Ông bà bóng trong thực hành múa bóng rỗi của người việt nam bộ
Ông bà bóng trong múa bóng rỗi thể hiện tín ngưỡng dân gian người Việt, kết hợp nghệ thuật và tâm linh qua hình thức trình diễn độc đáo.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
217
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tìm hiểu ông bà bóng trong văn hóa múa bóng rỗi Nam Bộ
- Số trang:
- 217 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Văn hóa học
- Tác giả:
- Trần Thanh Tuấn
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tìm hiểu ông bà bóng trong văn hóa múa bóng rỗi Nam Bộ
Múa bóng rỗi Nam Bộ là loại hình diễn xướng dân gian độc đáo. Loại hình này gắn liền với đời sống tâm linh của cư dân phương Nam. Chủ thể thực hành chính là những ông bà bóng. Họ đảm nhận vai trò thực hiện các nghi thức cúng tế. Họ dâng lễ vật và mua vui cho các vị nữ thần. Nghệ thuật này kết hợp giữa ca hát, múa và xiếc tạp kỹ. Sự hình thành của múa bóng rỗi bắt nguồn từ quá trình cộng cư lâu đời. Các cộng đồng người Việt, Chăm, Khmer và Hoa cùng chung sống trên vùng đất Nam Bộ. Diễn xướng bóng rỗi phản ánh ước vọng mưa thuận gió hòa. Người dân cầu mong cuộc sống bình an và mùa màng tươi tốt. Ông bà bóng giữ vị trí cầu nối giữa con người và thế giới thần linh. Họ mang đến không khí trang nghiêm nhưng không kém phần sôi nổi.
1.1. Khái niệm và nhận diện ông bà bóng trong dân gian
Ông bà bóng là thuật ngữ chỉ những người thực hành múa bóng rỗi chuyên nghiệp. Phần lớn người hành nghề mang giới tính sinh học nam nhưng thể hiện thiên hướng nữ tính. Họ thường mặc trang phục phụ nữ sặc sỡ khi hành lễ. Họ trang điểm đậm và đeo nhiều trang sức lộng lẫy. Dân gian xem căn số là yếu tố quyết định để một người trở thành nghệ nhân bóng rỗi. Nhiều người tin rằng các vị thánh thần lựa chọn và giao phó sứ mệnh cho họ. Bà bóng không chỉ thực hiện nghi lễ tôn giáo đơn thuần. Họ còn là những nghệ sĩ dân gian tài hoa. Họ thành thạo kỹ năng hát rỗi, múa dâng lễ và biểu diễn tạp kỹ. Sự xuất hiện của họ tạo nên không gian lễ hội rực rỡ sắc màu.
1.2. Nguồn gốc lịch sử của nghệ thuật múa bóng rỗi Nam Bộ
Nghệ thuật múa bóng rỗi Nam Bộ có lịch sử hình thành lâu đời. Thể loại này bắt nguồn từ quá trình khai hoang mở cõi phương Nam của người Việt. Trong quá trình định cư, người Việt tiếp thu tín ngưỡng thờ nữ thần của người Chăm. Tục thờ Po Ino Nagar hòa quyện vào tín ngưỡng thờ Mẫu truyền thống. Sự giao lưu văn hóa với người Khmer và người Hoa làm phong phú thêm nghệ thuật trình diễn. Các bài hát rỗi mang âm hưởng dân ca Nam Bộ kết hợp với nhạc lễ cung đình và lối tán tụng Phật giáo. Trải qua nhiều thế kỷ, múa bóng rỗi phát triển thành một hệ thống diễn xướng hoàn chỉnh. Loại hình này trở thành di sản phi vật thể đặc sắc của vùng đất Nam Bộ.
1.3. Bản sắc văn hóa độc đáo của người thực hành nghi lễ
Người thực hành múa bóng rỗi thể hiện sự hòa quyện giữa tính tâm linh và giải trí. Phần lễ mang tính thiêng liêng với những lời tán dương công đức các vị thần. Phần hội mang tính giải trí với những màn biểu diễn tạp kỹ điêu luyện. Trang phục và phong cách biểu diễn của các bà bóng toát lên vẻ đẹp nữ tính rõ nét. Họ thể hiện sự duyên dáng, mềm mại qua từng động tác múa tay và bước chân di chuyển. Người xem vừa tìm thấy sự bình an trong tâm hồn vừa được chiêm ngưỡng nghệ thuật thị giác hấp dẫn. Sự kết hợp này giúp diễn xướng bóng rỗi duy trì sức sống bền bỉ trong lòng công chúng qua nhiều thời kỳ.
II. Không gian cúng Miễu và tín ngưỡng thờ Mẫu Nam Bộ đặc sắc
Tín ngưỡng thờ Mẫu Nam Bộ là biểu hiện sinh động của đời sống tâm linh phương Nam. Người dân tôn thờ nhiều vị nữ thần như Bà Chúa Xứ, Linh Sơn Thánh Mẫu và Ngũ Hành Nương Nương. Miễu Bà là không gian thiêng liêng tổ chức các lễ cúng định kỳ. Nơi đây trở thành sân khấu chính cho các buổi trình diễn múa bóng rỗi. Các nghi thức cúng Miễu thu hút đông đảo người dân trong vùng tham gia. Đây là dịp để cộng đồng bày tỏ lòng biết ơn đối với các bậc tiền nhân. Đồng thời, họ gửi gắm ước nguyện về sự che chở và phù hộ độ trì. Ông bà bóng xuất hiện trong các dịp lễ này với vai trò trung tâm điều hành nghi lễ dâng lễ vật.
2.1. Miễu Bà và không gian thiêng liêng trong nghi thức cúng Miễu
Miễu Bà là trung tâm sinh hoạt tín ngưỡng của làng xóm Nam Bộ. Ngôi miễu thường tọa lạc ở những vị trí phong cảnh hữu tình hoặc ngã ba sông. Trong nghi thức cúng Miễu thường niên, không gian trước chánh điện được bài trí trang nghiêm. Hương trầm, hoa quả và đèn nến thắp sáng liên tục ngày đêm. Đây chính là sàn diễn thiêng liêng dành riêng cho các nghệ nhân bóng rỗi. Họ biểu diễn ngay trước bàn thờ Mẫu để thần linh chứng giám. Bầu không khí cộng đồng tràn ngập âm thanh trống phách và lời ca réo rắt. Sự gắn kết giữa cộng đồng và thần linh được thắt chặt qua từng nghi thức dâng hương, hiến tửu.
2.2. Lễ vía Bà Chúa Xứ và sức sống tín ngưỡng thờ Mẫu Nam Bộ
Lễ vía Bà Chúa Xứ tại núi Sam Châu Đốc là sự kiện tâm linh quy mô bậc nhất Nam Bộ. Hàng triệu du khách thập phương đổ về hành hương vào tháng tư âm lịch mỗi năm. Trong lễ hội này, các đoàn bóng rỗi từ nhiều nơi hội tụ về biểu diễn dâng Bà. Tín ngưỡng thờ Mẫu Nam Bộ phản ánh sự tôn vinh vai trò người Mẹ bảo bọc và chở che đất đai màu mỡ. Tiếng hát rỗi ngân vang thâu đêm suốt sáng tại chánh điện. Các nghệ nhân biểu diễn hết mình để tỏ lòng thành kính tuyệt đối. Lễ hội tạo nên một không gian văn hóa rực rỡ, gắn kết tâm thức của người dân toàn xứ Nam Kỳ.
2.3. Quy trình thực hiện hát rỗi hầu thánh trang nghiêm
Nghi thức hát rỗi hầu thánh diễn ra theo một trình tự nghiêm ngặt. Ban đầu, người thực hành tiến hành lễ thỉnh tổ và xin phép thần linh khai tràng. Sau đó, họ hát các bài ca ngợi công đức thánh mẫu, lai lịch thần linh và ca ngợi quê hương đất nước. Lời văn hát rỗi mộc mạc, giàu chất thơ và sử dụng thể thơ lục bát quen thuộc. Điệu hát rỗi ngân vang kết hợp nhịp nhàng với tiếng đờn cò và nhịp phách. Nghệ nhân bóng rỗi vừa hát vừa tương tác với người xem qua ánh mắt và cử chỉ. Buổi hát rỗi kéo dài nhiều giờ liền đòi hỏi thể lực bền bỉ và trí nhớ tuyệt vời của người nghệ nhân.
III. Kỹ thuật múa mâm vàng và các vũ điệu dân gian hầu thánh
Nghệ thuật múa bóng rỗi Nam Bộ nổi tiếng với những màn vũ đạo dâng lễ đặc sắc. Đây là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lòng tôn kính tâm linh và kỹ xảo tạp kỹ dân gian điêu luyện. Các nghệ nhân dâng lên thần linh những lễ vật thông qua các vũ điệu phức tạp. Họ sử dụng nhiều đạo cụ quen thuộc trong đời sống hàng ngày để trình diễn. Những đạo cụ này gồm mâm vàng, lu nước, bình hoa, thanh dao và bát đĩa. Từng động tác thăng bằng đòi hỏi quá trình khổ luyện nghiêm túc qua nhiều năm tháng. Màn trình diễn không chỉ làm hài lòng thần linh mà còn khiến người xem trầm trồ thán phục trước tài năng của người biểu diễn.
3.1. Kỹ thuật múa mâm vàng đỉnh cao của nghệ nhân bóng rỗi
Tiết mục múa mâm vàng là màn diễn xướng quan trọng bậc nhất trong múa bóng rỗi. Mâm vàng tượng trưng cho lễ vật thanh khiết dâng lên các đấng linh thiêng. Nghệ nhân đặt chiếc mâm nhôm sơn son thếp vàng lên đầu ngón tay hoặc đầu chiếc đũa. Họ xoay tròn mâm vàng đều đặn mà không để rơi xuống đất. Kỹ thuật nâng cao đòi hỏi nghệ nhân giữ mâm thăng bằng trên trán, cằm, mũi hoặc gót chân. Cơ thể họ uốn lượn mềm mại theo từng nhịp trống phách dồn dập. Màn biểu diễn mâm vàng mang ý nghĩa rước lộc tài và may mắn về cho bổn đạo tham dự lễ cúng.
3.2. Điêu luyện với các tiết mục múa khạp và múa bông huệ
Bên cạnh mâm vàng, tiết mục múa khạp thể hiện sức mạnh cơ bắp và khả năng giữ thăng bằng phi thường. Khạp là một loại lu sành lớn đựng nước của cư dân Nam Bộ. Nghệ nhân dùng răng hoặc cằm để nâng chiếc khạp nặng hàng chục kilôgam lên không trung. Song song đó, tiết mục múa bông huệ lại đòi hỏi sự tinh tế và khéo léo tuyệt đối. Nghệ nhân đặt bình bông huệ cắm hoa tươi lên đầu hoặc dùng trán giữ thăng bằng. Họ vừa giữ bình hoa thăng bằng vừa quỳ lạy, nghiêng ngả theo điệu nhạc. Những vũ điệu này minh chứng cho quá trình rèn luyện kiên trì và đam mê nghề nghiệp cháy bỏng của nghệ nhân bóng rỗi.
3.3. Nghệ thuật múa dao dâng lễ đầy uy lực và biến hóa
Tiết mục múa dao dâng lễ mang lại cảm giác hồi hộp cho người thưởng thức. Nghệ nhân sử dụng những thanh đoản đao sáng loáng hoặc chuỗi dao sắc bén để múa dâng thánh. Họ giữ sống dao thăng bằng trên môi, sống mũi hoặc đầu trán. Đồng thời, họ di chuyển linh hoạt khắp không gian hành lễ mà không hề va chạm. Vũ điệu múa dao mang hàm ý xua đuổi tà ma và trừng trị những điều xui xẻo. Sự chuẩn xác và gan dạ của người biểu diễn chinh phục hoàn toàn niềm tin của người xem. Đây là đỉnh cao của nghệ thuật xiếc dân gian được tích hợp vào không gian thờ tự linh thiêng.
IV. Hành trình mưu sinh nhọc nhằn của nghệ nhân bóng rỗi
Đằng sau ánh đèn sân khấu miễu đình rực rỡ là cuộc đời đầy thăng trầm của các ông bà bóng. Nghề múa bóng rỗi Nam Bộ đòi hỏi sự hy sinh to lớn về thể xác lẫn tinh thần. Nghệ nhân phải trải qua quá trình tầm sư học đạo vô cùng khắt khe từ thuở thiếu thời. Thu nhập từ nghề mang tính mùa vụ, tập trung chủ yếu vào các tháng lễ hội đầu năm. Vào những tháng mùa mưa, cuộc sống của họ gặp muôn vàn khó khăn về kinh tế. Họ phải làm thêm nhiều công việc tay chân khác để duy trì sinh hoạt gia đình. Dù đối mặt với nhiều thử thách, họ vẫn kiên trì bám trụ với nghề nhờ đức tin son sắt với thánh Mẫu.
4.1. Cơ duyên bước vào nghề và quá trình tôi luyện gian khổ
Phần lớn nghệ nhân bóng rỗi đến với nghề như một định mệnh gắn liền với nghiệp căn. Từ nhỏ, họ bộc lộ năng khiếu ca hát và sự say mê đối với các điệu múa miễu. Quá trình học nghề kéo dài nhiều năm ròng rã dưới sự chỉ bảo nghiêm khắc của các bậc tiền bối. Họ phải luyện giọng hát rỗi, học thuộc lòng hàng trăm bài văn tế cổ. Đồng thời, họ phải chịu đựng đau đớn khi tập luyện giữ thăng bằng đồ vật nặng. Những vết bầm tím và thương tích trên cơ thể là điều không thể tránh khỏi. Sự tôi luyện bền bỉ giúp họ trui rèn bản lĩnh biểu diễn vững vàng trước đám đông.
4.2. Chiến lược mưu sinh và phương thức duy trì nghiệp diễn
Thu nhập từ việc phục vụ lễ hội không đủ trang trải cuộc sống quanh năm của nghệ nhân bóng rỗi. Để duy trì ngọn lửa nghề nghiệp, họ chủ động tạo lập các nhóm diễn xướng liên tỉnh. Họ liên kết với các ban quản trị đình miễu để nhận lịch biểu diễn quanh năm. Ngoài mùa lễ hội, họ làm thêm các nghề như may mặc, trang điểm, buôn bán nhỏ hoặc cắm hoa phục vụ đám tiệc. Chiến lược đa dạng hóa nguồn thu nhập giúp họ vượt qua những giai đoạn khó khăn. Tình yêu nghề và sự gắn kết tương trợ lẫn nhau giữa các thành viên trong gánh bóng giúp họ duy trì sự nghiệp diễn xướng dân gian.
4.3. Định kiến xã hội và những tổn thương tâm lý của nghệ nhân
Người thực hành múa bóng rỗi thường xuyên phải đối mặt với ánh nhìn định kiến từ xã hội. Xu hướng tính dục và phong cách ăn mặc khác biệt khiến họ dễ bị phán xét. Đôi khi, họ gánh chịu những lời trêu chọc thiếu tế nhị trong lúc hành nghề. Tuy nhiên, họ luôn giữ thái độ nhẫn nhịn và hành xử chuẩn mực để bảo vệ danh dự nghề nghiệp. Tình cảm ấm áp từ bà con xóm làng và sự kính trọng đối với thần thánh là chỗ dựa tinh thần vững chắc. Vượt lên trên nỗi mặc cảm, họ tự hào vì đã cống hiến tài năng làm đẹp cho đời và phụng sự văn hóa dân tộc.
V. Bảo tồn múa bóng rỗi Nam Bộ và giá trị di sản văn hóa
Múa bóng rỗi Nam Bộ là một bộ phận không thể tách rời trong kho tàng di sản văn hóa phi vật thể Việt Nam. Nghệ thuật này lưu giữ những giá trị lịch sử, nhân văn và thẩm mỹ sâu sắc của vùng đất phương Nam. Trải qua bao biến thiên lịch sử, loại hình này vẫn duy trì sức sống mãnh liệt. Tuy nhiên, thời kỳ công nghiệp hóa và hiện đại hóa đặt ra nhiều thách thức mới cho công tác bảo tồn. Sự mai một của các bài bản cổ và nguy cơ thiếu hụt thế hệ kế cận đang diễn ra. Do đó, việc nghiên cứu, ghi nhận và tôn vinh các nghệ nhân bóng rỗi là nhiệm vụ cấp thiết nhằm bảo vệ di sản dân tộc quý báu này.
5.1. Vai trò giữ ngọc của thế hệ nghệ nhân bóng rỗi tiền bối
Các nghệ nhân bóng rỗi tiền bối được ví như những người giữ ngọc quý cho nền văn hóa dân gian. Họ là pho tư liệu sống lưu giữ những làn điệu hát rỗi cổ truyền và kỹ xảo độc nhất vô nhị. Nhiều nghệ nhân đã được Nhà nước phong tặng danh hiệu Nghệ nhân Ưu tú để ghi nhận cống hiến to lớn. Họ chủ động truyền dạy bí quyết nghề nghiệp cho lớp trẻ có tâm huyết. Sự tận tụy trao truyền này giúp dòng chảy nghệ thuật truyền thống không bị đứt gãy. Tinh thần trách nhiệm của người đi trước thắp sáng niềm tự hào nghề nghiệp cho thế hệ mai sau tiếp bước gìn giữ di sản cha ông.
5.2. Sự thích ứng và phát triển của nghệ thuật múa bóng rỗi
Để thích ứng với thời đại mới, múa bóng rỗi Nam Bộ đã có nhiều bước chuyển mình tích cực. Nghệ nhân đưa các sáng tác lời mới ca ngợi quê hương đất nước vào bài hát rỗi hầu thánh. Đạo cụ và trang phục biểu diễn được đầu tư thiết kế thẩm mỹ và bắt mắt hơn. Các tiết mục múa bóng rỗi từng bước bước lên sân khấu biểu diễn nghệ thuật chuyên nghiệp và giao lưu quốc tế. Sự công nhận từ các nhà nghiên cứu và cơ quan quản lý văn hóa giúp nâng cao vị thế của loại hình nghệ thuật này. Múa bóng rỗi khẳng định sức sống bền vững trong dòng chảy văn hóa đương đại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (217 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về diễn xướng nghi lễ dân gian trong bối cảnh đương đại đóng vai trò thiết yếu trong việc giải mã bản sắc và sự chuyển biến văn hóa của các cộng đồng tộc người. Luận án Tiến sĩ Văn hóa học với đề tài "Ông bà bóng trong thực hành múa bóng rỗi của người Việt Nam Bộ" do Nghiên cứu sinh Trần Thanh Tuấn thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Đoàn Thị Tuyến và TS. Nguyễn Đệ (bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, 2023, mã số chuyên ngành: 9 22 90 40) là công trình nghiên cứu tiên phong, tiếp cận một cách hệ thống và chuyên sâu về chủ thể thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu/thờ Bà tại vùng đất Nam Bộ.
Bối cảnh khoa học của đề tài bắt nguồn từ sự phục hưng mạnh mẽ của đời sống tôn giáo, tín ngưỡng tại Việt Nam sau năm 1986 dưới sự định hướng đổi mới văn hóa của Đảng và Nhà nước, đặc biệt là tinh thần Nghị quyết Hội nghị lần thứ năm Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa VIII (Nghị quyết số 03-NQ/TW ngày 16/7/1998) khẳng định: "Di sản văn hóa là tài sản vô giá, gắn kết cộng đồng dân tộc, là cốt lõi của bản sắc dân tộc, cơ sở để sáng tạo những giá trị mới và giao lưu văn hóa" [57, tr. 1]. Nếu như trước đây, thực hành múa bóng rỗi từng bị đồng nhất với các hủ tục mê tín dị đoan và người thực hành phải chịu nhiều định kiến khắt khe, thì hai thập kỷ gần đây đã chứng kiến sự tái hòa nhập và tôn vinh loại hình nghệ thuật diễn xướng dân gian này.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) mà luận án định vị nằm ở sự mất cân bằng mang tính phương pháp luận: phần lớn các công trình đi trước (Huỳnh Ngọc Trảng, 1993; Huỳnh Văn Tới, 2004; Mai Mỹ Duyên, 2014; Nguyễn Thị Hải Phượng, 2013) chủ yếu tập trung mô tả trình thức nghi lễ, khảo tả kịch bản văn học dân gian (như Chặp Địa Nàng, bài bản rỗi) hoặc phân tích giá trị biểu tượng của tín ngưỡng thờ Bà. Nghiên cứu thực hành văn hóa hầu như bỏ ngỏ chính con người thực hành — các bà bóng — với tư cách là những chủ thể sống động có lịch sử cuộc đời, căn tính giới, chiến lược sinh kế và quyền tự quyết văn hóa.
Luận án xác lập 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết tương ứng:
- RQ1: Bà bóng Nam Bộ là ai, mang những đặc trưng nhân khẩu học, tâm sinh lý và căn tính nghề nghiệp như thế nào?
- RQ2: Hành trình cơ duyên, học nghề, mưu sinh và những rào cản xã hội mà các bà bóng đối diện diễn ra ra sao?
- RQ3: Các bà bóng sử dụng những chiến lược cá nhân và tập thể nào để duy trì, thích ứng và bảo lưu nghề nghiệp trong điều kiện kinh tế - xã hội biến đổi?
- RQ4: Vai trò và đóng góp của bà bóng với tư cách là chủ thể tự quyết trong việc tái cấu trúc, sân khấu hóa và lan tỏa thực hành múa bóng rỗi đương đại được thể hiện như thế nào?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa của Lý thuyết Chủ thể tự quyết (Agency Theory của Pierre Bourdieu), Phương pháp Lịch sử cuộc đời (Life History Approach của W.I. Thomas, F. Znaniecki, Bertaux & Kohli) và Nhân học diễn xướng (Anthropology of Performance). Quy mô nghiên cứu được tiến hành dựa trên việc theo dấu và khảo sát chuyên sâu 6 trường hợp bà bóng điển hình (đại diện cho hai thế hệ nghề: độ tuổi 26-34 và 40-63, trong đó có 3 nghệ nhân được phong tặng danh hiệu Nghệ nhân Ưu tú) trải dài suốt hơn 10 năm điền dã (2012-2023) tại 4 địa bàn trọng điểm (TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Long An, Tiền Giang) cùng mạng lưới so sánh tại Đồng Nai, Bến Tre, Đồng Tháp và Tây Ninh.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu nghiên cứu về múa bóng rỗi và chủ thể nghi lễ cho thấy ba dòng nghiên cứu (research streams) chủ đạo trong học giới:
- Dòng nghiên cứu về nguồn gốc và hình thức diễn xướng: Khởi xướng bởi nhà nghiên cứu Huỳnh Ngọc Trảng (1983, 1990, 1993), khẳng định múa bóng rỗi Nam Bộ là sản phẩm tiếp biến văn hóa sâu sắc: "múa bóng Nam Bộ có nguồn gốc trực tiếp từ múa bóng vùng cực Nam Trung Bộ và có gốc gác gián tiếp từ múa nghi lễ Chăm. Từ sản phẩm Chăm đã được Việt hóa trên mảnh đất này, múa bóng đã phát triển trong điều kiện tuồng và trở thành một loại hình biểu diễn nghệ thuật chiếm địa vị thống trị trong xã hội" [152]. Tiếp nối hướng đi này, Huỳnh Văn Tới (2004) làm rõ cấu trúc 4 tiết mục cốt lõi (Khai tràng, Chầu mời, Thỉnh tổ, Chặp Địa - Nàng), còn Huỳnh Thanh Bình (2017) truy nguyên đối chiếu các yếu tố nghi lễ Chăm và Bà La Môn Ấn Độ.
- Dòng nghiên cứu về đặc trưng nghệ thuật và giá trị chức năng: Tiêu biểu là các công trình của Mai Mỹ Duyên (2007, 2014, 2017) chỉ ra 4 đặc trưng: yếu tố giới, tính trực cảm, tính nhân sinh và tính chuyên nghiệp; luận án của Nguyễn Thị Hải Phượng (2013) phân tích chức năng tâm linh và giải trí của Chặp Địa Nàng; cùng hơn 100 báo cáo chuyên khảo tại các hội thảo khoa học ở Tiền Giang (2007) và Đồng Nai (2017).
- Dòng nghiên cứu nhân học tôn giáo về người thực hành nghi lễ (Shamanism): Các công trình của Ngô Đức Thịnh (2004, 2010) về Đạo Mẫu và hiện tượng lên đồng, tiếp cận phương diện tâm sinh lý trị liệu và thân phận người đồng bóng; Nguyễn Thị Hiền (2010, 2020) về vai trò của các nữ chủ đồng; Vũ Thị Tú Anh (2016) về "quyền lực mềm" của phụ nữ trong Đạo Mẫu; Phan Thị Yến Tuyết (2010) về tri thức bản địa shaman giáo giữa các tộc người Việt, Khmer, Hoa; và Đoàn Thị Tuyến (2014) về sự hồi sinh của nghi lễ Then Tày - Nùng.
Trong bức tranh học thuật đó, tồn tại một sự đối thoại và tranh luận (scholarly debate) gay gắt giữa hai quan điểm:
- Quan điểm cấu trúc - hình thức truyền thống: Nhìn nhận người thực hành tôn giáo như một công cụ thụ động truyền tải ý chí thần linh, phản ánh các khuôn mẫu văn hóa tĩnh tại hoặc xem các kỹ thuật tạp kỹ (múa mâm vàng, múa dâng bông, múa đồ chơi) là các yếu tố thứ cấp làm biến tính nghi lễ thuần túy.
- Quan điểm nhân học diễn ngôn và chủ thể thực hành: Nhìn nhận người thực hành là những tác nhân xã hội linh hoạt, sử dụng chính các kỹ năng tạp kỹ và diễn xướng để đàm phán vị thế xã hội, tạo sinh kế và duy trì không gian thiêng.
Luận án định vị mình ở giao điểm tiến bộ của quan điểm thứ hai. Để làm rõ tính tiên phong, luận án so sánh đối chiếu với 2 trường hợp nghiên cứu quốc tế kinh điển:
- Nghiên cứu về lịch sử cuộc đời của Thomas & Znaniecki (1918-1920): The Polish Peasant in Europe and America đã chứng minh trải nghiệm tự thuật cá nhân là phương tiện giải mã biến đổi xã hội vĩ mô. Luận án vận dụng mô hình này vào bối cảnh người thực hành tín ngưỡng phi chính thống tại Nam Bộ.
- Nghiên cứu nhân học Shaman giáo của Fiona Bowie (2000) và Landon (1992): Nhấn mạnh shaman là nhân vật trung gian năng động đứng giữa tự nhiên và văn hóa, có khả năng biến đổi linh hoạt để cân bằng các nhu cầu thế tục và tâm linh của cộng đồng.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước đột phá về mặt lý thuyết khi mở rộng và kiểm chứng Lý thuyết Chủ thể tự quyết (Agency Theory) của Pierre Bourdieu trong không gian diễn xướng tín ngưỡng Nam Bộ. Cụ thể:
- Thử thách định kiến cấu trúc luận: Khác với quan điểm cấu trúc luận thuần túy (Structuralism) coi con người bị giam cầm trong hệ chuẩn mực văn hóa cứng nhắc, luận án chứng minh các bà bóng sở hữu "năng lực thực hành" (practical sense) và "chiến lược ứng phó" (coping strategies), tự mình tái cấu trúc không gian miễu Bà và biến đổi vị thế bị gạt ra lề xã hội thành vị thế chủ thể văn hóa được tôn trọng.
- Mở rộng lý thuyết tính dục và giới trong nghi lễ: Phát triển luận điểm của Sơn Nam khi ghi nhận: "Ở trong Nam, những bà bóng nổi danh thường là “ái nam ái nữ”..." [125, tr. 16], luận án làm sáng tỏ khái niệm "bóng tuồng" như một không gian biểu đạt giới dung hợp (liminal gender space), nơi căn tính nữ tính được tôn vinh và tính chất liên giới tính trở thành một loại "vốn biểu trưng" (symbolic capital) giúp người thực hành kết nối mật thiết với thế giới Nữ thần.
- Xác lập mô hình tương tác 3 chiều: Mô hình hóa mối quan hệ biện chứng giữa (1) Cấu trúc thể chế/chính sách văn hóa nhà nước, (2) Nhận thức và thị hiếu của cộng đồng tín đồ bản địa, và (3) Quyền tự quyết sáng tạo của nghệ nhân múa bóng rỗi.
[ Cấu trúc chính sách & Di sản hóa ]
▲
│ (Đàm phán thể chế)
▼
[ Quyền tự quyết của Bà Bóng ] ◄──(Thị hiếu & Sinh kế)──► [ Cộng đồng tín đồ & Không gian Miễu ]
(Habitus - Sáng tạo - Giữ ngọc)
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều 3 trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết Thực hành và Chủ thể tự quyết (Bourdieu, 1977, 1990): Phân tích Habitus (tập quán/thói quen nghề nghiệp hình thành qua trao truyền), Field (trường tôn giáo - trình diễn tại miễu Bà) và Capital (vốn kinh tế từ tiền thưởng, vốn xã hội từ mạng lưới bạn bóng, vốn văn hóa từ bài bản rỗi bí truyền).
- Lý thuyết Tự sự Lịch sử Cuộc đời (Bertaux & Kohli, 2008): Tiếp thu định đề phương pháp luận: "Các đặc trưng của những mối quan hệ đối với thế giới không chỉ đơn thuần phản ánh các đặc trưng của cá nhân mà còn là những phạm trù của xã hội" [Bertaux & Kohli, 2008, tr. 57].
- Nhân học Văn hóa Biểu diễn (Victor Turner & Richard Schechner): Giải mã các nghi thức múa bông, múa mâm vàng, múa rót trà, múa cắn ghè/cắn bàn như các hành vi trình diễn mang tính nghi lễ - giải trí lưỡng hợp (liminality).
Boundary conditions (điều kiện biên) của khung phân tích được xác định rõ: áp dụng cho thực hành múa bóng rỗi gắn với các di tích thờ Nữ thần (Bà Chúa Xứ, Bà Chúa Ngọc, Ngũ Hành Nương Nương, Thiên Hậu) của cộng đồng người Việt trong không gian sinh thái sông nước Nam Bộ, phân biệt rõ với thực hành Shaman giáo của người Chăm, Khmer hoặc nghi lễ Lên đồng Tứ phủ của người Việt Bắc Bộ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ hệ hình diễn giải (Interpretivism/Constructivist Paradigm), sử dụng phương pháp định tính dân tộc học làm trục xương sống, tuyệt đối tôn trọng "cái nhìn của người trong cuộc" (Emic perspective).
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ HÌNH DIỄN GIẢI (EMIC) │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────┼─────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌───────────────┐ ┌───────────────┐ ┌───────────────┐
│ QUAN SÁT THAM │ │ PHỎNG VẤN │ │ LỊCH SỬ │
│ DỰ (10+ NĂM) │ │ SÂU ĐA BÊN │ │ CUỘC ĐỜI │
├───────────────┤ ├───────────────┤ ├───────────────┤
│• Chu kỳ lễ │ │• 6 bóng chính │ │• Cơ duyên │
│ Tháng Chạp - │ │• Gia đình/thầy│ │• Học & hành │
│ Tháng Giêng-3│ │• Chủ đình/miễu│ │ nghề │
│• Miễu/Tư gia │ │• 5-7 dân/điểm │ │• Biến cố đời │
└───────────────┘ └───────────────┘ └───────────────┘
│ │ │
└─────────────────────────────┼─────────────────────────────┘
▼
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ TAM GIÁC ĐỐI CHIẾU & PHÂN TÍCH CHỦ ĐỀ │
└──────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu thực địa
- Quan sát tham dự (Participant Observation): Tác giả đồng hành trực tiếp cùng các nhóm bóng liên tục hơn một thập kỷ (2012-2023), đặc biệt tập trung cao độ vào mùa cao điểm lễ hội từ tháng Chạp đến hết tháng Ba Âm lịch hàng năm. Không gian quan sát bao gồm: lễ cúng tạ trang tại tư gia, lễ vía Bà tại các miễu/đình làng, các liên hoan diễn xướng dân gian và các buổi tập luyện nội bộ.
- Phương pháp Lịch sử cuộc đời (Life History): Khai thác chiều sâu tiểu sử cá nhân nhằm tái hiện tiến trình xã hội hóa của 6 trường hợp hạt nhân:
- Bà bóng Ngọc Cúc (26 tuổi, TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương) – Thế hệ trẻ, đại diện cho xu hướng hiện đại hóa trình diễn.
- Bà bóng Ngọc Tân (34 tuổi, Quận 8, TP. Hồ Chí Minh) – Năng động, thích ứng không gian đô thị.
- Bà bóng Ngọc Hoa (42 tuổi, Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh) – Nghệ nhân Ưu tú, bậc thầy về kỹ thuật múa đồ chơi.
- Bà bóng Út Nhỏ (42 tuổi, Huyện Châu Thành, Long An) – Nghệ nhân Ưu tú, giữ gìn bài bản rỗi cổ truyền.
- Bà bóng Ngọc Long (63 tuổi, TP. Tân An, Long An) – Thế hệ cao niên, giàu trải nghiệm qua nhiều biến động lịch sử.
- Bà bóng Út Mai (55 tuổi, Huyện Cai Lậy, Tiền Giang) – Nghệ nhân Ưu tú, am tường nghi lễ vùng nông thôn Tây Nam Bộ.
- Phỏng vấn sâu đa tầng (Multi-actor In-depth Interviews):
- Phỏng vấn 6 bà bóng chủ chốt về trải nghiệm "cơ hành", học nghề, kỹ thuật biểu diễn và tâm tư đời sống.
- Phỏng vấn người thân (cha mẹ, vợ/chồng, con cái, thầy truyền nghề) để làm rõ mức độ chấp nhận của gia đình.
- Phỏng vấn đối tác nghề nghiệp (chủ ban quản trị đình/miễu, chủ lễ tư gia, nhạc công đệm đàn sến/trống).
- Phỏng vấn công chúng thụ hưởng: tại mỗi điểm dừng điền dã, tác giả thực hiện phỏng vấn chọn mẫu ngẫu nhiên từ 5 đến 7 người dân tham dự lễ cúng Bà để đo lường thị hiếu và niềm tin tâm linh.
- Tam giác hóa dữ liệu (Triangulation): Đối chiếu giữa dữ liệu quan sát trực tiếp, lời kể tự thuật (gỡ băng phỏng vấn), văn bản Hán Nôm/lời rỗi chép tay ("bảo bối hành nghề") và các nguồn sử liệu cổ (Gia Định thành thông chí, Đại Nam nhất thống chí).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Căn nguyên hướng nghiệp và bản sắc "Bóng tuồng": Luận án chỉ ra rằng con đường trở thành bà bóng không đơn thuần là sự lựa chọn nghề nghiệp mưu sinh thuần túy, mà là sự tổng hòa của "căn cơ tâm linh" (cảm thức mắc bệnh âm/cơ hành cần giải thoát), năng khiếu nghệ thuật bẩm sinh và nhu cầu khẳng định bản sắc giới tính. Trong không gian miễu Bà, mọi ranh giới sinh học nam - nữ đều nhường chỗ cho vị thế linh thiêng của "cô bóng/bà bóng" phụng sự Thánh Mẫu.
- Nghịch lý kinh tế "Nghề không đủ nuôi thân" và chiến lược sinh kế thích ứng: Dữ liệu nghiên cứu thực địa khẳng định tính chất mùa vụ khắc nghiệt của nghề múa bóng rỗi (chỉ bùng nổ trong 4 tháng: tháng Chạp và quý 1 Âm lịch). Thu nhập từ tiền "thù lao/tiền thưởng" không đảm bảo đời sống ổn định quanh năm. Do đó, các bà bóng chủ động xây dựng chiến lược sinh kế bổ trợ đa dạng: làm nghề thủ công cắt dán mâm vàng mã, trang điểm cô dâu, làm tóc, buôn bán nhỏ, hoặc liên kết tạo thành các gánh bóng lưu động liên tỉnh để tối ưu hóa nguồn thu.
- Chủ thể "sân khấu hóa" và "hiện đại hóa" di sản: Luận án phát hiện các bà bóng chính là những nhà cách tân nghệ thuật chủ động. Họ không bảo lưu nghi lễ một cách đông cứng mà liên tục đưa vào các tiết mục múa đồ chơi tạp kỹ đòi hỏi kỹ thuật xiếc đỉnh cao (múa mâm vàng trên đầu đũa, cắn bàn ba chân nghiêng, thăng bằng ve chai trên trán/mũi), cải biên giai điệu rỗi phù hợp với tiết tấu âm nhạc đương đại và ứng dụng công nghệ âm thanh, ánh sáng hiện đại trên sân khấu miễu.
- Từ đối tượng bị kỳ thị đến "Người giữ ngọc" và Nghệ nhân Ưu tú: Nghiên cứu minh chứng sự biến chuyển ngoạn mục về vị thế xã hội: từ chỗ phải hành nghề lén lút trong thời kỳ trước đổi mới, các bà bóng bằng tài năng và đạo đức nghề nghiệp đã tự định vị bản thân là người gìn giữ di sản dân tộc quý báu ("người giữ ngọc"), được nhà nước chính thức phong tặng danh hiệu Nghệ nhân Ưu tú (3/6 trường hợp nghiên cứu), xác lập danh dự và vốn xã hội vững chắc.
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HÀNH TRÌNH TÁI ĐỊNH VỊ VỊ THẾ CỦA BÀ BÓNG │
├────────────────────────┬───────────────────────┬───────────────────────┤
│ Giai đoạn Tiền Đổi mới │ Giai đoạn Đổi mới │ Giai đoạn Hiện nay │
│ (Trước 1986) │ (1986 - 2010) │ (2010 - nay) │
├────────────────────────┼───────────────────────┼───────────────────────┤
│ • Bị xem là mê tín │ • Tín ngưỡng hồi sinh │ • Di sản hóa nghi lễ │
│ • Hoạt động lén lút │ • Bắt đầu công khai │ • Phong tặng NNƯT │
│ • Bị tịch thu đồ nghề │ • Kinh tế hóa sinh kế │ • Chủ thể sáng tạo │
│ • Vị thế ngoài lề │ • Đàm phán vị thế │ • "Người giữ ngọc" │
└────────────────────────┴───────────────────────┴───────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho thấy các nhóm xã hội thiểu số/yếu thế hoàn toàn có thể sử dụng vốn văn hóa biểu diễn dân gian để đàm phán quyền lực và xác lập vị thế chủ thể trong quá trình hiện đại hóa.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình áp dụng phương pháp Lịch sử cuộc đời (Life History) kết hợp Dân tộc học tham dự đa điểm (Multi-sited Ethnography) trong nghiên cứu các đối tượng nghệ nhân dân gian nhạy cảm tại Việt Nam.
- Về mặt chính sách văn hóa: Cung cấp cơ sở khoa học để các cơ quan quản lý văn hóa (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Sở VHTT các tỉnh Nam Bộ) xây dựng chính sách bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể múa bóng rỗi, thiết lập danh mục xét tặng danh hiệu nghệ nhân công bằng, không phân biệt đối xử về mặt giới tính hay định kiến tín ngưỡng.
- Về mặt xã hội: Thúc đẩy sự hiểu biết thấu cảm của cộng đồng đối với các nhóm đa dạng giới (LGBTQ+), xóa bỏ kỳ thị đối với những người làm nghề "bóng tuồng", góp phần xây dựng một xã hội bao trùm và tôn trọng sự đa dạng văn hóa.
Limitations và Future Research
- Giới hạn về mẫu và phạm vi địa lý: Nghiên cứu đi sâu vào 6 trường hợp bóng tuồng tiêu biểu tại vùng Đông Nam Bộ và đồng bằng sông Cửu Long. Mặc dù đảm bảo độ sâu về dữ liệu tiểu sử, kết quả nghiên cứu chưa bao quát hết các nhóm "bóng rí", "bóng xác" hoặc các biến thể múa bóng của người Việt ở vùng Duyên hải Nam Trung Bộ (Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa).
- Tính khái quát hóa: Do đặc thù của phương pháp định tính và lịch sử cuộc đời, các phát hiện mang đậm tính bối cảnh địa phương (context-specific), phản ánh trải nghiệm cá nhân sâu sắc hơn là đưa ra các quy luật thống kê diện rộng.
- Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng nghiên cứu so sánh đối chiếu đa diện giữa Múa bóng rỗi Nam Bộ với Hát Bóng dâng Mẫu ở Nam Trung Bộ và Hầu đồng Tứ phủ ở Bắc Bộ.
- Nghiên cứu kinh tế học văn hóa: Lập bản đồ chuỗi giá trị kinh tế và mạng lưới sinh kế vi mô của cộng đồng nghệ nhân bóng rỗi đô thị.
- Nghiên cứu nhân học số (Digital Anthropology): Đánh giá tác động của mạng xã hội (TikTok, YouTube, Facebook) đến việc phổ biến, thương mại hóa và tái cấu trúc các tiết mục múa bóng rỗi trong giới trẻ.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án mở ra một hướng tiếp cận mẫu mực cho ngành Văn hóa học và Nhân học tại Việt Nam trong việc kết hợp lý thuyết Chủ thể tự quyết với Phương pháp Lịch sử cuộc đời, tạo tiền đề trích dẫn quan trọng cho các công trình nghiên cứu sau đại học về tôn giáo dân gian và nhân học giới.
- Tác động chính sách và di sản: Luận án trực tiếp cung cấp hệ thống tư liệu dân tộc học nguyên bản (bao gồm lời các bài rỗi cổ bản, mô tả chi tiết các trình thức múa) phục vụ công tác xây dựng hồ sơ khoa học đệ trình công nhận Múa bóng rỗi Nam Bộ là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia và hướng tới hồ sơ UNESCO.
- Tác động xã hội và nhân văn: Khôi phục danh dự nghề nghiệp cho tầng lớp nghệ nhân bóng rỗi, khẳng định giá trị nghệ thuật đích thực của múa bóng rỗi như một thành tố không thể tách rời trong kho tàng văn hóa dân gian Nam Bộ.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học giả: Tiếp cận một khung lý thuyết và phương pháp luận hoàn chỉnh về nghiên cứu tiểu sử chủ thể văn hóa; khai thác nguồn tư liệu điền dã 10 năm vô giá về diễn xướng Nam Bộ.
- Các nhà hoạch định chính sách và Quản lý di sản: Sử dụng các luận cứ thực chứng để ban hành chính sách đãi ngộ, bảo trợ xã hội (BHYT, trợ cấp nghề nghiệp) cho các nghệ nhân dân gian cao tuổi.
- Cộng đồng nghệ nhân Múa bóng rỗi: Được thừa nhận vị thế xã hội chính danh, nâng cao lòng tự hào nghề nghiệp và có thêm cơ sở lý luận để truyền dạy di sản cho các thế hệ kế tiếp.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã vận dụng xuất sắc Lý thuyết Chủ thể tự quyết (Agency) của Pierre Bourdieu để chứng minh rằng các bà bóng không phải là những đối tượng thụ động bị quy định bởi cấu trúc tín ngưỡng hay định kiến xã hội, mà chính là những "tác nhân văn hóa chủ động" (active cultural agents). Họ biến đổi không gian thiêng miễu Bà thành không gian nghệ thuật, chuyển hóa căn tính giới bị kỳ thị thành vốn biểu trưng linh thiêng và sáng tạo nên các kỹ thuật biểu diễn mới để thích ứng với sinh kế hiện đại.
2. Điểm mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình đi trước?
So với các công trình của Huỳnh Ngọc Trảng (1993) hay Mai Mỹ Duyên (2014) chủ yếu dùng phương pháp khảo cứu văn bản và quan sát bề mặt, luận án đã thực hiện bước đột phá phương pháp luận bằng cách áp dụng Phương pháp Lịch sử cuộc đời (Life History Approach) kết hợp Điền dã dân tộc học tham dự suốt hơn 10 năm (2012-2023). Việc đào sâu vào tự sự tiểu sử của 6 nghệ nhân thuộc 2 thế hệ đã giải mã trọn vẹn mối liên hệ hữu cơ giữa số phận cá nhân và biến thiên lịch sử - văn hóa của vùng đất Nam Bộ.
3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất từ dữ liệu thực địa là gì?
Phát hiện về nghịch lý sinh kế: Mặc dù thực hành múa bóng rỗi đang trong giai đoạn phục hưng rực rỡ nhất về quy mô và số lượng miễu Bà, nhưng nghề múa bóng rỗi thuần túy vẫn "không đủ nuôi sống nghệ nhân" do tính chất mùa vụ nghiêm ngặt. Sự tồn tại bền vững của nghề hoàn toàn phụ thuộc vào các chiến lược thích ứng sinh kế phi chính thức ngoài không gian nghi lễ của bà bóng.
4. Quy trình kiểm chứng và độ tin cậy của dữ liệu điền dã?
Dữ liệu được kiểm chứng nghiêm ngặt thông qua kỹ thuật Tam giác hóa (Triangulation): kết hợp đối chiếu lời kể tự thuật của 6 bà bóng với phỏng vấn sâu người thân, phỏng vấn ban quản lý đình/miễu, phỏng vấn 5-7 khán giả tại mỗi điểm diễn, và so sánh chéo với các tư liệu thư tịch cổ Hán Nôm và ghi âm thực địa bài bản rỗi.
5. Lộ trình phát triển học thuật 10 năm tiếp theo từ đề tài?
Xây dựng chương trình nghiên cứu toàn diện về "Bản đồ Diễn xướng Thờ Mẫu Nam Bộ", mở rộng mạng lưới nghiên cứu sang các cộng đồng người Việt hải ngoại tại Đông Nam Á và Bắc Mỹ nhằm đánh giá sự biến đổi của thực hành bóng rỗi trong bối cảnh di cư xuyên quốc gia.
Kết luận
Luận án Tiến sĩ Văn hóa học của tác giả Trần Thanh Tuấn là một công trình khoa học mẫu mực, kết tinh từ quá trình điền dã bền bỉ và tư duy lý luận sâu sắc. Các đóng góp nền tảng của luận án được đúc kết qua 5 điểm cốt lõi:
- Giải mã toàn diện chân dung bà bóng: Xác lập hệ thống khái niệm chuẩn xác về "bà bóng/ông bóng" trong dòng bóng tuồng Nam Bộ dưới góc độ nhân học văn hóa.
- Đổi mới hệ hình tiếp cận: Chuyển dịch căn bản từ nghiên cứu mô tả hình thức nghi lễ sang nghiên cứu lịch sử cuộc đời và quyền tự quyết của chủ thể thực hành.
- Minh định giá trị nghệ thuật - sinh kế: Làm rõ tính lưỡng hợp tâm linh - giải trí và hệ thống chiến lược sinh kế thích ứng năng động của nghệ nhân dân gian.
- Cung cấp tư liệu dân tộc học đồ sộ: Ghi chép và hệ thống hóa bài bản rỗi, trình thức múa đồ chơi và tiểu sử nghệ nhân có giá trị bảo tồn trường cửu.
- Định hướng chính sách bảo tồn nhân văn: Đặt nền móng khoa học vững chắc cho công tác di sản hóa, tôn vinh nghệ nhân và xóa bỏ định kiến giới trong xã hội đương đại.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN THANH TUẤN ÔNG BÀ BÓNG TRONG THỰC HÀNH MÚA BÓNG RỖI CỦA NGƯỜI VIỆT NAM BỘ LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HÓA HỌC HÀ NỘI - 2023 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN THANH TUẤN ÔNG BÀ BÓNG TRONG THỰC HÀNH MÚA BÓNG RỖI CỦA NGƯỜI VIỆT NAM BỘ Ngành: Văn hóa học Mã số: 9 22 90 40 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HÓA HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Đoàn Thị Tuyến 2. Nguyễn Đệ HÀ NỘI – 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án Tiến sĩ này là kết quả nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của người hướng dẫn khoa học, chưa từng được công bố trong các công trình nghiên cứu nào khác. Kết quả nghiên cứu của các nhà nghiên cứu đi trước đã được tiếp thu chân thực, cẩn trọng trong luận án.
Tác giả luận án Trần Thanh Tuấn MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới về khoa học của luận án. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn. Cấu trúc của luận án.
10 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Những nghiên cứu về múa bóng rỗi Nam Bộ. Những nghiên cứu về bà bóng Nam Bộ.
Những nghiên cứu về người thực hành tín ngưỡng tôn giáo. Một số nghiên cứu sử dụng phương pháp lịch sử cuộc đời. Những vấn đề luận án kế thừa và những vấn đề nghiên cứu đặt ra. Các khái niệm liên quan đến vấn đề nghiên cứu của luận án.
Cơ sở lý thuyết của luận án. Địa bàn nghiên cứu. Khái quát về vùng đất Nam Bộ. Những vấn đề nổi bật trong đời sống văn hóa của người Việt ở Nam Bộ.
37 Tiểu kết chương 1. 45 Chương 2: KHÁI QUÁT VỀ THỰC HÀNH MÚA BÓNG RỖI CỦA NGƯỜI VIỆT Ở NAM BỘ. Khái lược về tín ngưỡng thờ Bà ở Nam Bộ. Thờ Bà: một nét văn hóa ở Nam Bộ.
Miễu Bà: "sân khấu" của thực hành múa bóng rỗi. Nguồn gốc và trình tự thực hành múa bóng rỗi ở Nam Bộ. Nguồn gốc múa bóng rỗi Nam Bộ. Trình tự các tiết mục trong múa bóng rỗi.
Những đặc điểm của thực hành múa bóng rỗi ở Nam Bộ. Múa bóng rỗi một loại hình nghệ thuật giàu nữ tính. Múa bóng rỗi một loại hình nghệ thuật trực quan sinh động. Múa bóng rỗi sự kết hợp các kỹ năng của nghệ thuật trình diễn dân gian.
Múa bóng rỗi vừa mang tính tâm linh vừa mang tính giải trí. Người thực hành múa bóng rỗi. Bà bóng ở Nam Bộ là ai?. Đặc điểm của bà bóng.
Ba buổi thực hành múa bóng rỗi tiêu biểu. 70 Tiểu kết chương 2. 80 Chương 3: CUỘC ĐỜI BÀ BÓNG: HÀNH TRÌNH VỚI NGHỀ, MƯU SINH VÀ TRẢI NGHIỆM SỐNG. Hành trình đến với nghề của bà bóng.
Cơ duyên với nghề. Hành trình học nghề. Câu chuyện mưu sinh. Nghề không đủ nuôi thân.
Chiến lược duy trì nghề nghiệp của bà bóng. Trải nghiệm sống. Cảm giác dễ bị tổn thương. Ứng xử trong hoạt động nghề.
Câu chuyện tình cảm. 116 Tiểu kết Chương 3. 123 Chương 4: BÀ BÓNG, NGHỀ MÚA BÓNG RỖI Ở NAM BỘ VÀ NHỮNG CHIỀU TƯƠNG TÁC. Các bối cảnh tác động và sự chủ động của bà bóng.
Tác động từ điều kiện lịch sử - xã hội. Tác động từ chính sách. Nhận thức xã hội về bà bóng và thực hành múa bóng rỗi. Sự xác lập “đẳng cấp” và dấu ấn sáng tạo cá nhân của bà bóng.
Định vị bà bóng trong nghề múa bóng rỗi. Trở thành bà bóng là vấn đề lựa chọn. Bà bóng - yếu nhân trong thực hành múa bóng rỗi. Bà bóng và nỗ lực duy trì nghề nghiệp.
Bà bóng - người "giữ ngọc". Những đóng góp của bà bóng đối với nghề múa bóng rỗi. Bà bóng - chủ thể "sân khấu hóa" thực hành múa bóng rỗi. Bà bóng - chủ thể tạo tính "hiện đại" trong múa bóng rỗi.
Bà bóng - chủ thể góp phần lan tỏa văn hóa người Việt ở Nam Bộ. 151 Tiểu kết Chương 4. 155 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 159 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
160 PHỤ LỤC 1: LỜI CÁC BÀI RỖI TIÊU BIỂU .1 PHỤ LỤC 2: HÌNH ẢNH .9 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ BHYT Bảo hiểm y tế CLB Câu lạc bộ GS Giáo sư GS.TS Giáo sư, Tiến sĩ NCS Nghiên cứu sinh NNƯT Nghệ nhân Ưu tú PSG Phó Giáo sư TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh Tr Trang TS Tiến sĩ UBND Ủy ban Nhân dân UNESCO Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc VHTT Văn hóa Thể thao WHO Tổ chức Y tế Thế giới MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Với người Việt ở Nam Bộ, thực hành múa bóng rỗi – một loại hình diễn xướng dân gian của các ông bà bóng trong tín ngưỡng thờ Mẫu/ Bà đã có từ lâu đời và thấm sâu vào tâm thức của người dân nơi này. Loại hình diễn xướng dân gian này được hình thành từ quá trình giao lưu, tiếp biến, dung hợp văn hóa của nhiều tộc người, trong điều kiện tự nhiên và xã hội đặc biệt của vùng sông nước Nam Bộ đa sắc tộc, đa văn hóa. Ông bà bóng – những chủ thể của thực hành múa bóng rỗi, có chức năng thực hiện các nghi lễ thờ phụng và “làm vui lòng” các lệnh Bà.
Thực hành nghi lễ của họ mang đậm màu sắc của tâm linh và giải trí, thể hiện bản sắc văn hóa độc đáo của người Việt ở Nam Bộ. Những buổi thực hành cúng Bà diễn ra ở miễu, đình, tư gia có thờ Bà tại Nam Bộ không thể thiếu nghi lễ múa bóng rỗi do các ông bà bóng thực hiện. Những ngôi miễu thờ Bà là không gian cho những ông bà bóng quy tụ và là nơi thờ phụng các vị nữ thần mang lại may mắn, tài lộc, thịnh vượng và bình an cho cư dân bản xứ. Song, không phải ở thời điểm lịch sử nào của xã hội, thực hành múa bóng rỗi và các ông bà bóng cũng được coi trọng; thực tế cho thấy, trong nhiều năm trước đây chúng ta đã có những nhận định chưa chính xác về tôn giáo tín ngưỡng ở Việt Nam nói chung về thực hành múa bóng rỗi ở Nam Bộ nói riêng.
Do đó, đã đánh đồng thực hành múa bóng rỗi của các ông bà bóng với các hủ tục lạc hậu, mê tín dị đoan cần phải loại trừ. Một thời gian dài thực hành múa bóng rỗi và các ông bà bóng phải hoạt động lén lút, đồ nghề bị tịch thu, thậm chí bị bắt đi cải tạo vì tuyên truyền mê tín dị đoan, v. Tuy nhiên, trong khoảng hai thập kỷ trở lại đây, người ta đang chứng kiến sự phục hưng trở lại với những hình thức mới và quy mô lớn hơn rất nhiều của tôn giáo tín ngưỡng Việt Nam. Trong bức tranh chung về sự phục hưng đó là sự hồi sinh/ trở lại của tín ngưỡng thờ Mẫu/ Bà nói chung và thực hành múa bóng rỗi của ông bà bóng ở Nam Bộ nói riêng.
Thực hành múa bóng rỗi ngày càng phổ biến và những người tham gia trực tiếp vào thực hành này (ông bà bóng) được coi trọng hơn. Chưa bao giờ người ta thấy thực hành múa bóng rỗi phát triển một cách công khai như hiện nay, cũng chưa bao giờ người ta thấy có nhiều ông bà bóng xuất hiện đến vậy. Các ông bà bóng thậm chí được phong tặng danh hiệu nghệ nhân ưu tú và 1 được coi là cầu nối thể hiện bản sắc văn hóa Việt Nam nói chung và văn hóa Nam Bộ nói riêng thông qua thực hành nghi lễ của họ. Sự phục hưng trở lại của tín ngưỡng tôn giáo ở Việt Nam nói chung và thực hành múa bóng rỗi của các ông bà bóng gắn với tín ngưỡng thờ Mẫu/ Bà ở Nam Bộ nói riêng đến từ nhiều góc độ.
Về góc độ chính sách, đó có thể là những nỗ lực để có một nền văn hóa Việt Nam “tiên tiến”, “đậm đà bản sắc dân tộc”. Nghị quyết Hội nghị lần thứ Năm Ban Chấp Hành Trung ương Đảng khóa VIII, số 03 – NQ/TW ngày 16/7/1998 về xây dựng và phát triển nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, đã xác định rằng: “Di sản văn hóa là tài sản vô giá, gắn kết cộng đồng dân tộc, là cốt lõi của bản sắc dân tộc, cơ sở để sáng tạo những giá trị mới và giao lưu văn hóa. Hết sức coi trọng bảo tồn, kế thừa, phát huy những giá trị văn hóa truyền thống (bác học và dân gian), văn hóa cách mạng, bao gồm cả văn hóa vật thể và phi vật thể” [57, tr. Và, “Tín ngưỡng, tôn giáo là nhu cầu tinh thần của một bộ phận nhân dân đang và sẽ tồn tại cùng dân tộc trong quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội ở nước ta” [58, tr.
Đây có thể xem như một bước tái khẳng định quan điểm về tôn giáo tín ngưỡng của Đảng, từ đó tạo nên một sự công nhận đúng đắn đối với các nghi lễ thuộc về tín ngưỡng nói chung, thực hành múa bóng rỗi và các ông bà bóng nói riêng. Về học thuật, thờ Mẫu/ Bà ở Nam Bộ là một chủ đề được nhiều học giả trong và ngoài nước dày công nghiên cứu và tiếp cận ở các góc độ khác nhau như nhân học, tâm lý bệnh học, văn hóa học, văn học, v. Các cách tiếp cận này đem đến nhiều thành tựu trong nghiên cứu tín ngưỡng thờ Mẫu/ Bà ở Nam Bộ nói chung và thực hành múa bóng rỗi của các ông bà bóng nói riêng như: cung cấp cái nhìn tổng quan về sự hình thành, phát triển của tín ngưỡng thờ Mẫu/ Bà, của thực hành múa bóng rỗi; các yếu tố về nghi lễ, lễ hội múa bóng rỗi; phân tích sâu sắc các giá trị và phản giá trị của tín ngưỡng thờ Mẫu/ Bà; chức năng của nghi lễ thờ Mẫu/ Bà, v.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thanh Tuấn (2023). Ông bà bóng trong thực hành múa bóng rỗi của người việt nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/ton-giao-hoc/ong-ba-bong-trong-thuc-hanh-mua-bong-roi-cua-nguoi-viet-nam-bo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ông bà bóng trong thực hành múa bóng rỗi của người việt nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Ông bà bóng trong múa bóng rỗi thể hiện tín ngưỡng dân gian người Việt, kết hợp nghệ thuật và tâm linh qua hình thức trình diễn độc đáo.
Luận án "Ông bà bóng trong thực hành múa bóng rỗi của người việt nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Ông bà bóng trong thực hành múa bóng rỗi của người việt nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ông bà bóng trong thực hành múa bóng rỗi của người việt nam" thuộc chuyên ngành Văn hóa học. Danh mục: Tôn Giáo Học.
Luận án "Ông bà bóng trong thực hành múa bóng rỗi của người việt nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ông bà bóng trong thực hành múa bóng rỗi của người việt nam" có 217 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ông bà bóng trong thực hành múa bóng rỗi của người việt nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.