Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về tôn giáo - Thực tiễn quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội (Nguyễn Thị Kim Oanh, 2019)
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản lý nhà nước về tôn giáo tại quận Hai Bà Trưng, Hà Nội, phân tích chính sách và giải pháp quản lý tôn giáo hiệu quả.
Luan An
luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
97
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Quản lý nhà nước về tôn giáo quận Hai Bà Trưng Hà Nội
- Số trang:
- 97 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Hiến pháp và Luật Hành chính
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Kim Oanh
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Quản lý nhà nước về tôn giáo quận Hai Bà Trưng Hà Nội
Công tác quản lý nhà nước về tín ngưỡng tôn giáo giữ vai trò then chốt trong bảo đảm ổn định chính trị và trật tự an ninh đô thị. Hoạt động tôn giáo diễn ra đa dạng trên địa bàn Thủ đô. Cơ quan hành chính thực hiện nghiêm đường lối, chủ trương của Đảng. Pháp luật tạo khuôn khổ bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo của mọi công dân. Các tôn giáo bình đẳng trước pháp luật. Mọi hành vi lợi dụng tín ngưỡng tôn giáo đều bị xử lý nghiêm minh. Quản lý hiệu quả giúp củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Đời sống tâm linh của người dân luôn được tôn trọng và bảo vệ. Sự phối hợp giữa các cấp ban ngành mang tính quyết định. Bộ máy chính quyền cơ sở cần nắm vững nghiệp vụ chuyên môn. Chính sách tôn giáo tại Hà Nội luôn hướng tới mục tiêu phát triển xã hội hài hòa.
1.1. Khái niệm và nguyên tắc quản lý tôn giáo
Quản lý tôn giáo là sự tác động có tổ chức của cơ quan công quyền. Mục tiêu quản lý là định hướng các hoạt động tín ngưỡng tuân thủ khuôn khổ pháp lý. Luật tín ngưỡng tôn giáo 2016 xác định rõ các nguyên tắc cốt lõi trong thực thi công vụ. Nhà nước tôn trọng và bảo hộ quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo của nhân dân. Không ai được phép xâm phạm quyền tự do tín ngưỡng của người khác. Các tổ chức tôn giáo hoạt động theo hiến chương và điều lệ hợp pháp. Cơ quan quản lý nhà nước không can thiệp vào công việc nội bộ thuần túy tôn giáo. Mọi giáo dân đều có nghĩa vụ công dân đối với Tổ quốc. Trật tự công cộng và thuần phong mỹ tục được giữ gìn nghiêm ngặt.
1.2. Vai trò của chính quyền cơ sở đô thị
Công tác quản lý tôn giáo cấp quận đóng vai trò cầu nối trực tiếp giữa Nhà nước và các cơ sở tôn giáo. UBND quận thực thi chính sách tôn giáo của cấp trên tại địa bàn cơ sở. Cán bộ quản lý tiếp xúc thường xuyên với chức sắc chức việc nhà tu hành. Đội ngũ cán bộ lắng nghe tâm tư và giải quyết kịp thời nguyện vọng chính đáng của giáo dân. Quận hướng dẫn các cơ sở tôn giáo đăng ký chương trình hoạt động hàng năm theo đúng trình tự. Sự chủ động giúp ngăn chặn kịp thời các mâu thuẫn nảy sinh từ cơ sở. Môi trường đô thị đòi hỏi sự linh hoạt và chuẩn xác trong chỉ đạo điều hành. Công tác tuyên truyền pháp luật được triển khai sâu rộng đến từng tổ dân phố.
II. Thực trạng quản lý tôn giáo tại quận Hai Bà Trưng Hà Nội
Địa bàn quận Hai Bà Trưng tập trung nhiều cơ sở tôn giáo lâu đời. Hoạt động tôn giáo quận Hai Bà Trưng diễn ra sôi động với hai tôn giáo chính là Phật giáo và Công giáo. Đa số chức sắc và tín đồ chấp hành tốt chủ trương, chính sách và pháp luật. Các ngày lễ trọng diễn ra trang nghiêm, an toàn và đúng quy định pháp luật. Chính quyền quận phối hợp chặt chẽ với Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể chính trị. Đời sống tôn giáo gắn liền với các phong trào thi đua yêu nước tại địa phương. Các nhà chùa và giáo xứ tích cực tham gia công tác từ thiện xã hội. Tuy nhiên, mật độ dân cư đông đúc tạo ra nhiều áp lực quản lý đô thị. Việc nắm bắt biến động sinh hoạt tôn giáo đòi hỏi nguồn lực liên tục.
2.1. Quản lý hoạt động và sinh hoạt tôn giáo
UBND quận tiếp nhận và giải quyết hồ sơ đăng ký hoạt động tôn giáo đúng hạn. Sinh hoạt tôn giáo tập trung được hướng dẫn thực hiện theo đúng trình tự pháp lý quy định. Các đại lễ như Phật đản, Vu lan hay Lễ Giáng sinh đều có kế hoạch bảo đảm an ninh chu đáo. Lực lượng chức năng quận phân luồng giao thông và phòng chống cháy nổ kịp thời. Chức sắc chức việc nhà tu hành phối hợp chặt chẽ với chính quyền địa phương. Các hoạt động truyền đạo trái phép ngoài danh mục đăng ký được giám sát chặt chẽ. Cơ quan công quyền tạo điều kiện thuận lợi cho các nhu cầu tâm linh chính đáng. Mối quan hệ giữa chính quyền và các tổ chức tôn giáo ngày càng gắn kết.
2.2. Kiểm soát công tác quản lý cơ sở thờ tự
Việc quản lý cơ sở thờ tự tôn giáo đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban chuyên môn. Nhiều chùa và đền trên địa bàn quận là di tích lịch sử văn hóa cấp quốc gia và thành phố. Việc tu bổ, tôn tạo các công trình thờ tự phải lập hồ sơ xin phép theo luật định. UBND quận kiểm tra nghiêm ngặt các hoạt động xây dựng trong khuôn viên di tích. Chính quyền ngăn chặn tình trạng tự ý cơi nới hoặc làm biến dạng cảnh quan kiến trúc gốc. Tài sản và hiện vật cổ được kiểm kê và lập hồ sơ quản lý chi tiết. Ban quản lý di tích cơ sở phát huy vai trò gìn giữ không gian văn hóa tâm linh. Nếp sống văn minh tại các điểm thờ tự được duy trì thường xuyên.
III. Thách thức quản lý đất đai cơ sở tôn giáo Hai Bà Trưng
Quản lý đất đai cơ sở tôn giáo là vấn đề phức tạp tại các đô thị lâu đời. Lịch sử sử dụng đất tôn giáo tại quận Hai Bà Trưng trải qua nhiều thời kỳ biến động. Hồ sơ địa chính tại một số cơ sở thờ tự chưa hoàn chỉnh và thiếu tính đồng bộ. Tình trạng đất đai xen cài giữa đất tôn giáo và khu dân cư vẫn tồn tại phổ biến. Việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất gặp vướng mắc do nguồn gốc đất phức tạp. Quá trình đô thị hóa nhanh làm gia tăng áp lực tranh chấp không gian sinh hoạt. Công tác thanh tra, xử lý vi phạm đòi hỏi sự cẩn trọng, khéo léo và kiên trì. Chính sách tôn giáo tại Hà Nội cần tiếp tục có những hướng dẫn cụ thể cho cấp quận.
3.1. Tranh chấp và ranh giới khuôn viên di tích
Ranh giới giữa đất cơ sở tôn giáo và đất của hộ dân xung quanh thường đan xen phức tạp. Nhiều trường hợp người dân sinh sống lâu năm trên khuôn viên đất chùa từ thời kỳ trước. Quá trình giải tỏa và di dời gặp khó khăn lớn về kinh phí và phương án bồi thường. Cơ quan quản lý cấp quận phải tổ chức nhiều buổi đối thoại với các bên liên quan. Tranh chấp đất đai nếu không xử lý dứt điểm dễ dẫn đến khiếu kiện phức tạp kéo dài. Cán bộ địa chính và cán bộ tư pháp cần phối hợp đo đạc hiện trạng chuẩn xác. Việc công khai mốc giới rõ ràng giúp giảm thiểu bất đồng phát sinh. Chính quyền ưu tiên giải pháp hòa giải và đồng thuận giữa các bên.
3.2. Cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tôn giáo
Thủ tục cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho cơ sở tôn giáo đòi hỏi hồ sơ pháp lý minh bạch. Nhiều cơ sở thờ tự không còn lưu giữ giấy tờ gốc từ các giai đoạn trước. Luật tín ngưỡng tôn giáo 2016 và Luật Đất đai đã có quy định rõ ràng về thẩm quyền cấp phép. Tuy nhiên, việc xác minh nguồn gốc đất cần nhiều thời gian thẩm tra kỹ lưỡng. UBND quận Hai Bà Trưng tích cực hướng dẫn các tổ chức tôn giáo hoàn thiện hồ sơ. Việc cấp giấy chứng nhận giúp minh bạch quyền quản lý tài sản tôn giáo. Công tác này bảo đảm quyền lợi hợp pháp cho các cơ sở tâm linh. Quản lý đất đai chặt chẽ góp phần ổn định quy hoạch phát triển đô thị.
IV. Giải pháp nâng cao quản lý tôn giáo quận Hai Bà Trưng
Nâng cao hiệu quả công tác quản lý tôn giáo cấp quận là yêu cầu cấp thiết hiện nay. Chính quyền quận cần đổi mới phương thức lãnh đạo và tổ chức thực hiện. Việc thực thi pháp luật phải bảo đảm tính công khai, minh bạch, nghiêm minh và nhất quán. Cần củng cố mối quan hệ phối hợp giữa chính quyền cơ sở với các tổ chức tôn giáo. Đẩy mạnh công tác vận động quần chúng tín đồ sống tốt đời đẹp đạo. Các phong trào thi đua yêu nước cần gắn liền với nhiệm vụ phát triển kinh tế xã hội. Chủ động phòng ngừa mọi âm mưu lợi dụng tự do tín ngưỡng tôn giáo gây mất an ninh. Sự đồng thuận xã hội là nền tảng giữ vững bình yên cho địa bàn Thủ đô.
4.1. Đào tạo và bồi dưỡng cán bộ chuyên trách
Đội ngũ cán bộ làm công tác tôn giáo cần có bản lĩnh chính trị vững vàng. Kiến thức sâu rộng về lịch sử, giáo lý và pháp luật là yêu cầu bắt buộc đối với công chức. Quận cần thường xuyên tổ chức các lớp bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên sâu về tôn giáo. Kỹ năng giao tiếp và đối thoại với chức sắc chức việc nhà tu hành cần được rèn luyện thường xuyên. Cán bộ phải bám sát cơ sở, lắng nghe và tôn trọng niềm tin của quần chúng tín đồ. Việc áp dụng công nghệ thông tin giúp số hóa hồ sơ quản lý cơ sở thờ tự hiệu quả. Nâng cao năng lực cán bộ giúp tham mưu chính xác cho lãnh đạo quận. Hiệu quả quản lý phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng cán bộ thừa hành.
4.2. Đẩy mạnh tuyên truyền pháp luật tín ngưỡng
Công tác phổ biến Luật tín ngưỡng tôn giáo 2016 cần được tiến hành định kỳ và sâu rộng. Hình thức tuyên truyền phải phong phú, dễ hiểu và phù hợp với từng nhóm đối tượng. Chính quyền tổ chức các buổi tọa đàm trực tiếp với chức sắc và đại diện các cơ sở thờ tự. Nội dung tuyên truyền tập trung vào quyền và nghĩa vụ của công dân trong sinh hoạt tôn giáo tập trung. Quản lý nhà nước về tín ngưỡng tôn giáo cần sự đồng thuận tự giác từ phía người dân. Tuyên truyền hiệu quả giúp nâng cao ý thức chấp hành pháp luật của toàn thể tín đồ. Mọi người dân đều có trách nhiệm cùng xây dựng nếp sống văn minh đô thị.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (97 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Việt Nam, một quốc gia đa dạng về tín ngưỡng, tôn giáo, luôn coi tự do tôn giáo là quyền cơ bản của con người và là một giá trị dân chủ cần được bảo vệ. Trên bình diện chung, quản lý nhà nước về tôn giáo không chỉ là một yêu cầu khách quan mà còn là yếu tố then chốt để đảm bảo các hoạt động tôn giáo diễn ra bình thường, bình đẳng, và không bị lợi dụng cho mục đích xấu. Đặc biệt, tại các địa bàn trung tâm đô thị như quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội, nơi tập trung gần 320.000 dân và sở hữu 91 di tích lịch sử - văn hóa có liên quan đến tôn giáo, công tác quản lý nhà nước về tôn giáo càng trở nên phức tạp và cần thiết. Quận có 20 phường, với khoảng 16 phường có cơ sở tôn giáo, phản ánh sự hiện diện sâu rộng của các hoạt động tín ngưỡng.
Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là làm rõ cơ sở lý luận về quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo, đồng thời phân tích sâu sắc thực trạng triển khai công tác này tại quận Hai Bà Trưng. Từ giai đoạn năm 2003, khi Nghị quyết số 25-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương về công tác tôn giáo được ban hành, đến năm 2018, thời điểm Luật Tín ngưỡng, tôn giáo có hiệu lực thi hành, quận Hai Bà Trưng đã ghi nhận nhiều chuyển biến. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu trong việc đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng và phát huy các giá trị tích cực của tôn giáo, địa bàn này vẫn đối mặt với những thách thức từ các hoạt động tôn giáo tự phát, biến tướng hoặc những vướng mắc trong quản lý đất đai, xây dựng cơ sở thờ tự.
Mục tiêu cụ thể của nghiên cứu bao gồm việc hệ thống hóa các khái niệm, nguyên tắc, và nội dung của quản lý nhà nước về tôn giáo; phân tích chi tiết những kết quả đạt được, những hạn chế còn tồn tại cùng nguyên nhân của chúng; và cuối cùng là đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả quản lý trong thời gian tới. Luận văn hướng tới việc cung cấp luận cứ khoa học và kinh nghiệm thực tiễn, góp phần ổn định chính trị - xã hội, phát huy khối đại đoàn kết toàn dân tộc, và nâng cao đời sống tinh thần cho hàng chục nghìn tín đồ trên địa bàn quận, qua đó thúc đẩy sự phát triển bền vững của đất nước.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng vững chắc của chủ nghĩa Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về vấn đề tôn giáo, coi tôn giáo là một hình thái ý thức xã hội có tính lịch sử, tồn tại lâu dài và là nhu cầu tinh thần chính đáng của một bộ phận nhân dân. Đây là kim chỉ nam để nhìn nhận tôn giáo một cách khách quan, biện chứng, tránh thái độ cực đoan và đảm bảo chính sách quản lý phù hợp với thực tiễn.
Bên cạnh đó, luận văn áp dụng khung lý thuyết về Quản lý Nhà nước, đặc biệt là trong lĩnh vực Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Quản lý được hiểu là sự tác động có tổ chức, có mục đích của chủ thể quản lý lên đối tượng quản lý nhằm đạt được mục tiêu đặt ra. Quản lý nhà nước, theo nghĩa hẹp được sử dụng trong nghiên cứu này, là quá trình chấp hành pháp luật và tổ chức thực hiện pháp luật của các cơ quan trong hệ thống hành pháp để điều chỉnh, hướng dẫn hoạt động của các tôn giáo và mọi hành vi hoạt động tôn giáo của tổ chức, cá nhân diễn ra theo quy định.
Nghiên cứu đi sâu vào các khái niệm chính yếu:
- Tôn giáo: Là một hiện tượng xã hội đặc biệt, phản ánh tồn tại xã hội một cách phi lý tính nhưng là nhu cầu tinh thần chính đáng. Điều 24 Hiến pháp năm 2013 quy định rõ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của mọi người, khẳng định sự bình đẳng giữa các tôn giáo trước pháp luật và sự tôn trọng, bảo hộ của Nhà nước.
- Hoạt động tôn giáo: Được định nghĩa gọn gàng là "hoạt động truyền bá tôn giáo, sinh hoạt tôn giáo và quản lý tổ chức của tôn giáo." Các hoạt động này bao gồm việc truyền bá giáo lý, thực hành lễ nghi và quản lý nội bộ tổ chức.
- Tín đồ, chức sắc, nhà tu hành: Tín đồ là người tin theo và được tổ chức tôn giáo thừa nhận, với sự thống nhất giữa vai trò công dân và tín đồ. Nhà tu hành là tín đồ xuất gia, thực hiện nếp sống riêng theo giáo lý. Chức sắc là tín đồ được phong phẩm hoặc suy cử, mang ba mặt: công dân, hành đạo và đại diện, có trách nhiệm hướng dẫn tín đồ tuân thủ pháp luật theo Điều 9 Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016.
- Cơ sở tôn giáo và đồ dùng việc đạo: Bao gồm chùa, nhà thờ, thánh thất, trụ sở và các cơ sở hợp pháp khác. Những cơ sở này có bốn mặt: vật chất, tôn nghiêm, trụ sở và sinh hoạt cộng đồng. Đồ dùng việc đạo như kinh sách, tượng, bài vị mang tính vật chất và tính biểu đạt cao.
- Nguyên tắc quản lý nhà nước về tôn giáo: Gồm năm nguyên tắc cốt lõi: đảm bảo bình đẳng trước Hiến pháp và pháp luật; tôn trọng và đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo; tính thống nhất giữa sinh hoạt tôn giáo và bảo tồn giá trị văn hóa; đảm bảo sự hài hòa lợi ích cá nhân - cộng đồng và lợi ích quốc gia, xã hội; và đảm bảo các hoạt động tôn giáo vì lợi ích chính đáng, hợp pháp được khuyến khích, mọi hành vi lợi dụng đều bị xử lý.
Phương pháp nghiên cứu
Luận văn được thực hiện trên cơ sở phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, giúp phân tích sự hình thành, phát triển và biến đổi của tôn giáo cũng như công tác quản lý nhà nước về tôn giáo trong bối cảnh cụ thể của quận Hai Bà Trưng.
Nguồn dữ liệu: Dữ liệu được thu thập từ nguồn thứ cấp là các văn bản quy phạm pháp luật của Đảng và Nhà nước về tôn giáo, bao gồm Hiến pháp 2013, Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2016, Nghị quyết số 25-NQ/TW năm 2003, cùng các văn bản hướng dẫn thi hành. Ngoài ra, các báo cáo tổng kết của Ủy ban nhân dân quận Hai Bà Trưng và các phòng ban chuyên trách về công tác tôn giáo giai đoạn 2003-2018 cũng là nguồn thông tin quan trọng.
Phương pháp phân tích: Luận văn sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu cụ thể:
- Phương pháp lịch sử cụ thể: Theo dõi quá trình hình thành, phát triển của các tôn giáo và công tác quản lý nhà nước tại quận Hai Bà Trưng từ năm 2003 đến năm 2018, giúp nhận diện các yếu tố ảnh hưởng và sự thay đổi qua từng thời kỳ.
- Phương pháp nghiên cứu tôn giáo học: Phân tích các tôn giáo trên địa bàn dựa trên cấu trúc (giáo lý, giáo luật, tổ chức) và chức năng của chúng trong đời sống xã hội.
- Phương pháp phân tích, tổng hợp: Phân tích từng nội dung trong công tác quản lý nhà nước về tôn giáo, từ đó tổng hợp thành bức tranh toàn diện về thực trạng.
- Phương pháp thống kê, so sánh: Dùng để đối chiếu các số liệu về tín đồ, cơ sở thờ tự, hoạt động tôn giáo giữa các năm và giữa các tôn giáo khác nhau, đồng thời so sánh hiệu quả quản lý với các địa phương khác trong bối cảnh chung của Hà Nội. Ví dụ, việc so sánh số lượng tín đồ Phật giáo (khoảng 10.000 người) và Công giáo (2024 người) với các tôn giáo khác trên địa bàn để thấy rõ quy mô.
- Phương pháp nghiên cứu liên ngành: Áp dụng các góc nhìn từ luật học, chính trị học, sử học, triết học, xã hội học, dân tộc học để có cái nhìn đa chiều và toàn diện về vấn đề tôn giáo, đảm bảo độ sâu và tính khoa học của nghiên cứu.
Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Mặc dù luận văn không tiến hành khảo sát trực tiếp, dữ liệu được thu thập từ các báo cáo chính thức của 20 phường thuộc quận Hai Bà Trưng, đặc biệt chú trọng đến 16 phường có cơ sở tôn giáo hoạt động. Việc chọn mẫu dữ liệu dựa trên tính đại diện của các tôn giáo chính (Phật giáo, Công giáo, Cao Đài, Tin Lành, Baha’i) trên địa bàn, cùng với các vụ việc nổi bật, điển hình trong công tác quản lý được ghi nhận trong các văn bản của quận. Điều này giúp đảm bảo tính khách quan và toàn diện trong đánh giá thực trạng.
Timeline nghiên cứu: Luận văn tập trung vào giai đoạn từ năm 2003 đến nay, với trọng điểm là thời điểm ban hành Nghị quyết số 25-NQ/TW (năm 2003) và Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (năm 2016, có hiệu lực 2018), phản ánh những thay đổi quan trọng trong chính sách và pháp luật về tôn giáo tại Việt Nam và tác động của chúng đến công tác quản lý ở cấp địa phương.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu về quản lý nhà nước về tôn giáo tại quận Hai Bà Trưng đã đưa ra ba phát hiện chính, phản ánh bức tranh đa chiều về thành tựu và thách thức.
1. Sự đa dạng và phát triển ổn định của các tôn giáo dưới sự quản lý hiệu quả: Quận Hai Bà Trưng đã chứng kiến sự tăng trưởng về số lượng các tôn giáo được Nhà nước công nhận, từ 04 tôn giáo trước năm 2003 lên 05 tôn giáo chính thức hiện nay bao gồm Phật Giáo, Công Giáo, Cao Đài, Tin Lành và Baha’i. Phật giáo, với khoảng 10.000 tín đồ và 23 chùa (trong đó 16 chùa là di tích lịch sử), hoạt động rất ổn định. Công giáo cũng có một cộng đồng đáng kể với 2024 tín đồ và 02 nhà thờ họ. Đáng chú ý, sự tham gia của chức sắc tôn giáo vào các hoạt động chính trị - xã hội đã tăng lên rõ rệt. Cụ thể, trong nhiệm kỳ 2016-2021, có 02 chức sắc Phật giáo trúng cử đại biểu HĐND cấp quận và 05 chức sắc trúng cử cấp phường. Tương tự, 02 chức sắc Công giáo cũng trúng cử HĐND cấp phường. Các tôn giáo còn tích cực thực hiện các hoạt động từ thiện, nhân đạo: Phật giáo quận thường xuyên tặng cơm, cháo cho bệnh nhân nghèo tại các bệnh viện; Công giáo tổ chức các lớp nhà trẻ, mẫu giáo và cứu trợ xã hội; Đạo Tin Lành tổ chức khám chữa bệnh miễn phí định kỳ khoảng 02 lần mỗi năm. Điều này cho thấy sự đồng hành của tôn giáo với sự phát triển xã hội, phù hợp với các đường hướng như "Tốt đời - Đẹp đạo" của Công giáo và "Kính chúa, yêu nước" của Tin Lành.
2. Những hạn chế và thách thức trong công tác quản lý nhà nước: Bên cạnh những thành tựu, công tác quản lý nhà nước về tôn giáo tại quận Hai Bà Trưng vẫn đối mặt với một số vấn đề phức tạp. Nghiên cứu ghi nhận các mâu thuẫn nội bộ phát sinh trong một số cơ sở tôn giáo, điển hình là vụ việc liên quan đến các nhà sư tại chùa Vân Hồ. Ngoài ra, việc xây dựng, sửa chữa các cơ sở thờ tự cũng có lúc gặp vướng mắc hoặc vi phạm quy định, như phản ứng của nhân dân về dự án xây dựng nhà văn hóa và cổng chùa Thọ Lão phường Đồng Nhân, hay đơn yêu cầu trùng tu chùa Mứt phường Bạch Mai. Một thách thức lớn khác là sự xuất hiện và hoạt động lén lút của các đạo mới chưa được Nhà nước công nhận, ví dụ như Điện Hoàng Thiên Long hay Hội Thánh Đức Chúa Trời Mẹ, mặc dù chính quyền địa phương đã có những biện pháp xử lý kiên quyết, dẫn đến việc một số đạo như Chân Không, Tố Dương đã chấm dứt hoạt động. Ngoài ra, một số điểm nhóm Tin Lành ghi nhận sự giảm sút về số lượng tín đồ và hoạt động, đặt ra câu hỏi về hiệu quả của công tác quản lý và thu hút cộng đồng.
3. Tăng cường vai trò của chính quyền địa phương và sự đồng thuận từ cộng đồng tôn giáo: Chính quyền quận Hai Bà Trưng đã thể hiện vai trò chủ động và tích cực trong việc giải quyết các nhu cầu chính đáng của các tổ chức tôn giáo và tín đồ. Quận thường xuyên chấp thuận bằng văn bản cho phép tổ chức các đại lễ lớn như Đại Lễ Phật đản, lễ Phục sinh, Giáng sinh, đồng thời cử cán bộ tham dự và giám sát. Các nhu cầu về xây dựng, sửa chữa cơ sở thờ tự cũng được xem xét và giải quyết kịp thời, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động tôn giáo. Sự quan tâm của lãnh đạo quận thông qua việc thăm hỏi, chúc mừng các dịp lễ lớn đã củng cố niềm tin của chức sắc, tín đồ vào chính sách tôn giáo của Đảng và Nhà nước. Điều này được thể hiện rõ qua sự phấn khởi của bà con giáo dân Công giáo trong các dịp lễ, cũng như sự chấp hành tốt chủ trương, đường lối của Đảng và pháp luật của Nhà nước từ đại đa số chức sắc, tín đồ các tôn giáo trên địa bàn. Tổng thu ngân sách quận năm 2018 đạt 9.200 tỷ đồng, tăng 136% so với năm 2017, cho thấy sự ổn định kinh tế - xã hội, tạo môi trường thuận lợi cho công tác tôn giáo.
Thảo luận kết quả
Những phát hiện trên cho thấy quận Hai Bà Trưng đã đạt được những thành tựu đáng kể trong công tác quản lý nhà nước về tôn giáo, song vẫn còn những điểm cần cải thiện.
Giải thích nguyên nhân:
- Thành tựu đạt được chủ yếu nhờ vào sự nhất quán trong đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước, thể hiện qua Nghị quyết số 25-NQ/TW và Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2016. Chính quyền quận đã chủ động, linh hoạt triển khai các quy định này, thể hiện qua việc kịp thời chấp thuận các hoạt động lễ nghi và giải quyết nhu cầu về cơ sở vật chất. Vai trò của Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể cũng rất quan trọng trong việc vận động, định hướng hoạt động tôn giáo theo hướng tích cực, gắn bó với dân tộc. Sự tăng trưởng giá trị sản xuất công nghiệp ngoài quốc doanh lên 14,5% và doanh thu thương mại dịch vụ tăng hơn 15% trong năm 2018 cũng góp phần tạo nền tảng kinh tế - xã hội vững chắc, giảm thiểu các nguyên nhân tiêu cực phát sinh từ khó khăn đời sống.
- Hạn chế và thách thức phần lớn xuất phát từ sự hiểu biết chưa đầy đủ pháp luật của một bộ phận nhỏ chức sắc, tín đồ, hoặc do yếu tố lợi ích cá nhân gây mâu thuẫn nội bộ. Sự xuất hiện của các đạo mới, với những hoạt động biến tướng, lợi dụng niềm tin tôn giáo, đặt ra yêu cầu nâng cao cảnh giác và năng lực xử lý của cơ quan chức năng. Việc quy hoạch đô thị và quản lý xây dựng đối với các cơ sở tôn giáo, mặc dù có tiến bộ, vẫn còn những bất cập trong thực tiễn, cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa các sở ban ngành.
So sánh với nghiên cứu khác: So sánh với các nghiên cứu tương tự về quản lý nhà nước về tôn giáo tại Hà Nội của Dương Ngọc Kiên, Phạm Thị Phương Mai hay Đàm Tuấn Anh, luận văn này cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn ở cấp độ quận. Trong khi các nghiên cứu trước thường tập trung vào bức tranh tổng thể của thành phố với nhiều tôn giáo và địa bàn khác nhau, nghiên cứu này đặc biệt làm nổi bật những đặc thù riêng của quận Hai Bà Trưng. Ví dụ, tình trạng các đạo mới hoạt động lén lút là một thách thức chung trên toàn thành phố, nhưng cách thức phản ứng và xử lý ở Hai Bà Trưng, đặc biệt trong việc chấm dứt hoạt động của một số đạo như Chân Không hay Tố Dương, có thể cung cấp thêm kinh nghiệm quý báu cho các địa phương khác. Tỷ lệ tham gia HĐND của chức sắc tôn giáo ở Hai Bà Trưng cũng cho thấy mức độ hội nhập cao của cộng đồng tôn giáo vào đời sống chính trị địa phương, một điểm có thể được so sánh với các quận khác để đánh giá hiệu quả.
Ý nghĩa của kết quả: Các kết quả nghiên cứu khẳng định tầm quan trọng của quản lý nhà nước về tôn giáo trong việc duy trì ổn định xã hội và phát huy các giá trị tích cực của tôn giáo. Nghiên cứu chỉ ra rằng, mặc dù công tác này đã đạt được nhiều thành công, vẫn cần tiếp tục cải thiện để đối phó với những thách thức mới trong bối cảnh các tôn giáo ngày càng phát triển đa dạng và phức tạp. Dữ liệu về số lượng tín đồ của từng tôn giáo, số lượng chùa chiền, nhà thờ có thể được trình bày qua biểu đồ tròn để thể hiện cơ cấu tôn giáo trên địa bàn. Biểu đồ cột có thể được sử dụng để minh họa mức độ tham gia các hoạt động xã hội của từng tôn giáo hoặc so sánh số lượng chức sắc tham gia các cơ quan dân cử qua các nhiệm kỳ. Một bảng thống kê chi tiết các vụ việc vi phạm hoặc mâu thuẫn sẽ giúp minh họa rõ hơn các thách thức đang tồn tại và các lĩnh vực cần ưu tiên trong công tác quản lý.
Đề xuất và khuyến nghị
Để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về tôn giáo trên địa bàn quận Hai Bà Trưng nói riêng và các địa phương có đặc điểm tương tự nói chung, luận văn đưa ra một số đề xuất và khuyến nghị cụ thể:
-
Hoàn thiện hệ thống pháp luật và cơ chế chính sách về tôn giáo: Cần rà soát, bổ sung và cụ thể hóa các văn bản quy phạm pháp luật, đặc biệt là các văn bản dưới luật, để kịp thời giải quyết những vấn đề phát sinh trong thực tiễn. Mục tiêu là giảm 15% các vụ việc phát sinh do hiểu lầm hoặc thiếu rõ ràng trong pháp luật liên quan đến tôn giáo trong vòng 2 năm tới. Việc này cần được triển khai bởi Ban Tôn giáo Chính phủ, Bộ Nội vụ và Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội trong giai đoạn ngắn hạn.
-
Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác quản lý nhà nước về tôn giáo: Cần có chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về kiến thức pháp luật, lịch sử tôn giáo, kỹ năng mềm và khả năng xử lý các tình huống phức tạp cho cán bộ chuyên trách. Đặt mục tiêu 80% cán bộ làm công tác tôn giáo tại quận Hai Bà Trưng được bồi dưỡng kiến thức và kỹ năng cần thiết trong vòng 3 năm. Ủy ban nhân dân quận Hai Bà Trưng và Phòng Nội vụ là chủ thể chính thực hiện giải pháp này trong trung hạn.
-
Tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về tôn giáo: Tổ chức đa dạng các hình thức tuyên truyền pháp luật đến chức sắc, nhà tu hành và tín đồ, bao gồm các buổi hội thảo, tập huấn, phát hành tài liệu, ứng dụng công nghệ thông tin. Khuyến khích các tổ chức tôn giáo chủ động phổ biến pháp luật trong nội bộ. Phấn đấu 90% chức sắc, nhà tu hành và 70% tín đồ được tiếp cận thông tin pháp luật về tôn giáo hàng năm. Đây là giải pháp cần được thực hiện liên tục và dài hạn bởi Ủy ban nhân dân các cấp, Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức tôn giáo được công nhận.
-
Kiểm soát chặt chẽ các hoạt động tôn giáo tự phát, biến tướng: Xây dựng và thực hiện các kế hoạch giám sát định kỳ và đột xuất đối với các điểm nhóm tôn giáo chưa được công nhận. Xử lý kiên quyết các trường hợp lợi dụng tôn giáo để vi phạm pháp luật, gây mất an ninh trật tự. Mục tiêu là giảm thiểu 50% các điểm nhóm tôn giáo hoạt động trái phép trên địa bàn trong vòng 3 năm. Lực lượng công an, chính quyền địa phương và Ban Tôn giáo các cấp cần phối hợp chặt chẽ trong thực hiện giải pháp này trong trung hạn.
-
Phát huy vai trò của các tổ chức tôn giáo được công nhận trong công tác xã hội và đại đoàn kết: Khuyến khích và tạo điều kiện thuận lợi cho các tổ chức tôn giáo tham gia tích cực hơn vào các hoạt động từ thiện, nhân đạo, bảo vệ môi trường, giáo dục, y tế. Hỗ trợ các sáng kiến có tính cộng đồng, đồng thời phối hợp chặt chẽ với Mặt trận Tổ quốc để tăng cường khối đại đoàn kết lương giáo. Phấn đấu tăng 20% số lượng hoạt động từ thiện, nhân đạo có sự tham gia của các tổ chức tôn giáo hàng năm. Giải pháp này cần được triển khai dài hạn bởi Mặt trận Tổ quốc, các tổ chức tôn giáo và chính quyền địa phương.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn "Quản lý nhà nước về tôn giáo từ thực tiễn quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội" cung cấp những phân tích sâu sắc và kinh nghiệm thực tiễn quý báu, phù hợp với nhiều đối tượng khác nhau:
-
Các nhà hoạch định chính sách và quản lý nhà nước về tôn giáo: Luận văn mang đến cái nhìn cụ thể về cách thức triển khai và những thách thức trong công tác quản lý tôn giáo ở cấp cơ sở. Các nhà hoạch định chính sách có thể tham khảo những phân tích về thành tựu và hạn chế để rà soát, bổ sung và hoàn thiện các quy định pháp luật. Ví dụ, thông tin về các vụ việc phức tạp như mâu thuẫn tại chùa Vân Hồ hay phản ứng về dự án cổng chùa Thọ Lão có thể giúp họ xem xét lại các quy trình giải quyết tranh chấp hoặc quy định về quản lý đất đai liên quan đến tôn giáo, nhằm đưa ra những chính sách sát thực hơn với đời sống và giảm thiểu bức xúc trong nhân dân.
-
Chức sắc, tín đồ các tôn giáo và các tổ chức tôn giáo: Nghiên cứu này giúp các tổ chức tôn giáo và cá nhân tín đồ hiểu rõ hơn về khung pháp lý hiện hành, quyền và nghĩa vụ của mình trong việc thực hành tín ngưỡng. Thông qua các phân tích về sự phát triển của Phật giáo với 10.000 tín đồ tại 23 chùa, hay Công giáo với 2024 tín đồ và các hoạt động từ thiện của họ, các tổ chức có thể học hỏi cách thức duy trì và phát triển hoạt động tôn giáo một cách hợp pháp, đồng thời đóng góp tích cực cho xã hội. Đây có thể là tài liệu hữu ích cho các buổi tập huấn nội bộ về pháp luật tôn giáo hoặc làm căn cứ để xây dựng hiến chương, điều lệ phù hợp.
-
Các nhà nghiên cứu, giảng viên và sinh viên chuyên ngành luật học, tôn giáo học, chính trị học: Luận văn cung cấp một trường hợp nghiên cứu điển hình về quản lý nhà nước về tôn giáo ở cấp địa phương, với dữ liệu và phân tích chi tiết về thực tiễn quận Hai Bà Trưng. Đây là nguồn tài liệu tham khảo giá trị để giảng viên sử dụng trong các bài giảng chuyên đề về luật tôn giáo, quản lý xã hội, hoặc làm định hướng cho các đề tài nghiên cứu tiếp theo của sinh viên. Chẳng hạn, việc so sánh hiệu quả quản lý giữa các tôn giáo được công nhận và thách thức từ các đạo mới chưa được công nhận sẽ mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn về tính thích ứng của pháp luật.
-
Cộng đồng dân cư và những người quan tâm đến vấn đề tôn giáo: Nghiên cứu giúp nâng cao nhận thức của cộng đồng về vai trò của tôn giáo trong đời sống xã hội, tầm quan trọng của quản lý nhà nước để đảm bảo sự hài hòa và đoàn kết giữa các nhóm dân cư. Các ví dụ về sự tham gia của chức sắc tôn giáo vào HĐND cấp quận, phường hoặc các hoạt động từ thiện của các tôn giáo sẽ làm rõ hơn đóng góp tích cực của tôn giáo. Đồng thời, thông tin về hoạt động lén lút của một số đạo mới cũng giúp người dân cảnh giác hơn, tránh bị lôi kéo vào các hoạt động trái pháp luật, góp phần xây dựng môi trường sống an toàn, văn minh.
Câu hỏi thường gặp
-
1. Quản lý nhà nước về tôn giáo là gì và tại sao lại cần thiết ở Việt Nam? Quản lý nhà nước về tôn giáo là hoạt động của các cơ quan hành pháp nhằm điều chỉnh, hướng dẫn các hoạt động tôn giáo diễn ra trong khuôn khổ pháp luật. Điều này cần thiết ở Việt Nam để đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của mọi công dân được Hiến pháp 2013 ghi nhận, đồng thời ngăn chặn các hành vi lợi dụng tôn giáo gây mất an ninh trật tự, chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc. Công tác này giúp phát huy những giá trị đạo đức, văn hóa tích cực của tôn giáo, góp phần xây dựng xã hội ổn định và phát triển.
-
2. Những tôn giáo nào hiện đang hoạt động hợp pháp tại quận Hai Bà Trưng? Tại quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội, hiện có 05 tôn giáo đã được Nhà nước công nhận tư cách pháp nhân và đang hoạt động hợp pháp. Đó là Phật Giáo, Công Giáo, Cao Đài, Tin Lành và Baha’i. Các tôn giáo này có số lượng tín đồ và cơ sở thờ tự đa dạng, như Phật giáo có khoảng 10.000 tín đồ và 23 chùa, trong khi Công giáo có 2024 tín đồ và 02 nhà thờ họ. Họ tuân thủ các quy định của Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2016 và chủ trương, chính sách của Nhà nước.
-
3. Chính quyền quận Hai Bà Trưng đã hỗ trợ các hoạt động tôn giáo như thế nào? Chính quyền quận Hai Bà Trưng đã tích cực hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động tôn giáo hợp pháp. Quận thường xuyên chấp thuận bằng văn bản cho phép các tổ chức tôn giáo tổ chức các đại lễ quan trọng như Đại Lễ Phật đản, lễ Phục sinh, Giáng sinh. Bên cạnh đó, các nhu cầu về xây dựng, sửa chữa cơ sở thờ tự cũng được xem xét và giải quyết kịp thời. Lãnh đạo quận cũng thường xuyên thăm hỏi, chúc mừng chức sắc, tín đồ vào các dịp lễ lớn, thể hiện sự quan tâm và củng cố niềm tin vào chính sách tôn giáo của Nhà nước.
-
4. Thách thức chính trong quản lý nhà nước về tôn giáo ở quận Hai Bà Trưng là gì? Thách thức chính bao gồm việc xử lý các mâu thuẫn nội bộ phát sinh trong một số cơ sở tôn giáo, giải quyết các vướng mắc liên quan đến đất đai và xây dựng cơ sở thờ tự. Đặc biệt, sự xuất hiện và hoạt động lén lút của một số đạo mới chưa được Nhà nước công nhận, như Hội Thánh Đức Chúa Trời Mẹ, vẫn là một vấn đề cần quan tâm, đòi hỏi chính quyền phải nâng cao cảnh giác và có biện pháp xử lý kiên quyết để duy trì trật tự xã hội và pháp luật.
-
5. Luận văn đề xuất những giải pháp gì để nâng cao hiệu quả quản lý? Luận văn đề xuất nhiều giải pháp toàn diện để nâng cao hiệu quả quản lý. Một số giải pháp nổi bật bao gồm việc hoàn thiện hệ thống pháp luật và cơ chế chính sách để giảm 15% các vụ việc phát sinh do hiểu lầm pháp luật trong 2 năm. Đồng thời, luận văn khuyến nghị tăng cường đào tạo, bồi dưỡng nâng cao năng lực cho 80% đội ngũ cán bộ làm công tác tôn giáo trong 3 năm, đẩy mạnh tuyên truyền pháp luật và kiểm soát chặt chẽ các hoạt động tôn giáo tự phát.
Kết luận
Công tác quản lý nhà nước về tôn giáo là nhiệm vụ trọng yếu, đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng của công dân và góp phần duy trì sự ổn định, phát triển bền vững của xã hội.
- Quận Hai Bà Trưng đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng trong quản lý nhà nước về tôn giáo, đặc biệt là duy trì sự ổn định và phát huy những giá trị tích cực của 05 tôn giáo chính được công nhận.
- Tuy nhiên, địa phương vẫn phải đối mặt với những thách thức như mâu thuẫn nội bộ, các vướng mắc trong quản lý đất đai và xây dựng, cùng hoạt động trái phép của một số đạo mới.
- Các giải pháp được đề xuất tập trung vào việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, nâng cao năng lực cán bộ, tăng cường tuyên truyền pháp luật và kiểm soát chặt chẽ các hoạt động tôn giáo tự phát.
- Nghiên cứu này đã góp phần cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn, làm tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, hoạch định chính sách và nghiên cứu sinh.
- Để tiếp tục phát huy hiệu quả, cần có sự theo dõi, đánh giá định kỳ các giải pháp đã đề xuất trong 5-10 năm tới. Kính mời quý độc giả, các nhà hoạch định chính sách và cán bộ chuyên trách tham khảo luận văn để có cái nhìn sâu sắc và toàn diện hơn về vấn đề này, cùng chung tay xây dựng môi trường tôn giáo lành mạnh, đoàn kết.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ KIM OANH QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ TÔN GIÁO TỪ THỰC TIỄN QUẬN HAI BÀ TRƯNG, THÀNH PHỐ HÀ NỘI LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT HIẾN PHÁP VÀ LUẬT HÀNH CHÍNH HÀ NỘI, 2019 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ KIM OANH QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ TÔN GIÁO TỪ THỰC TIỄN QUẬN HAI BÀ TRƯNG, THÀNH PHỐ HÀ NỘI Ngành: Luật Hiến pháp và Luật Hành chính Mã số : 8.02 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC TS PHẠM TUẤN ANH HÀ NỘI, 2019 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn: “Quản lý nhà nước về tôn giáo từ thực tiễn quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các tài liệu, số liệu sử dụng trong luận văn là trung thực, chính xác và có nguồn gốc rõ ràng. Các kết quả nghiên cứu trong luận văn chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình khoa học nào. Tác giả luận văn Nguyễn Thị Kim Oanh luan an MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ NHÀ 9 NƯỚC VỀ TÔN GIÁO 1.
Khái niệm, vai trò và nguyên tắc của quản lý nhà nước về 9 tôn giáo 1. Mục tiêu, chủ thể, khách thể và nội dung quản lý nhà nước 17 về tôn giáo Chương 2 THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ TÔN 30 GIÁO TRÊN ĐỊA BÀN QUẬN HAI BÀ TRƯNG, THÀNH PHỐ HÀ NỘI HIỆN NAY 2. Khái quát về vị trí địa lý, tình hình kinh tế - xã hội và tôn 30 giáo trên địa bàn quận Hai Bà Trưng 2. Thực tiễn quản lý nhà nước về tôn giáo trên địa bàn quận 43 Hai Bà Trưng và những vấn đề đặt ra 2.
Đánh giá chung 54 Chương 3 QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU 61 QUẢ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ TÔN GIÁO TRÊN ĐỊA BÀN QUẬN HAI BÀ TRƯNG, THÀNH PHỐ HÀ NỘI TRONG THỜI GIAN TỚI 3. Quan điểm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về tôn 61 giáo trên địa bàn quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội 3. Một số giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về 64 tôn giáo trên địa bàn quận Hai Bà trưng, thành phố Hà Nội trong thời gian tới KẾT LUẬN 77 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 79 PHỤ LỤC 86 luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa đầy đủ BCHTW Ban Chấp hành Trung ương CTTG Công tác tôn giáo CSVN Cộng sản Việt Nam GHPGVN Giáo hội Phật Giáo Việt Nam HĐND Hội đồng nhân dân MTTQ Mặt trận Tổ quốc QLNN Quản lý nhà nước TTCP Thủ tướng Chính phủ UBND Ủy ban nhân dân XHCN Xã hội chủ nghĩa luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu bảng Tên bảng Trang Bảng 1.1 Hệ thống tổ chức quản lý nhà nước đối với hoạt động 20 tôn giáo luan an MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Tôn giáo là một thực thể xã hội xuất hiện sớm trong lịch sử loài người, có nguồn gốc hình thành, phát triển và ảnh hưởng đến đời sống chính trị, văn hoá, xã hội khác nhau trong mỗi quốc gia và trên toàn thế giới.
Tự do tôn giáo là một trong những quyền tự nhiên của con người và phải được pháp luật bảo vệ, đồng thời đó cũng là một mặt của giá trị dân chủ trên thế giới hiện nay. Tín ngưỡng, tôn giáo là một nhu cầu tinh thần của nhân dân, nhưng tôn giáo với tư cách là một thực thể xã hội, là một lĩnh vực của đời sống xã hội thì tôn giáo cũng phải được Nhà nước quản lý như quản lý các lĩnh vực khác của đời sống xã hội. Quản lý nhà nước (QLNN) về tôn giáo là một yêu cầu khách quan, cần thiết, bởi chỉ có được quản lý thì hoạt động tôn giáo mới thực sự diễn ra bình thường, quan hệ giữa các tôn giáo, giữa các tín đồ mới thực sự bình đẳng, quyền tự do theo hoặc không theo tôn giáo nào của công dân mới được đảm bảo và tôn giáo không bị lợi dụng để nhằm mục đích chính trị hay ý đồ xấu. Việt Nam là đất nước có nhiều tôn giáo, đa dạng về tổ chức, khác nhau về số lượng, có nguồn gốc phát sinh, du nhập, phát triển và ảnh hưởng khác nhau trong đời sống chính trị, văn hoá, xã hội.
Kể từ khi nước Việt Nam Dân chủ Cộng hoà ra đời (tháng 8/1945) đến nay là nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam, vấn đề quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo luôn được thực hiện nhất quán đó là: đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của công dân; mọi tôn giáo đều bình đẳng trước pháp luật, các hành vi lợi dụng tôn giáo vào mục đích chính trị gây mất an ninh, trật tự và chủ quyền quốc gia đều bị nghiêm trị. Điều này được thể hiện rõ trong các văn kiện của Đảng và các bản Hiến pháp 1946, 1959, 1980, 1992, 2013. QLNN về tôn giáo luôn giữ vai trò quan trọng trong thực hiện chính sách tôn giáo của Đảng, Nhà nước; góp phần củng cố, phát huy khối đại đoàn kết toàn dân tộc; giữ vững an ninh - quốc phòng; phát triển kinh tế - xã hội của đất nước, nâng cao đời sống vật chất, tinh thần, nâng cao dân trí cho nhân dân, trong đó có tín đồ các tôn giáo; phát huy dân chủ, tiếp thu những nhu cầu, nguyện vọng 1 luan an chính đáng của chức sắc, tín đồ các tôn giáo để đề ra những chủ trương, chính sách phù hợp với tình hình thực tế, góp phần tạo ra sự ổn định chính trị xã hội, phát huy tinh thần đoàn kết trong nhân dân. QLNN về tôn giáo khuyến khích chức sắc, tín đồ các tôn giáo tham gia các hoạt động từ thiện xã hội có lợi cho sự phát triển đất nước, phù hợp với pháp luật và đạo lý.
Đồng thời, ngăn chặn được những hoạt động lợi dụng công việc từ thiện nhân đạo để tiến hành hoạt động tôn giáo trái pháp luật. QLNN về tôn giáo giúp tạo ra tinh thần phấn khởi, tin tưởng vào chính sách tôn giáo của Đảng và Nhà nước. Quận Hai Bà Trưng nằm ở phía đông nam thành phố Hà Nội, là quận trung tâm của thành phố. Với vị trí địa lý quan trọng và đặc điểm dân cư đông, nhiều thành phần, công tác QLNN tại quận Hai Bà Trưng luôn được quan tâm; đặc biệt là QLNN đối với hoạt động tôn giáo.
Số lượng các tôn giáo hoạt động trên địa bàn quận Hai Bà Trưng tương đối đa dạng nhưng quy mô các tôn giáo không giống nhau, trong đó Phật giáo và Công giáo là hai tôn giáo có số lượng tín đồ đông nhất. Hoạt động của các tín đồ, chức sắc trên địa bàn quận Hai Bà Trưng về cơ bản chấp hành tốt chủ trương, đường lối của Đảng và chính sách, pháp luật của Nhà nước; tích cực tham gia các hoạt động xã hội, ủng hộ các phong trào của địa phương. Tuy nhiên, bên cạnh những tôn giáo được Nhà nước công nhận, tuân thủ pháp luật; trên địa bàn Quận vẫn có tôn giáo hoạt động trái phép; việc xây dựng, sửa chữa các cơ sở thờ tự vẫn còn vi phạm,. Do đó, QLNN đối với hoạt động tôn giáo là một trong những nhiệm vụ quan trọng của Quận.
Từ những lý do nêu trên, tác giả chọn đề tài “Quản lý nhà nước về tôn giáo từ thực tiễn quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội” làm luận văn tốt nghiệp thạc sĩ Luật học, chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Đây là vấn đề có tính cấp thiết, có ý nghĩa lý luận và thực tiễn cao. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài QLNN là chức năng cơ bản của Nhà nước được thể hiện trên nhiều phương diện như kinh tế, văn hóa, xã hội,. Đảng và Nhà nước ta nhận định: tôn giáo là vấn đề còn tồn tại lâu dài; tín ngưỡng, tôn giáo là nhu cầu tinh thần của một bộ 2 luan an phận nhân dân.
Với vai trò và sự ảnh hưởng đa chiều, tôn giáo và vấn đề QLNN đối với các hoạt động tôn giáo trở thành đối tượng nghiên cứu của nhiều nhà khoa học và được đề cập trong các công trình khoa học khác nhau. Tác giả tổng quan tình hình nghiên cứu theo các vấn đề sau: 2. Nhóm công trình nghiên cứu về quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo nói chung Cuốn sách “Quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo trong điều kiện xây dựng Nhà nước dân chủ, pháp quyền Việt Nam hiện nay” của tác giả Nguyễn Hữu Khiển [52], đã làm rõ ưu điểm của chủ nghĩa Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về tôn giáo; sự ra đời, vận động và phát triển của tôn giáo, các yếu tố cấu thành của tôn giáo; tình hình tôn giáo ở Việt Nam; Quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam (CSVN) về công tác tôn giáo và những nguyên tắc trong QLNN đối với những hoạt động tôn giáo. Cuốn sách “Lý luận về tôn giáo và tình hình tôn giáo ở Việt Nam” của tác giả Đặng Nghiêm Vạn [82], cung cấp những kiến thức căn bản và quan trọng về lý luận tôn giáo học mác - xít đồng thời người đọc có thể nhìn nhận được khái quát thực trạng một số tôn giáo ở Việt Nam.
Tác phẩm “Quản lý xã hội về tôn giáo” của tác giả Hoàng Quốc Bảo [17], đã phân tích quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và của Đảng về quản lý tôn giáo. Giới thiệu một số tôn giáo ở Việt Nam như đạo Phật, đạo Công Giáo, đạo Tin Lành, đạo Hồi, đạo Cao Đài, đạo Hoà Hảo. Các nguyên tắc và phương pháp quản lý xã hội về tôn giáo. Tổ chức và nội dung quản lý xã hội về tôn giáo.
Đề tài cấp Bộ “Quản lý Nhà nước về tôn giáo ở các tỉnh Tây Nguyên” của tác giả Ngô Văn Minh [57], đã làm rõ một số vấn đề về lý luận QLNN đối với hoạt động tôn giáo trong thời kỳ đổi mới ở nước ta. Khảo sát hoạt động tôn giáo và công tác QLNN về tôn giáo tại các tỉnh Tây Nguyên từ tháng 6/2004 đến tháng 6/2009. Qua đó, đề xuất một số giải pháp cơ bản để tăng cường công tác QLNN về tôn giáo tại Tây Nguyên. Đề tài đã góp phần vào việc tổng kết thực 3 luan an tiễn 5 năm thực hiện Pháp lệnh Tín ngưỡng, tôn giáo tại một khu vực có tính đặc thù về vấn đề tôn giáo - dân tộc là Tây Nguyên.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Kim Oanh (2019). Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về tôn giáo quận Hai Bà Trưng Hà Nội [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/ton-giao-hoc/luan-an-tien-si-quan-ly-nha-nuoc-ve-ton-giao-hai-ba-trung-ha-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về tôn giáo quận Hai Bà Trưng Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản lý nhà nước về tôn giáo tại quận Hai Bà Trưng, Hà Nội, phân tích chính sách và giải pháp quản lý tôn giáo hiệu quả.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về tôn giáo quận Hai Bà Trưng Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về tôn giáo quận Hai Bà Trưng Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về tôn giáo quận Hai Bà Trưng Hà Nội" thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Danh mục: Tôn Giáo Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về tôn giáo quận Hai Bà Trưng Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về tôn giáo quận Hai Bà Trưng Hà Nội" có 97 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về tôn giáo quận Hai Bà Trưng Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.