Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người khmer ở trà vinh
Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người Khmer tại Trà Vinh thể hiện bản sắc văn hóa độc đáo, gắn kết cộng đồng qua các nghi lễ truyền thống.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan thờ cúng tổ tiên của người Khmer ở Trà Vinh
- Số trang:
- 165 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Văn hóa học
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Lượm
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan thờ cúng tổ tiên của người Khmer ở Trà Vinh
Trà Vinh là vùng đất giồng cát cổ kính, nơi quy tụ cộng đồng đồng bào Khmer đông đảo tại Tây Nam Bộ. Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người Khmer ở Trà Vinh giữ vị trí trung tâm trong toàn bộ đời sống tinh thần. Nét đẹp tâm linh này thể hiện sâu sắc truyền thống tri ân nguồn cội và lòng tôn kính đấng sinh thành. Người Khmer gắn kết chặt chẽ gia đình, dòng tộc với cộng đồng phum sóc thông qua các nghi thức phụng thờ trang nghiêm. Toàn bộ sinh hoạt thờ cúng được thực hiện dựa trên nền tảng triết lý nhân sinh hòa hợp giữa con người, thiên nhiên và cõi thiêng. Tín ngưỡng dân gian Khmer Trà Vinh phát triển bền bỉ qua nhiều thế hệ, tạo nên nét đặc trưng văn hóa độc đáo cho vùng đất phương Nam.
1.1. Không gian sinh hoạt và Phật giáo Nam tông Khmer Trà Vinh
Phật giáo Nam tông Khmer Trà Vinh đóng vai trò then chốt trong việc định hình thế giới quan và nghi lễ tín ngưỡng của cư dân. Ngôi chùa Khmer là trung tâm sinh hoạt văn hóa, giáo dục và tâm linh của toàn bộ phum sóc. Mọi nghi thức cúng bái tổ tiên đều diễn ra dưới sự chứng minh của chư tăng và ánh sáng Phật pháp. Người dân gửi gắm niềm tin trọn vẹn vào giáo lý nghiệp báo luân hồi của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni. Tư tưởng Phật giáo hướng dẫn con người tích cực làm việc thiện để hồi hướng công đức cho người đã khuất. Hoạt động thờ cúng tại chùa Khmer Trà Vinh tạo nên sự gắn kết tâm linh cộng đồng bền chặt. Không gian thiêng liêng này nuôi dưỡng tâm hồn lương thiện và đạo đức cho mỗi cá nhân.
1.2. Nền tảng đạo đức và đạo hiếu người Khmer Nam Bộ
Đạo hiếu người Khmer Nam Bộ là thước đo chuẩn mực nhân cách cao quý của mỗi cá nhân trong gia đình và xã hội. Con cháu luôn ghi nhớ sâu sắc công ơn sinh thành, dưỡng dục của cha mẹ cùng tổ tiên nhiều đời. Tinh thần hiếu thảo được thể hiện sinh động qua hành động chăm sóc, phụng dưỡng cha mẹ chu đáo lúc tuổi già. Khi đấng sinh thành qua đời, con cháu tổ chức tang lễ trang trọng để tiễn đưa linh hồn về cõi vĩnh hằng. Phong tục đi tu báo hiếu của nam thanh niên Khmer cũng là cách tạo phước báu hồi hướng cho ông bà. Sự tri ân này không giới hạn trong phạm vi gia đình nhỏ mà mở rộng ra toàn thể dòng tộc. Đây là giá trị đạo đức nhân bản cốt lõi được gìn giữ qua ngàn đời.
II. Đặc trưng thờ cúng tổ tiên của người Khmer ở Trà Vinh
Nét đặc trưng nổi bật trong thờ cúng tổ tiên của người Khmer ở Trà Vinh là sự phối thờ độc đáo giữa Phật pháp và linh hồn tiền nhân. Người Khmer không thiết lập bàn thờ tổ tiên riêng biệt và cố định như người Kinh. Họ tôn vinh Đức Phật ở vị trí cao nhất trong ngôi nhà và tâm thức. Việc cúng bái được thực hiện linh hoạt qua các dịp lễ tiết quan trọng trong năm. Mọi cử chỉ dâng lễ đều mang tính trang nghiêm và hướng thiện. Nét văn hóa này phản ánh cấu trúc gia đình truyền thống và trật tự phum sóc. Mỗi thành viên trong gia đình đều nắm rõ nghĩa vụ gìn giữ nề nếp gia phong và đạo lý uống nước nhớ nguồn.
2.1. Không gian tháp đựng tro cốt chùa Khmer và nơi phối thờ
Tháp đựng tro cốt chùa Khmer (hay còn gọi là Pothat) là nơi an nghỉ vĩnh hằng của người đã khuất trong văn hóa Khmer. Sau nghi lễ hỏa táng, tro cốt của ông bà tổ tiên được đưa vào các ngọn tháp xây dựng kiên cố trong khuôn viên chùa. Tháp tro cốt thường đặt gần chánh điện để hương linh luôn được nghe kinh Phật tụng niệm mỗi ngày. Tại gia đình, ảnh thờ tổ tiên thường được treo trang trọng bên dưới bàn thờ Phật hoặc cất giữ cẩn thận. Việc gửi gắm tro cốt tại chùa thể hiện khát vọng linh hồn người quá cố sớm được siêu thoát về cõi an lành. Thờ cúng tại chùa Khmer Trà Vinh gắn kết chặt chẽ tình cảm gia đình với chốn thiền môn thanh tịnh.
2.2. Ý nghĩa mâm cúng tổ tiên Khmer trong các nghi lễ
Mâm cúng tổ tiên Khmer được chuẩn bị tươm tất bằng tấm lòng thành kính sâu sắc của con cháu. Mâm lễ vật thường bao gồm các món ăn truyền thống như bánh tét, bánh ít, cơm trắng, canh rau, hoa quả tươi và nhang đèn. Điểm đặc sắc là các lễ vật này trước tiên được đem dâng lên Tam bảo và chư tăng để tạo phước lành thanh tịnh. Sau đó, công đức này mới được hồi hướng cho vong linh ông bà tiền tổ. Phong tục cúng ông bà người Khmer không chuộng sự xa hoa, lãng phí mà chú trọng sự tinh khiết và trang nghiêm. Mỗi món ăn trên mâm cúng đều gắn liền với sản vật nông nghiệp quen thuộc của vùng đất Nam Bộ.
III. Nghi thức thờ cúng tổ tiên của người Khmer ở Trà Vinh
Hệ thống nghi thức thờ cúng tổ tiên của người Khmer ở Trà Vinh diễn ra quanh năm theo vòng đời con người và chu kỳ mùa vụ canh tác. Các nghi lễ bao gồm việc cúng bái hằng ngày, lễ tết cổ truyền và các đại lễ tôn giáo lớn. Trong mỗi nghi thức, tiếng tụng kinh Pali của chư tăng hòa cùng lòng thành của gia đình tạo nên không khí trang nghiêm. Mọi nghi thức đều tuân thủ chặt chẽ các quy tắc tâm linh cổ truyền do tiền nhân truyền lại từ xưa. Hoạt động thờ cúng vừa mang tính gia đình gắn bó, vừa mang tính cộng đồng sâu sắc. Tín đồ luôn hướng đến mục tiêu cầu an cho người sống và cầu siêu giải thoát cho người đã khuất.
3.1. Nghi thức tang ma và nghi thức cầu siêu Bangskol
Tang ma là dấu mốc chuyển đổi quan trọng để đưa linh hồn người mất về với Đức Phật và đoàn tụ cùng tổ tiên. Người Khmer thực hiện tục hỏa táng theo đúng nghi thức Phật giáo cổ truyền để thanh lọc thân tứ đại. Nghi thức cầu siêu Bangskol là phần cốt lõi và thiêng liêng nhất trong tiến trình tang lễ cũng như các dịp giỗ chạp định kỳ. Chư tăng tụng kinh hồi hướng công đức, trải khăn thiêng và cầu nguyện giải thoát khổ đau cho vong linh người quá cố. Gia quyến dâng y cúng dường chư tăng nhằm tích lũy phước báu vô lượng cho người thân. Nhờ nghi thức này, người sống vững tin linh hồn tổ tiên được tiêu trừ nghiệp chướng và sớm vãng sinh tịnh độ.
3.2. Lễ Sen Dolta Trà Vinh và lễ hội Pchum Ben người Khmer
Lễ Sen Dolta Trà Vinh là ngày hội báo hiếu lớn nhất trong năm của đồng bào Khmer Nam Bộ, tương đồng với lễ hội Pchum Ben người Khmer tại Campuchia. Lễ hội diễn ra vào cuối tháng 8 âm lịch nhằm tưởng nhớ công ơn ông bà, cha mẹ và tổ tiên nhiều đời. Trong suốt mùa lễ, các gia đình cùng nhau lên chùa dâng cơm, làm bánh cúng dường và tham dự các thời kinh cầu siêu. Người Khmer còn chuẩn bị những chiếc thuyền bẹ chuối nhỏ chở đầy lương thực thả trôi sông để tiễn đưa linh hồn tổ tiên về lại cõi thiêng. Đây là dịp gắn kết tình thân gia đình và cố kết cộng đồng phum sóc vô cùng bền chặt.
3.3. Lễ Chôl Chnăm Thmây và phong tục cúng ông bà người Khmer
Lễ Chôl Chnăm Thmây là lễ mừng năm mới truyền thống diễn ra vào trung tuần tháng 4 dương lịch hằng năm. Bên cạnh các nghi thức mừng năm mới, phong tục cúng ông bà người Khmer giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong ngày lễ này. Con cháu tập trung tại chùa thực hiện nghi thức tắm Phật và tắm tro cốt ông bà bằng dòng nước thơm tinh khiết. Nghi thức đắp núi cát cũng được tiến hành để tích lũy công đức vô lượng hồi hướng cho gia tiên tiền tổ. Sau đó, mọi người trở về nhà làm lễ tạ ơn cha mẹ già và cầu chúc bình an cho toàn thể dòng họ. Phong tục này thể hiện trọn vẹn đạo lý uống nước nhớ nguồn cao đẹp của người Khmer.
IV. Biến đổi trong thờ cúng tổ tiên người Khmer ở Trà Vinh
Trước những biến đổi nhanh chóng về kinh tế và đời sống xã hội, thực hành thờ cúng tổ tiên của người Khmer ở Trà Vinh đang có những chuyển biến rõ nét. Sự phát triển kinh tế thị trường mang lại đời sống vật chất sung túc hơn cho các hộ gia đình Khmer. Điều kiện kinh tế khang trang giúp việc xây cất tháp tro cốt và chuẩn bị đồ lễ thờ phụng được thuận lợi hơn. Tuy nhiên, lối sống hiện đại cũng làm giảm bớt thời gian tổ chức các nghi thức truyền thống kéo dài ngày. Nhiều lễ thức đã được tinh giản nhằm phù hợp với nhịp sống công nghiệp bận rộn. Dù vậy, hạt nhân tâm linh và lòng hiếu kính đối với tổ tiên vẫn luôn được giữ gìn nguyên vẹn.
4.1. Tác động của hôn nhân đa tộc người và giao lưu văn hóa
Sự gia tăng hôn nhân đa tộc người giữa người Khmer với người Kinh và người Hoa tại Trà Vinh tạo ra sự giao lưu văn hóa sâu sắc. Trong nhiều gia đình hỗn hợp, phong tục cúng ông bà người Khmer được phối hợp hài hòa với tập quán lập bàn thờ gia tiên riêng của người Kinh. Hình thức cúng giỗ ngày mất theo lịch âm của người Kinh xuất hiện song song với các lễ hội cổ truyền của người Khmer. Sự giao thoa này làm phong phú thêm đời sống tâm linh của các thế hệ cư dân tại Trà Vinh. Các giá trị văn hóa đẹp đẽ được tôn trọng, tiếp thu và dung hòa lẫn nhau một cách tự nhiên trong đời sống thường nhật.
4.2. Nhận thức của thế hệ trẻ về tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên
Thế hệ trẻ Khmer Trà Vinh ngày nay tiếp cận sâu rộng với tri thức khoa học, công nghệ số và lối sống văn minh hiện đại. Mặc dù nhịp sống bận rộn, giới trẻ vẫn luôn tôn trọng đạo hiếu và nỗ lực giữ gìn nề nếp gia phong truyền thống. Nhận thức về các nghi lễ thờ cúng tổ tiên đã có sự thích ứng linh hoạt và cởi mở hơn trước. Nhiều thanh niên chủ động tìm hiểu cội nguồn văn hóa tộc người qua sách báo và phương tiện truyền thông mạng. Trong các dịp đại lễ như Lễ Sen Dolta Trà Vinh, thanh niên luôn chủ động trở về sum họp cùng gia đình tại phum sóc. Sự tiếp nối thế hệ này đảm bảo cho mạch nguồn tín ngưỡng luôn được duy trì bền bỉ.
V. Giá trị thờ cúng tổ tiên của người Khmer tại Trà Vinh
Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người Khmer ở Trà Vinh là một di sản văn hóa phi vật thể quý báu của vùng đồng bằng sông Cửu Long. Tín ngưỡng này không chỉ đáp ứng nhu cầu tâm linh cá nhân mà còn khẳng định bản sắc tộc người độc đáo. Mối quan hệ khăng khít giữa gia đình, chùa chiền và phum sóc tạo nên một khối đại đoàn kết bền chặt. Tinh thần tương thân tương ái được lan tỏa qua từng bát cơm cúng dường và từng lời kinh cầu nguyện thiêng liêng. Nghi lễ thờ cúng là sợi dây liên kết vô hình nhưng vững chắc giữa các thế hệ quá khứ, hiện tại và tương lai. Đây chính là cội nguồn tạo nên sức mạnh văn hóa của đồng bào Khmer Trà Vinh.
5.1. Mối quan hệ tương hỗ giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian
Sự hòa quyện giữa Phật giáo Nam tông Khmer Trà Vinh và tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên tạo nên một hệ thống biểu tượng tâm linh đặc sắc. Tín ngưỡng dân gian Khmer Trà Vinh tìm thấy ở Phật giáo triết lý nhân quả và phương thức cứu độ vong linh người đã khuất. Ngược lại, Phật giáo tiếp nhận tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên để hòa nhập sâu sắc vào đời sống thường nhật của đồng bào. Nhà chùa trở thành trung tâm thực hành nghi lễ và là nơi lưu giữ tro cốt thiêng liêng của tiền nhân. Chư tăng đóng vai trò cầu nối tâm linh giúp con cháu thực hiện trọn vẹn đạo nghĩa báo hiếu. Mối quan hệ tương hỗ này tạo nên sự cân bằng tâm lý và định hướng đạo đức xã hội.
5.2. Vai trò cố kết cộng đồng và khẳng định bản sắc tộc người
Thực hành thờ cúng tổ tiên đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn bản sắc tộc người Khmer tại vùng đất Tây Nam Bộ. Các nghi lễ cúng tổ tiên thu hút sự tham gia tích cực của toàn thể cư dân trong phum sóc. Mọi người cùng chia sẻ đồ lễ, hỗ trợ nhau nấu nướng và chuẩn bị thức ăn phục vụ nghi thức. Không gian văn hóa cộng đồng này củng cố tình làng nghĩa xóm và xóa bỏ những bất đồng trong cuộc sống thường nhật. Sự đoàn kết giữa các dân tộc cộng cư như Kinh, Khmer, Hoa cũng được tăng cường qua sự giao lưu nghi lễ. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng đời sống văn hóa tiến bộ và giàu bản sắc tộc người.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Văn hóa học (Mã số: 9 22 90 40) với đề tài "Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người Khmer ở tỉnh Trà Vinh" do nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Lượm thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Thị Yên tại Học viện Khoa học Xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (Hà Nội, 2023). Nghiên cứu định vị trong bối cảnh đương đại khi các cộng đồng thiểu số vùng Tây Nam Bộ đang trải qua những chuyển dịch cấu trúc sâu sắc dưới tác động của công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập văn hóa đa tộc người. Tính tiên phong của công trình thể hiện ở việc lần đầu tiên khảo sát một cách toàn diện, hệ thống và chuyên sâu về tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của tộc người Khmer dưới lăng kính lý thuyết hỗn dung văn hóa (cultural syncretism) và tiếp biến văn hóa (acculturation), vượt thoát khỏi các hướng tiếp cận đơn tuyến thuần túy mô tả phong tục dân gian trước đây.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định cụ thể: Trong lịch sử học thuật về văn hóa Khmer Nam Bộ, phần lớn các công trình đi trước thường đồng nhất tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên với một lễ hội tôn giáo riêng lẻ là Sel Đôlta (Trường Lưu, 1993; Đặng Vũ Thị Thảo, 1993; Phạm Thị Phương Hạnh, 2011) hoặc chỉ xem xét như một nhánh phụ trong nghi lễ vòng đời người (Trần Văn Bổn, 1999). Các nghiên cứu đối sánh bước đầu (Võ Thanh Bằng, 2014; Phạm Trường Giang, 2015) dừng lại ở việc liệt kê sự tương đồng và dị biệt giữa người Khmer và người Kinh. Hoàn toàn thiếu vắng các công trình phân tích cấu trúc luận và chức năng luận về cơ chế dung hợp giữa giáo lý Phật giáo Nam tông (Theravada), tàn tích tín ngưỡng Bàlamôn giáo, tín ngưỡng vạn vật hữu linh bản địa và các yếu tố giao lưu văn hóa với người Kinh, Hoa, Chăm trong cùng một không gian sinh tồn phum, sróc.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác lập:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cấu trúc đối tượng thờ cúng, không gian biểu tượng (bàn thờ, tháp cốt Pru muk buôl) và hệ thống thực hành nghi lễ thờ cúng tổ tiên của người Khmer tại Trà Vinh mang những đặc trưng bản thể luận nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Cơ chế hỗn dung văn hóa giữa Phật giáo Nam tông, tín ngưỡng dân gian và văn hóa của các tộc người cộng cư diễn ra như thế nào trong các chu kỳ nghi lễ (tang ma, Chôl Chnăm Thmây, Sel Đôlta, cầu siêu)?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những động thái kinh tế - xã hội, hôn nhân đa tộc người và sự chuyển biến thế hệ đang tái định hình nhận thức và hành vi thực hành tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người Khmer hiện nay ra sao?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người Khmer ở Trà Vinh không tồn tại như một hệ thống giáo lý độc lập mà là một thực thể hỗn dung động, trong đó Phật giáo Nam tông đóng vai trò định hình nhân sinh quan và cung cấp không gian cứu rỗi linh hồn, còn tín ngưỡng dân gian duy trì mối liên kết huyết thống và trật tự cộng đồng phum, sróc.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Quá trình giao lưu tiếp biến văn hóa với người Kinh và người Hoa tạo ra xu hướng cá nhân hóa và gia đình hóa bàn thờ tổ tiên tại gia, nhưng tính thiêng tập thể vẫn được quy tụ tối thượng tại ngôi chùa Khmer thông qua thiết chế tháp cốt và vai trò trung gian của vị Achar.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp chặt chẽ giữa lý thuyết giao lưu tiếp biến văn hóa của Ngô Đức Thịnh, Chu Xuân Diên, Trần Quốc Vượng và khung phân tích hỗn dung tín ngưỡng dân gian Nam Bộ của Huỳnh Ngọc Trảng, Huỳnh Thăng. Phạm vi nghiên cứu tập trung tại tỉnh Trà Vinh – địa bàn cư trú cổ xưa có quy mô dân số Khmer đứng thứ hai Nam Bộ với 1.009.940 nhân khẩu toàn tỉnh (năm 2020), người Khmer chiếm trên 30% dân số. Mẫu khảo sát chuyên sâu được triển khai tại 3 tọa độ văn hóa điển hình: Thành phố Trà Vinh (khu vực đô thị đa tộc người), Huyện Châu Thành (vùng chuyển tiếp tiếp biến mạnh với 33,6% người Khmer) và Huyện Tiểu Cần / Trà Cú (vùng lõi bảo lưu đậm đặc văn hóa truyền thống với trên 30,24% người Khmer). Thời gian điền dã thực địa được thực hiện qua 3 chu kỳ nghi lễ liên tiếp trong các năm 2017, 2018 và 2019.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu ghi nhận ba dòng chảy học thuật chủ lưu:
Dòng chảy thứ nhất tập trung vào phong tục và đạo hiếu trong tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên người Việt. Toan Ánh (1968) và Bùi Xuân Mỹ (2001) khảo tả chi tiết các bước cúng giỗ, lễ tết và văn khấn gia tiên dưới góc độ phong tục học; Võ Phương Lan (2001) và Phạm Côn Sơn (2000) truy nguyên ảnh hưởng của hệ tư tưởng phong kiến Nho giáo đến nghi thức tang ma và gia lễ; Huỳnh Ngọc Trảng và Nguyễn Đại Phúc (2013) tiếp cận dưới góc độ tâm linh học khi nhận định thờ cúng tổ tiên bản chất là "dạng thức tín ngưỡng liên quan đến tín ngưỡng thờ hồn người chết"; Ngô Đức Thịnh và Phạm Quỳnh Phương (2001) cảnh báo xu hướng phục hồi tín ngưỡng mang tính phô trương trong đời sống hiện đại.
Dòng chảy thứ hai phân tích động thái biến đổi kinh tế - xã hội và vai trò thiết chế dòng tộc trong bối cảnh đương đại. Lương Văn Hy (2012) qua nghiên cứu so sánh liên vùng Bắc Bộ (Hoài Thị) và Nam Bộ (Khánh Hậu) đã chỉ ra mối quan hệ hữu cơ giữa kinh tế chia gia tài và quy mô cúng giỗ; Trần Đức Ngôn (2012) với khảo sát định lượng 1.500 phiếu tại ngoại thành Hà Nội chứng minh sự biến đổi không gian thờ tự do áp lực việc làm; Nguyễn Thị Minh Ngọc (2012) khẳng định sự chuyển dịch vị thế tâm linh từ nam giới sang nữ giới; Phan Phương Anh (2012) phân tích sự cạnh tranh thanh thế dòng họ thông qua việc nâng cấp gia phả và lễ giỗ tổ.
Dòng chảy thứ ba khảo sát sự giao thoa văn hóa - tôn giáo và đặc thù tộc người thiểu số. Lương Văn Sáu (2010) và Lê Thị Son (2015) luận giải sự tích hợp "tam giáo đồng nguyên" cùng các yếu tố Chăm, Khmer trong tập tục thờ cúng tổ tiên của người Việt Nam Bộ; Phan Nhật Trinh (2010) khảo cứu sự dung hợp giữa Phật giáo và thờ cúng tổ tiên tại Hà Nội; Trần Văn Nhàn (2011) nghiên cứu sự biến đổi tục hiếu kính tổ tiên của người Công giáo làng Quy Chính (Nghệ An); Nguyễn Thị Yên (2009, 2011) làm rõ nghi lễ tiễn hồn "Quyển Đẳm" của người Tày, Nùng và tục thờ ma nhà của người Thái Tây Bắc; Nguyễn Ngọc Thanh (2004) chỉ ra người Mường không duy trì ngày giỗ định kỳ hàng năm; Trần Đình Thêm (2004) phân tích chiều sâu triết lý của lễ bỏ mả và nhà mồ Tây Nguyên.
Tranh luận học thuật cốt lõi diễn ra giữa hai quan điểm đối lập về bản chất của tín ngưỡng dân gian: Nhóm tác giả Phạm Trường Khang và Hoàng Lê Minh (2001) cho rằng tín ngưỡng chỉ là cấp độ nhận thức tâm linh sơ khai, tiền đề cho sự xuất hiện của tôn giáo; ngược lại, Đỗ Lai Thúy và Nguyễn Hữu Thông (2001) khẳng định tín ngưỡng dân gian chính là "tôn giáo đại chúng", một hình thái ý thức xã hội chỉnh thể đáp ứng nhu cầu tâm lý và chuẩn mực đạo đức cộng đồng. Luận án định vị theo quan điểm trung dung tiến bộ, coi tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người Khmer là một thực hành tôn giáo - văn hóa phức hợp.
Trên trường quốc tế, công trình đối sánh với các nghiên cứu nhân học tôn giáo tiêu biểu:
- So sánh với nghiên cứu của Roger L. Janelli (2012) về xã hội Hàn Quốc: Nghi lễ tổ tiên tại Hàn Quốc chịu sự chi phối nặng nề của tôn ti phụ hệ Nho giáo nhằm củng cố tính chính danh dòng tộc và lòng tự hào dân tộc qua biểu tượng thần thoại Dangun và vua chúa triều Joseon. Trong khi đó, người Khmer Trà Vinh thể hiện tính bình đẳng giới linh hoạt, không câu nệ vai vế tôn ti gia tộc mà đề cao nguyên tắc luân hồi đạo đức và phước báu Phật giáo.
- So sánh với nghiên cứu của Trịnh Hiểu Vân (2012) về người Dai Lue tại miền Bắc Thái Lan: Người Dai Lue quan niệm linh hồn sau chết thuộc quyền cai quản của thần bản và phải làm lễ cắt đứt để linh hồn hồi hương về đất tổ Xishuangbanna (Trung Quốc). Ngược lại, người Khmer Trà Vinh tin rằng linh hồn tổ tiên không quay về cố thổ huyền thoại mà được quy tụ vĩnh hằng nơi ngôi chùa địa phương, nương tựa kinh Phật để chuyển sinh luân hồi.
- So sánh với nghiên cứu của Gaura Mancacaritadipura (2012) tại Indonesia và Nguyễn Duy Thiệu (2012) về Phật giáo Theravada tại Lào: Khẳng định mô hình của người Khmer Trà Vinh là điển hình của sự tích hợp bất khả phân ly giữa thiết chế tự viện Theravada và tục thờ phụng tổ tiên huyết thống.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng lý thuyết tiếp biến văn hóa (Acculturation Theory) của Ngô Đức Thịnh và Chu Xuân Diên trong không gian đa tộc người Nam Bộ. Tác giả Ngô Đức Thịnh từng khẳng định: "Trong quá trình phát triển văn hóa, không ít hiện tượng lúc đầu chỉ là yếu tố vay mượn, ảnh hưởng, nhưng dần biến đổi theo xu hướng dân tộc hóa, trở thành văn hóa dân tộc, ít nhiều mang dấu ấn tộc người" [65, tr. 125]. Luận án chứng minh rằng tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người Khmer đã "dân tộc hóa" các yếu tố triết lý vô ngã, luân hồi của Phật giáo Theravada để hòa quyện với niềm tin vạn vật hữu linh (animism) và đạo lý "uống nước nhớ nguồn" bản địa.
Đồng thời, công trình đóng góp luận điểm khoa học mới vào lý thuyết hỗn dung văn hóa (Cultural Syncretism) do Trần Quốc Vượng và Huỳnh Ngọc Trảng khởi xướng: Sự hỗn dung trong tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên Khmer không phải là phép cộng cơ học hay sự suy đồi truyền thống, mà là một cơ chế thích ứng văn hóa chủ động (active cultural adaptation). Hệ thống mệnh đề lý thuyết được xác lập:
- Mệnh đề 1 (P1): Sự dung hợp giữa Phật giáo Nam tông và tín ngưỡng tổ tiên tạo nên cơ chế giải tỏa âu lo hiện sinh, biến ngôi chùa thành trung tâm tái cấu trúc ký ức tập thể của cộng đồng tộc người.
- Mệnh đề 2 (P2): Sự tiếp xúc liên văn hóa với người Kinh và người Hoa thúc đẩy quá trình vật chất hóa không gian thờ tự tại gia nhưng củng cố vai trò dẫn đạo tinh thần của hệ thống tăng lữ (sư sãi) và trí thức dân gian (Achar).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp đa ngành giữa Văn hóa học, Dân tộc học tôn giáo và Xã hội học cấu trúc:
- Trục bản thể luận - tâm linh: Phân tích quan niệm về linh hồn, sự chuyển giao linh hồn qua nghi lễ tang ma và cơ chế tạo phước (punya) hồi hướng cho tổ tiên.
- Trục không gian - vật chất: Phân tích sự chuyển dịch biểu tượng từ bàn thờ gia tiên trong nhà giàn truyền thống sang tháp cốt (Stupa) bốn mặt thần (Pru muk buôl) tại khuôn viên chùa.
- Trục nghi lễ - thời gian: Giải mã chuỗi thực hành từ nghi lễ thường nhật đến đại lễ cộng đồng (Chôl Chnăm Thmây, Sel Đôlta, lễ cầu siêu Bangsokol).
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được giới hạn trong cộng đồng cư dân nông nghiệp lúa nước cư trú trên các dải giồng cát ven biển Trà Vinh, nơi thiết chế phum, sróc truyền thống đang chịu sức ép tái cấu trúc hành chính và hiện đại hóa sinh kế.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng lập trường nhận thức luận thuyết diễn giải (interpretivism) kết hợp chủ nghĩa hiện thực văn hóa (cultural realism), coi các thực hành tín ngưỡng là hệ thống biểu tượng mang ý nghĩa sâu kín cần được giải mã từ góc nhìn của chính chủ thể văn hóa (emic perspective).
Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level design) được triển khai trên 4 cấp độ:
- Cấp độ 1: Cá nhân chủ thể thực hành tín ngưỡng (người đại diện thờ cúng trong gia đình, người thực hành nghi lễ).
- Cấp độ 2: Thiết chế gia đình và dòng họ (so sánh đối chiếu giữa gia đình truyền thống 3-4 thế hệ và gia đình hạt nhân 1-2 thế hệ).
- Cấp độ 3: Thiết chế cộng đồng phum, sróc và tôn giáo (vai trò của ban quản trị chùa, các vị sư sãi và chức sắc Achar).
- Cấp độ 4: Cấp độ quản lý nhà nước (chính sách văn hóa, dân tộc và tôn giáo của chính quyền địa phương).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) được thực hiện chặt chẽ tại 3 địa bàn đại diện:
- Thành phố Trà Vinh: Diện tích 68,03 km², dân số 112.584 người, mật độ 1.655 người/km² – đại diện cho môi trường đô thị hóa và giao lưu tiếp biến văn hóa mạnh mẽ nhất.
- Huyện Châu Thành: Diện tích 348 km², dân số 144.040 người, mật độ 414 người/km² với 46.942 người Khmer (chiếm 33,6% dân số) cùng 539 cư dân Hoa, Chăm – đại diện cho vùng chuyển tiếp nông thôn - đô thị.
- Huyện Tiểu Cần: Diện tích 227,22 km², dân số 107.846 người, mật độ 475 người/km² với 33.191 hộ Khmer (chiếm 30,24% dân số) cùng Huyện Trà Cú – đại diện cho vùng bảo lưu các giá trị văn hóa Khmer nguyên thủy đậm nét.
Quy trình thu thập dữ liệu điền dã dân tộc học (ethnographic fieldwork) qua 3 giai đoạn (2017, 2018, 2019):
- Quan sát tham dự và ghi nhận hình ảnh/âm thanh: Trực tiếp tham gia, ghi hình, phỏng vấn sâu tại các gia đình và chùa chiền trong 3 mùa lễ Sel Đôlta, Tết Chôl Chnăm Thmây và các lễ tang ma, lễ cầu siêu.
- Phỏng vấn sâu và hồi cố: Thực hiện với 4 nhóm đối tượng then chốt: (1) Nhóm sư sãi tại các chùa Khmer để thu thập giáo lý và quan niệm chính thống; (2) Nhóm các vị Achar (người dẫn dắt nghi lễ dân gian) nhằm khai thác tri thức biểu tượng; (3) Nhóm các chủ hộ gia đình đa thế hệ nhằm đối sánh nhận thức liên thế hệ; (4) Nhóm cán bộ quản lý văn hóa - xã hội cấp huyện, xã để đánh giá tác động của chính sách vĩ mô.
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Kiểm chứng chéo giữa tư liệu quan sát thực địa, văn bản thư tịch cổ Satra viết trên lá Buông, bài kinh tụng tiếng Pali và các báo cáo chính sách dân tộc kinh tế - xã hội.
Data và phân tích
Dữ liệu định tính được phân tích bằng phương pháp mã hóa chủ đề (thematic analysis) và phân tích lịch sử - cấu trúc. Dữ liệu thực chứng được đối chiếu với các chỉ số kinh tế - xã hội cụ thể: Báo cáo thực hiện Chương trình 30a và Chương trình 135 theo Quyết định số 1722/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ giai đoạn 2016 – 2020 trên địa bàn tỉnh Trà Vinh với tổng kinh phí 216 tỷ đồng; chính sách hỗ trợ xây dựng lò hỏa táng, bảo tồn chữ viết Satra lá Buông, dàn nhạc ngũ âm và nghệ thuật sân khấu RôBăm, YuKê.
Độ tin cậy (reliability) và giá trị cấu trúc (construct validity) của nghiên cứu được đảm bảo thông qua việc kiểm chứng lặp lại qua 3 mùa điền dã (2017 – 2019), đối chiếu lời kể hồi cố của các nghệ nhân cao niên với các bản ghi chép thực tế tại hiện trường.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Cơ chế nhị nguyên trong cấu trúc thờ tự và chuyển hóa linh hồn: Luận án phát hiện không gian thờ cúng tổ tiên của người Khmer có sự phân tách độc đáo giữa tư gia và tự viện. Tại tư gia, bàn thờ tổ tiên truyền thống thường đơn giản hoặc phối thờ trên bàn thờ Phật. Tro cốt của người quá cố sau lễ hỏa táng không lưu giữ vĩnh viễn tại nhà mà được đưa vào nhập tháp cốt (Pru muk buôl) trong khuôn viên chùa. Trích dẫn nguyên văn từ luận án: "Trong tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên Phật giáo Nam tông giữ vai trò rất quan trọng: tạo ra thế giới cho linh hồn tổ tiên, kinh Phật là con thuyền đưa linh hồn đến bến bờ giải thoát, ngôi chùa là nơi để linh hồn nương tựa, góp phần giải thích nguồn gốc tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người Khmer" [Luận án, tr. 1-2].
-
Quy luật biến thiên hỗn dung theo không gian địa bàn (Acculturation Gradient): Mức độ hỗn dung văn hóa tỷ lệ nghịch với khoảng cách địa lý đến các trung tâm đô thị. Tại Trà Cú và Tiểu Cần, nghi lễ giữ vững tính cộng đồng phum, sróc và sự dẫn dắt của Achar. Tại Thành phố Trà Vinh và Châu Thành, xuất hiện sự thâm nhập rõ nét của các yếu tố văn hóa Kinh và Hoa: việc lập bàn thờ tổ tiên riêng biệt bằng gỗ chạm khảm, thiết lập bài vị chữ Hán/Việt, xuất hiện tục cúng giỗ ngày tử (kỵ nhật) theo năm thay vì chỉ tập trung vào lễ Sel Đôlta như truyền thống.
-
Tác động tái cấu trúc của hôn nhân đa tộc người: Sự gia tăng các cuộc hôn nhân dị tộc (Khmer - Kinh, Khmer - Hoa) tại Trà Vinh dẫn đến hiện tượng song hành tín ngưỡng (dual-belief practice). Trong cùng một gia đình, nghi lễ tang ma và cầu siêu có thể kết hợp cả tụng kinh Pali của sư sãi Theravada lẫn nghi thức cúng cơm, đốt vàng mã và lập bàn thờ gia tiên kiểu người Kinh, tạo nên mô hình gia đình đa văn hóa hài hòa.
-
Sự cộng sinh chức năng giữa Achar và Tăng đoàn: Luận án chỉ rõ sự phân công lao động tâm linh tinh tế: Vị Achar nắm giữ các nghi thức dân gian bản địa, trực tiếp điều hành phần nghi lễ tại tư gia và tang ma; trong khi chư tăng Phật giáo Nam tông giữ quyền năng tối thượng trong việc tụng kinh cầu siêu (Bangsokol), hồi hướng phước đức tại chùa, tạo nên cấu trúc cân bằng quyền lực tâm linh.
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết: Cung cấp mô hình mẫu về sự dung hợp tôn giáo - tín ngưỡng không xung đột, minh chứng cho khả năng tích hợp linh hoạt của Phật giáo Theravada với các nền tảng tín ngưỡng bản địa Đông Nam Á.
- Hàm ý phương pháp luận: Khẳng định tính ưu việt của phương pháp điền dã dân tộc học đa thời điểm kết hợp phân tích văn bản học (Satra lá Buông) trong nghiên cứu nhân học tôn giáo thiểu số.
- Hàm ý thực tiễn và chính sách:
- Kiến nghị Ủy ban Nhân dân tỉnh Trà Vinh và Ban Dân tộc tiếp tục bố trí ngân sách trong Chương trình mục tiêu quốc gia để hỗ trợ xây dựng nhà hỏa táng điện hợp vệ sinh tại các cụm chùa Khmer, bảo tồn không gian thiêng của tháp cốt.
- Phát huy vai trò cầu nối của đội ngũ trí thức Achar và các vị Sư cả trong công tác tuyên truyền chủ trương, chính sách dân tộc và giữ gìn trật tự xã hội.
- Bảo tồn khẩn cấp di sản chữ viết cổ Satra trên lá Buông chứa đựng các nghi thức tang ma và văn hóa dân gian đang có nguy cơ mai một.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn không gian: Khảo sát tập trung tại tỉnh Trà Vinh, chưa mở rộng so sánh định lượng liên tỉnh với các trung tâm cư trú Khmer khác như Sóc Trăng, An Giang, Kiên Giang.
- Giới hạn công cụ phân tích: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên phương pháp định tính thuần túy, chưa tích hợp phần mềm phân tích dữ liệu định tính chuyên sâu (như NVivo hay ATLAS.ti) hoặc các mô hình định lượng cấu trúc (SEM) để đo lường mức độ biến đổi nhận thức của giới trẻ.
- Giới hạn về dữ liệu số hóa: Chưa khảo sát đầy đủ tác động của không gian mạng xã hội và truyền thông số đối với việc thực hành các nghi lễ trực tuyến của thế hệ trẻ Khmer di cư lao động tại các khu công nghiệp Bình Dương, TP. Hồ Chí Minh.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Thực hiện nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia (transnational comparative study) giữa thực hành thờ cúng tổ tiên của người Khmer Nam Bộ (Việt Nam) và người Khmer tại Campuchia.
- Hướng 2: Đánh giá tác động của làn sóng di cư lao động trẻ ra khỏi phum, sróc đến sự biến đổi cấu trúc nghi lễ Sel Đôlta và lễ Chôl Chnăm Thmây.
- Hướng 3: Ứng dụng nhân học số (Digital Anthropology) nghiên cứu các thực hành cúng giỗ, cầu siêu từ xa qua nền tảng kỹ thuật số của cộng đồng Khmer hải ngoại và di cư đô thị.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án là công trình chuyên khảo chuẩn mực đầu tiên về tín ngưỡng tổ tiên Khmer dưới góc độ Văn hóa học, dự kiến tạo nguồn trích dẫn học thuật quan trọng cho các nghiên cứu về Đông Nam Á học và Dân tộc học tôn giáo.
- Chuyển đổi văn hóa - xã hội: Góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị nhân văn của đạo lý "uống nước nhớ nguồn", xóa bỏ định kiến xem các nghi thức tang ma truyền thống là hủ tục, thúc đẩy nếp sống văn minh trong việc hỏa táng.
- Đóng góp chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng cho việc hoạch định chính sách tôn giáo - dân tộc của Đảng và Nhà nước tại vùng Tây Nam Bộ, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân tộc giữa các cộng đồng Kinh - Khmer - Hoa - Chăm.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học giả: Tiếp cận hệ thống tư liệu điền dã nguyên cấp phong phú, khung lý thuyết hỗn dung văn hóa và quy trình nghiên cứu dân tộc học nghiêm cẩn.
- Cơ quan Hoạch định Chính sách & Quản lý Văn hóa: Ban Dân tộc, Sở Văn hóa - Thể thao và Du lịch các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long có cơ sở khoa học để thiết kế chính sách bảo tồn lễ hội truyền thống, hỗ trợ thiết chế tôn giáo Khmer.
- Tăng đoàn Phật giáo Nam tông và Ban Quản trị Chùa Khmer: Tài liệu chuẩn hóa lý luận khẳng định vai trò hộ quốc an dân và đồng hành cùng dân tộc của Phật giáo Theravada trong đời sống tâm linh tín đồ.
- Cộng đồng cư dân Khmer Nam Bộ: Được tôn vinh và khẳng định giá trị bản sắc văn hóa tộc người độc đáo trong dòng chảy văn hóa thống nhất mà đa dạng của dân tộc Việt Nam.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng lý thuyết Giao lưu tiếp biến văn hóa (Acculturation Theory) của Ngô Đức Thịnh và lý thuyết Hỗn dung văn hóa (Cultural Syncretism) của Huỳnh Ngọc Trảng bằng việc xác lập mô hình "Hỗn dung tương hỗ ba chiều": Phật giáo Nam tông cung cấp thế giới quan và không gian cứu rỗi -> Tín ngưỡng dân gian duy trì huyết thống và đạo hiếu phum sróc -> Văn hóa cộng cư (Kinh, Hoa) bổ sung các hình thức vật chất hóa bàn thờ gia tiên.
2. Điểm cách tân trong phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Khác với các nghiên cứu phong tục mô tả tĩnh (Toan Ánh, 1968; Bùi Xuân Mỹ, 2001) hay các khảo sát định lượng đơn lẻ (Trần Đức Ngôn, 2012), luận án thiết kế quy trình điền dã dân tộc học đa thời điểm (3 chu kỳ 2017, 2018, 2019) tại 3 vùng sinh thái - xã hội khác biệt (đô thị, giáp ranh, thuần nông), thực hiện tam giác hóa dữ liệu giữa phỏng vấn sâu 4 nhóm đối tượng, quan sát tham dự và thẩm định văn bản cổ Satra lá Buông.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực địa là gì? Sự "phi tập trung hóa" không gian thờ cúng gia đình để quy tụ tối thượng về tháp cốt chùa. Trong khi người Kinh tuyệt đối coi trọng bàn thờ gia tiên tại gia và chăm sóc mộ phần ngoài đất gia tộc, người Khmer lại thực hiện chuyển hóa toàn bộ linh hồn tổ tiên thành một thực thể tâm linh tập thể dưới sự che chở của Đức Phật Thích Ca, hòa tan cái tôi gia tộc vào cái chung của phum, sróc.
4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (Replication Protocol) không? Có. Luận án xây dựng bảng hướng dẫn phỏng vấn sâu chuẩn hóa cho 4 nhóm mẫu (Sư sãi, Achar, Gia đình đa thế hệ, Cán bộ quản lý), ma trận quan sát tham dự chu kỳ nghi lễ đời người và bảng tiêu chí phân loại địa bàn nghiên cứu theo mật độ dân số và mức độ tiếp biến.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao? Tập trung vào: (1) Số hóa và dịch thuật hệ thống thư tịch Satra lá Buông; (2) Nghiên cứu nhân học kinh tế về gánh nặng chi phí nghi lễ trong bối cảnh phân tầng xã hội; (3) Khảo sát tác động của già hóa dân số và làn sóng di cư đô thị đến tính bền vững của thiết chế phum, sróc tại Trà Vinh.
Kết luận
- Khẳng định tính chỉnh thể: Luận án chứng minh tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người Khmer ở Trà Vinh là một phức hệ văn hóa - tâm linh hoàn chỉnh, dung hợp hữu cơ giữa triết lý Phật giáo Nam tông, tín ngưỡng dân gian và các yếu tố giao lưu văn hóa đa tộc người.
- Xác lập đặc trưng bản thể: Chỉ rõ cấu trúc thờ tự nhị nguyên (tư gia - tự viện), trong đó tháp cốt Pru muk buôl tại chùa là biểu tượng quy tụ tối thượng của ký ức tổ tiên và đạo lý uống nước nhớ nguồn.
- Làm rõ quy luật tiếp biến: Phát hiện quy luật biến thiên nghi lễ theo trục không gian địa lý và tác động sâu sắc của hôn nhân đa tộc người trong xã hội đương đại.
- Mở ra các hướng nghiên cứu mới: Đặt nền móng cho các nghiên cứu so sánh nhân học tôn giáo xuyên quốc gia trong khu vực Đông Nam Á lục địa.
- Giá trị ứng dụng thực tiễn: Cung cấp luận cứ khoa học chuẩn xác phục vụ trực tiếp cho việc triển khai Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN VĂN LƯỢM TÍN NGƯỠNG THỜ CÚNG TỔ TIÊN CỦA NGƯỜI KHMER Ở TỈNH TRÀ VINH Ngành: Văn hóa học Mã số: 9 22 90 40 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HÓA HỌC Người hướng dẫn KH: PGS. NGUYỄN THỊ YÊN HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng cá nhân tôi trong quá trình viết luận án. Các số liệu, ví dụ và trích dẫn trong luận án đảm bảo tính chính xác, tin cậy và trung thực. Người cam đoan NGUYỄN VĂN LƯỢM MỤC LỤC MỞ ĐẦU .1 Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU .Tổng quan tình hình nghiên cứu.
Nghiên cứu tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên từ các góc nhìn. Các nghiên cứu về giao lưu và tiếp biến văn hóa trong tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên. Nghiên cứu tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người Khmer. Nhận xét chung.
Giới thuyết một số khái niệm. Vấn đề hỗn dung văn hoá và sự vận dụng vào luận án. Bối cảnh địa bàn nghiên cứu. Khái quát về tỉnh Trà Vinh.
Người Khmer ở Trà Vinh. Những nét văn hóa tiêu biểu của người Khmer ở Trà Vinh. Tín ngưỡng, tôn giáo và thực hành nghi lễ của người Khmer ở Trà Vinh. Thế giới quan của người Khmer thông qua tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên .50 Tiểu kết chương 1 .53 Chương 2 ĐẶC TRƯNG TÍN NGƯỠNG THỜ CÚNG TỔ TIÊN CỦA NGƯỜI KHMER Ở TRÀ VINH.
Đối tượng thờ cúng và sự phối thờ. Đối tượng thờ cúng. Sự phối thờ. Bàn thờ tổ tiên và vật thờ.
Người chịu trách nhiệm thờ cúng và thực hành nghi lễ. Người chịu trách nhiệm thờ cúng. Người thực hành nghi lễ cúng tổ tiên. Nghi lễ tang ma – dấu mốc chuyển đổi linh hồn người chết về với Phật và tổ tiên.
Tang ma - một thực hành nghi lễ đời người quan trọng của người Khmer. Những thủ tục và lễ thức cơ bản trong tang ma. Thực hành nghi lễ thờ cúng tổ tiên. Thực hành nghi lễ thờ cúng hằng ngày.
Lễ Chôl Chnăm Thmây (lễ vào năm mới hay lễ chịu tuổi). Lễ cúng tổ tiên thường niên (Sel Đôlta). Lễ cầu siêu và đại cầu siêu .97 Tiểu kết chương 2 .100 Chương 3 BIẾN ĐỔI TRONG TÍN NGƯỠNG THỜ CÚNG TỔ TIÊN CỦA NGƯỜI KHMER Ở TRÀ VINH HIỆN NAY. Biến đổi về hình thức và nội dung.
Sự tác động của thay đổi kinh tế đối với việc thờ cúng tổ tiên. Sự biến đổi của tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên do tác động của hôn nhân đa tộc người. Biến đổi qua giao lưu văn hóa với các tộc người cộng cư. Biến đổi trong nhận thức của thế hệ trẻ về tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên.120 Tiểu kết chương 3 .124 Chương 4 TÍN NGƯỠNG THỜ CÚNG TỔ TIÊN CỦA NGƯỜI KHMER Ở TRÀ VINH: MỐI LIÊN HỆ VỚI PHẬT GIÁO NAM TÔNG, CỘNG ĐỒNG VÀ CÁC TỘC NGƯỜI CỘNG CƯ.
Ảnh hưởng của tư tưởng Phật giáo đến nhân sinh quan của người Khmer. Mối quan hệ tương hỗ giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian trong thực hành tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người Khmer. Thờ cúng tổ tiên trong mối liên hệ với cộng đồng. Thờ cúng tổ tiên với vấn đề cộng cư và nhu cầu thể hiện văn hóa tộc người .146 Tiểu kết chương 4 .151 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
Tính cấp thiết của đề tài Thờ cúng tổ tiên là một hiện tượng mang tính tất yếu của xã hội đã tồn tại ở nhiều quốc gia trên thế giới trong đó có Việt Nam. Trên lãnh thổ Việt Nam với 54 tộc người anh em, mỗi tộc người có một niềm tin về linh hồn của ông bà tổ tiên cũng như việc ứng xử với họ. Từ đó, có những hình thức thể hiện niềm tin hay sự hiếu thảo khác nhau: Người Kinh thờ cúng tổ tiên thể hiện qua việc chăm sóc mồ mả, cúng giỗ, chăm sóc hương khói hằng ngày; người Ba Na, Ê Đê thể hiện qua việc chăm sóc mồ mả từ lúc qua đời cho đến khi làm lễ bỏ mả; người Khmer thể hiện qua việc chăm sóc tro cốt ông bà, làm những việc thiện để tạo phước, đọc kinh cầu siêu và cúng Đôlta,. Những giá trị văn hoá tốt đẹp đó đã góp phần quan trọng tạo nên bản sắc văn hoá Việt.
Tỉnh Trà Vinh nơi có số lượng đồng bào Khmer sinh sống đúng thứ 2 ở vùng đất Nam bộ. Đây cũng là địa bàn cư trú khá cổ xưa của người Khmer khi họ di cư đến đồng bằng sông Cửu Long. Văn hoá dân gian của người Khmer ở đây rất phong phú và đa dạng, nổi bật là thờ cúng tổ tiên, cúng thần, các lễ hội gắn liền với Phật giáo Nam tông. Bên cạnh đó, những truyền thuyết, thần thoại lí giải các hiện tượng tự nhiên, xã hội đã tạo nên diện mạo văn hóa đặc sắc của người Khmer ở Trà Vinh nói riêng và Nam bộ nói chung.
Tuy nhiên, dưới tác động của sự phát triển kinh tế xã hội văn hoá của người Khmer ở Trà Vinh đã và đang thể hiện sự giao lưu tiếp biến mạnh mẽ với các tộc người cộng cư. Trong quá trình hình thành tộc người tại vùng đất Trà Vinh, người Khmer chọn những vùng đất giồng cao ráo để định cư, xây dựng chùa để làm nơi sinh hoạt tôn giáo và cố kết cộng đồng. Phật giáo Nam tông là tôn giáo mà người Khmer tại Trà Vinh tôn kính. Ngôi chùa là nơi ngự trị của Đức Phật là nơi cả cộng đồng tin tưởng và ra sức xây dựng, bảo vệ.
Người Khmer tin rằng tất cả mọi hoạt động trong cuộc đời con người đều được đức Phật (Phật Thích Ca Mâu Ni) ghi nhận, họ tin tưởng vào kinh Phật, những lời dạy của đức Phật luôn là chân lý trong ứng xử của con người. Trong cuộc sống sản xuất, người Khmer rất tin tưởng vào các vị thần thánh được lý giải thông qua các truyền thuyết 1 Phật giáo. Trong tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên Phật giáo Nam tông giữ vai trò rất quan trọng: tạo ra thế giới cho linh hồn tổ tiên, kinh Phật là con thuyền đưa linh hồn đến bến bờ giải thoát, ngôi chùa là nơi để linh hồn nương tựa, góp phần giải thích nguồn gốc tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người Khmer. Tuy nhiên, tôn giáo này cũng không khắt khe nguyên tắc mà gắn bó với tâm tư nguyện vọng của Phật tử, dung hợp những quan niệm tiến bộ trong đời sống thường nhật góp phần xây dựng chủ trương “tốt đời đẹp đạo”.
Thông qua ảnh hưởng của tôn giáo, tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người Khmer ở Trà Vinh vừa mang âm hưởng của một tín ngưỡng dân gian vừa mang màu sắc của một lễ hội tôn giáo, vừa ở không gian gia đình gia tộc, vừa thuộc không gian cộng đồng dân tộc. Từ những đặc trưng trên, người Khmer ở Trà Vinh đã sống và ứng xử theo những nguyên tắc của Phật giáo. Lấy lời dạy của Phật làm kim chỉ nam trong sinh hoạt thường nhật. Nhân cách và đạo đức của con người được đánh giá qua lăng kính tư tưởng của Phật giáo Nam tông.
Theo chúng tôi nghiên cứu tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người Khmer là một việc làm cần thiết, để làm rõ những đặc điểm riêng của nó trong hệ thống tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người Việt Nam. Bên cạnh đó, thông qua tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên có thể thấy được sự giao lưu tiếp biến của Phật giáo Nam Tông với các giá trị văn hóa trong đời sống của người Khmer tại địa phương. Từ những tièn đề trên, tác giả đặt ra câu hỏi nghiên cứu rằng: “Sự hỗn dung trong tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người Khmer ở Trà Vinh được biểu hiện như thế nào?”. Với những lý do trên, tác giả đã quyết định chọn đề tài “Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người Khmer ở Trà Vinh” để làm đề tài luận án tiến sĩ văn hóa học của mình.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án Mục đích nghiên cứu: Nghiên cứu một cách hệ thống về tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người Khmer để thông qua đó thấy được sự hỗn dung các giá trị văn hoá trong đời sống của người Khmer ở tỉnh Trà Vinh. Nhiệm vụ nghiên cứu: Từ mục đích trên, các nhiệm vụ cơ bản của luận án được đặt ra như sau: 2 + Tìm hiểu bối cảnh văn hóa xã hội và tín ngưỡng tôn giáo của người Khmer tại địa bàn nghiên cứu; + Khảo sát những biểu hiện của tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người Khmer từ quan niệm thờ cúng đến thực hành nghi lễ; + Xem xét biểu hiện của các hoạt động thường nhật cũng như những nguyên tắc ứng xử của người Khmer trong mối liên hệ với tín ngưỡng dân gian và Phật giáo Nam tông. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3. Đối tượng nghiên cứu Luận án chọn tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người Khmer ở Trà Vinh làm đối tượng nghiên cứu, gồm những khía cạnh: Quan niệm thờ cúng, đối tượng thờ, biểu tượng thờ, điện thờ, thực hành nghi lễ.
Phạm vi nghiên cứu - Phạm vi vấn đề nghiên cứu: Luận án tập trung nghiên cứu về vấn đề giao lưu tiếp biến văn hoá trong tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người của người Khmer ở Trà Vinh ở hai phương diện: Một là vấn đề biểu hiện của Phật giáo Nam tông trong tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người Khmer vì kết quả nghiên cứu vấn đề này giúp luận án lí giải được vai trò của Phật giáo Nam tông trong tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên thông qua đó thấy được gắn bó của Phật giáo Nam tông với tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người Khmer Hai là vấn đề ảnh hưởng của các yếu tố văn hóa dân gian và văn hóa của các tộc người cộng cư đến tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người Khmer, thông qua đó thấy được biểu hiện của sự hỗn dung văn hoá trong tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người Khmer. Phạm vi không gian: Luận án chỉ giới hạn trong phạm vi tỉnh Trà Vinh. Trà Vinh là địa bàn đã có người Khmer sinh sống khá sớm với mật độ dân cư tập trung động. Người Khmer ở đây được đánh giá là còn lưu giữ nhiều nhất những giá trị văn hóa tiêu biểu của cộng đồng người Khmer Nam bộ.
Vùng đất Trà Vinh với nhịp phát triển khá ổn định.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Lượm (2023). Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người khmer ở trà vinh [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/ton-giao-hoc/tin-nguong-tho-cung-to-tien-cua-nguoi-khmer-o-tra-vinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người khmer ở trà vinh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người Khmer tại Trà Vinh thể hiện bản sắc văn hóa độc đáo, gắn kết cộng đồng qua các nghi lễ truyền thống.
Luận án "Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người khmer ở trà vinh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người khmer ở trà vinh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người khmer ở trà vinh" thuộc chuyên ngành Văn hóa học. Danh mục: Tôn Giáo Học.
Luận án "Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người khmer ở trà vinh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người khmer ở trà vinh" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người khmer ở trà vinh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.