Đặc điểm ngôn ngữ giới trong giao tiếp tiếng việt qua hành vi khen và tiếp nhận

Phân tích đặc điểm ngôn ngữ giới trong giao tiếp tiếng Việt qua hành vi ngôn ngữ.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

257

Thời gian đọc

39 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đặc điểm ngôn ngữ giới trong giao tiếp tiếng Việt
Số trang:
257 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Lý luận ngôn ngữ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Đặc điểm ngôn ngữ giới trong giao tiếp tiếng Việt

Nghiên cứu khám phá sự khác biệt trong ngôn ngữ giới khi giao tiếp. Phân biệt rõ ràng giữa 'giới tính' (sex) sinh học và 'giới' (gender) xã hội. Giới tính là yếu tố tự nhiên. Giới là cấu trúc xã hội. Nó định hình hành vi, vai trò, và mong đợi. Ngôn ngữ phản ánh những định hình này. Vai trò giới trong ngôn ngữ được xem xét kỹ lưỡng. Giao tiếp tiếng Việt chứa đựng nhiều đặc trưng riêng. Sự khác biệt không chỉ nằm ở từ ngữ. Nó còn ở cách thức diễn đạt. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó giúp hiểu sâu hơn về cách ngôn ngữ nữ giớingôn ngữ nam giới vận hành. Mỗi giới có phong cách giao tiếp giới tính độc đáo. Điều này ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của tương tác. Việc nhận diện các đặc điểm này rất quan trọng. Nó góp phần nâng cao nhận thức về bình đẳng giới trong giao tiếp.

1.1. Khái niệm giới trong nghiên cứu ngôn ngữ

Giới không chỉ là yếu tố sinh học. Nó là một biến xã hội quan trọng. Giới định hình cách cá nhân tương tác. Nó ảnh hưởng đến ngôn ngữ sử dụng. Nghiên cứu ngôn ngữ giới xem xét các khuôn mẫu. Nó phân tích sự khác biệt giữa các nhóm giới. Điều này bao gồm từ vựng, ngữ pháp, và phong cách. Ngôn ngữ nữ giớingôn ngữ nam giới có nhiều đặc trưng riêng. Hiểu khái niệm giới giúp giải thích nhiều hiện tượng giao tiếp. Nó cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc.

1.2. Biến xã hội ảnh hưởng đến phong cách giao tiếp giới tính

Xã hội hóa đóng vai trò chủ chốt. Nó định hình phong cách giao tiếp giới tính. Các khuôn mẫu xã hội ảnh hưởng đến cách nói chuyện. Chúng tác động đến cách lắng nghe. Vai trò giới trong ngôn ngữ không phải là bẩm sinh. Nó được hình thành qua trải nghiệm. Ví dụ, phụ nữ thường được khuyến khích nói chuyện nhẹ nhàng. Đàn ông thường được khuyến khích nói chuyện mạnh mẽ. Điều này tạo ra sự khác biệt rõ ràng. Nó biểu hiện trong cách dùng từ, cách diễn đạt. Những biến xã hội này cần được xem xét cẩn thận.

1.3. Tổng quan về ngôn ngữ giới trong giao tiếp

Ngôn ngữ giới là một lĩnh vực rộng lớn. Nó bao gồm nhiều khía cạnh của giao tiếp tiếng Việt. Từ cách xưng hô đến cách biểu đạt cảm xúc. Mọi thứ đều có thể mang dấu ấn giới. Ngôn ngữ nam giới thường trực tiếp, tập trung vào thông tin. Ngôn ngữ nữ giới thường gián tiếp, tập trung vào mối quan hệ. Những khác biệt này là đối tượng nghiên cứu chính. Mục tiêu là hiểu rõ hơn các khuôn mẫu. Đồng thời, khám phá ý nghĩa của chúng. Tổng quan này đặt nền móng cho các phân tích chi tiết hơn.

II.Hành vi khen phong cách giao tiếp của giới tính

Hành vi khen là một hoạt động giao tiếp phổ biến. Phong cách giao tiếp giới tính ảnh hưởng rõ rệt. Cách ngôn ngữ nam giớingôn ngữ nữ giới khen ngợi có sự khác biệt. Nghiên cứu tập trung vào mục đích. Nó cũng xem xét chủ đề và cấu trúc lời khen. Phụ nữ thường khen các chi tiết nhỏ. Họ chú ý đến trang phục, ngoại hình, hoặc nỗ lực. Đàn ông thường khen những thành tựu lớn. Họ tập trung vào năng lực, trí tuệ. Điều này phản ánh vai trò giới trong ngôn ngữ và xã hội. Lời khen không chỉ là lời nói. Nó mang theo nhiều ý nghĩa xã hội. Nó thể hiện sự tương tác và kỳ vọng giữa các giới. Phân tích sâu hành vi này giúp nhận diện khuôn mẫu. Từ đó, hiểu rõ hơn động lực giao tiếp.

2.1. Mục đích và chủ đề khen theo giới

Mục đích khen khác nhau giữa các giới. Phụ nữ thường khen để xây dựng mối quan hệ. Họ dùng lời khen để thể hiện sự quan tâm. Đàn ông thường khen để khẳng định vị thế. Họ khen để công nhận thành tích. Chủ đề khen cũng có sự phân hóa. Ngôn ngữ nữ giới thường khen ngoại hình, trang phục, hoặc sự khéo léo. Ngôn ngữ nam giới thường khen trí tuệ, sức mạnh, hoặc tài năng. Những khác biệt này thể hiện rõ ràng. Chúng phản ánh các giá trị xã hội.

2.2. Cấu trúc lời khen của nam giới và nữ giới

Cấu trúc lời khen cũng có đặc điểm riêng. Ngôn ngữ nữ giới thường dùng nhiều từ ngữ biểu cảm. Họ có xu hướng kéo dài lời khen. Họ thường thêm các yếu tố phụ trợ. Ví dụ, 'Ôi, bạn đẹp quá đi mất!'. Ngôn ngữ nam giới thường trực tiếp hơn. Họ ngắn gọn, đi thẳng vào vấn đề. Ví dụ, 'Bạn làm tốt lắm'. Sự khác biệt này phản ánh phong cách giao tiếp giới tính. Nó thể hiện sự ưu tiên trong cách diễn đạt. Cấu trúc lời khen không ngẫu nhiên. Nó mang ý nghĩa văn hóa.

2.3. Mức độ khen và tần suất sử dụng

Tần suất và mức độ khen khác nhau. Phụ nữ thường khen nhiều hơn. Họ khen với mức độ chi tiết hơn. Đàn ông thường khen ít hơn. Lời khen của họ có thể mang tính chất đánh giá. Điều này không phải là tuyệt đối. Nhưng là một xu hướng chung. Nó thể hiện vai trò giới trong ngôn ngữ. Các yếu tố xã hội ảnh hưởng đến tần suất này. Mức độ khen cũng thể hiện sự thân mật. Nó phản ánh mối quan hệ giữa người nói và người nghe.

III.Tiếp nhận lời khen ngôn ngữ nữ giới nam giới

Cách tiếp nhận lời khen cũng có sự phân hóa theo giới. Ngôn ngữ nữ giới thường biểu hiện sự khiêm tốn. Họ có thể từ chối hoặc giảm nhẹ lời khen. Ví dụ, 'Không có gì đâu', 'Bình thường thôi'. Điều này phản ánh sự mong đợi xã hội. Phụ nữ thường được kỳ vọng khiêm nhường. Ngôn ngữ nam giới thường chấp nhận lời khen trực tiếp hơn. Họ ít khi từ chối. Họ có thể biểu lộ sự hài lòng hoặc tự tin. Phong cách giao tiếp giới tính này rất rõ rệt. Phản ứng tiếp nhận không chỉ là lời nói. Nó bao gồm cả ngôn ngữ phi ngôn ngữ. Cử chỉ giao tiếp, nét mặt giao tiếp đều quan trọng. Sự khác biệt này củng cố định kiến giới trong giao tiếp. Nó định hình kỳ vọng trong tương tác.

3.1. Phản ứng tiếp nhận lời khen đặc trưng

Phụ nữ thường có nhiều phản ứng phức tạp. Họ có thể ngượng ngùng, cười trừ. Họ cũng có thể chuyển chủ đề. Đàn ông thường phản ứng đơn giản hơn. Họ thường nói lời cảm ơn. Hoặc họ chấp nhận lời khen một cách tự nhiên. Những phản ứng này không phải ngẫu nhiên. Chúng là kết quả của quá trình xã hội hóa. Chúng biểu hiện vai trò giới trong ngôn ngữ và xã hội. Sự đa dạng trong phản ứng cần được nhận diện.

3.2. Cấu trúc và biểu thức tiếp nhận lời khen

Cấu trúc biểu thức tiếp nhận lời khen cũng khác nhau. Ngôn ngữ nữ giới thường dùng các cụm từ giảm nhẹ. Họ sử dụng nhiều từ ngữ khiêm tốn. Ví dụ, 'Tôi may mắn thôi'. Ngôn ngữ nam giới thường dùng các biểu thức khẳng định. Họ ít khi phủ nhận giá trị bản thân. Ví dụ, 'Cảm ơn, tôi đã cố gắng'. Sự khác biệt này tạo nên phong cách giao tiếp giới tính. Nó ảnh hưởng đến cách hiểu và diễn giải. Việc hiểu các cấu trúc này giúp giao tiếp hiệu quả hơn.

3.3. Vai trò cử chỉ giao tiếp trong tiếp nhận

Cử chỉ giao tiếp đóng vai trò quan trọng. Một cái cúi đầu nhẹ. Một nụ cười e lệ. Một cái gật đầu tự tin. Tất cả đều là phản ứng tiếp nhận. Nét mặt giao tiếp cũng biểu thị nhiều điều. Phụ nữ có thể đỏ mặt, nhìn xuống. Đàn ông có thể mỉm cười, nhìn thẳng. Ngôn ngữ phi ngôn ngữ này củng cố thông điệp lời nói. Nó làm rõ ý định của người nhận. Giọng điệu giao tiếp cũng thay đổi. Chúng là những tín hiệu giao tiếp mạnh mẽ.

IV.Vai trò giới ngôn ngữ phi ngôn ngữ giọng điệu

Ngôn ngữ phi ngôn ngữ là một phần không thể thiếu. Nó thể hiện rõ vai trò giới trong ngôn ngữ. Phụ nữ và đàn ông sử dụng cử chỉ giao tiếp, nét mặt giao tiếp khác nhau. Phụ nữ thường dùng nhiều cử chỉ minh họa. Họ có xu hướng thể hiện cảm xúc rõ ràng qua nét mặt. Đàn ông thường hạn chế cử chỉ. Họ giữ nét mặt điềm tĩnh hơn. Giọng điệu giao tiếp cũng có sự phân biệt. Phụ nữ thường có giọng cao, mềm mại. Đàn ông thường có giọng trầm, mạnh mẽ. Những đặc điểm này không chỉ là bản năng. Chúng được học hỏi. Chúng là kết quả của xã hội hóa. Chúng góp phần tạo nên phong cách giao tiếp giới tính đặc trưng. Hiểu rõ các yếu tố phi ngôn ngữ giúp giải mã thông điệp. Nó giúp tránh hiểu lầm trong giao tiếp.

4.1. Biểu hiện phi ngôn ngữ của nam giới và nữ giới

Nam giới và nữ giới có các biểu hiện phi ngôn ngữ khác nhau. Phụ nữ thường dùng ánh mắt giao tiếp nhiều hơn. Họ có xu hướng chạm vào người khác khi nói. Đàn ông thường giữ khoảng cách. Họ dùng ít cử chỉ hơn. Ngôn ngữ phi ngôn ngữ này là một kênh giao tiếp mạnh mẽ. Nó bổ sung hoặc thay thế lời nói. Việc nhận biết các biểu hiện này rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn ý định của người nói.

4.2. Ảnh hưởng của giọng điệu đến giao tiếp giới tính

Giọng điệu giao tiếp là yếu tố quan trọng. Nó truyền tải nhiều thông tin cảm xúc. Phụ nữ thường có giọng điệu lên bổng xuống trầm. Họ thể hiện sự đa dạng cảm xúc. Đàn ông thường có giọng điệu ổn định hơn. Họ thường có âm vực thấp hơn. Giọng điệu ảnh hưởng đến cách người nghe tiếp nhận. Nó cũng định hình nhận định về cá tính. Sự khác biệt này là một phần của phong cách giao tiếp giới tính.

4.3. Quan sát nét mặt cử chỉ trong tương tác

Quan sát nét mặt giao tiếpcử chỉ giao tiếp cung cấp dữ liệu quý giá. Một nụ cười, cái nhíu mày, cái gật đầu. Tất cả đều mang ý nghĩa. Phụ nữ thường biểu cảm nét mặt phong phú hơn. Đàn ông có xu hướng kiểm soát cảm xúc tốt hơn. Những quan sát này giúp hiểu sâu hơn. Chúng lý giải hành vi giao tiếp tiếng Việt. Chúng cung cấp bằng chứng cho vai trò giới trong ngôn ngữ.

V.Định kiến giới ảnh hưởng xưng hô cử chỉ giao tiếp

Định kiến giới trong giao tiếp là một rào cản. Nó ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh. Xưng hô trong tiếng Việt là một ví dụ điển hình. Các cách xưng hô thường mang theo kỳ vọng. Ví dụ, việc phụ nữ thường được gọi 'em' dù lớn tuổi hơn. Hoặc đàn ông được gọi 'anh' để thể hiện sự tôn trọng. Những điều này phản ánh định kiến về vai trò. Chúng tác động đến ngôn ngữ phi ngôn ngữ. Cử chỉ giao tiếpnét mặt giao tiếp cũng bị ảnh hưởng. Phụ nữ có thể bị kỳ vọng phải nhẹ nhàng, dịu dàng. Đàn ông phải mạnh mẽ, quyết đoán. Việc nhận diện định kiến giúp phá vỡ chúng. Mục tiêu là hướng tới giao tiếp bình đẳng. Hiểu rõ vai trò giới trong ngôn ngữ là bước đầu tiên.

5.1. Định kiến xã hội định hình xưng hô tiếng Việt

Xã hội Việt Nam có những định kiến sâu sắc. Chúng ảnh hưởng đến xưng hô trong tiếng Việt. Các từ xưng hô không chỉ mang ý nghĩa thân mật. Chúng còn thể hiện sự phân cấp. Ví dụ, 'chị' và 'anh' thường được dùng. Nhưng cách dùng có thể khác biệt theo giới. Điều này phản ánh định kiến giới trong giao tiếp. Nó củng cố vai trò truyền thống. Việc nhận diện này giúp phá vỡ khuôn mẫu. Nó hướng tới giao tiếp cởi mở hơn.

5.2. Ảnh hưởng của định kiến lên cử chỉ nét mặt

Định kiến giới trong giao tiếp không chỉ ở lời nói. Chúng tác động đến ngôn ngữ phi ngôn ngữ. Phụ nữ có thể bị kỳ vọng giữ im lặng. Họ bị kỳ vọng ít bày tỏ cảm xúc tiêu cực. Đàn ông bị kỳ vọng không khóc. Họ phải giữ vững thần thái. Những kỳ vọng này ảnh hưởng đến cử chỉ giao tiếp. Chúng ảnh hưởng đến nét mặt giao tiếp. Điều này tạo ra sự gò bó. Nó hạn chế sự biểu cảm tự nhiên.

5.3. Vượt qua định kiến trong giao tiếp hiện đại

Giao tiếp hiện đại hướng tới sự bình đẳng. Việc vượt qua định kiến giới trong giao tiếp là cần thiết. Nâng cao nhận thức về vai trò giới trong ngôn ngữ. Khuyến khích sự linh hoạt trong phong cách giao tiếp giới tính. Xóa bỏ những khuôn mẫu lỗi thời. Mục tiêu là tạo ra môi trường giao tiếp lành mạnh. Mọi người đều có thể thể hiện bản thân. Không bị ràng buộc bởi các định kiến. Điều này làm phong phú thêm giao tiếp tiếng Việt.

VI.Nghiên cứu hành vi khen ứng dụng trong tiếng Việt

Nghiên cứu về hành vi khentiếp nhận lời khen có ý nghĩa lớn. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Nó chỉ ra sự khác biệt giữa ngôn ngữ nam giớingôn ngữ nữ giới. Dữ liệu được thu thập từ các tình huống giao tiếp tiếng Việt đa dạng. Các phương pháp phân tích ngôn ngữ được áp dụng nghiêm ngặt. Kết quả nghiên cứu làm rõ các khuôn mẫu. Nó giúp hiểu tại sao chúng ta giao tiếp theo cách riêng. Từ đó, cải thiện kỹ năng giao tiếp. Nó cũng góp phần giảm bớt định kiến giới trong giao tiếp. Nghiên cứu này không chỉ mang tính lý thuyết. Nó có ý nghĩa ứng dụng cao. Nó cung cấp những hiểu biết quan trọng. Chúng có thể được sử dụng trong giáo dục, tư vấn.

6.1. Phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ giới

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính và định lượng. Dữ liệu được thu thập qua khảo sát, phỏng vấn. Các tình huống giao tiếp thực tế được quan sát. Phân tích nội dung lời khen và cách tiếp nhận. Chú trọng đến các yếu tố ngôn ngữ phi ngôn ngữ. Ví dụ như cử chỉ giao tiếp, nét mặt giao tiếp. Điều này đảm bảo tính khách quan của kết quả. Các phương pháp này giúp xây dựng bức tranh toàn diện. Nó về phong cách giao tiếp giới tính.

6.2. Kết quả nghiên cứu cụ thể về hành vi khen

Kết quả nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt rõ rệt. Phụ nữ có xu hướng khen ngợi nhiều hơn. Họ thường tập trung vào chi tiết. Đàn ông thường khen những điều lớn lao. Lời khen của họ trực tiếp hơn. Sự khác biệt này nhất quán trên nhiều ngữ cảnh. Nó khẳng định vai trò giới trong ngôn ngữ. Các biểu hiện về giọng điệu giao tiếp cũng có sự khác biệt. Những phát hiện này rất giá trị. Chúng giúp định hình lý thuyết về ngôn ngữ giới.

6.3. Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu ngôn ngữ

Nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn. Nó giúp người giao tiếp hiểu rõ hơn về đối phương. Nó giảm thiểu hiểu lầm do khác biệt giới tính. Nó hỗ trợ phát triển các chương trình giáo dục. Nó hướng đến giao tiếp bình đẳng, tôn trọng. Nó góp phần xây dựng môi trường xã hội công bằng. Nhận thức về định kiến giới trong giao tiếp được nâng cao. Mục tiêu là tạo điều kiện cho mọi cá nhân. Mọi người đều có thể thể hiện bản thân tự do.

Mục lục chi tiết luận án

BẢNG KÍ HIỆU CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU
MỞ ĐẦU
1. LÍ DO LỰA CHỌN ĐỀ TÀI
2. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU HÀNH VI KHEN VÀ TIẾP NHẬN LỜI KHEN TỪ GÓC ĐỘ GIỚI
3. MỤC ĐÍCH VÀ NHIỆM VỤ CỦA LUẬN ÁN
4. PHƢƠNG PHÁP VÀ THỦ PHÁP NGHIÊN CỨU
5. ĐỐI TƢỢNG, PHẠM VI VÀ TƢ LIỆU NGHIÊN CỨU
6. Ý NGHĨA LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN
7. CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN
1. Chương 1: VẤN ĐỀ GIỚI TRONG NGÔN NGỮ
1.1. Xung quanh thuật ngữ “giới tính” và “giới”
1.2. Giới với tƣ cách là biến xã hội trong nghiên cứu ngôn ngữ
1.3. HÀNH VI KHEN VÀ TIẾP NHẬN LỜI KHEN
1.3.1. Một số vấn đề về hành vi ngôn ngữ
1.3.2. Hành vi khen
1.3.3. Hành vi tiếp nhận lời khen
1.3.4. Nghiên cứu hành vi khen và tiếp nhận lời khen ở Việt Nam
1.4. CÁCH TIẾP CẬN CỦA LUẬN ÁN
1.5. TIỂU KẾT CHƢƠNG 1
2. Chương 2: ĐẶC ĐIỂM HÀNH VI KHEN VÀ TIẾP NHẬN LỜI KHEN TRONG TIẾNG VIỆT TỪ GÓC ĐỘ GIỚI
2.1. ĐẶC ĐIỂM HÀNH VI KHEN TRONG TIẾNG VIỆT TỪ GÓC ĐỘ GIỚI
2.1.1. Khái niệm “khen” trong tiếng Việt
2.1.2. Mục đích, chức năng của hành vi khen trong tiếng Việt từ góc độ giới
2.1.3. Chủ đề khen trong tiếng Việt từ góc độ giới
2.1.4. Mức độ khen giữa các giới
2.1.5. Cấu trúc lời khen trong tiếng Việt từ góc độ giới
2.2. ĐẶC ĐIỂM HÀNH VI TIẾP NHẬN LỜI KHEN TRONG TIẾNG VIỆT TỪ GÓC ĐỘ GIỚI
2.2.1. Khái niệm “tiếp nhận lời khen” trong tiếng Việt
2.2.2. Mức độ tiếp nhận lời khen giữa các giới trong tiếng Việt
2.2.3. Cấu trúc tiếp nhận lời khen trong tiếng Việt từ góc độ giới
2.3. NHẬN XÉT CHUNG VỀ ĐẶC ĐIỂM HÀNH VI KHEN VÀ TIẾP NHẬN LỜI KHEN TRONG TIẾNG VIỆT TỪ GÓC ĐỘ GIỚI
2.4. TIỂU KẾT CHƢƠNG 2
3. Chương 3: ĐẶC ĐIỂM HÀNH VI KHEN VÀ TIẾP NHẬN LỜI KHEN TRONG TIẾNG VIỆT TỪ GÓC ĐỘ GIỚI: TRƢỜNG HỢP NGƢỜI HÂM MỘ VỚI NGHỆ SĨ
3.1. GIỚI HẠN PHẠM VI VÀ ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU
3.2. ĐẶC ĐIỂM HÀNH VI KHEN CỦA NGƢỜI HÂM MỘ VỚI NGHỆ SĨ TỪ GÓC ĐỘ GIỚI
3.2.1. Đặc điểm về nội dung khen của ngƣời hâm mộ đối với nghệ sĩ từ góc độ giới
3.2.2. Đặc điểm về cách thức khen của ngƣời hâm mộ đối với nghệ sĩ từ góc độ giới
3.3. ĐẶC ĐIỂM HÀNH VI TIẾP NHẬN LỜI KHEN CỦA NGHỆ SĨ ĐỐI VỚI LỜI KHEN CỦA NGƢỜI HÂM MỘ TỪ GÓC ĐỘ GIỚI
3.3.1. Đặc điểm chung về biểu thức tiếp nhận lời khen của nghệ sĩ đối với lời khen của ngƣời hâm mộ từ góc độ giới
3.3.2. Đặc điểm cụ thể về biểu thức tiếp nhận lời khen của nghệ sĩ đối với lời khen của ngƣời hâm mộ từ góc độ giới
3.4. TIỂU KẾT CHƢƠNG 3
4. Chương 4: ĐẶC ĐIỂM HÀNH VI KHEN VÀ TIẾP NHẬN LỜI KHEN TRONG TIẾNG VIỆT TỪ GÓC ĐỘ GIỚI: TRƢỜNG HỢP ĐỐI VỚI HÌNH THỨC BÊN NGOÀI CỦA CON NGƢỜI
4.1. GIỚI HẠN PHẠM VI VÀ ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU
4.2. ĐẶC ĐIỂM HÀNH VI KHEN VỀ HÌNH THỨC BÊN NGOÀI CỦA CON NGƢỜI TỪ GÓC ĐỘ GIỚI
4.2.1. Đặc điểm chung về nội dung khen hình thức bên ngoài của con ngƣời từ góc độ giới
4.2.2. Đặc điểm những nội dung khen cụ thể về hình thức bên ngoài của con ngƣời từ góc độ giới
4.2.3. Đặc điểm về cách thức khen hình thức bên ngoài của con ngƣời từ góc độ giới
4.3. ĐẶC ĐIỂM HÀNH VI TIẾP NHẬN LỜI KHEN VỀ HÌNH THỨC BÊN NGOÀI CỦA CON NGƢỜI TỪ GÓC ĐỘ GIỚI
4.3.1. Đặc điểm chung về cách thức tiếp nhận lời khen đối với hình thức bên ngoài của con ngƣời từ góc độ giới
4.3.2. Đặc điểm cụ thể về cách thức tiếp nhận lời khen đối với hình thức bên ngoài của con ngƣời từ góc độ giới
4.4. TIỂU KẾT CHƢƠNG 4
KẾT LUẬN
CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
I. PHỤ LỤC 1: Các bảng thống kê, xử lí cụ thể
II. PHỤ LỤC 2: Tƣ liệu ghi âm
III. PHỤ LỤC 3: Tƣ liệu phim
IV. PHỤ LỤC 4: Tƣ liệu giao lƣu trực tuyến giữa ngƣời của công chúng và ngƣời hâm mộ
V. PHỤ LỤC 5: Anket điều tra
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đặc điểm ngôn ngữ giới trong giao tiếp tiếng việt qua hành vi khen và tiếp nhận lời khen

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (257 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI PHẠM THỊ HÀ ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ GIỚI TRONG GIAO TIẾP TIẾNG VIỆT (QUA HÀNH VI KHEN VÀ TIẾP NHẬN LỜI KHEN) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN Hà Nội, năm 2013 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI PHẠM THỊ HÀ ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ GIỚI TRONG GIAO TIẾP TIẾNG VIỆT (QUA HÀNH VI KHEN VÀ TIẾP NHẬN LỜI KHEN) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN Chuyên ngành: Lí luận ngôn ngữ Mã số: 62 22 01 01 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1.TS Nguyễn Văn Khang 2.TS Nguyễn Thị Lƣơng Hà Nội, năm 2013 LỜI CAM ĐOAN Đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Những tƣ liệu và số liệu trong luận án là trung thực do tôi thực hiện. Đề tài nghiên cứu và các kết luận chƣa đƣợc ai công bố. Tác giả luận án Phạm Thị Hà LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.TS Nguyễn Văn Khang và PGS.TS Nguyễn Thị Lương đã dành thời gian cùng tâm huyết hướng dẫn tôi hoàn thành luận án trong suốt 4 năm qua.

Tôi xin cảm ơn Viện Ngôn ngữ học, Khoa Ngôn ngữ học, Học viện Khoa học xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam đã tạo điều kiện để tôi có được môi trường học tập và nghiên cứu thuận lợi nhất. Tôi xin cảm ơn tạp chí Ngôn ngữ, tạp chí Ngôn ngữ và đời sống đã tạo điều kiện cho tôi công bố những kết quả nghiên cứu trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn Thư viện Viện Ngôn ngữ học, Thư viện quốc gia, Thư viện Khoa học xã hội đã tạo điều kiện cho tôi tiếp cận với nguồn tư liệu phục vụ cho luận án của tôi. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới Khoa Việt Nam học, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội - nơi tôi công tác, đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án.

Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và các sinh viên của tôi đã luôn động viên, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian qua. Tác giả luận án Phạm Thị Hà MỤC LỤC BẢNG KÍ HIỆU CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU MỞ ĐẦU 1. LÍ DO LỰA CHỌN ĐỀ TÀI 1 2. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU HÀNH VI KHEN VÀ TIẾP NHẬN 2 LỜI KHEN TỪ GÓC ĐỘ GIỚI 3.

MỤC ĐÍCH VÀ NHIỆM VỤ CỦA LUẬN ÁN 12 4. PHƢƠNG PHÁP VÀ THỦ PHÁP NGHIÊN CỨU 13 5. ĐỐI TƢỢNG, PHẠM VI VÀ TƢ LIỆU NGHIÊN CỨU 14 6. Ý NGHĨA LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN 15 7.

CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN 15 Chƣơng 1. VẤN ĐỀ GIỚI TRONG NGÔN NGỮ 17 1. Xung quanh thuật ngữ “giới tính” và “giới” 17 1. Giới với tƣ cách là biến xã hội trong nghiên cứu ngôn ngữ 19 1.

HÀNH VI KHEN VÀ TIẾP NHẬN LỜI KHEN 28 1. Một số vấn đề về hành vi ngôn ngữ 28 1. Hành vi khen 31 1. Hành vi tiếp nhận lời khen 37 1.

Nghiên cứu hành vi khen và tiếp nhận lời khen ở Việt Nam 41 1. CÁCH TIẾP CẬN CỦA LUẬN ÁN 42 1. TIỂU KẾT CHƢƠNG 1 44 Chƣơng 2. ĐẶC ĐIỂM HÀNH VI KHEN VÀ TIẾP NHẬN LỜI 45 KHEN TRONG TIẾNG VIỆT TỪ GÓC ĐỘ GIỚI 2.

ĐẶC ĐIỂM HÀNH VI KHEN TRONG TIẾNG VIỆT TỪ GÓC ĐỘ GIỚI 45 2. Khái niệm “khen” trong tiếng Việt 45 2. Mục đích, chức năng của hành vi khen trong tiếng Việt từ góc độ giới 47 2. Chủ đề khen trong tiếng Việt từ góc độ giới 50 2.

Mức độ khen giữa các giới 53 2. Cấu trúc lời khen trong tiếng Việt từ góc độ giới 54 2. ĐẶC ĐIỂM HÀNH VI TIẾP NHẬN LỜI KHEN TRONG TIẾNG 59 VIỆT TỪ GÓC ĐỘ GIỚI 2. Khái niệm “tiếp nhận lời khen” trong tiếng Việt 59 2.

Mức độ tiếp nhận lời khen giữa các giới trong tiếng Việt 59 2. Cấu trúc tiếp nhận lời khen trong tiếng Việt từ góc độ giới 66 2. NHẬN XÉT CHUNG VỀ ĐẶC ĐIỂM HÀNH VI KHEN VÀ TIẾP 75 NHẬN LỜI KHEN TRONG TIẾNG VIỆT TỪ GÓC ĐỘ GIỚI 2. TIỂU KẾT CHƢƠNG 2 79 Chƣơng 3.

ĐẶC ĐIỂM HÀNH VI KHEN VÀ TIẾP NHẬN LỜI KHEN TRONG TIẾNG VIỆT TỪ GÓC ĐỘ GIỚI: TRƢỜNG 80 HỢP NGƢỜI HÂM MỘ VỚI NGHỆ SĨ 3. GIỚI HẠN PHẠM VI VÀ ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU 80 3. ĐẶC ĐIỂM HÀNH VI KHEN CỦA NGƢỜI HÂM MỘ VỚI 81 NGHỆ SĨ TỪ GÓC ĐỘ GIỚI 3. Đặc điểm về nội dung khen của ngƣời hâm mộ đối với nghệ sĩ từ 81 góc độ giới 3.

Đặc điểm về cách thức khen của ngƣời hâm mộ đối với nghệ sĩ 85 từ góc độ giới 3. ĐẶC ĐIỂM HÀNH VI TIẾP NHẬN LỜI KHEN CỦA NGHỆ SĨ 99 ĐỐI VỚI LỜI KHEN CỦA NGƢỜI HÂM MỘ TỪ GÓC ĐỘ GIỚI 3. Đặc điểm chung về biểu thức tiếp nhận lời khen của nghệ sĩ đối 99 với lời khen của ngƣời hâm mộ từ góc độ giới 3. Đặc điểm cụ thể về biểu thức tiếp nhận lời khen của nghệ sĩ đối 100 với lời khen của ngƣời hâm mộ từ góc độ giới 3.

TIỂU KẾT CHƢƠNG 3 113 Chƣơng 4. ĐẶC ĐIỂM HÀNH VI KHEN VÀ TIẾP NHẬN LỜI KHEN TRONG TIẾNG VIỆT TỪ GÓC ĐỘ GIỚI: TRƢỜNG HỢP 115 ĐỐI VỚI HÌNH THỨC BÊN NGOÀI CỦA CON NGƢỜI 4. GIỚI HẠN PHẠM VI VÀ ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU 115 4. ĐẶC ĐIỂM HÀNH VI KHEN VỀ HÌNH THỨC BÊN NGOÀI 116 CỦA CON NGƢỜI TỪ GÓC ĐỘ GIỚI 4.

Đặc điểm chung về nội dung khen hình thức bên ngoài của con 116 ngƣời từ góc độ giới 4. Đặc điểm những nội dung khen cụ thể về hình thức bên ngoài 118 của con ngƣời từ góc độ giới 4. Đặc điểm về cách thức khen hình thức bên ngoài của con ngƣời 126 từ góc độ giới 4. ĐẶC ĐIỂM HÀNH VI TIẾP NHẬN LỜI KHEN VỀ HÌNH THỨC 137 BÊN NGOÀI CỦA CON NGƢỜI TỪ GÓC ĐỘ GIỚI 4.

Đặc điểm chung về cách thức tiếp nhận lời khen đối với hình 137 thức bên ngoài của con ngƣời từ góc độ giới 4. Đặc điểm cụ thể về cách thức tiếp nhận lời khen đối với hình 139 thức bên ngoài của con ngƣời từ góc độ giới 4. TIỂU KẾT CHƢƠNG 4 145 KẾT LUẬN 147 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO 152 PHỤ LỤC i I. PHỤ LỤC 1: Các bảng thống kê, xử lí cụ thể i II.

PHỤ LỤC 2: Tƣ liệu ghi âm xii III. PHỤ LỤC 3: Tƣ liệu phim xxxiv IV. PHỤ LỤC 4: Tƣ liệu giao lƣu trực tuyến giữa ngƣời của công lvii chúng và ngƣời hâm mộ V. PHỤ LỤC 5: Anket điều tra lxxvi BẢNG KÍ HIỆU CHỮ VIẾT TẮT CN : Chủ ngữ ĐT : Động từ TT : Tính từ BN : Bổ ngữ TTT : Tình thái từ TC : Tăng cƣờng DANH MỤC CÁC BẢNG Chƣơng 2: Bảng 2.

Tổng quát về hành vi khen với biểu thức khen trong tiếng Việt Tr. Mục đích, chức năng của hành vi khen trong tiếng Việt từ góc độ giới Phụ lục 1 Bảng 2. Những chủ đề về phẩm chất dùng để khen người cùng giới Phụ lục 1 2. Những chủ đề về phẩm chất dùng để khen người khác giới Bảng 2.

Mức độ sử dụng lời khen trực tiếp và gián tiếp giữa hai giới Phụ lục 1 Bảng 2. Mức độ nhận được lời khen từ bạn cùng giới Phụ lục 1 2. Mức độ nhận được lời khen từ bạn khác giới Bảng 2. Mức độ nhận được lời khen của học sinh nam, nữ từ Thầy giáo Phụ lục 1 2.

Mức độ nhận được lời khen của học sinh nam, nữ từ Cô giáo Bảng 2. Mức độ nhận được lời khen của con trai, con gái từ Bố Phụ lục 1 2. Mức độ nhận được lời khen của con trai, con gái từ Mẹ Bảng 2. Mức độ nhận được lời khen của em trai, em gái từ Anh Phụ lục 1 2.

Mức độ nhận được lời khen của em trai, em gái từ Chị Bảng 2. Mức độ nhận được lời khen từ vợ, chồng Phụ lục 1 2. Mức độ nhận được lời khen từ người yêu Bảng 2. Cách tiếp nhận lời khen từ bạn cùng giới Phụ lục 1 2.

Cách tiếp nhận lời khen từ bạn khác giới Bảng 2. Cách tiếp nhận lời khen của học sinh nam, nữ từ Thầy giáo Phụ lục 1 2. Cách tiếp nhận lời khen của học sinh nam, nữ từ Cô giáo Bảng 2. Cách tiếp nhận lời khen của con trai, con gái từ Bố Phụ lục 1 2.

Cách tiếp nhận lời khen của con trai, con gái từ Mẹ Bảng 2. Cách tiếp nhận lời khen của em từ anh, chị cùng giới Phụ lục 1 2. Cách tiếp nhận lời khen của em từ anh, chị khác giới Bảng 2. Cách tiếp nhận lời khen từ vợ, chồng Phụ lục 1 2.

Cách tiếp nhận lời khen từ người yêu Chƣơng 3: Bảng 3. Nội dung khen của người hâm mộ đối với nghệ sĩ từ góc độ giới Phụ lục 1 Bảng 3. Mức độ sử dụng biểu thức khen trực tiếp và gián tiếp của người hâm Phụ lục 1 mộ đối với nghệ sĩ từ góc độ giới Bảng 3. Các biểu thức khen trực tiếp của người hâm mộ đối với nghệ sĩ từ góc độ giới Phụ lục 1 Bảng 3.

Mức độ sử dụng động từ trong biểu thức khen trực tiếp của người Tr. 90 hâm mộ đối với nghệ sĩ, từ góc độ giới Bảng 3. Mức độ sử dụng biểu thức khen gián tiếp của người hâm mộ đối với Phụ lục 1 nghệ sĩ từ góc độ giới Bảng 3. Các kiểu hô (gọi) trong biểu thức khen của người hâm mộ đối với Phụ lục 1 nghệ sĩ từ góc độ giới Bảng 3.

Tình thái từ được sử dụng trong biểu thức khen của người hâm mộ đối Tr. 97 với nghệ sĩ từ góc độ giới Bảng 3. Cách tiếp nhận lời khen của nghệ sĩ đối với lời khen của người hâm Phụ lục 1 mộ từ góc độ giới Bảng 3. Các kiểu xưng đáp trong hành vi tiếp nhận khen của nghệ sĩ đối với Phụ lục 1 lời khen của của người hâm mộ từ góc độ giới Bảng 3.

Xưng – hô xứng vai và lệch vai trong tiếp nhận lời khen của nghệ sĩ Phụ lục 1 đối với lời khen của người hâm mộ từ góc độ giới Chƣơng 4: Bảng 4. Những nội dung khen về hình thức bên ngoài của con người từ góc độ giới Tr. Tỉ lệ khen trực tiếp và gián tiếp về hình thức bề ngoài của con người Phụ lục 1 từ góc độ giới Bảng 4. Biểu thức khen trực tiếp về hình thức bên ngoài của con người từ góc độ giới Phụ lục 1 Bảng 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thị Hà (2013). Đặc điểm ngôn ngữ giới trong giao tiếp tiếng việt qua hành v [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-ung-dung/dac-diem-ngon-ngu-gioi-trong-giao-tiep-tieng-viet-qua-hanh-vi-khen-va-tiep-nhan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ giới trong giao tiếp tiếng việt qua hành v" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích đặc điểm ngôn ngữ giới trong giao tiếp tiếng Việt qua hành vi ngôn ngữ.

Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ giới trong giao tiếp tiếng việt qua hành v" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ giới trong giao tiếp tiếng việt qua hành v" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ giới trong giao tiếp tiếng việt qua hành v" thuộc chuyên ngành Lí luận ngôn ngữ. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng.

Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ giới trong giao tiếp tiếng việt qua hành v" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ giới trong giao tiếp tiếng việt qua hành v" có 257 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc điểm ngôn ngữ giới trong giao tiếp tiếng việt qua hành v" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter