Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học: ẩn dụ phạm trù lửa trong tiếng Pháp và tiếng Việt từ góc độ ngôn ngữ học tri nhận

Nghiên cứu so sánh ẩn dụ phạm trù lửa trong tiếng Pháp và tiếng Việt, phân tích đặc điểm ngôn ngữ học đối chiếu.

Chuyên ngành
Ngôn ngữ học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

240

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan lý thuyết ẩn dụ ý niệm và phạm trù lửa
Số trang:
240 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
Chuyên ngành:
Ngôn ngữ học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan lý thuyết ẩn dụ ý niệm và phạm trù lửa

Ngôn ngữ học tri nhận mang đến góc nhìn mới về tư duy con người. Ẩn dụ không đơn thuần là biện pháp tu từ văn học. Ẩn dụ là phương thức tư duy căn bản. Lý thuyết ẩn dụ Lakoff Johnson xác lập nền tảng cho sự chuyển đổi nhận thức này. Con người sử dụng các trải nghiệm vật lý cụ thể để hiểu những khái niệm trừu tượng. Phạm trù lửa đóng vai trò miền nguồn quan trọng trong tư duy nhân loại. Lửa sở hữu các đặc tính vật lý rõ nét như nhiệt độ, ánh sáng và sức tàn phá. Những đặc tính này liên kết chặt chẽ với cảm xúc và hành vi xã hội. Quá trình tri nhận xây dựng cầu nối giữa kinh nghiệm cụ thể và thế giới tinh thần. Nghiên cứu phạm trù lửa giúp giải mã cấu trúc ý niệm trong ngôn ngữ.

1.1. Khung lý thuyết ẩn dụ Lakoff Johnson và tính nghiệm thân

Lý thuyết ẩn dụ Lakoff Johnson khẳng định bản chất tri nhận của ẩn dụ. Ẩn dụ ý niệm bắt nguồn sâu xa từ tính nghiệm thân. Con người trải nghiệm thế giới vật lý qua cơ thể sinh học. Các giác quan tiếp nhận nhiệt độ, chuyển động và phản ứng của lửa. Trải nghiệm xúc giác và thị giác tạo nền tảng cho sự ý niệm hóa. Tư duy trừu tượng phát triển trực tiếp từ các tương tác thể chất này. Cơ chế nghiệm thân giúp giải thích tính phổ quát của nhiều biểu thức ẩn dụ. Con người ở các nền văn hóa khác nhau có trải nghiệm sinh học tương đồng về nhiệt độ. Sự tương đồng thể chất dẫn đến sự tương đồng trong mô hình tri nhận. Tri nhận về lửa gắn liền với cảm giác ấm áp hoặc đau đớn. Nền tảng thể chất định hình cách tư duy và diễn đạt ngôn ngữ.

1.2. Cơ chế ánh xạ ý niệm giữa miền nguồn và miền đích

Cơ chế cốt lõi của ẩn dụ ý niệm là ánh xạ ý niệm. Quá trình này thiết lập tương ứng có hệ thống giữa miền nguồn và miền đích. Miền nguồn là phạm trù cụ thể, giàu trải nghiệm cảm giác. Miền đích là lĩnh vực trừu tượng, khó định hình trực tiếp. Phạm trù lửa cung cấp các thuộc tính vật lý đa dạng cho miền nguồn. Các thuộc tính bao gồm sự bùng cháy, sinh nhiệt, tỏa sáng và thiêu rụi. Miền đích tiếp nhận các thuộc tính này để biểu đạt cảm xúc, tâm lý và xã hội. Ánh xạ tuân theo nguyên lý bất biến trong cấu trúc nhận thức. Cấu trúc topo của miền nguồn bảo toàn nguyên vẹn khi chuyển sang miền đích. Người nói kích hoạt ánh xạ này để tạo ra vô số biểu thức ẩn dụ phong phú.

II. Đặc trưng ẩn dụ phạm trù lửa trong tiếng Pháp chuẩn

Tiếng Pháp sở hữu hệ thống biểu thức ẩn dụ phong phú liên quan đến lửa. Phạm trù lửa trong tiếng Pháp được phân bố chi tiết qua nhiều nhóm từ vựng. Từ ngữ chỉ ngọn lửa, sức nóng và sự cháy phản ánh tư duy duy lý của văn hóa Pháp. Ngôn ngữ học tri nhận làm sáng tỏ cách người Pháp ý niệm hóa thế giới qua lửa. Các thuộc tính điển dạng của lửa được chọn lọc có hệ thống. Ngọn lửa xuất hiện dày đặc trong văn học, triết học và đời sống thường nhật. Biểu thức ẩn dụ tiếng Pháp thể hiện chiều sâu tâm lý và tư tưởng xã hội. Người Pháp sử dụng lửa để miêu tả nội tâm phức tạp và xung đột tư tưởng.

2.1. Phân loại từ ngữ và thuộc tính điển dạng của lửa tiếng Pháp

Hệ thống từ vựng tiếng Pháp chia phạm trù lửa thành nhiều nhóm chuyên biệt. Nhóm từ định danh gồm các danh từ chỉ lửa, than và tro tàn như feu, flamme, braise, cendre. Nhóm từ chỉ tính chất mô tả sức nóng, sự rực rỡ và bốc khói như chaud, brûlant, étincelant. Nhóm từ vận động phản ánh hành động bùng cháy, tàn lụi như brûler, flamber, s'éteindre. Hoạt động của con người với lửa gồm châm lửa, dập lửa như allumer, éteindre. Các thuộc tính điển dạng tập trung vào nhiệt năng và ánh sáng. Khả năng soi sáng và thiêu đốt trở thành thuộc tính nổi bật trong tri nhận. Sự chọn lọc từ ngữ này cung cấp chất liệu dồi dào cho miền nguồn.

2.2. Ánh xạ miền nguồn lửa đến các miền đích trong tiếng Pháp

Mô hình tri nhận tiếng Pháp ánh xạ miền nguồn lửa đến nhiều miền đích trừu tượng. Miền đích con người tâm lý là trọng tâm nổi bật nhất. Lửa biểu đạt niềm đam mê, nhiệt huyết trí tuệ và khát vọng tự do. Tiếng Pháp xây dựng biểu thức ẩn dụ cho thấy nhiệt độ tương ứng với cường độ cảm xúc. Miền đích con người sinh học sử dụng lửa để chỉ cơn sốt và bệnh tật. Miền đích đời sống xã hội dùng lửa để chỉ các cuộc tranh luận và phong trào cách mạng sôi sục. Hiện tượng tự nhiên như nắng gắt hay sấm chớp cũng tiếp nhận ánh xạ từ lửa. Hệ thống ánh xạ này diễn ra nhất quán và có tính kế thừa văn hóa sâu sắc.

III. Hệ thống biểu thức ẩn dụ phạm trù lửa tiếng Việt

Tiếng Việt phản ánh bức tranh ngôn ngữ về thế giới gắn liền với nền văn hóa nông nghiệp lúa nước. Phạm trù lửa giữ vị trí quan trọng trong đời sống gia đình và tín ngưỡng truyền thống. Ẩn dụ ý niệm về lửa trong tiếng Việt mang đậm tính kinh nghiệm dân gian. Người Việt sử dụng biểu thức ẩn dụ về lửa để bộc lộ cảm xúc kín đáo và tế nhị. Lửa gắn liền với bếp núc, tổ ấm và tình nghĩa vợ chồng son sắt. Đồng thời, lửa biểu trưng cho sự nguy hiểm và tai họa khôn lường. Ngôn ngữ học tri nhận phân tích chi tiết các lớp nghĩa ẩn dụ này. Cấu trúc tri nhận của người Việt vừa mang tính phổ quát vừa mang sắc thái bản địa độc đáo.

3.1. Các nhóm từ ngữ định danh và thuộc tính lửa trong tiếng Việt

Từ ngữ phạm trù lửa trong tiếng Việt phong phú về từ tượng thanh và tượng hình. Nhóm định danh gồm các từ quen thuộc như lửa, than, tro, khói, tàn. Nhóm từ chỉ trạng thái gồm nóng, rực, ngùn ngụt, le lói, hừng hực. Nhóm từ chỉ sự vận động gồm cháy, bùng, tắt, lụi, lan, bén. Nhóm hoạt động con người gồm nhen nhóm, thổi bùng, dập tắt, nhóm lửa. Thuộc tính điển dạng của lửa trong tiếng Việt gắn liền với nhiệt lượng và sự duy trì sự sống. Bếp lửa gia đình là hình ảnh trung tâm trong tư duy người Việt. Khói bếp và ngọn lửa nhen nhóm gợi nhắc sự gắn kết tình cảm. Các thuộc tính này tạo nền tảng vững chắc cho quá trình tạo lập ẩn dụ.

3.2. Mô hình tri nhận và biểu thức ẩn dụ lửa trong tiếng Việt

Mô hình tri nhận tiếng Việt chuyển giao thuộc tính từ miền nguồn lửa sang nhiều miền đích. Miền đích tâm lý tình cảm xuất hiện với tần suất cao nhất. Lửa biểu đạt tình yêu nồng cháy, lòng nhiệt thành và ý chí kiên định. Đồng thời, lửa phản ánh sự giận dữ dữ dội và nỗi đau xót ruột gan. Trong quan hệ gia đình, giữ lửa biểu đạt sự vun đắp hạnh phúc lứa đôi. Miền đích xã hội khai thác ngọn lửa để miêu tả phong trào đấu tranh và chiến tranh khốc liệt. Các biểu thức ẩn dụ như dầu sôi lửa bỏng phản ánh hiểm nguy và áp lực cực hạn. Tri nhận về lửa thấm đượm triết lý nhân sinh và đạo lý sống của người Việt.

IV. Đối chiếu ẩn dụ phạm trù lửa Pháp Việt toàn diện

Ngôn ngữ học đối chiếu đặt hệ thống ẩn dụ tiếng Pháp và tiếng Việt lên cùng bình diện khảo sát. Hai ngôn ngữ bộc lộ những nét tương đồng sâu sắc do nền tảng nghiệm thân chung của loài người. Con người đều trải nghiệm lửa như một nguồn nhiệt và ánh sáng có thể bùng phát hoặc dập tắt. Bên cạnh sự tương đồng, mỗi ngôn ngữ phản ánh những nét khác biệt rõ rệt. Khác biệt này bắt nguồn từ điều kiện tự nhiên, phương thức canh tác và truyền thống văn hóa. Việc so sánh đối chiếu làm nổi bật bức tranh ngôn ngữ về thế giới của hai dân tộc. Kết quả nghiên cứu chứng minh mối quan hệ biện chứng giữa tri nhận phổ quát và bản sắc văn hóa đặc thù.

4.1. Tương đồng tri nhận Ẩn dụ tình yêu là lửa và giận dữ là lửa

Cả tiếng Pháp và tiếng Việt đều chia sẻ hai ẩn dụ phổ quát quan trọng. Mô hình ẩn dụ tình yêu là lửa thể hiện tình cảm qua nhiệt lượng và sự bùng cháy. Tiếng Pháp dùng các biểu thức như brûler d'amour hay flamme d'amour. Tiếng Việt sử dụng ngọn lửa tình yêu hay tình cảm nồng cháy. Cả hai ngôn ngữ đều coi nhiệt độ cao là biểu hiện của đam mê mãnh liệt. Mô hình ẩn dụ giận dữ là lửa biểu thị cảm xúc phẫn nộ qua nhiệt lượng và khói. Tiếng Pháp có biểu thức cracher du feu hay être tout feu tout flamme. Tiếng Việt có biểu thức sôi máu, bốc hỏa, nổi lửa thịnh nộ. Cơ sở sinh học của phản ứng giận dữ tạo nên sự tương đồng tri nhận này.

4.2. Khác biệt văn hóa qua lăng kính ngôn ngữ học đối chiếu

Ngôn ngữ học đối chiếu chỉ ra những dị biệt sâu sắc do văn hóa quy định. Văn hóa Pháp đề cao tính cá nhân và tư duy duy lý. Ngọn lửa trong tiếng Pháp thường biểu trưng cho ánh sáng tri thức và nhiệt huyết sáng tạo. Khái niệm Lumières gắn liền với khai sáng tri thức và chân lý khoa học. Ngược lại, văn hóa Việt Nam mang tính cộng đồng và nông nghiệp lúa nước. Lửa trong tiếng Việt gắn chặt với biểu tượng bếp lửa, sự đầm ấm gia đình và hòa thuận vợ chồng. Người Việt nhấn mạnh yếu tố nhen nhóm, giữ lửa và dập lửa để bảo vệ hạnh phúc. Sự phân hóa này chứng minh văn hóa định hình việc lựa chọn thuộc tính điển dạng trong ánh xạ ý niệm.

V. Ứng dụng nghiên cứu ẩn dụ phạm trù lửa hai ngôn ngữ

Nghiên cứu đối chiếu ẩn dụ phạm trù lửa đóng góp to lớn cho cả lý luận và thực tiễn. Công trình củng cố tính đúng đắn của lý thuyết ẩn dụ ý niệm trong bối cảnh đa ngôn ngữ. Việc phân tích ngữ liệu thực tế giúp kiểm chứng các luận điểm về tính nghiệm thân và ánh xạ ý niệm. Nghiên cứu mở ra hướng tiếp cận liên ngành giữa ngôn ngữ học, văn hóa học và nhận thức luận. Kết quả đối chiếu cung cấp nguồn tư liệu phong phú cho giới nghiên cứu ngữ nghĩa học. Đây là cơ sở khoa học tin cậy để hiểu sâu hơn về cơ chế tư duy của hai cộng đồng ngôn ngữ.

5.1. Giá trị đối với nghiên cứu ngôn ngữ học tri nhận hiện đại

Công trình khẳng định tiềm năng to lớn của ngôn ngữ học tri nhận trong phân tích ngữ nghĩa. Phương pháp luận tri nhận vượt qua giới hạn của ngữ nghĩa học cấu trúc truyền thống. Nghiên cứu chứng minh rằng nghĩa của từ không cố định mà vận động linh hoạt theo cơ chế tri nhận. Việc phân tích miền nguồn và miền đích làm sáng tỏ quá trình tạo nghĩa mới trong ngôn ngữ. Luận án xây dựng mô hình đối chiếu hệ thống cho các phạm trù ý niệm cụ thể. Mô hình này có thể nhân rộng để nghiên cứu các phạm trù tự nhiên khác như nước, gió, cây cối. Đây là bước tiến quan trọng trong việc xây dựng bản đồ ý niệm đối chiếu Pháp - Việt.

5.2. Đóng góp thực tiễn trong giảng dạy ngôn ngữ và dịch thuật

Nghiên cứu mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho giảng dạy tiếng Pháp và tiếng Việt. Người học ngoại ngữ thường gặp khó khăn khi tiếp cận các biểu thức ẩn dụ cố định. Hiểu được cơ chế ánh xạ ý niệm giúp người học ghi nhớ từ vựng tự nhiên và có hệ thống. Người dạy có thể giải thích nguồn gốc tư duy đằng sau mỗi thành ngữ hay quán ngữ. Trong lĩnh vực dịch thuật, nghiên cứu hỗ trợ dịch giả chuyển ngữ chính xác các biểu thức ẩn dụ văn hóa. Dịch giả nắm vững sự tương đồng và khác biệt để lựa chọn giải pháp chuyển dịch tương đương. Ứng dụng này nâng cao chất lượng biên dịch và tránh được lỗi diễn đạt gượng gạo.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Danh mục bảng
Danh mục biểu đồ
Quy ước viết tắt
MỞ ĐẦU
Lý do chọn đề tài
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Ngữ liệu nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Đóng góp của luận án
Bố cục luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA ĐỀ TÀI
1.1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu
1.1.1. Tổng quan kết quả nghiên cứu về ẩn dụ từ góc độ ngôn ngữ học tri nhận
1.1.2. Tổng quan kết quả nghiên cứu về “lửa” trong lĩnh vực ngôn ngữ
1.1.3. Tổng quan kết quả nghiên cứu về “lửa” trong lĩnh vực văn hóa
1.2. Cơ sở lý thuyết của luận án
1.2.1. Một số khái niệm liên quan đến ẩn dụ ý niệm
1.2.1.1. Phạm trù và sự phạm trù hóa
1.2.1.2. Ý niệm và sự ý niệm hóa
1.2.2. Những vấn đề về lý thuyết ẩn dụ ý niệm
1.2.2.1. Khái niệm ẩn dụ ý niệm
1.2.2.2. Cơ sở trải nghiệm của ẩn dụ: tính nghiệm thân
1.2.2.3. Điển dạng trong nghiên cứu về ẩn dụ ý niệm
1.2.2.4. Đặc điểm của ẩn dụ ý niệm
1.2.2.5. Cấu trúc của ẩn dụ ý niệm
1.2.2.6. Phân loại ẩn dụ ý niệm
1.2.2.7. Ẩn dụ ý niệm với bức tranh ngôn ngữ về thế giới
1.2.3. Một số vấn đề lý thuyết liên quan đến phạm trù lửa và ẩn dụ phạm trù lửa từ góc độ ngôn ngữ học tri nhận
2. CHƯƠNG 2: ẨN DỤ PHẠM TRÙ LỬA TRONG TIẾNG PHÁP TỪ GÓC ĐỘ NGÔN NGỮ HỌC TRI NHẬN
2.1. Các nhóm từ ngữ thuộc phạm trù lửa và sự chọn lọc và phân bố các thuộc tính điển dạng của lửa trong hai miền ý niệm nguồn - đích trong tiếng Pháp
2.1.1. Nhóm từ ngữ định danh lửa và các dạng thể liên quan đến lửa
2.1.2. Nhóm từ ngữ chỉ tính chất, đặc điểm, trạng thái của lửa và của vật đang cháy
2.1.3. Nhóm từ ngữ chỉ quá trình vận động của lửa và của vật đang cháy
2.1.4. Nhóm từ ngữ chỉ hoạt động của con người với lửa
2.1.5. Nhóm từ ngữ chỉ những đối tượng, khái niệm khác có liên quan đến lửa
2.1.5.1. Nhóm chỉ nguyên liệu phát ra lửa, giữ lửa
2.1.5.2. Nhóm chỉ nơi chốn, vật dụng liên quan đến lửa
2.2. Tái lập sự ánh xạ của mô hình tri nhận của ẩn dụ ý niệm lửa trong tiếng Pháp
2.2.1. Mô hình tri nhận của ẩn dụ ý niệm về lửa trong tiếng Pháp
2.2.2. Sự ánh xạ từ miền nguồn lửa đến miền đích con người
2.2.2.1. Sự ánh xạ từ miền nguồn lửa đến miền đích con người tâm lý, tình cảm
2.2.2.2. Sự ánh xạ từ miền nguồn lửa đến miền đích con người xã hội
2.2.2.3. Sự ánh xạ từ miền nguồn lửa đến miền đích con người sinh học
2.2.2.4. Sự ánh xạ từ miền nguồn lửa đến miền đích con người tâm linh
2.2.3. Sự ánh xạ từ miền nguồn lửa đến miền đích đời sống xã hội
2.2.4. Sự ánh xạ từ miền nguồn lửa đến miền đích hiện tượng tự nhiên
3. CHƯƠNG 3: ẨN DỤ PHẠM TRÙ LỬA TRONG TIẾNG VIỆT TỪ GÓC ĐỘ NGÔN NGỮ HỌC TRI NHẬN
3.1. Các nhóm từ ngữ thuộc phạm trù lửa và sự chọn lọc và phân bố các thuộc tính điển dạng của lửa trong hai miền ý niệm nguồn - đích trong tiếng Việt
3.1.1. Nhóm từ ngữ định danh lửa và các dạng thể liên quan đến lửa
3.1.2. Nhóm từ ngữ chỉ đặc điểm, trạng thái của lửa và của vật đang cháy
3.1.3. Nhóm từ ngữ chỉ quá trình vận động của lửa và của vật đang cháy
3.1.4. Nhóm từ ngữ chỉ hoạt động của con người với lửa
3.1.5. Nhóm từ ngữ chỉ những đối tượng, khái niệm khác có liên quan đến lửa
3.2. Tái lập sự ánh xạ của mô hình tri nhận của ẩn dụ ý niệm lửa trong tiếng Việt
3.2.1. Mô hình tri nhận của ẩn dụ ý niệm về lửa trong tiếng Việt
3.2.2. Sự ánh xạ từ miền nguồn lửa đến miền đích con người
3.2.2.1. Sự ánh xạ từ miền nguồn lửa đến miền đích con người tâm lý, tình cảm
3.2.2.2. Sự ánh xạ từ miền nguồn lửa đến miền đích con người xã hội
3.2.2.3. Sự ánh xạ từ miền nguồn lửa đến miền đích con người sinh học
3.2.2.4. Sự ánh xạ từ miền nguồn lửa đến miền đích con người tâm linh
3.2.3. Sự ánh xạ từ miền nguồn lửa đến miền đích đời sống xã hội
3.2.4. Sự ánh xạ từ miền nguồn lửa đến miền đích hiện tượng tự nhiên
4. CHƯƠNG 4: NHỮNG ĐIỂM TƯƠNG ĐỒNG VÀ KHÁC BIỆT CỦA ẨN DỤ PHẠM TRÙ LỬA TRONG TIẾNG PHÁP VÀ TIẾNG VIỆT TỪ GÓC ĐỘ NGÔN NGỮ HỌC TRI NHẬN
4.1. Sự tương đồng và khác biệt trong việc lựa chọn thuộc tính điển dạng giữa hai miền ý niệm nguồn - đích và việc tái lập ánh xạ của mô hình tri nhận của ẩn dụ phạm trù lửa
4.1.1. Sự tương đồng trong việc lựa chọn thuộc tính điển dạng giữa hai miền ý niệm nguồn-đích và việc tái lập ánh xạ của mô hình tri nhận của ẩn dụ phạm trù lửa
4.1.2. Sự khác biệt trong việc lựa chọn thuộc tính điển dạng giữa hai miền ý niệm nguồn-đích và việc tái lập ánh xạ của mô hình tri nhận của ẩn dụ phạm trù lửa
4.2. Sự tương đồng và khác biệt trong mô hình tri nhận của ẩn dụ phạm trù lửa
4.2.1. Sự tương đồng trong mô hình tri nhận của ẩn dụ ý niệm phạm trù lửa
4.2.1.1. Sự tương đồng trong cấu trúc ánh xạ từ miền nguồn lửa đến miền đích con người
4.2.1.2. Sự tương đồng trong cấu trúc ánh xạ từ miền nguồn lửa đến miền đích đời sống xã hội
4.2.1.3. Sự tương đồng trong cấu trúc ánh xạ từ miền nguồn lửa đến miền đích hiện tượng tự nhiên
4.2.2. Sự khác nhau trong mô hình tri nhận của ẩn dụ ý niệm phạm trù lửa
4.2.2.1. Sự khác nhau về đối tượng miền đích của ẩn dụ ý niệm lửa
4.2.2.2. Sự khác nhau về cấu trúc ánh xạ
4.3. Một số nét khác biệt về ngôn ngữ, tư duy, văn hóa thể hiện qua ẩn dụ phạm trù lửa
NHỮNG CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học ẩn dụ phạm trù lửa trong tiếng pháp và tiếng việt từ góc độ ngôn ngữ học tri nhận

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (240 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC LÊ LÂM THI ẨN DỤ PHẠM TRÙ LỬA TRONG TIẾNG PHÁP VÀ TIẾNG VIỆT TỪ GÓC ĐỘ NGÔN NGỮ HỌC TRI NHẬN Chuyên ngành: Ngôn ngữ học M số: LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Phạm Thị Anh Nga. Nguyễn Thị Bạch Nhạn HUẾ - 2017 i Lời câm ơn Tôi xin trån trọng câm ơn các Thæy, Cô trường Đäi học Khoa học - Đäi học Huế, trường Đäi học Sư phäm - Đäi học Huế, trường Đäi học Ngoäi ngữ - Đäi học Huế, Viện Ngôn ngữ học, những người đã nhiệt tình giâng däy, truyền đät cho tôi những kiến thức về ngôn ngữ học. Đặc biệt, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn såu sắc đến PGS.

Phäm Thị Anh Nga, TS. Nguyễn Thị Bäch Nhän, những người đã tận tình hướng dẫn, cho tôi những lời khuyên quý báu, giúp tôi hoàn thiện luận án này. Đồng thời, tôi xin được câm ơn gia đình, bän bè và đồng nghiệp đã luôn täo điều kiện, giúp đỡ tôi câ về vật chçt lẫn tinh thæn trong suốt quá trình học tập và viết luận án. Tác giâ luận án Lê Lâm Thi ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình của riêng tôi.

Các số liệu, kết quả đƣợc nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kì công trình khoa học nào. Tác giả luận án Lê Lâm Thi iii MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa .ii Lời cam đoan. iii Mục lục. iv Danh mục bảng.

xi Danh mục biểu đồ. xiii Quy ƣớc viết tắt. xiv MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Ngữ liệu nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.

Đóng góp của luận án. Bố cục luận án. 6 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA ĐỀ TÀI. Tổng quan vấn đề nghiên cứu.

Tổng quan kết quả nghiên cứu về ẩn dụ từ góc độ ngôn ngữ học tri nhận. Tổng quan kết quả nghiên cứu về “lửa” trong lĩnh vực ngôn ngữ. Tổng quan kết quả nghiên cứu về “lửa” trong lĩnh vực văn hóa. Cơ sở lý thuyết của luận án.

Một số khái niệm liên quan đến ẩn dụ ý niệm. Phạm trù và sự phạm trù hóa. Ý niệm và sự ý niệm hóa. Những vấn đề về lý thuyết ẩn dụ ý niệm.

Khái niệm ẩn dụ ý niệm. Cơ sở trải nghiệm của ẩn dụ: tính nghiệm thân. Điển dạng trong nghiên cứu về ẩn dụ ý niệm. Đặc điểm của ẩn dụ ý niệm.

Cấu trúc của ẩn dụ ý niệm. Phân loại ẩn dụ ý niệm. Ẩn dụ ý niệm với bức tranh ngôn ngữ về thế giới. Một số vấn đề lý thuyết liên quan đến phạm trù lửa và ẩn dụ phạm trù lửa từ góc độ ngôn ngữ học tri nhận.

35 Chƣơng ẨN DỤ PHẠM TRÙ LỬA TRONG TIẾNG PHÁP TỪ GÓC ĐỘ NGÔN NGỮ HỌC TRI NHẬN. Các nhóm từ ngữ thuộc phạm trù lửa và sự chọn lọc và phân bố các thuộc tính điển dạng của lửa trong hai miền ý niệm nguồn - đích trong tiếng pháp. Nhóm từ ngữ định danh lửa và các dạng thể liên quan đến lửa. Nhóm từ ngữ chỉ tính chất, đặc điểm, trạng thái của lửa và của vật đang cháy.

Nhóm từ ngữ chỉ quá trình vận động của lửa và của vật đang cháy. Nhóm từ ngữ chỉ hoạt động của con ngƣời với lửa. Nhóm từ ngữ chỉ những đối tƣợng, khái niệm khác có liên quan đến lửa. Nhóm chỉ nguyên liệu phát ra lửa, giữ lửa.

Nhóm chỉ nơi chốn, vật dụng liên quan đến lửa. Tái lập sự ánh xạ của mô hình tri nhận của ẩn dụ ý niệm lửa trong tiếng Pháp. Mô hình tri nhận của ẩn dụ ý niệm về lửa trong tiếng Pháp. Sự ánh xạ từ miền nguồn lửa đến miền đích con ngƣời.

Sự ánh xạ từ miền nguồn lửa đến miền đích con ngƣời tâm lý, tình cảm. Sự ánh xạ từ miền nguồn lửa đến miền đích con ngƣời xã hội. Sự ánh xạ từ miền nguồn lửa đến miền đích con ngƣời sinh học. Sự ánh xạ từ miền nguồn lửa đến miền đích con ngƣời tâm linh.

Sự ánh xạ từ miền nguồn lửa đến miền đích đời sống xã hội. Sự ánh xạ từ miền nguồn lửa đến miền đích hiện tƣợng tự nhiên. 76 Chƣơng 3 ẨN DỤ PHẠM TRÙ LỬA TRONG TIẾNG VIỆT TỪ GÓC ĐỘ NGÔN NGỮ HỌC TRI NHẬN. Các nhóm từ ngữ thuộc phạm trù lửa và sự chọn lọc và phân bố các thuộc tính điển dạng của lửa trong hai miền ý niệm nguồn - đích trong tiếng việt.

Nhóm từ ngữ định danh lửa và các dạng thể liên quan đến lửa. Nhóm từ ngữ chỉ đặc điểm, trạng thái của lửa và của vật đang cháy. Nhóm từ ngữ chỉ quá trình vận động của lửa và của vật đang cháy. Nhóm từ ngữ chỉ hoạt động của con ngƣời với lửa.

Nhóm từ ngữ chỉ những đối tƣợng, khái niệm khác có liên quan đến lửa. Tái lập sự ánh xạ của mô hình tri nhận của ẩn dụ ý niệm lửa trong tiếng Việt. Mô hình tri nhận của ẩn dụ ý niệm về lửa trong tiếng Việt. Sự ánh xạ từ miền nguồn lửa đến miền đích con ngƣời.

Sự ánh xạ từ miền nguồn lửa đến miền đích con ngƣời tâm lý, tình cảm. Sự ánh xạ từ miền nguồn lửa đến miền đích con ngƣời xã hội. Sự ánh xạ từ miền nguồn lửa đến miền đích con ngƣời sinh học. Sự ánh xạ từ miền nguồn lửa đến miền đích con ngƣời tâm linh.

Sự ánh xạ từ miền nguồn lửa đến miền đích đời sống xã hội. Sự ánh xạ từ miền nguồn lửa đến miền đích hiện tƣợng tự nhiên. 114 Chƣơng NHỮNG ĐIỂM TƢƠNG ĐỒNG VÀ KHÁC BIỆT CỦA ẨN DỤ PHẠM TRÙ LỬA TRONG TIẾNG PHÁP VÀ TIẾNG VIỆT TỪ GÓC ĐỘ NGÔN NGỮ HỌC TRI NHẬN. Sự tƣơng đồng và khác biệt trong việc lựa chọn thuộc tính điển dạng giữa hai miền ý niệm nguồn - đích và việc tái lập ánh xạ của mô hình tri nhận của ẩn dụ phạm trù lửa.

Sự tƣơng đồng trong việc lựa chọn thuộc tính điển dạng giữa hai miền ý niệm nguồn-đích và việc tái lập ánh xạ của mô hình tri nhận của ẩn dụ phạm trù lửa. Sự khác biệt trong việc lựa chọn thuộc tính điển dạng giữa hai miền ý niệm nguồn-đích và việc tái lập ánh xạ của mô hình tri nhận của ẩn dụ phạm trù lửa. Sự tƣơng đồng và khác biệt trong mô hình tri nhận của ẩn dụ phạm trù lửa. Sự tƣơng đồng trong mô hình tri nhận của ẩn dụ ý niệm phạm trù lửa.

Sự tƣơng đồng trong cấu trúc ánh xạ từ miền nguồn lửa đến miền đích con ngƣời. Sự tƣơng đồng trong cấu trúc ánh xạ từ miền nguồn lửa đến miền đích đời sống xã hội. Sự tƣơng đồng trong cấu trúc ánh xạ từ miền nguồn lửa đến miền đích hiện tƣợng tự nhiên. Sự khác nhau trong mô hình tri nhận của ẩn dụ ý niệm phạm trù lửa.

Sự khác nhau về đối tƣợng miền đích của ẩn dụ ý niệm lửa. Sự khác nhau về cấu trúc ánh xạ. Một số nét khác biệt về ngôn ngữ, tƣ duy, văn hóa thể hiện qua ẩn dụ phạm trù lửa. 142 NHỮNG CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.

145 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 146 PHỤ LỤC vii DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 2. Các nhóm từ ngữ thuộc Phạm trù lửa trong tiếng Pháp. Sự chuyển di ý niệm từ miền nguồn lửa đến những miền đích trong tiếng Pháp.

Số lƣợng và tỉ lệ ẩn dụ theo ý niệm miền nguồn trong tiếng Pháp. Mô hình tri nhận của ẩn dụ ý niệm lửa trong tiếng Pháp. Số lƣợng và tỉ lệ ẩn dụ lửa khảo sát trong từ điển và trong các tác phẩm văn học và phƣơng tiện truyền thông trong tiếng Pháp. Số lƣợng và tỉ lệ ẩn dụ từ miền nguồn lửa đến miền đích con ngƣời trong tiếng Pháp.

Sự ánh xạ từ miền nguồn lửa đến miền đích đời sống xã hội trong tiếng Pháp. Sự ánh xạ từ miền nguồn lửa đến miền đích hiện tƣợng tự nhiên trong tiếng Pháp. Các nhóm từ ngữ thuộc phạm trù lửa trong tiếng Việt. Sự chuyển di ý niệm từ miền nguồn lửa đến những miền đích trong tiếng Việt.

Số lƣợng và tỉ lệ ẩn dụ theo ý niệm miền nguồn trong tiếng Việt. Mô hình tri nhận của ẩn dụ ý niệm lửa trong tiếng Việt. Số lƣợng và tỉ lệ ẩn dụ lửa khảo sát trong từ điển và trong các tác phẩm văn học và phƣơng tiện truyền thông trong tiếng Việt. Số lƣợng và tỉ lệ ẩn dụ từ miền nguồn lửa đến miền đích con ngƣời trong tiếng Việt 94 Bảng 3.

Sự ánh xạ từ miền nguồn lửa đến miền đích tình yêu trong tiếng Việt. Sự ánh xạ từ miền nguồn lửa đến miền đích đời sống xã hội .Sự ánh xạ từ miền nguồn lửa đến miền đích hiện tƣợng tự nhiên trong tiếng Việt. Bảng so sánh số lƣợng và tỉ lệ ẩn dụ từ phạm trù lửa đến phạm trù con ngƣời trong tiếng Pháp và tiếng Việt.120 viii DANH MỤC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 2. Biểu đồ so sánh giữa các quá trình chuyển di từ ý niệm lửa trong tiếng Pháp.

Tỉ lệ ánh xạ giữa hai miền ý niệm nguồn (lửa) - đích (các đối tƣợng thuộc phạm trù khác) trong tiếng Pháp. Tỉ lệ ánh xạ giữa hai miền ý niệm nguồn (lửa) – đích (con ngƣời) trong tiếng Pháp. Tỉ lệ ánh xạ giữa hai miền ý niệm nguồn (lửa) - đích (đời sống xã hội) trong tiếng Pháp. Tỉ lệ ánh xạ giữa hai miền ý niệm nguồn (lửa) - đích (hiện tƣợng tự nhiên) trong tiếng Pháp.

Biểu đồ so sánh giữa các quá trình chuyển di từ ý niệm lửa trong tiếng Việt. Tỉ lệ ánh xạ giữa hai miền ý niệm nguồn (lửa) - đích (các đối tƣợng thuộc phạm trù khác) trong tiếng Việt. Tỉ lệ ánh xạ giữa hai miền ý niệm nguồn (lửa) - đích (con ngƣời) trong tiếng Việt. Tỉ lệ ánh xạ giữa hai miền ý niệm nguồn (lửa) - đích (đời sống xã hội) trong tiếng Việt.

Tỉ lệ ánh xạ giữa hai miền ý niệm nguồn (lửa) - đích (hiện tƣợng tự nhiên) trong tiếng Việt. 112 ix QUY ƢỚC VIẾT TẮT 1. BD: bản dịch 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Lâm Thi (2017). Nghiên cứu ẩn dụ phạm trù lửa trong tiếng Pháp và tiếng Việt [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-doi-chieu/nghien-cuu-an-du-pham-tu-lua-trong-tieng-phap-va-tieng-viet

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu ẩn dụ phạm trù lửa trong tiếng Pháp và tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu so sánh ẩn dụ phạm trù lửa trong tiếng Pháp và tiếng Việt, phân tích đặc điểm ngôn ngữ học đối chiếu.

Luận án "Nghiên cứu ẩn dụ phạm trù lửa trong tiếng Pháp và tiếng Việt" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu ẩn dụ phạm trù lửa trong tiếng Pháp và tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu ẩn dụ phạm trù lửa trong tiếng Pháp và tiếng Việt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.

Luận án "Nghiên cứu ẩn dụ phạm trù lửa trong tiếng Pháp và tiếng Việt" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu ẩn dụ phạm trù lửa trong tiếng Pháp và tiếng Việt" có 240 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu ẩn dụ phạm trù lửa trong tiếng Pháp và tiếng Việt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter