Luận án TS: Đẩy mạnh thu hút vốn FDI tại Đà Nẵng - Đặng Vinh, ĐH Đà Nẵng
Thu hút FDI tại Đà Nẵng: Phân tích thực trạng, thách thức và đề xuất giải pháp bền vững.
Năm xuất bản
Số trang
208
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về Thu hút FDI Đà Nẵng và các yếu tố
- Số trang:
- 208 trang
- Trường:
- Đại học Đà Nẵng
- Chuyên ngành:
- Kinh tế phát triển
- Tác giả:
- Đặng Vinh
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về Thu hút FDI Đà Nẵng và các yếu tố
FDI (Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài) đóng vai trò then chốt trong phát triển kinh tế. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về FDI, đặc biệt tập trung vào bối cảnh Đà Nẵng. Việc thu hút FDI hiệu quả đòi hỏi hiểu rõ bản chất, đặc điểm và các hình thức của dòng vốn này. Đồng thời, nhận diện các yếu tố ảnh hưởng là điều kiện tiên quyết để xây dựng chính sách phù hợp. Đà Nẵng, với tiềm năng phát triển, cần khai thác tối đa lợi thế để thu hút nguồn lực quý giá này.
1.1. Khái niệm và Đặc điểm cơ bản của FDI
FDI là hình thức đầu tư dài hạn của nhà đầu tư nước ngoài vào một quốc gia khác. Mục tiêu là thiết lập quyền sở hữu hoặc kiểm soát hoạt động sản xuất, kinh doanh. Đặc điểm nổi bật bao gồm gắn liền với chuyển giao công nghệ, kinh nghiệm quản lý, tạo việc làm. Các hình thức phổ biến gồm thành lập doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài, liên doanh, hợp đồng hợp tác kinh doanh. Vốn FDI thường hướng đến các ngành công nghiệp, dịch vụ có tiềm năng tăng trưởng cao, mang lại lợi nhuận bền vững. FDI giúp đa dạng hóa nguồn lực, giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào vốn trong nước. Đây là động lực mạnh mẽ cho quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa.
1.2. Các yếu tố then chốt ảnh hưởng Thu hút FDI
Nhiều yếu tố tác động đến quyết định đầu tư của các nhà đầu tư nước ngoài. Các yếu tố kinh tế như quy mô thị trường, tốc độ tăng trưởng, chính sách thuế đóng vai trò quan trọng. Nguồn lực tự nhiên, cơ sở hạ tầng hiện đại cũng là điểm thu hút lớn. Chính sách thu hút FDI, môi trường pháp lý ổn định, thủ tục hành chính minh bạch góp phần tạo niềm tin. Ngoài ra, chi phí lao động, chất lượng nguồn nhân lực cũng là cân nhắc then chốt. Sự ổn định chính trị, xã hội là yếu tố không thể bỏ qua. Mạng lưới thông tin, khả năng giải quyết tranh chấp lao động cũng ảnh hưởng đến quyết định đầu tư.
II.Tác động của FDI tới Kinh tế Đà Nẵng Ưu và Nhược điểm
FDI mang lại cả cơ hội và thách thức cho kinh tế địa phương. Việc phân tích rõ ràng các tác động tích cực và tiêu cực là cần thiết. Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách tối đa hóa lợi ích, đồng thời giảm thiểu rủi ro. Đà Nẵng cần có cái nhìn toàn diện để quản lý dòng vốn FDI hiệu quả. Tác động của FDI không chỉ dừng lại ở khía cạnh kinh tế mà còn lan tỏa đến xã hội và môi trường. Đánh giá khách quan là cơ sở cho các quyết sách phù hợp.
2.1. Lợi ích tích cực từ dòng vốn FDI
FDI góp phần bổ sung nguồn vốn đầu tư cho phát triển. Vốn này thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo ra nhiều việc làm. FDI cũng mang theo công nghệ tiên tiến, kỹ năng quản lý hiện đại. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp địa phương. Xuất khẩu tăng, cán cân thanh toán được cải thiện. FDI còn khuyến khích hình thành các ngành công nghiệp mới, đa dạng hóa cơ cấu kinh tế. Các dự án FDI thường tạo hiệu ứng lan tỏa, thúc đẩy các ngành phụ trợ phát triển. Lợi ích về thu ngân sách nhà nước cũng rất đáng kể, hỗ trợ phát triển các dịch vụ công.
2.2. Những thách thức tiềm ẩn từ FDI
Bên cạnh lợi ích, FDI cũng tiềm ẩn rủi ro. Sự phụ thuộc quá mức vào FDI có thể gây biến động kinh tế. Cạnh tranh không lành mạnh giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước có thể xảy ra. Vấn đề chuyển giá, gian lận thuế gây thất thoát ngân sách. Các dự án FDI đôi khi gây áp lực lên môi trường, tài nguyên. Chất lượng việc làm, chuyển giao công nghệ không như kỳ vọng cũng là thách thức. Việc quản lý lỏng lẻo có thể dẫn đến các hệ lụy xã hội, văn hóa. Rủi ro về kiểm soát kinh tế quốc gia cũng là một mối lo ngại.
III.Thực trạng Thu hút FDI tại Đà Nẵng Hiện trạng Đánh giá
Đà Nẵng đã đạt được những thành tựu đáng kể trong thu hút FDI. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế cần khắc phục. Phân tích thực trạng giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu. Từ đó, địa phương có thể đưa ra các giải pháp phù hợp, nâng cao hiệu quả thu hút FDI. Đánh giá môi trường đầu tư, hiệu quả các chính sách và hoạt động xúc tiến là trọng tâm của phần này. Điều này cung cấp cái nhìn chân thực về bức tranh FDI của thành phố.
3.1. Tổng quan tình hình FDI và các chính sách
Đà Nẵng sở hữu điều kiện tự nhiên thuận lợi, kinh tế tăng trưởng ổn định. Thành phố đã ban hành nhiều chính sách thu hút FDI, đặc biệt vào khu công nghệ cao, các dự án đặc thù. Tình hình thu hút vốn FDI có nhiều dấu hiệu tích cực. Các dự án FDI đóng góp vào sự phát triển cơ sở hạ tầng. Tuy nhiên, chất lượng và hiệu quả của các dự án cần được đánh giá kỹ lưỡng hơn. Số lượng dự án chưa đồng đều giữa các ngành, lĩnh vực. Việc thu hút FDI trong một số ngành trọng điểm còn hạn chế, chưa khai thác hết tiềm năng.
3.2. Đánh giá môi trường đầu tư và hạn chế tồn tại
Môi trường kinh doanh tại Đà Nẵng được cải thiện đáng kể. Chỉ số quản trị hành chính công của thành phố cũng được đánh giá cao so với các địa phương lân cận. Tuy nhiên, công tác xúc tiến đầu tư còn chưa thực sự hiệu quả. Thủ tục hành chính đôi khi vẫn phức tạp, gây khó khăn cho doanh nghiệp. Vấn đề chuyển giá, gian lận thuế của một số doanh nghiệp FDI cần được kiểm soát chặt chẽ. Cơ sở hạ tầng sản xuất kinh doanh còn một số điểm nghẽn, chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu. Chất lượng nguồn nhân lực cần được nâng cao để đáp ứng yêu cầu. Liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp địa phương chưa mạnh, giảm hiệu ứng lan tỏa.
IV.Cơ hội Thách thức Thu hút FDI Đà Nẵng trong bối cảnh mới
Bối cảnh kinh tế thế giới liên tục thay đổi, tạo ra cả cơ hội và thách thức mới cho Đà Nẵng. Việc nắm bắt xu hướng toàn cầu là cực kỳ quan trọng. Thành phố cần xác định rõ mục tiêu và định hướng chiến lược. Điều này đảm bảo FDI sẽ phù hợp với lộ trình phát triển bền vững của Đà Nẵng. Các biến động địa chính trị và công nghệ cũng ảnh hưởng sâu sắc đến dòng vốn. Đà Nẵng cần chủ động thích ứng để giữ vững sức hấp dẫn đầu tư.
4.1. Bối cảnh toàn cầu và xu hướng dòng vốn FDI
Kinh tế thế giới đang đối mặt nhiều biến động, nhưng dòng vốn FDI vẫn tìm kiếm các thị trường tiềm năng. Xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu mở ra cơ hội cho các quốc gia đang phát triển. Các nhà đầu tư quan tâm nhiều hơn đến công nghệ cao, năng lượng tái tạo và dịch vụ chất lượng. Đà Nẵng có thể tận dụng vị trí địa lý, tiềm năng du lịch để thu hút FDI. Tuy nhiên, cạnh tranh gay gắt từ các thành phố khác là thách thức lớn. Các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới cũng tạo ra cả cơ hội và áp lực cạnh tranh.
4.2. Mục tiêu và định hướng thu hút FDI của Đà Nẵng
Đà Nẵng đặt mục tiêu thu hút FDI có chọn lọc, ưu tiên các dự án công nghệ cao, thân thiện môi trường. Định hướng là phát triển các ngành dịch vụ chất lượng cao, du lịch, công nghiệp chế biến chế tạo. Thành phố hướng tới nâng cao chất lượng nguồn vốn FDI, không chỉ số lượng. Việc xây dựng chính sách thu hút FDI cần dựa trên các căn cứ khoa học, phù hợp với quy hoạch phát triển. Cần chú trọng phát triển bền vững, hài hòa giữa kinh tế và xã hội. Mục tiêu cụ thể bao gồm tăng cường thu hút các tập đoàn đa quốc gia có công nghệ tiên tiến.
V.Giải pháp chiến lược Tăng cường Thu hút FDI Đà Nẵng hiệu quả
Để tăng cường thu hút FDI, Đà Nẵng cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Các giải pháp này phải bao gồm cả cấp độ quản lý nhà nước và cấp độ doanh nghiệp. Mục tiêu cuối cùng là tạo môi trường đầu tư hấp dẫn, minh bạch và hiệu quả. Việc phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan là chìa khóa thành công. Các giải pháp phải mang tính chiến lược, có tầm nhìn dài hạn, đảm bảo tính khả thi và bền vững.
5.1. Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và chính sách
Cần tiếp tục cải cách thủ tục hành chính, giảm bớt rào cản cho nhà đầu tư. Xây dựng chính sách ưu đãi FDI rõ ràng, cạnh tranh và ổn định. Tăng cường công tác kiểm tra, thanh tra, chống chuyển giá và gian lận thuế hiệu quả. Nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ làm công tác xúc tiến đầu tư. Tạo kênh đối thoại thường xuyên giữa chính quyền và doanh nghiệp FDI. Thực thi pháp luật công bằng, minh bạch, đảm bảo quyền lợi nhà đầu tư. Cần đầu tư vào hệ thống thông tin dữ liệu về FDI để hỗ trợ ra quyết định.
5.2. Phát triển hạ tầng nguồn nhân lực và liên kết doanh nghiệp
Đầu tư phát triển đồng bộ cơ sở hạ tầng giao thông, công nghệ thông tin. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đào tạo nghề theo nhu cầu của doanh nghiệp FDI. Khuyến khích liên kết kinh doanh giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước. Thúc đẩy chuyển giao công nghệ từ các dự án FDI. Xây dựng các khu công nghiệp, khu kinh tế chuyên biệt, hấp dẫn với hạ tầng hiện đại. Tạo điều kiện để doanh nghiệp FDI phát triển bền vững, gắn bó lâu dài với thành phố. Phát triển nhà ở xã hội và các tiện ích khác để thu hút lao động chất lượng cao.
VI.Bài học kinh nghiệm Thu hút FDI cho Đà Nẵng phát triển
Nghiên cứu kinh nghiệm từ các quốc gia và địa phương khác là yếu tố then chốt. Những bài học này cung cấp góc nhìn đa chiều, giúp Đà Nẵng tránh được những sai lầm. Đồng thời, thành phố có thể áp dụng các chiến lược thành công, điều chỉnh cho phù hợp với đặc thù riêng. Việc học hỏi cần có sự chọn lọc, không rập khuôn. Các bài học thực tiễn sẽ là nền tảng vững chắc cho chiến lược thu hút FDI của Đà Nẵng trong tương lai.
6.1. Bài học thành công từ các quốc gia và địa phương
Nhiều quốc gia châu Á như Singapore, Malaysia, Hàn Quốc đã thành công trong thu hút FDI. Họ tập trung vào việc tạo ra môi trường kinh doanh minh bạch, ổn định. Chính sách ưu đãi thuế, đất đai linh hoạt cũng được áp dụng hiệu quả. Việc đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng, giáo dục là yếu tố then chốt. Các tỉnh thành trong nước như Bình Dương, Bắc Ninh cũng có nhiều kinh nghiệm quý báu. Họ chú trọng phát triển công nghiệp hỗ trợ, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Kinh nghiệm về xây dựng thương hiệu điểm đến đầu tư cũng rất quan trọng.
6.2. Ứng dụng bài học vào chiến lược phát triển của Đà Nẵng
Đà Nẵng cần học hỏi kinh nghiệm về cải cách hành chính, tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Việc tập trung vào các ngành chiến lược, có giá trị gia tăng cao là cần thiết. Nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ, chủ động trong chuyển giao công nghệ. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng, đáp ứng yêu cầu của các dự án FDI. Xây dựng cơ chế liên kết chặt chẽ giữa các doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp địa phương. Thường xuyên đánh giá, điều chỉnh chính sách để phù hợp với tình hình thực tiễn. Đà Nẵng cần phát huy các lợi thế sẵn có để tạo nên sự khác biệt.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (208 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh toàn cầu hóa kinh tế, sự phân bổ lại các chuỗi giá trị toàn cầu (Global Value Chains - GVCs) và làn sóng đàm phán các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như CPTPP, EVFTA) đã đặt các nền kinh tế đang phát triển trước yêu cầu cấp bách phải tái định vị chiến lược thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Investment - FDI). Tại Việt Nam, thành phố Đà Nẵng giữ vị trí hạt nhân và là động lực phát triển kinh tế của Vùng Kinh tế trọng điểm miền Trung (KTTĐMT). Mặc dù địa phương liên tục duy trì vị thế dẫn đầu cả nước về Chỉ số Năng lực Cạnh tranh Cấp tỉnh (PCI) trong nhiều năm, thực tiễn thu hút FDI lại bộc lộ "nghịch lý thể chế - quy mô": vị thế cạnh tranh hành chính cao nhưng quy mô dòng vốn FDI thực tế thu hút được còn rất khiêm tốn so với tiềm năng.
Khoảng trống nghiên cứu (Research gap) cốt lõi xuất phát từ sự thiếu vắng các công trình đánh giá toàn diện dòng vốn FDI ở cấp độ tiểu quốc gia (sub-national level) đặt trong mối tương quan giữa quy mô vốn đăng ký với chất lượng dòng vốn, năng lực tạo giá trị gia tăng (Value Added - VA) và tính bền vững sinh thái. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào chính sách vĩ mô cấp quốc gia hoặc chỉ dừng lại ở các chỉ số số lượng thuần túy, chưa làm rõ bản chất thực thi chính sách và độ trễ thể chế tại các đô thị loại một trực thuộc trung ương.
Luận án xác lập 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 4 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) tương ứng:
- RQ1: Nội hàm và bản chất của việc đẩy mạnh thu hút dòng vốn FDI tại một đô thị động lực cấp vùng trong bối cảnh hội nhập quốc tế mới là gì?
- RQ2: Hệ thống tiêu chí khoa học nào phản ánh toàn diện cả về quy mô, cơ cấu, hiệu quả kinh tế - xã hội và môi trường của nguồn vốn FDI tại địa phương?
- RQ3: Thực trạng thu hút đầu tư FDI tại thành phố Đà Nẵng giai đoạn 2010 - 2016 bộc lộ những thành tựu, rào cản và nghịch lý cốt lõi nào?
- RQ4: Những định hướng chiến lược và hệ giải pháp chính sách nào cần được thiết lập nhằm gia tăng quy mô và nâng cao chất lượng hấp thụ dòng vốn FDI đến năm 2020 và tầm nhìn 2030?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu bao gồm:
- H1: Môi trường thể chế và cải cách thủ tục hành chính thuận lợi là điều kiện cần nhưng không đủ để bứt phá quy mô thu hút FDI nếu thiếu hụt hạ tầng công nghiệp chuyên sâu và liên kết ngành.
- H2: Tỷ lệ giá trị gia tăng trên giá trị sản xuất (VA/GO) của khu vực FDI phụ thuộc chặt chẽ vào mức độ chuyển giao công nghệ và khả năng hấp thụ của doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ nội địa.
- H3: Nguy cơ ô nhiễm môi trường công nghiệp (đo lường qua hàm lượng BOD5) và hiện tượng chuyển giá, gian lận thuế có mối tương quan nghịch với mức độ nghiêm ngặt của khung giám sát sau cấp phép.
- H4: Nâng cấp chất lượng nguồn nhân lực chuyên môn cao đóng vai trò quyết định trong việc chuyển dịch cơ cấu dự án FDI từ thâm dụng lao động sang công nghệ cao.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp Lý thuyết chiết trung OLI (Dunning, 1977, 1988), Lý thuyết lợi thế độc quyền (Hymer, 1960; Kindleberger, 1969) và Lý thuyết địa lý kinh tế mới (Krugman, 1991). Luận án mang lại đóng góp đột phá khi lượng hóa thực trạng thu hút FDI của Đà Nẵng: tính đến ngày 31/12/2016, tổng vốn đăng ký lũy kế đạt khoảng 3,2 tỷ USD nhưng vốn thực hiện chỉ đạt xấp xỉ 27,7%, đưa thành phố đứng thứ 20 trên toàn quốc. Phạm vi nghiên cứu bao quát không gian kinh tế thành phố Đà Nẵng, tập trung vào chuỗi dữ liệu giai đoạn 2010 - 2016, phân tích mẫu khảo sát 79 doanh nghiệp FDI (thu về 36 phiếu hợp lệ) từ các đối tác hàng đầu như Nhật Bản, Hàn Quốc, Hoa Kỳ và Trung Quốc.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu học thuật quốc tế và trong nước về FDI phân hóa thành các nhánh nghiên cứu chính:
- Lý thuyết chiết trung OLI của John Dunning (1977, 1988): Khẳng định quyết định đầu tư quốc tế của các công ty đa quốc gia (MNCs) là sự kết hợp giữa lợi thế sở hữu (Ownership - O), lợi thế địa điểm (Location - L) và lợi thế nội bộ hóa (Internalization - I). Dòng lý thuyết này được củng cố qua các nghiên cứu thực nghiệm của Markusen (1995) khi phân tích mô hình tri thức - vốn của doanh nghiệp đa quốc gia.
- Lý thuyết vòng đời sản phẩm quốc tế của Raymond Vernon (1966): Giải thích sự dịch chuyển sản xuất từ các quốc gia phát minh sang các nước đang phát triển nhằm tối ưu hóa chi phí khi sản phẩm bước vào giai đoạn chuẩn hóa.
- Lý thuyết thể chế kinh tế của Douglass North (1990): Nhấn mạnh rằng chất lượng thể chế, chi phí giao dịch và sự bảo vệ quyền tài sản là yếu tố quyết định năng lực thu hút dòng vốn quốc tế của mỗi vùng lãnh thổ.
Các cuộc tranh luận học thuật nổi bật tồn tại hai luồng quan điểm đối lập:
- Quan điểm tân cổ điển tích cực (Caves, 1974; Blomström & Kokko, 1998): Cho rằng FDI mang lại dòng vốn ngoại sinh, tạo hiệu ứng lan tỏa công nghệ (technology spillovers), nâng cao kỹ năng lao động và gia tăng năng suất tổng nhân tố (TFP) cho nước tiếp nhận.
- Quan điểm phê phán và kinh tế chính trị (Aitken & Harrison, 1999; Rodrik, 1999): Cảnh báo nguy cơ khu vực FDI "chèn ép" doanh nghiệp nội địa (crowding-out effect), biến nước tiếp nhận thành bãi thải công nghệ lạc hậu, gây tổn hại môi trường (Pollution Haven Hypothesis) và làm xói mòn nguồn thu ngân sách qua thủ đoạn chuyển giá (transfer pricing).
Luận án định vị nghiên cứu vào khoảng trống quản trị công cấp địa phương tại một nền kinh tế chuyển đổi đang hội nhập sâu rộng. Công trình tiến hành so sánh đối chiếu với hai mô hình quốc tế điển hình:
- Bài học từ Singapore: Cơ quan Phát triển Kinh tế (EDB) đã chuyển hướng từ thu hút FDI thâm dụng lao động thập niên 1970 sang chiến lược FDI định hướng tri thức, công nghệ cao và trung tâm tài chính thông qua chính sách ưu đãi thuế có điều kiện ràng buộc về R&D và đào tạo nhân lực.
- Bài học từ Cụm công nghiệp điện tử Penang (Malaysia): Thành công trong việc xây dựng mạng lưới liên kết giữa các tập đoàn bán dẫn đa quốc gia (như Intel, AMD) với các nhà cung cấp nội địa, hạn chế hiện tượng "ốc đảo FDI" cô lập.
Từ việc phân tích các mô hình trên, luận án làm rõ đóng góp của mình trong việc xác lập khung chính sách thu hút FDI có chọn lọc, chuyển trọng tâm từ "thu hút bằng mọi giá" sang "sàng lọc dự án chất lượng cao và phát triển bền vững".
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết chiết trung OLI của John Dunning (1988) trong bối cảnh cấp tiểu quốc gia. Nghiên cứu chứng minh rằng yếu tố "Lợi thế địa điểm" (Location - L) không chỉ giới hạn ở vị trí địa lý hay tài nguyên tự nhiên, mà phụ thuộc bản chất vào "thể chế mềm địa phương" (local soft institutions), bao gồm: thái độ ứng xử của bộ máy công quyền, mức độ minh bạch của mạng lưới thông tin, tốc độ xử lý thủ tục hành chính và cơ chế giải quyết tranh chấp lao động.
Mô hình lý thuyết của luận án thiết lập 4 mệnh đề khoa học:
- Mệnh đề P1: Lợi thế địa điểm tại các đô thị trung tâm vùng chịu sự chi phối của chi phí gia nhập thị trường và chất lượng cung ứng dịch vụ công hơn là chi phí nhân công rẻ.
- Mệnh đề P2: Hiệu ứng lan tỏa của FDI chỉ diễn ra khi khoảng cách công nghệ giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp bản địa nằm trong ngưỡng dung nạp cho phép.
- Mệnh đề P3: Hiện tượng chuyển giá của các tập đoàn xuyên quốc gia tỷ lệ nghịch với mức độ đồng bộ của hệ thống dữ liệu kiểm toán thuế liên ngành tại địa phương.
- Mệnh đề P4: Đánh giá hiệu quả dòng vốn FDI phải chuyển từ hệ quy chiếu "vốn đăng ký danh nghĩa" sang "giá trị gia tăng thuần túy và an toàn sinh thái".
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự tích hợp liên ngành giữa Lý thuyết OLI, Lý thuyết thể chế của North (1990) và Lý thuyết cụm liên kết ngành của Porter (1990). Luận án xây dựng hệ thống đánh giá hoạt động thu hút FDI dựa trên quy trình chuẩn hóa gồm 4 nhóm tiêu chí toàn diện:
- Nhóm tiêu chí quy mô và tốc độ: Số lượng dự án, tổng vốn đăng ký (VĐK), vốn thực hiện (VTH), tỷ lệ giải ngân vốn (VTH/VĐK), tốc độ tăng trưởng vốn đầu tư.
- Nhóm tiêu chí cơ cấu: Phân bổ FDI theo ngành kinh tế (công nghiệp chế biến chế tạo, bất động sản, dịch vụ - du lịch, công nghệ thông tin), theo đối tác quốc gia (Nhật Bản, Hàn Quốc, Hoa Kỳ, EU, Trung Quốc) và theo địa bàn phân bố (các Khu công nghiệp, Khu công nghệ cao, Khu kinh tế).
- Nhóm tiêu chí hiệu quả kinh tế - tài chính: Đóng góp vào Tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP), giá trị gia tăng tạo ra (VA), tỷ lệ VA trên giá trị sản xuất (VA/GO), năng suất lao động, mức nộp ngân sách nhà nước (NSNN).
- Nhóm tiêu chí tác động xã hội - môi trường: Số lượng việc làm tạo mới, thu nhập bình quân của người lao động, chỉ số kiểm soát ô nhiễm nước thải công nghiệp (hàm lượng BOD5) và mức độ tuân thủ nghĩa vụ thuế chống chuyển giá.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: áp dụng cho các đô thị trực thuộc trung ương giữ vai trò hạt nhân phát triển vùng tại các quốc gia đang phát triển có thu nhập trung bình.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng (Positivism) kết hợp phương pháp luận giải thích (Post-positivism), sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp kết hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods Design). Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (Multi-level design) được triển khai qua 3 tầng phân tích:
- Cấp độ vĩ mô: Phân tích môi trường kinh tế quốc tế, dòng dịch chuyển FDI toàn cầu từ dữ liệu UNCTAD, WB và khung chính sách quốc gia của Việt Nam.
- Cấp độ trung mô: Đánh giá bức tranh thu hút FDI, so sánh chỉ số năng lực cạnh tranh PCI và Chỉ số Hiệu quả Quản trị và Hành chính công cấp tỉnh (PAPI) của Đà Nẵng với các tỉnh trong Vùng KTTĐMT (Thừa Thiên Huế, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định).
- Cấp độ vi mô: Khảo sát thực chứng hành vi, khó khăn và đánh giá môi trường kinh doanh từ các doanh nghiệp FDI trực tiếp hoạt động trên địa bàn.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu kết hợp giữa chọn mẫu có chủ đích (Purposive sampling) và phân tầng theo quốc tịch đầu tư:
- Tổng số phiếu khảo sát phát ra: 79 phiếu trực tiếp và thư điện tử đến các doanh nghiệp FDI.
- Số lượng phiếu hợp lệ thu về: 36 phiếu (tỷ lệ phản hồi đạt 45,57%).
- Cơ cấu mẫu khảo sát: Tập trung vào các nhà đầu tư chủ lực tại Đà Nẵng gồm Nhật Bản, Hàn Quốc, Hoa Kỳ, Trung Quốc hoạt động trong các KCN Hòa Khánh, KCN Đà Nẵng, KCN Hòa Cầm, KCN Dịch vụ thủy sản Thọ Quang và Khu Công nghệ cao.
Quy trình tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation) được thực hiện nghiêm ngặt:
- Tam giác hóa nguồn dữ liệu: Đối chiếu chéo số liệu thống kê thứ cấp từ Tổng cục Thống kê, Cục Thống kê Đà Nẵng, Sở Kế hoạch và Đầu tư, Ban Quản lý các KCN và Chế xuất Đà Nẵng với dữ liệu sơ cấp từ khảo sát doanh nghiệp.
- Kiểm soát độ giá trị và độ tin cậy: Thang đo các yếu tố cản trở (thủ tục hành chính, giá thuê đất, chi phí logistics, chất lượng lao động, tính minh bạch) được chuẩn hóa qua các vòng tham vấn chuyên gia kinh tế và kiểm định tính nhất quán nội tại.
Data và phân tích
Dữ liệu được xử lý thông qua phần mềm MS Excel và SPSS với các kỹ thuật:
- Phương pháp thống kê mô tả (Descriptive statistics): Phân tích phân tổ, bảng chéo, tính toán số tuyệt đối, số tương đối và tốc độ tăng trưởng liên hoàn.
- Phân tích so sánh chuỗi thời gian (Time-series comparative analysis) giai đoạn 2010 - 2016 về biến động vốn đăng ký, vốn thực hiện và giá trị VA.
- So sánh chuẩn đối sánh (Benchmarking): Đánh giá 6 chỉ số thành phần PAPI và 10 chỉ số thành phần PCI của Đà Nẵng so với mức bình quân vùng KTTĐMT năm 2016.
- Kiểm tra tính vững (Robustness checks): Đánh giá mức độ nhạy của tỷ lệ giải ngân FDI trước các biến động giá thuê đất công nghiệp và chi phí gia nhập thị trường.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Qua phân tích thực chứng, luận án rút ra 5 phát hiện then chốt mang tính đột phá:
- Nghịch lý giữa thứ hạng PCI và quy mô thu hút FDI: Mặc dù thành phố Đà Nẵng nhiều năm liền quán quân cả nước về PCI, quy mô vốn FDI tích lũy đến năm 2016 chỉ đạt xấp xỉ 3,2 tỷ USD, đứng thứ 20 toàn quốc. Quy mô trung bình của một dự án FDI tại Đà Nẵng rất nhỏ, thiếu vắng các tập đoàn công nghệ đa quốc gia đóng vai trò "đại bàng dẫn dắt" chuỗi cung ứng.
- Hiệu suất giải ngân vốn và tỷ lệ VA/GO ở mức thấp: Tỷ lệ vốn thực hiện trên tổng vốn đăng ký giai đoạn 2010 - 2016 chỉ đạt 27,7%. Tỷ lệ giá trị gia tăng trên giá trị sản xuất (VA/GO) của khu vực FDI có xu hướng chững lại, phản ánh thực trạng các dự án FDI chủ yếu tập trung vào khâu gia công, lắp ráp thâm dụng lao động, chưa tạo ra giá trị gia tăng cao.
- Hiện tượng chuyển giá và gian lận thuế tinh vi: Kết quả khảo sát và phân tích số liệu tài chính cho thấy một tỷ lệ đáng kể doanh nghiệp FDI liên tục kê khai lỗ trong nhiều năm liên tiếp nhưng vẫn tiếp tục mở rộng quy mô nhà xưởng và công suất hoạt động, cho thấy dấu hiệu rõ ràng của việc chuyển giá qua các giao dịch nội bộ nhằm trốn tránh thuế thu nhập doanh nghiệp.
- Nguy cơ ô nhiễm môi trường công nghiệp nghiêm trọng: Phân tích dữ liệu môi trường cho thấy hàm lượng BOD5 (nhu cầu oxy sinh hóa) trong nước thải xả ra tại một số Khu công nghiệp vượt ngưỡng tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia, gây áp lực nặng nề lên hệ sinh thái đô thị và xung đột với mục tiêu "Thành phố môi trường".
- Sự đứt gãy trong liên kết kinh doanh: Doanh nghiệp FDI hoạt động gần như biệt lập, tỷ lệ nội địa hóa rất thấp; doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ tại Đà Nẵng chưa đủ năng lực kỹ thuật để tham gia vào chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp Nhật Bản và Hàn Quốc.
Implications đa chiều
- Đóng góp lý thuyết: Bổ sung luận cứ khoa học khẳng định năng lực cạnh tranh địa phương phải được đo lường bằng "năng lực hấp thụ thực chất" thay vì các chỉ số thủ tục thuần túy.
- Đổi mới phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ 4 chiều giúp chính quyền địa phương sàng lọc và thẩm định dự án FDI trước và sau cấp phép.
- Hàm ý thực tiễn: Doanh nghiệp nội địa cần chủ động chuẩn hóa quy trình sản xuất theo chuẩn ISO để nâng cao năng lực kết nối với chuỗi cung ứng của các MNCs.
- Khuyến nghị chính sách cụ thể:
- Chuyển dịch chiến lược xúc tiến: Thành lập Tổ công tác chuyên trách xúc tiến FDI thế hệ mới, nhắm trúng các tập đoàn TNCs trong lĩnh vực công nghệ thông tin, công nghệ sinh học và tự động hóa tại thị trường Nhật Bản, Hoa Kỳ, EU.
- Kiểm soát chuyển giá và bảo vệ môi trường: Tăng cường thanh tra giá chuyển nhượng liên ngành giữa Cục Thuế, Hải quan và Sở Tài chính; lắp đặt hệ thống quan trắc nước thải tự động liên tục đối với các KCN, kiên quyết từ chối dự án có nguy cơ ô nhiễm cao.
- Quy hoạch hạ tầng đồng bộ: Đẩy nhanh tiến độ Khu Công nghệ cao Đà Nẵng, hoàn thiện hạ tầng logistics kết nối Cảng biển Liên Chiểu, Sân bay Quốc tế Đà Nẵng và Hành lang Kinh tế Đông - Tây (EWEC).
- Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao: Thiết lập cơ chế hợp tác công - tư (PPP) giữa chính quyền thành phố, các trường đại học thành viên Đại học Đà Nẵng và doanh nghiệp FDI để đào tạo kỹ sư công nghệ theo đơn đặt hàng.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn cỡ mẫu sơ cấp: Mẫu khảo sát dừng lại ở 36 doanh nghiệp FDI hợp lệ do rào cản bảo mật thông tin nội bộ của các tập đoàn nước ngoài.
- Giới hạn tiếp cận dữ liệu kiểm toán: Việc tiếp cận báo cáo tài chính kiểm toán chuyên sâu để bóc tách chi tiết các hành vi chuyển giá còn gặp nhiều trở ngại pháp lý.
- Giới hạn thời gian: Dữ liệu tập trung giai đoạn 2010 - 2016, chưa phản ánh đầy đủ tác động của làn sóng tái định hình chuỗi cung ứng toàn cầu sau năm 2018 và sự trỗi dậy của Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư (Industry 4.0).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Ứng dụng mô hình kinh tế lượng không gian (Spatial Econometrics) để đo lường hiệu ứng lan tỏa FDI giữa Đà Nẵng với các tỉnh lân cận trong Vùng KTTĐMT.
- Nghiên cứu tác động của chính sách Thuế tối thiểu toàn cầu (Pillar Two) của OECD đến động lực thu hút FDI tại các khu công nghệ cao.
- Phân tích cơ chế thu hút "FDI xanh" (Green FDI) và tích hợp các tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) vào bộ tiêu chí sàng lọc dự án địa phương.
- Mở rộng khảo sát so sánh đa quốc gia giữa các thành phố cảng biển cấp hai tại Đông Nam Á (như Đà Nẵng - Việt Nam, Penang - Malaysia, Cebu - Philippines).
Tác động và ảnh hưởng
Nghiên cứu mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn sâu rộng:
- Tác động học thuật: Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực về kinh tế phát triển và quản trị FDI cấp địa phương, dự kiến mang lại tiềm năng trích dẫn cao trong các nghiên cứu về kinh tế vùng và thể chế tại Việt Nam.
- Chuyển đổi công nghiệp: Thúc đẩy tái cấu trúc ngành công nghiệp Đà Nẵng theo hướng giảm tỷ trọng gia công, nâng cao tỷ trọng các ngành công nghệ cao và kinh tế số.
- Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho UBND thành phố Đà Nẵng, Sở Kế hoạch và Đầu tư, Ban Quản lý Khu Công nghệ cao và các KCN Đà Nẵng trong việc xây dựng "Đề án đẩy mạnh thu hút đầu tư vào thành phố Đà Nẵng giai đoạn 2020 - 2025 và tầm nhìn 2030".
- Lợi ích xã hội: Hướng tới việc nâng cao mức thu nhập thực tế của người lao động trong khu vực FDI và bảo vệ môi trường sống đô thị bền vững.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả: Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp OLI - Thể chế cùng hệ thống tiêu chí định lượng 4 chiều để phát triển các đề tài nghiên cứu chuyên sâu về kinh tế vùng.
- Lãnh đạo và nhà hoạch định chính sách: Sử dụng các phát hiện thực chứng và giải pháp chính sách để hoàn thiện cơ chế ưu đãi đầu tư, cải cách hành chính thực chất và kiểm soát rủi ro tài chính - môi trường.
- Bộ phận R&D và quản trị doanh nghiệp FDI: Nắm bắt bối cảnh thể chế địa phương, hạ tầng kinh tế - xã hội và cơ hội liên kết để hoạch định chiến lược đầu tư dài hạn.
- Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) nội địa: Xác định định hướng nâng cấp năng lực công nghệ để tham gia sâu vào chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp nước ngoài.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của nghiên cứu là gì? Nghiên cứu mở rộng Lý thuyết chiết trung OLI của John Dunning bằng việc lượng hóa cấu trúc "thể chế mềm cấp địa phương" trong Lợi thế địa điểm (Location Advantage), chứng minh rằng tại một đô thị cấp vùng, thái độ thực thi công vụ và chi phí thời gian của thủ tục hành chính có tác động chi phối mạnh mẽ hơn ưu đãi tài chính truyền thống.
2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở điểm nào? So với các nghiên cứu của Nguyễn Thị Tuệ Anh (2006) hay Lê Thế Giới (2011) vốn chủ yếu dùng số liệu thống kê mô tả cấp quốc gia, luận án đã thiết lập quy trình tam giác hóa dữ liệu 3 cấp độ (vĩ mô - trung mô - vi mô), kết hợp chuỗi thời gian 2010 - 2016 với dữ liệu điều tra sơ cấp 36 doanh nghiệp FDI và đối sánh đa chỉ số (PCI, PAPI).
3. Phát hiện nào trong dữ liệu gây bất ngờ nhất? Phát hiện bất ngờ nhất là sự tương phản sâu sắc giữa thứ hạng PCI và quy mô FDI: Đà Nẵng liên tục đứng đầu cả nước về PCI nhưng chỉ đứng thứ 20 về thu hút FDI lũy kế (3,2 tỷ USD), đồng thời tỷ lệ giải ngân chỉ đạt 27,7% kèm theo tỷ lệ VA/GO ở mức thấp và hiện tượng báo lỗ chuyển giá kéo dài.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không? Có. Luận án cung cấp chi tiết cấu trúc phiếu khảo sát, hệ thống 4 nhóm chỉ tiêu định lượng và quy trình 4 bước xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá, cho phép các nhà nghiên cứu tái lập quy trình tại các tỉnh, thành phố khác.
5. Chương trình nghị sự 10 năm được phác thảo ra sao? Nghiên cứu vạch rõ lộ trình 3 giai đoạn: Giai đoạn 1 (tập trung rà soát, chống chuyển giá, xử lý dứt điểm ô nhiễm BOD5), Giai đoạn 2 (hoàn thiện hạ tầng Khu Công nghệ cao và Cảng Liên Chiểu), Giai đoạn 3 (bứt phá thu hút FDI công nghệ cao, AI, bán dẫn và tham gia chuỗi giá trị toàn cầu).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Đặng Vinh đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa và phát triển toàn diện cơ sở lý luận về thu hút FDI ở cấp độ chính quyền địa phương, làm sâu sắc thêm mô hình OLI của Dunning trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi.
- Xây dựng bộ khung tiêu chí đánh giá khoa học 4 chiều (Quy mô, Cơ cấu, Hiệu quả kinh tế - tài chính, Tác động xã hội - môi trường), khắc phục triệt để tư duy chạy theo số lượng vốn đăng ký danh nghĩa.
- Nhận diện chính xác 5 nút thắt thực chứng của Đà Nẵng: nghịch lý PCI - FDI, tỷ lệ giải ngân vốn 27,7% khiêm tốn, chuyển giá trốn thuế, ô nhiễm nước thải BOD5 và sự đứt gãy liên kết công nghiệp hỗ trợ.
- Đề xuất hệ thống giải pháp chính sách đồng bộ, khả thi từ cấp quản lý nhà nước đến doanh nghiệp nhằm chuyển dịch mô hình thu hút FDI sang chiều sâu và thân thiện với môi trường.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu học thuật mới về kinh tế lượng không gian cấp vùng, thuế tối thiểu toàn cầu và tiêu chuẩn ESG trong quản trị dòng vốn FDI thế hệ mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG ĐẶNG VINH ĐẨY MẠNH THU HÚT VỐN ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI TẠI THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ ĐÀ NẴNG - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG ĐẶNG VINH ĐẨY MẠNH THU HÚT VỐN ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI TẠI THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG Chuyên ngành : KINH TẾ PHÁT TRIỂN Mã số: 63.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN THỊ NHƢ LIÊM GS. LÊ THẾ GIỚI ĐÀ NẴNG - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, các số liệu trong luận án có nguồn gốc rõ ràng.
Tác giả Đặng Vinh MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Đóng góp khoa học của luận án. Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN.
Các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài. Các công trình nghiên cứu nƣớc ngoài. Các công trình nghiên cứu tiêu biểu trong nƣớc. Đánh giá chung, các kết luận rút ra và một số nội dung kế thừa.
Đánh giá chung. Các kết luận rút ra từ các công trình nghiên cứu. Một số nội dung kế thừa để làm cơ sở xây dựng đề tài. 28 Kết luận chƣơng 1.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THU HÚT VỐN ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI. Khái niệm, đặc điểm và các hình thức đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài. Khái niệm đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài. Một số đặc điểm của vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài.
Các hình thức đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài. Tác động của vốn FDI đối với nền kinh tế. Tác động tích cực. Tác động tiêu cực.
Thu hút vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài và tiêu chí đánh giá. Khái niệm về thu hút vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài. Cơ cấu thu hút vốn FDI vào địa phƣơng. Các chính sách thu hút vốn vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài.
Tiêu chí đánh giá hiệu quả của vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài. Những yếu tố ảnh hƣởng đến thu hút vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài. Nhóm yếu tố về kinh tế. Nhóm yếu tố về tài nguyên.
Nhóm yếu tố về cơ sở hạ tầng. Nhóm động cơ về cơ chế chính sách. Yếu tố liên quan đến các nhà đầu tƣ nƣớc ngoài. Bài học kinh nghiệm.
Kinh nghiệm của một số quốc gia trên thế giới. Kinh nghiệm của các tỉnh, thành trong nƣớc. Những bài học rút ra cho thành phố Đà Nẵng. 71 Kết luận chƣơng 2.
THỰC TRẠNG THU HÚT VỐN ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI VÀO THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG. Tổng quan về thành phố Đà Nẵng. Điều kiện tự nhiên. Nền kinh tế thành phố Đà Nẵng trong những năm qua.
Cơ sở hạ tầng của thành phố Đà Nẵng. Thực trạng triển khai các chính sách thu hút vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài tại thành phố Đà Nẵng trong thời gian qua. Các chính sách thu hút vốn FDI của Đà Nẵng thời gian qua. Chính sách thu hút các dự án đặc thù, khu công nghệ cao.
Tình hình thu hút vốn FDI trong thời gian qua. Tình hình thu hút FDI tại Việt Nam trong thời gian qua. Tình hình thu hút vồn FDI tại thành phố Đà Nẵng. Đánh giá thực trạng môi trƣờng của các Khu công nghiệp thành phố Đà Nẵng.
Đánh giá khả năng tăng qui mô về sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp. Đánh giá các hoạt động thu hút FDI thành phố trong thời gian qua. Về công tác xúc tiến đầu tƣ. Thủ tục hành chính, thực thi các chính sách pháp lý.
Chính sách công nghệ. Cơ sở hạ tầng sản xuất kinh doanh. Đánh giá tình hình gian lận thông qua trốn thuế và chuyển giá của các doanh nghiệp FDI tại thành phố Đà Nẵng. Đánh giá về sản xuất của các doanh nghiệp FDI trong thời gian qua.
Thị trƣờng tiêu thụ sản phẩm. Đánh giá môi trƣờng kinh doanh của thành phố Đà Nẵng. Đánh giá chỉ số quản trị hành chính công của thành phố Đà Nẵng so với các địa phƣơng lân cận. Chi phí gia nhập thị trƣờng.
Mạng lƣới thông tin. Phƣơng thức giải quyết tranh chấp lao động. Thái độ, cách ứng xử của chính quyền thành phố đối với DN FDI. Những thành công và hạn chế.
Nguyên nhân chủ yếu của những hạn chế. 120 Kết luận chƣơng 3. ĐỊNH HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP TĂNG CƢỜNG THU HÚT VỐN ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI TẠI THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG. Cơ hội, thách thức và định hƣớng thu hút vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài vào thành phố Đà Nẵng.
Bối cảnh kinh tế thế giới. Xu hƣớng dòng vốn FDI trên toàn cầu. Mục tiêu và định hƣớng thu hút vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài tại thành phố Đà Nẵng. Căn cứ xây dựng mục tiêu và định hƣớng thu hút vốn FDI.
Các mục tiêu, quan điểm chủ yếu về thu hút vốn FDI thành phố Đà Nẵng. Định hƣớng thu hút vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài ở Đà Nẵng. Một số giải pháp tăng cƣờng thu hút vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài tại thành phố Đà Nẵng. Những giải pháp về quản lý nhà nƣớc nhằm tăng cƣờng thu hút vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài tại Đà Nẵng.
Về liên kết kinh doanh. Về công nghệ và cơ sở hạ tầng sản xuất kinh doanh. Giải pháp nâng cao chất lƣợng nguồn nhân lực. Đẩy mạnh công tác kiểm tra, thanh tra, thực hiện các biện pháp chống chuyển giá, gian lận thuế.
Những giải pháp đối với các doanh nghiệp và tổ chức trong nƣớc. Nhóm các giải pháp về môi trƣờng. 161 Kết luận chƣơng 4. 162 KIẾN NGHỊ VÀ KẾT LUẬN.
164 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT KÝ HIỆU NỘI DUNG AFTA (Asean Free Trade Association) : Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN ASEAN (the Association of South-East : Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á Asian Nations) BCC (Business Cooperation Contract) : Hợp đồng hợp tác kinh doanh BOT (Build – Operate – Transfer) : Hợp đồng xây dựng - kinh doanh và chuyển giao BTO (Build-Operate-Transfer) : Hợp đồng xây dựng - chuyển giao và kinh doanh BT (Build –Transer) : Hợp đồng xây dựng và chuyển giao ĐTTN : Đầu tƣ trong nƣớc EU (Europe Union) : Liên minh châu Âu FDI (Foreign Direct Investment) : Đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài IMF (International Monetary Fund) : Quỹ tiền tệ quốc tế KCN, KKT, KCX : Khu công nghiệp, Khu kinh tế, Khu chế xuất MNCs (Multi-National Companies) : Các công ty đa quốc gia NSNN : Ngân sách nhà nƣớc ODA (Official Development assistance) : Hỗ trợ phát triển chính thức OECD (Organization for Economic : Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế Cooperation and Development) PPP (Public Private Partnerships) : Hợp tác công - tƣ R&D (Research and Development) : Nghiên cứu và phát triển TNCs )Trans-National Companies) : Các công ty xuyên quốc gia UBND : Uỷ ban nhân dân UNCTAD (United Nations Conference : Diễn đàn Thƣơng mại và Phát triển của on Trade And Development) Liên hiệp quốc KÝ HIỆU NỘI DUNG USD (United States dollar) : Đồng đô la Mỹ VA (Value added) : Giá trị gia tăng VCCI (Vietnam Chamber of Commerce : Phòng thƣơng mại và công nghiệp Việt and Industry) Nam VĐK : Vốn đăng ký VND : Đồng tiền Việt Nam VTH : Vốn thực hiện WB (World Bank) : Ngân hàng thế giới WTO (World Trade Organization) : Tổ chức thƣơng mại thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Bảng giá thuê đất. Tình hình đầu tƣ FDI phân theo quốc gia và vùng đến 31 /12/2016. Số doanh nghiệp đang hoạt động tại thời điểm 31/12/2016 hàng năm phân theo qui mô vốn và loại hình doanh nghiệp.
Tốc độ tăng trƣởng vốn đầu tƣ trên địa bàn TP Đà Nẵng. Số lƣợng lao động của các doanh nghiệp FDI tại thành phố Đà Nẵng đến 31/12/2016. Kế hoạch phát triển của các doanh nghiệp FDI phân theo quốc gia. Tổng hợp chỉ số PCI của các tỉnh trong Vùng từ 2010-2016.
Khó khăn về công nghệ và cơ sở hạ tầng của doanh nghiệp FDI. Tỷ lệ các doanh nghiệp FDI đầu tƣ theo lĩnh vực sản xuất. Chỉ số hiệu quả quản trị và hành chính công Vùng KTTĐMT. Các chỉ số nội dung của chỉ số hiệu quả quản trị và hành chính công cấp tỉnh các địa phƣơng Vùng KTTĐMT năm 2016 .12 Các chi phí liên quan khi thực hiện công việc.
Các thủ tục liên quan khi xử lý công việc. Mạng lƣới thông tin. Tăng trƣởng GDP kinh tế thế giới từ năm 2013 – 2016. 129 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 3.
Bản đồ kinh tế xã hội thành phố Đà Nẵng. Các nội dung nghiên cứu của đề tài. Các yếu tố ảnh hƣởng đến thu hút vốn FDI. Quy trình xây dựng hệ thống tiêu chí, chỉ tiêu đánh giá thu hút vốn FDI.
7 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Số dự án và tỷ lệ đầu tƣ FDI vào Đà Nẵng. Lĩnh vực đầu tƣ FĐI vào Đà Nẵng. Tổng vốn đầu tƣ theo từng lĩnh vực.
Vốn đăng ký và vốn thực hiện tại Đà Nẵng. Vốn đăng ký và vốn thực hiện tại Việt Nam. Tốc độ tăng VA của khu vực FDI. Tỷ lệ VA/GO ở khu vực kinh tế FDI.
Thu nhập bình quân lao động trong các DN FDI. Tỷ trọng đóng góp của các DN FDI vào GDP. Tỷ trọng đóng góp của các DN FDI vào GDP. Hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp FDI.
Hàm lƣợng BOD5 trong nƣớc thải của một số khu công nghiệp. Tỷ lệ các doanh nghiệp FDI phân theo quy mô vốn. Dòng vốn FDI toàn cầu từ năm 2005 - 2016 và kế hoạch đến 2018. Các nƣớc thu hút FDI nhiều nhất năm 2016.
Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài có vai trò rất lớn và là nguồn bổ sung vốn rất quan trọng cho nền kinh tế, là động lực cho tăng trƣởng và đáp ứng nhu cầu đầu tƣ phát triển kinh tế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Vinh (2018). Thu hút FDI tại Đà Nẵng: Thực trạng và giải pháp phát triển [Luận án tiến sĩ, Đại học Đà Nẵng]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/thu-hut-fdi-da-nang-thuc-trang-giai-phap-phat-trien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thu hút FDI tại Đà Nẵng: Thực trạng và giải pháp phát triển" nghiên cứu về vấn đề gì?
Thu hút FDI tại Đà Nẵng: Phân tích thực trạng, thách thức và đề xuất giải pháp bền vững.
Luận án "Thu hút FDI tại Đà Nẵng: Thực trạng và giải pháp phát triển" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Thu hút FDI tại Đà Nẵng: Thực trạng và giải pháp phát triển" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thu hút FDI tại Đà Nẵng: Thực trạng và giải pháp phát triển" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.
Luận án "Thu hút FDI tại Đà Nẵng: Thực trạng và giải pháp phát triển" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thu hút FDI tại Đà Nẵng: Thực trạng và giải pháp phát triển" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thu hút FDI tại Đà Nẵng: Thực trạng và giải pháp phát triển" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.