Luận án tiến sĩ: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị ấu trùng giun đũa chó mèo bằng thiabendazole tại TP. Hồ Chí Minh (2017-2019)

Luận án tiến sĩ đánh giá đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và hiệu quả điều trị bằng thiabendazole bệnh ấu trùng giun đũa chó mèo tại Medic TP. HCM 2017-2019.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

193

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan bệnh ấu trùng giun đũa chó mèo Toxocara
Số trang:
193 trang
Trường:
Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương
Chuyên ngành:
Truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan bệnh ấu trùng giun đũa chó mèo Toxocara

Bệnh ấu trùng giun đũa chó mèo là bệnh truyền nhiễm lây truyền từ động vật sang người. Bệnh do giun tròn ký sinh trong ruột non của chó hoặc mèo gây ra. Ấu trùng xâm nhập vào cơ thể người qua đường tiêu hóa. Trứng giun lẫn trong đất cát, nước uống hoặc rau sống chưa nấu chín. Khi vào cơ thể người, trứng nở thành ấu trùng. Chúng di chuyển qua thành ruột vào máu. Ấu trùng phân tán đến gan, phổi, mắt hoặc hệ thần kinh trung ương. Người là vật chủ ngẫu nhiên. Ấu trùng không thể phát triển thành giun trưởng thành trong cơ thể người. Chúng tồn tại nhiều năm ở dạng ấu trùng di chuyển. Nghiên cứu dịch tễ cho thấy tỷ lệ huyết thanh dương tính cao tại nhiều khu vực. Tình trạng nuôi thú cưng gia tăng làm tăng nguy cơ phơi nhiễm. Việc hiểu rõ bản chất bệnh giúp nâng cao hiệu quả phòng ngừa và điều trị sớm.

1.1. Tác nhân gây bệnh Toxocara canis và Toxocara cati

Tác nhân chính gây bệnh gồm hai loài là Toxocara canis và Toxocara cati. Toxocara canis ký sinh chủ yếu trên loài chó. Toxocara cati ký sinh phổ biến ở loài mèo. Giun trưởng thành sống ở ruột non của vật chủ chính. Giun cái đẻ hàng ngàn trứng mỗi ngày. Trứng theo phân ra ngoài môi trường tự nhiên. Sau 1 đến 2 tuần trong điều kiện ẩm ướt, trứng phát triển thành trứng có phôi gây nhiễm. Vỏ trứng dày và có sức đề kháng cao với các yếu tố môi trường. Con người vô tình nuốt phải trứng chứa ấu trùng qua tay bẩn hoặc thực phẩm nhiễm bẩn. Ngoài ra, việc ăn thịt sống hoặc tái của vật chủ mang mầm bệnh cũng dẫn đến lây nhiễm. Cả hai loài đều có khả năng gây tổn thương mô nghiêm trọng ở người.

1.2. Chu kỳ phát triển và phương thức lây truyền bệnh

Chu kỳ sinh học của Toxocara diễn ra hoàn chỉnh trong cơ thể chó và mèo. Sau khi nuốt trứng gây nhiễm, ấu trùng xuyên qua thành ruột vào tĩnh mạch cửa. Chúng đi qua gan, tim và phổi rồi theo khí quản lên hầu họng. Vật chủ nuốt lại ấu trùng xuống ruột non để phát triển thành giun trưởng thành. Ở cơ thể người, chu kỳ sinh học bị gián đoạn. Ấu trùng không phát triển thành giun trưởng thành ở đường tiêu hóa. Chúng xuyên mạch máu và chu du khắp các cơ quan nội tạng. Đường lây nhiễm chủ yếu là đường tiêu hóa. Tiếp xúc với đất bẩn, cát công viên chứa trứng giun là con đường phổ biến. Trẻ em có thói quen ngậm tay và chơi đất cát có nguy cơ lây nhiễm cao nhất. Việc giữ vệ sinh tay và thực phẩm là mắt xích quan trọng để ngăn chặn chu kỳ lây nhiễm.

1.3. Yếu tố nguy cơ nhiễm ấu trùng Toxocara trong cộng đồng

Nhiều yếu tố dịch tễ làm tăng nguy cơ mắc bệnh ấu trùng giun đũa chó mèo. Thói quen nuôi chó mèo thả rông tạo điều kiện phát tán trứng giun ra môi trường. Việc không tẩy giun định kỳ cho thú cưng làm tăng mật độ mầm bệnh trong đất. Vệ sinh môi trường kém và sử dụng phân tươi bón rau là nguồn lây đáng kể. Ăn rau sống rửa không kỹ hoặc ăn gan động vật nấu chưa chín làm tăng tỷ lệ nhiễm bệnh. Trẻ em trong độ tuổi từ 2 đến 7 tuổi có nguy cơ cao do tiếp xúc đất bẩn. Người làm vườn, người thường xuyên tiếp xúc với đất cát cũng đối mặt nguy cơ lớn. Các nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ nhiễm bệnh đồng đều ở cả hai giới. Tỷ lệ lưu hành kháng thể huyết thanh trong cộng đồng có xu hướng tăng tại các vùng khí hậu nhiệt đới ẩm.

II. Triệu chứng lâm sàng giun đũa chó ở các thể bệnh

Bệnh cảnh lâm sàng của ấu trùng giun đũa chó rất đa dạng và phức tạp. Mức độ biểu hiện phụ thuộc vào số lượng ấu trùng, cơ quan bị tổn thương và đáp ứng miễn dịch của từng cá thể. Bệnh thường tiến triển âm thầm không có triệu chứng đặc hiệu trong giai đoạn đầu. Khi ấu trùng di chuyển, các phản ứng viêm mô và dị ứng bắt đầu xuất hiện. Bệnh nhân có thể sốt nhẹ kéo dài, mệt mỏi, sụt cân và chán ăn. Biểu hiện da niễu thường gặp nhất là ngứa mạn tính, nổi mề đay và ban đỏ. Triệu chứng hô hấp gồm ho kéo dài, khò khè và khó thở giống cơn hen phế quản. Triệu chứng tiêu hóa xuất hiện với đau bụng âm ỉ, buồn nôn hoặc rối loạn tiêu hóa. Bệnh được chia thành các thể lâm sàng chính dựa trên vị trí định vị của ấu trùng.

2.1. Hội chứng ấu trùng di chuyển nội tạng VLM

Hội chứng ấu trùng di chuyển nội tạng (VLM) xảy ra khi ấu trùng xâm nhập các tạng trong cơ thể. Gan và phổi là hai cơ quan bị tổn thương phổ biến nhất. Tại gan, ấu trùng gây viêm gan hạt, gan to và đau tức hạ sườn phải. Xét nghiệm men gan thường tăng nhẹ đến vừa. Tại phổi, ấu trùng gây viêm phổi thâm nhiễm thoái qua với biểu hiện ho khan, khó thở và khò khè. Bệnh nhân thường sốt dai dẳng kèm đổ mồ hôi ban đêm. Cơ thể phản ứng bằng việc hình thành u hạt bao quanh ấu trùng đã chết. Hội chứng VLM thường gặp ở trẻ nhỏ dưới 5 tuổi nuốt số lượng lớn trứng giun. Đa số các trường hợp điều trị kịp thời có tiên lượng phục hồi hoàn toàn.

2.2. Hội chứng ấu trùng di chuyển ở mắt OLM

Hội chứng ấu trùng di chuyển ở mắt (OLM) là biến chứng nguy hiểm của bệnh. Bệnh xuất hiện khi ấu trùng di chuyển theo mạch máu vào cấu trúc nhãn cầu. Tình trạng này thường chỉ xảy ra ở một bên mắt. Biểu hiện lâm sàng gồm giảm thị lực đột ngột, đau mắt, đỏ mắt và nhìn mờ. Khám đáy mắt phát hiện u hạt võng mạc, viêm màng bồ đào hoặc viêm nội nhãn. U hạt cực sau hoặc u hạt chu biên có thể dẫn đến bong võng mạc và mù lòa vĩnh viễn. Thể OLM ít khi kèm theo sốt cao hay các tổn thương nội tạng khác. Nồng độ kháng thể huyết thanh và số lượng bạch cầu ái toan thường thấp hơn so với thể VLM. Chẩn đoán sớm giúp bảo tồn tối đa thị lực cho người bệnh.

2.3. Các biểu hiện thể thần kinh và thể thông thường

Thể thần kinh xuất hiện khi ấu trùng vượt qua hàng rào máu não xâm nhập hệ thần kinh trung ương. Bệnh nhân có biểu hiện đau đầu dữ dội, co giật, viêm màng não ái toan hoặc viêm não. Tổn thương tủy sống có thể gây yếu liệt chi hoặc rối loạn cảm giác. Thể thông thường hay còn gọi là thể che giấu có triệu chứng mờ nhạt. Bệnh nhân thường chỉ ngứa da, nổi mày đay tái phát từng đợt hoặc đau cơ khớp mơ hồ. Các triệu chứng thường bị nhầm lẫn với các bệnh dị ứng da thông thường. Việc điều trị dị ứng thông thường không mang lại kết quả lâu dài. Do đó, người có biểu hiện ngứa kéo dài cần được tầm soát nhiễm ấu trùng giun tròn.

III. Xét nghiệm chẩn đoán bệnh ấu trùng giun đũa chó mèo

Chẩn đoán xác định bệnh ấu trùng giun đũa chó mèo đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa lâm sàng và cận lâm sàng. Do ấu trùng không phát triển thành giun trưởng thành nên không thể tìm thấy trứng trong phân người. Sinh thiết mô tìm ấu trùng có độ nhạy thấp và tính xâm lấn cao. Do đó, xét nghiệm huyết thanh học và công thức máu đóng vai trò chủ đạo. Đánh giá số lượng bạch cầu ái toan giúp định hướng phản ứng dị ứng do ký sinh trùng. Các kỹ thuật miễn dịch hiện đại hỗ trợ phát hiện kháng thể đặc hiệu trong máu. Hình ảnh học như siêu âm bụng, chụp cắt lớp vi tính hoặc cộng hưởng từ giúp xác định tổn thương u hạt tại gan, não hoặc mắt. Kết quả tổng hợp giúp đưa ra phác đồ điều trị chính xác.

3.1. Dấu hiệu tăng bạch cầu ái toan Eosinophil máu

Hiện tượng tăng bạch cầu ái toan (Eosinophil) là chỉ số cận lâm sàng có giá trị gợi ý cao. Bạch cầu ái toan tham gia trực tiếp vào phản ứng miễn dịch chống ấu trùng ký sinh trùng. Tỷ lệ bạch cầu ái toan trong máu ngoại vi có thể tăng từ 10% đến hơn 50%. Số lượng tuyệt đối thường vượt quá ngưỡng bình thường 500 tế bào/mm3. Mức độ tăng phản ánh cường độ phản ứng viêm và tải lượng ấu trùng trong cơ thể. Trong thể ấu trùng di chuyển nội tạng, bạch cầu ái toan tăng rất cao. Ngược lại, trong thể mắt hoặc thể che giấu, chỉ số này có thể chỉ tăng nhẹ hoặc ở mức bình thường. Theo dõi sự giảm dần của bạch cầu ái toan là tiêu chí quan trọng đánh giá hiệu quả sau điều trị.

3.2. Phương pháp xét nghiệm ELISA Toxocara huyết thanh

Xét nghiệm ELISA Toxocara là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán huyết thanh học hiện nay. Phương pháp sử dụng kháng nguyên ngoại tiết TES-Ag (Toxocara excretory-secretory antigen) của ấu trùng Toxocara canis. Kỹ thuật này có độ nhạy và độ đặc hiệu cao đạt trên 90%. ELISA giúp phát hiện sự hiện diện của kháng thể đặc hiệu trong huyết thanh bệnh nhân. Mật độ quang (OD) phản ánh mức độ đáp ứng miễn dịch của cơ thể. Phản ứng chéo có thể xảy ra với một số loại giun tròn khác như giun lươn hoặc giun đũa người. Tuy nhiên, việc chuẩn hóa kháng nguyên tái tổ hợp đã hạn chế đáng kể dương tính giả. Xét nghiệm này là công cụ không thể thiếu tại các trung tâm y tế chuyên khoa ký sinh trùng.

3.3. Đánh giá nồng độ kháng thể IgG Toxocara đặc hiệu

Định lượng kháng thể IgG Toxocara cung cấp thông tin then chốt về tình trạng nhiễm trùng. Kháng thể IgG xuất hiện sau vài tuần nhiễm ấu trùng và duy trì trong máu thời gian dài. Hiệu giá kháng thể IgG tăng cao kết hợp với triệu chứng lâm sàng khẳng định chẩn đoán đợt nhiễm cấp hoặc hoạt động. Sau liệu trình điều trị diệt ký sinh trùng thành công, hiệu giá IgG sẽ giảm dần theo thời gian. Tuy nhiên, IgG có thể tồn tại nhiều tháng đến nhiều năm sau khi ấu trùng đã bị tiêu diệt hoàn toàn. Vì vậy, bác sĩ cần phối hợp kết quả IgG với diễn tiến triệu chứng lâm sàng và chỉ số bạch cầu ái toan để đánh giá khỏi bệnh thay vì chỉ dựa vào sự biến mất của kháng thể.

IV. Hiệu quả sử dụng thuốc thiabendazole trong điều trị

Điều trị bệnh ấu trùng giun đũa chó mèo nhằm mục đích tiêu diệt ấu trùng và kiểm soát phản ứng viêm dị ứng. Thuốc thiabendazole là một trong những thuốc kháng giun phổ rộng thuộc nhóm benzimidazole được đưa vào nghiên cứu điều trị. Hoạt chất này ức chế hiệu quả sự chuyển hóa năng lượng của ấu trùng. Nghiên cứu lâm sàng tại các trung tâm y tế lớn cho thấy thiabendazole giúp cải thiện nhanh các triệu chứng ngứa và mề đay. Phác đồ sử dụng đường uống được phân chia theo cân nặng và thời gian phù hợp. Sự kết hợp giữa thuốc diệt ký sinh trùng và thuốc kháng histamine giúp nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Việc theo dõi chức năng gan thận trong suốt đợt điều trị là bắt buộc để đảm bảo an toàn tối đa.

4.1. Cơ chế dược lý và liều dùng thuốc thiabendazole

Thuốc thiabendazole hoạt động thông qua cơ chế ức chế chọn lọc men fumarate reductase của giun sán. Quá trình này ngăn chặn sự hấp thu glucose và làm cạn kiệt nguồn năng lượng ATP của ấu trùng. Hậu quả là ấu trùng bị bất động và chết dần trong mô. Liều lượng thông thường được tính theo trọng lượng cơ thể từ 25 đến 50 mg/kg mỗi ngày, chia làm hai lần uống sau bữa ăn. Liệu trình điều trị kéo dài từ 5 đến 7 ngày tùy thuộc vào mức độ nặng của bệnh cảnh. Thuốc hấp thu tốt qua đường tiêu hóa và chuyển hóa nhanh tại gan. Bệnh nhân cần tuân thủ đúng liều lượng và thời gian để đạt nồng độ ức chế ký sinh trùng tối ưu trong máu và mô.

4.2. Khả năng cải thiện triệu chứng lâm sàng sau điều trị

Kết quả điều trị bằng thiabendazole ghi nhận sự cải thiện rõ rệt về mặt lâm sàng và cận lâm sàng. Các triệu chứng ngứa ngáy dữ dội và tổn thương sẩn phù trên da giảm đáng kể sau tuần đầu tiên dùng thuốc. Tình trạng sốt nhẹ, mệt mỏi và đau tức vùng hạ sườn phải dần biến mất. Số lượng bạch cầu ái toan giảm về mức bình thường sau 1 đến 3 tháng điều trị. Nồng độ kháng thể đặc hiệu trong huyết thanh cũng có xu hướng thoái triển dần. Đa số bệnh nhân đạt đáp ứng điều trị hoàn toàn sau một liệu trình duy nhất. Một số ít trường hợp có tổn thương sâu cần nhắc lại liệu trình sau 1 tháng để đạt hiệu quả triệt để.

4.3. Đánh giá độ an toàn và tác dụng ngoại ý của thuốc

Thiabendazole nhìn chung dung nạp tốt trên đa số người bệnh khi sử dụng đúng chỉ định. Tuy nhiên, thuốc có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn mức độ nhẹ đến trung bình. Các phản ứng phụ thường gặp gồm chóng mặt, buồn nôn, chán ăn và đau đầu nhẹ. Một số trường hợp ghi nhận tăng men gan AST và ALT thoáng qua trong thời gian dùng thuốc. Các dấu hiệu này thường tự hồi phục sau khi kết thúc đợt điều trị mà không cần can thiệp đặc biệt. Bác sĩ cần kiểm tra chức năng gan thận trước và sau khi chỉ định thuốc. Phụ nữ có thai hoặc cho con bú cần thận trọng và cân nhắc kỹ lợi ích trước khi sử dụng.

V. Phòng ngừa tái nhiễm bệnh ấu trùng giun đũa chó mèo

Phòng ngừa bệnh ấu trùng giun đũa chó mèo đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Bệnh có nguy cơ tái nhiễm cao nếu nguồn lây trong môi trường sống không được kiểm soát triệt để. Các biện pháp can thiệp cần kết hợp giữa bảo vệ sức khỏe cá nhân và quản lý vệ sinh thú nuôi. Nâng cao nhận thức của người dân về con đường lây truyền là bước đi đầu tiên. Việc thực hành lối sống vệ sinh giúp cắt đứt chu kỳ lây nhiễm của ký sinh trùng. Kiểm soát tốt mầm bệnh từ động vật nuôi sẽ giảm thiểu mật độ trứng giun phân tán ra khu dân cư. Đây là chiến lược y tế công cộng hiệu quả và bền vững nhất.

5.1. Vệ sinh ăn uống và phòng chống nhiễm ấu trùng

Vệ sinh cá nhân và an toàn thực phẩm là hàng rào phòng thủ trực tiếp chống lại ấu trùng Toxocara. Mọi người cần duy trì thói quen rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh. Rửa tay thật sạch sau khi tiếp xúc, vuốt ve chó mèo hoặc làm việc ngoài vườn. Thực hiện nghiêm ngặt nguyên tắc ăn chín uống sôi. Các loại rau sống cần được rửa dưới vòi nước chảy nhiều lần và ngâm rửa cẩn thận trước khi dùng. Tránh ăn các loại thịt, phủ tạng hoặc gan gia súc gia cầm chưa được nấu chín hoàn toàn. Hướng dẫn trẻ nhỏ không ngậm mút tay và không cho đồ chơi bẩn vào miệng sau khi chơi ngoài trời.

5.2. Quản lý môi trường đất và phân thải của vật nuôi

Kiểm soát môi trường sống giúp hạn chế sự tồn tại của trứng giun ngoài tự nhiên. Không thả rông chó mèo tại các công viên, sân chơi trẻ em hoặc bãi cát công cộng. Phân của vật nuôi cần được thu gom và xử lý hợp vệ sinh hàng ngày. Tránh sử dụng phân thú cưng tươi để bón cho cây trồng hoặc vườn rau gia đình. Che chắn cẩn thận các hố cát sân chơi khi không sử dụng để ngăn thú cưng phóng uế. Định kỳ dọn dẹp và khử trùng chuồng trại, khu vực sinh hoạt của chó mèo. Đeo găng tay bảo hộ và ủng khi làm vườn hoặc tiếp xúc với đất cát để ngăn ngừa lây nhiễm gián tiếp.

5.3. Định kỳ tẩy giun cho chó mèo tại các hộ gia đình

Tẩy giun định kỳ cho vật nuôi là biện pháp loại bỏ nguồn lây nhiễm gốc rễ. Chó con và mèo con cần được tẩy giun từ 2 đến 3 tuần tuổi. Liệu trình nhắc lại mỗi 2 tuần cho đến khi thú cưng đạt 3 tháng tuổi. Sau đó, duy trì tẩy giun định kỳ mỗi 3 đến 6 tháng một lần cho chó mèo trưởng thành. Chó mèo mang thai hoặc đang cho con bú cũng cần được điều trị dự phòng theo hướng dẫn của bác sĩ thú y. Khám sức khỏe định kỳ cho vật nuôi giúp phát hiện sớm các bệnh ký sinh trùng lây sang người. Việc phối hợp giữa y tế dự phòng và thú y là giải pháp toàn diện để đẩy lùi bệnh ấu trùng giun đũa.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC MỘT SỐ KÝ HIỆU, TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC HÌNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Giới thiệu về bệnh ấu trùng giun đũa chó, mèo Toxocara spp.
1.2. Lịch sử nghiên cứu bệnh ấu trùng giun đũa chó, mèo ở người
1.3. Tác nhân gây bệnh
1.3.1. Phân loại khoa học
1.3.2. Hình thái học của Toxocara spp.
1.4. Một số đặc điểm dịch tễ bệnh ấu trùng giun đũa chó, mèo ở người
1.4.1. Phân bố dịch tễ bệnh ấu trùng giun đũa chó, mèo
1.4.2. Yếu tố nguy cơ nhiễm ấu trùng Toxocara spp.
1.4.3. Tình hình nghiên cứu dịch tễ học bệnh ấu trùng giun đũa chó, mèo
1.5. Phương thức lây nhiễm
1.6. Chu kỳ sinh học của giun đũa chó, mèo
1.7. Đặc điểm lâm sàng bệnh ấu trùng giun đũa chó, mèo ở người
1.7.1. Thể ấu trùng di chuyển nội tạng
1.7.2. Thể ấu trùng di chuyển ở mắt
1.7.3. Thể ấu trùng di chuyển ở thần kinh
1.7.4. Thể lâm sàng không đặc hiệu
1.8. Cơ sở đáp ứng miễn dịch chống lại Toxocara spp. trên người
1.8.1. Vai trò của kháng thể IgG trong bệnh ấu trùng giun đũa chó, mèo ở người
1.8.2. Vai trò của IgE trong bệnh ấu trùng giun đũa chó, mèo ở người
1.8.3. Vai trò bạch cầu ái toan trong bệnh ấu trùng giun đũa chó, mèo ở người
1.9. Các phương pháp xét nghiệm trong bệnh ấu trùng giun đũa chó, mèo
1.9.1. Chẩn đoán sinh học phân tử
1.9.2. Chẩn đoán huyết thanh học
1.9.3. Chẩn đoán ca bệnh ấu trùng giun đũa chó, mèo trên lâm sàng
1.9.3.1. Định nghĩa ca bệnh theo Pawlowski
1.9.3.2. Định nghĩa ca bệnh theo Bộ Y tế (2016)
1.9.3.3. Định nghĩa ca bệnh theo Bộ Y tế (2020)
1.9.4. Chẩn đoán các thể bệnh ấu trùng di chuyển do Toxocara spp.
1.10. Điều trị bệnh ấu trùng giun đũa chó, mèo ở người
1.10.1. Điều trị nội khoa
1.10.2. Điều trị ngoại khoa
1.10.3. Đánh giá kết quả và theo dõi sau điều trị
1.11. Tình hình nghiên cứu điều trị bệnh ấu trùng giun đũa chó, mèo ở người
1.11.1. Trên thế giới
1.11.2. Tại Việt Nam
1.12. Phòng chống bệnh ấu trùng giun đũa chó, mèo ở người
1.12.1. Vệ sinh môi trường, loại bỏ tác nhân gây bệnh
1.12.2. Nghiên cứu vaccine phòng bệnh
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Mục tiêu 1: Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở người mắc bệnh ấu trùng giun đũa chó, mèo điều trị tại trung tâm Medic thành phố Hồ Chí Minh
2.1.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.1.3. Phương pháp nghiên cứu
2.1.4. Nội dung nghiên cứu
2.1.5. Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu
2.1.6. Các biến số và chỉ số đánh giá
2.2. Mục tiêu 2: Đánh giá kết quả và tính an toàn điều trị bằng thiabendazole ở người mắc bệnh ấu trùng giun đũa chó, mèo
2.2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.2.4. Nội dung nghiên cứu
2.2.5. Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu
2.2.6. Các biến số và chỉ số đánh giá
2.3. Phương pháp xử lý số liệu
2.4. Phương pháp kiểm soát nhiễu và hạn chế sai số
2.5. Đạo đức trong nghiên cứu
2.6. Thành viên tham gia nghiên cứu
2.6.1. Đối tượng tham gia nghiên cứu
2.6.2. Hội đồng Khoa học và Đạo đức Y sinh học
2.7. Quản lý dữ liệu
2.8. Dịch vụ chăm sóc y tế
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở người mắc bệnh ấu trùng giun đũa chó, mèo tại trung tâm Medic thành phố Hồ Chí Minh (2017 - 2019)
3.1.1. Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu
3.1.2. Đặc điểm cận lâm sàng ở người mắc bệnh ấu trùng giun đũa chó, mèo
3.2. Kết quả và tính an toàn điều trị bằng thiabendazole ở người mắc bệnh ấu trùng giun đũa chó, mèo tại trung tâm Medic thành phố Hồ Chí Minh
3.2.1. Đánh giá tính an toàn điều trị bằng thiabendazole ở người mắc bệnh ấu trùng giun đũa chó, mèo
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở người mắc bệnh ấu trùng giun đũa chó, mèo tại trung tâm Medic thành phố Hồ Chí Minh (2017 - 2019)
4.1.1. Thông tin về đối tượng nghiên cứu
4.1.2. Một số đặc điểm lâm sàng trên bệnh nhân tham gia nghiên cứu
4.1.3. Một số đặc điểm cận lâm sàng trên bệnh nhân tham gia nghiên cứu
4.2. Kết quả và tính an toàn của thiabendazole trong điều trị bệnh ấu trùng giun đũa chó, mèo tại điểm nghiên cứu
4.2.1. Kết quả điều trị bằng thiabendazole trên người bệnh ấu trùng giun đũa chó, mèo
4.2.2. Tính an toàn của thiabendazole trong điều trị bệnh ấu trùng giun đũa chó, mèo ở người
TÍNH KHOA HỌC, TÍNH MỚI, TÍNH THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị bằng thiabendazole trên người mắc bệnh ấu trùng giun đũa chó mèo tại trung tâm medic thành phố hồ chí minh 2017 2019

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (193 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN SỐT RÉT - KÝ SINH TRÙNG - CÔN TRÙNG TRUNG ƯƠNG LÊ ĐÌNH VĨNH PHÚCÌNH VĨNH PHÚC NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BẰNG THIABENDAZOLE TRÊN NGƯỜI MẮC BỆNH ẤU TRÙNG GIUN ĐŨA CHÓ, MÈO TẠI TRUNG TÂM MEDIC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH (2017 - 2019) LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN SỐT RÉT - KÝ SINH TRÙNG - CÔN TRÙNG TRUNG ƯƠNG LÊ ĐÌNH VĨNH PHÚCÊ ĐÌNH VĨNH PHÚC NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BẰNG THIABENDAZOLE TRÊN NGƯỜI MẮC BỆNH ẤU TRÙNG GIUN ĐŨA CHÓ, MÈO TẠI TRUNG TÂM MEDIC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH (2017 - 2019) Chuyên ngành: Truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới Mã số: 972 01 09 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. HUỲNH HỒNG QUANG HUỲNH ANG 2. CAO BÁ LỢI CAO BÁ LỢI HÀ NỘI - 2021 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, do chính tôi thực hiện. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực, chính xác và chưa từng được công bố trên bất kỳ công trình nào khác.

Các bước tiến hành của đề tài đúng như đề cương nghiên cứu, chấp hành y đức trong tiến hành nghiên cứu. Tác giả luận án Lê Đình Vĩnh Phúc Lê Đình Vĩnh P Lê Đ Lê Đình Vĩnh ình Vĩnh Phúchúc luan an ii LỜI CẢM ƠN Với lòng chân thành, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với TS. Huỳnh Hồng Quang, PGS. Cao Bá Lợi - những người Thầy, người cán bộ khoa học đã tận tình chỉ dẫn, giúp đỡ và dìu dắt tôi trong học tập, nghiên cứu để hoàn thành luận án.

Tôi xin trân trọng cảm ơn tới PGS. Trần Thanh Dương, Viện trưởng cùng Ban Lãnh đạo Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương. Tôi xin cảm ơn Tập thể cán bộ Phòng Khoa học và Đào tạo Sau Đại học Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương đã tận tình giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập. Tôi biết ơn Thầy Phan Thanh Hải - Giám đốc và tập thể Quý Bác sĩ, Quý đồng nghiệp trung tâm Medic thành phố Hồ Chí Minh đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, triển khai đề tài nghiên cứu.

Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Cha Mẹ kính yêu, các Anh Chị Em trong gia đình và người vợ yêu quý, các con gái bé bỏng - tất cả là nguồn động viên, khuyến khích và chia sẻ để tôi hoàn thành luận án này. Lê Đình Vĩnh Phúcn con luan an iii DANH MỤC MỘT SỐ KÝ HIỆU, TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ALT Alanine aminotransferase AST Aspartate aminotransferase AT Ấu trùng ATDC Ấu trùng di chuyển ATGĐCM Ấu trùng giun đũa chó, mèo ATP Adenosine triphosphate BCAT Bạch cầu ái toan BMI Body Mass Index Chỉ số khối cơ thể BN Bệnh nhân CDC Centers for Disease Control and Trung tâm Kiểm soát và Prevention Phòng ngừa bệnh tật CLM Cutaneous Larva Migrans Ấu trùng di chuyển dưới da cs cộng sự CT Covert/Common Toxocariasis Bệnh toxocariasis thể thông thường CT scan Computed Tomography scan Chụp cắt lớp vi tính DNA Deoxyribonucleic acid ELISA Enzyme-linked immunosorbent Phương pháp xét nghiệm assay miễn dịch hấp phụ liên kết enzyme FDA Food and Drug Administration Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm IFN-γ Interferon gamma IgE, IgM, IgG Immunoglobulin E, M, G Globulin miễn dịch E, M, G IL Interleukin luan an iv ITS Internal transcribed spacer KHV Kính hiển vi KST Ký sinh trùng MRI Magnetic Resonance Imaging Chụp cộng hưởng từ NLM/NT Neural Larva Migrans/ Ấu trùng di chuyển thể Neurotoxocariasis thần kinh OD Optical density Mật độ quang OLM Ocular Larva Migrans Ấu trùng di chuyển thể mắt PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng chuỗi trùng hợp TES - Ag Toxocara canis Excretory Kháng nguyên ngoại tiết secretory Antigen của Toxocara canis TGF-β Transforming Growth Factor beta Th T helper cell Tế bào T trợ giúp VLM Visceral Larva Migrans Ấu trùng di chuyển nội tạng WHO World Health Organisation Tổ chức Y tế Thế giới luan an v MỤC LỤC DANH MỤC MỘT SỐ KÝ HIỆU, TỪ VIẾT TẮT. iii DANH MỤC HÌNH. xii ĐẶT VẤN ĐỀ.

1 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giới thiệu về bệnh ấu trùng giun đũa chó, mèo Toxocara spp. Lịch sử nghiên cứu bệnh ấu trùng giun đũa chó, mèo ở người. Tác nhân gây bệnh.

Phân loại khoa học. Hình thái học của Toxocara spp. Một số đặc điểm dịch tễ bệnh ấu trùng giun đũa chó, mèo ở người. Phân bố dịch tễ bệnh ấu trùng giun đũa chó, mèo.

Yếu tố nguy cơ nhiễm ấu trùng Toxocara spp. Tình hình nghiên cứu dịch tễ học bệnh ấu trùng giun đũa chó, mèo. Phương thức lây nhiễm. Chu kỳ sinh học của giun đũa chó, mèo.

Đặc điểm lâm sàng bệnh ấu trùng giun đũa chó, mèo ở người. Thể ấu trùng di chuyển nội tạng. Thể ấu trùng di chuyển ở mắt. Thể ấu trùng di chuyển ở thần kinh.

Thể lâm sàng không đặc hiệu. Cơ sở đáp ứng miễn dịch chống lại Toxocara spp. trên người. Vai trò của kháng thể IgG trong bệnh ấu trùng giun đũa chó, mèo ở người.

Vai trò của IgE trong bệnh ấu trùng giun đũa chó, mèo ở người. Vai trò bạch cầu ái toan trong bệnh ấu trùng giun đũa chó, mèo ở người. Các phương pháp xét nghiệm trong bệnh ấu trùng giun đũa chó, mèo. Chẩn đoán sinh học phân tử.

22 luan an vi 1. Chẩn đoán huyết thanh học. Chẩn đoán ca bệnh ấu trùng giun đũa chó, mèo trên lâm sàng. Định nghĩa ca bệnh theo Pawlowski.

Định nghĩa ca bệnh theo Bộ Y tế (2016). Định nghĩa ca bệnh theo Bộ Y tế (2020). Chẩn đoán các thể bệnh ấu trùng di chuyển do Toxocara spp. Điều trị bệnh ấu trùng giun đũa chó, mèo ở người.

Điều trị nội khoa. Điều trị ngoại khoa. Đánh giá kết quả và theo dõi sau điều trị. Tình hình nghiên cứu điều trị bệnh ấu trùng giun đũa chó, mèo ở người.

Trên thế giới. Tại Việt Nam. Phòng chống bệnh ấu trùng giun đũa chó, mèo ở người. Vệ sinh môi trường, loại bỏ tác nhân gây bệnh.

Nghiên cứu vaccine phòng bệnh. 35 Chương 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mục tiêu 1: Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở người mắc bệnh ấu trùng giun đũa chó, mèo điều trị tại trung tâm Medic thành phố Hồ Chí Minh. Đối tượng nghiên cứu.

Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu.

Các biến số và chỉ số đánh giá. Mục tiêu 2: Đánh giá kết quả và tính an toàn điều trị bằng thiabendazole ở người mắc bệnh ấu trùng giun đũa chó, mèo. Đối tượng nghiên cứu. 47 luan an vii 2.

Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu.

Các biến số và chỉ số đánh giá. Phương pháp xử lý số liệu. Phương pháp kiểm soát nhiễu và hạn chế sai số. Đạo đức trong nghiên cứu.

Thành viên tham gia nghiên cứu. Đối tượng tham gia nghiên cứu. Hội đồng Khoa học và Đạo đức Y sinh học. Quản lý dữ liệu.

Dịch vụ chăm sóc y tế. 58 Chương 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở người mắc bệnh ấu trùng giun đũa chó, mèo tại trung tâm Medic thành phố Hồ Chí Minh (2017 - 2019). Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu.

Đặc điểm cận lâm sàng ở người mắc bệnh ấu trùng giun đũa chó, mèo. Kết quả và tính an toàn điều trị bằng thiabendazole ở người mắc bệnh ấu trùng giun đũa chó, mèo tại trung tâm Medic thành phố Hồ Chí Minh. Đánh giá tính an toàn điều trị bằng thiabendazole ở người mắc bệnh ấu trùng giun đũa chó, mèo. 96 Chương 4 BÀN LUẬN.

Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở người mắc bệnh ấu trùng giun đũa chó, mèo tại trung tâm Medic thành phố Hồ Chí Minh (2017 - 2019). Thông tin về đối tượng nghiên cứu. Một số đặc điểm lâm sàng trên bệnh nhân tham gia nghiên cứu. 102 luan an viii 4.

Một số đặc điểm cận lâm sàng trên bệnh nhân tham gia nghiên cứu. Kết quả và tính an toàn của thiabendazole trong điều trị bệnh ấu trùng giun đũa chó, mèo tại điểm nghiên cứu. Kết quả điều trị bằng thiabendazole trên người bệnh ấu trùng giun đũa chó, mèo. Tính an toàn của thiabendazole trong điều trị bệnh ấu trùng giun đũa chó, mèo ở người.

142 TÍNH KHOA HỌC, TÍNH MỚI, TÍNH THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN .143 TÀI LIỆU THAM KHẢO luan an ix DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Liều thuốc thiabendazole dùng theo cân nặng. Các biến số sử dụng trong nghiên cứu. Định nghĩa các chỉ số, biến số và phương pháp thu thập.

Cỡ mẫu tối thiểu dựa trên tỷ lệ điều trị thất bại của thiabendazole. Liều thuốc thiabendazole dùng trong nghiên cứu. Các chỉ số đánh giá kết quả điều trị. Đánh giá tác dụng không mong muốn của thuốc thiabendazole.

Tỷ lệ bệnh nhân theo tỉnh, thành phố (n = 120). Tuổi trung bình và phân bố theo nhóm tuổi (n = 120). Tỷ lệ bệnh nhân theo tuổi và giới tính (n = 120). Đặc điểm cơ địa và yếu tố tiền sử (n = 120).

Tỷ lệ bệnh nhân theo nghề nghiệp (n = 120). Tỷ lệ bệnh nhân theo trình độ học vấn (n = 120). Tỷ lệ bệnh nhân theo dân tộc (n = 120). Tỷ lệ bệnh nhân theo yếu tố liên quan (n = 120).

Phân bố thời gian biểu hiện bệnh trước khi khám (n = 120). Phân bố lý do khám bệnh ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu (n = 120). Triệu chứng trên da và niêm mạc (n = 120). Triệu chứng trên cơ quan thần kinh (n = 120).

Triệu chứng trên cơ quan tiêu hóa (n = 120). Triệu chứng trên cơ quan hô hấp (n = 120). Số lượng bạch cầu trong máu ngoại biên (n = 120). Số lượng bạch cầu ái toan trong máu ngoại biên (n = 120).

Nồng độ IgE toàn phần trong huyết thanh (n = 120). Mật độ quang anti-Toxocara spp. Chỉ số enzyme gan trong mẫu nghiên cứu (n = 120). Đặc điểm tổn thương gan trên chẩn đoán hình ảnh (n = 120) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Đình Vĩnh Phúc (2021). Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng điều trị ấu trùng giun đũa chó mèo bằng thiabendazole [Luận án tiến sĩ, Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/luan-an-tien-si-nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-va-ket-qua-dieu-tri-bang-thiabendazole-tren-nguoi-mac-benh-au-trung-giun-dua-cho-meo-tai-trung-tam-medic-thanh-pho-ho-chi-minh-2017-2019

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng điều trị ấu trùng giun đũa chó mèo bằng thiabendazole" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đánh giá đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và hiệu quả điều trị bằng thiabendazole bệnh ấu trùng giun đũa chó mèo tại Medic TP. HCM 2017-2019.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng điều trị ấu trùng giun đũa chó mèo bằng thiabendazole" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng điều trị ấu trùng giun đũa chó mèo bằng thiabendazole" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng điều trị ấu trùng giun đũa chó mèo bằng thiabendazole" thuộc chuyên ngành Truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới. Danh mục: Nghiên Cứu Văn Hóa.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng điều trị ấu trùng giun đũa chó mèo bằng thiabendazole" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng điều trị ấu trùng giun đũa chó mèo bằng thiabendazole" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng điều trị ấu trùng giun đũa chó mèo bằng thiabendazole" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter