Ẩn dụ tri nhận trong ca từ lam phương

Khám phá nghệ thuật ẩn dụ tri nhận qua ca từ Lam Phương, phân tích cấu trúc ngôn ngữ và giá trị thẩm mỹ trong sáng tác.

Trường ĐH

Trường Đại học Sư phạm

Chuyên ngành

Ngôn Ngữ Học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

Năm xuất bản

Số trang

160

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Nghiên cứu ẩn dụ tri nhận trong ca từ Lam Phương

Tài liệu này phân tích ẩn dụ tri nhận trong ca từ Lam Phương. Nghiên cứu tập trung khám phá cách thức ẩn dụ định hình tri nhận về tình yêu và cuộc đời. Nó sử dụng khung lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận. Các bài hát của Lam Phương được chọn làm tư liệu chính. Mục tiêu là làm rõ cấu trúc và chức năng của ẩn dụ tri nhận. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về phong cách sáng tác của nhạc sĩ. Đồng thời, nó khẳng định vai trò của ẩn dụ trong biểu đạt cảm xúc và ý niệm. Phương pháp nghiên cứu bao gồm miêu tả ngôn ngữ và phân tích ngữ cảnh. Các dữ liệu được thống kê và phân loại kỹ lưỡng. Công trình này đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về văn hóa và ngôn ngữ âm nhạc Việt Nam. Đây là một công trình nghiên cứu khóa luận tốt nghiệp.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu

Công trình đặt ra mục tiêu xác lập và phân tích ẩn dụ tri nhận. Đối tượng nghiên cứu là các ca từ của Lam Phương. Phạm vi tập trung vào ẩn dụ về tình yêu và cuộc đời. Tư liệu chính là các sáng tác nổi bật của nhạc sĩ. Nghiên cứu giới hạn trong việc khảo sát các miền nguồn và miền đích. Mục đích là làm rõ cơ chế chiếu xạ ý niệm. Nó không đi sâu vào phân tích âm nhạc hay hòa âm. Phạm vi giúp đảm bảo tính chuyên sâu của đề tài.

1.2. Phương pháp phân tích ca từ Lam Phương

Nghiên cứu áp dụng phương pháp miêu tả ngôn ngữ. Các ẩn dụ được nhận diện và mô tả chi tiết. Phương pháp phân tích ngữ cảnh giúp làm rõ ý nghĩa. Bối cảnh ra đời và nội dung ca từ được xem xét. Thủ pháp thống kê, phân loại được sử dụng. Điều này giúp hệ thống hóa các ẩn dụ tri nhận. Các bảng biểu và lược đồ minh họa cơ chế chiếu xạ. Phương pháp đảm bảo tính khách quan và khoa học.

1.3. Tổng quan về Lam Phương và tác phẩm

Lam Phương là nhạc sĩ nổi tiếng với các bản tình ca. Ông có cuộc đời nhiều thăng trầm. Phong cách sáng tác của ông đậm chất tự sự, trữ tình. Ca từ thường chất chứa nỗi buồn và hoài niệm. Tác phẩm của ông phản ánh sâu sắc cảm xúc con người. Chúng trở thành biểu tượng trong nền âm nhạc Việt Nam. Nghiên cứu này khám phá cách ngôn ngữ ông sử dụng tạo nên điều đó.

II. Cơ sở lý thuyết ẩn dụ tri nhận và ngôn ngữ học

Tài liệu xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc. Nó giới thiệu khái niệm ẩn dụ từ quan điểm truyền thống. Sau đó, nó đi sâu vào lý thuyết ẩn dụ tri nhận. Đây là một nhánh quan trọng của ngôn ngữ học tri nhận. Lý thuyết này cho rằng ẩn dụ không chỉ là công cụ tu từ. Ẩn dụ còn là cơ chế tư duy cốt lõi của con người. Nó định hình cách chúng ta hiểu thế giới. Sự khác biệt giữa hai quan điểm được phân tích rõ ràng. Các khái niệm như ý niệm, sự ý niệm hóa được làm rõ. Mô hình tri nhận đóng vai trò trung tâm trong phân tích. Nghiên cứu này áp dụng lý thuyết của Lakoff và Johnson. Chúng giúp giải mã các ẩn dụ trong ca từ Lam Phương.

2.1. Định nghĩa ẩn dụ truyền thống và tri nhận

Ẩn dụ truyền thống được hiểu là phép tu từ. Nó thay thế từ ngữ dựa trên sự tương đồng. Ẩn dụ tri nhận có cách tiếp cận khác. Nó là sự ánh xạ từ một miền nguồn sang miền đích. Miền nguồn là khái niệm cụ thể, dễ hiểu. Miền đích là khái niệm trừu tượng. Ẩn dụ tri nhận là cơ chế tư duy có hệ thống. Nó không chỉ là vấn đề của ngôn ngữ bề mặt.

2.2. Khái niệm tri nhận và mô hình ý niệm

Tri nhận là quá trình nhận thức và xử lý thông tin. Mô hình tri nhận là cấu trúc tinh thần. Nó giúp con người tổ chức và hiểu thế giới. Ý niệm là đơn vị cơ bản của tri nhận. Sự ý niệm hóa là quá trình hình thành ý niệm. Tính nghiệm thân là yếu tố quan trọng. Nó chỉ ra rằng trải nghiệm cơ thể định hình tri nhận. Các lược đồ hình ảnh cũng đóng vai trò quan trọng.

2.3. Cấu trúc và phân loại ẩn dụ tri nhận

Ẩn dụ tri nhận có cấu trúc miền nguồn và miền đích. Các thuộc tính từ miền nguồn được chiếu xạ sang miền đích. Chúng giúp miền đích trở nên dễ hiểu hơn. Có nhiều cách phân loại ẩn dụ tri nhận. Ví dụ: ẩn dụ cấu trúc, ẩn dụ định hướng, ẩn dụ bản thể. Nghiên cứu này tập trung vào các ẩn dụ ý niệm. Chúng là các mô hình ẩn dụ cấp cao.

III. Ẩn dụ tri nhận tình yêu trong ca từ Lam Phương

Chương này đi sâu vào phân tích ẩn dụ tri nhận về tình yêu. Lam Phương thường thể hiện tình yêu qua nhiều hình ảnh đa dạng. Các miền nguồn được xác lập rõ ràng. Chúng bao gồm căn bệnh, thiên nhiên, cuộc hành trình. Tình yêu còn được hình dung là sự gần gũi, chờ đợi, khao khát. Nó có thể là nhiệt độ, vật chứa đựng cảm xúc, nỗi nhớ. Thậm chí, tình yêu còn được ví như khúc ca hay bài thơ. Phân tích cho thấy sự phong phú trong cách Lam Phương cảm nhận và diễn đạt. Các ví dụ cụ thể từ ca từ minh họa cho từng miền nguồn. Nghiên cứu trình bày các lược đồ chiếu xạ. Chúng làm rõ cách các thuộc tính được ánh xạ. Đây là phần trọng tâm trong việc ứng dụng lý thuyết. Công trình cho thấy tình yêu trong ca từ Lam Phương mang nhiều sắc thái.

3.1. Xác lập miền nguồn ẩn dụ tình yêu

Tài liệu xác lập nhiều miền nguồn cho ẩn dụ tình yêu. Miền đích 'TÌNH YÊU' là một khái niệm trừu tượng. Nó được hiểu qua các miền nguồn cụ thể. Các miền nguồn này được rút ra từ ca từ của Lam Phương. Chúng phản ánh cách tác giả nhìn nhận tình yêu. Việc xác lập miền nguồn là bước đầu tiên. Nó giúp hệ thống hóa các ẩn dụ. Điều này mang lại cái nhìn toàn diện về chủ đề.

3.2. Miền nguồn Tình yêu là Căn bệnh và Thiên nhiên

Tình yêu thường được ẩn dụ là 'CĂN BỆNH'. Các thuộc tính như đau khổ, ám ảnh, khó chữa được chiếu xạ. Điều này thể hiện sự dằn vặt trong tình yêu. Tình yêu cũng được ẩn dụ là 'THIÊN NHIÊN'. Các yếu tố như mưa, gió, nắng, trăng được sử dụng. Chúng gợi lên sự biến đổi, vô thường, vẻ đẹp và cả sự khắc nghiệt. Sự tương đồng này tạo nên hình ảnh tình yêu phức tạp.

3.3. Các ẩn dụ khác về tình yêu trong ca từ

Ngoài ra, tình yêu còn là 'CUỘC HÀNH TRÌNH'. Nó có bắt đầu, kết thúc, những chặng đường. Tình yêu là 'SỰ GẦN GŨI' hoặc 'SỰ CHỜ ĐỢI/KHAO KHÁT'. Nó thể hiện khát vọng đoàn tụ, sự thiếu vắng. Tình yêu cũng là 'NHIỆT/LẠNH'. Điều này chỉ sự nồng cháy hay nguội lạnh. Các miền nguồn như 'VẬT/BẦU CHỨA ĐỰNG', 'NỖI NHỚ', 'KHÚC CA/BÀI THƠ' cũng được phân tích. Chúng làm phong phú thêm hình ảnh tình yêu.

IV. Ẩn dụ tri nhận cuộc đời qua sáng tác Lam Phương

Chương này tiếp tục phân tích ẩn dụ tri nhận về cuộc đời. Cuộc đời trong ca từ Lam Phương cũng được khắc họa đa chiều. Các miền nguồn chính bao gồm cuộc hành trình, cay đắng, thiên nhiên và dòng sông. Mỗi miền nguồn mang những thuộc tính đặc trưng. Chúng được chiếu xạ để mô tả các khía cạnh khác nhau của cuộc đời. Nghiên cứu đi sâu vào cơ chế ánh xạ. Nó cho thấy cách các trải nghiệm cá nhân ảnh hưởng đến sáng tác. Các bảng biểu và lược đồ được sử dụng. Chúng minh họa rõ ràng các cơ chế này. Việc phân tích ẩn dụ cuộc đời giúp hiểu sâu hơn về triết lý sống của Lam Phương. Nó cũng phản ánh quan niệm chung về cuộc đời trong văn hóa Việt Nam.

4.1. Xác lập miền nguồn ẩn dụ cuộc đời

Tài liệu xác lập các miền nguồn để biểu đạt 'CUỘC ĐỜI'. Cuộc đời là một khái niệm rộng lớn. Nó được hiểu qua các trải nghiệm cụ thể. Các miền nguồn được chọn dựa trên tần suất xuất hiện. Chúng phản ánh những chủ đề quen thuộc trong ca từ Lam Phương. Việc xác lập này tạo nền tảng cho phân tích chi tiết. Nó giúp nhận diện các mô hình ẩn dụ cốt lõi.

4.2. Cuộc đời là Hành trình và Cay đắng

Cuộc đời thường được ẩn dụ là 'CUỘC HÀNH TRÌNH'. Nó có điểm khởi đầu, điểm đến, chặng đường gian nan. Các thuộc tính như tiến về phía trước, đối mặt thử thách được ánh xạ. Điều này thể hiện sự vận động và thử thách của cuộc sống. Cuộc đời cũng được ví là 'CAY ĐẮNG'. Cảm giác chua chát, khó khăn, mất mát được liên hệ. Đây là cách nhạc sĩ diễn tả những nỗi niềm, bi kịch trong cuộc sống.

4.3. Miền nguồn Cuộc đời là Thiên nhiên

Miền nguồn 'THIÊN NHIÊN' cũng được sử dụng rộng rãi. Các yếu tố như mây, gió, nước, hoa lá xuất hiện. Chúng biểu trưng cho sự thay đổi, vô thường, vẻ đẹp mong manh. Cuộc đời còn được ẩn dụ là 'DÒNG SÔNG'. Dòng sông chảy trôi, không ngừng nghỉ. Nó mang theo phù sa, nhưng cũng có lúc cạn khô. Điều này gợi lên sự trôi chảy của thời gian, số phận.

V. Đánh giá ý nghĩa ẩn dụ tri nhận trong âm nhạc Lam Phương

Phân tích ẩn dụ tri nhận trong ca từ Lam Phương mang lại nhiều ý nghĩa. Nghiên cứu làm rõ cơ sở kinh nghiệm của các ẩn dụ. Chúng bắt nguồn từ trải nghiệm sống chung của con người. Điều này giúp khán giả dễ dàng đồng cảm với ca từ. Ẩn dụ không chỉ làm đẹp ngôn ngữ. Chúng còn là công cụ mạnh mẽ để truyền tải cảm xúc. Nghiên cứu đóng góp vào lý luận ngôn ngữ học. Nó cung cấp một cái nhìn mới về sáng tác âm nhạc. Các phát hiện có thể ứng dụng trong giảng dạy. Chúng cũng hữu ích cho các nghiên cứu văn hóa tiếp theo. Công trình này khẳng định giá trị nghệ thuật của Lam Phương. Nhạc sĩ đã sử dụng ẩn dụ một cách bậc thầy. Đây là yếu tố quan trọng tạo nên sức sống lâu bền cho tác phẩm.

5.1. Cơ sở kinh nghiệm của ẩn dụ tri nhận

Các ẩn dụ tri nhận trong ca từ Lam Phương có cơ sở từ kinh nghiệm. Chúng dựa trên trải nghiệm vật lý và xã hội của con người. Ví dụ, 'hành trình' là trải nghiệm di chuyển vật lý. 'Căn bệnh' là trải nghiệm đau đớn. Những kinh nghiệm này mang tính phổ quát. Chúng cho phép người nghe dễ dàng liên hệ và hiểu cảm xúc. Cơ sở kinh nghiệm làm cho ẩn dụ trở nên mạnh mẽ và dễ tiếp cận.

5.2. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của nghiên cứu

Về lý luận, nghiên cứu bổ sung dữ liệu thực nghiệm. Nó củng cố lý thuyết ẩn dụ tri nhận trong ngữ cảnh tiếng Việt. Về thực tiễn, công trình giúp độc giả hiểu sâu hơn về ca từ Lam Phương. Nó cung cấp công cụ phân tích văn học và âm nhạc. Các phát hiện có thể áp dụng trong giáo dục. Chúng cũng là nguồn tài liệu cho các nhà nghiên cứu văn hóa. Nghiên cứu mở ra hướng đi mới cho việc phân tích nghệ thuật.

5.3. Kết luận về phong cách sáng tác Lam Phương

Nghiên cứu khẳng định phong cách sáng tác Lam Phương. Nhạc sĩ sử dụng ẩn dụ tri nhận một cách tinh tế. Chúng tạo nên chiều sâu và sức biểu cảm cho ca từ. Tình yêu và cuộc đời được miêu tả chân thực. Các hình ảnh ẩn dụ giúp khắc họa cảm xúc phức tạp. Đây là yếu tố then chốt làm nên sự đặc sắc của âm nhạc Lam Phương. Ca từ của ông không chỉ đẹp về ngôn ngữ. Chúng còn chạm đến những tầng sâu của tri nhận con người.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Ẩn dụ tri nhận trong ca từ lam phương

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (160 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM ------------ PHẠM PHƯƠNG LINH ẨN DỤ TRI NHẬN TRONG CA TỪ LAM PHƯƠNG KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP SƯ PHẠM NGỮ VĂN ĐÀ NẴNG – 2022 ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM ------------ PHẠM PHƯƠNG LINH ẨN DỤ TRI NHẬN TRONG CA TỪ LAM PHƯƠNG Chuyên ngành: Ngôn Ngữ Học KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP SƯ PHẠM NGỮ VĂN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. TRẦN VĂN SÁNG ĐÀ NẴNG - NĂM 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện. Các số liệu và kết quả trình bày trong công trình nghiên cứu này là trung thực, chưa được công bố bởi bất kỳ tác giả nào hay ở bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Phạm Phương Linh LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành nghiên cứu này, tôi đã nhận được nhiều sự giúp đỡ vô cùng quý báu của các tập thể và cá nhân.

Tôi xin bày tỏ lòng tri ân sâu sắc đến PGS.TS Trần Văn Sáng – người đã tận tâm hướng dẫn tôi trong quá trình học tập và triển khai khóa luận. Tôi xin chân thành cảm ơn quý thầy cô trong Khoa Ngữ Văn – Trường Đại học Sư phạm Đà Nẵng đã luôn động viên, truyền đạt những kinh nghiệm quý báu trong suốt thời gian học tập tại trường. Cảm ơn tập thể lớp 18SNV đã luôn động viên, giúp đỡ chúng tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành khóa luận. Xin được biết ơn gia đình, những người thân đã là điểm tựa vững chắc để tôi cố gắng hoàn thành công trình này.

Một lần nữa, xin chân thành cảm ơn! Đà Nẵng, tháng 5 năm 2022 Tác giả Phạm Phương Linh MỤC LỤC Trang bìa phụ Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các bảng biểu Danh mục các hình vẽ MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài. Lịch sử vấn đề nghiên cứu. Nghiên cứu ở nước ngoài.

Nghiên cứu trong nước. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Tư liệu nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp miêu tả ngôn ngữ.

Phương pháp phân tích ngữ cảnh. Thủ pháp thống kê, phân loại. Ý nghĩa lí luận và ý nghĩa thực tiễn của đề tài. Ý nghĩa thực tiễn.

Cấu trúc khóa luận. 8 CHƯƠNG 1: CỞ SỞ LÝ THUYẾT VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ LIÊN QUAN. Ẩn dụ và ẩn dụ tri nhận. Ẩn dụ theo quan điểm truyền thống.

Ẩn dụ theo quan điểm tri nhận. Tri nhận và mô hình tri nhận. Ẩn dụ tri nhận. Ý niệm và sự ý niệm hóa.

Tính nghiệm thân. Lược đồ hình ảnh. Cấu trúc của ẩn dụ tri nhận. Phân loại ẩn dụ tri nhận.

Lam Phương, cuộc đời và sự nghiệp. Cuộc đời, sự nghiệp Lam Phương. Phong cách sáng tác của Lam Phương. 27 CHƯƠNG 2: ẨN DỤ TRI NHẬN VỀ TÌNH YÊU TRONG CA TỪ LAM PHƯƠNG.

Xác lập ẩn dụ tri nhận về tình yêu trong ca từ Lam Phương. Các miền nguồn ẩn dụ tri nhận về tình yêu trong ca từ Lam Phương27 2. Các miền Nguồn chiếu xạ đến miền Đích TÌNH YÊU. Các thuộc tính của miền nguồn chiếu xạ đến miền đích TÌNH YÊU.

Miền nguồn là CĂN BỆNH. Miền nguồn là THIÊN NHIÊN. Miền nguồn là CUỘC HÀNH TRÌNH. Miền nguồn là SỰ GẦN GŨI.

Miền nguồn là SỰ CHỜ ĐỢI/ KHAO KHÁT BÊN NHAU. Miền nguồn là TÌNH YÊU LÀ NHIỆT/ LẠNH. Miền nguồn là VẬT/BẦU CHỨA ĐỰNG TÌNH CẢM. Miền nguồn là NỖI NHỚ.

Miền nguồn là SỰ NGÂY NGẤT. Miền nguồn là KHÚC CA/BÀI THƠ. 60 CHƯƠNG 3: ẨN DỤ TRI NHẬN VỀ CUỘC ĐỜI TRONG CA TỪ LAM PHƯƠNG. Xác lập ẩn dụ tri nhận về cuộc đời trong ca từ Lam Phương.

Các miền nguồn ẩn dụ tri nhận về cuộc đời trong ca từ Lam Phương. Miền nguồn chiếu xạ đến miền đích CUỘC ĐỜI. Các thuộc tính của miền nguồn chiếu xạ đến miền đích CUỘC ĐỜI. Miền nguồn là CUỘC HÀNH TRÌNH.

Miền nguồn là CAY ĐẮNG. Miền nguồn là THIÊN NHIÊN. Miền nguồn là DÒNG SÔNG. Cơ sở kinh nghiệm làm nền tảng cho các ẩn dụ tri nhận trong ca từ Lam Phương.

79 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 81 PHỤ LỤC 1 PHỤ LỤC 2 PHỤ LỤC 3 CÁC BẢNG BIỂU TRONG ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU Thứ tự TÊN BẢNG TRANG bảng Cơ chế chiếu xạ của ẩn dụ ý niệm CUỘC ĐỜI LÀ MỘT 1.1 19 CUỘC HÀNH TRÌNH Lược đồ ánh xạ của ẩn dụ ý niệm CUỘC ĐỜI LÀ MỘT 1.2 19 CUỘC HÀNH TRÌNH Hệ thống các ẩn dụ ý niệm về tình yêu trong ca từ Lam 2.2 Lược đồ chiếu xạ từ miền nguồn CĂN BỆNH 33 Các thuộc tính được chiếu xạ giữa miền nguồn và miền đích 2.3 33 trong ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ CĂN BỆNH Lược đồ chiếu xạ của ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ THIÊN 2.4 38 NHIÊN Các thuộc tính được chiếu xạ giữa miền nguồn và miền đích 2.5 38 trong ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ THIÊN NHIÊN Lược đồ ánh xạ của ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ CUỘC 2.6 41 HÀNH TRÌNH Các thuộc tính được chiếu xạ giữa miền nguồn và miền đích 2.7 42 trong ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ CUỘC HÀNH TRÌNH Lược đồ chiếu xạ của ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ SỰ GẦN 2.8 44 GŨI Các thuộc tính được chiếu xạ giữa miền nguồn và miền đích 2.9 45 trong ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ SỰ GẦN GŨI Lược đồ chiếu xạ từ miền nguồn SỰ CHỜ ĐỢI/ KHAO 2.10 47 KHÁT BÊN NHAU đến miền đích TÌNH YÊU Các thuộc tính được chiếu xạ giữa miền nguồn và miền đích 2.11 trong ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ SỰ CHỜ ĐỢI/KHAO 48 KHÁT BÊN NHAU Lược đồ chiếu xạ của ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ NHIỆT/ 2.12 50 LẠNH Các thuộc tính được chiếu xạ giữa miền nguồn và miền đích 2.13 51 trong ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ NHIỆT/ LẠNH Lược đồ chiếu xạ của ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ 2.14 53 VẬT/BẦU CHỨA ĐỰNG TÌNH CẢM Các thuộc tính được chiếu xạ giữa miền nguồn và miền đích 2.15 trong ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ VẬT/BẦU CHỨA 55 ĐỰNG TÌNH CẢM Lược đồ chiếu xạ của ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ NỖI 2.16 53 NHỚ Các thuộc tính được chiếu xạ giữa miền nguồn và miền đích 2.17 55 trong ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ NỖI NHỚ Lược đồ chiếu xạ của ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ SỰ 2.18 57 NGÂY NGẤT Các thuộc tính được chiếu xạ giữa miền nguồn và miền đích 2.19 57 trong ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ SỰ NGÂY NGẤT Lược đồ chiếu xạ của ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ KHÚC 2.20 59 CA/BÀI THƠ Các thuộc tính được chiếu xạ giữa miền nguồn và miền đích 2.21 60 trong ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ KHÚC CA/BÀI THƠ Hệ thống các ẩn dụ ý niệm về cuộc đời trong ca từ Lam 3.2 Các thuộc tính được chiếu xạ giữa miền nguồn và miền đích 68 trong ẩn dụ ý niệm CUỘC ĐỜI LÀ CUỘC HÀNH TRÌNH Lược đồ chiếu xạ của ẩn dụ ý niệm CUỘC ĐỜI LÀ CAY 3.3 69 ĐẮNG Các thuộc tính được chiếu xạ giữa miền nguồn và miền đích 3.4 69 trong ẩn dụ ý niệm CUỘC ĐỜI LÀ CAY ĐẮNG Các thuộc tính được chiếu xạ giữa miền nguồn và miền đích 3.5 71 trong ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ THIÊN NHIÊN Lược đồ chiếu xạ của ẩn dụ ý niệm CUỘC ĐỜI LÀ DÒNG 3.6 73 SÔNG Các thuộc tính được chiếu xạ giữa miền nguồn và miền đích 3.7 74 trong ẩn dụ ý niệm CUỘC ĐỜI LÀ DÒNG SÔNG CÁC HÌNH ẢNH TRONG ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU Thứ tự TÊN HÌNH ẢNH TRANG hình ảnh 1.1 Lược đồ hành trình (đường đi) 18 2.1 Biểu đồ ẩn dụ tri nhận về TÌNH YÊU 29 3.1 Biểu đồ ẩn dụ tri nhận về CUỘC ĐỜI 63 MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài 1. Ngôn ngữ học tri nhận là một trào lưu mới được phát triển trong vài chục năm trở lại đây, trong hơn ba mươi năm qua kể từ khi ra đời, thế giới đã ghi nhận nhiều công trình nghiên cứu lớn và chuyên sâu với những tên tuổi nổi tiếng.

Như vậy, với sự ra đời của ngôn ngữ học tri nhận, nhân loại đã có rất nhiều những bước tiến vượt bậc trong cách thức nghiên cứu ngôn ngữ. Thông qua việc tìm hiểu này, chúng ta hiểu thêm về ngôn ngữ cũng như là bản sắc văn hóa của từng quốc gia, từng vùng miền. Nghiên cứu ẩn dụ tri nhận trong tác phẩm văn học, trong âm nhạc là một trong những hướng nghiên cứu mới của trào lưu ngôn ngữ học tri nhận, nó được tiến hành nghiên cứu ngôn ngữ trên những kinh nghiệm vốn có và cách thức con người tri nhận về thế giới thông qua nhận thức của họ. Trong văn học và âm nhạc ẩn dụ tri nhận giúp ta mở ra sự sáng tạo, phá cách trong cách cảm nhận thế giới và mở ra khả năng tìm tòi cũng như khám phá các mối liên hệ giữa sự vật, hiện tượng chứ không phải là hiểu đơn giản sự phản ánh các sự vật, hiện tượng bằng các cấu trúc thông thường.

Như vậy, thông qua việc nghiên cứu ẩn dụ tri nhận, con người sẽ có trí tưởng tượng phong phú và đa dạng hơn. Lam Phương – người nhạc sĩ tài hoa, tiêu biểu trong nền tân nhạc Việt Nam, với hơn 217 nhạc phẩm được sáng tác từ năm 1952 đến 2020. Tất cả nhạc phẩm thuộc nhiều thể loại, nhiều nội dung khác nhau, có thể nói ông đã dùng cả cuộc đời của mình để gắn bó với lịch sử tân nhạc (hơn 60 năm). Những ca khúc ông viết cho đến ngày nay vẫn được khán thính giả yêu mến và được rất nhiều ca sĩ nổi tiếng trình bày.

Các bản nhạc của Lam Phương là các nhạc phẩm được viết bởi “một người Việt Nam xa xứ tríu nặng nỗi nhớ quê nhà da diết, nhớ vùng đất mình đã đi qua và 1 gởi lại những ca khúc ấn tượng với đời”1. Nhạc ông là tình yêu người, yêu đời, yêu quê hương. Với ngôn từ đơn sơ và mộc mạc, chan chứa cảm xúc hòa cùng giai điệu lưu luyến và êm ái, dễ khắc sâu trong tâm trí khán thính giả. Nghiên cứu ca từ Lam Phương từ góc độ ẩn dụ tri nhận là một hướng nghiên cứu mới, có thể sẽ đem lại những phát hiện bất ngờ; từ đó người đọc nắm bắt rõ hơn về quá trình tư duy trong ca từ, đồng thời cũng gợi mở, làm sáng tỏ những ý niệm trừu tượng dưới những vỏ ngôn từ mà nhạc sĩ thể hiện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ẩn dụ tri nhận trong ca từ lam phương" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá nghệ thuật ẩn dụ tri nhận qua ca từ Lam Phương, phân tích cấu trúc ngôn ngữ và giá trị thẩm mỹ trong sáng tác.

Luận án "Ẩn dụ tri nhận trong ca từ lam phương" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Ẩn dụ tri nhận trong ca từ lam phương" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ẩn dụ tri nhận trong ca từ lam phương" thuộc chuyên ngành Ngôn Ngữ Học. Danh mục: Văn Học Việt Nam.

Luận án "Ẩn dụ tri nhận trong ca từ lam phương" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ẩn dụ tri nhận trong ca từ lam phương" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ẩn dụ tri nhận trong ca từ lam phương" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter