Luận án tiến sĩ: Tôn giáo, tín ngưỡng cư dân ven biển Bạc Liêu

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tôn giáo, tín ngưỡng cư dân ven biển Bạc Liêu. Phân tích các hệ thống tín ngưỡng, phong tục tập quán địa phương.

Chuyên ngành
Văn hóa học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

174

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tín ngưỡng ven biển Bạc Liêu trong dòng lịch sử
Số trang:
174 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Văn hóa học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tín ngưỡng ven biển Bạc Liêu trong dòng lịch sử

Vùng duyên hải Bạc Liêu sở hữu bờ biển dài 56 km. Địa bàn trải rộng qua thành phố Bạc Liêu, huyện Hòa Bình và huyện Đông Hải. Nơi đây gắn liền với quá trình khai hoang mở đất của ba dân tộc Kinh, Hoa, Khmer. Đời sống cư dân phụ thuộc chặt chẽ vào biển cả. Thiên nhiên khắc nghiệt tạo ra nhiều rủi ro. Sóng to, gió lớn luôn đe dọa tính mạng con người. Do đó, nhu cầu tâm linh trở thành điểm tựa vững chắc. Các hình thức thờ cúng xuất hiện từ rất sớm. Niềm tin tâm linh giúp người dân vượt qua nỗi sợ hãi. Hệ thống di tích đền, miếu, chùa chiền ven biển phát triển mạnh mẽ. Tôn giáo và tín ngưỡng phản ánh nhận thức sâu sắc về tự nhiên. Đây là di sản văn hóa phi vật thể quý báu của vùng đất phương Nam.

1.1. Bối cảnh tự nhiên và cộng đồng cư dân duyên hải

Bạc Liêu nằm ở bán đảo Cà Mau với hệ thống sông rạch chằng chịt. Biển Bạc Liêu giàu nguồn lợi hải sản. Vùng bãi bồi ven biển tạo điều kiện phát triển nghề đánh bắt và nuôi trồng thủy sản. Dân cư tập trung đông đúc tại các cửa biển lớn như Gành Hào, Nhà Mát và Cái Cùng. Ba cộng đồng Kinh, Hoa, Khmer cùng sinh sống lâu đời. Họ chia sẻ không gian sinh tồn và phương thức mưu sinh. Sự cộng cư tạo nên bức tranh văn hóa đa sắc màu. Ngư dân đối mặt với bão gió thường xuyên. Họ tìm kiếm sự che chở từ các lực lượng siêu nhiên. Môi trường tự nhiên tác động trực tiếp đến thế giới quan của cư dân. Tín ngưỡng trở thành phương thức thích ứng tự nhiên của con người.

1.2. Nguồn gốc hình thành đời sống tinh thần xứ biển

Lịch sử hình thành tín ngưỡng gắn liền với công cuộc khai phá miền đất mới. Những người đi biển đầu tiên mang theo tín ngưỡng truyền thống từ quê hương. Họ tiếp thu thêm niềm tin bản địa của người Khmer và phong tục của người Hoa. Sự kết hợp này tạo nên hệ thống thờ tự phong phú. Tín ngưỡng không chỉ mang ý nghĩa cầu may. Tín ngưỡng còn thể hiện lòng biết ơn sâu sắc đối với biển mẹ. Các thần linh được tôn vinh đại diện cho sức mạnh bảo hộ thiên nhiên. Người dân xây dựng miếu thờ tại các cửa sông, mé biển. Mỗi công trình tâm linh đều mang dấu ấn của lòng kiên trì mở cõi. Đời sống tinh thần gắn kết chặt chẽ với từng nhịp điệu sinh hoạt nghề biển.

II. Tín ngưỡng thờ Thủy thần miền Tây Nam Bộ và Cá Ông

Tín ngưỡng thờ Thủy thần miền Tây Nam Bộ giữ vị trí trung tâm trong đời sống tâm linh người đi biển. Thủy thần được coi là vị thần tối cao cai quản vùng biển mênh mông. Ngư dân tin rằng thần linh nắm giữ vận mệnh của các chuyến hải trình. Trong hệ thống thần biển, thần Nam Hải Đại Tướng Quân chiếm vị trí đặc biệt tôn kính. Hình tượng Cá Ông biểu trưng cho lòng cứu nhân độ thế giữa sóng dữ. Tục thờ phụng này bắt nguồn từ tín ngưỡng Chăm cổ xưa, sau đó được người Việt tiếp nhận và phát triển. Hệ thống lăng miếu thờ Cá Ông trải dài dọc theo bờ biển Bạc Liêu. Các nghi thức cúng tế diễn ra trang nghiêm định kỳ hàng năm. Đây là biểu hiện sinh động của đạo lý uống nước nhớ nguồn.

2.1. Tín ngưỡng thờ Cá Ông Bạc Liêu tại các lăng miếu

Tín ngưỡng thờ Cá Ông Bạc Liêu gắn liền với những câu chuyện cứu nạn kỳ bí trên biển. Mỗi khi Cá Ông trôi dạt vào bờ, ngư dân tổ chức tang lễ theo đúng phong tục mai táng người thân. Người đầu tiên nhìn thấy xác cá được coi là con trưởng và phải chịu tang. Sau vài năm chôn cất, xương cốt Cá Ông được cải táng đưa vào lăng thờ phụng nghiêm cẩn. Lăng Ông Nam Hải tại thị trấn Gành Hào là di tích tiêu biểu nhất. Nơi đây lưu giữ bộ xương cá voi khổng lồ. Ngư dân thường đến lăng dâng hương trước mỗi chuyến ra khơi. Họ cầu mong trời yên biển lặng và thuyền về đầy ắp cá tôm. Niềm tin này duy trì đạo đức nghề nghiệp và tinh thần tương thân tương ái giữa các bạn ghe.

2.2. Lễ hội Nghinh Ông Gành Hào và niềm tin ngư dân

Lễ hội Nghinh Ông Gành Hào diễn ra vào trung tuần tháng Ba âm lịch hàng năm. Đây là sự kiện văn hóa dân gian lớn nhất vùng ven biển Bạc Liêu. Lễ hội thu hút hàng vạn ngư dân và du khách thập phương tham dự. Phần lễ diễn ra trang nghiêm với đoàn tàu rước kiệu thần ra biển lớn. Hàng trăm tàu thuyền kết hoa đăng rực rỡ hộ tống kiệu Ông. Nghi lễ xin keo trên biển thể hiện ước vọng về một mùa biển thuận buồm xuôi gió. Phần hội diễn ra sôi nổi với các trò chơi dân gian miền biển. Lễ hội củng cố tình đoàn kết xóm làng và thắt chặt mối quan hệ giữa các chủ tàu. Sự kiện khẳng định bản sắc văn hóa biển độc đáo của miền đất Tây Nam Bộ.

III. Quán Âm Phật Đài Mẹ Đông Hải và tín ngưỡng thờ Mẫu

Tín ngưỡng thờ Mẫu ven biển thể hiện rõ nét tư duy trọng nữ và triết lý âm dương của cư dân duyên hải. Phụ nữ vùng biển vừa chăm lo gia đình vừa là hậu phương vững chắc cho người đi biển. Nhu cầu tìm kiếm sự chở che dịu dàng của người mẹ tâm linh xuất hiện tự nhiên. Hình tượng Mẹ Nam Hải và Thiên Hậu Thánh Mẫu trở thành điểm tựa tinh thần tối cao. Các vị nữ thần đại diện cho lòng từ bi, cứu khổ cứu nạn. Không gian thờ Mẫu mở rộng từ gia đình đến các trung tâm tâm linh quy mô lớn. Tín ngưỡng này vượt qua ranh giới tộc người để trở thành niềm tin chung của cả cộng đồng. Sự dung hợp giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian tạo nên sức sống bền vững cho văn hóa xứ biển.

3.1. Quán Âm Phật Đài Mẹ Đông Hải bảo hộ cư dân biển

Quán Âm Phật Đài Mẹ Đông Hải tọa lạc tại phường Nhà Mát, thành phố Bạc Liêu. Tượng Phật Bà Quán Thế Âm cao 11 mét hướng nhìn thẳng ra biển Đông. Bức tượng sừng sững giữa trời biển bao la như ngọn hải đăng tâm linh soi đường cho ngư dân. Cư dân vùng biển tôn kính gọi ngài là Mẹ Nam Hải. Trước khi giong buồm ra khơi, các chủ ghe đều đến đây dâng hoa quả cầu xin bình an. Khi trở về an toàn, họ lại dâng lễ tạ ơn người mẹ hiền bảo hộ. Di tích này thu hút hàng triệu lượt khách hành hương mỗi năm. Địa điểm đã trở thành biểu tượng du lịch tâm linh đặc sắc của Bạc Liêu. Không gian linh thiêng bồi đắp lòng nhân ái và niềm tin hướng thiện cho bá tánh.

3.2. Tín ngưỡng thờ Mẫu ven biển và tục thờ Thiên Hậu

Bên cạnh Mẹ Đông Hải, Thiên Hậu Thánh Mẫu giữ vai trò quan trọng trong tín ngưỡng cộng đồng người Hoa và người Việt. Miếu Bà Thiên Hậu được xây dựng tại nhiều cửa biển sầm uất. Bà được tôn vinh là vị thần có quyền năng chế ngự sóng gió và cứu vớt tàu thuyền lâm nạn. Nghi thức cúng Bà diễn ra long trọng vào ngày 23 tháng Ba âm lịch. Lễ vật dâng Bà gồm heo quay, hoa quả và đèn lồng đỏ rực rỡ. Người dân đến miếu cầu xin buôn may bán đắt và gia đạo an khang. Tục thờ Thiên Hậu thể hiện sự hòa hợp văn hóa sâu sắc giữa người Hoa và người Việt. Hình tượng nữ thần mang lại cảm giác bình yên và sự chở che vững chắc cho những phận đời gắn bó với biển.

IV. Giao lưu văn hóa tín ngưỡng Kinh Hoa Khmer bản địa

Giao lưu văn hóa tín ngưỡng Kinh Hoa Khmer tạo nên bản sắc độc đáo cho vùng đất duyên hải Bạc Liêu. Ba dân tộc đã cộng cư hòa bình qua nhiều thế kỷ. Họ tôn trọng tập quán của nhau và cùng tham gia vào các sinh hoạt tâm linh chung. Người Kinh đi chùa Khmer vào dịp lễ Chol Chnam Thmay. Người Khmer và người Hoa cùng đến viếng Mẹ Nam Hải và Lăng Ông Duyên Hải. Sự tiếp biến văn hóa diễn ra tự nhiên qua các thế hệ. Các truyện tích thần linh được lưu truyền và làm phong phú thêm. Không gian văn hóa chung hình thành dựa trên sự thấu hiểu và gắn kết tình làng nghĩa xóm. Tinh thần đoàn kết tộc người trở thành cội nguồn sức mạnh giúp cư dân vượt qua mọi khắc nghiệt nơi đầu sóng ngọn gió.

4.1. Phật giáo Nam tông Khmer Bạc Liêu và tính dung hợp

Phật giáo Nam tông Khmer Bạc Liêu là trụ cột tinh thần của đồng bào Khmer vùng ven biển. Ngôi chùa Khmer không chỉ là nơi tu hành của các chư tăng. Chùa còn là trung tâm sinh hoạt văn hóa, giáo dục và bảo tồn nghệ thuật truyền thống. Kiến trúc chùa Khmer rực rỡ với mái vòm nhọn và hình tượng rắn thần Naga uốn lượn. Giáo lý Phật giáo Nam tông dạy con người hướng thiện, giữ gìn đạo đức và sống hòa hợp với vạn vật. Các ngày lễ lớn như Sen Dolta hay Ok Om Bok thu hút đông đảo người Kinh và Hoa cùng tham gia hưởng ứng. Tinh thần khoan dung tôn giáo giúp gắn kết bền chặt khối đại đoàn kết toàn dân tộc tại địa phương.

4.2. Tiếp biến văn hóa qua hệ thống phối thờ đa dạng

Hiện tượng phối thờ thần linh phản ánh rõ nét tính cởi mở của cư dân miền biển Tây Nam Bộ. Trong cùng một ngôi miếu, người dân có thể phối thờ Thần Hoàng, Cá Ông, Bà Chúa Xứ, Quan Công và Thổ Thần. Sự kết hợp này dung hòa các vị thần gốc Việt, Hoa và Khmer trong một chỉnh thể tín ngưỡng. Người dân không phân biệt rạch ròi nguồn gốc tộc người của từng vị thần. Họ chỉ chú trọng đến quyền năng bảo trợ và sự linh thiêng của thần linh đối với cuộc sống. Lễ hội cúng tế hàng năm trở thành ngày hội chung của toàn thể làng xóm. Hiện tượng phối thờ chứng minh sức sống mãnh liệt của quá trình giao thoa văn hóa vùng duyên hải.

V. Tâm linh ngư dân ven biển Đông Hải và tục kiêng kỵ

Tâm linh ngư dân ven biển Đông Hải phản ánh tâm thức thận trọng của những người chọn nghề đầu sóng ngọn gió. Nghề đánh bắt xa bờ luôn tiềm ẩn hiểm nguy bất trắc. Tâm lý may rủi hình thành nên hệ thống nghi thức và phong tục nghiêm ngặt. Mỗi hành vi sinh hoạt trên tàu thuyền đều gắn liền với ý niệm tâm linh. Ngư dân quan niệm con tàu như một cơ thể sống có linh hồn. Mọi việc làm tổn hại đến linh khí của tàu đều bị nghiêm cấm. Đời sống tâm linh mang lại sự tự tin và lòng quả cảm cho ngư phủ giữa đại dương. Những nghi thức dân gian này được truyền dạy từ đời này sang đời khác. Đây là phương thức giữ gìn trật tự và củng cố kỷ luật trên các chuyến hải trình dài ngày.

5.1. Nghi lễ cúng ghe và lễ xuất bến trước mỗi chuyến đi

Nghi lễ cúng ghe và lễ xuất bến là thủ tục bắt buộc trước khi tàu rời cảng ra khơi. Chủ tàu chuẩn bị mâm lễ chu đáo tại mũi ghe gồm gà luộc, thịt heo, hoa quả và rượu trắng. Mũi ghe được coi là vị trí linh thiêng nhất, nơi ngự trị của Bà Cậu và Thần Biển. Thuyền trưởng đích thân thắp nhang khấn vái cầu xin biển êm, gió thuận và mẻ lưới bội thu. Giờ xuất bến được lựa chọn cẩn thận dựa theo thuật phong thủy và con nước triều. Tiếng pháo nổ giòn giã hoặc tiếng còi tàu vang vọng báo hiệu giờ khởi hành. Nghi lễ này giải tỏa áp lực tâm lý cho toàn bộ thuyền viên. Nó tiếp thêm tinh thần lạc quan cho cả đoàn thủy thủ trước sóng gió trùng khơi.

5.2. Phong tục kiêng kỵ nghề biển Bạc Liêu của dân chài

Phong tục kiêng kỵ nghề biển Bạc Liêu chi phối chặt chẽ lời ăn tiếng nói và hành động của bạn ghe. Khi ăn cá trên tàu, người đi biển tuyệt đối không được lật úp con cá. Họ dùng đũa gỡ xương để tránh điềm gở lật úp tàu thuyền. Ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày cũng kiêng dùng các từ ngữ gợi sự đổ vỡ, chìm đắm hoặc chết chóc. Ngư dân không huýt sáo trên tàu vì sợ gọi gió bão nổi lên. Phụ nữ mang thai không được bước qua dây neo hoặc bước lên mũi tàu. Mọi vật dụng đánh bắt như lưới, phao, la bàn đều phải được bảo quản cẩn trọng và tôn kính. Hệ thống kiêng kỵ rèn luyện sự cẩn trọng tối đa cho người lao động giữa môi trường biển khơi khắc nghiệt.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài
1.2. Khái niệm công cụ
1.3. Địa bàn nghiên cứu
1.3.1. Tên gọi Bạc Liêu
1.3.2. Lịch sử hình thành Bạc Liêu và vùng ven biển Bạc Liêu
1.3.3. Các tộc người vùng ven biển Bạc Liêu
2. CHƯƠNG 2: NHẬN DIỆN TÔN GIÁO, TÍN NGƯỠNG CỦA CƯ DÂN VÙNG VEN BIỂN BẠC LIÊU
2.1. Khái quát chung về tôn giáo, tín ngưỡng của cư dân vùng ven biển Bạc Liêu
2.2. Một số tôn giáo, tín ngưỡng tiêu biểu
2.2.1. Quán Âm Nam Hải. Thiên Hậu Thánh Mẫu
2.2.2. Cúng Thần Biển
3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM VÀ CHỨC NĂNG CỦA TÔN GIÁO, TÍN NGƯỠNG VÙNG VEN BIỂN BẠC LIÊU
3.1. Đặc điểm của tôn giáo, tín ngưỡng vùng ven biển Bạc Liêu
3.1.1. Thể hiện tính trọng Mẫu và nữ thần vùng biển
3.1.2. Thể hiện triết lý âm dương
3.1.3. Thể hiện sự tôn vinh văn hóa truyền thống của dân tộc
3.2. Chức năng của tôn giáo, tín ngưỡng vùng ven biển Bạc Liêu
3.2.1. Sự bảo trợ thiêng liêng và huyền bí
3.2.2. Hòa hợp tộc người và kết nối cộng đồng
3.2.3. Khẳng định và bảo tồn bản sắc tộc người
3.2.4. Điều chỉnh hành vi và bồi dưỡng tình cảm đạo đức
3.2.5. Du lịch tôn giáo, tín ngưỡng vùng ven biển Bạc Liêu trong đời sống đương đại
4. CHƯƠNG 4: GIAO LƯU VÀ TIẾP BIẾN VĂN HÓA QUA TÔN GIÁO, TÍN NGƯỠNG VÙNG VEN BIỂN BẠC LIÊU
4.1. Những biểu hiện giao lưu và tiếp biến văn hóa qua tôn giáo, tín ngưỡng vùng ven biển Bạc Liêu
4.1.1. Truyện tích về nguồn gốc tôn giáo, tín ngưỡng
4.1.2. Các hình thức phối thờ
4.1.3. Nghi lễ và lễ hội
4.2. Những nhân tố tác động đến giao lưu và tiếp biến văn hóa qua tôn giáo, tín ngưỡng vùng ven biển Bạc Liêu
4.3. Sự biến đổi của tôn giáo, tín ngưỡng vùng ven biển Bạc Liêu và một số vấn đề đặt ra
4.3.1. Sự biến đổi của tôn giáo, tín ngưỡng vùng ven biển Bạc Liêu
4.3.2. Một số vấn đề đặt ra
Danh mục công trình công bố của tác giả
Danh mục tài liệu tham khảo
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tôn giáo tín ngưỡng của cư dân vùng ven biển bạc liêu

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (174 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRƯƠNG THU TRANG TÔN GIÁO, TÍN NGƯỠNG CỦA CƯ DÂN VÙNG VEN BIỂN BẠC LIÊU LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ “Tôn giáo, tín ngưỡng của cư dân vùng ven biển Bạc Liêu” là côngChuyên ngành: trình nghiên cứuVăn hóathân của bản họcdưới sự hướng dẫn của Mãvà PGS. Phạm Quỳnh Phương số:TS. Văn 06 40Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ luận án cùng cấp nào trước LUẬNđây. ÁN TIẾN SĨ VĂN HÓA HỌC Hà Nội, ngày 9 tháng 4 năm 2017 Nghiên cứu sinh NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.

Phạm Quỳnh Phương Trương Thu Trang 2. Trần Văn Nam HÀ NỘI - 2017 luan an LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành được luận án tiến sĩ “Tôn giáo, tín ngưỡng của cư dân vùng ven biển Bạc Liêu”, Nghiên cứu sinh đã nhận được sự hướng dẫn, giúp đỡ tận tình của tập thể hướng dẫn khoa học: PGS. Phạm Quỳnh Phương và TS. Do vậy lời cảm ơn đầu tiên Nghiên cứu sinh xin phép được gửi đến PGS.

Phạm Quỳnh Phương và TS. Trần Văn Nam, xin chân thành cảm ơn Thầy, Cô đã hướng dẫn cho Nghiên cứu sinh về phương pháp nghiên cứu, chia sẻ kinh nghiệm nghiên cứu, để Nghiên cứu sinh có thể độc lập nghiên cứu, sau khi tốt nghiệp có thể tự đứng trên đôi chân của mình. Trong quá trình học tập tại Khoa Văn hóa học – Học viện Khoa học Xã hội, Nghiên cứu sinh đã được Quý Thầy, Cô truyền đạt nhiều kiến thức, kinh nghiệm quý báu, Nghiên cứu sinh xin phép được gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Quý Thầy, Cô trong Khoa, cùng Quý Thầy, Cô đã tham gia giảng dạy Nghiên cứu sinh. Đồng thời, Nghiên cứu sinh cũng xin được bày tỏ lòng tri ân đối với Quý Thầy, Cô; Quý anh, chị làm việc tại các Phòng, Ban có liên quan, đã tạo điều kiện vô cùng thuận lợi để Nghiên cứu sinh hoàn thành các thủ tục hành chính trong quá trình học tập.

Trân trọng kính chào! Hà Nội, ngày 9 tháng 4 năm 2017 Nghiên cứu sinh Trương Thu Trang luan an MỤC LỤC Mở đầu. 4 Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở lý luận và địa bàn nghiên cứu. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài. Khái niệm công cụ.

Địa bàn nghiên cứu. Tên gọi Bạc Liêu. Lịch sử hình thành Bạc Liêu và vùng ven biển Bạc Liêu. Các tộc người vùng ven biển Bạc Liêu.

42 Chương 2: Nhận diện tôn giáo, tín ngưỡng của cư dân vùng ven biển Bạc Liêu. Khái quát chung về tôn giáo, tín ngưỡng của cư dân vùng ven biển Bạc Liêu. Một số tôn giáo, tín ngưỡng tiêu biểu. Quán Âm Nam Hải.

Thiên Hậu Thánh Mẫu. Cúng Thần Biển. 78 Chương 3: Đặc điểm và chức năng của tôn giáo, tín ngưỡng vùng ven biển Bạc Liêu. Đặc điểm của tôn giáo, tín ngưỡng vùng ven biển Bạc Liêu.

Thể hiện tính trọng Mẫu và nữ thần vùng biển. Thể hiện triết lý âm dương. Thể hiện sự tôn vinh văn hóa truyền thống của dân tộc .Chức năng của tôn giáo, tín ngưỡng vùng ven biển Bạc Liêu. Sự bảo trợ thiêng liêng và huyền bí.

Hòa hợp tộc người và kết nối cộng đồng. Khẳng định và bảo tồn bản sắc tộc người. Điều chỉnh hành vi và bồi dưỡng tình cảm đạo đức. Du lịch tôn giáo, tín ngưỡng vùng ven biển Bạc Liêu trong đời sống đương đại.

109 Chương 4: Giao lưu và tiếp biến văn hóa qua tôn giáo, tín ngưỡng vùng ven biển Bạc Liêu. Những biểu hiện giao lưu và tiếp biến văn hóa qua tôn giáo, tín ngưỡng vùng ven biển Bạc Liêu. Truyện tích về nguồn gốc tôn giáo, tín ngưỡng. Các hình thức phối thờ.

Nghi lễ và lễ hội. Những nhân tố tác động đến giao lưu và tiếp biến văn hóa qua tôn giáo, tín ngưỡng vùng ven biển Bạc Liêu. Sự biến đổi của tôn giáo, tín ngưỡng vùng ven biển Bạc Liêu và một số vấn đề đặt ra. Sự biến đổi của tôn giáo, tín ngưỡng vùng ven biển Bạc Liêu.

Một số vấn đề đặt ra. 140 Danh mục công trình công bố của tác giả. 143 Danh mục tài liệu tham khảo. 155 luan an MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Kể từ khi loài người xuất hiện, thì những hình thức tôn giáo, tín ngưỡng, luôn là một bộ phận không thể thiếu trong cuộc sống con người, là nhu cầu tinh thần của nhân dân. Tôn giáo, tín ngưỡng phản ánh nếp cảm, nếp nghĩ của con người trước vũ trụ khôn cùng; phản ánh nỗi sợ hãi và lòng ước mong về một cuộc sống tốt đời đẹp đạo. Nghiên cứu tôn giáo, tín ngưỡng vì vậy có thể giúp chúng ta hiểu sâu sắc hơn tầm tư duy, nhận thức, quan niệm của con người về thế giới xung quanh. Nghiên cứu về tôn giáo, tín ngưỡng nói chung và tôn giáo, tín ngưỡng vùng biển đảo nói riêng từ lâu đã nhận được sự quan tâm của nhiều nhà khoa học.

Thực tế cuộc sống đã chứng minh, khi đời sống càng nhiều bất an, may rủi khôn lường, nhất là đời sống của ngư dân và cư dân ven biển, thì các hoạt động cầu cúng càng diễn ra dày đặc hơn. Nghiên cứu tôn giáo, tín ngưỡng của cư dân và ngư dân biển đảo giúp lý giải nhiều chiều cạnh trong thực tế cuộc sống của họ. Bạc Liêu là một tỉnh thuộc duyên hải vùng đồng bằng sông Cửu Long, sở hữu đường bờ biển dài 56km, qua các huyện thị: Thành phố Bạc Liêu, Hòa Bình, Đông Hải; và vùng lãnh hải rộng hơn 20. Đây là tỉnh có thành phố ven biển.Vùng ven biển chính là vùng đất đầu tiên mà những cư dân khi đến nơi này khai phá đã chọn để định cư.

Đến nay, vùng ven biển Bạc Liêu, nhất là thành phố Bạc Liêu – thành phố cách biển chỉ 8km, là nơi tập trung hầu hết các hoạt động kinh tế, văn hóa xã hội sôi động nhất tỉnh. Các hoạt động tôn giáo, tín ngưỡng ven biển cũng nổi trội nhất, được nhiều người dân trong và ngoài tỉnh quan tâm nhất. Trong quá trình sinh sống tại đây, chúng tôi nhận thấy rằng một số tôn giáo, tín ngưỡng vùng ven biển càng lúc càng thu hút khách phương xa về đây chiêm bái, cầu cúng. Đặc biệt, trong vài năm trở lại đây, số lượng khách tham gia các hoạt động tôn giáo, tín ngưỡng ven biển càng lúc càng gia tăng rất nhanh.

Hiện tượng đó để lại trong chúng tôi nhiều câu hỏi. 1 luan an Thứ nhất, vì sao có sự gia tăng đáng kể về số lượng người đến đây tín ngưỡng? Đời sống người dân nhiều bất an nên họ phải đến đây cầu an, giải nạn, hay do đời sống kinh tế tốt hơn nên họ có nhu cầu du lịch tâm linh? Thứ hai, vì sao một số tôn giáo, tín ngưỡng vốn là tôn giáo, tín ngưỡng vùng biển và ven biển, như tín ngưỡng Quán Âm Nam Hải, giờ đây lại trở thành tôn giáo, tín ngưỡng chung cho tất cả người dân trong và ngoài tỉnh? Người dân đã không chỉ thờ cúng Mẹ Nam Hải với mục đích phò trợ cho ngư dân ngoài khơi, mà đã xem đấy là vị Đức Phật có khả năng cứu rỗi cho tất cả mọi chúng sinh, nên không chỉ trong dịp lễ hội, mà cả trong những ngày thường vẫn có đông đảo người dân đến đây thực hành tôn giáo, tín ngưỡng. Nguyên do của sự biến đổi, quá trình biến đổi, và sự biến đổi ấy làm nên đặc trưng gì cho tôn giáo, tín ngưỡng ven biển nơi đây? Thứ ba, vùng này tín ngưỡng thờ Mẫu và Nữ thần rất nổi trội; các lễ hội, vía bà ở đây như lễ hội Quán Âm Nam Hải, vía Bà Thiên Hậu, vía Bà Chúa Xứ, vía Vạn Ban Ngũ Hành, vía Bà Thủy, phần lớn đều chọn 23 tháng 3 âm lịch hàng năm, mà đây vốn là ngày sinh của Bà Thiên Hậu – một vị nữ thần vốn của người Hoa. Vùng ven biển Bạc Liêu có sự cộng cư lâu đời của ba dân tộc: Kinh – Khmer – Hoa.

Qua quá trình mở mang bờ cõi, suốt mấy trăm năm nay họ đã chịu ảnh hưởng tôn giáo, tín ngưỡng của nhau. Vậy sự nổi trội của nhân vật Bà Thiên Hậu có thể giải thích ra sao từ góc độ do giao lưu tiếp biến văn hóa? Với tất cả những câu hỏi trên, luận án chọn đề tài “Tôn giáo, tín ngưỡng của cư dân vùng ven biển Bạc Liêu” nhằm khám phá vị trí, vai trò, chức năng, tầm quan trọng của những thực hành tôn giáo, tín ngưỡng trong đời sống văn hóa và đời sống tâm linh của người dân ở đây; đồng thời tìm hiểu các biểu hiện giao lưu tiếp biến văn hóa qua tôn giáo, tín ngưỡng, từ đó góp phần nhận diện đặc trưng văn hóa biển Bạc Liêu nói riêng, cả nước nói chung. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích nghiên cứu của luận án “Tôn giáo, tín ngưỡng của cư dân vùng ven biển Bạc Liêu” là từ việc nhận diện và lý giải các hiện tượng tôn giáo, tín ngưỡng nơi đây, tìm hiểu các sắc thái văn hóa tộc người và những chiều cạnh khác nhau trong cuộc sống mưu sinh của con người nơi vùng đất mới, góp thêm một nghiên 2 luan an cứu trường hợp cho sự khám phá vai trò của tôn giáo, tín ngưỡng trong đời sống văn hóa của cư dân ven biển. Để đạt được mục đích nghiên cứu nêu trên luận án đặt ra các nhiệm vụ nghiên cứu sau: - Nhận diện khái quát về tôn giáo, tín ngưỡng vùng ven biển Bạc Liêu.

- Phân tích đặc điểm, vai trò và nhất là các chức năng của tôn giáo, tín ngưỡng nơi đây trong đời sống cư dân và ngư dân ven biển. - Tìm hiểu những biểu hiện giao lưu và tiếp biến văn hóa qua các thực hành tôn giáo, tín ngưỡng ven biển Bạc Liêu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu: Các truyền thuyết, lễ hội, di tích và các thực hành liên quan đến tôn giáo, tín ngưỡng của cư dân và ngư dân ven biển Bạc Liêu, đặc biệt tập trung vào các tôn giáo, tín ngưỡng có ảnh hưởng nhiều như: Quán Âm Nam Hải, Thiên Hậu Thánh Mẫu, Thờ Cúng Cá Ông và Thần Biển. - Khách thể nghiên cứu: Cư dân vùng ven biển Bạc Liêu.

Cư dân ở đây được xác định là cộng đồng ba dân tộc Kinh – Khmer – Hoa. Những cư dân này sống trong phạm vi ven biển (bán kính 10km tính từ mép nước biển lên đất liền), phần lớn là ngư dân, còn lại làm một số nghề nghiệp khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trương Thu Trang (2017). Nghiên cứu tôn giáo, tín ngưỡng ven biển Bạc Liêu [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/ton-giao-hoc/nghien-cuu-ton-giao-tin-nguong-ven-bien-bac-lieu

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tôn giáo, tín ngưỡng ven biển Bạc Liêu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tôn giáo, tín ngưỡng cư dân ven biển Bạc Liêu. Phân tích các hệ thống tín ngưỡng, phong tục tập quán địa phương.

Luận án "Nghiên cứu tôn giáo, tín ngưỡng ven biển Bạc Liêu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu tôn giáo, tín ngưỡng ven biển Bạc Liêu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tôn giáo, tín ngưỡng ven biển Bạc Liêu" thuộc chuyên ngành Văn hóa học. Danh mục: Tôn Giáo Học.

Luận án "Nghiên cứu tôn giáo, tín ngưỡng ven biển Bạc Liêu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tôn giáo, tín ngưỡng ven biển Bạc Liêu" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tôn giáo, tín ngưỡng ven biển Bạc Liêu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter