự học với nguồn học liệu phong phú và đường truyền internet tốc độ cao. Chính sách đánh giá kết quả cần giảm tải các kỳ thi chuẩn hóa nặng tính lý thuyết. Thay vào đó, các hình thức đánh giá qua hồ sơ học tập và sản phẩm dự án cần được ưu tiên. Đây là hướng đi bền vững để nâng tầm chất lượng giáo dục đại học trong thời kỳ hội nhập.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (233 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộSTIMULATING LEARNER AUTONOMY IN ENGLISH LANGUAGE EDUCATION A CURRICULUM INNOVATION STUDY IN A VIETNAMESE CONTEXT Cover design: Pharos/Monique van Hootegem Printed by PrintPartner Ipskamp B., Amsterdam ISBN 90-78087-01-3 This publication was partly supported by grants from the NUFFIC MHO 4 Project and the Graduate School of Teaching and Learning, University of Amsterdam. STIMULATING LEARNER AUTONOMY IN ENGLISH LANGUAGE EDUCATION A CURRICULUM INNOVATION STUDY IN A VIETNAMESE CONTEXT ACADEMISCH PROEFSCHRIFT ter verkrijging van de graad van doctor aan de Universiteit van Amsterdam op gezag van de Rector Magnificus Prof. van der Heijden ten overstaan van een door het college voor promoties ingestelde commissie, in het openbaar te verdedigen in de Aula (Doelenzaal) der Universiteit op donderdag 29 september 2005, te 13.00 uur door Trinh Quoc Lap geboren te Can Tho, Vietnam Promotiecommissie Promotor: Prof. Rijlaarsdam Overige leden: Mw.
ten Dam (UvA) Mw. van der Linden (UvA) Prof. van Essen (RUG) Prof. Westhoff (UU) Faculteit Maatschappij- en Gedragswetenschappen Het promotieonderzoek is voorbereid aan het Instituut voor de Lerarenopleiding van de Universiteit van Amsterdam TABLE OF CONTENTS Acknowledgements Chapter 1: Introduction 1 Chapter 2: The Vietnamese context of teaching and learning English 9 Chapter 3: Stimulating learner autonomy 23 Chapter 4: Learner autonomy and communicative competence: parameters 37 for a curriculum Chapter 5: The intended curriculum 57 Chapter 6: Research methodology: an introduction to the two empirical 69 experiments Chapter 7: The implementation of the intended curriculum 85 Chapter 8: The implementation of the task-based component in the adapted 119 curriculum Chapter 9: The effects of the intended and adapted curriculum 143 Chapter 10: Summary and discussion 169 References 181 Appendices 189 Summary in Dutch 219 Curriculum vitae 223 ACKNOWLEDGEMENTS Many have contributed to the completion of this book, in many different ways.
Working on this study, in a new environment, was made possible with the help and support of many persons. I would like to express my deep gratitude to my supervisor and promoter, Prof. Dr Gert Rijlaarsdam. Dear Gert, thank you very much for accepting me as your Ph.
When I started this research project, I had no knowledge and experi- ences of doing any empirical research. You have helped me see how to become a researcher and how to cooperate with other researchers. I appreciate your supervi- sion. You spent your valuable time during your weekends and vacations reading and giving me your feedback on the drafts of sections and chapters in this book.
I re- member well the question you often asked me, “Does it ring a bell for you, Lap?” when you wanted to make sure that the issue under discussion was clear to me. You set a good example of a very responsible supervisor to me. At the start of the first experiment in Can Tho in November 2002, you arranged your time and made an ultimate short visit to Vietnam, just to make sure that all research activities were going fine. During the past years working on this research, I have gone through good and bad times.
You have been always there to support me, “Be strong, Lap”. With- out your support, this book would not have been completed. My special thanks also go to Hetty Rijlaarsdam for her hospitality and kindness. I acknowledge Dr Peter Bimmel who supervised the theoretical background of this research.
Dear Peter, what a luck I had to meet your expertise in learner auton- omy and foreign language methodology. Thank you so much for your supervising, reading and giving me valuable feedback on the theoretical chapters of my book. My special thanks go to Martine Yates MA for all her work checking and making pro- posals on improving the English language used in this book. Dear Martine, working with me, you encouraged me to trust myself that I could become a better writer in English.
My thanks go to Nuffic from which I was granted the fellowship to conduct this research. I am thankful to Prof. Dr Le Phuoc Loc, Drs Willem Bustraan, Drs Riny van Krieken, Dr Jan Beenakker, Truong Vo Dung MA and Bui Anh Kiet MA the steering MHO4 committee members who created the opportunity and supported my work on this project. Dear Dr Loc, thank you very much for your feedback on my initial research proposal.
Your feedback helped me gain insight into improving that version of the proposal so that I could be accepted as a Ph.D student at the Graduate School of Teaching and Learning (ILO, UvA). Dear Willem and Riny, I highly ac- knowledge all the work arrangements you did concerning my project research and the time you spent for and on me during my stay in the Netherlands. Be advised that I have made the best out of this opportunity. I enjoyed the good time being with your families.
I would like to send my hearty thanks to both of you and to Bep Har- skamp, Philip Warners, Marijn Warners, and Roemer Warners who made my time in Holland more pleasant. Dear Jan, thank you for your hospitality and the nice time I had with you, your wife and your relatives. I am indebted to Huynh Trung Tin MA who helped to create the opportunity for me to work on this project and made a good set-up for my first experiment in Viet- nam. I appreciate my American friends Peggy Williams and Rachel Smith who fully supported me as a candidate to this research project.
I would like to thank Prof. Dr Pepi Leistyna from UMass Boston for his support and the materials concerning his Ph.D proposal at the first stage of my research project. I am indebted to Prof. Daniel Wessner for his mental support, valuable advises and discussions on the quality of the textbook series Interactions and Mosaic.
I appreciate the help of Dr Anne Bannink. Dear Anne, thank you very much for your tutorials on foreign language methodology, your feedback on the draft of the experimental curriculum module and sharing and understanding my project. I am indebted to Drs Stan Frijters for sharing his research project and giving me valuable advice on my project. My thanks go to Prof.
Dr Martin Goedhart who shared with me his work and experiences in innovation the curriculum of the College of Science at Can Tho University. I acknowledge Dr Tanja Janssen for her time reading and giving feedback on the draft of the curriculum used in my first experiment. My thanks go to Dr Sarah Blom for sharing her experiences with the self-regulated and intrinsic motivation questionnaires and providing me with these questionnaires. I am indebted to Drs Peter de Goeje and Drs Arend van Leeuwen.
I would like to thank them for their understanding and sharing. Dear Peter, thank you for being a wise advisor to me. Dear Arend, thank you for your work with all kinds of paper- work concerning my stay in the Netherlands. The people working at the INS and the health insurance company will miss your voice! I acknowledge Prof.
Dr Geert ten Dam and Prof. Dr Bernadette van Hout- Wolters for their support and kindness to me. I enjoy the cooperative working cli- mate at the ILO. I am thankful to the committee members for their reading and pro- posing improvements in this book.
My special thanks go to the teachers and colleagues at the English Department, CTU who helped me in either running the experiments or collecting the data: Nguyen Thi Bich Thuy MA, Duong Thi Phi Oanh MA., Bui Lan Chi MA., Bui Minh Chau MA., Vuong Le Thien Thanh MA., Luong Le Thuc Trinh BA., Dao Phong Lam BA., Nguyen Thai Huu BA., Tran Mai Hien, Phuong Hoang Yen BA., Nguyen Van Loi BA, Luu Hoang Anh BA., Huynh Trong Nghia BA., Bui Thi Hong Anh BA. Dear teachers and colleagues, I appreciate your cooperation. I would like to thank all teachers at the English Department, Can Tho University who gave me their generous support during my project. I also like to say thanks to all students who participated in the two experiments of this study.
My thanks go to Prof. Dr Le Quang Minh, Dr Nguyen Anh Tuan, Chau Van Luc MA, Nguyen Hoang Vinh MA., Do Xuan Thang MA., Dr Huynh Thanh Ai, Thai Cong Dan MA., Truong Kim Ngan BA., and Nguyen Hoang Hanh BA. who sup- ported me with huge piles of paperwork concerning my stay in the Netherlands. I appreciate insightful talks with Dr Bui thi Buu Hue.
Dear chi Hue, when we go back to Can Tho, we will miss the time we wandered along the streets in Amster- ACKNOWLEDGEMENTS dam. I owe Dr Nguyen Huu Khanh for supporting me with materials relating to SPSS. I would like to express my special thanks to chi Tran thi Thanh for her kind- ness and good advises. Dear chi Thanh, you are a very nice lady! I like to thank chi Mai Bekelaar for her care and help.
I will miss your cheerfulness, chi Mai. My thanks go to Duong Thanh Loan, Casper Kleive and Duong Kieu Anh for the nice time we had. I would like to send my special thanks to Huynh Kim Lien MSc., Dr Nguyen Hong Nam, Nguyen Vinh An MSc. and Chau Xuan Phuong BSc.
who inspired me much during the past years. I like to thank Msc. Nguyen Thanh Thuy for sharing with me her experiences of doing research. I acknowledge Drs Nghiem Lien Huong, Drs Bui thi Thanh Thuy, Drs Phan Diep Tu and Drs Le Hong Thai for their friendli- ness and sharing.
Many Dutch colleagues contributed to the completion of this book. I would like to acknowledge my PhD fellows at the GTSL, some of whom graduated during the period I worked at the GSTL: Drs Patrick Sins, Drs Marleen Kieft, Dr Martine Bra- aksma, Dr Hein Broekkamp, Drs Jaap Schuitema, Drs Nadira Saab, Drs Monique Pijls and Drs Anne Toorenaar. Dear Patrick, thank you so much for being a very nice office-mate during my first seven months at the ILO. Dear Marleen, thank you very much for your sharing with me in good and bad times.
I enjoy the talks we had. Dear Martine, I appreciate your time reading, giving your feedback and improving the layout of this book. Thank you for all the references you recommended to me, Hein. Dear Jaap, Nadira, Monique and Anne, thank you for your sharing with me.
I appreciate the nice talks I had with Dr Rijkje Dekker. Dear Rijkje, I will miss your smile! I would like to express my gratitude to Pauline Lusink, Jeroen de Groot, Anita Remmers, Drs. Mariëlle de Reuver, Anne-Martine Gielis, Bas Heerschop and Bert den Hartog for their generous assistance. My special thanks go to Petra Wild- bret who did most correspondences with the committee members concerning the date of my promotion.
I am thankful to Rob Wenders for his friendliness and help- fulness in keeping me informed of news on the work schedule. I appreciate the nice social talks with Kim van Winsen and Nico de Reus. I thank Mariëlle de Reuver for her help with the layout of my book. I would also like to express my thanks to my two paranymphs: Dr Martine Braaksma and Drs Marleen Kieft.
I am very thankful to Drs Abdu Idrissi and Glenn Sabajo for the good friendship. Dear Abdu and Glenn, thank you for being good listeners and wise advisors to me. You are a big source of mental support to me. Dear Glenn, I like to say thanks for the hospitality of your family.
My deep thanks go to Martha Carnie and Robert Carnie for their interest in my work and their care and love to me. Dear Martha and Bob, I acknowledge your visit to me in Holland.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trịnh Quốc Lập (2005). Khuyến khích tự chủ học tập tiếng Anh [Luận án tiến sĩ, Universiteit van Amsterdam]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-ung-dung/khuonkhich-tu-chu-hoc-tap-tieng-anh-trong-giao-duc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Khuyến khích tự chủ học tập tiếng Anh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khuyến khích tự chủ học tiếng Anh giúp nâng cao kỹ năng giao tiếp hiệu quả. Phương pháp học chủ động phù hợp mọi đối tượng.
Luận án "Khuyến khích tự chủ học tập tiếng Anh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Universiteit van Amsterdam. Năm bảo vệ: 2005.
Luận án "Khuyến khích tự chủ học tập tiếng Anh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Khuyến khích tự chủ học tập tiếng Anh" thuộc chuyên ngành Giáo dục / Phương pháp giảng dạy tiếng Anh (English Language Education). Danh mục: Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng.
Luận án "Khuyến khích tự chủ học tập tiếng Anh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Khuyến khích tự chủ học tập tiếng Anh" có 233 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Khuyến khích tự chủ học tập tiếng Anh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.