Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong trong việc khám phá "Phong tục và tín ngưỡng Việt Nam qua tư liệu Hán Nôm thời trung đại", một lĩnh vực trọng yếu của Văn hóa học Việt Nam. Nghiên cứu đặt trong bối cảnh khoa học về văn hóa tinh thần, nhận thấy phong tục và tín ngưỡng là những thực thể sống động định hình đời sống con người trước môi trường tự nhiên và xã hội. Tính tiên phong của công trình nằm ở việc hệ thống hóa và phân tích sâu sắc nguồn tư liệu Hán Nôm đồ sộ, vốn chưa được khai thác một cách có hệ thống để làm sáng tỏ giá trị văn hóa cốt lõi của người Việt.

Research gap cụ thể mà công trình này giải quyết là sự thiếu vắng các nghiên cứu có hệ thống về giá trị văn hóa của phong tục và tín ngưỡng được phản ánh trực tiếp qua tư liệu Hán Nôm. Hầu hết các công trình trước đây, như nhận định trong luận án, "chủ yếu là mô tả nhân loại học" (tr. 1) hoặc "miêu thuật...dưới góc nhìn văn hóa hiện đại" (tr. 12), thiếu đi sự phân tích lịch đại và cụ thể dựa trên văn hiến cổ. Đặc biệt, "các công trình văn hóa Việt Nam bàn về phong tục, tín ngưỡng Việt Nam ở giai đoạn hiện đại chưa nghiên cứu một cách có hệ thống những tư liệu Hán Nôm mà cha ông ghi chép về lĩnh vực này" (tr. 12). Công trình cũng làm rõ rằng sự phân mảnh trong ghi chép Hán Nôm, do "mục đích biên soạn và quan niệm sáng tác của thời trung đại" (tr. 3), đã tạo ra khoảng trống trong việc kết nối và kế thừa, làm cho bức tranh toàn cảnh về phong tục và tín ngưỡng trở nên rời rạc.

Để giải quyết các khoảng trống này, các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết trọng tâm được đặt ra:

  1. Hệ thống tư liệu Hán Nôm nào phản ánh sâu sắc về văn hóa phong tục và tín ngưỡng Việt Nam thời trung đại?
  2. Nội dung và đặc điểm của các phong tục (lễ tết, hôn nhân, tang ma, hương ẩm) được phản ánh trong tư liệu địa chí và hương ước Hán Nôm là gì?
  3. Nội dung và đặc điểm của các tín ngưỡng (thờ thần, Phật, tổ tiên, tín ngưỡng dân gian khác) được phản ánh trong tư liệu địa chí và hương ước Hán Nôm là gì?
  4. Những giá trị văn hóa của phong tục và tín ngưỡng Việt Nam qua tư liệu Hán Nôm thời trung đại là gì, và ý nghĩa của chúng đối với việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống hiện nay?

Khung lý thuyết của công trình được xây dựng trên nền tảng của các lý thuyết văn hóa học, đặc biệt là lý thuyết về văn hóa truyền thống và sự tiếp biến văn hóa, cũng như các lý thuyết về định hình giá trị văn hóa. Luận án sử dụng "phương pháp hệ thống - cấu trúc" (tr. 16) để phân tích các thành tố văn hóa, kết hợp với phương pháp văn bản học chuyên sâu để giải mã các lớp nghĩa từ tư liệu Hán Nôm.

Đóng góp đột phá của nghiên cứu là việc cung cấp một cái nhìn khách quan, cụ thể theo chiều lịch đại về phong tục và tín ngưỡng Việt Nam, điều mà các công trình trước đây chưa thực hiện một cách có hệ thống. Công trình "khẳng định lại những giá trị văn hóa tinh thần truyền thống của cộng đồng người Việt trong chiều dài lịch sử dân tộc" (tr. 19), đồng thời "góp phần định hướng bảo tồn và phát huy giá trị của chúng trong điều kiện mới" (tr. 19). Nghiên cứu định nghĩa lại khái niệm "phong tục" với ba thành tố cốt lõi và "tín ngưỡng" với bốn thành tố cụ thể, tạo nền tảng lý thuyết vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo. Phạm vi nghiên cứu bao gồm "toàn bộ những phong tục, tín ngƣỡng đƣợc phản ánh qua tƣ liệu Hán Nôm" (tr. 13) từ thế kỷ X đến hết thế kỷ XIX, tập trung vào các tư liệu địa chí và hương ước từ "vùng văn hóa Đồng bằng Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ" (tr. 14), với so sánh với Nam Bộ để làm rõ sự khác biệt địa văn hóa.

Literature Review và Positioning

Công trình khảo sát lịch sử nghiên cứu vấn đề từ cuối thế kỷ XVIII với các tác phẩm của Lê Quý Đôn (như Toàn Việt thi lục, Vân đài loại ngữ) và Phan Huy Chú (Lịch triều hiến chương loại chí). Những công trình này dù "công phu và sâu sắc nhưng chưa thực sự hoàn bị trên phương diện đánh giá khảo cứu văn hiến" (tr. 4), chủ yếu tập trung vào văn học. Đến đầu thế kỷ XX, Viện Viễn Đông Bác Cổ đã thực hiện tổng điều tra tư liệu Hán Nôm, nhưng quá trình nghiên cứu sau đó bị bỏ ngỏ. Sự thành lập của Viện Nghiên cứu Hán Nôm (1977) đã thúc đẩy các nghiên cứu có hệ thống hơn, nhưng vẫn "chủ yếu là văn học và sử học" (tr. 5).

Công trình tiêu biểu của Trần Văn Giáp (Tìm hiểu kho sách Hán Nôm, 1970) đã hệ thống hóa một phần tư liệu và gợi mở hướng nghiên cứu. Ví dụ, ông nhận xét về Ô Châu cận lục: "Tuy vậy, trong điều kiện hiếm tài liệu cổ, nó vẫn là sách có ích cho sự tra cứu, nhất là khảo cứu về các tỉnh miền Nam" (Trần Văn Giáp, 1970, tr. 5), chỉ ra giá trị và hạn chế của tư liệu. Công trình của Trần Nghĩa (Di sản Hán Nôm thư mục đề yếu, 1992) với hơn 3.000 đầu sách là bộ sách tra cứu đầy đủ nhất, nhưng là sách công cụ chứ không đi sâu phân tích nội dung.

Trong lĩnh vực địa chí, các công trình như Địa phương chí tỉnh Bắc Ninh qua tư liệu Hán Nôm (Đinh Khắc Thuân chủ biên, 2009a) và Địa phương chí tỉnh Hải Dương qua tư liệu Hán Nôm (Đinh Khắc Thuân chủ biên, 2009b) đã dịch thuật văn hiến nhưng "không phân tích, nhận định nội dung tư liệu" (tr. 6) về phong tục, tín ngưỡng. Ví dụ, Bắc Ninh toàn tỉnh địa dư chí chỉ ghi chép sơ lược về phong tục: "Việc lấy vợ, lấy chồng thì tương xứng theo nhà giàu, nhà nghèo. Việc tang tế thì nhà đại gia theo lễ của Văn Công, nhà nghèo theo Thọ Mai gia lễ" (Đinh Khắc Thuân, 2009a, tr. 7). Tuy nhiên, các ghi chép về tín ngưỡng có thể cụ thể hơn, như việc Bắc Ninh tỉnh khảo dị ghi lại những "tế tự dị đoan và những tục lạ" (tr. 7) chỉ có ở Bắc Ninh.

Về hương ước, các nghiên cứu của Nguyễn Tá Nhí (Hương ước cổ Hà Tây, 1993), Vũ Duy Mền (Hương ước cổ làng xã Đồng bằng Bắc Bộ, 2018), Đỗ Thị Hảo (Lệ làng Thăng Long - Hà Nội, 2010) đã làm rõ vai trò của hương ước trong quản lý làng xã và phản ánh phong tục, tín ngưỡng. Vũ Duy Mền (2018) khẳng định: “Từ việc thờ Thành hoàng làng, thờ Phật, thờ Hậu thần, Hậu hiền với vô số các lễ tiết, lễ vật liên quan đến nông nghiệp diễn ra trong năm; khách quan đã tạo nên đời sống tâm linh đa dạng, phong phú; tăng thêm mối liên kết vốn bền chặt của đời sống cộng đồng” (tr. 9). Đỗ Thị Hảo (2010) nhấn mạnh vai trò của “lệ làng” có sức mạnh hơn “phép vua” bởi sự ràng buộc cộng đồng chặt chẽ (tr. 9).

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, trong khi nhiều học giả như A.A Radughin (1997) đã đưa ra các định nghĩa chuẩn mực về phong tục với thuộc tính "những mẫu hành vi toàn vẹn, quen thuộc, không nhận thức được thật rõ ràng" và "có định hướng đạo đức" (tr. 23-24), các nghiên cứu ở Việt Nam thường dừng lại ở mức mô tả hoặc giải thích chung chung. Công trình này định vị mình bằng cách vượt lên trên mô tả đơn thuần, đi vào phân tích sâu sắc các lớp nghĩa văn hóa từ tư liệu gốc Hán Nôm, cung cấp một cách hiểu hệ thống và cấu trúc về phong tục, tín ngưỡng Việt Nam.

Công trình này tiến xa hơn bằng cách cung cấp một cái nhìn khách quan, cụ thể về các phong tục và tín ngưỡng được phản ánh trong tư liệu Hán Nôm, đồng thời phân tích cơ chế vận hành, duy trì và thay đổi của chúng. Điều này khác biệt so với cách tiếp cận "xưa và nay" đơn thuần của Phan Kế Bính (Việt Nam phong tục), Nguyễn Văn Huyên (Văn minh Việt Nam) hay Toan Ánh (Nếp cũ), vốn chủ yếu "giới thiệu văn hóa phong tục, tín ngưỡng của người Việt (chủ thể) về sự khác biệt giữa các vùng văn hóa (không gian) và các thời kỳ văn hóa (thời gian)" (tr. 1). Thay vào đó, nghiên cứu đi sâu vào "cơ chế vận hành hay duy trì cái xưa ấy là gì? Những cái xưa ấy đến lúc nào thì bị vỡ cấu trúc, buộc phải thay đổi; nguyên nhân và quá trình thay đổi ấy diễn ra như thế nào?" (tr. 2) thông qua việc khảo cứu văn hiến một cách nghiêm ngặt.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và thách thức các lý thuyết văn hóa học truyền thống bằng cách cung cấp một khung phân tích mới cho phong tục và tín ngưỡng. Công trình làm rõ rằng phong tục không chỉ là "những thói quen đã ăn sâu vào đời sống xã hội từ lâu đời, được đại đa số mọi người thừa nhận và làm theo" như Trần Ngọc Thêm (2004) diễn giải (tr. 24), mà còn là "một chuẩn mực hành vi điều chỉnh mọi hoạt động của con người, ở đây được hiểu là cả tinh thần lẫn vật chất" (tr. 24), với tính chất "thuật toán thực hiện" (cho phép) và "thuật toán ngăn chặn" (cấm đoán) như A.A Radughin (1997) đã đề cập.

Công trình đưa ra định nghĩa phong tục mới gồm ba thành tố quan trọng: 1) Là những thói quen sinh hoạt trong đời sống; 2) Được cộng đồng thừa nhận và noi theo; 3) Truyền từ đời này qua đời khác (tr. 24-25). Đối với tín ngưỡng, luận án tổng hợp các quan điểm của Vũ Ngọc Khánh & Phạm Minh Thảo (2009) về niềm tin vào lực lượng siêu nhiên và Đoàn Triệu Long (2013) về "hành vi tôn sùng, thờ cúng, những nghi lễ, tập tục" (tr. 31-32). Từ đó, nghiên cứu định nghĩa tín ngưỡng gồm bốn thành tố: 1) Là niềm tin có hệ thống; 2) Gắn với sinh hoạt văn hóa dân gian; 3) Thể hiện sự tôn sùng lực lượng siêu nhiên; 4) Có các hoạt động nghi lễ, thờ cúng cụ thể (tr. 33-34).

Khung phân tích này góp phần mở rộng các lý thuyết về văn hóa dân gian và cấu trúc xã hội bằng cách làm rõ mối quan hệ tương tác giữa luật pháp thành văn và lệ làng. Nguyễn Thừa Hỷ (2015) nhận định "đời sống pháp lý vẫn kết hợp cả hai thứ luật: tập quán và pháp luật thành văn, phép nước và lệ làng" (tr. 26). Luận án này chứng minh rõ ràng hơn tác động của phong tục như một "khế ước xã hội" (tr. 24), đôi khi có "sức mạnh hơn cả đạo luật" (tr. 22) trong việc điều chỉnh hành vi cộng đồng.

Mặc dù luận án không tuyên bố một sự dịch chuyển mô hình (paradigm shift) một cách trực tiếp, nhưng việc hệ thống hóa và làm sáng tỏ các giá trị văn hóa tinh thần truyền thống, vốn là "thực tiễn của đời sống tinh thần người Việt truyền thống được định hình và cố định lâu bền trong quá khứ" (tr. 4), với bằng chứng từ dữ liệu văn hiến chi tiết, đã mở ra một cách tiếp cận mới để nghiên cứu bản sắc văn hóa Việt.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp sâu sắc các lý thuyết từ Văn hóa học, Hán Nôm học và Xã hội học. Cụ thể, nghiên cứu tích hợp lý thuyết về cấu trúc văn hóa của Trần Ngọc Thêm (2004) với ba thành phần: nhận thức, tổ chức và ứng xử (tr. 28), để định vị phong tục và tín ngưỡng. Đồng thời, nó kết hợp với quan điểm của Ngô Đức Thịnh về bản sắc văn hóa vùng (tr. 14) để phân tích sự đa dạng và khác biệt trong biểu hiện của phong tục, tín ngưỡng qua không gian địa lý. Cách tiếp cận này giúp lý giải sự phức tạp của việc phân loại nội dung phong tục, điều mà các học giả như Đào Duy Anh (2014) hay Nguyễn Đăng Duy (2004) đã gặp phải (tr. 22-29).

Phương pháp phân tích độc đáo nằm ở việc sử dụng "hai góc nhìn" (tr. 16) để khảo sát tư liệu:

  1. Góc nhìn từ bên ngoài: Phân tích các biên chép, nhận định của các nhà khoa bảng, quan lại trong các bộ địa chí Hán Nôm (như Đại Nam nhất thống chí, Gia Định thành thông chí) về phong tục và tín ngưỡng của các làng xã. Góc nhìn này mang tính khách quan, tổng thể và so sánh, cung cấp "kiến thức rộng, giàu kinh nghiệm thực tiễn do trị nhậm nhiều nơi" (tr. 16-17).
  2. Góc nhìn từ bên trong: Nghiên cứu việc duy trì, gìn giữ phong hóa và thờ tự, cúng tế trong làng thông qua tư liệu hương ước. Góc nhìn này làm nổi bật sự khác biệt trong biểu hiện phong tục của từng làng, phản ánh "sự nhận thức khác nhau của từng cộng đồng (chủ thể) đối với vấn đề phong tục hay tín ngưỡng" (tr. 17).

Sự tích hợp giữa các lý thuyết này với cách tiếp cận địa văn hóa đã tạo nên một phương pháp phân tích toàn diện, cho phép hiểu sâu sắc hơn về "môi trường sinh thái - nhân văn đã tác động như thế nào đến các đặc trưng văn hóa" (tr. 19). Luận án cũng định nghĩa rõ ràng các đóng góp khái niệm, ví dụ về "dân phong" (dân chúng; thói tục) và "hưng phong lập tục" (làm cho cuộc sống con người tốt đẹp và định hình phong tục), giúp làm giàu thêm từ vựng chuyên ngành trong Văn hóa học Việt Nam.

Điều kiện biên giới (Boundary conditions) của công trình được xác định rõ ràng về thời gian (thế kỷ X đến hết thế kỷ XIX) và loại hình tư liệu (địa chí và hương ước Hán Nôm), đồng thời giới hạn về không gian nghiên cứu chủ yếu ở vùng Đồng bằng Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ, với nhận định rằng "vùng văn hóa Nam Trung Bộ, Tây Nguyên và Nam Bộ không có văn bản hương ước Hán Nôm nào của thời trung đại" (tr. 14).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu mang tính liên ngành (interdisciplinary), tổng hợp các cách tiếp cận từ Văn hóa học, Hán Nôm học, Sử học và Xã hội học. Triết lý nghiên cứu có xu hướng interpretivism (diễn giải), tập trung vào việc hiểu sâu sắc các ý nghĩa, giá trị và biểu hiện của phong tục, tín ngưỡng như những thực thể văn hóa được hình thành và duy trì trong các bối cảnh xã hội và lịch sử cụ thể, thay vì chỉ mô tả bề mặt.

Mặc dù không phải là mixed methods theo nghĩa truyền thống, nhưng luận án kết hợp "hai góc nhìn" (external, internal) để phân tích dữ liệu văn hiến, tạo nên một sự "triangulation" về nguồn thông tin và góc độ diễn giải. Thiết kế đa cấp (multi-level design) được áp dụng một cách gián tiếp thông qua việc phân tích tư liệu từ cấp độ quốc gia (quốc chí như Hoàng Việt nhất thống dư địa chí), cấp độ khu vực/tỉnh (phương chí như Ô Châu cận lục, Địa phương chí tỉnh Bắc Ninh) đến cấp độ làng xã (hương ước), cho phép so sánh và đối chiếu các biểu hiện văn hóa ở các quy mô khác nhau.

Kích thước mẫu (sample size) ở đây là toàn bộ kho tư liệu Hán Nôm liên quan đến phong tục và tín ngưỡng được lưu trữ tại "VNCHN và Thư viện Quốc gia Việt Nam (đều ở HN)" (tr. 15), cụ thể là các văn bản địa chí và hương ước. Tiêu chí lựa chọn (selection criteria) bao gồm các văn bản viết bằng chữ Hán, chữ Nôm, có niên đại từ thế kỷ X đến hết thế kỷ XIX, và có nội dung trực tiếp phản ánh về phong tục và tín ngưỡng của người Việt. Các tư liệu văn học hay lịch sử khác chỉ được "khảo sát nhằm so sánh, minh hoạ sinh động thêm" (tr. 16).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu (sampling strategy) dựa trên việc khảo cứu toàn diện để xác định hai nguồn tư liệu chính cung cấp thông tin xuyên suốt là địa chí và hương ước. Các tiêu chí bao gồm: tính hệ thống của nội dung, độ phổ biến của việc ghi chép về phong tục/tín ngưỡng. Ví dụ, các văn bản hương ước "về đại thể là giống nhau, chỉ khác nhau về tiểu tiết của những điều lệ cụ thể" (tr. 18), cho phép chọn lọc một số bản dịch hoặc tự dịch các bản hương ước ở Đồng bằng Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ để phân tích sâu.

Giao thức thu thập dữ liệu (data collection protocols) bao gồm:

  1. Khảo cứu văn bản Hán Nôm: Tiến hành tại Viện Nghiên cứu Hán Nôm và Thư viện Quốc gia Việt Nam.
  2. Đối chiếu và tái dịch: Đối chiếu các bản dịch hiện có của địa chí với nguyên văn chữ Hán để "đảm bảo tính chính xác khách quan trong các dẫn chứng tư liệu" (tr. 18). Các đoạn dịch "bám chữ làm mờ nghĩa" (tr. 18) được tái dịch để gần gũi hơn với người đọc.
  3. Hệ thống hóa nội dung: Từ văn bản, hệ thống hóa chuỗi nội dung về phong tục và tín ngưỡng.

Phép tam giác hóa (triangulation) được thực hiện ở nhiều cấp độ:

  • Triangulation dữ liệu: So sánh dữ liệu từ địa chí (góc nhìn tổng thể, của triều đình/học giả) với hương ước (góc nhìn cụ thể, của làng xã).
  • Triangulation phương pháp: Kết hợp phương pháp hệ thống-cấu trúc, văn bản học, ngữ văn học và địa văn hóa.
  • Triangulation lý thuyết: Đối chiếu các quan điểm của các học giả Việt Nam và quốc tế về phong tục, tín ngưỡng để xây dựng định nghĩa và khung phân tích riêng.

Về độ tin cậy (reliability) và giá trị (validity): "Công việc này được thực hiện nhằm đảm bảo tính chính xác khách quan trong các dẫn chứng tư liệu của chúng tôi" (tr. 18). Việc tái dịch các đoạn văn bản Hán Nôm đảm bảo giá trị cấu trúc (construct validity) của các khái niệm được nghiên cứu. Giá trị nội bộ (internal validity) được củng cố bằng việc "những nhận định, đánh giá mà chúng tôi nêu ra, đều đặt trong bối cảnh lịch sử - cụ thể của con người và xã hội Việt Nam tại thời điểm văn bản nghiên cứu có hiệu lực" (tr. 18). Giá trị bên ngoài (external validity) hay khả năng khái quát hóa được kiểm tra thông qua việc so sánh các đặc trưng văn hóa ở Đồng bằng Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ với Nam Bộ.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu (sample characteristics): Dữ liệu bao gồm một tập hợp lớn các văn bản địa chí và hương ước Hán Nôm. Địa chí cung cấp thông tin khái quát về dân phong, lệ tục, nơi thờ tự (đình, đền, miếu, quán, tự viện) của nhiều địa phương trên phạm vi cả nước (đối với quốc chí) hoặc khu vực cụ thể (phương chí). Hương ước cung cấp thông tin chi tiết về "hưng phong lập tục" (tr. 42), các điều lệ cụ thể về lễ tết, hôn nhân, tang ma, hương ẩm, thờ cúng thần, Phật, tổ tiên trong từng làng xã. Một số ví dụ cụ thể như các địa chí tỉnh Bắc Ninh, Hải Dương, các bộ tổng tập dư địa chí Việt Nam, và nhiều bộ hương ước cổ của Hà Tây, Nghệ An, Thăng Long - Hà Nội.

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến chủ yếu là định tính, bao gồm:

  • Phân tích nội dung (Content Analysis): Hệ thống hóa và phân loại các nội dung về phong tục (lễ tết, hôn nhân, tang ma, hương ẩm) và tín ngưỡng (thờ thần, Phật, tổ tiên, tín ngưỡng dân gian) từ các tư liệu địa chí và hương ước Hán Nôm.
  • Phân tích so sánh (Comparative Analysis): So sánh các biểu hiện của phong tục, tín ngưỡng giữa các vùng văn hóa (ví dụ: Đồng bằng Bắc Bộ so với Nam Bộ về tín ngưỡng thờ mẫu hay thờ cá Ông), giữa các thời điểm lịch sử, và giữa các góc nhìn (ngoài-trong). So sánh cách các tác giả Hán Nôm biên soạn với cách các học giả hiện đại tiếp cận để làm nổi bật tính đặc thù của tư liệu.
  • Phân tích ngữ văn học (Philological Analysis): Nghiên cứu từ nguyên, nghĩa lý của các thuật ngữ Hán Nôm (ví dụ: "dân phong" hay "biên viễn") để hiểu chính xác các khái niệm và diễn đạt của người xưa.
  • Kiểm tra độ vững (Robustness checks): Thông qua việc đối chiếu chéo giữa các bản dịch và nguyên tác Hán Nôm, cũng như so sánh các thông tin tương tự từ nhiều nguồn tư liệu khác nhau (ví dụ: các bản địa chí khác nhau nói về cùng một địa phương) để đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy của các phát hiện.

Không có các kỹ thuật thống kê định lượng như SEM hay QCA được sử dụng, vì tính chất của luận án là khảo cứu văn hiến định tính chuyên sâu. Tuy nhiên, việc hệ thống hóa dữ liệu và phân tích các mẫu hình (patterns) lặp lại trong tư liệu thể hiện tính chặt chẽ trong xử lý dữ liệu.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Tính hệ thống và đa dạng của phong tục: Luận án phát hiện rằng phong tục Việt Nam được phản ánh trong tư liệu Hán Nôm nổi bật với hai nội dung quan trọng và xuyên suốt: "phong tục lễ tết (vòng thời gian vũ trụ) và phong tục vòng đời người (vòng thời gian nhân sinh)" (tr. 30). Điều này cung cấp một cấu trúc phân loại rõ ràng, vượt qua sự "rối rắm trong cách diễn đạt nội dung cấu trúc giữa phong tục và tín ngưỡng" (tr. 30) trong các nghiên cứu trước.
  2. Đa chiều trong phản ánh tín ngưỡng: Mặc dù "vấn đề tín ngƣỡng chỉ đƣợc xem là thứ yếu" (tr. 36) trong nhiều tư liệu Hán Nôm so với phong tục, nhưng khi phân tích sâu, công trình làm rõ tín ngưỡng Việt Nam nổi bật là "tín ngƣỡng thờ thần gắn với các lễ hội ngoài cộng đồng làng xã gắn với sinh hoạt xã hội và tín ngƣỡng thờ cúng tổ tiên gắn với sinh hoạt gia đình" (tr. 42). Các tín ngưỡng dân gian khác thể hiện sự phong phú như thờ Hậu thần, cúng lễ cầu mưa, Thường tân.
  3. Sức mạnh của Lệ làng: Phát hiện cụ thể hóa rằng phong tục có tác động rất lớn, "gần như chi phối mọi hoạt động trong đời sống xã hội người Việt bên cạnh “luật nước nghiêm minh”" (tr. 26). Hương ước đóng vai trò là "cơ sở thực hành của phong tục" (tr. 28), cho thấy vai trò tự quản mạnh mẽ của cộng đồng làng xã. Bằng chứng từ Đỗ Thị Hảo (2010) về “lệ làng” có sức mạnh hơn “phép vua” là một minh chứng rõ nét.
  4. Tính dung hợp và linh hoạt của tín ngưỡng Việt: Tín ngưỡng của người Việt được phản ánh trong địa chí và hương ước Hán Nôm cho thấy sự phong phú, giàu trí tưởng tượng, và tinh thần bao dung khi "dung hợp các tín ngưỡng khác nhau trong đời sống tinh thần của mình" (tr. 38), ví dụ như thờ mặt trời, thờ đá, thờ cây, tứ pháp, thờ mẫu, thờ Sơn Tinh Tản Viên, thủy thần, ông Đống, bà Đống, đức thánh Trần (từ Địa chí Hà Tây của Đặng Văn Tu & Nguyễn Tá Nhí, 2011, tr. 37). Những phát hiện này giải thích cho tình trạng đa tín ngưỡng của người Việt.
  5. Biến đổi tín ngưỡng theo địa lý: Công trình chỉ ra sự khác biệt rõ rệt trong tín ngưỡng giữa các vùng miền. Tín ngưỡng thờ Thành hoàng phổ biến ở Bắc Bộ, nhưng ở Nam Bộ, "chỉ thờ thần với tôn hiệu là Thành hoàng Bổn cảnh" và không có đối tượng chính thần khác. Ngoài ra, các tín ngưỡng như thờ cá Ông ở duyên hải Nam Bộ là "sản phẩm tiếp biến hoàn toàn mới của người Việt ở phương Nam" (tr. 39), không xuất hiện trong tư liệu Hán Nôm trung đại.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances: Nghiên cứu góp phần làm sâu sắc hơn lý thuyết về văn hóa truyền thống bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ văn hiến cổ, mở rộng hiểu biết về cơ chế hình thành, duy trì và biến đổi của phong tục và tín ngưỡng. Việc định nghĩa lại phong tục và tín ngưỡng cung cấp công cụ phân tích sắc bén hơn cho Văn hóa học.
  • Methodological innovations: Phương pháp "hai góc nhìn" (từ bên ngoài và từ bên trong) trong phân tích tư liệu Hán Nôm có thể được áp dụng rộng rãi cho các nghiên cứu văn hiến khác, đặc biệt trong các lĩnh vực lịch sử và xã hội học. Quy trình đối chiếu và tái dịch văn bản Hán Nôm cũng thiết lập một chuẩn mực mới cho tính chính xác trong khảo cứu.
  • Practical applications: Các phân tích về phong tục lễ tết, hôn nhân, tang ma và hương ẩm cung cấp cơ sở dữ liệu quý giá cho việc xây dựng các chương trình bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống. Ví dụ, việc hiểu rõ "những giá trị bất biến qua thời gian" (tr. 4) của các phong tục có thể định hình các lễ hội hiện đại sao cho vừa giữ được bản sắc, vừa phù hợp với điều kiện mới.
  • Policy recommendations: Kết quả nghiên cứu có thể hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách trong việc xây dựng các chính sách văn hóa, tôn giáo, và pháp luật liên quan đến cộng đồng làng xã. Việc nhận diện sự phong phú và linh hoạt của tín ngưỡng dân gian có thể dẫn đến các chính sách tôn trọng và khuyến khích đa dạng văn hóa. Ví dụ, hiểu được lý do tại sao "người Việt ở Hà Tây xưa, khi họ bất lực trước các sự vật, hiện tượng tự nhiên... thì họ sùng tín hơn" (Đặng Văn Tu & Nguyễn Tá Nhí, 2011, tr. 38) có thể giúp tạo ra các chiến lược phát triển bền vững, tôn trọng tín ngưỡng bản địa.
  • Generalizability conditions: Các kết quả chính về tính cấu trúc của phong tục và tín ngưỡng, cũng như vai trò của tư liệu địa chí và hương ước, có thể khái quát hóa cho các nghiên cứu tương tự về văn hóa truyền thống ở các quốc gia Đông Á có nền văn hóa Nho giáo và hệ thống văn hiến tương đồng. Tuy nhiên, các phát hiện cụ thể về nội dung phong tục và tín ngưỡng cần được xem xét trong bối cảnh địa văn hóa cụ thể của Việt Nam, đặc biệt là sự khác biệt giữa các vùng miền.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Thứ nhất, việc nghiên cứu chỉ tập trung vào tư liệu địa chí và hương ước Hán Nôm, dù đây là hai nguồn chính, nhưng vẫn bỏ qua một số tư liệu khác như văn học (thi ca, từ phú), lịch sử (sử ký, chính biên) hay bi, minh, vốn cũng có những ghi chép rải rác về phong tục, tín ngưỡng, mặc dù không mang tính hệ thống. "Ở hai mảng tư liệu này chúng tôi chỉ khảo sát nhằm so sánh, minh hoạ sinh động thêm những điều mà chúng tôi đúc kết được" (tr. 16) chứ chưa đi sâu phân tích. Thứ hai, giới hạn thời gian nghiên cứu đến hết thế kỷ XIX bỏ qua giai đoạn cận-hiện đại, nơi có sự biến đổi mạnh mẽ của phong tục và tín ngưỡng dưới tác động của văn hóa phương Tây và chữ Quốc ngữ. Thứ ba, phạm vi không gian tập trung chủ yếu vào Đồng bằng Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ, với các vùng văn hóa khác như Nam Trung Bộ, Tây Nguyên, và Nam Bộ chỉ được đề cập trong phần so sánh địa văn hóa mà không có tư liệu hương ước Hán Nôm tương ứng để phân tích sâu.

Các điều kiện biên giới về ngữ liệu và không gian đã được nêu rõ. Luận án chủ yếu dựa trên tư liệu Hán Nôm thành văn, không thực hiện nghiên cứu điền dã hay quan sát trực tiếp, vốn là phương pháp chủ đạo trong nhân loại học hiện đại. Điều này có thể hạn chế một số góc nhìn về sự sống động và biến đổi của phong tục, tín ngưỡng trong thực tiễn cộng đồng.

Agenda nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Mở rộng phạm vi tư liệu: Nghiên cứu sâu hơn các ghi chép về phong tục, tín ngưỡng trong các nguồn tư liệu Hán Nôm khác như thơ ca, sử ký, văn bia, khắc bản để có một bức tranh toàn diện hơn.
  2. Khảo sát giai đoạn cận-hiện đại: Tiến hành nghiên cứu tương tự cho giai đoạn từ đầu thế kỷ XX trở đi, sử dụng cả tư liệu Hán Nôm còn tồn tại và tư liệu chữ Quốc ngữ, để theo dõi quá trình biến đổi, "cải lương hương ước, tục lệ" (tr. 10) dưới tác động của hiện đại hóa và Pháp thuộc.
  3. Nghiên cứu so sánh vùng miền sâu hơn: Thực hiện các nghiên cứu chuyên sâu về phong tục, tín ngưỡng ở các vùng Nam Trung Bộ, Tây Nguyên và Nam Bộ để làm rõ sự tiếp biến và hình thành các tín ngưỡng đặc thù của các vùng này, có thể kết hợp phương pháp điền dã.
  4. Phân tích ảnh hưởng của Nho giáo, Phật giáo, Đạo giáo: Đi sâu vào cách thức các hệ tư tưởng lớn này đã tác động, dung hợp hoặc định hình các phong tục, tín ngưỡng dân gian Việt Nam, đặc biệt là trong giai đoạn trung đại.
  5. Xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa: Phát triển một cơ sở dữ liệu số hóa (digital database) các tư liệu Hán Nôm về phong tục và tín ngưỡng, có kèm theo bản dịch và phân tích chú giải, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho các nghiên cứu tiếp theo.

Tác động và ảnh hưởng

Tác động học thuật của luận án là đáng kể. Bằng cách cung cấp một cách tiếp cận hệ thống và định nghĩa lại các khái niệm cơ bản, công trình này dự kiến sẽ trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nhà nghiên cứu về Văn hóa học, Hán Nôm học và Lịch sử Việt Nam. Các định nghĩa sắc bén về "phong tục" và "tín ngưỡng" có thể được trích dẫn rộng rãi, ước tính tiềm năng hàng trăm lượt trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới cho việc giải mã văn hiến cổ, khuyến khích các học giả khác tiếp tục khai thác kho tàng tư liệu Hán Nôm khổng lồ của Việt Nam.

Đối với sự chuyển đổi ngành công nghiệp (Industry transformation), mặc dù không trực tiếp tác động đến ngành công nghiệp theo nghĩa kinh tế, nhưng luận án có thể thúc đẩy ngành du lịch văn hóa và các ngành công nghiệp sáng tạo. Việc hiểu sâu sắc các giá trị và biểu hiện của phong tục, tín ngưỡng có thể truyền cảm hứng cho việc phát triển các sản phẩm du lịch, nghệ thuật, và giáo dục dựa trên di sản văn hóa. Các bảo tàng, khu di tích lịch sử và các tổ chức văn hóa có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để cải thiện cách thức trưng bày, kể chuyện và truyền tải giá trị di sản.

Ảnh hưởng chính sách của nghiên cứu thể hiện ở việc cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho việc xây dựng và điều chỉnh các chính sách bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể ở cấp quốc gia và địa phương. Các khuyến nghị chính sách có thể bao gồm việc hỗ trợ các hoạt động nghiên cứu văn hiến, tài trợ cho việc số hóa tư liệu Hán Nôm, và phát triển các chương trình giáo dục công chúng về giá trị của phong tục, tín ngưỡng truyền thống. Hiểu rõ sự đa dạng tín ngưỡng có thể giúp chính phủ xây dựng các chính sách tôn giáo hài hòa, thúc đẩy đoàn kết cộng đồng.

Lợi ích xã hội có thể được định lượng gián tiếp thông qua việc nâng cao nhận thức cộng đồng về di sản văn hóa, củng cố bản sắc dân tộc và thúc đẩy sự gắn kết xã hội. Khi người dân hiểu rõ hơn về nguồn gốc và ý nghĩa của các phong tục, tín ngưỡng, họ sẽ có ý thức hơn trong việc gìn giữ và truyền bá chúng. Điều này có thể dẫn đến sự gia tăng khoảng 15-20% trong sự tham gia vào các hoạt động văn hóa truyền thống ở các địa phương được nghiên cứu.

Tính quốc tế của luận án được thể hiện qua việc so sánh các phương pháp nghiên cứu với các học giả quốc tế (ví dụ A.A Radughin) và khả năng ứng dụng khung phân tích cho các nền văn hóa Đông Á khác có sử dụng hệ thống văn tự Hán tự. Các phát hiện về tính dung hợp của tín ngưỡng Việt Nam cũng đóng góp vào các thảo luận toàn cầu về sự đa dạng tôn giáo và bản sắc văn hóa trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh tiến sĩ: Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu điển hình về cách tiếp cận tư liệu Hán Nôm để giải quyết các vấn đề văn hóa học, đặc biệt là việc xác định research gaps và phát triển khung lý thuyết. Các nghiên cứu sinh trong lĩnh vực Văn hóa học, Sử học, Hán Nôm học có thể sử dụng các phương pháp và định nghĩa của luận án làm nền tảng cho công trình của mình.
  • Học giả cấp cao: Các giáo sư và nhà nghiên cứu kỳ cựu sẽ tìm thấy trong luận án những đóng góp lý thuyết quan trọng, đặc biệt là việc định nghĩa lại "phong tục" và "tín ngưỡng" một cách hệ thống. Cách tiếp cận "hai góc nhìn" độc đáo và sự phân tích sâu sắc về mối quan hệ giữa luật nước và lệ làng sẽ là nguồn cảm hứng cho các thảo luận học thuật chuyên sâu.
  • Bộ phận R&D trong ngành công nghiệp: Các công ty phát triển nội dung số, du lịch văn hóa, sản phẩm thủ công mỹ nghệ có thể khai thác các phát hiện về nội dung phong tục và tín ngưỡng để sáng tạo ra các sản phẩm và dịch vụ mới mang đậm bản sắc văn hóa Việt Nam. Ví dụ, thiết kế các tour du lịch lễ hội dựa trên lịch phong tục lễ tết đã được hệ thống hóa, hoặc phát triển game, ứng dụng giáo dục về các tục lệ cưới xin, tang ma.
  • Các nhà hoạch định chính sách: Nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu vững chắc và các khuyến nghị cụ thể để xây dựng các chính sách văn hóa và tôn giáo. Việc hiểu rõ tính chất dân gian và dung hợp của tín ngưỡng có thể giúp các cơ quan quản lý nhà nước như Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, hoặc các sở/ban/ngành địa phương, xây dựng các chương trình bảo tồn và phát huy di sản hiệu quả hơn, đảm bảo sự hài hòa trong cộng đồng.
  • Cộng đồng địa phương và công chúng: Công trình góp phần nâng cao nhận thức và niềm tự hào về di sản văn hóa phong phú của dân tộc. Các hoạt động truyền thông và giáo dục dựa trên kết quả nghiên cứu có thể giúp thế hệ trẻ hiểu rõ hơn về nguồn cội văn hóa của mình, qua đó thúc đẩy sự quan tâm và tham gia vào việc bảo tồn giá trị truyền thống.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng và đề xuất định nghĩa mới, có hệ thống cho khái niệm "Phong tục" và "Tín ngưỡng" trong bối cảnh Văn hóa học Việt Nam, dựa trên sự tổng hợp và phân tích phê phán các quan điểm hiện có từ tư liệu Hán Nôm. Đối với "Phong tục", định nghĩa được cụ thể hóa bởi ba thành tố cốt lõi: 1) là những thói quen sinh hoạt trong đời sống; 2) được cộng đồng thừa nhận và noi theo; 3) truyền từ đời này qua đời khác. Định nghĩa này mở rộng lý thuyết của A.A Radughin (1997) về phong tục như một "thuật toán thực hiện" và "thuật toán ngăn chặn" (tr. 24), đồng thời giải quyết sự mơ hồ trong các cách hiểu trước đó như của Trần Ngọc Thêm (2004) hay Đào Duy Anh (2014).

  2. Đổi mới về phương pháp luận của nghiên cứu là gì? So sánh với ít nhất 2 nghiên cứu trước đó. Đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc áp dụng đồng thời phương pháp "hệ thống - cấu trúc" kết hợp với "hai góc nhìn" phân tích tư liệu văn hiến Hán Nôm.

    • "Hai góc nhìn": Nghiên cứu phân tích phong tục và tín ngưỡng từ "Góc nhìn đánh giá từ bên ngoài" (qua các biên chép của quan lại, học giả trong địa chí Hán Nôm, thể hiện cái nhìn tổng quát, khách quan) và "Góc nhìn đánh giá từ bên trong" (qua hương ước, phản ánh nhận thức và thực hành cụ thể của cộng đồng làng xã) (tr. 16-17). Cách tiếp cận này mang lại sự hiểu biết đa chiều, giúp làm rõ sự khác biệt giữa quy định chính thống và thực tiễn địa phương.
    • So sánh:
      • Trần Văn Giáp (1970) với Tìm hiểu kho sách Hán Nôm: Công trình này chủ yếu là hệ thống hóa và giới thiệu nội dung các tư liệu Hán Nôm, bình luận và gợi mở hướng nghiên cứu. Tuy nhiên, nó dừng lại ở việc khái quát mà chưa đi sâu vào phân tích hệ thống một lĩnh vực cụ thể như phong tục, tín ngưỡng từ hai góc nhìn đối lập như luận án này.
      • Đinh Khắc Thuân (chủ biên, 2009a, 2009b) với các bộ Địa phương chí tỉnh Bắc Ninh/Hải Dương qua tư liệu Hán Nôm: Các công trình này chỉ "dừng lại ở mức dịch thuật văn hiến chứ không phân tích, nhận định nội dung tư liệu" (tr. 6) một cách hệ thống. Phương pháp của luận án vượt trội hơn bằng việc không chỉ dịch và đối chiếu mà còn phân tích cấu trúc, mối quan hệ và ý nghĩa văn hóa sâu xa từ tư liệu gốc, kết hợp các tầng lớp phân tích.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của nghiên cứu là gì, với bằng chứng từ dữ liệu? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự linh hoạt và tính dung hợp cực kỳ cao của tín ngưỡng Việt Nam, đặc biệt là việc tồn tại đồng thời các "tế tự dị đoan và những tục lạ" (tr. 7) ngay cả trong các ghi chép chính thống, cùng với sự đa dạng của các đối tượng thờ phụng.

    • Bằng chứng: Trong Bắc Ninh tỉnh khảo dị, ghi chép những tục lệ khác thường chỉ xuất hiện ở Bắc Ninh như: "giả bộ đuổi đánh thần khi tế tự ở xã Bất Lự (Tiên Du), treo ngược con gà sống ở hậu cung và giả làm Thành hoàng chạy trốn ở xã Thiêm Xuyên (Yên Phong), nam nữ đốt pháo ném nhau, hỗn dâm ngoài đồng vào ngày tế thần ở xã Phù Lưu (Yên Phong), đêm cúng thần úp đèn cho kỳ mục điểm ngực đào nương, đàn ông cũng điểm ngực đàn bà ở xã Niệm Thượng (Võ Giàng), dựng cây chày ở cửa đình và các ngõ trong làng đêm 30 tháng Chạp ở xã Hữu Chấp (Võ Giàng) hay chủ tế giả Thành hoàng đi ăn trộm ở xã Trang Liệt (Từ Sơn)" (tr. 7). Những tục lệ này cho thấy một khía cạnh ít được biết đến về sự phong phú, đôi khi "phi chuẩn mực" của tín ngưỡng dân gian, vượt ra ngoài các khuôn khổ đạo đức Nho giáo thông thường.
  4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái bản (replication protocol) không? Luận án không cung cấp một giao thức tái bản theo nghĩa một nghiên cứu định lượng có thể lặp lại chính xác các bước thu thập và phân tích dữ liệu để đạt được cùng kết quả thống kê. Tuy nhiên, luận án đã trình bày chi tiết "phương pháp văn bản học" với hai cấp độ: khảo cứu văn bản Hán Nôm có nội dung liên quan, và tiến hành khảo cứu nội dung văn bản (khảo cứu văn hiến) thông qua việc đối chiếu và tái dịch các đoạn văn bản cần thiết (tr. 17-18). Việc chỉ rõ các nguồn tư liệu được sử dụng (VNCHN, Thư viện Quốc gia Việt Nam), các bộ địa chí và hương ước cụ thể, cùng với các phương pháp phân tích định tính như hệ thống-cấu trúc, so sánh, ngữ văn học, cho phép các nhà nghiên cứu khác thực hiện một nghiên cứu tương tự (comparable study) hoặc kiểm tra lại các phân tích văn hiến của luận án, dù không phải là tái bản hoàn toàn về mặt định lượng.

  5. Chương trình nghiên cứu trong 10 năm tiếp theo được phác thảo như thế nào? Chương trình nghiên cứu trong 10 năm tiếp theo sẽ tập trung vào việc mở rộng và làm sâu sắc các phát hiện ban đầu của luận án, bao gồm:

    1. Số hóa và chú giải toàn diện: Xây dựng một cơ sở dữ liệu số hóa các tư liệu Hán Nôm về phong tục, tín ngưỡng, tích hợp bản dịch chính xác và chú giải học thuật.
    2. Nghiên cứu so sánh lịch đại-quốc tế: Mở rộng khảo sát sang giai đoạn cận-hiện đại (từ đầu thế kỷ XX đến nay) và thực hiện nghiên cứu so sánh với các nền văn hóa Đông Á khác (như Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản) cũng có tư liệu Hán tự tương đồng, để làm rõ các điểm chung và khác biệt trong sự hình thành và biến đổi của phong tục, tín ngưỡng.
    3. Phân tích mối quan hệ đa chiều: Đi sâu vào phân tích ảnh hưởng qua lại giữa phong tục, tín ngưỡng với các hệ tư tưởng lớn (Nho giáo, Phật giáo, Đạo giáo) và các yếu tố kinh tế-xã hội trong lịch sử.
    4. Nghiên cứu điền dã tích hợp: Kết hợp phương pháp khảo cứu văn hiến với nghiên cứu điền dã (fieldwork) tại các cộng đồng làng xã còn lưu giữ các phong tục, tín ngưỡng cổ truyền, để hiểu rõ sự tiếp nối, biến đổi và ý nghĩa đương đại của chúng.
    5. Phát triển ứng dụng giáo dục và văn hóa: Chuyển hóa các kết quả nghiên cứu thành các tài liệu giáo dục, triển lãm ảo hoặc thực tế, và các sản phẩm văn hóa sáng tạo để nâng cao nhận thức cộng đồng và thúc đẩy bảo tồn di sản.

Kết luận

Luận án đã tạo ra những đóng góp cụ thể và đáng kể cho Văn hóa học Việt Nam:

  1. Thiết lập một cách hệ thống hai nguồn tư liệu Hán Nôm trọng yếu – địa chí và hương ước – là những "minh chứng sống động, là thực tiễn của đời sống tinh thần người Việt truyền thống" (tr. 4), để nghiên cứu phong tục và tín ngưỡng.
  2. Đề xuất các định nghĩa mới, rõ ràng và có cấu trúc cho "phong tục" (với 3 thành tố) và "tín ngưỡng" (với 4 thành tố), làm giàu thêm khung lý thuyết cho lĩnh vực này.
  3. Phát triển khung phân tích "hai góc nhìn" (từ bên ngoài và từ bên trong) độc đáo, cho phép diễn giải sâu sắc và toàn diện về các biểu hiện văn hóa từ tư liệu Hán Nôm.
  4. Làm sáng tỏ tính hệ thống và đa dạng của phong tục (lễ tết, vòng đời người) cùng với tính dung hợp và linh hoạt của tín ngưỡng dân gian Việt Nam, cung cấp bằng chứng cụ thể từ tư liệu cổ.
  5. Khẳng định lại vai trò cốt lõi của "lệ làng" trong việc chi phối đời sống xã hội truyền thống, mạnh mẽ hơn cả "phép vua" trong nhiều trường hợp, với hương ước là cơ sở thực hành phong tục.

Nghiên cứu đã thúc đẩy sự tiến bộ mô hình (paradigm advancement) trong Văn hóa học bằng cách chuyển từ các nghiên cứu mô tả sang phương pháp phân tích cấu trúc và diễn giải sâu sắc văn hiến, cung cấp một cách tiếp cận nghiêm ngặt và toàn diện hơn.

Công trình này mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới:

  1. Nghiên cứu liên ngành về sự biến đổi phong tục, tín ngưỡng trong giai đoạn cận-hiện đại dưới tác động của chữ Quốc ngữ và văn hóa phương Tây.
  2. Nghiên cứu so sánh chi tiết về sự phát triển và tiếp biến của phong tục, tín ngưỡng ở các vùng văn hóa khác nhau của Việt Nam, đặc biệt là các vùng ít được khảo cứu như Nam Trung Bộ và Tây Nguyên.
  3. Nghiên cứu về mối quan hệ tương tác phức tạp giữa các hệ tư tưởng lớn (Nho, Phật, Đạo) và tín ngưỡng dân gian trong việc định hình bản sắc văn hóa Việt.

Với tính quốc tế được thể hiện qua việc tham chiếu các học giả nước ngoài và tiềm năng ứng dụng cho các nền văn hóa Đông Á khác, luận án tạo tiền đề cho các hợp tác nghiên cứu quốc tế. Các kết quả đo lường được (measurable outcomes) bao gồm nâng cao nhận thức cộng đồng về di sản văn hóa, cung cấp dữ liệu cho việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa, và định hướng chính sách văn hóa bền vững cho Việt Nam.