Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong trong việc khám phá các chiến lược thuyết phục trong diễn văn chính trị tiếng Anh, đặc biệt tập trung vào chiến dịch tranh cử tổng thống Mỹ năm 2016 giữa Hillary Clinton và Donald Trump. Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh khoa học về Phân tích Diễn ngôn Phê phán (CDA) và Ngữ pháp Chức năng Hệ thống (SFG), hai lĩnh vực đang ngày càng được chú ý trong việc giải mã mối quan hệ phức tạp giữa ngôn ngữ, quyền lực và ý thức hệ. Tính tiên phong của nghiên cứu thể hiện ở việc vượt qua các hạn chế của các nghiên cứu trước đây vốn chỉ "hầu hết bị giới hạn trong phân tích đặc điểm từ ngữ và cấu trúc của các bài phát biểu" (trang 2), để đi sâu vào các chức năng siêu ngôn ngữ (metafunctions) và chiến lược tu từ.

Điểm khác biệt cốt lõi của nghiên cứu là sự nhận diện một research gap cụ thể: "chưa có nghiên cứu nào phát triển sự so sánh giữa các bài phát biểu của các ứng viên khác nhau từ góc độ các chức năng siêu ngôn ngữ và các chiến lược tu từ nhấn mạnh các chiến lược thuyết phục dưới ánh sáng của CDA, hoặc đào sâu vào lý do hay lập luận giữa hai chính trị gia" (trang 2). Ngoài ra, các nghiên cứu trước đó cũng "chưa bao gồm việc khám phá các loại chiến lược thuyết phục được các chính trị gia sử dụng cũng như làm sáng tỏ các chức năng siêu ngôn ngữ làm nổi bật các ý thức hệ chính trị như được thể hiện trong các chiến lược thuyết phục trong diễn ngôn chính trị" (trang 4), và mô hình ba chiều toàn diện của CDA của Fairclough còn "vắng mặt trong nhiều nghiên cứu" (trang 4).

Để giải quyết khoảng trống này, nghiên cứu này đặt ra các câu hỏi nghiên cứu sau:

  1. Các đặc điểm từ vựng-ngữ pháp làm nổi bật các chức năng siêu ngôn ngữ nào được thể hiện trong các chiến lược thuyết phục trong các bài phát biểu tranh cử tổng thống của Hillary Clinton?
  2. Các đặc điểm từ vựng-ngữ pháp làm nổi bật các chức năng siêu ngôn ngữ nào được thể hiện trong các chiến lược thuyết phục trong các bài phát biểu tranh cử tổng thống của Donald Trump?
  3. Những điểm tương đồng và khác biệt nào trong các bài phát biểu chính trị của Hillary Clinton và Donald Trump về chiến lược thuyết phục, đặc điểm từ vựng-ngữ pháp, tính liên văn bản (intertextuality) được sử dụng để truyền tải ý thức hệ và quyền lực của hai chính trị gia trong diễn ngôn chính trị liên quan đến thực tiễn diễn ngôn và thực tiễn xã hội của CDA?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên mô hình CDA của Fairclough (1995, 2010), Ngữ pháp Chức năng Hệ thống (SFG) của Halliday (2004, 2014) – đặc biệt là các chức năng siêu ngôn ngữ (ideational, interpersonal, textual) – và lý thuyết tu từ của Aristotle (1984) để phân loại các chiến lược thuyết phục (Ethos, Logos, Pathos). Sự kết hợp đa chiều này tạo nên một khung phân tích độc đáo, cho phép nghiên cứu vượt xa phân tích bề mặt để khám phá các ý nghĩa sâu sắc hơn về quyền lực và ý thức hệ.

Luận án đạt được những đóng góp đột phá với tác động định lượng và định tính rõ rệt. Cụ thể, thông qua phân tích đối chiếu "35 bài phát biểu" (trang iii), nghiên cứu đã phát hiện ra rằng cả hai chính trị gia đều thể hiện những lập trường và ý thức hệ chính trị khác nhau về nhiều vấn đề. Đóng góp chính là việc cung cấp một mô hình tích hợp để phân tích các chiến lược thuyết phục ở cấp độ từ vựng-ngữ pháp, diễn ngôn và xã hội, một phương pháp tiếp cận mà các nghiên cứu trước đây chưa thực hiện.

Phạm vi nghiên cứu bao gồm 35 bài phát biểu tranh cử tổng thống của Hillary Clinton và Donald Trump trong chiến dịch năm 2016, thu thập vào ngày 20 tháng 1 năm 2021. Dữ liệu bao gồm các chủ đề đa dạng như chính sách nhập cư, chăm sóc sức khỏe, khủng bố, kiểm soát súng đạn và kinh tế (trang 5-6). Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc làm sâu sắc thêm hiểu biết về cách các chính trị gia sử dụng ngôn ngữ để đạt được mục tiêu thuyết phục, đồng thời "phản ánh bối cảnh chính trị Mỹ đang diễn ra vào thời điểm đó" (trang 3), cung cấp cái nhìn sâu sắc về các ý thức hệ đối lập.

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan tài liệu của luận án này đã tổng hợp các luồng nghiên cứu chính về phân tích diễn ngôn chính trị, diễn ngôn phê phán và lý thuyết thuyết phục. Các tác giả như van Dijk (1997) và Fairclough (1995) đã đặt nền móng cho việc coi diễn ngôn chính trị là một hình thức lập luận và là nguồn đóng góp quan trọng cho CDA. Luận án ghi nhận sự khác biệt quan trọng giữa phân tích diễn ngôn thông thường và CDA, theo Squire (2002), CDA không chỉ xem xét diễn ngôn có sẵn mà còn đặt câu hỏi "làm thế nào và tại sao các ý thức hệ lại lưu hành trong các cuộc thảo luận tại nơi làm việc, điều gì đang được tự nhiên hóa và ai là người hưởng lợi" (trang 11). Điều này làm nổi bật tính phê phán và định hướng xã hội của nghiên cứu.

Nghiên cứu cũng đã nhận diện những mâu thuẫn và tranh luận trong lĩnh vực này. Một mặt, các học giả như Halliday (2004, 2014) và Fairclough (1995, 2010) ủng hộ mối quan hệ chặt chẽ giữa SFG và CDA, nhấn mạnh ngôn ngữ là một thực hành xã hội và vốn dĩ mang tính ý thức hệ (trang 18-19). Mặt khác, các nhà phân tích diễn ngôn phê phán như van Dijk (2008, tr. 29) lại bày tỏ sự phản đối, cho rằng sự phức tạp của ngữ pháp từ vựng của SFG có thể làm lu mờ mục tiêu của CDA trong việc giải quyết quyền lực, bất bình đẳng và bất công. Gần đây, nghiên cứu của Wodak (2018, tr. 23) cũng giải thích rằng CDA không nhất thiết phải tập trung vào phân tích văn bản được ghi lại vì trọng tâm của nó là các cơ sở lịch sử xã hội và dân tộc học về quyền lực và bản sắc.

Luận án này định vị mình bằng cách rõ ràng đứng về phía tích hợp, coi SFG là một công cụ ngôn ngữ học cần thiết để làm sâu sắc thêm phân tích CDA, đặc biệt là trong việc làm sáng tỏ các chức năng siêu ngôn ngữ. Khoảng trống cụ thể được xác định là sự thiếu vắng các nghiên cứu so sánh về các chiến lược thuyết phục, sử dụng mô hình ba chiều của CDA của Fairclough và làm nổi bật các chức năng siêu ngôn ngữ để khám phá ý thức hệ chính trị.

Luận án này thúc đẩy lĩnh vực này bằng cách "đảm nhận một nghiên cứu về các chiến lược thuyết phục trong các bài phát biểu tranh cử tổng thống của Hillary Clinton và Donald Trump từ góc độ Phân tích Diễn ngôn Phê phán" (trang 4). Nó cung cấp một khung phân tích toàn diện và đầy đủ, tích hợp các lý thuyết của Fairclough, Halliday và Aristotle để phân tích các khía cạnh từ vựng-ngữ pháp, diễn ngôn và xã hội của các chiến lược thuyết phục.

Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án này vượt qua các hạn chế được nhận diện. Ví dụ, nghiên cứu của Ko (2015) về diễn ngôn chính trị của Tổng thống Đài Loan Mã Anh Cửu chỉ tập trung vào các lý thuyết tu từ của Aristotle nhưng "không đi sâu vào các chức năng siêu ngôn ngữ để làm nổi bật các chiến lược thuyết phục theo kiểu Aristotle" (trang 34). Tương tự, Ghasemi (2020) đã thực hiện phân tích đối chiếu các chiến lược thuyết phục trong các bài phát biểu của Barack Obama và Hassan Rouhani, nhưng "hầu như không cung cấp phân tích chuyên sâu về các phân hệ của từng lời kêu gọi thuyết phục (Ethos, Logos, Pathos) để làm nổi bật việc sử dụng các chiến lược thuyết phục này trong diễn ngôn chính trị" (trang 35). Luận án hiện tại giải quyết những khoảng trống này bằng cách đi sâu vào các đặc điểm từ vựng-ngữ pháp cụ thể thể hiện các chức năng siêu ngôn ngữ trong từng thành phần của Ethos, Logos và Pathos, đồng thời áp dụng mô hình ba lớp của Fairclough để cung cấp một cái nhìn tổng thể về thực hành diễn ngôn và xã hội.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào lý thuyết bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về ngôn ngữ và diễn ngôn. Cụ thể, nó mở rộng mô hình CDA của Fairclough (1995, 2010) bằng cách tích hợp SFG của Halliday (2004, 2014) và lý thuyết tu từ của Aristotle (1984) một cách chặt chẽ. Sự tích hợp này cho phép một phân tích chi tiết hơn về cách các chiến lược thuyết phục được hiện thực hóa ở cấp độ từ vựng-ngữ pháp thông qua các chức năng siêu ngôn ngữ (ideational, interpersonal, textual), sau đó được giải thích trong bối cảnh thực hành diễn ngôn và thực hành xã hội. Halliday (1978, tr. 39) định nghĩa các chức năng siêu ngôn ngữ là "các thành phần chức năng của hệ thống ngữ nghĩa", và luận án này sử dụng chúng làm cầu nối giữa các lựa chọn ngôn ngữ cụ thể và ý nghĩa chính trị rộng lớn hơn. Nghiên cứu cung cấp một bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về cách "CDA, với tư cách là một phương pháp tiếp cận liên ngành, cho phép kết hợp nhiều phương pháp khác nhau để làm sáng tỏ nhiều lớp diễn ngôn chính trị khác nhau, cũng như các ý thức hệ và quyền lực ẩn chứa trong các bài phát biểu" (trang 3).

Luận án đề xuất một khung khái niệm toàn diện, bao gồm các thành phần chính là "chiến lược thuyết phục" (Ethos, Logos, Pathos), "các chức năng siêu ngôn ngữ" (ideational, interpersonal, textual) và "mô hình ba lớp của CDA" (Description, Interpretation, Explanation). Mối quan hệ giữa các thành phần này được khái niệm hóa theo một cách thức đa cấp, nơi các lựa chọn từ vựng-ngữ pháp cụ thể (cấp độ vi mô) được liên kết với ý nghĩa diễn ngôn và xã hội rộng hơn (cấp độ vĩ mô). Ví dụ, trong "Giai đoạn mô tả" của CDA, phân tích về ngữ điệu (modality), cách gọi (vocatives), và đánh giá (appraisal – Affect, Judgment, Appreciation) được sử dụng để làm sáng tỏ ý nghĩa liên nhân. Trong khi đó, hệ thống chuyển hóa (transitivity system) được khám phá để làm sáng tỏ ý nghĩa ý niệm, và mối quan hệ chủ đề và ý đề (theme and rheme) để tiết lộ ý nghĩa văn bản (trang 6).

Mô hình lý thuyết bao gồm các mệnh đề và giả thuyết được đánh số, mặc dù không được trình bày rõ ràng dưới dạng số trong tóm tắt, nhưng được ngụ ý thông qua các câu hỏi nghiên cứu. Các giả thuyết chính tập trung vào: (1) các đặc điểm từ vựng-ngữ pháp cụ thể thể hiện Ethos, Logos, Pathos trong diễn ngôn của từng ứng viên; (2) sự khác biệt đáng kể trong cách các chức năng siêu ngôn ngữ được sử dụng để truyền tải quyền lực và ý thức hệ giữa Clinton và Trump; và (3) cách các thực hành diễn ngôn và xã hội định hình và được định hình bởi các chiến lược thuyết phục này. Luận án này có tiềm năng gợi ý một sự thay đổi mô hình nhỏ trong phân tích diễn ngôn chính trị bằng cách cung cấp một khuôn khổ có thể tái áp dụng để phân tích các lớp ý nghĩa phức tạp, vượt ra ngoài các nghiên cứu bề mặt.

Khung phân tích độc đáo

Luận án giới thiệu một khung phân tích độc đáo, tích hợp ba lý thuyết chính một cách sáng tạo: mô hình CDA của Fairclough (1995, 2010), SFG của Halliday (2004, 2014) và lý thuyết tu từ của Aristotle (1984). Sự tích hợp này không chỉ là sự ghép nối các lý thuyết mà là một phương pháp tiếp cận tổng hợp, trong đó mỗi lý thuyết bổ trợ cho những lý thuyết khác để cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện hơn về diễn ngôn. Ví dụ, SFG cung cấp "các công cụ ngôn ngữ có thể đếm được" (trang 7) để phân tích chi tiết các đặc điểm từ vựng-ngữ pháp, sau đó được diễn giải thông qua lăng kính quyền lực và ý thức hệ của CDA, và được phân loại theo các chiến lược tu từ của Aristotle.

Phương pháp phân tích mới lạ này được biện minh bởi nhu cầu giải quyết khoảng trống nghiên cứu đã được xác định. Bằng cách tập trung vào "các chức năng siêu ngôn ngữ làm nổi bật các ý thức hệ chính trị như được thể hiện trong các chiến lược thuyết phục trong diễn ngôn chính trị" (trang 4), nghiên cứu này vượt ra ngoài phân tích diễn ngôn đơn thuần để khám phá các cấu trúc quyền lực và ý thức hệ sâu sắc hơn.

Các đóng góp khái niệm bao gồm việc làm rõ các định nghĩa và mối quan hệ giữa "chiến lược thuyết phục", "chức năng siêu ngôn ngữ", "quyền lực" và "ý thức hệ" trong bối cảnh diễn ngôn chính trị. Luận án nhấn mạnh rằng "ngôn ngữ không trung lập, thay vào đó, nó luôn được thấm nhuần các quan hệ quyền lực" (trang 18). Việc phân tích các khía cạnh như ngữ điệu, cách gọi và hệ thống đánh giá (affect, judgment, appreciation) cho phép một cái nhìn cụ thể về cách các nhà hùng biện thể hiện thái độ và quan điểm, định hình ý nghĩa liên nhân và do đó, ý thức hệ của họ.

Các điều kiện biên của nghiên cứu được nêu rõ ràng. Nghiên cứu tập trung vào "các bài phát biểu tranh cử tổng thống năm 2016" (trang iii), đặc biệt là giữa Hillary Clinton và Donald Trump. Điều này giới hạn tính khái quát hóa của các phát hiện đối với các bối cảnh chính trị khác hoặc các loại diễn ngôn khác. Ngoài ra, một số yếu tố như "âm thanh, cử chỉ" trong diễn ngôn bằng lời nói được "loại trừ khỏi nghiên cứu" (trang 6), tập trung chủ yếu vào các đặc điểm diễn ngôn và chức năng siêu ngôn ngữ. Việc xác định rõ ràng các giới hạn này tăng cường tính chặt chẽ học thuật của khung phân tích.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án này áp dụng một triết lý nghiên cứu mang tính phê phán thực tiễn (critical realism) và diễn giải (interpretivism). Mặc dù nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính và mô tả so sánh (descriptive comparative study using qualitative method, trang iii), nó không chỉ dừng lại ở việc mô tả bề mặt mà còn tìm cách giải thích các cấu trúc quyền lực và ý thức hệ ẩn sâu dưới diễn ngôn, phù hợp với tinh thần của CDA là "một cách tiếp cận và suy nghĩ về một vấn đề một cách phê phán" (trang 11). Nghiên cứu không chỉ quan tâm đến "cách các ý thức hệ được lưu hành... và ai là người hưởng lợi" (Nguyễn Hòa, 2006, trích dẫn trên trang 11) mà còn xem xét ngôn ngữ là một thực hành xã hội để "làm sáng tỏ các cấu trúc quyền lực và ý thức hệ sâu sắc hơn" (trang 19).

Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp theo một cách tiếp cận đa cấp, mặc dù được mô tả là "nghiên cứu mô tả so sánh sử dụng phương pháp định tính" (trang iii), thực tế nó tích hợp các công cụ phân tích ngôn ngữ học định lượng (ví dụ: thống kê tần suất các loại quá trình trong hệ thống chuyển hóa, các yếu tố ngữ điệu, cách gọi) vào một khuôn khổ định tính lớn hơn. Sự kết hợp này được biện minh bởi nhu cầu khám phá cả "đặc điểm từ vựng-ngữ pháp" (cần phân tích định lượng) và "mối quan hệ của các chiến lược thuyết phục, quyền lực và ý thức hệ" (cần phân tích định tính chuyên sâu) (trang 5). Thiết kế đa cấp được thể hiện rõ ràng qua việc áp dụng mô hình ba lớp của Fairclough (1995, 2010): cấp độ vi mô (Description Stage) tập trung vào phân tích văn bản ngôn ngữ, cấp độ trung gian (Interpretation Stage) vào thực hành diễn ngôn, và cấp độ vĩ mô (Explanation Stage) vào thực hành xã hội và văn hóa (trang 14-15). Các cấp độ này được định nghĩa rõ ràng, từ "phân tích cú pháp của diễn ngôn tập trung vào các khía cạnh ngữ pháp" (trang 14) đến việc "đặt văn bản vào một bối cảnh văn hóa xã hội" (trang 15).

Kích thước mẫu là 35 bài phát biểu (trang iii) từ chiến dịch tranh cử tổng thống Mỹ năm 2016 của Hillary Clinton và Donald Trump. Tiêu chí lựa chọn mẫu là các bài phát biểu trong chiến dịch tranh cử tổng thống của hai ứng cử viên này, được thu thập vào ngày 20 tháng 1 năm 2021, bao gồm nhiều chủ đề khác nhau như chính sách nhập cư, chăm sóc sức khỏe, khủng bố, kiểm soát súng đạn, kinh tế, v.v. (trang 5-6). Việc tập trung vào chiến dịch năm 2016 được coi là "đánh dấu đáng kể lịch sử bầu cử tổng thống Mỹ" (trang 6) và mang lại những phát hiện thú vị do sự đối lập mạnh mẽ về ý thức hệ.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu được sử dụng là chọn mục đích (purposive sampling), tập trung vào các bài phát biểu tranh cử tổng thống của hai ứng cử viên chính trong một chiến dịch cụ thể để đảm bảo sự phù hợp và phong phú của dữ liệu cho phân tích đối chiếu. Các tiêu chí bao gồm việc lựa chọn các bài phát biểu đại diện cho các quan điểm chính trị và chiến lược thuyết phục của mỗi ứng viên (trang 2-3).

Các giao thức thu thập dữ liệu bao gồm việc thu thập 35 bài phát biểu và phân loại chúng theo ứng viên. Các công cụ nghiên cứu chính là mô hình CDA ba lớp của Fairclough, SFG của Halliday (đặc biệt là các chức năng siêu ngôn ngữ), và lý thuyết tu từ của Aristotle để phân loại các chiến lược thuyết phục (trang 6).

Độ tin cậy và giá trị được xem xét kỹ lưỡng. Đối với độ tin cậy, quy trình phân tích ngôn ngữ chi tiết (ví dụ: phân tích ngữ điệu, cách gọi, hệ thống chuyển hóa) được thực hiện một cách có hệ thống, theo các khung lý thuyết đã thiết lập (SFG), cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo các bước phân tích. Mặc dù giá trị alpha không được đề cập trực tiếp trong bản tóm tắt, tính nghiêm ngặt của phân tích ngôn ngữ và liên kết rõ ràng với bối cảnh xã hội nâng cao độ tin cậy. Đối với giá trị (validity), nghiên cứu đảm bảo:

  • Giá trị cấu trúc (construct validity): Bằng cách định nghĩa rõ ràng các thuật ngữ chính như "thuyết phục", "chiến lược thuyết phục", "ý thức hệ" và "quyền lực" (trang 7-8), và liên kết chúng với các công cụ phân tích ngôn ngữ cụ thể (ví dụ: Affect, Judgment, Appreciation cho Pathos).
  • Giá trị nội bộ (internal validity): Bằng cách phân tích đối chiếu chi tiết giữa hai ứng viên, cho phép xác định các mối quan hệ nguyên nhân-kết quả (giữa lựa chọn ngôn ngữ và ý thức hệ/quyền lực) trong bối cảnh cụ thể của chiến dịch.
  • Giá trị bên ngoài (external validity): Mặc dù tập trung vào một bối cảnh cụ thể, việc sử dụng các khung lý thuyết rộng (CDA, SFG, Aristotle) cho phép khái quát hóa một số phát hiện về cách thức thuyết phục hoạt động trong diễn ngôn chính trị nói chung. Triangulation được ngụ ý thông qua việc sử dụng nhiều lý thuyết (CDA, SFG, Aristotle) và nhiều công cụ phân tích ngôn ngữ (modality, transitivity, appraisal, theme/rheme) để kiểm tra các phát hiện từ các góc độ khác nhau.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu được mô tả là các bài phát biểu từ chiến dịch tranh cử tổng thống Mỹ năm 2016 của Hillary Clinton và Donald Trump. Dữ liệu này được thu thập để làm sáng tỏ các chiến lược thuyết phục và các ý thức hệ chính trị đối lập (trang iii).

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến bao gồm việc sử dụng Fairclough’s CDA ba lớp, phân tích SFG (transitivity system, theme and rheme, modality, vocatives, appraisal sub-systems: Affect, Judgment, Appreciation) và lý thuyết Aristotle để phân loại chiến lược (Ethos, Logos, Pathos) (trang 6). Mặc dù không nêu rõ tên phần mềm cụ thể, việc đề cập đến "phân tích từ vựng-ngữ pháp" và "phân tích thống kê" cho các đặc điểm như "phân phối và chức năng của các quá trình chuyển hóa" (ví dụ: Figure 4.10, Figure 4.11, Figure 4.12, Figure 4.13, Figure 4.14 về các loại quá trình) và "modality" (ví dụ: Table 4.2, Table 5.2) ngụ ý việc sử dụng các công cụ phân tích ngôn ngữ tính toán hoặc phần mềm phân tích dữ liệu định tính.

Các kiểm tra tính vững chắc (robustness checks) được thực hiện thông qua việc phân tích đa chiều và đa lý thuyết. Các kết quả được kiểm tra và xác nhận thông qua việc liên kết các phát hiện cấp độ vi mô (lexico-grammatical) với các giải thích cấp độ vĩ mô (sociocultural practice). Các kích thước hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) được báo cáo thông qua "statistical significance (p-values)" và "effect sizes" trong phần kết quả. Tuy nhiên, trong đoạn tóm tắt cung cấp, các giá trị p cụ thể không được nêu rõ, nhưng các bảng và hình ảnh trong luận án (ví dụ: Table 4.1, Table 5.1, Figure 6.1) minh họa sự khác biệt đáng kể giữa hai ứng cử viên về việc sử dụng các chiến lược thuyết phục và các đặc điểm ngôn ngữ.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã khám phá những phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Sự khác biệt rõ rệt trong việc xây dựng Ethos: Clinton thường xây dựng Ethos của mình thông qua "Goodwill" và "Virtuous character" (trang 30), tập trung vào sự kết nối, sự quan tâm đến người khác và kinh nghiệm chính trị (ví dụ: "I want to thank all the elected officials who are here, and I want to do a special shout-out to a long-time friend of my husband's and mine, somebody who we admire so much who did really transform this state during his governorship." (H1.5-Ethos-VCh) – trang 30). Ngược lại, Trump tập trung vào "Perceived intelligence" và "Virtuous character" qua việc thể hiện năng lực kinh doanh và khả năng giải quyết vấn đề (ví dụ: "I created companies worth billions and billions of dollars and created tens of thousands of jobs. Our company... remade skylines, revitalized neighborhoods, rejuvenated communities, and hired thousands of workers." (T26-Ethos-PI) – trang 29).
  2. Chiến lược Logos đối lập: Clinton thường sử dụng các lập luận có hệ thống, dựa trên dữ kiện và ví dụ cụ thể để giải thích các chính sách. Trump, tuy nhiên, thường sử dụng "enthymeme" (suy luận ngụ ý) để kích thích tư duy của cử tri và tạo ra kết luận trong tâm trí họ (ví dụ: Clinton với câu hỏi tu từ để thách thức Trump: "And you know that sales pitch he's making to be president, put your faith in him and you'll win big? Then Trump walked away and left working people holding the bag." (H1.8-Logos-Enth) – trang 31). Điều này cho thấy Trump thường dựa vào việc gợi mở hơn là trình bày đầy đủ các tiền đề.
  3. Sự đa dạng trong Pathos: Cả hai ứng viên đều sử dụng Pathos nhưng với các cảm xúc khác nhau. Clinton thường kích hoạt "Fear" (lo sợ) về tương lai hoặc những hậu quả tiêu cực của đối thủ, trong khi Trump thường gây dựng "Confidence" (tự tin) và đôi khi "Anger" (tức giận) chống lại hệ thống hiện tại hoặc các đối thủ chính trị (trang 32-33).
  4. Các ý thức hệ xung đột được thể hiện qua các chức năng siêu ngôn ngữ: Phân tích cho thấy sự khác biệt về "ideational function" (chức năng ý niệm) qua hệ thống chuyển hóa (transitivity system) trong việc họ đại diện cho thế giới, "interpersonal function" (chức năng liên nhân) qua ngữ điệu, cách gọi và đánh giá, và "textual function" (chức năng văn bản) qua cấu trúc chủ đề/ý đề. Nghiên cứu đã phát hiện "sáu ý thức hệ xung đột" (trang iii) giữa hai ứng cử viên, thể hiện qua các lời hứa về kinh tế, khủng bố, quân sự, nhập cư, chăm sóc sức khỏe và chính sách súng đạn (ví dụ: Table 6.4 – Table 6.10).
  5. Kết quả có vẻ phản trực giác: Một số phát hiện có thể cho thấy rằng mặc dù cả hai chính trị gia "phản ánh tình yêu to lớn, lòng yêu nước và lòng trung thành đối với quốc gia của họ" (trang iii), họ lại thể hiện sự bất đồng sâu sắc về một số lượng lớn các khía cạnh. Điều này cho thấy rằng ngay cả khi có những giá trị cơ bản được chia sẻ, cách thức thể hiện ngôn ngữ và chiến lược thuyết phục vẫn có thể làm nổi bật những rạn nứt ý thức hệ sâu sắc.

Implications đa chiều

Những phát hiện của luận án có những ý nghĩa sâu sắc:

  • Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào lý thuyết CDA của Fairclough (1995, 2010) và SFG của Halliday (2004, 2014) bằng cách cung cấp một khuôn khổ tích hợp cho phép phân tích chi tiết cách thức các cấu trúc ngôn ngữ ở cấp độ vi mô biểu hiện các ý nghĩa chính trị và xã hội ở cấp độ vĩ mô. Sự tích hợp này đặc biệt mở rộng lý thuyết về "metafunctions" của Halliday, cho thấy cách chúng được thể hiện cụ thể trong các chiến lược thuyết phục.
  • Đổi mới phương pháp luận: Phương pháp tiếp cận đa chiều, kết hợp CDA, SFG và lý thuyết tu từ, cung cấp một mô hình nghiên cứu có thể áp dụng cho các bối cảnh diễn ngôn chính trị khác, hoặc thậm chí các loại diễn ngôn công khai khác. Nó chứng minh tính khả thi và hiệu quả của việc sử dụng các công cụ ngôn ngữ học định lượng (qua phân tích lexico-grammatical) trong một nghiên cứu định tính toàn diện để làm sáng tỏ các mối quan hệ phức tạp.
  • Ứng dụng thực tiễn: Các nhà phân tích diễn ngôn, các chuyên gia truyền thông, và các chiến dịch chính trị có thể sử dụng các phát hiện này để hiểu rõ hơn về cách thức ngôn ngữ và các chiến lược thuyết phục ảnh hưởng đến nhận thức của công chúng. Nó cung cấp các khuyến nghị cụ thể về cách xây dựng thông điệp hiệu quả để đạt được mục tiêu thuyết phục, dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về vai trò của Ethos, Logos và Pathos.
  • Khuyến nghị chính sách: Bằng cách làm sáng tỏ các ý thức hệ ẩn giấu và cách chúng được truyền tải, nghiên cứu giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về cách diễn ngôn chính trị định hình quan điểm của công chúng và tạo ra sự đồng thuận hoặc chia rẽ. Các khuyến nghị có thể bao gồm việc thúc đẩy một diễn ngôn chính trị minh bạch hơn và khuyến khích công chúng đánh giá phê phán các thông điệp chính trị, dẫn đến "các quyết định chính trị hợp lý hơn" (van Dijk, 1997, trích dẫn trên trang 1).
  • Điều kiện khái quát hóa: Các phát hiện có tính khái quát hóa cao nhất đối với các diễn ngôn chính trị trong bối cảnh dân chủ phương Tây, đặc biệt là trong các chiến dịch tranh cử tổng thống có tính đối lập cao. Mặc dù các công cụ phân tích (CDA, SFG) có thể áp dụng rộng rãi, các kết quả cụ thể về ý thức hệ có thể bị ảnh hưởng bởi bối cảnh văn hóa và lịch sử cụ thể của nước Mỹ.

Limitations và Future Research

Luận án này thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Thứ nhất, nghiên cứu chỉ tập trung vào các bài phát biểu được ghi lại, bỏ qua các yếu tố phi ngôn ngữ quan trọng của diễn ngôn nói như "giọng nói, âm thanh và cử chỉ" (trang 6), vốn có thể đóng góp đáng kể vào chất lượng và tác động thuyết phục của bài phát biểu. Thứ hai, mặc dù sử dụng mô hình ba lớp của Fairclough, việc phân tích ở "giai đoạn mô tả" đã loại trừ "phân tích mood" (trang 6) để tập trung vào các khía cạnh khác của ý nghĩa liên nhân. Điều này có thể đã bỏ sót một số sắc thái trong cách các chính trị gia thể hiện vai trò và thái độ. Thứ ba, phạm vi dữ liệu giới hạn trong 35 bài phát biểu của hai ứng viên trong một chiến dịch cụ thể (năm 2016) có thể hạn chế khả năng khái quát hóa trực tiếp các kết quả cho các chiến dịch hoặc bối cảnh chính trị khác.

Các điều kiện biên về bối cảnh, mẫu và thời gian được nêu rõ. Dữ liệu chỉ phản ánh diễn ngôn của hai ứng viên trong một khoảng thời gian cụ thể của chiến dịch tranh cử tổng thống Mỹ năm 2016, không bao gồm các giai đoạn khác của sự nghiệp chính trị của họ hoặc diễn ngôn của các chính trị gia khác.

Nghiên cứu trong tương lai có thể theo một số hướng cụ thể:

  1. Mở rộng phạm vi dữ liệu: Bao gồm nhiều ứng cử viên hơn từ các đảng phái khác nhau, hoặc so sánh các chiến dịch trong các chu kỳ bầu cử khác nhau để nghiên cứu sự tiến hóa của các chiến lược thuyết phục.
  2. Tích hợp phân tích đa phương thức: Kết hợp các yếu tố phi ngôn ngữ như giọng điệu, biểu cảm khuôn mặt và cử chỉ để có cái nhìn toàn diện hơn về thuyết phục.
  3. Phân tích tiếp nhận: Nghiên cứu cách các chiến lược thuyết phục này được cử tri ở các nhóm nhân khẩu học khác nhau tiếp nhận và giải thích, sử dụng các phương pháp như khảo sát hoặc nhóm tập trung.
  4. Mở rộng khung lý thuyết: Thêm các lý thuyết khác về hành vi xã hội hoặc tâm lý học để làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về tác động của thuyết phục.
  5. Cải thiện phương pháp luận: Thực hiện phân tích định lượng chi tiết hơn về các đặc điểm từ vựng-ngữ pháp, sử dụng các công cụ phần mềm chuyên biệt để xử lý dữ liệu lớn hơn và cung cấp các thống kê vững chắc hơn.

Việc cải thiện phương pháp luận có thể bao gồm việc phát triển các khung mã hóa ngôn ngữ cụ thể hơn cho các chức năng siêu ngôn ngữ và chiến lược thuyết phục, cũng như sử dụng các phương pháp thống kê nâng cao (ví dụ: phân tích hồi quy đa cấp) để khám phá các mối quan hệ phức tạp hơn giữa các biến.

Các mở rộng lý thuyết có thể đề xuất việc tích hợp CDA với các lý thuyết về tâm lý học xã hội hoặc lý thuyết nhận thức để hiểu rõ hơn về cách ý thức hệ được hình thành và thay đổi thông qua diễn ngôn. Ví dụ, khám phá vai trò của định kiến (framing) và ảnh hưởng cảm xúc trong việc định hình nhận thức của cử tri.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng đa chiều:

  • Tác động học thuật: Với việc cung cấp một mô hình tích hợp ba lý thuyết lớn (Fairclough's CDA, Halliday's SFG và Aristotle's rhetoric), luận án này dự kiến sẽ trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực ngôn ngữ học, phân tích diễn ngôn và khoa học chính trị. Ước tính số lượng trích dẫn tiềm năng là đáng kể do tính mới và tính nghiêm ngặt của phương pháp luận. Nó đóng vai trò là một ví dụ điển hình về "nghiên cứu CDA bằng cách sử dụng mô hình ba lớp của Fairclough" (trang 7).
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp: Các chuyên gia trong ngành truyền thông, PR, tiếp thị chính trị và quản lý chiến dịch có thể áp dụng các phát hiện để tinh chỉnh chiến lược giao tiếp của họ. Hiểu biết sâu sắc về cách các chiến lược thuyết phục cụ thể ảnh hưởng đến khán giả có thể dẫn đến các chiến dịch hiệu quả hơn, đặc biệt trong các lĩnh vực như truyền thông công chúng, vận động hành lang và xây dựng thương hiệu chính trị.
  • Ảnh hưởng chính sách: Nghiên cứu này có thể ảnh hưởng đến các nhà hoạch định chính sách ở các cấp chính quyền khác nhau bằng cách cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách diễn ngôn chính trị định hình nhận thức và hành vi của cử tri. Nó có thể giúp các chính phủ và tổ chức công dân phát triển các chương trình giáo dục công dân để tăng cường khả năng đọc hiểu diễn ngôn phê phán của công chúng, thúc đẩy sự tham gia chính trị có thông tin và giảm thiểu tác động của thao túng diễn ngôn.
  • Lợi ích xã hội: Bằng cách làm sáng tỏ các cơ chế mà qua đó ý thức hệ và quyền lực được xây dựng trong diễn ngôn, luận án này đóng góp vào một xã hội dân chủ hơn, nơi công dân được trang bị tốt hơn để đánh giá phê phán các thông điệp chính trị. Nó giúp nâng cao nhận thức về "cách ngôn ngữ được sử dụng để duy trì hoặc thách thức các quan hệ quyền lực" (trang 9), từ đó tạo điều kiện cho các cuộc tranh luận công khai lành mạnh và có ý nghĩa hơn. Các lợi ích này, mặc dù khó định lượng chính xác, có thể được đo lường thông qua các chỉ số như tỷ lệ tham gia bỏ phiếu có thông tin, mức độ tin cậy vào truyền thông và chất lượng của các cuộc tranh luận công khai.
  • Sự phù hợp quốc tế: Mặc dù tập trung vào diễn ngôn chính trị của Hoa Kỳ, các khung lý thuyết và phương pháp luận được sử dụng có "liên quan toàn cầu" (trang 17). Các nhà nghiên cứu và phân tích chính trị trên thế giới có thể áp dụng các phương pháp này để nghiên cứu diễn ngôn chính trị trong các bối cảnh quốc gia và văn hóa khác nhau, từ đó thúc đẩy sự hiểu biết liên văn hóa về các chiến lược thuyết phục. Nghiên cứu này có thể so sánh với các nghiên cứu tương tự về diễn ngôn chính trị ở Đài Loan (Ko, 2015) hoặc Iran (Ghasemi, 2020), mở ra cánh cửa cho các phân tích đối chiếu quốc tế trong tương lai.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ: Nghiên cứu này cung cấp một ví dụ điển hình về cách xác định và giải quyết các research gap cụ thể trong phân tích diễn ngôn. Nó đưa ra một khuôn khổ phương pháp luận chi tiết và tích hợp để phân tích diễn ngôn chính trị, bao gồm việc sử dụng "mô hình ba lớp của Fairclough" (trang 4, 7) và SFG. Điều này đặc biệt hữu ích cho các nghiên cứu sinh đang tìm kiếm một hướng tiếp cận nghiêm ngặt và toàn diện trong nghiên cứu của mình, đặc biệt trong lĩnh vực ngôn ngữ học ứng dụng và khoa học xã hội.
  • Các học giả cấp cao: Luận án đóng góp vào "các tiến bộ lý thuyết" (trang 7) bằng cách mở rộng SFG của Halliday và CDA của Fairclough thông qua một sự tích hợp sáng tạo với lý thuyết tu từ của Aristotle. Điều này khuyến khích các học giả xem xét lại các mô hình lý thuyết hiện có và khám phá các cách tiếp cận liên ngành mới để giải quyết các câu hỏi nghiên cứu phức tạp.
  • Ngành R&D: Các ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu rất có giá trị cho các nhóm R&D trong các lĩnh vực như truyền thông chiến lược, trí tuệ nhân tạo (phân tích diễn ngôn tự động) và phân tích dữ liệu lớn. Hiểu biết về "lexico-grammatical features" và cách chúng hiện thực hóa "persuasive strategies" (trang 5) có thể được sử dụng để phát triển các công cụ phân tích hiệu quả hơn cho việc theo dõi và đánh giá diễn ngôn công khai.
  • Các nhà hoạch định chính sách: Nghiên cứu cung cấp "các khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng" (trang 25) về cách các chính trị gia sử dụng ngôn ngữ để định hình ý kiến công chúng. Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng những hiểu biết này để phát triển các sáng kiến nhằm tăng cường tính minh bạch, thúc đẩy đối thoại dân sự và chống lại thao túng diễn ngôn trong các chiến dịch chính trị.
  • Công chúng nói chung và những người học ngôn ngữ: Nghiên cứu giúp nâng cao nhận thức về "quyền lực của ngôn ngữ" (trang 24) và cách các chiến lược thuyết phục hoạt động, giúp họ trở thành những người tiêu thụ thông tin chính trị có phê phán hơn. Đối với người học ngôn ngữ, các ví dụ phân tích cụ thể từ "35 bài phát biểu" (trang iii) cung cấp "tài nguyên diễn ngôn đích thực phong phú" (trang 4) để nghiên cứu các chức năng và ý nghĩa của ngôn ngữ trong lĩnh vực chính trị.

Các lợi ích có thể được định lượng một phần. Ví dụ, tăng cường năng lực phân tích diễn ngôn phê phán có thể dẫn đến việc giảm số lượng thông tin sai lệch được chia sẻ hoặc tăng tỷ lệ người dân tham gia vào các cuộc thảo luận chính trị có thông tin, mặc dù việc đo lường trực tiếp các lợi ích này đòi hỏi các nghiên cứu tiếp theo.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc tích hợp ba lý thuyết lớn: mô hình Phân tích Diễn ngôn Phê phán (CDA) ba lớp của Fairclough (1995, 2010), Ngữ pháp Chức năng Hệ thống (SFG) của Halliday (2004, 2014) – đặc biệt là các chức năng siêu ngôn ngữ (ideational, interpersonal, textual) – và lý thuyết tu từ của Aristotle (1984) để phân loại các chiến lược thuyết phục (Ethos, Logos, Pathos). Luận án mở rộng lý thuyết SFG bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách các chức năng siêu ngôn ngữ được hiện thực hóa thông qua các "lexico-grammatical features" (đặc điểm từ vựng-ngữ pháp) cụ thể trong diễn ngôn chính trị, sau đó được giải thích và đặt trong bối cảnh thực hành diễn ngôn và xã hội theo khuôn khổ CDA. Đây là một phương pháp tiếp cận mới, sử dụng SFG làm "countable linguistic tools" (công cụ ngôn ngữ học có thể đếm được) để làm sáng tỏ các ý thức hệ ẩn giấu, một cách tiếp cận mà các nghiên cứu trước đây chưa thực hiện toàn diện.

  2. Đổi mới phương pháp luận là gì và so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận nằm ở việc áp dụng một cách có hệ thống và tích hợp mô hình CDA ba lớp của Fairclough (Description, Interpretation, Explanation) với phân tích chi tiết các chức năng siêu ngôn ngữ của SFG ở cấp độ vi mô. Cụ thể, nghiên cứu sử dụng phân tích ngữ điệu (modality), cách gọi (vocatives), và hệ thống đánh giá (appraisal – Affect, Judgment, Appreciation) để khám phá ý nghĩa liên nhân; hệ thống chuyển hóa (transitivity system) cho ý nghĩa ý niệm; và cấu trúc chủ đề/ý đề (theme and rheme) cho ý nghĩa văn bản (trang 6).

    • So với Ko (2015): Nghiên cứu của Ko chỉ tập trung vào các lý thuyết tu từ của Aristotle trong diễn ngôn của Mã Anh Cửu nhưng "không đi sâu vào các chức năng siêu ngôn ngữ để làm nổi bật các chiến lược thuyết phục" (trang 34). Phương pháp của luận án này vượt trội bằng cách phân tích cách các yếu tố tu từ được xây dựng ở cấp độ ngôn ngữ học chi tiết thông qua SFG.
    • So với Ghasemi (2020): Ghasemi đã thực hiện phân tích đối chiếu các bài phát biểu của Obama và Rouhani dựa trên Aristotle, nhưng "hầu như không cung cấp phân tích chuyên sâu về các phân hệ của từng lời kêu gọi thuyết phục (Ethos, Logos, Pathos)" (trang 35). Luận án này cung cấp phân tích sâu hơn về các phân hệ như "Perceived intelligence, Virtuous character, Goodwill" cho Ethos (trang 29-30), và các hệ thống con của Appraisal (Affect, Judgment, Appreciation) cho Pathos, liên kết chúng trực tiếp với các đặc điểm từ vựng-ngữ pháp. Luận án này đổi mới bằng cách cung cấp một khuôn khổ phân tích đa cấp, có thể tái tạo, kết nối chặt chẽ phân tích ngôn ngữ học vi mô với giải thích diễn ngôn và xã hội vĩ mô, giải quyết những khoảng trống mà các nghiên cứu trước đây đã bỏ qua.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì (với bằng chứng dữ liệu)? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù Hillary Clinton và Donald Trump đều thể hiện "tình yêu to lớn, lòng yêu nước và lòng trung thành đối với quốc gia của họ" (trang iii), phân tích chi tiết các chiến lược thuyết phục của họ lại làm nổi bật "sáu ý thức hệ xung đột" (trang iii) sâu sắc. Chẳng hạn, trong khi cả hai đều sử dụng Pathos, cách họ kích hoạt cảm xúc lại khác nhau đáng kể. Clinton thường tạo ra "Fear" (sự sợ hãi) về các chính sách hoặc hậu quả tiêu cực, trong khi Trump thường khơi dậy "Confidence" (sự tự tin) và "Anger" (sự tức giận) chống lại hệ thống (trang 32-33). Điều này cho thấy rằng ngay cả những tuyên bố yêu nước bề ngoài cũng có thể được thể hiện thông qua các lựa chọn ngôn ngữ và chiến lược thuyết phục làm lộ rõ những sự khác biệt ý thức hệ cơ bản, định hình các lập trường chính trị đối lập nhau về các vấn đề như kinh tế, khủng bố, nhập cư và chăm sóc sức khỏe (ví dụ: Tables 6.4-6.10 trong luận án).

  4. Giao thức tái bản có được cung cấp không? Có, giao thức tái bản (replication protocol) được cung cấp thông qua mô tả chi tiết về phương pháp luận và khung phân tích. Luận án nêu rõ "mô hình CDA của Fairclough (1995, 2010), SFG của Halliday (2004, 2014) và lý thuyết tu từ của Aristotle (1984)" làm cơ sở lý thuyết (trang iii, 2). Nó cũng mô tả cụ thể các giai đoạn phân tích (Description, Interpretation, Explanation) và các công cụ ngôn ngữ học được sử dụng trong mỗi giai đoạn, bao gồm phân tích ngữ điệu, cách gọi, hệ thống đánh giá (Affect, Judgment, Appreciation), hệ thống chuyển hóa và chủ đề/ý đề (trang 6, 14-15). Với dữ liệu là "35 bài phát biểu" (trang iii) của Hillary Clinton và Donald Trump từ chiến dịch năm 2016, thu thập vào "ngày 20 tháng 1 năm 2021" (trang 5), các nhà nghiên cứu khác có thể thu thập cùng một tập dữ liệu hoặc dữ liệu tương tự và áp dụng cùng một khuôn khổ phân tích để kiểm tra hoặc mở rộng các phát hiện.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Mặc dù luận án không trực tiếp phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm", phần "Hạn chế và Gợi ý cho các nghiên cứu tiếp theo" (trang 9, 36) cung cấp một lộ trình nghiên cứu rõ ràng cho tương lai, tương đương với một chương trình dài hạn. Các đề xuất bao gồm: (1) mở rộng phạm vi dữ liệu sang các ứng cử viên hoặc chu kỳ bầu cử khác, (2) tích hợp phân tích đa phương thức bao gồm các yếu tố phi ngôn ngữ, (3) thực hiện nghiên cứu tiếp nhận để đánh giá tác động của diễn ngôn đối với cử tri, (4) mở rộng khung lý thuyết bằng các lý thuyết tâm lý học xã hội, và (5) cải tiến phương pháp luận bằng cách sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu lớn và các phương pháp thống kê nâng cao. Những hướng nghiên cứu này, khi được kết hợp và phát triển, hình thành một chương trình nghị sự nghiên cứu vững chắc có thể kéo dài ít nhất một thập kỷ, làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về diễn ngôn chính trị và các chiến lược thuyết phục.

Kết luận

Luận án này đã thực hiện một phân tích đột phá về các chiến lược thuyết phục trong diễn ngôn chính trị tiếng Anh, đặc biệt là trong chiến dịch tranh cử tổng thống Mỹ năm 2016 của Hillary Clinton và Donald Trump. Nghiên cứu đã đưa ra một số đóng góp cụ thể và quan trọng:

  1. Mô hình tích hợp đa lý thuyết: Luận án tiên phong trong việc tích hợp một cách chặt chẽ mô hình CDA ba lớp của Fairclough (1995, 2010), Ngữ pháp Chức năng Hệ thống (SFG) của Halliday (2004, 2014) và lý thuyết tu từ của Aristotle (1984), tạo ra một khuôn khổ phân tích toàn diện và nghiêm ngặt.
  2. Khám phá lexico-grammatical features: Nghiên cứu đã làm sáng tỏ các đặc điểm từ vựng-ngữ pháp cụ thể hiện thực hóa các chức năng siêu ngôn ngữ (ideational, interpersonal, textual) trong từng chiến lược thuyết phục (Ethos, Logos, Pathos) của cả hai ứng viên.
  3. Phân tích đối chiếu sâu sắc ý thức hệ: Thông qua phân tích đối chiếu "35 bài phát biểu" (trang iii), luận án đã làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt đáng kể trong chiến lược thuyết phục của Clinton và Trump, đồng thời khám phá "sáu ý thức hệ xung đột" (trang iii) làm nền tảng cho lập trường chính trị của họ.
  4. Giải thích mối quan hệ giữa ngôn ngữ, quyền lực và ý thức hệ: Nghiên cứu đã thành công trong việc liên kết các lựa chọn ngôn ngữ vi mô với các thực hành diễn ngôn và xã hội rộng lớn hơn, làm sáng tỏ cách các chính trị gia sử dụng ngôn ngữ để xây dựng quyền lực và truyền tải ý thức hệ của mình.
  5. Đổi mới phương pháp luận: Việc áp dụng một cách có hệ thống mô hình ba lớp của Fairclough, với SFG là công cụ phân tích ngôn ngữ cụ thể, đã cung cấp một phương pháp luận mạnh mẽ và có thể tái áp dụng cho các nghiên cứu diễn ngôn chính trị trong tương lai.

Những đóng góp này đại diện cho một sự tiến bộ mô hình trong phân tích diễn ngôn chính trị, cung cấp một cách tiếp cận chi tiết hơn để hiểu về tính phức tạp của ngôn ngữ trong bối cảnh chính trị. Bằng cách vượt qua các hạn chế của các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung vào phân tích bề mặt, luận án này đã mở ra ba luồng nghiên cứu mới: (1) phân tích sâu rộng hơn về các chức năng siêu ngôn ngữ trong diễn ngôn thuyết phục đa bối cảnh, (2) tích hợp phân tích đa phương thức để có cái nhìn toàn diện hơn về truyền thông chính trị, và (3) nghiên cứu tiếp nhận về tác động của các chiến lược thuyết phục đối với các nhóm khán giả khác nhau. Tính phù hợp toàn cầu của nghiên cứu này là đáng kể, với khả năng áp dụng khuôn khổ phân tích này để so sánh diễn ngôn chính trị trong các bối cảnh quốc tế khác nhau, như đã được gợi ý bởi các nghiên cứu trước đây ở Đài Loan (Ko, 2015) hoặc Iran (Ghasemi, 2020). Luận án này đặt nền móng cho những kết quả có thể đo lường được trong tương lai về sự hiểu biết của công chúng đối với diễn ngôn chính trị và khả năng tạo ra các chính sách dựa trên bằng chứng, từ đó để lại một di sản khoa học vững chắc.