Luận án nghiên cứu tâm thức dân gian ba vị thánh trong chùa tiền Phật hậu Thánh - Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn

Luận án nghiên cứu tâm thức dân gian về ba vị thánh trong chùa tiền Phật hậu Thánh, khám phá tín ngưỡng thờ phụng và biểu tượng tâm linh độc đáo.

Chuyên ngành
Văn hóa dân gian
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

190

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tâm thức dân gian về ba vị thánh: Chùa tiền Phật hậu Thánh
Số trang:
190 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Văn hóa dân gian
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tâm thức dân gian về ba vị thánh Chùa tiền Phật hậu Thánh

Luận án tập trung khảo sát một dạng thức chùa đặc biệt. Đó là chùa tiền Phật hậu Thánh. Dạng chùa này phổ biến tại vùng châu thổ Bắc Bộ. Cấu trúc bài trí và hình thức thờ phụng của chúng có nét riêng. Tổng thể kiến trúc, ban thờ, không gian thờ cúng khá tương đồng. Đối tượng thờ cúng, thực hành tôn giáo, lễ hội cũng vậy. Tên gọi "tiền Phật hậu Thánh" đôi khi chưa phản ánh đúng nghĩa đen. Một số chùa có ban thờ Phật và thánh đặt ngang nhau ở Tam bảo. Chùa Đại Bi ở Nam Giang, Nam Trực, Nam Định là ví dụ. Chùa Tống Xá, Ý Yên, Nam Định thờ Phật, thêm tượng thánh trong gian thờ riêng. Có chùa dạng này gọi là đền. Tiêu biểu là chùa thờ thánh Nguyễn Minh Không ở Gia Viễn, Ninh Bình. Tên cổ là chùa Điềm Giang. Tác giả luận án đã khảo sát 39 ngôi chùa thờ ba vị thánh. Chúng tập trung ở Hà Nội, Nam Định, Thái Bình, một số ít ở Ninh Bình, Hải Dương. Luận án là nghiên cứu sâu về văn hóa tín ngưỡng, góp phần làm rõ tín ngưỡng dân gian Việt Nam. Nó trình bày mối quan hệ giữa các hình thức thờ cúng. Đặc biệt là sự tồn tại của chùa tiền Phật hậu Thánh.

1.1. Khái niệm chùa tiền Phật hậu Thánh ở châu thổ Bắc Bộ.

Chùa tiền Phật hậu Thánh là một dạng di tích đặc trưng. Nó thể hiện sự kết hợp giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian Việt Nam. Vùng châu thổ Bắc Bộ là nơi phát triển mạnh mẽ dạng thức này. Các chùa thường có không gian thờ Phật ở phía trước. Khu vực thờ các vị thánh đặt ở phía sau hoặc ngang hàng. Điều này phản ánh sự dung hợp trong tâm thức dân gian. Đây là một nét độc đáo của kiến trúc và thực hành tôn giáo Việt Nam. Việc nghiên cứu giúp hiểu sâu hơn về bản sắc văn hóa địa phương.

1.2. Nghiên cứu tâm thức dân gian và ba vị thánh.

Nghiên cứu khảo sát tình hình nghiên cứu trước đây. Nó tập trung vào tâm thức dân gian về các vị thánh thần. Ba vị thánh này được chú ý đặc biệt. Các di tích, lễ hội liên quan đến họ được xem xét. Luận án làm rõ khái niệm thần, thánh, thánh tổ. Chúng nằm trong hệ thống tín ngưỡng của người Việt. Khái niệm tâm thức dân gian cũng được phân tích. Ma lực và tiểu sử linh thiêng của các vị thánh là trọng tâm. Công trình này là nghiên cứu sâu về văn hóa tín ngưỡng. Nó đóng góp vào hiểu biết về tín ngưỡng dân gian Việt Nam.

1.3. Tổng quan về tín ngưỡng dân gian Việt Nam.

Châu thổ Bắc Bộ là cái nôi của văn hóa Việt Nam. Nơi đây phong phú các loại hình tín ngưỡng. Phật giáo dân gian và tín ngưỡng thờ Mẫu hòa quyện. Thờ cúng dân gian là nét đặc trưng. Người dân thờ các anh hùng được thần thánh hóa. Họ cũng thờ các vị thần linh Việt Nam. Sự hỗn dung tôn giáo là điều phổ biến. Luận án góp phần làm rõ bức tranh này. Nó trình bày mối quan hệ giữa các hình thức thờ cúng. Đặc biệt là sự tồn tại của chùa tiền Phật hậu Thánh.

II. Bối cảnh hình thành tín ngưỡng ba vị thánh ở Bắc Bộ

Sự hình thành tâm thức dân gian về ba vị thánh có bối cảnh riêng. Điều kiện tự nhiên vùng châu thổ Bắc Bộ là yếu tố quan trọng. Khí hậu, địa hình ảnh hưởng đến đời sống. Từ đó, nó định hình tín ngưỡng. Điều kiện kinh tế cũng có vai trò lớn. Nền kinh tế nông nghiệp lúa nước cần sự che chở. Người dân luôn mong cầu mưa thuận gió hòa. Họ tin vào sự phù hộ của thần linh Việt Nam. Các vị thánh được coi là người bảo hộ. Điều kiện văn hóa xã hội củng cố niềm tin này. Cộng đồng làng xã gắn kết, duy trì tập tục. Sự ra đời của chùa tiền Phật hậu Thánh là hệ quả. Các ngôi chùa này phát triển mạnh mẽ. Chúng là minh chứng cho sự hỗn dung tôn giáo. Phật giáo du nhập, hòa quyện tín ngưỡng bản địa. Thờ cúng dân gian vẫn giữ vị trí quan trọng. Hình thức "tiền Phật hậu Thánh" thể hiện điều đó. Nó phản ánh nhu cầu tâm linh của người dân. Nhu cầu này kết hợp yếu tố Phật giáo và thần linh.

2.1. Điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội ảnh hưởng.

Vùng châu thổ Bắc Bộ có điều kiện tự nhiên đặc trưng. Sông ngòi chằng chịt, đất đai màu mỡ. Nền kinh tế chủ yếu là nông nghiệp lúa nước. Đời sống người dân phụ thuộc nhiều vào thiên nhiên. Họ cần sự che chở, phù hộ của thần linh Việt Nam. Các tai ương thiên nhiên thúc đẩy niềm tin vào thế lực siêu nhiên. Điều kiện này tạo nền tảng cho sự phát triển của tín ngưỡng dân gian. Nó cũng ảnh hưởng đến tâm thức dân gian về các vị thánh.

2.2. Sự ra đời phát triển chùa tiền Phật hậu Thánh.

Chùa tiền Phật hậu Thánh xuất hiện trong bối cảnh lịch sử. Nó là kết quả của quá trình giao thoa văn hóa. Phật giáo du nhập vào Việt Nam, dung hòa với tín ngưỡng bản địa. Thờ cúng các anh hùng được thần thánh hóa là một nét đặc sắc. Chùa tiền Phật hậu Thánh đại diện cho sự kết hợp này. Chúng phát triển mạnh mẽ, trở thành trung tâm tín ngưỡng quan trọng. Đây là một minh chứng sống động cho văn hóa tín ngưỡng Việt Nam.

2.3. Bối cảnh chính trị xã hội đặc trưng.

Chính sách của các triều đại phong kiến cũng tác động. Một số triều đại ủng hộ Phật giáo. Một số khác lại khuyến khích thờ cúng anh hùng. Điều này tạo điều kiện cho các vị thánh được tôn thờ. Họ thường là những người có công với dân, với nước. Tâm thức dân gian đã nâng họ lên tầm thần linh. Các chùa tiền Phật hậu Thánh là nơi thể hiện sự dung hợp. Sự kết hợp giữa Phật và Thánh không phải ngẫu nhiên. Nó là kết quả của quá trình lịch sử lâu dài. Văn hóa tín ngưỡng Việt Nam phong phú và đa dạng.

III. Hành trạng ba vị thánh và ma lực linh thiêng dân gian

Luận án trình bày chi tiết hành trạng ba vị thánh. Thánh Từ Đạo Hạnh, thánh Nguyễn Minh Không, thánh Dương Không Lộ được đề cập. Họ là những nhân vật có thật trong lịch sử. Mỗi vị thánh có tiểu sử riêng biệt, nhiều công lao. Thánh Từ Đạo Hạnh nổi tiếng với phép thuật. Ông được biết đến với vai trò quốc sư thời Lý. Thánh Nguyễn Minh Không là danh y lừng danh. Ông chữa bệnh cho vua Lý Thần Tông. Ông cũng là người xây dựng nhiều ngôi chùa. Thánh Dương Không Lộ cũng là một thiền sư. Ông giỏi y thuật, có công giúp dân. Ba vị thánh này có những đóng góp lớn. Họ được dân gian tôn thờ như thần linh Việt Nam. Từ tiểu sử thực, ba vị thánh được thiêng hóa. Quá trình này diễn ra trong tâm thức dân gian. Các sự tích, truyền thuyết về họ lan truyền. Người dân gán cho họ ma lực siêu nhiên. Họ có khả năng giúp đỡ, bảo vệ. Họ ban phát phước lành, chữa bệnh. Ma lực này củng cố niềm tin của cộng đồng. Nó là yếu tố quan trọng trong văn hóa tín ngưỡng.

3.1. Tiểu sử công lao của thánh Từ Đạo Hạnh Nguyễn Minh Không Dương Không Lộ.

Ba vị thánh là những nhân vật lịch sử nổi bật. Thánh Từ Đạo Hạnh có nhiều công lao trong việc chữa bệnh, giúp đỡ dân. Ông còn là người có pháp thuật cao cường. Thánh Nguyễn Minh Không nổi tiếng là danh y. Ông đã cứu sống vua Lý Thần Tông, xây dựng nhiều chùa chiền. Thánh Dương Không Lộ là thiền sư, cũng có công lớn về y thuật và giúp dân. Công lao của họ đã đi vào sử sách và truyền thuyết. Đây là nền tảng cho việc họ được dân gian hóa thành thần linh Việt Nam.

3.2. Quá trình thiêng hóa và ma lực của ba vị thánh.

Sau khi qua đời, ba vị thánh được dân gian thiêng hóa. Các câu chuyện về phép thuật, y thuật của họ được kể lại. Người dân tin vào ma lực siêu nhiên của các vị. Họ có khả năng chữa bệnh, ban phước, bảo vệ cộng đồng. Sự thiêng hóa này phản ánh tâm thức dân gian. Nó biến các anh hùng thành phúc thần. Ma lực của các vị thánh duy trì và củng cố niềm tin. Đây là một phần quan trọng của tín ngưỡng dân gian Việt Nam.

3.3. Các vị thần linh Việt Nam được dân gian hóa.

Ba vị thánh là ví dụ điển hình về anh hùng được thần thánh hóa. Họ không chỉ là Phật tử mà còn là những người có công. Công lao của họ ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống dân. Dân gian đã biến họ thành các vị thần linh. Điều này thể hiện đặc điểm của tín ngưỡng Việt. Người Việt thường thờ những người có công. Họ cũng thờ những vị có khả năng siêu phàm. Sự kết hợp giữa Phật giáo và thờ thần bản địa là rõ ràng. Chùa tiền Phật hậu Thánh là nơi hội tụ. Nơi đây thờ cả Phật và các vị thánh đã được thần thánh hóa.

IV. Biểu hiện tâm thức dân gian Thờ cúng ba vị thánh

Tâm thức dân gian thể hiện rõ qua không gian thờ phụng. Các chùa tiền Phật hậu Thánh có đặc điểm riêng. Kiến trúc chùa thường có sự sắp xếp đặc biệt. Mặt bằng, cách bài trí phản ánh sự hỗn dung. Khu vực thờ Phật thường ở phía trước. Khu vực thờ ba vị thánh nằm phía sau. Đôi khi, các ban thờ được đặt ngang hàng. Điều này thể hiện sự dung hòa giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian. Chùa không chỉ là nơi thờ Phật. Nó còn là nơi thờ các vị thần linh Việt Nam. Đây là nét độc đáo của văn hóa tín ngưỡng Việt. Nghi thức thờ phụng các vị thánh phong phú. Người dân thực hành nhiều nghi lễ truyền thống. Cầu khấn là một phần quan trọng. Các lá sớ được viết để trình bày nguyện vọng. Thông điệp truyền tải qua lá sớ rất đa dạng. Người dân cầu sức khỏe, tài lộc. Họ mong muốn sự bình an, may mắn. Các nghi thức này thể hiện niềm tin sâu sắc. Niềm tin vào ma lực và sự linh thiêng của ba vị thánh. Đây là biểu hiện sống động của thờ cúng dân gian.

4.1. Không gian thờ phụng và kiến trúc chùa đặc biệt.

Kiến trúc các chùa tiền Phật hậu Thánh mang nét đặc trưng. Không gian thờ cúng được bố trí hài hòa. Ban thờ Phật thường ở gian Tam bảo phía trước. Ban thờ ba vị thánh đặt ở hậu cung hoặc gian riêng. Sự sắp xếp này thể hiện mối quan hệ giữa Phật giáo và thờ cúng dân gian. Nó là minh chứng cho sự linh hoạt trong văn hóa tín ngưỡng. Thiết kế này cũng phản ánh nhận thức của người dân. Họ tôn trọng cả Phật và các vị thần linh Việt Nam.

4.2. Nghi thức thờ cúng cầu khấn lá sớ.

Nghi thức thờ cúng ba vị thánh rất phong phú. Người dân thực hiện các lễ cúng truyền thống. Cầu khấn là hành vi tâm linh phổ biến. Các lá sớ được chuẩn bị cẩn thận. Nội dung lá sớ chứa đựng ước nguyện của người dân. Họ cầu mong sức khỏe, bình an, tài lộc. Những nghi thức này thể hiện niềm tin mãnh liệt. Niềm tin vào ma lực và sự linh thiêng của các vị thánh. Đây là một phần quan trọng của văn hóa tín ngưỡng và thờ cúng dân gian.

4.3. Nhận thức người dân về ba vị thánh Phúc thần thần y tổ nghề.

Người dân có nhiều nhận thức về ba vị thánh. Họ trải nghiệm sự linh thiêng của các vị. Ba vị thánh được coi là phúc thần. Họ ban phát may mắn, tài lộc. Họ cũng là thần y chữa bệnh. Nhiều người tin rằng các thánh có khả năng chữa bách bệnh. Đặc biệt, thánh Nguyễn Minh Không nổi tiếng về y thuật. Một số nơi coi họ là tổ nghề. Chẳng hạn, nghề đúc đồng gắn với thánh Nguyễn Minh Không. Nhận thức này cho thấy sự đa dạng trong tâm thức dân gian. Nó cũng phản ánh vai trò đa chiều của các vị thánh trong đời sống. Đây là một phần quan trọng của tín ngưỡng dân gian Việt Nam.

V. Xu hướng tín ngưỡng dân gian Thánh hóa và hỗn dung tôn giáo

Tâm thức dân gian ngày nay vẫn tiếp tục phát triển. Xu hướng thánh hóa các vị anh hùng vẫn diễn ra. Các nhân vật có công được dân gian hóa thành thần linh Việt Nam. Ma lực của các vị thánh được củng cố. Sự hỗn dung tôn giáo tín ngưỡng ngày càng rõ rệt. Phật giáo, Đạo giáo, tín ngưỡng bản địa hòa trộn. Thậm chí có ảnh hưởng từ Đạo Mẫu. Chùa tiền Phật hậu Thánh là minh chứng sống động. Nó cho thấy sự linh hoạt, thích nghi của tín ngưỡng. Văn hóa tín ngưỡng Việt Nam luôn biến đổi. Kinh tế thị trường tác động đến tín ngưỡng dân gian. Một số lễ hội bị thương mại hóa. Tuy nhiên, niềm tin vẫn được duy trì. Chính sách tôn giáo tín ngưỡng của nhà nước cũng quan trọng. Chính sách tạo điều kiện cho các hoạt động tín ngưỡng. Nhưng cũng cần quản lý để tránh biến tướng. Sự phát triển của xã hội hiện đại đặt ra thách thức. Đồng thời, nó cũng mở ra cơ hội. Cơ hội bảo tồn, phát huy giá trị văn hóa.

5.1. Xu hướng thánh hóa hỗn dung tôn giáo tín ngưỡng.

Trong xã hội hiện đại, xu hướng thánh hóa vẫn tiếp diễn. Các anh hùng được dân gian hóa thành thần linh Việt Nam. Ma lực của ba vị thánh được duy trì, thậm chí tăng cường. Sự hỗn dung tôn giáo trở nên phổ biến hơn. Phật giáo dân gian hòa quyện với thờ cúng dân gian. Ảnh hưởng của Đạo Mẫu cũng được thấy rõ. Đây là bằng chứng cho sự năng động của văn hóa tín ngưỡng. Chùa tiền Phật hậu Thánh là biểu tượng cho sự dung hợp này.

5.2. Ảnh hưởng kinh tế thị trường và chính sách tôn giáo.

Kinh tế thị trường mang đến những tác động kép. Một mặt, nó có thể làm thương mại hóa lễ hội, tín ngưỡng. Mặt khác, nó cũng tạo điều kiện cho việc trùng tu di tích. Chính sách tôn giáo tín ngưỡng của nhà nước đóng vai trò điều tiết. Chính sách hợp lý giúp bảo tồn giá trị văn hóa. Nó cũng tạo môi trường lành mạnh cho các hoạt động tín ngưỡng. Sự cân bằng là cần thiết để giữ gìn tâm thức dân gian.

5.3. Vai trò của văn hóa tín ngưỡng trong xã hội hiện đại.

Văn hóa tín ngưỡng đóng vai trò quan trọng trong xã hội hiện đại. Nó là sợi dây kết nối cộng đồng, duy trì bản sắc. Tín ngưỡng dân gian Việt Nam cung cấp điểm tựa tinh thần. Nó mang lại sự bình an, niềm tin cho người dân. Việc thờ cúng dân gian giúp bảo tồn các giá trị truyền thống. Các chùa tiền Phật hậu Thánh là nơi gìn giữ những giá trị này. Nghiên cứu giúp nhận thức rõ hơn về vai trò này. Từ đó, góp phần vào việc bảo tồn di sản văn hóa.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án ba vị thánh trong các ngôi chùa tiền phật hậu thánh và tâm thức dân gian ở vùng châu thổ bắc bộ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (190 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI KHÚC MẠNH KIÊN BA VỊ THÁNH TRONG CÁC NGÔI CHÙA TIỀN PHẬT HẬU THÁNH VÀ TÂM THỨC DÂN GIAN Ở VÙNG CHÂU THỔ BẮC BỘ LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HÓA HỌC HÀ NỘI - 2020 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI KHÚC MẠNH KIÊN BA VỊ THÁNH TRONG CÁC NGÔI CHÙA TIỀN PHẬT HẬU THÁNH VÀ TÂM THỨC DÂN GIAN Ở VÙNG CHÂU THỔ BẮC BỘ Ngành: Văn hóa dân gian Mã số: 9 22 90 41 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HÓA HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS PHẠM QUỲNH PHƢƠNG 2.TS PHẠM THU HƢƠNG HÀ NỘI - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan rằng luận án tiến sĩ này là kết quả nghiên cứu của riêng tôi, chưa từng được công bố dưới bất kì hình thức nào. Các kết quả nghiên cứu của các tác giả đi trước đã được tiếp thu một cách trung thực trong luận án. Tác giả luận án Khúc Mạnh Kiên luan an LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án tiến sĩ này tôi chân thành cảm ơn PGS. TS Phạm Quỳnh Phương và PGS.

TS Phạm Thu Hương đã nhiệt tình, trách nhiệm hướng dẫn khoa học cho tôi từ khi hình thành ý tưởng cho tới lúc hoàn thành luận án tiến sĩ. Cảm ơn Khoa Văn hóa học, Học viện Khoa học xã hội đã tạo mọi điều kiện cho tôi học tập, nghiên cứu. Cảm ơn các đồng nghiệp tại Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Huyện ủy Nam Trực, tỉnh Nam Định đã hỗ trợ tôi trong công tác; trân trọng cảm ơn gia đình, người thân đã luôn đồng hành, ủng hộ, động viên và tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành luận án tiến sĩ. Tôi xin chân thành cảm ơn.

Tác giả luận án Khúc Mạnh Kiên luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN 9 1. Tình hình nghiên cứu. Nghiên cứu tâm thức dân gian về các vị thánh thần.

Các nghiên cứu về ba vị thánh và các di tích lễ hội liên quan. Thần, thánh, thánh tổ trong hệ thống tín ngưỡng của người Việt. Tâm thức dân gian. Ma lực và tiểu sử linh thiêng .30 Chƣơng 2: BỐI CẢNH HÌNH THÀNH TÂM THỨC DÂN GIAN VỀ BA VỊ THÁNH Ở VÙNG CHÂU THỔ BẮC BỘ.

Điều kiện tự nhiên, kinh tế. Điều kiện tự nhiên. Điều kiện kinh tế. Điều kiện văn hoá xã hội.

Sự hình thành của các ngôi chùa tiền Phật hậu Thánh. Bối cảnh chính trị, xã hội. Sự ra đời và phát triển chùa tiền Phật hậu Thánh. 47 Chƣơng 3: HÀNH TRẠNG CỦA BA VỊ THÁNH.

Tiểu sử và công lao của ba vị thánh. Tiểu sử và công lao của thánh Từ Đạo Hạnh. Tiểu sử và công lao của thánh Nguyễn Minh Không. Tiểu sử và công lao của thánh Dương Không Lộ.

Tiểu sử linh thiêng của ba vị thánh. Thiêng hóa và ma lực của ba vị thánh. Thiêng hóa ba vị thánh. Ma lực của ba vị thánh.

69 luan an Chƣơng 4: CÁC BIỂU HIỆN CỦA TÂM THỨC DÂN GIAN VỀ BA VỊ THÁNH. Không gian thờ phụng ba vị thánh. Đặc điểm của chùa tiền Phật hậu Thánh. Mặt bằng, kiến trúc của các ngôi chùa thờ ba vị thánh.

Nghi thức thờ phụng các vị thánh. Thể hiện tiểu sử, sự tích về ba vị thánh. Lá sớ và cầu khấn. Thông điệp truyền tải của lá sớ.

Thông điệp truyền tải trong cầu khấn. Nhận thức và trải nghiệm của ngƣời dân về ba vị thánh. Ba vị thánh là phúc thần. Ba vị thánh là thần y chữa bệnh.

Ba vị thánh là tổ nghề .103 Chƣơng 5: THỜ THÁNH Ở VÙNG CHÂU THỔ BẮC BỘ: MỘT SỐ VẤN ĐỀ TRUYỀN THỐNG VÀ ĐƢƠNG ĐẠI .1 Xu hướng thánh hoá và hỗn dung tôn giáo tín ngưỡng trong tâm thức dân gian. Xu hướng thánh hóa và ma lực của các vị thánh. Sự hỗn dung tôn giáo trong tâm thức dân gian. Chính sách tôn giáo tín ngƣỡng.

Kinh tế thị trƣờng. Thị trƣờng tôn giáo .141 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .147 TÀI LIỆU THAM KHẢO .148 luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CP Chính phủ CT Chỉ thị HĐND Hội đồng nhân dân KHXH Khoa học xã hội NCS Nghiên cứu sinh NĐ Nghị định NQ Nghị quyết Nxb Nhà xuất bản Tp. Thành phố TW Trung ương UBND Ủy ban nhân dân UNESCO Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc VHTT Văn hóa thông tin luan an MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Tại vùng châu thổ Bắc Bộ phổ biến một dạng thức chùa có cấu trúc bài trí và hình thức thờ phụng khá đặc biệt, được gọi là chùa tiền Phật hậu Thánh.

Đây là một dạng chùa về mặt tổng thể tương đối tương đồng về kiến trúc, về bài trí ban thờ, về không gian thờ cúng, về đối tượng thờ cúng, về thực hành tôn giáo, lễ hội, tế lễ, v. Trên thực tế việc gọi các ngôi chùa là tiền Phật hậu Thánh, theo nghĩa đen, đôi khi cũng chưa thực sự phản ánh đúng như tên gọi vì tại một số ngôi chùa, ban thờ Phật và ban thờ thánh đặt ngang nhau ở Tam bảo (chùa Đại Bi ở Nam Giang, Nam Trực, Nam Định). Hay đơn giản hơn, có ngôi chùa thờ Phật nhưng lại đặt thêm tượng thờ thánh trong một gian thờ riêng (như khuôn viên chùa Tống Xá, Ý Yên, Nam Định). Cũng có những ngôi chùa dạng tiền Phật hậu Thánh nhưng có khi gọi là đền, tiêu biểu là chùa thờ thánh Nguyễn Minh Không ở xã Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình, tên cổ là chùa Điềm Giang.

Theo tác giả Nguyễn Văn Quý, có khoảng 15 chùa chủ yếu ở vùng đồng bằng Bắc Bộ, đặc biệt ở Xứ Đoài [91], nhưng theo khảo sát của tác giả luận án, có 39 ngôi chùa thờ ba vị thánh tập trung chủ yếu ở Tp. Hà Nội, tỉnh Nam Định, tỉnh Thái Bình, và một số lượng nhỏ ở tỉnh Ninh Bình, Hải Dương, Hưng Yên (Xem Phụ lục 1). Đối tượng thờ cúng chính trong nhiều ngôi chùa tiền Phật hậu Thánh là các vị thánh, đó là một số thiền sư của Phật giáo Việt Nam, có công lao, hành trạng, tiểu sử mang đậm dấu ấn văn hóa của người Việt ở vùng châu thổ Bắc Bộ. Qua sử sách và số liệu khảo sát cho thấy, các vị thánh được biết đến nhiều trong các ngôi chùa tiền Phật hậu Thánh là thánh Từ Đạo Hạnh, thánh Dương Không Lộ, thánh Nguyễn Minh Không, thánh Nguyễn Giác Hải và thánh Bối (Nguyễn Nhũ).1 Đặc biệt, ba vị Từ Đạo Hạnh, Dương Không Lộ và Nguyễn Minh Không là các vị thánh/thiền sư nổi tiếng thời Lý, được nhân dân tôn thờ như là những vị thánh tổ, phù hộ cho nghề rèn, nghề chài lưới, nghề trồng lúa, múa rối nước và rối cạn.

Ở một số chùa, họ còn được thờ phụng như là vị thần y, gắn với hành trạng được phản ánh trong huyền thoại về việc họ chữa khỏi bệnh lạ cho vua bằng khả năng siêu việt. Điểm chung 1 Theo sách Từ điển di tích văn hóa Việt Nam. Ngoài chư Phật, chùa Bối Khê còn thờ Minh Đức chân nhân đời Trần. Ngài họ Nguyễn, húy là Nữ, tự Bình An, tu hành đắc đạo, tăng đồ theo thụ giáo rất đông.

1 luan an thờ phụng ba vị thánh trong tâm thức ngày nay là người dân tôn thờ họ như là phúc thần, là một đấng tối cao mà người dân có thể cầu đến đức thánh mọi điều mà họ ước vọng như cầu tự, cầu sức khỏe, cầu chữa bệnh, cầu công danh sự nghiệp, cầu thi cử, học hành, cầu làm ăn buôn bán, v. Tại các ngôi chùa này không chỉ diễn ra các lễ nghi của Phật giáo, mà còn tổ chức lễ hội tôn thờ các vị thánh theo thể thức thờ thần linh của người Việt ở vùng châu thổ Bắc Bộ. Trong tâm thức, người dân tới các ngôi chùa này chủ yếu tế lễ và cầu thánh ban phúc, mà ít chú trọng phần cầu Phật cứu độ. Vì vậy, tuy là chùa, nhưng ở nhiều ngôi chùa yếu tố thờ thánh còn nổi trội hơn cả thờ Phật.

Việc thờ phụng các vị thánh, cùng với hệ thống các di tích, lễ hội, nghi lễ, tập tục thờ cúng của người dân đối với các vị thánh thể hiện tâm thức dân gian của người Việt ở vùng châu thổ Bắc Bộ, đồng thời cũng phản ánh những nét đặc trưng văn hóa vùng. Tâm thức này còn được thể hiện trong nhiều hành vi tôn giáo như thờ cúng vào những ngày húy, kỵ, lễ tiết và thậm chí trong cuộc sống hàng ngày, trong làm ăn, buôn bán, trong chữa bệnh, cầu mong cuộc sống tốt đẹp hơn với những ước vọng mang tính riêng tư, cá nhân, gia đình và cộng đồng. Cho đến nay, vai trò, ảnh hưởng của ba vị thánh trong đời sống tinh thần và tâm linh của người dân vẫn khá đậm nét ở một số địa phương, biểu hiện ở các lễ hội tôn thờ các vị thánh, trong cuộc sống tâm linh, các tục lệ, nghi lễ và trong công việc làm ăn buôn bán, cầu tự, cầu sức khỏe, cầu bình an. Cũng có một số nơi, ảnh hưởng của các vị thánh mờ nhạt hơn so với sự nổi lên của một số vị thần trong bối cảnh kinh tế thị trường.

Việc thờ phụng ba vị thánh đã được quan tâm nghiên cứu, tuy nhiên, các công trình đã xuất bản chủ yếu ghi chép về lai lịch, thần tích và các giá trị về khảo cổ, kiến trúc, văn hóa, nghệ thuật của các chùa tiền Phật hậu Thánh; cũng có một vài nghiên cứu coi việc phụng thờ ba vị thánh/thiền sư này như một hiện tượng văn hóa - tôn giáo - lịch sử, tìm hiểu mối liên hệ giữa các di tích thờ ba vị thánh trong bối cảnh kinh tế, chính trị, tư tưởng, tôn giáo qua các thời kỳ lịch sử, trong không gian địa lý văn hóa vùng, v. Tuy nhiên, tác giả luận án thấy rằng chưa có công trình nào lý giải một cách có hệ thống về ba vị thánh từ góc nhìn tâm thức dân gian, cũng như đặt vấn đề tâm thức dân gian thờ ba vị thánh của người Việt trong mối liên hệ với kinh tế thị trường, chính sách và bối cảnh tôn giáo đương đại. Đề tài: “Ba vị thánh 2 luan an trong các ngôi chùa tiền Phật hậu Thánh và tâm thức dân gian ở vùng châu thổ Bắc Bộ” nhằm bổ khuyết vào hướng nghiên cứu này. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Khúc Mạnh Kiên (2020). Luận án tâm thức dân gian về ba vị thánh trong chùa tiền Phật hậu Thánh [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/ton-giao-hoc/luan-an-tam-thuc-dan-gian-ba-vi-thanh-trong-chua-tien-phat-hau-thanh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tâm thức dân gian về ba vị thánh trong chùa tiền Phật hậu Thánh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu tâm thức dân gian về ba vị thánh trong chùa tiền Phật hậu Thánh, khám phá tín ngưỡng thờ phụng và biểu tượng tâm linh độc đáo.

Luận án "Luận án tâm thức dân gian về ba vị thánh trong chùa tiền Phật hậu Thánh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tâm thức dân gian về ba vị thánh trong chùa tiền Phật hậu Thánh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tâm thức dân gian về ba vị thánh trong chùa tiền Phật hậu Thánh" thuộc chuyên ngành Văn hóa dân gian. Danh mục: Tôn Giáo Học.

Luận án "Luận án tâm thức dân gian về ba vị thánh trong chùa tiền Phật hậu Thánh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tâm thức dân gian về ba vị thánh trong chùa tiền Phật hậu Thánh" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tâm thức dân gian về ba vị thánh trong chùa tiền Phật hậu Thánh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter