Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học về văn bản hợp đồng tiếng Việt - Trần Thị Thùy Linh
Luận án Tiến sĩ Việt ngữ học phân tích diễn ngôn ngôn ngữ văn bản hợp đồng tiếng Việt, khám phá cấu trúc, ý nghĩa và tác động.
Việt ngữ học
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
251
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nền tảng lý luận và tổng quan nghiên cứu ngôn ngữ hợp đồng
Nghiên cứu đặt nền móng vững chắc cho việc phân tích ngôn ngữ văn bản hợp đồng tiếng Việt. Tài liệu này khảo sát tình hình nghiên cứu diễn ngôn và văn bản hợp đồng. Việc này bao gồm cả phân tích diễn ngôn chung và ứng dụng trong các văn bản pháp lý. Các mô hình lý thuyết được vận dụng kỹ lưỡng, tạo cơ sở cho phân tích chuyên sâu. Luận án làm rõ mối quan hệ giữa văn bản và diễn ngôn. Nó cũng định nghĩa các khái niệm cốt lõi như văn bản hợp đồng. Ngôn ngữ hợp đồng được xem xét trong bối cảnh giao tiếp đặc thù của nó. Mục đích giao tiếp chính của hợp đồng được xác định rõ ràng. Ngữ cảnh pháp lý và xã hội ảnh hưởng sâu sắc đến việc sử dụng ngôn ngữ. Phân tích ngữ cảnh giúp hiểu rõ hơn về tính ràng buộc và chức năng của hợp đồng. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về lĩnh vực nghiên cứu.
1.1. Tình hình nghiên cứu diễn ngôn và hợp đồng pháp lý
Tài liệu này tổng quan tình hình nghiên cứu phân tích diễn ngôn trên thế giới và tại Việt Nam. Nó khảo sát các công trình liên quan đến ngôn ngữ pháp luật và văn bản hợp đồng. Nhiều nghiên cứu đã tập trung vào đặc điểm ngữ pháp, từ vựng hợp đồng. Tuy nhiên, góc độ phân tích diễn ngôn toàn diện còn hạn chế. Luận án chỉ ra khoảng trống cần được lấp đầy. Nó xác định các phương pháp tiếp cận đã được áp dụng. Việc này giúp đặt nghiên cứu vào bối cảnh khoa học hiện có. Các công trình trước đó là cơ sở để phát triển phương pháp luận mới.
1.2. Cơ sở lý luận về văn bản và diễn ngôn hợp đồng
Nghiên cứu xây dựng cơ sở lý luận vững chắc về văn bản và diễn ngôn hợp đồng. Các khái niệm như 'văn bản', 'diễn ngôn', 'phân tích diễn ngôn' được định nghĩa rõ ràng. Mối quan hệ giữa chúng được làm sáng tỏ. Các mô hình lý thuyết chính được giới thiệu, bao gồm cả lý thuyết chức năng hệ thống. Việc này cung cấp một khung phân tích toàn diện. Khái niệm hợp đồng được giải thích từ góc độ ngôn ngữ và pháp lý. Đặc điểm ngữ pháp hợp đồng, từ vựng pháp lý chuyên biệt được phân tích. Các nguyên tắc cơ bản của ngôn ngữ học chức năng được áp dụng để giải mã cấu trúc và ý nghĩa.
1.3. Mục đích giao tiếp và ngữ cảnh văn bản hợp đồng
Mục đích giao tiếp của văn bản hợp đồng được nhấn mạnh là tạo ra sự ràng buộc pháp lý. Hợp đồng là công cụ để thiết lập quyền và nghĩa vụ giữa các bên. Ngữ cảnh của văn bản hợp đồng là môi trường pháp lý, xã hội cụ thể. Nó tác động đến lựa chọn từ ngữ, cấu trúc câu và giọng điệu. Tính khách quan, rõ ràng và không mơ hồ là yêu cầu then chốt. Ngôn ngữ hợp đồng phải đảm bảo sự chính xác pháp lý tuyệt đối. Việc này ngăn ngừa tranh chấp và hiểu lầm. Phân tích ngữ cảnh giúp làm nổi bật các yêu cầu đặc thù của văn phong pháp lý.
II.Đặc trưng trường ngôn ngữ văn bản hợp đồng tiếng Việt
Phần này tập trung vào các đặc trưng về trường của văn bản hợp đồng tiếng Việt. Nó khảo sát cách ngôn ngữ thể hiện chức năng tư tưởng. Các phương thức thể hiện chức năng này được phân tích chi tiết. Quá trình chuyển tác là một trọng tâm, bao gồm các loại quá trình khác nhau. Điều này giúp nhận diện cách thức các sự kiện, hành động được miêu tả. Hiện tượng danh hóa được xem xét kỹ lưỡng. Danh hóa góp phần tạo nên tính chính xác, khái quát cho ngôn ngữ hợp đồng. Sự mở rộng cụm danh từ cũng là một đặc điểm nổi bật. Nó làm tăng mức độ cụ thể và chi tiết của thông tin. Cấu trúc chu ảnh và chuyển tác chu ảnh cũng được phân tích. Việc này liên quan đến cách thức tổ chức thông tin trong câu. Nó đảm bảo tính mạch lạc và khách quan của văn bản. Các đặc điểm này định hình nên phong cách đặc thù của văn bản hợp đồng.
2.1. Chức năng tư tưởng và các quá trình chuyển tác
Chức năng tư tưởng trong văn bản hợp đồng tiếng Việt được thể hiện chủ yếu qua hệ thống chuyển tác. Các quá trình chuyển tác (material, mental, relational, behavioral, verbal, existential) được phân tích. Quá trình quan hệ (relational processes) và quá trình vật chất (material processes) thường chiếm ưu thế. Chúng miêu tả các điều khoản, quyền và nghĩa vụ. Các quá trình này tạo nên tính khách quan và trang trọng. Ngôn ngữ hợp đồng ít sử dụng quá trình tinh thần hay hành vi. Điều này phản ánh tính phi cá nhân và tập trung vào sự thật khách quan. Việc này giúp xác định các chủ thể, hành động và trạng thái một cách rõ ràng.
2.2. Danh hóa và mở rộng cụm danh từ trong hợp đồng
Hiện tượng danh hóa là đặc điểm ngữ pháp quan trọng trong văn bản hợp đồng. Động từ và tính từ được chuyển đổi thành danh từ. Điều này làm tăng mật độ thông tin và tính khái quát. Danh hóa giúp tạo ra các khái niệm pháp lý trừu tượng, chính xác. Cùng với danh hóa, sự mở rộng cụm danh từ cũng rất phổ biến. Cụm danh từ được mở rộng bằng nhiều thành phần phụ. Chúng cung cấp thông tin chi tiết, cụ thể về đối tượng. Điều này đảm bảo tính đầy đủ và minh bạch. Các yếu tố mở rộng bao gồm bổ ngữ, định ngữ, mệnh đề phụ. Việc này góp phần vào tính chặt chẽ và không mơ hồ của ngôn ngữ hợp đồng pháp lý.
2.3. Chu ảnh chuyển tác chu ảnh và tính khách quan
Chu ảnh và chuyển tác chu ảnh là cách tổ chức thông tin trong câu. Chu ảnh là phần thông tin đã biết hoặc được giới thiệu. Chuyển tác chu ảnh là phần thông tin mới. Trong văn bản hợp đồng, chu ảnh thường là các điều khoản, các bên. Việc này tạo ra một dòng thông tin logic. Các phương thức biểu thị chu ảnh bao gồm việc sử dụng các cấu trúc định nghĩa. Tính khách quan của văn bản được củng cố thông qua việc tập trung vào chu ảnh phi cá nhân. Các sự lựa chọn ban đầu trong mô hình chuyển tác chu ảnh tiếng Việt được khảo sát. Điều này giúp hiểu cách thông tin được trình bày một cách có hệ thống và trang trọng. Việc này cũng góp phần vào tính rõ ràng và chính xác.
III.Đặc điểm ý chí trong ngôn ngữ hợp đồng Tình thái cam kết
Phần này tập trung vào các đặc trưng về ý chí của văn bản hợp đồng tiếng Việt. Nó phân tích các phương tiện thể hiện tính tình thái. Tính tình thái trong ngôn ngữ hợp đồng rất quan trọng. Nó biểu thị các mức độ chắc chắn, bắt buộc, cho phép. Các phương tiện từ vựng – ngữ pháp được khảo sát kỹ lưỡng. Hành động ngôn từ cam kết là một khía cạnh trung tâm. Hợp đồng là một chuỗi các cam kết giữa các bên. Các điều kiện thực hiện hành động ngôn từ cam kết được làm rõ. Nó bao gồm điều kiện nội dung mệnh đề và điều kiện chuẩn bị. Hoàn cảnh nảy sinh các hành động cam kết cũng được xem xét. Việc này giúp hiểu rõ vai trò của ngôn ngữ trong việc thiết lập sự ràng buộc. Các biểu thức ngôn hành cam kết cũng được phân tích chi tiết. Chúng định hình nên tính pháp lý của văn bản.
3.1. Tình thái và các phương tiện biểu thị trong hợp đồng
Tình thái trong văn bản hợp đồng tiếng Việt được thể hiện rõ rệt. Nó bao gồm tình thái khả năng, tình thái bắt buộc, tình thái cho phép. Các động từ tình thái (phải, cần, được phép, không được) được sử dụng rộng rãi. Các tổ hợp từ và cấu trúc ngữ pháp cũng góp phần biểu thị tình thái. Việc này tạo ra tính ràng buộc và quy định rõ ràng. Tần số xuất hiện của các động từ và tổ hợp từ tình thái được thống kê. Điều này cho thấy mức độ nhấn mạnh về quyền và nghĩa vụ. Hệ thống tình thái giúp kiểm soát hành vi của các bên. Nó đảm bảo sự tuân thủ các điều khoản hợp đồng.
3.2. Hành động ngôn từ cam kết và điều kiện thực hiện
Hành động ngôn từ cam kết là cốt lõi của văn bản hợp đồng. Các bên sử dụng ngôn ngữ để thực hiện cam kết pháp lý. Các điều kiện để một hành động cam kết thành công được phân tích. Điều kiện nội dung mệnh đề yêu cầu cam kết phải về hành động trong tương lai. Điều kiện chuẩn bị bao gồm việc người nói có khả năng thực hiện cam kết. Điều kiện chân thành đòi hỏi người cam kết phải có ý định thực hiện. Điều kiện yếu tố cốt lõi nhấn mạnh việc phát ngôn phải là một lời cam kết. Việc này giúp hiểu rõ tính pháp lý của từng lời hứa trong hợp đồng.
3.3. Biểu thức ngôn hành cam kết và ngữ cảnh phát sinh
Các biểu thức ngôn hành cam kết trong văn bản hợp đồng rất đa dạng. Chúng bao gồm các động từ ngôn hành cam kết tường minh (cam kết, đồng ý, hứa). Chúng cũng bao gồm các biểu thức ngầm định được hiểu là cam kết. Ngữ cảnh phát sinh hành động cam kết là quá trình đàm phán, ký kết hợp đồng. Các hoàn cảnh này yêu cầu ngôn ngữ phải rõ ràng, không thể hiểu sai. Việc phân tích tần số xuất hiện của các động từ cam kết được thực hiện. Điều này cho thấy mức độ trang trọng và trực tiếp của lời cam kết. Các biểu thức này tạo nên sự tin cậy và hiệu lực pháp lý.
IV.Cấu trúc và phương thức diễn ngôn trong văn bản hợp đồng
Phần này khám phá các đặc trưng về phương thức của văn bản hợp đồng tiếng Việt. Nó phân tích cấu trúc vĩ mô của hợp đồng. Các yếu tố bắt buộc và tùy nghi trong cấu trúc được xác định. Điều này bao gồm các phần chính, phụ và điều khoản. Cấu trúc câu điều kiện cũng được xem xét kỹ lưỡng. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập các tình huống pháp lý. Cấu trúc vi mô được phân tích ở cấp độ đoạn văn và câu. Đặc biệt là cấu trúc Đề – Thuyết trong văn bản hợp đồng. Đề hóa trong văn bản hợp đồng cũng được khảo sát. Các phương tiện liên kết ngôn ngữ được phân tích. Chúng đảm bảo tính mạch lạc và gắn kết của toàn bộ văn bản. Việc này giúp văn bản hợp đồng trở nên dễ hiểu và có hiệu lực pháp lý.
4.1. Cấu trúc vĩ mô Các yếu tố bắt buộc và tùy nghi
Cấu trúc vĩ mô của văn bản hợp đồng có các yếu tố bắt buộc và tùy nghi. Các yếu tố bắt buộc bao gồm tên hợp đồng, các bên, đối tượng, giá trị, thời hạn. Yếu tố tùy nghi là các điều khoản bổ sung, phụ lục. Các cấu trúc này tạo nên khung sườn chuẩn mực. Việc này đảm bảo tính hợp lệ và đầy đủ. Cấu trúc câu điều kiện được sử dụng phổ biến. Chúng thể hiện các điều kiện tiên quyết và hậu quả pháp lý. Các điều khoản này là nền tảng để xác định quyền và nghĩa vụ khi có sự kiện xảy ra. Điều này góp phần vào tính chặt chẽ và dự phòng pháp lý.
4.2. Cấu trúc vi mô Đoạn văn và Đề Thuyết
Ở cấp độ vi mô, cấu trúc đoạn văn trong hợp đồng tuân theo một quy tắc nhất định. Mỗi đoạn thường diễn đạt một ý tưởng pháp lý cụ thể. Việc này giúp tăng cường sự rõ ràng và dễ theo dõi. Cấu trúc Đề – Thuyết (Theme-Rheme) cũng được phân tích. Đề thường là chủ ngữ hoặc thông tin đã biết. Thuyết cung cấp thông tin mới. Đề hóa (thematization) thường được sử dụng để đưa các điều khoản quan trọng lên đầu câu. Việc này nhấn mạnh các nội dung pháp lý chính. Tỉ lệ khung đề và chủ đề trong văn bản hợp đồng được thống kê. Nó cho thấy cách thông tin được ưu tiên trình bày.
4.3. Các phương tiện liên kết và tính mạch lạc hợp đồng
Các phương tiện liên kết ngôn ngữ đóng vai trò thiết yếu trong văn bản hợp đồng. Chúng đảm bảo tính mạch lạc và gắn kết. Các phép liên kết bao gồm liên kết tham chiếu (đại từ, danh từ thay thế). Chúng cũng bao gồm liên kết từ vựng (lặp từ, từ đồng nghĩa). Liên kết ngữ pháp (liên từ, trạng từ nối) cũng được sử dụng. Tần số xuất hiện của các phép liên kết được thống kê. Việc này giúp hiểu cách các ý tưởng pháp lý được kết nối. Chúng tạo ra một dòng chảy thông tin logic, không gián đoạn. Điều này rất quan trọng để tránh hiểu lầm. Việc này cũng duy trì tính chặt chẽ của lập luận pháp lý trong hợp đồng.
V.Tầm quan trọng và ứng dụng của nghiên cứu ngôn ngữ hợp đồng
Nghiên cứu này mang lại giá trị lý luận và thực tiễn đáng kể. Về lý luận, nó cung cấp một phân tích chuyên sâu về ngôn ngữ hợp đồng tiếng Việt. Việc này áp dụng khung lý thuyết phân tích diễn ngôn. Nó làm phong phú thêm kiến thức về ngôn ngữ pháp luật và văn phong chuyên ngành. Về thực tiễn, nghiên cứu này có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Nó hỗ trợ việc soạn thảo hợp đồng. Nó giúp người làm luật, doanh nghiệp hiểu rõ hơn về tính chất ngôn ngữ. Việc này góp phần nâng cao chất lượng các văn bản hợp đồng. Nó giảm thiểu rủi ro pháp lý. Nghiên cứu cũng mở ra hướng phát triển mới cho các công trình liên quan đến ngôn ngữ học pháp lý.
5.1. Giá trị lý luận và thực tiễn của phân tích ngôn ngữ hợp đồng
Nghiên cứu đóng góp vào lý luận ngôn ngữ học chức năng và phân tích diễn ngôn. Nó cung cấp mô tả chi tiết về đặc điểm ngôn ngữ văn bản hợp đồng tiếng Việt. Các khái niệm như danh hóa, tình thái, hành động ngôn từ được làm sâu sắc hơn. Về giá trị thực tiễn, nghiên cứu hỗ trợ trực tiếp cho công tác soạn thảo hợp đồng. Nó cung cấp các kiến thức để viết hợp đồng rõ ràng, chính xác. Nó giúp người đọc hiểu đúng ý nghĩa pháp lý của các điều khoản. Việc này có ý nghĩa quan trọng trong đào tạo ngành luật và biên dịch pháp lý. Nghiên cứu cũng là tài liệu tham khảo cho các nhà ngôn ngữ học và pháp lý.
5.2. Hướng phát triển và khuyến nghị trong soạn thảo hợp đồng
Nghiên cứu mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai. Có thể mở rộng nghiên cứu sang các loại văn bản pháp luật khác. Hoặc so sánh ngôn ngữ hợp đồng tiếng Việt với ngôn ngữ các nước khác. Các khuyến nghị được đưa ra nhằm cải thiện kỹ năng soạn thảo hợp đồng. Người soạn thảo cần chú trọng tính chính xác, khách quan của ngôn ngữ. Việc sử dụng danh hóa và cụm danh từ cần có sự cân nhắc. Đảm bảo tính mạch lạc và chặt chẽ của cấu trúc là rất cần thiết. Nâng cao nhận thức về các hành động ngôn từ cam kết. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu lực pháp lý của văn bản hợp đồng. Khuyến khích sử dụng ngôn ngữ pháp lý rõ ràng, dễ hiểu hơn. Việc này phục vụ mục tiêu minh bạch pháp luật.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (251 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN TRẦN THỊ THÙY LINH NGHIÊN CỨU NGÔN NGỮ VĂN BẢN HỢP ĐỒNG TIẾNG VIỆT TỪ BÌNH DIỆN PHÂN TÍCH DIỄN NGÔN LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Hà Nội - 2016 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN TRẦN THỊ THÙY LINH NGHIÊN CỨU NGÔN NGỮ VĂN BẢN HỢP ĐỒNG TIẾNG VIỆT TỪ BÌNH DIỆN PHÂN TÍCH DIỄN NGÔN CHUYÊN NGÀNH: VIỆT NGỮ HỌC MÃ SỐ: 62 22 01 15 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: GS.TS Nguyễn Thiện Giáp Hà Nội - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về nội dung luận án. Tác giả luận án Trần Thị Thùy Linh LỜI CẢM ƠN Luận n ủ t i sẽ không thể hoàn tất nếu không đƣợc sự động viên và hƣớng dẫn tận tình củ Gi o sƣ - Tiến S Nguyễn Thiện Giáp.
Thầy đã dành nhiều thời gi n và ng sứ để hƣớng dẫn, đọc và nhận xét bản thảo gi p ho t i hoàn thành đƣợ luận n này Tôi xin chân thành cảm ơn thầy cô trong Khoa Ngôn ngữ họ , gi đình, đồng nghiệp và bạn bè đã tạo điều kiện, ủng hộ, động viên và chia sẻ để tôi có thể hoàn thành luận án. Mặ dù đã ố gắng hoàn thiện luận án bằng mọi sự nỗ lực và khả năng ủa mình, tuy nhiên không thể tránh khỏi những thiếu sót, nên tôi rất mong nhận đƣợc những đóng góp quý b u ủ Quý thầy cô và các bạn đồng nghiệp. Xin chân thành cảm ơn TRẦN THỊ THÙY LINH MỤC LỤC MỤC LỤC. 1 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
4 DANH MỤC CÁC BẢNG. 7 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN 12 1. Tổng quan t n n ng n cứu. Tình hình nghiên ứu phân tí h diễn ng n.1 2 Tình hình nghiên ứu văn bản hợp đồng.
Văn bản và d ễn ngôn. P ân tíc văn bản và p ân tíc d ễn ngôn. Một số b n d ện trong p ân tíc d ễn ngôn. Các mô n lí t uyết đƣợc vận dụng.5 2 Phƣơng ph p phân tí h thể loại.
K á quát về văn bản ợp đồng.6 1 Kh i niệm hợp đồng.6 2 Ng n ngữ văn bản hợp đồng.6 3 Ngữ ảnh và mụ đí h gi o tiếp ủ văn bản hợp đồng.39 T ểu kết c ƣơng 1. 41 CHƢƠNG 2: NHỮNG ĐẶC TRƢNG VỀ TRƢỜNG CỦA VĂN BẢN HỢP ĐỒNG TIẾNG VIỆT. Các p ƣơng t ức t ể ện c ức năng tƣ tƣởng trong văn bản ợp đồng.44 2 2 1 Về hệ thống huyển t. 44 222 C qu trình huyển t - Phƣơng thứ thể hiện hứ năng tƣ tƣởng trong văn bản hợp đồng.
Dan óa và ện tƣợng mở rộng cụm dan từ – P ƣơng t ện ngữ p áp tạo tính chính xác cho văn bản ợp đồng t ếng V ệt. 57 1 231 Hiện tƣợng d nh hóa trong văn bản hợp đồng tiếng Việt. 57 2 3 2 Mở rộng ụm d nh từ. C u cản và c uyển tác c u cản trong văn bản ợp đồng.
63 241 Chu ảnh huyển t. 63 242 C phƣơng thứ biểu thị hu ảnh và huyển t hu ảnh trong văn bản hợp đồng tiếng Việt. 64 T ểu kết c ƣơng 2. 66 CHƢƠNG 3: NHỮNG ĐẶC TRƢNG VỀ Ý CHỈ CỦA VĂN BẢN HỢP ĐỒNG TIẾNG VIỆT.
Tình thái trong văn bản ợp đồng. 69 3 2 1 Tình th i trong ng n ngữ. C phƣơng tiện từ vựng – ngữ ph p thể hiện tính tình th i trong văn bản hợp đồng. Hàn động ngôn từ cam kết trong văn bản ợp đồng.
86 3 3 1 Kh i qu t về hành động ng n từ m kết. 86 3 3 2 Điều kiện thự hiện hành động ng n từ m kết. 88 3 3 3 Hoàn ảnh nảy sinh hành động ng n từ m kết trong văn bản hợp đồng. 91 3 3 4 Biểu thứ ng n hành m kết trong văn bản hợp đồng.
93 T ểu kết c ƣơng 3. 113 CHƢƠNG 4: NHỮNG ĐẶC TRƢNG VỀ PHƢƠNG THỨC CỦA VĂN BẢN HỢP ĐỒNG TIẾNG VIỆT. Cấu trúc vĩ mô của văn bản ợp đồng. 116 421 C yếu tố bắt buộ phải ó.
117 4 2 2 C yếu tố tùy nghi trong văn bản hợp đồng. 123 4 2 3 Cấu tr âu điều kiện trong văn bản hợp đồng. 124 4 2 4 Đoạn văn trong văn bản hợp đồng. N ững yếu tố t uộc cấu trúc v mô của văn bản ợp đồng.
133 4 3 1 Cấu tr Đề – Thuyết trong văn bản hợp đồng. 133 2 4 3 2 Đề ho trong văn bản hợp đồng. 136 433C phƣơng tiện liên kết trong văn bản hợp đồng. 141 T ểu kết c ƣơng 4.
152 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.156 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 171 3 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VBHĐ : văn bản hợp đồng PTDN : phân tích diễn ngôn BLDS : Bộ luật Dân sự HĐNT : hành động ngôn từ HĐNTCK : hành động ngôn từ cam kết BTNH: : biểu thức ngôn hành BTNHCK : biểu thức ngôn hành cam kết NDMĐ : nội dung mệnh đề ĐTNH : động từ ngôn hành ĐTTT : động từ tình thái 4 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2 1: Tỉ lệ kiểu qu trình trong VBHĐ. 56 Bảng 3 1: Tần số xuất hiện động từ và tổ hợp từ tình th i trong VBHĐ.74 Bảng 3 2: Bảng thống kê tần số xuất hiện động từ ng n hành m kết và động từ biểu thị hành vi m kết VBHĐ.103 Bảng 4 1: Tỉ lệ khung đề và hủ đề trong VBHĐ.140 Bảng 4 2: Liên kết trong tiếng Anh.142 Bảng 4 3: Tần số xuất hiện ủ phép liên kết trong VBHĐ.142 5 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.1: C ấp độ ng n ngữ.1: Khảo s t hung về huyển t.2: M hình huyển t hu ảnh trong tiếng Việt: Những sự lự họn b n đầu 63 Hình 3.1: Hệ thống kiểu tình th i.2: C kiểu ý ngh tình th i trong VBHĐ.1: Cấu tr v m ủ một VBHĐ.2: C h phân loại đoạn văn.3: Tỉ lệ xuất hiện phép liên kết trong VBHĐ. Lí do c ọn đề tà VBHĐ là công cụ pháp lí quan trọng để các chủ thể trong xã hội tr o đổi, dịch chuyển các lợi ích do mình tạo ra và nhận lại những lợi ích vật chất cần thiết từ các chủ thể khác nhằm thỏa mãn các nhu cầu hính đ ng ủa mình.
VBHĐ ũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình vận hành của nền kinh tế, vì nó là hình thức pháp lí ơ bản của sự tr o đổi hàng hóa, dịch vụ trong xã hội. Trong hầu hết các BLDS cổ điển, hợp đồng chiếm một vị trí trung tâm và đƣợc chế định với dung lƣợng lớn nhất so với các chế định khác do vai trò trung tâm củ nó đối với trật tự thị trƣờng. Xã hội càng phát triển, hợp đồng ngày àng đƣợc sử dụng nhƣ là một chuẩn mực ứng xử phổ biến giữa các cá nhân với nhau, giữa cá nhân với tổ chứ , ơ qu n nhà nƣớc hoặc giữa các tổ chức với nh u trong l nh vực dân sự, kinh doanh và nhiều l nh vực khác nhau củ đời sống. Thực tế hiện nay, trên thế giới ũng nhƣ ở Việt N m đã ó ng trình nghiên cứu, các sách chuyên khảo, gi o trình đề cập tới vấn đề hợp đồng nhƣng hủ yếu dƣới gó độ của những nhà làm luật với các vấn đề trọng tâm là nghiên cứu khái niệm và x định bản chất hợp đồng, nghiên cứu về pháp luật điều chỉnh hợp đồng, nghiên cứu về điều kiện có hiệu lực của hợp đồng, nghiên cứu về các nguyên tắc giao kết hợp đồng, nghiên cứu về thực hiện hợp đồng và quản lí nhà nƣớc về hợp đồng, nghiên cứu về hoàn thiện pháp luật hợp đồng Đối với l nh vực ngôn ngữ học, VBHĐ chỉ đƣợc dành cho một vị trí khá khiêm tốn trong các công trình liên qu n đến vấn đề phong cách chứ năng và k thuật soạn thảo văn bản.
Hiện hƣ ó một công trình nào chỉ đề cập tới những vấn đề ngôn ngữ trong VBHĐ. Trong khi đó, đây lại là yếu tố quan trọng nhất chi phối và t động tới chất lƣợng của VBHĐ. Hay nói cách khác, ngôn ngữ hính là phƣơng tiện quan trọng hàng đầu trong việc chuyển tải các quyền và ngh vụ của các chủ thể tham gia kí kết hợp đồng. Chính vì vậy, việc nghiên cứu ngôn ngữ VBHĐ bằng phƣơng ph p PTDN để làm nổi rõ các đặ trƣng ủa VBHĐ và để xem xét nó nhƣ là một công cụ quyền lực, thể hiện ý chí, nguyện vọng của các chủ thể giao kết trong hoạt động chuyển dịch lợi ích là hết sức cần thiết.
7 Từ giữ thế kỉ , nghiên ứu ngôn ngữ không còn bị giới hạn trong việc miêu tả các hình thức ngôn ngữ độc lập với mụ đí h h y hứ năng mà i ngƣời ta quan tâm bây giờ là chức năng ủa các hình thức. Sự qu n tâm này đã phản nh đƣợ bƣớc phát triển của ngôn ngữ học từ chủ ngh hình thức sang chứ năng luận. Ngôn ngữ hành chứ nhƣ một công cụ giao tiếp và công cụ phản ánh củ on ngƣời. Mặ dù đã có nhiều thể loại văn bản đƣợc soi s ng dƣới lí thuyết của ngữ pháp chứ năng nhƣng đến nay vẫn hƣ i tìm hiểu VBHĐ ở bình diện này.
Do đó, hƣớng chung của luận án là nghiên cứu các đặ trƣng ngôn ngữ của VBHĐ nhằm làm nổi rõ những t động của các đặ trƣng này đến chất lƣợng ũng nhƣ hiệu quả của VBHĐ. Vì những lí do nêu trên, h ng t i đã lựa chọn đề tài luận án: Nghiên cứu ngôn ngữ VBHĐ tiếng Việt từ bình diện phân tích diễn ngôn. Đố tƣợng ng n cứu và p ạm v ng n cứu 2. Đố tƣợng ng n cứu Thực tế, hợp đồng có thể đƣợc giao kết dƣới nhiều hình thức khác nhau, tuy nhiên, luận án chỉ lựa chọn đối tƣợng nghiên cứu là các hợp đồng tồn tại dƣới dạng văn bản.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ngôn ngữ văn bản hợp đồng tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án Tiến sĩ Việt ngữ học phân tích diễn ngôn ngôn ngữ văn bản hợp đồng tiếng Việt, khám phá cấu trúc, ý nghĩa và tác động.
Luận án "Nghiên cứu ngôn ngữ văn bản hợp đồng tiếng Việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học quốc gia hà nội trường đại học khoa học xã hội và nhân văn. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Nghiên cứu ngôn ngữ văn bản hợp đồng tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ngôn ngữ văn bản hợp đồng tiếng Việt" thuộc chuyên ngành Việt ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học.
Luận án "Nghiên cứu ngôn ngữ văn bản hợp đồng tiếng Việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ngôn ngữ văn bản hợp đồng tiếng Việt" có 251 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ngôn ngữ văn bản hợp đồng tiếng Việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.