Luận án về truyền thừa thiền phái Tào Động tại miền Bắc Việt Nam - Hoàng Thị Lan Anh
Luận án nghiên cứu sự truyền thừa của thiền phái Tào Động tại miền Bắc Việt Nam, tập trung vào Sơn môn Hồng Phúc Hòe Nhai.
Năm xuất bản
Số trang
185
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nguồn gốc Thiền phái Tào Động Lịch sử du nhập Việt Nam
Tài liệu này khám phá sâu về Thiền phái Tào Động, một trong những tông phái Thiền quan trọng. Nghiên cứu bắt đầu từ lịch sử hình thành Thiền Tào Động tại Trung Quốc. Phái này được thành lập bởi Tổ sư Động Sơn Lương Giới và Tào Sơn Bản Tịch. Giáo lý cốt lõi của Thiền Tào Động là "Ngũ vị công huân", nhấn mạnh sự dung hợp giữa chánh thiên và thiên trung. Tư tưởng này hướng đến sự giác ngộ tự thân qua Thiền tọa và quán chiếu nội tâm. Sau khi du nhập Việt Nam, Thiền Tào Động đã phát triển mạnh mẽ. Đặc biệt là tại miền Bắc, nơi Sơn môn Hồng Phúc Hòe Nhai trở thành trung tâm. Quá trình du nhập và thích nghi của Thiền Tào Động với văn hóa Việt Nam là điểm nhấn. Tài liệu cũng làm rõ các khái niệm và thuật ngữ then chốt trong Thiền tông. Những thuật ngữ như "truyền thừa", "pháp mạch", "sơn môn" và "Tổ sư" được định nghĩa rõ ràng. Chúng là chìa khóa để hiểu sâu về sự tồn tại và phát triển của Thiền Tào Động ở Việt Nam. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về một di sản Phật giáo quan trọng.
1.1. Lịch sử hình thành Thiền Tào Động ở Trung Quốc
Thiền phái Tào Động (TPTĐ) khởi nguyên từ Trung Quốc. Đây là một trong Ngũ gia Thất tông lừng danh của Thiền tông. Tổ sư Động Sơn Lương Giới và Tào Sơn Bản Tịch đã khai sáng tông phái này. Tên gọi "Tào Động" được ghép từ tên của hai vị Tổ. Giáo lý "Ngũ vị công huân" là một trong những nền tảng tư tưởng chính yếu. Thiền Tào Động đề cao sự tu tập nhẹ nhàng, uyển chuyển. Thực hành Thiền tọa, quán chiếu nội tâm được chú trọng. Phái này nhấn mạnh sự hòa hợp giữa chánh thiên (tuyệt đối) và thiên trung (tương đối). Thiền Tào Động phát triển mạnh mẽ qua nhiều triều đại phong kiến Trung Quốc. Các vị Tổ sư đã liên tục truyền bá pháp môn. Tư tưởng Thiền Tào Động ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa, triết học Trung Hoa. Phái này nổi bật với sự dung hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết Phật học và thực hành Thiền định. Sự đơn giản, trực tiếp trong giáo pháp đã thu hút đông đảo Thiền giả.
1.2. Quá trình Thiền Tào Động du nhập phát triển tại miền Bắc
Thiền phái Tào Động du nhập Việt Nam từ rất sớm. Thời nhà Hồ, thiền sư Viên Cảnh đã truyền bá đầu tiên. Sau đó, thiền sư Thông Giác Thủy Nguyệt kế thừa. Ông là Tổ sư đầu tiên của phái Tào Động ở Việt Nam. Sơn môn Hồng Phúc Hòe Nhai tại Hà Nội trở thành trung tâm. Các chùa lớn ở miền Bắc tiếp nhận pháp mạch. Sự truyền thừa diễn ra liên tục qua nhiều thế hệ. Thiền Tào Động thích nghi với văn hóa Việt. Giáo lý được giảng dạy phù hợp với căn cơ người Việt. Phái này góp phần định hình Phật giáo Đại thừa. Nhiều vị cao tăng đã truyền bá Thiền Tào Động. Họ xây dựng hệ thống chùa chiền. Pháp mạch truyền thừa vẫn giữ sự liên tục.
1.3. Khái niệm thuật ngữ liên quan truyền thừa Thiền Tông
"Truyền thừa" là sự kế tục pháp mạch. Đó là sự chuyển giao giáo lý, phương pháp tu tập từ thầy sang trò. "Pháp mạch" chỉ dòng chảy giáo pháp không ngừng. Nó đảm bảo sự liên tục của một tông phái. "Sơn môn" là hệ thống các chùa chiền. Các chùa này cùng chung một pháp phái. Chúng có quan hệ thầy trò, huynh đệ. "Tổ sư" là người khai sáng hoặc có công lớn. Họ giữ vai trò quan trọng trong truyền thừa. "Thiền tông" là một nhánh Phật giáo. Tông này chú trọng Thiền định để đạt giác ngộ. Các thuật ngữ này cần hiểu rõ. Chúng giúp nghiên cứu Thiền Tào Động.
II.Truyền thừa Thiền Tào Động phía Bắc Sơn môn Hồng Phúc
Sơn môn Hồng Phúc Hòe Nhai là một biểu tượng quan trọng của Thiền phái Tào Động ở miền Bắc Việt Nam. Nghiên cứu làm rõ vai trò lịch sử và vị thế của sơn môn này. Nơi đây không chỉ là một trung tâm tu học mà còn là kho tàng lưu giữ pháp mạch Thiền Tào Động. Sơn môn duy trì một hệ thống truyền thừa rõ ràng, được ghi chép cẩn thận. Pháp mạch này trải qua nhiều thế hệ Tổ sư, đảm bảo sự liên tục của giáo pháp. Các thế hệ thiền sư tại đây đã nỗ lực gìn giữ và phát huy tinh thần Thiền Tào Động. Các chùa tiêu biểu thuộc Sơn môn Hồng Phúc Hòe Nhai cũng được đề cập. Chúng bao gồm chùa Hồng Phúc (Hòe Nhai), chùa Trấn Quốc và chùa Xiển Pháp. Các ngôi chùa này là những điểm tựa tinh thần, nơi Phật tử tìm về tu học. Sự tồn tại của các chùa khẳng định tầm ảnh hưởng sâu rộng của Thiền Tào Động. Sơn môn Hồng Phúc Hòe Nhai là minh chứng sống động cho sức sống bền bỉ của một tông phái Thiền cổ. Nó góp phần làm phong phú thêm di sản Phật giáo Việt Nam.
2.1. Giới thiệu tổng quan Sơn môn Hồng Phúc Hòe Nhai
Sơn môn Hồng Phúc Hòe Nhai là một trung tâm lớn. Đây là nơi hội tụ các chùa thuộc phái Tào Động. Vị trí tại Hà Nội mang ý nghĩa lịch sử. Sơn môn này đóng vai trò then chốt. Nó giữ gìn và phát triển pháp mạch Thiền Tào Động. Nhiều di tích, văn bản cổ ghi nhận. Lịch sử Sơn môn gắn liền với sự hưng thịnh của Phật giáo Việt Nam. Các hoạt động tu tập, hoằng pháp diễn ra sôi nổi. Sơn môn duy trì truyền thống tu học nghiêm mật. Nơi đây là điểm tựa tinh thần. Nó là biểu tượng cho sức sống của Thiền Tào Động. Các thế hệ tăng ni đã cống hiến. Họ gìn giữ bản sắc Thiền Tông.
2.2. Pháp mạch Thiền Tào Động trong Sơn môn Hồng Phúc
Pháp mạch tại Sơn môn Hồng Phúc rất rõ ràng. Nó được truyền từ đời này sang đời khác. Các vị Tổ sư đã củng cố truyền thừa. Tên tuổi các vị như Thủy Nguyệt, Viên Cảnh được ghi nhận. Hệ thống thế phả được lưu giữ cẩn thận. Pháp khí, y bát cũng được truyền lại. Sự liên tục này thể hiện sức sống của Thiền Tào Động. Pháp mạch không chỉ là danh sách tên tuổi. Đó còn là sự kế thừa tư tưởng, phương pháp. Các thế hệ sau tiếp tục tu học. Họ phát huy tinh thần Thiền Tào Động. Sơn môn giữ vai trò quan trọng trong việc bảo tồn.
2.3. Các chùa tiêu biểu thuộc Sơn môn Hồng Phúc Hòe Nhai
Sơn môn Hồng Phúc Hòe Nhai có nhiều chùa quan trọng. Chùa Hồng Phúc (chùa Hòe Nhai) là trung tâm. Chùa này nổi tiếng với lịch sử lâu đời. Chùa Trấn Quốc cũng có mối liên hệ mật thiết. Ngôi chùa này là danh lam cổ tự. Chùa Xiển Pháp là một địa điểm khác. Các chùa này cùng chung pháp mạch Tào Động. Chúng tạo thành một mạng lưới. Các chùa giữ vai trò quan trọng trong cộng đồng. Họ là nơi tu học, sinh hoạt Phật giáo. Các vị trụ trì là những thiền sư có uy tín. Họ góp phần duy trì truyền thống. Sự hiện diện của các chùa khẳng định tầm ảnh hưởng.
III.Tư tưởng pháp mạch Thiền Tào Động tại Hồng Phúc Hòe Nhai
Nghiên cứu đi sâu vào tư tưởng và pháp mạch Thiền Tào Động được truyền thừa tại Sơn môn Hồng Phúc Hòe Nhai. Tư tưởng cốt lõi của Thiền Tào Động, đặc biệt là giáo lý "Ngũ vị công huân", đã được kế thừa và phát triển một cách uyển chuyển. Sơn môn không chỉ bảo lưu nguyên tắc Thiền học Trung Quốc mà còn Việt hóa giáo lý. Điều này giúp Thiền Tào Động thích nghi và gần gũi hơn với văn hóa Việt Nam. Vai trò của các thế hệ Tổ sư trong pháp mạch truyền thừa là vô cùng quan trọng. Họ là những người định hình, củng cố và truyền bá giáo pháp qua nhiều thế kỷ. Từ Tổ sư Thủy Nguyệt đến các thế hệ sau, mỗi vị đều đóng góp vào sự trường tồn của tông phái. Luận án cũng tiến hành so sánh, đối chiếu truyền thừa Thiền Tào Động nhánh phái miền Bắc với các nhánh khác. Sự khác biệt và tương đồng được làm rõ, nhấn mạnh tính độc đáo của Thiền Tào Động Việt Nam. Đây là một điểm nổi bật, thể hiện khả năng thích ứng và sáng tạo của Phật giáo Việt Nam trong việc tiếp thu các dòng Thiền từ nước ngoài. Kết quả cho thấy Thiền Tào Động tại Hồng Phúc Hòe Nhai mang đậm bản sắc riêng, vừa giữ được gốc rễ, vừa hòa nhập sâu sắc vào lòng dân tộc.
3.1. Tư tưởng Thiền Tào Động được kế thừa phát triển
Tư tưởng Thiền Tào Động tại Sơn môn Hồng Phúc được kế thừa trọn vẹn. Giáo lý "Ngũ vị công huân" tiếp tục được giảng dạy. Nó là kim chỉ nam cho tu tập. Sự dung hợp chánh thiên và thiên trung được nhấn mạnh. Thiền giả hướng đến giác ngộ tự thân. Phương pháp tu tập chú trọng Thiền tọa. Quán chiếu nội tâm là trọng tâm. Sơn môn còn phát triển tư tưởng phù hợp bối cảnh Việt Nam. Sự dung hòa với văn hóa truyền thống diễn ra. Các thế hệ thiền sư đã Việt hóa giáo lý. Điều này giúp Thiền Tào Động gần gũi hơn. Tư tưởng phái này luôn sống động. Nó là nguồn cảm hứng cho Phật tử.
3.2. Vai trò các thế hệ Tổ sư trong pháp mạch truyền thừa
Các thế hệ Tổ sư đóng vai trò then chốt. Họ là người gìn giữ và truyền bá pháp mạch. Tổ sư Thủy Nguyệt đặt nền móng vững chắc. Ông đã định hình Thiền Tào Động tại Việt Nam. Các vị Tổ tiếp theo đã phát triển tông phái. Họ duy trì sự liên tục của truyền thừa. Mỗi vị Tổ sư đều có đóng góp riêng. Họ viết kinh sách, xây dựng đạo tràng. Các vị cũng đào tạo thế hệ tăng tài. Pháp mạch không bị gián đoạn. Công lao của các Tổ sư rất lớn. Họ đảm bảo sự trường tồn của Thiền Tào Động. Họ là những trụ cột tinh thần.
3.3. So sánh đối chiếu truyền thừa Thiền Tào Động nhánh phái
Truyền thừa Thiền Tào Động ở Việt Nam có nét riêng. Nó khác biệt so với gốc Trung Hoa. Tuy nhiên, giáo lý cốt lõi vẫn giữ nguyên. Sự thích nghi với văn hóa bản địa là điểm nhấn. Nhánh phái miền Bắc có những đặc trưng riêng. Nó ảnh hưởng từ các thiền phái Việt Nam khác. Sự dung hợp diễn ra linh hoạt. Các thế hệ thiền sư đã bản địa hóa pháp môn. So với các nhánh phái khác ở Việt Nam, Sơn môn Hồng Phúc độc đáo. Nó thể hiện tính liên tục và sức sống. Sự so sánh giúp hiểu sâu hơn. Nó làm rõ quá trình phát triển. Điều này khẳng định bản sắc của Thiền Tào Động miền Bắc.
IV.Đóng góp thách thức Thiền Tào Động với Phật giáo Việt Nam
Thiền phái Tào Động, đặc biệt qua Sơn môn Hồng Phúc Hòe Nhai, đã có nhiều đóng góp to lớn cho lịch sử phát triển Phật giáo và dân tộc Việt Nam. Sơn môn là nơi bảo tồn di sản Thiền Tào Động quý giá, góp phần làm giàu thêm kho tàng văn hóa Phật giáo Việt Nam. Nhiều thế hệ tăng ni được đào tạo từ đây, trở thành những trụ cột của Giáo hội. Tuy nhiên, Thiền Tào Động cũng đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh xã hội hiện đại. Vấn đề về tăng sĩ trẻ, bảo tồn di sản cổ và thích nghi với sự thay đổi của xã hội là những nỗi lo hiện hữu. Luận án đề xuất các định hướng phát triển trong tương lai. Cần tăng cường giáo dục Phật pháp, ứng dụng công nghệ vào hoằng pháp và mở rộng các khóa tu Thiền. Việc nghiên cứu khoa học và hợp tác quốc tế cũng cần được đẩy mạnh. Các giải pháp này nhằm đảm bảo Thiền Tào Động tiếp tục phát triển bền vững. Nó sẽ giữ vững giá trị truyền thống và đóng góp vào sự hưng thịnh của Phật giáo Việt Nam.
4.1. Đóng góp của Sơn môn Hồng Phúc Hòe Nhai với Phật giáo
Sơn môn Hồng Phúc Hòe Nhai có nhiều đóng góp lớn. Nó gìn giữ di sản Thiền Tào Động. Sơn môn bảo tồn các giá trị văn hóa Phật giáo. Nơi đây là trung tâm hoằng pháp quan trọng. Nhiều tăng ni được đào tạo từ đây. Sơn môn đã góp phần vào sự thống nhất Phật giáo Việt Nam. Các hoạt động xã hội, từ thiện luôn được chú trọng. Sơn môn là điểm tựa tinh thần cho Phật tử. Nó khẳng định vai trò của Thiền Tào Động. Sơn môn góp phần xây dựng đạo đức xã hội. Di sản văn hóa Phật giáo được phát huy. Đây là đóng góp quý báu cho đất nước.
4.2. Thách thức vấn đề đặt ra trong truyền thừa Thiền Tào Động
Truyền thừa Thiền Tào Động đối mặt nhiều thách thức. Vấn đề tăng sĩ trẻ giảm là một nỗi lo. Việc bảo tồn di sản cổ gặp khó khăn. Sự phát triển xã hội hiện đại tác động. Cần có cách tiếp cận mới để giữ chân giới trẻ. Tài liệu truyền thừa cổ cần được số hóa. Việc nghiên cứu, dịch thuật còn hạn chế. Các vấn đề liên quan đến quy hoạch đô thị ảnh hưởng chùa chiền. Sự cạnh tranh với các trào lưu tâm linh mới. Cần tìm giải pháp để phát triển bền vững. Bảo tồn giá trị truyền thống song song với hiện đại hóa.
4.3. Định hướng phát triển Thiền Tào Động trong tương lai
Định hướng phát triển cần có chiến lược. Cần tăng cường giáo dục Phật pháp cho giới trẻ. Ứng dụng công nghệ vào hoằng pháp. Mở rộng các khóa tu Thiền phù hợp thời đại. Tăng cường nghiên cứu khoa học về Thiền Tào Động. Hợp tác quốc tế để giới thiệu Thiền Việt. Xây dựng các trung tâm Thiền uy tín. Bảo tồn, trùng tu các di tích lịch sử. Phát huy vai trò của tăng ni trong xã hội. Tạo điều kiện cho các thế hệ trẻ tu học. Điều này đảm bảo Thiền Tào Động tiếp tục phát triển. Nó sẽ giữ vững giá trị trong lòng dân tộc.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (185 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HOÀNG THỊ LAN ANH (THÍCH GIÁC ÂN) TRUYỀN THỪA THIỀN PHÁI TÀO ĐỘNG Ở PHÍA BẮC VIỆT NAM: NGHIÊN CỨU SƠN MÔN HỒNG PHÚC HÒE NHAI LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÔN GIÁO HỌC Hà Nội, 2023 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HOÀNG THỊ LAN ANH (THÍCH GIÁC ÂN) TRUYỀN THỪA PHÁI TÀO ĐỘNG Ở PHÍA BẮC VIỆT NAM: NGHIÊN CỨU SƠN MÔN HỒNG PHÚC HÒE NHAI Ngành: Tôn giáo học Mã số: 9 22 90 09 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Quốc Tuấn 2. Nguyễn Phúc Đàn Hà Nội, 2023 LỜI CAM ĐOAN Dƣới sự hƣớng dẫn của TS. Nguyễn Phúc Đàn cùng các thầy cô trong Viện Nghiên cứu Tôn giáo, tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các tƣ liệu, nguồn trích dẫn trong luận án đảm bảo độ tin cậy, chính xác và trung thực. Những kết luận trong luận án dựa trên những cứ liệu khoa học và chƣa từng công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày 22 tháng 07 năm 2023 Tác giả luận án Hoàng Thị Lan Anh LỜI CẢM ƠN Sau nhiều năm nghiên cứu tìm tòi, đƣợc sự giúp đỡ của chƣ Tôn Đức lãnh đạo Sơn môn Tào Động phía Bắc, quý chƣ Tôn Đức Tăng, Ni trụ trì các chùa, tự viện Phật giáo, quý Thầy giáo, Cô giáo đã nhiệt tình giúp đỡ giúp tác giả hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu Luận án của mình. Để có đƣợc kết quả này trƣớc tiên cho phép tác giả xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới sự giúp đỡ tận tình của TS.
Nguyễn Quốc Tuấn và HT. Thích Thanh Đạt (Nguyễn Phúc Đàn) với tƣ cách là ngƣời hƣớng dẫn khoa học đã trực tiếp định hƣớng nghiên cứu cho luận án, đồng thời chỉ dạy cho tôi ngay từ cách tiếp cận vấn đề nghiên cứu cho đến khi luận án đƣợc hoàn thành. Tác giả xin tỏ lòng biết ơn đến Lãnh đạo Học viện Khoa học Xã hội đã tạo điều kiện để tác giả hoàn thành chƣơng trình đào tạo trong suốt những năm qua. Quý thầy cô giáo, cùng toàn thể cán bộ nhân viên Khoa Tôn giáo học đã tạo mọi điều kiện chỉ bảo tận tình và cổ vũ, động viên tôi học tập cũng nhƣ đóng góp những ý kiến quý báu để hoàn thành luận án này.
Nhân đây, tác giả xin thành kính tri ân tới HT. Thích Thọ Lạc, Trƣởng Ban Văn hóa Trung ƣơng GHPGVN; Sƣ phụ Thích Đàm Quang Thụy đã khuyến khích, động viên, giúp đỡ về tài lực, vật lực cũng nhƣ tạo điều kiện thời gian cho con trong suốt quá trình học tập nghiên cứu; con xin cảm ơn cha, mẹ, anh, chị, em cùng thiện hữu tri thức, đồng môn huynh đệ, pháp lữ đồng học; quý vị Phật tử đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ và dành nhiều thời gian thảo luận, góp ý để hoàn thành luận án này. Do khả năng nghiên cứu còn hạn chế, nên nội dung luận án này không tránh khỏi những thiếu sót. Nghiên cứu sinh mong nhận đƣợc góp ý chân thành của mọi ngƣời.
Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày 22 tháng 7 năm 2023 Tác giả luận án Hoàng Thị Lan Anh MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. Nhóm tài liệu gốc về lịch sử và tƣ tƣởng Thiền phái Tào Động. Nhóm tài liệu thứ cấp liên đến lịch sử, truyền thừa Thiền phái Tào Động ở Trung Hoa, và lịch sử du nhập ở phía Bắc Việt Nam trong đó có Sơn môn Hồng Phúc Hòe Nhai.
Đánh giá chung và những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu. Một số khái niệm, thuật ngữ đƣợc sử dụng trong luận án. KHÁI QUÁT LỊCH SỬ HÌNH THÀNH VÀ QUÁ TRÌNH DU NHẬP THIỀN PHÁI TÀO ĐỘNG VÀO PHÍA BẮC VIỆT NAM. Khái quát lịch sử hình thành Thiền phái Tào Động ở Trung Quốc.
Quá trình du nhập và phát triển tông Tào Động ở phía Bắc Việt Nam. TƢ TƢỞNG VÀ CÁC THẾ HỆ TRUYỀN THỪA THIỀN PHÁI TÀO ĐỘNG TRONG SƠN MÔN HỒNG PHÚC HÒE NHAI. Khái quát về Sơn môn Hồng Phúc Hòe Nhai. Truyền thừa tƣ tƣởng Thiền phái Tào Động ở Sơn môn Hồng Phúc Hòe Nhai91 3.
Pháp mạch truyền thừa Thiền phái Tào Động thuộc Sơn môn Hồng Phúc Hòe Nhai. ĐÓNG GÓP CỦA SƠN MÔN HỒNG PHÚC HÒE NHAI TRONG LỊCH SỰ PHÁT TRIỂN PHẬT GIÁO VIỆT NAM VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA. Những đóng góp của Sơn môn Hồng Phúc Hòe Nhai với lịch sử phát triển Phật giáo và dân tộc Việt Nam. Những vấn đề đặt ra trong Sơn môn Hồng Phúc Hòe Nhai .136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.139 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .148 CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN ĐĐ.
Đại đức GHPGVN Giáo hội Phật giáo Việt Nam HT. Hòa thƣợng MTTQ Mặt trận Tổ quốc NCS. Nghiên cứu sinh Nxb. Nhà xuất bản PGTNVN Phật giáo Thống nhất Việt Nam Sơn môn HPHN Sơn môn Hồng Phúc Hòe Nhai SCN Sau Công nguyên TCN Trƣớc Công nguyên TPTĐ Thiền phái Tào Động TT.
Thƣợng tọa DANH MỤC BẢNG, BIỂU Bảng 2. So sánh thế hệ truyền thừa Thiền phái Tào Động nhánh phái truyền sang phía Bắc Việt Nam .152 Các chú thích từ (1) – (10) là chỉ dẫn về các đệ tử của các Tổ .154 CHÖ THÍCH VỀ CÁC ĐỆ TỬ CỦA CÁC TỔ .165 BẢNG THỐNG KÊ CÁC CHÙA SƠN MÔN HPHN .2: Truyền thừa Thiền tông Trung Hoa, pháp mạch truyền sang phía Bắc Việt Nam .1: Truyền thừa tại Sơn môn Hồng Phúc Hoè Nhai .2: Các thế hệ truyền thừa tại chùa Trấn Quốc .4: Các thế hệ truyền thừa tại chùa Xiển Pháp. Khung phân tích của luận án. Lý do chọn đề tài Nói đến các tông phái Thiền Phật giáo Đại thừa, ở Việt Nam không thể không nhắc đến Thiền phái Tào Động (TPTĐ) và sức sống của thiền phái này trong sự truyền thừa độc đáo tại các Tổ đình, Sơn môn của Phật giáo Đại thừa ở Việt Nam cho đến nay.
Ở Trung Quốc, Tào Động vốn là một trong năm tông phái Phật giáo thuộc Thiền tông (Lâm Tế, Quy Ngƣỡng, Tào Động, Vân Môn, Pháp Nhãn) trực tiếp truyền thừa và phát triển từ Thiền Tào Khê do Lục Tổ Tuệ Năng (638 - 713) khai sáng, từ đó truyền bá sang Việt Nam vào khoảng nửa sau thế kỷ XVII, đến nay vẫn còn lƣu truyền và phát triển. Ở Việt Nam, nhiều chùa ở Hà Nội và các vùng lân cận thuộc TPTĐ đã trở thành những trung tâm hoằng pháp lớn. Từ đây nhiều bậc cao tăng xuất hiện, đóng góp không nhỏ đối với lịch sử dân tộc cũng nhƣ sự phát triển của Phật giáo ở Việt Nam. Việc nghiên cứu về mạch truyền thừa TPTĐ ở phía Bắc Việt Nam thời cận – hiện đại là một nội dung cần thiết trong nghiên cứu toàn cảnh lịch sử hình thành, du nhập và phát triển Phật giáo ở Việt Nam.
Tuy nhiên, các ghi chép về sự truyền thừa Tổ đình và Sơn môn của TPTĐ ở Việt Nam nói chung và ở miền Bắc nói riêng còn mỏng và nhiều vấn đề cần nghiên cứu đang còn bỏ ngỏ nhƣ: Thứ nhất, các ghi chép về TPTĐ ở Việt Nam còn tản mát và chƣa mang tính hệ thống, ngay cả những tài liệu lƣu hành nội bộ GHPGVN cũng cần bổ sung thêm; Thứ hai, TPTĐ ở Bắc Việt Nam khởi đầu từ Thiền sƣ Thủy Nguyệt (1637- 1704) du học ở Trung Quốc mang về truyền bá cho các đệ tử rộng khắp khu vực phía Bắc. Chùa Hồng Phúc Hòe Nhai ở Thăng Long đƣợc Thiền sƣ Tông Diễn (1638-1709) về trùng tu xây dựng lại và thỉnh Thiền sƣ Thủy Nguyệt về truyền bá TPTĐ tại đây. Chùa Hồng Phúc Hòe Nhai trở thành tổ đình đầu tiên, lớn nhất của TPTĐ nói riêng và Phật giáo ở phía Bắc Việt Nam nói chung vào thời đó. Vì vậy, cần phải làm sáng tỏ pháp mạch truyền thừa TPTĐ của Phật giáo từ tổ đình này và phát triển thành các chi nhánh liên tục cho tới nay ở xứ Đông, bao gồm Hải 2 Dƣơng, Kiến An, Đông Triều rồi ngƣợc lên xứ Bắc.
Trong đó, chủ yếu là nghiên cứu xung quang khu vực Hà Nội; Thứ ba, việc nghiên cứu Sơn môn HPHN ta có thể thấy rõ đƣợc những đặc trƣng của các cơ sở thờ từ và việc thực hành tôn giáo trong hệ thống truyền bá tƣ tƣởng tông phong, cách thức tổ chức của một tông phái cũng nhƣ các thế hệ truyền thừa TPTĐ ở phía Bắc Việt Nam. Thứ tư, từ những nghiên cứu đó ta có thể thấy đƣợc những đóng góp của Sơn môn HPHN trong lịch sử phát triển Phật giáo Việt Nam, những vấn đề đặt ra cho sự phát triển tông phong TPTĐ ở phía Bắc Việt Nam nói chung và cho Sơn môn HPHN nói riêng. Vì những lý do trên và mong muốn đóng góp một phần cho sự phát triển của Phật giáo Việt Nam, nghiên cứu sinh đã chọn đề tài: “Truyền thừa Thiền phái Tào Động ở phía Bắc Việt Nam: Nghiên cứu Sơn môn Hồng Phúc Hòe Nhai” làm Luận án tiến sĩ chuyên ngành Tôn giáo học. Mục đích và nhiệm vụ của luận án 2.
Mục đích Luận án tập trung làm rõ vấn đề truyền thừa TPTĐ thuộc Sơn môn HPHN ở phía Bắc Việt Nam trong lịch sử cho đến nay. Từ đó, nêu những đóng góp của TPTĐ cũng nhƣ của Sơn môn HPHN đối với lịch sử phát triển Phật giáo Việt Nam; đồng thời khái quát một số vấn đề đang đặt ra đối với Sơn môn HPHN hiện nay. Nhiệm vụ - Khái quát lịch sử hình thành, phát triển ở Trung Quốc và sự du nhập vào phía Bắc Việt Nam. - Phân tích làm rõ tƣ tƣởng TPTĐ ở Trung Quốc và các thế hệ truyền thừa TPTĐ ở phía Bắc Việt Nam qua Sơn môn HPHN.
- Làm rõ những đóng góp của Sơn môn HPHN đối với lịch sử phát triển Phật giáo Việt Nam; những vấn đề đặt ra trong việc bảo tồn, phát huy truyền thống ở Sơn môn HPHN. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3. Đối tượng nghiên cứu Sự Truyền thừa của TPTĐ ở Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu - Phạm vi không gian: giới hạn ở Sơn môn HPHN, với các chùa tiêu biểu thuộc TPTĐ ở một số tỉnh, thành nhƣ Hà Nội, Bắc Ninh, Ninh Bình, Nam Định và Hải Dƣơng.
- Phạm vi thời gian: từ khi TPTĐ đƣợc Thiền sƣ Thuỷ Nguyệt truyền bá ở miền Bắc Việt Nam cho đến hiện nay. - Phạm vi nội dung: nghiên cứu tập trung làm rõ sự truyền thừa TPTĐ ở phía Bắc Việt Nam qua Sơn môn HPHN trên các phƣơng diện: thế hệ các tổ sƣ, các kinh sách, phƣơng pháp tu tập, giáo dục và đào tạo các thế hệ kế tục, tông phong.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu truyền thừa thiền phái Tào Động ở miền Bắc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu sự truyền thừa của thiền phái Tào Động tại miền Bắc Việt Nam, tập trung vào Sơn môn Hồng Phúc Hòe Nhai.
Luận án "Nghiên cứu truyền thừa thiền phái Tào Động ở miền Bắc" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại học viện khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu truyền thừa thiền phái Tào Động ở miền Bắc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu truyền thừa thiền phái Tào Động ở miền Bắc" thuộc chuyên ngành Tôn giáo học. Danh mục: Tôn Giáo Học.
Luận án "Nghiên cứu truyền thừa thiền phái Tào Động ở miền Bắc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu truyền thừa thiền phái Tào Động ở miền Bắc" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu truyền thừa thiền phái Tào Động ở miền Bắc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.