Nghiên cứu đặc điểm ngôn ngữ trong hội thoại đàm phán tiếng Anh và tiếng Việt
"Phân tích đặc điểm ngôn ngữ hội thoại đàm phán Anh - Việt. So sánh chiến lược giao tiếp, cấu trúc lập luận và yếu tố văn hóa trong thương lượng."
Ngôn ngữ học / Tiếng Anh
Luan An
Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học cấp trường
Năm xuất bản
Số trang
81
Thời gian đọc
13 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phân tích ngôn ngữ đàm phán tiếng Anh và Việt
- Số trang:
- 81 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thương mại
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học / Tiếng Anh
- Tác giả:
- Hoàng Thu Ba
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phân tích ngôn ngữ đàm phán tiếng Anh và Việt
Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm ngôn ngữ trong hội thoại đàm phán. Phân tích này diễn ra dưới góc độ ngữ dụng học. Mục tiêu là làm rõ các hành động ngôn từ chính được sử dụng. Bối cảnh nghiên cứu là các tình huống đàm phán kinh doanh, đặc biệt là kêu gọi đầu tư của các startup. Ngữ liệu thu thập từ chương trình truyền hình thực tế của Việt Nam và Mỹ. Nghiên cứu so sánh sự tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ. Kết quả mang lại ý nghĩa cho việc giảng dạy và thực hành đàm phán.
1.1. Cơ sở lý thuyết về hành động ngôn ngữ
Đàm phán là một quá trình giao tiếp phức tạp. Lý thuyết hành động ngôn ngữ đóng vai trò trung tâm. Các phát ngôn không chỉ truyền đạt thông tin mà còn thực hiện các hành động. Chúng bao gồm việc đề xuất, chấp nhận, từ chối hoặc thuyết phục. Việc phân loại và phân tích hành động ngôn ngữ giúp hiểu sâu hơn về cơ chế vận hành của hội thoại đàm phán. Nghiên cứu áp dụng các lý thuyết về hành động ngôn từ của Searle. Chúng xác định rõ vai trò và tác động của từng lời nói trong quá trình thương lượng. Sự hiểu biết này là nền tảng cho mọi chiến lược giao tiếp thành công.
1.2. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu
Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp phân tích. Chúng bao gồm phân tích thể loại, phân tích diễn ngôn và phân tích hội thoại. Phương pháp miêu tả cũng được sử dụng. Ngữ liệu được thu thập từ 10 cuộc đàm phán tiếng Việt và 10 cuộc đàm phán tiếng Anh. Các cuộc đàm phán này lấy từ chương trình truyền hình thực tế. Cụ thể là Shark Tank America và Thương vụ bạc tỷ. Dữ liệu được ghi chép cẩn thận. Sau đó, cấu trúc thể loại chương trình được phân tích. Các hành động ngôn từ của nhà đầu tư và người kêu gọi đầu tư cũng được mổ xẻ. Phương pháp đối chiếu so sánh làm nổi bật đặc điểm ngôn ngữ đàm phán ở hai nền văn hóa.
1.3. Ngữ liệu và ngữ cảnh văn hóa nghiên cứu
Ngữ liệu bao gồm các đoạn hội thoại thực tế. Chúng được ghi lại từ các chương trình truyền hình nổi tiếng. 'Shark Tank America' đại diện cho ngữ cảnh văn hóa Mỹ. 'Thương vụ bạc tỷ' thể hiện ngữ cảnh văn hóa Việt Nam. Việc lựa chọn ngữ liệu này đảm bảo tính xác thực. Đồng thời, nó phản ánh rõ nét đặc thù của giao tiếp kinh doanh trong từng môi trường. Ngữ cảnh văn hóa ảnh hưởng đáng kể đến ngôn ngữ đàm phán. Nó định hình cách các bên xây dựng mối quan hệ, thể hiện ý kiến và đạt được thỏa thuận. Các đặc điểm ngôn ngữ như phép lịch sự trong giao tiếp hay lời nói trực tiếp và gián tiếp thường chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ văn hóa.
II. Đặc điểm ngôn ngữ giới thiệu sản phẩm dịch vụ
Phần giới thiệu sản phẩm/dịch vụ là giai đoạn mở đầu của mỗi cuộc đàm phán. Ngôn ngữ được sử dụng ở giai đoạn này có vai trò then chốt. Nó nhằm tạo ấn tượng ban đầu và thu hút sự chú ý của nhà đầu tư. Nghiên cứu phân tích các đặc điểm ngôn ngữ thể hiện qua cấu trúc trình bày, các loại câu và hành vi tạo lời. Sự khác biệt và tương đồng giữa tiếng Anh và tiếng Việt được chỉ ra. Từ đó, làm rõ các chiến lược thuyết phục ban đầu mà người kêu gọi đầu tư áp dụng.
2.1. Cấu trúc trình bày thông tin
Trong cả hai chương trình, phần giới thiệu sản phẩm/dịch vụ thường tuân theo một cấu trúc nhất định. Nó bao gồm giới thiệu bản thân, trình bày ý tưởng kinh doanh, mô tả sản phẩm/dịch vụ, tiềm năng thị trường và nhu cầu đầu tư. Tuy nhiên, sự nhấn mạnh vào từng phần có thể khác nhau. Người Việt Nam có thể chú trọng hơn vào yếu tố cá nhân và câu chuyện. Người Mỹ thường tập trung vào dữ liệu và số liệu cụ thể. Cấu trúc này phản ánh một phần phong cách giao tiếp liên văn hóa. Việc hiểu rõ cấu trúc giúp người đàm phán chuẩn bị tốt hơn.
2.2. Các loại câu và hành vi tạo lời
Các loại câu sử dụng trong phần giới thiệu rất đa dạng. Câu khẳng định dùng để trình bày thông tin và khẳng định giá trị. Câu hỏi tu từ có thể được dùng để kích thích suy nghĩ của nhà đầu tư. Câu mệnh lệnh gián tiếp có thể khuyến khích hành động. Trong chương trình Mỹ, người kêu gọi đầu tư thường sử dụng ngôn ngữ trực tiếp. Họ trình bày các con số, dữ liệu một cách rõ ràng. Chương trình Việt Nam có thể có xu hướng sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh. Mục đích là để tạo sự đồng cảm và xây dựng mối quan hệ. Phân tích này làm rõ sự ưu tiên trong cách sử dụng hành động ngôn ngữ cụ thể.
2.3. Ngôn ngữ thuyết phục ban đầu
Ngôn ngữ thuyết phục là yếu tố then chốt ở giai đoạn này. Người kêu gọi đầu tư sử dụng nhiều chiến lược khác nhau. Họ có thể dùng các từ ngữ mạnh mẽ, tính từ miêu tả ấn tượng. Kể chuyện cá nhân cũng là một phương pháp hiệu quả. Mục tiêu là tạo sự kết nối cảm xúc với nhà đầu tư. Việc đưa ra các số liệu về tăng trưởng, doanh thu cũng là một hình thức thuyết phục dựa trên logic. Sự kết hợp giữa thuyết phục cảm xúc và lý trí quyết định hiệu quả của bài giới thiệu. Điều này cho thấy tầm quan trọng của chiến lược giao tiếp ngay từ ban đầu. Lời nói trực tiếp và gián tiếp được cân nhắc kỹ lưỡng để tối đa hóa hiệu quả.
III. Chiến lược giao tiếp trong phần hỏi đáp
Phần hỏi đáp là giai đoạn tương tác trực tiếp giữa nhà đầu tư và người kêu gọi đầu tư. Đây là lúc các bên tìm kiếm thông tin, làm rõ vấn đề và đánh giá đối tác. Ngôn ngữ trong phần này thể hiện rõ các chiến lược giao tiếp. Nó ảnh hưởng đến việc xây dựng mối quan hệ và tiến trình đàm phán. Nghiên cứu phân tích các loại câu hỏi, nội dung trao đổi và cách thức giao tiếp. Sự khác biệt văn hóa trong cách đặt câu hỏi và phản hồi cũng được làm rõ. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tương tác đàm phán.
3.1. Các loại câu hỏi được sử dụng
Nhà đầu tư sử dụng nhiều loại câu hỏi để thu thập thông tin. Câu hỏi đóng yêu cầu câu trả lời có hoặc không. Câu hỏi mở khuyến khích người kêu gọi đầu tư trình bày chi tiết. Câu hỏi thăm dò đào sâu vào các vấn đề cụ thể như tài chính, thị trường, đối thủ cạnh tranh. Câu hỏi giả định giúp kiểm tra khả năng ứng phó. Trong văn hóa Mỹ, câu hỏi thường đi thẳng vào vấn đề. Tại Việt Nam, câu hỏi có thể mang tính thăm dò hoặc gián tiếp hơn. Các câu hỏi nhằm xác minh thông tin và tìm kiếm rủi ro tiềm ẩn. Việc hiểu các loại câu hỏi giúp chuẩn bị phản hồi hiệu quả. Nó cũng giúp người kêu gọi đầu tư điều chỉnh chiến lược giao tiếp của mình.
3.2. Nội dung trao đổi và tìm kiếm thông tin
Phần hỏi đáp tập trung vào các vấn đề cốt lõi của dự án kinh doanh. Các chủ đề chính bao gồm mô hình kinh doanh, tài chính, định giá, chiến lược tiếp thị. Nhà đầu tư cũng quan tâm đến đội ngũ, kinh nghiệm của người sáng lập. Họ tìm kiếm bằng chứng về khả năng thực thi và tăng trưởng. Trong khi đó, người kêu gọi đầu tư cố gắng cung cấp thông tin minh bạch. Đồng thời, họ nhấn mạnh các điểm mạnh và tiềm năng. Việc trao đổi thông tin này là cơ sở để nhà đầu tư đưa ra quyết định. Nó phản ánh hành động ngôn ngữ của cả hai bên trong việc tìm kiếm và cung cấp thông tin chiến lược.
3.3. Xây dựng mối quan hệ qua giao tiếp
Mặc dù tập trung vào thông tin, phần hỏi đáp cũng góp phần xây dựng mối quan hệ. Cách thức giao tiếp, thái độ của các bên ảnh hưởng đến sự tin tưởng. Phép lịch sự trong giao tiếp được thể hiện qua cách đặt câu hỏi và phản hồi. Ngay cả khi đưa ra những câu hỏi khó, nhà đầu tư vẫn có thể giữ thái độ chuyên nghiệp. Người kêu gọi đầu tư thể hiện sự tự tin, trung thực để tạo ấn tượng tốt. Phong cách giao tiếp liên văn hóa ảnh hưởng đến mức độ trực tiếp. Nó cũng ảnh hưởng đến việc sử dụng các yếu tố phi ngôn ngữ. Xây dựng mối quan hệ tốt giúp giảm căng thẳng và tạo môi trường đàm phán tích cực. Ngôn ngữ cơ thể cũng có vai trò nhất định trong việc truyền tải thông điệp.
IV. Hành động ngôn ngữ và chiến lược thương lượng
Giai đoạn thương lượng là phần trọng tâm của đàm phán. Đây là lúc các bên đưa ra đề xuất, thuyết phục và từ chối. Nghiên cứu tập trung phân tích các hành động ngôn ngữ cụ thể. Nó bao gồm lời đề xuất của nhà đầu tư, chiến lược thuyết phục và từ chối. Sự khác biệt về cách thức thể hiện giữa tiếng Anh và tiếng Việt được chỉ ra. Điều này làm rõ tầm quan trọng của ngôn ngữ đàm phán trong việc đạt được thỏa thuận hoặc kết thúc giao dịch. Các yếu tố như lời nói trực tiếp và gián tiếp, phép lịch sự được xem xét kỹ lưỡng.
4.1. Cấu trúc thể loại trong lời đề xuất
Lời đề xuất của nhà đầu tư thường có cấu trúc rõ ràng. Nó bao gồm việc đưa ra điều kiện đầu tư, số tiền, tỷ lệ cổ phần yêu cầu. Đôi khi, lời đề xuất cũng kèm theo các điều khoản bổ sung. Ví dụ như quyền kiểm soát hoặc cố vấn. Trong văn hóa Mỹ, đề xuất thường trực tiếp và cụ thể. Tại Việt Nam, đề xuất có thể được đưa ra kèm theo lời giải thích dài hơn. Mục đích là để tạo sự đồng cảm hoặc giải thích lý do. Phân tích chuỗi hành động ngôn từ trong lời đề xuất cho thấy sự khác biệt này. Điều này ảnh hưởng đến việc người kêu gọi đầu tư tiếp nhận và phản hồi. Ngôn ngữ thuyết phục được tích hợp để làm cho đề xuất hấp dẫn hơn.
4.2. Chiến lược thuyết phục của nhà đầu tư
Nhà đầu tư sử dụng nhiều chiến lược thuyết phục để bảo vệ đề xuất của mình. Họ có thể viện dẫn kinh nghiệm, thành công trong quá khứ. Việc đưa ra phân tích thị trường, tiềm năng phát triển cũng là một cách thuyết phục. Đôi khi, họ sử dụng áp lực thời gian hoặc so sánh với các giao dịch khác. Ngôn ngữ thuyết phục của nhà đầu tư thường mang tính logic và thực tế. Tuy nhiên, yếu tố cảm xúc cũng có thể được sử dụng. Đặc biệt là khi họ muốn nhấn mạnh vào cơ hội phát triển chung. Sự cân bằng giữa lời nói trực tiếp và gián tiếp là chìa khóa. Nó giúp nhà đầu tư duy trì quyền lực và phép lịch sự trong giao tiếp.
4.3. Chiến lược từ chối đầu tư hiệu quả
Khi không đạt được thỏa thuận, các nhà đầu tư cần có chiến lược từ chối. Việc từ chối có thể là từ chối đề nghị của startup hoặc từ chối đưa ra đầu tư. Các chiến lược từ chối bao gồm từ chối trực tiếp và gián tiếp. Từ chối gián tiếp thường dùng các câu nói làm nhẹ đi sự phủ định. Ví dụ như 'Tôi không nghĩ đây là thời điểm phù hợp' hoặc 'Tôi không phải người phù hợp với lĩnh vực này'. Trong văn hóa Việt Nam, từ chối thường tế nhị hơn. Người ta hay sử dụng các lý do chung chung để tránh làm mất lòng. Trong khi đó, người Mỹ có thể trực tiếp hơn. Việc giữ phép lịch sự trong giao tiếp là cần thiết. Nó giúp duy trì mối quan hệ và uy tín, ngay cả khi giao dịch không thành công.
V. Phong cách giao tiếp liên văn hóa trong đàm phán
Nghiên cứu đã chỉ ra những nét tương đồng và khác biệt đáng kể. Chúng nằm trong phong cách giao tiếp liên văn hóa khi đàm phán. Đặc biệt là giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Sự khác biệt này không chỉ ở từ ngữ. Nó còn nằm ở cách cấu trúc hội thoại, hành động ngôn ngữ và chiến lược giao tiếp. Việc hiểu rõ những điểm này là thiết yếu. Nó giúp các nhà đàm phán chuẩn bị tốt hơn. Nghiên cứu cũng cung cấp các hàm ý quan trọng cho giáo dục. Nó giúp cải thiện kỹ năng đàm phán trong môi trường đa văn hóa.
5.1. Tương đồng về cấu trúc hội thoại đàm phán
Mặc dù có nhiều khác biệt, cấu trúc tổng thể của hội thoại đàm phán vẫn có những điểm chung. Cả hai ngôn ngữ đều có các giai đoạn rõ ràng. Chúng bao gồm giới thiệu, hỏi đáp, thương lượng và kết thúc. Các hành động ngôn ngữ như đề xuất, chấp nhận, từ chối đều tồn tại. Mục tiêu cuối cùng là đạt được thỏa thuận hoặc hiểu biết chung. Sự tương đồng này cho thấy các nguyên tắc cơ bản của ngôn ngữ đàm phán mang tính phổ quát. Nó vượt qua rào cản văn hóa nhất định. Việc xây dựng mối quan hệ cũng là một yếu tố quan trọng ở cả hai bên. Điều này giúp thúc đẩy sự tin cậy và hợp tác.
5.2. Khác biệt trong hành động ngôn ngữ
Sự khác biệt rõ nét nhất nằm ở cách thực hiện các hành động ngôn ngữ cụ thể. Người nói tiếng Anh (Mỹ) có xu hướng trực tiếp hơn. Họ sử dụng lời nói trực tiếp để trình bày vấn đề, đề xuất hoặc từ chối. Ngược lại, người nói tiếng Việt thường dùng lời nói gián tiếp. Họ chú trọng phép lịch sự trong giao tiếp và duy trì hòa khí. Điều này thể hiện qua việc sử dụng các từ ngữ làm giảm nhẹ, hoặc giải thích dài dòng. Các chiến lược giao tiếp trong việc thuyết phục hay từ chối cũng khác nhau. Người Việt có thể ưu tiên sự hài hòa. Người Mỹ tập trung vào hiệu quả và logic. Đây là một điểm nhấn quan trọng trong phong cách giao tiếp liên văn hóa.
5.3. Hàm ý thực tiễn cho giảng dạy và ứng dụng
Kết quả nghiên cứu mang lại nhiều hàm ý giá trị. Chúng có thể được áp dụng vào giảng dạy các học phần liên quan. Ví dụ như Nguyên lý giao tiếp, Ngữ dụng học và Ngôn ngữ đàm phán. Sinh viên có thể hiểu rõ hơn về các chiến lược giao tiếp đa văn hóa. Họ học cách điều chỉnh lời nói trực tiếp và gián tiếp. Nó giúp tối ưu hóa hiệu quả đàm phán. Trong thực tế, các nhà đàm phán cần nhận thức được những khác biệt này. Họ phải linh hoạt trong việc áp dụng phép lịch sự trong giao tiếp. Việc này giúp xây dựng mối quan hệ bền vững. Nó cũng giúp đạt được mục tiêu kinh doanh. Nâng cao nhận thức về ngữ cảnh văn hóa là chìa khóa để thành công.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (81 trang)Nội dung chính
Tóm tắt nghiên cứu (200-250 từ)
Nghiên cứu "Đặc điểm ngôn ngữ trong hội thoại đàm phán tiếng Anh và tiếng Việt" (Mã số đề tài: CS20 – 50) do ThS. Hoàng Thu Ba (Chủ nhiệm) và ThS. Nguyễn Thị Thủy Chung thực hiện tại Trường Đại học Thương mại, tiếp cận ngôn ngữ đàm phán dưới lăng kính ngữ dụng học và phân tích thể loại diễn ngôn. Câu hỏi nghiên cứu cốt lõi tập trung vào việc nhận diện các hành động ngôn từ, cấu trúc hội thoại và chiến lược giao tiếp được sử dụng trong các phiên đàm phán kinh doanh, đồng thời xác định những điểm tương đồng và dị biệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Việt.
Sử dụng phương pháp phân tích thể loại, phân tích hội thoại kết hợp miêu tả định tính và định lượng, nhóm nghiên cứu đã khảo sát 20 cuộc đàm phán thực tế từ chương trình truyền hình Shark Tank America (Mùa 9) và Thương vụ bạc tỷ - Shark Tank Việt Nam (Mùa 3). Kết quả chỉ ra rằng cấu trúc đàm phán ở cả hai nền văn hóa đều vận hành qua 3 giai đoạn: Mở đầu (Pitching), Trao đổi (Q&A) và Thương lượng (Bargaining). Tuy nhiên, có sự phân hóa sâu sắc về cách thức triển khai phát ngôn, phân loại câu hỏi, chuỗi hành động đề xuất cũng như chiến lược thuyết phục (Ethos so với Pathos) và từ chối. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở lý luận và ngữ liệu xác thực phục vụ đổi mới nội dung giảng dạy các học phần Ngữ dụng học, Nguyên lý giao tiếp và Tiếng Anh Thương mại.
Bối cảnh và tầm quan trọng (300-350 từ)
Trong kỷ nguyên hội nhập kinh tế toàn cầu, đàm phán thương mại quốc tế đã trở thành hoạt động cốt lõi quyết định sự thành bại của các doanh nghiệp và tổ chức. Giao tiếp đàm phán không đơn thuần là quá trình trao đổi thông tin kỹ thuật hay số liệu tài chính, mà bản chất là một quá trình tương tác xã hội - ngôn ngữ phức tạp, nơi các bên vận dụng ngôn từ để điều hòa xung đột lợi ích, thiết lập quyền lực và thuyết phục đối phương đạt đến thỏa thuận chung.
Tuy nhiên, bức tranh tổng quan nghiên cứu trong nước và quốc tế cho thấy các công trình tiếp cận đàm phán dưới góc độ ngôn ngữ học ứng dụng vẫn còn hạn chế. Phần lớn các tài liệu trước đây thường tập trung vào khía cạnh phi ngôn từ, kỹ năng quản trị, hoặc phân tích diễn ngôn trên các ngữ liệu tĩnh như giáo trình mô phỏng hay tác phẩm văn học hư cấu (tiêu biểu như các nghiên cứu của Nguyễn Xuân Thơm, 2001; Phạm Thị Thu Hương, 2011). Điều này tạo ra một khoảng trống nghiên cứu (research gap) đáng kể: thiếu vắng những khảo sát chuyên sâu về ngôn ngữ đàm phán tự nhiên, chân thực (authentic spoken discourse) diễn ra trong bối cảnh gọi vốn đầu tư kinh doanh.
Đề tài ra đời trong bối cảnh phong trào khởi nghiệp (startups) bùng nổ mạnh mẽ tại Việt Nam và trên thế giới. Nhu cầu thấu hiểu các quy ước ngữ dụng, phong cách giao tiếp và rào cản liên văn hóa trong thương thuyết kinh doanh Anh - Việt trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Bằng việc khai thác ngữ liệu từ các chương trình truyền hình thực tế kinh doanh có tính cạnh tranh cao, công trình không chỉ mang lại giá trị học thuật mới mẻ cho ngành Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu mà còn tạo ra tác động thực tiễn rõ rệt, giúp các nhà đàm phán Việt Nam nâng cao năng lực ngôn ngữ và bản lĩnh hội nhập quốc tế.
Methodology và approach (350-400 từ)
Nghiên cứu áp dụng thiết kế đa phương pháp, kết hợp phân tích định tính chuyên sâu với thống kê định lượng trên nền tảng ngôn ngữ học xã hội và ngôn ngữ học đối chiếu. Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng đa tầng dựa trên các trụ cột học thuật kinh điển:
- Lý thuyết Thể loại (Genre Analysis): Kế thừa quan điểm của Swales (1990), Bhatia (1993) và khung quy trình đàm phán 4 giai đoạn của Van Eemeren (2010), được nhóm tác giả tinh chỉnh thành mô hình 3 giai đoạn phù hợp với bối cảnh gọi vốn: Giới thiệu sản phẩm/dịch vụ $\rightarrow$ Trao đổi hỏi đáp $\rightarrow$ Thương lượng và ra quyết định.
- Lý thuyết Hành động ngôn từ (Speech Acts Theory): Vận dụng hệ thống phân loại 3 cấp độ hành vi (tạo lời, tại lời, mượn lời) của Austin (1962) và 5 nhóm hành vi tại lời của Searle (1979) gồm: Tái hiện (Representatives), Điều khiển (Directives), Cam kết (Commissives), Biểu cảm (Expressives), và Tuyên bố (Declarations).
- Mô hình Thuyết phục & Chiến lược Từ chối: Ứng dụng tam giác hùng biện của Aristotle (Ethos, Pathos, Logos) và khung phân tích ngữ nghĩa chiến lược từ chối trực tiếp/gián tiếp của Beebe và Takahashi (1990).
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG LÝ THUYẾT PHÂN TÍCH NGỮ DỤNG HỌC │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────┼────────────────────────────────┐
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ MÔ HÌNH THỂ LOẠI │ │ HÀNH ĐỘNG NGÔN TỪ │ │ CHIẾN LƯỢC GIAO TIẾP │
│ (Van Eemeren / Swales) │ │ (Austin & Searle) │ │ (Aristotle & Beebe) │
├─────────────────────────┤ ├─────────────────────────┤ ├─────────────────────────┤
│ • GĐ 1: Giới thiệu (Pitch)│ │ • Tạo lời (Locution) │ │ • Thuyết phục: │
│ • GĐ 2: Hỏi đáp (Q&A) │ │ • Tại lời (Illocution) │ │ - Ethos (Uy tín) │
│ • GĐ 3: Thương lượng │ │ • Mượn lời (Perlocution)│ │ - Pathos (Cảm xúc) │
│ (Bargaining) │ │ • 5 nhóm hành vi │ │ - Logos (Logic/Số liệu)│
│ │ │ (Tái hiện, Cam kết...)│ │ • Từ chối Trực/Gián tiếp│
└─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘
Về mặt dữ liệu, nhóm nghiên cứu đã thực hiện ghi âm, gỡ băng và mã hóa ngữ liệu từ 20 cuộc đàm phán thương mại phát sóng công khai:
- Ngữ liệu tiếng Anh Mỹ: 10 cuộc thương thuyết trong Shark Tank America (Mùa 9, Tập 1-3).
- Ngữ liệu tiếng Việt: 10 cuộc thương thuyết trong Thương vụ bạc tỷ - Shark Tank Vietnam (Mùa 3, Tập 1-3).
Quy trình xử lý dữ liệu được tiến hành nghiêm ngặt thông qua phân loại cú pháp câu (câu trần thuật, nghi vấn, mệnh lệnh), giải mã mục đích phát ngôn ngữ cảnh, xác lập chuỗi hành động ngôn từ (speech act sets) và đo lường tần suất xuất hiện bằng phần mềm thống kê định lượng. Tính xác thực (validity) và độ tin cậy (reliability) của nghiên cứu được đảm bảo nhờ nguồn ngữ liệu thực tế 100% không qua dàn dựng kịch bản lời thoại, phản ánh chuẩn xác quy luật dụng học trong giao tiếp tự nhiên.
Phát hiện chính (400-450 từ)
Qua quá trình đối chiếu so sánh liên ngôn ngữ, nghiên cứu đã rút ra 4 phát hiện trọng tâm làm nổi bật sự tương phản văn hóa - ngữ dụng giữa hai phiên bản đàm phán:
| Tiêu chí so sánh | Shark Tank America (Tiếng Anh Mỹ) | Shark Tank Vietnam (Tiếng Việt) |
|---|---|---|
| Vị trí đưa ra mức đề xuất (Offer) | Ngay sau phần chào hỏi mở đầu (100%) | Đặt ở cuối bài thuyết trình sau khi diễn giải dài (80%) |
| Trọng tâm nội dung Pitching | Đặc điểm, chức năng, chất liệu sản phẩm (100%) | Thành tựu (80%), Kế hoạch (70%), Lợi ích đầu tư (90%) |
| Hình thức câu hỏi chủ đạo | Câu hỏi mở chiếm ưu thế (68%) | Câu hỏi đóng chiếm ưu thế (51%) |
| Trọng tâm thông tin chất vấn | Chi phí/Giá vốn (100%), Thị trường (85%), Doanh số (60%) | Lợi nhuận (100%), Doanh thu/GMV (88%), Định giá cty (67%) |
| Cấu trúc phát ngôn đề xuất | Chuỗi hành vi đơn gọn (Cam kết đơn lẻ đạt 12%) | Chuỗi phức 3 hành vi (Tái hiện + ĐK/BC + Cam kết: 44%) |
| Chiến lược thuyết phục chính | Ethos (Khẳng định uy tín cá nhân, kinh nghiệm thực chiến) | Pathos (Tác động cảm xúc, tạo sức ép tâm lý, ẩn dụ) |
| Chiến thuật từ chối gián tiếp | Lời xin lỗi, giải thích nguyên do khách quan, gửi lời chúc | Đưa ra nhận xét tiêu cực, làm nản lòng/giảm động lực |
TỶ LỆ LOẠI CÂU HỎI TRONG GIAI ĐOÀN HỎI ĐÁP (Q&A)
Shark Tank America ██████████████████████████████ 68% (Mở) ░░░░░░░░░░░ 32% (Đóng)
Shark Tank Vietnam ██████████████ 39% (Mở) ░░░░░░░░░░░░░░░░░ 51% (Đóng)
- Khác biệt trong cấu trúc thuyết trình (Giai đoạn 1): Người gọi vốn Mỹ thể hiện phong cách giao tiếp trực diện (low-context culture) khi đưa ra lời đề nghị định giá và mức vốn cần gọi ngay ở lượt lời đầu tiên, dành 100% thời lượng tập trung chứng minh tính ưu việt của sản phẩm thông qua việc tương tác trực tiếp bằng câu hỏi và câu mệnh lệnh (20%). Ngược lại, người Việt mang phong cách vòng vo (high-context culture), dồn đề xuất xuống cuối cùng sau khi kể chi tiết về lịch sử phát triển và lợi nhuận kỳ vọng, sử dụng tới 89.2% câu trần thuật mang hành vi tái hiện một chiều.
- Khoảng cách quyền lực và chiến thuật đặt câu hỏi (Giai đoạn 2): Các Shark Mỹ sử dụng chủ yếu câu hỏi mở (68%) nhằm đánh giá năng lực tư duy thị trường của đối tác trên tinh thần bình đẳng (xưng hô thân mật "you" - tên riêng). Ngược lại, các Shark Việt lấn át bằng câu hỏi đóng (51%) và các câu hỏi tỉnh lược đại từ nhân xưng, tạo không khí thẩm vấn, áp đặt vị thế bề trên đối với người gọi vốn (những người thường xuyên xưng "em" đầy khiêm nhường).
- Sự phân hóa trong chuỗi hành vi đề xuất (Giai đoạn 3): Nhà đầu tư Mỹ đưa ra đề xuất dứt khoát bằng hành vi Cam kết trực tiếp hoặc chuỗi 2 hành vi (Tái hiện + Cam kết). Trong khi đó, nhà đầu tư Việt Nam ưa chuộng chuỗi 3 hành động ngôn từ phức tạp (Tái hiện + Biểu cảm/Điều khiển + Cam kết chiếm 44%), lồng ghép nhiều lời răn dạy, ẩn dụ ví von trước khi công bố con số cổ phần.
- Đối lập giữa Ethos và Pathos trong thuyết phục và từ chối: Nhà đầu tư Mỹ thuyết phục bằng chiến lược Ethos (xây dựng độ tin cậy từ kinh nghiệm và hệ sinh thái sẵn có) và từ chối bằng các hành vi xoa dịu thể diện (xin lỗi, cảm ơn, chúc thành công). Ngược lại, nhà đầu tư Việt Nam khai thác triệt để Pathos (đánh vào nỗi sợ hãi, khát khao của đối phương) và khi từ chối thường dùng các phát ngôn mang tính "dập tắt động lực", phê phán trực tiếp năng lực quản trị của startup.
Đóng góp khoa học (250-300 từ)
- Về mặt lý luận: Đề tài làm phong phú thêm hệ thống lý thuyết Ngữ dụng học đối chiếu và Phân tích diễn ngôn đàm phán tại Việt Nam. Công trình đã chứng minh tính tương thích của mô hình thể loại Van Eemeren và lý thuyết hành động ngôn từ Searle khi áp dụng giải mã các tương tác kinh doanh đa chiều, đồng thời lượng hóa được các khái niệm trừu tượng như "khoảng cách quyền lực" hay "đe dọa thể diện" qua các chỉ số tần suất ngôn ngữ cụ thể.
- Về mặt phương pháp luận: Nghiên cứu tiên phong trong việc thiết lập quy trình phân tích diễn ngôn kết hợp định tính - định lượng trên ngữ liệu truyền hình thực tế đa phương thức. Đây là hình mẫu phương pháp luận đáng tin cậy cho các nghiên cứu tiếp theo về ngôn ngữ học xã hội và giao tiếp liên văn hóa.
- Về mặt thực tiễn và ứng dụng giảng dạy: Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống học liệu thực tế sinh động, giúp chuyển đổi căn bản phương pháp giảng dạy từ lý thuyết hàn lâm sang thực hành ngữ dụng trong các học phần: Nguyên lý giao tiếp tiếng Anh, Ngữ dụng học, Kỹ năng Đàm phán Thương mại tại Trường Đại học Thương mại cũng như các cơ sở đào tạo chuyên ngữ trên toàn quốc.
Đối tượng quan tâm (200-250 từ)
Nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn đa chiều cho nhiều nhóm đối tượng:
- Nhà nghiên cứu & Giảng viên Ngôn ngữ: Tìm thấy khung tham chiếu khoa học và nguồn dẫn chứng thực chứng phục vụ các công trình nghiên cứu sâu hơn về phân tích diễn ngôn đối chiếu, ngữ dụng học kinh doanh và giao tiếp liên văn hóa.
- Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh & Kinh tế đối ngoại: Tiếp cận mô hình phân tích hội thoại thực tế, hiểu rõ cách thức vận dụng hành động ngôn từ, từ vựng tình thái và đại từ nhân xưng nhằm nâng cao kỹ năng đàm phán bằng tiếng Anh.
- Cộng đồng Doanh nhân & Startup Founders: Nhận diện được các "bẫy tâm lý ngôn từ", nắm bắt chính xác kỳ vọng thông tin của nhà đầu tư quốc tế để thiết kế bài pitch chuẩn xác, gia tăng tỷ lệ gọi vốn thành công.
- Chuyên gia Đàm phán & Thương thuyết Hợp đồng: Trang bị kỹ thuật nhận diện hành vi ngôn ngữ ẩn ý, làm chủ các chiến lược thuyết phục (Ethos/Logos) và kỹ năng kiểm soát thể diện trong thương lượng phức tạp.
FAQ (250-300 từ)
1. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu là gì?
Phát hiện nổi bật nhất là sự đối lập về văn hóa giao tiếp phản ánh qua hành vi ngôn từ: Đàm phán tiếng Anh Mỹ mang đặc trưng trực diện, bình đẳng, tập trung cốt lõi vào sản phẩm và dùng chiến lược Ethos; trong khi đàm phán tiếng Việt mang tính gián tiếp, thứ bậc, chú trọng vào quyền lợi tài chính/thành tích và vận dụng mạnh mẽ chiến lược tâm lý Pathos.
2. Phương pháp nghiên cứu của đề tài có điểm gì đặc biệt?
Điểm độc đáo nằm ở việc khai thác ngữ liệu tự nhiên (authentic data) từ truyền hình thực tế thay vì dữ liệu đóng kịch bản hay khảo sát bảng hỏi. Nhóm tác giả đã kết hợp phân tích cấu trúc thể loại vĩ mô với bóc tách vi mô từng chuỗi hành vi tại lời (illocutionary speech acts).
3. Kết quả nghiên cứu có khả năng khái quát hóa (generalize) không?
Kết quả phản ánh chuẩn xác quy luật giao tiếp trong thể loại đàm phán gọi vốn đầu tư mạo hiểm (venture capital pitching). Đối với các bối cảnh đàm phán ngoại giao cấp cao hoặc mua bán thường nhật, các mô hình này cần được hiệu chỉnh linh hoạt theo từng trường diễn ngôn tương ứng.
4. Hướng phát triển tiếp theo của hướng nghiên cứu này là gì?
Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng quy mô mẫu dữ liệu, ứng dụng công cụ Xử lý Ngôn ngữ Tự nhiên (NLP) để phân tích cảm xúc (sentiment analysis), hoặc tích hợp thêm phân tích yếu tố đa phương thức như ngôn ngữ cơ thể, ánh mắt và cử chỉ (multimodal discourse analysis).
5. Nghiên cứu có thể áp dụng ngay vào thực tế như thế nào?
Có thể ứng dụng ngay vào việc xây dựng giáo trình đàm phán thương mại quốc tế, thiết kế các khóa huấn luyện Pitching kỹ năng mềm cho các vườn ươm khởi nghiệp, và biên soạn sổ tay chiến lược giao tiếp cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
Kết luận (150 từ)
Báo cáo nghiên cứu khoa học của nhóm tác giả ThS. Hoàng Thu Ba và ThS. Nguyễn Thị Thủy Chung đã phác họa thành công bức tranh toàn cảnh về đặc trưng ngữ dụng trong hội thoại đàm phán Anh - Việt. Bằng việc làm sáng tỏ cơ chế vận hành của các hành động ngôn từ, loại câu hỏi và chiến lược thuyết phục, công trình không chỉ khẳng định mối liên hệ mật thiết giữa ngôn ngữ học và kinh tế thương mại mà còn mở ra hướng tiếp cận thực tiễn cho công tác đào tạo ngôn ngữ ứng dụng. Khám phá sâu hơn các báo cáo chuyên đề và công trình nghiên cứu ngôn ngữ học ứng dụng để nâng tầm năng lực giao tiếp kinh doanh quốc tế của bạn ngay hôm nay!
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI BÁO CÁO TỔNG KẾT ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CẤP TRƯỜNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ TRONG HỘI THOẠI ĐÀM PHÁN TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT Mã số: CS20 – 50 Chủ nhiệm đề tài: ThS. Hoàng Thu Ba Thành viên: ThS. Nguyễn Thị Thủy Chung Xác nhận của Trường Đại học Chủ nhiệm đề tài Thương mại ThS. Hoàng Thu Ba Hà Nội, 03/ 2021 LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện và hoàn thiện đề tài nghiên cứu khoa học, nhóm nghiên cứu đã nhận được sự giúp đỡ tận tình, nghiêm túc và sự góp ý quý báu các thầy cô giáo trong Khoa tiếng Anh, Bộ môn Lý thuyết tiếng Anh – Trường Đại học Thương mại.
Chúng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các quý thầy cô, bạn bè, đồng nghiệp Chúng tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Ban giám hiệu Nhà trường, Phòng khoa học, lãnh đạo Khoa Tiếng Anh Trường Đại học Thương mại đã tạo điều kiện cho chúng tôi hoàn thành đề tài nghiên cứu cấp trường này. Nhóm nghiên cứu xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày 31 tháng 3 năm 2021 Chủ nhiệm đề tài Hoàng Thu Ba i TÓM TẮT Nghiên cứu về ngôn ngữ đàm phán dưới lăng kính của ngữ dụng học nhằm phân tích và chỉ rõ những hành động ngôn từ được sử dụng chủ yếu trong các tình huống đàm phán kinh doanh, kêu gọi đầu tư của các Startup ở Việt Nam và Mỹ qua ngữ liệu chương trình truyền hình thực tế. Áp dụng phương pháp phân tích thể loại, phân tích diễn ngôn, hội thoại và phương pháp miêu tả, nhóm nghiên cứu thu thập ngữ liệu bằng cách ghi chép 10 cuộc đàm phán tiếng Việt và 10 cuộc đàm phán tiếng Anh trên truyền hình thực tế Shark Tank America và Thương vụ bạc tỷ để phân tích cấu trúc thể loại chương trình, phân tích các hành động ngôn từ được nhà đầu tư và người kêu gọi đầu tư sử dụng. Từ đó, nhóm nghiên cứu tổng kết và đối chiếu so sánh các đặc điểm ngôn ngữ đàm phán trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Việt bằng phương pháp đối chiếu so sánh.
Kết quả nghiên cứu chỉ ra những nét tương đồng và khác biệt trong cấu trúc hội thoại đàm phán, hành động ngôn từ được sử dụng trong thể loại đàm phán tiếng Anh Mỹ và tiếng Việt, đồng thời các kết quả cũng mang tới nhiều ý nghĩa và đóng góp cho nội dung giảng dạy học phần Nguyên lý giao tiếp, Ngữ dụng học nói riêng và ngôn ngữ đàm phán nói chung. Do đó, nghiên cứu cũng gợi ý một số hướng áp dụng kết quả nghiên cứu vào giảng dạy và thực hành đàm phán trong các học phần liên quan. ii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC BẢNG BIỂU.
v THÔNG TIN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI NCKH CẤP TRƯỜNG .vi PHẦN MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa của nghiên cứu. Kết cấu nghiên cứu.
3 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI .1 Tình hình nghiên cứu đặc điểm ngôn ngữ đàm phán trên thế giới.2 Tình hình nghiên cứu đặc điểm ngôn ngữ đàm phán trong nước. 6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN .1 Đàm phán và hội thoại đàm phán .2 Xác định đàm phán là một thể loại.3 Lý thuyết hội thoại .4 Lý thuyết về hành động ngôn từ .1 Khái niệm về hành động ngôn từ .2 Phân loại hành động ngôn từ .5 Chiến lược thuyết phục.6 Chiến lược từ chối. 20 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.1 Đặc điểm ngôn ngữ đàm phán biểu hiện qua phần giới thiệu sản phẩm/ dịch vụ .2 Đặc điểm ngôn ngữ đàm phán biểu hiện qua phần trao đổi hỏi đáp .3 Đặc điểm ngôn ngữ trong phần thương lượng .1 Cấu trúc thể loại trong phần thương lượng .2 Hành động đề xuất của nhà đầu tư .3 Chiến lược thuyết phục của nhà đầu tư .4 Chiến lược từ chối đầu tư của các nhà đầu tư. 44 PHẦN KẾT LUẬN.
Tóm tắt nghiên cứu. Một số hàm ý về ứng dụng kết quả nghiên cứu vào giảng dạy. Những hạn chế trong nghiên cứu. Những kiến nghị liên quan tới nghiên cứu trong tương lai.
50 TÀI LIỆU THAM KHẢO .liv iv DANH MỤC BẢNG BIỂU Trang Bảng 2.1: Quá trình đàm phán của Van Eemeren 13 Bảng 2.2: Lý thuyết hành động ngôn từ của Searle 18 Bảng 2.3: Mô hình ngữ nghĩa trong chiến lược từ chối của Beebe và 22 Takahashi (1990) Bảng 3.1: Cấu trúc trình bày trong phần mở đầu 23 Bảng 3.2: Các loại câu trong hành vi tạo lời ở chương trình Shark Tank 24 America Bảng 3.3: Tỷ lệ sử dụng hành vi tại lời theo 3 loại câu trong hội thoại 25 Bảng 3.4: Nội dung trình bày trong phần giới thiệu sản phẩm/ dịch vụ 25 Bảng 3.5: Cấu trúc phần trình bày sản phẩm/ dịch vụ trong chương trình 26 Thương vụ bạc tỷ (1) (2) Bảng 3.6: Phân bố các loại câu trong hành vi tạo lời 27 Bảng 3.7: Phân bố hành vi tại lời của người kêu gọi đầu tư 28 Bảng 3.8: Nội dung chính trong phần thuyết trình sản phẩm/ dịch vụ 29 Bảng 3.9: Các loại câu hỏi trong phần trao đổi 31 Bảng 3.10: Nội dung hỏi trong phần trao đổi thông tin của chương trình Mỹ 34 Bảng 3.11: Nội dung hỏi trong phần trao đổi của chương trình tiếng Việt 37 Bảng 3.12: Chuỗi hành động ngôn từ trong lời đề xuất của nhà đầu tư 39 Bảng 3.13: Chiến lược thuyết phục của nhà đầu tư ở hai chương trình 42 Biểu đồ 3.1: Phân bố chuỗi hành động ngôn từ trong lời đề xuất của nhà đầu 39 tư ở hai chương trình Mỹ và Việt Biểu đồ 3.2: Chiến lược từ chối của các nhà đầu tư trong hai chương trình 44 Biểu đồ 3.3: Chiến lược từ chối gián tiếp của các nhà đầu tư trong hai 45 chương trình v BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI THÔNG TIN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI NCKH CẤP TRƯỜNG 1. Thông tin chung: - Tên đề tài: Nghiên cứu đặc điểm ngôn ngữ trong hội thoại đàm phán tiếng Anh và tiếng Việt - Mã số: CS20 – 50 - Chủ nhiệm: Ths. Hoàng Thu Ba - Cơ quan chủ trì: Trường Đại học Thương mại - Thời gian thực hiện: 8 tháng từ (30/8/2020 – 31/3/2021) 2. Mục tiêu: Từ tính cấp thiết của đề tài, nhóm nghiên cứu hướng tới thực hiện những mục tiêu chính sau: (1) khảo sát và tìm ra những đặc điểm ngôn ngữ (xét ở mặt ngữ dụng) được sử dụng trong các cuộc đàm phán (cụ thể là hội thoại đàm phán) tiếng Anh và tiếng Việt; (2) đối chiếu các đặc điểm ngôn ngữ đàm phán tiếng Anh và tiếng Việt để tìm ra các điểm tương đồng và dị biệt giữa hai ngôn ngữ khi xét ở mặt ngữ dụng 3.
Tính mới và sáng tạo: Nghiên cứu thực hiện trên thể loại cấu trúc đàm phán, nghiên cứu đàm phán ở góc độ ngữ dụng học, cụ thể qua các hành động ngôn từ cụ thể trong mối giai đoạn cấu trúc thể thoại đàm phán trên chương trình truyền hình thực tế. Kết quả nghiên cứu: Nghiên cứu được thực hiện với mục đích tìm hiểu đặc điểm ngôn ngữ trong hội thoại đàm phán tiếng Anh Mỹ và tiếng Việt. Nghiên cứu đặt ngữ liệu trong phạm vi thể vi loại ngôn ngữ đàm phán trên truyền hình để phân tích diễn ngôn, hội thoại dưới lăng kính của ngữ dụng học. Nghiên cứu đã khảo sát mô hình cấu trúc hội thoại đàm phán gồm ba giai đoạn tương ứng với mỗi mục tiêu riêng.
Giai đoạn thứ nhất của cuộc đàm phán diễn ra với mục đích trình bày thông tin thuyết phục, đề xuất mức đầu tư cho nhà đầu tư. Giai đoạn thứ hai của cuộc đàm phán gồm các hành động hỏi đáp nhằm làm rõ thông tin, ý định và thái độ của người kêu gọi đầu tư trước khi nhà đầu tư đưa ra màn thương lượng ở giai đoạn thứ 3. Ở giai đoạn thứ ba, nhà đầu tư bắt đầu đưa ra quyết định hoặc từ chối đầu tư bằng chiến lược từ chối gián tiếp hay trực tiếp, hoặc thương lượng, đưa ra đề xuất mới thuyết phục người kêu gọi chấp nhận mức đề xuất của mình. Trong phần thương lượng, nhà đầu tư và kêu gọi đầu tư thực hiện hành động đề xuất, chiến lược thuyết phục nhằm đạt được mục đích của mình.
Trong mỗi giai đoạn của cấu trúc thể loại này, các hành động ngôn từ tương ứng được phân tích, mô tả và đối chiếu so sánh giữa hai thể loại chương trình tiếng Anh Mỹ và tiếng Việt để chỉ ra những nét khác biệt riêng. Cụ thể: Trong giai đoạn mở đầu, xét về cách thức triển khai diễn ngôn trình bày giữa hai phiên bản Anh Mỹ và Việt, ở chương trình Mỹ, người kêu gọi đầu tư luôn thể hiện sự rõ ràng khi đưa ra mức đề xuất và mục tiêu của phần này vào bước đầu tiên sau màn chào hỏi, sau đó họ mới tiến hành trình bày các thông tin liên quan tới sản phẩm/ dịch vụ của mình. Ngược lại, ở chương trình Việt, người kêu gọi đầu tư thể hiện ngôn từ và cách triển khai dài dòng, phức tạp hơn khi đưa phần đề xuất vào bước cuối sau khi trình bày các thông tin về sản phẩm và dịch vụ. Xét về nội dung trình bày, kết quả nghiên cứu cho thấy cách tiếp cận thông tin ở hai nhóm đối tượng khác nhau.
Nếu như ở chương trình Mỹ, người kêu gọi đầu tư chủ yếu trình bày các thông tin liên quan đến sản phẩm/ dịch vụ như ý tưởng kinh doanh, đặc điểm, chức năng, lợi ích sản phẩm/ dịch vụ, thì ở chương trình Việt, người kêu gọi đầu tư trình bày các thông tin về kinh nghiệm, thành tích, lợi nhuận dự tính, kế hoạch phát triển kinh doanh và lợi ích đầu tư trong tương lai. Xét về phong cách giao tiếp, nhiều hành động ngôn từ được sử dụng trong phần trình bày, người Việt sử dụng nhiều câu kể/ câu trần thuật với hành động tái hiện hơn. Người Mỹ trình bày kết hợp tương tác nhiều hơn với người nghe khi sử dụng nhiều câu hỏi, câu mệnh lệnh nhằm hướng sự chú ý tới bài trình bày.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Thu Ba, Nguyễn Thị Thủy Chung (2021). Đặc điểm ngôn ngữ trong hội thoại đàm phán tiếng Anh và Việt [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-doi-chieu/nghien-cuu-dac-diem-ngon-ngu-hoi-thoai-dam-phan-tieng-anh-tieng-viet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ trong hội thoại đàm phán tiếng Anh và Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Phân tích đặc điểm ngôn ngữ hội thoại đàm phán Anh - Việt. So sánh chiến lược giao tiếp, cấu trúc lập luận và yếu tố văn hóa trong thương lượng."
Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ trong hội thoại đàm phán tiếng Anh và Việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ trong hội thoại đàm phán tiếng Anh và Việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ trong hội thoại đàm phán tiếng Anh và Việt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học / Tiếng Anh. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.
Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ trong hội thoại đàm phán tiếng Anh và Việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ trong hội thoại đàm phán tiếng Anh và Việt" có 81 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc điểm ngôn ngữ trong hội thoại đàm phán tiếng Anh và Việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.