Hình ảnh người mẹ trong lời bài hát tiếng Anh và Việt - Luận án tiến sĩ

Luận án tiến sĩ phân tích hình ảnh người mẹ trong lời bài hát tiếng Anh và Việt bằng phương pháp ngôn ngữ học chức năng hệ thống.

Chuyên ngành

English linguistics

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

199

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Hình ảnh người mẹ trong ca khúc Anh Việt

Nghiên cứu về hình ảnh người mẹ trong lời bài hát tiếng Anh và tiếng Việt mang tính đột phá. Đề tài áp dụng phương pháp ngôn ngữ học chức năng hệ thống. Lời bài hát về mẹ là đối tượng nghiên cứu đặc biệt. Chúng vừa có dạng viết, vừa có dạng nói. Tình mẫu tử trong âm nhạc luôn thu hút sự quan tâm. Các tác phẩm ca ngợi công ơn mẹ chứa đựng bài học giáo dục sâu sắc. Nghiên cứu phân tích 25 bài hát về mẹ tiếng Anh và 25 bài hát về mẹ tiếng Việt. Mục tiêu là khám phá hình ảnh người mẹ qua nghĩa kinh nghiệm và nghĩa liên nhân. Nghĩa kinh nghiệm được thể hiện qua hệ thống Ngoại cảnh. Nghĩa liên nhân được thể hiện qua hệ thống Thức. Phương pháp so sánh là công cụ chính. Kết hợp phương pháp định lượng, định tính và mô tả. Đơn vị phân tích là mệnh đề đơn. Mệnh đề đơn mang ba tầng nghĩa cơ bản.

1.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu là lời bài hát ca ngợi mẹ. Phạm vi tập trung vào hai ngôn ngữ: tiếng Anh và tiếng Việt. Mỗi ngôn ngữ có 25 bài hát được chọn lọc. Tiêu chí lựa chọn dựa trên tính phổ biến và giá trị nghệ thuật. Các bài hát phản ánh văn hóa và bối cảnh xã hội khác nhau. Nghiên cứu không giới hạn thời gian sáng tác. Cả bài hát thời chiến và thời bình đều được xem xét. Biểu tượng người mẹ xuất hiện đa dạng trong từng bối cảnh.

1.2. Phương pháp tiếp cận ngôn ngữ học chức năng

Nghiên cứu áp dụng lý thuyết của Halliday. Ngôn ngữ học chức năng hệ thống là nền tảng lý thuyết. Phương pháp này xem xét ngôn ngữ như hệ thống ý nghĩa. Ba chức năng ngôn ngữ được phân tích: kinh nghiệm, liên nhân và ngôn bản. Hệ thống Ngoại cảnh phân tích nghĩa kinh nghiệm. Hệ thống Thức phân tích nghĩa liên nhân. Mệnh đề đơn là đơn vị ngữ pháp cơ bản nhất. Mỗi mệnh đề mang ba tầng nghĩa đồng thời.

1.3. Ý nghĩa nghiên cứu và đóng góp

Đây là nghiên cứu đầu tiên về lời bài hát mẹ theo hướng ngôn ngữ học chức năng. Kết quả mang tính học thuật cao. Nghiên cứu cung cấp góc nhìn mới về nghệ thuật miêu tả người mẹ. Phát hiện giúp hiểu sâu hơn về tình cảm gia đình trong âm nhạc. Kết quả có giá trị ứng dụng trong giảng dạy. Nghiên cứu góp phần bảo tồn di sản văn hóa. Phương pháp có thể áp dụng cho các đối tượng nghiên cứu khác.

II. Hình ảnh người mẹ trong bài hát chiến tranh

Bài hát thời chiến thể hiện hình ảnh người mẹ đặc biệt. Trong ca khúc tiếng Anh về chiến tranh, người mẹ xuất hiện với ba hình ảnh chính. Thứ nhất, người mẹ là trụ cột tinh thần vững chắc. Thứ hai, người mẹ là người bảo vệ con cái. Thứ ba, người mẹ là nguồn yêu thương và tình cảm. Trong bài hát về mẹ tiếng Việt thời chiến, hình ảnh khác biệt. Người mẹ Việt Nam là người đóng góp to lớn cho đất nước. Người mẹ là biểu tượng hy sinh anh dũng. Người mẹ vẫn giữ tình yêu thương sâu sắc dù hoàn cảnh khắc nghiệt. Sự khác biệt phản ánh bối cảnh văn hóa và lịch sử. Lời ca ngợi mẹ trong chiến tranh mang tính bi tráng.

2.1. Người mẹ trong ca khúc chiến tranh tiếng Anh

Người mẹ Anh-Mỹ là trụ cột tinh thần cho con. Hình ảnh này thể hiện qua các quá trình vật chất và tinh thần. Người mẹ gửi thư, cầu nguyện cho con. Người mẹ chờ đợi con trở về an toàn. Vai trò bảo vệ được nhấn mạnh. Người mẹ che chở con từ thuở bé. Tình yêu thương được thể hiện qua hành động cụ thể. Người mẹ nấu ăn, chăm sóc, an ủi con. Giọng điệu trong bài hát mang tính cá nhân. Mối quan hệ mẹ-con được đặt ở vị trí trung tâm.

2.2. Người mẹ trong ca khúc chiến tranh tiếng Việt

Người mẹ Việt Nam là người đóng góp vĩ đại. Hình ảnh này vượt ra ngoài phạm vi gia đình. Người mẹ góp phần xây dựng đất nước. Người mẹ gửi con ra tiền tuyến. Biểu tượng hy sinh anh dũng rất nổi bật. Người mẹ sẵn sàng chịu đựng mọi mất mát. Tình yêu thương không giảm dù hoàn cảnh khó khăn. Người mẹ vẫn lo lắng, nhớ thương con. Giọng điệu mang tính tập thể và dân tộc. Hình ảnh người mẹ gắn với số phận quốc gia.

2.3. So sánh hình ảnh người mẹ thời chiến

Điểm chung: cả hai đều thể hiện tình mẫu tử sâu sắc. Người mẹ đều yêu thương và lo lắng cho con. Sự khác biệt nằm ở phạm vi và tầm ảnh hưởng. Người mẹ phương Tây tập trung vào gia đình nhỏ. Người mẹ Việt Nam gắn liền với cộng đồng và đất nước. Vai trò xã hội của người mẹ Việt được nhấn mạnh hơn. Thơ ca về mẹ Việt mang tính anh hùng ca. Bài hát về mẹ phương Tây mang tính trữ tình cá nhân.

III. Tài nguyên Ngoại cảnh trong lời ca ngợi mẹ

Hệ thống Ngoại cảnh phân tích nghĩa kinh nghiệm. Sáu loại quá trình được sử dụng trong lời bài hát. Quá trình vật chất miêu tả hành động cụ thể. Quá trình tinh thần thể hiện suy nghĩ và cảm xúc. Quá trình quan hệ xác định đặc điểm và thuộc tính. Quá trình hành vi liên quan đến hoạt động sinh lý. Quá trình lời nói thể hiện giao tiếp bằng ngôn ngữ. Quá trình hiện hữu chỉ sự tồn tại. Tần suất sử dụng các quá trình khác nhau giữa hai ngôn ngữ. Sự khác biệt phản ánh cách nhìn nhận về người mẹ. Tài nguyên ngôn ngữ tạo nên hình ảnh người mẹ trong ca khúc đa dạng.

3.1. Quá trình vật chất và tinh thần

Quá trình vật chất miêu tả hành động của người mẹ. Người mẹ nấu ăn, dọn dẹp, chăm sóc con. Các động từ cụ thể như "nấu", "giặt", "ôm" xuất hiện nhiều. Quá trình tinh thần thể hiện thế giới nội tâm. Người mẹ yêu thương, lo lắng, nhớ nhung con. Động từ như "yêu", "nghĩ", "nhớ" rất phổ biến. Trong tiếng Anh, quá trình tinh thần chiếm tỷ lệ cao. Trong tiếng Việt, quá trình vật chất được sử dụng nhiều hơn. Sự khác biệt này phản ánh giá trị văn hóa.

3.2. Quá trình quan hệ và hành vi

Quá trình quan hệ xác định đặc điểm người mẹ. Người mẹ "là" nguồn sức mạnh, "là" thiên thần. Các động từ như "là", "trở thành" xuất hiện thường xuyên. Quá trình này giúp xây dựng hình ảnh tượng trưng. Quá trình hành vi liên quan đến hoạt động sinh lý. Người mẹ cười, khóc, thở dài. Các động từ như "cười", "khóc", "mỉm cười" thể hiện cảm xúc. Tần suất sử dụng quá trình hành vi thấp hơn. Nhưng chúng tạo nên tính chân thực cho hình ảnh.

3.3. Quá trình lời nói và hiện hữu

Quá trình lời nói thể hiện giao tiếp. Người mẹ nói, kể chuyện, hát ru con. Các động từ như "nói", "kể", "hát" xuất hiện. Quá trình này tạo nên không gian đối thoại. Quá trình hiện hữu chỉ sự tồn tại. Người mẹ "có mặt", "tồn tại" trong cuộc sống con. Tần suất sử dụng hai quá trình này thấp nhất. Nhưng chúng vẫn đóng vai trò quan trọng. Chúng tạo nên sự đa dạng trong nghệ thuật miêu tả người mẹ.

IV. Tài nguyên Thức trong tình mẫu tử âm nhạc

Hệ thống Thức phân tích nghĩa liên nhân. Ba loại Thức chính được sử dụng: trần thuật, nghi vấn và mệnh lệnh. Thức trần thuật cung cấp thông tin về người mẹ. Thức nghi vấn đặt câu hỏi liên quan đến mẹ. Thức mệnh lệnh thể hiện yêu cầu, mong muốn. Tần suất sử dụng các loại Thức khác nhau. Thức trần thuật chiếm tỷ lệ cao nhất trong cả hai ngôn ngữ. Sự lựa chọn Thức phản ánh mối quan hệ giữa người hát và người nghe. Thức mệnh lệnh tạo nên sự gần gũi và thân mật. Thức nghi vấn mời gọi sự đồng cảm. Tài nguyên Thức góp phần xây dựng tình cảm gia đình trong âm nhạc.

4.1. Thức trần thuật trong lời bài hát

Thức trần thuật là loại phổ biến nhất. Chiếm tỷ lệ trên 70% trong cả hai ngôn ngữ. Thức này cung cấp thông tin về người mẹ. Miêu tả hành động, tính cách, đặc điểm của mẹ. Ví dụ: "Mẹ tôi là người tuyệt vời nhất". Hoặc "My mother is the best". Thức trần thuật tạo nên giọng điệu kể chuyện. Người hát chia sẻ kinh nghiệm cá nhân. Tạo nên sự chân thực và đáng tin cậy.

4.2. Thức nghi vấn và mệnh lệnh

Thức nghi vấn chiếm tỷ lệ thấp hơn. Xuất hiện khoảng 15-20% trong mẫu nghiên cứu. Câu hỏi thường mang tính tu từ. Ví dụ: "Ai yêu con hơn mẹ?". Thức này mời gọi sự đồng cảm từ người nghe. Thức mệnh lệnh cũng chiếm tỷ lệ thấp. Khoảng 10-15% trong tổng số mệnh đề. Thể hiện lời khuyên, yêu cầu hoặc mong muốn. Ví dụ: "Hãy yêu mẹ nhiều hơn". Tạo nên sự gần gũi giữa người hát và người nghe.

4.3. So sánh tài nguyên Thức Anh Việt

Điểm chung: cả hai ngôn ngữ đều ưu tiên thức trần thuật. Tỷ lệ sử dụng tương đồng nhau. Sự khác biệt nhỏ ở thức mệnh lệnh. Tiếng Việt sử dụng thức mệnh lệnh nhiều hơn. Phản ánh văn hóa tập thể và tính giáo huấn. Tiếng Anh ưu tiên thức nghi vấn hơn. Tạo nên sự tương tác và đối thoại. Cả hai đều tạo nên tình cảm gia đình trong âm nhạc sâu sắc.

V. Điểm tương đồng trong biểu tượng người mẹ

Nghiên cứu phát hiện nhiều điểm chung giữa hai ngôn ngữ. Người mẹ đều được miêu tả là nguồn yêu thương vô bờ. Tình mẫu tử là chủ đề xuyên suốt. Cả hai ngôn ngữ đều sử dụng đầy đủ sáu loại quá trình. Quá trình vật chất và tinh thần chiếm tỷ lệ cao nhất. Thức trần thuật là lựa chọn ưu tiên. Người mẹ được miêu tả với nhiều vai trò. Vai trò chăm sóc và nuôi dưỡng xuất hiện phổ biến. Hình ảnh người mẹ luôn mang tính tích cực. Tác phẩm ca ngợi công ơn mẹ đều thể hiện lòng biết ơn sâu sắc. Giá trị gia đình được đặt lên hàng đầu. Tình yêu thương của mẹ được xem là vĩnh cửu và vô điều kiện.

5.1. Người mẹ là nguồn yêu thương

Cả hai ngôn ngữ đều nhấn mạnh tình yêu của mẹ. Tình yêu này vô điều kiện và bất tận. Quá trình tinh thần "yêu" xuất hiện với tần suất cao. Người mẹ yêu con không cần đền đáp. Tình yêu này không thay đổi theo thời gian. Các hình ảnh ẩn dụ được sử dụng phong phú. Mẹ là ánh sáng, là mặt trời, là thiên thần. Cả hai văn hóa đều tôn vinh tình mẫu tử. Đây là giá trị phổ quát xuyên văn hóa.

5.2. Vai trò chăm sóc và nuôi dưỡng

Người mẹ đảm nhận vai trò chăm sóc chính. Quá trình vật chất miêu tả hành động cụ thể. Mẹ nấu ăn, giặt giũ, dọn dẹp nhà cửa. Mẹ chăm sóc con khi ốm đau. Vai trò này xuất hiện trong cả hai ngôn ngữ. Tần suất sử dụng tương đồng nhau. Hành động chăm sóc thể hiện tình yêu thương. Đây là cách cụ thể hóa tình cảm trừu tượng. Vai trò nuôi dưỡng được đánh giá cao.

5.3. Lòng biết ơn và tri ân

Tất cả bài hát đều thể hiện lòng biết ơn. Người con nhận ra công ơn sinh thành. Quá trình tinh thần "cảm ơn", "biết ơn" xuất hiện nhiều. Tác phẩm ca ngợi công ơn mẹ mang tính phổ quát. Lời ca ngợi mẹ chân thành và sâu sắc. Cả hai văn hóa đều coi trọng đạo hiếu. Việc tri ân mẹ là giá trị đạo đức quan trọng. Thơ ca về mẹ là cách thể hiện lòng biết ơn.

VI. Điểm khác biệt văn hóa trong ca khúc về mẹ

Nghiên cứu cũng chỉ ra những khác biệt đáng kể. Phạm vi ảnh hưởng của người mẹ khác nhau giữa hai văn hóa. Trong bài hát về mẹ tiếng Việt, người mẹ gắn với cộng đồng. Người mẹ Việt Nam có vai trò xã hội rộng lớn. Trong ca khúc tiếng Anh, người mẹ tập trung vào gia đình nhỏ. Mối quan hệ mẹ-con mang tính cá nhân hơn. Tần suất sử dụng quá trình vật chất khác nhau. Tiếng Việt nhấn mạnh hành động cụ thể nhiều hơn. Tiếng Anh tập trung vào thế giới nội tâm. Giọng điệu trong bài hát cũng khác biệt. Tiếng Việt mang tính tập thể và anh hùng ca. Tiếng Anh mang tính trữ tình và cá nhân. Sự khác biệt phản ánh giá trị văn hóa sâu xa.

6.1. Phạm vi ảnh hưởng và vai trò xã hội

Người mẹ Việt Nam có vai trò xã hội rộng. Không chỉ chăm sóc gia đình nhỏ. Người mẹ góp phần xây dựng cộng đồng và đất nước. Đặc biệt trong bối cảnh chiến tranh. Người mẹ là biểu tượng của dân tộc. Người mẹ phương Tây tập trung vào gia đình. Vai trò chủ yếu là chăm sóc con cái. Mối quan hệ mẹ-con là trung tâm. Phạm vi ảnh hưởng hẹp hơn nhưng sâu sắc.

6.2. Sự khác biệt trong tài nguyên ngôn ngữ

Tiếng Việt sử dụng quá trình vật chất nhiều hơn. Nhấn mạnh hành động cụ thể của người mẹ. Phản ánh văn hóa coi trọng hành động thực tế. Tiếng Anh ưu tiên quá trình tinh thần. Tập trung vào cảm xúc và suy nghĩ. Phản ánh văn hóa cá nhân chủ nghĩa. Thức mệnh lệnh xuất hiện nhiều hơn trong tiếng Việt. Thể hiện tính giáo huấn và tập thể. Thức nghi vấn phổ biến hơn trong tiếng Anh.

6.3. Giọng điệu và phong cách diễn đạt

Bài hát về mẹ tiếng Việt mang tính anh hùng ca. Đặc biệt trong các bài hát thời chiến. Giọng điệu trang trọng và bi tráng. Mang tính tập thể và dân tộc. Ca khúc tiếng Anh mang tính trữ tình. Giọng điệu cá nhân và thân mật. Tập trung vào cảm xúc riêng tư. Phong cách diễn đạt mềm mại hơn. Sự khác biệt này phản ánh bối cảnh lịch sử và văn hóa.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
The images of mother in english and vietnamese song lyrics  a study based on systemic functional linguistics approach hình Ảnh người mẹ trong lời các bài hát tiếng anh và tiếng việt

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (199 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES ************* TẠ THỊ THU HẰNG THE IMAGES OF MOTHER IN ENGLISH AND VIETNAMESE SONG LYRICS – A STUDY BASED ON SYSTEMIC FUNCTIONAL LINGUISTICS APPROACH Hình ảnh người mẹ trong lời các bài hát tiếng Anh và tiếng Việt – Một nghiên cứu dựa trên cách tiếp cận ngôn ngữ học chức năng hệ thống (A Thesis Submitted in Total Fulfillment of the Requirements for the Degree of Doctor of Philosophy) Major: English linguistics Code: 9220201.01 Hà Nội, 2022 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST - GRADUATE STUDIES ************** TẠ THỊ THU HẰNG THE IMAGES OF MOTHER IN ENGLISH AND VIETNAMESE SONG LYRICS – A STUDY BASED ON SYSTEMIC FUNCTIONAL LINGUISTICS APPROACH Hình ảnh người mẹ trong lời các bài hát tiếng Anh và tiếng Việt – Một nghiên cứu dựa trên cách tiếp cận ngôn ngữ học chức năng hệ thống (A Thesis Submitted in Total Fulfillment of the Requirements for the Degree of Doctor of Philosophy) Major: English linguistics Code: 9220201. Hoàng Văn Vân Hà Nội, 2022 STATEMENT OF AUTHORSHIP I hereby certify that this doctoral thesis entitled The Images of Mother in English and Vietnamese Song Lyrics – A Study Based on Systemic Functional Linguistics Approach is the result of my own work. The thesis contains no material which has been accepted for the award of any other degree or diploma in any university or tertiary institution, and to the best of my knowledge, neither does it contain material previously published or written by another person, except where due acknowledgement is made in the text. Hanoi, 2022 Tạ Thị Thu Hằng i ACKNOWLEGEMENTS To complete this doctoral thesis, I have received a lot of support.

Of the primary importance has been the role of my supervisor, Prof. Hoàng Văn Vân who has transferred me his specialized knowledge of Systemic Functional Linguistics, his inspiring me the love in linguistics as well as his valuable suggestions, advice and correction during my the thesis throughout. Huỳnh Anh Tuấn, Dean of Faculty of Post-Graduate Studies, I would like to express my deep gratitude to him for his concern about me and his willingness to help me whenever I have difficulty. My debts also go to Prof.

Nguyễn Hòa and Assoc. Lê Hùng Tiến. I am particularly grateful for their critical and illuminating comments which help me to complete this doctoral thesis. I also take this opportunity to thank all my lecturers at VNU ULIS, Faculty of Post -Graduate Studies at University of Languages and International Studies, Vietnam National University, Hanoi for many of their interesting lectures, which have surely contributed to the foundation of my doctoral thesis.

Finally, I would like to show my deep gratitude to my family for their support, encouragement and understanding, without which my doctoral thesis would not have been accomplished. ii ABSTRACT Song lyrics are special research data because they have both written and spoken form. Espescially, mother song lyrics draw a great deal of attraction for their educational lessons about maternal love. Up to this time, none of research has yet been conducted to study mother song lyrics in the light of Systemic Functional Linguistics.

Accordingly, this research has been implemented to figure out the images of mother in English and Vietnamese song lyrics expressed through experiential meaning (realized in Transitivity resources) and interpersonal meaning (realized in Mood resources). Simultaneously, the similarities and differences between Transitivity and Mood resources found to depict the images of mother in English and Vietnamese song lyrics are also pinpointed. To fulfil the aim, the researcher reviews the theory of Systemic Functional Linguistics and related studies. The common theoretical framework for the study is based on Halliday‟s Systemic Functional Linguistics model.

The research methods in the study include comparative, quantitative, qualitative and descriptive, of which comparative is the main method. Twenty-five mother song lyrics in each language are collected to explore and compare the images of mother in terms of experiential and interpersonal meaning. The clause simplex is the most fundamental grammatical unit that carries three strands of meaning. Hence, the clause simplex is taken as the unit of analysis.

The findings show that the mother in English and Vietnamese song lyrics is depicted with a number of figures. Regarding the images of mother in English war mother song lyrics, the mother is represented with three distinctive figure: (i) the pillar of strength and the source of spiritual support; (ii) the protector; (iii) the loving and affectionate one. With regard to the images of mother in Vietnamese war mother song lyrics, the mother is depicted as: (i) the great contributor, (ii) the loving and affectionate one; (iii) the symbol of heroic sacrifice. In terms of experiential resources, all six types are used in song lyrics of both languages to portray the iii images of mother, of which material and relational processes constitute the major part of song lyrics.

In terms of interpersonal resources, the declarative is the primary mood type in both English and Vietnamese war songs while the number of modality employed is modest. Moving on to the images of mother in English and Vietnamese peace song lyrics, the mother is portrayed as dedicated caregivers and compared to unique symbols. mother who sacrifices their life for their children. With regard to experiential and interpersonal meanings, like English and Vietnamese war mother song lyrics, material process and the declarative mood type are dominant.

In addition to the findings above, the study is intended to provide people who take an interest in SFL a useful reference resource and some suggestions for further research. iv KEYS TO ABBREVIATIONS The following abbreviations of terminology are used throughout the study. PROCESS TYPES AND PARTICIPANTS SFL = Systemic Functional Linguistics Ac = Actor Asp.ptcl = aspectual particle Attr = Attribute Beh= Behaver/Behavioural Ben = Beneficiary Car = Carrier Circ = Circumstance Circ: accomp = Circumstance of accompaniment Circ: ang = Circumstance of angle Circ: cont = Circumstance of contingency Circ: cse = Circumstance of cause Circ: ext = Circumstance of extent Circ: loc = Circumstance of location Circ: man = Circumstance of manner Circ: mat = Circumstance of matter Circ: rl = Circumstance of role Cli = Client Dom = Domain Existent = Existt Go = Goal Id = Identified Intr = Intransitive Ir = Identifier N.gr = Nominal group v Phen = Phenomenon Pos = Possessed Posr = Possessor Pro = Process Pro: beh = Process: behavioural Pro: existl = Process: existential Pro: mat = Process: material Pro: ment = Process: mental Pro: rel = Process: relational Pro: vrb = Process: verbal Pron = pronoun Rec = Receiver/Recipient Rsn = Reason Sa = Sayer Sco = Scope Sen = Senser Ta = Target Trans = Transitive V = Verb Vrbge = Verbiage MOOD AND MODALITY Adjct = Adjunct Compl = Complement Dec = Declarative Excl = Exclamative Fin = Finite Imp = Imperative Inter = Interrogative Mod = Modality vi Pred = Predicator Ptcl = Particle Subj = Subject EWMSL = English War Mother Song Lyrics VWMSL = Vietnamese War Mother Song Lyrics EPMSL = English Peace Mother Song Lyrics VPMSL = Vietnamese Peace Mother Song Lyrics EMSL = English Mother Song Lyrics VMSL = Vietnamese Mother Song Lyrics vii TABLE OF CONTENTS STATEMENT OF AUTHORSHIP. iii KEYS TO ABBREVIATIONS.

v LIST OF TABLES .xii LIST OF FIGURES. Aim and objectives of the study. Scope of the study. Significance of the study.

Structure of the doctoral thesis. An overview of systemic functional linguistics. Levels of context and language in relation to context. Levels of language.

Clause simplex as unit of analysis. Rationale for adopting SFL as the theoretical framework. The notion of transitivity system in English and Vietnamese. The notion of mood system in English and Vietnamese.

The images of mother. The lyrics in songs. Previous related studies. Data compilation and data processing.

Baseline data analysis. Data analysis steps. Glosses and symbols. Reliability and validity of the study.

TRANSITIVITY AND MOOD RESOURCES FOUND IN ENGLISH AND VIETNAMESE WAR MOTHER SONG LYRICS. Transitivity resources found in English and Vietnamese war mother song lyrics. Transitivity resources in English war mother song lyrics. Transitivity resources in Vietnamese war mother song lyrics.

Mood and modality resources found in English and Vietnamese war mother song lyrics. Mood and Modality resources in English war mother song lyrics. Mood and modality resources in Vietnamese war mother song lyrics. TRANSITIVITY AND MOOD RESOURCES FOUND IN ENGLISH AND VIETNAMESE PEACE MOTHER SONG LYRICS.

Transitivity resources found in English and Vietnamese peace mother song lyrics. Transitivity resources in English peace mother song lyrics. Transitivity resources in Vietnamese peace mother song lyrics. Mood and modality found in English and Vietnamese peace mother song lyrics 112 5.

Mood and Modality resources in English peace mother song lyrics. Mood and modality resources in Vietnamese peace mother song lyrics. SIMILARITIES AND DIFFERENCES IN TRANSITIVITY AND MOOD RESOURCES FOUND IN ENGLISH AND VIETNAMESE WAR AND PEACE MOTHER SONG LYRICS. Similarities and differences in transitivity and mood resources found in English and Vietnamese war mother song lyrics.

Similarities and differences in Transitivity resources in English and Vietnamese war mother song lyrics. Similarities and differences in Mood resources English and Vietnamese war mother song lyrics. Similarities and differences in transitivity and mood resources found in English and Vietnamese peace mother song lyrics. Similarities and differences in Transitivity resources in English and Vietnamese peace mother song lyrics.

Similarities and differences in Mood resources in English and Vietnamese peace mother song lyrics. DISCUSSION ON THE IMAGES OF MOTHER IN ENGLISH AND VIETNAMESE SONG LYRICS. The images of mother in English and Vietnamese war mother song lyrics. The images of mother in English and Vietnamese peace mother song lyrics.

Experiential and interpersonal resources to depict the images of mother in English and Vietnamese war mother song lyrics. Experiential and interpersonal resources to depict the images of mother in English and Vietnamese peace mother song lyrics. The images of mother constructed in English and Vietnamese mother song lyrics. Limitations of the study.

Implications and suggestions for future research .160 THESIS-RELATED PUBLICATIONS .I APPENDIX 1 ENGLISH CORPUS .I APPENDIX 2 VIETNAMESE CORPUS. II APPENDIX 3 SAMPLE OF ENGLISH SONG ANALYSIS. III xi LIST OF TABLES Table 2. Typical experiential function of group and phrases classes.

Properties differentiating “material” and “mental” clauses .Types of sensing. The principal types of relational process. Examples of verbs serving as Process in verbal clauses. Circumstantial elements in English clauses.

Polar interrogative particles. Elemental interrogative items. Adverbs serving as mood Adjuncts of modality. Examples of modality in Vietnamese.

Process types in English war mother song lyrics. Agents in material clauses in English war mother song lyrics. Circumstance types in English war mother song lyrics. Process types in Vietnamese war mother song lyrics.

Agents in material clauses in English war mother song lyrics. Circumstantial types in Vietnamese war mother song lyrics. Mood types in English war mother song lyrics. Modality types in English war mother song lyrics.

Mood types in Vietnamese war mother song lyrics. Modality types in Vietnamese war mother song lyrics. Process types in English peace mother song lyrics. Agents in material clauses in English war mother song lyrics.

Circumstantial types in English peace song lyrics. Process types in Vietnamese peace mother song lyrics. Carriers in relational clauses in Vietnamese peace song lyrics. Circumstantial types in Vietnamese peace song lyrics.

Mood types in English peace mother song lyrics. Modality types in English peace mother song lyrics. Mood types in Vietnamese peace mother song lyrics. Modality types in Vietnamese peace mother song lyrics .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hình ảnh người mẹ trong lời bài hát Anh-Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích hình ảnh người mẹ trong lời bài hát tiếng Anh và Việt bằng phương pháp ngôn ngữ học chức năng hệ thống.

Luận án "Hình ảnh người mẹ trong lời bài hát Anh-Việt" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại University of Languages and International Studies, Vietnam National University, Hanoi. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Hình ảnh người mẹ trong lời bài hát Anh-Việt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hình ảnh người mẹ trong lời bài hát Anh-Việt" thuộc chuyên ngành English linguistics. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.

Luận án "Hình ảnh người mẹ trong lời bài hát Anh-Việt" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hình ảnh người mẹ trong lời bài hát Anh-Việt" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hình ảnh người mẹ trong lời bài hát Anh-Việt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter