A natural history of infixation
Nghiên cứu chuyên sâu về lịch sử và cơ chế infixation trong ngôn ngữ học, phân tích nguồn gốc và vai trò của infix trong cấu trúc từ.
Theoretical Linguistics
Luan An
Sách chuyên khảo
Năm xuất bản
Số trang
278
Thời gian đọc
42 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái niệm và vị trí của infixation trong hình thái học
- Số trang:
- 278 trang
- Chuyên ngành:
- Theoretical Linguistics
- Tác giả:
- Alan C. Yu
- Năm:
- 2007
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái niệm và vị trí của infixation trong hình thái học
Hiện tượng infixation là một phương thức cấu tạo từ đặc biệt trong ngôn ngữ học. Hình vị chèn trực tiếp vào bên trong một căn tố hoặc thân từ có sẵn. Quá trình này phá vỡ tính liên tục tuyến tính của chuỗi âm thanh từ vựng. Công trình nghiên cứu của tác giả Alan C. L. Yu cung cấp cái nhìn toàn diện về bản chất của phụ tố lồng. Tác phẩm làm rõ các nguyên lý chi phối vị trí xuất hiện của hình vị bên trong gốc từ. Nhiều ngôn ngữ trên thế giới sử dụng cơ chế này để biểu đạt các ý nghĩa ngữ pháp hoặc cấu tạo từ mới. Nghiên cứu kết hợp dữ liệu thực nghiệm phong phú cùng các lý thuyết ngôn ngữ học hiện đại. Hiện tượng chèn phụ tố không xuất hiện ngẫu nhiên. Mọi vị trí chèn đều tuân thủ các điều kiện cấu trúc nghiêm ngặt. Việc tìm hiểu bản chất cấu tạo từ giúp giải mã cơ chế vận hành của ngôn ngữ tự nhiên.
1.1. Định nghĩa chi tiết hiện tượng infixation theo Alan C. L. Yu
Alan C. L. Yu định nghĩa infixation là sự kết hợp của một phụ tố vào bên trong một gốc từ xác định. Phụ tố lồng không đứng ở vị trí đầu hay cuối từ. Vị trí chèn luôn gắn liền với một điểm tựa âm vị học cụ thể trong thân từ. Điểm tựa này có thể là phụ âm đầu, nguyên âm đầu tiên hoặc âm tiết mang trọng âm chính. Quá trình này khác biệt với hiện tượng ghép từ thông thường trong cấu tạo từ. Hình vị chèn làm gián đoạn chuỗi âm thanh liên tục của căn tố. Tuy nhiên, căn tố vẫn duy trì trọn vẹn tính toàn vẹn về mặt ngữ nghĩa và cấu trúc hình thái. Tác giả nhấn mạnh vai trò của các điều kiện ngữ âm trong việc xác định vị trí của hình vị lồng. Nghiên cứu phân biệt rõ ràng giữa biến thể ngạc hóa âm vị và phụ tố lồng thực sự. Điều này giúp loại bỏ các nhầm lẫn phổ biến trong nghiên cứu mô tả trước đây.
1.2. Sự khác biệt giữa infixation và các phương thức affixation
Quá trình affixation thông thường bao gồm tiền tố hóa và hậu tố hóa ở các vị trí ngoại vi. Các phụ tố ngoại vi gắn trực tiếp vào biên ngoài của thân từ. Cấu trúc chuỗi âm thanh của căn tố được giữ nguyên vẹn. Ngược lại, infixation thâm nhập sâu vào cấu trúc nội tại của thân từ. Sự phân bố của hình vị lồng chịu sự kiểm soát chặt chẽ của ranh giới âm tiết và cấu trúc vận luật. Một số hiện tượng chu vi tố cũng tạo ra vỏ bọc bên ngoài nhưng không chèn vào lõi từ. Do đó, infixation tạo ra thách thức lớn cho các mô hình phân tích ngữ pháp hình thức truyền thống. Hiện tượng này đòi hỏi sự tương tác phức tạp giữa các thành phần ngữ pháp khác nhau. Việc phân định ranh giới giữa các loại phụ tố giúp hoàn thiện lý thuyết hình thái học tổng quát.
II. Prosodic morphology và ứng dụng Optimality Theory
Khung lý thuyết prosodic morphology giải thích mối quan hệ giữa cấu trúc âm luật và hình thái học. Mô hình này xem xét cách các đơn vị vận luật như âm tiết và bàn chân chi phối vị trí phụ tố. Sự phát triển của Optimality Theory cung cấp công cụ phân tích sự xung đột giữa các ràng buộc phổ quát. Hệ thống xếp hạng ràng buộc quyết định dạng thức tối ưu của từ phái sinh trong từng ngôn ngữ. Alan C. L. Yu đánh giá lại các mô hình truyền thống dựa trên kho dữ liệu thực nghiệm lớn. Lý thuyết giúp sáng tỏ cơ chế điều chỉnh hình thái âm vị học phức tạp. Các ràng buộc căn chỉnh đóng vai trò cốt lõi trong việc định vị phụ tố lồng vào gốc từ. Mối quan hệ giữa hình thái và âm vị học trở nên minh bạch thông qua hệ thống ràng buộc có thứ bậc.
2.1. Tiếp cận infixation bằng khung lý thuyết Optimality Theory
Trong Optimality Theory, vị trí của hình vị lồng xuất hiện do sự tương tác giữa các ràng buộc đối lập. Ràng buộc căn chỉnh yêu cầu phụ tố xuất hiện tại biên ngoài của từ. Ngược lại, ràng buộc cấu trúc âm vị học ngăn cấm các cụm phụ âm phức tạp hoặc âm tiết xấu. Khi ràng buộc cấu trúc xếp trên ràng buộc căn chỉnh, hiện tượng infixation sẽ xảy ra. Phụ tố dịch chuyển vào trong thân từ để thỏa mãn điều kiện âm tiết tối ưu nhất. Phân tích này giải thích tính linh hoạt của các hình thái phái sinh trong nhiều ngữ hệ. Tuy nhiên, cách tiếp cận thuần túy dựa trên căn chỉnh gặp khó khăn khi xử lý các trường hợp ngoại lệ. Việc xếp hạng lại các ràng buộc không phải lúc nào cũng dự đoán chính xác vị trí chèn thực tế.
2.2. Hạn chế của mô hình Generalized Alignment kinh điển
Mô hình Generalized Alignment giả định phụ tố có thể căn chỉnh với bất kỳ đơn vị vận luật nào trong từ. Giả định này dẫn đến vấn đề sinh thừa quá mức trong dự đoán lý thuyết. Nhiều vị trí chèn theo lý thuyết có thể xảy ra nhưng không hề tồn tại trong thực tế ngôn ngữ. Ngược lại, mô hình cũng mắc lỗi sinh thiếu đối với các dạng thức chèn phi vận luật. Alan C. L. Yu chỉ ra rằng phụ tố lồng chỉ xuất hiện tại một số vị trí cố định nhất định. Sự phân bố này không hoàn toàn phụ thuộc vào việc tối ưu hóa cấu trúc âm tiết đồng đại. Việc lạm dụng các ràng buộc căn chỉnh làm giảm tính dự đoán chuẩn xác của lý thuyết ngữ âm học hình thức. Cần có một nguyên lý chặt chẽ hơn để giới hạn không gian vị trí chèn.
III. Thuyết Pivot và cơ chế phân bố morphophonology chuẩn xác
Thuyết Pivot là đóng góp lý thuyết trung tâm của Alan C. L. Yu cho ngành ngôn ngữ học. Mô hình này tái định nghĩa cách tiếp cận morphophonology trong việc phân tích phụ tố lồng. Thay vì dựa vào sự dịch chuyển do ràng buộc âm luật, lý thuyết sử dụng khái niệm điểm tựa. Điểm tựa là các mốc âm vị học nổi bật trong cấu trúc chuỗi âm thanh của từ. Phụ tố được chỉ định trực tiếp để kết nối vào trước hoặc sau điểm tựa xác định. Cách tiếp cận này loại bỏ nhu cầu về các ràng buộc căn chỉnh phức tạp và trừu tượng. Mô hình phản ánh chính xác các hạn chế loại hình học quan sát được trong thực tế liên ngôn ngữ. Sự kết hợp giữa cấu trúc hình thái và đặc trưng âm vị trở nên tinh gọn và thuyết phục hơn.
3.1. Các điểm tựa pivot tại biên và vị trí trọng âm từ vựng
Alan C. L. Yu phân loại điểm tựa thành hai nhóm chính gồm điểm tựa biên và điểm tựa nổi bật. Điểm tựa biên bao gồm phụ âm đầu tiên, nguyên âm đầu tiên hoặc nguyên âm cuối cùng của từ. Điểm tựa nổi bật thường gắn liền với âm tiết mang trọng âm chính hoặc bàn chân vận luật. Phụ tố lồng luôn chọn một trong các điểm tựa cố định này làm mốc kết nối. Không có ngôn ngữ nào chèn phụ tố vào vị trí ngẫu nhiên như âm tiết thứ ba không mang trọng âm. Quy tắc này tạo ra tính dự đoán rất cao cho mô hình lý thuyết. Cấu trúc âm vị học của điểm tựa cung cấp nền tảng vật lý vững chắc cho quá trình gắn kết hình thái. Mọi trường hợp biến đổi đều tuân thủ nguyên tắc lân cận với điểm tựa đã chọn.
3.2. Hiện tượng thiên kiến cạnh biên trong cấu trúc âm vị
Hiện tượng thiên kiến cạnh biên phản ánh xu hướng phụ tố lồng tập trung xuất hiện gần biên từ. Đa số các trường hợp infixation trên thế giới đều nằm ở vị trí sát đầu từ hoặc cuối từ. Rất hiếm khi phụ tố lồng nằm sâu trong lòng thân từ nếu không có trọng âm hỗ trợ. Nguyên nhân xuất phát từ tính nổi bật về mặt tri giác âm học của các vị trí biên. Người tiếp nhận ngôn ngữ dễ dàng nhận diện và phân tích ranh giới từ vựng ở hai đầu chuỗi âm thanh. Quá trình xử lý tâm lý ngôn ngữ học ủng hộ việc duy trì phụ tố gần các mốc biên nhận diện. Khái niệm điểm tựa biên giải thích thỏa đáng sự phân bố bất đối xứng mang tính toàn cầu này. Hiện tượng thiên kiến cạnh biên trở thành một phổ quát loại hình học quan trọng.
IV. Diachronic morphology cùng cơ chế phonologization
Nghiên cứu diachronic morphology cung cấp lời giải thích tự nhiên cho nguồn gốc hình thành phụ tố lồng. Alan C. L. Yu chứng minh rằng infixation hình thành qua quá trình tiến hóa lịch sử lâu dài. Các thay đổi ngữ âm dần dần chuyển hóa thành các quy tắc hình thái thông qua phonologization. Quá trình này biến các biến thể ngữ âm ngẫu nhiên thành các cấu trúc ngữ pháp hóa ổn định. Lịch sử biến đổi của ngôn ngữ giải thích tại sao một số dạng thức tồn tại mà không cần động lực vận luật đồng đại. Cách tiếp cận lịch sử bổ khuyết hoàn hảo cho các phân tích hình thức trừu tượng. Nguồn gốc của mọi quy tắc hình thái đều bắt rễ từ quá trình sử dụng ngôn ngữ thực tế qua nhiều thế hệ người nói.
4.1. Nguồn gốc lịch sử từ hiện tượng hoán vị âm metathesis
Hiện tượng hoán vị âm metathesis là con đường phổ biến dẫn đến sự hình thành phụ tố lồng. Tiền tố ban đầu có thể hoán đổi vị trí với phụ âm đầu của căn tố trong quá trình phát âm. Sự chuyển vị này thường nhằm mục đích cải thiện tính trôi chảy của chuỗi âm thanh liên tiếp. Theo thời gian, vị trí hoán đổi được cố định hóa thành quy tắc ngữ pháp của ngôn ngữ. Người bản ngữ tái phân tích chuỗi âm thanh mới như một dạng thức infixation độc lập. Các ngữ liệu từ ngữ hệ Nam Đảo và ngữ hệ Nam Á minh chứng rõ nét cho tiến trình biến đổi này. Hoán vị âm không chỉ là biến dị phát âm ngẫu nhiên mà là động lực tái cấu trúc hình thái quan trọng. Quá trình này liên kết chặt chẽ giữa biến đổi ngữ âm học và ngữ pháp hóa.
4.2. Quá trình bẫy phụ tố và sự hình thành infixation mới
Hiện tượng bẫy phụ tố xảy ra khi các phụ tố ngoại vi bị giam hãm vào bên trong cấu trúc từ. Quá trình này bắt đầu khi một tiền tố hoặc hậu tố mới được gắn thêm vào từ vựng sẵn có. Phụ tố ban đầu vô tình bị đẩy vào vị trí bên trong thân từ mới tạo thành. Qua quá trình phonologization kéo dài, ranh giới hình thái ban đầu dần mờ nhạt đi. Cấu trúc tổng thể được người nói tái phân tích thành một căn tố duy nhất chứa phụ tố lồng. Bên cạnh đó, các cơ chế như sự tái phân tích ranh giới từ vựng cũng góp phần tạo ra các phụ tố mới. Nghiên cứu lịch sử giúp giải thích cặn kẽ các dạng thức bất quy tắc mà lý thuyết đồng đại không thể làm sáng tỏ hoàn toàn.
V. Phân loại morphological typology theo Alan C
Khảo sát morphological typology của Alan C. L. Yu dựa trên kho ngữ liệu thực nghiệm từ hàng trăm ngôn ngữ. Công trình thiết lập một bức tranh toàn cảnh về sự phân bố của phụ tố lồng trên phạm vi toàn cầu. Dữ liệu bao gồm các ngữ hệ bản địa châu Mỹ, Nam Đảo, Phi-Á và nhiều khu vực ngôn ngữ khác. Tác giả kiểm chứng các giả thuyết lý thuyết bằng bằng chứng loại hình học nghiêm ngặt. Kết quả nghiên cứu bác bỏ quan niệm cho rằng infixation là hiện tượng hiếm gặp hoặc bất thường. Đây thực chất là một cơ chế tạo từ tự nhiên với các nguyên lý phổ quát chi phối. Sự đa dạng về loại hình mở ra hướng nghiên cứu mới cho ngôn ngữ học so sánh và lý thuyết ngữ pháp hiện đại.
5.1. Cơ sở dữ liệu liên ngôn ngữ về các dạng thức infixation
Cơ sở dữ liệu của Alan C. L. Yu thu thập thông tin chi tiết từ hơn một trăm trường hợp infixation độc lập. Mỗi trường hợp được phân tích kỹ lưỡng về vị trí chèn, điểm tựa liên quan và chức năng ngữ pháp. Phụ tố lồng có thể biểu thị phạm trù thì, thể, số hoặc tạo từ phái sinh chỉ hành động lặp lại. Dữ liệu cho thấy sự tương đồng đáng kinh ngạc giữa các ngữ hệ hoàn toàn không có quan hệ họ hàng. Các ngôn ngữ cách xa nhau về địa lý vẫn tuân thủ cùng các loại điểm tựa âm vị học phổ quát. Phân tích định lượng khẳng định tính khái quát cao của Thuyết Pivot trên quy mô toàn cầu. Bộ dữ liệu này đóng vai trò là tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các nghiên cứu hình thái học tiếp theo.
5.2. Giá trị lý thuyết đối với hình thái học đương đại
Công trình nghiên cứu tạo ra bước ngoặt quan trọng trong nghiên cứu hình thái học đương đại. Tác phẩm kết nối thành công giữa phân tích cấu trúc đồng đại và tiến trình biến đổi lịch đại. Sự kết hợp phương pháp luận này mang lại cái nhìn cân bằng và toàn diện về cấu trúc từ vựng. Alan C. L. Yu chứng minh tầm quan trọng của việc tích hợp ngữ âm học, hình thái học và loại hình học. Giới nghiên cứu ngôn ngữ học có thêm công cụ mạnh mẽ để giải mã các hiện tượng ngữ pháp phức tạp. Tác phẩm khẳng định vị thế vững chắc của các hiện tượng phi tuyến tính trong ngữ pháp phổ quát. Cuốn sách tiếp tục là nguồn cảm hứng cho nhiều công trình nghiên cứu ngôn ngữ học chuyên sâu hiện nay.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (278 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTai Lieu Chat Luong A Natural History of Infixation OX F O R D S T U D I E S I N T H E O R E T I C A L L I N G U I S T I C S general editors: David Adger, Queen Mary College London; Hagit Borer, University of Southern California advisory editors: Stephen Anderson, Yale University; Daniel Büring, University of California, Los Angeles ; Nomi Erteischik-Shir, Ben-Gurion University ; Donka Farkas, University of Cali- fornia, Santa Cruz; Angelika Kratzer, University of Massachusetts, Amherst; Andrew Nevins, Harvard University ; Christopher Potts, University of Massachusetts, Amherst; Barry Schein, University of Southern California ; Peter Svenonius, University of Tromsø ; Moira Yip, University College London published 1 The Syntax of Silence Sluicing, Islands, and the Theory of Ellipsis by Jason Merchant 2 Questions and Answers in Embedded Contexts by Utpal Lahiri 3 Phonetics, Phonology, and Cognition edited by Jacques Durand and Bernard Laks 4 At the Syntax-Pragmatics Interface Concept Formation and Verbal Underspecification in Dynamic Syntax by Lutz Marten 5 The Unaccusativity Puzzle Explorations of the Syntax-Lexicon Interface edited by Artemis Alexiadou, Elena Anagnostopoulou, and Martin Everaert 6 Beyond Morphology Interface Conditions on Word Formation by Peter Ackema and Ad Neeleman 7 The Logic of Conventional Implicatures by Christopher Potts 8 Paradigms of Phonological Theory edited by Laura Downing, T. Alan Hall, and Renate Raffelsiefen 9 The Verbal Complex in Romance by Paola Monachesi 10 The Syntax of Aspect Deriving Thematic and Aspectual Interpretation Edited by Nomi Erteschik-Shir and Tova Rapoport 11 Aspects of the Theory of Clitics by Stephen Anderson 12 Canonical Forms in Prosodic Morphology by Laura J. Downing 13 Aspect and Reference Time by Olga Borik 14 Direct Compositionality edited by Chris Barker and Pauline Jacobson 15 A Natural History of Infixation by Alan C. Yu 16 Phi-Theory Phi-Features Across Interfaces and Modules edited by David Adger, Susana Béjar, and Dan Harbour 17 Dislocation in French: Syntax, Interpretation, Acquisition by Cécile De Cat The Oxford Handbook of Linguistic Interfaces edited by Gillian Ramchand and Charles Reiss [published in association with the series] For titles in preparation see page 265.
A Natural History of Infixation ALAN C. YU 1 3 Great Clarendon Street, Oxford ox2 6dp Oxford University Press is a department of the University of Oxford. It furthers the University’s objective of excellence in research, scholarship, and education by publishing worldwide in Oxford New York Auckland Cape Town Dar es Salaam Hong Kong Karachi Kuala Lumpur Madrid Melbourne Mexico City Nairobi New Delhi Shanghai Taipei Toronto With oYces in Argentina Austria Brazil Chile Czech Republic France Greece Guatemala Hungary Italy Japan Poland Portugal Singapore South Korea Switzerland Thailand Turkey Ukraine Vietnam Oxford is a registered trade mark of Oxford University Press in the UK and in certain other countries Published in the United States by Oxford University Press Inc., New York ß Alan C. Yu 2007 The moral rights of the author have been asserted Database right Oxford University Press (maker) First published 2007 All rights reserved.
No part of this publication may be reproduced, stored in a retrieval system, or transmitted, in any form or by any means, without the prior permission in writing of Oxford University Press, or as expressly permitted by law, or under terms agreed with the appropriate reprographics rights organization. Enquiries concerning reproduction outside the scope of the above should be sent to the Rights Department. Oxford University Press, at the address above You must not circulate this book in any other binding or cover and you must impose the same condition on any acquirer British Library Cataloguing in Publication Data Data available Library of Congress Cataloging in Publication Data Data available Typeset by SPI Publisher Services, Pondicherry, India Printed in Great Britain on acid-free paper by Biddles Ltd., King’s Lynn, Norfolk ISBN 978–0–19–927938–8 (HB) 978–0–19–927939–5 (PB) 1 3 5 7 9 10 8 6 4 2 Contents Preface ix General Preface xi 1 Introduction 1 2 What is infixation? 9 2.1 Defining infixation descriptively 9 2.2 Infixes as formal objects 14 2.3 Infixation as a phonological process 17 2.4 Infixation as morpho-phonological mismatch 21 2.5 Phonological Readjustment and Phonological Subcategorization compared 25 2.1 On the ethological view of infixation 26 2.2 On the issue of empirical coverage: Problems of undergeneration 31 2.3 On the predictive power of the theory: Problems with overgeneration 37 2.6 Conclusion 45 3 Subcategorization in context 47 3.1 Subcategorization as Generalized Alignment 48 3.2 Phonological Subcategorization in Sign-Based Morphology 53 3.3 Phonological Subcategorization and constraint overgeneration 58 3.4 Understanding the Edge-Bias Effect 62 4 Pivot Theory and the typology 67 4.1 The Pivot Theory 67 4.7 Stress and related metrical units 118 vi Contents 4.8 Other potential pivots 124 4.1 Takelma frequentative reduplication 125 4.3 Hausa Class 5 Plural formation 130 4.9 Conclusion 135 5 The secret history of infixes 137 5.2 Toward a diachronic typology of infixation 138 5.1 The phonetic origins of metathesis 141 5.2 Metathesis without faithfulness 142 5.3 Infixation in Pingding Mandarin 144 5.2 Symptoms and predictions of entrapment 151 5.2 Hopi plural formation 159 5.5 Northern Interior Salish diminutives 165 5.4 Morphological excrescence and prosodic stem association 172 5.1 The emergence of Homeric infixation 174 5.3 Conclusion 177 6 Beyond infixation 181 6.2 Infixation in language games and disguises 190 6.1 Iterative infixal ludling 192 6.2 A general theory of iterative infixing ludling 199 Contents vii 6.4 Feature and subcategorization 218 6.5 Conclusion 229 Appendix 231 References 235 Language Index 255 Subject index 259 This page intentionally left blank Preface We shall not cease from exploration And the end of all our exploring Will be to arrive where we started And know the place for the first time. Eliot, Little Gidding This book is ostensibly a revision of my 2003 dissertation from the University of California at Berkeley.
However, while the main thesis has not changed, this book differs from, and far exceeds if I dare say, the earlier manuscript in several important respects. I have included considerably more data as well as discussion on how the different parts of my theory work together as a coherent model. In lieu of reproducing the three case studies discussed in the dissertation, I have, on the suggestion of one of the reviewers for Oxford University Press, opted to provide many short illustrations instead. My aim is not only to increase the empirical coverage but also to give the reader a better sense of how the diversity of infixes is analyzed within the framework defended in this monograph.
To be sure, it was at times difficult to maintain the delicate balance between the desire to offer a breadth of coverage and the necessity to achieve a certain depth of analysis. Decidedly, short case studies are not meant to be exhaustive analyses. I have focused instead on attending to the basic pattern and highlighting the more peripheral aspects of the pattern only when relevant. A central thesis of this book is the idea that typological tendencies of language may be traced back to its origins and the mechanisms of language transmission.
As such, this book is more than just a natural history of infixation; it is an apologia for a holistic approach to linguistic explanation. It echoes much previous work that has tirelessly combated the confusion in regard to the role diachronic and functional factors play in synchronic argumentation. When a diachronic explanation for typological tendencies is advanced, it is not an attempt to attribute some psychic ability of the speakers that can pierce into the past to uncover the hidden secret histories of their language. Such a naı̈ve interpretation of the diachronist’s agenda is misguided and certainly not conducive to the advances of the field.
I hope that this work, like the work of many others before me, will advance the dialogues, if only in a small way, in a fruitful direction. Ideas presented in this work did not come out of a vacuum. This project began at Berkeley where I have had the great fortune of working with Sharon x Preface Inkelas and Andrew Garrett. I benefited tremendously from their sage guid- ance.
They have both been a consistent source of support and inspiration throughout my years at Berkeley and beyond. I shall like to think that this work reflects an adequate synthesis of the ideas they have imparted to me throughout the years. I am also happy to have another opportunity to express my thanks to all those people who helped me in writing the thesis and contributed to the wonderful Berkeley experience. Many of them were mentioned in the disser- tation.
However, I would like to single out a few of these individuals who have made the experience particularly enjoyable; among these are (in alphabetic order) Juliette Blevins, Jeff Good, Larry Hyman, Mary Paster, Johanna Nichols, Ruth Rouvier, and Tess Wood. I am also grateful and indebted to many people for various comments and suggestions along the way: (in alphabetic order) Bill Darden, Daniel Kaufman, Josh Viau, Moira Yip, Cheryl Zoll, and the reviewers for Oxford University Press (who gave extensive and very helpful comments for which I am grateful). I would also like to thank the students in my classes and seminars at the University of Chicago for the patience with which they have listened to many ideas presented in this book, and for their questions, comments, and challenges. Additional editorial comments and assistance on portions of the manuscript from Robert Peachey and Jett McAlister have been extremely valuable.
I would like to thank John Davey, my editor at Oxford University Press, for his patience and support. Last but not least, I thank my parents and my brothers who have provided constant encouragement and much love. General Preface The theoretical focus of this series is on the interfaces between subcompo- nents of the human grammatical system and the closely related area of the interfaces between the different subdisciplines of linguistics. The notion of ‘interface’ has become central in grammatical theory (for instance, in Choms- ky’s recent Minimalist Program) and in linguistic practice: work on the interfaces between syntax and semantics, syntax and morphology, phonology and phonetics etc.
has led to a deeper understanding of particular linguistic phenomena and of the architecture of the linguistic component of the mind/ brain. The series covers interfaces between core components of grammar, includ- ing syntax/morphology, syntax/semantics, syntax/phonology, syntax/prag- matics, morphology/phonology, phonology/phonetics, phonetics/speech processing, semantics/pragmatics, intonation/discourse structure as well as issues in the way that the systems of grammar involving these interface areas are acquired and deployed in use (including language acquisition, language dysfunction, and language processing). It demonstrates, we hope, that proper understandings of particular linguistic phenomena, languages, language groups, or inter-language variations all require reference to interfaces. The series is open to work by linguists of all theoretical persuasions and schools of thought.
A main requirement is that authors should write so as to be understood by colleagues in related subfields of linguistics and by scholars in cognate disciplines. In this volume Alan Yu examines a process at the interface of phonology and morphology—infixation—and argues that infixes are epiphenomenal. They emerge from a misalignment of phonology and morphology: the infix phonologically subcategorizes a phonological unit that is not a morphological unit. Yu combines this grammar-internal analysis with a plea for the import- ance of grammar-external factors which influence the typological profile of infixation and similar phenomena.
David Adger Hagit Borer For my parents, Paul and Carol Yu 1 Introduction My subject—inWxation—is at once exotic and familiar. Russell Ultan in his pioneering study of the typology of inWxation (1975) noted that inWxes are rare compared to the frequency of other aYxes. The presence of inWxes in any language implies the presence of suYxes and/or preWxes, and no languages employ inWxation exclusively (Greenberg 1966: 92). The term ‘inWxation’ is also less familiar to students of linguistics than are such terms as preWxation and suYxation.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Alan C. Yu (2007). A natural history of infixation [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-ung-dung/a-natural-history-of-infixation
Câu hỏi thường gặp
Luận án "A natural history of infixation" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chuyên sâu về lịch sử và cơ chế infixation trong ngôn ngữ học, phân tích nguồn gốc và vai trò của infix trong cấu trúc từ.
Luận án "A natural history of infixation" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "A natural history of infixation" thuộc chuyên ngành Theoretical Linguistics. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng.
Luận án "A natural history of infixation" có bao nhiêu trang?
Luận án "A natural history of infixation" có 278 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "A natural history of infixation" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.