Luận án nghiên cứu tục ngữ Việt - Anh phản ánh văn hóa nhân sinh quan
Luận án nghiên cứu sự phản ánh văn hóa và nhân sinh quan qua tục ngữ trong tiếng Việt và tiếng Anh, góp phần phát triển ngôn ngữ học.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
162
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan về tục ngữ Đặc trưng và ý nghĩa văn hóa
Tục ngữ đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện bản sắc văn hóa của một dân tộc. Đây là dạng ngôn ngữ cô đọng, phản ánh triết lý sống và kinh nghiệm thực tiễn. Nghiên cứu tục ngữ giúp hiểu rõ hơn về thế giới quan của cộng đồng. Tục ngữ mang lại nhiều lợi ích, từ cách thể hiện tư duy đến hỗ trợ làm đẹp lời nói. Người Somali nói: "Tục ngữ thêm gia vị cho lời nói". Người Yobura ở Nam Phi đánh giá: "Tục ngữ là con ngựa của đối thoại". Các nhà nghiên cứu Việt Nam coi tục ngữ là "hạt cườm của tư duy bác học", "giọt đọng trong văn chương". Tục ngữ được ứng dụng rộng rãi trong giáo dục, văn hóa, kinh tế, kỹ thuật, khoa học. Hiểu biết sâu sắc về tục ngữ là chìa khóa để hội nhập, giao lưu văn hóa hiệu quả. Nghiên cứu tục ngữ Việt Nam và tục ngữ Anh cung cấp cái nhìn toàn diện về sự tương đồng, khác biệt. Nó làm giàu thêm tri thức về văn hóa nhân sinh quan.
1.1. Định nghĩa và tính phổ quát của tục ngữ
Tục ngữ là những câu nói ngắn gọn, đúc kết kinh nghiệm sống. Chúng thể hiện sự quan sát tinh tế về tự nhiên, xã hội và con người. Tục ngữ có tính phổ quát, xuất hiện trong mọi nền văn hóa. Mỗi dân tộc đều có kho tàng tục ngữ riêng. Chúng phản ánh thế giới quan chung của nhân loại, dù ở Việt Nam hay Anh. Tục ngữ giúp truyền đạt các giá trị đạo đức, quy tắc ứng xử. Chúng là phương tiện giáo dục hiệu quả qua các thế hệ. Tính phổ biến của tục ngữ khẳng định vai trò không thể thiếu. Hiểu biết về tục ngữ giúp người nước ngoài sử dụng thành thạo ngôn ngữ. Nó còn giúp hiểu sâu sắc hơn về dân tộc đó.
1.2. Đặc thù tục ngữ Việt Nam và Anh
Tục ngữ mang tính dân tộc sâu sắc. Mỗi câu tục ngữ phản ánh đặc điểm riêng của cộng đồng. Ví dụ, tục ngữ Việt Nam thường gắn với cây lúa, con trâu. Tục ngữ Anh quốc gắn với biển cả, cừu. Nghĩa của tục ngữ thường ẩn chứa nhiều lớp. Chúng không chỉ có nghĩa đen mà còn có nghĩa bóng. Vần điệu và sự lặp từ tạo nên tính nhạc cho tục ngữ. Điều này giúp dễ nhớ, dễ truyền miệng. Một số tục ngữ có cấu trúc đối nghịch, tạo sự cân bằng ý nghĩa. Tục ngữ về thời tiết cũng là một đặc thù. Chúng đúc kết kinh nghiệm nông nghiệp, sinh hoạt. Đặc thù này thể hiện sự khác biệt trong văn hóa nhân sinh quan.
1.3. Giá trị văn hóa nhân sinh quan
Tục ngữ là tấm gương phản chiếu văn hóa nhân sinh quan. Chúng chứa đựng triết lý sống của một dân tộc. Qua tục ngữ, người đọc thấy được quan niệm về con người, xã hội. Các giá trị đạo đức cốt lõi được truyền tải. Tục ngữ định hình thế giới quan. Chúng ảnh hưởng đến thái độ sống của tổ tiên. Mỗi câu tục ngữ Việt Nam hay Anh đều hé lộ một phần hồn dân tộc. Hiểu được tục ngữ là hiểu được tâm hồn, suy nghĩ của cộng đồng. Đây là chìa khóa để kết nối văn hóa. Nghiên cứu đối chiếu tục ngữ giúp mở rộng tầm nhìn văn hóa.
II. Đối chiếu tục ngữ Việt Anh Quan niệm về con người
Nghiên cứu đối chiếu tục ngữ Việt Anh qua các chủ đề chính hé lộ những điểm tương đồng và khác biệt trong quan niệm về con người. Các câu tục ngữ phản ánh cách nhìn nhận về bản thân, tinh thần, thể xác. Chúng cũng thể hiện vai trò của cá nhân trong gia đình và xã hội. Sự đối chiếu này giúp người đọc hiểu sâu hơn về thế giới quan của hai nền văn hóa. Tục ngữ cung cấp cái nhìn sâu sắc về triết lý sống, các giá trị đạo đức được đề cao. Người đọc thấy được cách thức con người Việt Nam và Anh nhìn nhận các mối quan hệ xã hội. Đây là phương pháp hiệu quả để nắm bắt bản chất văn hóa nhân sinh quan của hai dân tộc.
2.1. Tự thân và quan hệ cá nhân gia đình
Tục ngữ phản ánh quan niệm về bản thân, tinh thần, thể xác. Chúng nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hài hòa giữa thể chất và tâm hồn. Tính cá nhân được thể hiện rõ ràng trong tục ngữ Anh, trong khi tục ngữ Việt Nam đề cao sự hòa nhập cộng đồng. Gia đình là chủ đề trọng tâm trong cả hai nền văn hóa. Tục ngữ đề cập đến tình yêu, hôn nhân. Chúng hướng dẫn cách chọn bạn đời, xây dựng mái ấm. Quan niệm về con người trong gia đình được định hình qua các câu tục ngữ. Đây là một phần quan trọng của văn hóa nhân sinh quan.
2.2. Phụ nữ tình yêu và hôn nhân trong tục ngữ
Thái độ đối với phụ nữ là một chủ đề được thể hiện trong tục ngữ. Quan điểm này có sự khác biệt giữa tục ngữ Việt Nam và tục ngữ Anh. Tình yêu và hôn nhân là những khía cạnh quan trọng của cuộc sống. Tục ngữ cung cấp những lời khuyên, bài học kinh nghiệm. Việc chọn bạn đời, vai trò vợ chồng và lý do ly hôn cũng được đề cập. Các tục ngữ này phản ánh những giá trị đạo đức và triết lý sống liên quan đến quan hệ nam nữ. Chúng cho thấy sự đa dạng trong thế giới quan về hôn nhân.
2.3. Quan hệ xã hội và ứng xử cộng đồng
Tục ngữ đề cập đến quy tắc ứng xử chung trong xã hội. Chúng hướng dẫn cách xây dựng và duy trì tình bạn. Quan hệ với hàng xóm láng giềng cũng được chú trọng. Tục ngữ cũng chứa đựng những lời khuyên về cách đối xử với người lớn tuổi và thầy giáo. Đời sống làng xã, cộng đồng là một phần không thể thiếu trong tục ngữ Việt Nam. Các tục ngữ này phản ánh quan niệm về xã hội, sự gắn kết cộng đồng. Chúng định hình các giá trị đạo đức và chuẩn mực hành vi.
III. So sánh tục ngữ Triết lý sống và giá trị đạo đức
So sánh tục ngữ Việt Anh không chỉ dừng lại ở các mối quan hệ xã hội. Nghiên cứu còn mở rộng ra các khía cạnh sâu sắc hơn về triết lý sống và giá trị đạo đức. Các tục ngữ phản ánh quan điểm về lao động, sự giàu nghèo, danh dự. Chúng còn chạm đến những vấn đề về tôn giáo, lòng tin và số mệnh. Việc đối chiếu tục ngữ giúp làm nổi bật sự khác biệt trong thế giới quan của hai nền văn hóa. Người đọc nhận thấy cách thức mỗi dân tộc xây dựng hệ thống giá trị đạo đức. Những phân tích này cung cấp cái nhìn toàn diện về văn hóa nhân sinh quan của người Việt và người Anh.
3.1. Lao động nghề nghiệp và quan điểm về giàu nghèo
Tục ngữ thể hiện thái độ đối với lao động và nghề nghiệp. Tầm quan trọng của sự chăm chỉ, cần cù được nhấn mạnh. Quan điểm về giàu nghèo cũng là một chủ đề phổ biến. Tục ngữ Việt Nam và Anh có những cách nhìn khác nhau về sự tích lũy tài sản. Chúng phản ánh triết lý sống và cách xã hội nhìn nhận người giàu, người nghèo. Các tục ngữ này chứa đựng nhiều giá trị đạo đức. Chúng định hình quan niệm về sự thành công và thất bại trong cuộc sống. Sự đối chiếu giúp làm rõ những đặc điểm này.
3.2. Danh dự lòng tin và số mệnh trong văn hóa
Khái niệm danh dự có vai trò quan trọng trong cả hai nền văn hóa. Tục ngữ nhấn mạnh sự giữ gìn thanh danh. Vai trò của tôn giáo và lòng tin cũng được đề cập. Tục ngữ Anh thường mang ảnh hưởng Thiên Chúa giáo. Tục ngữ Việt Nam lại gắn với tín ngưỡng dân gian, Phật giáo. Quan niệm về số mệnh cũng là một yếu tố định hình thế giới quan. Các tục ngữ phản ánh sự chấp nhận hay nỗ lực vượt qua số phận. Đây là những khía cạnh sâu sắc của văn hóa nhân sinh quan.
3.3. Pháp luật và quan lại trong xã hội
Tục ngữ cũng chứa đựng những quan niệm về pháp luật và chính quyền. Người đọc thấy được cái nhìn của dân chúng đối với quan lại. Tục ngữ phản ánh sự công bằng, bất công trong xã hội. Chúng thể hiện sự kỳ vọng hoặc phê phán đối với hệ thống pháp luật. Đây là một phần của quan niệm về xã hội. Các câu tục ngữ cung cấp cái nhìn lịch sử về mối quan hệ giữa dân và chính quyền. Chúng làm rõ những giá trị đạo đức liên quan đến công lý và quyền lực.
IV. Phân tích tục ngữ Từ vựng ngữ nghĩa và cấu trúc
Phân tích tục ngữ Việt Anh không chỉ dựa vào chủ đề mà còn đi sâu vào cấu trúc ngôn ngữ. Các khía cạnh từ vựng, ngữ nghĩa và cú pháp được xem xét kỹ lưỡng. Sự đối chiếu này giúp người đọc hiểu rõ cách thức tục ngữ được xây dựng. Các từ ngữ đặc trưng, cách sử dụng ẩn dụ, so sánh được làm rõ. Cấu trúc câu cũng góp phần tạo nên sức mạnh biểu đạt của tục ngữ. Việc phân tích này làm nổi bật những điểm tương đồng và khác biệt về mặt ngôn ngữ. Nó cung cấp cái nhìn chi tiết về sự độc đáo của tục ngữ Việt Nam và tục ngữ Anh. Đây là một phương pháp quan trọng để khám phá văn hóa nhân sinh quan qua ngôn ngữ.
4.1. Từ vựng đặc trưng và ý nghĩa trong tục ngữ Việt Anh
Tục ngữ sử dụng nhiều danh từ chỉ con vật để ẩn dụ. Các loài vật quen thuộc trong văn hóa mỗi nước mang ý nghĩa biểu tượng riêng. Từ khái quát chỉ người cũng được dùng rộng rãi. Chúng phản ánh quan niệm về con người, các tầng lớp xã hội. Từ ngữ gốc Hán-Việt phổ biến trong tục ngữ Việt Nam, tạo nên sự trang trọng. Các từ chỉ thị giác và khứu giác cũng mang ý nghĩa sâu sắc. Tục ngữ còn sử dụng các từ tục, từ định danh biểu vật. Tất cả góp phần tạo nên ngữ nghĩa độc đáo của tục ngữ.
4.2. Ngữ nghĩa và cấu trúc cú pháp
Đặc điểm cấu trúc cú pháp tục ngữ rất đa dạng. Chúng bao gồm câu phức hợp cân đối, tạo sự hài hòa. Nhiều tục ngữ sử dụng kết cấu câu không chủ ngữ, mang tính khái quát. Kết cấu câu chủ vị phổ biến, thể hiện hành động, trạng thái. Kết cấu câu đẳng thức dùng để định nghĩa, so sánh. Cấu trúc cú pháp đơn giản nhưng cô đọng, dễ hiểu. Sự đa dạng này làm tăng tính biểu cảm và dễ nhớ của tục ngữ. Phân tích ngữ nghĩa và cấu trúc giúp làm rõ thế giới quan ẩn chứa.
4.3. Hiện tượng chơi chữ trong tục ngữ
Tục ngữ thường chứa đựng hiện tượng "chơi chữ". Đây là một kỹ thuật ngôn ngữ độc đáo. Chơi chữ tạo nên sự hóm hỉnh, sâu sắc cho tục ngữ. Nó làm tăng khả năng ghi nhớ và truyền đạt thông điệp. Hiện tượng này thể hiện sự tinh tế trong cách sử dụng ngôn ngữ. Chơi chữ cũng là một nét đặc trưng trong văn hóa giao tiếp. Việc đối chiếu tục ngữ có chơi chữ giúp làm rõ sự khác biệt trong tư duy ngôn ngữ. Nó còn cho thấy sự sáng tạo trong việc truyền tải triết lý sống.
V. Ứng dụng tục ngữ Việt Anh Giảng dạy và học tập
Việc đối chiếu tục ngữ Việt Anh có giá trị ứng dụng cao trong giảng dạy và học tập. Đây là công cụ hiệu quả để truyền đạt kiến thức ngôn ngữ và văn hóa. Người học có thể tiếp cận tục ngữ theo nhiều phương pháp khác nhau. Tục ngữ giúp tăng cường hiểu biết về văn hóa nhân sinh quan của cả hai dân tộc. Nó còn nâng cao năng lực ngôn ngữ và giao tiếp cho học viên. Việc đưa tục ngữ vào chương trình học giúp bài giảng trở nên sinh động. Học sinh, sinh viên có cơ hội so sánh tục ngữ, mở rộng thế giới quan. Điều này góp phần vào việc phát triển kỹ năng giao tiếp đa văn hóa. Ứng dụng này mang lại lợi ích lớn trong giáo dục hiện đại.
5.1. Phương pháp giảng dạy cho đối tượng khác nhau
Tài liệu xác định ba loại đối tượng học khác nhau. Mỗi đối tượng cần một phương pháp tiếp cận riêng. Đối với người học tiếng Việt, tục ngữ giúp làm quen văn hóa. Đối với người học tiếng Anh, tục ngữ mở rộng vốn từ. Đối với nhà nghiên cứu, tục ngữ cung cấp dữ liệu đối chiếu sâu. Các phương pháp giảng dạy được thiết kế phù hợp. Chúng tối ưu hóa quá trình học tập. Việc này giúp người học dễ dàng nắm bắt các giá trị đạo đức và triết lý sống ẩn chứa trong tục ngữ.
5.2. Tăng cường hiểu biết văn hóa qua tục ngữ
Tục ngữ là một cửa sổ để nhìn vào văn hóa. Giảng dạy tục ngữ giúp người học hiểu sâu hơn về thế giới quan. Họ nắm bắt được quan niệm về con người, xã hội. Các giá trị đạo đức, triết lý sống được truyền tải một cách tự nhiên. Việc đối chiếu tục ngữ Việt Nam và tục ngữ Anh làm nổi bật sự độc đáo của mỗi nền văn hóa. Người học phát triển sự nhạy cảm văn hóa. Điều này rất quan trọng trong môi trường hội nhập toàn cầu. Tục ngữ làm giàu kiến thức văn hóa nhân sinh quan.
5.3. Nâng cao năng lực ngôn ngữ và giao tiếp
Học tục ngữ giúp người học làm phong phú lời nói. Họ có thể sử dụng tục ngữ để tăng tính thuyết phục trong giao tiếp. Việc hiểu và sử dụng tục ngữ đúng ngữ cảnh là một kỹ năng quan trọng. Nó thể hiện sự thành thạo ngôn ngữ. Tục ngữ làm cho cuộc hội thoại trở nên sinh động. Nó cũng giúp người học hiểu sâu hơn về sắc thái nghĩa. Kỹ năng giao tiếp được cải thiện đáng kể. Việc này hỗ trợ phát triển toàn diện năng lực ngôn ngữ. Tục ngữ là công cụ mạnh mẽ để nâng cao kỹ năng này.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (162 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộfi Jl BO CIAO DUC VA DAO TAO DAI HOC QUÓ'C GIÀ KÀ NÓI TRirÒNG DAI HOC KHOA KCC XA HÒI VA NKÀW VÀÌ f NGU;iH4 VM b/iZfCl IviGUIi:: r'ò-A^ Ò<.' rh'j}'éà nnành : Lj^ li;:.n M^ÒU ngir Mu so : .OJ Ngirói hj-ó::-: d^n khca hoc: C'Ò'^Z. ^:GU^È^: LA' HANOI- 1990 MỤC LỤC MỞ ĐẦU Trang 0.1 Mục đích và ý nshĩa của luận án 1 0.2 Đối tượng và phạm V I nshièn cứu 3 0.3 Phươnỉ pháp và tư liệu nghiên cứu 4 0.4 Tinh hình nghiên cúu va tính câp thiết của đề tài 7 0.1 Tình hình nghiên cưu tại Việt Nam 7 0.2 Tinh hình nshiên cứu trén thế siứi 9 0.3 Tình lYinh nghiên cứu đối chiếu tục Iisfr 14 Chương 1. NHŨNG NHẬN THÚC VỀ TỤC NGỮTL BÌNH DIÊN NGỔN RGỬHOC 1. 1 Thế nho ]à tục ngữ ? 16 1.2 Tính phổ quát của tục nsữ 27 1.3 Một số đậc thù của tục nsữ 28 1.1 Tính dân tộc 28 1.2 Nghĩa của tục naff 28 1.3 Vần - điệu - lặp từ 29 1.4 Tục ngữ đối nshich 3Ị 1.5 Tục naữ thời tiẽt 32 1.4 Tiểu kết 33 Chưong 2.
ĐỐI CHlẾư TỤC NGỮ VIỆT - ANH QUA MỘT S ố CHƯ ĐỄ CHÍNH 2.1 Về bản thân 36 2.2 Về tinh thần 44 2.3 Về quan hệ giữa thểxác và t;nh thán 48 2.4 Về tính cá nhân 50 2.2 Về gia đình 53 2.1 Về thái độ đốivới phụ nữ 53 2.2 vể tình yêu vàhỏnnhàn 58 2.3 Về viêc chọn bạn đòi —vợ chons —]y hòn 60 2.4 Về quan hệ cha mẹ —con cái —anh chị em 64 2.5 Về thân tộc 70 2.1 Về quy tắc ứng xử chuníi 72 2.2 Về bạn bè và kmg ơiêna 78 2.3 Với nsười lớn tuổi và thầy giáo 79 2.4 Về đòi SỐI12 làng xã 81 2.5 Về pháp lv về quan ỉại 82 2.6 vể lao độns và Iiạhénshiệp 84 2.7 Về giàu nghèo 86 2.8 Về danh dự 88 2.4 vể tôn giáo valòng tin 90 2.1 Về đạo trời 90 2.2 Về số mệnh 91 2.5 Nhặn xét chuns 94 2.6 Tiểu kết 98 Chương 3. ĐỚI CHIÊU TỤC NGỬVỈỆT - ANH QUA MỘT SỐ BlỂư HIỆN VỀ TỪVỤNG - NGÌÍNGHĨA VÀ CẤU TRÚC CÚ PHÁP 3.1 Về từ vựng ngữ nghĩa 103 3.1 Về danh từ chỉ các COI1 vật 103 3.2 Về từ khái quát chỉ nguùi ỉ 07 3.3 Về tư ngữ sốc Hán - Việt 108 3.4 Về các từ chỉ thị giác và khứu giác 110 3.5 Về từ tục 112 3.6 Về các từ định đanh biểu vật 113 3.7 Về cấu trúc n£Ữ nghĩa 117 3.2 Về cấu trúc cú pháp 117 3.1 Đãc điểm cáu trúc CL1 pháp tục ngữ 117 3.2 Kết cấu càu phức hơD cân đối 120 3.3 Kêt cấu câu không chủ 112Ữ 122 3.4 Kết cấu càu chủ vị 124 3.5 Kết cấu câu đẳns thức 125 3.6 Kết cấu "choi chữ" 126 3.3 Tiểu kết 127 Chưong 4. ÚNG DỰNG Đ ối CHIÊU TỤC NGỮ VÀO GIẢNG DẠY 4.1 Xác đinh 3 loại đối tượng 130 4.1 Đui với đối tưọ'112 (ũ) 131 4.2 Đối với đối tượng, (b) 140 4.3 Đối lới đối tượng (c) 143 4.2 Tiêu kết J43 KẾT LUẬN 14S TÀI L]ỆƯ THAM KHẢO 151 MỞ ĐẦU Giáo sư Chu Xuân Diên, nhà nghiên cứu tục ngữ Việt Nam, đã khẳng định là việc nghiên cứu di sản tục ngữ dân tộc có liên quan mật thiết với những nhiệm vụ phát triển xã hội và văn hoá hiện nay. [ 15; 18] Tiến sĩ Denis Brutus, giáo sư văn học của Đại học tổng hợp Pittsburgh, Mỹ, đã cụ thể hoá và mở rọng tính thực tiễn của việc tìm hiểu tục ngữ: "Qua tục ngữ tôi biết được nhãn sinh quan của bạn, thái độ sống của tổ tiên bạn.
Mỗi lần tôi biết được một cau tục ngữ Việt Nam là tôi trở thành người Vỉệt Nam thêm một ít. Tôi tin là một khi chúng ta biết được hết tục ngữ của nhau, chúng ta sẽ là anh em." [Trao đổi cá nhân trên Đại học Nổi của Mỹ, tháng 3/1995: "Through proverbs I know your points of view, the attiitudes of you ancestors. Each time I know a new Vietnamese 0 ' proverb, I become Vietnamese a little. I believe when we know all proverbs of each othertwe are brothers."] Tục ngữ là một dạng ngôn ngữ được đúc kết cô đọng, mang nhiều đặc trưng nêng của cộng đổng nhất.
Hiểu biết về tục ngữ giúp chứrỊ-g ta hiểu rõ hơn về một dân tộc và lời ãn tiếng nói của dân tộc đó. Không phải ngẫu nhiên mà nghiên cứu tục ngữ người Nga, G. Permiakov, và Bun-ga-ri. A Barulin, đã đưa ra nhận xét là người nước ngoài muốn sử dụng thành thạo tiếng Nga và hiểu sâu người Nga phải nắm chắc một sô lượng tục ngữ Nga tối thiểu 1.
Trong tinh thần hội nhập, giao lưu văn hoá của nước ta ngày nay, chúng tôi tiếp cận một số vấn đề trong hệ ván đề nghiên cứu tục ngữ Việt Nam và Anh, với mong mỏi đóng góp một phần nhỏ vào việc nghiên cứu chuyên ngành tục ngữ —còn gọi là Paremeology.1 MỤC ĐÍCH VÀ Ý NGHĨA CỦA LUẬN ÁN 1 Tuc ngữ mang lại rất nhiều lợi ích cho ccn người, từ cách thể hiện tư duy, lối sống, thái độ sõng, đến việc hỗ trợ làm đẹp lời nói con người. Ngươi Sómali nói: "Tục ngữ thêm gia vị cho lời nói " (Put spice into seech). Người Yobura ở Nam Phi đánh giá: 'Tục ngữ là con ngựa của đối thoại. Khi đối thoại b ế tắc, ngã quỵ thì con ngựa tục ngữ lại vực đối thoại dậy và tiếp tục hành trình " (The proverb is the horse of conversation, when the conversation drops, the proverb picks it up).
Người Việt Nam thì coi quý tục ngữ như "hạt cưÒTĩĩ của tư duy bác học " là "giọt đọng trong văn chương "(Cao Huy Đỉnh). Tại nhiều nước, tục ngữ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực văn hoá, giáo dục, kinh tế, kv thuật, khoa học rất đa dạng và sinh động. Dân Maori ở Tân Tây Lan dùng tục ngữ để củng cố các hướng dãn kỹ thuật và kinh tế cho lớp trẻ. Dân Chaga ở Nam Phi dùng tục ngữ để cử hành các buổi ]ễ khai tâm, v.
Tại Mỹ, từ năm 1900, tục n 2 ữ đã được dùng để trắc nghiệm, đo lường chỉ số thồng minh I. của con người. "Nhiều nhà tâm lý học trên thế giới đã quả quyết là mức độ hiểu được ý nghĩa biéu trưng của tục ngữ là tĩorớc đo trí thông minh. Người đién khong hiểu và không dùng tục ngữ." [111; 111-116] Bối cảnh lịch sử của xã hội Việt Nam đã tạo cho tục nsữ một địa vị đặc biệt trong đời sống của người Việt.
D l ở mức hành văn nào, ngôn ngữ của neưỏd Việt luôn luôn được tồ điểm bằng tục ngữ. Trong lời ăn tiếng nói hầng ngày của mình, người Việt Nam dùng tục ngữ để làm tãng hiệu quả của lời nói. Từ kinh nghiệm cá nhân của người dạy tiếng, chúng tối thấy khó khăn lớn nhất mà người học tiếng nước ngoài khi gặp phải tục ngữ ỉà việc nhận dạng cơ c h ế về m ối liên hệ giữa phạm trù tư vựng - ngữ nghĩa, cấu trúc cú 2 pháp và các biện pháp tu từ —một cơ chế vốn đã tạo ra lóp nghĩa giao tiếp đích thực cuối cùng của ngôn ngữ tục ngữ. Việc phát hiện ra cơ chế này đòi hói trước hết phải làm sáng tỏ những mạch ngầm rất kinh tế giữa ngôn ngữ và yếu tố ngoài ngôn ngữ vốn khống đồng nhất với nhau giữa các cộng đổng.
Nói khác, bên cạnh các khác biệt về mặt từ vựng, cú pháp,. còn một số cái khó nữa là sự khác biệt về môi trường văn hoá. Chúng tôi tin rằng việc nghiên cứu, đối chiếu nội dung văn hoá, hình thức ngôn ngữ của tục ngữ Việt Nam và tục ngữ Anh sẽ mane iại cho đề tài này một ý nghĩa nghiên cứu và thực tiễn mới mẻ. Những kếl qua nghiên cừj sẽ làm sáng tỏ nội hàm văn hoá cùng hình thức của tục ngữ Việt Nam và tục ngừ Anh.
A Johnson, tác giả cuốn Comon English Proverbs (Nxb Longman. London, 1960) đã khăng định: "Kiến thức về tục nsữ Anh sẽ rất co lợi không những tăng kiến thức ngôn ngữ của neưưi học mà còn phản ánh được triết lý, ốc hài hước và nét đạc trưng của người Anh nữa".2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN c ứ u Tục ngữ là đối tương nghiên cứu của nhiều ngành: nhân chime học, tấm lý xã hội học, ngôn ngữ học, triết học, sử học, giáo dục học. cũng nhu văn hoá dán gian, văn học, lịch sử tư tưởng, văn hoá vật chất. Bản thán tục ngữ ỉà đôì tượng của việc nghién cứu với các mặt : nội dung, hình thức, nguồn gốc, v.
(1) Chúng tôi đi sáu phân tích, đối chiếu nội dung các chủ đề tục ngữ, từ vựng - ngữ nghĩa và kết cấu câu của tục ngữ Việt và Anh. (2) Thông qua đó tìm hiểu các đặc trưng văn hoá cũng như những quan sát tinh tế về thiên nhiên và các loài vật, về con ngữời và xã hội - và nhân sinh quan của hai dân tộc. 3 (3) Từ những tiền đề trên, chúng tôi cố gắng phát hiện các quan niệm về hệ thống giá trị trường cửu đã tác động đến xã hội và quyết định hành động của chúng ta trong thực tại cuộc sống. Một quan niệm có tính chất phương châm của chúng tồi là: Các đặc trưng văn hoá và nhân sinh quan nêu trong nghiên cứu này knống phải là của một cá nhân người Việt Nam hay người Anh nào, mà của một cộng đồng, của một dân tộc này so với dán tộc khác.
Điều này có nghĩa là các nhận xét, kết luận chung về các đặc trưng văn hoá và nhấn sinh quan của người Việt vã người Anh không nhất thiết phù hợp với mọi cá nhân. Một điều nữa mà chúng tôi lưu ý là các đặc trưng vãn hoá và nhân sinh quan của mỗi dân tộc còn thể' hiện qua nhiều sản phẩm văn hoá khác như thành ngữ, ca dao, câu đố, dân ca, chuyện kể, tiểu thuyết, phim ảnh, v. Với các giới hạn vừa nêu ở trên, công trình nghiên cứu của chúng tồi có đề tài: "Ngôn ngữ với việc phản ánh các yếu tố vãn hoả và nhân sinh quan (thông qua tục ngữ Việt - Anh) 0.3 PHƯƠNG PHÁP VÀ TƯ LIỆU NGHIÊN CỨU Tại Việt Nam cũng như tại nhiều nước trên thế giới, đã có nhiều cô gắng trong việc khai thác nội dung tư tưởng của lực ngữ để tìm các đặc trưng văn hoá và thế giới quan, nhân sinh quan của một đất nước, một dãn tộc. Tuy vậy, cấc cố gắng này thường chưa mang lại độ tin cậy cao.
Điểu này là do định kiến hoặc do khó khăn về tư liệu nên người nghiên cứu chỉ chọn các câu tục ngữ theo ý thích hoặc theo các tư liệu có các chủ đề đã sắp sẵn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tục ngữ Việt - Anh và văn hóa nhân sinh quan" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu sự phản ánh văn hóa và nhân sinh quan qua tục ngữ trong tiếng Việt và tiếng Anh, góp phần phát triển ngôn ngữ học.
Luận án "Tục ngữ Việt - Anh và văn hóa nhân sinh quan" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 1990.
Luận án "Tục ngữ Việt - Anh và văn hóa nhân sinh quan" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tục ngữ Việt - Anh và văn hóa nhân sinh quan" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tục ngữ Việt - Anh và văn hóa nhân sinh quan" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.