Luận án Tiến sĩ Ngôn ngữ học: Nghiên cứu cơ cấu và phân loại tiếng Chăm
Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học phân tích sâu cơ cấu tiếng Chăm. Nghiên cứu cấu trúc ngữ pháp, âm vị, cú pháp. Đóng góp mới cho ngôn ngữ học Chăm và Việt Nam.
Trường Đại học Sư phạm
Ngôn ngữ học
Luan An
Luận án
Số trang
189
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan luận án Đặc điểm ngôn ngữ Chăm
Luận án tập trung phân tích sâu về cơ cấu và đặc điểm ngôn ngữ tiếng Chăm. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về hệ thống ngôn ngữ này. Tiếng Chăm mang nhiều nét độc đáo, phản ánh lịch sử lâu đời của dân tộc Chăm. Tầm quan trọng của luận án nằm ở việc bảo tồn và phát triển ngôn ngữ. Các kết quả nghiên cứu góp phần vào kho tàng ngôn ngữ học Đông Nam Á. Luận án nhấn mạnh vai trò của tiếng Chăm trong văn hóa và đời sống cộng đồng. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực nghiên cứu ngôn ngữ dân tộc thiểu số. Nghiên cứu cũng mở ra hướng đi mới cho các công trình liên quan đến tiếng Chăm. Phạm vi nghiên cứu rộng, bao quát nhiều khía cạnh từ ngữ âm đến ngữ pháp và từ vựng. Luận án sử dụng phương pháp khoa học, kết hợp phân tích định tính và định lượng. Các phát hiện có giá trị ứng dụng cao. Chúng hỗ trợ cho việc giảng dạy và biên soạn tài liệu tiếng Chăm.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu tiếng Chăm
Mục tiêu chính của luận án là làm rõ cơ cấu ngữ pháp và đặc điểm từ vựng tiếng Chăm. Nghiên cứu cũng xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của ngôn ngữ. Phạm vi nghiên cứu bao gồm tiếng Chăm hiện đại, được sử dụng bởi các cộng đồng người Chăm ở Việt Nam. Luận án khảo sát nhiều phương ngữ khác nhau. Điều này giúp có được bức tranh tổng thể về sự đa dạng của tiếng Chăm. Các khía cạnh được phân tích bao gồm ngữ âm, hình thái, cú pháp và ngữ nghĩa. Nghiên cứu cũng xem xét bối cảnh văn hóa xã hội liên quan đến việc sử dụng ngôn ngữ. Phân tích các nguồn tư liệu cổ và hiện đại. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về tiếng Chăm.
1.2. Nguồn tư liệu và phương pháp luận chính
Luận án sử dụng đa dạng nguồn tư liệu. Chúng bao gồm các văn bản cổ, tài liệu nghiên cứu trước đây và khảo sát thực địa. Dữ liệu được thu thập từ các cộng đồng Chăm ở Ninh Thuận, Bình Thuận và Châu Đốc. Phương pháp luận chủ yếu là phân tích miêu tả và so sánh. Phân tích miêu tả giúp nhận diện các đặc trưng ngôn ngữ của tiếng Chăm. Phương pháp so sánh được áp dụng để đối chiếu tiếng Chăm với các ngôn ngữ khác trong ngữ hệ. Nghiên cứu cũng tích hợp phương pháp ngữ pháp chức năng và ngữ nghĩa học. Thu thập ý kiến từ người bản xứ. Sử dụng các công cụ phân tích ngôn ngữ hiện đại. Độ tin cậy của dữ liệu được đảm bảo thông qua quy trình kiểm tra nghiêm ngặt. Điều này giúp nâng cao tính khách quan và khoa học của luận án.
II.Cơ cấu ngữ pháp Tiếng Chăm và hệ thống từ
Cơ cấu ngữ pháp tiếng Chăm có những điểm tương đồng và khác biệt so với các ngôn ngữ khu vực. Hệ thống từ trong tiếng Chăm tuân theo các quy tắc nhất định. Nghiên cứu phân tích sâu về cách thức hình thành câu. Cấu trúc câu cơ bản của tiếng Chăm thường là chủ-vị-bổ ngữ. Các từ được sắp xếp theo trật tự logic. Điều này giúp người học dễ dàng nắm bắt. Cấu tạo từ phức tạp hơn một số ngôn ngữ đơn lập. Tuy nhiên, tiếng Chăm vẫn giữ được tính linh hoạt. Các thành phần câu có thể được lược bỏ trong ngữ cảnh cụ thể. Mối quan hệ giữa các từ trong câu được thể hiện rõ ràng. Luận án cung cấp nhiều ví dụ minh họa. Điều này giúp người đọc hình dung rõ hơn về cơ chế ngữ pháp. Sự biến đổi của từ ít hơn so với ngôn ngữ biến hình. Việc này làm cho ngữ pháp tiếng Chăm trở nên đặc biệt. Nắm vững cơ cấu ngữ pháp là chìa khóa để hiểu tiếng Chăm.
2.1. Cấu trúc câu và các thành phần chính
Cấu trúc câu tiếng Chăm thường theo trật tự chính là Chủ ngữ - Động từ - Bổ ngữ. Tuy nhiên, có những trường hợp linh hoạt. Các thành phần câu bao gồm chủ ngữ, vị ngữ, tân ngữ và các thành phần phụ. Chủ ngữ thường đứng đầu câu, biểu thị đối tượng thực hiện hành động. Vị ngữ có thể là động từ hoặc tính từ, mô tả hành động hoặc trạng thái. Tân ngữ nhận tác động từ hành động. Các trạng ngữ chỉ thời gian, địa điểm có thể đặt ở nhiều vị trí. Cấu trúc câu phức được hình thành bằng cách nối các mệnh đề đơn. Từ nối có vai trò quan trọng trong việc tạo ra câu phức. Phân tích cú pháp giúp hiểu sâu sắc hơn cách người Chăm tư duy. Cấu trúc câu phản ánh sự đơn giản nhưng hiệu quả trong giao tiếp.
2.2. Hình thái học Cơ chế hình thành từ
Hình thái học tiếng Chăm nghiên cứu về cấu tạo và hình thức của từ. Các từ trong tiếng Chăm có thể là từ đơn hoặc từ ghép. Từ ghép được tạo thành từ hai hoặc nhiều từ đơn. Phụ tố không quá phổ biến nhưng vẫn tồn tại. Chúng có thể thay đổi ý nghĩa hoặc chức năng của từ gốc. Quá trình láy âm cũng đóng vai trò trong việc hình thành từ. Lá từ giúp nhấn mạnh ý nghĩa hoặc tạo ra từ mới. Sự lặp lại âm tiết cũng là một đặc điểm. Cơ chế hình thành từ tiếng Chăm mang tính đặc trưng của nhóm ngôn ngữ Malay-Polynesia. Nghiên cứu phân tích các tiền tố, hậu tố và trung tố. Các biến thể hình thái cũng được xem xét. Nắm vững hình thái học giúp hiểu rõ hơn về nguồn gốc và sự phát triển của từ vựng tiếng Chăm.
III.Phân loại từ loại Nét độc đáo trong tiếng Chăm
Phân loại từ loại tiếng Chăm là một phần cốt lõi của luận án. Nó giúp người học và nghiên cứu hiểu rõ chức năng ngữ pháp của mỗi từ. Tiếng Chăm có hệ thống từ loại khá phong phú. Các từ loại chính bao gồm danh từ, động từ, tính từ. Ngoài ra còn có các từ chức năng như đại từ, trạng từ, giới từ, liên từ. Mỗi từ loại có vai trò và vị trí riêng trong câu. Sự phân biệt giữa các từ loại không luôn rõ ràng. Một từ có thể đảm nhận nhiều chức năng khác nhau tùy ngữ cảnh. Điều này tạo nên nét độc đáo của tiếng Chăm. Nghiên cứu phân tích chi tiết cách nhận diện và sử dụng từng từ loại. Các ví dụ minh họa phong phú. Nắm vững phân loại từ loại là cần thiết để giao tiếp và hiểu tiếng Chăm một cách chính xác. Luận án cũng đề cập đến các từ chỉ số lượng và từ tình thái.
3.1. Danh từ động từ và tính từ Chăm
Danh từ trong tiếng Chăm biểu thị người, vật, sự việc, khái niệm. Chúng có thể là danh từ chung hoặc danh từ riêng. Danh từ không có sự biến đổi hình thái theo số hoặc giới tính. Động từ diễn tả hành động, trạng thái. Chúng thường đứng sau chủ ngữ. Động từ không bị chia theo thì hoặc ngôi. Thời gian được thể hiện thông qua các trạng từ hoặc ngữ cảnh. Tính từ mô tả đặc điểm, tính chất của danh từ. Tính từ thường đứng sau danh từ mà chúng bổ nghĩa. Chúng cũng không biến đổi hình thái. Các từ loại này là nền tảng của mọi câu trong tiếng Chăm. Phân tích chức năng và vị trí của chúng giúp xác định rõ vai trò ngữ pháp. Sự linh hoạt trong cách dùng tạo nên vẻ đẹp của tiếng Chăm.
3.2. Vai trò của từ chức năng và phụ tố
Các từ chức năng trong tiếng Chăm bao gồm đại từ, trạng từ, giới từ, liên từ, thán từ. Đại từ dùng để thay thế cho danh từ, tránh lặp lại. Trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác, chỉ cách thức, thời gian, địa điểm. Giới từ thể hiện mối quan hệ giữa các từ hoặc cụm từ. Liên từ dùng để nối các từ, cụm từ, mệnh đề hoặc câu. Phụ tố, dù không quá phổ biến, vẫn có vai trò nhất định. Chúng có thể là tiền tố, hậu tố hoặc trung tố. Phụ tố thay đổi ý nghĩa hoặc chức năng ngữ pháp của từ gốc. Ví dụ, chúng có thể biến danh từ thành động từ hoặc ngược lại. Sự kết hợp giữa từ gốc và phụ tố tạo ra từ mới. Vai trò của từ chức năng và phụ tố góp phần vào sự phong phú của tiếng Chăm.
IV.Đặc trưng ngữ âm từ vựng tiếng Chăm hiện đại
Đặc trưng ngữ âm và từ vựng là hai khía cạnh quan trọng của tiếng Chăm. Nghiên cứu này đi sâu vào hệ thống âm vị. Nó phân tích các nguyên âm và phụ âm. Ngữ âm tiếng Chăm có những âm đặc trưng, khác biệt so với tiếng Việt. Từ vựng phản ánh lịch sử giao lưu văn hóa của người Chăm. Có sự hiện diện của nhiều từ mượn từ các ngôn ngữ khác. Chúng bao gồm tiếng Phạn, tiếng Mã Lai, tiếng Khmer và tiếng Việt. Sự biến đổi từ vựng diễn ra liên tục. Các từ mới được hình thành hoặc du nhập. Nghiên cứu cũng xem xét ngữ nghĩa của từ. Phân tích cách các từ được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Ngữ âm và từ vựng là những yếu tố cốt lõi tạo nên bản sắc của tiếng Chăm. Việc hiểu rõ chúng giúp chúng ta tiếp cận ngôn ngữ này một cách hiệu quả. Luận án cung cấp cái nhìn chi tiết về các hiện tượng này.
4.1. Hệ thống âm vị và quy tắc phát âm
Hệ thống âm vị tiếng Chăm bao gồm các nguyên âm và phụ âm. Tiếng Chăm có hệ thống nguyên âm đa dạng. Các nguyên âm có thể dài hoặc ngắn. Phụ âm tiếng Chăm cũng có những âm đặc trưng. Các quy tắc phát âm được trình bày rõ ràng. Phân tích sự đối lập âm vị. Chúng góp phần phân biệt nghĩa của từ. Ngữ điệu và trọng âm có vai trò quan trọng trong việc truyền đạt ý nghĩa. Các hiện tượng biến âm cũng được khảo sát. Điều này bao gồm sự biến đổi của âm khi chúng đứng cạnh nhau. Hệ thống ngữ âm tiếng Chăm phản ánh nguồn gốc ngôn ngữ Malayo-Polynesian. Nắm vững các quy tắc phát âm giúp người học phát âm chính xác. Nó cũng cải thiện khả năng nghe hiểu.
4.2. Từ vựng tiếng Chăm Nguồn gốc và biến đổi
Từ vựng tiếng Chăm là sự pha trộn của nhiều nguồn gốc. Phần lớn từ vựng là từ gốc Chăm-Malay. Tuy nhiên, có rất nhiều từ mượn. Từ tiếng Phạn và tiếng Ả Rập thể hiện ảnh hưởng của Phật giáo và Hồi giáo. Từ tiếng Mã Lai và Khmer cũng xuất hiện do giao lưu khu vực. Gần đây, tiếng Việt có ảnh hưởng đáng kể đến từ vựng tiếng Chăm. Sự biến đổi từ vựng diễn ra liên tục. Các từ cũ có thể mất đi. Từ mới được tạo ra hoặc vay mượn. Nghiên cứu phân tích các lĩnh vực từ vựng chính. Chúng bao gồm từ ngữ về đời sống, văn hóa, tôn giáo. Nguồn gốc từ vựng cho thấy lịch sử phong phú của dân tộc Chăm. Việc này giúp hiểu rõ hơn về văn hóa và xã hội Chăm.
V.Bối cảnh văn hóa xã hội và phương ngữ tiếng Chăm
Bối cảnh văn hóa xã hội ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của tiếng Chăm. Ngôn ngữ này tồn tại trong các cộng đồng người Chăm với những đặc điểm riêng. Sự đa dạng về phương ngữ là một nét nổi bật. Các phương ngữ tiếng Chăm được phân chia theo địa lý và tôn giáo. Ví dụ, phương ngữ Chăm Phan Rang và phương ngữ Chăm Châu Đốc có những khác biệt đáng kể. Nghiên cứu khảo sát các đặc điểm riêng của từng phương ngữ. Nó phân tích nguyên nhân dẫn đến sự khác biệt này. Văn hóa Việt-Môn và Hồi giáo đã tác động mạnh mẽ đến tiếng Chăm. Cộng đồng Chăm Hồi giáo có những đặc điểm ngôn ngữ riêng. Việc bảo tồn ngôn ngữ Chăm đang đối mặt với nhiều thách thức. Luận án đề xuất các giải pháp nhằm duy trì và phát triển tiếng Chăm. Hiểu bối cảnh văn hóa xã hội giúp nắm bắt sâu hơn về ngôn ngữ. Đây là yếu tố quan trọng trong nghiên cứu ngôn ngữ học xã hội.
5.1. Các nhóm phương ngữ chính và khác biệt
Tiếng Chăm được chia thành nhiều phương ngữ chính. Các nhóm này bao gồm phương ngữ Chăm Phan Rang (Ninh Thuận, Bình Thuận) và phương ngữ Chăm Châu Đốc (An Giang). Phương ngữ Chăm Phan Rang còn gọi là Chăm Đông. Phương ngữ Chăm Châu Đốc còn gọi là Chăm Tây. Sự khác biệt giữa các phương ngữ thể hiện ở ngữ âm, từ vựng và một phần ngữ pháp. Phương ngữ Chăm Tây có nhiều từ mượn từ tiếng Mã Lai và Hồi giáo hơn. Phương ngữ Chăm Đông giữ được nhiều yếu tố cổ hơn. Nghiên cứu phân tích chi tiết những điểm khác biệt này. Nó cũng chỉ ra sự tương đồng giữa các phương ngữ. Việc này giúp lập bản đồ ngôn ngữ Chăm. Nó cũng hỗ trợ cho việc biên soạn từ điển phương ngữ.
5.2. Ảnh hưởng của văn hóa Việt Môn và Hồi giáo
Văn hóa Việt-Môn có ảnh hưởng lớn đến tiếng Chăm. Quá trình giao lưu văn hóa và lịch sử đã dẫn đến việc vay mượn từ vựng. Nhiều từ ngữ tiếng Việt đã đi vào tiếng Chăm. Ảnh hưởng của Hồi giáo cũng rất rõ nét. Đặc biệt là trong cộng đồng Chăm Châu Đốc và Chăm Hồi giáo ở các tỉnh khác. Tiếng Ả Rập và Mã Lai đã đóng góp nhiều từ ngữ liên quan đến tôn giáo. Chúng cũng ảnh hưởng đến một số cấu trúc câu và cách diễn đạt. Sự pha trộn văn hóa này tạo nên một bức tranh ngôn ngữ đa dạng. Nghiên cứu phân tích mức độ và cách thức ảnh hưởng. Điều này giúp hiểu sâu hơn về quá trình phát triển của tiếng Chăm. Nó cũng cho thấy tính chất động của ngôn ngữ.
VI.Kết luận luận án Giá trị nghiên cứu tiếng Chăm
Luận án đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu. Các phát hiện cung cấp cái nhìn toàn diện về cơ cấu và đặc điểm ngôn ngữ tiếng Chăm. Đây là một đóng góp quan trọng cho ngành ngôn ngữ học. Nó làm giàu thêm tri thức về ngôn ngữ các dân tộc thiểu số. Giá trị nghiên cứu không chỉ dừng lại ở lý thuyết. Nó còn có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Luận án giúp nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo tồn tiếng Chăm. Các kết quả có thể ứng dụng trong giảng dạy, biên soạn tài liệu. Nó cũng hỗ trợ phát triển chính sách ngôn ngữ. Nghiên cứu mở ra nhiều triển vọng cho các công trình tiếp theo. Hy vọng luận án sẽ thúc đẩy sự quan tâm đến tiếng Chăm. Nó cũng khuyến khích các nhà khoa học tiếp tục khám phá. Tương lai của tiếng Chăm cần sự chung tay của cộng đồng và các nhà nghiên cứu.
6.1. Tóm tắt các phát hiện chính
Luận án đã xác định rõ các đặc điểm ngữ âm, từ vựng và ngữ pháp tiếng Chăm. Nó phân tích cấu trúc câu và cách phân loại từ loại. Nghiên cứu cũng chỉ ra sự đa dạng của các phương ngữ Chăm. Các ảnh hưởng của văn hóa Việt-Môn và Hồi giáo được làm rõ. Tiếng Chăm có hệ thống từ vựng phong phú. Từ mượn từ nhiều nguồn khác nhau. Ngữ pháp tiếng Chăm có sự linh hoạt. Nó mang những nét đặc trưng của nhóm ngôn ngữ Malayo-Polynesian. Các phát hiện giúp củng cố kiến thức nền tảng về tiếng Chăm. Chúng cung cấp dữ liệu đáng tin cậy cho các nghiên cứu tiếp theo. Tóm lại, luận án đã phác thảo một bức tranh chi tiết về ngôn ngữ Chăm.
6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và ý nghĩa thực tiễn
Luận án mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng. Có thể tiếp tục đi sâu vào ngữ nghĩa học. Nghiên cứu so sánh tiếng Chăm với các ngôn ngữ khác trong ngữ hệ là cần thiết. Khảo sát chi tiết hơn về các phương ngữ ít được biết đến. Phát triển các ứng dụng công nghệ để học tiếng Chăm. Xây dựng bộ dữ liệu ngôn ngữ Chăm số hóa. Ý nghĩa thực tiễn của luận án rất lớn. Nó cung cấp cơ sở cho việc biên soạn sách giáo khoa tiếng Chăm. Hỗ trợ đào tạo giáo viên ngôn ngữ Chăm. Góp phần vào việc bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể. Luận án là một tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên, nhà nghiên cứu và cộng đồng Chăm. Nó thúc đẩy sự hiểu biết và trân trọng ngôn ngữ Chăm.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (189 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ^L ^-5 UQ C 4 t H9C VA TmUNG H^ C H U T I N N C i a S P T R U Ò N C I A I HOC T S N G M O F H A N & I •41 ThS ri?i I #!S M^U^oj • V i aa aau t l a N o CNAM l ^ B «B pà^ U 8 a ar •ga b9c rr. \n\ - II - uve L«e vi SA Mi Tm olM BlAn aàa n^n ii|^ (tr. }) j H ^Mi M d»i« te flàa UWg :r. 5) { vi lieh ^ B#d%B awi ttWg («r.1 S ] ^ dlfe ihaiHl (tr.a C&u tru9 In ti%t (tr.1 KgiTln lM TÀ nj^ugr^ te < • ! (tr.Ù Più %a diu t» t i i t (tr.6 lè Iwp phu l a (tr.7 -iVe dia tMHf A \A%n dl%u (tr.S «Ir kMng tticmc une fl^ì'* ^ ttabne la ^ Chvi M.«n dal VA ^ «l^t akbar thrah (tr.
Ili t ^ iy^ j^O iiAn xat atMiAf (tr. 39> } 3*1 Ceo Ivp ti7 x«c dlnh dvvo n«iAB ^ a (tr.2 llrfag ]0p t> aó g^ tucng img KTÌ eas n^» a|^ khaa aa a«rilft ^ a #toa aànf ^ (tr. 3 >«t db tin «4 t i «r »r 4 n g %^ • • ii(^ nifeSa (tr.0 PMki ehi» aaa hitn tions TÀ eaab a i t e tà (tr. a ; ; 4*1 Ir piup (tr.
U idnh ri r i t i nguy*" *^"^ i^- ^'^^ ì ^ 1 * - ^ ^"^ t i va W ta* •Lnn (tr.1 V* tl%u chuin wl ^ pian loai OM 1 ^ t i (tr. i z'me Icrp haAff ttara tif v i aaa «kM tir mm^ 00 (tr. IDò) i Janh tir (tr. 109) l ' f i w l Ti tw (tr.
i p i t ) j I^'an fc> (tr. i->p, ) » -'•« Afióo W céne ou : Loal t / (tr. 1 di fh'ap (tr.21 DJc d l ^ aìMinfi (tr.2 li? tè pte kit (ir.P3 1 u ri c\c thiih p)4n 4 « (tr.1 r i a «iW ahong aia « ^ a ( t r. 2 Jto « e t twnh F^dn (tr.
h«i thtnh pkim va a&n «OM a^ rònr (tr. - % fHa> lo«l oac kliu a u (tr.1 >i^ kliu «%u Zac dlnh thaa - xJ. - «M« Mi^ « a d a - a ^ pl&p (tr. ? ^ klia èia ini/> ^Irti «&* ttUKi ( t r , 158) I 4.
Pkii Ifo 177 amum w vtv t i t aà aao nflftn n^ di» «Aa à n%t tm UWiff Chàe aà lAt • ! • • • • t r i d|u3 bi%t< TJn tal tJ Itu dèi trtn biaii la> »ta« ìmme, t i ^ 2h«i aa ^oaii M i ^ I» V9i oac uf^ a«^ l i « daa, pidn lem duao pl«ti lA Ma n^ài haa é*m nkf* vi t V "^^ 3aapaa*<i^A^ da co ocr aa knl noi rln^ "^Tlin^j liìn tf» tèi l i t n n% oitt^afitac SMonfi voi thi nlcri Da u^Aa** (dia tbaa G. i ngtola aua XÀkng 9àm ^ .rtnc ^UOTIT oa l i t n qoan ohiit aha v^i vai tvò alla nhin dtn rt nir vin hóa Chàa trang qua trinh blnh thaah aaag «lim i M n i l n Vi%t Man già nhllu à%n tBo hitn na^, eang wÈÈt trong qaa trtati kinh thànli qubo Qia v i rioi Van hóa Vitt ^^^au hitn dal. • • • Tllnp CÌÙB vai tu» cach oBt ngfin nrv iirco npri%n ciru nnitu ojrn v i éW9% pUki le r9«ig tarn ea ohinh l à a0t trong nhlmn th^uih vitn ohu y%u oaa nhanh nflin af^ K« dào trtn ban dao - nhanh n{^n naS* Chàc» veri cao t ^ tltag Qiar*rai, Aa<-d%, Ha-clai, Jha*ru va ckr-roi (hitn na^ ."t7*roi eùng veri aliai dvaa gal ehane l à "Mua trong dardi ano oao din tBo ^/itt m). ItaSog a ^ n a ^ àif du9c plAn tA a plÀa naia ban tao l'ftnfi Doorìc * tu- tinn Gia->lai - lnn 1 1 a phla kitt din !uoo tp^ biin phia nac- tìr>h Thuftn Ual, tir doc ba biln 4 t a s 1i%t Wtfa din tinri f:'at-tar-ìMMFie ^^a S f a r t i it» ii»l otumg nguiTi Chàa Idtn n§^ aa c t t taan^ khu vu*c nla ci^a vi ttv%n 13^5 - l^"^^ va Unh tu/ln 10«^ - 109^ ()Caa taA de kàa thao).^ phtn obia ra tnành hai ntoo ? Shàn a l l n dftng va Chav oiln tljr.
Uhàn niln dBru^ «An^j ehu y%u a tình Ihatn lai» duai a l l n tl^' J^ lAt ^An è CliapueMr, r^Bt yhin a cac tinh niln t»7 n<«i n%t R«. (1) tronc aiu nsoio don ghl oao nhtn x t t ciu. Irang dtu n^oM rdftng 0KÌ aW nodln trieh din 1 aon 06 dIu oni xy hitu aac- ^V) trioh din tuoog ang vai llir naa giiri tnitu 9 ouài ébnr. trinh^ aon aB tbtr u^u aaa ^ t i t «tr." ahi tranp aaaki tota bài b^» 00 etu trior« atn.
oui trlah dia »«a ao hai agriln tài l i t u th£ trong apolyo vuBn^ a* ghl l i n lu^t tfeaa t i v ta» 00 gtu ; ntfkr. oVoh Ì7 hltu cua t^i tal lita* - 2 - afta, n ^ v l Ctùrn mkim dtng va Chm a i i n «V «^ « I t d^ ktea bl%t • i 4 t dinh A a&t Mn «»a tee rà «4 lÉ^t 114^ m^ tea. IMn lanh « è n%t • « a^iri chàii a» tró <•«§ * • • tea ak è hai a U f l4ift la« «Mia ^nh* Thaln H U va tlnh in Giano. Ohm ^ IÌHAII ilk aa a ^ W 4*.«D a g i à i , flinh « ^ akà yW tai Attg fkm Haag ^ 7h«i i l , 9 «a e i « « a» kteane It^^eo 9fpi±, idnh ^ atA 7%» %«1 dlno Mimi OMB » I «.
¥0% ^ i««ai CkSa afciff », tra l a t^ è e'ae tình va thiah flé MIM I i«at J^ac i^aài è Uianh fM^ itf Od Kiiih, (mi l. X » afpài ^ TV Hin^» »«•% a t a t aOiài cr t^éna f a i. Ihaa t i ^ kft diiu tra Ma ^ nlv 1 7 flbf« «b neaòi Ctmì 9 n%% nm l à 75. A amplivi uoaD air tru isi CM: vunr doo thao hai aan 3*n<* laa M% J»n«, »n3%Kap rà ««t !^ khu «ve IÉA già aàc thi xa, thl trlin.
"^au «la thàa klch da ah% d^ r6n Fit - 7%nn XA ri (^' ra, hi%r. n v «^ lu'otie aaiàl Chaa 9 iTwiniatil u tal nim di r l t xùiiiu rù ichu ^tuc or tru cso* ìm ^na ki th«/ dèi. a Tal ntCng tHV niiig th&n vitt r^an Agivi Shm gbng «tang trong aa» ||i» aoa (tiWig Chàa i pl&j habc ^>» ttiao lÀp a&nh boat va vtn naa ot i r u / l ^ ci» aac tln a^f&as vèn ^ cùa ho l à ^to l i va dao 3à l a aia. Vl aM kinb t i , x l hli va aa aftt aB phuoni? i i t n tron^ ainh hoat tlnh tbin» auia Àn% oiàm agaài Chàft ktatag aà st khào oitt vt?i OJBC ^ng alaing aua tMft tbi zM» àtri Vitt h^m già nbilu i i n CBo.
NBt Uaag nwnn kit qua aaa • ^ a • «lali hijin i a l à trang tlui amiff apr aiMmf aà« n^ivi Cfeàa.-xòi Ghia (2) ift iMiM M«vi dhia «u^a din ra troi^v o»a <^ne txinh t n v o d V k!i6af «ldhir<a^ ^ n^**^ "^te eia eùa aaah "Aa t»g <ik«a lava «r", sàigMi l H 9 t «hu ««a ib àO.OOC affivi a vinh n«r va £^nh ìHtt&n ( n ^ 1» Thuta iàài)* 12*000 afflai à Otta i&a ^ 5^ ]. 'HL, «aooa cho aOt !4& i i W knaa fa.(J0O flhàa 9 tfl%t »m, lOc.oc^' ohàa v CtaiMiaia* {n, tr. teaaMiy ghi anta aan a^ «>0.wtjO Jtkìa aa a l&%t .va: itui cr ItepnaliU [Cu , tr. itla IS»^^' tea gi'a mÀa ti l i V i " Iction: uira ^ «.
rrtffalaa» con co nói dW o&t rài nteo Ohm tr rnVi -n. ^» ^'o A 9m, thao aUB ahaBg t61 du^c u U , ktatag uékf aa tM già R«> ^» Ck^' dia dilu niy 1^1. lO d» ll%u oNong «li din ra trtn d V dv* ••© cade C H B tra din db tacn qaba nla IV7>. • • - ipag H ^ - aa tt% ht m^atmiÈm Om 2 ^ a ^ ^ d i aà t a l i - «r dang khk thàrti f ^ trang ^ ifak tira khàa Mhaa aka «ài ding aà u l a « Okm i l a t l W n%t« i l i vai to u W 4 ny%p « l t U i Man agla n^ gim %L^ giSa mm dito tia a n ^ t ^a«« l à afltn A(^ tvaag ifah vMts glàa dao» ttfli tea» tféM tri va trmg haat dSng aà tlnh abkt aghi agldtp, ala^jta aAa [ ij, tr.
7^i ] a i aa» wng Jl0i^i JEàào «ftnfi 4 ^ BQÈ^ Kteat, £iB t al i^paH v»vàa aoiHI noi gar» «a tili^t Oaiaa, 4litn aagr oàtf ahà n^to ngir tee va glàa 4ao tea Vitt l«aa dang dta bitt qaan tta din nhu eia A|^n n({u- aua aon aa n(pj9Ì Otìà tsong oao tr^ipr^; hoc, giup cm tra/is thài aNig at;^ t;r nbltn o n^ju^ ^«a ìdln thtfih tranQ U^ai aong ngS* 00 dinh huang, 00 vttn hàa. Taa Idiotfvc eoli t ^ ky tru^o 00 tae o^a ate ring thao ar phtn ohla Gbàn thànb caua alln Mag va Ghìa aliai tV» tlin^^ Jhàn ounc oa hai fi^n I pliwng f^lBa Olnh Thatn [^]hk/ pnu<mg mf^n :'nm trun^ bB tfitt *dn[ 43, tr. YUi ]và fkmwxc. f^^n Qh^ à Ctepaohia ^U t ^ filaad da djra thao oàah phtr.
chiè nte vty [ M , tr. JXj 1 oào tea già oàa a i t oBng trlnh acri dtjr vi tm vi nae« T. rtiòfra^ àvoan «ior oong dùno! knàl a l t a «Chip a l l n tty" (.af»t«m ehm) [l^, tr. ìteivig ttec ra biro triinh pMfl chi a ptea«|g nglr aùa eàa wlmm Otìm «Ing rU ràc troni? rùdtt tinh 9 n%t la» va à aiapa«hla vln tir Ita de r i t U x quan ht U i p xao i^i nhau ^ ^^, tr.
¥11 ] l à ptarc ta{i ten t ^ , va (^ \% tiVrr Chàn khftno ehi ao hai Itea ahi «bÌMg Iti bitt» vin di ptej^mg a^to cua titnr; Chac. chtra duao m^itn «ITU ì^. TWng llnh vtrc này sacri chi n« fltt ^ nhtn xàt la te a gei %m glàa Thaa i. ATaanlar, nhirn(- ar knào bitt vi phiicrn^ ncftn a^'Sa Chac a l l a tnmg OAt ««1 (Jh.
r ; va Jxm ò Claigiiabla (JlL Tj l à khfinj l'ang ki a t t e ng^ phàf » dvKTc Xì\% hitn ro him a n ^ nffÈ te va tu iMlg* *A ^^ nà Ghài ttebc aitf pteang iifl^n khàc nhau aà tht j l iàng hilu 4 / , tr. lUl ] • * :l» lÉl A n ra nhila W a#r ÉÌIIO nte» glira o'aa liMng a^n : •nói- I Ch, • doan (3) ^- T aoty.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án Tiến sĩ: Cơ cấu và đặc điểm ngôn ngữ tiếng Chăm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học phân tích sâu cơ cấu tiếng Chăm. Nghiên cứu cấu trúc ngữ pháp, âm vị, cú pháp. Đóng góp mới cho ngôn ngữ học Chăm và Việt Nam.
Luận án "Luận án Tiến sĩ: Cơ cấu và đặc điểm ngôn ngữ tiếng Chăm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm.
Luận án "Luận án Tiến sĩ: Cơ cấu và đặc điểm ngôn ngữ tiếng Chăm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án Tiến sĩ: Cơ cấu và đặc điểm ngôn ngữ tiếng Chăm" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học.
Luận án "Luận án Tiến sĩ: Cơ cấu và đặc điểm ngôn ngữ tiếng Chăm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án Tiến sĩ: Cơ cấu và đặc điểm ngôn ngữ tiếng Chăm" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án Tiến sĩ: Cơ cấu và đặc điểm ngôn ngữ tiếng Chăm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.