Luận án tiến sĩ đông nam á học ngoại giao văn hóa của nhật bản đối với đông nam

Luận án tiến sĩ nghiên cứu quan hệ ngoại giao văn hóa Đông Nam Á – Nhật Bản, phân tích chiến lược hợp tác và tác động văn hóa đương đại.

Chuyên ngành

Đông Nam Á học

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

171

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan Nghiên cứu Ngoại giao Văn hóa Nhật Bản ASEAN

Luận án phân tích bối cảnh nghiên cứu hiện hành về ngoại giao văn hóa. Đề tài tập trung vào quan hệ Nhật Bản và Đông Nam Á. Các công trình trước đây thường phân tích ngoại giao truyền thống hoặc hợp tác kinh tế. Nghiên cứu sâu về ngoại giao văn hóa Nhật Bản, đặc biệt từ góc độ Đông Nam Á, còn hạn chế. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó xem xét các tiếp cận khác nhau về ngoại giao văn hóa. Các lý thuyết về sức mạnh mềm và giao lưu văn hóa được áp dụng. Tình hình nghiên cứu được đánh giá kỹ lưỡng. Nền tảng học thuật cho đề tài được xây dựng vững chắc. Luận án đặt ra các vấn đề trọng tâm cần giải quyết. Nó khẳng định giá trị và tính cấp thiết của nghiên cứu này. Từ đó, định hướng rõ ràng cho công trình. Các nguồn tài liệu đa dạng được sử dụng. Chúng bao gồm sách, báo, công trình khoa học của cả Nhật Bản và các nước Đông Nam Á. Phương pháp nghiên cứu được trình bày chi tiết. Mục tiêu chính là cung cấp cái nhìn toàn diện.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu quan hệ Nhật Bản Đông Nam Á

Tình hình nghiên cứu về quan hệ Nhật Bản - Đông Nam Á rất phong phú. Nhiều công trình tập trung vào khía cạnh kinh tế, chính trị, an ninh. Tuy nhiên, mảng ngoại giao văn hóa chưa được khai thác triệt để. Các mối quan hệ lịch sử, thương mại thường được ưu tiên. Sự hiểu biết về vai trò văn hóa trong chính sách đối ngoại Nhật Bản còn thiếu. Luận án xem xét các công trình đã công bố. Nó chỉ ra khoảng trống về phân tích sâu sắc. Điều này liên quan đến tác động và hiệu quả thực sự của ngoại giao văn hóa. Nghiên cứu này bổ sung một góc nhìn mới. Nó tập trung vào sự tương tác văn hóa. Quan hệ giữa Nhật Bản và Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) rất quan trọng. Bối cảnh này tạo tiền đề cho luận án. Tầm quan trọng của quan hệ đối tác chiến lược được nhấn mạnh. Đề tài góp phần vào kho tri thức về khu vực Đông Nam Á.

1.2. Các tiếp cận về ngoại giao văn hóa Nhật Bản

Nhiều công trình nghiên cứu đã đề cập đến ngoại giao văn hóa. Các định nghĩa, vai trò và phương thức triển khai được phân tích. Tuy nhiên, ít nghiên cứu chuyên biệt về Nhật Bản. Đặc biệt là đối với khu vực Đông Nam Á. Luận án tổng hợp các lý thuyết chính. Nó bao gồm lý thuyết sức mạnh mềm của Joseph Nye. Các mô hình ngoại giao công chúng cũng được xem xét. Luận án đánh giá các công trình về ngoại giao văn hóa Nhật Bản. Các tiếp cận đa chiều được áp dụng. Điều này giúp hiểu rõ hơn về cách Nhật Bản sử dụng văn hóa. Mục tiêu là đạt được các mục tiêu đối ngoại. Phạm vi nghiên cứu rộng. Nó bao gồm cả các yếu tố lịch sử và đương đại. Sự phát triển của ngoại giao văn hóa Nhật Bản được phác thảo. Điều này cung cấp cái nhìn tổng thể về lĩnh vực này.

II. Cơ sở Chính sách Ngoại giao Văn hóa Nhật Bản tại Đông Nam Á

Chương này đi sâu vào nền tảng của chính sách ngoại giao văn hóa Nhật Bản. Đặc biệt là đối với khu vực Đông Nam Á. Nhiều yếu tố đã định hình chính sách này. Các nhân tố lịch sử, chính trị, kinh tế, xã hội đều đóng vai trò. Nhật Bản coi Đông Nam Á là khu vực chiến lược quan trọng. Chính sách này không chỉ nhằm mục tiêu mềm. Nó còn hỗ trợ các lợi ích địa chính trị, kinh tế của Nhật Bản. Chính sách ngoại giao văn hóa đã phát triển qua nhiều giai đoạn. Từ thời kỳ hậu chiến đến nay, nó luôn được điều chỉnh. Các mục tiêu cụ thể được thiết lập rõ ràng. Nội dung chính sách rất đa dạng. Nó bao gồm quảng bá ngôn ngữ, văn hóa truyền thống, văn hóa đại chúng. Nhật Bản đầu tư đáng kể vào các hoạt động này. Các hình thức triển khai rất phong phú. Tổ chức và kinh phí cho ngoại giao văn hóa được phân tích. Điều này cho thấy sự cam kết của Nhật Bản. Luận án chỉ ra sự chuyển dịch trong trọng tâm chính sách. Ban đầu là khôi phục hình ảnh, sau đó là xây dựng quan hệ tin cậy. Gần đây là nâng cao sức mạnh mềm.

2.1. Nền tảng hình thành chính sách ngoại giao văn hóa Nhật Bản

Chính sách ngoại giao văn hóa Nhật Bản đối với Đông Nam Á có nhiều nền tảng. Các cơ sở lịch sử đóng vai trò quan trọng. Nhật Bản muốn xóa bỏ hình ảnh tiêu cực từ Thế chiến II. Văn hóa được sử dụng để xây dựng lại lòng tin. Các cơ sở kinh tế cũng rất mạnh mẽ. Đông Nam Á là thị trường, nguồn tài nguyên, đối tác đầu tư quan trọng. Sự phụ thuộc kinh tế lẫn nhau thúc đẩy hợp tác văn hóa. Cơ sở chính trị thể hiện qua mong muốn duy trì ổn định khu vực. Nhật Bản muốn có tiếng nói lớn hơn trên trường quốc tế. Ngoại giao văn hóa là công cụ hiệu quả. Nó củng cố vai trò lãnh đạo của Nhật Bản. Các giá trị văn hóa Nhật Bản được quảng bá. Mục đích là tạo dựng sự đồng cảm, hiểu biết lẫn nhau. Điều này giúp thúc đẩy quan hệ song phương và đa phương.

2.2. Các hình thức triển khai ngoại giao văn hóa của Nhật Bản

Nhật Bản sử dụng nhiều hình thức ngoại giao văn hóa. Chúng bao gồm các chương trình học bổng, trao đổi sinh viên. Các khóa học tiếng Nhật, trung tâm văn hóa cũng rất phổ biến. Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản (Japan Foundation) đóng vai trò trung tâm. Các hoạt động nghệ thuật, lễ hội văn hóa được tổ chức thường xuyên. Phim ảnh, âm nhạc, anime, manga là những công cụ mạnh mẽ. Chúng tiếp cận giới trẻ Đông Nam Á một cách hiệu quả. Ngoại giao ẩm thực cũng được đẩy mạnh. Các chương trình hỗ trợ phát triển, viện trợ văn hóa cũng thuộc diện này. Nhật Bản còn khuyến khích du lịch. Mục tiêu là tăng cường giao lưu nhân dân. Các hình thức này được triển khai có hệ thống. Tổ chức và kinh phí được đầu tư lớn. Điều này cho thấy sự chuyên nghiệp và chiến lược của Nhật Bản trong ngoại giao văn hóa.

III. Quá trình Ngoại giao Văn hóa Nhật Bản Từ 1977 đến 2016

Chương này phân tích quá trình thực hiện ngoại giao văn hóa của Nhật Bản. Giai đoạn từ năm 1977 đến năm 2016 được chia thành nhiều phân đoạn. Mỗi phân đoạn có những đặc điểm và trọng tâm riêng. Sự chuyển đổi chính sách được xem xét kỹ lưỡng. Giai đoạn Học thuyết Fukuda đặt nền móng cho quan hệ tin cậy. Sau đó, Kế hoạch hợp tác quốc tế củng cố mối quan hệ. Phương châm đẩy mạnh song phương được áp dụng. Nhật Bản tăng cường hợp tác cụ thể với từng nước. Các sáng kiến xây dựng cộng đồng chung được đề xuất. Điều này thể hiện tầm nhìn dài hạn của Nhật Bản. Đặc biệt, giai đoạn Thủ tướng Shinzo Abe có nhiều chính sách nổi bật. Các chính sách này nhằm nâng cao ảnh hưởng của Nhật Bản. Luận án đánh giá các sáng kiến và hoạt động trong từng thời kỳ. Nó chỉ ra sự thay đổi trong chiến lược. Từ khắc phục hậu quả chiến tranh đến xây dựng sức mạnh mềm toàn cầu. Mục tiêu là trở thành đối tác được tin cậy. Việc này góp phần vào hòa bình, ổn định khu vực. Toàn bộ quá trình được phân tích chi tiết. Những thành công và thách thức cũng được nêu bật.

3.1. Giai đoạn Học thuyết Fukuda và hợp tác khu vực

Học thuyết Fukuda năm 1977 đánh dấu một cột mốc quan trọng. Nó đặt nền tảng cho quan hệ Nhật Bản - Đông Nam Á. Học thuyết nhấn mạnh Nhật Bản sẽ không trở thành cường quốc quân sự. Nhật Bản cam kết đóng góp vào hòa bình, thịnh vượng khu vực. Ngoại giao văn hóa trở thành công cụ chính. Nó xây dựng mối quan hệ tin cậy và hiểu biết lẫn nhau. Các chương trình trao đổi văn hóa, viện trợ phát triển được tăng cường. Giai đoạn này chứng kiến sự khởi đầu của nhiều sáng kiến hợp tác. Chúng tập trung vào giáo dục, văn hóa, khoa học công nghệ. Mục tiêu là tăng cường tình hữu nghị. Nhật Bản muốn xóa đi những định kiến lịch sử. Kế hoạch hợp tác quốc tế sau đó tiếp tục phát triển. Nó mở rộng phạm vi và quy mô của các hoạt động. Nhật Bản thể hiện vai trò tích cực trong ASEAN. Hỗ trợ phát triển kinh tế và xã hội được ưu tiên. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho các giai đoạn sau.

3.2. Phương châm mới Cộng đồng hành động chính sách Abe

Đầu thế kỷ 21, chính sách ngoại giao văn hóa Nhật Bản có sự điều chỉnh. Chủ trương xây dựng 'một cộng đồng cùng hành động, cùng phát triển' được đưa ra. Nhật Bản muốn thúc đẩy sự gắn kết khu vực. Ngoại giao công chúng và sức mạnh mềm được đẩy mạnh. Các chương trình giao lưu văn hóa, nghệ thuật, thể thao gia tăng. Đặc biệt, giai đoạn Thủ tướng Shinzo Abe từ năm 2006-2016 có nhiều sáng kiến mới. Chính sách 'ngoại giao giá trị' được quảng bá. Nhật Bản nhấn mạnh các giá trị chung như dân chủ, pháp quyền. Ngoại giao văn hóa được lồng ghép vào chiến lược đối ngoại tổng thể. Các sự kiện văn hóa lớn được tổ chức. Việc quảng bá ẩm thực, văn hóa đại chúng (Cool Japan) được chú trọng. Mục tiêu là tạo dựng hình ảnh Nhật Bản thân thiện, đáng tin cậy. Điều này nhằm củng cố vị thế của Nhật Bản trong khu vực.

IV. Tiếp nhận Ngoại giao Văn hóa Nhật Bản Quan điểm Đông Nam Á

Chương này tập trung vào sự tiếp nhận ngoại giao văn hóa Nhật Bản. Quan điểm từ phía người dân các nước Đông Nam Á được khảo sát. Đây là một khía cạnh quan trọng của luận án. Nó đánh giá hiệu quả thực sự của các chính sách. Nghiên cứu xem xét mức độ lan tỏa và ảnh hưởng của văn hóa Nhật Bản. Từ giai đoạn 1977 đến 2000, sự tiếp nhận có những đặc điểm riêng. Sau năm 2000, xu hướng thay đổi. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự tiếp nhận được phân tích. Chúng bao gồm sự khác biệt văn hóa, lịch sử, chính trị. Vai trò của truyền thông và giáo dục cũng được xem xét. Luận án sử dụng dữ liệu khảo sát và phỏng vấn. Nó cung cấp cái nhìn khách quan về phản ứng của công chúng. Các ấn tượng tích cực và tiêu cực đều được ghi nhận. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về tác động thực tế. Điều này giúp Nhật Bản điều chỉnh chính sách. Nâng cao hiệu quả ngoại giao văn hóa trong tương lai.

4.1. Đánh giá về mức độ tiếp nhận và ảnh hưởng văn hóa

Mức độ tiếp nhận văn hóa Nhật Bản tại Đông Nam Á rất đa dạng. Nó phụ thuộc vào từng quốc gia và từng giai đoạn. Các sản phẩm văn hóa đại chúng như anime, manga, phim truyền hình có sức hút lớn. Ẩm thực Nhật Bản cũng ngày càng phổ biến. Ngôn ngữ Nhật Bản được học tập rộng rãi hơn. Các chương trình học bổng và trao đổi mang lại tác động tích cực. Chúng tạo ra một thế hệ trẻ có hiểu biết về Nhật Bản. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng không đồng đều. Một số quốc gia có lịch sử quan hệ phức tạp. Sự tiếp nhận có thể gặp thách thức. Luận án đánh giá sự lan tỏa của các giá trị Nhật Bản. Nó xem xét các yếu tố định hình nhận thức. Ấn tượng về Nhật Bản được phân tích. Đây là cơ sở để đo lường thành công của ngoại giao văn hóa. Các xu hướng tiếp nhận mới cũng được ghi nhận. Điều này thể hiện sự năng động của mối quan hệ.

4.2. Các yếu tố tác động đến sự tiếp nhận văn hóa Nhật Bản

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự tiếp nhận văn hóa Nhật Bản. Yếu tố lịch sử là một trong số đó. Một số quốc gia có những ký ức không mấy tốt đẹp. Điều này có thể tạo ra rào cản ban đầu. Yếu tố văn hóa bản địa cũng quan trọng. Sự tương đồng hoặc khác biệt văn hóa ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu. Yếu tố chính trị xã hội hiện tại cũng tác động. Quan điểm của chính phủ và truyền thông có vai trò định hướng. Phát triển kinh tế và mức sống cũng liên quan. Người dân có điều kiện tiếp cận văn hóa nước ngoài nhiều hơn. Sự phát triển của công nghệ thông tin và mạng xã hội giúp văn hóa Nhật Bản lan tỏa nhanh chóng. Luận án phân tích chi tiết các yếu tố này. Nó chỉ ra cách chúng định hình nhận thức công chúng. Từ đó, đưa ra cái nhìn toàn diện về bức tranh tiếp nhận. Điều này giúp hiểu rõ hơn về động lực của ngoại giao văn hóa.

V. Đánh giá Hiệu quả và Đề xuất Ngoại giao Văn hóa Nhật Bản

Chương cuối cùng tổng kết các kết quả nghiên cứu. Luận án đánh giá toàn diện hiệu quả của ngoại giao văn hóa Nhật Bản. Những thành tựu đạt được được ghi nhận. Các hạn chế và thách thức cũng được phân tích. Ngoại giao văn hóa đã góp phần đáng kể vào việc cải thiện hình ảnh Nhật Bản. Nó tăng cường lòng tin và sự hiểu biết lẫn nhau. Tuy nhiên, vẫn còn những rào cản cần vượt qua. Một số hoạt động chưa đạt hiệu quả tối đa. Luận án đưa ra những đề xuất cụ thể. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả chính sách này trong tương lai. Các khuyến nghị hướng tới việc điều chỉnh chiến lược. Nó chú trọng vào sự phù hợp với bối cảnh từng quốc gia. Việc tăng cường hợp tác với các đối tác địa phương được khuyến khích. Tầm nhìn dài hạn và bền vững là yếu tố then chốt. Luận án đóng góp vào việc phát triển lý luận. Nó cung cấp cơ sở thực tiễn cho các nhà hoạch định chính sách. Đảm bảo vai trò tích cực của Nhật Bản trong khu vực Đông Nam Á.

5.1. Thành tựu và hạn chế của ngoại giao văn hóa Nhật Bản

Ngoại giao văn hóa Nhật Bản đã đạt nhiều thành tựu nổi bật. Nó góp phần xây dựng hình ảnh Nhật Bản thân thiện, hòa bình. Sự phổ biến của văn hóa đại chúng Nhật Bản là minh chứng rõ rệt. Các chương trình giao lưu, học bổng tạo ra mạng lưới quan hệ bền chặt. Nhật Bản đã củng cố vị thế là đối tác tin cậy. Tuy nhiên, chính sách này cũng tồn tại hạn chế. Đôi khi, sự tiếp cận còn mang tính một chiều. Việc thiếu sự hiểu biết sâu sắc về văn hóa bản địa Đông Nam Á. Điều này có thể làm giảm hiệu quả một số chương trình. Các thách thức về nguồn lực, phối hợp giữa các cơ quan cũng tồn tại. Việc đo lường hiệu quả cụ thể còn gặp khó khăn. Luận án chỉ ra sự cần thiết của việc đánh giá định kỳ. Từ đó điều chỉnh cho phù hợp. Điều này nhằm tối ưu hóa tác động của ngoại giao văn hóa.

5.2. Khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả chính sách

Để nâng cao hiệu quả ngoại giao văn hóa, một số khuyến nghị được đưa ra. Nhật Bản cần tăng cường sự thấu hiểu văn hóa bản địa. Các chương trình cần được thiết kế phù hợp hơn. Việc thúc đẩy hợp tác đa phương trong khuôn khổ ASEAN là quan trọng. Nhật Bản nên khuyến khích sự tham gia của các tổ chức phi chính phủ. Điều này giúp đa dạng hóa các kênh giao lưu. Chính sách cũng cần chú trọng hơn vào giáo dục lịch sử. Nó cần thúc đẩy sự đối thoại cởi mở về quá khứ. Đầu tư vào các nền tảng kỹ thuật số là cần thiết. Điều này giúp tiếp cận giới trẻ hiệu quả hơn. Luận án khuyến nghị Nhật Bản nên xây dựng tầm nhìn dài hạn. Một chiến lược ngoại giao văn hóa linh hoạt hơn. Nó cần thích ứng với sự thay đổi của khu vực. Điều này sẽ củng cố hơn nữa quan hệ Nhật Bản - Đông Nam Á.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đông nam á học ngoại giao văn hóa của nhật bản đối với đông nam á giai đoạn 1977 2016

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (171 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Phạm Lê Dạ Hương LUẬN ÁN TIEN SĨ ĐÔNG NAM A HOC HÀ NỘI - 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Phạm Lê Dạ Hương Chuyên ngành: Đông Nam Á học Mã số: 62 31 50 10 LUẬN ÁN TIEN SĨ DONG NAM A HOC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Hoàng Khắc Nam 2. Pham Thi Thu Giang XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA THEO QUYÉT NGHỊ CUA HOI DONG ĐÁNH GIÁ LUẬN AN Người hướng dẫn khoa hoc Chủ tịch hội đồng đánh giá Luận án Tiên sĩ GS. Hoàng Khắc Nam GS.

Vũ Dương Ninh HÀ NOI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa được công bố trong bat cứ công trình nào khác. Tôi cũng xin cam đoan răng các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn sốc. Mọi sự giúp đỡ, hướng dẫn khoa học cho luận án đều đã được các tác giả và các cơ sở giáo dục đông ý cho phép.

Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận án Phạm Lê Dạ Hương LOI CAM ON Đề hoàn thành Luận án “Ngoại giao văn hóa của Nhat Bản đối với Đông Nam Á giai đoạn 1977 - 2016”, tôi đã nhận được sự giúp đỡ của rất nhiều người. Những dòng đầu luận án, tôi xin dành đề bày tỏ lòng biết ơn của mình. Lời đầu tiên tôi xin chân thành cảm ơn những người hướng dẫn khoa học cho tôi, PGS. Hoàng Khắc Nam và TS.

Phạm Thị Thu Giang đã tan tinh chi bảo, giúp đỡ, hướng dẫn đề tôi có thé hoàn thành luận án nay. Xin gửi lời cảm ơn đến các thầy cô giáo thuộc bộ môn Đông Nam Á học và Nhật Bản học, khoa Đông phương học, Trường Đại học KHXH & NV - DHQGHN, đặc biệt là PGS. Phan Hải Linh đã giảng dạy, truyền đạt kiến thức và đóng góp những ý kiến quý báu cho tôi trong quá trình học tập tại khoa cũng như dé hoàn thiện luận án này. Cảm ơn văn phòng Zensho - Đại học Tokyo đã cho tôi cơ hội được có thời gian được học tập và thu thập nguồn tài liệu quý giá dé hoàn thiện luận án.

Gửi lời cảm ơn đến các chuyên gia Nhật Bản đã định hướng nghiên cứu và cho tôi những lời khuyên quý báu. Phạm Thị Thanh Huyền và ThS. Trần Thị Quỳnh Trang cùng các giáo sư tại Thái Lan, Myanmar đã giúp gửi bảng hỏi điều tra đến bạn bè, sinh viên. Cuối cùng, xin chân thành cảm ơn gia đình đã luôn tạo điều kiện, ủng hộ và hỗ trợ cho những khó khăn, đồng nghiệp và bạn bè đã luôn động viên tinh thần trong quá trình tôi thực hiện luận án của mình.

Tác giả luận án Phạm Lê Dạ Hương MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CÁM ƠN DANH MỤC CÁC TU VIET TẮTT. 5 DANH MỤC BIEU DO .ÔỎÔỎ 7 Chương 1. TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu đề tai sees ceccessecsessecssessessessscssessessessecssessessesseesseeses 15 1.

Các công trình nghiên cứu về quan hệ Nhật Ban - Đông Nam Á. Các công trình nghiên cứu về ngoại giao văn hóa và ngoại giao )1/8//21/01//1/70:17, 50088 TT. Các công trình nghiên cứu về ngoại giao văn hóa Nhật Bản đối với 27). Một số nhận xét về tình hình nghiên cứu đề tài và những vấn đề đặt ra CAN GiAL s00\/200077.

CO SO HINH THANH CHINH SACH NGOAI GIAO VAN HOA NHAT BAN DOI VOI DONG NAMA VA CHINH SACH NGOAI GIAO VĂN HOA CUA NHẬT BAN TỪ 1945 DEN NAY. Cơ sở hình thành chính sách ngoại giao văn hóa Nhat Ban đối với Đông Nam Á.---- :-SESE2EE2EE 1 1E 1EE1211011211211215 11111111111. SG HH TH Tnhh ng TH HH nh 30 2. Các nhân tổ tác động tới ngoại giao văn hóa của Nhật Bản đổi với Đông NAM Á,.

Chính sách ngoại giao văn hóa của Nhật Bản. Quá trình hình thành và phát triển của ngoại giao văn hóa Nhật Bản. Mục tiêu và nội dung chính trong chính sách ngoại giao văn hóa 2. Các hình thức ngoại giao văn hóa của Nhật Bản.

Tổ chức và kinh phí cho hoạt động ngoại giao văn hóa của Nhật Bản. QUÁ TRÌNH THỰC HIỆN NGOẠI GIAO VĂN HÓA CUA NHẬT BẢN DOI VỚI ĐÔNG NAM A GIAI DOAN 1977 - 2016.- 2-22 ©2<+EE22EE2EE22E127112712717112711211 211. Phân đoạn 1977 - 1986 và Hoc thuyết Fukudla. Phân đoạn 1987 - 1991 và Kế hoạch hợp tác quốc tế.

Phân đoạn 1991 - 2001 và phương châm day mạnh song phương.--2-2¿©2¿22E+2EE2EEEE2212211271121127112711 2112 1e crke. Phân đoạn 2001 - 2006 va chủ trương xây dựng “một cộng dong cùng hành động, cùng phát triỂT ”. Phân đoạn 2006 - 2016 voi những chính sách của Thủ tướng SNINZO AD6. Nhận xét và đánh gid.ccecccccccscsesssesssesssesssessesssesssessesssesssesssesseessesssesssessesssessses 107 Tid LẾK,.

G- Ÿ << S9 SE S913 v91 h9 ch cưng cư gu gee 115 Chương 4. TIẾP NHẬN NGOẠI GIAO VĂN HOA CUA NHẬT BAN TU PHÍA NGƯỜI DAN ĐÔNG NAM Á. Tiếp nhận từ phía người dân các nước Đông Nam Á. Giai đoạn 1977 - 2OOD cecseccsesssesssesssesssessesssesssessesssesssessucssesssecssessesssecsees 116 4.-¿-©22©££©2+EE+EE+EEE+EEEEEEEEEtEEESrErrkrrrkee 124 4.

Nhận xét và đánh giá.,ÔỎ 140 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIÁ LIÊN QUAN DEN LUẬN AN .-° 5< se cssesvsserseersetssersserssersee 144 TÀI LIEU THAM KHẢO. 166 DANH MỤC CÁC TU VIET TAT Từ viết tắt Tiếng Anh/Nhật Tiếng Việt ARF ASEAN Regional Forum Dién dan khu vuc ASEAN The Association of Southeast Hiệp hội các quôc gia ASEAN , Asian Nations Dong Nam A Chi số thương hiệu quốc gia CBI Country Brand Index „ (tô chức Future Brand) DHQGHN Đại học Quốc gia Hà Nội DSQ Dai su quan EAS East Asia Summit Hội nghị cap cao Đông A EAC East Asian Community Cộng đồng Đông A FDI Foreign Direct Investment Dau tư trực tiếp nước ngoài GDP Gross Domestic Product Tong san pham quốc nội GNC Gross National Product Tổng san pham quốc dân Tông tư lệnh chỉ huy quân đội GHQ General Headquaters , câp cao của Mỹ JCC Japan Creative Center Trung tâm sáng tao Nhật Ban The Japan External Trade Tổ chức xúc tiên thương mại JETRO Organization Nhat Ban JET The Japan Exchange and Chương trình trao đôi va Programme | Teaching Programme giang day tai Nhat Ban JF The Japan Foundation Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Ban Japan International Cơ quan hợp tác quốc tế JICA Cooperation Agency Nhật Ban KBS Fr AY ^ IBS SC {Hg Bl Hội phục hung văn hóa quốc tế LHQ Liên hiệp quôc LSQ Lãnh sự quán Ministry of Foreign Affairs of MOFAJ Bộ Ngoại giao Nhat Ban Japan NBI National Brand Index Chi sé thuong hiéu quéc gia Official Development , ODA Viện trợ phát triên chính thức Assistance Organization for Economic Tổ chức Hợp tác và Phát triển OECD „ Cooperation and Development | Kinh tê Hoạt động gìn giữ hòa bình PKO Peacekeeping Operations cua LHQ Southeast Asian Ministers of Tổ chức Bộ trưởng Giáo dục các SEAMEO , Education Organization nước Đông Nam A TBCN Tu ban chu nghia United Nations Educational „ Tô chức Giáo dục, Khoa học và UNESCO Scientific and Cultural ¬¬ , Van hóa của Liên hiệp quôc Organization USD United States Dollar Đô-la Mỹ XHCN Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC BANG Bảng 2. So sánh ngoại giao truyền thống và ngoại giao phi truyền thống. Thống kê sức mạnh mềm nồi bật qua các giai đoạn.

So sánh giữa sức mạnh cứng và sức mạnh mềm. So sánh mức độ tình cảm giữa Trung Quốc - Nhật Bản, Hàn Quốc - Nhật Bản.- - ¿2k SE SE SE EEE1211111111111111111 11111111111. “Điều tra về sức ảnh hưởng của các nước” do BBC thực hiện lần 1 (3/2006). --¿- + SE SE2EE+E 1E SE EEE1511211211111111111111111 1111111111111 11 11g 50 Bang 2.

“Điều tra về sức ảnh hưởng của các nước” do BBC thực hiện ID 06200000157. Đánh giá về tam anh hưởng của Nhật Ban tại các nước châu A VA UC 1 —. Danh mục hoạt động và ngân sách của Ban Giao lưu văn hóa - Truyền thông Bộ Ngoại giao Nhật Bản (năm tài chính 2005). Số lượng các sự kiện văn hóa tổ chức tai JCC Singapore §)0002000 0201000200000.

Hoạt động và triết lý của Trung tâm châu Á. Số lượng sự kiện/hoạt động cua Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản tại Đông Nam A năm 2013 và 2016 .---¿- ¿+ ©2++EE++Ex2EEtEEEvEEeerkrrrrerkres 103 Bảng 3. Số lượng sự kiện/chương trình giao lưu văn hóa - nghệ thuật NAM 2013 theo phan 89:1 V(HIaaOŨ. Chi tiết thé loại văn hóa va thể loại hoạt động liên quan tới giao lưu văn hoa - nghệ thuật năm 220 1 2.

-- + xxx *vEsEeekreessrrkrrkrrke 105 Bang 3. Khóa học tiếng tại các trung tâm văn hóa của các nước. Quốc gia đáng tin cậy nhất đối với ASEAN và lý do. So sánh sự tiếp nhận của người dân Đông Nam Á về Nhật Bản Ua hal Gal COM 0 1n ỀẼ£ŸÃẼÝÝẼỶŸ3+ß.

137 DANH MỤC BIEU DO Biểu đồ 3. Số người thi năng lực tiếng Hàn - Trung - Nhật tly 2004 - 2012 ec. Hiểu biết về Nhật Ban của người dân Đông Nam A. Lĩnh vực liên quan tới Nhật Bản mà người dân Đông Nam Á biết đến nhiều nhất.

Lĩnh vực liên quan đến Nhật Ban mà người dân Đông Nam A muốn tìm hiểu nhất. Suy nghĩ của người dân Đông Nam Á về Nhật Bản trong Chiến tranh Thế giới thứ hai. - - 5-5252 SESE‡EEE2EE9EE9EE2E12E127171121121121111711211111121. Những lĩnh vực người dân Đông Nam Á muốn Nhật Bản cống hiến tại khu vực ASEANN.

HH HH HH HH ng KT HH rrt 120 Biểu đồ 4. Suy nghĩ của người dan Đông Nam A về quan hệ của nước mình VOI Nhat Ban W0. An tượng của người dan ASEAN về Nhật Bản. Những lĩnh vực người din ASEAN muốn biết thêm 3i: 0.

Lĩnh vực người dân ASEAN quan tâm trong văn hóa Nhat Bat 0. So sánh mối quan tâm tới văn hóa truyền thống và hiện đại Nhật Bản của người dân ASEAN. HH TT TH TH HH HH HH HH. Loại hình văn hóa Nhật Bản được yêu chuộng nhất.

Lý do chọn đề tài Trong thời đại toàn cầu hóa hiện nay, xu thế chung của các chính phủ - nhà nước là sử dụng sức mạnh mềm, đặc biệt là sức mạnh văn hóa nhằm đạt được những mục tiêu cơ bản của chính sách đối ngoại, tạo dựng hình ảnh tốt đẹp về đất nước mình, từ quảng bá văn hóa, ngôn ngữ tiến tới nâng tầm ảnh hưởng về kinh tế, chính trị. của quốc gia trong khu vực và trên thế giới. Ngoại giao văn hóa đang được coi là một trong những công cụ quan trọng của sức mạnh mềm - một trong 3 trụ cột chính của nền ngoại giao (bên cạnh ngoại giao kinh tế và an ninh chính tr) của mỗi quốc gia. Ngoại giao văn hóa đặc biệt có lợi đối với những quốc gia thiếu hụt sức mạnh cứng như Việt Nam dé vẫn có thé tao dựng được sức anh hưởng đối với các quốc gia khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ đông nam á học ngoại giao văn hóa của nhật b" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu quan hệ ngoại giao văn hóa Đông Nam Á – Nhật Bản, phân tích chiến lược hợp tác và tác động văn hóa đương đại.

Luận án "Luận án tiến sĩ đông nam á học ngoại giao văn hóa của nhật b" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học khoa học xã hội và nhân văn - đại học quốc gia hà nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Luận án tiến sĩ đông nam á học ngoại giao văn hóa của nhật b" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ đông nam á học ngoại giao văn hóa của nhật b" thuộc chuyên ngành Đông Nam Á học. Danh mục: Nghiên Cứu Văn Hóa.

Luận án "Luận án tiến sĩ đông nam á học ngoại giao văn hóa của nhật b" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ đông nam á học ngoại giao văn hóa của nhật b" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đông nam á học ngoại giao văn hóa của nhật b" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter