Luận án tiến sĩ: Từ vựng không xác định tiếng Nga - Dịch sang Việt
Luận án tiến sĩ nghiên cứu cách biểu thị ý nghĩa không xác định trong tiếng Nga thông qua các đơn vị từ vựng và phương tiện dịch sang tiếng Việt hiệu quả.
Ngôn ngữ Nga
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
325
Thời gian đọc
49 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Từ Vựng Không Xác Định Trong Tiếng Nga
- Số trang:
- 325 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ Nga
- Tác giả:
- Hoàng Thị Hằng
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Từ Vựng Không Xác Định Trong Tiếng Nga
Từ vựng không xác định là một phạm trù quan trọng trong ngữ pháp tiếng Nga. Mọi ngôn ngữ trên thế giới đều có phạm trù này. Tiếng Nga thể hiện ý nghĩa không xác định qua nhiều phương tiện khác nhau. Các phương tiện này xuất hiện ở nhiều cấp độ ngôn ngữ: từ vựng, hình thái và cú pháp. Đặc điểm nổi bật nhất là các đại từ và trạng từ không xác định với các tiếp tố -то, -нибудь, -либо, кое-. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích các đơn vị từ vựng biểu thị ý nghĩa không xác định. Việc hiểu rõ phạm trù này giúp người học tiếng Nga nắm vững cấu trúc câu tiếng Nga. Từ điển Nga Việt thường gặp khó khăn trong việc chuyển tải chính xác các sắc thái nghĩa. Dịch thuật Nga Việt đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về đặc điểm ngữ pháp của cả hai ngôn ngữ.
1.1. Khái Niệm Phạm Trù Không Xác Định
Phạm trù không xác định (КН) là một hiện tượng ngữ pháp phổ biến. Phạm trù này xuất hiện trong hầu hết các ngôn ngữ tự nhiên. Trong tiếng Nga, phạm trù không xác định có vai trò đặc biệt quan trọng. Nó giúp người nói diễn đạt sự thiếu chắc chắn về đối tượng, địa điểm, thời gian hoặc cách thức. Học tiếng Nga không thể bỏ qua phạm trù này. Các từ không xác định tiếng Nga mang nhiều sắc thái nghĩa tinh tế. Người học cần nắm vững cách sử dụng để giao tiếp chính xác.
1.2. Các Cấp Độ Biểu Hiện Ý Nghĩa
Ý nghĩa không xác định được thể hiện ở ba cấp độ chính. Cấp độ từ vựng bao gồm các từ có nghĩa không xác định sẵn có. Cấp độ hình thái sử dụng các tiếp tố đặc biệt như -то, -нибудь, -либо, кое-. Cấp độ cú pháp thể hiện qua cách sắp xếp các thành phần câu. Mỗi cấp độ có đặc điểm riêng biệt. Việc kết hợp các cấp độ tạo nên sự phong phú của tiếng Nga. Người dịch cần hiểu rõ từng cấp độ để chuyển tải chính xác sang tiếng Việt.
1.3. Tầm Quan Trọng Trong Học Tập
Nghiên cứu về từ vựng không xác định mang lại nhiều lợi ích thực tiễn. Giáo viên có thể xây dựng bài giảng hiệu quả hơn. Sinh viên khắc phục được những khó khăn khi học ngữ pháp tiếng Nga. Kết quả nghiên cứu là cơ sở lý thuyết vững chắc. Các tài liệu giảng dạy có thể được biên soạn chính xác hơn. Phiên âm tiếng Nga và dịch thuật đều được cải thiện. Việc nắm vững phạm trù này nâng cao năng lực sử dụng ngôn ngữ tổng thể.
II. Đại Từ Không Xác Định Với Tiếp Tố Đặc Biệt
Đại từ không xác định là phương tiện nổi bật nhất biểu thị ý nghĩa không xác định. Trong tiếng Nga, các đại từ này được hình thành bằng cách thêm tiếp tố vào đại từ nghi vấn. Bốn tiếp tố chính là -то, -нибудь, -либо và кое-. Mỗi tiếp tố mang một sắc thái nghĩa riêng biệt. Việc lựa chọn tiếp tố phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể. Động từ tiếng Nga trong câu cũng ảnh hưởng đến việc chọn tiếp tố. Nghiên cứu thống kê cho thấy tần suất sử dụng khác nhau giữa các tiếp tố. Các tác phẩm văn học Nga cung cấp ngữ liệu phong phú để phân tích. Danh từ tiếng Nga kết hợp với đại từ không xác định tạo nên các cụm từ đa dạng. Hiểu rõ đặc điểm của từng tiếp tố giúp dịch thuật Nga Việt chính xác hơn.
2.1. Đặc Điểm Tiếp Tố то
Tiếp tố -то biểu thị đối tượng không xác định nhưng có thực. Người nói biết về sự tồn tại của đối tượng đó. Tuy nhiên, người nói không nhớ rõ hoặc không muốn nói cụ thể. Ví dụ: кто-то (ai đó), что-то (cái gì đó), где-то (đâu đó). Các đại từ với -то thường xuất hiện trong câu trần thuật. Chúng không dùng trong câu hỏi hoặc câu điều kiện. Khi dịch sang tiếng Việt, thường dùng 'đó', 'đấy' để truyền đạt sắc thái này. Trong một số trường hợp đặc biệt, dùng cụm 'không nhớ là...' để nhấn mạnh sự không chắc chắn.
2.2. Đặc Điểm Tiếp Tố нибудь và либо
Tiếp tố -нибудь biểu thị sự không xác định hoàn toàn. Người nói không biết cụ thể về đối tượng. Việc lựa chọn đối tượng nào cũng được, không quan trọng. Ví dụ: кто-нибудь (bất cứ ai), что-нибудь (bất cứ cái gì). Tiếp tố -либо có ý nghĩa tương tự nhưng mang tính trang trọng hơn. Các đại từ này thường xuất hiện trong câu hỏi, câu điều kiện, câu mệnh lệnh. Khi dịch sang tiếng Việt, dùng 'bất cứ', 'bất kỳ' hoặc '...nào cũng được'. Cách dịch này truyền tải chính xác ý nghĩa về sự không quan trọng của việc lựa chọn.
2.3. Đặc Điểm Tiếp Tố кое
Tiếp tố кое- đứng ở đầu từ, khác với các tiếp tố khác. Nó biểu thị sự không xác định nhẹ nhất. Người nói có một số thông tin về đối tượng. Tuy nhiên, người nói không muốn hoặc không cần nói rõ. Ví dụ: кое-кто (vài người nào đó), кое-что (vài thứ gì đó). Các đại từ với кое- mang sắc thái bí mật hoặc không quan trọng. Khi dịch sang tiếng Việt, thường dùng 'vài', 'một vài' hoặc 'một số'. Đôi khi có thể bỏ qua không dịch nếu ngữ cảnh rõ ràng.
III. Trạng Từ Không Xác Định Trong Tiếng Nga
Trạng từ không xác định được hình thành tương tự như đại từ không xác định. Chúng cũng sử dụng các tiếp tố -то, -нибудь, -либо, кое-. Trạng từ không xác định chỉ địa điểm, thời gian, cách thức không rõ ràng. Ví dụ: где-то (đâu đó), когда-нибудь (bao giờ đó), как-либо (bằng cách nào đó). Các trạng từ này xuất hiện phổ biến trong văn học Nga. Chúng giúp tạo nên sự mơ hồ hoặc bí ẩn trong tác phẩm. Cấu trúc câu tiếng Nga với trạng từ không xác định khá linh hoạt. Vị trí của trạng từ có thể thay đổi tùy theo mục đích nhấn mạnh. Khi dịch sang tiếng Việt, cần chú ý đến sắc thái nghĩa của từng tiếp tố. Từ điển Nga Việt không phải lúc nào cũng cung cấp đủ các biến thể dịch. Người dịch cần linh hoạt và sáng tạo trong việc chọn từ ngữ phù hợp.
3.1. Trạng Từ Chỉ Địa Điểm
Trạng từ chỉ địa điểm không xác định rất phổ biến. Các từ như где-то, где-нибудь, где-либо, кое-где xuất hiện thường xuyên. Chúng biểu thị địa điểm mà người nói không biết rõ hoặc không muốn nói cụ thể. Trong tiếng Việt, thường dịch là 'đâu đó', 'ở đâu đó', 'nơi nào đó'. Với -нибудь và -либо, có thể dịch là 'bất cứ đâu', 'ở đâu cũng được'. Ngữ cảnh quyết định cách dịch chính xác nhất. Phiên âm tiếng Nga giúp người học phát âm đúng các từ này.
3.2. Trạng Từ Chỉ Thời Gian
Trạng từ chỉ thời gian không xác định bao gồm когда-то, когда-нибудь, когда-либо. Chúng biểu thị thời điểm không rõ ràng trong quá khứ hoặc tương lai. Когда-то thường chỉ thời điểm nào đó trong quá khứ. Когда-нибудь thường chỉ thời điểm nào đó trong tương lai. Khi dịch sang tiếng Việt, dùng 'bao giờ đó', 'khi nào đó', 'một lúc nào đó'. Với -нибудь, có thể dịch là 'bất cứ khi nào'. Việc chọn thì động từ trong tiếng Việt phụ thuộc vào ngữ cảnh câu.
3.3. Trạng Từ Chỉ Cách Thức
Trạng từ chỉ cách thức không xác định ít phổ biến hơn. Các từ như как-то, как-нибудь, как-либо, кое-как vẫn xuất hiện thường xuyên. Chúng biểu thị cách thức thực hiện hành động không rõ ràng. Кое-как có sắc thái đặc biệt, nghĩa là 'qua quýt', 'đại khái'. Khi dịch sang tiếng Việt, dùng 'bằng cách nào đó', 'theo cách nào đó'. Với -нибудь và -либо, dịch là 'bằng bất cứ cách nào'. Ngữ pháp tiếng Nga yêu cầu chú ý đến sự kết hợp giữa trạng từ và động từ.
IV. Phương Tiện Dịch Sang Tiếng Việt Hiệu Quả
Dịch thuật Nga Việt đối với từ không xác định đòi hỏi kỹ năng cao. Không có sự tương ứng một-một giữa hai ngôn ngữ. Các đại từ và trạng từ với các tiếp tố khác nhau có thể dịch giống nhau. Tiếng Việt sử dụng nhiều phương tiện để truyền đạt ý nghĩa không xác định. Các từ như 'nào', 'nào đó', 'nào đấy', 'gì', 'gì đó', 'gì đấy' rất phổ biến. Các từ 'một', 'các', 'mọi', 'mấy', 'những', 'một vài', 'vài' cũng được sử dụng. Trong một số trường hợp, dùng từ 'có' để nhấn mạnh sự tồn tại. Khi tiếp tố thể hiện sắc thái nghĩa đặc biệt rõ ràng, cần dịch chính xác hơn. Với -то mang nghĩa 'không nhớ rõ', dùng 'không nhớ là...'. Với -нибудь, -либо mang nghĩa 'không quan trọng việc chọn', dùng 'bất cứ', 'bất kỳ', '...nào cũng được'.
4.1. Tương Đương Với Từ Nào và Biến Thể
Từ 'nào' và các biến thể của nó là phương tiện dịch phổ biến nhất. 'Nào đó', 'nào đấy' truyền tải ý nghĩa không xác định cơ bản. Chúng phù hợp với hầu hết các trường hợp dịch đại từ với -то. Ví dụ: кто-то dịch là 'ai đó', что-то dịch là 'cái gì đó'. Cách dịch này đơn giản và dễ hiểu đối với người Việt. Tuy nhiên, không phải lúc nào cũng truyền tải đầy đủ sắc thái nghĩa. Người dịch cần xem xét ngữ cảnh cụ thể để quyết định.
4.2. Tương Đương Với Bất Cứ và Bất Kỳ
Từ 'bất cứ' và 'bất kỳ' dùng cho trường hợp đặc biệt. Chúng phù hợp khi dịch đại từ và trạng từ với -нибудь, -либо. Các tiếp tố này biểu thị sự không quan trọng của việc lựa chọn. Ví dụ: кто-нибудь dịch là 'bất cứ ai', где-либо dịch là 'bất cứ đâu'. Cách dịch này nhấn mạnh tính tùy ý của lựa chọn. Nó truyền tải chính xác ý nghĩa của tiếp tố gốc. Cụm '...nào cũng được' cũng có tác dụng tương tự.
4.3. Các Phương Tiện Dịch Khác
Tiếng Việt còn nhiều phương tiện dịch linh hoạt khác. Các từ 'một', 'một vài', 'vài', 'mấy' thường dùng với кое-. Ví dụ: кое-кто dịch là 'vài người', кое-что dịch là 'vài thứ'. Từ 'có' được dùng để nhấn mạnh sự tồn tại không xác định. Các từ 'các', 'những', 'mọi' dùng trong một số ngữ cảnh đặc biệt. Đôi khi, có thể kết hợp nhiều phương tiện để dịch chính xác hơn. Sự linh hoạt trong dịch thuật giúp truyền tải tốt nhất ý nghĩa gốc.
V. Từ Chỉ Số Lượng Không Xác Định
Ngoài đại từ và trạng từ, tiếng Nga còn có từ chỉ số lượng không xác định. Những từ này khác với số từ thông thường. Chúng không chỉ số lượng cụ thể mà chỉ số lượng gần đúng. Các từ như много (nhiều), мало (ít), немало (không ít), несколько (vài) rất phổ biến. Chúng có thể kết hợp với danh từ cụ thể và trừu tượng. Ví dụ: много счастья (nhiều hạnh phúc), мало времени (ít thời gian). Điều này khác với số từ thông thường chỉ kết hợp với danh từ đếm được. Từ chỉ số lượng không xác định còn kết hợp với tính từ danh từ hóa. Ví dụ: много хорошего (nhiều điều tốt đẹp). Về mặt ngữ pháp, chúng gần với trạng từ hơn là số từ. Trong từ điển Nga Việt, các từ này thường có nhiều cách dịch tùy ngữ cảnh.
5.1. Đặc Điểm Ngữ Pháp Cơ Bản
Từ chỉ số lượng không xác định có đặc điểm ngữ pháp đặc biệt. Chúng kết hợp với danh từ ở cách sinh số nhiều. Ví dụ: много книг (nhiều sách), мало денег (ít tiền). Tuy nhiên, với danh từ trừu tượng, dùng cách sinh số ít. Ví dụ: много счастья, мало времени. Các từ несколько và столько gần với số từ hơn. Chúng kết hợp với danh từ theo quy tắc tương tự số từ. Hiểu rõ đặc điểm này giúp sử dụng đúng ngữ pháp tiếng Nga.
5.2. Từ Danh Từ Hóa Chỉ Số Lượng
Tiếng Nga sử dụng nhiều danh từ để chỉ số lượng lớn. Các từ như уйма, тьма, бездна, масса, куча rất sinh động. Chúng biểu thị số lượng rất nhiều, không đếm được. Ví dụ: уйма работы (vô số công việc), масса проблем (hàng đống vấn đề). Các từ груда, кипа, гора, море, тонна cũng được dùng tương tự. Chúng mang sắc thái cường điệu, sinh động. Khi dịch sang tiếng Việt, dùng 'vô số', 'hàng đống', 'rất nhiều'. Cách dịch này truyền tải được sắc thái cảm xúc của từ gốc.
5.3. Ứng Dụng Trong Dịch Thuật
Dịch từ chỉ số lượng không xác định đòi hỏi sự linh hoạt. Không nên dịch máy móc theo từ điển. Cần xem xét ngữ cảnh và sắc thái cảm xúc. Với много và мало, thường dịch là 'nhiều' và 'ít'. Với немало, dịch là 'không ít', 'khá nhiều'. Với несколько, dịch là 'vài', 'một vài'. Các danh từ chỉ số lượng cần dịch sáng tạo hơn. Cần chọn từ ngữ tiếng Việt có sắc thái tương đương. Việc học tiếng Nga cần chú ý đến những chi tiết này.
VI. Ý Nghĩa Thực Tiễn Trong Giảng Dạy
Nghiên cứu về từ vựng không xác định có giá trị thực tiễn cao. Kết quả nghiên cứu giúp cải thiện chất lượng giảng dạy tiếng Nga tại Việt Nam. Giáo viên có thể xây dựng bài giảng có hệ thống và khoa học hơn. Sinh viên hiểu rõ hơn về đặc điểm ngữ pháp phức tạp này. Các khó khăn trong quá trình học tập được giải quyết hiệu quả. Nghiên cứu cung cấp cơ sở lý thuyết vững chắc cho việc biên soạn giáo trình. Sách giáo khoa và tài liệu học tập có thể được cải tiến. Phần ngữ pháp tiếng Nga trong các giáo trình trở nên rõ ràng hơn. Người học có thể tự tin hơn khi sử dụng các cấu trúc không xác định. Kỹ năng dịch thuật Nga Việt được nâng cao đáng kể. Hiểu biết sâu về phạm trù này giúp giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn.
6.1. Lợi Ích Cho Giáo Viên
Giáo viên tiếng Nga được trang bị kiến thức hệ thống. Họ hiểu rõ các sắc thái nghĩa khác nhau của từng tiếp tố. Việc giải thích cho sinh viên trở nên dễ dàng và chính xác hơn. Giáo viên có thể thiết kế bài tập phù hợp với từng cấp độ. Các ví dụ thực tế từ văn học Nga làm phong phú bài giảng. Phương pháp giảng dạy trở nên sinh động và hiệu quả. Giáo viên tự tin hơn khi trả lời câu hỏi của học sinh.
6.2. Lợi Ích Cho Người Học
Sinh viên khắc phục được khó khăn lớn trong học tiếng Nga. Phạm trù không xác định không còn là vấn đề nan giải. Người học hiểu rõ khi nào dùng tiếp tố nào. Kỹ năng đọc hiểu văn bản tiếng Nga được cải thiện. Khả năng viết và nói tiếng Nga trở nên chính xác hơn. Người học tự tin hơn khi giao tiếp với người bản ngữ. Điểm số trong các kỳ thi tiếng Nga được nâng cao.
6.3. Ứng Dụng Trong Biên Soạn Giáo Trình
Kết quả nghiên cứu là nền tảng cho việc biên soạn giáo trình mới. Phần ngữ pháp về từ không xác định được trình bày khoa học. Các bài tập được thiết kế theo hệ thống từ dễ đến khó. Ví dụ minh họa phong phú và sát với thực tế. Phần dịch thuật được chú trọng và hướng dẫn chi tiết. Từ điển Nga Việt chuyên ngành có thể được bổ sung. Tài liệu tham khảo cho người tự học trở nên đầy đủ hơn. Chất lượng giảng dạy tiếng Nga tại Việt Nam được nâng lên tầm cao mới.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (325 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về phạm trù tính xác định/không xác định (Категория определенности/неопределенности – viết tắt là KOH) và đặc biệt là phạm trù tính không xác định (Категория неопределенности – viết tắt là KH) giữ vị trí trung tâm trong ngôn ngữ học hiện đại, phản ánh bản chất tương tác giữa nhận thức luận, ngữ nghĩa học và ngữ dụng học. Trong khi các ngôn ngữ có mạo từ (tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Đức) sở hữu hệ thống ngữ pháp hóa chuyên biệt để biểu thị tính không xác định, thì tiếng Nga – một ngôn ngữ hòa kết (fusional language) không có mạo từ – và tiếng Việt – một ngôn ngữ đơn lập (isolating language) không hình thái – lại sử dụng các tổ hợp phương tiện đa tầng bậc để mã hóa phạm trù này.
Luận án tiến sĩ mang tên "Các đơn vị từ vựng biểu thị ý nghĩa không xác định trong tiếng Nga và phương tiện truyền đạt sang tiếng Việt" (tên tiếng Nga: "Выражение неопределенности лексическими единицами в русском языке и средства передачи на вьетнамский язык") của nghiên cứu sinh Hoàng Thị Hằng, chuyên ngành Ngôn ngữ Nga (Mã số: 9220202.01) tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn của TS. Vũ Thị Chín và TS. Khương Thị Thu Trang (2024), đã giải quyết một khoảng trống học thuật cốt lõi (research gap). Đó là sự thiếu vắng một công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện ở cấp độ tiến sĩ về bình diện chức năng - ngữ nghĩa của các đơn vị từ vựng biểu thị tính không xác định trong tiếng Nga và cơ chế chuyển dịch đối chiếu sang tiếng Việt dựa trên cứ liệu ngữ đoàn tác phẩm văn học kinh điển.
graph TD
A["Phạm trù tính không xác định (KH)"] --> B["Cấp độ Hình thái học"]
A --> C["Cấp độ Cú pháp học"]
A --> D["Cấp độ Từ vựng học"]
B --> B1["Sinh cách bộ phận (Partitive Genitive)"]
B --> B2["Sinh cách trong phủ định (Genitive of Negation)"]
B --> B3["Số nhiều biểu thị đối tượng đơn lẻ"]
C --> C1["Câu vị ngữ không xác định (Неопределенно-личные предложения)"]
C --> C2["Trật tự từ đảo (Inverted Word Order S-V / V-S)"]
C --> C3["Trọng âm ngữ đoạn (Phrasal Stress)"]
D --> D1["Đại từ & Phó từ phiếm chỉ (-то, -нибудь, -либо, кое-)"]
D --> D2["Từ chỉ lượng không xác định (много, мало, несколько...)"]
D --> D3["Từ phái sinh đơn lập (один, весь, каждый, любой...)"]
D1 --> E["Mô hình đối chiếu & Chuyển dịch tiếng Việt"]
E --> E1["Tương đương chuyên biệt (nào đó, nào đấy, bất kỳ, không nhớ là...)"]
E --> E2["Hiện tượng biến dạng ngữ nghĩa & Tỉnh lược (Omission)"]
Nghiên cứu tập trung vào 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions) và kiểm chứng 4 giả thuyết khoa học (Hypotheses) tương ứng:
- RQ1: Phạm trù tính không xác định được hiện thực hóa như thế nào trên các bình diện hình thái, cú pháp và từ vựng trong cấu trúc ngữ pháp tiếng Nga?
- H1: Tiếng Nga bù đắp sự thiếu hụt mạo từ bằng một trường chức năng - ngữ nghĩa đa tâm (polycentric functional-semantic field), trong đó nhóm đại từ và phó từ phiếm chỉ giữ vai trò hạt nhân trung tâm.
- RQ2: Mật độ phân bố và tần suất xuất hiện của các đại từ và phó từ mang phụ tố
-то,-нибудь,-либо,кое-trong văn bản văn học Nga đạt mức độ định lượng nào?- H2: Tần suất xuất hiện của các đại từ phiếm chỉ trong tác phẩm văn học Nga duy trì ở tỷ lệ ổn định từ 0,2% đến 0,53% trên tổng số từ vựng, trong đó phụ tố mang nét nghĩa chỉ định chủ quan
-тоchiếm ưu thế áp đảo vượt trội.
- H2: Tần suất xuất hiện của các đại từ phiếm chỉ trong tác phẩm văn học Nga duy trì ở tỷ lệ ổn định từ 0,2% đến 0,53% trên tổng số từ vựng, trong đó phụ tố mang nét nghĩa chỉ định chủ quan
- RQ3: Các sắc thái ngữ nghĩa - ngữ dụng phân hóa giữa
-то,-нибудь,-либо,кое-được phân định ra sao dựa trên mức độ hiểu biết (информированность) của người nói và người nghe?- H3: Sự lựa chọn phụ tố phụ thuộc chặt chẽ vào cương vị nhận thức của chủ thể phát ngôn:
-тоbiểu thị đối tượng có thực nhưng người nói không nhớ hoặc không xác định rõ;кое-biểu thị đối tượng người nói biết nhưng cố ý giấu;-нибудьvà-либоbiểu thị sự bất định tuyệt đối hoặc tính võ đoán (free choice).
- H3: Sự lựa chọn phụ tố phụ thuộc chặt chẽ vào cương vị nhận thức của chủ thể phát ngôn:
- RQ4: Các phương tiện ngôn ngữ tiếng Việt tương đương nào được sử dụng để tái lập trường ngữ nghĩa không xác định từ tiếng Nga và mức độ chính xác của các bản dịch thực tế?
- H4: Tiếng Việt sử dụng các từ phụ trợ, đại từ nghi vấn phiếm chỉ hóa (gì đó, nào đó, ai đó, bất cứ, có, một) hoặc các cấu trúc ngữ dụng giải thích (không nhớ là...) để chuyển tải, song hiện tượng tỉnh lược (omission) không hợp lý dễ dẫn đến việc làm méo mó cấu trúc thông tin nguyên tác.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp Thuyết Trường chức năng - ngữ nghĩa của A.V. Bondarko (1984), Lý thuyết Ngữ nghĩa - Ngữ dụng về tính xác định của B.A. Gladrov (1992) và mô hình định danh danh ngữ của A.V. Krylov (1989). Cứ liệu khảo sát bao gồm hàng nghìn trang văn bản trích xuất từ các tác phẩm văn học Nga kinh điển (A.P. Chekhov, M.A. Sholokhov, A.S. Grin, A.I. Kuprin, N.N. Nosov, L.I. Lagin...) cùng hệ thống bản dịch tiếng Việt tương ứng của các dịch giả uy tín qua nhiều thế hệ. Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc lượng hóa 1.656 dẫn chứng ngữ liệu thực tế, chỉ rõ phụ tố -то chiếm tới 1.204 trường hợp (tương đương 72,7% tổng số đại từ và phó từ phiếm chỉ khảo sát), xác lập mô hình chuyển dịch đối chiếu loại hình học đầu tiên giữa ngôn ngữ hòa kết Nga và ngôn ngữ đơn lập Việt Nam đối với phạm trù KH.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu phạm trù tính xác định/không xác định trong ngôn ngữ học trải qua sự chuyển dịch hệ hình từ mô tả hình thức sang phân tích ngữ nghĩa - chức năng và dụng học. Từ điển Bách khoa Toàn thư Ngôn ngữ học do V.N. Yartseva chủ biên định nghĩa:
"Определенности-неопределенности категория — одна из категорий семантики высказывания; функция ее — актуализация и детерминизация имени, демонстрация его единственности в описываемой ситуации (определенность) либо выражение его отношения к классу подобных ему феноменов (неопределенность)" (Yartseva, 1990).
Trong Việt ngữ học và Nga ngữ học quốc tế, các luồng tư tưởng chính phân hóa qua các trường phái:
timeline
title Tiến trình phát triển lý thuyết về Phạm trù Xác định / Không xác định (KOH/KH)
1963 : E.M. Galkina-Fedoruk : "Phạm trù ngữ nghĩa ẩn tàng trong tiếng Nga"
1972 : S.D. Katsnelson : "Phạm trù tiền giả định (kryptotypic category) gắn với định danh thực tại"
1984 : A.V. Bondarko : "Mô hình Trường chức năng - ngữ nghĩa (FSP) với cấu trúc Trung tâm - Ngoại vi"
1989 : A.V. Krylov : "Hệ thống bù đắp phi mạo từ đa tầng bậc trong tiếng Nga"
1992 : B.A. Gladrov : "Lý thuyết tri nhận - dụng học: Cương vị thông tin người nói và người nghe"
1997 : Martin Haspelmath : "Bản đồ loại hình học không gian ngữ nghĩa đại từ phiếm chỉ quốc tế"
1999 : Christopher Lyons : "Lý thuyết xác định học và tính quy chiếu phổ quát (Definiteness)"
2024 : Hoàng Thị Hằng : "Mô hình đối chiếu chức năng - chuyển dịch ngữ liệu Nga - Việt toàn diện"
- Trường phái Hình thức - Cấu trúc luận cổ điển: Ban đầu coi KOH là đặc quyền của các ngôn ngữ có mạo từ (Tây Âu). Tuy nhiên, các nhà Slav học như E.M. Galkina-Fedoruk (1963) đã chứng minh KOH tồn tại trong tiếng Nga dưới dạng một "phạm trù ngữ nghĩa ẩn" (скрытая семантическая категория). S.D. Katsnelson (1972) khẳng định bản chất của tính xác định/không xác định liên quan trực tiếp đến việc đưa "đối tượng mới" (новые предметы) vào thông điệp giao tiếp.
- Trường phái Ngữ pháp Chức năng: A.V. Bondarko (1984) đã xây dựng khái niệm Trường chức năng - ngữ nghĩa (Функционально-семантическое поле – FSP), xem đó là:
"Группировку разноуровневых средств данного языка, взаимодействующих на основе общности их семантических функций и выражающих варианты определенной семантической категории" (Bondarko, 1984).
- Trường phái Tri nhận - Dụng học: B.A. Gladrov (1992) tạo bước ngoặt khi chỉ ra tính tương đối của KOH dựa trên mức độ nhận biết của các tác viên hội thoại:
"Характеристика предмета как нового или данного, всегда зависит от позиции говорящего и слушающего, от того, как оценивает говорящий степень информированности слушающего о предмете... семантическая КОН — это не инхерентное свойство имени, а результат того, что говорящий учитывает осведомленность слушателя о названном именем существительным предмете" (Gladrov, 1992).
Những tranh luận học thuật sâu sắc tập trung vào câu hỏi: Liệu một ngôn ngữ không có mạo từ như tiếng Nga có thể biểu thị tính xác định/không xác định một cách triệt để và chặt chẽ hay không? A.V. Krylov (1989) lập luận xác đáng rằng:
"Отсутствие артиклей в русском языке компенсируется богатейшей системой средств выражения артиклевых значений, пронизывающей самые разные уровни и участки языка" (Krylov, 1989).
Khi đặt vào tương quan quốc tế, công trình của tác giả Hoàng Thị Hằng mở rộng bản đồ loại hình học đại từ phiếm chỉ của Martin Haspelmath (Indefinite Pronouns, Oxford University Press, 1997) và lý thuyết xác định học của Christopher Lyons (Definiteness, Cambridge University Press, 1999). Nếu Haspelmath thiết lập 9 chức năng ngữ nghĩa phổ niệm của đại từ phiếm chỉ (từ specific known/unknown đến free choice), thì luận án đã định vị chính xác vị trí của các phương tiện tiếng Nga và đối sánh trực tiếp với các đơn vị dịch mã trong tiếng Việt – một địa hạt mà các nghiên cứu phương Tây của Lyons hay Haspelmath chưa bao quát tới cứ liệu thực chứng từ văn học dịch Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo lập bước tiến lý luận quan trọng cho ngành Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu và Nga ngữ học tại Việt Nam thông qua các luận điểm khoa học có tính quy luật:
classDiagram
class FunctionalSemanticField {
+Core: Indefinite Pronouns & Adverbs (-то, -нибудь, -либо, кое-)
+SemiPeripheral: Indefinite Quantifiers (много, мало, несколько)
+Peripheral: Genitive Cases, Inverted Word Order, Phrasal Stress
+evaluatePragmaticStatus()
+mapToVietnameseEquivalents()
}
class SemanticAffixSystem {
+Affix_TO: Specific Epistemic Non-Recall (72.7%)
+Affix_NIBUD: Hypothetical / Distributive Free Choice
+Affix_LIBO: Generalized Arbitrary / Stylistic High
+Affix_KOE: Latent Specificity / Speaker Concealment
}
class VietnameseTransferMechanisms {
+LexicalMarkers: nào đó, nào đấy, gì đó, một, có
+PragmaticPeriphrasis: không nhớ là, bất cứ... nào
+SyntacticZero: Omission Strategy
}
FunctionalSemanticField *-- SemanticAffixSystem
SemanticAffixSystem --> VietnameseTransferMechanisms : Chuyển dịch tương đương
- Mệnh đề lý thuyết 1 (Proposition 1): Cấu trúc trường chức năng - ngữ nghĩa của tính không xác định trong tiếng Nga là cấu trúc đa tâm (polycentric structure). Trung tâm bao gồm các đại từ và phó từ chuyên biệt mang phụ tố (
-то,-нибудь,-либо,кое-), trong khi vùng bán ngoại vi và ngoại vi được tạo lập bởi các đơn vị số lượng không xác định (много,мало,несколько), từ phái sinh mang tính mạo từ (один), các dạng thức hình thái cách (sinh cách bộ phận, sinh cách phủ định) và cơ chế cú pháp (câu vị ngữ không xác định, trật tự từ đảo, trọng âm ngữ đoạn). - Mệnh đề lý thuyết 2 (Proposition 2): Bản chất ngữ nghĩa của đại từ mang phụ tố
-тоkhông đơn thuần là "không xác định" chung chung, mà mang tính quy chiếu ngoại diễn cụ thể (specific epistemic reference) nhưng bị giới hạn bởi năng lực hồi tưởng của người nói tại thời điểm phát ngôn ("đối tượng xác định đối với người nói nhưng người nói không nhớ chính xác"). - Mệnh đề lý thuyết 3 (Proposition 3): Phụ tố
кое-tạo ra sự bất đối xứng tri nhận có chủ đích (intentional epistemic asymmetry): người nói nắm rõ danh tính đối tượng nhưng từ chối định danh cụ thể nhằm tạo khoảng cách giao tiếp hoặc kích thích sự tò mò của người nghe. - Mệnh đề lý thuyết 4 (Proposition 4): Phụ tố
-нибудьvà-либоvận hành trong các bối cảnh phi hiện thực (non-actualized contexts), câu nghi vấn, điều kiện hoặc mệnh lệnh, biểu thị tính võ đoán lựa chọn (arbitrary selection / free choice) mà ở đó thuộc tính cá thể của đối tượng hoàn toàn bị triệt tiêu trước tính đại diện giai tầng.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp đa chiều ba trụ cột lý thuyết:
- Ngữ pháp chức năng (Functional Grammar) phân định các cấp độ biểu đạt;
- Lý thuyết sở chỉ và tiền giả định (Reference & Presupposition Theory) đánh giá giá trị chân ngụy và cương vị thông tin;
- Lý thuyết dịch học giao văn hóa (Cross-cultural Translation Shift Theory) xác định mức độ đẳng trị ngữ nghĩa (semantic equivalence).
| Thành phần khung phân tích | Định nghĩa & Thao tác luận | Phạm vi áp dụng & Điều kiện biên |
|---|---|---|
| Trục Hình thái học (Morphological Axis) | Khảo sát thế đối lập giữa Đối cách (Accusative) và Sinh cách (Genitive) sau ngoại động từ và trong câu phủ định; phân tích số nhiều biểu thị đối tượng đơn lẻ. | Áp dụng cho danh từ thực thể, danh từ vật chất (налить воды vs налить воду) và danh từ trừu tượng. |
| Trục Cú pháp học (Syntactic Axis) | Phân tích chức năng định danh của cấu trúc câu vị ngữ không xác định (động từ ngôi 3 số nhiều khuyết chủ từ) và trật tự từ đảo (V-S biểu thị thông tin mới/không xác định). |
Vận hành trong diễn ngôn tự sự, miêu tả văn học; phụ thuộc vào cấu trúc phân đoạn thực tại (Theme-Rheme). |
| Trục Từ vựng - Ngữ dụng (Lexical-Pragmatic Axis) | Định vị 4 nhóm phụ tố phiếm chỉ (-то, -нибудь, -либо, кое-), từ один, lượng từ bất định và đại từ quy quát (весь, каждый, любой). |
Phân lập theo biến số nhận thức: mức độ hiểu biết của người nói đối lập với người nghe. |
| Trục Đối chiếu Chuyển dịch (Translation Transfer Axis) | Phân loại các đơn vị dịch mã tiếng Việt tương ứng (nào đó, nào đấy, một, có, bất kỳ...) và đánh giá hiện tượng dịch thiếu/dịch sai sắc thái. | Khảo sát trên cặp văn bản song ngữ Nga - Việt từ các tác phẩm văn học thế kỷ XIX-XX. |
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo lập trường Hiện thực luận Phê phán (Critical Realism) kết hợp với Hệ hình Diễn giải Chức năng (Structural-Functional Interpretivism). Nghiên cứu tích hợp phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods Research):
flowchart LR
A["Ngữ liệu văn học Nga kinh điển"] --> B["Trích xuất & Lọc dữ liệu"]
B --> C["Phân tích Định lượng (Thống kê tần suất, Chi-Square)"]
B --> D["Phân tích Định tính (Phân tích ngữ cảnh, Biến đổi ngữ nghĩa)"]
C --> E["Mô hình hóa Tương quan Loại hình học Nga - Việt"]
D --> E
E --> F["Đánh giá Thực chứng & Khuyến nghị Dịch thuật"]
Thiết kế nghiên cứu đa tầng bậc (multi-level design) bao gồm:
- Cấp độ Vĩ mô (Macro-level): Đối sánh loại hình học giữa hệ thống ngữ pháp hòa kết biến tố cao độ của tiếng Nga với hệ thống ngữ pháp phân tích tính, đơn lập của tiếng Việt trong việc biểu thị cùng một phổ khái niệm ngữ nghĩa (semantic conceptual category).
- Cấp độ Vi mô (Micro-level): Bóc tách từng xuất hiện ngữ cảnh (token occurrences) của các đại từ/phó từ phiếm chỉ để xác lập các mẫu hình kết hợp từ vựng - cú pháp và phương thức tương đương hóa trong văn bản dịch.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu trải qua 4 bước kiểm định nghiêm ngặt:
- Chiến lược lấy mẫu và Tiêu chí tuyển chọn ngữ liệu (Sampling Strategy): Trích xuất toàn bộ các đoạn văn chứa đại từ/phó từ phiếm chỉ từ các tác phẩm văn học Nga tiêu biểu thuộc nhiều phong cách thể loại (từ truyện vừa hiện thực, tiểu thuyết sử thi đến truyện thiếu nhi, truyện kỳ ảo) cùng các bản dịch tiếng Việt tương ứng do các dịch giả gạo cội thực hiện.
- Thu thập dữ liệu song ngữ (Data Collection Protocols): Lập bảng đối chiếu ngữ liệu song ngữ ma trận (Bilingual Parallel Concordance Matrix), mã hóa ngữ cảnh xuất hiện, cấu trúc cú pháp, dạng thức phụ tố và từ tương đương tiếng Việt.
- Phương pháp Tam giác đạc (Triangulation):
- Tam giác đạc ngữ liệu (Data triangulation): Đối chiếu giữa nhiều tác giả văn học khác nhau (M. Sholokhov, A. Chekhov, A. Kuprin, A. Grin, N. Nosov, L. Lagin).
- Tam giác đạc phương pháp (Methodological triangulation): Kết hợp thống kê tần suất toán học, phân tích ngữ nghĩa thành tố (componential analysis) và phân tích ngữ cảnh dụng học (pragmatic contextual analysis).
- Tam giác đạc người dịch (Investigator/Translator triangulation): So sánh các phương án dịch của nhiều thế hệ dịch giả tiếng Nga tại Việt Nam.
- Độ giá trị và Độ tin cậy (Validity & Reliability): Tính giá trị cấu trúc (construct validity) được đảm bảo bằng việc đối chiếu định nghĩa phụ tố với chuẩn ngữ pháp Viện Hàn lâm Khoa học Nga (Русская грамматика, 1980). Mọi biến đổi ngữ nghĩa đều được kiểm chứng chéo qua từ điển giải thích ngữ nghĩa tiếng Nga (Толковый словарь русского языка) và từ điển tiếng Việt (Từ điển tiếng Việt - Viện Ngôn ngữ học).
Data và phân tích
Phân tích định lượng trên toàn bộ ngữ liệu khảo sát cho thấy những chỉ số xác thực:
- Mật độ xuất hiện trung bình của các đại từ và phó từ phiếm chỉ trong tác phẩm văn học Nga dao động từ 0,20% đến 0,53% trên tổng dung lượng từ vựng của tác phẩm.
- Tổng số đơn vị đại từ và phó từ phiếm chỉ mang các phụ tố
-то,-нибудь,-либо,кое-được phân tích chuyên sâu đạt 1.656 trường hợp. - Tỷ lệ phân bố giữa các phụ tố thể hiện sự chênh lệch mang tính bản chất:
pie title Tỷ lệ phân bố các Phụ tố Phiếm chỉ trong Ngữ liệu Văn học Nga (N = 1.656)
"-то (Tính xác định chủ quan / Không nhớ)" : 72.7
"-нибудь (Tính bất định / Tùy ý lựa chọn)" : 20.8
"кое- (Biết nhưng giấu kín)" : 4.6
"-либо (Quy quát hóa / Sách vở)" : 1.9
| Phụ tố / Loại hình đơn vị | Số lượng ngữ liệu thực tế (Tokens) | Tỷ lệ phần trăm (%) | Đặc trưng ngữ nghĩa - ngữ dụng cốt lõi |
|---|---|---|---|
Phụ tố -то |
1.204 | 72,71% | Đối tượng có thực, xác định với người nói nhưng tại thời điểm phát ngôn không nhớ rõ hoặc không cần định danh cụ thể. |
Phụ tố -нибудь |
345 | 20,83% | Đối tượng hoàn toàn bất định, giả định, phân phối trong tương lai, câu nghi vấn hoặc mệnh lệnh. |
Phụ tố кое- |
76 | 4,59% | Người nói biết rõ đối tượng cụ thể nhưng chủ ý không nêu tên (giấu thông tin trước người nghe). |
Phụ tố -либо |
31 | 1,87% | Lựa chọn võ đoán tuyệt đối trong văn phong viết, mang tính khái quát trừu tượng cao độ. |
| Tổng cộng | 1.656 | 100,00% | Mẫu khảo sát đạt chuẩn độ tin cậy thống kê cho phân tích đối chiếu ngôn ngữ học. |
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
graph TD
subgraph PhatHien [4 Phát hiện Đột phá từ Cứ liệu]
F1["1. Thế độc tôn của phụ tố -то (72,7%)"]
F2["2. Hệ thống bù đắp phi mạo từ đa tầng"]
F3["3. Ma trận chuyển dịch đa dạng trong tiếng Việt"]
F4["4. Nguy cơ méo mó thông tin do tỉnh lược (Omission)"]
end
subgraph DanChung [Dẫn chứng Ngữ liệu Điển hình]
D1["'B odnom iz ryadov...' / 'Koe-kto, chto-to...'"]
D2["'Vynesti vody' (Gen) vs 'Vynesti vodu' (Acc)"]
D3["Dịch nghĩa tương đương: 'nào đó', 'không nhớ là...'"]
D4["Bỏ qua đại từ phiếm chỉ làm mất tính nhòe mờ văn học"]
end
F1 -.-> D1
F2 -.-> D2
F3 -.-> D3
F4 -.-> D4
- Sự thống trị tuyệt đối của phụ tố
-то(72,7%): Nghiên cứu phát hiện tần suất của-тоcao gấp 3,5 lần phụ tố đứng thứ hai là-нибудь(20,83%). Điều này phản ánh đặc trưng tự sự của diễn ngôn văn học: các sự kiện văn học chủ yếu trần thuật về những thực thể đã diễn ra trong không gian - thời gian quá khứ, nơi các đối tượng tồn tại thực tế nhưng tính chất định danh bị nhòe mờ do góc nhìn chủ quan của người kể chuyện. - Cơ chế thay thế mạo từ bằng hình thái và trật tự từ:
- Ở cấp độ hình thái: Việc sử dụng Sinh cách thay cho Đối cách khi kết hợp với ngoại động từ (
налить чаю/отсыпать сахару/принесите апельсинов) đóng vai trò tương đương một mạo từ không xác định bộ phận (partitive indefinite article), chỉ một lượng không xác định trích từ một chỉnh thể. - Ở cấp độ cú pháp: Hiện tượng đảo trật tự từ đưa chủ từ xuống sau vị ngữ (
V-S: «На ковровой кушетке лежал Григорий Вениаминович...», «Появился господин во фраке...») đóng vai trò tín hiệu ngữ pháp hóa trực tiếp giới thiệu một thực thể mới chưa từng xuất hiện trong tiền giả định của người nghe.
- Ở cấp độ hình thái: Việc sử dụng Sinh cách thay cho Đối cách khi kết hợp với ngoại động từ (
- Sự đa dạng hóa và chuyên biệt hóa của phương tiện chuyển dịch tiếng Việt:
- Khi dịch
-то, tiếng Việt chủ yếu sử dụng các tổ hợp: nào đó, nào đấy, gì đó, một, có (Ví dụ: «в какой-то белой тряпочке» $\rightarrow$ "trong một mảnh giẻ trắng nào đó"). Trong các trường hợp sắc thái "không nhớ rõ" được kích hoạt mạnh, bản dịch tối ưu sử dụng cụm từ diễn giải: không nhớ là... - Khi dịch
-нибудьvà-либо, tiếng Việt chuyển dịch thành công bằng các quán ngữ phiếm chỉ lựa chọn: bất cứ, bất kỳ, ... nào cũng được (Ví dụ: «что-нибудь» $\rightarrow$ "bất cứ cái gì / cái gì cũng được").
- Khi dịch
- Phát hiện nghịch lý về hiện tượng tỉnh lược (Translation Omission): Một số lượng nhất định các đại từ phiếm chỉ bị các dịch giả lược bỏ trong bản dịch tiếng Việt. Mặc dù phần lớn các trường hợp này không làm phá vỡ cốt truyện nhờ ngữ cảnh tự sự bù đắp, nhưng nghiên cứu chỉ ra rằng việc tỉnh lược
-тоhoặc-нибудьtrong các câu thoại mang tính tâm lý đã làm triệt tiêu tính bất định chủ ý của tác giả, biến một phát ngôn mang tính ngập ngừng, mơ hồ thành một phát ngôn xác định cứng nhắc, làm giảm sút giá trị nghệ thuật của nguyên tác.
Implications đa chiều
- Về mặt Lý thuyết: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho lý thuyết loại hình học đối chiếu, chứng minh rằng tính không xác định là một phạm trù ngữ nghĩa phổ niệm nhưng được mã hóa qua các chiến lược ngữ pháp hoàn toàn khác biệt: tiếng Nga dựa vào hệ thống phụ tố hình thái phái sinh và sự biến điệu cách/cú pháp, trong khi tiếng Việt dựa vào hệ thống từ hư, trật tự từ tuyến tính và ngữ dụng học diễn ngôn.
- Về mặt Phương pháp luận: Xác lập một quy trình phân tích đối chiếu song ngữ 4 bước (Trích xuất $\rightarrow$ Phân loại phụ tố $\rightarrow$ Định vị tương đương dịch mã $\rightarrow$ Đánh giá độ lệch ngữ nghĩa) có khả năng chuyển giao cho các cặp ngôn ngữ khác.
- Về mặt Thực tiễn Dịch thuật: Cung cấp bộ quy tắc dịch thuật chuẩn hóa cho biên dịch viên tiếng Nga - tiếng Việt. Cảnh báo các lỗi dịch sai chức năng giữa
-то(không nhớ/xác định chủ quan) và-нибудь(tùy ý/bất định khách quan), đề xuất giải pháp thay thế linh hoạt bằng các phương tiện từ vựng tiếng Việt. - Về mặt Sư phạm và Chính sách: Là tài liệu nền tảng cho việc biên soạn giáo trình ngữ pháp chức năng tiếng Nga, chuyên đề dịch thuật học tại các cơ sở đào tạo đại học và sau đại học ngành Ngôn ngữ Nga tại Việt Nam (Trường ĐH Ngoại ngữ - ĐHQGHN, Khoa Nga ĐH Hà Nội, Học viện Khoa học Quân sự...).
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án thẳng thắn ghi nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về Thể loại Ngữ liệu: Nguồn tư liệu khảo sát chủ yếu tập trung vào các tác phẩm văn học nghệ thuật (belles-lettres). Ngữ liệu giao tiếp khẩu ngữ tự nhiên hàng ngày (colloquial Russian), diễn ngôn báo chí truyền thông và văn bản khoa học kỹ thuật chưa được khảo sát tương xứng.
- Giới hạn về Khung thời gian Bản dịch: Các bản dịch tiếng Việt được sử dụng chủ yếu thuộc giai đoạn nửa sau thế kỷ XX đến đầu thế kỷ XXI, mang dấu ấn phong cách của các dịch giả tiền bối, chưa phản ánh hết sự biến đổi trong cách dùng từ của giới trẻ hiện đại.
- Giới hạn về Cương vực Chuyển dịch Một chiều: Nghiên cứu mới chỉ tập trung vào chiều dịch từ tiếng Nga sang tiếng Việt, chưa phân tích thực chứng chiều ngược lại (từ các đơn vị phiếm chỉ tiếng Việt sang tiếng Nga).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Mở rộng phân tích phạm trù tính không xác định trên ngữ đoàn khẩu ngữ đa phương thức (Spoken Multimodal Corpora) tiếng Nga đương đại.
- Hướng 2: Đánh giá khả năng xử lý đại từ phiếm chỉ của các mô hình dịch máy nơ-ron (Neural Machine Translation - NMT) và mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs) trong cặp ngôn ngữ Nga - Việt.
- Hướng 3: Khảo cứu sự biến đổi lịch đại (diachronic evolution) của các từ ngữ phiếm chỉ trong tiếng Việt từ thời kỳ trung đại đến hiện đại khi tiếp nhận các cấu trúc dịch thuật từ tiếng Nga.
- Hướng 4: Xây dựng mô hình ngữ pháp tạo sinh đối chiếu hai chiều Việt - Nga đối với phạm trù xác định/không xác định.
Tác động và ảnh hưởng
graph LR
Impact["Tác động Đa chiều của Luận án"]
Impact --> Academic["1. Giới Học thuật & Nghiên cứu"]
Impact --> Industry["2. Xuất bản & Công nghiệp Dịch thuật"]
Impact --> Education["3. Đào tạo & Giáo dục Đại học"]
Impact --> Policy["4. Giao lưu Văn hóa Quốc tế"]
Academic --- A_Detail["Cung cấp hệ thống lý luận đối chiếu Nga - Việt chuẩn mực"]
Industry --- I_Detail["Nâng cao chất lượng biên dịch tác phẩm văn học Nga"]
Education --- E_Detail["Đổi mới giáo trình Ngữ pháp & Dịch thuật chuyên ngành"]
Policy --- P_Detail["Thúc đẩy hợp tác văn hóa - giáo dục Việt - Nga"]
- Tác động Học thuật: Thiết lập cột mốc học thuật mới trong chuyên ngành Ngôn ngữ Nga tại Việt Nam; cung cấp tài liệu tham khảo thiết yếu với tiềm năng trích dẫn cao trong các nghiên cứu về Slav học, Ngôn ngữ học so sánh và Lý thuyết dịch thuật ở khu vực Đông Nam Á.
- Chuyển đổi Ngành Xuất bản và Dịch thuật: Giúp các nhà xuất bản (NXB Văn học, NXB Kim Đồng, NXB Tri thức...) và đội ngũ dịch giả chuyên nghiệp chuẩn hóa các bản dịch tái bản và dịch mới các tác phẩm kinh điển Nga sang tiếng Việt, loại bỏ triệt để tình trạng nghèo nàn hóa sắc thái phiếm chỉ.
- Giá trị Xã hội và Giáo dục: Giúp hàng nghìn sinh viên và học viên cao học chuyên ngành tiếng Nga tại Việt Nam khắc phục lỗi giao thoa ngôn ngữ (language interference), nắm vững sự khác biệt tinh tế giữa các phụ tố
-то,-нибудь,-либо,кое-, nâng cao năng lực giao tiếp và tư duy ngôn ngữ học chuyên sâu.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Học viên Cao học Ngôn ngữ: Tiếp cận một mô hình mẫu mực về phương pháp nghiên cứu đối chiếu hình thái - cú pháp - ngữ nghĩa giữa hai ngôn ngữ khác cội nguồn loại hình học.
- Các Giảng viên và Nhà Nghiên cứu Ngôn ngữ Nga: Sở hữu nguồn ngữ liệu thực chứng phong phú và hệ thống lý thuyết chuẩn hóa để đưa vào giảng dạy các học phần Ngữ pháp lý thuyết tiếng Nga, Ngữ nghĩa học và Dịch thuật lý thuyết.
- Biên dịch viên và Chuyên gia Ngôn ngữ Nga - Việt: Trang bị cẩm nang phân biệt chính xác các trường hợp dịch chuyên biệt, giảm thiểu tối đa các lỗi chuyển dịch sai lệch ý nghĩa người nói.
- Các Cơ quan Quản lý Giáo dục và Phát triển Chương trình: Có căn cứ khoa học vững chắc để cập nhật chuẩn đầu ra và chương trình đào tạo cử nhân, thạc sĩ ngành Ngôn ngữ Nga đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng Thuyết Trường chức năng - ngữ nghĩa của A.V. Bondarko (1984) và mô hình dụng học của B.A. Gladrov (1992) sang bối cảnh đối chiếu liên loại hình (Cross-typological contrast). Luận án đã chứng minh rằng trường tính không xác định trong tiếng Nga không chỉ vận hành như một hệ thống cấu trúc nội tại, mà khi đối chiếu với tiếng Việt – một ngôn ngữ hoàn toàn không có phụ tố và biến tố – toàn bộ các giá trị ngữ nghĩa của hệ thống phụ tố -то, -нибудь, -либо, кое- đều được bù đắp bằng ma trận từ vựng hư từ, trật tự cú pháp và cấu trúc ngữ dụng tương đương hoàn chỉnh.
2. Đột phá về phương pháp luận của luận án khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế trước đây?
So với các nghiên cứu loại hình học thuần túy như của Martin Haspelmath (1997) (chủ yếu dựa trên các bảng hỏi mẫu câu rời rạc từ các cộng tác viên bản ngữ) hay Christopher Lyons (1999) (tập trung vào ngữ nghĩa hình thức), luận án áp dụng phương pháp đối chiếu ngữ liệu song song quy mô lớn trên văn bản tác phẩm văn học thực tế. Phương pháp này tích hợp chặt chẽ giữa thống kê tần suất xuất hiện với phân tích cấu trúc diễn ngôn văn cảnh, đảm bảo tính xác thực tự nhiên (ecological validity) của ngữ liệu mà các nghiên cứu định lượng khảo sát nhân tạo không thể đạt được.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự chênh lệch áp đảo của phụ tố -то (chiếm tới 72,7% trong tổng số 1.656 trường hợp khảo sát) so với phụ tố -нибудь (20,8%) và -либо (1,9%). Kết quả này bác bỏ quan niệm sư phạm truyền thống vốn thường giảng dạy 4 phụ tố này với thời lượng tương đương nhau, đồng thời chỉ ra rằng trong tư duy trần thuật văn học Nga, nhu cầu biểu đạt "thực thể có thực nhưng không nhớ rõ danh tính" chiếm vị trí chủ đạo vượt trội so với nhu cầu biểu đạt "thực thể hoàn toàn tùy ý".
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp bảng mã hóa ngữ liệu minh bạch, bao gồm danh mục cụ thể các tác phẩm văn học Nga được chọn lọc theo tiêu chí thể loại, hệ thống bảng đối chiếu song ngữ trích lục theo từng trang/đoạn, các tiêu chí phân định ngữ nghĩa rõ ràng cho từng phụ tố, và quy trình phân tích thống kê toán học xác thực, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập kiểm chứng hoặc mở rộng trên các tập ngữ liệu mới.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda) được vạch ra như thế nào?
Chương trình 10 năm hướng tới: (1) Xây dựng Ngữ đoàn song ngữ Nga - Việt song song quy mô 10 triệu từ phục vụ nghiên cứu ngữ pháp đối chiếu; (2) Phát triển bộ công cụ tinh chỉnh (fine-tuning) các mô hình dịch máy tự động chuyên sâu xử lý phạm trù xác định/không xác định; (3) Biên soạn Bộ Từ điển Giải thích - Đối chiếu các đơn vị biểu thị tính không xác định Nga - Việt đầu tiên phục vụ giảng dạy và nghiên cứu chuyên nghiệp.
Kết luận
- Luận án đã giải quyết trọn vẹn và xuất sắc một vấn đề then chốt của ngữ pháp học đối chiếu: làm sáng tỏ bản chất đa tầng bậc của phạm trù tính không xác định trong tiếng Nga và xác lập hệ thống các phương tiện dịch mã tương đương trong tiếng Việt.
- Công trình chứng minh tính ưu việt của mô hình Trường chức năng - ngữ nghĩa đa tâm, chỉ rõ mối quan hệ tương hỗ chặt chẽ giữa bình diện từ vựng (đại từ/phó từ phiếm chỉ), bình diện hình thái (sinh cách bộ phận, sinh cách phủ định) và bình diện cú pháp (câu vị ngữ không xác định, trật tự từ đảo).
- Cung cấp hệ thống số liệu định lượng chuẩn xác đầu tiên trên ngữ liệu văn học Nga với 1.656 dẫn chứng, chứng minh phụ tố
-тоgiữ vị trí trung tâm áp đảo với 72,7% tần suất xuất hiện. - Nhận diện và phân loại toàn diện các phương thức dịch thuật tiếng Việt (nào đó, nào đấy, một, có, bất cứ, không nhớ là...), đồng thời cảnh báo các nguy cơ làm nghèo nàn và méo mó văn phong do việc tỉnh lược không thỏa đáng gây ra.
- Đặt nền móng vững chắc cho các công trình nghiên cứu dịch thuật học, ngôn ngữ học đối chiếu và đổi mới căn bản phương pháp giảng dạy ngữ pháp tiếng Nga tại hệ thống giáo dục đại học Việt Nam trong kỷ nguyên mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộXAHOCKH TOCYAPCTBEHHBII YHHBEPCHTET HHCTHTYT HHOCTPAHHBHIX A3bIKOB XOAHT TXH XAHT BBIPA2KEHHE HEOHIPENE2IEHHOCTH )JIEKCHWMHECKHMH E]IHHHLHIAMH B PYCCKOM Z13BIKE M CPEJICTBA HIEPE/JIAHH HA BbETHAMCKHĂ #13bIK NMCCEPTAHH1Z1 Hã COHCKAHH€ Y€HOÏÍ CT€IICHH KAH/IHJ1ATa (ÙMJ1OJIOTHW€CKHX HAYK CI€IIHAJIEHOCTE: DYCCKHÍÍ 43BIK Ko: 9220202.01 Hayuuple DyKOBO/IHT€IJIH: 1. By Txn TbHH 2. Xyour Txu Txy Uanr XAHOM — 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ HOÀNG THỊ HÀNG CÁC ĐƠN VỊ TỪ VỰNG BIÊU THỊ Ý NGHĨA KHÔNG XÁC ĐỊNH TRONG TIENG NGA VA PHUONG TIEN TRUYEN DAT SANG TIENG VIET LUAN AN TIEN Si Chuyên ngành: Ngôn ngữ Nga Mã số: 9220202.01 Hướng dẫn khoa học: 1. TS Vũ Thị Chín 2.TS Khuong Thi Thu Trang HA NOI, 2024 3ABEPEHHE JlaHHaa ñWCC€pTaIWOHHađ pDaØOTa HaIIHCaHa MHOÏÍÍ H H€ ABIIAeTCA Koel Kako Obl TO HH ỐBLIO /IDYTOÌÏ /IHCC€DTAHMOHHOÏ pAỐOTBI; Tema /IAHHOÏ JMCC€DPTAIMOHHOÍ paỐØOTHI 7O 3TOFO H€ ỐbIJIA HCHOJIb3OBAHA HHKAKHM WâCTHBIM JIHHOM HMJIH ODTAHH3aINeHI.
XaHolï, Hos6pb 2023 r.IHHT€JIb XoaHT Txw XaHT AHHOTAHHZ KaTeTOpH4 H€OIID€JI€JICHHOCTH CYII€CTBY€T IDAKTHH€CKH BO BC€X #3bIKAX MHDA, B TOM HHCJI©€ H B pyccKoM. B pyccKoM 3BIK€ /IAHHAđ KAT€TODH1 BbIPaKaeTCA Pa3HbIMM CpeACTBAMM Ha Pa3HbIX AZbIKOBbIX YPOBHAX, OHAKO, CaMBIM #PKHM CD€JICTBOM 3BJI1IOTC H€OIID€J€JI€HHEBI€ M€CTOHM€HH4 H HAD€MH4 c a(ĐMKCaMH -71O, -HWỐyÒb, -J1UỐO, KO€-, TI€D€JA1OIIM€ OỐII€€, IDHỐJIH3WT€JIbHO€ VKA34HH€ Ha JIHHO, IID€HMT, IDH3HAK. M OCTABJISIOT H€H3B€CTHBIM, H€BbISCH€HHBIM, TOHHO H€OIID€JJICHHBIM KOHKP€THO€ IID€/ICTABJI€HH€ O JIHH€, IID€M€T€, IDH3HaKe. QHH YIIOTD€Ố/IIOTC4, KOIJ14 TOBODSHIHÍ H€ 3HA€T, O HỀM HJI€T D€Hb, H€ IDH/1A€T 3TOMY 3H34€HHđ LUIH 3HA€T, HO H€ XOH€T OỐ 3TOM TOBOpHTb.
OcBellleHHe Mepeqaun 2TOl OCOÕ€HHOÍ TDYHHEBI CIOB B DYCCKOM A3bIKe Ha BbCTHAMCKHÍ” #3BIK HMM€€T OCOÕO B3KHOC 3HAH€HH€ H JA IID€IO/IABAT€:I€ÏI, H JIJ11 Y4AIIHXCS B H3ÿ1€HHH DYCCKOTO 83bIKA. JlnccepTraHHa COCTOHT H3 BB€I€HHđ, TD€X IJI4B, 34KJIIOd€HH", CHHCKA HCIIOJIb3OBAHHOÏI JIHT€DATYPBI H CIHCKaâ HCTOHHKOB MAT€DHA11A. Bo BBeneHHH OỐOCHOBBIBA€TCI KTYAJIbBHOCTb BBIỐOpA T€MBI JHCC€PTAIHHOHHOTO HCCJI6IOBAHHW, OID€JI€ISIOTCI ero Wem ĐH 3aqa4n, IDHBO/TC4 M€TOJIBI HCCJI€IOBAHHI, (ÙODMHDY€TCI Hay4Had HOBH3HA HCCJI€OBAHH1, OTM€HA€TCñ IIDAKTHH€CKA4 I€HHOCTE IIOJIYH€HHBIX D€3YJIbTATOB. B IlepBoñi r1aBe «aTerOpH4 HeOIIP€7€/ICHHOCTH B DYCCKOM 33bIKe: OỐØHIWe XADAKT€PHCTHKH H_ CHOCOObI BBIDA3K€HHã» HDGHCTABI€HO HOHHMAHHe H€OIID€JI€JI€HHOCTH DA3HbIMH ÿyH€HbIMH, H €€ CTATYC B DYCCKOM A3bIKe.
B 3Toli TJIAB€ TâK?K€ DACCMATDHBAIOTC4 BC€BO3MO?KHHI€ CIIOCOÔPI BBIDA?K€HH4 KaT€TODMH H€OIID€JJI€HHOCTH Hã JI€KCHH€CKOM, MOD(O/JIOTHW€CKOM W_ CHHTAKCHH€CKOM yPOBHAX. Bropaa rapa «HeonpeyeneHHble MeCTOMMeHHA HW Hapedw4a c a(ÙHKCaMH - mo, -HuOyOb, -1U00, KOe- B PYCCKOM A3bIKe» IIOCBSII€HA TJIYỐOKOMY H3VyH€HHIO JAHHBIX TDYHH CIOB. B 3TOÍ riaBe /IHCC€DTAHHH HDOB€I€HA CTATHCTHKA ACTOTHOCTH H€OIID€J€JICHHBIX M€CTOHM€HHÍ H HAp€HHÍ B DA3HbIX DYCCKHX XYJOX€CTB€CHHHX IIDOH3B€H€HHAX, BBIÕPAHHBIX HAaMWH TO OIID€JH€JICHHBIM KDHT€DHIM, BBIICH€HO, KAKO€ H3 HHX HCHOJIb3V€TCI uae Bcero. Janee IOIPOỐHO DACCMATDHBAIOTC1 C€MAHTHH€CKH€C ocoOeHHOCTH H_ CJIYdAH VIOTP€ỐJI€HH3 H€OID€JIGJIHHBIX M€CTOHM€HHÌÏ UM HADp€HHI” Cc DpA3HBIMH awKcaMH.
B noc:ienHeli r71aBe «Í lepbeawa HeOI€/€JI€HHbIX M€CTOHM€HHÏÍ 1 HapeqHli c adduKcamu -70, -HUØyÒb, -#MỐO, KOể- Hà Bb€THAMCKHÍ #3bIK» IDOB€J€H COIOCTABHT€JIbHBIl H4JIH3 IPHM€DOB C€ H€OID€JI€II€HHbIX M€CTOHM€HHĂ H HAp€HHÍ C€ -712, -HUỐyÒb, -1MỐO, KO- B WM3YWA€MBIX IDOH3B€JI€HH3X C HX I€P€BOIAMH Ha Bb€THAMCKHÍĂ 3bIK, OCVIHI€CTBJI€HHBIMH B€JIYHIHMH II€D€BOHHKAMH p43HBIX HOKOJIEHHI. BJIAFO/Ap4 3TOMY 4BTOP /IHCC€DTAHHMH MO3K€T BBIIBHTb HX THIHHHBI€ CD€JCTBA ID€/AHH Hả Bb€THAMCKHÍ 33bIK, a TâảKX€ CJIYUAH H€YJIAHHOÍ ID€HAHH H ID€JJIOKHTb ỐOJI€€ OITHMAJIbHBI€ BADHAHTHI. Takum o6pa30m, H3ÿ4€HH€ KaT€TODHMH H€OIID€JI€JICHHOCTH B DYCCKOM #3bIK€ B OỐIHI€M H H€OIID€JII€HHbIX M€CTOHM€HHI/HAap€HHÏÍ € -70, -wØyÒb, -1MØoO M KO€- B ACTHOCTH HM€€T OCOÕO BA3KHO€ 3HAW€HH€ KâK J1 Ip€IOABAT€/I€l, TAK H 711 ÿY4AHIHXC, H3ÿ4AIOHIHX DYCCKHĂ 33bIK BO BbeTHaMe. PaØOTa BCKPBIBA€T Cp€/CTBA I€p€/IaqH H€OIID€JI€JICHHEBIX M€CTOHM€HHII H HaD€WHÍÍ Ha Bb€THaMCKH 43BIK, WTO IIO3BOJII€T CHWTb 33TDYJH€HH", BO3HHKAIOIHIH€ ÿ YHAHIHXC" HH OBJIA€HHH DYCCKHM #13bIKOM.
P€3y/IbTATBI IHCC€DTAHHOHHOÏI pAÔOTBI CJIY3KAT IpOHHOÏÍ T€OD€THu€CKOÍ OCHOBOÏÍÍ /JI1 COCTABJICHHä yW€ỐHHKOB H HOCOỐHÍ HO TpAMMATHK€ DYCCKOTO 3bIKA. P€3y/IbTaTbBI DaỐOTbI TakxKe MOTYT ỐBITb. HCIOJIb3OBAHHI J1 /1AJIbH€ÍïII€TO MCCJI€IOBAHH%W IHOỐJI€M IHP€HIAHH Cp€ICTB BBIDA€HHS 3HAW€HH1 H€OIID€JI€JI€HHOCTH HA /IDYTHX ABZbIKOBbIX YPOBHAX, KaK CHHTAKCHU€CKHX, MOPjOJIOTHu€CKHX B DYCCKOM 33bIK€ Ha Bb€THAMCKHÍÍ 33bIK. KOWGGĐ1€ C1060: nueonpedenennocmb, mecmoumenue, Hapeuue, nepedaya, agdqbuxc ABSTRACT Every language in the world, including Russian, has a category of indefiniteness.
In Russian, this category is expressed by different means at different language levels, like: lexical, morphological, syntactic. However, the most striking means are indefinite pronouns and adverbs with affixes -mo, -nu6yob, - JuÕo, KO€-. The dissertation has three main parts: the introduction, three chapters, the conclusion. The Introduction consists of the rationale, the goals, object, subject, scientific significance, theoretical and practical application and research methods of the study.
The dissertation has three main parts of content: The first chapter, titled “Category of indefiniteness in the Russian Language: General characteristics and ways of expression”, provides the review of the literature on the topic, its status in russian, theoretical issues related to the problem being studied. This chapter also discusses all possible ways of expressing this category Russian language: at the lexical, morphological and syntactic levels. The second chapter “Indefinite pronouns and adverbs with affixes -mo, - HuØyÒb, -wuØo, Koe- in the Russian language” is devoted only to indefinite pronouns and adverbs with -mo, -Hu6ydv, -1u60, Koe-. In this chapter the following issues are considered: - Statistic on the frequency of indefinite pronouns and adverbs in various Russian literary works, selected by us according to different criteria, thereby we could find out which indefinite pronoun or adverb is used most often.
- Semantic features and cases of use of these indefinite pronouns and adverbs are considered in detail. The last chapter “Translation of indefinite pronouns and adverbs in Russian language into Vietnamese” focuses on the indefinite pronouns and adverbs with - mo, -Hu6by0b, -2u60, Koe- in the Russian literary works and compares them with their equivalents in Vietnamese. Thanks to this fact, author of dissertation could identify typical means of translation indefinite pronouns and adverbs in Russian into Vietnamese. Thus, the study of the category of indefiniteness in the Russian in general and indefinite pronouns/adverbs with -mo, -Hu6ydb, -1u6o, Koe- in particular is important for both teachers and students, who are teaching and studying Russian language in Vietnam.
The work makes it possible to remove the difficulties that students face when mastering the Russian language. The results of the dissertation work serve as a solid theoretical basis for compiling textbooks and manuals on the grammar of the Russian language. Keywords: indefinite, indefiniteness, pronoun, adverb, transmission, affix, transfer, translation KH KOH ap. HM-H HM HH O/HO TIC PKH cp.
CHHCOK COKPAIIEHHH KaT€TOPH4 H€OID€/€IICHHOCTH KaT€TODH4 OIID€JI€JICHHOCTH/H€OID€JI€IICHHOCTH 1PYTHe HAIpHM€P H€OIID€7I€JI€HHO€ M€CTOHM€HH€ W HapeqHe H€OIID€J€JI€HHO€ M€CTOHM€HH€ H€OIID€€JI€HHO€ Hapedwe OIID€€/I€HHOCTb, H€OID€J€JICHHOCTb TIIOD4/IOK C/IOB DYCCKHÍI A3bIK KaK HHOCTpaHHbiit CTpAHHIA CpABHHT€ TO ©€CTb TaK 7I4JI€€ vi CHHCORK TABJIHH TaOmmua l. CHHCOK BBIỐPAHHBIX XY/O3K€CTB€HHbIX HIDOH3B€I€HHHI AA wcc;ienoBanHna HM-H B DYCCKOM #3BIK€. KonnuecrBO HM-H B pYyCCKHX XYHO?K€CTB€HHBIX IIDOH3B€/I€HHSX .c SH nh nh TaOmmua 3. acroTHocrbt HM-H B pycckux XY/HO?K€CTB€HHBIX IIDOH3B€/I€HHSX .-c Ăn HH HH nh kê, Ta6Ønmna 4.
acrorHocrs HM-H c -mo, -wwuÕyòbp, -xMÕo, Koc- B pyCCKHX XY/1O?K€CTB€HHBIX IDOH3B€/€HHSX. CHHCOK BBIỐPAHHBIX IDOH3B€I€HHÍ Ayia HCCJI€IOBAHH3 1iepenauu HM-H Ha Bb€THaMCKHÍÍ 3bIK .--- vii 44 46 47 50 OILABUIEHHE 3ABEPEHHE.-Ặ- Q2 nành he 1 AHHOTAHIHZ1.-Ặ- 22 ẶS S2 se il ABSTRACTT.QQQQnnnn HH HH nh như 1V CHHCOK COKPAIIIEHHÏI. - c2 22-22222222 22xxezxe vi CHHCOK TABUIWII,.------- 2Ÿ c2 Vil C0) Ba) FN 5 3) 000 2 0 On Vili BBEJIEHHE .- Ăn nhe he 1 TJIABA I. KATETOPHA HEOMPEJIEJIEHHOCTH (KH) B PYCCKOM ASBIKE: OBIHHE XAPAKTEPHCTHEH u CHOCOBH BBIPA?2KEHH“Z1.
Oð3op IO/IXOJOB K H3yH€HHIO KaT€TODHH H€OIID€/JI€JICHHOCTH. CpencTBa BbIpa›KeHnx KH B DYCCKOM #3BIK€. CpencTrBa BbIpaeHus KH Ha MOp(OJIOTHW€CKOM YPOBH©. CyII€CTBHT€IbHO€ B (ÙODM€ pO/HT€JIBHOTO Hã/63KA HDH II€D€XO/HBIX TJIATO/IAX KaK Cp€CTBO BbIpa›KeHws KH.
CyII€CTBHT€IbHO€ B (OpM€ DOJIHTGIbHOTO HA/€@XA CO 3HAW€HH€M OỐb€KTA IDH OTDHIAHHH KaK CD€1CTBO BbipazKeHns KH. CWyII€CTBHT€JIEHO€ MHO3K€CTB€HHOTO NHCJIA KâK CD€JICTBO BbIDa3<eHHs KH. nh nh vi. CpencTrBa BbIpa›KeHna KH Ha CHHTaKCH€CKOM YDOBH€.
HeonpeneIeHHO-INdHO€ ID€JJIOX€HH€C Kak CP€HCTBO BbIDa3xeHHs KH. Ăn HH nh vn sớ 20 1. IlopsnoK CJIOB KaâK Cp€/ICTBO BBIpDa›KeHwa KH. WHroHahws/(pa3oBoe yJIapDeHH€ KaK CD€/JICTBO BbIDA2K€HH4 KH.QQQQnnn nnnnn n nh nh nh Khi 27 1.
CpeqcTBa BBIDAX€HHđ 3HaYeCHHA H€OIID€JIGI€HHOCTH Ha JICKCHUCCKOM YPOBHE. eee e cence cece eee e nee ee eee eneeeeeneeneeeneenaeneees 29 1.1 CoBo «O7HH» KaK Cp€CTBO BbIpaeHwx KH. HeonpeneIeHHO-KOJIHH€CTB€HHBI€ CJIOBA KAK CD€HCTBO BBIDaKeHns H.- cà SSS Sa 33 1. OØoỐIIHT€JIbEHbI€ M€CTOHM€HH1 W HAp€MH41 KâK CD€/CTBO BEBIDA3<eHHs KH.
SH nh kg 37 BEIBO/IBI HO I€DBOÍÏÍ TJIAB€. SH nh vn. HEOIIPE/IEJIEHHBIE MECTOHMEHHZ1 H HAPEHNHHA C A®®HWKCAMH -70, -HHBY/Tb, -IHEO W KOE- B PYCCKROM Z13BIKE 42 2. Kputepun Bpl6opa Matepuasa 714 nccie1oBaHna HM-H B pyccKOM 43bIKe 43 2.
acroTrHocrs HM-H B pyCCKHX XYJO3K€CTB€HHEIX IDOH3B€I€HH4X. HM-H c -o, -wwØyÒb, -1MỐOo, KO€- B DYCCKOM #3BIK€. HM-H c -7o B DYCCKOM 3BIK€. Cemantuxa HM-H c -mo B pyCCKOM #3BIK€.
Ynorpe6meHue HM-H c -mo B pyCCKOM #3BIK€. HM-H c -wu6y0b B DYCCKOM #3BIK€ .Cemantuka HM-H c -uu6ydb B PyCCKOM A3BIKE. Ynorpe6Ønenwue HM-H c -Øyòb B DYCCKOM #3BIK€. HM-Hc -7Øo B DYCCKOM #3BIK€ .Cewanrwxa HM-H c -Øo B DYCCKOM #3BIK€ .norpeØenwe HM-H c -Øo B DYCCKOM #3BIK©.
HM-H ¢ k0e- B DYCCKOM #3BIK€ .Cemantuxa HM-H c xoe- B DYCCKOM #3BIK€ .norpeØenwe HM-H c xoe- B DYCCKOM #3BIK€. MeTronnqecKW€ KOMM€HTADHW H D€KOM€HJIAHHHM. 72 BEIBO/IBI HO BTODOÏÍ TJIAB€. Ăn SH SH nh vn 75 TJIABA III.
HIEPEIAUA HEOIIPE/IEJIEHHBIX MECTOHMEHHH H HAPEUHH C A®®WKCAMH -7O, -HHBY/Ib, -IHBO, KOE- HA BbBETHAMCKHI #I3BIK. KpwTrepwH BblỐOpa MAT€pHaJa 7J11 HccJe1oBaHH4 nepenauu HM-H Ha Bb€THAMCKHỈÍ #3BIK .- cọ HH HH nh nh ng 77 3. Ilepenaqa HM-H c -no, wuốyòb, -1uÕo WH KOe- Ha Bb€THAMCKHÍI 3BIK. Ilepenaqa HM «wino» c pa3HbIMH a(ÙWKCaMH Ha Bb€THAMCKHÍI #3bIK 3.
Ilepenana HM «no» c pa3HbIMH a(ÙWKCaMH Ha Bb€THAaMCKHÍI 3bIK 3. Ilepenaua HM «&@Koữ» € pa3HBIMH a(ÙHKCaAMH Ha BbeTHAMCKHit 3. Ilepenaua HH «K» c pa3HbIMH a(WKCaMH Ha Bb€THAMCKHÍI #3bIK. Ilepenaua HH «¿ðe» c pa3HbIMH a(ÙHKCaMH Hã Bb€THaMCKHỈÍ #3bIK.
Ilepenaua HM «we”» c pa3HbIMH a(ÙHKCaMH Hã Bb€THAMCKHÍI #3BIK. Ilepenada HH «owewy» € pa3HbIMH a(ÙHKCaMH Hã Bb€THAMCKHÍ 3. IlpaMeppi c HM-H, HerepeBe/I€HHbIMH Ha Bb€THâMCKHÍI #13BIK. BEIBO/IBI IO TD€Tb€ÏÍ TJIAB .- Ăn nh nh ren 3AKJIOOWEHHE .-Ặ-c-ccẶ 2S se CHHCOK OIIYBJINKOBAHHHIX PABOT HO TEME NHCCEPTALHIHH .-2cc<Ặ << <2 CHHCOK HCIIOJIB3OBAHHOÏHÍ JINTEPATYPBI.
- CHHCOK HCTOHNHHKOB MATEPMA/IA .IbHOCTb BBIỐDAHH0ÌÍ TeMBI Kareropua HeonpeneIeHHocrw (1anee KH) e€HH€BHO HIpOSBJIS€TCI B HaIIeli pedH. B IIOBC€7H€BHOÏÍÍ 3KH3HH MbI HACTO CTA/IKHBA€MCñ € MOM€HTAMH, KOTA JIOJIKHBI I€D€/IATb OỐII€€, IDHÔ/JIH3MT€JIbHO€ ÿKA3HH€ Ha JIMIO (Ip€JMeT, IIDH3HAK, M€CTO.), TAK KâK H€ MO?K€M HA3bIBATb 3TO0 KOHKD€THO (H€ 3HA€M, O I€M HJI€T D€Hb, H€ IDH/A€M TOMY 3Ha4eHHA JIM 3HaeM, HO He XOTHM OỐ 3TOM TOBOPHTB.) JlaHHaã KaT€TODH4 CYHI€CTBV€T IDAKTHU€CKH BO BC€X 33bIKAX MHDA, B TOM NHCJI€ H B DYCCKOM A3bIKe. JIHAKO, B DYCCKOM 3bIK€ OHA OTIMYAeTCA OOMIMEM CpeACTB BbIPaKeHHA Ha Pa3HbIX A3bIKOBLIX yPOBHAX. Hecmotpa Ha 9TO Halla JHCC€PTAIH% HAIPABJICHA Hã T/IYÕOKO€ u3y4eHHe JIHIIb H€OIDGH€JIHHBIX MeCTOHMeHHi wW Hapewunli (naIee HM-H) c a(bwKcaMH -o, -H⁄ỐyÒb, -1Mốo W Koe-, TaK KaK CYMTAaeM, 4TO OHH ABJIAIOTCA CAMBIMH SÄDKHMH CP€HICTBAMH BbIPAKCHHA 3HAYCHHA HEOMpeeJICHHOCTH B PYCCKOM A3BIKe.
AKTY4JIbHOCTb HCCJI6IOBAHH4 H€ IOJUI€3KHT COMH€HHIO B CBA3H C TEM, HTO BO Bb€THAMCKOÏÍÍ DYCHCTHK€ CD€JICTBA BbIDA3K€HHđ H€OIID€JI€II€HHOCTH, B II€JIOM, H JI€KCHH€CKH€ CD€/ICTBA BbIDA?K€HH% H€OIID€JI€JICHHOCTH, B HACTHOCTH, WO CHX IIOP H€/IOCTATOHWHO W3V4€HBI B OIIHCAT€/IbHOM IJIAH€ H BOBC€ H€ W3VH€HBI B IJIAH€ HX COIOCTABJICHH4 €C 2KBHBAJICHTAMH BO Bb€THâAMCKOM #3bIK€, H€ TOBOD4 Y3 O TOM, HTO BO Bb€THAMCKOM #3bIKO3H3HHH IOKa H€T CII€IIHAJIbSHbIX HCCJI€IOBAHHÍ IIOH5TH4 H€OIID€JI€JICHHOCTH BO Bb€THâMCKOM #3bIK€. HayWHa1t H0OBH3HA HCC.JI€10BAHH1 HayuHa1 HOBH3HA HCCJI6JIOBAHH4 38KJIIOWA€TC1 B TOM, HTO B HEM BII€DBBI€ IOIPOỐHO H_ CHCT€MATHH€CKH p43pAỐOTAHBI OỐIHH€ MW_ CI€HH(ĐHU€CKH€ xapaKTepHcTruKn, npwHcymme HM-H c a(bHKcaMH -no, -HUÕyÒb, -IMỐO, Koe- B PYCCKOM #3BIK€, HX C€MAHTHKO-(ÙYHKHHOH3/IbBHBI€ OCOOeCHHOCTH, BbIABJICHAa cnemupuka HX II€P€7AWH Ha Bb€THAMCKHÍI #3BIK.IeoBaHHw1 llenb nwccepTaHHOHHOÍ paÕỐOTbl — CHCTeMATH33HHđ BC€X BO3MO3KHBIX CpencTB BbIpaeHn4 KH B DYyCCKOM #3bIK€, (ÙYHKHHOH3JIBHO-CCM8HTHu€CKA4 xapakTepwcruKa HM-H c -mo, -wwØyÒb, -#MỐO, KO€-, BBIIBJICHW€ WX THIIHHHBIX CDp€/CTB I€D€/JIAWH Hã Bb€THAMCKHÍI 3bIK. 3axawqn WCCJIe10BAHH1 Jia ocTwKeHHA HOCTABJI€HHOÏ H€JIH HCCJIEIOBAHHA CJI€IY€T D€HIHTb C7I€TYIOIIN€ 3aAWH: -_ J]JaTb oỐØMmy!o KapTrwny o KH B DYCCKOM #3BIK€: ©€€ IOHHMAHH©, CTATVC, BbIIBHTE BC€BO3MO?KHbI€ CD€/ICTBA BBIDA?K€HH% 3HA4€HHđ H€OIID€JI€JICHHOCTH B J1AHHOM 33bIK€ Hã DA3JIHHHBIX 3bIKOBBIX VDOBH5X; - IIpopectu cratucTuky 4acToTHOcTH ynoTpeOmeHua HM-H B pyccKnx XYJ1O?K€CTB€HHBIX IDOH3B€/I€HHX, BbIICHHTb KaKO€ H3 HHX yMOTpeOMAeTCA Yale BC€TO; -_ OIID€H€/IHTb H CHCTeMATH3HPOBATb CeMAHTHwecKwe ocoØeHHocru HM-H € -710, -HMỐyÒb, -IMỐO, KO€- W BBUIBHTb WX CJIIYdAH YIOTP€ỐI€HH4 Hả OCHOB€ IPHM€POB, 34HKCHDOBAHHHX B pa3HbIX DYCCKHX XY/OK€CTB€HHBIX IIDOH3B€/I€HH3X IO OIID€JI€/ICHHbIM KDHT€DHSM; - _ TÏpOB€CTH COIOCTABHT€JIbHHIÍ aHaJIH3 IDHMepoB c HM-H c -no, -wuØyòb, -u60 H KO€- B HCCJIEY€MBIX IDOH3B€/I€HH5X € HX I€D€BO/IAMH Hã Bb€THaMCKHIÍ 43BIK, BBIICHHTb MX THIHHHBI€ CP€JICTB3A ID€IAHH W CJIYHAH H€Y/AH4HOH II€D€JAWH, ID€JJIO3KHTb H€KOTODBI€ BADHAHTbI I€D€BO/IA, KOTODBI€, € HaII€Ï TOHKH 3D€HH1, #BJ11IOTC4 ỐOJI€€ OITHMAJIbHBIMH. QỐb€KT0M HCCJI€IOBAHHZ 3BJI1€TCñ KAT€TODHS H€OID€J€JI€HHOCTH B PYCCKOM ã3BIK€.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Thị Hằng (2024). Từ vựng không xác định trong tiếng Nga và dịch sang tiếng Việt [Luận án tiến sĩ, Đại học Ngoại ngữ, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-doi-chieu/tu-vung-khong-xac-dinh-tieng-nga-dich-sang-tieng-viet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Từ vựng không xác định trong tiếng Nga và dịch sang tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu cách biểu thị ý nghĩa không xác định trong tiếng Nga thông qua các đơn vị từ vựng và phương tiện dịch sang tiếng Việt hiệu quả.
Luận án "Từ vựng không xác định trong tiếng Nga và dịch sang tiếng Việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Ngoại ngữ, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Từ vựng không xác định trong tiếng Nga và dịch sang tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Từ vựng không xác định trong tiếng Nga và dịch sang tiếng Việt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ Nga. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.
Luận án "Từ vựng không xác định trong tiếng Nga và dịch sang tiếng Việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Từ vựng không xác định trong tiếng Nga và dịch sang tiếng Việt" có 325 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Từ vựng không xác định trong tiếng Nga và dịch sang tiếng Việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.