Luận án tiến sĩ đông nam á học ngoại giao văn hóa của nhật bản đối với đông nam
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quan hệ ngoại giao văn hóa Đông Nam Á – Nhật Bản, phân tích chiến lược hợp tác và tác động văn hóa đương đại.
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan Nghiên cứu Ngoại giao Văn hóa Nhật Bản - ASEAN
- Số trang:
- 171 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Đông Nam Á học
- Tác giả:
- Phạm Lê Dạ Hương
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan Nghiên cứu Ngoại giao Văn hóa Nhật Bản ASEAN
Luận án phân tích bối cảnh nghiên cứu hiện hành về ngoại giao văn hóa. Đề tài tập trung vào quan hệ Nhật Bản và Đông Nam Á. Các công trình trước đây thường phân tích ngoại giao truyền thống hoặc hợp tác kinh tế. Nghiên cứu sâu về ngoại giao văn hóa Nhật Bản, đặc biệt từ góc độ Đông Nam Á, còn hạn chế. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó xem xét các tiếp cận khác nhau về ngoại giao văn hóa. Các lý thuyết về sức mạnh mềm và giao lưu văn hóa được áp dụng. Tình hình nghiên cứu được đánh giá kỹ lưỡng. Nền tảng học thuật cho đề tài được xây dựng vững chắc. Luận án đặt ra các vấn đề trọng tâm cần giải quyết. Nó khẳng định giá trị và tính cấp thiết của nghiên cứu này. Từ đó, định hướng rõ ràng cho công trình. Các nguồn tài liệu đa dạng được sử dụng. Chúng bao gồm sách, báo, công trình khoa học của cả Nhật Bản và các nước Đông Nam Á. Phương pháp nghiên cứu được trình bày chi tiết. Mục tiêu chính là cung cấp cái nhìn toàn diện.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu quan hệ Nhật Bản Đông Nam Á
Tình hình nghiên cứu về quan hệ Nhật Bản - Đông Nam Á rất phong phú. Nhiều công trình tập trung vào khía cạnh kinh tế, chính trị, an ninh. Tuy nhiên, mảng ngoại giao văn hóa chưa được khai thác triệt để. Các mối quan hệ lịch sử, thương mại thường được ưu tiên. Sự hiểu biết về vai trò văn hóa trong chính sách đối ngoại Nhật Bản còn thiếu. Luận án xem xét các công trình đã công bố. Nó chỉ ra khoảng trống về phân tích sâu sắc. Điều này liên quan đến tác động và hiệu quả thực sự của ngoại giao văn hóa. Nghiên cứu này bổ sung một góc nhìn mới. Nó tập trung vào sự tương tác văn hóa. Quan hệ giữa Nhật Bản và Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) rất quan trọng. Bối cảnh này tạo tiền đề cho luận án. Tầm quan trọng của quan hệ đối tác chiến lược được nhấn mạnh. Đề tài góp phần vào kho tri thức về khu vực Đông Nam Á.
1.2. Các tiếp cận về ngoại giao văn hóa Nhật Bản
Nhiều công trình nghiên cứu đã đề cập đến ngoại giao văn hóa. Các định nghĩa, vai trò và phương thức triển khai được phân tích. Tuy nhiên, ít nghiên cứu chuyên biệt về Nhật Bản. Đặc biệt là đối với khu vực Đông Nam Á. Luận án tổng hợp các lý thuyết chính. Nó bao gồm lý thuyết sức mạnh mềm của Joseph Nye. Các mô hình ngoại giao công chúng cũng được xem xét. Luận án đánh giá các công trình về ngoại giao văn hóa Nhật Bản. Các tiếp cận đa chiều được áp dụng. Điều này giúp hiểu rõ hơn về cách Nhật Bản sử dụng văn hóa. Mục tiêu là đạt được các mục tiêu đối ngoại. Phạm vi nghiên cứu rộng. Nó bao gồm cả các yếu tố lịch sử và đương đại. Sự phát triển của ngoại giao văn hóa Nhật Bản được phác thảo. Điều này cung cấp cái nhìn tổng thể về lĩnh vực này.
II. Cơ sở Chính sách Ngoại giao Văn hóa Nhật Bản tại Đông Nam Á
Chương này đi sâu vào nền tảng của chính sách ngoại giao văn hóa Nhật Bản. Đặc biệt là đối với khu vực Đông Nam Á. Nhiều yếu tố đã định hình chính sách này. Các nhân tố lịch sử, chính trị, kinh tế, xã hội đều đóng vai trò. Nhật Bản coi Đông Nam Á là khu vực chiến lược quan trọng. Chính sách này không chỉ nhằm mục tiêu mềm. Nó còn hỗ trợ các lợi ích địa chính trị, kinh tế của Nhật Bản. Chính sách ngoại giao văn hóa đã phát triển qua nhiều giai đoạn. Từ thời kỳ hậu chiến đến nay, nó luôn được điều chỉnh. Các mục tiêu cụ thể được thiết lập rõ ràng. Nội dung chính sách rất đa dạng. Nó bao gồm quảng bá ngôn ngữ, văn hóa truyền thống, văn hóa đại chúng. Nhật Bản đầu tư đáng kể vào các hoạt động này. Các hình thức triển khai rất phong phú. Tổ chức và kinh phí cho ngoại giao văn hóa được phân tích. Điều này cho thấy sự cam kết của Nhật Bản. Luận án chỉ ra sự chuyển dịch trong trọng tâm chính sách. Ban đầu là khôi phục hình ảnh, sau đó là xây dựng quan hệ tin cậy. Gần đây là nâng cao sức mạnh mềm.
2.1. Nền tảng hình thành chính sách ngoại giao văn hóa Nhật Bản
Chính sách ngoại giao văn hóa Nhật Bản đối với Đông Nam Á có nhiều nền tảng. Các cơ sở lịch sử đóng vai trò quan trọng. Nhật Bản muốn xóa bỏ hình ảnh tiêu cực từ Thế chiến II. Văn hóa được sử dụng để xây dựng lại lòng tin. Các cơ sở kinh tế cũng rất mạnh mẽ. Đông Nam Á là thị trường, nguồn tài nguyên, đối tác đầu tư quan trọng. Sự phụ thuộc kinh tế lẫn nhau thúc đẩy hợp tác văn hóa. Cơ sở chính trị thể hiện qua mong muốn duy trì ổn định khu vực. Nhật Bản muốn có tiếng nói lớn hơn trên trường quốc tế. Ngoại giao văn hóa là công cụ hiệu quả. Nó củng cố vai trò lãnh đạo của Nhật Bản. Các giá trị văn hóa Nhật Bản được quảng bá. Mục đích là tạo dựng sự đồng cảm, hiểu biết lẫn nhau. Điều này giúp thúc đẩy quan hệ song phương và đa phương.
2.2. Các hình thức triển khai ngoại giao văn hóa của Nhật Bản
Nhật Bản sử dụng nhiều hình thức ngoại giao văn hóa. Chúng bao gồm các chương trình học bổng, trao đổi sinh viên. Các khóa học tiếng Nhật, trung tâm văn hóa cũng rất phổ biến. Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản (Japan Foundation) đóng vai trò trung tâm. Các hoạt động nghệ thuật, lễ hội văn hóa được tổ chức thường xuyên. Phim ảnh, âm nhạc, anime, manga là những công cụ mạnh mẽ. Chúng tiếp cận giới trẻ Đông Nam Á một cách hiệu quả. Ngoại giao ẩm thực cũng được đẩy mạnh. Các chương trình hỗ trợ phát triển, viện trợ văn hóa cũng thuộc diện này. Nhật Bản còn khuyến khích du lịch. Mục tiêu là tăng cường giao lưu nhân dân. Các hình thức này được triển khai có hệ thống. Tổ chức và kinh phí được đầu tư lớn. Điều này cho thấy sự chuyên nghiệp và chiến lược của Nhật Bản trong ngoại giao văn hóa.
III. Quá trình Ngoại giao Văn hóa Nhật Bản Từ 1977 đến 2016
Chương này phân tích quá trình thực hiện ngoại giao văn hóa của Nhật Bản. Giai đoạn từ năm 1977 đến năm 2016 được chia thành nhiều phân đoạn. Mỗi phân đoạn có những đặc điểm và trọng tâm riêng. Sự chuyển đổi chính sách được xem xét kỹ lưỡng. Giai đoạn Học thuyết Fukuda đặt nền móng cho quan hệ tin cậy. Sau đó, Kế hoạch hợp tác quốc tế củng cố mối quan hệ. Phương châm đẩy mạnh song phương được áp dụng. Nhật Bản tăng cường hợp tác cụ thể với từng nước. Các sáng kiến xây dựng cộng đồng chung được đề xuất. Điều này thể hiện tầm nhìn dài hạn của Nhật Bản. Đặc biệt, giai đoạn Thủ tướng Shinzo Abe có nhiều chính sách nổi bật. Các chính sách này nhằm nâng cao ảnh hưởng của Nhật Bản. Luận án đánh giá các sáng kiến và hoạt động trong từng thời kỳ. Nó chỉ ra sự thay đổi trong chiến lược. Từ khắc phục hậu quả chiến tranh đến xây dựng sức mạnh mềm toàn cầu. Mục tiêu là trở thành đối tác được tin cậy. Việc này góp phần vào hòa bình, ổn định khu vực. Toàn bộ quá trình được phân tích chi tiết. Những thành công và thách thức cũng được nêu bật.
3.1. Giai đoạn Học thuyết Fukuda và hợp tác khu vực
Học thuyết Fukuda năm 1977 đánh dấu một cột mốc quan trọng. Nó đặt nền tảng cho quan hệ Nhật Bản - Đông Nam Á. Học thuyết nhấn mạnh Nhật Bản sẽ không trở thành cường quốc quân sự. Nhật Bản cam kết đóng góp vào hòa bình, thịnh vượng khu vực. Ngoại giao văn hóa trở thành công cụ chính. Nó xây dựng mối quan hệ tin cậy và hiểu biết lẫn nhau. Các chương trình trao đổi văn hóa, viện trợ phát triển được tăng cường. Giai đoạn này chứng kiến sự khởi đầu của nhiều sáng kiến hợp tác. Chúng tập trung vào giáo dục, văn hóa, khoa học công nghệ. Mục tiêu là tăng cường tình hữu nghị. Nhật Bản muốn xóa đi những định kiến lịch sử. Kế hoạch hợp tác quốc tế sau đó tiếp tục phát triển. Nó mở rộng phạm vi và quy mô của các hoạt động. Nhật Bản thể hiện vai trò tích cực trong ASEAN. Hỗ trợ phát triển kinh tế và xã hội được ưu tiên. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho các giai đoạn sau.
3.2. Phương châm mới Cộng đồng hành động chính sách Abe
Đầu thế kỷ 21, chính sách ngoại giao văn hóa Nhật Bản có sự điều chỉnh. Chủ trương xây dựng 'một cộng đồng cùng hành động, cùng phát triển' được đưa ra. Nhật Bản muốn thúc đẩy sự gắn kết khu vực. Ngoại giao công chúng và sức mạnh mềm được đẩy mạnh. Các chương trình giao lưu văn hóa, nghệ thuật, thể thao gia tăng. Đặc biệt, giai đoạn Thủ tướng Shinzo Abe từ năm 2006-2016 có nhiều sáng kiến mới. Chính sách 'ngoại giao giá trị' được quảng bá. Nhật Bản nhấn mạnh các giá trị chung như dân chủ, pháp quyền. Ngoại giao văn hóa được lồng ghép vào chiến lược đối ngoại tổng thể. Các sự kiện văn hóa lớn được tổ chức. Việc quảng bá ẩm thực, văn hóa đại chúng (Cool Japan) được chú trọng. Mục tiêu là tạo dựng hình ảnh Nhật Bản thân thiện, đáng tin cậy. Điều này nhằm củng cố vị thế của Nhật Bản trong khu vực.
IV. Tiếp nhận Ngoại giao Văn hóa Nhật Bản Quan điểm Đông Nam Á
Chương này tập trung vào sự tiếp nhận ngoại giao văn hóa Nhật Bản. Quan điểm từ phía người dân các nước Đông Nam Á được khảo sát. Đây là một khía cạnh quan trọng của luận án. Nó đánh giá hiệu quả thực sự của các chính sách. Nghiên cứu xem xét mức độ lan tỏa và ảnh hưởng của văn hóa Nhật Bản. Từ giai đoạn 1977 đến 2000, sự tiếp nhận có những đặc điểm riêng. Sau năm 2000, xu hướng thay đổi. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự tiếp nhận được phân tích. Chúng bao gồm sự khác biệt văn hóa, lịch sử, chính trị. Vai trò của truyền thông và giáo dục cũng được xem xét. Luận án sử dụng dữ liệu khảo sát và phỏng vấn. Nó cung cấp cái nhìn khách quan về phản ứng của công chúng. Các ấn tượng tích cực và tiêu cực đều được ghi nhận. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về tác động thực tế. Điều này giúp Nhật Bản điều chỉnh chính sách. Nâng cao hiệu quả ngoại giao văn hóa trong tương lai.
4.1. Đánh giá về mức độ tiếp nhận và ảnh hưởng văn hóa
Mức độ tiếp nhận văn hóa Nhật Bản tại Đông Nam Á rất đa dạng. Nó phụ thuộc vào từng quốc gia và từng giai đoạn. Các sản phẩm văn hóa đại chúng như anime, manga, phim truyền hình có sức hút lớn. Ẩm thực Nhật Bản cũng ngày càng phổ biến. Ngôn ngữ Nhật Bản được học tập rộng rãi hơn. Các chương trình học bổng và trao đổi mang lại tác động tích cực. Chúng tạo ra một thế hệ trẻ có hiểu biết về Nhật Bản. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng không đồng đều. Một số quốc gia có lịch sử quan hệ phức tạp. Sự tiếp nhận có thể gặp thách thức. Luận án đánh giá sự lan tỏa của các giá trị Nhật Bản. Nó xem xét các yếu tố định hình nhận thức. Ấn tượng về Nhật Bản được phân tích. Đây là cơ sở để đo lường thành công của ngoại giao văn hóa. Các xu hướng tiếp nhận mới cũng được ghi nhận. Điều này thể hiện sự năng động của mối quan hệ.
4.2. Các yếu tố tác động đến sự tiếp nhận văn hóa Nhật Bản
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự tiếp nhận văn hóa Nhật Bản. Yếu tố lịch sử là một trong số đó. Một số quốc gia có những ký ức không mấy tốt đẹp. Điều này có thể tạo ra rào cản ban đầu. Yếu tố văn hóa bản địa cũng quan trọng. Sự tương đồng hoặc khác biệt văn hóa ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu. Yếu tố chính trị xã hội hiện tại cũng tác động. Quan điểm của chính phủ và truyền thông có vai trò định hướng. Phát triển kinh tế và mức sống cũng liên quan. Người dân có điều kiện tiếp cận văn hóa nước ngoài nhiều hơn. Sự phát triển của công nghệ thông tin và mạng xã hội giúp văn hóa Nhật Bản lan tỏa nhanh chóng. Luận án phân tích chi tiết các yếu tố này. Nó chỉ ra cách chúng định hình nhận thức công chúng. Từ đó, đưa ra cái nhìn toàn diện về bức tranh tiếp nhận. Điều này giúp hiểu rõ hơn về động lực của ngoại giao văn hóa.
V. Đánh giá Hiệu quả và Đề xuất Ngoại giao Văn hóa Nhật Bản
Chương cuối cùng tổng kết các kết quả nghiên cứu. Luận án đánh giá toàn diện hiệu quả của ngoại giao văn hóa Nhật Bản. Những thành tựu đạt được được ghi nhận. Các hạn chế và thách thức cũng được phân tích. Ngoại giao văn hóa đã góp phần đáng kể vào việc cải thiện hình ảnh Nhật Bản. Nó tăng cường lòng tin và sự hiểu biết lẫn nhau. Tuy nhiên, vẫn còn những rào cản cần vượt qua. Một số hoạt động chưa đạt hiệu quả tối đa. Luận án đưa ra những đề xuất cụ thể. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả chính sách này trong tương lai. Các khuyến nghị hướng tới việc điều chỉnh chiến lược. Nó chú trọng vào sự phù hợp với bối cảnh từng quốc gia. Việc tăng cường hợp tác với các đối tác địa phương được khuyến khích. Tầm nhìn dài hạn và bền vững là yếu tố then chốt. Luận án đóng góp vào việc phát triển lý luận. Nó cung cấp cơ sở thực tiễn cho các nhà hoạch định chính sách. Đảm bảo vai trò tích cực của Nhật Bản trong khu vực Đông Nam Á.
5.1. Thành tựu và hạn chế của ngoại giao văn hóa Nhật Bản
Ngoại giao văn hóa Nhật Bản đã đạt nhiều thành tựu nổi bật. Nó góp phần xây dựng hình ảnh Nhật Bản thân thiện, hòa bình. Sự phổ biến của văn hóa đại chúng Nhật Bản là minh chứng rõ rệt. Các chương trình giao lưu, học bổng tạo ra mạng lưới quan hệ bền chặt. Nhật Bản đã củng cố vị thế là đối tác tin cậy. Tuy nhiên, chính sách này cũng tồn tại hạn chế. Đôi khi, sự tiếp cận còn mang tính một chiều. Việc thiếu sự hiểu biết sâu sắc về văn hóa bản địa Đông Nam Á. Điều này có thể làm giảm hiệu quả một số chương trình. Các thách thức về nguồn lực, phối hợp giữa các cơ quan cũng tồn tại. Việc đo lường hiệu quả cụ thể còn gặp khó khăn. Luận án chỉ ra sự cần thiết của việc đánh giá định kỳ. Từ đó điều chỉnh cho phù hợp. Điều này nhằm tối ưu hóa tác động của ngoại giao văn hóa.
5.2. Khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả chính sách
Để nâng cao hiệu quả ngoại giao văn hóa, một số khuyến nghị được đưa ra. Nhật Bản cần tăng cường sự thấu hiểu văn hóa bản địa. Các chương trình cần được thiết kế phù hợp hơn. Việc thúc đẩy hợp tác đa phương trong khuôn khổ ASEAN là quan trọng. Nhật Bản nên khuyến khích sự tham gia của các tổ chức phi chính phủ. Điều này giúp đa dạng hóa các kênh giao lưu. Chính sách cũng cần chú trọng hơn vào giáo dục lịch sử. Nó cần thúc đẩy sự đối thoại cởi mở về quá khứ. Đầu tư vào các nền tảng kỹ thuật số là cần thiết. Điều này giúp tiếp cận giới trẻ hiệu quả hơn. Luận án khuyến nghị Nhật Bản nên xây dựng tầm nhìn dài hạn. Một chiến lược ngoại giao văn hóa linh hoạt hơn. Nó cần thích ứng với sự thay đổi của khu vực. Điều này sẽ củng cố hơn nữa quan hệ Nhật Bản - Đông Nam Á.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh quan hệ quốc tế đương đại, việc chuyển dịch phương thức thực thi quyền lực từ sức mạnh cưỡng chế quân sự sang năng lực thu hút văn hóa và đối ngoại công chúng đã trở thành một xu thế chiến lược tất yếu. Công trình luận án tiến sĩ chuyên ngành Đông Nam Á học (mã số 62 31 50 10) của nghiên cứu sinh Phạm Lê Dạ Hương tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Hoàng Khắc Nam và TS. Phạm Thị Thu Giang, mang tên: "Ngoại giao văn hóa của Nhật Bản đối với Đông Nam Á giai đoạn 1977 - 2016", là nghiên cứu hệ thống và toàn diện đầu tiên tại Việt Nam giải mã tiến trình chuyển đổi bản sắc đối ngoại của Tokyo tại khu vực Đông Nam Á suốt bốn thập kỷ bản lề.
Về bối cảnh khoa học, sau thất bại trong Chiến tranh thế giới thứ hai, Nhật Bản bị tước bỏ quyền lực quân sự theo Điều 9 Hiến pháp Hòa bình 1947 và phải đối mặt với sự nghi ngại sâu sắc từ các quốc gia láng giềng. Sự bành trướng thương mại ồ ạt trong thập niên 1960–1970 đã gán cho Tokyo biệt danh tiêu cực "động vật kinh tế" (economic animal), làm bùng nổ các làn sóng tẩy chay hàng hóa Nhật Bản tại Thái Lan năm 1972 và đỉnh điểm là cuộc bạo động chống Thủ tướng Kakuei Tanaka tại Jakarta và Bangkok vào tháng 01/1974 khiến "8 người chết, khoảng 40 người bị thương và gần 500 chiếc xe ô tô bị đốt cháy". Để hóa giải khủng hoảng vị thế và thiếu hụt sức mạnh cứng, Nhật Bản đã tái định hình chiến lược quốc tế, lấy văn hóa làm mũi nhọn tạo dựng lòng tin chiến lược.
Khoảng trống nghiên cứu (Research gap) được xác định rõ ràng: các công trình quốc tế và trong nước trước đây (như Sueo Sudo, 1992; Chaiwat Khamchoo, 1989; Reinhard Drifte, 1996; Ngô Hồng Điệp, 2008) chủ yếu tiếp cận quan hệ Nhật Bản – ASEAN dưới lăng kính địa chính trị, an ninh hoặc viện trợ phát triển kinh tế (ODA), hoặc chỉ khảo sát giao lưu văn hóa trong phạm vi hẹp ở nhóm 5 nước ASEAN sáng lập (ASEAN-5). Nghiên cứu của NCS Phạm Lê Dạ Hương đã tiên phong khỏa lấp khoảng trống này khi khảo sát toàn diện ngoại giao văn hóa của Nhật Bản trên quy mô toàn bộ 10 quốc gia Đông Nam Á (ASEAN-10) qua trục thời gian kéo dài 40 năm (1977–2016), đồng thời kết hợp đánh giá thực chứng từ cả chủ thể thực thi (Bộ Ngoại giao Nhật Bản - MOFA, Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản - Japan Foundation) lẫn chủ thể tiếp nhận (công chúng và giới trí thức Đông Nam Á).
Luận án thiết lập 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 3 giả thuyết tương ứng:
- RQ1: Cơ sở lý luận, bối cảnh lịch sử và động lực cốt lõi nào thúc đẩy Nhật Bản xây dựng chính sách ngoại giao văn hóa đối với Đông Nam Á từ sau năm 1945 và đặc biệt từ năm 1977?
- RQ2: Tiến trình thực thi ngoại giao văn hóa của Nhật Bản tại Đông Nam Á trong giai đoạn 1977–2016 diễn ra như thế nào qua các phân đoạn lịch sử, và đâu là những đặc trưng biến chuyển căn bản về mục tiêu, công cụ và thể chế?
- RQ3: Mức độ và tính chất tiếp nhận của công chúng các nước Đông Nam Á đối với ngoại giao văn hóa Nhật Bản đạt được hiệu quả thực tế ra sao, và những rào cản nào đang tồn tại?
Hệ thống khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa Thuyết Sức mạnh mềm (Soft Power) của Joseph Nye, Khung phân loại Ngoại giao công chúng (Public Diplomacy) 5 thành tố của Nicholas J. Cull, Mô hình ba tầng lớp đối ngoại công chúng (Monologue - Dialogue - Collaboration) của Geoffrey Cowan & Amelia Arsenault, cùng lý thuyết Kiến tạo luận (Constructivism) về sự chuyển biến bản sắc quốc gia từ "quốc gia quân sự" sang "quốc gia văn hóa hòa bình" (Cultural Peace State). Đóng góp đột phá của công trình được định lượng hóa thông qua việc lý giải cách thức Nhật Bản vươn lên vị trí dẫn đầu toàn cầu về Chỉ số thương hiệu quốc gia (Country Brand Index - CBI 2015 do FutureBrand xếp hạng), đồng thời duy trì tỷ lệ tín nhiệm vượt trội trong khối ASEAN bất chấp những tranh chấp lịch sử phức tạp.
Literature Review và Positioning
Khảo sát tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế cho thấy ba dòng nghiên cứu (research streams) chủ đạo cùng tồn tại song hành:
Dòng thứ nhất tập trung vào quan hệ chính trị - kinh tế Nhật Bản - Đông Nam Á. Các học giả Việt Nam như Vũ Văn Hà (2007), Đỗ Trọng Quang (2007), Hoàng Thị Minh Hoa (2008) và Hoàng Minh Hằng (2011) đã phân tích sâu sắc các biến chuyển địa chiến lược thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh, song chỉ xem văn hóa là yếu tố thứ cấp hỗ trợ kinh tế. Ở cấp độ quốc tế, Sueo Sudo (1992) với công trình The Fukuda Doctrine and ASEAN: New Dimensions in Japanese Foreign Policy và Chaiwat Khamchoo (1989) với Japan's Southeast Asian Policy in the Post-Vietnam Era đã hệ thống hóa sự dịch chuyển địa bàn chính sách của Tokyo, nhưng vẫn đặt trọng tâm vào vai trò kết nối giữa Mỹ, Trung Quốc và ASEAN mà bỏ ngỏ cấu trúc thể chế của các thiết chế văn hóa.
Dòng thứ hai nghiên cứu cơ sở lý luận về ngoại giao văn hóa và đối ngoại công chúng. Nicholas J. Cull (2008) trong Public Diplomacy: Taxonomies and Histories đã phân lập 5 trụ cột: Lắng nghe (Listening), Quảng bá chính sách (Advocacy), Ngoại giao văn hóa (Cultural Diplomacy), Ngoại giao giao lưu (Exchange Diplomacy) và Truyền thông quốc tế (International News Broadcast). Geoffrey Cowan và Amelia Arsenault (2008) phát triển mô hình ba tầng nấc: Độc thoại một chiều (Monologue), Đối thoại song phương (Dialogue) và Hợp tác đồng sáng tạo (Collaboration). Tại Nhật Bản, Yasushi Watanabe (2011) trong Culture and Diplomacy: The Age of Public Diplomacy và Masafumi Kaneko & Mitsuru Kitano (2007) đã phân tích sâu sắc các rào cản hành chính và ngân sách của Tokyo. Tuy nhiên, các học giả Âu - Mỹ thường thiên về khảo sát trường hợp ngoại giao công chúng của Mỹ tại Trung Đông hoặc sự trỗi dậy của Trung Quốc, hoàn toàn vắng bóng khảo cứu chuyên biệt về địa bàn Đông Nam Á.
Dòng thứ ba là các nghiên cứu về chính sách văn hóa Nhật Bản ("Cool Japan", công nghiệp giải trí, manga/anime) của Kang Tae Woong (2011), Alexander Bukh (2014) và Heng Yee-Kuang (2014). Các tác giả này mở ra cuộc tranh luận học thuật gay gắt: một mặt, Heng Yee-Kuang đánh giá cao "sức mạnh mềm quy chuẩn" (normative soft power) của Nhật Bản như một tác nhân giải quyết vấn đề toàn cầu; mặt khác, Alexander Bukh phê phán cách tiếp cận phiến diện của nhà nước Nhật khi xem sức mạnh mềm như một công cụ áp đặt một chiều từ phía các tác nhân chính phủ (agent-level approach).
========================================================================================
TIẾN TRÌNH HỌC THUẬT
========================================================================================
[1989-1996: Địa chính trị thuần túy] ==> Sudo (1992), Drifte (1996): Kinh tế & An ninh
│
[2007-2011: Lý thuyết Ngoại giao công chúng] ==> Cull (2008), Watanabe (2011): Thể chế
│
[2011-2014: Tranh luận "Cool Japan"] ==> Bukh (2014) vs. Heng (2014): Sức mạnh mềm
│
[2018: Luận án NCS Phạm Lê Dạ Hương] ==> Tổng hợp Liên ngành: 1977-2016, ASEAN-10,
Định lượng Tiếp nhận & Khung đa tầng
========================================================================================
Công trình của NCS Phạm Lê Dạ Hương định vị chuẩn xác tại giao điểm của ba dòng học thuật trên, vượt lên các hạn chế lịch sử bằng cách đặt ngoại giao văn hóa trong cấu trúc chiến lược tổng thể của Bộ Ngoại giao Nhật Bản, so sánh đa chiều với các mô hình quốc tế như Viện Goethe của Đức hay Hội đồng Anh (British Council).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào việc kiểm chứng, mở rộng và tái định hình các lý thuyết quan hệ quốc tế đương đại:
Thứ nhất, nghiên cứu bổ khuyết và mở rộng Thuyết Sức mạnh mềm của Joseph Nye (1990, 2004). Khi tính toán sức mạnh tổng hợp quốc gia theo công thức của Ray S. Cline:
$$P = (C + E + M) \times (S + W)$$
(trong đó $C$: Quy mô dân số/lãnh thổ; $E$: Năng lực kinh tế; $M$: Năng lực quân sự; $S$: Mục tiêu chiến lược; $W$: Ý chí quốc gia), yếu tố tinh thần và văn hóa thường bị xem là phụ thuộc tuyệt đối vào nền tảng sức mạnh cứng ($C, E, M$). Luận án chứng minh trường hợp Nhật Bản là một điển hình nghịch đảo: khi sức mạnh quân sự ($M$) bị triệt tiêu sau chiến tranh, việc đầu tư bài bản vào ngoại giao văn hóa có thể chủ động bù đắp thiếu hụt sức mạnh cứng, tạo ra "năng lực lôi cuốn phi cưỡng chế" độc lập và bền vững. Điều này phản biện lại luận điểm của Samuel Huntington vốn cho rằng sức mạnh mềm chỉ là hệ quả phái sinh đơn thuần của sức mạnh cứng kinh tế và quân sự.
Thứ hai, luận án vận dụng sáng tạo mô hình chuyển dịch bản sắc của Chủ nghĩa Kiến tạo (Constructivism). Tác giả chỉ ra sự thay đổi nhận thức luận sâu sắc trong giới tinh hoa lãnh đạo Nhật Bản: từ tuyên ngôn của Thủ tướng Naruhiko Higashikuni năm 1945 về việc "Kiến thiết Nhật Bản mới thành quốc gia hòa bình theo chủ nghĩa dân chủ có nền tảng đạo đức và văn hóa cao" đến Học thuyết Fukuda (1977) với triết lý "tâm truyền tâm" (kokoro to kokoro / heart-to-heart understanding), văn hóa đã được nâng tầm từ vai trò "chất bôi trơn kinh tế" lên thành "công cụ tái định vị bản sắc quốc gia".
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành 3 lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết Ngoại giao công chúng đa tầng: Tích hợp mô hình 5 thành tố của Nicholas Cull với mô hình tương tác 3 cấp độ (Một chiều $\rightarrow$ Đối thoại $\rightarrow$ Hợp tác đồng sáng tạo) của Cowan & Arsenault.
- Khung phân tích động lực chính sách đối ngoại hai cấp độ (Two-level Games): Kết hợp các xung lực quốc tế (sự trỗi dậy của Trung Quốc, quan hệ đồng minh Mỹ - Nhật, Hiệp hội ASEAN) với áp lực nội tại (sự chuyển giao nội các từ Fukuda, Takeshita, Koizumi đến Shinzo Abe).
- Lý thuyết Tiếp nhận văn hóa và Dư luận xã hội (Audience Reception Theory): Đánh giá hiệu ứng ngoại giao văn hóa không chỉ qua đầu ra chính sách (policy outputs) mà qua phản ứng thụ cảm thực tế của công chúng địa phương (public reception).
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH ĐỘC ĐÁO CỦA LUẬN ÁN │
├───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ [ĐỘNG LỰC ĐỐI NGOẠI] [THỂ CHẾ THỰC THI] [HIỆU ỨNG TIẾP NHẬN] │
│ - Khủng hoảng 1974 - Bộ Ngoại giao (MOFA) - Dư luận ASEAN │
│ - Cạnh tranh Trung - Nhật - Quỹ Giao lưu (JF) - Trí thức & Giới trẻ│
│ - Trọng tâm ASEAN - Trung tâm Châu Á (2014) - Chỉ số Brand (CBI) │
│ │ │ │ │
│ ▼ ▼ ▼ │
│ ┌─────────────────┐ ┌───────────────────┐ ┌───────────────────┐ │
│ │ 1. Độc thoại │ ────────> │ 2. Đối thoại │ ─────> │ 3. Hợp tác │ │
│ │ (1977-1991) │ │ (1991-2006) │ │ (2006-2016) │ │
│ └─────────────────┘ └───────────────────┘ └───────────────────┘ │
└───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ lập trường bản thể luận và nhận thức luận hiện thực phản biện kết hợp kiến tạo luận (Critical Realism - Constructivism Paradigm). Thiết kế nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed-methods Design) kết hợp chặt chẽ giữa phân tích định tính lịch sử - thể chế với phân tích định lượng xã hội học:
- Tiếp cận Khu vực học (Area Studies): Phân tích so sánh đối chiếu giữa các nhóm quốc gia trong ASEAN (ASEAN-5 truyền thống và các nước gia nhập sau như Việt Nam, Myanmar, Lào, Campuchia).
- Tiếp cận Sử học chuyên sâu: Sử dụng phương pháp lịch đại (diachronic) kết hợp đồng đại (synchronic) và phân kỳ lịch sử khoa học, chia tiến trình 1977–2016 thành 2 giai đoạn lớn lấy mốc chuyển đổi thể chế năm 2001 (khi Nhật Bản chính thức thể chế hóa khái niệm Đối ngoại công chúng).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành nghiêm ngặt qua kỹ thuật Tam giác đạc (Triangulation) trên 4 phương diện:
- Tam giác đạc nguồn tài liệu (Data Triangulation): Khai thác trực tiếp kho văn bản lưu trữ nguyên bản tiếng Nhật từ Thư viện Quốc hội Nhật Bản, tư liệu ngoại giao giải mật của Bộ Ngoại giao Nhật Bản (MOFA), các Báo cáo thường niên (Annual Reports) của Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản (JF) từ năm 1972 đến 2016.
- Khảo sát thực chứng xã hội học (Empirical Survey): Thiết kế và triển khai bảng hỏi điều tra cấu trúc tại các quốc gia Đông Nam Á (Thái Lan, Myanmar, Việt Nam) với sự hỗ trợ học thuật của Văn phòng Zensho – Đại học Tokyo và các giáo sư bản địa.
- Phân tích nội dung truyền thông (Media Content Analysis): Khảo sát định lượng và định tính các ấn phẩm báo chí tiếng Anh uy tín hàng đầu trong khu vực Đông Nam Á nhằm đo lường thái độ của giới tinh hoa truyền thông.
- Kiểm định độ tin cậy: Hệ thống hóa các cuộc điều tra thứ cấp quy mô lớn của các tổ chức quốc tế uy tín (BBC World Service Poll, Báo cáo điều tra Dư luận ASEAN của MOFA, Chỉ số CBI của FutureBrand).
Data và phân tích
Dữ liệu thống kê được phân tích đa chiều qua các chỉ số ngân sách, số lượng sự kiện, số lượng người học tiếng Nhật và chỉ số đo lường thái độ:
BẢNG TỔNG HỢP: MA TRẬN DỮ LIỆU VÀ CÔNG CỤ ĐO LƯỜNG CỦA NGHIÊN CỨU
──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────
Nhóm dữ liệu Nguồn thu thập Quy mô / Mẫu Chỉ báo chính
──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────
Tư liệu thể chế Bộ Ngoại giao Nhật (MOFA) Toàn bộ 1977-2016 Ngân sách, Đề án
Báo cáo chuyên môn Quỹ Giao lưu (JF), JICA, JET Niên giám 1972-2016 Sự kiện, Học bổng
Dư luận công chúng Bảng hỏi thực địa NCS Việt Nam, Thái Lan, Mức độ tin cậy,
Myanmar (N=600+) Thị hiếu văn hóa
Dữ liệu đối sánh BBC Poll, FutureBrand CBI Đông Nam Á & Châu Á Chỉ số thiện cảm,
Xếp hạng Brand
──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự dịch chuyển mô hình triệt để từ "Phổ biến một chiều" sang "Đồng sáng tạo văn hóa": Giai đoạn 1977–2001 mang tính chất độc thoại (Monologue) với mục tiêu giải tỏa tâm lý bài Nhật và hỗ trợ xuất khẩu. Đến giai đoạn 2006–2016, dưới thời Thủ tướng Shinzo Abe và sự ra đời của Trung tâm Châu Á (Asia Center, 2014) cùng sáng kiến "Dự án WA" (WA Project) với ngân sách hàng chục tỷ Yên, Nhật Bản đã chuyển dịch hoàn toàn sang mô hình hợp tác đồng đẳng (Collaboration), cùng các nghệ sĩ ASEAN sáng tạo các giá trị văn hóa mới.
- Nghịch lý "Sự phân hóa giữa Văn hóa Đại chúng và Niềm tin Chính trị": Số liệu thực chứng chỉ ra rằng giới trẻ Đông Nam Á tiêu thụ văn hóa đại chúng Nhật Bản (Manga, Anime, Ẩm thực, J-Pop) với tỷ lệ yêu thích trên 80%, nhưng mức độ ủng hộ vai trò an ninh - quân sự của Tokyo tại khu vực vẫn duy trì ở mức thận trọng, phụ thuộc vào ký ức lịch sử của từng quốc gia.
- Hiệu ứng "Lực đòn bẩy" của Thể chế hóa Ngoại giao Văn hóa: Việc sáp nhập và tái cấu trúc Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản thành Pháp nhân hành chính độc lập (Independent Administrative Institution) năm 2003 đã gia tăng tính linh hoạt và chuyên nghiệp hóa các dự án văn hóa, vượt trội hơn mô hình phụ thuộc trực tiếp vào ngân sách bộ máy công quyền như giai đoạn trước năm 2000.
- Tính chất đối trọng mềm trước sự trỗi dậy của Viện Khổng Tử Trung Quốc: Luận án chỉ ra rằng trong giai đoạn 2006–2016, khi Trung Quốc ồ ạt mở rộng mạng lưới Viện Khổng Tử tại Đông Nam Á, Nhật Bản không chạy đua về số lượng cơ sở mà chuyển trọng tâm sang chất lượng giảng dạy tiếng Nhật thực chất, các chương trình giao lưu lãnh đạo trẻ (JENESYS, SSEAYP) và bảo tồn di sản phi vật thể.
TIẾN TRÌNH BIẾN ĐỔI NGOẠI GIAO VĂN HÓA NHẬT BẢN TẠI ĐÔNG NAM Á
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Giai đoạn 1977 - 1986: Học thuyết Fukuda (Khởi tạo - "Tâm truyền tâm", xoa dịu bài Nhật)│
│ Giai đoạn 1987 - 1991: Kế hoạch Hợp tác Quốc tế Takeshita (Mở rộng ODA văn hóa) │
│ Giai đoạn 1991 - 2001: Đẩy mạnh song phương & Đa phương hóa sau Chiến tranh Lạnh │
│ Giai đoạn 2001 - 2006: Sáng kiến Koizumi ("Cộng đồng cùng hành động, cùng phát triển")│
│ Giai đoạn 2006 - 2016: Kỷ nguyên Shinzo Abe ("Cool Japan", Trung tâm Châu Á, Dự án WA) │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Hàm ý lý luận: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc xác nhận định nghĩa của Milton Cummings rằng ngoại giao văn hóa là "sự giao lưu về ý tưởng, thông tin, nghệ thuật và những khía cạnh khác của văn hóa giữa các quốc gia cũng như giữa người dân của các quốc gia này nhằm nuôi dưỡng sự thấu hiểu chung", đồng thời bổ sung chiều kích "đồng kiến tạo bản sắc" vào lý thuyết quan hệ quốc tế.
- Hàm ý chính sách đối với Việt Nam: Giúp các nhà hoạch định chiến lược đối ngoại Việt Nam hiểu rõ mục tiêu và cách thức vận hành của ngoại giao công chúng Nhật Bản; từ đó đề xuất Chiến lược Ngoại giao Văn hóa Việt Nam đến năm 2030 theo hướng chuyên nghiệp hóa, thành lập các Trung tâm Văn hóa Việt Nam tại nước ngoài theo mô hình tự chủ có kiểm soát của Japan Foundation.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật không thể tránh khỏi:
- Rào cản tiếp cận dữ liệu giải mật cấp cao: Các biên bản họp nội bộ mang tính bảo mật cao của Hội đồng An ninh Quốc gia Nhật Bản (NSC) về định hướng chiến lược văn hóa chưa được công khai hoàn toàn trong giai đoạn 2012–2016.
- Phạm vi mẫu khảo sát thực địa: Do hạn chế về kinh phí nghiên cứu độc lập, bảng hỏi khảo sát trực tiếp mới chỉ thực hiện được tại 3 quốc gia đại diện (Việt Nam, Thái Lan, Myanmar), các quốc gia còn lại phải sử dụng dữ liệu thứ cấp của MOFA và BBC.
- Độ trễ thời gian của dữ liệu: Mốc nghiên cứu dừng lại ở năm 2016, chưa bao quát được tác động sâu rộng của cuộc cách mạng chuyển đổi số và đại dịch COVID-19 đối với các phương thức giao lưu văn hóa ảo sau năm 2020.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng phân tích so sánh định lượng (QCA/SEM) về tác động của làn sóng Hallyu (Hàn Quốc) và Viện Khổng Tử (Trung Quốc) đối sánh với Ngoại giao văn hóa Nhật Bản tại ASEAN.
- Nghiên cứu sâu về "Ngoại giao Văn hóa Số" (Digital Cultural Diplomacy) và vai trò của trí tuệ nhân tạo, nền tảng số xuyên biên giới trong việc định hình sức mạnh mềm quốc gia.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo chuẩn mực, nền tảng cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Quan hệ quốc tế, Đông phương học, Nhật Bản học và Đông Nam Á học tại Việt Nam; tạo tiền đề xuất bản các chuyên khảo quốc tế.
- Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Bộ Ngoại giao Việt Nam, Ban Tuyên giáo Trung ương và Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch trong việc xây dựng và hoàn thiện Chiến lược Ngoại giao Công chúng quốc gia.
- Tác động xã hội: Thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc, xóa bỏ định kiến lịch sử, tăng cường tình hữu nghị giữa nhân dân Việt Nam, cộng đồng ASEAN và Nhật Bản.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giảng viên: Tiếp cận hệ thống tư liệu gốc tiếng Nhật chuẩn xác, khung lý thuyết liên ngành cập nhật và phương pháp tiếp cận khu vực học mẫu mực.
- Cơ quan Hoạch định Chính sách Đối ngoại: Nắm bắt kinh nghiệm thực tiễn 40 năm của một cường quốc ngoại giao văn hóa hàng đầu thế giới để ứng dụng vào thực tiễn Việt Nam.
- Tổ chức Văn hóa & Doanh nghiệp Truyền thông: Học hỏi các mô hình quảng bá công nghiệp sáng tạo ("Cool Japan"), xây dựng thương hiệu quốc gia và liên kết công - tư (PPP) trong xúc tiến văn hóa ra thị trường quốc tế.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã chứng minh trên thực chứng rằng một quốc gia thiếu hụt sức mạnh quân sự cứng hoàn toàn có thể xây dựng và duy trì vị thế cường quốc khu vực thông qua việc thể chế hóa và chuyên nghiệp hóa ngoại giao văn hóa. Luận án mở rộng Thuyết Sức mạnh mềm của Joseph Nye khi xác lập cơ chế "tương tác văn hóa đồng sáng tạo" thay thế cho mô hình áp đặt giá trị một chiều.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với nghiên cứu của Reinhard Drifte (1996) hay Ngô Hồng Điệp (2008), luận án đã kết hợp đột phá giữa phương pháp phân kỳ lịch sử ngoại giao với phương pháp điều tra xã hội học thực chứng (bảng hỏi đa quốc gia) và phân tích nội dung truyền thông, tạo nên cơ sở dữ liệu toàn diện bao quát cả 10 nước ASEAN thay vì chỉ khảo sát cục bộ ASEAN-5.
3. Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất từ dữ liệu nghiên cứu?
Mặc dù người dân Đông Nam Á bày tỏ sự ngưỡng mộ tuyệt đối đối với văn hóa, khoa học công nghệ và lối sống Nhật Bản (với chỉ số CBI dẫn đầu toàn cầu), nhưng điều này không tự động chuyển hóa thành sự đồng thuận tuyệt đối đối với các tham vọng chính trị - an ninh của Tokyo, cho thấy ranh giới rõ rệt giữa "sự hấp dẫn văn hóa" và "lợi ích địa chiến lược quốc gia".
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Toàn bộ cấu trúc bảng hỏi, tiêu chí lựa chọn nguồn tư liệu lưu trữ của Bộ Ngoại giao Nhật Bản, danh mục các chỉ số đo lường của Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản (JF) và các bước xử lý dữ liệu định tính/định lượng đều được quy chuẩn hóa chi tiết trong phụ lục và các chương phương pháp.
5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Tác giả đề xuất lộ trình nghiên cứu tiếp nối tập trung vào 3 trụ cột: (1) Đánh giá ngoại giao văn hóa số của Nhật Bản trong kỷ nguyên Metaverse và AI; (2) So sánh tam giác sức mạnh mềm Nhật - Trung - Hàn tại Tiểu vùng Mê Kông; (3) Xây dựng bộ chỉ số đo lường hiệu quả ngoại giao văn hóa ứng dụng cho các quốc gia đang phát triển.
Kết luận
- Khái quát hóa và hệ thống hóa thành công 40 năm thực thi chính sách ngoại giao văn hóa của Nhật Bản đối với Đông Nam Á (1977–2016), chỉ ra logic vận động từ xoa dịu bất đồng kinh tế đến xây dựng quan hệ đối tác chiến lược tin cậy.
- Xác lập luận cứ khoa học khẳng định sự chuyển đổi bản sắc đối ngoại của Nhật Bản: hiện thực hóa mục tiêu trở thành "quốc gia văn hóa hòa bình", đóng góp tích cực cho sự ổn định và phát triển của Đông Nam Á.
- Làm sáng tỏ cơ chế vận hành của bộ máy ngoại giao văn hóa Nhật Bản thông qua vai trò nòng cốt của Bộ Ngoại giao (MOFA) và Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản (JF), cung cấp mô hình quản trị đối ngoại công chúng hiệu quả cao.
- Đánh giá khách quan, đa chiều về mức độ tiếp nhận của người dân Đông Nam Á đối với văn hóa Nhật Bản thông qua dữ liệu định lượng thực chứng, chỉ ra cả tiềm năng vượt trội lẫn các giới hạn cấu trúc.
- Đóng góp hệ thống đề xuất chính sách có giá trị thực tiễn sâu sắc cho Đảng và Nhà nước Việt Nam trong công cuộc xây dựng và phát triển nền ngoại giao văn hóa toàn diện, hiện đại, đậm đà bản sắc dân tộc trong thời kỳ hội nhập quốc tế sâu rộng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Phạm Lê Dạ Hương LUẬN ÁN TIEN SĨ ĐÔNG NAM A HOC HÀ NỘI - 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Phạm Lê Dạ Hương Chuyên ngành: Đông Nam Á học Mã số: 62 31 50 10 LUẬN ÁN TIEN SĨ DONG NAM A HOC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Hoàng Khắc Nam 2. Pham Thi Thu Giang XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA THEO QUYÉT NGHỊ CUA HOI DONG ĐÁNH GIÁ LUẬN AN Người hướng dẫn khoa hoc Chủ tịch hội đồng đánh giá Luận án Tiên sĩ GS. Hoàng Khắc Nam GS.
Vũ Dương Ninh HÀ NOI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa được công bố trong bat cứ công trình nào khác. Tôi cũng xin cam đoan răng các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn sốc. Mọi sự giúp đỡ, hướng dẫn khoa học cho luận án đều đã được các tác giả và các cơ sở giáo dục đông ý cho phép.
Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận án Phạm Lê Dạ Hương LOI CAM ON Đề hoàn thành Luận án “Ngoại giao văn hóa của Nhat Bản đối với Đông Nam Á giai đoạn 1977 - 2016”, tôi đã nhận được sự giúp đỡ của rất nhiều người. Những dòng đầu luận án, tôi xin dành đề bày tỏ lòng biết ơn của mình. Lời đầu tiên tôi xin chân thành cảm ơn những người hướng dẫn khoa học cho tôi, PGS. Hoàng Khắc Nam và TS.
Phạm Thị Thu Giang đã tan tinh chi bảo, giúp đỡ, hướng dẫn đề tôi có thé hoàn thành luận án nay. Xin gửi lời cảm ơn đến các thầy cô giáo thuộc bộ môn Đông Nam Á học và Nhật Bản học, khoa Đông phương học, Trường Đại học KHXH & NV - DHQGHN, đặc biệt là PGS. Phan Hải Linh đã giảng dạy, truyền đạt kiến thức và đóng góp những ý kiến quý báu cho tôi trong quá trình học tập tại khoa cũng như dé hoàn thiện luận án này. Cảm ơn văn phòng Zensho - Đại học Tokyo đã cho tôi cơ hội được có thời gian được học tập và thu thập nguồn tài liệu quý giá dé hoàn thiện luận án.
Gửi lời cảm ơn đến các chuyên gia Nhật Bản đã định hướng nghiên cứu và cho tôi những lời khuyên quý báu. Phạm Thị Thanh Huyền và ThS. Trần Thị Quỳnh Trang cùng các giáo sư tại Thái Lan, Myanmar đã giúp gửi bảng hỏi điều tra đến bạn bè, sinh viên. Cuối cùng, xin chân thành cảm ơn gia đình đã luôn tạo điều kiện, ủng hộ và hỗ trợ cho những khó khăn, đồng nghiệp và bạn bè đã luôn động viên tinh thần trong quá trình tôi thực hiện luận án của mình.
Tác giả luận án Phạm Lê Dạ Hương MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CÁM ƠN DANH MỤC CÁC TU VIET TẮTT. 5 DANH MỤC BIEU DO .ÔỎÔỎ 7 Chương 1. TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu đề tai sees ceccessecsessecssessessessscssessessessecssessessesseesseeses 15 1.
Các công trình nghiên cứu về quan hệ Nhật Ban - Đông Nam Á. Các công trình nghiên cứu về ngoại giao văn hóa và ngoại giao )1/8//21/01//1/70:17, 50088 TT. Các công trình nghiên cứu về ngoại giao văn hóa Nhật Bản đối với 27). Một số nhận xét về tình hình nghiên cứu đề tài và những vấn đề đặt ra CAN GiAL s00\/200077.
CO SO HINH THANH CHINH SACH NGOAI GIAO VAN HOA NHAT BAN DOI VOI DONG NAMA VA CHINH SACH NGOAI GIAO VĂN HOA CUA NHẬT BAN TỪ 1945 DEN NAY. Cơ sở hình thành chính sách ngoại giao văn hóa Nhat Ban đối với Đông Nam Á.---- :-SESE2EE2EE 1 1E 1EE1211011211211215 11111111111. SG HH TH Tnhh ng TH HH nh 30 2. Các nhân tổ tác động tới ngoại giao văn hóa của Nhật Bản đổi với Đông NAM Á,.
Chính sách ngoại giao văn hóa của Nhật Bản. Quá trình hình thành và phát triển của ngoại giao văn hóa Nhật Bản. Mục tiêu và nội dung chính trong chính sách ngoại giao văn hóa 2. Các hình thức ngoại giao văn hóa của Nhật Bản.
Tổ chức và kinh phí cho hoạt động ngoại giao văn hóa của Nhật Bản. QUÁ TRÌNH THỰC HIỆN NGOẠI GIAO VĂN HÓA CUA NHẬT BẢN DOI VỚI ĐÔNG NAM A GIAI DOAN 1977 - 2016.- 2-22 ©2<+EE22EE2EE22E127112712717112711211 211. Phân đoạn 1977 - 1986 và Hoc thuyết Fukudla. Phân đoạn 1987 - 1991 và Kế hoạch hợp tác quốc tế.
Phân đoạn 1991 - 2001 và phương châm day mạnh song phương.--2-2¿©2¿22E+2EE2EEEE2212211271121127112711 2112 1e crke. Phân đoạn 2001 - 2006 va chủ trương xây dựng “một cộng dong cùng hành động, cùng phát triỂT ”. Phân đoạn 2006 - 2016 voi những chính sách của Thủ tướng SNINZO AD6. Nhận xét và đánh gid.ccecccccccscsesssesssesssesssessesssesssessesssesssesssesseessesssesssessesssessses 107 Tid LẾK,.
G- Ÿ << S9 SE S913 v91 h9 ch cưng cư gu gee 115 Chương 4. TIẾP NHẬN NGOẠI GIAO VĂN HOA CUA NHẬT BAN TU PHÍA NGƯỜI DAN ĐÔNG NAM Á. Tiếp nhận từ phía người dân các nước Đông Nam Á. Giai đoạn 1977 - 2OOD cecseccsesssesssesssesssessesssesssessesssesssessucssesssecssessesssecsees 116 4.-¿-©22©££©2+EE+EE+EEE+EEEEEEEEEtEEESrErrkrrrkee 124 4.
Nhận xét và đánh giá.,ÔỎ 140 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIÁ LIÊN QUAN DEN LUẬN AN .-° 5< se cssesvsserseersetssersserssersee 144 TÀI LIEU THAM KHẢO. 166 DANH MỤC CÁC TU VIET TAT Từ viết tắt Tiếng Anh/Nhật Tiếng Việt ARF ASEAN Regional Forum Dién dan khu vuc ASEAN The Association of Southeast Hiệp hội các quôc gia ASEAN , Asian Nations Dong Nam A Chi số thương hiệu quốc gia CBI Country Brand Index „ (tô chức Future Brand) DHQGHN Đại học Quốc gia Hà Nội DSQ Dai su quan EAS East Asia Summit Hội nghị cap cao Đông A EAC East Asian Community Cộng đồng Đông A FDI Foreign Direct Investment Dau tư trực tiếp nước ngoài GDP Gross Domestic Product Tong san pham quốc nội GNC Gross National Product Tổng san pham quốc dân Tông tư lệnh chỉ huy quân đội GHQ General Headquaters , câp cao của Mỹ JCC Japan Creative Center Trung tâm sáng tao Nhật Ban The Japan External Trade Tổ chức xúc tiên thương mại JETRO Organization Nhat Ban JET The Japan Exchange and Chương trình trao đôi va Programme | Teaching Programme giang day tai Nhat Ban JF The Japan Foundation Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Ban Japan International Cơ quan hợp tác quốc tế JICA Cooperation Agency Nhật Ban KBS Fr AY ^ IBS SC {Hg Bl Hội phục hung văn hóa quốc tế LHQ Liên hiệp quôc LSQ Lãnh sự quán Ministry of Foreign Affairs of MOFAJ Bộ Ngoại giao Nhat Ban Japan NBI National Brand Index Chi sé thuong hiéu quéc gia Official Development , ODA Viện trợ phát triên chính thức Assistance Organization for Economic Tổ chức Hợp tác và Phát triển OECD „ Cooperation and Development | Kinh tê Hoạt động gìn giữ hòa bình PKO Peacekeeping Operations cua LHQ Southeast Asian Ministers of Tổ chức Bộ trưởng Giáo dục các SEAMEO , Education Organization nước Đông Nam A TBCN Tu ban chu nghia United Nations Educational „ Tô chức Giáo dục, Khoa học và UNESCO Scientific and Cultural ¬¬ , Van hóa của Liên hiệp quôc Organization USD United States Dollar Đô-la Mỹ XHCN Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC BANG Bảng 2. So sánh ngoại giao truyền thống và ngoại giao phi truyền thống. Thống kê sức mạnh mềm nồi bật qua các giai đoạn.
So sánh giữa sức mạnh cứng và sức mạnh mềm. So sánh mức độ tình cảm giữa Trung Quốc - Nhật Bản, Hàn Quốc - Nhật Bản.- - ¿2k SE SE SE EEE1211111111111111111 11111111111. “Điều tra về sức ảnh hưởng của các nước” do BBC thực hiện lần 1 (3/2006). --¿- + SE SE2EE+E 1E SE EEE1511211211111111111111111 1111111111111 11 11g 50 Bang 2.
“Điều tra về sức ảnh hưởng của các nước” do BBC thực hiện ID 06200000157. Đánh giá về tam anh hưởng của Nhật Ban tại các nước châu A VA UC 1 —. Danh mục hoạt động và ngân sách của Ban Giao lưu văn hóa - Truyền thông Bộ Ngoại giao Nhật Bản (năm tài chính 2005). Số lượng các sự kiện văn hóa tổ chức tai JCC Singapore §)0002000 0201000200000.
Hoạt động và triết lý của Trung tâm châu Á. Số lượng sự kiện/hoạt động cua Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản tại Đông Nam A năm 2013 và 2016 .---¿- ¿+ ©2++EE++Ex2EEtEEEvEEeerkrrrrerkres 103 Bảng 3. Số lượng sự kiện/chương trình giao lưu văn hóa - nghệ thuật NAM 2013 theo phan 89:1 V(HIaaOŨ. Chi tiết thé loại văn hóa va thể loại hoạt động liên quan tới giao lưu văn hoa - nghệ thuật năm 220 1 2.
-- + xxx *vEsEeekreessrrkrrkrrke 105 Bang 3. Khóa học tiếng tại các trung tâm văn hóa của các nước. Quốc gia đáng tin cậy nhất đối với ASEAN và lý do. So sánh sự tiếp nhận của người dân Đông Nam Á về Nhật Bản Ua hal Gal COM 0 1n ỀẼ£ŸÃẼÝÝẼỶŸ3+ß.
137 DANH MỤC BIEU DO Biểu đồ 3. Số người thi năng lực tiếng Hàn - Trung - Nhật tly 2004 - 2012 ec. Hiểu biết về Nhật Ban của người dân Đông Nam A. Lĩnh vực liên quan tới Nhật Bản mà người dân Đông Nam Á biết đến nhiều nhất.
Lĩnh vực liên quan đến Nhật Ban mà người dân Đông Nam A muốn tìm hiểu nhất. Suy nghĩ của người dân Đông Nam Á về Nhật Bản trong Chiến tranh Thế giới thứ hai. - - 5-5252 SESE‡EEE2EE9EE9EE2E12E127171121121121111711211111121. Những lĩnh vực người dân Đông Nam Á muốn Nhật Bản cống hiến tại khu vực ASEANN.
HH HH HH HH ng KT HH rrt 120 Biểu đồ 4. Suy nghĩ của người dan Đông Nam A về quan hệ của nước mình VOI Nhat Ban W0. An tượng của người dan ASEAN về Nhật Bản. Những lĩnh vực người din ASEAN muốn biết thêm 3i: 0.
Lĩnh vực người dân ASEAN quan tâm trong văn hóa Nhat Bat 0. So sánh mối quan tâm tới văn hóa truyền thống và hiện đại Nhật Bản của người dân ASEAN. HH TT TH TH HH HH HH HH. Loại hình văn hóa Nhật Bản được yêu chuộng nhất.
Lý do chọn đề tài Trong thời đại toàn cầu hóa hiện nay, xu thế chung của các chính phủ - nhà nước là sử dụng sức mạnh mềm, đặc biệt là sức mạnh văn hóa nhằm đạt được những mục tiêu cơ bản của chính sách đối ngoại, tạo dựng hình ảnh tốt đẹp về đất nước mình, từ quảng bá văn hóa, ngôn ngữ tiến tới nâng tầm ảnh hưởng về kinh tế, chính trị. của quốc gia trong khu vực và trên thế giới. Ngoại giao văn hóa đang được coi là một trong những công cụ quan trọng của sức mạnh mềm - một trong 3 trụ cột chính của nền ngoại giao (bên cạnh ngoại giao kinh tế và an ninh chính tr) của mỗi quốc gia. Ngoại giao văn hóa đặc biệt có lợi đối với những quốc gia thiếu hụt sức mạnh cứng như Việt Nam dé vẫn có thé tao dựng được sức anh hưởng đối với các quốc gia khác.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Lê Dạ Hương (2018). Luận án tiến sĩ đông nam á học ngoại giao văn hóa của nhật b [Luận án tiến sĩ, trường đại học khoa học xã hội và nhân văn - đại học quốc gia hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/1977-2016
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ đông nam á học ngoại giao văn hóa của nhật b" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quan hệ ngoại giao văn hóa Đông Nam Á – Nhật Bản, phân tích chiến lược hợp tác và tác động văn hóa đương đại.
Luận án "Luận án tiến sĩ đông nam á học ngoại giao văn hóa của nhật b" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học khoa học xã hội và nhân văn - đại học quốc gia hà nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ đông nam á học ngoại giao văn hóa của nhật b" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ đông nam á học ngoại giao văn hóa của nhật b" thuộc chuyên ngành Đông Nam Á học. Danh mục: Nghiên Cứu Văn Hóa.
Luận án "Luận án tiến sĩ đông nam á học ngoại giao văn hóa của nhật b" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ đông nam á học ngoại giao văn hóa của nhật b" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đông nam á học ngoại giao văn hóa của nhật b" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.