Tổng quan về luận án

Nghiên cứu về di sản văn hóa phi vật thể và thực hành tín ngưỡng dân gian tại vùng đất Tây Nam Bộ ghi nhận một dấu ấn học thuật quan trọng qua luận án tiến sĩ chuyên ngành Văn hóa dân gian (Mã số: 9229040) mang tên Lễ hội Bà Chúa Xứ của người Việt ở Nam Bộ, do nghiên cứu sinh Bùi Thị Ngọc Phương thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (2018), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Phạm Lan Oanh và TS Phú Văn Hẳn. Bối cảnh khoa học của luận án xuất phát từ sự trỗi dậy mạnh mẽ của đời sống tâm linh và làn sóng phục hưng lễ hội truyền thống trong thời kỳ Đổi mới và hội nhập quốc tế sâu rộng. Tại trung tâm đồng bằng sông Cửu Long, quần thể di tích Núi Sam thuộc thành phố Châu Đốc, tỉnh An Giang, nổi lên như một tiêu điểm tâm linh có sức hút hàng triệu lượt khách hành hương mỗi năm. Tính tiên phong của công trình thể hiện qua việc khảo sát sự biến đổi toàn diện của một thực hành tín ngưỡng từ quy mô làng xã biên viễn thành một trung tâm hành hương mang tầm vóc quốc gia và khu vực.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ ràng: các công trình trước đây của các học giả như Huỳnh Quốc Thắng (2012), Lê Công Lý (2012), hay Trần Thị Huyền (2012) chủ yếu tiếp cận lễ hội Vía Bà Chúa Xứ ở phương diện miêu thuật lịch sử, khảo cứu huyền thoại, sự tích thần nữ, sự giao thoa văn hóa tộc người hoặc tiềm năng khai thác du lịch đơn thuần. Luận án này lấp đầy khoảng trống học thuật bằng việc phân tích cấu trúc biến đổi đa chiều của lễ hội giai đoạn 2001–2017 dưới lăng kính tương tác phức hợp giữa ba nhân tố: sự quản lý và định hướng của Nhà nước, động lực thúc đẩy từ kinh tế thị trường - du lịch tâm linh, và sự thích ứng, thương thảo, sáng tạo truyền thống của cộng đồng bản địa.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác lập chặt chẽ:

  1. Câu hỏi 1 (RQ1): Lễ hội Bà Chúa Xứ Núi Sam đã và đang biến đổi như thế nào trên các bình diện không gian, thời gian, chủ thể, cấu trúc nghi lễ và chức năng trong bối cảnh đương đại?
  2. Câu hỏi 2 (RQ2): Vai trò và phương thức can thiệp của Nhà nước thể hiện như thế nào trong tiến trình biến đổi của lễ hội?
  3. Câu hỏi 3 (RQ3): Mối quan hệ tương tác hai chiều giữa sự phát triển du lịch thương mại và lễ hội Vía Bà diễn ra theo cơ chế nào?
  4. Câu hỏi 4 (RQ4): Vai trò chủ thể của cộng đồng cư dân địa phương được khẳng định và thương thảo ra sao trong mối quan hệ với chính quyền và thị trường?

Các giả thuyết tương ứng gồm:

  • Giả thuyết 1 (H1): Lễ hội Bà Chúa Xứ trải qua bước ngoặt biến đổi mang tính cấu trúc kể từ khi được công nhận là Lễ hội cấp Quốc gia năm 2001, trong đó sự can thiệp hành chính của Nhà nước giữ vai trò tái định hình không gian và quy chuẩn hóa nghi thức.
  • Giả thuyết 2 (H2): Tồn tại một cơ chế thỏa hiệp và thương thảo văn hóa linh hoạt giữa thiết chế quyền lực Nhà nước và cộng đồng dân cư bản địa nhằm dung hòa giữa mục tiêu quản lý trật tự, tăng trưởng kinh tế du lịch và nhu cầu bảo lưu tính thiêng truyền thống.

Phạm vi nghiên cứu bao quát không gian thành phố Châu Đốc với diện tích tự nhiên 99,95 km², tâm điểm là phường Núi Sam, đặt trong hệ thống tọa độ thời gian từ năm 2001 (công nhận lễ hội cấp quốc gia), qua năm 2013 (Châu Đốc lên thành phố theo Nghị quyết số 86/NQ-CP), năm 2014–2015 (Lễ hội đón nhận Bằng Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia theo Quyết định số 4205/QĐ-BVHTTDL và Châu Đốc đạt đô thị loại II theo Quyết định 499/QĐ-TTg) đến năm 2017 (liên kết tổ chức cùng Tháng Du lịch An Giang).

Literature Review và Positioning

Luồng nghiên cứu về lễ hội cổ truyền và tín ngưỡng thờ Mẫu tại Việt Nam sở hữu bề dày lịch sử với nhiều góc độ tiếp cận. Về mặt phân loại và bản chất cấu trúc lễ hội, các công trình kinh điển của Phan Kế Bính (1915), Đào Duy Anh (1938), Toan Ánh (1969, 1974), Đinh Gia Khánh (1989), Lê Trung Vũ (1992), Thạch Phương và Lê Trung Vũ (1995), Nguyễn Chí Bền (2000, 2013) đã định hình hệ thống khái niệm công cụ về "Lễ" (yếu tố tâm linh, nghi thức cúng tế) và "Hội" (sinh hoạt diễn xướng, vui chơi cộng đồng). Về tín ngưỡng thờ Nữ thần và Mẫu thần Nam Bộ, các công trình của Ngô Đức Thịnh (2009, 2010), Đặng Nghiêm Vạn (2001), Trần Ngọc Thêm (2001, 2014) và Nguyễn Hữu Hiếu (2014) đã chứng minh tính chất hỗn dung văn hóa (cultural syncretism) sâu sắc giữa văn hóa cội nguồn của người Việt với các lớp trầm tích văn hóa Chăm (Mẹ Xứ sở Po Inư Nưgar), Khơme (Neang Khmau, tín ngưỡng Neak Tà) và dấu ấn Bàlamôn giáo.

Tồn tại hai luồng quan điểm đối lập trong giới học thuật khi nhìn nhận sự biến đổi của lễ hội trong kinh tế thị trường:

  • Quan điểm thứ nhất (Phái duy trì bảo tồn nguyên trạng): Lo ngại sự thương mại hóa, biến dạng di sản, suy thoái giá trị chân thực (authenticity) và sự lấn át của tệ nạn "buôn thần bán thánh", làm phai nhạt căn tính cộng đồng làng xã truyền thống.
  • Quan điểm thứ hai (Phái thích ứng chức năng và phát triển): Nhìn nhận sự biến đổi như một quy luật vận động tự nhiên tất yếu của văn hóa. Tiêu biểu, Lê Hồng Lý (2008) trong công trình Sự tác động của kinh tế thị trường vào lễ hội tín ngưỡng chỉ ra rằng sự biến chuyển từ một vị thần nông nghiệp sang vị thần bảo trợ kinh doanh, buôn bán phản ánh chân thực khát vọng làm giàu và thích ứng sinh kế của xã hội Việt Nam thời kỳ chuyển đổi.

Về mặt quốc tế, luận án định vị công trình trong thế so sánh trực tiếp với hai nghiên cứu then chốt:

  1. Công trình khảo cổ của Louis Malleret (thế kỷ XX): Malleret đã phân tích hình thái học bức tượng Bà Núi Sam từ chất liệu đá sa thạch, phong cách tạc tượng ngồi vương giả mang phong cách nghệ thuật trung cổ, quy chiếu nguồn gốc pho tượng về hình tượng thần Shiva/Uma của văn hóa Phù Nam.
  2. Công trình nhân học của Philip Taylor (2004) - "Goddess on the Rise: Pilgrimage and Popular Religion in Vietnam": Taylor vận dụng lý thuyết nhân học biểu tượng và lý thuyết hành hương của Victor Turner để mô tả hiện tượng "hồi sinh tôn giáo" tại Núi Sam, xem cuộc hành hương như một quá trình giải phóng cấu trúc thường nhật (communitas và liminality), nơi người dân đô thị và tiểu thương tìm kiếm sự an ủi tinh thần và bảo trợ may mắn trong bối cảnh bất định của kinh tế thị trường.

Luận án của Bùi Thị Ngọc Phương kế thừa và vượt qua các công trình đi trước bằng cách không chỉ xem lễ hội như một hiện tượng tâm lý - kinh tế tĩnh mà phân tích nó như một trường tương tác động (dynamic field), nơi quyền lực hành chính nhà nước và năng lực hành động của cộng đồng địa phương liên tục đàm phán để định hình nên diện mạo đương đại của di sản.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mang lại đóng góp lý luận sâu sắc thông qua việc vận dụng và phát triển hai trụ cột lý thuyết nhân học - xã hội học văn hóa:

  1. Lý thuyết Biến đổi văn hóa (Cultural Change Theory): Kế thừa luận điểm tiến hóa văn hóa của Edward B. Tylor và quan điểm của nhà dân tộc học Nguyễn Từ Chi: "người Việt là một trong những dân tộc rất dễ nhạy cảm và dễ thay đổi mình cho phù hợp với hoàn cảnh" [Nguyễn Từ Chi, 1996, tr. 10]. Luận án chứng minh rằng biến đổi văn hóa không phải là sự đứt gãy mà là sự tiếp nối biện chứng giữa bảo lưu giá trị cốt lõi và thích nghi ngoại cảnh. Tín ngưỡng Bà Chúa Xứ biến đổi không ngừng về chức năng tâm linh: từ vị thần bảo hộ đất đai, trừ dịch bệnh thời khai hoang lập ấp sang vị thần ban tài phát lộc, độ mạng kinh doanh trong kỷ nguyên thương mại dịch vụ (chiếm trên 60% cơ cấu kinh tế Châu Đốc).

  2. Lý thuyết Sáng tạo truyền thống (Invention of Tradition): Dựa trên nền tảng lý thuyết của Eric Hobsbawm và Terence Ranger (1983): "Truyền thống được sáng tạo được hiểu là một tập hợp những thực hành, thường nằm dưới sự chi phối của những luật lệ thành văn hay bất thành văn, có bản chất nặng tính nghi thức hoặc hình tượng, nhằm khắc sâu các giá trị và tiêu chuẩn hành vi nhất định vào tâm thức cộng đồng qua hình thức tái diễn, đồng thời ngụ ý một dòng chảy tiếp nối từ quá khứ" [Hobsbawm, 1983, tr. 12]. Luận án chỉ ra rằng các nghi thức tưởng chừng cổ xưa như Lễ rước tượng Bà từ đỉnh núi Sam về miếu, Lễ Thỉnh sắc và Hồi sắc danh thần Thoại Ngọc Hầu thực chất là những truyền thống được tái cấu trúc và chuẩn hóa trong thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI nhằm hợp thức hóa tính thiêng và củng cố bản sắc địa phương.

graph TD
    A[Bối cảnh Đổi mới & Đô thị hóa] --> B(Tương tác Tam giác Thể chế)
    B --> C[Nhà nước: Thể chế hóa, Quản lý hành chính & An ninh]
    B --> D[Thị trường: Du lịch tâm linh, Dịch vụ phụ trợ & Thương mại]
    B --> E[Cộng đồng: Bản sắc tâm linh, Sinh kế & Sáng tạo nghi lễ]
    C <-->|Thương thảo & Phân cấp| E
    D <-->|Cung cấp dịch vụ| E
    C <-->|Quy hoạch & Xúc tiến| D
    B --> F[Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ Đương đại: Biến đổi cấu trúc, Thời gian, Không gian, Chức năng]

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành ba hệ hình lý thuyết:

  • Lý thuyết biến đổi văn hóa: Khảo sát động thái dịch chuyển của các biểu tượng, thiết chế và hệ giá trị.
  • Lý thuyết sáng tạo truyền thống: Phân tích cơ chế cộng đồng tiếp nhận "hiện thể mới" (existants nouveaux) và hợp thức hóa các thực hành văn hóa đương đại.
  • Lý thuyết nhân học biểu tượng và hành hương (Victor Turner, Philip Taylor): Giải mã cấu trúc không gian thiêng/thời gian thiêng và sự chuyển hóa tâm lý của khách hành hương.

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập cụ thể: áp dụng cho các trung tâm tín ngưỡng Mẫu thần và nữ thần bản địa tại các đô thị vùng biên giới đa tộc người đang trải qua quá trình hiện đại hóa và chuyển đổi kinh tế dịch vụ nhanh chóng.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng hệ hình nghiên cứu diễn giải (Interpretivism / Constructivism) kết hợp với chủ nghĩa hiện thực phản biện (Critical Realism) nhằm thấu hiểu chiều sâu ý nghĩa văn hóa và các cơ chế cấu trúc xã hội ẩn sau hiện tượng lễ hội. Thiết kế nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với định tính giữ vai trò chủ đạo và định lượng đóng vai trò kiểm chứng, hỗ trợ dữ liệu thống kê.

Cấp độ phân tích đa tầng (multi-level design) bao gồm:

  • Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Các chủ trương, quy hoạch phát triển kinh tế - du lịch của tỉnh An Giang, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, hệ thống văn bản pháp quy quản lý lễ hội.
  • Cấp độ trung mô (Meso-level): Sự vận hành của Ban Quản trị lăng miếu Núi Sam, chính quyền thành phố Châu Đốc, mạng lưới dịch vụ kinh doanh địa phương (lò quay heo, cơ sở lưu trú, hội đồng bô lão).
  • Cấp độ vi mô (Micro-level): Trải nghiệm tâm linh, hành vi tiêu dùng và động cơ khấn nguyện của từng cá thể khách hành hương và cư dân bản địa.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và thẩm định dữ liệu tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực dân tộc học và nhân học văn hóa:

  1. Phương pháp điền dã dân tộc học và quan sát tham dự (Participant Observation): Nghiên cứu sinh trực tiếp tham gia vào các diễn trình lễ hội xuyên suốt nhiều mùa Vía Bà (đặc biệt các năm 2015, 2017). Tác giả đã thâm nhập thực tế qua vai trò người hành hương, trải nghiệm trọn vẹn chu trình đặt lễ heo quay (từ gọi điện, thỏa thuận giá, sắp lễ, thuê người khấn đến bán lại), thậm chí đóng vai "cò dịch vụ" môi giới để giải mã mạng lưới kinh tế ngầm nhạy cảm quanh khu vực miếu Bà.
  2. Phương pháp phỏng vấn sâu (In-depth Interviews): Thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc và phỏng vấn sâu với các nhóm đối tượng đại diện: lãnh đạo Sở VHTTDL An Giang, Thường trực Thành ủy, UBND thành phố Châu Đốc, thành viên Ban Quản trị lăng miếu Núi Sam, các vị bô lão làng Vĩnh Tế, chủ lò heo quay Núi Sam, chuyên gia văn hóa trong và ngoài nước, cùng du khách hành hương đa dạng ngành nghề.
  3. Phương pháp điều tra hồi cố (Oral History / Retrospective Method): Phỏng vấn các nhân chứng cao niên nhằm phục dựng lại các lớp nghi thức cổ truyền bị gián đoạn hoặc thất truyền trong các giai đoạn chiến tranh và trước Đổi mới.
  4. Tam giác đạc (Triangulation): Luận án thực hiện đối chiếu chéo giữa dữ liệu quan sát trực tiếp, lời kể nhân chứng, số liệu điều tra bảng hỏi và hệ thống văn bản lưu trữ hành chính nhằm bảo đảm độ tin cậy (reliability) và giá trị giá trị nội tại (internal validity) của các kết luận học thuật.

Data và phân tích

  • Mẫu định lượng: Tiến hành khảo sát ngẫu nhiên $N = 250$ khách hành hương tại miếu Bà Chúa Xứ Núi Sam trong mùa lễ hội năm 2015 (năm chẵn kỷ niệm lớn và đón nhận Bằng Di sản phi vật thể quốc gia). Mẫu khảo sát phân bổ đa dạng từ 18 tuổi đến trên 60 tuổi, trải rộng các thành phần nghề nghiệp (thương nhân, viên chức, nông dân, tự do) đến từ khắp các tỉnh thành Nam Bộ và cả nước.
  • Kỹ thuật phân tích: Dữ liệu định tính được mã hóa theo chủ đề (thematic coding) phân tích diễn ngôn và cấu trúc nghi lễ; dữ liệu định lượng được thống kê mô tả nhằm phân tích tỷ lệ phần trăm về mục đích đi hội, nội dung cầu nguyện (Bảng 3.1, Bảng 3.2), và phân tích chuỗi thời gian về lưu lượng khách du lịch tại An Giang và khu vực Tây Nam Bộ (Biểu 3.1, Biểu 3.2, Biểu 3.3).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự tái định hình không gian thiêng và thời gian thiêng: Không gian lễ hội không còn bó hẹp trong khuôn viên ngôi miếu dưới chân núi mà mở rộng thành "không gian du lịch tâm linh đô thị" kết nối Miếu Bà - Lăng Thoại Ngọc Hầu - Chùa Tây An - Đỉnh Núi Sam và lan tỏa toàn thành phố Châu Đốc. Thời gian lễ hội từ chu kỳ 5 ngày (23–27 tháng 4 âm lịch) đã giãn nở thành mùa hành hương kéo dài suốt 4 tháng đầu năm (từ tháng Giêng đến tháng Tư âm lịch), biến Châu Đốc thành một điểm đến quanh năm.
  2. Chuyển dịch chức năng thần tượng và tâm thức người đi hội: Phân tích định lượng từ bảng hỏi khẳng định chức năng bảo trợ sinh kế thương mại lấn át chức năng nông nghiệp truyền thống. Trích dẫn nhận định của Lê Hồng Lý được luận án kiểm chứng: "...việc hình thành và phát triển của một vị thần thuần túy nông nghiệp sang vị thần gắn với tính chất buôn bán... cầu mong cuộc sống bình an và khát vọng làm giàu vẫn là nét nổi trội và mãnh liệt hơn bao giờ hết" [Lê Hồng Lý, 2008, tr. 142].
  3. Sự hình thành cơ chế "Thương thảo và Thỏa hiệp văn hóa": Trái với định kiến cho rằng sự can thiệp của Nhà nước làm triệt tiêu tính tự chủ của dân gian, luận án chứng minh sự tương tác giữa chính quyền và Ban Quản trị lăng miếu là một quá trình đồng kiến tạo. Nhà nước hỗ trợ quy hoạch hạ tầng, bảo đảm an ninh trật tự, nâng cấp truyền thông và phòng chống cháy nổ; đổi lại, cộng đồng địa phương chấp nhận điều chỉnh quy mô nghi lễ, đưa các trò diễn sân khấu hóa vào phần Hội và hợp tác quản lý nguồn thu công đức khổng lồ để tái đầu tư an sinh xã hội địa phương.
  4. Hiện tượng kinh tế hóa lễ vật và mạng lưới dịch vụ phái sinh: Điển hình là chuỗi dịch vụ dâng cúng heo quay, mua bán lộc Bà, vàng mã và khấn thuê. Đây không đơn thuần là sự thương mại hóa tiêu cực mà là cơ chế sinh kế giúp cư dân địa phương chuyển đổi nghề nghiệp từ nông nghiệp sang dịch vụ thương mại trong quá trình đô thị hóa.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý thuyết: Bổ sung cứ liệu thực nghiệm sinh động cho trường phái nhân học tôn giáo Đông Nam Á, khẳng định sức sống bền bỉ và tính năng động tự thích ứng của tín ngưỡng dân gian trước các tác nhân hiện đại hóa.
  • Về mặt phương pháp luận: Cung cấp mô hình tiếp cận đa tác nhân (multi-actor approach) kết hợp điền dã nhân học thâm nhập sâu vào các chuỗi dịch vụ kinh tế tín ngưỡng, có thể nhân rộng để nghiên cứu các lễ hội lớn khác ở Việt Nam như Lễ hội Đền Hùng, Hội Phủ Dầy, Lễ hội Chùa Bà Thiên Hậu.
  • Về mặt thực tiễn và chính sách: Luận án đưa ra hàm ý quản lý xác đáng: cần tiếp tục duy trì mô hình quản lý phân cấp cho cấp chính quyền địa phương cơ sở phối hợp cùng cộng đồng dân cư trực tiếp thụ hưởng di sản, tránh hành chính hóa thô bạo hoặc tư nhân hóa thương mại cực đoan làm tổn thương tính thiêng của di tích.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:

  • Giới hạn cỡ mẫu định lượng: Số lượng 250 phiếu khảo sát bằng bảng hỏi tuy đạt chuẩn mẫu thống kê mô tả nhưng do áp lực dòng người hành hương đông đúc và nhịp độ vội vã của du khách trong mùa lễ hội năm 2015, dữ liệu khảo sát mới chỉ dừng ở mức thống kê mô tả cơ bản, chưa thể áp dụng các mô hình kinh lượng lượng giác hay cấu trúc tuyến tính SEM phức tạp.
  • Giới hạn không gian so sánh: Đề tài tập trung chuyên sâu vào trường hợp Núi Sam - Châu Đốc, chưa mở rộng so sánh định lượng chi tiết với các trung tâm thờ Bà Chúa Xứ khác ở Gò Tháp (Đồng Tháp) hay miếu Bà Chúa Xứ ở các tỉnh lân cận Tây Nam Bộ.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  1. Nghiên cứu so sánh xuyên vùng (cross-regional comparative studies) giữa Lễ hội Bà Chúa Xứ Núi Sam (Nam Bộ) với Lễ hội Bà Chúa Kho (Bắc Bộ) và Lễ hội Điện Hòn Chén (Trung Bộ) để xây dựng mô hình tổng quát về sự biến đổi của tín ngưỡng Mẫu thương nghiệp tại Việt Nam.
  2. Ứng dụng phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và bản đồ số hóa không gian tâm linh (GIS) để theo dõi luồng di chuyển và hành vi tiêu dùng của khách hành hương trong kỷ nguyên số.
  3. Nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu và xâm nhập mặn vùng đồng bằng sông Cửu Long đến xu hướng di cư và tái định hình các nghi lễ cầu an tại miếu Bà.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án Lễ hội Bà Chúa Xứ của người Việt ở Nam Bộ tạo ra tác động học thuật và thực tiễn sâu rộng:

  • Ảnh hưởng học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Văn hóa học, Nhân học, Dân tộc học và Quản lý văn hóa; cung cấp khung tham chiếu chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu biến đổi lễ hội.
  • Chính sách văn hóa: Cung cấp luận cứ khoa học vững chắc cho Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh An Giang và UBND thành phố Châu Đốc trong việc xây dựng Đề án bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, hướng tới việc hoàn thiện hồ sơ đệ trình UNESCO công nhận Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ Núi Sam là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại.
  • Tác động kinh tế - xã hội: Góp phần định hướng chiến lược liên kết giữa phát triển du lịch tâm linh bền vững và bảo vệ quyền lợi sinh kế cho cộng đồng cư dân phường Núi Sam, giảm thiểu các xung đột xã hội trong mùa lễ hội.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới nghiên cứu văn hóa: Thụ hưởng khung lý thuyết tích hợp về biến đổi văn hóa và sáng tạo truyền thống, cùng bộ công cụ điều tra điền dã thực địa công phu.
  • Nhà hoạch định chính sách và Quản lý di sản: Tiếp cận mô hình quản trị lễ hội kết hợp "Nhà nước định hướng - Cộng đồng chủ thể - Doanh nghiệp đồng hành", giúp cân bằng giữa bảo tồn di sản và tăng trưởng kinh tế.
  • Các tổ chức R&D Du lịch và Lữ hành: Hiểu sâu sắc phân khúc tâm lý, nhu cầu tín ngưỡng và hành vi tiêu dùng của du khách tâm linh để thiết kế sản phẩm du lịch văn hóa bền vững, văn minh.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án đã mở rộng Lý thuyết Sáng tạo truyền thống (Invention of Tradition) của Eric Hobsbawm trong bối cảnh một xã hội đang chuyển đổi kinh tế sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Luận án chứng minh rằng "truyền thống" trong lễ hội Vía Bà không phải là một hóa thạch bất biến của quá khứ mà là một "thực hành đang diễn tiến" (ongoing practice), được chính quyền và cộng đồng liên tục thương thảo, bổ sung các lớp trầm tích văn hóa mới (như việc chuẩn hóa Lễ phục hiện rước tượng Bà và Lễ rước sắc Thoại Ngọc Hầu) để thích ứng với quá trình hiện đại hóa và đô thị hóa.

2. Điểm đổi mới phương pháp luận khi so sánh với các nghiên cứu trước đây?

So với các nghiên cứu thuần túy khảo cứu thư tịch cổ của các tác giả trước thập niên 90 hoặc các khảo sát xã hội học thuần túy mô tả, luận án tạo đột phá bằng việc kết hợp phương pháp quan sát tham dự sâu (deep participant observation) đóng vai "người trong cuộc" thâm nhập vào các mạng lưới kinh tế dịch vụ ngầm (lò quay heo, môi giới lễ vật) với tam giác đạc dữ liệu đa nguồn (văn bản hành chính, điều tra hồi cố bô lão, khảo sát 250 du khách và phỏng vấn sâu chuyên gia quốc tế).

3. Phát hiện gây ngạc nhiên nhất về mặt dữ liệu thực nghiệm?

Sự chuyển hóa tâm lý tôn giáo từ mục đích cầu mùa, trị bệnh của cư dân nông nghiệp cổ truyền sang mục đích "vay vốn tâm linh", cầu tài lộc, giải tỏa áp lực cạnh tranh thương trường của cư dân đô thị và tiểu thương hiện đại. Hoạt động "vay tiền Bà - trả lễ Bà" và dâng cúng heo quay nguyên con đã trở thành một định chế tín dụng mang tính biểu tượng văn hóa sâu sắc, thúc đẩy một chuỗi giá trị dịch vụ kinh tế khép kín tại thành phố Châu Đốc.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?

Có. Luận án mô tả chi tiết phương thức thiết kế bảng hỏi, tiêu chí chọn mẫu khảo sát du khách năm 2015, danh mục câu hỏi phỏng vấn sâu cho từng nhóm chủ thể (Ban quản trị, chính quyền, bô lão, tiểu thương) và ma trận đối chiếu diễn trình biến đổi nghi lễ qua các mốc thời gian 2001, 2013, 2015, 2017, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập quy trình trên các không gian lễ hội tương đồng.

5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra ra sao?

Luận án đề xuất chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào: (1) Số hóa và xây dựng cơ sở dữ liệu di sản văn hóa phi vật thể Lễ hội Núi Sam; (2) Giám sát tác động của dòng khách hành hương quy mô lớn đối với môi trường sinh thái và di sản kiến trúc dãy Thất Sơn; (3) Khảo sát sự giao lưu tín ngưỡng xuyên biên giới Việt Nam - Campuchia tại không gian văn hóa Châu Đốc.

Kết luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ diện mạo biến đổi toàn diện của Lễ hội Bà Chúa Xứ Núi Sam giai đoạn 2001–2017 trên cả 5 chiều cạnh: không gian mở rộng, thời gian kéo dài, chủ thể đa dạng hóa, chức năng chuyển dịch sang bảo trợ kinh tế và cấu trúc nghi lễ được chuẩn hóa.
  2. Công trình khẳng định vai trò kiến tạo then chốt của Nhà nước trong việc nâng tầm di sản, đồng thời chứng minh sức mạnh nội sinh và tính chủ động của cộng đồng địa phương thông qua cơ chế thương thảo văn hóa linh hoạt.
  3. Luận án làm sáng tỏ mối quan hệ tương hỗ giữa lễ hội dân gian và du lịch tâm linh, biến di sản văn hóa thành nguồn lực kinh tế mũi nhọn thúc đẩy Châu Đốc phát triển thành đô thị loại II và trung tâm du lịch của vùng Tây Nam Bộ.
  4. Đóng góp lý luận vững chắc bằng việc tích hợp thành công Lý thuyết Biến đổi văn hóa và Sáng tạo truyền thống vào nghiên cứu thực hành tín ngưỡng Mẫu thần Nam Bộ.
  5. Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới giữa Nhân học kinh tế, Xã hội học tôn giáo và Quản lý chính sách văn hóa di sản.
  6. Xác lập giá trị trường tồn của Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ Núi Sam như một biểu tượng của tinh thần hòa hợp dân tộc, dung hợp văn hóa Việt - Chăm - Hoa - Khơme và là nguồn năng lượng tinh thần bất tận của người dân Nam Bộ trong tiến trình hội nhập toàn cầu.