Luận án TS: Đẩy mạnh thu hút vốn FDI tại Đà Nẵng - Đặng Vinh, ĐH Đà Nẵng
Thu hút FDI tại Đà Nẵng: Phân tích thực trạng, thách thức và đề xuất giải pháp bền vững.
Năm xuất bản
Số trang
208
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan về Thu hút FDI Đà Nẵng và các yếu tố
FDI (Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài) đóng vai trò then chốt trong phát triển kinh tế. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về FDI, đặc biệt tập trung vào bối cảnh Đà Nẵng. Việc thu hút FDI hiệu quả đòi hỏi hiểu rõ bản chất, đặc điểm và các hình thức của dòng vốn này. Đồng thời, nhận diện các yếu tố ảnh hưởng là điều kiện tiên quyết để xây dựng chính sách phù hợp. Đà Nẵng, với tiềm năng phát triển, cần khai thác tối đa lợi thế để thu hút nguồn lực quý giá này.
1.1. Khái niệm và Đặc điểm cơ bản của FDI
FDI là hình thức đầu tư dài hạn của nhà đầu tư nước ngoài vào một quốc gia khác. Mục tiêu là thiết lập quyền sở hữu hoặc kiểm soát hoạt động sản xuất, kinh doanh. Đặc điểm nổi bật bao gồm gắn liền với chuyển giao công nghệ, kinh nghiệm quản lý, tạo việc làm. Các hình thức phổ biến gồm thành lập doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài, liên doanh, hợp đồng hợp tác kinh doanh. Vốn FDI thường hướng đến các ngành công nghiệp, dịch vụ có tiềm năng tăng trưởng cao, mang lại lợi nhuận bền vững. FDI giúp đa dạng hóa nguồn lực, giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào vốn trong nước. Đây là động lực mạnh mẽ cho quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa.
1.2. Các yếu tố then chốt ảnh hưởng Thu hút FDI
Nhiều yếu tố tác động đến quyết định đầu tư của các nhà đầu tư nước ngoài. Các yếu tố kinh tế như quy mô thị trường, tốc độ tăng trưởng, chính sách thuế đóng vai trò quan trọng. Nguồn lực tự nhiên, cơ sở hạ tầng hiện đại cũng là điểm thu hút lớn. Chính sách thu hút FDI, môi trường pháp lý ổn định, thủ tục hành chính minh bạch góp phần tạo niềm tin. Ngoài ra, chi phí lao động, chất lượng nguồn nhân lực cũng là cân nhắc then chốt. Sự ổn định chính trị, xã hội là yếu tố không thể bỏ qua. Mạng lưới thông tin, khả năng giải quyết tranh chấp lao động cũng ảnh hưởng đến quyết định đầu tư.
II.Tác động của FDI tới Kinh tế Đà Nẵng Ưu và Nhược điểm
FDI mang lại cả cơ hội và thách thức cho kinh tế địa phương. Việc phân tích rõ ràng các tác động tích cực và tiêu cực là cần thiết. Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách tối đa hóa lợi ích, đồng thời giảm thiểu rủi ro. Đà Nẵng cần có cái nhìn toàn diện để quản lý dòng vốn FDI hiệu quả. Tác động của FDI không chỉ dừng lại ở khía cạnh kinh tế mà còn lan tỏa đến xã hội và môi trường. Đánh giá khách quan là cơ sở cho các quyết sách phù hợp.
2.1. Lợi ích tích cực từ dòng vốn FDI
FDI góp phần bổ sung nguồn vốn đầu tư cho phát triển. Vốn này thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo ra nhiều việc làm. FDI cũng mang theo công nghệ tiên tiến, kỹ năng quản lý hiện đại. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp địa phương. Xuất khẩu tăng, cán cân thanh toán được cải thiện. FDI còn khuyến khích hình thành các ngành công nghiệp mới, đa dạng hóa cơ cấu kinh tế. Các dự án FDI thường tạo hiệu ứng lan tỏa, thúc đẩy các ngành phụ trợ phát triển. Lợi ích về thu ngân sách nhà nước cũng rất đáng kể, hỗ trợ phát triển các dịch vụ công.
2.2. Những thách thức tiềm ẩn từ FDI
Bên cạnh lợi ích, FDI cũng tiềm ẩn rủi ro. Sự phụ thuộc quá mức vào FDI có thể gây biến động kinh tế. Cạnh tranh không lành mạnh giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước có thể xảy ra. Vấn đề chuyển giá, gian lận thuế gây thất thoát ngân sách. Các dự án FDI đôi khi gây áp lực lên môi trường, tài nguyên. Chất lượng việc làm, chuyển giao công nghệ không như kỳ vọng cũng là thách thức. Việc quản lý lỏng lẻo có thể dẫn đến các hệ lụy xã hội, văn hóa. Rủi ro về kiểm soát kinh tế quốc gia cũng là một mối lo ngại.
III.Thực trạng Thu hút FDI tại Đà Nẵng Hiện trạng Đánh giá
Đà Nẵng đã đạt được những thành tựu đáng kể trong thu hút FDI. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế cần khắc phục. Phân tích thực trạng giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu. Từ đó, địa phương có thể đưa ra các giải pháp phù hợp, nâng cao hiệu quả thu hút FDI. Đánh giá môi trường đầu tư, hiệu quả các chính sách và hoạt động xúc tiến là trọng tâm của phần này. Điều này cung cấp cái nhìn chân thực về bức tranh FDI của thành phố.
3.1. Tổng quan tình hình FDI và các chính sách
Đà Nẵng sở hữu điều kiện tự nhiên thuận lợi, kinh tế tăng trưởng ổn định. Thành phố đã ban hành nhiều chính sách thu hút FDI, đặc biệt vào khu công nghệ cao, các dự án đặc thù. Tình hình thu hút vốn FDI có nhiều dấu hiệu tích cực. Các dự án FDI đóng góp vào sự phát triển cơ sở hạ tầng. Tuy nhiên, chất lượng và hiệu quả của các dự án cần được đánh giá kỹ lưỡng hơn. Số lượng dự án chưa đồng đều giữa các ngành, lĩnh vực. Việc thu hút FDI trong một số ngành trọng điểm còn hạn chế, chưa khai thác hết tiềm năng.
3.2. Đánh giá môi trường đầu tư và hạn chế tồn tại
Môi trường kinh doanh tại Đà Nẵng được cải thiện đáng kể. Chỉ số quản trị hành chính công của thành phố cũng được đánh giá cao so với các địa phương lân cận. Tuy nhiên, công tác xúc tiến đầu tư còn chưa thực sự hiệu quả. Thủ tục hành chính đôi khi vẫn phức tạp, gây khó khăn cho doanh nghiệp. Vấn đề chuyển giá, gian lận thuế của một số doanh nghiệp FDI cần được kiểm soát chặt chẽ. Cơ sở hạ tầng sản xuất kinh doanh còn một số điểm nghẽn, chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu. Chất lượng nguồn nhân lực cần được nâng cao để đáp ứng yêu cầu. Liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp địa phương chưa mạnh, giảm hiệu ứng lan tỏa.
IV.Cơ hội Thách thức Thu hút FDI Đà Nẵng trong bối cảnh mới
Bối cảnh kinh tế thế giới liên tục thay đổi, tạo ra cả cơ hội và thách thức mới cho Đà Nẵng. Việc nắm bắt xu hướng toàn cầu là cực kỳ quan trọng. Thành phố cần xác định rõ mục tiêu và định hướng chiến lược. Điều này đảm bảo FDI sẽ phù hợp với lộ trình phát triển bền vững của Đà Nẵng. Các biến động địa chính trị và công nghệ cũng ảnh hưởng sâu sắc đến dòng vốn. Đà Nẵng cần chủ động thích ứng để giữ vững sức hấp dẫn đầu tư.
4.1. Bối cảnh toàn cầu và xu hướng dòng vốn FDI
Kinh tế thế giới đang đối mặt nhiều biến động, nhưng dòng vốn FDI vẫn tìm kiếm các thị trường tiềm năng. Xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu mở ra cơ hội cho các quốc gia đang phát triển. Các nhà đầu tư quan tâm nhiều hơn đến công nghệ cao, năng lượng tái tạo và dịch vụ chất lượng. Đà Nẵng có thể tận dụng vị trí địa lý, tiềm năng du lịch để thu hút FDI. Tuy nhiên, cạnh tranh gay gắt từ các thành phố khác là thách thức lớn. Các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới cũng tạo ra cả cơ hội và áp lực cạnh tranh.
4.2. Mục tiêu và định hướng thu hút FDI của Đà Nẵng
Đà Nẵng đặt mục tiêu thu hút FDI có chọn lọc, ưu tiên các dự án công nghệ cao, thân thiện môi trường. Định hướng là phát triển các ngành dịch vụ chất lượng cao, du lịch, công nghiệp chế biến chế tạo. Thành phố hướng tới nâng cao chất lượng nguồn vốn FDI, không chỉ số lượng. Việc xây dựng chính sách thu hút FDI cần dựa trên các căn cứ khoa học, phù hợp với quy hoạch phát triển. Cần chú trọng phát triển bền vững, hài hòa giữa kinh tế và xã hội. Mục tiêu cụ thể bao gồm tăng cường thu hút các tập đoàn đa quốc gia có công nghệ tiên tiến.
V.Giải pháp chiến lược Tăng cường Thu hút FDI Đà Nẵng hiệu quả
Để tăng cường thu hút FDI, Đà Nẵng cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Các giải pháp này phải bao gồm cả cấp độ quản lý nhà nước và cấp độ doanh nghiệp. Mục tiêu cuối cùng là tạo môi trường đầu tư hấp dẫn, minh bạch và hiệu quả. Việc phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan là chìa khóa thành công. Các giải pháp phải mang tính chiến lược, có tầm nhìn dài hạn, đảm bảo tính khả thi và bền vững.
5.1. Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và chính sách
Cần tiếp tục cải cách thủ tục hành chính, giảm bớt rào cản cho nhà đầu tư. Xây dựng chính sách ưu đãi FDI rõ ràng, cạnh tranh và ổn định. Tăng cường công tác kiểm tra, thanh tra, chống chuyển giá và gian lận thuế hiệu quả. Nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ làm công tác xúc tiến đầu tư. Tạo kênh đối thoại thường xuyên giữa chính quyền và doanh nghiệp FDI. Thực thi pháp luật công bằng, minh bạch, đảm bảo quyền lợi nhà đầu tư. Cần đầu tư vào hệ thống thông tin dữ liệu về FDI để hỗ trợ ra quyết định.
5.2. Phát triển hạ tầng nguồn nhân lực và liên kết doanh nghiệp
Đầu tư phát triển đồng bộ cơ sở hạ tầng giao thông, công nghệ thông tin. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đào tạo nghề theo nhu cầu của doanh nghiệp FDI. Khuyến khích liên kết kinh doanh giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước. Thúc đẩy chuyển giao công nghệ từ các dự án FDI. Xây dựng các khu công nghiệp, khu kinh tế chuyên biệt, hấp dẫn với hạ tầng hiện đại. Tạo điều kiện để doanh nghiệp FDI phát triển bền vững, gắn bó lâu dài với thành phố. Phát triển nhà ở xã hội và các tiện ích khác để thu hút lao động chất lượng cao.
VI.Bài học kinh nghiệm Thu hút FDI cho Đà Nẵng phát triển
Nghiên cứu kinh nghiệm từ các quốc gia và địa phương khác là yếu tố then chốt. Những bài học này cung cấp góc nhìn đa chiều, giúp Đà Nẵng tránh được những sai lầm. Đồng thời, thành phố có thể áp dụng các chiến lược thành công, điều chỉnh cho phù hợp với đặc thù riêng. Việc học hỏi cần có sự chọn lọc, không rập khuôn. Các bài học thực tiễn sẽ là nền tảng vững chắc cho chiến lược thu hút FDI của Đà Nẵng trong tương lai.
6.1. Bài học thành công từ các quốc gia và địa phương
Nhiều quốc gia châu Á như Singapore, Malaysia, Hàn Quốc đã thành công trong thu hút FDI. Họ tập trung vào việc tạo ra môi trường kinh doanh minh bạch, ổn định. Chính sách ưu đãi thuế, đất đai linh hoạt cũng được áp dụng hiệu quả. Việc đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng, giáo dục là yếu tố then chốt. Các tỉnh thành trong nước như Bình Dương, Bắc Ninh cũng có nhiều kinh nghiệm quý báu. Họ chú trọng phát triển công nghiệp hỗ trợ, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Kinh nghiệm về xây dựng thương hiệu điểm đến đầu tư cũng rất quan trọng.
6.2. Ứng dụng bài học vào chiến lược phát triển của Đà Nẵng
Đà Nẵng cần học hỏi kinh nghiệm về cải cách hành chính, tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Việc tập trung vào các ngành chiến lược, có giá trị gia tăng cao là cần thiết. Nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ, chủ động trong chuyển giao công nghệ. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng, đáp ứng yêu cầu của các dự án FDI. Xây dựng cơ chế liên kết chặt chẽ giữa các doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp địa phương. Thường xuyên đánh giá, điều chỉnh chính sách để phù hợp với tình hình thực tiễn. Đà Nẵng cần phát huy các lợi thế sẵn có để tạo nên sự khác biệt.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (208 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG ĐẶNG VINH ĐẨY MẠNH THU HÚT VỐN ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI TẠI THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ ĐÀ NẴNG - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG ĐẶNG VINH ĐẨY MẠNH THU HÚT VỐN ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI TẠI THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG Chuyên ngành : KINH TẾ PHÁT TRIỂN Mã số: 63.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN THỊ NHƢ LIÊM GS. LÊ THẾ GIỚI ĐÀ NẴNG - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, các số liệu trong luận án có nguồn gốc rõ ràng.
Tác giả Đặng Vinh MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Đóng góp khoa học của luận án. Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN.
Các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài. Các công trình nghiên cứu nƣớc ngoài. Các công trình nghiên cứu tiêu biểu trong nƣớc. Đánh giá chung, các kết luận rút ra và một số nội dung kế thừa.
Đánh giá chung. Các kết luận rút ra từ các công trình nghiên cứu. Một số nội dung kế thừa để làm cơ sở xây dựng đề tài. 28 Kết luận chƣơng 1.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THU HÚT VỐN ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI. Khái niệm, đặc điểm và các hình thức đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài. Khái niệm đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài. Một số đặc điểm của vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài.
Các hình thức đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài. Tác động của vốn FDI đối với nền kinh tế. Tác động tích cực. Tác động tiêu cực.
Thu hút vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài và tiêu chí đánh giá. Khái niệm về thu hút vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài. Cơ cấu thu hút vốn FDI vào địa phƣơng. Các chính sách thu hút vốn vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài.
Tiêu chí đánh giá hiệu quả của vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài. Những yếu tố ảnh hƣởng đến thu hút vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài. Nhóm yếu tố về kinh tế. Nhóm yếu tố về tài nguyên.
Nhóm yếu tố về cơ sở hạ tầng. Nhóm động cơ về cơ chế chính sách. Yếu tố liên quan đến các nhà đầu tƣ nƣớc ngoài. Bài học kinh nghiệm.
Kinh nghiệm của một số quốc gia trên thế giới. Kinh nghiệm của các tỉnh, thành trong nƣớc. Những bài học rút ra cho thành phố Đà Nẵng. 71 Kết luận chƣơng 2.
THỰC TRẠNG THU HÚT VỐN ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI VÀO THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG. Tổng quan về thành phố Đà Nẵng. Điều kiện tự nhiên. Nền kinh tế thành phố Đà Nẵng trong những năm qua.
Cơ sở hạ tầng của thành phố Đà Nẵng. Thực trạng triển khai các chính sách thu hút vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài tại thành phố Đà Nẵng trong thời gian qua. Các chính sách thu hút vốn FDI của Đà Nẵng thời gian qua. Chính sách thu hút các dự án đặc thù, khu công nghệ cao.
Tình hình thu hút vốn FDI trong thời gian qua. Tình hình thu hút FDI tại Việt Nam trong thời gian qua. Tình hình thu hút vồn FDI tại thành phố Đà Nẵng. Đánh giá thực trạng môi trƣờng của các Khu công nghiệp thành phố Đà Nẵng.
Đánh giá khả năng tăng qui mô về sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp. Đánh giá các hoạt động thu hút FDI thành phố trong thời gian qua. Về công tác xúc tiến đầu tƣ. Thủ tục hành chính, thực thi các chính sách pháp lý.
Chính sách công nghệ. Cơ sở hạ tầng sản xuất kinh doanh. Đánh giá tình hình gian lận thông qua trốn thuế và chuyển giá của các doanh nghiệp FDI tại thành phố Đà Nẵng. Đánh giá về sản xuất của các doanh nghiệp FDI trong thời gian qua.
Thị trƣờng tiêu thụ sản phẩm. Đánh giá môi trƣờng kinh doanh của thành phố Đà Nẵng. Đánh giá chỉ số quản trị hành chính công của thành phố Đà Nẵng so với các địa phƣơng lân cận. Chi phí gia nhập thị trƣờng.
Mạng lƣới thông tin. Phƣơng thức giải quyết tranh chấp lao động. Thái độ, cách ứng xử của chính quyền thành phố đối với DN FDI. Những thành công và hạn chế.
Nguyên nhân chủ yếu của những hạn chế. 120 Kết luận chƣơng 3. ĐỊNH HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP TĂNG CƢỜNG THU HÚT VỐN ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI TẠI THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG. Cơ hội, thách thức và định hƣớng thu hút vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài vào thành phố Đà Nẵng.
Bối cảnh kinh tế thế giới. Xu hƣớng dòng vốn FDI trên toàn cầu. Mục tiêu và định hƣớng thu hút vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài tại thành phố Đà Nẵng. Căn cứ xây dựng mục tiêu và định hƣớng thu hút vốn FDI.
Các mục tiêu, quan điểm chủ yếu về thu hút vốn FDI thành phố Đà Nẵng. Định hƣớng thu hút vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài ở Đà Nẵng. Một số giải pháp tăng cƣờng thu hút vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài tại thành phố Đà Nẵng. Những giải pháp về quản lý nhà nƣớc nhằm tăng cƣờng thu hút vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài tại Đà Nẵng.
Về liên kết kinh doanh. Về công nghệ và cơ sở hạ tầng sản xuất kinh doanh. Giải pháp nâng cao chất lƣợng nguồn nhân lực. Đẩy mạnh công tác kiểm tra, thanh tra, thực hiện các biện pháp chống chuyển giá, gian lận thuế.
Những giải pháp đối với các doanh nghiệp và tổ chức trong nƣớc. Nhóm các giải pháp về môi trƣờng. 161 Kết luận chƣơng 4. 162 KIẾN NGHỊ VÀ KẾT LUẬN.
164 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT KÝ HIỆU NỘI DUNG AFTA (Asean Free Trade Association) : Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN ASEAN (the Association of South-East : Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á Asian Nations) BCC (Business Cooperation Contract) : Hợp đồng hợp tác kinh doanh BOT (Build – Operate – Transfer) : Hợp đồng xây dựng - kinh doanh và chuyển giao BTO (Build-Operate-Transfer) : Hợp đồng xây dựng - chuyển giao và kinh doanh BT (Build –Transer) : Hợp đồng xây dựng và chuyển giao ĐTTN : Đầu tƣ trong nƣớc EU (Europe Union) : Liên minh châu Âu FDI (Foreign Direct Investment) : Đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài IMF (International Monetary Fund) : Quỹ tiền tệ quốc tế KCN, KKT, KCX : Khu công nghiệp, Khu kinh tế, Khu chế xuất MNCs (Multi-National Companies) : Các công ty đa quốc gia NSNN : Ngân sách nhà nƣớc ODA (Official Development assistance) : Hỗ trợ phát triển chính thức OECD (Organization for Economic : Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế Cooperation and Development) PPP (Public Private Partnerships) : Hợp tác công - tƣ R&D (Research and Development) : Nghiên cứu và phát triển TNCs )Trans-National Companies) : Các công ty xuyên quốc gia UBND : Uỷ ban nhân dân UNCTAD (United Nations Conference : Diễn đàn Thƣơng mại và Phát triển của on Trade And Development) Liên hiệp quốc KÝ HIỆU NỘI DUNG USD (United States dollar) : Đồng đô la Mỹ VA (Value added) : Giá trị gia tăng VCCI (Vietnam Chamber of Commerce : Phòng thƣơng mại và công nghiệp Việt and Industry) Nam VĐK : Vốn đăng ký VND : Đồng tiền Việt Nam VTH : Vốn thực hiện WB (World Bank) : Ngân hàng thế giới WTO (World Trade Organization) : Tổ chức thƣơng mại thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Bảng giá thuê đất. Tình hình đầu tƣ FDI phân theo quốc gia và vùng đến 31 /12/2016. Số doanh nghiệp đang hoạt động tại thời điểm 31/12/2016 hàng năm phân theo qui mô vốn và loại hình doanh nghiệp.
Tốc độ tăng trƣởng vốn đầu tƣ trên địa bàn TP Đà Nẵng. Số lƣợng lao động của các doanh nghiệp FDI tại thành phố Đà Nẵng đến 31/12/2016. Kế hoạch phát triển của các doanh nghiệp FDI phân theo quốc gia. Tổng hợp chỉ số PCI của các tỉnh trong Vùng từ 2010-2016.
Khó khăn về công nghệ và cơ sở hạ tầng của doanh nghiệp FDI. Tỷ lệ các doanh nghiệp FDI đầu tƣ theo lĩnh vực sản xuất. Chỉ số hiệu quả quản trị và hành chính công Vùng KTTĐMT. Các chỉ số nội dung của chỉ số hiệu quả quản trị và hành chính công cấp tỉnh các địa phƣơng Vùng KTTĐMT năm 2016 .12 Các chi phí liên quan khi thực hiện công việc.
Các thủ tục liên quan khi xử lý công việc. Mạng lƣới thông tin. Tăng trƣởng GDP kinh tế thế giới từ năm 2013 – 2016. 129 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 3.
Bản đồ kinh tế xã hội thành phố Đà Nẵng. Các nội dung nghiên cứu của đề tài. Các yếu tố ảnh hƣởng đến thu hút vốn FDI. Quy trình xây dựng hệ thống tiêu chí, chỉ tiêu đánh giá thu hút vốn FDI.
7 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Số dự án và tỷ lệ đầu tƣ FDI vào Đà Nẵng. Lĩnh vực đầu tƣ FĐI vào Đà Nẵng. Tổng vốn đầu tƣ theo từng lĩnh vực.
Vốn đăng ký và vốn thực hiện tại Đà Nẵng. Vốn đăng ký và vốn thực hiện tại Việt Nam. Tốc độ tăng VA của khu vực FDI. Tỷ lệ VA/GO ở khu vực kinh tế FDI.
Thu nhập bình quân lao động trong các DN FDI. Tỷ trọng đóng góp của các DN FDI vào GDP. Tỷ trọng đóng góp của các DN FDI vào GDP. Hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp FDI.
Hàm lƣợng BOD5 trong nƣớc thải của một số khu công nghiệp. Tỷ lệ các doanh nghiệp FDI phân theo quy mô vốn. Dòng vốn FDI toàn cầu từ năm 2005 - 2016 và kế hoạch đến 2018. Các nƣớc thu hút FDI nhiều nhất năm 2016.
Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài có vai trò rất lớn và là nguồn bổ sung vốn rất quan trọng cho nền kinh tế, là động lực cho tăng trƣởng và đáp ứng nhu cầu đầu tƣ phát triển kinh tế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thu hút FDI tại Đà Nẵng: Thực trạng và giải pháp phát triển" nghiên cứu về vấn đề gì?
Thu hút FDI tại Đà Nẵng: Phân tích thực trạng, thách thức và đề xuất giải pháp bền vững.
Luận án "Thu hút FDI tại Đà Nẵng: Thực trạng và giải pháp phát triển" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Thu hút FDI tại Đà Nẵng: Thực trạng và giải pháp phát triển" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thu hút FDI tại Đà Nẵng: Thực trạng và giải pháp phát triển" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.
Luận án "Thu hút FDI tại Đà Nẵng: Thực trạng và giải pháp phát triển" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thu hút FDI tại Đà Nẵng: Thực trạng và giải pháp phát triển" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thu hút FDI tại Đà Nẵng: Thực trạng và giải pháp phát triển" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.