Nghiên cứu ổn định quỹ đạo chuyển động của đoàn xe sơ mi rơ moóc khi chuyển làn

Nghiên cứu ổn định quỹ đạo đoàn xe sơ mi rơ thông qua mô hình toán học và thực nghiệm. Đề xuất giải pháp tối ưu giảm thiểu dao động.

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

154

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Mô hình động lực học tổ hợp xe tối ưu ổn định quỹ đạo

Nghiên cứu này trình bày việc xây dựng một mô hình động học tổ hợp xe tiên tiến. Mô hình này mô tả chi tiết động lực học xe tải nặng loại sơ mi rơ moóc. Xe đầu kéo và rơ moóc được xem là các vật rắn độc lập, liên kết qua chốt mâm xoay. Các giả thiết kỹ thuật được đưa ra. Điều này giúp cân bằng giữa độ chính xác và tính khả thi của mô hình. Hệ quy chiếu cụ thể được thiết lập cho từng thành phần. Các phương trình động lực học mô tả chuyển động trong mặt phẳng đường được phát triển. Đây là nền tảng vững chắc cho phân tích ổn định quỹ đạo chuyển động.

1.1. Xây dựng mô hình động lực học phức hợp.

Mô hình này phân tách đoàn xe thành các khối vật rắn. Mỗi khối đại diện cho xe đầu kéo hoặc rơ moóc. Các liên kết giữa chúng được mô tả chính xác. Các giả thiết cơ bản được áp dụng. Điều này giúp đơn giản hóa hệ thống. Các phương trình vi phân mô tả chuyển động của đoàn xe được thiết lập. Chúng bao gồm các thành phần cho chuyển động dọc, ngang và quay. Việc này rất cần thiết cho việc phân tích sâu về động lực học xe tải nặng.

1.2. Phân tích các lực tác động lên đoàn xe.

Mô hình tính toán đầy đủ các loại lực tác động. Các lực này bao gồm lực quán tính, lực trọng trường. Phản lực giữa lốp và mặt đường được xác định thông qua động lực học thẳng đứng. Ma sát lốp và mặt đường đóng vai trò thiết yếu. Lực liên kết tại chốt mâm xoay được mô tả chi tiết. Lực cản khí động học cũng được xem xét. Việc tổng hợp các lực này giúp dự đoán chính xác hành vi xe. Đặc biệt trong các tình huống yêu cầu điều khiển ổn định xe sơ mi rơ.

II. Phân tích ổn định quỹ đạo chuyển làn xe sơ mi rơ

Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá ổn định quỹ đạo chuyển động của đoàn xe khi thực hiện chuyển làn đường. Các chỉ tiêu đánh giá cụ thể được lựa chọn. Bao gồm biên độ dao động ngang của xe đầu kéo và rơ moóc. Gia tốc ngang tại trọng tâm của từng phần xe cũng được phân tích. Tốc độ góc yaw của xe đầu kéo và rơ moóc là thông số quan trọng. Chúng giúp định lượng mức độ xoay và mất ổn định của xe. Các kịch bản chuyển làn đường đơn được mô tả cụ thể. Điều này tạo cơ sở cho việc nghiên cứu điều khiển ổn định xe sơ mi rơ.

2.1. Đánh giá chỉ tiêu ổn định khi chuyển làn.

Các chỉ tiêu chính được sử dụng để định lượng ổn định. Chúng bao gồm độ dịch chuyển ngang tối đa. Độ quá tải gia tốc ngang. Góc quay thân xe và rơ moóc cũng là yếu tố quan trọng. Các thông số này giúp đánh giá khả năng duy trì quỹ đạo. Chúng cũng cho biết mức độ dao động dọc trục/ngang trục xe. Điều này đặc biệt quan trọng trong các tình huống chuyển làn đường đột ngột.

2.2. Ảnh hưởng các thông số lái đến dao động ngang.

Nghiên cứu khảo sát tác động của biên độ và tần số đánh lái. Biên độ đánh lái tăng cao làm gia tăng dao động ngang trục xe. Tần số đánh lái lớn cũng gây ra phản ứng tương tự. Vận tốc xe là yếu tố then chốt. Vận tốc càng cao, mức độ mất ổn định càng lớn. Dao động ngang trục xe trở nên nghiêm trọng hơn. Dữ liệu này giúp xác định giới hạn hoạt động an toàn. Từ đó cảnh báo về khả năng mất kiểm soát. Đây là thông tin quan trọng cho an toàn vận tải đường bộ.

III. Khảo sát nguy cơ mất ổn định Jackknifing Quật đuôi

Các hiện tượng mất ổn định nguy hiểm của đoàn xe sơ mi rơ moóc được khảo sát chi tiết. Hiện tượng gập xe (Jackknifing)Hiện tượng quật đuôi (Trailer swing/whipping) là hai nguy cơ chính. Nghiên cứu phân tích cơ chế xảy ra của chúng. Các yếu tố gây ra những hiện tượng này được xác định rõ ràng. Mục tiêu là cung cấp hiểu biết sâu sắc. Điều này hỗ trợ phát triển các biện pháp phòng ngừa. Đảm bảo an toàn vận tải đường bộ cho đoàn xe.

3.1. Phân tích hiện tượng gập xe Jackknifing .

Jackknifing là nguy cơ lớn đối với xe sơ mi rơ moóc. Hiện tượng này xảy ra khi góc giữa xe đầu kéo và rơ moóc vượt quá giới hạn an toàn. Xe mất khả năng điều khiển. Nghiên cứu phân tích các điều kiện dẫn đến Jackknifing. Đặc biệt khi phanh gấp hoặc đánh lái đột ngột trên bề mặt đường có ma sát lốp và mặt đường thấp. Hiểu rõ cơ chế Jackknifing giúp đưa ra cảnh báo sớm. Điều này cải thiện an toàn vận tải đường bộ.

3.2. Nghiên cứu hiện tượng quật đuôi Trailer swing .

Hiện tượng quật đuôi (Trailer swing/whipping) là mối đe dọa khác. Rơ moóc bị văng ngang không kiểm soát. Điều này thường xảy ra khi rơ moóc mất độ bám. Hoặc do tác động của gió ngang mạnh. Phân tích các yếu tố góp phần gây ra quật đuôi. Bao gồm sự phân bố tải trọng không đều. Đặc tính ma sát lốp và mặt đường thay đổi. Hiểu biết này giúp phòng ngừa tai nạn. Từ đó cải thiện điều khiển ổn định xe sơ mi rơ.

3.3. Xác định vùng điều khiển an toàn.

Dựa trên các phân tích mô phỏng, nghiên cứu xác định vùng điều khiển an toàn. Vùng này bao gồm giới hạn về vận tốc, biên độ đánh lái và tần số lái. Việc vượt quá các giới hạn này làm tăng nguy cơ mất ổn định. Đặc biệt dẫn đến Jackknifing hoặc Trailer swing. Kết quả này giúp phát triển hệ thống hỗ trợ lái xe. Mục đích là giữ cho đoàn xe hoạt động trong giới hạn an toàn. Điều này cực kỳ quan trọng cho an toàn vận tải đường bộ.

IV. Kiểm chứng thực nghiệm động lực học xe tải nặng

Nghiên cứu thực hiện các thí nghiệm thực tế. Mục đích là kiểm chứng độ tin cậy của mô hình động lực học xe tải nặng đã xây dựng. Một mô hình xe sơ mi rơ moóc tỷ lệ được sử dụng trong thí nghiệm. Các cảm biến chuyên dụng được lắp đặt để thu thập dữ liệu chính xác. Bộ xử lý tín hiệu và thiết bị kết nối máy tính đảm bảo việc thu thập dữ liệu hiệu quả. Sơ đồ liên kết cảm biến được thiết lập cẩn thận. Điều này cung cấp dữ liệu thực tế chất lượng cao. Nó làm cơ sở vững chắc cho việc xác minh mô hình lý thuyết.

4.1. Thiết lập hệ thống thí nghiệm thực tế.

Hệ thống thí nghiệm bao gồm một mô hình xe sơ mi rơ moóc. Các cảm biến đo gia tốc MMA7361L được sử dụng. Cảm biến Encoder đo vị trí và tốc độ góc. Bộ xử lý tín hiệu NI USB – 6210 thu thập và xử lý dữ liệu. Sơ đồ liên kết cảm biến được thiết lập rõ ràng. Các phương án thí nghiệm được mô tả chi tiết. Điều này đảm bảo tính khách quan và khả năng tái lặp của các thử nghiệm động lực học xe tải nặng.

4.2. So sánh kết quả mô phỏng với dữ liệu thực nghiệm.

Kết quả từ thí nghiệm được so sánh trực tiếp với kết quả mô phỏng. Các kịch bản thí nghiệm được thiết lập tương ứng với các tình huống mô phỏng. Sự tương quan giữa hai bộ dữ liệu được đánh giá. Sai số tính toán được phân tích chi tiết. Hầu hết các kết quả cho thấy sự phù hợp cao. Điều này xác nhận độ tin cậy của mô hình động học tổ hợp xe. Mô hình có khả năng dự đoán chính xác hành vi thực tế. Đây là công cụ hữu ích cho nghiên cứu và phát triển điều khiển ổn định xe sơ mi rơ.

V. Ứng dụng nâng cao an toàn vận tải đường bộ hiệu quả

Kết quả từ nghiên cứu cung cấp nhiều thông tin giá trị. Chúng có thể được ứng dụng trực tiếp vào việc cải thiện an toàn vận tải đường bộ. Đặc biệt cho các đoàn xe sơ mi rơ moóc. Những hiểu biết sâu sắc về ổn định quỹ đạo chuyển động giúp tối ưu hóa thiết kế và vận hành. Nghiên cứu cũng mở ra hướng phát triển các hệ thống hỗ trợ lái xe tiên tiến. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu tai nạn. Nâng cao hiệu quả và an toàn cho toàn bộ ngành vận tải.

5.1. Cải thiện thiết kế vận hành xe sơ mi rơ.

Các phát hiện từ nghiên cứu cung cấp cơ sở để cải thiện thiết kế cơ khí. Đặc biệt là hệ thống treo và cơ cấu khớp nối của đoàn xe. Hiểu biết về dao động dọc trục/ngang trục xe cho phép tối ưu hóa các thành phần. Các quy trình vận hành và huấn luyện lái xe cũng được nâng cao. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro từ JackknifingTrailer swing. Điều này góp phần trực tiếp vào an toàn vận tải đường bộ.

5.2. Phát triển hệ thống hỗ trợ điều khiển ổn định.

Nghiên cứu này là nền tảng cho việc phát triển các hệ thống hỗ trợ lái xe tiên tiến. Các hệ thống này có thể bao gồm điều khiển quỹ đạo tự động. Chúng giúp duy trì ổn định quỹ đạo chuyển động trong các tình huống khó. Ví dụ như khi chuyển làn hoặc phanh gấp. Các giải pháp có thể tích hợp cảm biến và thuật toán điều khiển thông minh. Mục tiêu là chủ động ngăn chặn các hiện tượng mất ổn định. Từ đó, nâng cao đáng kể an toàn vận tải đường bộ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu ổn định quỹ đạo chuyển động của đoàn xe sơ mi rơ moóc khi chuyển làn luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (154 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của thầy hướng dẫn. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được bảo vệ ở bất kỳ học vị nào và chưa từng được tác giả khác công bố. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án đều được chỉ rõ nguồn gốc. Tôi xin chịu trách nhiệm về nghiên cứu của mình.

Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Người hướng dẫn khoa học Nghiên cứu sinh PGS. Võ Văn Hường Nguyễn Tiến Dũng i MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC HÌNH VẼ ĐỒ THỊ .viii DANH MỤC BẢNG BIỂU TRONG LUẬN ÁN.

xii MỞ ĐẦU. 1 Chương 1 TỔNG QUAN. Xu thế phát triển đoàn xe, vấn đề mất ổn định chuyển động và tính cấp thiết. Xu thế phát triển đoàn xe.

Tai nạn Giao thông. Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu của Thế giới và Việt Nam về ổn định quỹ đạo chuyển động. Tình hình nghiên cứu của Thế giới.

Tình hình nghiên cứu của Việt Nam. Các chỉ tiêu, thông số đánh giá mất ổn định quỹ đạo chuyển động. Mục tiêu, đối tượng, phương pháp và phạm vi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Cấu trúc luận án.

Kết luận chương 1. 19 Chương 2 MÔ HÌNH ĐỘNG LỰC HỌC ĐOÀN XE SƠ MI RƠ MOÓC NGHIÊN CỨU CHUYỂN LÀN ĐƯỜNG. Phân tích cấu trúc và các giả thiết lập mô hình. Phân tích cấu trúc ĐXSMRM.

Các giả thiết khi xây dựng mô hình. Mô hình động lực học nghiên cứu chuyển làn đường ĐXSMRM. Hệ quy chiếu. Hệ lực và mô men.

Hệ phương trình mô tả chuyển động của xe trong mặt phẳng đường. Hệ phương trình động lực phương thẳng đứng xác định phản lực lốp-đường. Động lực học bánh xe đàn hồi. Xác định các lực liên kết.

Xác định các lực cản khí động. Đặc trưng của mô hình. Điều kiện đầu của các phương trình vi phân. Kết luận chương 2.

45 Chương 3 KHẢO SÁT ỔN ĐỊNH QUỸ ĐẠO ĐOÀN XE SƠ MI RƠ MOÓC KHI CHUYỂN LÀN ĐƯỜNG. Mô tả điều kiện khảo sát, các phương án khảo sát và các chỉ tiêu đánh giá. Mô tả điều kiện và các phương án khảo sát. Các chỉ tiêu được sử dụng để đánh giá ổn định quỹ đạo chuyển động khi chuyển làn đường.

Khảo sát ảnh hưởng của biên độ đánh lái Sin khi chuyển làn đường đơn. Khảo sát ảnh hưởng của tần số đánh lái khi chuyển làn đường đơn. Khảo sát ảnh hưởng của vận tốc xe khi chuyển làn đường đơn. Xác định vùng điều khiển khi chuyển làn đường.

Kết luận chương 3. 84 Chương 4 NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM. Mục đích, đối tượng và các thông số thí nghiệm. Mục đích thí nghiệm.

Đối tượng thí nghiệm. Các thông số thí nghiệm. Thiết bị thí nghiệm. Cảm biến đo gia tốc MMA7361L.

Cảm biến Encoder. Bộ xử lý tín hiệu và kết nối với máy tính NI USB – 6210. Sơ đồ liên kết cảm biến thí nghiệm. Các phương án thí nghiệm.

Mô tả thí nghiệm. Các phương án thí nghiệm. Một số hình ảnh thí nghiệm. Thiết lập điều kiện tương quan giữa thí nghiệm và mô phỏng.

Kết quả thí nghiệm và so sánh với mô phỏng. Kết quả thí nghiệm. So sánh kết quả thí nghiệm với kết quả mô phỏng. Kết luận chương 4.

104 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 106 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. Các giá trị max của các điểm giới hạn khi khảo sát với δA=30. Các giá trị max của các điểm giới hạn khi khảo sát với δA=40.

Một số kết quả tính sai số thí nghiệm. Bảng giá trị tính toán sai số khi v=28km/h. Bảng giá trị tính toán sai số khi v=30km/h. Bảng giá trị tính toán sai số khi v=35km/h.

140 iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Đơn vị Giải nghĩa G(OXYZ) Hệ tọa độ cố định C1(C1x1y1z1) Hệ tọa độ tại trọng tâm XĐK /Xe đầu kéo/Tractor C2(C2x2y2z2) Hệ tọa độ tại trọng tâm SMRM/Sơ mi rơ mooc/ Semi-Trailer ĐXSMRM Đoàn xe sơ mi rơ moóc (Tractor Semi-Trailer) XĐK Xe đầu kéo (Tractor) SMRM Sơ mi rơ moóc (Semi-Trailer) LTR Hệ số phân bố tải trọng (Load Transfer Ratio) MBS Hệ nhiều vật MBS (Multi Body System) Hệ số khuếch đại gia tốc (Rearward Amplication) RA RA=max(ayn)/max(ay1) 2bi m Chiều rộng cơ sở của cầu thứ i, i=1(1)4 2wi m Khoảng cách hai hệ thống treo cầu thứ i, (i=1(1)4) axi m/s2 Gia tốc dọc của vật rắn i ayi m/s2 Gia tốc ngang của vật rắn i azi m/s2 Gia tốc thẳng đứng của vật rắn i g m/s2 Gia tốc trọng trường, g=9,81m/s2 ij Chỉ số bánh xe thứ i (cầu) và trái (j=1)/phải (j=2) i=1(1)4 Chỉ số các cầu xe j=1 Chỉ số bánh xe bên trái j=2 Chỉ số bánh xe bên phải l1 m Khoảng cách từ trọng tâm XĐK đến cầu xe số 1 l2 m Khoảng cách từ trọng tâm XĐK đến cầu xe số 2 v l3 m Khoảng cách từ trọng tâm SMRM đến cầu xe số 3 l4 m Khoảng cách từ trọng tâm SMRM đến cầu xe số 4 lk1 m Khoảng cách trọng tâm XĐK đến chốt mâm xoay lk2 m Khoảng cách trọng tâm SMRM đến chốt mâm xoay m1 kg Khối lượng được treo XĐK m2 kg Khối lượng được treo SMRM mAi kg Khối lượng không được treo cầu i (i=1(1)4) h1 m Chiều cao từ mặt đường đến trọng tâm khối lượng được treo XĐK h2 m Chiều cao từ mặt đường đến trọng tâm khối lượng được treo SMRM hk1, hk2 m Chiều cao từ mặt đường đến tâm chốt và mâm xoay exij m Khoảng dịch phản lực Fz phương dọc bánh xe ij hRi m Chiều cao tâm quay tức thời Ri của cầu i, (i=1(1)4) r0ij m Bán kính tự do của bánh xe thứ ij (i=1(1)4, j=1(1)2) ftij m Độ võng tĩnh lốp thứ ij (i=1(1)4, j=1(1)2) sij Hệ số trượt bánh xe thứ ij (i=1(1)4, j=1(1)2) αij độ Góc lệch bên bánh xe thứ ij (i=1(1)4, j=1(1)2) Cij N/m Độ cứng hệ thống treo (i=1(1)4, j=1(1)2) Kij N/(m/s) Hệ số cản giảm chấn hệ thống treo ij (i=1(1)4, j=1(1)2) CLij N/m Độ cứng hướng kính lốp thứ ij (i=1(1)4, j=1(1)2) KLij N/(m/s) Hệ số cản hướng kính lốp thứ ij (i=1(1)4, j=1(1)2) Jx1 kgm2 Mô men quán tính trục x của khối lượng được treo XĐK Jx2 kgm2 Mô men quán tính trục x của khối lượng được treo SMRM Jy1 kgm2 Mô men quán tính trục y của khối lượng được treo XĐK Jy2 kgm2 Mô men quán tính trục y của khối lượng được treo SMRM vi Jz1 kgm2 Mô men quán tính trục z của XĐK Jz2 kgm2 Mô men quán tính trục z của SMRM Mô men quán tính trục x của khối lượng không được treo cầu i JAxi kgm2 (i=1(1)4) JAyij kgm2 Mô men quán tính trục y bánh xe thứ ij (i=1(1)4, j=1(1)2) MAij Nm Mô men chủ động bánh xe thứ ij (i=1(1)4, j=1(1)2) MBij Nm Mô men phanh bánh xe thứ ij (i=1(1)4, j=1(1)2) Fxij N Lực dọc bánh xe thứ ij (i=1(1)4, j=1(1)2) Fyij N Lực ngang bánh xe thứ ij (i=1(1)4, j=1(1)2) Fzij N Phản lực bánh xe thứ ij (i=1(1)4, j=1(1)2) FGij N Tải trọng tĩnh ứng với bánh xe thứ ij (i=1(1)4, j=1(1)2) FCij N Lực đàn hồi hệ thống treo thứ ij (i=1(1)4, j=1(1)2) FKij N Lực cản giảm chấn hệ thống treo thứ ij (i=1(1)4, j=1(1)2) FCLij N Lực đàn hồi hướng kính lốp thứ ij (i=1(1)4, j=1(1)2) FKLij N Lực cản giảm chấn lốp bánh xe thứ ij (i=1(1)4, j=1(1)2) Lực liên kết ngang khối lượng không được treo và được treo tại tâm F’Ri N quay tức thời Ri (i=1(1)4) tác động từ cầu Lực liên kết ngang khối lượng không treo và được treo tại tâm quay FRi N tức thời Ri (i=1(1)4) tác động từ khối lượng được treo vii DANH MỤC HÌNH VẼ ĐỒ THỊ Hình 1. Phân loại đoàn xe. Sơ đồ tương tác Đường - ĐXSMRM - Người lái. Sự trượt ngang đoàn xe.

Sơ đồ các dạng mất ổn định ngang ĐXSMRM. Hệ số RA khi thí nghiệm chuyển làn đường [63]. Kích thước đường khi thử nghiệm ổn định ngang theo tiêu chuẩn ISO 14791:2000. Đối tượng nghiên cứu.

Hệ quy chiếu ĐXSMRM. Sơ đồ lực ĐXSMRM trong mặt phẳng đường XOY. Mô hình động lực học XĐK trong mặt phẳng đường. Mô hình động lực học SMRM trong mặt phẳng đường.

Sơ đồ các lực tác động lên khối lượng được treo XĐK trong mặt phẳng XOZ. Sơ đồ các lực tác động lên khối lượng được treo XĐK trong mặt phẳng YOZ. Sơ đồ lực tác động lên khối lượng được treo SMRM trong mặt phẳng XOZ. Sơ đồ lực tác động lên khối lượng được treo SMRM trong mặt phẳng YOZ.

Động lực học cầu xe thứ i. Động lực học bánh xe đàn hồi. Hệ thống treo cân bằng với thanh cân bằng. Sơ đồ hệ thống treo cân bằng liên tiếp của xe sơ-mi rơmoóc.

Mô hình hệ thống treo. Đặc tính đàn hồi của hệ thống treo nhíp. Sơ đồ xác định lực đàn hồi hướng kính của lốp. Sơ đồ tính lực liên kết lốp đường.

Quy luật đánh lái dạng Sin đơn khi chuyển làn đường. Các trạng thái chuyển làn đường. Đồ thị gia tốc ngang ay1. Đồ thị gia tốc ngang ay2.

Đồ thị vận tốc góc quay thân xe ψ1. Đồ thị vận tốc góc quay thân xe ψ 2. Đồ thị góc gập thân xe ψ k. Đồ thị góc quay thân xe ψ1.

Đồ thị góc quay thân xe ψ2. Đồ thị tọa độ ngang Y1. Đồ thị tọa độ ngang Y2. Đồ thị tọa độ ngang Y11.

Đồ thị tọa độ ngang Y21. Đồ thị tọa độ ngang Y41. Đồ thị tọa độ ngang Y12. Đồ thị tọa độ ngang Y22.

Đồ thị tọa độ ngang Y32. Đồ thị tọa độ ngang Y42. Đồ thị vị trí ĐXSMRM ở t=5s với δA=20. Đồ thị vị trí ĐXSMRM ở t=5s với δA=2,50.

Đồ thị vị trí ĐXSMRM ở t=5s với δA=30. Đồ thị vị trí ĐXSMRM ở t=5s với δA=3,50. Đồ thị vị trí ĐXSMRM ở t=5s với δA=40. Đồ thị vị trí ĐXSMRM ở t=5s với δA=4,50.

Đồ thị tổng hợp các chỉ tiêu theo δ. Đồ thị vận tốc góc quay thân xe ψ1. Đồ thị vận tốc góc quay thân xe ψ 2 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu ổn định quỹ đạo chuyển động của đoàn xe sơ mi rơ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ổn định quỹ đạo đoàn xe sơ mi rơ thông qua mô hình toán học và thực nghiệm. Đề xuất giải pháp tối ưu giảm thiểu dao động.

Luận án "Nghiên cứu ổn định quỹ đạo chuyển động của đoàn xe sơ mi rơ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu ổn định quỹ đạo chuyển động của đoàn xe sơ mi rơ" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu ổn định quỹ đạo chuyển động của đoàn xe sơ mi rơ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter