Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật: Đánh giá mức độ giống nhau của văn bản tiếng Việt - Hồ Phan Hiếu
Luận án tiến sĩ kỹ thuật đề xuất phương pháp mới đánh giá mức độ giống nhau văn bản tiếng Việt, tối ưu hóa xử lý ngôn ngữ tự nhiên hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
151
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về đánh giá độ giống nhau văn bản tiếng Việt
- Số trang:
- 151 trang
- Trường:
- Đại học Đà Nẵng
- Chuyên ngành:
- Khoa học máy tính
- Tác giả:
- Hồ Phan Hiếu
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về đánh giá độ giống nhau văn bản tiếng Việt
Nghiên cứu tập trung vào bài toán đánh giá độ giống nhau văn bản tiếng Việt. Đây là một nhiệm vụ quan trọng trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên tiếng Việt (NLP). Ngôn ngữ tiếng Việt có nhiều đặc điểm riêng. Sự phức tạp về cấu trúc từ, ngữ pháp gây khó khăn. Ví dụ như hiện tượng đồng âm, đa nghĩa, từ ghép. Luận án giải quyết những thách thức này. Mục tiêu là xây dựng các phương pháp hiệu quả. Các phương pháp này giúp đo lường mức độ tương đồng giữa các tài liệu tiếng Việt. Ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Bao gồm tìm kiếm thông tin tiếng Việt, phân loại tài liệu, và kiểm tra đạo văn tiếng Việt.
1.1. Khái niệm thách thức xử lý văn bản tiếng Việt
Độ giống nhau văn bản phản ánh sự tương đồng nội dung. Việc này đòi hỏi hiểu biết sâu sắc về ngữ nghĩa. Tiếng Việt có nhiều thách thức riêng. Vấn đề tách từ (word segmentation) là một ví dụ. Các từ tiếng Việt thường không được phân tách bằng khoảng trắng. Điều này gây khó khăn cho việc xử lý ban đầu. Sự mơ hồ ngữ nghĩa cũng là một rào cản lớn. Một từ có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh. Luận án khảo sát kỹ lưỡng những đặc điểm này. Các phương pháp đề xuất xem xét cả cú pháp và ngữ nghĩa. Mục tiêu là cải thiện độ chính xác khi đánh giá độ tương đồng văn bản tiếng Việt.
1.2. Các mô hình biểu diễn văn bản tiếng Việt
Biểu diễn văn bản là bước cơ bản. Các văn bản được chuyển đổi thành định dạng máy tính hiểu được. Mô hình không gian vector (Vector Space Model) là một cách phổ biến. Văn bản được biểu diễn dưới dạng vector số. Mỗi chiều của vector tương ứng với một từ khóa. Giá trị của chiều thể hiện trọng số của từ khóa đó. TF-IDF cho văn bản tiếng Việt thường được sử dụng. Nó tính toán tầm quan trọng của từ trong tài liệu. Luận án cũng xem xét các mô hình nhúng văn bản (word/sentence embeddings) cho tiếng Việt. Các mô hình này nắm bắt ý nghĩa ngữ nghĩa của từ. Ví dụ như Word2Vec, FastText hoặc PhoBERT. Việc lựa chọn mô hình phù hợp rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả phương pháp đo độ giống nhau văn bản.
II.Phương pháp đo độ tương đồng văn bản tiếng Việt hiện đại
Luận án trình bày nhiều phương pháp đo độ giống nhau văn bản. Các phương pháp này được phát triển và cải tiến. Chúng giúp nâng cao hiệu suất so sánh. Đặc biệt là với dữ liệu tiếng Việt. Mục tiêu là vượt qua các hạn chế của phương pháp truyền thống. Việc này bao gồm cả xử lý các văn bản ngắn và dài. Các thuật toán cần đảm bảo tính chính xác cao. Đồng thời, chúng cũng phải có khả năng mở rộng. Áp dụng cho tập dữ liệu lớn là cần thiết. Khả năng phân tích ngữ nghĩa văn bản tiếng Việt được chú trọng.
2.1. Mô hình vector trong so sánh văn bản tiếng Việt
Mô hình vector hóa là nền tảng. Văn bản được chuyển đổi thành các vector số. Sau đó, độ tương tự giữa các vector được tính. TF-IDF cho văn bản tiếng Việt là kỹ thuật trọng số từ phổ biến. Nó gán trọng số cao hơn cho các từ quan trọng. Các từ xuất hiện nhiều trong một tài liệu nhưng ít trong toàn bộ tập tài liệu được ưu tiên. Điều này giúp phân biệt các tài liệu tốt hơn. Kỹ thuật này giảm thiểu ảnh hưởng của các từ dừng (stopwords). Nó là một phần không thể thiếu. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của thuật toán so khớp văn bản tiếng Việt.
2.2. Cải tiến phương pháp tính độ tương tự Cosine TF IDF
Độ tương đồng cosine là một chỉ số chính. Nó đo góc giữa hai vector văn bản. Góc nhỏ hơn biểu thị độ tương đồng cao hơn. Luận án đề xuất các cải tiến cho độ tương đồng cosine. Các cải tiến này điều chỉnh trọng số từ. Chúng cũng tích hợp thông tin ngữ cảnh. Điều này giúp việc đánh giá độ tương đồng văn bản tiếng Việt chính xác hơn. Phương pháp cải tiến cũng xem xét đặc trưng của tiếng Việt. Ví dụ, nó có thể xử lý tốt hơn các cặp từ đồng nghĩa. Các từ liên quan ngữ nghĩa được xem xét. Kết quả là việc so khớp đạt hiệu quả cao hơn.
III.Phát hiện sao chép văn bản tiếng Việt Cách tiếp cận mới
Nghiên cứu giới thiệu một cách tiếp cận mới. Nó sử dụng phép biến đổi Wavelet rời rạc (DWT). Mục đích là để kiểm tra đạo văn tiếng Việt. Phương pháp này khác biệt so với các kỹ thuật truyền thống. Nó không chỉ dựa vào so sánh từ khóa. Thay vào đó, nó phân tích cấu trúc tín hiệu của văn bản. Việc này giúp phát hiện các đoạn sao chép tinh vi hơn. Ngay cả khi có sự thay đổi từ ngữ nhỏ. Khả năng phát hiện đạo văn được cải thiện đáng kể. Đánh giá độ giống nhau văn bản tiếng Việt trở nên mạnh mẽ hơn.
3.1. Cơ sở lý thuyết về biến đổi Wavelet rời rạc DWT
DWT là một công cụ toán học mạnh mẽ. Nó phân tích tín hiệu ở các tần số khác nhau. Trong ngữ cảnh văn bản, văn bản được xem như một tín hiệu. Các đặc trưng của văn bản được mã hóa dưới dạng số. DWT sau đó phân rã tín hiệu này. Nó tạo ra các thành phần xấp xỉ và chi tiết. Thành phần xấp xỉ nắm bắt thông tin tổng thể. Thành phần chi tiết bắt các thay đổi nhỏ. Việc sử dụng bộ lọc Haar là một ví dụ. Bộ lọc này đơn giản và hiệu quả. Nó giúp trích xuất các đặc trưng quan trọng. DWT mang lại cái nhìn sâu hơn về cấu trúc văn bản.
3.2. Mô hình phát hiện sao chép văn bản tiếng Việt dùng DWT
Luận án đề xuất một mô hình hệ thống. Mô hình này áp dụng DWT cho việc kiểm tra đạo văn tiếng Việt. Quy trình bao gồm nhiều bước. Đầu tiên là tiền xử lý dữ liệu văn bản. Sau đó, văn bản được số hóa và biến đổi bằng DWT. Các đặc trưng Wavelet được trích xuất. Những đặc trưng này tạo thành "DNA" của văn bản. Việc so sánh DNA này giúp xác định độ tương đồng. Thuật toán được thiết kế để xử lý hiệu quả. Nó giảm thiểu độ phức tạp tính toán. Mục tiêu là phát hiện nhanh chóng các đoạn sao chép. Phương pháp này nâng cao độ chính xác trong đánh giá độ tương đồng văn bản tiếng Việt. Đặc biệt hữu ích cho việc phân tích ngữ nghĩa văn bản tiếng Việt một cách gián tiếp.
IV.Hệ thống phát hiện sao chép văn bản tiếng Việt hiệu quả
Một hệ thống hoàn chỉnh đã được phát triển. Nó tích hợp các phương pháp đề xuất. Hệ thống này phục vụ mục đích kiểm tra đạo văn tiếng Việt. Kiến trúc hệ thống được thiết kế linh hoạt. Nó có khả năng mở rộng. Điều này quan trọng khi xử lý lượng lớn dữ liệu. Mục tiêu là cung cấp một công cụ mạnh mẽ. Công cụ này giúp phát hiện sao chép nhanh chóng. Đồng thời vẫn đảm bảo độ chính xác cao. Hệ thống đóng góp vào tìm kiếm thông tin tiếng Việt hiệu quả hơn.
4.1. Kiến trúc hệ thống kho dữ liệu văn bản tiếng Việt
Hệ thống có kiến trúc mô-đun. Các thành phần bao gồm module tiền xử lý, module so sánh. Module kho dữ liệu là cốt lõi. Kho dữ liệu văn bản tiếng Việt được xây dựng cẩn thận. Nó chứa hàng triệu tài liệu. Việc này cung cấp một nguồn tham chiếu phong phú. Dữ liệu được tổ chức để truy vấn hiệu quả. Các thuật toán so khớp văn bản tiếng Việt hoạt động trên kho này. Kiến trúc này hỗ trợ việc đánh giá độ tương đồng văn bản tiếng Việt trên quy mô lớn. Nó cũng có thể tích hợp mô hình nhúng văn bản (word/sentence embeddings) cho tiếng Việt cho tương lai.
4.2. Giải pháp xử lý dữ liệu lớn cho độ giống nhau văn bản
Xử lý dữ liệu lớn là một thách thức. Đặc biệt khi đánh giá độ giống nhau văn bản tiếng Việt. Luận án đề xuất giải pháp cho vấn đề này. Các giải pháp tập trung vào tối ưu hóa lưu trữ và truy xuất. Ví dụ như biểu diễn "DNA" của văn bản bằng Tensor. Tensor cung cấp cấu trúc dữ liệu đa chiều. Nó giúp lưu trữ thông tin hiệu quả hơn. Các thuật toán so sánh cũng được tối ưu hóa. Điều này cho phép hệ thống xử lý hàng tỷ cặp văn bản. Mục tiêu là duy trì hiệu suất cao. Ngay cả với sự gia tăng liên tục của dữ liệu. Khả năng mở rộng là chìa khóa.
V.Kết quả đóng góp về độ giống nhau văn bản tiếng Việt
Luận án đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Các phương pháp và hệ thống được thử nghiệm kỹ lưỡng. Hiệu quả của chúng được chứng minh rõ ràng. Luận án đóng góp đáng kể vào lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên tiếng Việt (NLP). Nó cung cấp các giải pháp thiết thực. Các giải pháp này cải thiện khả năng đánh giá độ giống nhau văn bản tiếng Việt. Việc này có ý nghĩa học thuật và ứng dụng cao.
5.1. Đánh giá thực nghiệm các thuật toán phương pháp
Các thuật toán và phương pháp đã được kiểm tra nghiêm ngặt. Bộ dữ liệu thử nghiệm được xây dựng. Các chỉ số đánh giá được sử dụng. Ví dụ như độ chính xác, độ phủ, F-score. Kết quả cho thấy sự vượt trội của phương pháp đề xuất. Đặc biệt là phương pháp dựa trên DWT. Nó cho thấy hiệu suất cao hơn so với phương pháp truyền thống. Việc này đặc biệt đúng trong việc kiểm tra đạo văn tiếng Việt. Các cải tiến về TF-IDF cho văn bản tiếng Việt và độ tương đồng cosine cũng được chứng minh. Chúng nâng cao khả năng phân tích ngữ nghĩa văn bản tiếng Việt. Kết quả thực nghiệm khẳng định tính đúng đắn của luận án.
5.2. Hướng phát triển cho so khớp văn bản tiếng Việt
Nghiên cứu mở ra nhiều hướng phát triển. Việc tích hợp sâu hơn mô hình nhúng văn bản (word/sentence embeddings) cho tiếng Việt là một hướng. Nó có thể cải thiện hơn nữa phân tích ngữ nghĩa văn bản tiếng Việt. Ứng dụng công nghệ blockchain cho tính minh bạch là khả thi. Xử lý văn bản đa ngôn ngữ cũng là một mục tiêu. Cần phát triển các thuật toán so khớp văn bản tiếng Việt hiệu quả hơn. Các thuật toán này có thể xử lý ngữ cảnh phức tạp hơn. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng hệ thống toàn diện. Hệ thống này có thể đánh giá độ tương đồng văn bản tiếng Việt trong mọi tình huống.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (151 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG ------ HỒ PHAN HIẾU ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ GIỐNG NHAU CỦA VĂN BẢN TIẾNG VIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Đà Nẵng, 10/2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG ------ HỒ PHAN HIẾU ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ GIỐNG NHAU CỦA VĂN BẢN TIẾNG VIỆT Chuyên ngành: KHOA HỌC MÁY TÍNH Mã số 62 48 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thị Ngọc Anh Đà Nẵng, 10/2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là Hồ Phan Hiếu. Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện. Các nội dung và kết quả nghiên cứu được trình bày trong Luận án là trung thực và mọi tham khảo đều được trích dẫn, chỉ rõ nguồn tham khảo theo đúng quy định.
Hồ Phan Hiếu -i- MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC.i DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.iv DANH MỤC BẢNG BIỂU.v DANH MỤC HÌNH VẼ.vi DANH MỤC THUẬT TOÁN.viii LỜI MỞ ĐẦU. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Nhiệm vụ nghiên cứu và kết quả đạt được. Bố cục của luận án. Đóng góp chính của luận án.6 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.8 Một số khái niệm sử dụng trong luận án.8 Một số đặc điểm của ngôn ngữ tiếng Việt. 12 Một số khó khăn và nhập nhằng trong xử lý văn bản tiếng Việt.13 Mô hình biểu diễn văn bản.15 Mô hình biểu diễn văn bản.16 Nhận xét và đánh giá.25 Các phương pháp tính độ tương tự văn bản.27 Hướng tiếp cận.27 Bài toán so khớp chuỗi.28 So sánh văn bản và ứng dụng trong phát hiện sao chép.33 Các vấn đề liên quan về sao chép.34 Phát hiện sao chép tại PAN.38 Kết luận Chương 1.
41 SO SÁNH VĂN BẢN DỰA TRÊN MÔ HÌNH VECTOR.42 - ii Tính độ tương tự văn bản trong mô hình vector.43 Biểu diễn văn bản theo mô hình vector.43 Phương pháp tính trọng số từ chỉ mục.45 Phương pháp tính độ tương tự.51 Một số phương pháp so sánh văn bản dựa trên mô hình vector.52 Mô hình vector hóa văn bản.52 Phương pháp cải tiến sử dụng độ đo Cosine.57 Đánh giá các phương pháp dựa trên mô hình vector.64 Tạo bộ dữ liệu để đánh giá các thuật toán.64 Đánh giá các thuật toán dựa trên mô hình vector.68 Kết luận Chương 2. 68 PHÁT HIỆN SAO CHÉP VĂN BẢN DỰA TRÊN BIẾN ĐỔI WAVELET RỜI RẠC.70 Phát biểu bài toán.72 Cơ sở lý thuyết về DWT và bộ lọc Haar.72 Cơ sở lý thuyết về DWT.72 Bộ lọc Haar.77 Đề xuất mô hình hệ thống phát hiện sao chép.77 Đề xuất mô hình hệ thống áp dụng cho phương pháp dựa trên DWT.78 Đề xuất quy trình chuyển đổi dữ liệu.81 Đề xuất phương pháp và giải thuật xử lý.81 Tiền xử lý dữ liệu.82 Quy trình số hóa. 82 Giải thuật cho bộ lọc Haar.85 Tổ chức dữ liệu cho bộ DNA nguồn.88 Đề xuất thuật toán phát hiện sự giống nhau.90 Mã hóa dữ liệu và tính DNA của văn bản đánh giá.90 So sánh và đưa ra quyết định.90 Độ phức tạp của thuật toán phát hiện sự giống nhau.91 Kết quả thử nghiệm phương pháp dựa trên DWT.92 - ii Dữ liệu thử nghiệm.92 Kết quả thử nghiệm.100 Kết luận Chương 3.103 PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG PHÁT HIỆN SAO CHÉP VĂN BẢN TIẾNG VIỆT. 106 Mô tả hệ thống.106 Các đối tượng sử dụng.106 Mô hình tổng quát.107 Xây dựng kho dữ liệu văn bản tiếng Việt.108 Kiến trúc hệ thống kho dữ liệu.109 Giải pháp xây dựng kho dữ liệu.111 Đánh giá về kho dữ liệu.115 Triển khai hệ thống phát hiện sao chép văn bản.116 Đề xuất hướng phát triển để xử lý dữ liệu lớn.121 Đề xuất giải pháp xử lý.
121 Đề xuất phương pháp biểu diễn DNA bằng Tensor.123 Kết luận Chương 4.124 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN. Hướng phát triển.127 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ.128 TÀI LIỆU THAM KHẢO.129 - iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT CGs Conceptual Graphs (Đồ thị khái niệm) DM Data Mart (Kho dữ liệu cục bộ) DNA DeoxyriboNucleic Acid (Chuỗi DNA) DW Data Warehouse (Kho dữ liệu) DWT Discrete Wavelet Transform (Phép biến đổi Wavelet rời rạc) GA Genetic Algorithms (Giải thuật di truyền) IDF Inverse Document Frequency (Nghịch đảo tần số văn bản) LSI Latent Semantic Indexing (Chỉ mục ngữ nghĩa tiềm ẩn) NDD Near Dupplicate Detection (Phát hiện gần trùng lặp) NLP Natural Language Processing (Xử lý ngôn ngữ tự nhiên) PAN Plagiarism Analysis, Authorship Identification, and Near-Duplicate detection (Hội nghị quốc tế thường niên về đạo văn) SVD Singular Value Decomposition (Phân tích giá trị đơn) TF Term Frequency (Tần số từ khóa) CSDL Cơ sở dữ liệu ĐHĐN Đại học Đà Nẵng -v DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Phương pháp và thuật toán đánh giá sự giống nhau của văn bản. So sánh và đánh giá một số thuật toán so khớp chuỗi.
Một số phương pháp phát hiện sao chép văn bản. Kết quả các nhóm xếp thứ nhất trong nhiệm vụ EPD. Các tài liệu mẫu để so với giá trị ước lượng. Tổng hợp kết quả của các phương pháp.
Tổng hợp so sánh các kho dữ liệu tại các cuộc thi PAN. Các giá trị thiết lập cho quá trình thử nghiệm. Kết quả thực nghiệm. Số tài liệu thử nghiệm được cập nhật vào kho dữ liệu.115 - vi DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.
Mối quan hệ giữa và. Quá trình mô hình hóa văn bản. Mô hình xử lý tổng quát để phát hiện sao chép [124]. Mô hình vector tạo thành ma trận trọng số Từ/Tài liệu.
Ví dụ về góc tạo bởi hai vector d1 và d2. Quá trình vector hóa theo đơn vị từ. Quá trình vector hóa theo đơn vị câu. Biểu đồ so sánh kết quả thuật toán với tập tài liệu.
Biểu đồ so sánh văn bản theo đơn vị từ và câu. Mô tả cách xử lý để phát hiện sao chép văn bản. Phân tích đa phân giải sử dụng DWT. Đường tín hiệu qua DWT [50].
Đường sóng Haar Wavelet. Đề xuất mô hình hệ thống phát hiện sự giống nhau của văn bản. Quá trình xử lý để đánh giá văn bản cần kiểm tra. Mô hình tạo bộ dữ liệu thử nghiệm tiếng Việt.
Giá trị prec và rec đạt được qua các mức ngưỡng khác nhau. Kết quả thực nghiệm với ngưỡng ε = 10-11. Giao diện kết quả một lần thực nghiệm. Quy trình phát hiện sao chép.
Kiến trúc hệ thống kho dữ liệu chi tiết. Quy trình xây dựng kho dữ liệu. Quy trình xử lý, cập nhật tài liệu vào kho dữ liệu. Giao diện hệ thống thử nghiệm.
Mô hình phát hiện đánh dấu nội dung giống nhau. Đánh dấu nội dung giống nhau trên tài liệu cần kiểm tra. Mô hình hệ thống tách và lưu trữ tài liệu theo MapReduce. Biểu diễn tài liệu theo mô hình Tensor [71].124 - viii DANH MỤC THUẬT TOÁN Thuật toán 2.
Tính độ tương tự có yếu tố trật tự các từ trong văn bản. Tính độ tương tự dựa trên mô hình vector đơn vị câu. Quy trình mã hóa văn bản thành chuỗi tín hiệu số DNA. Xác định giá trị cho các chuỗi DNA.
Lưu trữ bộ DNA nguồn. Phát hiện sự giống nhau. Đánh dấu và tô màu văn bản.119 LỜI MỞ ĐẦU 1. Đặt vấn đề Ngày nay, cùng với sự phát triển của Internet, hoạt động trao đổi, chia sẻ tài liệu diễn ra rất phổ biến, các tài liệu như bài báo, sách, luận văn tốt nghiệp, báo cáo, đồ án,… được số hóa và phổ biến trên mạng Internet ngày càng nhiều.
Người sử dụng có thể tìm thấy những thông tin cần thiết một cách nhanh chóng và dễ dàng. Tuy nhiên, bên cạnh ưu điểm là cung cấp một nguồn tài liệu tham khảo phong phú thì tình trạng “sao chép” cũng đang trở thành một vấn nạn. Để góp phần giải quyết bài toán này, vấn đề đặt ra là làm thế nào để đánh giá được mức độ giống nhau của văn bản và chỉ ra được những nội dung sao chép trên văn bản. Trên thế giới, các nghiên cứu và ứng dụng về xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) đã có một lịch sử phát triển lâu dài và đạt được những thành tựu nhất định.
Trong những năm gần đây, NLP đã trở thành một lĩnh vực khoa học công nghệ mũi nhọn, ngày càng phát triển với nhiều ứng dụng phổ biến đã đem lại hiệu quả lớn cho xã hội như: tìm kiếm, dịch tự động, trích chọn thông tin, tóm tắt văn bản, khai phá văn bản, web ngữ nghĩa, trí tuệ nhân tạo,… và trong đó có bài toán so sánh, đánh giá độ tương tự của văn bản. Hiện có nhiều kết quả nghiên cứu về đánh giá độ tương tự trong văn bản tiếng Anh, trong đó có nhiều công trình nghiên cứu và ứng dụng hữu ích, đặc biệt là trong việc phát hiện “sao chép” hay phát hiện “đạo văn” [15, 39, 80, 90, 109]. Trong bối cảnh NLP hiện đang là một lĩnh vực ngày càng có nhiều nhà khoa học trên thế giới quan tâm thì ở Việt Nam, việc nghiên cứu xử lý ngôn ngữ tiếng Việt vẫn chưa đạt được kết quả khả quan, các công trình nghiên cứu còn hạn chế,… nên rất cần có sự đóng góp của các nhà khoa học, các nhóm nghiên cứu để góp phần đem lại hiệu quả trong lĩnh vực xử lý tiếng Việt. Vì vậy, vấn đề đánh giá sự tương tự của các đơn vị văn bản và trên cơ sở đó phát hiện ra nội dung sao chép vẫn còn nhiều thách thức cần được nghiên cứu.
Đặc biệt, đối với việc xử lý tiếng Việt, do mang nhiều đặc trưng ngôn ngữ riêng nên xử lý tiếng Việt đòi hỏi các phương pháp, kỹ thuật khác so với các ngôn ngữ khác. Hiện nay, đã có nhiều hệ thống phát hiện sao chép khá hiệu quả như: Turnitin, Copyscape, iThenticate, EVE Plagiarism Detection System, Writecheck, Grammarly, -2- Plagium, Dupli Checker, Plagiarism Checker, Plagiarismdetect,… Tuy nhiên, những hệ thống này chỉ cho phép phát hiện sự trùng lặp trong nguồn cơ sở dữ liệu gốc và chủ yếu dành cho các tài liệu tiếng Anh. Bên cạnh đó, việc mở rộng cơ sở dữ liệu mẫu theo yêu cầu người sử dụng trở nên khó khăn và tốn chi phí rất cao. Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về hệ thống phát hiện sao chép văn bản, nhưng đến nay vẫn chưa có cơ sở chung nào để đánh giá tính hiệu quả của chúng.
Trong khi đó, ở Việt Nam cũng mới bắt đầu có các nhóm nghiên cứu về lĩnh vực này [30, 85, 130] và có rất ít nhóm xây dựng hệ thống và ứng dụng vào thực tiễn hoặc thương mại hóa, nhất là các hệ thống ứng dụng cho văn bản tiếng Việt. Qua thực tế, để góp phần ngăn chặn “đạo văn”, một số trường đại học đang sử dụng công cụ phát hiện sao chép “Turnitin” như: Trường Đại học FPT, Đại học RMIT, Đại học Kinh tế Quốc dân, Đại học Hoa Sen, Đại học Hàng hải Việt Nam,.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hồ Phan Hiếu (2019). Đánh giá độ giống nhau văn bản tiếng Việt: Luận án Tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Đại học Đà Nẵng]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-ung-dung/danh-gia-muc-do-giong-nhau-van-ban-tieng-viet-luan-an-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá độ giống nhau văn bản tiếng Việt: Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ kỹ thuật đề xuất phương pháp mới đánh giá mức độ giống nhau văn bản tiếng Việt, tối ưu hóa xử lý ngôn ngữ tự nhiên hiệu quả.
Luận án "Đánh giá độ giống nhau văn bản tiếng Việt: Luận án Tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Đánh giá độ giống nhau văn bản tiếng Việt: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá độ giống nhau văn bản tiếng Việt: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Khoa học máy tính. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng.
Luận án "Đánh giá độ giống nhau văn bản tiếng Việt: Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá độ giống nhau văn bản tiếng Việt: Luận án Tiến sĩ" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá độ giống nhau văn bản tiếng Việt: Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.