Luận án: Tác động điều chỉnh lợi nhuận đến tính thông tin giá cổ phiếu VN

Luận án tiến sĩ: Đánh giá tác động của hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến tính thông tin của giá cổ phiếu tại thị trường Việt Nam.

Chuyên ngành

Kế toán

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

171

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan về tác động điều chỉnh lợi nhuận đến giá cổ phiếu

Nghiên cứu này khám phá sâu sắc ảnh hưởng của hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến tính thông tin của giá cổ phiếu tại Việt Nam. Đây là một vấn đề cấp thiết, đặc biệt trên các thị trường mới nổi như Việt Nam. Mối quan hệ giữa thông tin kế toán và phản ứng thị trường là trọng tâm của nhiều nghiên cứu. Hiểu rõ cách quản trị lợi nhuận tác động đến định giá cổ phiếu giúp các bên liên quan đưa ra quyết định tốt hơn. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn tổng thể về cơ sở lý luận, các nghiên cứu trước đây và khoảng trống nghiên cứu hiện có. Nghiên cứu đặt nền móng cho việc phân tích thực nghiệm hành vi thao túng lợi nhuận và hậu quả của nó đối với thị trường chứng khoán Việt Nam. Thông tin được cung cấp giúp nhà đầu tư đánh giá chất lượng lợi nhuận và quản trị lợi nhuận của doanh nghiệp. Nó cũng hỗ trợ cơ quan quản lý trong việc xây dựng chính sách minh bạch thông tin. Mục tiêu chính là làm rõ vai trò của lợi nhuận kế toán trong việc hình thành giá cổ phiếu. Nghiên cứu này góp phần vào kho tàng tri thức về hiệu quả thị trường chứng khoán Việt Nam.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu trọng tâm

Luận án tập trung vào việc nghiên cứu ảnh hưởng của hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến tính thông tin của giá cổ phiếu. Mục tiêu chính là đánh giá mức độ mà các chiến lược quản trị lợi nhuận làm sai lệch thông tin thị trường. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, cụ thể là Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). Giai đoạn nghiên cứu kéo dài từ năm 2007 đến 2014, cung cấp dữ liệu đủ dài để phân tích xu hướng. Việc xác định các khoảng trống nghiên cứu là cần thiết để định hướng cho các đóng góp mới. Nghiên cứu này tìm cách bổ sung vào các công trình đã có về thông tin kế toán và định giá cổ phiếu. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một thị trường mới nổi, nơi hành vi thao túng lợi nhuận có thể phổ biến hơn. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng lợi nhuận được công bố, qua đó cải thiện phản ứng thị trường và hiệu quả thị trường tổng thể. Nghiên cứu cũng góp phần vào việc nhận diện hành vi điều chỉnh lợi nhuận và tác động của nó đối với nhà đầu tư. Các kết quả có thể ảnh hưởng đến cách tiếp cận về quản trị lợi nhuận trong thực tiễn.

1.2. Cơ sở lý luận về tính thông tin của giá cổ phiếu

Tính thông tin của giá cổ phiếu phản ánh mức độ giá cả thị trường tích hợp thông tin liên quan. Giá cổ phiếu được coi là có tính thông tin cao khi nó nhanh chóng phản ánh các thông tin kế toán và phi kế toán mới. Khái niệm này có ý nghĩa quan trọng đối với hiệu quả thị trường. Một thị trường hiệu quả đòi hỏi giá cổ phiếu phải là một ước tính không chệch của giá trị nội tại. Việc đo lường tính thông tin thường dựa trên sự tương quan giữa giá cổ phiếu và thông tin kế toán công bố. Các nhân tố ảnh hưởng đến tính thông tin bao gồm chất lượng thông tin kế toán, mức độ minh bạch, và cấu trúc sở hữu. Thông tin kế toán, đặc biệt là lợi nhuận kế toán, đóng vai trò nền tảng trong định giá cổ phiếu. Tuy nhiên, hành vi quản trị lợi nhuận có thể làm suy giảm tính thông tin này. Phản ứng thị trường đối với các thông tin thu nhập bị điều chỉnh thường kém nhạy bén hơn. Nghiên cứu xem xét các mô hình lý thuyết giải thích cách thông tin được phản ánh vào giá. Nó cũng đề cập đến các tiêu chí đánh giá hiệu quả thị trường dựa trên tính thông tin của giá. Chất lượng thông tin kế toán là yếu tố then chốt để đảm bảo giá cổ phiếu phản ánh đúng giá trị doanh nghiệp.

1.3. Khái quát hành vi điều chỉnh lợi nhuận và động cơ

Hành vi điều chỉnh lợi nhuận (quản trị lợi nhuận) đề cập đến việc nhà quản lý sử dụng phán đoán trong báo cáo tài chính. Mục đích là để thay đổi thông tin lợi nhuận kế toán theo hướng có lợi cho bản thân hoặc doanh nghiệp. Điều này có thể bao gồm việc lựa chọn các nguyên tắc kế toán, thay đổi ước tính kế toán, hoặc thực hiện các giao dịch làm thay đổi lợi nhuận. Động cơ phổ biến bao gồm đạt được mục tiêu lợi nhuận, tránh vi phạm các điều khoản hợp đồng vay vốn, hoặc giảm thiểu nghĩa vụ thuế. Hành vi thao túng lợi nhuận có thể làm suy giảm chất lượng lợi nhuận được công bố. Các lý thuyết giải thích bao gồm lý thuyết đại diện và lý thuyết chi phí hợp đồng. Lý thuyết đại diện cho rằng nhà quản lý có thể hành động vì lợi ích cá nhân, không hoàn toàn đồng nhất với lợi ích cổ đông. Cơ sở của hành vi này thường nằm ở sự linh hoạt của các chuẩn mực kế toán. Các kỹ thuật bao gồm quản trị lợi nhuận dồn tích (ví dụ: điều chỉnh dự phòng) và quản trị lợi nhuận thực (ví dụ: thay đổi thời điểm chi phí). Các mô hình biến dồn tích, như mô hình Jones hoặc mô hình DeAngelo, được sử dụng để đo lường mức độ quản trị lợi nhuận. Sự tồn tại của hành vi điều chỉnh lợi nhuận đặt ra thách thức lớn cho việc đánh giá chất lượng thông tin kế toán.

II.Thiết kế nghiên cứu tác động của quản trị lợi nhuận VN

Phần này trình bày chi tiết về cách thức nghiên cứu được thiết kế. Các giả thuyết rõ ràng được đưa ra để kiểm định mối quan hệ giữa điều chỉnh lợi nhuận và tính thông tin của giá cổ phiếu. Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên các khuôn khổ lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm trước đó. Việc lựa chọn các biến nghiên cứu và phương pháp đo lường được giải thích kỹ lưỡng, đảm bảo tính khoa học và khách quan. Dữ liệu từ các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2007-2014 là cơ sở cho phân tích. Quy trình xử lý dữ liệu và các phương pháp phân tích thống kê cũng được mô tả chi tiết. Thiết kế nghiên cứu nhằm mục đích cung cấp một khung phân tích mạnh mẽ để đánh giá ảnh hưởng của quản trị lợi nhuận đối với thông tin kế toán và phản ứng thị trường. Điều này giúp xác định liệu hành vi thao túng lợi nhuận có làm giảm khả năng định giá cổ phiếu một cách chính xác hay không.

2.1. Phát triển giả thuyết và xây dựng mô hình nghiên cứu

Nghiên cứu xây dựng giả thuyết chính về mối quan hệ tiêu cực giữa hành vi điều chỉnh lợi nhuận và tính thông tin của giá cổ phiếu. Giả thuyết này cho rằng, khi các công ty thực hiện quản trị lợi nhuận, thông tin kế toán trở nên kém đáng tin cậy hơn, dẫn đến việc giá cổ phiếu phản ánh thông tin này kém chính xác. Mô hình nghiên cứu được phát triển dựa trên các nghiên cứu trước đây về thông tin kế toán và định giá cổ phiếu. Mô hình này bao gồm biến phụ thuộc là tính thông tin của giá cổ phiếu và biến độc lập chính là mức độ điều chỉnh lợi nhuận. Các biến kiểm soát được đưa vào mô hình để loại bỏ ảnh hưởng của các yếu tố khác. Điều này nhằm đảm bảo rằng mối quan hệ được kiểm định là do hành vi quản trị lợi nhuận. Mô hình sử dụng các phương pháp hồi quy đa biến để kiểm định giả thuyết. Việc xây dựng mô hình phù hợp giúp cung cấp bằng chứng rõ ràng về tác động của hành vi thao túng lợi nhuận đối với hiệu quả thị trường. Mô hình cũng cho phép đánh giá mức độ phản ứng thị trường đối với các thông tin lợi nhuận có chất lượng khác nhau. Đây là bước quan trọng để xác định tác động đến định giá cổ phiếu.

2.2. Phương pháp đo lường biến và thu thập dữ liệu

Tính thông tin của giá cổ phiếu được đo lường thông qua các chỉ số phản ánh mức độ giá cổ phiếu tích hợp thông tin. Các chỉ số này thường dựa trên mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và các yếu tố cơ bản của doanh nghiệp, như lợi nhuận kế toán. Hành vi điều chỉnh lợi nhuận được định lượng bằng các mô hình biến dồn tích (accruals models), như mô hình Jones hoặc mô hình DeAngelo cải tiến. Các mô hình này giúp tách biệt phần dồn tích tùy ý (discretionary accruals) khỏi phần dồn tích không tùy ý (non-discretionary accruals), với phần tùy ý được coi là dấu hiệu của quản trị lợi nhuận. Các biến kiểm soát bao gồm quy mô công ty, đòn bẩy tài chính, và tốc độ tăng trưởng. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ báo cáo tài chính của các công ty niêm yết trên HOSE và HNX. Giai đoạn dữ liệu từ năm 2007 đến 2014, bao gồm hàng nghìn quan sát. Việc thu thập dữ liệu kỹ lưỡng đảm bảo tính đại diện và tin cậy của mẫu. Điều này là thiết yếu để phân tích tác động của quản trị lợi nhuận và chất lượng lợi nhuận đối với thị trường chứng khoán Việt Nam. Việc sử dụng các mô hình kế toán dồn tích tiên tiến giúp có được một thước đo chính xác về thao túng lợi nhuận.

2.3. Quy trình xử lý dữ liệu và phương pháp phân tích

Dữ liệu thu thập được trải qua quy trình xử lý nghiêm ngặt. Các bước bao gồm làm sạch dữ liệu, loại bỏ ngoại lai, và kiểm tra tính đầy đủ. Dữ liệu sau đó được chuẩn hóa để đảm bảo tính nhất quán giữa các công ty và các năm. Quy trình này là cần thiết để tránh sai lệch trong kết quả phân tích. Các phương pháp phân tích thống kê được sử dụng bao gồm thống kê mô tả, phân tích tương quan, và hồi quy dữ liệu bảng. Cụ thể, mô hình hồi quy OLS (Ordinary Least Squares) được áp dụng. Để giải quyết các vấn đề như đa cộng tuyến, phương sai thay đổi, và tự tương quan, các kiểm định và điều chỉnh phù hợp được thực hiện. Ví dụ, sử dụng sai số chuẩn vững (robust standard errors) là một phương pháp thường được dùng. Việc áp dụng các kỹ thuật kinh tế lượng tiên tiến đảm bảo tính bền vững và độ tin cậy của các kết quả. Phân tích nhằm định lượng chính xác ảnh hưởng của quản trị lợi nhuận đến tính thông tin của giá cổ phiếu. Nó cũng giúp hiểu rõ hơn về cách thông tin kế toán bị bóp méo ảnh hưởng đến phản ứng thị trường và định giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

III.Kết quả đo lường tính thông tin và điều chỉnh lợi nhuận

Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm của tính thông tin của giá cổ phiếu và hành vi điều chỉnh lợi nhuận tại Việt Nam. Các chỉ số đo lường tính thông tin được tính toán cho từng công ty niêm yết trong giai đoạn nghiên cứu. Đồng thời, mức độ quản trị lợi nhuận cũng được xác định thông qua các mô hình kế toán dồn tích. Phần này trình bày các phát hiện chính về xu hướng và mức độ của hai biến này. Sự biến động của tính thông tin và hành vi thao túng lợi nhuận theo thời gian và ngành được phân tích chi tiết. Những kết quả này là nền tảng để kiểm định giả thuyết chính của nghiên cứu. Nó giúp xác định mức độ phổ biến của lợi nhuận kế toán bị điều chỉnh trên thị trường chứng khoán Việt Nam và cách nó ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận công bố. Việc phân tích định lượng này là cần thiết để hiểu rõ hiệu quả thị trường.

3.1. Đặc trưng tính thông tin của giá cổ phiếu thị trường VN

Kết quả đo lường cho thấy tính thông tin của giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam có những đặc trưng riêng. Chỉ số tính thông tin thường thấp hơn so với các thị trường phát triển, nhưng tương đồng với các thị trường mới nổi khác. Điều này phản ánh sự chưa hoàn thiện của thị trường và có thể là hạn chế trong việc công bố thông tin kế toán. Có sự biến động đáng kể về tính thông tin của giá cổ phiếu qua các năm, thường bị ảnh hưởng bởi các sự kiện kinh tế vĩ mô và thay đổi chính sách. Sự khác biệt về tính thông tin cũng được quan sát giữa các ngành. Các ngành có mức độ minh bạch cao hơn hoặc ít phức tạp về hoạt động kinh doanh thường có tính thông tin tốt hơn. Phân tích này cung cấp cái nhìn tổng quan về mức độ phản ứng thị trường đối với thông tin mới. Nó cũng cho thấy rằng việc định giá cổ phiếu có thể bị ảnh hưởng bởi chất lượng thông tin sẵn có. Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện thông tin kế toán để nâng cao tính thông tin của giá cổ phiếu và hiệu quả thị trường. Sự kém hiệu quả có thể là do sự tồn tại của hành vi thao túng lợi nhuận và lợi nhuận kế toán không đáng tin cậy.

3.2. Đặc điểm hành vi điều chỉnh lợi nhuận của doanh nghiệp

Kết quả đo lường cho thấy hành vi điều chỉnh lợi nhuận là hiện tượng khá phổ biến trong các công ty niêm yết tại Việt Nam. Mức độ quản trị lợi nhuận khác nhau đáng kể giữa các công ty và các năm. Một số công ty có xu hướng thực hiện thao túng lợi nhuận cao hơn so với các công ty khác. Điều này có thể xuất phát từ các động cơ khác nhau, như đáp ứng kỳ vọng của giới phân tích hoặc làm đẹp báo cáo tài chính. Phân tích biến động theo năm cho thấy có những giai đoạn hành vi điều chỉnh lợi nhuận gia tăng hoặc giảm sút, có thể liên quan đến chu kỳ kinh tế hoặc thay đổi trong quy định. Các phương pháp kế toán dồn tích cho phép ước tính mức độ lợi nhuận kế toán bị can thiệp. Việc xác định các đặc điểm này là quan trọng để hiểu bối cảnh mà hành vi quản trị lợi nhuận diễn ra. Nó cũng cung cấp cơ sở để đánh giá chất lượng lợi nhuận công bố. Các doanh nghiệp có mức độ điều chỉnh lợi nhuận cao thường bị nghi ngờ về tính minh bạch của thông tin kế toán. Điều này ảnh hưởng đến việc định giá cổ phiếu và niềm tin của nhà đầu tư vào thị trường chứng khoán Việt Nam.

IV.Phân tích ảnh hưởng điều chỉnh lợi nhuận tới giá cổ phiếu

Phần này tập trung vào việc kiểm định mối quan hệ trực tiếp giữa hành vi điều chỉnh lợi nhuận và tính thông tin của giá cổ phiếu. Sử dụng các phương pháp thống kê và kinh tế lượng, nghiên cứu đánh giá mức độ mà hành vi quản trị lợi nhuận làm suy giảm chất lượng thông tin được phản ánh trong giá cổ phiếu. Các kết quả hồi quy được trình bày chi tiết, làm rõ chiều hướng và mức độ ảnh hưởng. Sự bền vững của các phát hiện cũng được kiểm tra thông qua các kiểm định robustness. Phân tích này cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng về hậu quả của thao túng lợi nhuận đối với hiệu quả thị trường. Nó chỉ ra rằng lợi nhuận kế toán không đáng tin cậy có thể dẫn đến việc định giá cổ phiếu sai lệch. Hiểu được ảnh hưởng này là thiết yếu cho các nhà đầu tư và cơ quan quản lý trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Kết quả cũng làm nổi bật vai trò của thông tin kế toán đáng tin cậy trong việc duy trì phản ứng thị trường hiệu quả.

4.1. Thống kê mô tả và kiểm định giả thuyết nghiên cứu

Thống kê mô tả cung cấp cái nhìn tổng quan về các biến nghiên cứu chính. Các giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị tối thiểu và tối đa của tính thông tin giá cổ phiếu, hành vi điều chỉnh lợi nhuận và các biến kiểm soát được trình bày. Điều này giúp hiểu rõ phân phối và đặc điểm của dữ liệu. Tiếp theo, các kiểm định giả thuyết được thực hiện thông qua mô hình hồi quy. Giả thuyết chính là hành vi điều chỉnh lợi nhuận có ảnh hưởng tiêu cực đến tính thông tin của giá cổ phiếu. Các hệ số hồi quy và giá trị p-value được sử dụng để đánh giá ý nghĩa thống kê của mối quan hệ này. Kết quả kiểm định cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa quản trị lợi nhuận và chất lượng thông tin. Hành vi thao túng lợi nhuận làm suy yếu khả năng của thông tin kế toán trong việc định giá cổ phiếu chính xác. Phản ứng thị trường trở nên kém hiệu quả hơn khi lợi nhuận kế toán bị can thiệp. Các kiểm định này củng cố luận điểm về tầm quan trọng của chất lượng lợi nhuận đối với sự minh bạch và hiệu quả của thị trường chứng khoán Việt Nam. Thông tin này giúp nhà đầu tư và cơ quan quản lý hiểu rõ rủi ro của thông tin không đáng tin cậy.

4.2. Ảnh hưởng của hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến giá cổ phiếu

Phân tích hồi quy cho thấy một mối quan hệ tiêu cực và có ý nghĩa thống kê giữa hành vi điều chỉnh lợi nhuận và tính thông tin của giá cổ phiếu. Điều này có nghĩa là, khi mức độ quản trị lợi nhuận tăng lên, tính thông tin của giá cổ phiếu giảm xuống. Hành vi thao túng lợi nhuận làm cho thông tin kế toán trở nên kém đáng tin cậy. Kết quả là, giá cổ phiếu phản ánh thông tin này kém hiệu quả hơn, dẫn đến sự sai lệch trong định giá cổ phiếu. Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với chất lượng lợi nhuận và hiệu quả thị trường. Các kiểm định sự bền vững của kết quả nghiên cứu cũng được thực hiện. Bằng cách sử dụng các mô hình thay thế hoặc phân tích trên các mẫu con khác nhau, các phát hiện chính vẫn được duy trì. Điều này củng cố độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Ảnh hưởng này cho thấy quản trị lợi nhuận không chỉ là một vấn đề kế toán mà còn có tác động trực tiếp đến phản ứng thị trường. Nó làm suy yếu khả năng của thị trường chứng khoán Việt Nam trong việc phân bổ vốn hiệu quả. Các nhà đầu tư cần thận trọng hơn khi phân tích các thông tin lợi nhuận kế toán từ các doanh nghiệp có dấu hiệu điều chỉnh.

V.Khuyến nghị nâng cao chất lượng thông tin lợi nhuận thị trường

Dựa trên các phát hiện, nghiên cứu đưa ra một số khuyến nghị quan trọng cho các bên liên quan. Mục tiêu là nâng cao chất lượng thông tin kế toán và giảm thiểu hành vi điều chỉnh lợi nhuận trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Các đề xuất nhắm vào cơ quan quản lý nhà nước, nhà quản trị công ty và nhà đầu tư. Việc cải thiện khung pháp lý và tăng cường giám sát là cần thiết để đảm bảo tính minh bạch. Đối với doanh nghiệp, việc cải thiện quản trị nội bộ và chất lượng lợi nhuận là yếu tố then chốt. Nhà đầu tư cũng cần trang bị kiến thức để nhận diện và đánh giá rủi ro từ lợi nhuận kế toán bị thao túng. Những khuyến nghị này nhằm góp phần vào sự phát triển bền vững và hiệu quả của thị trường. Nâng cao hiệu quả thị trường thông qua thông tin đáng tin cậy là mục tiêu chung. Điều này giúp cải thiện khả năng định giá cổ phiếu chính xác và tăng cường niềm tin vào thị trường.

5.1. Khuyến nghị cho cơ quan quản lý và thị trường chứng khoán

Để nâng cao chất lượng thông tin lợi nhuận, cơ quan quản lý cần xem xét việc tăng cường khung pháp lý và chuẩn mực kế toán. Việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế một cách nghiêm ngặt hơn có thể hạn chế sự linh hoạt trong quản trị lợi nhuận. Tăng cường năng lực giám sát của các sở giao dịch chứng khoán và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước là cần thiết. Các cơ chế phát hiện và chế tài hành vi thao túng lợi nhuận cần được củng cố. Việc nâng cao yêu cầu về công bố thông tin, đặc biệt là các thông tin liên quan đến các khoản dồn tích, sẽ giúp nhà đầu tư có cái nhìn rõ ràng hơn. Khuyến khích sự phát triển của các tổ chức kiểm toán độc lập và tăng cường chất lượng kiểm toán cũng là một giải pháp. Một thị trường chứng khoán Việt Nam minh bạch hơn sẽ góp phần vào hiệu quả thị trường chung. Điều này giúp nâng cao niềm tin của nhà đầu tư và cải thiện quá trình định giá cổ phiếu. Các chính sách cần khuyến khích các doanh nghiệp công bố thông tin kế toán với chất lượng cao nhất, qua đó giảm thiểu tác động tiêu cực của quản trị lợi nhuận đến phản ứng thị trường.

5.2. Lời khuyên cho nhà quản trị công ty và nhà đầu tư

Đối với nhà quản trị công ty, khuyến nghị tập trung vào việc áp dụng các nguyên tắc quản trị tốt. Nâng cao đạo đức nghề nghiệp và cam kết công bố thông tin trung thực là điều thiết yếu. Việc thiết lập một hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh mẽ sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ quản trị lợi nhuận. Công ty nên ưu tiên nâng cao chất lượng lợi nhuận thay vì chỉ tập trung vào các con số bề ngoài. Việc công bố thông tin kế toán minh bạch và dễ hiểu sẽ giúp tăng cường niềm tin của nhà đầu tư. Đối với nhà đầu tư, cần tăng cường kiến thức và kỹ năng phân tích báo cáo tài chính. Nhà đầu tư nên chú ý đến các dấu hiệu của hành vi điều chỉnh lợi nhuận khi phân tích lợi nhuận kế toán. Việc đa dạng hóa danh mục đầu tư và không quá phụ thuộc vào một loại thông tin duy nhất là quan trọng. Cần kết hợp phân tích định lượng và định tính để đưa ra quyết định định giá cổ phiếu hợp lý. Việc hiểu rõ tác động của thao túng lợi nhuận sẽ giúp nhà đầu tư đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt hơn trên thị trường chứng khoán Việt Nam và đạt được phản ứng thị trường hiệu quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu ảnh hưởng của hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến tính thông tin của giá cổ phiếu tại việt nam luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (171 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG PHAN THỊ ĐỖ QUYÊN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA HÀNH VI ĐIỀU CHỈNH LỢI NHUẬN ĐẾN TÍNH THÔNG TIN CỦA GIÁ CỔ PHIẾU TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Đà Nẵng, 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG PHAN THỊ ĐỖ QUYÊN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA HÀNH VI ĐIỀU CHỈNH LỢI NHUẬN ĐẾN TÍNH THÔNG TIN CỦA GIÁ CỔ PHIẾU TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành : Kế toán Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN: 1. Nguyễn Mạnh Toàn 2. Đặng Tùng Lâm Đà Nẵng, 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi, các dữ liệu, lập luận, phân tích, đánh giá và kết quả trong luận án là trung thực. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về những nội dung đã trình bày trong luận án này.

Tác giả luận án PHAN THỊ ĐỖ QUYÊN MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của luận án. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu. Khung nghiên cứu của luận án …………. Đóng góp của luận án.

Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA HÀNH VI ĐIỀU CHỈNH LỢI NHUẬN VÀ TÍNH THÔNG TIN CỦA GIÁ CỔ PHIẾU. Tổng quan về tính thông tin của giá cổ phiếu. Khái niệm về tính thông tin của giá cổ phiếu.

Ý nghĩa của tính thông tin của giá cổ phiếu. Đo lường tính thông tin của giá cổ phiếu. Các nhân tố ảnh hưởng đến tính thông tin của giá cổ phiếu. Tổng quan về hành vi điều chỉnh lợi nhuận.

Định nghĩa về hành vi điều chỉnh lợi nhuận. Động cơ của hành vi điều chỉnh lợi nhuận. Các lý thuyết giải thích cho hành vi điều chỉnh lợi nhuận. Cơ sở của hành vi điều chỉnh lợi nhuận.

Các khuynh hướng và kỹ thuật điều chỉnh lợi nhuận. Các mô hình biến dồn tích đo lường hành vi điều chỉnh lợi nhuận. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến tính thông tin của giá cổ phiếu. Kết luận chung về các công trình nghiên cứu thực nghiệm về tính thông tin của giá cổ phiếu & khoảng trống nghiên cứu.

THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. Giả thuyết về ảnh hưởng của hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến tính thông tin của giá cổ phiếu. Mô hình nghiên cứu. Đo lường các biến nghiên cứu.

Tính thông tin của giá cổ phiếu. Hành vi điều chỉnh lợi nhuận. Biến kiểm soát. Dữ liệu nghiên cứu.

Xử lý dữ liệu nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Kết quả đo lường tính thông tin của giá cổ phiếu của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2007-2014. Đặc trưng về tính thông tin của giá cổ phiếu của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2007-2014.

Phân tích biến động tính thông tin của giá cổ phiếu của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2007-2014. Kết quả đo lường hành vi điều chỉnh lợi nhuận của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2007-2014. Đặc trưng về hành vi điều chỉnh lợi nhuận của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2007-2014. Phân tích biến động hành vi điều chỉnh lợi nhuận của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2007 - 2014.

Kiểm định ảnh hưởng của hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến tính thông tin của giá cổ phiếu của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2007 - 2014. Thống kê mô tả các biến nghiên cứu của mô hình kiểm định ảnh hưởng của hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến tính thông tin của giá cổ phiếu. Ảnh hưởng của hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến tính thông tin của giá cổ phiếu. Kiểm định sự bền vững của kết quả nghiên cứu.

MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ ĐỐI VỚI CÁC BÊN LIÊN QUAN 4. Khuyến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước. Khuyến nghị đối với nhà quản trị công ty ………………………. Khuyến nghị đối với nhà đầu tư………………………….

116 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DA Biến dồn tích tùy ý ĐCLN Điều chỉnh lợi nhuận ĐLC Độ lệch chuẩn GTTB Giá trị trung bình HNX Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội HOSE Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh NDA Biến dồn tích không tùy ý Non_syn Tính thông tin của giá cổ phiếu SL Số lượng TP Thành phố DANH MỤC CÁC BẢNG Số Tên bảng Trang hiệu Số lượng công ty theo ngành và năm nghiên cứu của các công ty niêm yết trên hai Sở Giao dịch Chứng khoán TP. 68 Minh và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội trong khoảng thời gian 2007-2014 Số lượng quan sát của các biến nghiên cứu của các công ty niêm yết trên hai Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh 2.

69 và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội trong khoảng thời gian 2007-2014 Thống kê mô tả tính thông tin của giá cổ phiếu của các công ty 3. niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2007- 73 2014 Tổng hợp giá trị trung bình tính thông tin của giá cổ phiếu của 3.2 74 các nước đang phát triển Bảng phân vị cho các biến đo lường tính thông tin của giá cổ 3. phiếu của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán 76 Việt Nam giai đoạn 2007-2014 Tổng hợp tính thông tin của giá cổ phiếu theo năm nghiên cứu 3. của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam 77 giai đoạn 2007-2014 Tổng hợp tính thông tin của giá cổ phiếu theo Sở Giao dịch 3.

79 chứng khoán của các công ty niêm yết giai đoạn 2007-2014 Tổng hợp tính thông tin của giá cổ phiếu theo ngành của các 3. 81 công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam Bảng phân vị cho biến dồn tích tùy ý (DA) đo lường hành vi 3. điều chỉnh lợi nhuận của các công ty niêm yết trên thị trường 84 chứng khoán Việt Nam Số Tên bảng Trang hiệu Tổng hợp biến dồn tích tùy ý đo lường hành vi điều chỉnh lợi 3. nhuận của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán 87 Việt Nam Tổng hợp biến dồn tích tùy ý đo lường hành vi điều chỉnh lợi 3.

89 nhuận theo ngành Tổng hợp biến dồn tích tùy ý đo lường hành vi điều chỉnh lợi nhuận của các công ty niêm yết trên hai Sở Giao dịch chứng 3. 93 khoán Hà Nội (HNX) và Sở Giao dịch chứng khoán TP Hồ Chí Minh (HOSE) 3. Thống kê mô tả các biến nghiên cứu 98 3. Ma trận hệ số tương quan 99 3.

Hành vi điều chỉnh lợi nhuận và tính thông tin của giá cổ phiếu 102 Hành vi điều chỉnh lợi nhuận và tính thông tin của giá cổ phiếu 3. 104 (Kiểm soát biến trễ phụ thuộc trong mô hình) Hành vi điều chỉnh lợi nhuận và tính thông tin của giá cổ phiếu 3. 105 (Kiểm soát ảnh hưởng cố định Sở Giao dịch) Hành vi điều chỉnh lợi nhuận và tính thông tin của giá cổ phiếu 3. 107 (Kiểm soát ảnh hưởng cố định công ty) DANH MỤC CÁC HÌNH Số Tên hình Trang hiệu 1 Khung nghiên cứu của luận án 8 Biến động của tính thông tin giá cổ phiếu của các công ty niêm 3.

78 yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2007-2014 Biến động tính thông tin của giá cổ phiếu của các công ty niêm 3. yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP Hồ Chí Minh và Sở 80 Giao dịch Chứng khoán Hà Nội 3. Số lượng công ty niêm yết điều chỉnh lợi nhuận 86 3. Mức độ điều chỉnh lợi nhuận của các công ty niêm yết 86 Mức độ điều chỉnh lợi nhuận của hai Sở Giao dịch Chứng 3.

khoán Hà Nội (HNX) và Sở Giao dịch Chứng khoán TP Hồ 95 Chí Minh (HOSE) Số lượng công ty niêm yết điều chỉnh lợi nhuận trên Sở Giao 3. 96 dịch Chứng khoán Hà Nội Mức độ điều chỉnh lợi nhuận của các công ty niêm yết trên Sở 3. 96 Giao dịch Chứng khoán Hà Nội Số lượng công ty niêm yết điều chỉnh lợi nhuận trên Sở Giao 3. 97 dịch Chứng khoán TP Hồ Chí Minh Mức độ điều chỉnh lợi nhuận của các công ty niêm yết trên Sở 3.

97 Giao dịch Chứng khoán TP Hồ Chí Minh 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của luận án Giá cổ phiếu chịu tác động của cả thông tin vĩ mô và thông tin đặc thù công ty. Thông tin vĩ mô ảnh hưởng đến toàn bộ cổ phiếu trên thị trường, trong khi đó thông tin đặc thù công ty chỉ ảnh hưởng đến biến động giá cổ phiếu của công ty. Theo quan điểm của các nhà kinh tế học tài chính, việc công bố những thông tin mới liên quan đến giá trị công ty trên thị trường ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự biến động của giá cổ phiếu (Fama, 1965; Fama & Blume, 1966).

Tuy nhiên, Roll (1988) cho rằng phần lớn biến động giá cổ phiếu được giải thích bởi các giao dịch dựa trên những thông tin đặc thù công ty của nhà đầu tư. Các kết quả này đã thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu về mối quan hệ giữa thông tin và sự biến động của giá cổ phiếu. Tính thông tin của giá cổ phiếu được hiểu là lượng thông tin đặc thù công ty liên quan đến giá trị được chứa đựng trong giá cổ phiếu (Wurgler, 2000; Chen, Goldstein & Jiang, 2007; Ferreira, Ferreira & Raposo, 2011). Kể từ khi Roll (1988) chứng minh rằng tính thông tin của giá cổ phiếu chịu ảnh hưởng bởi thông tin liên quan đến giá trị công ty, nghiên cứu về tính thông tin của giá cổ phiếu đã thu hút sự quan tâm đáng kể của những nhà nghiên cứu học thuật trên thế giới ở nhiều khía cạnh khác nhau.

Ở góc độ vĩ mô, các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy rằng giá cổ phiếu có tính thông tin thấp ở các nước đang phát triển, ở những nước có môi trường thể chế yếu hoặc thiếu sự bảo vệ cho quyền lợi của nhà đầu tư (Morck, Yeung & Yu, 2000; Dang, Moshirian & Zhang, 2015); ở các nước có môi trường thông tin không minh bạch (Jin & Myers, 2006; Fernandes & Ferreira, 2009) hoặc ở các nước có sự hội nhập thấp về mặt kinh tế hoặc tài chính vào nền kinh tế thế giới (Li & cộng sự, 2004).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tác động điều chỉnh lợi nhuận đến giá cổ phiếu VN" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Đánh giá tác động của hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến tính thông tin của giá cổ phiếu tại thị trường Việt Nam.

Luận án "Nghiên cứu tác động điều chỉnh lợi nhuận đến giá cổ phiếu VN" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nghiên cứu tác động điều chỉnh lợi nhuận đến giá cổ phiếu VN" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tác động điều chỉnh lợi nhuận đến giá cổ phiếu VN" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Nghiên cứu tác động điều chỉnh lợi nhuận đến giá cổ phiếu VN" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tác động điều chỉnh lợi nhuận đến giá cổ phiếu VN" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tác động điều chỉnh lợi nhuận đến giá cổ phiếu VN" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter