Pháp tu Tịnh Độ trong PGVN: Luận án TS Tôn giáo học của Nguyễn Tiến Sơn
Pháp tu Tịnh Độ trong Phật giáo Việt Nam: Luận án nghiên cứu nguồn gốc, phát triển và giá trị thực hành của pháp tu này trong đời sống tâm linh.
Tôn giáo học
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
180
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Pháp tu Tịnh Độ Tổng quan và nghiên cứu khoa học
Pháp tu Tịnh Độ là một pháp môn quan trọng trong Phật giáo Việt Nam. Luận án này cung cấp cái nhìn tổng thể về pháp tu phổ biến này. Nghiên cứu xác định tầm ảnh hưởng rộng lớn của Pháp tu Tịnh Độ trong đời sống tín ngưỡng và văn hóa. Pháp tu này góp phần định hình các hoạt động tâm linh, từ tụng niệm hàng ngày đến các nghi lễ quan trọng. Tịnh Độ tông mang ý nghĩa sâu sắc đối với Tăng ni và Phật tử. Việc niệm danh hiệu Đức Phật A Di Đà là hành động quen thuộc. Nó thể hiện sự gắn bó sâu sắc của cộng đồng với giáo lý Tịnh Độ. Luận án nhấn mạnh tính cấp thiết của việc nghiên cứu một cách hệ thống về Pháp tu Tịnh Độ. Mục tiêu là hiểu rõ hơn các đóng góp của nó vào dòng chảy Phật giáo Việt Nam. Nghiên cứu khoa học này giúp làm sáng tỏ vị trí và vai trò không thể phủ nhận của Pháp tu Tịnh Độ. Luận án này còn góp phần vào kho tàng tri thức về Tôn giáo học.
1.1. Khái niệm và nguồn gốc Pháp tu Tịnh Độ
Pháp tu Tịnh Độ là một trong những pháp tu chính của Phật giáo Bắc tông (Đại thừa). Pháp tu này tập trung vào việc niệm danh hiệu Đức Phật A Di Đà để cầu nguyện vãng sinh về Tây phương Cực lạc. Đây là một khái niệm cơ bản nhưng vô cùng quan trọng. Lịch sử ghi nhận nhà sư Đàm Hoằng từ Trung Quốc đã du nhập Pháp tu Tịnh Độ vào Việt Nam. Sự kiện này diễn ra tại chùa Tiên Sơn (Bắc Ninh) vào năm 422. Nhà sư đã tụng Quán kinh và cầu vãng sinh Tịnh Độ. Việc này đánh dấu sự khởi đầu của một pháp môn có sức lan tỏa mạnh mẽ. Khái niệm “Nam Mô A Di Đà Phật” đã trở nên phổ biến. Nó được biết đến rộng rãi từ người già đến trẻ, từ người hiểu đạo đến người không hiểu. Pháp tu Tịnh Độ mang lại hy vọng và niềm tin vào một cảnh giới an lành.
1.2. Tình hình nghiên cứu Pháp tu Tịnh Độ
Luận án thực hiện tổng quan tình hình nghiên cứu về Pháp tu Tịnh Độ. Việc này bao gồm các công trình trong và ngoài nước. Các nghiên cứu trước đây đã đặt nền móng quan trọng. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống cần được lấp đầy. Luận án đánh giá kỹ lưỡng kết quả của các công trình đã công bố. Nghiên cứu xác định những vấn đề còn bỏ ngỏ. Luận án tiếp tục đi sâu vào các khía cạnh chưa được khám phá. Mục tiêu là cung cấp một bức tranh toàn diện và chuyên sâu hơn. Công trình này là một đóng góp mới. Nó giúp làm rõ hơn lịch sử, thực trạng và xu hướng của Pháp tu Tịnh Độ. Từ đó, mang lại cái nhìn khách quan và khoa học về pháp môn này trong bối cảnh Việt Nam. Các số liệu và kết luận khoa học trong luận án được cam đoan là trung thực và chưa từng công bố.
II. Lịch sử Phát triển Pháp tu Tịnh Độ Việt Nam
Pháp tu Tịnh Độ có một hành trình lịch sử dài và sâu rộng trong Phật giáo Việt Nam. Nó không chỉ là một pháp môn tu tập mà còn là một phần không thể thiếu của văn hóa tâm linh. Luận án phác thảo chi tiết quá trình hình thành và phát triển này. Từ những bước chân đầu tiên của các nhà sư ngoại quốc đến sự bản địa hóa qua các triều đại. Pháp tu Tịnh Độ đã trải qua nhiều giai đoạn chuyển mình. Sự tiếp nhận có chọn lọc từ Tịnh Độ tông Trung Quốc là yếu tố then chốt. Việc này giúp Pháp tu Tịnh Độ thích nghi với con người và xã hội Việt Nam. Nó tạo nên những nét đặc trưng riêng biệt. Luận án phân tích sâu sắc các yếu tố lịch sử, xã hội ảnh hưởng đến sự phát triển này. Việc này giúp người đọc hiểu rõ hơn về nguồn gốc và sự tồn tại bền vững của Pháp tu Tịnh Độ. Luận án khẳng định vai trò của Pháp tu Tịnh Độ trong dòng chảy lịch sử Phật giáo Việt Nam.
2.1. Quá trình du nhập và phát triển ban đầu
Pháp tu Tịnh Độ du nhập vào Việt Nam từ rất sớm. Thời điểm đầu Công nguyên đánh dấu sự hiện diện của Phật giáo. Đặc biệt, Pháp tu Tịnh Độ bắt đầu có dấu ấn rõ rệt từ thế kỷ thứ 5. Nhà sư Đàm Hoằng được xem là người đầu tiên thực hành pháp tu này tại Việt Nam. Sự kiện này diễn ra vào năm 422 tại chùa Tiên Sơn, Bắc Ninh. Sau đó, Pháp tu Tịnh Độ tiếp tục phát triển mạnh mẽ qua các triều đại. Các triều Lý, Trần, Lê, Nguyễn đều chứng kiến sự lan tỏa của nó. Nó trở thành một pháp môn quan trọng đối với Tăng ni và Phật tử. Sự phổ biến của Kinh A Di Đà và việc niệm danh hiệu Đức Phật A Di Đà là minh chứng. Pháp tu Tịnh Độ trở thành nền tảng cho nhiều hoạt động tín ngưỡng. Nó nhanh chóng có được chỗ đứng vững chắc trong cộng đồng.
2.2. Sự thích nghi của Pháp tu Tịnh Độ
Trong quá trình hình thành và phát triển, Pháp tu Tịnh Độ đã trải qua quá trình bản địa hóa. Người Việt Nam đã tiếp nhận Tịnh Độ tông từ Trung Quốc một cách có chọn lọc. Việc này không phải là sao chép mà là sự điều chỉnh tinh tế. Pháp tu được điều chỉnh để phù hợp với văn hóa, con người và thời đại Việt Nam. Điều này tạo nên nét riêng của Pháp tu Tịnh Độ trong Phật giáo Việt Nam. Nó giúp pháp môn này hòa nhập sâu sắc vào đời sống tâm linh. Sự kết hợp với các pháp môn khác cũng diễn ra. Ví dụ, mối tương quan Thiền - Tịnh - Mật - Luật thể hiện sự tổng hòa. Sự thích nghi này làm cho Pháp tu Tịnh Độ trở nên gần gũi. Nó dễ thực hành hơn đối với đại đa số tín đồ. Sự linh hoạt trong tiếp nhận đã giúp Pháp tu Tịnh Độ duy trì sức sống. Nó phát triển bền vững trong lịch sử Phật giáo Việt Nam.
III. Thực trạng Cộng đồng Tịnh Độ Phật giáo Việt Nam
Pháp tu Tịnh Độ đang trở nên ngày càng phổ biến trong đời sống Phật giáo Việt Nam hiện nay. Luận án khảo sát thực trạng cộng đồng Tịnh Độ một cách chi tiết. Nó tập trung vào các hình thức tu tập, sinh hoạt cộng đồng. Nghiên cứu chỉ ra sự đa dạng trong cách thức thực hành. Nó phản ánh sức sống mãnh liệt của pháp môn này. Các hoạt động tụng niệm, giảng pháp được tổ chức thường xuyên. Nhiều đạo tràng niệm Phật đã được thành lập trên khắp cả nước. Sự tham gia của tín đồ rất đông đảo, từ đô thị đến nông thôn. Điều này cho thấy Pháp tu Tịnh Độ đáp ứng nhu cầu tâm linh của nhiều tầng lớp xã hội. Luận án cung cấp các số liệu cụ thể. Ví dụ, thống kê số lượng đạo tràng niệm Phật tại TP. Hồ Chí Minh. Nó vẽ nên bức tranh rõ nét về sự phát triển của cộng đồng Tịnh Độ. Nghiên cứu này góp phần hiểu rõ hơn về các xu hướng hiện tại trong Phật giáo Việt Nam.
3.1. Các hoạt động tu tập Tịnh Độ hiện nay
Cộng đồng Tịnh Độ trong Phật giáo Việt Nam hiện nay thực hành nhiều hoạt động tu tập. Các chùa thường xuyên tổ chức thời khóa tụng niệm Kinh A Di Đà. Việc niệm danh hiệu Đức Phật A Di Đà diễn ra hàng ngày. Điều này trở thành một phần không thể thiếu trong sinh hoạt chùa chiền. Ngoài ra, nhiều pháp hội lớn cũng được tổ chức định kỳ. Ví dụ, Pháp hội Khe Sanh 2014, Pháp hội Hoàng thành Thăng Long 2015. Các pháp hội này thu hút hàng ngàn Phật tử tham gia. Các buổi giảng pháp về Pháp tu Tịnh Độ cũng rất phổ biến. Nhiều trường Phật học trên cả nước có nội dung giảng dạy liên quan đến Pháp tu Tịnh Độ. Điều này thể hiện sự quan tâm và đầu tư vào việc truyền bá pháp môn này. Các hoạt động này giúp củng cố niềm tin. Nó duy trì sự gắn kết trong cộng đồng Phật tử.
3.2. Cộng đồng Tịnh Độ và phương thức thực hành
Cộng đồng Tịnh Độ tại Việt Nam được tổ chức chặt chẽ thông qua các đạo tràng niệm Phật. Các đạo tràng này là nơi Phật tử tập trung tu học, chia sẻ kinh nghiệm. Ban Hướng dẫn Phật tử tại các tỉnh, thành phố đóng vai trò quan trọng. Ví dụ, Ban Hướng dẫn Phật tử TP. Hồ Chí Minh thống kê nhiều đạo tràng. Số lượng đạo tràng và số lượng Phật tử tham gia ngày càng tăng. Điều này cho thấy sức hút của Pháp tu Tịnh Độ. Phương thức tu tập chủ yếu là niệm Phật, tụng kinh. Ngoài ra còn có thiền quán, thực hành giới luật. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả tu tập toàn diện. Mục đích theo đạo Phật của người dân cũng được khảo sát. Nhiều người tìm đến Pháp tu Tịnh Độ để tìm sự bình an, hạnh phúc. Cộng đồng Tịnh Độ ngày càng lớn mạnh. Nó đóng góp tích cực vào đời sống xã hội. Hoạt động của cộng đồng này thể hiện sự đoàn kết. Nó là minh chứng cho sức mạnh của tín ngưỡng.
IV. Đặc điểm Vai trò Xu hướng Pháp tu Tịnh Độ
Pháp tu Tịnh Độ trong Phật giáo Việt Nam có những đặc điểm riêng biệt. Nó thể hiện vai trò quan trọng trong việc định hướng tâm linh và xã hội. Luận án phân tích sâu sắc các khía cạnh này. Từ đó đề xuất những khuyến nghị giải pháp cho sự phát triển bền vững. Đặc điểm nổi bật là sự hòa quyện với các pháp môn khác. Nó tạo nên một bức tranh Phật giáo Việt Nam phong phú. Vai trò của Pháp tu Tịnh Độ không chỉ dừng lại ở mặt tâm linh. Nó còn ảnh hưởng đến đạo đức, lối sống của tín đồ. Niềm tin vào Tây phương Cực lạc mang lại sự an ủi và động lực. Luận án cũng dự báo các xu hướng phát triển trong tương lai. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì và phát huy giá trị của Pháp tu Tịnh Độ. Nghiên cứu đưa ra cái nhìn tổng thể về vị trí của pháp môn này. Nó khẳng định tầm ảnh hưởng lâu dài của Pháp tu Tịnh Độ.
4.1. Những đặc trưng riêng của Pháp tu Tịnh Độ
Pháp tu Tịnh Độ tại Việt Nam mang những đặc điểm riêng biệt. Nó phản ánh quá trình tiếp biến văn hóa và tôn giáo. Một đặc điểm nổi bật là sự phổ biến rộng rãi trong mọi tầng lớp. Nhiều người thường chào nhau bằng câu “Nam Mô A Di Đà Phật”. Điều này cho thấy sự gần gũi của pháp môn này với đời sống. Tượng Đức Phật A Di Đà thường có kích thước lớn nhất trong các ngôi chùa miền Bắc. Điều này minh chứng cho sự tôn kính đặc biệt. Pháp tu Tịnh Độ cũng có sự kết hợp hài hòa với Thiền, Mật, Luật. Sơ đồ mối tương quan Thiền - Tịnh - Mật - Luật cho thấy điều này. Sự tổng hòa này làm phong phú thêm các phương thức tu tập. Nó giúp tín đồ có nhiều lựa chọn hơn. Đặc điểm này tạo nên sự độc đáo của Phật giáo Việt Nam. Nó khác biệt so với các truyền thống Tịnh Độ khác.
4.2. Vai trò xã hội và xu hướng phát triển
Pháp tu Tịnh Độ đóng vai trò quan trọng trong đời sống xã hội Việt Nam. Nó không chỉ là nơi gửi gắm niềm tin tâm linh. Pháp môn này còn định hình các giá trị đạo đức, lối sống. Khi có người lâm chung, Tăng ni và Phật tử thường tụng Kinh A Di Đà. Hành động này cầu nguyện cho vong linh được vãng sinh về Tây phương Cực lạc. Điều này thể hiện vai trò an ủi và định hướng tâm lý xã hội. Mức độ ảnh hưởng của nhân sinh quan Phật giáo đến các hoạt động cư dân được thể hiện rõ. Các xu hướng phát triển của Pháp tu Tịnh Độ bao gồm việc mở rộng các đạo tràng. Nó còn có sự đa dạng hóa hình thức tu tập. Luận án đề xuất một số khuyến nghị giải pháp. Việc này nhằm duy trì và phát huy vai trò của Pháp tu Tịnh Độ. Mục tiêu là giúp nó tiếp tục đồng hành cùng sự phát triển của xã hội Việt Nam. Pháp tu Tịnh Độ sẽ tiếp tục là nguồn cảm hứng lớn. Nó góp phần xây dựng một đời sống tinh thần phong phú.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (180 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN TIẾN SƠN PHÁP TU TỊNH ĐỘ TRONG PHẬT GIÁO VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÔN GIÁO HỌC Hà Nội – 2018 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN TIẾN SƠN PHÁP TU TỊNH ĐỘ TRONG PHẬT GIÁO VIỆT NAM Chuyên ngành: Tôn giáo học Mã số: 9 22 90 09 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÔN GIÁO HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. TS Nguyễn Phúc Đàn (Thích Thanh Đạt) 2. TS Lê Tâm Đắc Hà Nội - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng.
Các kết luận khoa học của luận án chưa từng công bố trên bất kỳ công trình nào khác. Nếu vi phạm tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả luận án NGUYỄN TIẾN SƠN MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.
Tài liệu gốc. Tình hình nghiên cứu Pháp tu Tịnh Độ tại nước ngoài. Tình hình nghiên cứu về Pháp tu Tịnh Độ tại Việt Nam. Đánh giá kết quả các công trình đã có và một số vấn đề luận án tiếp tục nghiên cứu.
Một số khái niệm cơ bản sử dụng trong luận án. 19 Chƣơng 2: QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA PHÁP TU TỊNH ĐỘ TRONG PHẬT GIÁO VIỆT NAM. Khái lược về Pháp tu Tịnh Độ. Tổng quan về Pháp tu Tịnh Độ trong tiến trình lịch sử Phật giáo Việt Nam.
37 Tiểu kết chương 2. 56 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG CỘNG ĐỒNG TỊNH ĐỘ TRONG PHẬT GIÁO VIỆT NAM HIỆN NAY. Khái quát về cộng đồng Tịnh Độ trong Phật giáo Việt Nam hiện nay. Phương thức tu tập của Pháp tu Tịnh Độ trong Phật giáo Việt Nam hiện nay.
75 Tiểu kết chương3. 98 Chƣơng 4: Đ C ĐIỂM, VAI TRÒ VÀ XU HƢỚNGCỦA PHÁP TU TỊNH ĐỘ TRONG PHẬT GIÁO VIỆT NAM. Một số đ c điểm của Pháp tu Tịnh Độ trong Phật giáo Việt Nam. Vai trò của Pháp tu Tịnh Độ trong Phật giáo Việt Nam.
Xu hướng của Pháp tu Tịnh Độ trong Phật giáo Việt Nam và một số khuyến nghị giải pháp. 131 Tiểu kết chương 4. 144 DANH MỤCCÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁNĐÃ CÔNG BỐ. 147 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
157 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AHLLVTND : Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân GHPGVN : Giáo hội Phật giáo Việt Nam HT : Hoà thượng NXB : Nhà xuất bản PGVN : Phật giáo Việt Nam PTTĐ : Pháp tu Tịnh Độ TP : Thành phố UBND : Uỷ ban nhân dân DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG LUẬN ÁN Trang Bảng 2. 1: Các tông phái Phật giáo Trung Quốc 32 Bảng 3. 1: Mục đích theo đạo Phật của người dân 58 Bảng 3. 2: Thống kê môn học và thời lượng học tại các trường Phật học 65 tiêu biểu trên cả nước có nội dung giảng dạy liên quan đến PTTĐ Bảng 3.
3: Thống kê số lượng đạo tràng niệm Phật của Ban Hướng dẫn 71 Phật tử TP. Hồ Chí Minh -bản lưu hành nội bộ tháng 12 năm 2016 Bảng 3. 4: Thời khoá giảng pháp 2012 tại chùa Hoằng Pháp 85 Bảng 3. 5: Thời gian biểu tại Pháp hội Khe Sanh2014 89 Bảng 3.
6: Thời gian biểu tại Pháp hội Hoàng thành Thăng Long 2015 91 Bảng 4. 1: So sánh khổ vui giữa Sa Bà và Cực Lạc 115 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ TRONG LUẬN ÁN Trang Hình 3. 1: Mức độ ảnh hưởng của nhân sinh quan Phật giáo đến các hoạt 69 động của cư dân Đồng bằng Sông Hồng hiện nay Hình 3. 2: Số lượng đạo tràng tại TP.
Hồ Chí Minh 74 Hình 3. 3: Phật tử tham gia trong các đạo tràng 74 Hình 3. 4: Sơ đồ mối quan hệ Phật - Tâm - Chúng sinh 82 Hình 4. 1: Mối tương quan Thiền - Tịnh - Mật - Luật 107 MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của luận án Phật giáo là một trong những tôn giáo lớn trên thế giới, là tôn giáo lớn nhất ở Việt Nam trong lịch sử cũng như hiện nay. Du nhập vào từ đầu Công nguyên, Phật giáo nhanh chóng có được chỗ đứng vững chắc trong nhiều cộng đồng tộc người trên nhiều vùng miền của nước ta. Sự ảnh hưởng mạnh mẽ và sâu rộng xuyên vượt thời gian của Phật giáo trong xã hội Việt Nam có phần đóng góp rất lớn của Pháp tu Tịnh Độ, một trong những pháp tu phổ biến của Phật giáo Bắc tông (Phật giáo Đại thừa) trong Tăng ni, Phật tử nước ta. Biểu hiện của nó thể hiện rõ nhất khi Tăng ni, Phật tử Việt Nam thường chào nhau bằng câu “Nam Mô A Di Đà Phật”; đa phần mọi người từ già đến trẻ, từ người hiểu đạo Phật hay không hiểu đạo Phật đều biết đến 6 chữ “Nam Mô A Di Đà Phật”; thời khóa tụng niệm ở các chùa thường tụng Kinh A Di Đà và niệm danh hiệu Đức Phật A Di Đà; tượng Đức Phật A Di Đà thờ trong các ngôi chùa miền Bắc thường có kích thước lớn nhất; khi có người lâm chung, Tăng ni và Phật tử thường tụng Kinh A Di Đà, niệm danh hiệu Đức Phật A Di Đà để cầu nguyện cho vong linh được vãng sinh về Tây phương Cực lạc, v.
v… Theo Cao Tăng truyện, nhà sư Đàm Hoằng đã từ Trung Quốc vào Việt Nam tu tập theo PTTĐ đầu tiên. Tại chùa Tiên Sơn (huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh ngày nay), vào năm 422, nhà sư này đã tụng Quán kinh và cầu vãng sinh Tịnh Độ. PTTĐ sau đó trải qua các triều đại Lý, Trần, Lê, Nguyễn và hiện nay được Tăng ni, Phật tử Việt Nam thực hành đông đảo. Trong quá trình hình thành và phát triển của PTTĐ, người Việt Nam đã tiếp nhận có chọn lọc Tịnh Độ tông ở Trung Quốc để áp dụng cho phù hợp với con người và thời đại, từ đó hình thành nên nét riêng của PTTĐ trong PGVN.
Hiện nay, PTTĐ đang trở nên phổ biến trong đời sống PGVN. Ngày càng có nhiều tín đồ Phật giáo thực hành theo PTTĐ. Ngoài ra, một bộ phận không nhỏ người dân có cảm tình với Phật giáo (quần chúng tín đồ Phật giáo) cũng đang tu tập theo PTTĐ. Việc tu tập của những thành phần này có khi được sự hướng dẫn trực tiếp của chức sắc và nhà tu hành Phật giáo, nhưng có khi chỉ thông qua băng đĩa, bài giảng trên internet.
Cách thức tu tập của những hình thức này nhiều khi không 1 giống nhau: niệm Phật lớn tiếng, niệm Phật có nhạc, niệm Phật lần tràng hạt, đạo tràng chuyên tu Phật thất 7 ngày, tổ chức pháp hội 3 ngày, niệm Phật một mình, tu niệm với đại chúng, v. Đáng chú ý là, PTTĐ ở nước ta đang chịu ảnh hưởng của một số yếu tố do quá trình phát triển kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế, nên có những xu hướng vận động và phát triển khá phức tạp. Trước thực tế đó, vấn đề đ t ra là làm sao PTTĐ có thể “toả hương” hơn nữa vào đời sống Phật giáo và đời sống xã hội nước ta. Cho đến nay, nghiên cứu về PTTĐ trong PGVN từ nhiều chiều cạnh và mức độ khác nhau đã được thực hiện.
Tuy nhiên, một công trình nghiên cứu tổng thể và cập nhật dưới góc độ Tôn giáo học nhằm làm rõ lịch sử hình thành và phát triển, cũng như thực trạng PTTĐ trong PGVN hiện nay, qua đó chỉ ra đ c điểm, vai trò và xu hướng vận động, đưa ra một số khuyến nghị giải pháp nhằm phát huy những điểm tích cực, hạn chế những điểm tiêu cực trong hoạt động của PTTĐ nước ta thời gian tới vẫn có giá trị, có tính cấp thiết về lý luận và thực tiễn. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục đích nghiên cứu của luận án Luận án đi sâu nghiên cứu tổng thể và cập nhật về PTTĐ trong PGVN dưới góc độ Tôn giáo học, từ lịch sử truyền nhập, quá trình phát triển cho đến những vấn đề liên quan đến hoạt động của PTTĐ giai đoạn hiện nay. Nhiệm vụ nghiên cứu của luận án Thứ nhất, luận án trình bày có hệ thống về lịch sử PTTĐ, từ kinh điển Phật giáo đến những nhân vật Phật giáo tiêu biểu thực hành PTTĐ ở Ấn Độ, Trung Quốc; sự du nhập và phát triển của PTTĐ trong tiến trình Phật giáo Việt Nam từkhởi nguyên đến hiện nay.
Thứ hai, luận án đi sâu phân tích thực trạng cộng đồng Tịnh Độ trong PGVN hiện nay, từ sự phân bố cộng đồng thực hành PTTĐ tại ba vùng miền, đến cách thức tu tập Tịnh Độ của các đạo tràng tiêu biểu trên khắp cả nước. Thứ ba, trên cơ sở nêu bật một số đ c điểm và vai trò, cũng như chỉ rõ xu hướng của PTTĐ trong PGVN, luận án đưa ra một số khuyến nghị giải pháp nhằm 2 phát huy những điểm tích cực, hạn chế những điểm tiêu cực trong hoạt động củaPTTĐ thời gian tới. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3. Đối tượng nghiên cứu của luận án Đối tượng nghiên cứu của luận án là PTTĐ, một trong bốn pháp tu tiêu biểu (Thiền, Mật, Tịnh, Luật) của Phật giáo Bắc tông (Phật giáo Đại thừa) đã và đang tồn tại trong PGVN từ lịch sử đến hiện tại.
Phạm vi nghiên cứu của luận án Phạm vi nghiên cứu của luận án là PTTĐ từ năm 1981 (năm thành lập Giáo hội Phật giáo Việt Nam) trở lại đây trên khắp cả nước, trong đó chủ yếu tại ba trung tâm Phật giáo lớn nhất và tiêu biểu nhất của đất nước hiện nay là thành phố Hà Nội, tỉnh Thừa Thiên - Huế và thành phố Hồ Chí Minh. Lý thuyết và phƣơng pháp nghiên cứu của luận án 4. Lý thuyết nghiên cứu của luận án Luận án sử dụngchủ yếu hai lý thuyết nghiên cứu, gồm: Lý thuyết thực thể tôn giáo và Lý thuyết phân kỳ lịch sử. Lý thuyết thực thể tôn giáo được luận án sử dụng để làm rõ 3 thành tố cơ bản của tôn giáo nói chung, Phật giáo nói riêng là: niềm tin tôn giáo/ Phật giáo, thực hành tôn giáo/ Phật giáo và cộng đồng tôn giáo/ Phật giáo.
Niềm tin tôn giáo của cộng đồng PTTĐ ở nước ta cơ bản là niềm tin vào Đức Phật Di Đà và thế giới Tây Phương Cực Lạc. Thực hành tôn giáo của cộng đồng PTTĐ ở nước ta chủ yếu thể hiện thông qua sinh hoạt tu tập của các đạo tràng, từ đó ảnh hưởng đến cộng đồng bằng những tác dụng như cố kết xã hội, an ninh tinh thần, v, v. Lý thuyết phân kỳ về lịch sử được luận án sử dụng để phân chia lịch sử PTTĐ trong PGVN thành 2 giai đoạn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Pháp tu Tịnh Độ trong Phật giáo Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Pháp tu Tịnh Độ trong Phật giáo Việt Nam: Luận án nghiên cứu nguồn gốc, phát triển và giá trị thực hành của pháp tu này trong đời sống tâm linh.
Luận án "Pháp tu Tịnh Độ trong Phật giáo Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Pháp tu Tịnh Độ trong Phật giáo Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Pháp tu Tịnh Độ trong Phật giáo Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Tôn giáo học. Danh mục: Tôn Giáo Học.
Luận án "Pháp tu Tịnh Độ trong Phật giáo Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Pháp tu Tịnh Độ trong Phật giáo Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Pháp tu Tịnh Độ trong Phật giáo Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.