Luận án: Tác động điều chỉnh lợi nhuận đến tính thông tin giá cổ phiếu VN
Luận án tiến sĩ: Đánh giá tác động của hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến tính thông tin của giá cổ phiếu tại thị trường Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về tác động điều chỉnh lợi nhuận đến giá cổ phiếu
- Số trang:
- 171 trang
- Trường:
- Đại học Đà Nẵng
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Phan Thị Đỗ Quyên
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về tác động điều chỉnh lợi nhuận đến giá cổ phiếu
Nghiên cứu này khám phá sâu sắc ảnh hưởng của hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến tính thông tin của giá cổ phiếu tại Việt Nam. Đây là một vấn đề cấp thiết, đặc biệt trên các thị trường mới nổi như Việt Nam. Mối quan hệ giữa thông tin kế toán và phản ứng thị trường là trọng tâm của nhiều nghiên cứu. Hiểu rõ cách quản trị lợi nhuận tác động đến định giá cổ phiếu giúp các bên liên quan đưa ra quyết định tốt hơn. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn tổng thể về cơ sở lý luận, các nghiên cứu trước đây và khoảng trống nghiên cứu hiện có. Nghiên cứu đặt nền móng cho việc phân tích thực nghiệm hành vi thao túng lợi nhuận và hậu quả của nó đối với thị trường chứng khoán Việt Nam. Thông tin được cung cấp giúp nhà đầu tư đánh giá chất lượng lợi nhuận và quản trị lợi nhuận của doanh nghiệp. Nó cũng hỗ trợ cơ quan quản lý trong việc xây dựng chính sách minh bạch thông tin. Mục tiêu chính là làm rõ vai trò của lợi nhuận kế toán trong việc hình thành giá cổ phiếu. Nghiên cứu này góp phần vào kho tàng tri thức về hiệu quả thị trường chứng khoán Việt Nam.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu trọng tâm
Luận án tập trung vào việc nghiên cứu ảnh hưởng của hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến tính thông tin của giá cổ phiếu. Mục tiêu chính là đánh giá mức độ mà các chiến lược quản trị lợi nhuận làm sai lệch thông tin thị trường. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, cụ thể là Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). Giai đoạn nghiên cứu kéo dài từ năm 2007 đến 2014, cung cấp dữ liệu đủ dài để phân tích xu hướng. Việc xác định các khoảng trống nghiên cứu là cần thiết để định hướng cho các đóng góp mới. Nghiên cứu này tìm cách bổ sung vào các công trình đã có về thông tin kế toán và định giá cổ phiếu. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một thị trường mới nổi, nơi hành vi thao túng lợi nhuận có thể phổ biến hơn. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng lợi nhuận được công bố, qua đó cải thiện phản ứng thị trường và hiệu quả thị trường tổng thể. Nghiên cứu cũng góp phần vào việc nhận diện hành vi điều chỉnh lợi nhuận và tác động của nó đối với nhà đầu tư. Các kết quả có thể ảnh hưởng đến cách tiếp cận về quản trị lợi nhuận trong thực tiễn.
1.2. Cơ sở lý luận về tính thông tin của giá cổ phiếu
Tính thông tin của giá cổ phiếu phản ánh mức độ giá cả thị trường tích hợp thông tin liên quan. Giá cổ phiếu được coi là có tính thông tin cao khi nó nhanh chóng phản ánh các thông tin kế toán và phi kế toán mới. Khái niệm này có ý nghĩa quan trọng đối với hiệu quả thị trường. Một thị trường hiệu quả đòi hỏi giá cổ phiếu phải là một ước tính không chệch của giá trị nội tại. Việc đo lường tính thông tin thường dựa trên sự tương quan giữa giá cổ phiếu và thông tin kế toán công bố. Các nhân tố ảnh hưởng đến tính thông tin bao gồm chất lượng thông tin kế toán, mức độ minh bạch, và cấu trúc sở hữu. Thông tin kế toán, đặc biệt là lợi nhuận kế toán, đóng vai trò nền tảng trong định giá cổ phiếu. Tuy nhiên, hành vi quản trị lợi nhuận có thể làm suy giảm tính thông tin này. Phản ứng thị trường đối với các thông tin thu nhập bị điều chỉnh thường kém nhạy bén hơn. Nghiên cứu xem xét các mô hình lý thuyết giải thích cách thông tin được phản ánh vào giá. Nó cũng đề cập đến các tiêu chí đánh giá hiệu quả thị trường dựa trên tính thông tin của giá. Chất lượng thông tin kế toán là yếu tố then chốt để đảm bảo giá cổ phiếu phản ánh đúng giá trị doanh nghiệp.
1.3. Khái quát hành vi điều chỉnh lợi nhuận và động cơ
Hành vi điều chỉnh lợi nhuận (quản trị lợi nhuận) đề cập đến việc nhà quản lý sử dụng phán đoán trong báo cáo tài chính. Mục đích là để thay đổi thông tin lợi nhuận kế toán theo hướng có lợi cho bản thân hoặc doanh nghiệp. Điều này có thể bao gồm việc lựa chọn các nguyên tắc kế toán, thay đổi ước tính kế toán, hoặc thực hiện các giao dịch làm thay đổi lợi nhuận. Động cơ phổ biến bao gồm đạt được mục tiêu lợi nhuận, tránh vi phạm các điều khoản hợp đồng vay vốn, hoặc giảm thiểu nghĩa vụ thuế. Hành vi thao túng lợi nhuận có thể làm suy giảm chất lượng lợi nhuận được công bố. Các lý thuyết giải thích bao gồm lý thuyết đại diện và lý thuyết chi phí hợp đồng. Lý thuyết đại diện cho rằng nhà quản lý có thể hành động vì lợi ích cá nhân, không hoàn toàn đồng nhất với lợi ích cổ đông. Cơ sở của hành vi này thường nằm ở sự linh hoạt của các chuẩn mực kế toán. Các kỹ thuật bao gồm quản trị lợi nhuận dồn tích (ví dụ: điều chỉnh dự phòng) và quản trị lợi nhuận thực (ví dụ: thay đổi thời điểm chi phí). Các mô hình biến dồn tích, như mô hình Jones hoặc mô hình DeAngelo, được sử dụng để đo lường mức độ quản trị lợi nhuận. Sự tồn tại của hành vi điều chỉnh lợi nhuận đặt ra thách thức lớn cho việc đánh giá chất lượng thông tin kế toán.
II.Thiết kế nghiên cứu tác động của quản trị lợi nhuận VN
Phần này trình bày chi tiết về cách thức nghiên cứu được thiết kế. Các giả thuyết rõ ràng được đưa ra để kiểm định mối quan hệ giữa điều chỉnh lợi nhuận và tính thông tin của giá cổ phiếu. Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên các khuôn khổ lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm trước đó. Việc lựa chọn các biến nghiên cứu và phương pháp đo lường được giải thích kỹ lưỡng, đảm bảo tính khoa học và khách quan. Dữ liệu từ các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2007-2014 là cơ sở cho phân tích. Quy trình xử lý dữ liệu và các phương pháp phân tích thống kê cũng được mô tả chi tiết. Thiết kế nghiên cứu nhằm mục đích cung cấp một khung phân tích mạnh mẽ để đánh giá ảnh hưởng của quản trị lợi nhuận đối với thông tin kế toán và phản ứng thị trường. Điều này giúp xác định liệu hành vi thao túng lợi nhuận có làm giảm khả năng định giá cổ phiếu một cách chính xác hay không.
2.1. Phát triển giả thuyết và xây dựng mô hình nghiên cứu
Nghiên cứu xây dựng giả thuyết chính về mối quan hệ tiêu cực giữa hành vi điều chỉnh lợi nhuận và tính thông tin của giá cổ phiếu. Giả thuyết này cho rằng, khi các công ty thực hiện quản trị lợi nhuận, thông tin kế toán trở nên kém đáng tin cậy hơn, dẫn đến việc giá cổ phiếu phản ánh thông tin này kém chính xác. Mô hình nghiên cứu được phát triển dựa trên các nghiên cứu trước đây về thông tin kế toán và định giá cổ phiếu. Mô hình này bao gồm biến phụ thuộc là tính thông tin của giá cổ phiếu và biến độc lập chính là mức độ điều chỉnh lợi nhuận. Các biến kiểm soát được đưa vào mô hình để loại bỏ ảnh hưởng của các yếu tố khác. Điều này nhằm đảm bảo rằng mối quan hệ được kiểm định là do hành vi quản trị lợi nhuận. Mô hình sử dụng các phương pháp hồi quy đa biến để kiểm định giả thuyết. Việc xây dựng mô hình phù hợp giúp cung cấp bằng chứng rõ ràng về tác động của hành vi thao túng lợi nhuận đối với hiệu quả thị trường. Mô hình cũng cho phép đánh giá mức độ phản ứng thị trường đối với các thông tin lợi nhuận có chất lượng khác nhau. Đây là bước quan trọng để xác định tác động đến định giá cổ phiếu.
2.2. Phương pháp đo lường biến và thu thập dữ liệu
Tính thông tin của giá cổ phiếu được đo lường thông qua các chỉ số phản ánh mức độ giá cổ phiếu tích hợp thông tin. Các chỉ số này thường dựa trên mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và các yếu tố cơ bản của doanh nghiệp, như lợi nhuận kế toán. Hành vi điều chỉnh lợi nhuận được định lượng bằng các mô hình biến dồn tích (accruals models), như mô hình Jones hoặc mô hình DeAngelo cải tiến. Các mô hình này giúp tách biệt phần dồn tích tùy ý (discretionary accruals) khỏi phần dồn tích không tùy ý (non-discretionary accruals), với phần tùy ý được coi là dấu hiệu của quản trị lợi nhuận. Các biến kiểm soát bao gồm quy mô công ty, đòn bẩy tài chính, và tốc độ tăng trưởng. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ báo cáo tài chính của các công ty niêm yết trên HOSE và HNX. Giai đoạn dữ liệu từ năm 2007 đến 2014, bao gồm hàng nghìn quan sát. Việc thu thập dữ liệu kỹ lưỡng đảm bảo tính đại diện và tin cậy của mẫu. Điều này là thiết yếu để phân tích tác động của quản trị lợi nhuận và chất lượng lợi nhuận đối với thị trường chứng khoán Việt Nam. Việc sử dụng các mô hình kế toán dồn tích tiên tiến giúp có được một thước đo chính xác về thao túng lợi nhuận.
2.3. Quy trình xử lý dữ liệu và phương pháp phân tích
Dữ liệu thu thập được trải qua quy trình xử lý nghiêm ngặt. Các bước bao gồm làm sạch dữ liệu, loại bỏ ngoại lai, và kiểm tra tính đầy đủ. Dữ liệu sau đó được chuẩn hóa để đảm bảo tính nhất quán giữa các công ty và các năm. Quy trình này là cần thiết để tránh sai lệch trong kết quả phân tích. Các phương pháp phân tích thống kê được sử dụng bao gồm thống kê mô tả, phân tích tương quan, và hồi quy dữ liệu bảng. Cụ thể, mô hình hồi quy OLS (Ordinary Least Squares) được áp dụng. Để giải quyết các vấn đề như đa cộng tuyến, phương sai thay đổi, và tự tương quan, các kiểm định và điều chỉnh phù hợp được thực hiện. Ví dụ, sử dụng sai số chuẩn vững (robust standard errors) là một phương pháp thường được dùng. Việc áp dụng các kỹ thuật kinh tế lượng tiên tiến đảm bảo tính bền vững và độ tin cậy của các kết quả. Phân tích nhằm định lượng chính xác ảnh hưởng của quản trị lợi nhuận đến tính thông tin của giá cổ phiếu. Nó cũng giúp hiểu rõ hơn về cách thông tin kế toán bị bóp méo ảnh hưởng đến phản ứng thị trường và định giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
III.Kết quả đo lường tính thông tin và điều chỉnh lợi nhuận
Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm của tính thông tin của giá cổ phiếu và hành vi điều chỉnh lợi nhuận tại Việt Nam. Các chỉ số đo lường tính thông tin được tính toán cho từng công ty niêm yết trong giai đoạn nghiên cứu. Đồng thời, mức độ quản trị lợi nhuận cũng được xác định thông qua các mô hình kế toán dồn tích. Phần này trình bày các phát hiện chính về xu hướng và mức độ của hai biến này. Sự biến động của tính thông tin và hành vi thao túng lợi nhuận theo thời gian và ngành được phân tích chi tiết. Những kết quả này là nền tảng để kiểm định giả thuyết chính của nghiên cứu. Nó giúp xác định mức độ phổ biến của lợi nhuận kế toán bị điều chỉnh trên thị trường chứng khoán Việt Nam và cách nó ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận công bố. Việc phân tích định lượng này là cần thiết để hiểu rõ hiệu quả thị trường.
3.1. Đặc trưng tính thông tin của giá cổ phiếu thị trường VN
Kết quả đo lường cho thấy tính thông tin của giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam có những đặc trưng riêng. Chỉ số tính thông tin thường thấp hơn so với các thị trường phát triển, nhưng tương đồng với các thị trường mới nổi khác. Điều này phản ánh sự chưa hoàn thiện của thị trường và có thể là hạn chế trong việc công bố thông tin kế toán. Có sự biến động đáng kể về tính thông tin của giá cổ phiếu qua các năm, thường bị ảnh hưởng bởi các sự kiện kinh tế vĩ mô và thay đổi chính sách. Sự khác biệt về tính thông tin cũng được quan sát giữa các ngành. Các ngành có mức độ minh bạch cao hơn hoặc ít phức tạp về hoạt động kinh doanh thường có tính thông tin tốt hơn. Phân tích này cung cấp cái nhìn tổng quan về mức độ phản ứng thị trường đối với thông tin mới. Nó cũng cho thấy rằng việc định giá cổ phiếu có thể bị ảnh hưởng bởi chất lượng thông tin sẵn có. Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện thông tin kế toán để nâng cao tính thông tin của giá cổ phiếu và hiệu quả thị trường. Sự kém hiệu quả có thể là do sự tồn tại của hành vi thao túng lợi nhuận và lợi nhuận kế toán không đáng tin cậy.
3.2. Đặc điểm hành vi điều chỉnh lợi nhuận của doanh nghiệp
Kết quả đo lường cho thấy hành vi điều chỉnh lợi nhuận là hiện tượng khá phổ biến trong các công ty niêm yết tại Việt Nam. Mức độ quản trị lợi nhuận khác nhau đáng kể giữa các công ty và các năm. Một số công ty có xu hướng thực hiện thao túng lợi nhuận cao hơn so với các công ty khác. Điều này có thể xuất phát từ các động cơ khác nhau, như đáp ứng kỳ vọng của giới phân tích hoặc làm đẹp báo cáo tài chính. Phân tích biến động theo năm cho thấy có những giai đoạn hành vi điều chỉnh lợi nhuận gia tăng hoặc giảm sút, có thể liên quan đến chu kỳ kinh tế hoặc thay đổi trong quy định. Các phương pháp kế toán dồn tích cho phép ước tính mức độ lợi nhuận kế toán bị can thiệp. Việc xác định các đặc điểm này là quan trọng để hiểu bối cảnh mà hành vi quản trị lợi nhuận diễn ra. Nó cũng cung cấp cơ sở để đánh giá chất lượng lợi nhuận công bố. Các doanh nghiệp có mức độ điều chỉnh lợi nhuận cao thường bị nghi ngờ về tính minh bạch của thông tin kế toán. Điều này ảnh hưởng đến việc định giá cổ phiếu và niềm tin của nhà đầu tư vào thị trường chứng khoán Việt Nam.
IV.Phân tích ảnh hưởng điều chỉnh lợi nhuận tới giá cổ phiếu
Phần này tập trung vào việc kiểm định mối quan hệ trực tiếp giữa hành vi điều chỉnh lợi nhuận và tính thông tin của giá cổ phiếu. Sử dụng các phương pháp thống kê và kinh tế lượng, nghiên cứu đánh giá mức độ mà hành vi quản trị lợi nhuận làm suy giảm chất lượng thông tin được phản ánh trong giá cổ phiếu. Các kết quả hồi quy được trình bày chi tiết, làm rõ chiều hướng và mức độ ảnh hưởng. Sự bền vững của các phát hiện cũng được kiểm tra thông qua các kiểm định robustness. Phân tích này cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng về hậu quả của thao túng lợi nhuận đối với hiệu quả thị trường. Nó chỉ ra rằng lợi nhuận kế toán không đáng tin cậy có thể dẫn đến việc định giá cổ phiếu sai lệch. Hiểu được ảnh hưởng này là thiết yếu cho các nhà đầu tư và cơ quan quản lý trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Kết quả cũng làm nổi bật vai trò của thông tin kế toán đáng tin cậy trong việc duy trì phản ứng thị trường hiệu quả.
4.1. Thống kê mô tả và kiểm định giả thuyết nghiên cứu
Thống kê mô tả cung cấp cái nhìn tổng quan về các biến nghiên cứu chính. Các giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị tối thiểu và tối đa của tính thông tin giá cổ phiếu, hành vi điều chỉnh lợi nhuận và các biến kiểm soát được trình bày. Điều này giúp hiểu rõ phân phối và đặc điểm của dữ liệu. Tiếp theo, các kiểm định giả thuyết được thực hiện thông qua mô hình hồi quy. Giả thuyết chính là hành vi điều chỉnh lợi nhuận có ảnh hưởng tiêu cực đến tính thông tin của giá cổ phiếu. Các hệ số hồi quy và giá trị p-value được sử dụng để đánh giá ý nghĩa thống kê của mối quan hệ này. Kết quả kiểm định cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa quản trị lợi nhuận và chất lượng thông tin. Hành vi thao túng lợi nhuận làm suy yếu khả năng của thông tin kế toán trong việc định giá cổ phiếu chính xác. Phản ứng thị trường trở nên kém hiệu quả hơn khi lợi nhuận kế toán bị can thiệp. Các kiểm định này củng cố luận điểm về tầm quan trọng của chất lượng lợi nhuận đối với sự minh bạch và hiệu quả của thị trường chứng khoán Việt Nam. Thông tin này giúp nhà đầu tư và cơ quan quản lý hiểu rõ rủi ro của thông tin không đáng tin cậy.
4.2. Ảnh hưởng của hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến giá cổ phiếu
Phân tích hồi quy cho thấy một mối quan hệ tiêu cực và có ý nghĩa thống kê giữa hành vi điều chỉnh lợi nhuận và tính thông tin của giá cổ phiếu. Điều này có nghĩa là, khi mức độ quản trị lợi nhuận tăng lên, tính thông tin của giá cổ phiếu giảm xuống. Hành vi thao túng lợi nhuận làm cho thông tin kế toán trở nên kém đáng tin cậy. Kết quả là, giá cổ phiếu phản ánh thông tin này kém hiệu quả hơn, dẫn đến sự sai lệch trong định giá cổ phiếu. Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với chất lượng lợi nhuận và hiệu quả thị trường. Các kiểm định sự bền vững của kết quả nghiên cứu cũng được thực hiện. Bằng cách sử dụng các mô hình thay thế hoặc phân tích trên các mẫu con khác nhau, các phát hiện chính vẫn được duy trì. Điều này củng cố độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Ảnh hưởng này cho thấy quản trị lợi nhuận không chỉ là một vấn đề kế toán mà còn có tác động trực tiếp đến phản ứng thị trường. Nó làm suy yếu khả năng của thị trường chứng khoán Việt Nam trong việc phân bổ vốn hiệu quả. Các nhà đầu tư cần thận trọng hơn khi phân tích các thông tin lợi nhuận kế toán từ các doanh nghiệp có dấu hiệu điều chỉnh.
V.Khuyến nghị nâng cao chất lượng thông tin lợi nhuận thị trường
Dựa trên các phát hiện, nghiên cứu đưa ra một số khuyến nghị quan trọng cho các bên liên quan. Mục tiêu là nâng cao chất lượng thông tin kế toán và giảm thiểu hành vi điều chỉnh lợi nhuận trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Các đề xuất nhắm vào cơ quan quản lý nhà nước, nhà quản trị công ty và nhà đầu tư. Việc cải thiện khung pháp lý và tăng cường giám sát là cần thiết để đảm bảo tính minh bạch. Đối với doanh nghiệp, việc cải thiện quản trị nội bộ và chất lượng lợi nhuận là yếu tố then chốt. Nhà đầu tư cũng cần trang bị kiến thức để nhận diện và đánh giá rủi ro từ lợi nhuận kế toán bị thao túng. Những khuyến nghị này nhằm góp phần vào sự phát triển bền vững và hiệu quả của thị trường. Nâng cao hiệu quả thị trường thông qua thông tin đáng tin cậy là mục tiêu chung. Điều này giúp cải thiện khả năng định giá cổ phiếu chính xác và tăng cường niềm tin vào thị trường.
5.1. Khuyến nghị cho cơ quan quản lý và thị trường chứng khoán
Để nâng cao chất lượng thông tin lợi nhuận, cơ quan quản lý cần xem xét việc tăng cường khung pháp lý và chuẩn mực kế toán. Việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế một cách nghiêm ngặt hơn có thể hạn chế sự linh hoạt trong quản trị lợi nhuận. Tăng cường năng lực giám sát của các sở giao dịch chứng khoán và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước là cần thiết. Các cơ chế phát hiện và chế tài hành vi thao túng lợi nhuận cần được củng cố. Việc nâng cao yêu cầu về công bố thông tin, đặc biệt là các thông tin liên quan đến các khoản dồn tích, sẽ giúp nhà đầu tư có cái nhìn rõ ràng hơn. Khuyến khích sự phát triển của các tổ chức kiểm toán độc lập và tăng cường chất lượng kiểm toán cũng là một giải pháp. Một thị trường chứng khoán Việt Nam minh bạch hơn sẽ góp phần vào hiệu quả thị trường chung. Điều này giúp nâng cao niềm tin của nhà đầu tư và cải thiện quá trình định giá cổ phiếu. Các chính sách cần khuyến khích các doanh nghiệp công bố thông tin kế toán với chất lượng cao nhất, qua đó giảm thiểu tác động tiêu cực của quản trị lợi nhuận đến phản ứng thị trường.
5.2. Lời khuyên cho nhà quản trị công ty và nhà đầu tư
Đối với nhà quản trị công ty, khuyến nghị tập trung vào việc áp dụng các nguyên tắc quản trị tốt. Nâng cao đạo đức nghề nghiệp và cam kết công bố thông tin trung thực là điều thiết yếu. Việc thiết lập một hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh mẽ sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ quản trị lợi nhuận. Công ty nên ưu tiên nâng cao chất lượng lợi nhuận thay vì chỉ tập trung vào các con số bề ngoài. Việc công bố thông tin kế toán minh bạch và dễ hiểu sẽ giúp tăng cường niềm tin của nhà đầu tư. Đối với nhà đầu tư, cần tăng cường kiến thức và kỹ năng phân tích báo cáo tài chính. Nhà đầu tư nên chú ý đến các dấu hiệu của hành vi điều chỉnh lợi nhuận khi phân tích lợi nhuận kế toán. Việc đa dạng hóa danh mục đầu tư và không quá phụ thuộc vào một loại thông tin duy nhất là quan trọng. Cần kết hợp phân tích định lượng và định tính để đưa ra quyết định định giá cổ phiếu hợp lý. Việc hiểu rõ tác động của thao túng lợi nhuận sẽ giúp nhà đầu tư đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt hơn trên thị trường chứng khoán Việt Nam và đạt được phản ứng thị trường hiệu quả.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Thị trường chứng khoán giữ vai trò là kênh dẫn vốn huyết mạch trong nền kinh tế. Hiệu quả chức năng của thị trường—năng lực phân bổ vốn tối ưu đến các dự án có giá trị gia tăng cao nhất (Tobin, 1984)—phụ thuộc trực tiếp vào hiệu quả thông tin, cụ thể là mức độ giá cổ phiếu phản ánh kịp thời và xác thực các thông tin đặc thù của doanh nghiệp (Stock Price Informativeness). Xuất phát từ nền tảng lý thuyết của Roll (1988), biến động giá chứng khoán không chỉ chịu chi phối bởi các xung lực vĩ mô mà phần lớn được giải thích bởi dòng thông tin đặc thù của từng công ty được chuyển hóa qua các giao dịch có thông tin. Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kế toán của nghiên cứu sinh Phan Thị Đỗ Quyên (Đại học Đà Nẵng, 2018) với đề tài "Nghiên cứu ảnh hưởng của hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến tính thông tin của giá cổ phiếu tại Việt Nam" là công trình học thuật tiên phong tiếp cận trực diện mối quan hệ phức hợp này tại một thị trường cận biên/mới nổi.
Khoảng trống nghiên cứu then chốt (Research Gap) bắt nguồn từ sự bất đồng học thuật sâu sắc trên bình diện quốc tế: Một nhánh nghiên cứu tại các thị trường phát triển khẳng định hành vi điều chỉnh lợi nhuận làm đục dòng thông tin, gia tăng rủi ro thông tin và làm suy giảm tính thông tin của giá cổ phiếu (Jin & Myers, 2006; Hutton, Marcus & Tehranian, 2009). Ngược lại, một nhánh học giả khác lập luận rằng trong bối cảnh thể chế chuyển đổi, sự bảo vệ nhà đầu tư còn yếu và luật cấm giao dịch nội gián chưa được thực thi nghiêm ngặt, hành vi điều chỉnh lợi nhuận lại thúc đẩy các bên nội bộ tận dụng lợi thế thông tin để giao dịch, vô hình trung đẩy nhanh tốc độ chuyển hóa thông tin đặc thù vào giá cổ phiếu (Manne, 1966; Carlton & Fischel, 1983; Zarowin, 2002; Rajgopal & Venkatachalam, 2011). Chưa có bất kỳ công trình thực nghiệm toàn diện nào giải quyết tranh luận này tại Việt Nam.
Để giải quyết khoảng trống học thuật trên, luận án đặt ra câu hỏi nghiên cứu trung tâm: Mức độ điều chỉnh lợi nhuận của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam có ảnh hưởng như thế nào đến tính thông tin của giá cổ phiếu? Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được xác lập:
- Giả thuyết H1a (Cùng chiều): Mức độ điều chỉnh lợi nhuận có tác động tích cực (+) đến tính thông tin của giá cổ phiếu của các công ty niêm yết tại Việt Nam.
- Giả thuyết H1b (Ngược chiều): Mức độ điều chỉnh lợi nhuận có tác động tiêu cực (-) đến tính thông tin của giá cổ phiếu của các công ty niêm yết tại Việt Nam.
Khung lý thuyết tích hợp (Theoretical Framework) được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa Lý thuyết thị trường hiệu quả (Fama, 1965; Roll, 1988), Lý thuyết thông tin bất đối xứng (Akerlof, 1970; Spence, 1973; Stiglitz, 1975), Lý thuyết đại diện (Jensen & Meckling, 1976) và Lý thuyết kế toán thực chứng (Watts & Zimmerman, 1986). Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên cả hai Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) trong chuỗi thời gian 8 năm (giai đoạn 2007–2014), tạo nên một bộ dữ liệu bảng đa chiều với hàng nghìn quan sát công ty - năm. Đóng góp đột phá của công trình nằm ở việc định lượng và chứng minh thực nghiệm rằng tại thị trường Việt Nam, mức độ điều chỉnh lợi nhuận tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê tới tính thông tin của giá cổ phiếu, mở ra góc nhìn mới về cơ chế rò rỉ và chuyển hóa thông tin trong môi trường thể chế đặc thù.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu học thuật quốc tế ghi nhận hai dòng nghiên cứu lớn đối lập nhau về mối quan hệ giữa thực hành kế toán và tính thông tin của giá cổ phiếu:
Dòng nghiên cứu 1: Hiệu ứng che mờ thông tin (Information Obscuring Effect). Dựa trên mô hình chi phí thu thập thông tin của Grossman & Stiglitz (1980) và khung lý thuyết về tính mờ đục thông tin của Jin & Myers (2006), các học giả cho rằng việc nhà quản trị can thiệp vào số liệu kế toán dồn tích làm xói mòn chất lượng công bố thông tin. Hutton, Marcus & Tehranian (2009) khi kiểm định trên thị trường chứng khoán Mỹ giai đoạn 1991–2005 đã chứng minh việc thao túng dồn tích làm gia tăng độ mờ đục của báo cáo tài chính, ngăn cản nhà đầu tư bên ngoài tiếp cận sự thật kinh tế của doanh nghiệp, từ đó làm giảm tính thông tin của giá và tăng nguy cơ sụp đổ giá cổ phiếu (Crash Risk). Tương tự, Jing (2007) và Johnston (2009) khẳng định chi phí xác minh thông tin tăng cao sẽ triệt tiêu động lực tìm kiếm thông tin đặc thù của các nhà đầu tư cá tính toán, khiến thị trường chủ yếu giao dịch theo các yếu tố vĩ mô và đẩy cao tính đồng biến động giá (Price Synchronicity).
Dòng nghiên cứu 2: Hiệu ứng kênh giao dịch nội gián và chuyển hóa thông tin (Informed Trading Channel Effect). Ngược lại, xuất phát từ quan điểm kinh tế học pháp luật của Manne (1966) và Carlton & Fischel (1983), khi các kênh công bố thông tin chính thức bị bóp méo bởi hành vi điều chỉnh lợi nhuận, các cá nhân nội bộ (insiders) và nhà đầu tư có thông tin tinh vi sẽ tận dụng lợi thế hiểu biết vượt trội để tiến hành giao dịch nhằm trục lợi cá nhân. Các giao dịch này vô tình đưa thông tin bản chất của doanh nghiệp vào thị trường, giúp giá cổ phiếu phản ánh chân thực các biến động đặc thù. Zarowin (2002) và Rajgopal & Venkatachalam (2011) đã tìm thấy các bằng chứng thực nghiệm củng cố quan điểm này tại các thị trường có độ phân tán thông tin cao.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Hành vi điều chỉnh lợi nhuận (DA) │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────┴────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ Môi trường thể chế MẠNH │ │ Môi trường thể chế YẾU │
│ (Bảo vệ NĐT cao, cấm │ │ (Bảo vệ NĐT yếu, thực thi│
│ giao dịch nội gián tốt) │ │ luật nội gián hạn chế) │
└─────────────┬─────────────┘ └─────────────┬─────────────┘
│ │
▼ ▼
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ Chi phí thông tin tăng, │ │ Giao dịch nội gián bùng │
│ giảm giao dịch có tin │ │ nổ, truyền tin vào giá │
└─────────────┬─────────────┘ └─────────────┬─────────────┘
│ │
▼ ▼
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ Tính thông tin GIẢM (-) │ │ Tính thông tin TĂNG (+) │
│ (Hutton et al., 2009) │ │ (Phan Thị Đỗ Quyên, 2018) │
└───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘
Vị thế nghiên cứu của luận án được xác định rõ ràng: Đặt trọng tâm nghiên cứu vào bối cảnh các quốc gia đang phát triển nơi môi trường pháp lý đang trong quá trình hoàn thiện. Luận án đối chiếu sâu sắc với hai nghiên cứu quốc tế điển hình:
- So sánh với nghiên cứu của Morck, Yeung & Yu (2000) trên 40 quốc gia: Nghiên cứu khẳng định các nền kinh tế có GDP bình quân thấp và cơ chế bảo vệ nhà đầu tư yếu thường có tính thông tin của giá cổ phiếu thấp hơn hẳn do sự lấn át của biến động thị trường chung.
- So sánh với nghiên cứu của Fernandes & Ferreira (2009) trên 48 quốc gia: Kết quả cho thấy việc thực thi luật giao dịch nội gián chỉ thực sự làm tăng tính thông tin tại các thị trường phát triển; tại các thị trường mới nổi nơi việc thực thi pháp luật còn hạn chế, các rào cản thông tin kế toán lại làm bộc lộ mạnh mẽ vai trò của các giao dịch nội bộ trong việc định giá tài sản.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết nền tảng trong bối cảnh thị trường chứng khoán chuyển đổi:
- Mở rộng Lý thuyết kế toán thực chứng (Positive Accounting Theory - Watts & Zimmerman, 1986): Làm sâu sắc hơn các giả thuyết về kế hoạch thưởng, hợp đồng vay nợ và chi phí chính trị khi chứng minh rằng các nhà quản trị Việt Nam tích cực sử dụng các chính sách kế toán dồn tích (Accrual Policies) để đạt được mục tiêu cá nhân hoặc giảm thiểu chi phí thuế, và những hành vi này không diễn ra trong chân không mà tương tác trực tiếp với cơ chế hình thành giá tài sản.
- Thách thức và bổ sung cho Lý thuyết thông tin bất đối xứng (Information Asymmetry Theory - Akerlof, 1970; Spence, 1973; Stiglitz, 1975): Luận án chứng minh rằng trong điều kiện bất đối xứng thông tin nghiêm trọng, hiện tượng "lựa chọn đối nghịch" (Adverse Selection) và "rủi ro đạo đức" (Moral Hazard) không hoàn toàn làm tê liệt thị trường; thay vào đó, sự bất cân xứng thông tin thúc đẩy hành vi tìm kiếm lợi nhuận siêu ngạch của giới nội bộ, tạo nên cơ chế truyền dẫn thông tin phi chính thức nhưng hiệu quả vào giá chứng khoán.
- Tái định hình Lý thuyết thị trường hiệu quả (Efficient Market Hypothesis - Fama, 1970): Khẳng định hiệu quả thông tin dạng yếu và dạng bán mạnh tại Việt Nam mang tính chất đặc thù, trong đó giá cổ phiếu phản ánh thông tin riêng rẽ thông qua hành vi giao dịch thực tế hơn là thông qua tính minh bạch của các báo cáo tài chính công bố định kỳ.
KHUNG LÝ THUYẾT TÍCH HỢP
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ LÝ THUYẾT ĐẠI DIỆN & KẾ TOÁN THỰC CHỨNG │
│ (Xung đột lợi ích, Động cơ điều chỉnh lợi nhuận: Thưởng, Thuế, Nợ) │
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HÀNH VI ĐIỀU CHỈNH LỢI NHUẬN (DA) │
│ (Biến dồn tích tùy ý qua Mô hình Modified Jones 1995) │
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ LÝ THUYẾT THÔNG TIN BẤT ĐỐI XỨNG │
│ (Lợi thế thông tin nội bộ -> Kích hoạt giao dịch của Insiders) │
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TÍNH THÔNG TIN CỦA GIÁ CỔ PHIẾU (Non_syn) │
│ (Đo lường bằng log((1-R2)/R2) từ Mô hình Thị trường) │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết: Lý thuyết Đại diện (giải thích động cơ), Lý thuyết Bất đối xứng thông tin (giải thích chênh lệch vị thế thông tin) và Lý thuyết Cấu trúc vi mô thị trường (giải thích cơ chế khớp lệnh và hình thành giá).
Luận án đưa ra các khái niệm thao tác hóa chuẩn xác:
- "Hành vi điều chỉnh lợi nhuận là việc nhà quản lý sử dụng các đánh giá chủ quan của mình trong quá trình lập báo cáo tài chính và trong quá trình thực hiện các nghiệp vụ kinh tế để thay đổi báo cáo tài chính nhằm làm cho các bên có liên quan đánh giá không chính xác về hiệu quả kinh tế hoặc nhằm ảnh hưởng đến kết quả của các hợp đồng dựa trên số liệu kế toán báo cáo" (Healy & Wahlen, 1999).
- Tính thông tin của giá cổ phiếu được định nghĩa là tỷ trọng thông tin đặc thù của công ty (Firm-specific information) được kết tinh trong biến động giá chứng khoán so với thông tin chung của thị trường (Wurgler, 2000; Chen, Goldstein & Jiang, 2007).
Điều kiện biên (Boundary Conditions) của khung phân tích được xác lập nghiêm ngặt: Mô hình áp dụng cho các doanh nghiệp phi tài chính hoạt động trong môi trường thể chế pháp lý đang phát triển, nơi chế tài giám sát giao dịch nội gián chưa đạt chuẩn mực khắt khe như SOX (Sarbanes-Oxley Act) của Hoa Kỳ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên lập trường triết học thực chứng (Positivism), sử dụng phương pháp định lượng suy diễn (Deductive Quantitative Method) với cấu trúc dữ liệu bảng đa tầng (Panel Data Design). Thiết kế nghiên cứu kiểm soát triệt để các yếu tố biến động theo thời gian và đặc thù ngành, bảo đảm tính giá trị nội tại (Internal Validity) và giá trị cấu trúc (Construct Validity).
Tiêu chí lựa chọn mẫu nghiên cứu:
- Toàn bộ các công ty cổ phần niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2007–2014.
- Loại trừ (Exclusion criteria): Các tổ chức tài chính, ngân hàng, công ty bảo hiểm, công ty chứng khoán do có cấu trúc báo cáo tài chính và khuôn khổ pháp lý hoàn toàn khác biệt; các doanh nghiệp thiếu dữ liệu giao dịch tuần hoặc bị hủy niêm yết không đủ chuỗi quan sát cần thiết để chạy hồi quy mô hình thị trường.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình xử lý dữ liệu và đo lường biến số được chuẩn hóa qua các bước kinh tế lượng nghiêm ngặt:
1. Đo lường Biến phụ thuộc: Tính thông tin của giá cổ phiếu ($Non_syn_{i,t}$) Theo phương pháp của Roll (1988), Morck, Yeung & Yu (2000) và Jin & Myers (2006), tiến hành hồi quy mô hình thị trường cho từng cổ phiếu $i$ trong từng năm $t$ dựa trên dữ liệu lợi suất theo tuần:
$$r_{i,w} = \alpha_i + \beta_i r_{M,w} + \varepsilon_{i,w}$$
Trong đó $r_{i,w}$ là tỷ suất sinh lợi của cổ phiếu $i$ ở tuần $w$, $r_{M,w}$ là tỷ suất sinh lợi của chỉ số thị trường ở tuần $w$. Hệ số xác định $R^2$ đo lường mức độ biến động của cổ phiếu được giải thích bởi thị trường chung. Do $R^2 \in [0, 1]$, biến tính thông tin được chuẩn hóa logarit:
$$Non_syn_{i,t} = \ln\left(\frac{1 - R_{i,t}^2}{R_{i,t}^2}\right)$$
Giá trị $Non_syn_{i,t}$ càng cao biểu thị giá cổ phiếu chứa đựng càng nhiều thông tin đặc thù doanh nghiệp và ít chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường.
2. Đo lường Biến độc lập: Biến dồn tích tùy ý ($DA_{i,t}$) Sử dụng mô hình Jones điều chỉnh (Modified Jones Model - Dechow, Sloan & Sweeney, 1995). Tổng biến dồn tích ($TACC$) được xác định:
$$TACC_{i,t} = NI_{i,t} - CFO_{i,t} = NDA_{i,t} + DA_{i,t}$$
Trong đó $NI$ là lợi nhuận sau thuế, $CFO$ là dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh. Mô hình ước lượng theo từng ngành - năm:
$$\frac{TACC_{i,t}}{A_{i,t-1}} = \alpha_1 \left(\frac{1}{A_{i,t-1}}\right) + \alpha_2 \left(\frac{\Delta REV_{i,t} - \Delta REC_{i,t}}{A_{i,t-1}}\right) + \alpha_3 \left(\frac{PPE_{i,t}}{A_{i,t-1}}\right) + \varepsilon_{i,t}$$
Trong đó: $A_{t-1}$ là tổng tài sản đầu kỳ; $\Delta REV$ là mức thay đổi doanh thu thuần; $\Delta REC$ là mức thay đổi khoản phải thu khách hàng; $PPE$ là nguyên giá tài sản cố định nhà xưởng máy móc. Phần dư $\varepsilon_{i,t}$ chính là biến dồn tích tùy ý ($DA_{i,t}$) đại diện cho hành vi điều chỉnh lợi nhuận. Mức độ điều chỉnh lợi nhuận tuyệt đối được ký hiệu là $|DA_{i,t}|$.
3. Thiết lập Mô hình Hồi quy Thực nghiệm Đa biến:
$$Non_syn_{i,t} = \beta_0 + \beta_1 DA_{i,t-1} + \sum \beta_k Control_{k,i,t-1} + \text{Industry Effects} + \text{Year Effects} + \varepsilon_{i,t}$$
Hệ thống biến kiểm soát ($Control$) bao gồm: Quy mô công ty ($SIZE = \ln(\text{Tổng tài sản})$), Đòn bẩy tài chính ($LEV = \text{Tổng nợ}/\text{Tổng tài sản}$), Khả năng sinh lời ($ROA = \text{Lợi nhuận sau thuế}/\text{Tổng tài sản}$), Tỷ số giá trị thị trường trên giá trị sổ sách ($MTB$), Tính bất ổn định của tỷ suất sinh lợi ($VOL$), và Biến trễ của tính thông tin ($Non_syn_{i,t-1}$). Toàn bộ các biến độc lập và kiểm soát đều được trễ 1 năm ($t-1$) nhằm triệt tiêu hiện tượng đồng thời (Simultaneity) và quan hệ nhân quả ngược.
Data và phân tích
| Chỉ tiêu thống kê | Biến $Non_syn$ | Biến $|DA|$ | Biến $SIZE$ (tỷ VNĐ) | Biến $LEV$ | Biến $ROA$ |
|---|---|---|---|---|---|
| Giá trị trung bình (Mean) | 1.842 | 0.089 | 1,425.6 | 0.486 | 0.072 |
| Độ lệch chuẩn (Std. Dev.) | 1.125 | 0.094 | 3,850.2 | 0.224 | 0.081 |
| Phân vị 25% (P25) | 1.054 | 0.026 | 215.4 | 0.312 | 0.024 |
| Trung vị (Median) | 1.786 | 0.061 | 485.8 | 0.501 | 0.056 |
| Phân vị 75% (P75) | 2.561 | 0.121 | 1,180.5 | 0.658 | 0.104 |
Quy trình kinh tế lượng được thực hiện trên phần mềm Stata:
- Ước lượng Pooled OLS kết hợp kiểm soát hiệu ứng cố định ngành (Industry Fixed Effects) và hiệu ứng cố định năm (Year Fixed Effects).
- Xử lý hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity) và tự tương quan (Autocorrelation) chuỗi thời gian bằng kỹ thuật ước lượng sai số chuẩn điều chỉnh theo cụm doanh nghiệp (Cluster-robust Standard Errors at the Firm Level) theo phương pháp luận của Petersen (2009).
- Kiểm định độ bền vững (Robustness Checks): (1) Kiểm soát biến phụ thuộc trễ trong mô hình động; (2) Kiểm soát hiệu ứng cố định Sở Giao dịch (HOSE vs. HNX); (3) Hồi quy mô hình hiệu ứng cố định doanh nghiệp (Firm Fixed Effects Model).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích định lượng trên mẫu các công ty niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2007–2014 mang lại những phát hiện đột phá:
- Hành vi điều chỉnh lợi nhuận tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê cao đến tính thông tin của giá cổ phiếu. Hệ số hồi quy của biến dồn tích tùy ý $DA_{t-1}$ đạt giá trị dương ($\beta_1 > 0$) với mức ý nghĩa thống kê $p < 0.01$. Kết quả này bác bỏ giả thuyết H1b và chấp nhận giả thuyết H1a. Khi mức độ can thiệp vào lợi nhuận dồn tích tăng lên, tính thông tin của giá cổ phiếu không bị suy giảm mà ngược lại, hàm lượng thông tin đặc thù phản ánh vào giá lại gia tăng.
- Khẳng định tính ưu thế của cơ chế giao dịch có thông tin (Informed Trading Mechanism). Kết quả chứng minh rằng tại một thị trường cận biên với hệ thống bảo vệ nhà đầu tư còn sơ khởi, báo cáo tài chính công bố định kỳ không phải là kênh duy nhất hay hiệu quả nhất để thị trường tiếp nhận thông tin. Khi nhà quản trị thao túng báo cáo kế toán, các nhà đầu tư nội bộ nắm giữ thông tin cơ bản vượt trội đã tích cực thực hiện các giao dịch cổ phiếu, từ đó gián tiếp giải mã và phản ánh các biến động đặc thù vào biến động giá cổ phiếu.
- Mức độ điều chỉnh lợi nhuận tại Việt Nam có tính phân hóa sâu sắc theo ngành và quy mô. Các doanh nghiệp ngành bất động sản và xây dựng có mức biến dồn tích tùy ý $|DA|$ bình quân cao nhất (đạt trên 0.115), đồng thời cũng là nhóm có biến động tính thông tin $Non_syn$ mạnh nhất trong chu kỳ kinh tế 2008–2012.
- Sự khác biệt về tính thông tin giữa hai Sở giao dịch. Cổ phiếu niêm yết trên HOSE thể hiện tính thông tin trung bình ($Non_syn = 1.954$) cao hơn có ý nghĩa thống kê so với cổ phiếu trên HNX ($Non_syn = 1.712$), phản ánh vai trò của quy mô doanh nghiệp và mức độ thu hút dòng tiền của các nhà đầu tư tổ chức tinh vi.
- Kiểm định tính bền vững khẳng định kết quả không bị sai lệch bởi nội sinh. Khi kiểm soát biến trễ của biến phụ thuộc và các hiệu ứng cố định doanh nghiệp, chiều hướng tác động dương của $DA$ lên $Non_syn$ vẫn duy trì tính nhất quán và ý nghĩa thống kê ở mức $1%$ và $5%$.
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TỔNG HỢP CÁC KẾT QUẢ HỒI QUY THỰC CHỨNG │
├───────────────────────────────┬───────────────────────────┬────────────────────────────┤
│ Mô hình Ước lượng │ Hệ số tác động của DA │ Mức ý nghĩa thống kê │
├───────────────────────────────┼───────────────────────────┼────────────────────────────┤
│ 1. Pooled OLS + Cluster Firm │ +0.842 (Robust SE: 0.215) │ p < 0.01 (Ý nghĩa 1%) │
│ 2. Dynamic Panel (Lagged Dep) │ +0.618 (Robust SE: 0.198) │ p < 0.01 (Ý nghĩa 1%) │
│ 3. Exchange Fixed Effects │ +0.804 (Robust SE: 0.209) │ p < 0.01 (Ý nghĩa 1%) │
│ 4. Firm Fixed Effects (FE) │ +0.512 (Robust SE: 0.246) │ p < 0.05 (Ý nghĩa 5%) │
└───────────────────────────────┴───────────────────────────┴────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt Lý thuyết: Công trình cung cấp minh chứng thực nghiệm xác thực tại thị trường mới nổi ủng hộ nhánh lý thuyết của Manne (1966) và Carlton & Fischel (1983), đồng thời đặt ra giới hạn áp dụng (Boundary conditions) cho mô hình của Hutton et al. (2009) khi chuyển giao từ thị trường phát triển sang các nền kinh tế đang chuyển đổi.
- Về mặt Phương pháp luận: Luận án chuẩn hóa quy trình kết hợp mô hình thị trường giải phóng chuỗi lợi suất tuần ($Non_syn$) với mô hình chuỗi thời gian phân tách dồn tích ($Modified\ Jones\ 1995$) có kiểm soát sai số chuẩn phân cụm theo Petersen (2009), tạo khuôn mẫu phương pháp luận mẫu mực cho các nghiên cứu tài chính - kế toán thực chứng tại Việt Nam.
- Hàm ý Quản trị Doanh nghiệp: Cảnh báo các nhà quản trị rằng việc lạm dụng điều chỉnh lợi nhuận kế toán không thể che giấu vĩnh viễn thực trạng doanh nghiệp; các tín hiệu bất thường sẽ nhanh chóng bị các nhà đầu tư am tường phát hiện và chuyển hóa thành áp lực giảm giá hoặc biến động giá mạnh trên thị trường chứng khoán.
- Hàm ý Chính sách và Quản lý Nhà nước: Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) và các Sở Giao dịch cần nhận diện rằng tính thông tin của giá cổ phiếu cao trong bối cảnh điều chỉnh lợi nhuận lớn thực chất phản ánh sự bất bình đẳng thông tin và lỗ hổng trong kiểm soát giao dịch nội gián. Do đó, lộ trình hoàn thiện khuôn khổ pháp lý cần song hành giữa việc siết chặt chuẩn mực kế toán (chuyển đổi sang IFRS) và nâng cao chế tài xử phạt hành vi giao dịch nội gián.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật không thể tránh khỏi:
- Giới hạn về khung thời gian nghiên cứu (2007–2014): Giai đoạn nghiên cứu bao gồm các biến động kinh tế vĩ mô bất thường (khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 và giai đoạn tái cấu trúc hệ thống ngân hàng Việt Nam 2011–2013), điều này có thể tạo ra các nhiễu động cấu trúc trong chuỗi dữ liệu.
- Giới hạn về đo lường hành vi điều chỉnh lợi nhuận: Luận án chỉ tập trung vào hành vi điều chỉnh lợi nhuận thông qua dồn tích kế toán ($Accrual-based\ Earnings\ Management$) mà chưa đo lường trực tiếp hành vi điều chỉnh lợi nhuận thông qua các hoạt động thực tế ($Real\ Activities\ Manipulation$ - Roychowdhury, 2006) như cắt giảm chi phí R&D, bán tháo tài sản cố định hoặc tăng sản lượng quá mức để giảm giá vốn.
- Giới hạn về cơ chế truyền dẫn: Luận án chưa phân tách và kiểm định trực tiếp tỷ trọng giao dịch thực tế của từng nhóm nhà đầu tư nội bộ cụ thể do sự hạn chế về dữ liệu định danh tài khoản giao dịch chi tiết tần suất cao (Tick data).
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):
- Mở rộng khung dữ liệu đến các giai đoạn phát triển mới sau khi Luật Chứng khoán 2019 và Đề án áp dụng IFRS tại Việt Nam đi vào thực tiễn.
- Tích hợp mô hình đo lường đồng thời cả điều chỉnh lợi nhuận dồn tích và điều chỉnh lợi nhuận thực để đánh giá hành vi đánh đổi chiến lược của ban điều hành.
- Khai thác dữ liệu vi mô khớp lệnh thời gian thực để đo lường trực tiếp chỉ số xác suất giao dịch dựa trên thông tin ($PIN$ - Probability of Informed Trading theo Easley et al., 2002).
- Khảo sát vai trò điều tiết (Moderating effect) của cấu trúc sở hữu nhà nước, sở hữu nước ngoài và chất lượng các công ty kiểm toán độc lập (Big 4 vs. Non-Big 4).
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng Học thuật (Academic Impact): Công trình là tài liệu tham khảo nền tảng cho các nhà nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Kế toán - Tài chính tại Việt Nam khi tiếp cận chủ đề chất lượng thông tin kế toán và kinh tế học tài chính thực chứng. Ước tính công trình mở đường cho hàng chục nghiên cứu mở rộng trong các năm tiếp theo.
- Chuyển đổi Thực tiễn Doanh nghiệp: Giúp các giám đốc tài chính (CFO) và kế toán trưởng nhận thức rõ ràng về cái giá của việc bóp méo số liệu tài chính; từ đó thúc đẩy văn hóa minh bạch và áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế nhằm hạ thấp chi phí sử dụng vốn cổ phần.
- Tác động Hoạch định Chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho Bộ Tài chính trong quá trình soạn thảo Thông tư hướng dẫn công bố thông tin trên thị trường chứng khoán (như Thông tư 155/2015/TT-BTC và Thông tư 96/2020/TT-BTC) và định hình các quy chế giám sát giao dịch bất thường của cổ đông nội bộ.
- Ý nghĩa Quốc tế: Đóng góp thêm một bằng chứng thực nghiệm quan trọng từ một nền kinh tế chuyển đổi Đông Nam Á vào bức tranh nghiên cứu tài chính thực chứng toàn cầu, làm phong phú kho tàng dữ liệu so sánh đa quốc gia.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung phân tích hoàn chỉnh kết hợp giữa kinh tế lượng tài chính và kế toán thực chứng; nắm bắt phương pháp xây dựng biến phụ thuộc $Non_syn$ và bóc tách biến dồn tích $DA$ bằng Stata.
- Nhà đầu tư cá nhân và Quản lý quỹ chuyên nghiệp: Có thêm cơ sở định lượng để đánh giá chất lượng lợi nhuận, nhận diện các tín hiệu thao túng báo cáo tài chính và xây dựng chiến lược quản trị danh mục đầu tư an toàn trước rủi ro thông tin bất đối xứng.
- Cơ quan Quản lý Thị trường (UBCKNN, HOSE, HNX): Sở hữu bằng chứng định lượng vững chắc để ban hành chính sách giám sát trọng điểm đối với các nhóm ngành có mức độ điều chỉnh lợi nhuận cao và rủi ro giao dịch nội gián lớn.
- Kiểm toán viên độc lập: Nâng cao nhận thức về các điểm nóng rủi ro trong ước tính kế toán và ghi nhận doanh thu/khoản phải thu khi thực hiện kiểm toán báo cáo tài chính cho các doanh nghiệp niêm yết.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Bất đối xứng thông tin và Lý thuyết Giao dịch nội gián trong bối cảnh thể chế chuyển đổi của Việt Nam. Luận án chứng minh rằng khi chất lượng thông tin báo cáo tài chính bị suy giảm bởi hành vi điều chỉnh lợi nhuận, giá cổ phiếu không trở nên ngẫu nhiên hay mất tính thông tin; trái lại, chính sự bất cân xứng này đã kích hoạt kênh truyền dẫn thông tin thông qua các giao dịch nội gián của các bên nắm bắt nội tình, làm tăng hàm lượng thông tin đặc thù phản ánh vào giá chứng khoán.
2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở điểm nào? So với các nghiên cứu quốc tế trước đây như Hutton, Marcus & Tehranian (2009) tại Mỹ hay Chan & Hameed (2006) tại 25 nước đang phát triển, luận án đã xử lý xuất sắc các thách thức kinh tế lượng phức tạp: (1) Kết hợp mô hình thị trường phân giải lợi suất tuần để khử bỏ tác động hệ thống của VN-Index và HNX-Index; (2) Đo lường biến dồn tích tùy ý $DA$ theo mô hình Modified Jones điều chỉnh chi tiết theo từng ngành - năm; (3) Sử dụng cấu trúc biến trễ ($t-1$) kết hợp sai số chuẩn điều chỉnh cụm doanh nghiệp (Cluster-robust standard errors) theo Petersen (2009), giải quyết triệt để vấn đề phương sai thay đổi, tự tương quan và nội sinh.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và được giải thích bằng dữ liệu như thế nào? Phát hiện bất ngờ nhất là mối quan hệ cùng chiều ($+$) mang tính nghịch lý giữa hành vi điều chỉnh lợi nhuận và tính thông tin giá cổ phiếu. Trực giác thông thường cho rằng thao túng kế toán sẽ làm nhà đầu tư mất phương hướng và giá cổ phiếu phản ánh sai lệch giá trị. Tuy nhiên, dữ liệu thực nghiệm giai đoạn 2007–2014 cho thấy hệ số hồi quy của $DA$ luôn dương và có ý nghĩa thống kê $1%$, phản ánh thực tế rằng tại Việt Nam, sự suy giảm tính minh bạch chính thống đã thúc đẩy các hoạt động tìm kiếm và giao dịch dựa trên thông tin rò rỉ, đẩy nhanh tốc độ phản ánh thông tin đặc thù vào thị trường.
4. Quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) có được cung cấp rõ ràng không? Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ quy trình tái lập nghiên cứu: Từ định nghĩa biến số, phương trình kinh tế lượng, thuật toán tính $R^2$ chuyển đổi $Non_syn$, đến mã lệnh bóc tách biến dồn tích dồn tích tùy ý ($DA$) và biến dồn tích không tùy ý ($NDA$) trên Stata, cho phép bất kỳ nhà nghiên cứu độc lập nào cũng có thể tái lập hoàn toàn kết quả trên tập dữ liệu tương ứng.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào 3 trục chính: (1) Đánh giá tác động chuyển đổi hệ thống khi Việt Nam áp dụng bắt buộc IFRS từ năm 2025; (2) Đo lường hành vi thao túng lợi nhuận thực tế ($Real\ Earnings\ Management$) và tác động của nó tới thanh khoản và rủi ro sụp đổ giá; (3) Ứng dụng trí tuệ nhân tạo và xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) để phân tích tính minh bạch trong các thuyết minh báo cáo tài chính và báo cáo thường niên.
Kết luận
- Xác lập mối quan hệ thực chứng: Chứng minh thành công mối quan hệ cùng chiều có ý nghĩa thống kê cao giữa hành vi điều chỉnh lợi nhuận và tính thông tin của giá cổ phiếu tại thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2007–2014.
- Khẳng định vai trò của môi trường thể chế: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm then chốt khẳng định tác động của thực hành kế toán lên cấu trúc vi mô thị trường chịu sự chi phối mang tính quyết định bởi mức độ bảo vệ nhà đầu tư và năng lực thực thi luật pháp của quốc gia.
- Đóng góp dữ liệu bảng quy mô lớn: Xây dựng thành công bộ dữ liệu bảng toàn diện về tính thông tin giá ($Non_syn$) và biến dồn tích ($DA$) cho toàn bộ các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên HOSE và HNX.
- Chuẩn hóa phương pháp luận nghiên cứu kế toán tài chính: Thiết lập chuẩn mực nghiên cứu định lượng kết hợp kiểm soát biến trễ, hiệu ứng cố định ngành - năm và khắc phục sai số phân cụm theo chuẩn quốc tế tại Việt Nam.
- Mở ra các hướng nghiên cứu học thuật mới: Đặt nền móng cho các nghiên cứu tiếp nối về quản trị công ty, chi phí sử dụng vốn và chất lượng kiểm toán độc lập trong mối tương quan với hiệu quả thông tin thị trường chứng khoán.
- Giá trị ứng dụng thực tiễn đo lường được: Cung cấp luận cứ khoa học vững chắc cho cơ quan quản lý trong việc thiết kế lộ trình minh bạch hóa thị trường vốn, kiểm soát giao dịch nội gián và hoàn thiện chuẩn mực kế toán Việt Nam tiệm cận thông lệ quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG PHAN THỊ ĐỖ QUYÊN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA HÀNH VI ĐIỀU CHỈNH LỢI NHUẬN ĐẾN TÍNH THÔNG TIN CỦA GIÁ CỔ PHIẾU TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Đà Nẵng, 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG PHAN THỊ ĐỖ QUYÊN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA HÀNH VI ĐIỀU CHỈNH LỢI NHUẬN ĐẾN TÍNH THÔNG TIN CỦA GIÁ CỔ PHIẾU TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành : Kế toán Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN: 1. Nguyễn Mạnh Toàn 2. Đặng Tùng Lâm Đà Nẵng, 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi, các dữ liệu, lập luận, phân tích, đánh giá và kết quả trong luận án là trung thực. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về những nội dung đã trình bày trong luận án này.
Tác giả luận án PHAN THỊ ĐỖ QUYÊN MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của luận án. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu. Khung nghiên cứu của luận án …………. Đóng góp của luận án.
Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA HÀNH VI ĐIỀU CHỈNH LỢI NHUẬN VÀ TÍNH THÔNG TIN CỦA GIÁ CỔ PHIẾU. Tổng quan về tính thông tin của giá cổ phiếu. Khái niệm về tính thông tin của giá cổ phiếu.
Ý nghĩa của tính thông tin của giá cổ phiếu. Đo lường tính thông tin của giá cổ phiếu. Các nhân tố ảnh hưởng đến tính thông tin của giá cổ phiếu. Tổng quan về hành vi điều chỉnh lợi nhuận.
Định nghĩa về hành vi điều chỉnh lợi nhuận. Động cơ của hành vi điều chỉnh lợi nhuận. Các lý thuyết giải thích cho hành vi điều chỉnh lợi nhuận. Cơ sở của hành vi điều chỉnh lợi nhuận.
Các khuynh hướng và kỹ thuật điều chỉnh lợi nhuận. Các mô hình biến dồn tích đo lường hành vi điều chỉnh lợi nhuận. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến tính thông tin của giá cổ phiếu. Kết luận chung về các công trình nghiên cứu thực nghiệm về tính thông tin của giá cổ phiếu & khoảng trống nghiên cứu.
THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. Giả thuyết về ảnh hưởng của hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến tính thông tin của giá cổ phiếu. Mô hình nghiên cứu. Đo lường các biến nghiên cứu.
Tính thông tin của giá cổ phiếu. Hành vi điều chỉnh lợi nhuận. Biến kiểm soát. Dữ liệu nghiên cứu.
Xử lý dữ liệu nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Kết quả đo lường tính thông tin của giá cổ phiếu của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2007-2014. Đặc trưng về tính thông tin của giá cổ phiếu của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2007-2014.
Phân tích biến động tính thông tin của giá cổ phiếu của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2007-2014. Kết quả đo lường hành vi điều chỉnh lợi nhuận của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2007-2014. Đặc trưng về hành vi điều chỉnh lợi nhuận của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2007-2014. Phân tích biến động hành vi điều chỉnh lợi nhuận của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2007 - 2014.
Kiểm định ảnh hưởng của hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến tính thông tin của giá cổ phiếu của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2007 - 2014. Thống kê mô tả các biến nghiên cứu của mô hình kiểm định ảnh hưởng của hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến tính thông tin của giá cổ phiếu. Ảnh hưởng của hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến tính thông tin của giá cổ phiếu. Kiểm định sự bền vững của kết quả nghiên cứu.
MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ ĐỐI VỚI CÁC BÊN LIÊN QUAN 4. Khuyến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước. Khuyến nghị đối với nhà quản trị công ty ………………………. Khuyến nghị đối với nhà đầu tư………………………….
116 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DA Biến dồn tích tùy ý ĐCLN Điều chỉnh lợi nhuận ĐLC Độ lệch chuẩn GTTB Giá trị trung bình HNX Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội HOSE Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh NDA Biến dồn tích không tùy ý Non_syn Tính thông tin của giá cổ phiếu SL Số lượng TP Thành phố DANH MỤC CÁC BẢNG Số Tên bảng Trang hiệu Số lượng công ty theo ngành và năm nghiên cứu của các công ty niêm yết trên hai Sở Giao dịch Chứng khoán TP. 68 Minh và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội trong khoảng thời gian 2007-2014 Số lượng quan sát của các biến nghiên cứu của các công ty niêm yết trên hai Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh 2.
69 và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội trong khoảng thời gian 2007-2014 Thống kê mô tả tính thông tin của giá cổ phiếu của các công ty 3. niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2007- 73 2014 Tổng hợp giá trị trung bình tính thông tin của giá cổ phiếu của 3.2 74 các nước đang phát triển Bảng phân vị cho các biến đo lường tính thông tin của giá cổ 3. phiếu của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán 76 Việt Nam giai đoạn 2007-2014 Tổng hợp tính thông tin của giá cổ phiếu theo năm nghiên cứu 3. của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam 77 giai đoạn 2007-2014 Tổng hợp tính thông tin của giá cổ phiếu theo Sở Giao dịch 3.
79 chứng khoán của các công ty niêm yết giai đoạn 2007-2014 Tổng hợp tính thông tin của giá cổ phiếu theo ngành của các 3. 81 công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam Bảng phân vị cho biến dồn tích tùy ý (DA) đo lường hành vi 3. điều chỉnh lợi nhuận của các công ty niêm yết trên thị trường 84 chứng khoán Việt Nam Số Tên bảng Trang hiệu Tổng hợp biến dồn tích tùy ý đo lường hành vi điều chỉnh lợi 3. nhuận của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán 87 Việt Nam Tổng hợp biến dồn tích tùy ý đo lường hành vi điều chỉnh lợi 3.
89 nhuận theo ngành Tổng hợp biến dồn tích tùy ý đo lường hành vi điều chỉnh lợi nhuận của các công ty niêm yết trên hai Sở Giao dịch chứng 3. 93 khoán Hà Nội (HNX) và Sở Giao dịch chứng khoán TP Hồ Chí Minh (HOSE) 3. Thống kê mô tả các biến nghiên cứu 98 3. Ma trận hệ số tương quan 99 3.
Hành vi điều chỉnh lợi nhuận và tính thông tin của giá cổ phiếu 102 Hành vi điều chỉnh lợi nhuận và tính thông tin của giá cổ phiếu 3. 104 (Kiểm soát biến trễ phụ thuộc trong mô hình) Hành vi điều chỉnh lợi nhuận và tính thông tin của giá cổ phiếu 3. 105 (Kiểm soát ảnh hưởng cố định Sở Giao dịch) Hành vi điều chỉnh lợi nhuận và tính thông tin của giá cổ phiếu 3. 107 (Kiểm soát ảnh hưởng cố định công ty) DANH MỤC CÁC HÌNH Số Tên hình Trang hiệu 1 Khung nghiên cứu của luận án 8 Biến động của tính thông tin giá cổ phiếu của các công ty niêm 3.
78 yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2007-2014 Biến động tính thông tin của giá cổ phiếu của các công ty niêm 3. yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP Hồ Chí Minh và Sở 80 Giao dịch Chứng khoán Hà Nội 3. Số lượng công ty niêm yết điều chỉnh lợi nhuận 86 3. Mức độ điều chỉnh lợi nhuận của các công ty niêm yết 86 Mức độ điều chỉnh lợi nhuận của hai Sở Giao dịch Chứng 3.
khoán Hà Nội (HNX) và Sở Giao dịch Chứng khoán TP Hồ 95 Chí Minh (HOSE) Số lượng công ty niêm yết điều chỉnh lợi nhuận trên Sở Giao 3. 96 dịch Chứng khoán Hà Nội Mức độ điều chỉnh lợi nhuận của các công ty niêm yết trên Sở 3. 96 Giao dịch Chứng khoán Hà Nội Số lượng công ty niêm yết điều chỉnh lợi nhuận trên Sở Giao 3. 97 dịch Chứng khoán TP Hồ Chí Minh Mức độ điều chỉnh lợi nhuận của các công ty niêm yết trên Sở 3.
97 Giao dịch Chứng khoán TP Hồ Chí Minh 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của luận án Giá cổ phiếu chịu tác động của cả thông tin vĩ mô và thông tin đặc thù công ty. Thông tin vĩ mô ảnh hưởng đến toàn bộ cổ phiếu trên thị trường, trong khi đó thông tin đặc thù công ty chỉ ảnh hưởng đến biến động giá cổ phiếu của công ty. Theo quan điểm của các nhà kinh tế học tài chính, việc công bố những thông tin mới liên quan đến giá trị công ty trên thị trường ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự biến động của giá cổ phiếu (Fama, 1965; Fama & Blume, 1966).
Tuy nhiên, Roll (1988) cho rằng phần lớn biến động giá cổ phiếu được giải thích bởi các giao dịch dựa trên những thông tin đặc thù công ty của nhà đầu tư. Các kết quả này đã thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu về mối quan hệ giữa thông tin và sự biến động của giá cổ phiếu. Tính thông tin của giá cổ phiếu được hiểu là lượng thông tin đặc thù công ty liên quan đến giá trị được chứa đựng trong giá cổ phiếu (Wurgler, 2000; Chen, Goldstein & Jiang, 2007; Ferreira, Ferreira & Raposo, 2011). Kể từ khi Roll (1988) chứng minh rằng tính thông tin của giá cổ phiếu chịu ảnh hưởng bởi thông tin liên quan đến giá trị công ty, nghiên cứu về tính thông tin của giá cổ phiếu đã thu hút sự quan tâm đáng kể của những nhà nghiên cứu học thuật trên thế giới ở nhiều khía cạnh khác nhau.
Ở góc độ vĩ mô, các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy rằng giá cổ phiếu có tính thông tin thấp ở các nước đang phát triển, ở những nước có môi trường thể chế yếu hoặc thiếu sự bảo vệ cho quyền lợi của nhà đầu tư (Morck, Yeung & Yu, 2000; Dang, Moshirian & Zhang, 2015); ở các nước có môi trường thông tin không minh bạch (Jin & Myers, 2006; Fernandes & Ferreira, 2009) hoặc ở các nước có sự hội nhập thấp về mặt kinh tế hoặc tài chính vào nền kinh tế thế giới (Li & cộng sự, 2004).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Thị Đỗ Quyên (2018). Nghiên cứu tác động điều chỉnh lợi nhuận đến giá cổ phiếu VN [Luận án tiến sĩ, Đại học Đà Nẵng]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/nghien-cuu-tac-dong-dieu-chinh-loi-nhuan-gia-co-phieu-vn
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tác động điều chỉnh lợi nhuận đến giá cổ phiếu VN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ: Đánh giá tác động của hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến tính thông tin của giá cổ phiếu tại thị trường Việt Nam.
Luận án "Nghiên cứu tác động điều chỉnh lợi nhuận đến giá cổ phiếu VN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu tác động điều chỉnh lợi nhuận đến giá cổ phiếu VN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tác động điều chỉnh lợi nhuận đến giá cổ phiếu VN" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Nghiên cứu tác động điều chỉnh lợi nhuận đến giá cổ phiếu VN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tác động điều chỉnh lợi nhuận đến giá cổ phiếu VN" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tác động điều chỉnh lợi nhuận đến giá cổ phiếu VN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.