Nghiên cứu cảnh huống ngôn ngữ ở Quảng Tây - Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học
Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
Ngôn ngữ học
Ẩn danh
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
222
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
MỞ ĐẦU
prefix.1. Lí do chọn đề tài
prefix.2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
prefix.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
prefix.4. Phương pháp nghiên cứu
prefix.5. Đóng góp và điểm mới của luận án
prefix.6. Cấu trúc nội dung của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ ĐỊA BÀN KHẢO SÁT
1.1. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
1.1.1. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam
1.1.2. Tình hình nghiên cứu ở Trung Quốc
1.1.3. Tình hình nghiên cứu về cảnh huống ngôn ngữ trên địa bàn tỉnh Quảng Tây, Trung Quốc
1.1.4. Đánh giá chung đối với những nghiên cứu về cảnh huống ngôn ngữ ở Việt Nam và Trung Quốc
1.2. Cảnh huống ngôn ngữ
1.2.1. Song ngữ, đa ngữ và tiếng mẹ đẻ
1.2.2. Vị thế ngôn ngữ và năng lực ngôn ngữ
1.3. Địa bàn khảo sát
1.3.1. Giới thiệu chung về tỉnh Quảng Tây, Trung Quốc
1.3.2. Giới thiệu chung về thành phố Tịnh Tây và huyện Đô An, tỉnh Quảng Tây
2. CHƯƠNG 2: CẢNH HUỐNG NGÔN NGỮ Ở QUẢNG TÂY, TRUNG QUỐC XÉT THEO TIÊU CHÍ LƯỢNG VÀ CHẤT
2.1. Cảnh huống ngôn ngữ ở tỉnh Quảng Tây, Trung Quốc xét theo tiêu chí lượng và chất
2.1.1. Đặc điểm cảnh huống ngôn ngữ ở tỉnh Quảng Tây xét theo tiêu chí về lượng
2.1.2. Đặc điểm cảnh huống ngôn ngữ ở Quảng Tây phân tích theo tiêu chí về chất
2.2. Khảo sát trường hợp cảnh huống ngôn ngữ ở thành phố Tịnh Tây và huyện Đô An, tỉnh Quảng Tây theo tiêu chí lượng và chất
2.2.1. Đặc điểm cảnh huống ngôn ngữ ở thành phố Tịnh Tây xét theo tiêu chí lượng và chất
2.2.2. Đặc điểm cảnh huống ngôn ngữ ở Đô An xét theo tiêu chí lượng và chất
2.3. Một vài nhận xét về cảnh huống ngôn ngữ tại hai địa bàn Tịnh Tây và Đô An xét theo tiêu chí lượng và chất
3. CHƯƠNG 3: CẢNH HUỐNG NGÔN NGỮ Ở QUẢNG TÂY XÉT THEO TIÊU CHÍ THÁI ĐỘ NGÔN NGỮ THÔNG QUA SỬ DỤNG
3.1. Đặc điểm cảnh huống ngôn ngữ ở Quảng Tây xét theo tiêu chí thái độ ngôn ngữ
3.1.1. Thái độ ngôn ngữ thông qua việc sử dụng ngôn ngữ trong phạm vi gia đình
3.1.2. Thái độ ngôn ngữ thông qua việc sử dụng ngôn ngữ trong giao lưu cộng đồng
3.1.3. Thái độ ngôn ngữ thông qua việc sử dụng ngôn ngữ trong giáo dục và truyền thông
3.1.4. Thái độ ngôn ngữ thông qua việc sử dụng ngôn ngữ trong hoạt động văn hóa
3.2. Đặc điểm cảnh huống ngôn ngữ ở nghiên cứu trường hợp tại Tịnh Tây và Đô An xét theo tiêu chí thái độ ngôn ngữ thông qua sử dụng
3.2.1. Đặc điểm cảnh huống ngôn ngữ tại Tịnh Tây theo thái độ ngôn ngữ thông qua sử dụng
3.2.2. Đặc điểm cảnh huống ngôn ngữ ở huyện Đô An xét ở tiêu chí thái độ ngôn ngữ thông qua sử dụng ngôn ngữ
3.3. Một số kiến nghị liên quan đến cảnh huống ngôn ngữ ở Tịnh Tây và Đô An
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan cảnh huống ngôn ngữ Quảng Tây
Quảng Tây là khu tự trị có tính đa dạng ngôn ngữ cao ở Trung Quốc. Nghiên cứu cảnh huống ngôn ngữ tại đây mang ý nghĩa quan trọng trong ngôn ngữ học xã hội. Luận án tiến sĩ này phân tích toàn diện thực trạng sử dụng ngôn ngữ tại tỉnh Quảng Tây. Công trình do GS.TS Trần Trí Dõi hướng dẫn, hoàn thành năm 2023 tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQGHN. Nghiên cứu tập trung vào ba tiêu chí chính: lượng, chất và thái độ ngôn ngữ. Phương pháp khảo sát thực địa được áp dụng tại thành phố Tịnh Tây và huyện Đô An. Kết quả nghiên cứu cung cấp bức tranh rõ nét về tình hình đa ngôn ngữ. Công trình góp phần làm sáng tỏ các vấn đề tiếp xúc ngôn ngữ và chính sách ngôn ngữ tại vùng đa dân tộc này.
1.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Luận án nghiên cứu cảnh huống ngôn ngữ trên địa bàn tỉnh Quảng Tây, Trung Quốc. Đối tượng chính là các ngôn ngữ và biến thể ngôn ngữ được sử dụng. Nghiên cứu bao gồm tiếng Phổ thông Trung Quốc, các phương ngữ tiếng Hán và ngôn ngữ dân tộc thiểu số. Trọng tâm là tiếng Quảng Đông, tiếng Choang (tiếng Tráng) và các phương ngữ địa phương. Phạm vi khảo sát chi tiết tại hai địa điểm điển hình: thành phố Tịnh Tây và huyện Đô An. Hai địa bàn này đại diện cho đặc trưng đô thị và nông thôn.
1.2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích chính là mô tả, phân tích cảnh huống ngôn ngữ ở Quảng Tây một cách toàn diện. Nghiên cứu nhằm làm rõ đặc điểm đa ngôn ngữ và song ngữ tại khu vực. Nhiệm vụ bao gồm khảo sát thực trạng sử dụng ngôn ngữ theo ba tiêu chí. Phân tích năng lực ngôn ngữ và vị thế ngôn ngữ của các cộng đồng dân tộc. Đánh giá thái độ ngôn ngữ qua các lĩnh vực: gia đình, giáo dục, truyền thông. Đề xuất kiến nghị về quy hoạch ngôn ngữ và chính sách ngôn ngữ phù hợp.
1.3. Phương pháp nghiên cứu áp dụng
Luận án sử dụng phương pháp mô tả và phân tích định tính, định lượng. Khảo sát thực địa được tiến hành tại Tịnh Tây và Đô An. Thu thập dữ liệu qua phỏng vấn, điều tra bằng bảng hỏi. Phân tích thống kê số liệu về dân số, ngôn ngữ sử dụng. Áp dụng lý thuyết ngôn ngữ học xã hội để giải thích hiện tượng. So sánh đối chiếu giữa các cộng đồng ngôn ngữ khác nhau. Tổng hợp tài liệu từ các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam và Trung Quốc.
II. Cơ sở lý thuyết ngôn ngữ học xã hội
Nghiên cứu dựa trên nền tảng lý thuyết ngôn ngữ học xã hội hiện đại. Các khái niệm cốt lõi bao gồm cảnh huống ngôn ngữ, song ngữ, đa ngữ. Cảnh huống ngôn ngữ phản ánh thực trạng sử dụng ngôn ngữ trong cộng đồng. Vị thế ngôn ngữ thể hiện qua vai trò, chức năng của từng ngôn ngữ. Năng lực ngôn ngữ đề cập đến khả năng sử dụng ngôn ngữ của người dùng. Thái độ ngôn ngữ ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình duy trì hay thay thế ngôn ngữ. Tiếp xúc ngôn ngữ xảy ra phổ biến trong môi trường đa dân tộc như Quảng Tây. Chính sách ngôn ngữ và quy hoạch ngôn ngữ đóng vai trò quan trọng trong bảo tồn đa dạng ngôn ngữ.
2.1. Khái niệm cảnh huống ngôn ngữ
Cảnh huống ngôn ngữ mô tả tổng thể các ngôn ngữ tồn tại trong một khu vực địa lý. Khái niệm này bao gồm số lượng ngôn ngữ, người sử dụng và phạm vi sử dụng. Phân tích cảnh huống ngôn ngữ theo ba tiêu chí: lượng, chất và thái độ. Tiêu chí lượng đề cập đến số lượng ngôn ngữ và người sử dụng. Tiêu chí chất liên quan đến vị thế, chức năng của từng ngôn ngữ. Tiêu chí thái độ phản ánh quan điểm của người dùng đối với ngôn ngữ.
2.2. Song ngữ và đa ngữ
Song ngữ là khả năng sử dụng thành thạo hai ngôn ngữ. Đa ngữ mở rộng khái niệm này cho ba ngôn ngữ trở lên. Tại Quảng Tây, hiện tượng song ngữ và đa ngữ rất phổ biến. Người dân thường sử dụng tiếng mẹ đẻ cùng tiếng Phổ thông Trung Quốc. Một số cộng đồng còn sử dụng thêm tiếng Quảng Đông hoặc phương ngữ địa phương. Trình độ song ngữ phụ thuộc vào nhiều yếu tố: giáo dục, môi trường, chính sách.
2.3. Vị thế và năng lực ngôn ngữ
Vị thế ngôn ngữ được xác định qua vai trò xã hội của ngôn ngữ. Tiếng Phổ thông Trung Quốc có vị thế cao nhất, là ngôn ngữ chính thức. Tiếng Quảng Đông có vị thế mạnh trong giao tiếp thương mại. Ngôn ngữ dân tộc thiểu số chủ yếu dùng trong gia đình, cộng đồng. Năng lực ngôn ngữ thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ của cá nhân. Năng lực này bị ảnh hưởng bởi tuổi tác, trình độ học vấn, môi trường sống.
III. Đặc điểm cảnh huống ngôn ngữ theo tiêu chí lượng
Quảng Tây có cảnh huống ngôn ngữ đa dạng với nhiều ngôn ngữ và biến thể. Tỉnh này là nơi cư trú của 12 dân tộc chính. Mỗi dân tộc có ngôn ngữ riêng hoặc sử dụng các phương ngữ khác nhau. Tiếng Hán được sử dụng qua nhiều phương ngữ: Quảng Đông, Bình Thoại, Khách Gia, Tương Nam, Ngũ Bình. Ngôn ngữ dân tộc thiểu số bao gồm: tiếng Choang (Tráng), Dao, Miêu, Động. Số lượng người sử dụng mỗi ngôn ngữ khác nhau đáng kể. Tiếng Choang có số người dùng lớn nhất trong các ngôn ngữ dân tộc thiểu số. Phân bố địa lý của các ngôn ngữ không đồng đều trên toàn tỉnh.
3.1. Số lượng ngôn ngữ tại Quảng Tây
Quảng Tây có hệ thống ngôn ngữ phong phú với hơn 10 ngôn ngữ chính. Các phương ngữ tiếng Hán chiếm tỷ lệ sử dụng cao. Tiếng Quảng Đông là phương ngữ phổ biến nhất trong tiếng Hán. Ngôn ngữ dân tộc Tráng (tiếng Choang) có số người dùng đông nhất. Các ngôn ngữ khác như Dao, Miêu, Động có quy mô nhỏ hơn. Mỗi ngôn ngữ còn có nhiều biến thể địa phương. Tổng số biến thể ngôn ngữ lên đến hàng chục.
3.2. Phân bố dân số theo ngôn ngữ
Dân tộc Hán chiếm khoảng 62% dân số tỉnh Quảng Tây. Dân tộc Tráng chiếm khoảng 32%, là dân tộc thiểu số đông nhất. Các dân tộc khác như Dao, Miêu, Động chiếm tỷ lệ nhỏ hơn. Phân bố dân số không đồng đều giữa các khu vực. Vùng đô thị có tỷ lệ người Hán cao hơn. Vùng nông thôn, miền núi tập trung nhiều dân tộc thiểu số. Tỷ lệ này ảnh hưởng trực tiếp đến cảnh huống ngôn ngữ địa phương.
3.3. Phân bố địa lý các ngôn ngữ
Tiếng Quảng Đông phân bố chủ yếu ở vùng Đông Nam Quảng Tây. Phương ngữ Bình Thoại tập trung ở vùng Tây Nam và Đông Bắc. Tiếng Choang phân bố rộng khắp các huyện miền núi. Vùng Bắc Quảng Tây có nhiều phương ngữ Tương Nam và Khách Gia. Các thành phố lớn như Nam Ninh, Liễu Châu có tính đa ngôn ngữ cao. Mỗi khu vực có đặc điểm cảnh huống ngôn ngữ riêng biệt.
IV. Phân tích cảnh huống ngôn ngữ theo tiêu chí chất
Tiêu chí chất phản ánh vị thế và chức năng của các ngôn ngữ tại Quảng Tây. Tiếng Phổ thông Trung Quốc có vị thế cao nhất, là ngôn ngữ chính thức. Ngôn ngữ này được sử dụng trong giáo dục, hành chính, truyền thông. Tiếng Quảng Đông có vị thế mạnh trong giao tiếp thương mại và đời sống. Các phương ngữ tiếng Hán khác có phạm vi sử dụng hạn chế hơn. Ngôn ngữ dân tộc thiểu số chủ yếu dùng trong gia đình và cộng đồng. Vị thế ngôn ngữ ảnh hưởng đến thái độ và hành vi sử dụng ngôn ngữ. Chính sách ngôn ngữ của nhà nước tác động mạnh đến vị thế các ngôn ngữ.
4.1. Vị thế tiếng Phổ thông Trung Quốc
Tiếng Phổ thông Trung Quốc là ngôn ngữ chính thức duy nhất. Ngôn ngữ này được sử dụng trong toàn bộ hệ thống giáo dục. Các cơ quan nhà nước, văn bản hành chính đều dùng tiếng Phổ thông. Phương tiện truyền thông chính thức ưu tiên ngôn ngữ này. Năng lực sử dụng tiếng Phổ thông là yêu cầu bắt buộc trong tuyển dụng. Vị thế cao của tiếng Phổ thông tạo áp lực lên các ngôn ngữ khác.
4.2. Vai trò tiếng Quảng Đông
Tiếng Quảng Đông có vị thế mạnh trong giao tiếp hàng ngày. Ngôn ngữ này phổ biến trong thương mại, dịch vụ. Nhiều chương trình truyền hình địa phương sử dụng tiếng Quảng Đông. Văn hóa Quảng Đông có ảnh hưởng lớn qua âm nhạc, phim ảnh. Người dân coi việc biết tiếng Quảng Đông là lợi thế kinh tế. Ngôn ngữ này đóng vai trò cầu nối giữa Quảng Tây và Quảng Đông, Hong Kong.
4.3. Chức năng ngôn ngữ dân tộc thiểu số
Ngôn ngữ dân tộc thiểu số chủ yếu dùng trong phạm vi gia đình. Tiếng Choang được sử dụng trong các hoạt động văn hóa truyền thống. Một số địa phương có biển báo song ngữ Hán-Choang. Giáo dục song ngữ được thực hiện ở một số trường học. Tuy nhiên, phạm vi sử dụng ngôn ngữ dân tộc đang thu hẹp. Thế hệ trẻ có xu hướng ưu tiên tiếng Phổ thông và tiếng Quảng Đông.
V. Khảo sát cảnh huống ngôn ngữ tại Tịnh Tây
Tịnh Tây là thành phố đại diện cho vùng đô thị của Quảng Tây. Cảnh huống ngôn ngữ tại đây phản ánh đặc trưng của môi trường thành thị. Dân số đa dạng với nhiều dân tộc cùng sinh sống. Tiếng Phổ thông Trung Quốc được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp công cộng. Tiếng Quảng Đông có vị thế mạnh trong thương mại và dịch vụ. Tiếng Choang vẫn được duy trì trong một số gia đình dân tộc Tráng. Tuy nhiên, tỷ lệ sử dụng tiếng Choang giảm dần ở thế hệ trẻ. Hiện tượng song ngữ và đa ngữ phổ biến trong cộng đồng. Trình độ năng lực ngôn ngữ của người dân tương đối cao.
5.1. Đặc điểm dân số và ngôn ngữ Tịnh Tây
Tịnh Tây có dân số đa dạng với người Hán và nhiều dân tộc thiểu số. Dân tộc Tráng chiếm tỷ lệ đáng kể trong cơ cấu dân số. Môi trường đô thị tạo điều kiện tiếp xúc ngôn ngữ cao. Ba ngôn ngữ chính được sử dụng: Phổ thông, Quảng Đông, Choang. Phần lớn người dân có khả năng sử dụng ít nhất hai ngôn ngữ. Trẻ em được giáo dục chủ yếu bằng tiếng Phổ thông.
5.2. Sử dụng ngôn ngữ trong các lĩnh vực
Trong giáo dục, tiếng Phổ thông là ngôn ngữ giảng dạy chính. Cơ quan hành chính sử dụng hoàn toàn tiếng Phổ thông. Thương mại và dịch vụ ưu tiên tiếng Quảng Đông. Trong gia đình, lựa chọn ngôn ngữ phụ thuộc vào thành phần dân tộc. Gia đình Tráng thường dùng tiếng Choang với người lớn tuổi. Gia đình Hán chủ yếu dùng tiếng Quảng Đông hoặc Phổ thông. Truyền thông đại chúng sử dụng tiếng Phổ thông và Quảng Đông.
5.3. Thái độ ngôn ngữ tại Tịnh Tây
Người dân có thái độ tích cực với tiếng Phổ thông vì lợi ích kinh tế. Tiếng Quảng Đông được coi trọng trong giao tiếp xã hội. Thái độ với tiếng Choang có sự phân hóa theo thế hệ. Người lớn tuổi muốn bảo tồn tiếng mẹ đẻ. Thế hệ trẻ ít quan tâm đến việc học tiếng Choang. Nhiều phụ huynh ưu tiên con em học tiếng Phổ thông và Quảng Đông. Chính quyền có chính sách khuyến khích song ngữ nhưng hiệu quả hạn chế.
VI. Nghiên cứu cảnh huống ngôn ngữ huyện Đô An
Đô An đại diện cho vùng nông thôn miền núi của Quảng Tây. Cảnh huống ngôn ngữ tại đây khác biệt rõ rệt so với Tịnh Tây. Dân tộc Tráng chiếm đa số dân số huyện. Tiếng Choang được duy trì tốt hơn trong giao tiếp hàng ngày. Tiếng Phổ thông được sử dụng chủ yếu trong giáo dục và hành chính. Tiếng Quảng Đông có vị thế yếu hơn so với vùng đô thị. Năng lực ngôn ngữ của người dân thấp hơn ở thành phố. Nhiều người lớn tuổi chỉ sử dụng thành thạo tiếng Choang. Thế hệ trẻ có xu hướng song ngữ Choang-Phổ thông. Chính sách song ngữ trong giáo dục được triển khai tại một số trường.
6.1. Cơ cấu dân số và ngôn ngữ Đô An
Dân tộc Tráng chiếm hơn 90% dân số huyện Đô An. Cộng đồng tương đối đồng nhất về thành phần dân tộc. Tiếng Choang là ngôn ngữ mẹ đẻ của đa số người dân. Tiếng Phổ thông được học qua hệ thống giáo dục. Tiếng Quảng Đông ít phổ biến, chỉ một số người biết. Phương ngữ Bình Thoại được sử dụng bởi một số người Hán. Môi trường ngôn ngữ tương đối thuần nhất so với vùng đô thị.
6.2. Thực trạng sử dụng tiếng Choang
Tiếng Choang được duy trì mạnh trong giao tiếp gia đình. Các hoạt động cộng đồng, lễ hội truyền thống dùng tiếng Choang. Người cao tuổi chủ yếu sử dụng tiếng mẹ đẻ. Thế hệ trung niên có khả năng song ngữ Choang-Phổ thông. Trẻ em học tiếng Phổ thông ở trường, dùng tiếng Choang ở nhà. Tuy nhiên, năng lực tiếng Choang của trẻ giảm dần. Một số từ vựng hiện đại không có trong tiếng Choang.
6.3. Chính sách ngôn ngữ tại Đô An
Chính quyền địa phương thực hiện chính sách song ngữ trong giáo dục. Một số trường tiểu học dạy song ngữ Choang-Phổ thông. Biển báo công cộng được viết bằng hai thứ tiếng. Văn hóa Tráng được khuyến khích qua các hoạt động văn hóa. Tuy nhiên, nguồn lực cho giáo dục song ngữ còn hạn chế. Thiếu giáo viên có năng lực dạy song ngữ. Kiến nghị cần tăng cường đầu tư cho bảo tồn tiếng Choang.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (222 trang)Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án tiến sĩ khảo sát cảnh huống ngôn ngữ ở Quảng Tây. Phân tích đặc điểm sử dụng đa ngữ, thái độ ngôn ngữ và vị thế các phương ngữ trong cộng đồng dân tộc.
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Cảnh huống ngôn ngữ ở Quảng Tây, Trung Quốc - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.
Luận án "Cảnh huống ngôn ngữ ở Quảng Tây, Trung Quốc - Luận án tiến sĩ" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.